Tóm Tắt: Nghiên cứu này được thực hiện với 2 mục tiêu trọng tâm là: 1 Đánh các nhân tố tác động đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, 2 Đề xuất các hàm ý quản trị để gi
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Phát triển kinh tế bền vững và ổn định là mục tiêu hàng đầu của Chính phủ Việt Nam, trong đó thị trường tài chính, đặc biệt là ngành ngân hàng, đóng vai trò then chốt Ngành ngân hàng không chỉ cung cấp tín dụng mà còn tham gia đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế Với xu hướng toàn cầu hóa, ngân hàng đã có những thay đổi lớn trong phương thức hoạt động và trở thành công cụ quan trọng để Ngân hàng Nhà nước điều tiết chính sách tiền tệ Hằng năm, ngành ngân hàng đóng góp trên 10% tổng mức tăng trưởng kinh tế, tạo ra nguồn tín dụng, tạo công ăn việc làm và thu hút lao động có trình độ cao, từ đó củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
Hoạt động tín dụng là một trong những chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của các ngân hàng thương mại (NHTM), thu hút sự chú ý đặc biệt từ các nhà quản lý ngân hàng Mặc dù mang lại nguồn lợi nhuận cao, nhưng hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh của các tổ chức tài chính Do đó, việc tìm kiếm giải pháp để hạn chế và quản lý các hoạt động ngân hàng không hiệu quả, nhằm tránh sụt giảm lợi nhuận, là một trong những vấn đề được thảo luận nhiều nhất trong ngành tài chính ngân hàng.
Sau đại dịch Covid, Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB) đối mặt với áp lực lớn trong việc duy trì lợi nhuận, khi mà lợi nhuận liên tục sụt giảm trong những năm gần đây Tình trạng này không chỉ phản ánh sự kém hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của ACB so với các ngân hàng khác tại Việt Nam, mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý của khách hàng và các thành phần trong nền kinh tế.
Khi đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng, lợi nhuận là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu Nhiều nghiên cứu trên thế giới, như của Chowdhury và cộng sự (2017) cùng với Bougatef, đã áp dụng phương pháp định lượng để phân tích lợi nhuận và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
Nhiều nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại đã được thực hiện từ năm 2017 đến 2023, bao gồm các tác giả như Homaidi, Almaqtari, và Nguyễn Thu Hiền Tuy nhiên, vẫn chưa có sự đồng nhất trong các kết quả nghiên cứu trong nước Phần lớn các nghiên cứu này chỉ tập trung vào hệ thống ngân hàng thương mại mà chưa có nhiều nghiên cứu đi sâu vào một ngân hàng cụ thể.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng là rất quan trọng tại Việt Nam Vì vậy, tác giả đã chọn đề tài "Nhân tố tác động đến lợi nhuận của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu" để phân tích Bài viết này sẽ cung cấp những hàm ý quản trị hữu ích cho các nhà điều hành ngân hàng, giúp họ chủ động điều chỉnh chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần làm phong phú thêm kho tàng kiến thức trong lĩnh vực ngân hàng.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) Dựa trên những phát hiện, bài viết sẽ đưa ra các khuyến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả lợi nhuận cho ngân hàng.
Cụ thể, nghiên cứu này sẽ thực hiện các mục tiêu sau:
Mục tiêu thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
Mục tiêu thứ hai, đánh giá tác động của các nhân tố đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
Mục tiêu thứ ba của nghiên cứu là đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng lợi nhuận cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Để giải quyết các mục tiêu cụ thể, khóa luận đưa ra các câu hỏi sau:
• Các nhân tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu?
• Tác động của các nhân tố đó đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu như thế nào?
• Hàm ý quản trị quản trị nào có thể hoàn thiện việc điều chỉnh để gia tăng lợi nhuận cho Ngân hàng Thuong mại Cổ phần ACB?
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng TMCP Á Châu
Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại 30 chi nhánh trên địa bàn TP Hồ Chí Minh
Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2024, với thông tin về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận được thu thập từ năm 2014 đến 2023 Giai đoạn này bao gồm 30 chi nhánh trên địa bàn TP Hồ Chí Minh, tất cả đều có đủ số liệu cần thiết để đáp ứng mục tiêu nghiên cứu và tạo ra một bảng dữ liệu cân đối.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng TMCP Á Châu, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với mô hình hồi quy dữ liệu bảng Tác giả đã thực hiện hồi quy bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất, cũng như hồi quy ước lượng với tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM) để phân tích biến phụ thuộc và các biến kiểm soát Để lựa chọn giữa các phương pháp Pooled OLS, FEM hay REM, tác giả đã áp dụng kiểm định Breusch và Pagan Lagrangian cùng với kiểm định Hausman Sau khi phát hiện những sai phạm trong mô hình, tác giả nhận thấy rằng FEM và REM không phản ánh chính xác ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc Do đó, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp ước lượng FGLS nhằm khắc phục các khuyết tật trong mô hình.
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu đã phân tích thực trạng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu qua chỉ số khả năng sinh lời (ROA) trong giai đoạn 2014 - 2023 Kết quả mô hình hồi quy chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của NHTMCP Á Châu, từ đó cung cấp cơ sở cho các nhà quản trị trong việc phân tích, đánh giá và đưa ra các quyết định tối ưu Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến lợi nhuận của ngân hàng, đặc biệt là tại NHTMCP Á Châu.
BỐ CỤC KHÓA LUẬN
Đề tài "Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu" bao gồm phần phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, được cấu trúc thành năm chương.
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Trong chương này, tác giả trình bày các nội dung cơ bản liên quan đến nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng với các câu hỏi nghiên cứu Tác giả cũng tóm tắt phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và bố cục của khóa luận, nhằm cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, mục đích và phương pháp thực hiện.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về nhân tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Ở chương này trình bày cơ sở lý luận và nền tảng lý thuyết để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại, đồng thời giới thiệu một số bằng chứng thực nghiệm có liên quan Cuối cùng, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu và cách thức đo lường các biến trong mô hình
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và dữ liệu
Chương này tập trung vào việc trình bày mô hình nghiên cứu và cơ sở dữ liệu phục vụ cho quá trình thực hiện nghiên cứu, đồng thời đề cập đến phương pháp đo lường các biến số trong mô hình một cách khoa học và hiệu quả.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trong chương này, tác giả tiến hành kiểm định mô hình và thực hiện hồi quy để phân tích tác động của các yếu tố đến lợi nhuận Qua kết quả hồi quy, tác giả loại bỏ những yếu tố không phù hợp và đưa ra căn cứ cho dự báo, đánh giá trong tương lai Đồng thời, tác giả thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình so với giả thuyết ban đầu và xác định mức độ ảnh hưởng thông qua hệ số hồi quy.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Ở chương kết luận, tác giả tổng hợp và rút ra các kết luận quan trọng từ kết quả nghiên cứu đã thực hiện trong các chương trước Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm gia tăng lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng ACB Đồng thời, tác giả cũng chỉ ra một số hạn chế, thiếu sót trong quá trình nghiên cứu, và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo cho các nhà nghiên cứu trong tương lai
Chương 1 đã giới thiệu lý do cần nghiên cứu Từ vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu cụ thể sẽ được đặt ra trong chương này cũng như trình bày về phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và kết cấu của đề tài.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
LÝ THUYẾT VỀ LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1.1 Khái niệm về ngân hàng thương mại
Theo Điều 4 của Luật Tổ chức tín dụng năm 2010, ngân hàng thương mại được định nghĩa là một tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật, với mục tiêu lợi nhuận Ngân hàng thương mại đóng vai trò cầu nối giữa người vay và người cho vay.
Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ, chuyên nhận tiền gửi từ các cá nhân và doanh nghiệp trong nền kinh tế Sau đó, ngân hàng thực hiện các hoạt động cho vay và đầu tư vào các tài sản sinh lời, đồng thời cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính, tín dụng và thanh toán cho các tác nhân kinh tế.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế như một tổ chức tài chính trung gian, chuyển đổi tiết kiệm từ hộ gia đình thành tín dụng cho các doanh nghiệp và các hoạt động đầu tư khác Chúng cung cấp tín dụng cho người tiêu dùng với quy mô lớn, đồng thời tham gia tích cực vào thị trường tín phiếu và trái phiếu của chính quyền trung ương và địa phương để tài trợ cho các chương trình công cộng Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn là nguồn cung cấp vốn lưu động, vốn trung hạn và dài hạn thiết yếu cho các doanh nghiệp.
2.1.2 Khái niệm lợi nhuận ngân hàng thương mại
Lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM) được xác định bằng tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí hợp lý trong năm tài chính, là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Thay vì sử dụng giá trị tuyệt đối, các chỉ số như tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS), và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) được áp dụng để có cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả Việc đánh giá lợi nhuận và các yếu tố tác động giúp nhà quản lý nhận diện hiệu quả hoạt động và lợi thế tài chính, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời nhằm tối đa hóa lợi nhuận và tăng trưởng bền vững Gia tăng lợi nhuận không chỉ giúp ngân hàng mở rộng quy mô mà còn nâng cao thu nhập cho cổ đông, cải thiện phúc lợi cho người lao động, ổn định tổ chức và nâng cao uy tín thương hiệu của ngân hàng.
2.1.3 Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng Để đo lường, đánh giá lợi nhuận ngân hàng, người ta có thể sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau Trong giới hạn của bài nghiên cứu, tác giả sử dụng hai chi tiêu chính sau:
Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập ROA cho thấy khả năng sinh lời của ngân hàng dựa trên tổng tài sản mà họ sở hữu, từ đó giúp đánh giá hiệu quả quản lý và đầu tư của ngân hàng.
ROA (Return on Assets) là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng, cho biết mỗi đồng tài sản sinh ra bao nhiêu đồng lợi nhuận Chỉ số ROA càng cao, khả năng sinh lời của ngân hàng càng lớn, cho thấy ngân hàng có cơ cấu tài sản hợp lý Cách tính ROA giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận.
Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ tiêu quan trọng đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng, cho biết mỗi đồng vốn chủ sở hữu mang lại bao nhiêu lợi nhuận trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm ROE cao cho thấy ngân hàng sử dụng hiệu quả vốn của cổ đông và có cấu trúc nguồn vốn hợp lý, đồng thời phản ánh lợi ích mà cổ đông nhận được từ khoản đầu tư của họ.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT NỀN
Lợi nhuận sau thuế Vốn chủ sở hữu
2.2.1 Lý thuyết sức mạnh thị trường
Lý thuyết cấu trúc - thực thi - hiệu quả (SCP) được đề xuất bởi Bain vào năm 1951, nhấn mạnh rằng hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng phụ thuộc vào hành vi của các ngân hàng, mà hành vi này lại bị ảnh hưởng bởi cấu trúc thị trường Thị trường có mức độ tập trung cao có thể dẫn đến sự thông đồng giữa các ngân hàng, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của họ (Goddard và các cộng sự, 2007) Lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) được xác định bởi mức độ tập trung của thị trường, cho thấy rằng cấu trúc thị trường ảnh hưởng đến hành vi của ngân hàng và cuối cùng là lợi nhuận Tóm lại, lý thuyết SCP khẳng định rằng có một chiều hướng tác động từ cấu trúc thị trường đến hành vi ngân hàng và hiệu quả của NHTM, trong đó mức độ tập trung thị trường (Chỉ số tập trung thị phần, Chỉ số cạnh tranh của thị trường) là yếu tố tích cực ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng.
2.2.2 Lý thuyết Hiệu quả - cấu trúc
Lý thuyết hiệu quả - cấu trúc, được phát triển từ các nghiên cứu của Demsetz (1973) và Peltzman (1977), khẳng định rằng mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường và hiệu quả hoạt động của ngân hàng phụ thuộc vào hiệu quả quản lý và công nghệ mà ngân hàng áp dụng Các ngân hàng có trình độ quản lý cao và sử dụng công nghệ tiên tiến thường có chi phí hoạt động thấp hơn, dẫn đến lợi nhuận cao hơn Lý thuyết này bao gồm hai giả thuyết chính: giả thuyết hiệu quả - cấu trúc - X - hiệu quả (ESX) và giả thuyết hiệu quả - cấu trúc - quy mô - hiệu quả (ESS), cho thấy chi phí ngân hàng là yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến lợi nhuận.
2.2.3 Lý thuyết ưa thích chi phí
Lý thuyết hành vi ưa thích chi phí, được giới thiệu bởi Becker (1957) và phát triển bởi Williamson (1963), nhằm giải thích lợi nhuận của các ngân hàng, như nghiên cứu của Haron (1997) và AI Manaseer (2007) đã chỉ ra Lý thuyết này cung cấp cái nhìn mới về hành vi quản trị, cho rằng mục tiêu chính của các nhà quản lý không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là đạt được các tiện ích cho ngân hàng, thường thông qua việc tăng lương và chi phí nhân viên khác.
Theo báo cáo năm 1963, ban quản lý có thể chọn tăng chi phí nhân viên thay vì chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận Sự ưu tiên cho số lượng nhân viên lớn hơn hoặc nhiều chi nhánh, phòng giao dịch hơn thường dẫn đến tỷ lệ hiệu quả cao hơn trong ngắn hạn Những quyết định này có thể ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của ngân hàng trong dài hạn Do đó, việc mở rộng quy mô ngân hàng có thể giúp cải thiện lợi nhuận, cho thấy quy mô ngân hàng là yếu tố quan trọng trong việc gia tăng lợi nhuận.
2.2.4 Lý thuyết đa dạng hóa thu nhập ngân hàng
Nguồn thu nhập của ngân hàng chủ yếu đến từ lãi suất, nhưng sự đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ đã mở rộng nguồn thu nhập ra nhiều lĩnh vực khác Việc cho phép ngân hàng thực hiện các hoạt động như đầu tư, bảo hiểm và dịch vụ đã tạo ra cơ hội bán chéo sản phẩm, giúp ngân hàng thu hút khách hàng và gia tăng doanh thu Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, ngân hàng trở thành điểm đến đa dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận nhiều sản phẩm Đa dạng hóa cũng giúp phân tán rủi ro và tạo ra nguồn thu nhập ổn định, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế khó khăn Hơn nữa, việc mở rộng dịch vụ không chỉ giảm thiểu rủi ro tài chính mà còn gia tăng lợi nhuận từ nhiều hoạt động khác nhau, biến ngân hàng thành các định chế tài chính lớn mạnh Cuối cùng, đa dạng hóa còn thúc đẩy mối quan hệ hợp tác và hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng.
Năm 2014, các ngân hàng có thể tận dụng lợi thế quy mô để đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, trở thành những định chế tài chính lớn Họ có thể khai thác công nghệ thông tin, nguồn dữ liệu khách hàng phong phú và các nguồn lực sẵn có như đội ngũ nhân sự, từ đó mở rộng hoạt động ra ngoài lĩnh vực truyền thống.
2.2.5 Lí thuyết quản lí trách nhiệm pháp lí
Theo Koch và Scott (2009), lí thuyết quản lí nợ cho thấy rằng các ngân hàng có thể đáp ứng nhu cầu thanh khoản bằng cách vay mượn trên thị trường tiền tệ và vốn Các ngân hàng có thể huy động vốn để phục vụ cho nhu cầu cho vay và rút tiền gửi Khi cần vốn ngay lập tức, họ có thể vay lẫn nhau qua thị trường liên ngân hàng Lí thuyết này ngày càng trở nên phổ biến khi các ngân hàng có khả năng thanh toán lãi suất thị trường đối với các khoản nợ lớn, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả hai mặt bảng cân đối kế toán như các nguồn thanh khoản.
Ngày nay, ngân hàng sử dụng tài sản có và tài sản nợ để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, với nguồn thanh khoản được xác định và so sánh bởi Ủy ban tài sản và trách nhiệm pháp lý Ban Giám đốc xem xét dòng tiền vào và ra để phân bổ tài sản và hoạt động tài chính, tập trung vào duy trì chất lượng tài sản cao và cơ sở vốn mạnh nhằm giảm nhu cầu thanh khoản và cải thiện khả năng tiếp cận vốn với chi phí thấp Nghiên cứu dựa trên lý thuyết quản lý nợ phải trả, cho thấy quản lý nợ phải trả tích cực giúp kiểm soát rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro thanh khoản Khi rủi ro thanh khoản được quản lý tốt, các tác động tiêu cực sẽ giảm, dẫn đến lợi nhuận của ngân hàng tăng lên.
2.2.6 Lý thuyết thông tin bất cân xứng
Lý thuyết thông tin bất cân xứng, được phát triển vào những năm 1970 bởi các nhà khoa học George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz, đã nhận giải Nobel năm 2001 Thông tin bất cân xứng là một nguyên nhân chính gây ra thất bại trên thị trường, xảy ra khi các bên tham gia có sự khác biệt về thông tin liên quan đến giá trị hoặc chất lượng tài sản Tình trạng này dẫn đến việc một bên nắm giữ thông tin trong khi bên còn lại không biết rõ về mức độ thông tin, gây ra những hệ quả nghiêm trọng trong các giao dịch.
Lựa chọn bất lợi, hay còn gọi là lựa chọn nghịch, xảy ra khi có thông tin bất cân xứng trước giao dịch, trong đó một bên đối tác che giấu thông tin Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến bên còn lại mà còn có thể dẫn đến tổn thất cho cả hai bên tham gia giao dịch.
Rủi ro đạo đức, hay còn gọi là tâm lý ỷ lại, xảy ra khi một bên trong hợp đồng cố tình che giấu thông tin để đạt được lợi ích nhất định, trong khi bên còn lại không thể phát hiện nếu không có cơ chế giám sát hiệu quả.
Trong lĩnh vực tín dụng – ngân hàng, tình trạng nợ xấu (NPL) đang gia tăng, với tỷ lệ NPL nội bảng và nợ xấu do WAMC quản lý cũng tăng cao Việc xử lý tài sản đảm bảo và nợ xấu gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nợ tiềm ẩn có nguy cơ trở thành NPL Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của ngành ngân hàng mà còn tác động đến khả năng cung ứng nguồn vốn cho nền kinh tế.
LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU
Nguyễn Thu Hiền (2019) đã sử dụng dữ liệu các NHTM ở Việt Nam từ năm
Nghiên cứu từ năm 2010 đến 2018 đã chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, thanh khoản và vốn chủ sở hữu có mối quan hệ dương với lợi nhuận ngân hàng, được đo bằng ROA và ROE, với mức ý nghĩa 10% Ngược lại, rủi ro tín dụng lại có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng ở mức ý nghĩa 10% Kết quả cho thấy rằng các ngân hàng có quy mô hoạt động lớn hơn, đối mặt với rủi ro tín dụng thấp hơn, có tỷ lệ tài sản thanh khoản thấp và vốn chủ sở hữu cao sẽ đạt được lợi nhuận cao hơn.
Nguyễn Thanh Phong và Nguyễn Quang Tuấn (2020) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2002 đến 2017, sử dụng phương pháp hồi quy FGLS với biến ROA làm thước đo lợi nhuận Nghiên cứu cho thấy lạm phát và tăng trưởng kinh tế có mối tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng ở mức ý nghĩa 10% Ngược lại, thanh khoản và sở hữu nhà nước lại có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng Kết quả cho thấy rằng các ngân hàng có tài sản thanh khoản thấp và ít sở hữu nhà nước, trong khi nền kinh tế Việt Nam có tốc độ tăng trưởng và lạm phát cao, thì lợi nhuận sẽ tăng lên.
Lê Đồng Duy Trung (2020) đã tiến hành nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 30 ngân hàng trong giai đoạn 2009-2017 Mẫu nghiên cứu bao gồm ngân hàng nhà nước, ngân hàng tư nhân và ngân hàng nước ngoài, giúp giảm thiểu rủi ro chọn mẫu thiên lệch Kết quả ước lượng theo GMM hệ thống hai bước cho thấy các yếu tố hoạt động, cấu trúc ngành và kinh tế vĩ mô đều tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng Hệ thống ngân hàng Việt Nam cho thấy mức độ cạnh tranh trong hoạt động ngoài lãi cao hơn so với hoạt động từ lãi, và sự tăng trưởng quy mô tổng tài sản chỉ có tác động dương nhỏ đến khả năng sinh lời do sự gia tăng phức tạp và chi phí hành chính Đặc biệt, tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản có tác động âm lớn đến khả năng sinh lời, trong khi vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng dương đến ROA và âm đến ROE, cho thấy tác động hai mặt trong quản trị ngân hàng.
Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời, không đáp ứng kỳ vọng và quan điểm thông thường Đặc biệt, chi phí hoạt động là yếu tố tác động tiêu cực mạnh mẽ nhất đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021) về các nhân tố tác động đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009-2016 cho thấy lợi nhuận ngân hàng chịu ảnh hưởng từ cả nhân tố bên trong và bên ngoài Các nhân tố bên trong bao gồm qui mô, rủi ro tín dụng, thu nhập ngoài lãi, chi phí ngoài lãi và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, trong khi nhân tố bên ngoài liên quan đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát Phân tích hồi quy dữ liệu bảng cho thấy các yếu tố này có tác động dương ý nghĩa đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng thương mại Việt Nam trong tương lai.
Nguyễn Quốc Anh (2023) đã tiến hành nghiên cứu về các yếu tố tác động đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, dựa trên hoạt động kinh doanh của 26 ngân hàng trong giai đoạn 2009 Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các yếu tố kinh tế và hiệu quả hoạt động của các NHTMCP.
Nghiên cứu năm 2021 sử dụng phương pháp định lượng như OLS, FEM, REM và các kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi Kết quả cho thấy, hệ số an toàn vốn, thu nhập lãi thuần và tỷ lệ lạm phát có tác động tích cực đến tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), trong khi chi phí hoạt động và tăng trưởng kinh tế lại có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA.
Nghiên cứu của Chowdhury và các cộng sự (2017) phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận của ngân hàng tại Hội Đồng Hợp Tác Vùng Vịnh từ năm 2005 - 2013, sử dụng phương pháp hồi quy GMM với ROA làm đại diện cho lợi nhuận Kết quả cho thấy vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng có mối tương quan dương với lợi nhuận ở mức ý nghĩa 10%, trong khi thanh khoản, chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng lại có mối quan hệ ngược chiều Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế và lạm phát không có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng Điều này cho thấy rằng, để tối ưu hóa lợi nhuận, các ngân hàng nên tăng cường vốn chủ sở hữu, giảm tài sản thanh khoản, mở rộng quy mô hoạt động, kiểm soát chi phí và giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Bougatef (2017) đã phân tích dữ liệu từ các ngân hàng Tunisia trong giai đoạn 2003 - 2014 để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy GMM với các chỉ số ROA, ROE và NIM làm đại diện cho lợi nhuận Kết quả cho thấy vốn chủ sở hữu, thanh khoản, chi phí hoạt động và quy mô ngân hàng có mối tương quan dương với lợi nhuận ở mức ý nghĩa 10% Ngược lại, rủi ro tín dụng lại có mối quan hệ nghịch chiều với lợi nhuận ngân hàng tại cùng mức ý nghĩa Điều này chỉ ra rằng, các ngân hàng có vốn chủ sở hữu cao, thanh khoản tốt, chi phí hoạt động lớn, quy mô lớn và rủi ro tín dụng thấp sẽ đạt được lợi nhuận cao hơn.
Nghiên cứu của Homaidi và các cộng sự (2018) phân tích dữ liệu từ các ngân hàng Ấn Độ giai đoạn 2008 - 2017, sử dụng phương pháp hồi quy GMM để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, rủi ro tín dụng và vốn chủ sở hữu có mối tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng ở mức ý nghĩa 10% Ngược lại, thanh khoản, chi phí hoạt động, tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất lại có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận Đặc biệt, nghiên cứu không phát hiện ảnh hưởng đáng kể của tiền gửi khách hàng đến lợi nhuận ngân hàng Điều này chỉ ra rằng các ngân hàng có quy mô lớn hơn, rủi ro tín dụng cao hơn và chi phí hoạt động thấp hơn, cùng với điều kiện kinh tế như tăng trưởng thấp, lạm phát thấp và lãi suất thấp sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn.
Almaqtari và các cộng sự (2019) sử dụng dữ liệu các ngân hàng ở Ấn Độ từ 2008
Nghiên cứu năm 2017 phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng bằng phương pháp hồi quy dữ liệu dạng bảng OLS, sử dụng ROA và ROE làm biến đại diện cho lợi nhuận Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động có mối tương quan dương với lợi nhuận ở mức ý nghĩa 10%, trong khi tỷ giá hối đoái lại có mối quan hệ ngược chiều Ngoài ra, nghiên cứu không phát hiện ảnh hưởng đáng kể của vốn chủ sở hữu, thanh khoản và tiền gửi khách hàng đến lợi nhuận ngân hàng Tóm lại, các ngân hàng có quy mô lớn hơn, rủi ro tín dụng cao hơn, chi phí hoạt động nhiều hơn, và tỷ giá hối đoái giảm sẽ có lợi nhuận cao hơn.
Nghiên cứu của Saeed Sazzad Jeris (2021) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng tại Bangladesh, sử dụng mô hình tác động cố định FEM với 135 quan sát từ 27 ngân hàng trong giai đoạn 2014-2018 Kết quả cho thấy quy mô và cấu trúc vốn là những yếu tố nội tại quan trọng tác động đến lợi nhuận, trong khi tỷ lệ cho vay không có ý nghĩa thống kê Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các ngân hàng thương mại có mức tiền gửi cao thường có lợi nhuận tốt hơn, và ngân hàng quy mô nhỏ có khả năng quản lý hiệu quả Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập và dự phòng rủi ro cho vay không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận Ngoài ra, tăng trưởng kinh tế được xác định là yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động rõ rệt đến lợi nhuận ngân hàng, trong khi lạm phát lại không có ý nghĩa thống kê trong một số trường hợp.
Bảng 2.1 Kết quả các nghiên cứu trước
Các biến số độc lập Tác động
Tác giả nghiên cứu trước Phương pháp ước lượng Biến phụ thuộc: ROA, ROE, NIM
Rủi ro tín dụng - Nguyễn Thu Hiền (2019), Lê Đồng Duy Trung (2020), Chowdhury và các cộng sự
+ AI - Homaidi và các cộng sự
(2018), Almaqtari và các cộng sự (2019)
Quy mô + Nguyễn Thu Hiền (2019), Lê Đồng Duy Trung (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Chowdhury và các cộng sự
(2017), Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018), Saeed Sazzad Jeris (2021)
Thanh khoản + Nguyễn Thu Hiền (2019),
- Nguyễn Thanh Phong và GMM Nguyễn Quang Tuấn (2020), Lê Đồng Duy Trung (2020), Chowdhury và các cộng sự
(2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
Vốn chủ sở hữu + Nguyễn Thu Hiền (2019), Lê Đồng Duy Trung (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Chowdhury và các cộng sự
(2017), Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
Sở hữu nhà nước - Nguyễn Thanh Phong và
Chi phí hoạt động + Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021),
Bougatef (2017), Almaqtari và các cộng sự (2019)
- Lê Đồng Duy Trung (2020), Nguyễn Quốc Anh (2023), Chowdhury và các cộng sự
(2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
Thu nhập ngoài lãi + Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021) POOL; FEM,
Thu nhập lãi thuần + Nguyễn Quốc Anh (2023) POOL; FEM,
Hệ số an toàn vốn + Nguyễn Quốc Anh (2023) POOL; FEM,
Lãi suất ngân hàng - AI - Homaidi và các cộng sự
Tỷ giá hối đoái - AI - Homaidi và các cộng sự
(2018), Almaqtari và các cộng sự (2019)
Tỷ lệ tiền gửi + Saeed Sazzad Jeris (2021) FEM
Cấu trúc vốn + Saeed Sazzad Jeris (2021) FEM
Tăng trưởng GDP + Nguyễn Thanh Phong và
Nguyễn Quang Tuấn (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Saeed Sazzad Jeris (2021)
- Nguyễn Quốc Anh (2023), AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
Lạm phát + Nguyễn Thanh Phong và
Nguyễn Quang Tuấn (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021)
- AI - Homaidi và các cộng sự
(2018) Ghi chú: Chỉ thống kê các biến số chính trong mô hình
Dấu + : tác động cùng chiều; Dấu - : tác động nghịch chiều
KHOẢNG TRỐNG CÁC NGHIÊN CỨU
Qua quá trình phân tích các công trình nghiên cứu liên quan, tác giả nhận thấy rằng chủ đề các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại đã thu hút sự quan tâm lớn từ nhiều học giả trong và ngoài nước Các nghiên cứu chủ yếu áp dụng phương pháp định lượng, như các công trình của Chowdhury và cộng sự (2017), Bougatef (2017), AI - Homaidi và cộng sự (2018), Almaqtari và cộng sự (2019), Saeed Sazzad Jeris (2021), Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước lại thiếu sự đồng nhất về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận, với kết quả nghiên cứu có sự khác biệt, điển hình như trong các nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong và Nguyễn Quang Tuấn (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), và Saeed Sazzad Jeris.
Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Anh (2023) và các tác giả khác như AI - Homaidi (2018) đã chỉ ra tác động của các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế và lạm phát đến lợi nhuận ngân hàng Trong khi đó, các nghiên cứu của Nguyễn Thu Hiền (2019), Lê Đồng Duy Trung (2020), Chowdhury và các cộng sự (2017), Bougatef (2017) tập trung vào các yếu tố nội tại ngân hàng ảnh hưởng đến lợi nhuận Tuy nhiên, nghiên cứu trong nước vẫn còn hạn chế về phương pháp tiếp cận và xây dựng mô hình tối ưu.
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là chưa có sự đánh giá cụ thể cho từng ngân hàng Do đó, tác giả đã chọn nghiên cứu "Nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu" Nghiên cứu này nhằm phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu.
Chương này trình bày cơ sở lý thuyết cho phân tích nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Nó cũng lược khảo các phương pháp và kết quả nghiên cứu trước đây nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu Những thông tin này là nền tảng để xây dựng mô hình đo lường tác động của các nhân tố đến lợi nhuận của ngân hàng.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn (2019), Bougatef (2017), Lê Đức Hoàng và cộng sự (2016), Bougatef (2017), Lê Đồng Duy Trung (2020), Nguyễn Quốc Anh
Năm 2023, nghiên cứu của Chowdhury và các cộng sự (2017), Nguyễn Thanh Phong và Nguyễn Quang Tuấn (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Saeed Sazzad Jeris (2021), cùng với AI - Homaidi và các cộng sự (2018) đã được thực hiện nhằm đánh giá các nhân tố tác động đến lợi nhuận Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên những nghiên cứu này để phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả tài chính.
Biến phụ thuộc lợi nhuận của ngân hàng ACB, ký hiệu 𝐿𝑁 𝑡, được đánh giá qua hai chỉ số quan trọng là ROA và ROE ROA, hay tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành lợi nhuận, được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản Trong khi đó, ROE, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả sinh lời từ vốn chủ sở hữu thông qua tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu.
X 𝑡 : nhóm biến độc lập phản ánh các đặc điểm nội tại của ngân hàng bao gồm:
Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay (LDR), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), quy mô ngân hàng (SIZE), và tăng trưởng tổng tài sản (GROW) là những chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ (NPL) và thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập (NII) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích rủi ro và lợi nhuận Cuối cùng, tỷ lệ chi phí trên doanh thu (TC/TR) giúp xác định khả năng kiểm soát chi phí của ngân hàng.
M 𝑡 : nhóm biến độc lập phản ánh các đặc điểm kinh tế vĩ mô, bao gồm: Tăng trưởng GDP (GDP), Lạm phát (INF) t: thời gian từ năm 2014 – 2023 ϵ 𝑡 : sai số
Giả thuyết nghiên cứu
Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay (LDR)
Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay là chỉ số quan trọng đo lường mức độ cho vay và tính thanh khoản của ngân hàng Tỷ lệ này càng cao cho thấy ngân hàng sử dụng ít nguồn vốn từ bên thứ ba để cho vay, phản ánh sự kém hiệu quả trong vai trò trung gian tài chính Ngược lại, việc mở rộng tín dụng sẽ tạo ra cơ hội gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng thông qua lãi suất từ các khoản vay Tuy nhiên, tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay cao có thể dẫn đến khả năng sinh lời thấp hơn cho ngân hàng Theo lý thuyết quản lý trách nhiệm pháp lý, tỷ lệ này có mối quan hệ thuận chiều với lợi nhuận ngân hàng, vì tính thanh khoản cao giúp gia tăng lợi nhuận, điều này đã được các nghiên cứu của Saeed Sazzad Jeris xác nhận.
Nghiên cứu của Harun (2016), Eng (2013) và Sudiyatno & Suroso (2010) chỉ ra rằng tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay có tác động tích cực và đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng Do đó, mối quan hệ giữa tỷ lệ này và lợi nhuận ngân hàng trong nghiên cứu hiện tại được xác định là cùng chiều.
Giả thuyết H1: Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) là một chỉ số quan trọng trong cơ cấu vốn, thường được liên kết với lợi nhuận của ngân hàng Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn không chỉ thúc đẩy lợi nhuận mà còn thể hiện sự an toàn tài chính, từ đó tạo dựng niềm tin nơi công chúng và nâng cao thương hiệu so với các ngân hàng có tỷ lệ vốn thấp Các ngân hàng với tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có khả năng cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính hơn Nhiều nghiên cứu, như của Nguyễn Thùy Dương và Lê Hồng Nga, đã xác nhận mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và khả năng sinh lời của ngân hàng.
Giả thuyết H2: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Quy mô ngân hàng (SIZE)
Quy mô ngân hàng (SIZE), được đo bằng logarit tổng tài sản, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng Mặc dù có nhiều nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng và lợi nhuận không đồng nhất, một số nghiên cứu như của Kolade và cộng sự (2012), Alshatti (2015), và Boahene và cộng sự (2012) chỉ ra rằng quy mô ngân hàng có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận Zribi và Boujelbène (2011) nhấn mạnh rằng các ngân hàng lớn hơn thường có khả năng xử lý nợ xấu tốt hơn nhờ vào sự đa dạng và tay nghề cao trong quản lý rủi ro, từ đó không làm ảnh hưởng đến lợi nhuận Kết quả này phù hợp với lý thuyết ưa thích chi phí, cho thấy quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến lợi nhuận trong nghiên cứu này.
Giả thuyết H3: Quy mô ngân hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Tăng trưởng tổng tài sản (GROW)
Tăng trưởng tổng tài sản (GROW) là yếu tố quan trọng thể hiện lợi nhuận của ngân hàng, với mối quan hệ tích cực giữa GROW và lợi nhuận cho thấy ngân hàng hiệu quả thường có mức đầu tư tăng trưởng tài sản cao hơn Nghiên cứu của Lê Đức Hoàng và cộng sự (2016) khẳng định rằng GROW và lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM) có mối quan hệ cùng chiều Do đó, nghiên cứu này dự kiến rằng tác động của Tăng trưởng tổng tài sản sẽ là dương đối với biến phụ thuộc.
Giả thuyết H4: Tăng trưởng tổng tài sản có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ (NPL)
Khi tín dụng tăng trưởng mà không có sự kiểm soát chất lượng chặt chẽ, rủi ro tín dụng sẽ gia tăng, thể hiện qua sự gia tăng nợ quá hạn Nợ quá hạn xảy ra khi bên vay không thực hiện được các điều khoản hoàn trả trong hợp đồng vay vốn Điều này có thể được giải thích bởi lý thuyết thông tin bất cân xứng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nợ quá hạn có tác động tiêu cực đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
Nghiên cứu của Duca và McLaughlin (1990) chỉ ra rằng có mối quan hệ tương quan âm giữa nợ quá hạn và lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM) Khi nợ quá hạn gia tăng, việc tối đa hóa lợi nhuận trở nên khó khăn hơn do danh mục cho vay trở nên rủi ro, buộc các NHTM phải trích lập dự phòng rủi ro cao hơn Điều này dẫn đến tăng chi phí hoạt động và giảm tỷ suất sinh lợi (TSSL) của ngân hàng Do đó, chất lượng các khoản vay trở nên quan trọng hơn số lượng, và mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ và lợi nhuận ngân hàng được xác định là ngược chiều.
Giả thuyết H5: Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ có ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng
- Thu nhập ngoài lãi trên Tổng thu nhập (NII)
Thu nhập ngoài lãi là nguồn thu quan trọng thứ hai của ngân hàng, bao gồm các hoạt động như dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán đầu tư và cổ phần Sự gia tăng của thu nhập ngoài lãi cho thấy mức độ đa dạng hóa trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, giúp giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động truyền thống Điều này phù hợp với lý thuyết đa dạng hóa thu nhập ngân hàng.
Tổng thu nhập ngoài lãi chia cho tổng thu nhập là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ đa dạng hóa hoạt động kinh doanh của ngân hàng, theo nghiên cứu của Alper & Anbar (2011) và Sufian.
Nghiên cứu năm 2011 cho thấy có mối tương quan tích cực giữa lợi nhuận và mức độ đa dạng hóa hoạt động kinh doanh Do đó, nghiên cứu này dự kiến rằng tác động của thu nhập ngoài lãi đến tổng thu nhập sẽ cùng chiều với biến phụ thuộc.
Giả thuyết H6: Thu nhập ngoài lãi trên Tổng thu nhập có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (TC/TR)
Tổng chi phí hoạt động so với tổng thu từ hoạt động là chỉ số quan trọng phản ánh mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra Theo nghiên cứu của Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013), tỷ lệ này có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại tại Việt Nam Khi tỷ lệ tổng chi phí trên tổng thu giảm, chỉ số hiệu quả sẽ tăng lên, cho thấy khả năng điều chỉnh mối quan hệ giữa chi phí và doanh thu Dự kiến, mối quan hệ giữa tỷ lệ chi phí trên doanh thu và biến phụ thuộc sẽ là âm, điều này càng củng cố lý thuyết về sự ưa thích chi phí trong hoạt động ngân hàng.
Giả thuyết H7: Tỷ lệ chi phí trên doanh thu có ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển mạnh, doanh nghiệp mở rộng sản xuất và nhu cầu tiêu dùng gia tăng, các trung gian tài chính hoạt động tích cực như kênh dẫn vốn hiệu quả (Sehrish và cộng sự, 2011) Tình hình kinh doanh của ngân hàng thường liên quan chặt chẽ đến sức khỏe của nền kinh tế, với chỉ số tăng trưởng GDP phản ánh trạng thái của nền kinh tế GDP là chỉ số kinh tế vĩ mô phổ biến trong nghiên cứu, và nhiều tác giả như Gul và cộng sự (2011), Dietrich và Wanzenried (2011), Sehrish và cộng sự (2011) cùng Nguyễn Thị Mỹ Linh & Bùi Ngọc Toàn (2015) đã chỉ ra tác động tích cực của GDP đến khả năng sinh lời của ngân hàng (ROA và ROE) Do đó, nghiên cứu này xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa tăng trưởng GDP và lợi nhuận ngân hàng.
Giả thuyết H8: Tăng trưởng GDP có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng
Lạm phát ảnh hưởng đáng kể đến lãi suất, một chỉ tiêu quan trọng trong nền kinh tế và ngành Ngân hàng Mặc dù lạm phát cao có thể giúp giảm giá trị thực của khoản vay và liên quan đến tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn, nhưng nó cũng có thể dẫn đến việc vỡ nợ do thu nhập thực tế của khách hàng giảm Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng Ở những quốc gia có lãi suất cho vay biến động, lạm phát có thể làm giảm khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt khi các chính sách tiền tệ được điều chỉnh để chống lạm phát hoặc khi người cho vay thay đổi lãi suất để duy trì lợi nhuận.
Muhammad (2014) cũng chỉ ra lạm phát có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với lợi nhuận
Do đó, mối quan hệ giữa lạm phát và và lợi nhuận của ngân hàng được đưa ra trong nghiên cứu này là ngược chiều
Giả thuyết H9: Lạm phát có ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng Ý nghĩa và kỳ vọng các biến được thể hiện tóm tắt trong bản sau:
Bảng 3.1: Mô tả các biến sử dụng trong mô hình
Cách tính Dấu kỳ vọng
Tỷ lệ sinh lời trên Tổng Tài sản
Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018), Chowdhury và các cộng sự (2017), Almaqtari và các cộng sự (2019), Nguyễn Quốc Anh (2023), Lê Đồng Duy Trung
Tỷ lệ sinh lời trên Tổng nguồn vốn
Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018), Almaqtari và các cộng sự (2019), Lê Đồng Duy
Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản
ETA Vốn chủ sở hữu
+ Nguyễn (2019), Lê Đồng Duy Trung
(2021), Chowdhury và các cộng sự
(2017), Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018), Lê Đồng Duy Trung (2020)
Quy mô NH SIZE Logarit Tổng tài sản + Nguyễn (2019), Lê Đồng Duy Trung
(2021), Chowdhury và các cộng sự
(2017), Bougatef (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018), Saeed Sazzad Jeris (2021)
Tăng trưởng tổng tài sản
+ Lê Đức Hoàng và cộng sự (2016)
Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ
- Nguyễn (2019), Lê Đồng Duy Trung
(2020), Chowdhury và các cộng sự
Thu nhập ngoài lãi trên Tổng thu nhập
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu
- Lê Đồng Duy Trung (2020), Nguyễn
Quốc Anh (2023), Chowdhury và các cộng sự (2017), AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
𝐺𝐷𝑃𝑡 − 1 𝑥100% + Nguyễn Thanh Phong và Nguyễn
Quang Tuấn (2020), Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Saeed Sazzad
Lạm phát INF (Pt − Pt − 1)
𝑃(𝑡 − 1) 𝑥100% - AI - Homaidi và các cộng sự (2018)
Phương pháp nghiên cứu
3.4.1 Dữ liệu nghiên cứu Tổng tài sảnt+1 - Tổng tài sảnt
Do việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ các chi nhánh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu gặp nhiều khó khăn, nghiên cứu này sẽ sử dụng dữ liệu thứ cấp được công bố trong các báo cáo kết quả kinh doanh của các chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh.
Dữ liệu thu thập từ website của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, với 30 chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh, được ghi nhận trong giai đoạn từ năm 2014.
2023 Chọn giai đoạn này, tất cả các chi nhánh đều có đủ số liệu đáp ứng mục tiêu nghiên cứu, để tạo được một bảng dữ liệu cân đối
Các số liệu chi tiết về kết quả kinh doanh được lấy từ các báo cáo đã được kiểm toán của các chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu tại TP Hồ Chí Minh Những báo cáo này được công bố trên website của hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu.
Nghiên cứu này áp dụng phần mềm Excel để xử lý dữ liệu cơ bản, tính toán và tạo ra giá trị cho các biến số trong mô hình phân tích Qua đó, chúng tôi xây dựng chuỗi dữ liệu theo thời gian từ tháng 1 năm 2010 đến tháng 12 năm 2023, phản ánh các quan sát theo không gian.
Phần mềm STATA 15 được sử dụng để thực hiện thống kê mô tả, giúp mô tả đặc trưng của dữ liệu nghiên cứu thông qua các giá trị của các biến số trong mô hình.
Nghiên cứu sử dụng phần mềm chuyên dụng STATA 15 để tạo lập ma trận hồi quy tương quan và ước lượng hồi quy
Phương pháp ước lượng hồi quy:
Hồi quy Pool (OLS) là một phương pháp hồi quy phổ biến, hiệu quả và dễ thực hiện Tuy nhiên, nếu tác động của các biến độc lập giữa các công ty quá khác biệt, ước lượng sẽ bị lệch Mô hình này yêu cầu hàm hồi quy chung cho tất cả các công ty có độ dốc trung bình tương đồng với độ dốc của hàm hồi quy riêng biệt cho từng công ty Do đó, khi áp dụng phương pháp hồi quy Pool, sự chênh lệch trong tác động của các biến độc lập giữa các đối tượng sẽ dẫn đến kết quả ước lượng không chính xác.
Mô hình chỉ đạt tối ưu khi hàm hồi quy chung được thỏa mãn Theo Gujarati (2004), để có kết quả tốt với ước lượng vững chắc và phù hợp, các giả thuyết của phương pháp ước lượng OLS cần được kiểm chứng qua một số kiểm định.
Mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là hai phương pháp chính trong phân tích dữ liệu Để xác định mô hình phù hợp nhất, nghiên cứu tiến hành kiểm định Hausman dựa trên kết quả ước lượng của các mô hình này.
Mô hình tác động cố định (FEM) giả định rằng các thực thể độc lập có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến các biến giải thích FEM phân tích mối quan hệ nhân quả giữa phần dư của mỗi thực thể với từng biến giải thích, từ đó xác định và loại bỏ ảnh hưởng của những đặc điểm không thay đổi theo thời gian Qua đó, mô hình giúp ước lượng chính xác ảnh hưởng thực tế của biến giải thích đối với biến phụ thuộc.
Mô hình các tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) khác biệt với mô hình các tác động cố định ở chỗ sự biến động giữa các thực thể được xem là ngẫu nhiên Trong khi mô hình cố định giả định rằng sự tác động giữa các thực thể có tương quan với biến độc lập, thì trong mô hình ngẫu nhiên, sự biến động này không tương quan với từng biến giải thích.
Sự chênh lệch giữa các giả định liên quan đến biến phụ thuộc có thể làm cho mô hình FEM trở nên phù hợp hơn Trong nghiên cứu, phần thừa của các giả định không tương quan với biến giải thích được xem là biến giải thích mới Mô hình FEM thường hiệu quả hơn khi không phụ thuộc vào mối tương quan giữa sai số và các biến giải thích Kiểm định Hausman là công cụ quan trọng trong việc lựa chọn giữa FEM và REM, yêu cầu thực hiện ít nhất hai mô hình: FEM và kiểm định Hausman để xác định mô hình tối ưu Ngoài ra, kiểm định Breusch-Pagan (1980) được sử dụng để so sánh giữa Pooled OLS và REM, trong khi kiểm định Hausman (1978) giúp xác định mô hình FEM phù hợp cho dữ liệu bảng, dựa trên giả định H0 không có tương quan giữa biến giải thích và sai số ngẫu nhiên, vì mối tương quan này là nguyên nhân chính tạo ra sự khác biệt giữa FEM và REM.
H 0 : Không có tương quan giữa biến giải thích và các sai số ngẫu nhiên (chọn REM)
H1: Tương quan giữa biến giải thích và sai số ngẫu nhiên (chọn FEM) Khi Pvalue nhỏ hơn 0,05, chúng ta bác bỏ giả thuyết H0 và lựa chọn mô hình FEM Ngược lại, nếu Pvalue lớn hơn hoặc bằng 0,05, mô hình REM sẽ được ưu tiên.
Phương pháp FGLS là một biến thể của OLS, áp dụng cho các biến đã được biến đổi để đáp ứng các giả thuyết của phương pháp bình phương tối thiểu Các ước lượng thu được từ FGLS có tính chất Blue và giúp khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi do sự tương quan trong mô hình nghiên cứu Tuy nhiên, phương pháp này không giải quyết được vấn đề biến bị nội sinh (endogeneity).
Trong nghiên cứu định lượng, việc thu thập dữ liệu và lựa chọn phương pháp ước lượng cho mô hình là rất quan trọng, vì phương pháp không chính xác có thể dẫn đến kết quả sai lầm Chương 3 đã trình bày chi tiết về phương pháp ước lượng cho mô hình nghiên cứu và các cách kiểm định, từ đó tạo cơ sở cho việc lựa chọn mô hình tối ưu trong chương 4.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Phân tích thống kê mô tả các biến trong mô hình
Theo bảng 4.1, nghiên cứu đã thu thập được 300 quan sát từ 30 chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2014 - 2023 Tác giả đã phân tích các biến trong mô hình nghiên cứu, tập trung vào việc mô tả số liệu thông qua giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn để làm rõ quy mô của các biến số.
Bảng 4.1 Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu
Trung bình Độ lệch chuẩn
Nguồn: Kết quả phân tích từ phần mềm Stata 15
Biến phụ thuộc ROE của các chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu tại TP Hồ Chí Minh có giá trị cao nhất đạt 0.445 và thấp nhất là 0.001, với giá trị trung bình là 0.1223 và độ lệch chuẩn 0.0797, cho thấy sự chênh lệch lợi nhuận không lớn Trong khi đó, biến phụ thuộc ROA có giá trị cao nhất là 0.055, thấp nhất là 0.001, với giá trị trung bình 0.0124 và độ lệch chuẩn 0.0081.
LDR, hay Tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay, có giá trị dao động từ 0.051 đến 0.75, với giá trị trung bình đạt 0.5854 và độ lệch chuẩn là 0.1434 Điều này cho thấy sự biến động đáng kể của tỷ lệ LDR trong các chi nhánh ngân hàng được nghiên cứu.
ETA, hay Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, có giá trị cao nhất đạt 0.3290 và thấp nhất là 0.0815, với giá trị trung bình là 0.1850 và độ lệch chuẩn là 0.0509 Điều này cho thấy sự biến động tương đối thấp của tỷ lệ LAR trong mẫu các chi nhánh ngân hàng đang được nghiên cứu.
Biến quy mô ngân hàng (SIZE) cho thấy sự phân bố không đồng đều giữa các chi nhánh ngân hàng trong mẫu nghiên cứu, với giá trị cao nhất đạt 16.557, giá trị thấp nhất là 10.289, và giá trị trung bình là 13.7056 Độ lệch chuẩn của biến này là 1.3062, cho thấy sự đa dạng trong quy mô hoạt động của các chi nhánh.
Tỷ lệ GROW đại diện cho Tăng trưởng tổng tài sản, là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động của các chi nhánh ngân hàng Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ GROW có giá trị cao nhất là 0,34 và thấp nhất là 0,01, với giá trị trung bình là 0,1369 Độ lệch chuẩn của tỷ lệ GROW là 0,0434, cho thấy sự biến động của chỉ số này tương đối thấp trong mẫu các chi nhánh ngân hàng được nghiên cứu.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ, với giá trị cao nhất đạt 0.125 và thấp nhất là 0.001 Giá trị trung bình của NPL là 0.0225, cho thấy độ lệch chuẩn là 0.0167, điều này cho thấy sự biến động của tỷ lệ nợ xấu trong mẫu các chi nhánh ngân hàng đang được nghiên cứu là khá ít.
Thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập (NII) của các chi nhánh ngân hàng dao động từ 0.7299 đến -2.003686, cho thấy rằng hoạt động kinh doanh khác chưa mang lại hiệu quả cao Độ lệch chuẩn là 0.3114, cho thấy sự khác biệt trong tỷ lệ này giữa các ngân hàng qua các năm.
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (TC/TR) trong mẫu các chi nhánh ngân hàng nghiên cứu có giá trị cao nhất là 13.46 và thấp nhất là 6.5, với giá trị trung bình đạt 9.8080 Độ lệch chuẩn lớn là 2.1716, cho thấy sự biến động mạnh mẽ của chi phí trên doanh thu trong các chi nhánh này.
Tốc độ tăng trưởng GDP ghi nhận giá trị cao nhất là 8% và thấp nhất là 2.58%, với giá trị trung bình đạt 5.753% và độ lệch chuẩn là 1.7116 Trong khi đó, biến tỷ lệ lạm phát (INF) có sự biến động lớn, với độ lệch chuẩn lên tới 1.4180, giá trị cao nhất đạt 6.59% và thấp nhất là 0.63%.
Ma trận hệ số tương quan giữa các biến
Kết quả phân tích cho thấy các hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình đều tương đối nhỏ, không có cặp biến nào có hệ số tương quan vượt quá 0.9 Điều này chỉ ra rằng hiện tượng đa cộng tuyến có khả năng không xảy ra giữa các biến.
Bảng 4.2 Bảng ma trận hệ số tương quan các biến trong mô hình nghiên cứu
LDR ETA SIZE GROW NPL NII TC/TR GDP INF
Nguồn: Kết quả từ phần mềm Stata 15
Kiểm tra đa cộng tuyến theo hệ số VIF
Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho mô hình
Bảng 4.3 Kiểm tra đa cộng tuyến cho mô hình nghiên cứu:
Nguồn: Kết quả thống kê từ phần mềm Stata 15
Khi hệ số nhân tử phóng đại phương sai của biến phụ thuộc (VIF)