Đềtài sẽ mang đến và giúp cho người đọc hiểu rõ về các đặc điểm, chi tiết từng bộ vi xử lý vàcác tính năng nổi bật của từng thế hệ và thông qua đó có thể hỗ trợ người dùng trong việclựa
Giới thiệu về đề tài nghiên cứu tìm hiểu về thế hệ vi xử lý InTel Core I
Đề tài nghiên cứu và tìm hiểu về thế hệ vi xử lý InTel Core I thông qua các dòng core
Vi xử lý Core I đã trải qua một lịch sử phát triển đáng chú ý, bắt đầu từ những ngày đầu ra mắt cho đến nay Mỗi thế hệ của vi xử lý này đều mang trong mình những cải tiến công nghệ vượt bậc, từ hiệu suất xử lý cho đến khả năng tiết kiệm năng lượng Các biến thể của Core I, bao gồm Core i3, i5, i7 và i9, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, từ những tác vụ cơ bản đến những ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao Sự ra đời của từng phiên bản không chỉ phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ vi xử lý mà còn đáp ứng kịp thời xu hướng phát triển của thị trường máy tính.
Mục đích nghiên cứu
Tìm hiểu lịch sử, quá trình hình thành phát triển của vi xử lý Core I
Khám phá công nghệ vi xử lý qua các thế hệ Intel Core i, từ những phiên bản đầu tiên đến các phiên bản mới nhất, giúp người đọc nắm rõ cấu trúc, tính năng và sự tiến bộ của công nghệ này Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan, hỗ trợ nghiên cứu và hiểu biết sâu hơn về vi xử lý.
Mục đích của bài viết là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà phát triển phần mềm, kỹ sư phần cứng và người tiêu dùng, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn hoặc phát triển sản phẩm công nghệ dựa trên vi xử lý Intel Core i.
Phạm vi báo cáo
Báo cáo tập trung nghiên cứu lịch sử, quá trình hình thành phát triển của vi xử lý Core
I và đặc trưng công nghệ chi tiết của từng loại biến thể (version) của vi xử lý Core I.
Bố cục
Phần B: Kết quả nghiên cứu
Chương 1: Lịch sử phát triển của vi xử lý Core I được giới thiệu với bối cảnh ra đời và những đặc trưng công nghệ nổi bật Vi xử lý Core I đã ra đời trong bối cảnh nhu cầu tăng cao về hiệu suất và tiết kiệm năng lượng, đánh dấu bước tiến quan trọng trong công nghệ vi xử lý Các đặc điểm chung của vi xử lý Core I bao gồm khả năng xử lý đa nhiệm mạnh mẽ và hiệu suất tối ưu, đáp ứng tốt các yêu cầu của người dùng hiện đại.
1.2 Lịch sử hình thành và phát triển của chip CPU
1.3 Các công nghệ cơ bản trên vi xử lý Core I
1.4 Cách phân biệt các dòng CPU qua tên gọi
Chương 2: Đặc trưng công nghệ chi tiết của từng loại biến thể (version) của vi xử lý Core I (nội dung trọng tâm).
2.2 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 1(Nehalem)
2.3 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 2(Sandy Bridge)
2.4 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 3(Ivy Bridge)
2.5.Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 4(Haswell)
2.6 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 5(Broadwell)
2.7 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 6 (Skylake)
2.8 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 7 (Kabylake)
2.9 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 8 (Coffelake)
2.10 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 9 (Coffee Lake Refresh)
2.11 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 10 (Ice Lake và Comet Lake)
2.12 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 11 (Tiger Lake)
2.13 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 12 (Alder Lake)
2.14 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 13 (Raptor Lake)
Phần C: Tóm tắt đề tài và kết luận.
PHẦN B: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Khái quát về vi xử lý Intel Core I
Cách phân biệt các dòng CPU qua tên gọi
Chương 2: Đặc trưng công nghệ chi tiết của từng loại biến thể (version) của vi xử lý Core I (nội dung trọng tâm).
2.2 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 1(Nehalem)
2.3 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 2(Sandy Bridge)
2.4 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 3(Ivy Bridge)
2.5.Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 4(Haswell)
2.6 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 5(Broadwell)
2.7 Intel core i3,5,7 với thế hệ thứ 6 (Skylake)
2.8 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 7 (Kabylake)
2.9 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 8 (Coffelake)
2.10 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 9 (Coffee Lake Refresh)
2.11 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 10 (Ice Lake và Comet Lake)
2.12 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 11 (Tiger Lake)
2.13 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 12 (Alder Lake)
2.14 Intel core i3,5,7,9 với thế hệ thứ 13 (Raptor Lake)
Phần C: Tóm tắt đề tài và kết luận.
PHẦN B: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương I: Khái quát về vi xử lý Intel Core I
Core là thuật ngữ chỉ thông số của CPU, được Intel áp dụng cho tất cả các dòng vi xử lý ở mọi phân khúc Core xuất hiện trong tất cả các loại máy tính, bao gồm máy tính cá nhân và máy tính để bàn.
Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, nhu cầu sử dụng máy tính của con người ngày càng gia tăng Để đáp ứng nhu cầu này, Intel đã cho ra mắt nhiều dòng sản phẩm Core mới và cao cấp hơn, bao gồm core i3, core i5, core i7 và core i9, nhằm thay thế các phiên bản cũ trước đó.
1.2 Lịch sử hình thành và phát triển của chip CPU.
Hãng Intel đã chế tạo và phát triển CPU từ năm 1971 cho đến nay và hiện tại thì họ đang dẫn đầu trong lĩnh vực này.
Thế hệ CPU đầu tiên mà công ty sản xuất bao gồm CPU 404 và CPU 808, sau đó là dòng CPU Pentium Tiếp theo, họ phát triển các dòng CPU Core như Core Duo và Core 2 Quad Hiện tại, dòng CPU mạnh nhất là Core i, bao gồm các phiên bản Core i3, Core i5, Core i7 và Core M.
Bạn có thể nhìn vào sơ đồ sau là có thể hình dung ra lịch sử phát triển chip CPU của họ.
Dòng chip Core I của Intel đã trải qua 15 năm phát triển từ năm 2009, với 14 thế hệ ra mắt, bắt đầu từ Nehalem (2009), tiếp theo là Sandy Bridge (2011), Ivy Bridge (2012) và Haswell (2013).
Broadwell (2015), Skylake (2015), Kaby Lake (2017), Coffee Lake (2017), CoffeeLake Refresh (2018), Comet Lake (2019), Tiger Lake (2020), Alder Lake (2021),
Raptor Lake (2022), Meteor Lake (2023) Đặc biệt ở thế hệ 14, Intel đổi tên CPU “Core
I” thành “Core Ultra” nên ta sẽ không tìm hiểu về thế hệ 14.
1.3 Các công nghệ cơ bản trên vi xử lý Core I.
1.3.1.1 Công nghệ Turbo Boost là gì?
Công nghệ Turbo Boost của Intel tự động điều chỉnh tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý để phù hợp với các tác vụ đang thực hiện, giúp tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa hiệu suất tản nhiệt Khi thực hiện các tác vụ nặng như chơi game đồ họa 3D hay lập trình, Turbo Boost sẽ tăng cường hiệu năng xử lý, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn cho người dùng.
1.3.1.2 Nguyên lý hoạt động của Turbo Boost.
Nguyên lý hoạt động của Turbo Boost là tự động điều chỉnh xung nhịp của từng nhân xử lý một cách độc lập, phù hợp với nhu cầu xử lý của máy Nhờ vào tính năng này, máy có thể hoạt động hiệu quả hơn, tối ưu hóa hiệu suất trong các tác vụ khác nhau.
“mượt” hơn khi được tăng thêm 20% sức mạnh so với bình thường và có khả năng tiết kiệm điện năng khi những lúc cần mới tăng hiệu suất.
1.3.1.3 Những yếu tố ảnh hưởng đến Turbo Boost.
Khả năng tăng tốc của bộ xử lý tích hợp công nghệ Turbo Boost phụ thuộc vào một số yếu tố sau đây:
- Số lượng lõi hoạt động trên CPU.
- Các tác vụ và khối lượng công việc mà người dùng phải làm.
- Phụ thuộc vào mức độ tiêu thụ điện năng từ bộ nguồn.
- Yếu tố nhiệt độ của bộ xử lý cùng bộ tản nhiệt.
1.3.2 Công nghệ Hyper Threading Technology.
Công nghệ siêu phân luồng (Hyper Threading) là một tính năng trong CPU cho phép phân chia các tác vụ thành nhiều luồng khác nhau, giúp thực hiện nhiều công việc song song một cách hiệu quả hơn.
1.3.2.2 Nguyên lý hoạt động của Hyper Threading Technology.
Một lõi bộ vi xử lý chỉ có thể thực hiện một lệnh tại một thời điểm, nhưng khi mở nhiều tác vụ nhẹ trên Windows, mỗi lõi CPU sẽ xử lý riêng và sắp xếp các lệnh nhanh chóng Điều này cho phép người dùng mở nhiều tab trên trình duyệt như 10 tab Chrome và 5 tab Firefox một cách mượt mà Tuy nhiên, khi mở cùng lúc 10 tab Chrome cùng với 1 tab Photoshop và 1 tab Premiere Pro đang render trên CPU i3 9100 (4 nhân/4 luồng), hiệu suất sẽ giảm, dẫn đến tình trạng giật, lag bất thường.
CPU Intel Core i3 thế hệ 10 (4 nhân/8 luồng) mang lại hiệu suất vượt trội với khả năng hoạt động mượt mà hơn và giảm thiểu tình trạng giật lag Công nghệ siêu phân luồng tích hợp giúp tự động phân chia công việc giữa các luồng, tối ưu hóa quá trình xử lý Nhờ vào công nghệ Hyper Threading, mỗi lõi của bộ xử lý có thể lên lịch và phân bổ tài nguyên cho hai luồng cùng lúc, nâng cao hiệu quả làm việc.
Hình 1.2: CPU tích hợp siêu phân luồng
1.4 Cách phân biệt các dòng CPU qua tên gọi.
Tất cả sản phẩm CPU Intel được đặt tên theo một quy tắc nhất định, phản ánh nhiều thông tin và thông số kỹ thuật của sản phẩm Công thức đặt tên của Intel bao gồm: Tên thương hiệu - Dòng sản phẩm - Số thứ tự thế hệ CPU - Số ký hiệu sản phẩm (SKU) - Hậu tố (Đặc tính sản phẩm).
Hình 1.3: Đọc tên chip Intel Core I
Cách đặt tên sản phẩm của Intel bắt đầu bằng thương hiệu của bộ xử lý, phản ánh dòng sản phẩm tổng thể mà bộ xử lý thuộc về Đối với dòng Intel Core I, tên thương hiệu của chip sẽ luôn là Intel Core.
Mỗi loại chip của Intel được chia thành nhiều dòng sản phẩm nhằm phục vụ các phân khúc đối tượng khác nhau Chẳng hạn, dòng CPU Intel Core i bao gồm 4 cấp độ hiệu năng từ thấp đến cao: i3, i5, i7 và i9.
1.4.3 Số thứ tự thế hệ CPU.
Bộ vi xử lý của Intel đã phát triển qua 14 thế hệ, với thế hệ mới nhất là thế hệ 14 Mỗi thế hệ đều mang đến những nâng cấp và cải tiến về công nghệ, tính năng, thiết kế và hiệu năng, giúp người dùng trải nghiệm tốt hơn.
1.4.4 Số ký hiệu sản phẩm (SKU).
Số ký hiệu sản phẩm (SKU) thể hiện hiệu năng của sản phẩm trong cùng thế hệ và dòng, đặc biệt là thông qua tốc độ xung nhịp của vi xử lý.
Ví dụ: Core i7-8700 tốc độ xử lý sẽ mạnh hơn Core i7-8565.
1.4.5 Hậu tố (Đặc tính sản phẩm).
Dòng U: chip tiết kiệm năng lượng, thường được tích hợp trên các máy tính, laptop mỏng nhẹ vì vốn có ít diện tích dành cho pin
Dòng XE: dòng chip Extreme cực mạnh, thường dành cho những chiếc PC “trâu bò” của dân làm đồ họa, dựng phim hay chiến game
Dòng G của chip Intel được thiết kế đặc biệt cho xử lý đồ họa Ở thế hệ thứ 10, cách đọc tên chip có sự thay đổi, với hai số chỉ thế hệ (10) nằm sau hai số SKU, tiếp theo là chữ G và một số khác biểu thị độ mạnh của chip đồ họa, càng cao thì hiệu suất càng mạnh.
Dòng F: dòng chip không tích hợp GPU xử lý đồ họa mà máy tính/laptop của bạn cần có GPU đồ họa riêng
Dòng H: dòng chip hiệu năng cao cấp
Dòng HK: dòng chip hiệu năng cao cấp có thể mở khóa nhân để ép xung
Dòng K: dòng chip có thể mở khóa hệ số nhân để ép xung
Dòng S: dòng chip phiên bản đặc biệt – Special Edition
Dòng T: dòng chip tối ưu cho điện năng tiêu thụ
Dòng Y: dòng chip siêu tiết kiệm điện, tiết kiệm hơn cả dòng U dành cho những laptop siêu mỏng siêu nhỏ.
Đặc trưng công nghệ chi tiết của từng loại biến thể (version) của vi xử lý Core I (nội dung trọng tâm)
Dòng chip Intel Core i3 thường được đánh giá là ở mức trung bình trong số các dòng chip Core của Intel, với hiệu suất và tính năng ổn định.
Dòng chip Intel Core i3 là lựa chọn phổ biến cho máy tính cá nhân và laptop tiêu dùng hàng ngày, với cấu trúc từ 2 đến 4 nhân xử lý Chip Intel Core i3 hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading, giúp nâng cao khả năng xử lý đa nhiệm hiệu quả hơn.
Các chip Intel Core i3, mặc dù không phải là dòng chip mạnh nhất của Intel, vẫn mang lại hiệu suất tốt cho các nhu cầu sử dụng hàng ngày như lướt web, xem phim, làm văn phòng và chơi game cơ bản Hơn nữa, chúng thường tiết kiệm năng lượng hơn so với các dòng chip cao cấp như Core i5 hoặc Core i7.
Mỗi thế hệ chip Intel Core i3 đều được cải tiến về hiệu suất và tối ưu hóa năng lượng, mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn Ngoài ra, các dòng chip này còn tích hợp các công nghệ bảo mật và tính năng tiện ích từ Intel, như công nghệ Turbo Boost, giúp nâng cao hiệu suất khi cần thiết.
Core i5 nằm ở vị trí trung cấp trong dãy sản phẩm của Intel, cung cấp một sự cân đối giữa hiệu suất, tiêu thụ năng lượng và giá cả.
Dòng chip Intel Core i5 sở hữu từ 4 đến 6 lõi xử lý và hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading, giúp tối ưu hóa khả năng xử lý đa nhiệm Chúng thường được sử dụng trong máy tính cá nhân, laptop và máy chủ vừa và nhỏ Ưu điểm nổi bật của chip Intel Core i5 là hiệu suất mạnh mẽ, đủ khả năng xử lý các tác vụ đa nhiệm, chơi game, xử lý đồ họa và công việc văn phòng mà không cần đến sức mạnh của các dòng chip cao cấp như Core i7 hay Core i9 Ngoài ra, Core i5 còn tiết kiệm năng lượng hơn so với các dòng chip cao cấp, đồng thời cung cấp hiệu suất ổn định cho người dùng.
Các chip Intel Core i5 được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến như Turbo Boost, giúp tăng cường hiệu suất khi cần thiết, cùng với Intel vPro để bảo mật, Intel Virtualization Technology và Intel Hyper-Threading Technology nhằm nâng cao khả năng xử lý và bảo mật hệ thống.
Intel Core i7 là dòng vi xử lý cao cấp của Intel, mang đến hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng đa nhiệm, đồ họa và những công việc đòi hỏi khả năng xử lý mạnh mẽ.
Dòng chip Intel Core i7 nổi bật với số lượng lõi và luồng xử lý cao, thường là 4 lõi và 8 luồng, giúp xử lý đa nhiệm một cách mượt mà và hiệu quả Chip Core i7 thường được sử dụng trong máy tính cá nhân, máy trạm làm việc, laptop chơi game và các ứng dụng chuyên nghiệp khác.
Các ưu điểm của dòng chip Intel Core i7 bao gồm:
●Hiệu suất cao: Core i7 cung cấp hiệu suất xử lý mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu của người dùng đòi hỏi sức mạnh tính toán cao.
Các phiên bản cao cấp của Core i7 được trang bị GPU tích hợp mạnh mẽ hoặc hỗ trợ cho card đồ họa rời, mang lại khả năng xử lý đồ họa và video mượt mà.
Core i7 mang lại tính linh hoạt vượt trội, cho phép xử lý nhanh chóng các ứng dụng đòi hỏi sức mạnh như biên tập video, chơi game 3D, thiết kế đồ họa và thực hiện các tác vụ đa nhiệm phức tạp.
●Dòng chip Intel Core i7 thường được tích hợp với các công nghệ tiên tiến như
Turbo Boost, Hyper-Threading, và bộ nhớ cache lớn kết hợp với công nghệ bảo mật Intel vPro và công nghệ ảo hóa mang đến trải nghiệm xử lý mạnh mẽ và ổn định, đáp ứng nhu cầu cao về hiệu suất cho cả người dùng chuyên nghiệp và cá nhân.
Core i9, ra mắt vào năm 2017, là dòng vi xử lý cao cấp của Intel, đứng ở vị trí đỉnh cao trong danh mục sản phẩm của hãng Được thiết kế để mang lại hiệu năng và hiệu suất tối ưu, Core i9 phù hợp cho các tác vụ đa nhiệm, xử lý dữ liệu lớn, chơi game và các công việc yêu cầu sức mạnh xử lý từ máy tính.
Vi xử lý Intel Core i9 được trang bị nhiều tính năng và công nghệ tiên tiến như Turbo Boost, Hyper-Threading và bộ nhớ cache lớn Turbo Boost cho phép gia tăng tạm thời tốc độ xử lý khi cần thiết, trong khi Hyper-Threading nâng cao khả năng xử lý đa luồng Bộ nhớ cache lớn giúp lưu trữ dữ liệu gần vi xử lý, từ đó cải thiện hiệu suất truy cập dữ liệu.
Tính năng Turbo Boost cho phép vi xử lý tạm thời tăng tốc độ hoạt động khi gặp tải công việc nặng, từ đó nâng cao hiệu suất trong các tình huống yêu cầu sức mạnh xử lý cao.
Tính năng Hyper-Threading cho phép mỗi lõi vật lý trên chip xử lý nhiều luồng công việc cùng lúc, từ đó cải thiện hiệu suất trong các tác vụ đa luồng.
Bộ nhớ cache: Intel Core i9 thường được trang bị bộ nhớ cache lớn, giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu và cải thiện hiệu suất.
Một số phiên bản của Intel Core i9 được trang bị đồ họa tích hợp, giúp cung cấp khả năng xử lý hình ảnh và video cơ bản hiệu quả.