1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Môn lý thuyết plc Đề tài Ứng dụng plc s7 1200 cho Điều khiển thang máy nhà cao tầng

33 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ứng Dụng PLC S7-1200 Cho Điều Khiển Thang Máy Nhà Cao Tầng
Tác giả Trịnh Mạnh Vũ
Người hướng dẫn GVHD: Hồ Văn Lý
Trường học Trường Đại Học Thủ Dầu Một
Chuyên ngành Lý Thuyết PLC
Thể loại Khóa Luận
Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 1,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 3. Mục tiêu của đề tài (5)
  • 4. Nội dung nghiên cứu (6)
  • 5. Đối tượng nghiên cứu (6)
  • 6. Phạm vi nghiên cứu (6)
  • 7. Phương pháp nghiên cứu (6)
  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (6)
    • 1. Tổng quan về thang máy (6)
      • 1.1. Khái niệm chung về thang máy (6)
      • 1.2. Phân loại thang máy (7)
        • 1.2.1. Theo công dụng (7)
        • 1.2.2. Theo hệ thống dẫn động cabin (8)
      • 1.3. Chức năng của một số phần tử trong thang máy (8)
        • 1.3.1. Cabin (8)
        • 1.3.2. Động cơ (9)
        • 1.3.3. Phanh (9)
        • 1.3.4. Cửa cabin và cửa tầng (10)
        • 1.3.5. Động cơ cửa (10)
        • 1.3.6. Các thiết bị phụ khác (0)
        • 1.3.7. Các tín hiệu bảo vệ và báo sự cố (11)
        • 1.3.8. Cảm biến vị trí (11)
  • CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ PLC S7-1200 (12)
    • 1. Nguyên lý làm việc (14)
    • 2. Cấu tạo (14)
      • 4.1. Các vùng nhớ trong PLC S7 1200 phổ biến nhất (17)
      • 41.2. Vùng nhớ Work memory (18)
        • 4.1.3 Vùng nhớ Retentive (19)
      • 4.2. Kích thước các vùng nhớ trong PLC S7 1200 (21)
    • 5. Tập lệnh cơ bản (22)
      • 5.2. Tiếp điểm thường đóng (0)
      • 5.3. Lệnh NOT --|NOT| (0)
      • 5.4. Lệnh ngõ ra (0)
      • 5.5. Nghịch đảo ngõ ra (0)
      • 5.6. Lệnh reset ---( R ) (0)
      • 5.7. Lệnh set ---( S ) (0)
    • 6. Dùng PLC S7 – 1200 điều khiển đóng/mở cửa tự động (25)
  • CHƯƠNG 3. XÂY DỰNG MẠCH ĐỘNG LỰC VÀ (27)
    • 3.1. Yêu cầu bài toán điều khiển thang máy nhà cao tầng (27)
    • 3.2 lưu đồ thuật toán (29)
    • 3.3 Chương trình điều khiển (30)
    • 3.4 Chương trình điều khiển thang máy 4 tầng (31)
    • 3.5 kết luận (32)

Nội dung

PHẦN 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨ 1.Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến đề tài khóa luận - Nhiều quốc gia trên thế giới đã quy định đối với các t a nhà cao trên 6 tầng trở lên

Mục tiêu của đề tài

- Xây dựng được kết cấu phần cứng và chương trình điều khiển thang máy nhà cao tầng

Nội dung nghiên cứu

- Đưa ra được cấu trúc của thang máy và cấu trúc của PLC S7-1200.

- Chạy chương trình trên PLC S7-1200.

Phương pháp nghiên cứu

- Phương pháp tổng hợp dựa trên cơ sở lý thuyết

TỔNG QUAN

Tổng quan về thang máy

1.1 Khái niệm chung về thang máy

Thang máy là thiết bị chuyên dụng để vận chuyển người và hàng hóa theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng một góc nhỏ hơn 15 độ Thiết bị này thường được sử dụng trong khách sạn, công sở, chung cư, bệnh viện và nhà máy.

Thang máy có ưu điểm vượt trội so với các phương tiện vận chuyển khác nhờ thời gian vận chuyển ngắn và tần suất lớn Nó không chỉ nâng cao sự hiện đại và tiện nghi của công trình mà còn là yếu tố bắt buộc tại nhiều quốc gia cho các tòa nhà từ 6 tầng trở lên, nhằm đảm bảo sự thuận tiện cho người sử dụng, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất lao động.

Đối với các công trình như nhà bệnh viện, nhà máy, và khách sạn, mặc dù số tầng dưới 6, nhưng vẫn cần trang bị thang máy để đáp ứng yêu cầu phục vụ Thang máy là thiết bị vận chuyển có tính an toàn cao, liên quan trực tiếp đến tài sản và tính mạng con người, do đó phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy trình và quy phạm về an toàn.

Thang máy hiện nay được thiết kế đa dạng với nhiều kiểu và loại khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu của từng công trình Có thể phân loại thang máy dựa trên các nguyên tắc và đặc điểm cụ thể.

+ Theo công dụng thang máy được phân theo thành 5 loại:

- Thang máy chuyên chở người: chuyên vận chuyển hành khách trong khách sạn, công sở, khu chung cư, trường học v.v.

- Thang máy chuyên chở người có tính đến hàng đi kèm: dùng trong các siêu thị, khu triển lãm v.v.

Thang máy chuyên chở bệnh nhân là thiết bị thiết yếu trong bệnh viện và khu điều dưỡng, được thiết kế với cabin rộng rãi để có thể chứa băng cán cùng với bác sĩ, nhân viên y tế và các dụng cụ cấp cứu cần thiết.

Thang máy chuyên chở hàng có người đi kèm là loại thang máy phổ biến trong các nhà máy, công xưởng và kho bãi Ngoài chức năng chính là vận chuyển hàng hóa, loại thang này còn được thiết kế để phục vụ nhân viên, như trong các khách sạn, đảm bảo sự tiện lợi và hiệu quả trong quá trình di chuyển hàng hóa và người.

Thang máy chuyên chở hàng không có người đi kèm là loại thang máy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển vật liệu và thực phẩm trong các cơ sở như khách sạn và nhà ăn tập thể Điểm nổi bật của loại thang này là hệ thống điều khiển được đặt bên ngoài cabin, tại các cửa tầng Bên cạnh đó, còn có nhiều loại thang máy chuyên dụng khác như thang máy cứu hỏa và thang máy chở ô tô, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau trong cuộc sống.

1.2.2 Theo hệ thống dẫn động cabin

Thang máy dẫn động điện sử dụng động cơ điện để di chuyển cabin lên xuống thông qua hộp giảm tốc, puly ma sát hoặc cuốn cáp Nhờ vào việc cabin được treo bằng cáp, hành trình di chuyển của nó trở nên linh hoạt và không bị giới hạn Bên cạnh đó, còn có loại thang máy sử dụng bánh răng thanh ray, thường được sử dụng để vận chuyển người trong các công trình xây dựng cao tầng.

Thang máy thủy lực sử dụng xylanh và pittông, với đặc điểm nổi bật là cabin được nâng lên từ dưới nhờ hệ thống thủy lực Tuy nhiên, loại thang máy này có hành trình bị hạn chế, do đó không phù hợp cho các công trình cao tầng Mặc dù kết cấu của nó đơn giản và tiết diện giếng thang nhỏ hơn so với thang máy dẫn động cáp có cùng tải trọng, nhưng vẫn không thể đáp ứng nhu cầu của những tòa nhà cao.

1.3 Chức năng của một số phần tử trong thang máy

Thang máy đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa và hành khách giữa các tầng, vì vậy cần đảm bảo các yêu cầu về kích thước, hình dáng, thẩm mỹ và tiện nghi bên trong.

Cabin hoạt động bằng cách chuyển động tịnh tiến lên xuống trên hệ thống hai dây dẫn hướng, giúp đảm bảo sự chuyển động êm ái và chính xác mà không rung lắc Để duy trì sự ổn định trong quá trình di chuyển, một đối trọng có chuyển động ngược chiều với cabin được sử dụng, điều này được thực hiện qua puli kéo Trọng lượng của cabin và đối trọng được tính toán kỹ lưỡng, ngăn chặn hiện tượng trượt trên puli Hệ thống hộp giảm tốc đôi trọng phối hợp nhịp nhàng với động cơ, tạo nên một cơ cấu hoạt động hiệu quả.

Động cơ thang máy, thường là động cơ 3 pha roto dây quấn hoặc roto lồng sóc, đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn động hộp giảm tốc để điều chỉnh vận tốc kéo cabin lên xuống Với chế độ làm việc ngắn hạn và lặp lại, động cơ cần đảm bảo tốc độ và mô men phù hợp nhằm đáp ứng yêu cầu kinh tế và mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng Hệ thống điện tử tại bộ xử lý trung tâm giúp điều chỉnh động cơ một cách linh hoạt theo nhu cầu cụ thể.

Phanh hãm điện tử là một hệ thống an toàn thiết yếu, có nhiệm vụ giữ cho cabin đứng im tại các vị trí dừng tầng hoặc trong trường hợp xảy ra sự cố Hệ thống này bao gồm hai má phanh kẹp chặt tang phanh, tang phanh được gắn đồng trục với động cơ Trong một số thiết kế, má phanh cũng có thể được bố trí trên cabin, khi đó chúng sẽ ép vào thanh dẫn hướng để đảm bảo an toàn tối đa.

Hoạt động của phanh được phối hợp chặt chẽ với động cơ, đảm bảo an toàn cho buồng thang Chức năng chính của phanh bảo hiểm là kiểm soát tốc độ di chuyển của buồng thang, không cho vượt quá giới hạn cho phép và giữ cho buồng thang đứng yên bằng cách ép vào hai thanh dẫn hướng khi có sự cố đứt cáp treo.

- Phanh bảo hiểm giữa buồng thang tại chỗ khi đứt cáp, mất điện và khi tốc độ vượt quá (20 ÷ 40) % tốc độ định mức.

Phanh bảo hiểm thường được chế tạo theo ba kiểu chính: kiểu nêm, kiểu lệch tâm và kiểu kìm Trong số các loại phanh này, phanh bảo hiểm kiểu kìm được sử dụng phổ biến hơn cả, nhờ vào khả năng đảm bảo buồng thang dừng êm ái và an toàn Kết cấu của phanh bảo hiểm kiểu kìm đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất hoạt động của hệ thống thang máy.

TỔNG QUAN VỀ PLC S7-1200

Nguyên lý làm việc

Bộ điều khiển trung tâm CPU là thành phần chủ chốt trong việc điều khiển hoạt động của bộ PLC, với tốc độ xử lý của CPU ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ điều khiển Chương trình điều khiển được lưu trữ trên RAM, và pin dự phòng tích hợp trong PLC đảm bảo chương trình không bị mất khi xảy ra sự cố về điện CPU thực hiện việc quét chương trình và thực hiện các lệnh theo thứ tự đã được lập trình.

Nguyên lý hoạt động của PLC S7-1200 SIEMENS tương tự như S7-200, tuy nhiên S7-1200 không hỗ trợ cổng PPI như S7-200 mà thay vào đó sử dụng cổng Ethernet cho các chức năng tải xuống, tải lên và giám sát PLC S7-1200 được trang bị module Ethernet tích hợp sẵn.

1200 tương dương với module Ethernet hoặc Ethernet IT của S7-200 tùy loại sản phẩm Cách làm việc với cổng Ethernet củaS7-200 hoàn toàn tương đương với các module Ethernet này.

Cấu tạo

+ Các thành phần của PLC S7-1200 bao gồm:

– 3 bộ điều khiển nhỏ gọn với sự phân loại trong các phiên bản khác nhau giống như điều khiển AC, RELAY hoặc DC phạm vi rộng

– 2 mạch tương tự và số mở rộng ngõ vào/ra trực tiếp trên CPU làm giảm chi phí sản phẩm

– 13 module tín hiệu số và tương tự khác nhau bao gồm

– 2 module giao tiếp RS232/RS485 để giao tiếp thông qua kết nối PTP

– Module nguồn PS 1207 ổn định, dòng điện áp 115/230 VAC và điện áp 24 VDC

– S7-1200 cung cấp một cổng PROFINET, hỗ trợ chuẩn

3.Sơ đồ kết nối ngoại vi

4.1 Các vùng nhớ trong PLC S7 1200 phổ biến nhất

Vùng nhớ Load Memory trong PLC S7-1200 của Siemens cho phép lưu trữ dữ liệu trong quá trình hoạt động của chương trình Dữ liệu được lưu trữ từ bộ nhớ ngẫu nhiên (RAM) và sẽ bị mất khi PLC khởi động lại Để sử dụng vùng nhớ Load Memory, người dùng cần thực hiện các bước cụ thể.

 Mở phần mềm lập trình TIA Portal rồi mở chương trình.

 Trong chế độ chương trình, chọn tab “Symbols” ở cửa sổ Project Navigator.

Để tạo một biến mới, hãy nhấp chuột phải vào danh sách biến và chọn “New” Sau đó, bạn cần đặt tên cho biến và chọn kiểu dữ liệu “Load” từ danh sách dropdown.

 Sau đó, có thể sử dụng biến Load Memory trong các block logic (VD: OB, FC, FB) của chương trình.

* Lưu ý rằng vùng nhớ Load Memory có dung lượng hạn chế trên PLC S7-1200, vì thế không lưu trữ quá nhiều dữ liệu để tránh tràn bộ nhớ.

Các vùng nhớ trong PLC S7 1200

Vùng nhớ Work Memory của PLC S7 1200 là nơi lưu trữ biến và dữ liệu trong suốt quá trình hoạt động của chương trình Vùng nhớ này có dung lượng cố định và giữ nguyên thông tin ngay cả khi PLC được khởi động lại.

Work Memory trong PLC S7-1200 được chia thành các block nhớ, bao gồm:

 Inputs (I): Vùng nhớ này được sử dụng để lưu trữ các biến đầu vào (input) như tín hiệu từ cảm biến hoặc bộ điều khiển bên ngoài.

 Outputs (Q): Outputs được dùng để lưu trữ các biến đầu ra như tín hiệu điều khiển đến các thiết bị ngoại vi.

 Flags (M): Flags được sử dụng để lưu trữ các cờ hoặc biến trung gian để kiểm soát logic của chương trình.

 Data Blocks (DB): Vùng nhớ này được dùng để lưu trữ các khối dữ liệu (data blocks) chứa các biến và thông tin cần thiết cho chương trình.

 Local Data (L): Đây là vùng nhớ dùng để để lưu trữ các biến cục bộ (local variables) trong các khối chương trình.

Dữ liệu tạm thời (T) được sử dụng để lưu trữ các biến tạm trong quá trình thực hiện chương trình Để khai thác hiệu quả vùng nhớ trong PLC S7 1200, đặc biệt là Work Memory, bạn cần khai báo và gán giá trị cho các biến tương ứng Phần mềm lập trình TIA Portal cho phép bạn thao tác nhanh chóng với vùng nhớ Work Memory trong chương trình PLC của mình.

Vùng nhớ Retentive trong PLC S7 1200 giữ vai trò quan trọng trong việc lưu trữ các biến và dữ liệu cần duy trì giá trị sau khi PLC khởi động lại Để thực hiện điều này, vùng nhớ Retentive sử dụng công nghệ bộ nhớ Flash EEPROM cho việc lưu trữ dữ liệu hiệu quả.

Retentive gồm các loại biến sau:

Các Data Blocks (DB) cho phép bạn khai báo các biến Retentive, giúp duy trì giá trị của chúng ngay cả khi PLC được khởi động lại.

Các Retentive Merkers (M) là cờ đặc biệt dùng để lưu trữ giá trị qua khởi động lại của PLC, giúp người dùng lưu trạng thái, cài đặt hoặc các thông số khác Để sử dụng vùng nhớ Retentive trong PLC S7 1200, cần thực hiện theo các bước hướng dẫn cụ thể.

 Mở phần mềm lập trình TIA Portal và mở chương trình PLC của bạn.

 Trong chế độ chương trình, chọn tab “Symbols” ở cửa sổ Project Navigator.

Để tạo một biến mới, hãy nhấp chuột phải vào danh sách biến và chọn “New” Sau đó, bạn cần đặt tên cho biến và lựa chọn kiểu dữ liệu phù hợp, chẳng hạn như DB hoặc Retentive Merker.

 Lưu ý biến Retentive phải được khai báo với thuộc tính Retentive để đảm bảo rằng giá trị của chúng được duy trì sau khi PLC được khởi động lại.

Dung lượng của vùng nhớ Retentive khá hạn chế, do đó chỉ nên lưu trữ các dữ liệu quan trọng cần thiết cho việc khôi phục sau khi PLC khởi động lại.

4.2 Kích thước các vùng nhớ trong PLC S7 1200

PLC S7-1200 của Siemens có dung lượng vùng nhớ hạn chế. Tìm hiểu kích thước ước lượng cho các vùng nhớ trong PLC S7

1200 để ứng dụng được tốt nhất cho từng dự án:

Kích thước các vùng nhớ trong PLC S7 1200

 Vùng nhớ Work Memory: Khoảng 50 KB – Đây là vùng nhớ được sử dụng cho các biến, dữ liệu và các khối chương trình trong quá trình thực thi.

Vùng nhớ Load Memory có dung lượng khoảng 200 KB, được sử dụng tạm thời để lưu trữ dữ liệu trong quá trình chương trình hoạt động Tuy nhiên, dữ liệu này sẽ bị mất khi PLC được khởi động lại.

Vùng nhớ Retentive Memory có dung lượng khoảng 4 KB, được sử dụng để lưu trữ các biến và dữ liệu cần duy trì giá trị ngay cả sau khi PLC được khởi động lại.

Kích thước vùng nhớ trong PLC S7-1200 có thể thay đổi tùy theo cấu hình và số lượng biến, dữ liệu, chương trình trong dự án Việc kiểm tra và quản lý kích thước vùng nhớ khi lập trình là cần thiết để tránh tình trạng tràn bộ nhớ, từ đó đảm bảo hiệu suất ổn định cho PLC.

Trong bài viết này, chúng tôi đã cung cấp thông tin quan trọng về các vùng nhớ trong S7 1200 cùng với kích thước của chúng Những vùng nhớ này rất quan trọng cho việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trong hệ thống PLC.

Tập lệnh cơ bản

Trong hệ thống PLC, chân I0.0 được kết nối với công tắc, trong khi chân Q0.0 kết nối với đèn Chân I0.0 đại diện cho input, nhận tín hiệu vào, còn chân Q0.0 là output, xuất tín hiệu ra.

I0.0 trong mạng 3 được gọi là tiếp điểm thường hở, hoạt động như một công tắc, ngắt mạch và ngăn điện chạy từ trái sang phải, khiến đèn Q0.0 ở trạng thái tắt Khi công tắc chuyển sang vị trí 0, I0.0 ngắt mạch Khi công tắc được bật sang vị trí 1, I0.0 thông mạch, tạo điều kiện cho Q0.0 có điện, từ đó Q0.0 hoạt động như một nguồn dương và làm cho bóng đèn sáng lên.

Trong ví dụ trên, nếu ta đổi I0.0 sang ký hiệu thường đóng, công tắc vẫn kết nối như hình 1:

Khi công tắc ở vị trí 0, không có điện truyền đến chân I0.0, dẫn đến trạng thái bit I0.0 là 0 Trong đoạn lệnh, ký hiệu thường đóng cho phép dòng điện chạy qua khi bit này có giá trị 0, làm cho điện chạy từ trái qua phải và chuyển trạng thái của Q0.0 lên.

Ngõ ra Q0.0 hoạt động như một nguồn cung cấp điện, làm cho đèn sáng lên Khi công tắc chuyển sang vị trí 1, tiếp điểm I0.0 trở nên hở và đèn sẽ tắt Điều này cho thấy sự hoạt động ngược lại so với trường hợp tiếp điểm thường hở, mặc dù phần cứng kết nối vẫn không thay đổi.

Khi bit có trạng thái 0, nó không ảnh hưởng đến trạng thái của tiếp điểm trong mạng, với tiếp điểm thường đóng vẫn giữ nguyên trạng thái đóng và tiếp điểm thường hở vẫn giữ nguyên trạng thái hở Ngược lại, khi bit có trạng thái 1, trạng thái của tiếp điểm sẽ thay đổi: tiếp điểm thường đóng sẽ ngắt mạch, trong khi tiếp điểm thường hở sẽ đóng mạch.

Có chức năng đảo ngược trạng thái bit nó nhận được và chuyển giá trị đảo ngược đó cho phần phía sau.

Trong chương trình này, tín hiệu đầu vào I0.0 được sử dụng để chuyển mức trạng thái "1" đến cổng NOT Cổng NOT sẽ đảo ngược tín hiệu nhận được thành "0" và chuyển tiếp đến Q0.0, dẫn đến việc Q0.0 mất điện.

Trong network4: I0.0 chuyển trạng thái "0" đến NOT, NOT nghịch đảo tín hiệu này thành "1" và chuyển cho Q0.1 dẫn đến ngõ ra Q0.1 có điện.

5.4 Lệnh ngõ ra: -( ) - Được sử dụng để thay đổi trạng thái của một bit nào đó dựa vào các điều kiện logic trong network Ví dụ như trong network 4, bit Q0.0 sẽ chuyển trạng thái sang 1 nếu điều kiện bên trái Q0.0 đạt mức logic 1 (đường nối bên trái chuyển sang màu xanh)

Tương tự như 4 nhưng lệnh này đổi nghịch đảo giá trị của Q0.0.

Như trong đoạn lệnh này, lúc này Q0.0 mang giá trị là 0:

Còn trong đoạn lệnh này, Q0.0 mang giá trị 1:

Dùng để xóa giá trị của 1 bit nào đó về giá trị 0.

Trong đoạn lệnh này, ngay lúc này, Q0.0 mang giá trị 0, tức là ngõ ra mất điện, đèn tắt.

5.7 Lệnh set -( S ) -: Để dưa giá trị của một bít lên 1 và duy trì giá trị này dù bên trái không còn giữ mức trạng thái 1.

Trong đoạn lệnh này, dù bên trái không có điện, nhưng lệnh set vẫn được duy trì và Q0.0 vẫn ở mức 1 và đèn vẫn sáng.

Dùng PLC S7 – 1200 điều khiển đóng/mở cửa tự động

- Mô tả hoạt động của hệ thống.

Cửa tự động hoạt động bằng cách sử dụng cảm biến để nhận diện người ra vào Khi có người, cảm biến kích hoạt motor quay, mở cửa Khi cửa chạm vào cảm biến giới hạn, motor ngừng hoạt động, giữ cửa mở Ngược lại, khi không có người, motor sẽ quay để đóng cửa, và khi cửa chạm cảm biến giới hạn, quá trình đóng sẽ dừng lại.

Trong trường hợp cảm biến gặp sự cố và không hoạt động, người dùng có thể sử dụng nút nhấn (switch) để mở cửa, và cửa sẽ tự động đóng lại sau đó.

Ngõ vào (Input) Ngõ ra (Output)

I0.2 Cảm biến giới hạn mở

I0.3 Cảm biến giới hạn đóng

I0.4 Switch ấn điều khiển bằng tay

Chương trình điều khiển hệ thống ( dạng LAD)

XÂY DỰNG MẠCH ĐỘNG LỰC VÀ

Yêu cầu bài toán điều khiển thang máy nhà cao tầng

3.1.1 Các yêu cầu đối với hệ thống truyền động điện thang máy

- Khi thiết kế trang bị điện – điện tử cho thang máy, việc lựa chọn một hệ truyền động, loại động cơ phải dựa trên các yêu cầu sau:

- Độ chính xác khi dừng

- Tốc độ di chuyển buồng thang

- Gia tốc lớn nhất cho phép

- Phạm vi điều chỉnh tốc độ

Thang máy thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, với phòng máy thường được lắp đặt ở đỉnh tòa nhà, dẫn đến nhiệt độ cao Động cơ thang máy có chế độ làm việc ngắn hạn, với tần suất đóng cắt điện lớn và liên tục mở máy, hãm dừng.

3.1.2 Các hệ truyền động cho thang máy

2.1.2Hệ thống máy phát động cơ

Sơ đồ nguyên lý hệ thống truyền động máy phát động cơ(f.d)

Hệ truyền động một chiều cho máy phát và động cơ với khuyếch đại trung gian thường được sử dụng trong thang máy cao tốc, đảm bảo chuyển động hợp lý và độ chính xác khi dừng trong khoảng ±(5÷10) mm Tuy nhiên, nhược điểm của hệ này là tiêu thụ công suất lớn gấp 3 đến 4 lần so với hệ xoay chiều, đồng thời phức tạp trong việc vận hành và sửa chữa.

3.1.3 Chuyển hệ thống truyền động cho thang máy

Khi lựa chọn hệ thống truyền động cho nhà cao 4 tầng, cần căn cứ vào yêu cầu công nghệ và số tầng phục vụ để đạt được sự hài hòa giữa tiêu chí kinh tế và kỹ thuật Hệ thống truyền động điện sử dụng biến tần và động cơ không đồng bộ roto lồng sóc là sự lựa chọn phổ biến, nhờ vào độ chính xác cao, tính linh hoạt trong lắp đặt và sửa chữa, cùng khả năng tiết kiệm điện năng Việc điều chỉnh tốc độ thực chất là thay đổi tần số nguồn cấp cho động cơ, giúp tối ưu hóa hiệu suất giữa động cơ kéo và puly thông qua hộp giảm tốc.

- Máy kéo sử dụng động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc có các thông số sau:

- Tốc độ định mức: n = 1425 vòng / phút.

- Điện áp định mức: U đm = 400 V.

- Dòng điện định mức: I đm = 13 A.

- Hệ số công suất: cos  = 0,84

- Công suất định mức: P đm = 5,5 kW.

- Tần số định mức: f = 50 Hz.

Độ chênh lệch nhiệt độ tối đa cho phép so với môi trường là 40 độ C Động cơ được kết nối với hộp số có tỷ số truyền 1/43, với đường kính puly chủ động là 54 cm.

Phanh hãm động cơ hoạt động với điện áp 110 VDC và dòng làm việc 0,92 A Động cơ máy kéo được điều khiển thông qua biến tần MM440 của hãng Siemens, với các thông số kỹ thuật cụ thể.

Chương trình điều khiển

3.3.1 Yêu cầu điều khiển buồng thang

- Có tín hiệu xử lý cho thang đi lên, đi xuống theo yêu cầu.

- Có tín hiệu nhớ và thực hiện lần lượt từng yêu cầu.

- Có tín hiệu điều khiển gọi thang máy.

- Có tín hiệu báo buồng thang đang ở tầng nào.

- Có tín hiệu dừng thang khi gặp sự cố.

3,3.2 Yêu cầu điều khiển cửa buồng thang

- Khi có tín hiệu dừng thang ở các tầng thì cửa mở, khi có người cuối cùng đi vào, đi ra khỏi buồng thang thì cửa tự động đóng sau 10s.

3.3.3 Các tín hiệu đèn áo

+ Có tín hiệu báo thang đến tầng nào.

+ Tín hiệu báo chiều lên/xuống của buồng thang.

+ Tín hiệu báo thang đang dừng ở tầng mấy.

+ Tín hiệu báo tầng được gọi đến.

+ Tín hiệu báo sự cố.

3.3.4 Mô phỏng hoạt động của buồng thang

- Điều khiển hoạt động của thang máy được thực hiện từ hai vị trí:

+ Tại cửa tầng bằng nút ấn gọi tầng.

+ Trong buồng thang bằng nút nhấn đến tầng.

- Khi buồng thang được gọi và di chuyển theo chiều lên hoặc xuống thì s thực hiện lần lượt từng yêu cầu theo hành trình lên hoặc xuống.

kết luận

-Sau một thời gian nghiên cứu khóa luận và em đã hoàn thành “Ứng dụng

PLC S7.1200 cho điều khiển thang máy nhà cao tầng” Khóa luận bước đầu đã thiết kế và tính toán được:

- Lập trình trên phần mềm.

Khóa luận hiện tại chỉ dừng lại ở bước thiết kế, chưa được áp dụng vào sản phẩm thực tế Để có thể đưa khóa luận vào thực nghiệm, cần có những bước tiếp theo để phát triển và kiểm nghiệm tính khả thi của nó.

Ngày đăng: 16/01/2025, 20:42

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w