Một số yếu tố liên quan đối với tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày .... Cùng với những thói quen chưa tốt về vệ sinh cá nhân, điều kiện môi trường canh tác
TỔNG QUAN
Một số khái niệm, cấu trúc, chức năng sinh lí của da
Cấu trúc của da gồm có 3 lớp: thượng bì, trung bì và hạ bì
Thượng bì, lớp ngoài cùng của da, chủ yếu được cấu tạo từ tế bào biểu mô sừng (chiếm 95%), cùng với tế bào hắc tố, tế bào Merkel và tế bào Langerhans Lớp này đóng vai trò quan trọng như hàng rào bảo vệ da, bao gồm bốn lớp chính: lớp tế bào sừng, lớp hạt, lớp gai và lớp đáy (lớp tế bào mầm).
Lớp tế bào đáy là lớp sâu nhất của thượng bì, bao gồm các tế bào hình trụ với nhân dài và thẳng đứng Những tế bào này có khả năng sinh sản mạnh mẽ, giúp sản xuất tế bào mới để thay thế các tế bào cũ đã biệt hóa.
Lớp tế bào gai là lớp tế bào đa diện nằm trên lớp đáy, bao gồm từ 6-20 hàng Thành phần cấu tạo của lớp này chứa hỗn hợp lipid như phospholipid, sphingolipid và cholesterol, giúp duy trì độ ẩm cho da và tham gia vào quá trình kết dính cũng như bong tróc của lớp sừng.
Lớp tế bào hạt là những tế bào dẹt, nằm trên lớp gai, thường gồm 3-4 hàng và có nhân sáng Tế bào sáng chỉ xuất hiện ở lòng bàn tay và bàn chân, nằm trên lớp hạt, nơi có các tế bào trong suốt, không nhân, dẹt và được sắp xếp thành 2-3 hàng.
Lớp tế bào sừng: là lớp ngoài cùng của da, có bề dày khoảng 0,1mm
Thành phần chủ yếu là chất sừng (keratin)
Tế bào thượng bì có tua bao gồm tế bào sắc tố và tế bào Langerhans Tế bào sắc tố đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sắc tố cho các tế bào sừng, giúp tạo màu da, bảo vệ chống lại tia cực tím (UV), kiểm soát tổng hợp vitamin D3 và điều hòa thân nhiệt tại chỗ Trong khi đó, tế bào Langerhans là tế bào trình diện kháng nguyên, đóng góp vào hệ thống miễn dịch của cơ thể.
4 gốc từ tủy xương, chiếm 5% tế bào thượng bì, nằm ở khắp thượng bì tạo hàng rào lưới, nhưng tập trung nhiều ở lớp tế bào gai phía trên…
Trung bì là lớp thứ 2, nằm dưới thượng bì và là vùng dày nhất của da Trung bì và thượng bì ngăn cách nhau bởi màng đáy
Trung bì nông là lớp da rất mỏng, chỉ khoảng 0,1mm, có chức năng nuôi dưỡng Bề mặt của lớp này có những gai nhô lên, được gọi là nhú bì hay gai bì, ăn sâu vào thượng bì.
Trung bì chính thức, hay còn gọi là trung bì sâu, là lớp da dày và bền vững, có chức năng chống đỡ và bảo vệ các tổ chức bên trong khỏi sang chấn Lớp này bao gồm các sợi keo giúp da bền chắc, sợi chun tạo độ đàn hồi và sợi lưới hình thành mạng lưới xung quanh mạch máu và tuyến mồ hôi Tại trung bì nông, các sợi liên võng và tế bào xơ hỗ trợ quá trình làm lành sẹo Ngoài ra, dưỡng bào tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất như heparin, histamin và acid hyaluronic Trung bì chứa các mạch máu nhỏ tập trung ở gai bì và quanh các tuyến, trong khi hệ thần kinh não tủy có vỏ myelin và thần kinh giao cảm không có vỏ myelin chạy trong các bao mạch máu.
Hạ bì, hay lớp mỡ dưới da, chứa mô liên kết, mạch máu và thần kinh, giúp duy trì sự sống và chức năng của da Cấu trúc hạ bì được chia thành nhiều tầng ngăn, tạo thành các ô chứa chất mỡ, trong đó có nhiều mạch máu lớn Đây là kho dự trữ mỡ lớn nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ học, chống lại sức ép và chấn động, đồng thời che chở cho da và các cấu trúc bên dưới, cũng như điều hòa nhiệt độ cơ thể.
1.1.1.4 Các thành phần phụ của da
Tuyến mồ hôi là tuyến ngoại tiết, được chia thành hai loại chính Trong đó, tuyến bảo toàn phân bố rộng rãi trên bề mặt da, ngoại trừ niêm mạc Chức năng chính của tuyến bảo toàn là điều tiết nhiệt độ cơ thể và loại bỏ độc tố qua mồ hôi.
5 điều hòa thân nhiệt, góp phần làm cho thân nhiệt hằng định; tuyến đầu hủy tập trung ở mặt, quanh hậu môn, đầu vú, nách
Tuyến bã: là tuyến ngoại tiết nằm cạnh nang lông, đổ chất tiết vào nang lông mở ra ở da, làm da mềm mại, chống thấm nước, chống khô da
Nang lông là cấu trúc nằm sâu trong thượng bì, chứa sợi lông và kết nối với tuyến bã nhờ vào sự phát triển của keratin trong thượng bì.
Móng tay và móng chân là những biến dạng của da, cấu tạo từ một tấm sừng mỏng với bốn bờ: bờ tự do, bờ sau và hai bờ bên Móng bao gồm các phần như rễ móng, thân móng, liềm móng và mầm móng.
Niêm mạc không chứa keratin, với các lớp nông bao gồm tế bào có nhiều lỗ hổng dẹt, dễ bong tróc mà không nhiễm keratin Trong khi đó, các lớp tế bào gai và lớp hạt ở niêm mạc có cấu trúc tương tự như da nhưng dày hơn.
Da là cơ quan lớn nhất trong cơ thể người, chiếm khoảng 16% trọng lượng và có diện tích từ 1,5-2 m² Nó không chỉ bảo vệ cơ thể mà còn thực hiện nhiều chức năng quan trọng như hấp thu, dự trữ và chuyển hóa chất, bài tiết các chất bảo vệ, đào thải độc tố, thu nhận cảm giác, điều hòa thân nhiệt, cân bằng nội môi và hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Da được cấu tạo từ ba lớp: thượng bì, trung bì và hạ bì, tạo thành một bức tường kiên cố bảo vệ các cơ quan bên trong như thần kinh, mạch máu, cơ, xương và phủ tạng Lớp da này giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố có hại và chấn thương cơ học.
Bảo vệ da khỏi vi sinh vật là một quá trình tự nhiên, trong đó các vi sinh vật ký sinh bị loại bỏ cùng với tế bào sừng nhờ sự biệt hóa liên tục của lớp tế bào thượng bì Bề mặt da khô ráo và có độ pH acid giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật Ngoài ra, một số enzyme được tổng hợp trên da cũng có tác dụng tiêu diệt hoặc kiểm soát vi khuẩn, góp phần duy trì sức khỏe làn da.
6 phát triển như lysozym diệt khuẩn, leucotaxin kích thích thực bào của bạch cầu, men tăng sinh bạch cầu, men tổng hợp huy động kháng thể
Một số bệnh da phổ biến trong cộng đồng
1.2.1 Bệnh da do nấm sợi
Nấm bàn chân là một vấn đề phổ biến ở những người lao động thường xuyên đi giày hoặc ủng, chủ yếu do các loại nấm Trichophyton rubrum và T mentagrophytes gây ra, bên cạnh đó cũng có thể do Epidermophyton floccosum Triệu chứng lâm sàng của nấm bàn chân bao gồm bong vảy, viêm kẽ, hình tổ đỉa và viêm móng.
Nấm bẹn thường do hai loại nấm Epidermophyton inguinale và Trichophyton rubrum gây ra Tổn thương biểu hiện dưới dạng các chấm đỏ có vảy, lan rộng thành mảng hình tròn hoặc bầu dục với bề mặt đỏ và bờ hơi cao Trên bờ có nhiều mụn nước và vảy da, các mảng tổn thương có thể liên kết với nhau tạo thành mảng lớn hình cung, kèm theo triệu chứng ngứa.
* Nấm vùng mặt: do Trichophyton rubrum, T mentagrophytes, M canis gây nên Lâm sàng thường là dát đỏ, kích thước 1-5 cm, bờ hơi nổi cao, bong vảy, ngứa
Nấm thân mình thường gặp nhất là Trichophyton rubrum, T mentagrophytes và T tonsurans Các tổn thương do nấm gây ra thường là mụn nước, xuất hiện thành đám hình tròn hoặc hình cung, kèm theo cảm giác ngứa ngáy khó chịu Tình trạng này có thể khu trú tại một vùng nhất định hoặc lan tỏa toàn thân, tùy thuộc vào loại vi nấm và phản ứng của vật chủ.
Nấm vùng râu chủ yếu do hai loại nấm Trichophyton violaceum và T rubrum gây ra, với biểu hiện sợi râu gãy, bong vảy nhưng chân râu vẫn bình thường Trong khi đó, nấm do T mentagrophytes gây ra có hình thái sâu, tạo thành các u nhỏ liên kết thành mảng thâm nhiễm và áp xe Bề mặt da bị viêm tấy, sợi râu có thể rụng hoặc không, và mủ chảy ra qua lỗ chân râu.
Xét nghiệm cận lâm sàng cho bệnh da do nấm sợi bao gồm soi tươi để tìm sợi nấm và nuôi cấy để xác định loại nấm Chẩn đoán bệnh được xác định dựa vào các triệu chứng lâm sàng kết hợp với kết quả xét nghiệm.
Nguyên tắc điều trị bệnh da do nấm sợi bao gồm việc xác định và loại bỏ các yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của nấm, đồng thời cần điều trị nguyên nhân gây bệnh Vệ sinh cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị.
Để phòng ngừa và điều trị nhiễm nấm hiệu quả, cần vệ sinh phương tiện phòng hộ và tránh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm Việc điều trị sớm là rất quan trọng, có thể sử dụng thuốc chống nấm bôi tại chỗ như Ketoconazol 2%, Terbinafin 1% hoặc Clotrimazol 1% Nếu tổn thương lan rộng và kéo dài, nên kết hợp với thuốc kháng nấm toàn thân như Griseofulvin, Terbinafin hoặc Itraconazol.
1.2.2 Bệnh da và niêm mạc do Candida
Bệnh da và niêm mạc do Candida, chủ yếu do nấm C albicans gây nên
Nhiễm Candida da thường xuất hiện ở các vị trí như kẽ ngón tay, ngón chân, nếp lằn vú, mông và nách Các yếu tố thuận lợi cho bệnh phát triển bao gồm việc tiếp xúc lâu với nước, môi trường nóng và ẩm Triệu chứng điển hình của nhiễm Candida da là các mảng ban đỏ rõ rệt, kèm theo trợt và mụn mủ xung quanh.
Nhiễm Candida niêm mạc đường tiêu hóa và âm đạo
Nhiễm Candida quanh móng và móng: gây tổn thương bề mặt móng, mất bóng, màu trắng, có nhiều đường lõm Viêm quanh móng sưng đỏ, đau khi ấn vào
Chẩn đoán nấm da và niêm mạc do Candida bao gồm việc nhận diện triệu chứng đặc trưng của từng thể lâm sàng, soi tươi để phát hiện nấm men nảy chồi và giả sợi, cùng với nuôi cấy để phân lập nấm Candida Trong điều trị, việc xác định và loại bỏ các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng Tùy thuộc vào loại tổn thương, có thể sử dụng thuốc chống nấm tại chỗ hoặc toàn thân, với các kháng nấm nhóm imidazole và terbinafin được áp dụng phối hợp.
Vệ sinh, giữ khô da thường xuyên Đồ bảo hộ, quần, áo, tất, giầy… cần phơi nắng, khô trước khi sử dụng
Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do nấm sợi (Dermatophyte) chiếm khoảng 90%, với các chủng phổ biến như Trichophyton rubrum và T mentagrophytes Ngoài ra, nấm men như Candida albicans và C tropicalis cũng là nguyên nhân chính Nấm mốc, mặc dù ít gặp hơn, có thể do Fusarium spp và Aspergillus spp gây ra Biểu hiện lâm sàng thường thấy là tổn thương ở vùng da.
Nấm móng thường xuất hiện với các triệu chứng như móng bị đục, trắng và mủn, màu sắc thay đổi từ trắng sang vàng cam, và bề mặt móng có đốm hoặc khía trắng Tình trạng này có thể tiến triển mạn tính xen kẽ với các đợt cấp tính, dẫn đến rối loạn phát triển và teo móng Để chẩn đoán xác định, cần dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng Việc điều trị nấm móng bao gồm vệ sinh cá nhân, cắt tỉa móng tay và móng chân, đồng thời mang giày và tất thoáng rộng Điều trị bằng thuốc chống nấm cần đúng và đủ liều, có thể sử dụng đường bôi hoặc đường uống tùy mức độ tổn thương, với các loại thuốc như Fluconazol, Griseofulvin, Itraconazol, và Terbinafin.
Bệnh nấm kẽ chân do các loại nấm như Trichophyton mentagrophytes var, T rubrum và Epidermophyton floccosum gây ra, thường gặp ở những người làm việc trong môi trường ẩm ướt Tổn thương chủ yếu xuất hiện ở kẽ ngón chân, với biểu hiện bong da, màu vàng, chảy dịch và mụn nước, có thể lan ra các kẽ ngón khác và lên mu, gan bàn chân Nếu có bội nhiễm, bệnh nhân có thể gặp mụn mủ, sưng nề, sốt, nổi hạch bẹn và cảm giác ngứa ngáy khó chịu Để chẩn đoán, cần lấy bệnh phẩm và soi tìm bào tử hoặc sợi nấm Phòng ngừa và điều trị nấm kẽ chân bằng cách giữ chân khô ráo, hạn chế đi giày và tất lâu, sử dụng thuốc kháng nấm tại chỗ như nhóm allylamin (terbinafin, naftifin) và nhóm azol (clotrimazol, ketoconazole) Trong trường hợp tổn thương nặng, có thể cần dùng thuốc kháng nấm toàn thân như itraconazol, ketoconazol hoặc griseofulvin, cùng với kháng histamin để giảm ngứa và kháng sinh tại chỗ nếu có bội nhiễm.
Nấm Epidermophyton floccosum, Trichophyton mentagrophytes var và Microsporum gypseum là những nguyên nhân chính gây ra nhiễm nấm Lâm sàng có thể biểu hiện nấm toàn thân với các đám tổn thương màu đỏ, có ranh giới rõ ràng Viền tổn thương thường có mụn nước và lành ở giữa, lan rộng thành các đám với nhiều vòng cung.
Việc gãi, chà xát hoặc điều trị không đúng cách có thể dẫn đến nhiễm khuẩn thứ phát, gây viêm trợt da, đóng vẩy và mụn nước, làm tăng cảm giác ngứa ngáy Để điều trị bệnh hắc lào hiệu quả, cần tuân thủ phác đồ điều trị, sử dụng thuốc bôi tại chỗ hàng ngày để giảm ngứa và ngăn ngừa sự lan rộng của bệnh, tránh gãi để không làm trầy xước và gây bội nhiễm Các loại thuốc chống nấm bôi tại chỗ như ketoconazol và miconazol được khuyến cáo, trong khi các trường hợp nặng hơn có thể cần sử dụng thuốc toàn thân như itraconazol và ketoconazol, cùng với kháng histamin để giảm ngứa Ngoài ra, cần tránh sử dụng chung đồ dùng cá nhân để ngăn ngừa lây nhiễm và giữ vệ sinh cơ thể cũng như vùng da bị bệnh sạch sẽ, kết hợp với việc mặc quần áo thoáng mát.
1.2.6 Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis)
Viêm da tiếp xúc dị ứng là phản ứng quá mẫn chậm của da, xảy ra khi da tiếp xúc với các dị nguyên như hóa chất, tác nhân vật lý hoặc sinh học Bệnh thường gặp ở những người nhạy cảm với các yếu tố gây viêm Triệu chứng điển hình bao gồm ngứa và cảm giác đau nhức.
Một số yếu tố liên quan đối với bệnh ngoài da
1.3.1 Môi trường bề mặt da
Da là cơ quan bao phủ toàn bộ cơ thể, có diện tích từ 1,5 - 2m², đóng vai trò quan trọng trong việc tạo rào cản giữa môi trường bên ngoài và bên trong cơ thể Một trong những chức năng chính của da là bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như độ pH, chất lượng lớp sừng, nhiệt độ và độ ẩm của da có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển và gây bệnh của nấm da cũng như các bệnh ngoài da khác.
1.3.2 pH bề mặt da Độ axit bề mặt da được điều khiển bởi acid Lactic, Pyruvic trong mồ hôi và các sản phẩm phân huỷ của các acid bay hơi như acid Acetic, acid Propionic Độ pH của mồ hôi thường có tính acid, trong khoảng từ 5 - 6 Khi lao động với cường độ cao, cơ thể sẽ tiết nhiều mồ hôi, sau một vài giờ sẽ biến thành amoniac, lúc này pH da kiềm tính hơn, có thể tới 6,8 - 8,2 Tình trạng bít tắc của da làm cho pH da tăng cao hơn bình thường nên các vi sinh vật dễ xâm nhập gây bệnh Nghiên cứu ảnh hưởng ở da trong tình trạng bít tắc, nhiều tác giả đã theo dõi thấy pH da tăng từ 5,6 đến 6,7 (ở ngày thứ 3) Đa số các loại nấm da đều phát triển trong môi trường có pH thích hợp khoảng 6,9 - 7,2 Đối với sự phát triển của nấm men Malassezia furfur (gây bệnh lang ben) cho thấy ở trong tình trạng tương tự: Plotkin và nhiều tác giả nghiên cứu trên invitro và invivo có nhận xét pH = 7,5 là thích hợp với hoạt động phân huỷ lipit của enzyme lipase (enzyme cần cho sự phát triển loại nấm ưa mỡ Malassezia furfur); pH da thay đổi tuỳ theo vị trí trên cơ thể, độ tuổi khác nhau Những vị trí da có độ pH hơi kiềm là kẽ nách, bẹn, chân (6,3 - 7,1), vì vậy bệnh nấm da thường là bị ở các kẽ da [34], [36] Phạm Công Chính, Nguyễn Quý Thái nghiên cứu pH da trên bệnh nhân nấm lang ben đã nhận xét: pH da ở người bị bệnh cao hơn so với người bình thường ở cùng; ở những người có pH da cao, nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2,7 lần so với những người có pH da thấp (với OR = 2,7; p < 0,05 [17]
1.3.3 Chất lượng lớp sừng của da
Nhiều nghiên cứu về sinh lý da cho thấy rằng chất lượng lớp sừng kém có thể làm giảm khả năng trung hòa kiềm và kháng kiềm của da, dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm nấm da.
Bệnh nấm da thường xảy ra ở những vùng da có tổn thương lớp sừng, đặc biệt là ở những người có rối loạn cấu trúc chất sừng như người có da khô toàn thân hoặc khô lòng bàn tay, bàn chân Nghiên cứu của Niomiya J cho thấy nấm T mentagrophytes xâm nhập vào lớp sừng bị tổn thương nhanh hơn so với lớp sừng bình thường, đặc biệt ở độ ẩm cao (95% và 100%) Ở độ ẩm dưới 85%, nấm vẫn có thể xâm nhập qua lớp sừng tổn thương nhưng không thể qua lớp sừng bình thường Do đó, chất lượng lớp sừng đóng vai trò quan trọng trong khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoại cảnh và nấm da.
1.3.4 Nhiệt độ và độ ẩm của da Để phát triển nấm cần hai điều kiện rất quan trọng là nhiệt độ và độ ẩm Theo nhiều tác giả thì nhiệt độ bề mặt da vào khoảng 27 – 30 O C là phù hợp cho sự phát triển của các loài nấm da [19] Kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng đều nhận thấy đa số nấm phát triển thích hợp ở môi trường có độ ẩm 70% - 100%, và tốt nhất ở 80 - 100% ( t 0 phòng 28 0 C) Trên da người, khả năng phân huỷ cơ chất (xâm nhập lớp sừng) của nấm T rubrum và
T mentagrophytes phụ thuộc nhiều vào độ ẩm trên da Một số tác giả khác nhận xét người bị bệnh nấm da có độ ẩm và nhiệt độ da gần với nhiệt độ và độ ẩm thích hợp của nấm hơn so với người bình thường (p 60% - < 80,0% tổng điểm và yếu ≤ 60,0% tổng điểm
Kỹ thuật thu thập số liệu
2.7.1 Kỹ thuật thu thập số liệu định tính
Trong nghiên cứu định tính, chúng tôi áp dụng hai phương pháp chính là phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm Để thu thập dữ liệu phỏng vấn, chúng tôi sử dụng bảng câu hỏi mở, đóng và nửa đóng, giúp thuận tiện cho các đối tượng tham gia Phiếu phỏng vấn được thiết kế sẵn, phù hợp với các nhóm biến số và chỉ số nghiên cứu Đối với phần thảo luận nhóm, chúng tôi chuẩn bị các chủ đề theo mục tiêu cần thiết nhằm thu thập ý kiến từ các thành viên.
Việc thu thập số liệu được ghi chép tại chỗ kết hợp với ghi âm để tránh bỏ sót các chi tiết khi đối tượng nói nhanh
2.7.2 Thu thập số liệu định lượng
- Thu thập số liệu trước can thiệp ở 3 xã nghiên cứu
Nghiên cứu viên đã sử dụng phiếu điều tra đã được thiết kế sẵn để thu thập dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, cũng như kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống bệnh ngoài da của người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc Tày tại khu vực nghiên cứu.
Khám lâm sàng được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa Da liễu có trình độ Chuyên khoa I hoặc Thạc sỹ trở lên, hiện đang công tác tại trường.
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên phối hợp với Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên thực hiện khám và chẩn đoán bệnh da liễu theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế, đồng thời phân loại bệnh dựa trên hệ thống ICD-10.
Kỹ thuật khám lâm sàng bao gồm khám sức khỏe toàn diện và chuyên khoa Da liễu, tập trung vào các biểu hiện bệnh lý liên quan đến da, hệ cơ, xương, khớp và thần kinh Chúng tôi sử dụng các dụng cụ hỗ trợ khám lâm sàng chuyên khoa như kính lúp, dao cạo và lam kính để đảm bảo độ chính xác trong chẩn đoán.
Xét nghiệm cận lâm sàng là các kỹ thuật được thực hiện theo phương pháp khám Da liễu và quy trình kỹ thuật Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường của Bộ Y tế.
Soi hình thể nấm da bao gồm việc kiểm tra tổn thương trên da và soi nấm ký sinh Trong quá trình chẩn đoán các bệnh nấm da, việc lấy mẫu bệnh phẩm rất quan trọng, vì kết quả xét nghiệm phụ thuộc nhiều vào cách lấy mẫu Khi thực hiện lấy bệnh phẩm, cần chú ý đến quy trình để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
+ Sử dụng dụng cụ lấy mẫu đã tiệt trùng, tránh nhiễm nấm từ môi trường + Lấy đúng vị trí tổn thương và tiệt khuẩn vị trí lấy
+ Bệnh nhân ngưng sử dụng thuốc chống nấm 1-2 ngày trước khi lấy mẫu
Kỹ thuật lấy bệnh phẩm tại cơ sở y tế hoặc phòng xét nghiệm rất quan trọng trong chẩn đoán Đối với bệnh phẩm da, cần lấy vảy da ở rìa tổn thương mới Quy trình thực hiện bao gồm sát khuẩn da bằng cồn 70 độ, sau đó sử dụng dao mổ để cạo da hoặc gắp vảy từ chỗ tổn thương, và thu thập trên một lam kính sạch.
Để thu thập bệnh phẩm từ tóc, râu hoặc lông, bạn có thể sử dụng kéo để cắt hoặc nhíp để nhổ, sau đó đặt chúng lên lam kính Nếu nghi ngờ có nấm trên tóc kèm theo vảy da đầu, hãy lấy thêm vảy da để tiến hành xét nghiệm.
Bệnh phẩm móng được thu thập bằng cách sử dụng dao cạo hoặc kéo để cắt và cho vào lọ vô trùng Trong trường hợp viêm móng có mủ, cần lấy cả mủ để tiến hành xét nghiệm.
Các bước tiến hành soi tươi:
Bước 1: Lấy bệnh phẩm theo đúng quy định của chuyên ngành
Bước 2: Tiến hành kỹ thuật:
- Lấy bệnh phẩm cho lên lam kính
- Tùy từng loại bệnh phẩm sử dụng hóa chất khác nhau
- Bệnh phẩm da, tóc, móng: lấy bệnh phẩm lên lam kính, nhỏ dung dịch KOH 20% lên trên bệnh phẩm
- Lấy lá kính đậy lên trên giọt dung dịch
- Quan sát kính hiển vi vật kính 10X - 40X
(2) Thử nghiệm trung hòa kiềm theo phương pháp Burchardt
Thử nghiệm trung hòa kiềm giúp đánh giá sức đề kháng của da; nếu độ kiềm giảm, da dễ mắc bệnh Để xác định độ trung hòa kiềm, sử dụng dung dịch kiềm NaOH 1/80 N với chỉ thị màu Phenolphthaleine Nếu da mất màu đỏ sớm, điều này cho thấy độ kiềm của da thấp Quy trình thử nghiệm trung hòa kiềm được thực hiện qua ba bước.
Bước 1: lau sạch vùng da thử nghiệm bằng cồn 70 độ Thường là chọn vùng da trước cẳng tay
Bước 2: nhỏ 01 giọt dung dịch NaOH 1/80N – láng đều
- Nếu thời gian mất màu đỏ ≥ 07 phút – Da bình thường
- Nếu thời gian mất màu đỏ < 07 phút – Da yếu, dễ bị bệnh
(3) Thử nghiệm lẩy da (Prick test)
Test lẩy da được sử dụng để đánh giá độ nhạy cảm của cá nhân với các tác nhân gây bệnh khi tiếp xúc Da phản ứng khác nhau với từng loại dị nguyên Khi nhỏ dị nguyên vào vùng da bị trầy xước, sẽ xuất hiện phản ứng nổi mề đay Quy trình thực hiện bao gồm ba bước chính.
Bước 1: lau sạch, đánh dấu 02 vùng da thử nghiệm bằng cồn 70 độ
Thường là chọn vùng da trước cẳng tay
Bước 2: làm xước cả 02 vùng da bằng mũi kim tiêm nhỏ
- Nhỏ 01 giọt nhỏ dung dịch dị nguyên lên trên chỗ xước vùng thử
- Nhỏ 01 giọt nhỏ nước cất (hoặc H2O muối sinh lý) lên trên chỗ xước vùng da đối chứng
Bước 3: đọc kết quả: sau thời gian 10 - 15 phút
- Da vùng thử nếu nổi sẩn là dương tính
- Sẩn mề đay đường kính 3-5 mm – Dương tính nhẹ (+)
- Sẩn mề đay đường kính >5-8 mm – Dương tính vừa (++)
- Sẩn mề đay đường kính >8-12 mm – Dương tính rõ (+++)
- Sẩn mề đay đường kính 12 mm – Dương tính rất rõ (++++)
(4) Thử nghiệm test áp bì (Patch test)
Thử nghiệm test áp bì, tương tự như test lẩy da, được sử dụng để đánh giá mức độ mẫn cảm của cá nhân đối với các tác nhân gây bệnh trong đời sống hàng ngày Quy trình thử nghiệm bao gồm việc dán một dị nguyên lên vùng da ít tiếp xúc, sau đó theo dõi phản ứng nổi mề đay trong khoảng thời gian 24 – 48 giờ Để xác định bệnh da do Crom, cần thực hiện Patch test với dị nguyên tương ứng.
Để xác định bệnh da nghề nghiệp do Niken, tiến hành thử nghiệm Patch test với dị nguyên Nikensulphat 0,01% Đối với bệnh da nghề nghiệp do nhôm và các hợp chất của nhôm, sử dụng dị nguyên Alumin sulphat 0,01% trong thử nghiệm Patch test.
Kỹ thuật thực hiện Patch test với dị nguyên bao gồm ba bước cơ bản Đầu tiên, cần lau sạch vùng da thử nghiệm bằng bông và nước cất, thường lựa chọn những khu vực ít tiếp xúc như da lưng hoặc mặt trước của cẳng tay.
Bước 2: làm sạch vùng da bằng bông với nước cất
- Đánh dấu và bôi lên da một lớp mỏng dị nguyên (bằng bông thấm ẩm dị nguyên muốn xác định)
- Dán miếng dán trung tính để giữ dị nguyên
- Theo dõi 24 – 48 giờ vùng da thử
Bước 3: đọc kết quả: sau thời gian 24 – 48 giờ – Da đỏ hoặc nổi mề đay
- Sẩn mề đay sau 24 – Dương tính mạnh (++)
- Sẩn mề đay sau 48 – Dương tính chậm (+)
Kỹ thuật xử lý số liệu
Sau khi thu thập, số liệu được làm sạch, mã hóa và nhập vào máy tính thông qua phần mềm EpiData 3.1 Việc phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm SPSS 20.0.
- Các thuật toán được sử dụng trong nghiên cứu:
+ Sử dụng kiểm định T-test để so sánh sự khác nhau về giá trị trung bình của hai nhóm
+ Sử dụng kiểm định χ 2 (Chi square) để so sánh sự khác nhau về tỷ lệ của các nhóm
- Số liệu phân tích được trình bày dưới dạng bảng tần số, tỷ lệ, trung bình hoặc đồ thị
- Đánh giá hiệu quả can thiệp dựa vào chỉ số hiệu quả (CSHQ), các tỷ lệ được tính theo công thức: [27]
P1: là kết quả (số lượng hoặc tỷ lệ) của chỉ số nghiên cứu trước can thiệp
P2: là kết quả (số lượng hoặc tỷ lệ) của chỉ số nghiên cứu sau can thiệp Khi đó hiệu quả can thiệp được tính bằng công thức:
HQCT = CSHQ % Can thiệp– CSHQ % Đối chứng
Sai số và biện pháp khắc phục
Đối tượng nghiên cứu bao gồm người dân và lao động thuộc các dân tộc ít người, có trình độ kiến thức và hiểu biết hạn chế, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ hợp tác trong quá trình nghiên cứu.
Các câu hỏi cần được trình bày một cách dễ hiểu và có giải thích đơn giản, giúp người dân cảm nhận được sự gần gũi, thấu hiểu và khuyến khích tinh thần hợp tác.
Khắc phục vấn đề này cần giải thích rõ ràng về ý nghĩa của việc điều tra và nghiên cứu Các câu hỏi đặt ra phải dễ hiểu, kèm theo những giải thích đơn giản để người dân có thể cảm nhận được sự gần gũi, cảm thông và hợp tác đầy đủ trong quá trình tham gia.
Sai số thông tin có thể xảy ra khi thời điểm điều tra hoặc khám bệnh có quá đông người, khiến cho đối tượng nghiên cứu có thể trả lời một cách qua loa Họ có thể ngại giao tiếp, không tập trung hoặc không dám chia sẻ triệu chứng bệnh của mình, dẫn đến việc thu thập thông tin không chính xác.
Để khắc phục vấn đề, cần lựa chọn nghiên cứu viên, điều tra viên và thầy thuốc khám chuyên khoa có chuyên môn cao và kỹ năng phỏng vấn tốt nhằm thu thập thông tin chính xác.
Tập huấn kỹ năng cho nghiên cứu viên và điều tra viên rất quan trọng, giúp họ nắm vững phương pháp tiếp cận và phỏng vấn hiệu quả Việc tạo ra một môi trường thoải mái, thân thiện sẽ khuyến khích đối tượng tham gia trả lời một cách vui vẻ và tự nhiên hơn.
- Chúng tôi mời đối tượng nghiên cứu được phỏng vấn ở phòng riêng để tạo điều kiện thuận lợi khi phỏng vấn, thu thập được thông tin chính xác
Tổ chức điều tra vào cuối tuần (Thứ 7 và Chủ nhật) là thời điểm lý tưởng để tập trung các đối tượng nghiên cứu, từ đó thu thập thông tin một cách chính xác hơn.
Các giám sát viên thực hiện việc giám sát chặt chẽ phương pháp hỏi và ghi chép của điều tra viên trong ngày đầu tiên của quá trình điều tra Nhóm nghiên cứu tiến hành xem xét và kiểm tra lại các phiếu điều tra sau mỗi ngày làm việc.
Đạo đức nghiên cứu
- Nghiên cứu đã được thông qua Hội đồng Đạo đức của trường Đại học
Y Dược - Đại học Thái Nguyên và được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền từ huyện đến xã
Chúng tôi cam kết thực hiện nghiên cứu với sự trung thực và tôn trọng cộng đồng, đồng thời bảo vệ uy tín của cá nhân, người bệnh và các tổ chức địa phương liên quan Sau khi hoàn tất nghiên cứu, chúng tôi sẽ công bố kết quả cho đối tượng tham gia và chính quyền địa phương, đồng thời triển khai các can thiệp hỗ trợ chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.
Để đảm bảo sự hợp tác hiệu quả trong nghiên cứu, việc giữ bí mật tuyệt đối về thông tin cá nhân của đối tượng là rất quan trọng Nghiên cứu viên cần tôn trọng ý kiến của đối tượng, từ đó khuyến khích họ cung cấp thông tin một cách trung thực và khách quan.
Đối tượng tham gia nghiên cứu được thông báo rõ ràng về mục tiêu và cách thức sử dụng thông tin trong nghiên cứu Nếu có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, họ sẽ được tư vấn và điều trị kịp thời Ngoài ra, các đối tượng có quyền rút lui khỏi nghiên cứu ở bất kỳ giai đoạn nào mà không phải chịu bất kỳ áp lực nào.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng một số bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc Tày tại Thái Nguyên
Bảng 3.1 Đặc điểm về tuổi, giới tính, trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu
Phúc Lương Phủ Lý Hợp Thành Tổng
Trong nghiên cứu, đối tượng có độ tuổi trung bình là 46,34 ± 15,1, với 85,5% thuộc nhóm tuổi trên 30 Tỷ lệ nữ giới chiếm 62,1%, trong khi nam giới là 37,9% Về trình độ học vấn, 16,2% có trình độ tiểu học, 42,2% có trình độ trung học cơ sở, và 41,6% đạt trình độ trung học phổ thông trở lên.
Bảng 3.2 Đặc điểm nhà ở, nguồn nước, công trình vệ sinh (nguồn nước, chuồng gia súc) của đối tượng nghiên cứu
Phúc Lương Phủ Lý Hợp Thành Tổng
Xây kiên cố/hợp vệ sinh 283 29,2 230 23,7 259 26,7 772 79,6
Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu có nhà kiên cố chiếm 79,6%, nguồn nước hợp vệ sinh chiếm 84,6%, chuồng gia súc hợp vệ sinh chiếm 79,2%
Biểu đồ 3.1 Tỉ lệ mắc bệnh ngoài da tại các xã nghiên cứu
Nhận xét: tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở xã Phúc Lương là 64,5%; xã Phủ
Lý là 64,9% và xã Hợp Thành là 65,2%
Hộp 3.1 Trả lời phỏng vấn sâu của Chủ tịch Hội nông dân tập thể về tình hình mắc các bệnh ngoài da ở người lao động
Trong cuộc phỏng vấn Chủ tịch Hội nông dân tập thể, bà Đ T B T có ý kiến như sau:
Nông dân, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường ẩm ướt như ruộng nước và chăn nuôi, thường gặp phải tình trạng ngứa ngáy và các bệnh ở kẽ chân, kẽ tay hoặc vùng kín Họ thường coi đây là điều bình thường, nhiều khi không cần điều trị vì bệnh có thể tự khỏi hoặc trở thành mãn tính mà không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe.
Người dân thường tự chữa bệnh tại nhà bằng phương pháp dân gian, dẫn đến tình trạng bệnh tật không được điều trị triệt để Do đó, việc nâng cao nhận thức của người lao động nông nghiệp về các bệnh ngoài da và tác hại của chúng là vô cùng cần thiết, giúp họ biết cách tự bảo vệ sức khỏe của bản thân.
Kết quả phỏng vấn cho thấy người lao động nông nghiệp nhận thức được tỷ lệ mắc bệnh cao và những phiền phức mà nó gây ra Tuy nhiên, do sự chủ quan, quá trình chữa trị của họ không đạt hiệu quả như mong muốn.
Phúc Lương Phủ Lý Hợp Thành
Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da theo xã nghiên cứu
Bảng 3.3 Cơ cấu các bệnh ngoài da tại 3 xã nghiên cứu
Viêm da tiếp xúc 8 2,2 12 4,0 34 11,0 54 5,6 Viêm nang lông, tuyến bã
Ghi chú: một số người lao động mắc trên 01 bệnh
Trong số các bệnh ngoài da, bệnh nấm da có tỷ lệ mắc cao nhất với 22,4%, tiếp theo là sẩn ngứa mày đay chiếm 20,1% Hai xã Phúc Lương và Phủ Lý ghi nhận tỷ lệ sẩn ngứa mày đay cao nhất, lần lượt là 20,7% và 24,8% Tại xã Hợp Thành, viêm da cơ địa là bệnh phổ biến nhất với tỷ lệ 16,1% Ngoài ra, tỷ lệ mắc sạm da nghề nghiệp chỉ đạt 1,6%.
Bảng 3.4 Cơ cấu các bệnh nấm da tại 3 xã nghiên cứu
Ghi chú: một số người lao động mắc trên 01 bệnh;
Nhận xét: tổng số người mắc nấm da chung tương đối cao: 22,4%
Trong đó nấm da thân mình 8,2%; nấm móng 7,4%; nấm kẽ 6%
Biểu đồ 3.2 Tỉ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động theo nhóm tuổi
Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động khá cao, đặc biệt là ở nhóm tuổi dưới 50 Cụ thể, tỷ lệ mắc bệnh da ở người lao động dưới 30 tuổi đạt 68,8%, trong khi nhóm tuổi 30-49 là 69,6% Ngược lại, nhóm tuổi trên 50 có tỷ lệ mắc bệnh da thấp nhất, chỉ 58,9%.
Tỷ lệ bệnh ngoài da theo nhóm tuổi
Biểu đồ 3.3 Tỉ lệ mắc bệnh ngoài da theo giới tính
Tỷ lệ mắc bệnh da ở nam giới là 66,0%, trong khi tỷ lệ ở nữ giới là 64,1% Sự khác biệt giữa hai giới tính này không có ý nghĩa thống kê với p > 0,05.
Hộp 3.2 Trả lời phỏng vấn sâu của đại diện người lao động nông nghiệp về kiến thức đối với các bệnh ngoài da ở người lao động
Trong cuộc phỏng vấn về hiểu biết bệnh ngoài da trong lao động, đại diện một số người lao động có ý kiến như sau:
Ông Hoàng Văn T cho biết rằng bệnh ngoài da là vấn đề phổ biến, đặc biệt đối với những người thường xuyên làm việc dưới ruộng như cày cấy, trồng cây và chăm sóc cây chè Mặc dù có thể gây khó chịu, nhưng đây là tình trạng mà ai cũng có thể mắc phải.
“Bà Lê Thị Y cho rằng: bệnh ngoài da rất khó chữa khỏi hẳn hoặc chữa rất lâu nên không mấy khi chữa dứt điểm được”
“Bà Đào Thị B nói: chúng tôi cũng đi chữa ở nhiều nơi nhưng thuốc có tác dụng kém hoặc không khỏi nên cũng chán”
Kết quả phỏng vấn cho thấy bệnh ngoài da phổ biến ở người lao động, nhưng việc chữa trị lại không được chú trọng, dẫn đến hiệu quả thấp Do đó, các thầy thuốc cần thường xuyên cập nhật và đào tạo để nâng cao năng lực và áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Tỷ lệ bệnh ngoài da theo giới tính
Bảng 3.5 Phân bố bệnh ngoài da theo trình độ học vấn
Bệnh ngoài da Học vấn
Tỷ lệ người mắc bệnh ngoài da theo trình độ học vấn cho thấy 15,3% người có trình độ tiểu học, 42,8% người có trình độ trung học cơ sở và 42% người có trình độ THPT trở lên Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05.
Bảng 3.6 Tỉ lệ bệnh ngoài da theo nghề chuyên canh
Bệnh ngoài da Nghề nông
Tỷ lệ mắc bệnh da ở những người chuyên canh lúa và hoa màu cao nhất, đạt 70,6% Tiếp theo là nhóm người trồng chè với tỷ lệ 65,0%, trong khi những người trồng cả chè và lúa có tỷ lệ mắc bệnh là 46,1% Sự khác biệt giữa các nhóm này có ý nghĩa thống kê với P1,3 < 0,05 và P2,3 < 0,05.
Hộp 3.3 Thảo luận nhóm của người lao động nông nghiệp về môi trường lao động nông nghiệp tại địa phương
Trong cuộc thảo luận nhóm người lao động nông nghiệp, có một số ý kiến tập trung như sau:
Môi trường lao động trong nông nghiệp tiềm ẩn nhiều nguy cơ làm tăng tỷ lệ bệnh ngoài da ở nông dân, bao gồm độ ẩm cao, bùn đất và phân bón không đảm bảo vệ sinh.
Người dân vẫn duy trì thói quen sử dụng phân tươi trong canh tác lúa và hoa màu, điều này góp phần làm tăng nguy cơ tồn tại của mầm bệnh.
- Nhìn chung người lao động biết ẩm ướt và mồ hôi là những yếu tố liên quan có thể mắc các bệnh da
Kết quả thảo luận nhóm cho thấy mọi người đã nhận thức rõ ràng về tác động của các yếu tố môi trường đến tỷ lệ bệnh ngoài da Đặc biệt, độ ẩm, phân bón, và mồ hôi trong quá trình lao động nặng, kết hợp với ô nhiễm môi trường, đều làm tăng nguy cơ mắc các bệnh da liễu.
Biểu đồ 3.4 Tỉ lệ bệnh ngoài da theo nguồn nước
Không hợp vệ sinh Hợp vệ sinh
Tỷ lệ bệnh ngoài da theo nguồn nước
Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở những người sử dụng nguồn nước sinh hoạt không hợp vệ sinh lên tới 87,9%, trong khi con số này ở những người sử dụng nước hợp vệ sinh chỉ là 60,7% Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05.
Một số yếu tố liên quan đối với tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày
Bảng 3.7 Kiến thức, hiểu biết chung về bệnh ngoài da của đối tượng nghiên cứu
Trả lời đúng Trả lời sai
Một số loại bệnh ngoài da thường gặp bao gồm bệnh nấm da, là bệnh có khả năng lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp Nguyên nhân gây ra bệnh ngoài da thường liên quan đến điều kiện vệ sinh kém và ô nhiễm Biểu hiện của bệnh nấm da có thể nhận biết được, tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về tác hại của nó Đặc biệt, bệnh nấm da là một bệnh có thể phòng ngừa nếu có biện pháp vệ sinh hợp lý.
Tỷ lệ người biết rằng bệnh nấm da có khả năng lây nhiễm là 77,2%, trong khi 81,4% nhận thức được rằng điều kiện vệ sinh ô nhiễm liên quan đến bệnh ngoài da Ngoài ra, 75,3% hiểu rằng nấm da có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp Tuy nhiên, chỉ có 8,1% đối tượng nghiên cứu biết nguyên nhân gây bệnh ngoài da, và 44,3% nhận diện được biểu hiện của bệnh này.
Hộp 3.4 Thảo luận nhóm các cán bộ thuộc các ban, ngành của địa phương về các yếu tố liên quan và công tác phòng chống bệnh ngoài da
Trong cuộc thảo luận nhóm các cán bộ ban, ngành địa phương, chúng tôi thấy có một số ý kiến tập trung như sau:
Bà Hoàng Thị Q, cán bộ hội phụ nữ, cho biết rằng có nhiều yếu tố liên quan đến các bệnh ngoài da ở phụ nữ, đặc biệt là những người làm ruộng lúa nước Một trong những nguyên nhân chính là việc lội nước cả ngày và vệ sinh sau lao động không được chú ý kỹ lưỡng.
Chị Tào Thị H, bí thư Đoàn thanh niên xã, chia sẻ rằng chị em thường làm việc trên ruộng đồng mà không mang giày dép, cảm thấy vướng bận và khó chịu, điều này dẫn đến việc dễ mắc các bệnh ngoài da.
Bà Lý Thị D, chủ tịch hội chữ thập đỏ xã, cho rằng vấn đề phòng chống bệnh ngoài da ở nông dân thường bị bỏ qua, dẫn đến việc người dân chỉ chữa bệnh khi đã mắc phải mà không có biện pháp phòng ngừa hiệu quả Điều này khiến cho bệnh tình kéo dài và không được chữa trị triệt để.
Cán bộ các ban ngành và đoàn thể xã Phủ Lý đều nhấn mạnh rằng điều kiện lao động, vệ sinh môi trường và thói quen của người lao động nông nghiệp đang tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy cơ, dẫn đến gia tăng tỷ lệ bệnh ngoài da trong cộng đồng.
Bảng 3.8 Kiến thức về phòng chống và phát hiện bệnh ngoài da của đối tượng nghiên cứu
Biết điều kiện nhà ở/nơi làm việc thuận lợi cho bệnh ngoài da phát triển 311 32,1 659 67,9
Biết những yếu tố thời tiết thuận lợi cho bệnh ngoài da phát triển 829 85,5 141 14,5
Biết dùng loại xà phòng thích hợp có thể góp phần phòng bệnh ngoài da 661 68,1 309 31,9
Biết thay, giặt sạch sẽ quần áo thường xuyên góp phần phòng bệnh ngoài da 846 87,2 124 12,8
Biết bệnh ngoài da có thể chữa được 877 90,4 93 9,6 Biết bệnh ngoài da không phải là bệnh cấp tính, điều trị nhanh khỏi 615 63,4 355 36,6
Biết bệnh ngoài da là bệnh mãn tính và hay tái phát 535 55,2 435 44,8
Biết xét nghiệm phát hiện bị nhiễm nấm da là soi tươi 493 50,8 477 49,2
Tỷ lệ người biết về các yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến sự phát triển bệnh ngoài da đạt 85,5% Hơn nữa, 55,2% người tham gia nghiên cứu nhận thức rằng các bệnh ngoài da thường là mãn tính và dễ tái phát Đặc biệt, 90,4% đối tượng nghiên cứu tin rằng bệnh ngoài da có thể được chữa trị.
Biểu đồ 3.5 Kiến thức chung về phòng chống bệnh ngoài da của ĐTNC
Nhận xét: Tỷ lệ kiến thức chung tốt, trung bình và yếu về phòng chống bệnh ngoài da lần lượt là 22,2%, 27,9% và 49,9% (theo thứ tự)
Bảng 3.9 Thái độ phòng chống bệnh ngoài da của đối tượng nghiên cứu
Thái độ Tốt Không tốt
Bệnh ngoài da có ảnh hưởng đến năng suất lao động, chất lượng cuộc sống 620 63,9 350 36,1
Bệnh ngoài da là bệnh mãn tính, hay tái phát và không chữa khỏi 385 39,7 585 60,3
Bệnh ngoài da hoàn toàn phòng được 691 71,2 279 28,8 Việc không dùng chung đồ dùng cá nhân góp phần phòng bệnh ngoài da 800 82,5 170 17,5
Phòng bệnh tránh mặc quần áo ẩm ướt/chật gây cọ xát, ướt mồ hôi 860 88,7 110 11,3
Sử dụng xà phòng thích hợp có thể phòng bệnh ngoài da 759 78,2 211 21,8
Sử dụng nguồn nước không hợp vệ sinh là điều kiện nhiễm bệnh ngoài da 886 91,3 84 8,7
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, hợp lý góp phần phòng bệnh ngoài da 915 94,3 55 5,7
Môi trường sống, lao động có độ ẩm cao, nhiệt độ cao, ô nhiễm bụi khói độc hại làm tăng khả năng mắc bệnh ngoài da
Khám sức khỏe định kỳ có khám bệnh ngoài da là cần thiết 685 70,6 285 29,4
Khi có biểu hiện bệnh nấm da cần phải đến cơ sở y tế khám, điều trị 806 83,1 164 16,9
Theo kết quả nghiên cứu, 63,9% đối tượng cho rằng bệnh ngoài da ảnh hưởng đến năng suất lao động, chất lượng cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày Bên cạnh đó, 70,6% người tham gia cho rằng việc khám sức khỏe định kỳ, bao gồm cả việc phát hiện bệnh ngoài da, là rất cần thiết.
Biểu đồ 3.6 Thái độ chung phòng chống bệnh ngoài da của ĐTNC
Tỷ lệ thái độ chung tốt, trung bình và yếu về phòng chống bệnh ngoài da là 18,8%, 72,2% và 9,0% (theo thứ tự)
Bảng 3.10 Thực hành phòng chống bệnh ngoài da
Thực hành Đúng Không đúng
SL % SL % Đi đến các cơ sở y tế điều trị khi mình hoặc người nhà bị bệnh ngoài da
Tránh các thói quen không tốt để phòng bệnh ngoài da
Thường xuyên tắm ngay sau khi đi lao động về 528 54,4 442 45,6
Có thói quen dùng xà phòng khi tắm 587 60,5 383 39,5 Không dùng chung đồ dùng, vật dụng cá nhân với người khác
Không sống, lao động trong môi trường nóng, ẩm và nhiều bụi
Yêu cầu bác sỹ khám cho mình về bệnh ngoài da khi khám sức khỏe
Tỷ lệ người bệnh đến các cơ sở y tế để điều trị bệnh ngoài da đạt 50,4% Trong khi đó, thói quen sử dụng xà phòng khi tắm là 60,5%, và có 54,4% người thường xuyên tắm ngay sau khi trở về từ lao động.
Biểu đồ 3.7 Đánh giá thực hành chung phòng chống bệnh ngoài da
Nhận xét: Tỷ lệ thực hành chung tốt, trung bình và yếu về phòng chống bệnh ngoài da là 15,7%, 44,5% và 39,8% (theo thứ tự)
Hộp 3.5 Thảo luận nhóm các cán bộ y tế của địa phương về phác đồ, phương pháp điều trị bệnh ngoài da đã áp dụng tại địa phương
Trong cuộc thảo luận nhóm các cán bộ y tế địa phương về việc điều trị bệnh ngoài da, có một số ý kiến tập trung như sau:
Trưởng trạm y tế xã Phủ Lý cho biết, họ thường dựa vào hướng dẫn sử dụng thuốc và kinh nghiệm từ các giảng viên Da liễu Tuy nhiên, việc quan tâm đến bệnh da nghề nghiệp ở người lao động nông nghiệp vẫn chưa được chú trọng, dẫn đến phương pháp chữa trị chưa đầy đủ và triệt để.
Trưởng trạm y tế xã Hợp Thành nhận định rằng việc xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh da cho người lao động là một bước quan trọng trong công tác phòng chống bệnh ngoài da, từ đó nâng cao sức khỏe cho người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.
Chị Hoàng Thị X, cán bộ y tế xã Phủ Lý, nhấn mạnh rằng để phòng chống hiệu quả các bệnh ngoài da, cần phải kết hợp giải quyết các yếu tố nguy cơ, bảo hộ lao động và công tác điều trị.
Cán bộ y tế thường tập trung vào lâm sàng và các phương pháp điều trị trực tiếp cho bệnh nhân, dẫn đến việc chưa chú ý đúng mức đến các yếu tố gây ra và phát triển bệnh ngoài da ở người lao động Điều này làm giảm hiệu quả trong công tác phòng chống bệnh ngoài da Hơn nữa, nhận thức của người dân địa phương về phòng chống bệnh ngoài da và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế điều trị còn hạn chế.
Bảng 3.11 Liên quan giữa độ tuổi, giới tính với bệnh ngoài da
Bệnh ngoài da Chỉ số
Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan thống kê đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh ngoài da giữa hai nhóm tuổi dưới 50 và từ 50 tuổi trở lên (p < 0,05) Cụ thể, tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở nhóm dưới 30 tuổi đạt 68,8% và nhóm 30-49 tuổi là 69,6%, cao hơn so với nhóm trên 50 tuổi chỉ có 58,9% Tuy nhiên, không có mối liên quan nào giữa giới tính và bệnh ngoài da trong đối tượng nghiên cứu (p > 0,05).
Hộp 3.6 Phỏng vấn lãnh đạo địa phương về các yếu tố liên quan và phương pháp can thiệp phòng chống các bệnh ngoài da
Trong cuộc phỏng vấn lãnh đạo địa phương về các yếu tố liên quan và giải pháp can thiệp phòng chống bệnh ngoài da, Ông …D có ý kiến như sau:
Ông NG V Đ, Chủ tịch ủy ban nhân dân xã Phủ Lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các yếu tố liên quan đến bệnh ngoài da Ông cho rằng việc này, kết hợp với xây dựng các giải pháp can thiệp phòng chống, sẽ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ y tế địa phương.
Hiệu quả một số giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu bệnh ngoài da ở người lao động thuộc dân tộc Tày huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên
ở người lao động thuộc dân tộc Tày huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên
Bảng 3.20 Kết quả tập huấn cho các thành viên tham gia can thiệp
Trước tập huấn Sau tập huấn
Sau đợt tập huấn, kiến thức của học viên về phòng chống bệnh ngoài da đã tăng rõ rệt, đặc biệt là tỷ lệ học viên đạt mức khá và giỏi, từ 18,6% tăng lên.
Hộp 3.8 Thảo luận nhóm người lao động nông nghiệp về kết quả điều trị các bệnh ngoài da
Trong cuộc thảo luận nhóm người lao động về kết quả điều trị bệnh ngoài da, có một số ý kiến tập trung như sau:
Bà Lê Thị X chia sẻ rằng không chỉ riêng bà mà nhiều người khác cũng đã khỏi bệnh ngoài da Sau nhiều năm mắc nấm kẽ chân mà không khỏi, bà đã được hướng dẫn phương pháp điều trị và nhận thuốc miễn phí, nhờ đó bà đã điều trị thành công.
Bà Đoàn Th H chia sẻ rằng bệnh hắc lào của bà, giống như nhiều người khác, đã được chữa khỏi hoàn toàn mà không để lại mề đay hay ngứa kéo dài như trước Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện kịp thời và điều trị triệt để để giải quyết các bệnh ngoài da của nông dân.
Ông L V C chia sẻ rằng lần này, các cán bộ điều trị đã giúp ông khỏi bệnh nấm móng chân một cách hiệu quả Ông cũng được nhắc nhở rằng nếu không chú ý đến vệ sinh sau lao động, nguy cơ tái mắc bệnh nấm móng sẽ rất cao Trước đây, ông không biết điều này nên đã điều trị nhiều lần nhưng bệnh vẫn không khỏi hẳn.
Hầu hết bệnh nhân nhận thấy rằng phương pháp điều trị kết hợp với biện pháp phòng ngừa mà các bác sĩ khuyến cáo mang lại hiệu quả rõ rệt Người bệnh ngày càng hiểu biết hơn về ảnh hưởng của bệnh và các phương pháp phòng chống, từ đó cải thiện sức khỏe cho người lao động một cách đáng kể.
Bảng 3.21 Kết quả hoạt động truyền thông phòng chống bệnh ngoài da của các thành viên tham gia can thiệp
Các tổ chức thực hiện
Số buổi tư vấn tại hộ gia đình
Các tổ chức chính quyền, ban ngành 51 0 1.210
Các hội quần chúng khác 25 510 519
Có 5.165 số lượt người được nghe TT-GDSK phòng chống bệnh ngoài da thông qua 199 cuộc họp và 731 buổi tư vấn tại hộ gia đình Đóng góp nhiều trong hoạt động này đó là vai trò của NVYTTB/Chi hội nông dân tại các thôn/bản (102 buổi, 3.011 lượt người nghe) Tiếp theo là tham gia của các tổ chức chính quyền, ban ngành xã (51 buổi, 1.210 lượt người nghe) Vai trò của các các hội quần chúng khác cũng rất tích cực (25 buổi, 510 lượt hộ, 519 lượt người nghe)
Hộp 3.9 Thảo luận nhóm các cán bộ thuộc các ban, ngành, đoàn thể địa phương về kết quả các giải pháp can thiệp phòng chống các bệnh ngoài da
Trong cuộc thảo luận nhóm giữa các ban, ngành và đoàn thể địa phương về kết quả can thiệp phòng chống bệnh ngoài da, nhiều ý kiến đã được đưa ra, tập trung vào hiệu quả của các biện pháp đã triển khai và sự cần thiết phải tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục cộng đồng về phòng ngừa bệnh.
Bà Hoàng Th M, chi hội trưởng chi hội phụ nữ Khuôn Lân, cho biết rằng các giải pháp can thiệp đã nâng cao nhận thức của chị em về bệnh ngoài da và phương pháp chữa trị, giúp họ biết cách tự bảo vệ bản thân và không còn chủ quan nữa.
Ông Đào V T, chi hội trưởng chi hội cựu chiến binh xóm B, nhận định rằng chương trình phòng chống bệnh ngoài da đã giúp giảm thiểu các phiền phức liên quan đến bệnh tật ngoài da mạn tính Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe của người lao động mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.
Chị Hoàng Thị G, phó bí thư chi đoàn thanh niên xóm Q, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các giải pháp can thiệp thường xuyên và nghiêm túc cho người lao động Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe và phòng chống bệnh tật mà còn nâng cao khả năng lao động cho đoàn viên và xã viên.
Cán bộ các ban ngành đoàn thể nhận thức rõ ràng về lợi ích của các giải pháp can thiệp phòng chống bệnh ngoài da ở người lao động Họ tin rằng việc duy trì liên tục các phương pháp can thiệp đã áp dụng sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại địa phương.
Bảng 3.22 Kết quả theo dõi, giám sát các hoạt động của mô hình
Số buổi giám sát trong quá trình triển khai các hoạt động can thiệp là
Trong 24 buổi giám sát, có 255 lượt người tham gia, bao gồm cán bộ y tế xã, các tổ chức chính quyền, ban ngành, đoàn thể xã, nhân viên y tế thôn bản và hội nông dân Những đối tượng này đóng vai trò nòng cốt trong chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) nhằm phòng chống bệnh ngoài da cho người dân trong xã.
* Hoạt động khám và điều trị
- Tập huấn nâng cao năng lực khám chữa bệnh ngoài da cho cán bộ y tế xã (01 hội thảo tập huấn)
Hội thảo tập huấn nhằm nâng cao năng lực cho nhân viên y tế thôn bản trong việc phát hiện và tư vấn các bệnh ngoài da Chương trình này giúp nhân viên y tế có khả năng nhận diện các triệu chứng bệnh lý và hướng dẫn người dân đến trạm y tế xã để khám chữa bệnh kịp thời.
Trạm y tế xã cần phối hợp và hỗ trợ lập kế hoạch dự trù thuốc điều trị bệnh ngoài da, bao gồm Ketoconazol và Genpharmason, để gửi đến Trung tâm Y tế huyện Phú Lương nhằm đảm bảo cấp thuốc theo chế độ Bảo hiểm y tế.
- Phối hợp, hỗ trợ trạm y tế xã thống nhất quy trình lấy mẫu xét nghiệm và gửi Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên khi có mẫu bệnh phẩm
Số người được GS/buổi
Giám sát NVYTTB, chi hội Nông dân 9 19 188
Giám sát các tổ chức chính quyền, ban ngành xã 3 9 21 Giám sát CB TYT xã tư vấn phòng chống bệnh ngoài da tại trạm 7 5 30
Giám sát hoạt động của các hội quần chúng khác 5 4 16
- Khám bệnh ngoài da cho 970 người: bác sĩ Da liễu BV Trung ương Thái Nguyên khám theo quy trình khám Da liễu
- Đã phát thuốc điều trị cho 629 người mắc bệnh ngoài da bằng thuốc Ketoconazol và Genpharmason và một số thuốc đặc trị khác theo bệnh cụ thể
Trạm Y tế xã Phủ Lý sẽ nhận thuốc định kỳ mỗi tháng một lần để phục vụ cho việc khám và chữa bệnh ngoài da cho bệnh nhân đến khám tại trạm.
Hộp 3.10 Thảo luận nhóm các cán bộ y tế địa phương về hiệu quả của các giải pháp can thiệp điều trị và phòng chống các bệnh ngoài da
BÀN LUẬN
Thực trạng một số bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc Tày tại Thái Nguyên
4.1.1 Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
Ngày nay, nông nghiệp và nông thôn đang được Đảng và Nhà nước chú trọng thông qua nhiều chính sách Tuy nhiên, sức khỏe người dân, đặc biệt là người lao động, vẫn gặp nhiều vấn đề cần giải quyết để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Mô hình bệnh tật, bao gồm các bệnh ngoài da, đang thay đổi liên tục Nghiên cứu trên 970 người lao động cho thấy tuổi trung bình là 46,34 ± 15,1, trong đó tỷ lệ nữ giới chiếm 62,1% Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu chủ yếu là từ THCS trở lên, nhưng vẫn có 58,4% người lao động có trình độ từ trung học cơ sở trở xuống, điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận các chương trình giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Nghiên cứu của chúng tôi về giới tính người lao động tương đồng với kết quả của Nguyễn Tuấn Khanh và cộng sự, đặc biệt trong nhóm nông dân trồng chè tại Thái Nguyên Kết quả cho thấy, nhóm đối tượng nghiên cứu chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 30 đến 49, chiếm tỷ lệ cao.
68,8% Tỷ lệ nữ (53,0 %) nhiều hơn nam (47,0 %) Các đối tượng trong nghiên cứu có trình độ học vấn chủ yếu là THCS chiếm tỷ lệ cao 76,6 %
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã chỉ đạo việc sử dụng hóa chất độc qua Thông tư 10/2020, tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề về vệ sinh môi trường và nhà ở Hiện có 20,8% hộ gia đình không có nguồn nước hợp vệ sinh và 9,1% đối tượng nghiên cứu sống trong nhà vách đất Thông tư 12/2021 cũng được ban hành nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, đặc biệt là từ chất thải chuồng trại Nhà ở không đạt tiêu chuẩn vệ sinh có thể là yếu tố nguy cơ gây ra các bệnh ngoài da cho người dân, những người thường xuyên tiếp xúc với phân, bùn, đất, nước bẩn và hóa chất thuốc trừ sâu Vấn đề này không chỉ tồn tại ở Việt Nam mà còn là thách thức lớn ở nhiều quốc gia trên thế giới, làm gia tăng nguy cơ bệnh tật.
Điều kiện bảo hộ không đảm bảo và thiếu nguồn nước vệ sinh có thể dẫn đến bệnh ngoài da hoặc làm nặng thêm bệnh viêm da tiếp xúc Nhà sàn, đặc trưng của người dân tộc Tày ở miền núi phía Bắc, có sàn trên dành cho sinh hoạt và sàn dưới nuôi gia súc gia cầm, tạo ra môi trường vệ sinh kém, dễ phát sinh các bệnh ngoài da.
Nghiên cứu của Dương Hồng Thắng về điều kiện vệ sinh môi trường tại các hộ chăn nuôi gia cầm ở Bắc Giang cho thấy khoảng cách từ chuồng/trại đến nhà ở có thể lên đến 200 m, trong khi một số hộ lại gần sát nhà Tỷ lệ không đạt tiêu chuẩn chất lượng vệ sinh chung ở hai xã là 23,3%, với xã Canh Nậu có tỷ lệ cao hơn là 35,8% so với xã Đồng Vương chỉ đạt 10,3%.
96 biệt có ý nghĩa thống kê với p< 0,05 Khoảng cách từ chuồng/ trại đến giếng nước tỷ lệ không đạt TCCP chung của 02 xã là 12,3%; trong đó, ở xã Canh
Nậu có tỷ lệ cao hơn 15,0% so với xã Đồng Vương (9,5%), nhưng sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê với p < 0,05 Khoảng cách trung bình từ vị trí hố thu gom phân đến nhà ở là 26,1 m, và tỷ lệ chung của hai xã về khoảng cách này không đạt tiêu chuẩn chất lượng môi trường là 3,4%.
Tóm lại, thông tin về đặc điểm đối tượng nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và điều kiện vệ sinh Những kết quả này không chỉ có giá trị tham khảo cho quần thể mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về nhóm người nghiên cứu, từ đó tạo cơ sở cho việc phân tích kết quả về kiến thức, thái độ và thực hành của họ đối với các bệnh ngoài da liên quan đến công việc nông nghiệp.
4.1.2 Thực trạng bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc
Bệnh viêm da tiếp xúc nghề nghiệp là loại bệnh da nghề nghiệp phổ biến nhất ở các nước phát triển, chiếm từ 70% đến 90% tổng số ca mắc bệnh da Nghiên cứu tại khu vực giáp ranh giữa ba xã Phúc Lương, Phủ Lý và Hợp Thành cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ngoài da lên đến 64,8% trong số 970 hộ gia đình được khảo sát Tỷ lệ mắc bệnh ở các xã khá đồng đều, với Phúc Lương (64,5%), Phủ Lý (64,9%) và Hợp Thành (65,2%) Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật mà người lao động nông nghiệp phải đối mặt, do họ thường xuyên tiếp xúc với các chất kích thích, dị ứng và tác nhân vật lý trong môi trường làm việc, làm tăng nguy cơ phát triển các vấn đề về da Bệnh ngoài da không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn tác động đến chất lượng cuộc sống của họ.
97% người lao động nông nghiệp gặp phải giảm hiệu suất làm việc, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống Hơn nữa, chi phí điều trị y tế cũng tạo ra gánh nặng kinh tế cho họ.
Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da trong nghiên cứu của chúng tôi cao, có thể do nhiều yếu tố nghề nghiệp Việc tiếp xúc thường xuyên với thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón, cùng với việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân không đúng cách, làm tăng nguy cơ mắc bệnh Ngoài ra, tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời, nước bẩn và môi trường ẩm ướt mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp, cũng như quy trình vệ sinh kém, góp phần vào tỷ lệ cao các vấn đề ngoài da này Các yếu tố nguy cơ này sẽ được phân tích chi tiết hơn trong phần tiếp theo.
Tỷ lệ bệnh ngoài da ở miền núi phía Bắc tương đối cao, với tỷ lệ lưu hành bệnh nấm da từ 10%-35%, chiếm 40%-70% các bệnh lý về da Nghiên cứu của Đỗ Thùy Trang cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người trồng lúa tại Nam Định là 21%, trong khi tại Hà Nội, tỷ lệ này là 22,2% với 32,5 ca mắc trên 100 người/năm Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp thường cao.
Sigsgaard.T, Basinas.I, Doekes.G, Blay.F, Ojrzanowska.D [110] cũng cho biết tỷ lệ bệnh khoảng từ 16,4% đến 18,9%
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hoàng Quỳnh về bệnh tật ở người lao động nông nghiệp chuyên canh cây vải tại Bắc Giang chỉ ra rằng tỷ lệ viêm da đạt 18,3%, với 19% ở xã Thanh Hải.
Phượng Sơn chiếm 17,5% Triệu chứng da mẩn ngứa chiếm 29,0% đối tượng nghiên cứu
Kết quả phỏng vấn cho thấy tỷ lệ mắc bệnh của người lao động nông nghiệp ở khu vực này rất cao Mặc dù tình trạng bệnh tật gây nhiều phiền phức, nhưng do sự chủ quan của họ, quá trình điều trị không đạt hiệu quả mong muốn.
Nghiên cứu tại Hộp 3.1 cho thấy lãnh đạo địa phương nhận thức rõ về tình trạng bệnh tật cao ở người lao động nông nghiệp, đặc biệt là các bệnh ngoài da Họ cũng nhận ra rằng những bệnh này gây nhiều phiền toái, nhưng người lao động thường chủ quan, không khám và điều trị kịp thời, dẫn đến hiệu quả điều trị không cao Điều này tạo nền tảng cho các giải pháp can thiệp phòng chống bệnh ngoài da, được cộng đồng biết đến và ủng hộ.
Các nghiên cứu gần đây về bệnh da ở cộng đồng miền núi phía Bắc cho thấy tỷ lệ bệnh nấm da cao, chiếm từ 47% đến 70% trong số các bệnh ngoài da Nguyên nhân chủ yếu được cho là do thói quen vệ sinh kém, tập quán sinh hoạt lạc hậu và điều kiện lao động nông nghiệp không đảm bảo Thêm vào đó, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và ô nhiễm môi trường gia tăng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các bệnh ngoài da.
Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc Tày tại Thái Nguyên
4.2.1 Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh ngoài da
* Kiến thức phòng bệnh ngoài da
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng trong mức độ hiểu biết của đối tượng tham gia, với tỷ lệ người dân có khả năng kể tên một số loại bệnh ngoài da phổ biến.
Theo khảo sát, 56,0% người dân có hiểu biết cơ bản về các loại bệnh ngoài da, nhưng chỉ 8,1% hiểu biết về nguyên nhân gây bệnh, cho thấy cần nâng cao kiến thức trong lĩnh vực này Đặc biệt, 77,2% nhận thức rằng bệnh nấm da có tính lây nhiễm và 75,3% biết rằng nấm da có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp, điều này nhấn mạnh sự cần thiết tăng cường kiến thức phòng ngừa cho người lao động nông nghiệp Về các biểu hiện của bệnh nấm da, chỉ có 44,3% người dân biết, và chỉ 11,3% nhận thức được tác hại của bệnh, cho thấy cần có sự giáo dục mạnh mẽ hơn về triệu chứng và hậu quả của bệnh nấm da.
Mức độ hiểu biết về khả năng phòng tránh bệnh nấm da chỉ đạt 43,5%, trong khi 90,4% người dân nhận thức rằng bệnh ngoài da có thể chữa trị Điều này cho thấy cần phải nâng cao nhận thức của cộng đồng về việc phòng ngừa và điều trị các bệnh ngoài da.
Tỷ lệ người dân nhận thức về mối liên hệ giữa điều kiện vệ sinh ô nhiễm và bệnh ngoài da đạt 81,4%, trong khi 85,5% hiểu biết về ảnh hưởng của thời tiết đối với sự phát triển của bệnh này Điều này cho thấy người dân trong nhóm nghiên cứu có sự nhận thức đáng kể về các yếu tố môi trường liên quan đến bệnh ngoài da.
Kết quả từ biểu đồ 3.4 và bảng 3.7 cho thấy người dân làm nông nghiệp có mức độ kiến thức và hiểu biết đa dạng về phòng chống bệnh ngoài da Dù một số nội dung về lây nhiễm bệnh nấm da được hiểu biết tốt, nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh cần cải thiện, như kiến thức về biểu hiện bệnh, tác hại và phương pháp phòng tránh Những kết quả này sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất các hoạt động giáo dục và truyền thông, nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức cho cộng đồng.
Nghiên cứu về phòng chống bệnh ngoài da trong ngành nông nghiệp cho thấy sự quan tâm của nhiều tác giả đến thực trạng và giải pháp cải thiện hành vi phòng ngừa bệnh trong cộng đồng Kết quả cho thấy 68,1% người dân biết sử dụng xà phòng phù hợp để ngăn ngừa bệnh ngoài da, trong khi 87,2% nhận thức được tầm quan trọng của việc thay và giặt sạch quần áo thường xuyên Điều này phản ánh sự hiểu biết về vai trò của vệ sinh cá nhân và các biện pháp phòng ngừa trong nhóm đối tượng nghiên cứu, từ đó giúp cải thiện công tác phòng chống bệnh ngoài da cho người lao động.
Mặc dù đã có những nỗ lực trong công tác truyền thông giáo dục sức khỏe, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về kiến thức của người dân Chỉ có 8,1% người dân hiểu biết về nguyên nhân gây bệnh ngoài da và 11,3% nhận thức được tác hại của bệnh nấm da Điều này cho thấy cần thiết phải triển khai các hoạt động giáo dục và truyền thông hiệu quả hơn để nâng cao nhận thức của cộng đồng nông nghiệp về nguyên nhân và tác hại của bệnh ngoài da.
Nghiên cứu cho thấy cần mở rộng thêm các nghiên cứu để xác định các thiếu hụt về kiến thức liên quan đến bệnh ngoài da Cần thiết lập các giải pháp giáo dục và truyền thông để nâng cao hiểu biết về bệnh ngoài da trong lĩnh vực nông nghiệp Các hoạt động như hội thảo, khóa đào tạo và chiến dịch truyền thông sẽ giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh ngoài da và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả Việc cung cấp các phương pháp phòng ngừa đúng đắn cũng là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe người dân.
Thiết lập một chương trình giám sát và đánh giá liên tục về kiến thức, thái độ và hành vi của người dân đối với bệnh ngoài da trong ngành nông nghiệp là rất cần thiết Chương trình này sẽ theo dõi sự tiến triển và hiệu quả của các hoạt động giáo dục và truyền thông đã triển khai, từ đó đề xuất các điều chỉnh và cải tiến nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức Mục tiêu cuối cùng là thay đổi hành vi tích cực của người dân về bệnh ngoài da.
Biểu đồ 3.5 cho thấy tỷ lệ kiến thức chung về phòng chống bệnh ngoài da trong đối tượng nghiên cứu, với 22,2% có kiến thức tốt, 27,9% ở mức trung bình và 49,9% có kiến thức yếu Kết quả này phản ánh sự đa dạng và chênh lệch trong nhận thức của người dân làm nông nghiệp về vấn đề này Tỷ lệ kiến thức tốt chỉ đạt 22,2%, cho thấy nhiều người vẫn thiếu thông tin cần thiết Hơn nữa, 49,9% người dân có kiến thức yếu, điều này chỉ ra rằng họ có thể chưa được đào tạo hoặc không có truyền thống gia đình trong việc quan tâm đến sức khỏe Tình hình này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình truyền thông giáo dục về bệnh ngoài da trong cộng đồng nông dân, tập trung vào cung cấp thông tin về các loại bệnh, nguyên nhân, biểu hiện, tác hại và biện pháp phòng ngừa.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tỷ lệ kiến thức ở mức độ tốt cao hơn so với nghiên cứu của Morowatisharifabad M.A và cộng sự (2017), trong đó tỷ lệ kiến thức tốt chỉ đạt 1,0%, trung bình 34,0% và yếu 65,0% Sự khác biệt này có thể xuất phát từ các yếu tố như mẫu nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu.
* Thái độ phòng chống bệnh ngoài da
Nghiên cứu hành vi chỉ ra rằng thái độ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành hành vi Thái độ không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhận thức và ý thức mà còn ảnh hưởng đến hành vi của con người.
Nghiên cứu thái độ của người dân đối với bệnh ngoài da là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến việc chấp nhận và thực hiện các biện pháp phòng ngừa và điều trị Việc tìm hiểu thái độ giúp xác định mức độ nhận thức và hiểu biết của cộng đồng về bệnh ngoài da, cũng như nhận thức về tác động của môi trường và các yếu tố nguy cơ Qua đó, chúng ta có thể giải thích những mâu thuẫn trong kiến thức và ý thức của người dân, từ đó đề xuất các biện pháp giáo dục và tăng cường thông tin phù hợp Nghiên cứu này cũng giúp nhận diện những hạn chế trong việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa, cho phép chúng ta xây dựng các chương trình giáo dục hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và thúc đẩy hành vi tích cực trong phòng chống bệnh ngoài da Hơn nữa, việc nghiên cứu thái độ còn cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục và thông tin trong việc thay đổi nhận thức và hành vi của người dân.
Nghiên cứu của chúng tôi chỉ ra rằng thái độ đối với bệnh ngoài da có sự phân hóa rõ rệt Mặc dù 63,9% người dân nhận thức được rằng bệnh ngoài da ảnh hưởng đến năng suất lao động và chất lượng cuộc sống, chỉ 39,7% cho rằng đây là bệnh mãn tính, dễ tái phát và không thể chữa khỏi Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường giáo dục về tính chất mãn tính của bệnh ngoài da và duy trì các biện pháp phòng ngừa lâu dài để giảm thiểu nguy cơ tái phát.
Theo khảo sát, 71,2% người dân tin rằng bệnh ngoài da hoàn toàn có thể phòng ngừa được, cho thấy phần lớn có nhận thức tích cực và thái độ đúng đắn về khả năng ngăn ngừa bệnh thông qua các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Hiệu quả can thiệp trong cải thiện tỷ lệ mắc bệnh ngoài da và kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh ngoài da của người lao động nông nghiệp dân tộc Tày
Kết quả nghiên cứu từ phỏng vấn lãnh đạo địa phương cho thấy sự cần thiết phải xây dựng mô hình can thiệp phòng chống bệnh ngoài da Can thiệp đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc bảo vệ sức khỏe cho người lao động nông nghiệp Lãnh đạo địa phương không chỉ tham gia trực tiếp mà còn ủng hộ nhiệt tình các giải pháp Họ nhận xét rằng các giải pháp đã thử nghiệm dễ áp dụng và có khả năng nhân rộng trong cộng đồng.
Kết quả phỏng vấn lãnh đạo Hội nông dân tập thể tại Hộp 3.7 cho thấy các yếu tố liên quan đến bệnh ngoài da và hiệu quả của các phương pháp can thiệp phòng chống bệnh ngoài da đạt kết quả rất tốt Hội nông dân tập thể cùng với người lao động nông nghiệp cam kết hưởng ứng và duy trì các biện pháp này.
Hội nông dân tập thể đã xác định rõ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cho xã viên, đặc biệt là trong công tác phòng chống bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp Các giải pháp can thiệp đã được triển khai và cho thấy hiệu quả thiết thực, nhận được sự tin tưởng và tuân thủ của cộng đồng.
4.3.1 Hiệu quả can thiệp trong cải thiện kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh ngoài da của người lao động nông nghiệp dân tộc Tày
* Cải thiện kiến thức về phòng chống bệnh ngoài da
Sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp nhằm huy động sự tham gia của cộng đồng trong việc tuyên truyền giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) về phòng chống bệnh ngoài da cho người lao động nông nghiệp, kết quả đạt được rất ấn tượng Cụ thể, tỷ lệ kiến thức tốt về phòng chống bệnh ngoài da trong nhóm can thiệp đã tăng từ 28,5% lên 85,8%, với chỉ số hiệu quả đạt 201,1% Ngược lại, nhóm chứng chỉ ghi nhận tỷ lệ kiến thức tốt tăng từ 7,1% lên 10,3% Hiệu quả can thiệp trong việc cải thiện kiến thức phòng chống bệnh ngoài da đạt 156%, với p < 0,05.
Chúng tôi đã đạt được kết quả tích cực nhờ triển khai các giải pháp can thiệp, bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe cho người lao động nông nghiệp về an toàn vệ sinh lao động và phòng ngừa bệnh tật Sự tham gia của nhiều thành phần như chính quyền xã, hội nông dân, phụ nữ, trạm y tế xã, trưởng thôn và nhân viên y tế thôn bản đã đóng góp quan trọng vào quá trình này Đồng thời, chúng tôi thường xuyên phát hành bản tin tuyên truyền về kiến thức phòng chống bệnh ngoài da, bao gồm việc sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân, các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, và đảm bảo vệ sinh môi trường.
117 lao động Điều này giúp người dân thường xuyên được cập nhật và tích luỹ những kiến thức về phòng chống bệnh ngoài da
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy kết quả tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Quỳnh năm 2021, trong đó tác giả đã áp dụng giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe cho người dân chuyên canh vải về an toàn vệ sinh lao động và phòng ngừa bệnh tật Sau can thiệp, tỷ lệ người chuyên canh vải trong nhóm can thiệp có kiến thức về ATVSLĐ tăng từ 15,8% lên 63,5%, với sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và chỉ số hiệu quả đạt 56,7% Hiệu quả can thiệp trong việc cải thiện kiến thức về ATVSLĐ đạt 47,6%.
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy kết quả tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh năm 2010, trong đó áp dụng biện pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe theo mô hình "Nông - Tiểu - Cán" Mô hình này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao kiến thức về sử dụng an toàn hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV), nhận biết triệu chứng ngộ độc HCBVTV và cách xử trí khi gặp phải tình huống ngộ độc, với hiệu quả can thiệp đạt tới 66,6%.
* Cải thiện thái độ phòng chống bệnh ngoài da
Thái độ của người dân trong việc phòng chống bệnh ngoài da được cải thiện nhờ vào việc nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm trong sinh hoạt và canh tác Do đó, việc truyền thông giáo dục sức khỏe, cùng với việc hướng dẫn và giám sát người dân, là rất cần thiết để thay đổi hành vi phòng chống bệnh Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau can thiệp, tỉ lệ thái độ tốt về phòng chống bệnh ngoài da của người lao động nông nghiệp trong nhóm can thiệp đã tăng đáng kể từ 23,2% lên 84,8%.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả đạt được là 256,5%, trong khi tỷ lệ thái độ tích cực ở nhóm chứng chỉ tăng từ 17,7% lên 20,3% Can thiệp đã cải thiện thái độ phòng chống bệnh ngoài da với hiệu quả đạt 250,8%, p < 0,05.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi tương tự như nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Quỳnh năm 2021 về người dân chuyên canh vải tại Bắc Giang, cho thấy tỷ lệ người có thái độ tốt về ATVSLĐ tăng từ 71,9% lên 87,9% Sự thay đổi này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, và chỉ số hiệu quả đạt 56,9% Hiệu quả can thiệp trong việc cải thiện thái độ về ATVSLĐ là 41,4%.
Một nghiên cứu của Damalas C.A và cộng sự năm 2017 tại Hy Lạp đã áp dụng các chương trình đào tạo cho nông dân về cách sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) Kết quả cho thấy có sự tương đồng với nghiên cứu của chúng tôi, khi nhóm nông dân được đào tạo (nhóm can thiệp) có kiến thức, thái độ và kỹ năng về an toàn HCBVTV tốt hơn so với nhóm không được đào tạo (nhóm đối chứng) Cụ thể, điểm trung bình về kiến thức an toàn HCBVTV ở nhóm can thiệp đạt 2,72 ± 0,52, cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (1,33 ± 0,53) với p < 0,001 Ngoài ra, điểm trung bình thái độ sử dụng an toàn HCBVTV ở nhóm can thiệp là 7,14 điểm, cũng cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng (3,84 điểm) với p < 0,001.
*Cải thiện thực hành phòng chống bệnh ngoài da
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, sau can thiệp, tỉ lệ thực hành tốt về phòng chống bệnh ngoài da ở nhóm nông nghiệp can thiệp đã tăng từ 16,2% lên 83,1%, với chỉ số hiệu quả đạt 412,9% Trong khi đó, nhóm chứng chỉ chỉ ghi nhận tỉ lệ thực hành tốt tăng từ 21,6% lên 24,2% Hiệu quả can thiệp trong việc cải thiện thực hành phòng chống bệnh ngoài da đạt 400,9%, p < 0,05.
Kết quả đạt được là nhờ vào việc thực hiện thường xuyên chương trình TT-GDSK, với sự tham gia của nhân viên y tế thôn bản và chi hội nông dân Họ đã phối hợp cùng trưởng bản và thanh niên trong các thôn/bản để thăm hộ gia đình, hướng dẫn và giám sát các biện pháp phòng chống bệnh ngoài da, đồng thời cải thiện điều kiện vệ sinh an toàn lao động.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cũng tương tự với kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Quỳnh và nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh
Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Quỳnh cho thấy tỷ lệ người chuyên canh vải thực hiện đúng các biện pháp ATVSLĐ đã tăng từ 14% lên 65,4%, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và chỉ số hiệu quả đạt 59,8% Hiệu quả can thiệp trong việc cải thiện thực hành ATVSLĐ đạt 47,4% Sau can thiệp, tỷ lệ sử dụng khẩu trang đạt chuẩn khi tiếp xúc với HCBVTV tăng từ 26,6% lên 76,3% (p < 0,05), chỉ số hiệu quả đạt 67,7% Tỷ lệ đeo găng tay khi làm việc tại trang trại cũng tăng từ 66,5% lên 88,4%, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và chỉ số hiệu quả đạt 32,9% Bên cạnh đó, tỷ lệ sử dụng mũ và quần áo bảo hộ đạt chuẩn khi làm việc tại trang trại đã tăng từ 25,4% lên 65,7%, với chỉ số hiệu quả đạt 54%.
Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh trên người nông dân chuyên canh chè đã áp dụng mô hình “Nông- Tiểu- Cán”, cho thấy tỷ lệ sử dụng khẩu trang ở nhóm can thiệp tăng từ 92,4% lên 95,7%, tỷ lệ sử dụng quần áo bảo hộ tăng từ 53,8% lên 87,2%, và tỷ lệ sử dụng mũ nón tăng từ 85,7% lên 94,0% Tất cả các chỉ số này đều cao hơn so với nhóm chứng và có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở nhóm can thiệp (p < 0,05).
4.3.2 Hiệu quả can thiệp trong giảm tỷ lệ mắc bệnh ngoài da của người lao động dân tộc Tày