- Làm đen tóc: Các thành phần trong hà thủ ô kích thích sản sinh melanin – sắc tố quyết định màu tóc, giúp tóc đen mượt tự nhiên.. - Chống lão hóa tóc: Các chất chống oxy hóa trong hà th
Trang 1KHOA DƯỢC
NGHIÊN CỨU THỰC PHẨM CHỨC NĂNG KẸO DẺO KÍCH THÍCH MỌC TÓC HỌC PHẦN: MỸ PHẨM – THỰC PHẨM CHỨC
I ĐẶT VẤN ĐỀ
Theo thống kê cho thấy khoảng 40% tỷ lệ dân số thế giới gặp phải tình trạng rụng tóc khi họ bắt đầu bước sang tuổi 35 và tỷ lệ này tiếp tục tăng theo sự tăng của độ tuổi Thống kê cho thấy rằng, 65% nam giới bị rụng tóc đáng kể ở độ tuổi 60 và 80% ở độ tuổi 80, còn với nữ giới ở độ tuổi 50 là khoảng 50% và tỷ lệ tăng có thể đạt đến 80% khi sang độ tuổi 60 Ngoài
ra, phụ nữ sau sinh hay những người đã hoặc đang dương tính với Covid 19 cũng gặp tình trạng rụng tóc này (theo ghi nhận ở thời điểm hiện tại có đến 20%) Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa có số liệu thống kê cụ thể về tình trạng rụng tóc trên từng độ tuổi
Ngoài ra, nguyên nhân gây rụng tóc nhiều thường là do di truyền, thay đổi nội tiết tố, bệnh
lý hoặc tác dụng không mong muốn của thuốc Kết quả của một nghiên cứu cho biết có đến 52% phụ nữ cảm thấy rất mất tự tin khi tóc rụng nhiều, trong khi đó thì ở nam giới chỉ chiếm 28% Tại một cuộc khảo sát khác, 70% phụ nữ đã cho rằng việc rụng tóc ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống, hôn nhân và cả sự nghiệp Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn tác động đến tâm lý, khiến nhiều người cảm thấy tự ti, lo âu
và giảm chất lượng cuộc sống Do đó, việc tìm kiếm giải pháp điều trị và phòng ngừa rụng tóc đang trở thành một nhu cầu cấp thiết trong cộng đồng
Các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sắc đẹp thường được điều chế bằng viên nang, viên nén, điều
đó sẽ gây cho người dùng cảm giác như đang uống thuốc, điều trị bệnh Từ đó, nhóm chúng
em đã khắc phục và đưa ra giải pháp thay thế bằng kẹo dẻo để mang lại cảm giác dễ chịu khi
sử dụng Sản phẩm không chỉ mang lại hiệu quả, mà còn dễ sử dụng, hấp dẫn nhờ hương vị thơm ngon Các loại kẹo dẻo này thường chứa các thành phần như biotin, collagen, và các khoáng chất như kẽm, nhằm cải thiện sức khỏe tóc, móng và da Với hình thức tiện lợi và sự quảng bá mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội, sản phẩm này nhanh chóng trở thành xu hướng, thu hút sự quan tâm từ người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ
II TỔNG QUAN
Trang 21 Dược liệu hà thủ ô
1.1 Đặc điểm
- Hà thủ ô đỏ còn gọi bằng một vài cái tên khác như giao đằng, dạ đêm Hà thủ ô là cây thân mềm, mọc cuốn lấy nhau Lá cây mỏng có gốc hình tim và phần đầu lá thuôn nhọn Hoa hà thủ ô nhỏ, có màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá hoặc phía đầu cành Trong quá trình sinh trưởng và phát triển, rễ hà thủ ô phình to, tạo thành củ có màu nâu đỏ rất giống củ khoai lang Trọng lượng củ hà thủ ô từ 0,5 – 1kg Thân cây và rễ cây chính là 2 bộ phận được dùng
để làm thuốc
- Trước đây, hà thủ ô là loài cây mọc tự nhiên và thường xuất hiện ở một số khu vực vùng núi như Nghệ An, Phú Thọ, Lào Cai, Bắc Giang, Lai Châu, Hà Giang,… Tuy nhiên, thời gian gần đây, hà thủ ô được người dân trồng nhiều hơn Hà thủ ô có 2 loại, bao gồm hà thủ ô
đỏ và hà thủ ô trắng Trong đó, hà thủ ô đỏ có dược tính cao hơn và thường dùng để làm thuốc
1.2 Thành phần hóa học
- Hà thủ ô chứa nhiều thành phần hóa học quý giá như:
+ Stilben: Có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ gan
+ Anthraquinon: Có tác dụng nhuận tràng, chống ung thư
+ Flavonoid: Có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ tim mạch
+ Tinh dầu: Có tác dụng kháng khuẩn, chống nấm
1.3 Công dụng
- Bổ huyết, dưỡng sinh: Hà thủ ô giúp bổ sung máu cho cơ thể, nuôi dưỡng chân tóc, giúp tóc chắc khỏe từ bên trong
- Làm đen tóc: Các thành phần trong hà thủ ô kích thích sản sinh melanin – sắc tố quyết định màu tóc, giúp tóc đen mượt tự nhiên
- Ngăn ngừa rụng tóc: Hà thủ ô giúp củng cố nang tóc, ngăn ngừa rụng tóc, kích thích mọc tóc mới
- Chống lão hóa tóc: Các chất chống oxy hóa trong hà thủ ô giúp làm chậm quá trình lão hóa của tóc, ngăn ngừa tóc bạc sớm
- Cải thiện cấu trúc tóc: Hà thủ ô giúp tóc mềm mượt, óng ả, giảm tình trạng tóc khô xơ, chẻ ngọn
1.4 Cơ chế tác động của Hà Thủ Ô lên tóc
Trang 3- Kích thích tuần hoàn máu: Hà thủ ô giúp tăng cường tuần hoàn máu đến da đầu, cung cấp
đủ dưỡng chất cho nang tóc
- Cân bằng độ ẩm: Hà thủ ô giúp cân bằng độ ẩm cho tóc, ngăn ngừa tình trạng tóc khô hoặc quá dầu
- Bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường: Các chất chống oxy hóa trong hà thủ ô giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm môi trường
Dicalcium Phosphate
Công thức: CaHPO₄
Hình dạng: Thường ở dạng bột màu trắng, không mùi
Độ hòa tan: Ít tan trong nước nhưng dễ dàng tan trong các axit như HCl, HNO₃.
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường
Ứng dụng:
Chất tạo độ đặc: DCP giúp tăng độ đặc và độ nhớt cho sản phẩm, tạo cảm giác dày
dặn khi sử dụng Điều này đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm như gel giữ nếp, sáp vuốt tóc, hoặc kem dưỡng tóc
Chất mài mòn nhẹ: Trong một số sản phẩm tẩy tế bào chết cho da đầu, DCP có thể được sử
dụng như một chất mài mòn nhẹ để loại bỏ tế bào chết và bã nhờn
Acid citric
Công thức: C 6 H 8 O 7
Trạng thái: Thông thường tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng, không mùi, vị chua.
Độ hòa tan: Tan tốt trong nước.
Ứng dụng :
Cân bằng độ pH: Da đầu có độ pH tự nhiên hơi chua, acid citric giúp cân bằng lại
độ pH này, tạo điều kiện thuận lợi cho da đầu khỏe mạnh
Làm sạch sâu: Acid citric có khả năng loại bỏ dầu thừa, bụi bẩn và các sản phẩm tạo
kiểu bám trên tóc và da đầu, giúp tóc sạch sâu hơn
Tẩy tế bào chết: Giống như trên da mặt, acid citric cũng giúp loại bỏ tế bào chết trên
da đầu, kích thích sự phát triển của tóc mới
Trang 4 Làm sáng tóc: Acid citric có tính tẩy nhẹ, giúp làm sáng màu tóc tự nhiên hoặc tóc
đã nhuộm Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng với liều lượng phù hợp để tránh làm tóc bị khô xơ
Kháng khuẩn: Acid citric có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa các vấn đề về
da đầu như gàu, nấm
Củng cố sợi tóc: Bằng cách đóng lớp biểu bì tóc, acid citric giúp tóc chắc khỏe hơn,
giảm tình trạng gãy rụng
Biotin
Biotin, hay còn gọi là vitamin B7, là một loại vitamin hòa tan trong nước đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể, đặc biệt là trong việc duy trì sức khỏe của
tóc, da và móng.
Lợi ích của biotin đối với tóc
Tóc chắc khỏe: Biotin giúp tóc trở nên chắc khỏe hơn, giảm tình trạng tóc gãy rụng
Tóc bóng mượt: Biotin giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mượt của tóc
Tóc mọc nhanh hơn: Biotin kích thích nang tóc hoạt động, giúp tóc mọc nhanh hơn
Ngăn ngừa tóc bạc sớm: Biotin có thể giúp ngăn ngừa tóc bạc sớm
Pectin
Pectin là một chất phụ gia được dùng để tạo gel, làm đặc và ổn định
Trạng thái: Pectin thường ở dạng bột, có màu trắng hoặc hơi vàng, xám nhạt.
Độ hòa tan:
Trong nước: Pectin dễ dàng hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch keo nhớt, đặc trưng bởi độ nhớt cao
Trong ethanol và các dung môi hữu cơ khác: Pectin hầu như không tan
Lợi ích của biotin đối với tóc
Làm sạch sâu: Pectin có khả năng hút dầu và bụi bẩn trên da đầu, giúp làm sạch sâu
và loại bỏ tế bào chết
Bảo vệ tóc: Tạo một lớp màng bảo vệ tự nhiên cho tóc, giúp tóc tránh khỏi tác hại
của các yếu tố môi trường như tia UV, ô nhiễm
Cung cấp độ ẩm: Pectin có khả năng giữ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và giảm
tình trạng khô xơ
Kích thích mọc tóc: Một số nghiên cứu cho thấy pectin có thể kích thích tuần hoàn
máu ở da đầu, từ đó giúp tóc mọc nhanh và khỏe mạnh hơn
Allulose
Trang 5là một loại đường tự nhiên, có vị ngọt tương tự như đường sucrose nhưng lại chứa rất ít calo(khoảng 10% lượng calo so với đường sucrose) Nó được tìm thấy trong một số loại trái cây như nho khô, lúa mì, quả sung, mít nhưng với hàm lượng rất nhỏ
Không làm tăng đường huyết: Allulose hầu như không làm tăng lượng đường trong máu, vì vậy rất phù hợp cho người bị tiểu đường hoặc đang muốn kiểm soát cân nặng
Vị ngọt tự nhiên: Allulose có vị ngọt thanh mát, rất giống đường mía, giúp bạn dễ dàng thay
thế đường truyền thống trong chế biến đồ ăn, thức uống
Kẽm
Kẽm, một vi khoáng chất thiết yếu, đã được chứng minh là có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe mái tóc
Đặc điểm
Hấp thụ nhanh: Kẽm trong kẹo dẻo thường ở dạng dễ hấp thụ, giúp cơ thể nhanh
chóng tiếp nhận và tận dụng dưỡng chất
Vị ngon, dễ ăn: Kẹo dẻo có nhiều hương vị hấp dẫn, giúp việc bổ sung kẽm trở nên
thú vị hơn, đặc biệt đối với trẻ em
Tiện lợi: Kẹo dẻo có kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng bất cứ khi nào
cần
Lợi ích:
Giảm rụng tóc: Kẽm giúp củng cố nang tóc, giảm tình trạng rụng tóc do thiếu
dưỡng chất
Tăng độ dày và bóng mượt cho tóc: Nhờ khả năng kích thích tăng trưởng tế bào và
sản xuất keratin, kẽm giúp tóc dày và bóng mượt hơn
Cải thiện tình trạng tóc khô xơ: Kẽm giúp cân bằng độ ẩm cho tóc, giảm tình trạng
khô xơ và chẻ ngọn
Ngăn ngừa gàu
Vitamin E,C
Vitamin E và vitamin C là hai chất chống oxy hóa mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào, tăng cường sức khỏe và đặc biệt là thúc đẩy sự phát triển của tóc.
Vai trò của Vitamin E và C
Trang 6 Vitamin E:
o Bảo vệ màu tóc: Ngăn chặn tóc bị bạc sớm.
o Chống viêm: Giảm tình trạng viêm da đầu.
o Tăng cường hấp thu sắt: Sắt là khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của tóc.
o Sinh collagen: Giúp tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng.
o Tăng cường hệ miễn dịch: Giúp cơ thể khỏe mạnh, từ đó hỗ trợ quá trình mọc tóc.
Màu đỏ từ củ dền
Màu sắc tự nhiên: Màu đỏ từ củ dền là hoàn toàn tự nhiên, an toàn cho sức khỏe và
tạo cảm giác tin tưởng cho người tiêu dùng
Củ dền giàu dinh dưỡng: Củ dền chứa nhiều vitamin và khoáng chất tốt cho sức
khỏe, trong đó có một số chất có thể hỗ trợ quá trình mọc tóc.
Tính thẩm mỹ: Màu đỏ tươi của củ dền tạo nên sản phẩm kẹo dẻo bắt mắt và hấp
dẫn
Hương dâu tự nhiên
Hương dâu chứa nhiều vitamin C, vitamin K, chất xơ và các khoáng chất như mangan Ngoài ra, trong dâu còn có các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Hương vị: Hương dâu ngọt thanh, hơi chua nhẹ, rất dễ chịu
- Kẹo dẻo là một loại kẹo mềm, dẻo, được làm từ các thành phần chính như đường, gelatin, nước và hương liệu Cấu trúc đặc biệt của kẹo dẻo mang lại cảm giác thú vị khi thưởng thức + Độ dẻo dai: Nhờ có gelatin, kẹo dẻo có độ dẻo dai đặc trưng
Trang 7+ Đa dạng hình dạng và hương vị: Kẹo dẻo có thể được tạo hình thành nhiều hình dạng khác nhau và có rất nhiều hương vị đa dạng + Dễ tiêu hóa: Kẹo dẻo thường dễ tiêu hóa hơn so với các loại kẹo cứng khác
1.2 Ưu, nhược điểm
* Ưu điểm
- Hương vị thơm ngon, hấp dẫn
- Tiện lợi và dễ sử dụng
- Hấp thu nhanh
- Tính thẩm mỹ cao
- Tiếp cận được nhiều đối tượng
* Nhược điểm
- Hàm lượng đường cao
- Có chất phụ gia
- Khó bảo quản trong điều kiện nóng ẩm
1.3 Phương pháp bào chế
Phương pháp hòa tan
- Phương pháp nấu nóng chảy kết hợp kiểm soát nhiệt độ
2 Các sản phẩm trên thị trường
2.1 SugarBearHair
Trang 82.2
- SugarBearHair là một trong những sản phẩm kẹo dẻo nổi tiếng nhất trên thị trường liên quan đến hỗ trợ mọc tóc
- Thành phần chính: Biotin, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin A, Vitamin B12, I-ốt và axit folic
- Lợi ích: Sản phẩm này được quảng cáo giúp cải thiện sự phát triển của tóc, làm tóc dày và bóng khỏe hơn Biotin (vitamin B7) là thành phần chủ yếu giúp tăng cường sự phát triển của tóc
3.2 NutraBlast Hair Growth Gummies
Trang 9Thương hiệu: NutraBlast.
- Thành phần chính: Biotin, Vitamin C, Vitamin E, axit folic, kẽm
- Lợi ích: Đây là một sản phẩm bổ sung giúp cải thiện sự phát triển của tóc và da đầu khỏe mạnh, làm giảm tình trạng tóc mỏng, dễ gãy
3.3 MaryRuth Organics Hair Growth Gummies
Thương hiệu: MaryRuth Organics
- Thành phần chính: Biotin, Vitamin C, Vitamin D, Vitamin E, và kẽm
- Lợi ích: Các kẹo dẻo này giúp thúc đẩy sự phát triển của tóc khỏe mạnh và hỗ trợ sức khỏe
da đầu nhờ vào sự kết hợp của các vitamin và khoáng chất thiết yếu
3 Đối tượng sử dụng
- Từ 13 tuổi trở lên, trẻ em dưới 13 tuổi cần sự đồng ý của bác sĩ
4 Cơ chế tác dụng của sản phẩm
- Giúp kích thích mọc tóc là thông qua việc cung cấp các vitamin, khoáng chất và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của tóc, bảo vệ da đầu khỏe mạnh và giảm tác động của các
Trang 10yếu tố gây rụng tóc, cung cấp dưỡng chất cho sự phát triển của nang tóc Những yếu tố này phối hợp với nhau để hỗ trợ tóc mọc nhanh và chắc khỏe
III ĐỀ XUẤT VÀ PHÂN TÍCH CÔNG THỨC
Dược liệu hà thủ ô Dược liệu hà thủ ô Dược liệu hà thủ ô
Biotin Biotin Biotin
Vitamin E,C Vitamin E,C Vitamin E,C
Dicalcium Phosphat Dicalcium Phosphat Dicalcium Phosphat
Gelatin Pectin Pectin
Acid citric Acid citric Acid citric
Mantol Mantol Allulose
Màu tổng hợp Màu tổng hợp Màu đỏ từ củ dền
Hương dâu tự nhiên Hương dâu tự nhiên Hương dâu tự nhiên
- Sự khác nhau ở công thức 1 => công thức 2 :
+ Thay đổi Gelatin => Pectin : Gelatin là một loại protein có nguồn gốc chủ yếu từ collagen, một loại protein có nhiều trong da, xương, gân và các mô liên kết của động vật Đối với những người ăn chay hoặc những người không sử dụng sản phẩm có nguồn gốc động vật thì không sử dụng được gelatin nên nhóm đã đề xuất đổi Gelatin thành Pectin Pectin có nhiều trong táo, cam, chanh, bưởi nên sẽ phù hợp với những người ăn chay
- Sự khác nhau ở công thức 2 => công thức 3
+ Thay đổi đường Mantol => Allulose : Allulose chứa rất ít calo Theo nghiên cứu, nó chỉ cung cấp khoảng 0,2 calo trên mỗi gram, thấp hơn rất nhiều so với các loại đường thông thường, giúp giảm lượng calo tiêu thụ mà vẫn giữ được vị ngọt Nên những người béo phì hoặc những người ăn kiêng vẫn dùng được
Trang 11+ Thay đổi màu tổng hợp => Màu đỏ từ củ dền : mang lại lợi ích về mặt sức khỏe, đáp ứng
xu hướng tiêu dùng tự nhiên, thân thiện với môi trường và bổ sung giá trị dinh dưỡng cho các sản phẩm thực phẩm
IV TIÊU CHUẨN VÀ PHƯƠNG PHÁP KIỂM NGHIỆM
1 Tiêu chuẩn kiểm nghiệm sản phẩm
a) Chỉ tiêu cảm quan
- Màu sắc: Đồng nhất, phù hợp với công thức và không bị đổi màu
- Mùi vị: Thơm nhẹ, không có mùi lạ, vị ngọt hoặc chua nhẹ
- Trạng thái: Mềm dẻo, không chảy nhão, không bị cứng hoặc vỡ
b) Chỉ tiêu hóa lý
- Độ pH: 4.0 – 6.8
- Độ ẩm: ≤ 15% (đảm bảo độ mềm và ngăn ngừa vi sinh vật phát triển)
- Hàm lượng hoạt chất chính: Định lượng các thành phần kích thích mọc tóc như dược liệu
hà thủ ô, biotin, vitamin C, vitamin E, kẽm, dicalcium phosphat, acid citric đảm bảo đạt 95 – 105% so với công bố ban đầu
- Hàm lượng đường tổng: Đạt yêu cầu công thức, không vượt quá mức quy định
c) Chỉ tiêu vi sinh
- Tổng số vi khuẩn hiếu khí: ≤ 1000 CFU/g
- Tổng nấm men, nấm mốc: ≤ 100 CFU/g
- Không phát hiện các vi sinh vật
2 Phương pháp kiểm nghiệm
a) Kiểm nghiệm cảm quan
Trang 12- Quan sát bằng mắt thường và đánh giá trực tiếp màu sắc, mùi vị, trạng thái.
b) Phương pháp hóa lý
- Đo pH: Sử dụng máy đo pH sau khi hòa tan mẫu kẹo dẻo trong nước cất
- Đo độ ẩm: Sử dụng phương pháp sấy khô ở 105°C đến khối lượng không đổi
- Định lượng hoạt chất:
+ Dược liệu hà thủ ô: chiết xuất
+ Biotin, vitamin C: Phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
+ Vitamin E: Phương pháp HPLC hoặc UV-Vis
+ Kẽm: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
+ Dicalcium Phosphat: Phương pháp chuẩn độ
c) Phương pháp vi sinh
- Cấy mẫu trên môi trường nuôi cấy thích hợp (PCA cho vi khuẩn hiếu khí, SDA cho nấm mốc)
- Kiểm tra vi khuẩn gây bệnh bằng phương pháp nuôi cấy chọn lọc
3 Đề cương đánh giá độ ổn định
a) Chỉ tiêu theo dõi
- Cảm quan: Màu sắc, mùi vị, trạng thái
- Hóa lý: pH, độ ẩm, hàm lượng hoạt chất chính (Dược liệu hà thủ ô, biotin, vitamin C, vitamin E, kẽm, Dicalcium Phosphat)
- Vi sinh: Tổng số vi khuẩn hiếu khí, nấm men và nấm mốc
b) Mức chất lượng chấp nhận được
- Không thay đổi đáng kể về cảm quan