Nhiệm vụ luận văn - Nghiêm cứu ảnh hưởng của sợi phân tán tới khả năng chịu uốn và phát triển vết nứt - Nghiên cứu ảnh hưởng của sợi thép tới các tính chất cơ học như cường độ chịu nén
CƠ SỞ KHOA HỌC
QUÁ TRÌNH RẮN CHẮN CỦA XI MĂNG POÓCLĂNG
2.1.1 Giới thiệu về Xi Măng Pooclăng
Xi măng Poóc lăng là vật liệu xây dựng chủ yếu, đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp xây dựng Kể từ khi ra đời, xi măng Poóc lăng đã trở thành thành phần quan trọng trong nhiều công trình, bao gồm nhà ở, cầu đường, đập thủy điện và các tòa nhà chọc trời.
Quá trình rắn chắc của xi măng Poóc lăng bao gồm các phản ứng hóa học và sự tương tác giữa yếu tố vật lý, hóa học và môi trường Hiểu biết về quá trình này là quan trọng để tối ưu hóa thiết kế hỗn hợp bê tông, nâng cao chất lượng thi công và đảm bảo tuổi thọ công trình.
Chương này sẽ phân tích chi tiết các phản ứng hóa học chính, vai trò của từng thành phần trong clinker, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, và ứng dụng thực tiễn của xi măng Poóc lăng Những nội dung này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của loại xi măng này.
2.1.2 Thành phần hóa học của xi măng Poóc lăng
Xi măng Poóc lăng được sản xuất từ clinker và một lượng nhỏ thạch cao Thành phần hóa học chính của clinker bao gồm:
- C 3 S (3CaO.SiO 2 , alit): Chiếm 50-70% trọng lượng clinker. Đây là hợp chất quan trọng nhất quyết định cường độ của xi măng trong giai đoạn đầu.
- C 2 S (2CaO.SiO 2 , belit): Chiếm 15-30% Đóng góp vào cường độ lâu dài của xi măng.
- C 3 A (3CaO.Al 2 O 3 ): Chiếm 5-10% Phản ứng nhanh với nước, ảnh hưởng đến tốc độ đông kết ban đầu.
- C 4 AF (4CaO.Al 2 O 3 Fe 2 O 3 ): Chiếm 5-15% Ảnh hưởng đến tính chất màu sắc và phản ứng với thạch cao.
Thạch cao (CaSO4ã2H2O) được thờm vào để kiểm soỏt tốc độ đông kết của xi măng [10].
2.1.3 Quá trình rắn chắc của xi măng poóclăng
Khi xi măng kết hợp với nước, nó trải qua các quá trình vật lý và hóa lý phức tạp, cùng với các phản ứng hóa học quan trọng Ban đầu, hỗn hợp tạo thành hồ dẻo, nhưng sau đó sẽ chuyển hóa thành đá cứng với cường độ cao, tạo ra sự biến đổi tổng hợp đáng kể.
Tất cả các quá trình tương tác giữa từng khoáng với nước để tạo ra sản phẩm mới diễn ra đồng thời và ảnh hưởng lẫn nhau Những sản phẩm mới này cũng có khả năng tương tác với nhau cũng như với các khoáng khác trong clinke, dẫn đến sự hình thành các liên kết mới.
Hồ xi măng là một hệ thống phức tạp về cấu trúc và thành phần, cũng như sự biến đổi của nó Để hiểu rõ quá trình rắn chắc của hồ xi măng, người ta thường áp dụng thuyết Baikov – Rebinder, trong đó quá trình này được chia thành ba giai đoạn chính.
Khi trộn xi măng với nước, các khoáng chất trong clinke phản ứng với nước trên bề mặt hạt xi măng, tạo ra các sản phẩm như Ca(OH)2 và 3CaO.Al2O3.6H2O Tuy nhiên, do độ tan của những sản phẩm này không cao và lượng nước có hạn, dung dịch nhanh chóng trở nên quá bão hòa.
Trong dung dịch quá bão hoà, các sản phẩm Ca(OH)2; 3CaO.Al2O3
Sản phẩm 6H2O mới hình thành sẽ không hòa tan mà tồn tại ở dạng keo, trong khi các sản phẩm etringit và CSH vốn không tan vẫn duy trì trạng thái keo phân tán.
Nước trong hỗn hợp tiếp tục bị mất đi qua quá trình bay hơi và phản ứng với xi măng, dẫn đến sự hình thành các sản phẩm mới Tỷ lệ rắn/lỏng ngày càng gia tăng, khiến hỗn hợp mất dần tính dẻo Các sản phẩm ở thể keo bắt đầu liên kết với nhau, tạo thành một thể ngưng keo.
Phản ứng thủy hóa xi măng Poóc lăng
Quá trình thủy hóa là giai đoạn quan trọng nhất trong sự rắn chắc của xi măng Poóc lăng Khi xi măng được trộn với nước, các khoáng chất trong clinker sẽ tham gia vào các phản ứng hóa học, dẫn đến sự hình thành các sản phẩm rắn và tỏa nhiệt Các phản ứng này đóng vai trò chính trong việc phát triển độ bền và tính chất của xi măng.
Phản ứng của alit (C 3 S): C3S phản ứng với nước để tạo thành calcium silicate hydrate (C-S-H) và calcium hydroxide (CH) C-S-H
Calcium Silicate Hydrate (C-S-H) là thành phần chính quyết định cường độ và độ bền của xi măng, với cấu trúc gel C-S-H hoạt động như "keo" kết dính, giúp lấp đầy các lỗ rỗng trong hỗn hợp Bên cạnh đó, Calcium Hydroxide (CH) là sản phẩm phụ có tính kiềm cao, mặc dù ít ảnh hưởng đến cường độ, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cốt thép khỏi sự ăn mòn.
Belit (C2S) phản ứng chậm hơn so với C3S, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cường độ bê tông ở giai đoạn sau của quá trình rắn chắc Sự góp mặt của belit giúp duy trì độ bền lâu dài cho các công trình xây dựng, điều này rất có lợi cho những dự án yêu cầu tính ổn định và bền vững theo thời gian.
Phản ứng của C3A: C3A phản ứng rất nhanh với nước nếu không có mặt của thạch cao, dẫn đến hiện tượng đông kết nhanh, còn gọi là
"đông kết giả" Thạch cao được thêm vào để điều tiết tốc độ phản ứng, tạo ra ettringite (C6AS3H32):
Ettringite được hình thành trong giai đoạn đầu của quá trình đóng rắn xi măng, giúp ổn định cấu trúc Khi lượng thạch cao bị tiêu thụ hoàn toàn, ettringite sẽ chuyển hóa thành monosulfoaluminate (C4ASH12), dẫn đến sự thay đổi về thể tích.
C4AF phản ứng tương tự như C3A, nhưng với tốc độ chậm hơn, tạo ra các sản phẩm chứa sắt Mặc dù các sản phẩm này không đóng góp nhiều vào cường độ của xi măng, nhưng chúng cải thiện đáng kể tính chất màu sắc và khả năng chống chịu hóa học.
= 3CaO.Al2O3.6H2O + CaO.Fe2O3.nH2
Phản ứng nhiệt: Phản ứng thủy hóa xi măng là phản ứng tỏa nhiệt.
Lượng nhiệt sinh ra phụ thuộc vào thành phần khoáng trong clinker:
C3S: Sinh nhiệt nhanh và nhiều.
C2S: Sinh nhiệt chậm và ít hơn.
C3A và C4AF: Sinh nhiệt trong giai đoạn đầu.
Theo Kind [11], lượng tỏa nhiệt khi thủy hóa của các khoáng xi măng thay đổi theo thời gian như trong bảng 2.1
Bảng 2.1– Lượng tỏa nhiệt khi thủy hóa các khoáng chủ yếu theo thời gian [11]
Tên khoáng Lượng nhiệt khi thủy hóa theo thời gian (Cal/g)
2.1.3.4 Giai đoạn ninh kết, rắn chắc
Giai đoạn ninh kết và rắn chắc của xi măng Poóc lăng là quá trình thiết yếu trong việc hình thành cấu trúc đá xi măng Trong quá trình thủy hóa, lượng nước tự do trong hỗn hợp liên tục giảm, do nước bị mất qua bốc hơi hoặc tách ra trong quá trình trầm lắng Phần nước còn lại tham gia vào các liên kết phức tạp với pha rắn, dẫn đến việc hỗn hợp xi măng dần mất tính lưu động và chuyển sang giai đoạn ninh kết.
CÁC TÍNH CHẤT CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG
Sức chịu nén, hay cường độ chịu nén, là chỉ tiêu quan trọng nhất trong tính chất cơ học của bê tông Khi chịu tác dụng của ngoại lực, bê tông, giống như các vật liệu không đồng nhất khác, sẽ xuất hiện trạng thái ứng suất phức tạp với các biến dạng khác nhau Trong trường hợp chịu tải đơn giản nhất là nén dọc trục, mẫu bê tông sẽ trải qua biến dạng nén cùng với biến dạng kéo ngang theo phương vuông góc với chiều tác dụng của lực nén.
Nguyên nhân chính gây ra sự phá hoại bê tông khi nén là do vượt quá sức chịu đựng của nó trong điều kiện biến dạng nén ngang Hiện tượng này có thể xuất phát từ việc phá hoại mối liên kết giữa đá xi măng và cốt liệu, hoặc do sự đứt vỡ của đá xi măng và các hạt cốt liệu.
Để đảm bảo cường độ bê tông, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở cường độ của từng cấu trúc thành phần như đá xi măng hoặc cốt liệu, mà còn phụ thuộc vào cường độ dính kết giữa chúng Cường độ chịu nén của bê tông bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó tính chất của các vật liệu thành phần và điều kiện rắn chắc, phát triển của bê tông là những yếu tố then chốt.
Cường độ bê tông bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong quá trình thí nghiệm, bao gồm hình dạng và kích thước mẫu, tính chất bề mặt tiếp xúc với thớt nén, tốc độ tăng tải, cũng như nhiệt độ và độ ẩm của mẫu.
Nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng tới cường độ nén của bê tông là:
- Cường độ đá xi măng.
- Độ đặc chắc và cấu trúc của bê tông.
Chất lượng và tính chất bề mặt của cốt liệu đóng vai trò quan trọng trong cường độ của bê tông Khi sử dụng cốt liệu đặc chắc với cường độ cao, vượt quá cường độ yếu của cấu trúc bê tông, thì cường độ bê tông sẽ chỉ phụ thuộc vào hai yếu tố chính là chất lượng và tính chất của cốt liệu.
2.2.1.1 Cường độ của đá xi măng
Cường độ của đá xi măng trong bê tông được xác định bởi hai yếu tố chính: hoạt tính của xi măng và tỉ lệ nước/xi măng (N/X) Hoạt tính của xi măng phụ thuộc vào thành phần khoáng vật, tính chất hóa học và độ mịn của nó, cùng với công nghệ sản xuất và các yếu tố khác Khi hoạt tính của xi măng tăng, cường độ bê tông cũng tăng theo Tuy nhiên, với xi măng mác cao, sự gia tăng cường độ có thể không đáng kể.
Tỷ lệ nước/xi măng và độ đặc chắc của đá xi măng rất quan trọng, vì lượng nước thừa trong hỗn hợp bê tông có thể làm tăng độ rỗng, dẫn đến giảm cường độ của đá xi măng và bê tông Tuy nhiên, nước không chỉ cần thiết cho quá trình thủy hóa mà còn giúp tạo độ lưu động phù hợp cho hỗn hợp Để đạt được độ đặc chắc tối ưu, bê tông cần được đầm chặt đúng cách, từ đó mới có thể đạt được cường độ cao nhất.
2.2.1.2 Độ đặc và đặc tính cấu trúc của bê tông Độ đặc và đặc tính cấu trúc của bê tông ảnh hưởng rất lớn đến cường độ và các tính chất khác của bê tông Độ đặc phụ thuộc vào cấp phối và chất lượng của việc tạo hình hỗn hợp bê tông Các phần rỗng trong bê tông làm giảm nhẹ bề mặt chịu lực của tiết diện và gây ra những ứng suất tập trung (cục bộ), từ đó làm giảm khả năng chịu lực của bê tông [11].
Để sản xuất bê tông đặc chắc, cần đảm bảo sự tương thích hoàn hảo giữa tính công tác, phương pháp tạo hình và chế độ đầm chặt Các loại bê tông như bê tông thường, bê tông cường độ cao và bê tông siêu tính năng UHPC đều có ma trận vật liệu riêng biệt, ảnh hưởng đến hiệu suất và ứng dụng của chúng.
Hàm lượng nước trong hỗn hợp bê tông là yếu tố quan trọng quyết định tính công tác và khả năng đầm chặt hiệu quả Để đạt được chất lượng bê tông tối ưu, cần đảm bảo hàm lượng nước trong hỗn hợp đạt đến mức lý tưởng.
Chất lượng cốt liệu ảnh hưởng đáng kể đến cường độ bê tông, đặc biệt khi các hạt cốt liệu được sắp xếp chặt chẽ và có cường độ cao hơn đá xi măng Việc sử dụng cốt liệu đặc chắc và mạnh mẽ giúp tăng cường độ bê tông, vì chúng giảm tải trọng lên đá xi măng và đóng vai trò quan trọng trong khả năng chịu lực của vật liệu.
Hình 2.3 – Các loại cốt liệu phổ biến đá, sỏi, cát, đá mạt, đá xay,
Cường độ liên kết giữa cốt liệu và đá xi măng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như hình dạng hạt, độ nhẵn bề mặt, kích thước, độ sạch của cốt liệu và trạng thái bề mặt tiếp xúc Những yếu tố này quyết định khả năng kết dính và tính liên tục trong bê tông Đối với bê tông nhẹ sử dụng cốt liệu rỗng, cường độ và tính chất thường thấp hơn so với bê tông sử dụng cốt liệu đặc chắc Tuy nhiên, cốt liệu rỗng giúp tăng cường sự liên kết giữa các thành phần, tạo ra cấu trúc bền chắc bên trong bê tông và phân bố ứng suất hiệu quả hơn.
Tỷ lệ cốt liệu trong hỗn hợp bê tông đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền của sản phẩm Đối với bê tông nặng, việc tăng hàm lượng cốt liệu có thể nâng cao khả năng tiếp xúc giữa các hạt, từ đó cải thiện độ nén lên khoảng 15–20% so với khi sử dụng ít cốt liệu hơn Ngược lại, trong trường hợp bê tông nhẹ, nếu cốt liệu không đạt chất lượng hoặc có khối lượng riêng thấp hơn vữa, việc tăng hàm lượng cốt liệu có thể dẫn đến giảm cường độ bê tông.
2.2.1.4 Mác bê tông và cường độ nén
Mác bê tông về cường độ nén là chỉ số thể hiện giới hạn cường độ nén của các mẫu bê tông tiêu chuẩn, được đúc từ hỗn hợp bê tông theo cấp phối công tác và được dưỡng hộ trong 28 ngày ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn (t° = 27 ± 2°C, độ ẩm 95 ÷ 100% theo TCVN 3105 - 2022).
Theo TCVN 3118 - 2022 mẫu tiêu chuẩn để xác định mác chịu nén của bê tông có hình lập phương, kích thước 150 × 150 × 150 mm, đúc mẫu theo phương pháp quy định ở TCVN 3105 – 2022.
Khi mẫu có kích thước thay đổi hoặc hình dạng trụ, kết quả thử nghiệm cường độ nén cần được điều chỉnh bằng cách nhân với hệ số quy đổi theo bảng quy định, nhằm đưa về giá trị của mẫu chuẩn.
Bảng 2.2 – Hệ số chuyển đổi kết quả thử xác định trên các mẫu khác mẫu chuẩn [14]
Hình dạng và kích thước của mẫu (mm) Hệ số chuyển đổi
Mẫu trụ (đường kính x chiều cao)
TÍNH CHẤT ĐÀN HỒI – DẺO CỦA BÊ TÔNG
2.3.1 Mô đun đàn hồi của bê tông
Bê tông là một vật liệu có tính đàn hồi và dẻo, cho phép nó biến dạng dẻo một cách đáng kể khi chịu tác động của ngoại lực và tải trọng.
Biến dạng đàn hồi của bê tông tuân theo quy luật tuyến tính giữa ứng suất và biến dạng, xuất hiện khi tải trọng tác động nhanh và được dỡ ngay sau đó Tính đàn hồi trong giai đoạn này được thể hiện qua mô đun đàn hồi ban đầu hay tức thời khi nén, được tính bằng tỉ lệ giữa ứng suất bình thường và biến dạng tương đối của bê tông A.A Gvôzdép đã đề xuất công thức để xác định mô đun đàn hồi của bê tông nặng sử dụng xi măng Poóc lăng.
Trong đó: R 28 – cường độ nén của bê tông ở tuổi 28 ngày.
Ngoài đó mô đun đàn hồi khi nén tĩnh còn xác định theo tiêu chuẩn ASTM C469:
Hình 2.6 - Thiết bị đo theo tiru chuẩn ASTM C469 [15]
Hình 2.7 - Thiết bị đo theo tiru chuẩn ASTM C469 [15]
Trích dẫn theo tiêu chuẩn ASTM C469 [15]
- d = độ dịch chuyển do biến dạng mẫu
- r = độ dịch chuyển do sự quay của cần trục quanh thanh trục
- a = vị trí của thước đo, b = điểm hỗ trợ của cần trục quay, c = vị trí của thanh trục.
Để tính độ biến dạng của mẫu vật, giá trị đọc g bằng một nửa giá trị đọc của đồng hồ đo Nếu các khoảng cách không đồng đều, công thức tính độ biến dạng được sử dụng là d = ¿ r /(e r + e g ).
- d = tổng biến dạng của mẫu trên toàn bộ chiều dài đo hiệu dụng, àin (àm),
- g = số đọc trờn đồng hồ đo, àin.
Khoảng cách vuông góc e r được đo bằng inch (milimet) với độ chính xác đến 0,01 in (0,254 mm) từ thanh trục đến mặt phẳng thẳng đứng đi qua hai điểm đỡ của cần xoay.
Khoảng cách vuông góc (e g) được đo bằng inch (mil - milimét) và được làm tròn đến 0,01 in (0,254 mm) gần nhất từ thước đo đến mặt phẳng thẳng đứng đi qua hai điểm đỡ của cần quay.
Tính mô đun đàn hồi, chính xác đến 50 000 psi (344,74 MPa) như sau:
- E = Mô đun đàn hồi, psi
- S2 = Ứng suất tương ứng với 40% tải trọng cực đại
- S1 = Ứng suất tương ứng với biến dạng dọc
- ϵ 1 = Giá tại 1000000 50 của biến dạng dọc do ứng suất S1 gây ra
- ϵ 2 = Biến dạng dọc do ứng suất S2 gây ra
2.3.1 Hệ số Poisson của bê tông
Hệ số Poisson của bê tông thường nằm trong khoảng từ 0,15 đến 0,20, phụ thuộc vào loại bê tông, tuổi thọ và điều kiện tải trọng Hệ số này thể hiện tỷ lệ giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc của vật liệu dưới ứng suất, với việc bê tông giãn ngang khi chịu nén dọc trục và ngược lại khi chịu kéo.
Cũng theo tiêu chuẩn ASTM C469, hệ số Poisson được tính toán như sau: μ=(ϵ t 2 −ϵ t 1 )/(ϵ 2 −0.000050) Trong đó:
- ϵ t 2= Biến dạng ngang tại điểm giữa chiều cao của mẫu vật do ứng suất S2 tạo ra
- ϵ t 1 = Biến dạng ngang tại điểm giữa chiều cao của mẫu vật do ứng suất S1 tạo ra
BÊ TÔNG CỐT SỢI
2.4.1 Tổng quan về bê tông cốt sợi
Bê tông cốt sợi, một loại bê tông gia cường với sợi vật liệu, ra đời nhằm cải thiện khả năng chịu lực và độ bền của bê tông thông thường Lịch sử phát triển của bê tông cốt sợi có thể chia thành nhiều giai đoạn, bắt đầu từ thời La Mã cổ đại Tuy nhiên, chỉ đến đầu thế kỷ 20, các kỹ sư mới chú ý đến việc gia cường bê tông để khắc phục nhược điểm về tính chịu kéo yếu và dễ nứt Mặc dù bê tông thông thường có khả năng chịu nén tốt, nhưng nó lại dễ bị phá vỡ khi chịu lực kéo hoặc uốn, dẫn đến việc các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp gia cường, bao gồm việc sử dụng sợi vật liệu.
Hình 2.8 - Đền thờ Pantheon có sử dụng vật liệu tương tự như bê tông cốt sợi [17]
Trong những năm 1950, nghiên cứu của các nhà khoa học như
Olsen và Brown đã phát triển bê tông cốt sợi thép nhằm nâng cao khả năng chịu lực kéo và chống nứt cho bê tông Sợi thép được phân bố đồng đều trong khối bê tông, giúp cải thiện tính chịu kéo và khả năng chịu đựng các tải trọng thay đổi cũng như tác động từ môi trường Mặc dù bê tông cốt thép đã được ứng dụng rộng rãi, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt là trong vấn đề chống ăn mòn.
Vào những năm 1970 và 1980, bê tông cốt sợi đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào các nghiên cứu cho thấy sợi thủy tinh, sợi carbon và sợi polymer có thể thay thế sợi thép, nâng cao khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài của bê tông Từ đó, bê tông cốt sợi trở thành vật liệu xây dựng quan trọng và được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu Gần đây, các nghiên cứu đã chú trọng cải tiến quy trình sản xuất bê tông cốt sợi, với các công nghệ như trộn bê tông tự động và hệ thống gia cường sợi tiên tiến, giúp tối ưu hóa phân bố sợi trong bê tông và nâng cao hiệu quả ứng dụng thực tế.
Bê tông cốt sợi có một số tính chất vượt trội mà bê tông thông thường không có Dưới đây là các tính chất quan trọng nhất:
Bê tông thông thường có khả năng chịu lực kéo kém, dẫn đến việc dễ bị nứt khi có sự thay đổi tải trọng, đặc biệt là trong các điều kiện thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm.
Bê tông cốt sợi khắc phục hiệu quả các vấn đề liên quan đến khả năng chịu lực và hình thành vết nứt nhờ vào việc gia cường bằng các sợi vật liệu, giúp phân tán lực đều khắp bê tông Một trong những ưu điểm nổi bật của bê tông cốt sợi là khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt khi sử dụng sợi thủy tinh hoặc polymer, điều này rất quan trọng trong các môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển Thêm vào đó, bê tông cốt sợi có độ dẻo dai tốt hơn so với bê tông thông thường, giảm thiểu nguy cơ vỡ hoặc sập khi chịu tác động va đập mạnh, đặc biệt trong các công trình giao thông như cầu và đường bộ.
Bê tông cốt sợi nổi bật với tính linh hoạt trong thiết kế và ứng dụng, cho phép gia công thành các sản phẩm có hình dáng phức tạp mà vẫn đảm bảo độ bền Chính sự linh hoạt này đã khiến bê tông cốt sợi trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình kiến trúc độc đáo và những dự án đòi hỏi kỹ thuật cao.
2.4.2 Các loại sợi phổ biến hiện nay
Hình 2 9 - Sợi thép được sử dụng trong bê tông cốt sợi [17]
Sợi thép: được sản xuất từ thép cacbon hay thép không gỉ, cường độ chịu kéo trong khoảng 345 - 1380 MPa, môđun đàn hồi khoảng
200 GPa, tiết diện sợi thép có thể là tròn, vuông, chiều dài sợi thép thường nhỏ hơn 75mm Tỉ số chiều dài sợi trên đường kính sợi từ 30 -
100 thường hay sử dụng để gia cường cho bê tông xi măng [22].
Sợi thép nhỏ giúp giảm độ giòn và tăng cường tính dẻo dai của bê tông xi măng, được ứng dụng trong việc sản xuất các tấm sàn phẳng cho sân bãi và các lớp mặt trong đường hầm.
Hình 2.10 - Sợi thủy tinh [19] Hình 2.11 - Sợi polymer
Sợi thủy tinh được sử dụng chủ yếu trong sản xuất tấm bê tông phẳng cốt sợi Tuy nhiên, sợi thủy tinh E thường bị phân hủy trong môi trường kiềm của xi măng poóc lăng Do đó, một loại sợi thủy tinh bền kiềm đã được phát triển để thay thế cho sợi thủy tinh E trong bê tông cốt sợi thủy tinh.
Sợi polymer: Sợi tổng hợp polyme được sản xuất từ các sản phẩm của công nghệ dầu mỏ và công nghệ dệt Những loại sợi polyme đã sử dụng với vật liệu nền xi măng gồm: acrylic, aramid, nylon, polyester, polyethylen và polypropylen Chúng có cường độ chịu kéo cao, nhưng hầu hết các sợi này có môđun đàn hồi thấp Đường kính của sợi rất nhỏ nên tỉ số chiều dài trên đường kính sợi là cao, như vậy, chúng rất có ích đối với sự gia cường bê tông.Những thuận lợi của các loại sợi polyme là khả năng bền trong môi trường kiềm của xi măng Tuy nhiên, bất lợi là môđun đàn hồi thấp, tính bám dính với vật liệu nền kém, nhạy cảm với bức xạ mặt trời và bị oxy hóa Hạn chế cơ bản của các loại sợi này là giá thành cao hơn so với một số sợi khác [22].
Sợi cacbon: có giá thành cao hơn sợi polyme nên việc sử dụng chúng để gia cường cho vật liệu nền xi măng bị hạn chế Sợi cacbon có môđun đàn hồi cao như sợi thép, chúng rất nhẹ, tỉ trọng khoảng 1,9 và đặc biệt là bền vững trong hầu hết các môi trường hóa học Sợi cacbon được sản xuất thành bó sợi, có trên 12.000 sợi nhỏ riêng biệt. Sợi cacbon có cường độ và môđun đàn hồi cao hơn so với các loại sợi polyme [22].
2.4.3 Ưu nhược điểm của bê tông cốt sợi so với bê tông thông thường
Bê tông cốt sợi có khả năng chịu lực cao nhờ sự gia cường từ sợi, giúp nó chống lại các lực kéo và va đập tốt hơn so với bê tông thông thường, từ đó giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ khi chịu tác động mạnh.
Sợi vật liệu giúp cải thiện khả năng chống nứt cho bê tông bằng cách phân tán ứng suất, từ đó giảm thiểu nguy cơ nứt gãy khi bê tông chịu tải trọng thay đổi hoặc tác động của ứng suất bên ngoài.
Bê tông cốt sợi có tuổi thọ cao nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt khi được kết hợp với sợi thủy tinh hoặc polymer Điều này giúp bê tông cốt sợi duy trì độ bền lâu dài ngay cả trong những môi trường khắc nghiệt mà không gặp phải hư hỏng.
Bê tông cốt sợi có tính ứng dụng đa dạng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công trình dân dụng, công nghiệp và sản phẩm tiền chế, từ đó mở rộng khả năng sử dụng của bê tông trong ngành xây dựng.
Chi phí sản xuất bê tông cốt sợi cao do việc sử dụng các loại sợi gia cường đắt tiền, đặc biệt là sợi thép và sợi carbon.
HỆ NGHUYÊN LIỆU - PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM
HỆ NGUYÊN LIỆU
Xi măng được sử dụng trong nghiên cứu này là loại xi măng portland hỗn hợp PCB40, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 6260:2009 Để đảm bảo chất lượng, xi măng sau khi mua về được bảo quản cẩn thận trong bao nilon, tránh tiếp xúc với môi trường ẩm.
Hình 3.1 Xi măng PCB40 được bảo quản trong túi nilon.
Các thông số kỹ thuật quan trọng của xi măng:
Bảng 3.1 Bảng thông số kỹ thuật của xi măng
Tên chỉ tiêu Đơn vị
Khối lượng riêng g/cm 3 Không quy định
Thời gian ninh kết phút
Cát sử dụng trong xây dựng phải là loại cát đã được rửa sạch, có hàm lượng bụi, bùn, sét và tạp chất thấp, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 7572-1:2006 Ngoài ra, việc phân tích thành phần hạt của cát cũng cần tuân theo tiêu chuẩn TCVN 7570:2006.
Hình 3.2 Cát được sử dụng trong nghiên cứu.
Cát được sử dụng trong bài nghiên cứu này có:
- Khối lượng thể tích: γ vc =1.49 ( c m g 3 )
3.1.2.2 Đá dăm Đá dùng trong nghiên cứu này là loại đá dăm có tỉ lệ hạt thoi dẹt thấp, hàm lượng bụi, bùn, sét không vượt quá giá trị được quy định trong TCVN 7570:2006.
Hình 3.3 Đá dăm được sử dụng trong nghiên cứu
Các thông số kĩ thuật quan trọng của đá:
- Khối lượng thể tích: γ vd =1.43 ( c m g 3 )
- Kích thước hạt lớn nhất: Dmax = 13.37 mm.
- Kích thước hạt nhỏ nhất: Dmin = 5 mm
Tro bay, hay còn gọi là Fly Ash, là một phụ gia khoáng vô cơ nhân tạo phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong sản xuất bê tông và vữa Đây là sản phẩm phụ từ quá trình cháy than nghiền mịn tại các nhà máy nhiệt điện, được thu thập qua thiết bị tách cơ khí hoặc tĩnh điện từ ống khói.
- Đặc điểm của tro bay:
Cấu trúc hạt: Tro bay là vật liệu rất mịn, với hạt thủy tinh hình cầu, cú kớch thước tương tự hạt xi măng, dao động từ 1 - 10 àm.
Tro bay chủ yếu bao gồm silica (SiO₂), nhôm oxit (Al₂O₃) và oxit sắt (Fe₂O₃), cùng với một số thành phần khác như canxi oxit (CaO) Thành phần hóa học của tro bay có thể thay đổi tùy thuộc vào loại than được sử dụng và quy trình đốt cháy.
Hình 3.4 - Tro bay được sử dụng trong nghiên cứu.
Silica fume là sản phẩm phụ của ngành công nghiệp sản xuất silicon và hợp kim silicon, tồn tại dưới dạng khói mịn với kích thước trung bình khoảng 0.1 µm, nhỏ hơn nhiều so với hạt tro bay.
Silica fume chứa 85-95% SiO₂ ở dạng vô định hình, với cấu trúc siêu nhỏ và thành phần hóa học đặc biệt Nhờ vào tính chất puzolan vượt trội, silica fume có khả năng phản ứng mạnh với Ca(OH)₂ trong xi măng, tạo ra CSH (Calcium Silicate Hydrate) Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng cường độ và độ bền cho bê tông.
Silica fume, khi được thêm vào bê tông với tỷ lệ từ 2-5%, cải thiện đáng kể tính chất cơ học và hóa học của hỗn hợp Với kích thước siêu mịn, silica fume có khả năng lấp đầy các lỗ rỗng nhỏ trong cấu trúc bê tông, tạo ra kết cấu đồng nhất và đặc chắc, đồng thời giảm thiểu sự phân tầng và hiện tượng tách nước trong thi công Ngoài ra, silica fume còn nâng cao khả năng chống thấm, giúp bê tông ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các chất ăn mòn từ môi trường, làm cho bê tông chứa silica fume bền vững hơn trong các điều kiện khắc nghiệt như môi trường nước biển và khu vực có nồng độ sulfat cao.
Hình 3.5 - Silica fume được sử dụng trong nghiên cứu.
Sikament R4 là phụ gia bê tông chứa chất siêu hóa dẻo, giúp giảm lượng nước cần thiết trong quá trình trộn xi măng, cát và đá, tạo ra bê tông chảy lỏng và bê tông tươi Sản phẩm này không chỉ tăng cường độ ban đầu và cường độ cuối cùng của bê tông mà còn rút ngắn thời gian tháo dỡ cốp pha và ván khuôn, mang lại hiệu quả cao trong xây dựng.
Trong thiết kế cấp phối bê tông có Sika R4, lượng xi măng được giảm đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí vật tư và giảm giá thành xây dựng Sản phẩm Sikament R4 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn ASTM C494, bao gồm Loại D – hóa dẻo chậm đông kết và Loại G – siêu dẻo chậm đông kết.
Hình 3.6 – Sợi thép được sử dụng trong thí nghiệm.
Sợi thép SDS-08060, với đường kính 0,80mm và chiều dài 60mm, được sử dụng trong cấp phối và được dán bằng sợi thép cuối có móc, theo các thông số kỹ thuật được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 3.2 Bảng thông số kỹ thuật cúa sợi thép
Chỉ tiêu Đơn vị Giá trị Đường kính cm 0,80
Cường độ kéo đứt Mpa 1100
THIẾT KẾ CẤP PHỐI BÊ TÔNG
3.2.1 Quy trình thiết kế cấp phối của bê tông
Quá trình thiết kế cấp phối bê tông là việc xác định tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần như xi măng, cát, đá, nước và các phụ gia như tro bay, silica fume, phụ gia giảm thời gian đông kết, và phụ gia siêu dẻo Mục tiêu là tạo ra 1 m³ bê tông đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.
Các chỉ tiêu kỹ thuật:
- Cường độ bền nén tối thiểu của mẫu trụ bê tông tại 28 ngày tuổi: 70 Mpa
- Loại xi măng: ViCem Hà Tiên PCB40 theo TCVN 6260-2009
- Kích cỡ cốt liệu lớn nhất: 13.37 mm có khối lượng riêng: γ d =2.85( c m g 3 ) và khối lượng thể tích: γ vd =1.5( c m g 3 ) Khối lượng thể tích ở trạng thái đầm chặt =1,602 g/cm3 Rd= 160 daN/cm3
- Cốt liệu nhỏ: cát đã rửa sạch có khối lượng riêng: γ c =2.65( c m g 3 ) và khối lượng thể tích: γ vc =1.7 ( c m g 3 )
Thiết kế cấp phối phối theo tiêu chuẩn thiết kế 22TCN 276:2001 - Thành phần và quy trình chế tạo bê tông mác m60 – m80 từ xi măng pc 40 trở lên [23]
Xác định đường kính lớn nhất của cốt liệu lấy
Dmax = 9,5 mm – 12.7 mm (Ryc > 75 MPa), chọn Dmax = 12.7 mm
Lựa chọn tỉ lệ N/CKD
Trong bê tông cường độ cao, các vật liệu như muội silic (MS) và tro bay (TB) được sử dụng, được gọi là chất khoáng (K) Tỉ lệ nước so với xi măng và khoáng được tính bằng cách chia trọng lượng nước trộn cho trọng lượng tổng hợp của xi măng và khoáng, được ký hiệu là N/CKD.
Cụ thể là: N/(Xi măng + Muội silic) hoặc N/(Xi măng + Tro bay)
Bảng 3.3 Giá trị tối đa N/CKD khuyên dùng đối với bê tông được sản xuất có PGSD
Cường độ 28 ngày ngoài thực địa
Tỉ lệ N/CKD Kích thước tối đa của cốt liệu thô, tính bằng mm
Căn cứ vào Rycc và dmax của đá có thể xác định được tỷ lệ N/CKD
Xác định lượng nước với độ sụt ban đầu: 3cm
Bảng 3.4 trình bày dự tính lượng nước trộn cần thiết và hàm lượng không khí của bê tông tươi, dựa trên việc sử dụng cát có độ rỗng 35% Độ sụt được đo bằng centimet và lượng nước trộn được tính bằng lít trên mét khối.
Kích thước tối đa của đá, mm
165 171 177 Hàm lượng không khí 3 2.5 2 1.5 lọt vào, %
(2.5) * (2.0) * (1.5) * (1.0)* Dmax = 13.37 mm là 174 lít/m3 bê tông (độ rỗng cát là 35%)
Sử dụng phụ gia siêu dẻo, lượng nước giảm 6% N= 163,6 = 164 lít
Tính lượng xi măng + muội silic (MS)
X + MS = 164 : 0.32 = 513 kg Hàm lượng muội silic là 8%
Xác định hàm lượng đá (kg/m 3 bê tông)
Thể tích đá dăm đã đầm chặt: Tra bảng 3.5 được Vd = 0.68
Bảng 3.5 trình bày thể tích của đá được đầm chặt trên một đơn vị thể tích bê tông (m³/m³ bê tông) Thể tích tối ưu của đá dăm ở các đường kính lớn nhất (với cát có môđun độ lớn từ 2.5 đến 3.2) được xác định cho các đường kính đá lớn nhất là 9,5 mm, 12,7 mm, 19 mm và 25 mm Thể tích của đá dăm trong 1m³ bê tông được ký hiệu là Vđ.
Lượng đá: D= 0,68 x 1602 = 1090 kg/m 3 bê tông
Tính toán hàm lượng phụ gia siêu dẻo Sikament R4 ký hiệu là
Vậy SD = 490 x 0.01 lít = 4.90 lít/ m 3 bê tông
Xác định lượng cát (kg/ m 3 bê tông)
Thành phần các mẻ trộn thí nghiệm
Cấp phối được sử dụng trong thí nghiệm
- CP0: cấp phối đối chứng không có sợi thép
- CP10: cấp phối bổ sung 10kg/m 3 sợi thép tương đương 0,4 % khối lượng
- CP15: cấp phối bổ sung 15kg/m 3 sợi thép tương đương 0,6 % khối lượng
Bảng 3.6 - Cấp phối bê tông 70 Mpa
Cấp Muội Xi Cát Đá Nước PGSD Sợi phối silic
(kg) (kg) (kg) (lít) thép
CÁC THÍ NGHIỆM THỰC HIỆN
3.3.1 SƠ ĐỒ THỰC HIỆN CÁC THÍ NGHIỆM
Hình 3.7 – Sơ đồ thực hiện thí nghiệm
Để tiến hành thí nghiệm, bước đầu tiên là chuẩn bị các vật liệu cần thiết bao gồm cát, đá, xi măng, nước, phụ gia và sợi thép Theo hệ vật liệu đã được định lượng trong mục 3.1, cần nhào trộn và đúc 12 mẫu có kích thước 150x150x600 mm Các mẫu này được chia thành 3 tổ, mỗi tổ gồm 4 mẫu với các cấp phối được quy định trong bảng 3.6.
Bước 2: Tiến hành thí nghiệm uốn 3 điểm theo tiêu chuẩn EN 14651 – 2005 và ghi nhận kết quả các thông số Sau khi thực hiện thí nghiệm, thu được các mẫu dầm bị uốn gãy đôi với kích thước 150x150x300.
Bước 3: Tiến hành gia công trên các mẫu bị gãy đôi nhằm thực hiện các thí nghiệm nén, xác định mô đun đàn hồi E, hệ số Poisson, bữa, kéo trực tiếp, đồng thời xác định hướng, góc và mật độ sợi.
Đối với thí nghiệm nén, cần xác định modul đàn hồi E và hệ số Poisson bằng cách thực hiện khoan rút lõi với đường kính 80 mm Đặc biệt, các mẫu dùng cho thí nghiệm nén yêu cầu phải mài mặt và làm phẳng hai đầu để đảm bảo độ chính xác trong kết quả.
- Đối với thí nghiệm kéo trực tiếp : thực hiện khoan rút lõi với đường kính d = 80 mm
Để thực hiện thí nghiệm định hướng góc sợi và xác định mật độ sợi trên mặt cắt ngang, cần cắt lát với độ dày từ 20 đến 25 mm và giữ khoảng cách cắt giữa hai lát cắt khoảng 100 mm.
Thí nghiệm thực hiện Kích thước mẫu
Số mẫu theo cấp phối
CP1 5 Thí nghiệm uốn 3 điểm
Thí nghiệm kéo khi bữa
Thí nghiệm modul đàn hồi
Thí nghiệm kéo trực tiếp D55x150 3 3 3
Thí nghiệm xác định hướng, sợi và mật độ sợi 150x150x20 - 3 3
- Tổng cổng đúc 12 mẫu dầm 150x150x600, khoan 27 mẫu D80x150, 9 mẫu D55x150 và cắt 6 mẫu 150x150x20.
Hình 3.8 – Sơ đồ mô phỏng công tác gia công lấy mẫu
Hình 3.9 – Hình dáng và kích thước mẫu cắt
3.3.2 Thí nghiệm đánh giá ứng xử khi uốn giữa nhịp dầm của bê tông và khả năng phát triển vết nứt.
Thí nghiệm đánh giá ứng xử khi uốn giữa nhịp dầm của bê tông và khả năng phát triển vết nứt tuân theo tiêu chuẩn EN 14651-2005
Tiêu chuẩn này hướng dẫn phương pháp thử nghiệm chi tiết nhằm xác định giới hạn tỷ lệ (LOP) và cường độ kéo uốn dư của bê tông sợi kim loại thông qua thí nghiệm uốn trên mẫu thử lăng trụ có khía.
Hình 3.10 minh họa kích thước và hình dạng của dầm bê tông cốt sợi thép, đồng thời chỉ rõ vị trí vết khía và các điểm đo CMOD và CTOD trong thí nghiệm uốn ba điểm, với kích thước được thể hiện bằng mm.
Thiết bị thử uốn cần tuân thủ tiêu chuẩn EN 12390-4 về độ chính xác và độ cứng Nó phải có khả năng kiểm soát tốc độ dịch chuyển (CMOD) hoặc độ võng Tải trọng được áp dụng thông qua một con lăn tải chính ở giữa và hai con lăn đỡ ở hai đầu.
Hình 3.11 – Máy đo lực kéo hệ thống vi tính
Hình 3.12 – Khoảng cách giữa hai gối
- Khoảng cách giữa hai con lăn đỡ: 500 mm ± 2 mm.
1 Thiết bị đo CMOD và CTOD:
Hình 3.13 – Micrometer điện tử DONGDO ML-MP
2 Thiết bị đo độ võng:
Hình 3.14 – Đầu đo chuyển vị LVDT
3.3.2.3 Chuẩn bị mẫu thử nghiệm:
1 Đúc mẫu thí nghiệm: hệ nguyên liệu sau khi được định lượng và trộn trong máy trộn được tiến hành đúc ngay sau khi đạt độ sụt yêu cầu Hỗn hợp bê tông được đổ vào khuôn có 150 x 150 x
- Đầm chặt cho tới khi bê tông nổi bọt khí sau đó dùng bay làm phẳng bề mặt mẫu.
- Dùng giấy bóng phủ kín bề mặt để tránh mất nước
Hình 3.15– Khuôn đúc mẫu 150x150x600
2 Gia công mẫu theo yêu cầu của tiêu chuẩn:
- Mài phẳng 2 điểm gối mẫu và điểm đặt gia tải trọng
Cắt rãnh hình chữ nhật ngay giữa dầm mẫu thử với độ sâu 25 mm ± 1 mm và chiều rộng 5 mm Để thực hiện, sử dụng lưỡi cắt đá, bê tông và máy cắt nước để đảm bảo độ chính xác và chất lượng.
Hình 3.16 – Công tác cắt tạo rãnh trên mẫu
Hình 3.17 – Mẫu sau khi được gia công
3 Lắp đặt thiết bị đo lường:
- Dán định vị các cục nhôm hỗ trợ lắp các thiết bị đo lường CMOD và LVDT
- Lắp đặt đầu đo DONG – DO và mẫu trước khi đưa lên máy thử uốn
3.3.2.4 Quy trình thử nghiệm uốn 3 điểm
- Bước 1 định vị mẫu thử: Đảm bảo các con lăn đỡ và tải nằm chính xác.
Bước 2 trong quy trình kiểm soát tốc độ thử nghiệm yêu cầu điều chỉnh tốc độ máy để đảm bảo tốc độ tăng của CMOD (độ mở miệng vết nứt) đạt 0.05 mm/phút cho đến khi CMOD đạt 0.1 mm Sau đó, tốc độ sẽ được tăng lên 0.2 mm/phút.
- Bước 3 ghi nhận dữ liệu: Ghi lại giá trị tải trọng và CMOD với tần số không dưới 5 Hz (đo trong 2 phút đầu) Dừng thí nghiệm khi CMOD ≥ 4 mm.
Hình 3.18 – lắp đặt dong – do đo CTOD
Hình 3.19 – mẫu sau đã gắn thiết bị hỗ trợ
Hình 3.20 – Thí nghiệm uốn ba điển theo EN 14651-2005
3.3.3 Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén, thí nghiệm modul đàn hồi E và hệ số poisson.
Bài viết này xác định cường độ nén của các cấp phối bê tông với hàm lượng sợi thép khác nhau, nhằm đánh giá ảnh hưởng của sợi thép đến cường độ chịu nén của bê tông Thí nghiệm được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 12252:2020, trong đó mẫu thí nghiệm được khoan cắt từ các cấu kiện bê tông.
Modul đàn hồi E được xác định bằng cách lấy dữ liệu ứng suất chia ứng suất và chia cho biến dạng dọc, trong khi hệ số Poisson được tính từ ứng suất chia biến dạng ngang của mẫu Các dữ liệu này được xác định theo tiêu chuẩn ASTM C469.
Hình 3.21 – Sơ đồ thí nghiệm: (a) xác định cường độ chịu nén dọc trục TCVN 12252 : 2020, (b) xác định hệ số modul đàn hồi E và poisson
1 Thiết bị gia công mẫu:
- Máy nén bê tông Controlab – 500KN
- Bộ khung hỗ trợ lắp thiết bị đo
- Thiết bị đo lường Micrometer điện tử DONGDO ML-MP như hình 3.13
Hình 3.22 – Máy nén bê tông Controlab – 500KN
Hình 3.23 – Bộ khung hỗ trợ lắp thiết bị đo
[1] Nguyễn Hữu Đoàn (2010) Kết cấu bê tông cốt thép: Tính toán và thiết kế NXB Giao thông Vận tải.
[2] Thiết Kế Xanh SGVN (2021) Kiến thức xây đựng Bê Tông Xi
Măng Là Gì? Truy cập từ https://thietkexanhvietnam.com/be-tong- xi-mang-la-gi/
[3] Lê Văn Khoa, & Nguyễn Thái Hà (2017) Cơ học vết nứt và độ bền của bê tông NXB Xây dựng.
[4] Trần Văn Duy (2015) Ứng dụng bê tông cốt sợi trong xây dựng các công trình giao thông NXB Xây dựng.
[5] Jhatial, Samiullah Sohu, Bhatti, Lakhiar & Raja Oad (2018)
International Journal of Advanced and Applied Sciences, 5(10)
[6] Nguyễn Xuân Quang (2019) Đánh giá khả năng chịu lực của bê tông trong điều kiện tải trọng động Tạp chí Xây dựng và Công trình, 7(8), 45-52.
[7] Amok Sundar Bajracharya (2019) Effect of steel fiber on plain cement concrete under static loading.
[8] Trần Bá Việt, Lê Xuân Lâm (2015) Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng sợi thép đến các tính chất của bê tông tính năng siêu cao
[9] Neville, A M (1995) Properties of Concrete Longman
[10] Hewlett, P C (1998) Lea's Chemistry of Cement and
[11] Nguyễn Tấn Quý, Nguyễn Thiện Ruệ Giáo trình công nghệ bê tông xi măng Nhà Xuất Bản Giáo Dục
[12] Shengwen Tang (2017) The review of early hydration of cement-based materials by electrical methods Construction and
Bê tông siêu tính năng (UHPC) là loại vật liệu xây dựng tiên tiến, nổi bật với độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp cho các kết cấu dầm nhịp lớn Ứng dụng của bê tông siêu tính năng trong xây dựng không chỉ giúp tăng cường độ an toàn mà còn giảm thiểu trọng lượng công trình, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian thi công Sự phát triển của UHPC đang mở ra nhiều cơ hội mới trong thiết kế và xây dựng, mang lại hiệu quả kinh tế và bền vững cho các công trình hiện đại.
[14] TCVN 3118:2022 – Bê tông – Phương pháp xác định cường độ chịu nén
[15] ASTM C469 – 02 Standard Test Method for Static Modulus of
Elasticity and Poisson’s Ratio of Concrete in Compression
[16] ACI Committee 544 (2018) Guide for the Use of Fiber
Reinforced Concrete American Concrete Institute.
[17] VLXD.org,TH Baoquangninh, Vnexpress (2023) "Yếu tố giúp bê tông là mã bền hơn so với bê tông hiện đại".
Reinforced Concrete: The Impact of Fiber Content on Mechanical Properties," Cement and Concrete Composites, 34(2), 130-138.
[19] Nguyễn Tấn Đạt (2024) "Ứng dụng và quy trình sản xuất của bê tông sợi thủy tinh"
[20] Naik, T R., & Kumar, R (2010) "Durability of Fiber Reinforced Concrete in Aggressive Environments," Journal of Materials in Civil
Tôi không biết!
[22] TS Nguyễn Viết Trung, TS Nguyễn Ngọc Long, ThS Phạm Duy Anh Bê tông cốt sợi thép NXB Xây Dựng
[23] Tiêu chuẩn thiết kế 22TCN 276:2001 - Thành phần và quy trình chế tạo bê tông mác m60 – m80 từ xi măng pc 40 trở lên
[24] EN 14651:2005, Test method for metallic fibre concrete -
Measuring the flexural tensile strength (limit of proportionality - LOP, residual), European Committee for Standardization, 2005.
[25] TCVN 12252:2020 - Bê tông sợi kim loại: Xác định cường độ kéo uốn (giới hạn tỷ lệ - LOP, cường độ kéo uốn dư), Bộ Khoa học và