X quang trên thú cưng, ĐẶT STENT ỨNG DỤNG X-QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN VẤN ĐỀ VỀ XƯƠNG VÀ HỆ HÔ HẤP TRÊN CHÓ MÈO, Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định tỷ lệ gãy xương, bệnh lý hô hấp bằng chẩn đoán hình ảnh (X-quang). Từ đó phân tích ứng dụng của X-quang trong chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở thú cưng, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng X-quang trong lĩnh vực thú y, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho động vật và tối ưu hóa quy trình điều trị. Ghi nhận triệu chứng lâm sàng về xương và hô hấp tỷ lệ thú cưng được chỉ định sử dụng X-quang trong quá trình thăm khám và điều trị bệnh. Ghi nhận các ca bệnh sử dụng chẩn đoán hình ảnh (X–quang) để xác định chính xác bệnh lý về xương và hô hấp Ghi nhận những phương pháp điều trị gãy xương và bệnh lý hô hấp thường được thực hiện tại hai cơ sở thú y. Đánh giá sự thay đổi quá trình hồi phục về gãy xương, bệnh lý hô hấp trên trong chẩn hình ảnh x-quang qua các giai đoạn và từ đó xác nhận mức độ hồi phục của thú cưng. Đưa ra một số giải pháp để phòng tránh bệnh lý về xương và hô hấp trên chó mèo.
Mục tiêu
Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ gãy xương và bệnh lý hô hấp ở thú cưng thông qua chẩn đoán hình ảnh X-quang Kết quả phân tích sẽ giúp đánh giá ứng dụng của X-quang trong việc chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị, từ đó tối ưu hóa quy trình điều trị cho thú cưng.
Mục tiêu cụ thể
Khảo sát tỷ lệ gãy xương và bệnh lý hô hấp ở thú cưng thông qua ứng dụng X-quang được thực hiện tại hai cơ sở thú y ở Tp Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của X-quang trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh cho thú cưng.
Trong quá trình thăm khám và điều trị bệnh, việc xác định triệu chứng lâm sàng liên quan đến xương và hô hấp là rất quan trọng Tỷ lệ thú cưng được chỉ định sử dụng X-quang để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tình trạng sức khỏe của chúng ngày càng gia tăng X-quang giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.
Xác định các ca bệnh sử dụng chẩn đoán hình ảnh (X–quang) để xác định chính xác bệnh lý về xương và hô hấp
Bài viết này xác định các phương pháp điều trị gãy xương và bệnh lý hô hấp thường áp dụng tại hai cơ sở thú y Đồng thời, nó đánh giá sự thay đổi trong quá trình hồi phục của gãy xương và bệnh lý hô hấp trên thông qua chẩn đoán hình ảnh X-quang qua các giai đoạn, từ đó xác nhận mức độ hồi phục của thú cưng Cuối cùng, bài viết cũng đưa ra một số giải pháp nhằm phòng tránh các bệnh lý về xương và hô hấp ở chó mèo.
Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Sơ lược về X-quang Định nghĩa về X-quang
Tia X hay X-quang hay tia Rownghen là một dạng của sóng điện từ mà mắt thường không nhìn thấy được, có bước sóng trong khoảng từ 0,01 đến 10 nm Tia X có khả năng đâm xuyên mạnh có tác dụng làm đen kính làm phát quang một số chất, ion hóa không khí và hủy tế bào Bước sóng của nó ngắn hơn tia tử ngoại nhưng dài hơn tia Gamma
Chẩn đoán X-quang là phương pháp sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể người và động vật Phương pháp này dựa vào khả năng xuyên thấu của tia X và mức độ hấp thụ khác nhau của các mô trong cơ thể Sự khác biệt trong hấp thụ này được hình thành từ hai nguyên nhân chính.
Các nguyên tử trong cơ thể có trọng lượng khác nhau, với các phần mềm được cấu tạo từ những nguyên tử nhẹ như hydro (H), carbon (C) và oxy (O), trong khi bộ xương lại được hình thành từ những nguyên tố có nguyên tử số cao hơn.
Trong các mô, sự phân bố của các nguyên tử không đồng đều, dẫn đến việc các cơ quan chứa hơi cho phép tia X xuyên qua dễ dàng hơn so với các cơ quan chứa nước.
Chất lượng của hình ảnh X-quang.
Võ Thị Bích Châu (2010) chỉ ra rằng khi tia X đi thẳng và tỏa ra trên một diện tích lớn, thì khi khoảng cách từ nguồn phát đến vật tăng lên, lượng tia X tác động vào vật sẽ giảm dần.
Thời gian chụp ngắn giúp giảm thiểu sự mờ nhòe do chuyển động, mang lại hình ảnh sắc nét hơn Hình ảnh chỉ xuất hiện khi chùm tia song song với mức dịch, với vị trí hơi nằm trên và mức dịch nằm ngang.
Cách đọc phim X-quang bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn đầu tiên là phân tích hình ảnh để nhận diện các đặc điểm, và giai đoạn thứ hai là tổng hợp các dấu hiệu nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
Phân tích hình ảnh là quá trình quan sát và mô tả tư thế, phương pháp chụp, hình dáng, kích thước, vị trí và tính chất của hình ảnh, nhằm so sánh với giải phẫu X-quang để nhận diện các triệu chứng và hội chứng Trong giai đoạn này, việc quan sát tỉ mỉ là rất quan trọng để tránh sai sót Tổng hợp các dấu hiệu giúp đối chiếu với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác, từ đó hướng tới chẩn đoán chính xác nhất dựa trên giải phẫu bệnh Kỹ năng của nhà chẩn đoán hình ảnh có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của giai đoạn này.
1.3 Kỹ thuật chụp chiếu X-quang Để ghi nhận hình trên phim X-quang thì tia X phải được phát xạ với một điện thế cao (từ 50KV đến 100 hoặc 150 KV) và với cường độ dòng qua bóng X-quang lớn (từ100-200mA, và các máy hiện đại hiện nay có thể lên tới 500 đến 1000KV) Hai yếu tố này nhằm đảm bảo cho sự ghi hình nhanh tránh được hình nhiễu của các cơ quan động (như tim, ống tiêu hoá) và phù hợp với thời gian nín thở của bệnh súc.
Tia X chỉ tác dụng lên phim khoảng 10% còn lại khoảng 90% tác dụng này là do ánh sáng huỳnh quang phát ra từ tấm tăng quang Vì vậy, nhờ tấm tăng quang mà thời gian chụp có thể giảm đi rất nhiều Hiện này, với tấm tăng quang với độ nhạy cao thì thời gian và cường độ chụp càng được giảm hơn nữa
Khi chỉ định chụp X-quang cho chó, mèo, việc tạo ra môi trường thân thiện là rất quan trọng để giảm lo âu và sợ hãi cho thú nuôi Cần chuẩn bị tâm lý cho chúng bằng cách làm quen với phòng chụp và bàn chụp Đồng thời, phòng chụp X-quang thú y cần được giữ yên tĩnh để giúp thú nuôi cảm thấy thoải mái hơn.
Tư thế của thú trong quá trình chụp ảnh rất quan trọng để đảm bảo hình ảnh rõ nét và chính xác Việc nằm sai tư thế có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả của phim X-quang Do đó, việc cầm và giữ thú trong suốt quá trình chụp là cần thiết để đạt được chất lượng hình ảnh tốt nhất.
TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Sơ lược về X-quang
Tia X hay X-quang hay tia Rownghen là một dạng của sóng điện từ mà mắt thường không nhìn thấy được, có bước sóng trong khoảng từ 0,01 đến 10 nm Tia X có khả năng đâm xuyên mạnh có tác dụng làm đen kính làm phát quang một số chất, ion hóa không khí và hủy tế bào Bước sóng của nó ngắn hơn tia tử ngoại nhưng dài hơn tia Gamma.
Chẩn đoán X-quang
Chẩn đoán X-quang là phương pháp sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể người và động vật Phương pháp này dựa vào khả năng xuyên sâu của tia X và sự hấp thụ khác nhau của các mô trong cơ thể Sự khác biệt trong mức độ hấp thụ này được gây ra bởi hai nguyên nhân chính.
Các nguyên tử trong cơ thể con người có trọng lượng khác nhau, với các phần mềm được tạo thành từ những nguyên tử nhẹ như hydro (H), carbon (C) và oxy (O), trong khi bộ xương lại được cấu tạo từ các nguyên tố có trọng số nguyên tử cao hơn.
Trong các mô, sự phân bố của các nguyên tử không đồng nhất; do đó, các cơ quan chứa hơi cho phép tia X xuyên qua dễ dàng hơn so với các cơ quan chứa nước.
Chất lượng của hình ảnh X-quang.
Võ Thị Bích Châu (2010) chỉ ra rằng, khi tia X di chuyển thẳng và tỏa ra trên một diện tích rộng, thì khi khoảng cách từ nguồn phát đến tiêu điểm tăng lên, lượng tia X tại vật sẽ giảm.
Thời gian chụp ngắn giúp giảm thiểu sự mờ do chuyển động, mang lại hình ảnh rõ nét hơn Hình ảnh này chỉ xuất hiện khi chùm tia song song với mức dịch, với mức dịch nằm ngang và hơi nằm trên.
Cách đọc phim X-quang bao gồm hai giai đoạn quan trọng: Giai đoạn đầu tiên là phân tích hình ảnh để nhận diện các đặc điểm bất thường, trong khi giai đoạn thứ hai là tổng hợp các dấu hiệu đã phân tích nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
Phân tích hình ảnh là quá trình quan sát và mô tả các yếu tố như tư thế, phương pháp chụp, hình dáng, kích thước, vị trí và tính chất của hình ảnh, nhằm so sánh với giải phẫu X-quang để nhận diện triệu chứng và hội chứng Trong giai đoạn này, việc quan sát tỉ mỉ là rất quan trọng để tránh sai sót Tổng hợp các dấu hiệu giúp đối chiếu với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác, từ đó hướng tới chẩn đoán chính xác nhất với giải phẫu bệnh Kỹ năng của nhà chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong quá trình này.
1.3 Kỹ thuật chụp chiếu X-quang Để ghi nhận hình trên phim X-quang thì tia X phải được phát xạ với một điện thế cao (từ 50KV đến 100 hoặc 150 KV) và với cường độ dòng qua bóng X-quang lớn (từ100-200mA, và các máy hiện đại hiện nay có thể lên tới 500 đến 1000KV) Hai yếu tố này nhằm đảm bảo cho sự ghi hình nhanh tránh được hình nhiễu của các cơ quan động (như tim, ống tiêu hoá) và phù hợp với thời gian nín thở của bệnh súc.
Tia X chỉ tác dụng lên phim khoảng 10% còn lại khoảng 90% tác dụng này là do ánh sáng huỳnh quang phát ra từ tấm tăng quang Vì vậy, nhờ tấm tăng quang mà thời gian chụp có thể giảm đi rất nhiều Hiện này, với tấm tăng quang với độ nhạy cao thì thời gian và cường độ chụp càng được giảm hơn nữa
Khi chỉ định chụp X-quang cho chó, mèo, việc tạo môi trường thân thiện là rất quan trọng để giảm lo âu và sợ hãi cho thú nuôi Cần chuẩn bị tâm lý cho chúng để làm quen với phòng chụp và bàn chụp Ngoài ra, phòng chụp X-quang thú y cần được giữ yên tĩnh để đảm bảo sự thoải mái cho các thú cưng.
Tư thế nằm của thú trong quá trình chụp hình là yếu tố quan trọng để đảm bảo hình ảnh rõ nét và chính xác Việc sai tư thế có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả phim X-quang Do đó, việc cầm nắm hoặc cố định thú trong khi chụp là cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.
Trước khi tiến hành chụp X-quang cho thú, cần đảm bảo rằng thú đã quen thuộc với không gian phòng X-quang Kiểm tra và loại bỏ tất cả các vật dụng kim loại trên cơ thể thú, đồng thời vệ sinh và làm sạch lông thú để tránh ảnh hưởng đến kết quả phim Ngoài ra, nên tập cho thú làm quen với tư thế chụp để quan sát phản ứng của chúng trước khi thực hiện chụp X-quang.
Chụp X-quang cho chó mèo yêu cầu sự kiên nhẫn và cẩn thận trong quá trình thực hiện Việc cưỡng chế hay ép buộc thú cưng trong quá trình chụp có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả chẩn đoán.
Kinh nghiệm chọn lựa tia thích hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hình ảnh chất lượng cao, hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán chính xác Điều này không chỉ giúp giảm chi phí chụp lại mà còn hạn chế thời gian phơi nhiễm phóng xạ không cần thiết cho cả chủ và vật nuôi.
1.4 Nhược điểm khi chẩn đoán bằng X-quang
Kỹ thuật X-quang đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán lâm sàng, giúp định hướng điều trị hiệu quả hơn Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại nhiều hạn chế cần được lưu ý.
Nhược điểm khi chẩn đoán bằng X-quang
Kỹ thuật X-quang đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng, giúp định hướng điều trị hiệu quả hơn Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại nhiều hạn chế cần được lưu ý.
Các bộ phận cơ thể chồng lên nhau có thể tạo ra hình ảnh mờ khó nhìn, làm giảm độ phân giải và hiệu quả chẩn đoán cho các bộ phận sâu bên trong Ngoài các tia chính, còn có những tia thứ gây ảnh hưởng đến độ rõ nét của hình X-quang Khi thực hiện chụp X-quang, cần chú ý đến tác hại của tia X đối với sức khỏe và áp dụng các biện pháp bảo vệ cần thiết Thêm vào đó, sự cử động của con vật cũng góp phần làm hình X-quang trở nên mờ hơn.
Hình X-quang là hình ảnh phản ánh các bộ phận trong cơ thể trên một mặt phẳng, với đặc điểm là vật thể càng xa màng chiếu thì hình ảnh càng lớn Để có được hình ảnh rõ nét, cần đặt vật sát phim Đối với các cơ quan nằm sâu trong cơ thể như tim và gan, không thể áp sát phim, do đó cần đưa bóng ra xa và tăng thời gian chụp Theo nghiên cứu của Lâm Chí Toàn (2009), nếu bóng cách phim 2m, thì các vật thể cách phim 10cm chỉ bị phóng đại rất ít, gần như không đáng kể.
Những thuận lợi của chụp X-quang
Khi cần quan sát chi tiết kiến trúc của các bộ phận như xương và phổi, chụp X-quang là phương pháp hiệu quả hơn so với chiếu, nhờ vào khả năng quan sát từ bên ngoài Các cơ quan như thận, xương sọ và xương sống chỉ có thể được nhìn thấy qua chụp X-quang Đặc biệt, vùng bụng giúp bác sĩ phát hiện dị vật trong dạ dày, ruột, tắc ruột, sạn bàng quang, cũng như các hình dạng bất thường của cơ quan và khối u trong bụng hoặc ngực, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán thai Đối với thực quản và dạ dày, thú cưng có thể được cho uống chất cản quang (barium) màu trắng đục, giúp dễ dàng nhận diện tình trạng của đường tiêu hóa trên phim X-quang, như khối u, loét hay polyp.
Hình X-quang được tạo ra khi tia X đi qua cơ thể và được ghi lại trên phim, trong đó một số tia bị cản lại và một số tia xuyên qua Khi rửa phim, các vùng khác nhau sẽ hiện lên với màu sắc khác nhau: vùng ngoài cơ thể sẽ có màu đen đồng nhất, trong khi các vùng có mật độ dày hơn sẽ xuất hiện màu trắng do sự cản quang Kim loại là yếu tố cản quang mạnh nhất, với xương chứa nhiều khoáng chất như canxi và photpho, tạo ra hình ảnh rõ nét nhất Các mô mềm như gan, lách, cơ, thận và tim có mức cản quang khác nhau, trong khi dịch tương đương mô mềm và mỡ dưới da có mức cản quang thấp Hơi và khí trong phổi, ruột và dạ dày gần như không cản quang.
Tóm lại: độ cản quang trên cơ thể động vật như sau Độ Kim loại Trắng cản Xương quang Dịch (mô mềm) giảm Mỡ dần Khí Đen
1.6 Sơ lược về xương chi
Bộ xương của động vật có xương sống được hình thành từ sự kết hợp của các xương riêng lẻ, tạo nên hình dạng và kích thước đặc trưng cho từng loài Sự hiện diện của bộ xương là đặc điểm nổi bật nhất, thể hiện rõ ràng sự phân loại của động vật xương sống.
Phan Quang Bá (2009), các xương trong cơ thể có nhiệm vụ sau đây:
Tạo thành bộ khung và các xoang che chở cho các cơ quan quan trọng trong bộ máy tuần hoàn và bộ máy hô hấp
Xương có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ vận động của động vật nhờ vào các phần tử rắn chắc và cơ bắp hoạt động theo nguyên lý đòn bẩy, giúp gia tăng kích thước cơ thể Bên cạnh đó, xương còn là nơi dự trữ chất khoáng, đặc biệt là canxi và photpho, cần thiết cho cơ thể.
Bộ xương cơ thể gồm nhiều xương hợp thành Tùy theo hình dạng của xương, mà được chia thành 4 nhóm: Xương dài, xương ngắn, xương dẹp và xương khác.
Behari (2009) báo cáo, cấu tạo của xương dài gồm các phần: đầu xương tăng trưởng (epiphysis), đĩa sụn (epiphyseal cartilge hoặc plate), hành xương (metaphysis) và thân xương (diaphysis).
Hình 1.1 Cấu trúc xương dài điển hình
(Nguồn: https://khoahoc.vietjack.com)
Xương được cấu tạo bởi 4 phần: (1) màng xương, (2) tổ chức xương (gồm xương chắc và xương xốp), (3) tủy xương, (4) mạch quản thần kinh
Phan Quang Bá (2009) mô tả rằng khi cắt dọc hoặc cắt ngang một xương, các thành phần chính bao gồm màng bao mỏng ở bên ngoài, được gọi là ngoại cốt mạc.
Mô xương bao gồm hai loại chính là mô xương đặc (compact bone) và mô xương xốp (spongy bone), trong khi đó xoang tủy (medullary cavity) chỉ có mặt trong xương dài.
Gãy xương, theo Piermattei và Cs (2006), là sự phá vỡ tính liên tục của xương và sụn thông qua các đường gãy hoàn toàn hoặc không hoàn toàn Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến nhiều mức độ khác nhau, liên quan đến tổn thương ở mô mềm xung quanh, hệ thống mạch, và chức năng vận động Do đó, người khám lâm sàng cần thực hiện kiểm tra tại vị trí gãy và đánh giá toàn thân để xác định mức độ tổn thương.
Phân loại đường gãy xương rất quan trọng để mô tả chính xác tình trạng gãy, bao gồm các yếu tố như nguyên nhân gây ra, sự hiện diện của vết thương ngoài da, vị trí và hình thái của vết gãy, mức độ nghiêm trọng, cũng như tính ổn định của vết gãy sau khi đã được nắn thẳng trục.
1.6.4.1 Vị trí cơ thể học, hình thái gãy xương
Phân loại gãy xương theo vị trí cơ thể học là phương pháp quan trọng giúp xác định đường gãy và hỗ trợ trong chẩn đoán cũng như điều trị Gãy xương được chia thành ba loại chính: gãy trên thân xương, gãy ở đầu xương tăng trưởng và gãy ở cổ xương.
Gãy ở đầu xương tăng trưởng
Bảng 1.1 Phân loại gãy xương tăng trưởng ở động vật trong giai đoạn phát triển theo đường gãy và mảnh vỡ
Loại I Đầu to của xương sụn bị gãy chia cắt hoàn toàn từ đầu cuối của xương, gọi đây là tổn thương loại một, trong trường hợp gãy loại này phần tế bào tăng trưởng mô xương sụn còn nguyên ven, quá trình phát triển của đầu xương khi lành sẽ hồi phục bình thường (Hình A).
Gãy xương loại này thường xảy ra khi đầu xương bị gãy tách rời, trong khi thân xương bị kéo dài đáng kể Đường gãy xương chạy dọc theo thân, tạo ra khoảng cách lớn ở phần kết thúc của xương.
Loại III Gãy đầu xương chia cắt giữa xương sụn, đường gãy dọc từ điểm bề mặt đến đầu sụn của vùng thân xương (hình C)
Loại IV Gãy xương loại này thường chạy dọc qua đầu xương và ngang qua xương tăng trưởng đến vùng hành xương (hình D)
Gãy xương loại này thường không phổ biến, đầu xương gối lên nhau, gãy xương loại này phá hủy tế bào tăng trưởng đầu xương (hình E)
Loại VI Gãy xương loại này do Peterson phân loại, hiếm khi sãy ra, thường xảy ra vùng ngoại biên và gãy dạng này khó chẩn đoán (hình F)
Hình 1.2 Phân loại gãy xương dạng Salter-Harris
(Nguồn: Montavon và Cs, 2009) Tiên lượng
Hầu hết các trường hợp gãy xương loại I, II, III nếu được điều trị kịp thời và đúng kỹ thuật sẽ có tiên lượng tốt, với sự cung cấp máu bình thường cho các đoạn gãy Tuy nhiên, gãy xương loại IV đến VI thường có tiên lượng xấu.
Tùy thuộc vào đường gãy vị trí trên xương dài mà phân loại gãy ở vị trí như hành xương, thân xương và đầu sụn (Hình bên dưới)
Hình 1.3 Phân loại gãy trên xương dài
(Nguồn: Denny và cs, 2000) 1.6.4.2 Phân loại dựa trên tổn thương ngoài da
Gãy kín là trường hợp gãy mà phần xương gãy còn nằm bên trong, chưa đâm thủng ra bên ngoài da (hình a)
Sơ lược về xương chi
Bộ xương của động vật có xương sống là khung sườn được hình thành từ sự kết hợp của các xương riêng lẻ, tạo nên hình dạng và kích thước đặc trưng cho từng loài Sự hiện diện của bộ xương là đặc điểm nổi bật, phân biệt động vật xương sống với các loại động vật khác.
Phan Quang Bá (2009), các xương trong cơ thể có nhiệm vụ sau đây:
Tạo thành bộ khung và các xoang che chở cho các cơ quan quan trọng trong bộ máy tuần hoàn và bộ máy hô hấp
Xương có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ vận động của động vật nhờ vào các phần tử rắn chắc và sự tác động của các cơ theo nguyên lý đòn bẩy Ngoài ra, xương còn đóng vai trò trong việc dự trữ khoáng chất, đặc biệt là canxi và photpho, cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của cơ thể.
Bộ xương cơ thể gồm nhiều xương hợp thành Tùy theo hình dạng của xương, mà được chia thành 4 nhóm: Xương dài, xương ngắn, xương dẹp và xương khác.
Behari (2009) báo cáo, cấu tạo của xương dài gồm các phần: đầu xương tăng trưởng (epiphysis), đĩa sụn (epiphyseal cartilge hoặc plate), hành xương (metaphysis) và thân xương (diaphysis).
Hình 1.1 Cấu trúc xương dài điển hình
(Nguồn: https://khoahoc.vietjack.com)
Xương được cấu tạo bởi 4 phần: (1) màng xương, (2) tổ chức xương (gồm xương chắc và xương xốp), (3) tủy xương, (4) mạch quản thần kinh
Theo Phan Quang Bá (2009), khi cắt dọc hoặc cắt ngang một xương, có thể nhận thấy các thành phần chính, trong đó lớp ngoài cùng là màng bao mỏng được gọi là ngoại cốt mạc.
Mô xương bao gồm hai loại chính: mô xương đặc (compact bone) và mô xương xốp (spongy bone), với xoang tủy (medullary cavity) nằm ở trung tâm, chỉ có mặt trong xương dài.
Theo Piermattei và Cs (2006), gãy xương được định nghĩa là sự phá vỡ tính liên tục của xương và sụn, có thể xảy ra dưới nhiều hình thức gãy hoàn toàn hoặc không hoàn toàn Tình trạng gãy xương có thể ảnh hưởng đến mức độ tổn thương của các mô mềm xung quanh, bao gồm cả hệ thống mạch, và có thể làm giảm chức năng vận động Do đó, bác sĩ lâm sàng cần thực hiện khám tại vị trí gãy cũng như tiến hành đánh giá toàn thân để xác định mức độ tổn thương.
Phân loại đường gãy xương là cần thiết để mô tả chính xác các đặc điểm của vết gãy, bao gồm nguyên nhân gây ra, sự hiện diện của vết thương ngoài da, vị trí và hình thái của vết gãy, mức độ nghiêm trọng cũng như tính ổn định của vết gãy sau khi được nắn thẳng trục.
1.6.4.1 Vị trí cơ thể học, hình thái gãy xương
Phân loại gãy xương theo vị trí cơ thể học là cách hiệu quả để hiểu rõ về đường gãy, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị tốt hơn Gãy xương được chia thành ba loại chính: gãy trên thân xương, gãy ở đầu xương tăng trưởng và gãy ở cổ xương.
Gãy ở đầu xương tăng trưởng
Bảng 1.1 Phân loại gãy xương tăng trưởng ở động vật trong giai đoạn phát triển theo đường gãy và mảnh vỡ
Loại I Đầu to của xương sụn bị gãy chia cắt hoàn toàn từ đầu cuối của xương, gọi đây là tổn thương loại một, trong trường hợp gãy loại này phần tế bào tăng trưởng mô xương sụn còn nguyên ven, quá trình phát triển của đầu xương khi lành sẽ hồi phục bình thường (Hình A).
Gãy xương loại này thường xảy ra khi đầu xương bị gãy rời ra, trong khi thân xương bị tách ra một cách lớn Đường gãy chạy dọc theo thân xương, tạo ra khoảng cách lớn ở phần kết thúc hành xương.
Loại III Gãy đầu xương chia cắt giữa xương sụn, đường gãy dọc từ điểm bề mặt đến đầu sụn của vùng thân xương (hình C)
Loại IV Gãy xương loại này thường chạy dọc qua đầu xương và ngang qua xương tăng trưởng đến vùng hành xương (hình D)
Gãy xương loại này thường không phổ biến, đầu xương gối lên nhau, gãy xương loại này phá hủy tế bào tăng trưởng đầu xương (hình E)
Loại VI Gãy xương loại này do Peterson phân loại, hiếm khi sãy ra, thường xảy ra vùng ngoại biên và gãy dạng này khó chẩn đoán (hình F)
Hình 1.2 Phân loại gãy xương dạng Salter-Harris
(Nguồn: Montavon và Cs, 2009) Tiên lượng
Gãy xương loại I, II, III nếu được điều trị kịp thời và đúng kỹ thuật sẽ có tiên lượng tốt, với các đoạn gãy nhận đủ máu cung cấp Ngược lại, gãy xương loại IV đến VI có tiên lượng xấu hơn.
Tùy thuộc vào đường gãy vị trí trên xương dài mà phân loại gãy ở vị trí như hành xương, thân xương và đầu sụn (Hình bên dưới)
Hình 1.3 Phân loại gãy trên xương dài
(Nguồn: Denny và cs, 2000) 1.6.4.2 Phân loại dựa trên tổn thương ngoài da
Gãy kín là trường hợp gãy mà phần xương gãy còn nằm bên trong, chưa đâm thủng ra bên ngoài da (hình a)
Gãy xương hở là tình trạng xương gãy đâm ra ngoài da, gây tổn thương cho mô mềm bên dưới Việc phân loại gãy hở dựa trên vị trí gãy và mức độ tổn hại mô mềm nhằm hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật đánh giá độ phức tạp và xác định phương pháp điều trị phù hợp.
Hình 1.4 Dạng gãy xương kín (a) và dạng gãy xương hở (b)
Phân loại gãy xương hở
Bảng 1.2 Phân loại gãy xương hở Phân loại gãy xương hở Mô tả
Loại I Gãy hở, đường rách da nhỏ hơn 1cm
Loại II Gãy hở, đường rách da lớn hơn 1cm, tổn thương mô mềm, không mất da, mô
Loại III Gãy hở, tổn thương mô rộng lớn, mất da và mô nhiều, mô mềm bị tổn hại gây khó khăn cho quá trình lành vết thương
Loại III (a) Gãy hở, mô mềm tổn thương mất mô trầm trọng, làm lộ xương gãy ra ngoài, màng xương bị tổn thương
Loại III (b) Gãy hở, mạch máu cung cấp bị tổn hại
Hình 1.5 Phân loại gãy xương hở
1.6.5 Chẩn đoán và dấu hiệu lâm sàng
Thăm khám lâm sàng và hỏi thăm bệnh nhân là bước đầu tiên để xác định vết gãy, nhưng cần sử dụng X-quang để có chẩn đoán chính xác hơn Việc chăm sóc cẩn thận là rất quan trọng để bảo vệ tính mạng của thú, sau đó tiến hành điều trị và phục hồi chức năng cho các mô Cần thực hiện điều trị chống sốc, kiểm soát xuất huyết và xử lý các vết thương mô mềm ngay lập tức nếu có.
Khi thực hiện khám lâm sàng chó thú gãy xương hoặc nghi ngờ gãy xương nên làm theo trình tự sau:
Bảng 1.3 Các bước thực hiện khám lâm sàng chó thú gãy xương hoặc nghi ngờ gãy xương
1 Đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe của thú
Xác định sự hiện diện của các mô hoặc cơ quan gần khu vực gãy xương và các bộ phận khác của cơ thể có bị tổn thương hay không, đồng thời đánh giá mức độ nghiêm trọng của những tổn thương đó.
3 Kiểm tra xem các phần khác của cơ thể thú có bị gãy xương, hoặc dây chằng không ổn định hoặc bị trật khớp hay không.
4 Đánh giá chính xác tình trạng một hay nhiều xương bị gãy.
(Nguồn: Piermattei và Cs, 2006) 1.6.5.2 Chẩn đoán phi lâm sàng
Chụp X-quang ở hai mặt trực diện và mặt bên, tâm của phim là ở vị trí gãy. Ngoài ra, phải thấy rõ khớp ở hai đầu xương bị gãy là cần thiết để giúp xác định mặt gãy và tình trạng gãy một cách chính xác Việc xác định tình trạng gãy chính xác sẽ giúp lựa chọn biện pháp điều trị thích hợp
1.6.6.1 Điều trị không phẫu thuật
Theo nghiên cứu của Piermattei và Cs (2006), phương pháp điều trị bảo tồn là lựa chọn ưu tiên cho nhiều trường hợp gãy xương, với các kỹ thuật như băng Robert Jones, bó bột thạch cao và nẹp được áp dụng phổ biến Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các vết thương kín, gãy xương đơn giản không bị dịch chuyển, hoặc các trường hợp gãy ở những vị trí xương đặc biệt như xương ống hoặc đầu xương Tuy nhiên, đối với các trường hợp gãy xương phức tạp, như gãy xương thành nhiều mảnh hoặc gãy xương cánh tay, phẫu thuật thường là cần thiết.
Sử dụng băng thạch cao
Thú nên được gây mê trước khi bó bột, chân thú được cố định trong tư thể bình thường
Hình 1.6 Vị trí bó bột tùy theo điểm gãy xương
Sơ lược hô hấp
Hệ hô hấp đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy vào cơ thể và loại bỏ carbon dioxide, sản phẩm thải ra từ quá trình trao đổi chất Hệ hô hấp được chia thành hai phần chính: đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới Đường hô hấp trên bắt đầu từ khi không khí đi vào khoang mũi và miệng, sau đó đi qua khí quản Chức năng của đường hô hấp trên là làm ấm, lọc và làm ẩm không khí mà chúng ta hít vào.
Hình 1.11 Mô phỏng cơ sở chó trên hình X-quang
Khi không khí đi vào các thùy phổi qua đường hô hấp dưới, oxy được hấp thụ vào máu trong khi carbon dioxide được thải ra ngoài Các triệu chứng vật lý của bệnh hô hấp bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, thay đổi giọng nói, ho, thở ồn, không thể tập thể dục, thay đổi kiểu thở và khó thở Rối loạn hệ hô hấp có thể ảnh hưởng đến cả đường hô hấp trên và dưới, và việc khám thực thể giúp xác định vị trí của bệnh.
1.7.1 Cơ quan của hệ hô hấp
Các cơ quan của hệ hô hấp trên bao gồm: mũi, xoang, hầu (họng).
Hệ hô hấp dưới bao gồm: thanh quản, khí quản, phế quản, tiểu phế quản, phế nang, phổi
Hệ hô hấp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy cho các tế bào của chó và mèo Khi oxy được sử dụng, các tế bào sẽ sản xuất ra carbon dioxide Chức năng chính của hệ hô hấp là hít vào oxy và thở ra carbon dioxide, giúp duy trì sự sống và hoạt động của cơ thể.
Sự trao đổi khí diễn ra trong các phế nang, là những cấu trúc giống như túi trong phổi Hệ hô hấp không chỉ thực hiện chức năng chính là trao đổi khí mà còn có những chức năng thứ cấp, bao gồm việc tạo ra âm thanh khi không khí được đẩy qua dây thanh quản, cho phép chó và mèo giao tiếp với nhau.
Cân bằng độ pH của cơ thể diễn ra khi carbon dioxide kết hợp với nước, tạo thành axit cacbonic và được lưu thông trong cơ thể Phổi đóng vai trò quan trọng trong việc thải CO2 để duy trì sự cân bằng pH Khi chó quá nóng, chúng sẽ thở hổn hển để điều hòa thân nhiệt, thải ra không khí ấm và hít vào không khí mát Ngoài ra, khứu giác của chó và mèo được kích hoạt khi chúng hít vào không khí, kích thích các sợi khứu giác trong khoang mũi, dẫn đến việc các dây thần kinh khứu giác được kích thích.
Không khí được hít vào qua đường hô hấp trên, bao gồm mũi và khí quản, sau đó đi xuống đường hô hấp dưới của phổi Tại các mô phổi, oxy từ không khí sẽ được truyền vào dòng máu và trao đổi với carbon dioxide, một sản phẩm thải của quá trình trao đổi chất, trước khi được thải ra khỏi cơ thể.
Hình 1.12 Mô phỏng Phổi và khí quản.
Chó mắc bệnh phổi thường biểu hiện triệu chứng như ho, khó thở và không thể vận động bình thường Để chẩn đoán các vấn đề như viêm phổi, nhiễm giun tim, viêm phế quản và ung thư, bác sĩ thú y có thể sử dụng chụp X-quang để hình dung rõ tình trạng phổi của thú cưng.
Khí quản, hay còn gọi là ống dẫn khí, là phần trên của đường hô hấp, trong khi phổi nằm ở phần dưới Khí quản đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp luồng không khí vào phổi Sự tắc nghẽn của khí quản, chẳng hạn như do vật lạ, có thể gây gián đoạn luồng không khí và đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp.
Hình 1.13 Mô phỏng ống khí quản.
Bên trong ống khí quản, có những sợi lông nhỏ trong lớp chất nhầy giúp giữ lại các hạt bụi và ngăn chặn chúng xâm nhập vào phổi Các hạt vật chất này được di chuyển trở lại miệng để nuốt, tạo thành cơ chế làm sạch quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật Những con chó không thể loại bỏ các mảnh vụn bị mắc kẹt trong khí quản, chẳng hạn như khi khí quản bị xẹp, sẽ có nguy cơ cao bị nhiễm trùng phổi.
Stent là ống lưới nhỏ được sử dụng để duy trì các mạch hở trong cơ thể, đặc biệt là trong điều trị hẹp động mạch vành, nơi cung cấp máu giàu oxy cho tim Ngoài ra, stent cũng hỗ trợ điều trị phình động mạch và hẹp đường thở trong phổi Thủ thuật đặt stent là ít xâm lấn, không cần rạch lớn trên cơ thể và không được xem là phẫu thuật lớn.
Stent là một ống nhỏ được đặt trong mạch máu hoặc ống dẫn trong cơ thể, giúp mở rộng và duy trì sự thông thoáng cho máu lưu thông dễ dàng Chúng thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu đặc biệt có khả năng hấp thụ theo thời gian Trong thú y, stent không phủ thường được sử dụng để đặt vào các mạch máu như ống nối chủ quản trong gan, trong khi stent phủ chủ yếu được áp dụng cho con người để nối các mạch máu Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt ở thú y, stent phủ cũng có thể được sử dụng cho các ứng dụng như ống nối chủ quản trong gan qua mạch tĩnh mạch hoặc trong các tình huống tắc mật.
- Stent có nhiều mục đích khác nhau Vật liệu sử dụng trong stent có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí đặt stent trong cơ thể
- Stent đường thở Một số stent được sử dụng trong đường dẫn khí ở phổi.
- Stent đường dẫn khí thường là tạm thời
Stent kim loại, được chế tạo từ kim loại trần hoặc phủ bằng vật liệu như silicon, thường khó tháo ra khỏi đường thở, dẫn đến việc chúng không được sử dụng phổ biến.
- Stent silicone được làm bằng vật liệu có thể đúc thành một hình dạng nhất định (Chúng phổ biến hơn vì dễ lắp và tháo.)
Một số stent silicone được in 3D và có thể tùy chỉnh vừa vặn với từng cá thể thú.
Sụp khí quản là một bệnh hô hấp mãn tính và tiến triển, thường gặp ở chó trưởng thành, chó nhỏ và chó cảnh Các giống chó như Yorkshire, Pomeranian, xù và Chihuahua là những loại thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi tình trạng này.
1.7.2 Vai trò của X-quang ngực
Chụp X-quang ngực cung cấp thông tin có giá trị về kích thước, hình dạng và đường viền tim, mô hình mạch máu và phổi, thay đổi màng phổi, cấu trúc cơ xương ngực và tình trạng bệnh Chụp X-quang là một công cụ quan trọng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác Bằng cách so sánh các hình ảnh chụp X-quang ở các thời điểm khác nhau, bác sĩ có thể theo dõi sự tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị Tầm quan trọng của chất lượng kỹ thuật tốt để tránh chẩn đoán sai hoặc gây hiểu lầm không thể được cường điệu hóa
Để đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe của thú cưng, việc sử dụng chế độ chụp X-quang đúng cách là rất quan trọng, bao gồm chế độ chiếu bên và chế độ chiếu lưng bụng Các yếu tố như cấu trúc giống, trạng thái hô hấp, béo phì, tình trạng ngậm nước, giai đoạn chu kỳ tim, lỗi định vị và tràn dịch có thể ảnh hưởng đến hình ảnh chụp X-quang Chụp X-quang ngực có thể phát hiện dấu hiệu viêm phổi thông qua các thay đổi ở kẽ và phế nang Phân tích dịch và nuôi cấy hiếu khí cùng với độ nhạy giúp định hướng liệu pháp điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Xét nghiệm tế bào học có thể phát hiện bạch cầu trung tính và vi khuẩn, hỗ trợ chẩn đoán viêm nhiễm Nuôi cấy vi khuẩn và thử nghiệm độ nhạy kháng sinh là cần thiết, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ kháng thuốc, bao gồm cả vi khuẩn kỵ khí và mycoplasma để tăng độ chính xác Biểu hiện lâm sàng ở thú cưng có thể bao gồm sốt, trong khi tiền sử gây mê hoặc nôn dữ dội có thể gợi ý viêm phổi do hít phải, và viêm phổi do nấm thường có tính chất mãn tính, yêu cầu các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu để xác định nguyên nhân.
Viêm phổi ở chó và mèo
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.8.1 Tình hình nghiên cứu trong nước
Nguyễn Đặng Bảo Ngọc và Cs (2022) đã tiến hành khảo sát hiệu quả điều trị gãy xương dài trên chó sau phẫu thuật bằng kỹ thuật đinh xuyên tủy, với 11 chó tham gia, trong đó có 7 chó gãy xương đùi (63,63%) và 4 chó gãy xương cẳng tay (36,36%) Tất cả các trường hợp gãy xương đều là gãy kín và xảy ra ở vị trí thân xương Tỷ lệ gãy xương dài không phụ thuộc vào độ tuổi, giống, giới tính hay nguyên nhân, với hình thái gãy ngang chiếm tỷ lệ cao nhất (45,45%) Kết quả đánh giá phương pháp đinh xuyên tủy dựa trên sự vận động và thời gian lành xương qua phim X-quang vào các ngày 7, 14, 30 và 90 sau phẫu thuật cho thấy sự vận động và mức độ lành xương đùi tốt hơn xương cẳng chân, mặc dù thời gian lành da trung bình của chó gãy xương đùi (9,14 ngày) dài hơn so với gãy xương cẳng tay (8 ngày).
Nguyễn Thành Luân và cộng sự (2022) đã tiến hành nghiên cứu về tỷ lệ gãy xương và hiệu quả điều trị ở chó tại Phòng khám thú y Tín Thơ, Bình Dương từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2021 Trong số 2.553 chó đến khám, có 66 trường hợp (2,59%) được chẩn đoán gãy xương, phân loại thành bốn nhóm điều trị: phẫu thuật cố định xương (34,85%), nội khoa (25,75%), bó bột (19,70%), và không điều trị (19,70%) Tỷ lệ gãy xương ở giống chó ngoại chiếm 57,58%, cao hơn so với giống chó nội (42,42%) Đối với giới tính, chó đực chiếm 72,73% (48/66) trong khi chó cái chỉ chiếm 27,27% (18/66) Gãy xương chủ yếu xảy ra ở chó dưới một tuổi (53,03%), với nguyên nhân chính là tai nạn giao thông Tỷ lệ gãy xương chi được ghi nhận cao nhất (74,24%), trong đó gãy chi trước chiếm 53,06%, chi sau 44,90%, và gãy cả hai chi 2,04% Có 23 trường hợp được điều trị phẫu thuật, chiếm 34,85% tổng số ca gãy xương, với 7 ca sử dụng phương pháp đinh xuyên tủy (30,43%) và 6 ca áp dụng phương pháp cố định ngoài.
Trong nghiên cứu, 26,09% ca điều trị sử dụng phương pháp đinh xuyên tủy kết hợp với cố định ngoài, 21,74% ca áp dụng cố định ngoài, 17,39% ca tháo khớp và 4,35% ca sử dụng nẹp vít Sau khi điều trị, 19,44% trường hợp ghi nhận biến chứng do chó quá già, chăm sóc không cẩn thận hoặc chó tăng động, nhưng không có trường hợp tử vong Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào yếu tố điều chỉnh chính trong quá trình tái tạo mạch máu để cải thiện việc chữa lành gãy xương nội mạc và sự thông mạch ở từng phương pháp điều trị.
Nghiên cứu của Mai Ngọc Tuyền (2020) tại Hà Nội đã chỉ ra rằng giống chó, tuổi và giới tính ảnh hưởng đến tỷ lệ gãy xương chi sau Trong số 122 ca được khảo sát, chó Poodle và Phốc có tỷ lệ gãy xương lần lượt là 55,67% và 16,35% Gãy xương đùi chiếm tỷ lệ cao nhất (47,54%), tiếp theo là xương cẳng chân (34,43%), xương chậu (13,93%) và xương bàn-ngón (4%) Tần suất gãy xương ở chó dưới 1,5 tuổi cao gấp 3 lần so với chó từ 1,5 đến 3 tuổi và 13 lần so với chó trên 3 tuổi, trong khi chó đực có nguy cơ gãy xương gấp 1,5 lần so với chó cái Tai nạn giao thông là nguyên nhân phổ biến nhất gây gãy xương chi sau Các phương pháp điều trị như đóng đinh Kirschner, nẹp vít, đóng đinh nội tủy có chốt và cố định ngoài được áp dụng phù hợp với vị trí và đặc điểm ổ gãy, giúp 100% chó được điều trị có thể vận động trở lại.
Bùi Ngọc Hà (2014) đã khảo sát 11.512 ca bệnh và ghi nhận 281 ca chó bị tổn thương xương-khớp ở các chi Tỷ lệ gãy xương chiếm cao nhất (69,75%), tiếp theo là viêm khớp (17,08%) và u xương (0,63%) Trong các trường hợp gãy xương, gãy kín chiếm 89,81%, với gãy ngang là phổ biến nhất (78,04%) và chủ yếu xảy ra ở thân xương dài (90,75%) Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tần suất, loại gãy xương và các bệnh lý khớp phổ biến ở chó, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị Kết quả cho thấy gãy xương chiếm tỷ lệ cao, đặc biệt ở chi trước và chi sau, cùng với sự ghi nhận đáng kể về viêm khớp và thoái hóa khớp Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho chẩn đoán và điều trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang để xác định chính xác tình trạng bệnh và đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả cho chó.
Nghiên cứu của Vũ Biển (2013) mang tựa đề "Bước đầu ứng dụng X-quang trong chẩn đoán hình ảnh trên chó tại địa bàn Hà Nội" đã khảo sát hiệu quả của kỹ thuật X-quang trong chẩn đoán các bệnh lý phổ biến ở chó, bao gồm các vấn đề về hệ xương, hô hấp, tiêu hóa và những bất thường khác Kết quả cho thấy X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đáng tin cậy, giúp bác sĩ thú y xác định rõ ràng tổn thương và bất thường cấu trúc cơ thể, từ đó xây dựng phác đồ điều trị hợp lý Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư vào trang thiết bị X-quang hiện đại và đào tạo chuyên môn để nâng cao hiệu quả chẩn đoán bệnh cho thú cưng tại Hà Nội.
Lâm Chí Toàn (2009) đã phân tích hiệu quả của kỹ thuật X-quang trong chẩn đoán bệnh cho chó và mèo tại khu vực nghiên cứu, với 51 ca cần chẩn đoán X-quang tại Bệnh Xá Thú Y Trường Đại Học Cần Thơ Nghiên cứu cho thấy X-quang có khả năng phát hiện các bệnh lý liên quan đến hệ xương, hô hấp, tiêu hóa và sinh dục, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả các trường hợp như gãy xương, mắc xương, sạn, và kiểm tra thai Kết quả khẳng định rằng X-quang là công cụ quan trọng trong việc phát hiện bất thường cấu trúc và tổn thương nội tạng, đồng thời cung cấp thông tin cần thiết để xác định phương pháp điều trị phù hợp Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng chuyên môn và cải tiến công nghệ để đáp ứng nhu cầu chẩn đoán ngày càng cao trong lĩnh vực thú y.
1.8.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Bệnh hô hấp ở chó và mèo là một vấn đề lâm sàng quan trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng (Elgalfy và Cs, 2022) Nghiên cứu đã tiến hành trên 84 con vật, bao gồm 32 con chó và 52 con mèo, mắc các bệnh hô hấp như viêm phổi, viêm phổi do hít phải, bệnh đường hô hấp trên ở mèo và bệnh đường hô hấp truyền nhiễm ở chó Đánh giá các thay đổi lâm sàng, huyết học, sinh hóa và chụp X quang cho thấy những dấu hiệu hô hấp như khó thở, chảy dịch mũi và mắt, hắt hơi, ho, cùng với tiếng thở và tiếng phổi bất thường Kết quả huyết học cho thấy sự gia tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính Các vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất được phân lập từ các trường hợp viêm phổi là Klebsiella.
E coli, Staph., Pseudomonas, Pasteurella, Proteus và Serratia Kiểm tra X quang cho thấy các mẫu X quang bất thường liên quan đến các bệnh lý khác nhau Nghiên cứu hiện tại kết luận rằng các phát hiện lâm sàng, huyết học, sinh hóa kết hợp với chụp X quang ngực là cần thiết để chẩn đoán chính xác các bệnh lý hô hấp khác nhau ở chó và mèo và chẩn đoán sớm tạo điều kiện cho việc kê đơn liệu pháp có liên quan và các thủ tục theo dõi.
Silveira và các cộng sự (2020) đã theo dõi 45 con chó bị gãy một bên xương đùi, trong đó 32 con bị gãy xương đùi phải và 13 con bị gãy xương đùi trái Các con chó này được điều trị bằng phương pháp đinh xuyên tủy kết hợp nẹp vít Kết quả cho thấy 19/45 trường hợp phục hồi hoàn toàn, 22/45 trường hợp đạt mức chấp nhận được, và 4 trường hợp không đạt yêu cầu Nhìn chung, phương pháp điều trị này cho thấy tính khả thi cao và hiệu quả trong việc phục hồi tổn thương xương đùi.
Johnson và Cs (2020) đã nghiên cứu ứng dụng của X-quang trong chẩn đoán các bệnh lý đường tiêu hóa ở thú cưng, bao gồm sỏi bàng quang và dị vật trong hệ tiêu hóa Kết quả nghiên cứu cho thấy X-quang có khả năng phát hiện sớm và chính xác các vấn đề này, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho thú cưng.
Nghiên cứu của Phillips (1979) trên 284 chó và 298 mèo tại một bệnh viện thú cưng cho thấy khoảng 80% trường hợp gãy xương xảy ra ở chó dưới 3 năm tuổi, với tai nạn giao thông là nguyên nhân chính Trong số các loại gãy xương, gãy xương quay và xương trụ chiếm 17,3%, gãy xương chậu 15,8%, gãy xương đùi 14,8%, và gãy xương ống quyển 14,8% Phương pháp điều trị gãy xương bằng cố định ngoài có tỷ lệ thành công 40%, trong khi nối xương bên trong đạt 46%, và 13,1% các trường hợp không được điều trị Tổng tỷ lệ thành công trong tất cả các ca gãy xương do tai nạn đạt 96,7%.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .39 2.1 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 227 trường hợp chó mèo đến khám và sử dụng X-quang để chẩn đoán Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích các trường hợp liên quan đến vấn đề ở hai hệ xương và hô hấp của động vật.
Các ca bệnh sẽ được theo dõi và ghi nhận về việc sử dụng X-quang trong chẩn đoán, phương pháp điều trị và kết quả sau điều trị Lưu ý rằng X-quang chống chỉ định đối với các đối tượng thú mang thai.
Phạm vi nghiên cứu
2.1.2.1 Phạm vi về không gian
Phòng khám thú y Delta Pet 24/7, số 693 Phạm Văn Thuận, P Tam Hiệp, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
Bệnh viện thú y Bằng Phạm, số 1362 Nguyễn Ái Quốc, P Tân Phong, Đối Diện Nhà Lao, Tp Biên Hòa, Đồng Nai.
2.1.2.2 Phạm vi về thời gian
Nội dung nghiên cứu
Nội dung 1: Ứng dụng hình ảnh X-quang để xác định tình hình bệnh
Xác định tỷ lệ thú nghi gãy xương bằng kết quả chẩn đoán lâm sàng; biểu hiện, trần thuật từ chủ thú nuôi.
Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng bằng X-quang là công cụ quan trọng để xác định tình trạng gãy xương ở thú Nguyên nhân gây gãy xương thường gặp bao gồm té ngã, tai nạn giao thông và cắn nhau Trên hình ảnh X-quang, có thể nhận diện các hình thái gãy xương như gãy ngang, gãy xéo, gãy xoắn, gãy đoạn và gãy vụn.
Xác định tỷ lệ thú nghi mắc bệnh lý về hô hấp: bằng kết quả chẩn đoán lâm sàng; biểu hiện, trần thuật từ chủ thú nuôi.
Xác định vị trí bệnh lý hô hấp và hình thái tổn thương; Bằng phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (X-quang).
Đánh giá hiệu quả điều trị gãy xương có thể được thực hiện qua hai phương pháp chính: bó bột và phẫu thuật Đối với phương pháp bó bột, tỷ lệ thú gãy xương phục hồi tốt và khả năng đi lại bình thường sau điều trị là những chỉ số quan trọng Trong khi đó, với phương pháp phẫu thuật, cần xem xét tỷ lệ thành công, tình trạng sinh lý bình thường, không có biến chứng như sốt hay nhiễm trùng, và vết mổ lành lặn Loại hình phẫu thuật như nẹp vít hay đinh xuyên tủy cũng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả điều trị Cuối cùng, việc đánh giá sự liền xương qua hình ảnh X-quang ở tuần thứ 4 và 16, cùng với các tiêu chí về hình thành can xương và sự liên tục của vỏ xương, là những yếu tố cần thiết để xác định kết quả điều trị.
So sánh hiệu quả tổng thể của phương pháp bó bột và phẫu thuật.
Tỷ lệ thành công của các phương pháp điều trị thú cưng bao gồm tỷ lệ hồi phục hoàn toàn và thời gian phục hồi trung bình cho từng phương pháp Việc đánh giá hiệu quả điều trị giúp chủ nuôi hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi của thú cưng và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.
Phương pháp nghiên cứu
2.3.1 Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu
Khu vực thực tập tại TP Biên Hòa được khảo sát trên hai cơ sở có mật độ nuôi thú cưng cao và thường xuyên xảy ra các ca bệnh Việc ứng dụng X-quang trong chẩn đoán và điều trị các bệnh như gãy xương, hẹp khí quản, viêm phổi, dị ứng, viêm phế quản và phù phổi là rất cần thiết Cơ sở nghiên cứu cần có kinh nghiệm trong việc sử dụng X-quang và đảm bảo số lượng thú cưng được thăm khám Địa điểm nghiên cứu cũng cần đáp ứng các điều kiện thuận lợi, bao gồm dụng cụ phẫu thuật đa dạng và trang bị máy móc hiện đại như máy chụp X-quang, máy xông mũi và máy tạo oxy.
Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình khảo sát và điều trị Đồng thời, cần tuân thủ nguyên tắc an toàn phóng xạ khi sử dụng X-quang và đảm bảo có giấy phép hoạt động theo quy định của pháp luật hiện hành.
2.3.2 Phương pháp khảo sát tình hình bệnh
Phương pháp chẩn đoán lâm sàng
Thông tin cơ bản và các triệu chứng chung được thu thập như trong phiếu theo dõi (phần phụ lục).
Ghi nhận các triệu chứng lâm sàng liên quan đến bệnh lý xương khớp như: khó khăn khi di chuyển, đau nhức khi chạm vào, sự xuất hiện của khối u, viêm nhiễm, hoặc vết thương tại các khu vực liên quan đến xương.
Ghi nhận các loại gãy xương theo nguyên nhân như té ngã, tai nạn giao thông và cắn nhau Hình thái gãy xương có thể được phân loại thành gãy ngang, gãy xéo, gãy xoắn, gãy đoạn và gãy vụn, được thể hiện rõ trên hình ảnh X-quang.
Ghi nhận các triệu chứng lâm sàng quan trọng liên quan đến bệnh lý hô hấp, bao gồm khó thở, ho, chảy dịch hoặc máu mũi, cùng với các dấu hiệu liên quan khác.
Ghi nhận vị trí bệnh lý hô hấp và hình thái tổn thương của cơ quan; khi đã chụp X-quang.Tiêu chí chỉ định chụp X-quang:
- Nghi gãy xương (tai nạn, đi đứng không được, cắn nhau, …): cho đi tới đi lui, con vật có biểu hiện đau đớn tại vị trí gãy.
Khi nghi ngờ gia súc nuốt phải dị vật, như xương hay lưỡi câu, cần hỏi chủ nuôi về chế độ ăn và các triệu chứng gần đây Để kiểm tra hệ tiêu hóa, có thể sử dụng thuốc cản quang barium sulfate, pha loãng với liều lượng 5-10ml cho mỗi kg trọng lượng cơ thể, nếu dị vật nghi ngờ không cản quang.
- Nghi sạn bàng quang (vật nuôi già, bí tiểu): quan sát vùng bụng có căng không, vật nuôi đã già chưa.
- Nghi viêm phổi (vật nuôi ho khạc mãn tính): hỏi chủ gia súc vật nuôi có ăn uống bình thường không, ho khạc cách đây bao lâu.
2.3.3 Phương pháp kỹ thuật chụp bằng X-quang
Chẩn đoán tình trạng xương gãy bằng phương pháp X-quang:
Bảng 2.1 Thông số điều chỉnh chụp X-quang
(Nguồn: Lâm Chí Toàn, 2009) Chuẩn bị thú:
Trước khi thực hiện chụp X-quang cho thú, cần đảm bảo rằng chúng được giữ yên trong suốt quá trình chụp Nếu thú không hợp tác, có thể cần thêm một hoặc hai người hỗ trợ Trong trường hợp cần thiết, việc sử dụng thuốc gây mê cũng có thể được xem xét.
Người cố định thú chụp phải cần mặc áo chì.
Cố định thú chuẩn là yếu tố quan trọng để có được hình ảnh rõ nét; nếu thú chuyển động trong quá trình chụp, hình ảnh sẽ bị mờ Do đó, thời gian chụp càng ngắn, hình ảnh càng sắc nét.
Bật công tắc máy điều chỉnh thông số thích hợp theo độ dày của thú cố định con vật.
Sau khi cố định con vật ở vị trí chụp, kỹ thuật viên sẽ ra ngoài, đóng cửa và ấn nút điều khiển để phát ra tia Việc chụp nhiều tư thế khác nhau giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.
Hình 2.1 Đảm bảo nguyên tắc an toàn phóng xa khi sử dụng X quang.
Phương pháp xác định xương gãy trên hình ảnh X-quang:
Qua hình X-quang, kỹ thuật viên xác định vị trí và mức độ nghiêm trọng của gãy xương, bao gồm các dấu hiệu như đường nứt xương, mảnh xương rời và biến dạng xương.
Hình 2 2 X-quang trên chó gãy ngang
Hình 2 3 X-quang trên chó gãy xương đùi
Xương chi trước của thú, bao gồm xương trụ và xương quay, có thể bị gãy ngang, như thể hiện trong Hình 2.2 Trong khi đó, Hình 2.3 mô tả vị trí xương đùi ở chi sau của thú bị gãy ngang, với vết gãy lệch song song theo trục dài của xương.
Hình 2.4 Các dạng gãy của xương dài
Hình ảnh về các các dạng gãy xương
Gãy ngang là một đường gãy ngang với xương và vuông góc trục dài của xương (Hình a)
Gãy xéo là đường gãy tạo thành một góc với trục của xương và nhỏ hơn chiều dài gấp đôi đường kính của xương (Hình b)
Gãy xoắn ốc là đường gãy xoắn quanh thân xương (Hình c)
Gãy mảnh vụn là loại gãy xương có nhiều mảnh vỡ, với các đường gãy nối tiếp nhau Trong khi đó, gãy đoạn là tình trạng xương bị gãy thành ba đoạn hoặc nhiều hơn, và gãy ngang có thể chồng lên nhau.
Xác định hẹp, sụp sụn khí quản:
Qua hình X-quang, kỹ thuật viên xác định vị trí và mức độ nghiêm trọng của các vấn đề liên quan đến khí quản, bao gồm ống khí quản bất thường, ống khí bị sụp, hẹp đường thở, cũng như tình trạng khí quản bình thường và biến dạng.
Hình 2.5 X-quang khí quản trên chó bị hẹp khí quản
Hình 2.6 X-quang khí quản trên chó bình thường
Hình 2.5: Vị trí ống khí quản của thú bị hẹp có đấu hiệu bất thường.
Hình 2.6: Vị trí ống khí quản trên hình không có dấu hiệu bất thường
Xác định viêm phổi, viêm phế năng trên phổi:
Hình 2.7 Chụp X-quang ngực nhìn nghiêng (A) và nhìn từ bụng đến lưng (B) ở chó Golden Retriever phế nang loang lổ, viêm mô kẽ
Hình 2.7: cho thấy dạng mô kẽ đến dạng phế nang loang lổ với mức độ tràn dịch màng phổi nhẹ ở phổi của chó bị viêm phổi.
Hình 2.8 Chụp X-quang ngực nghiêng và bụng-lưng ở chó con, thùy đuôi (A) và thùy phổi giữa bên trái (B) ở một con chó bị viêm phổi do hít phải.
Hình 2.8 cho thấy hình ảnh chụp X-quang ngực nghiêng và bụng-lưng của một chú chó con bị viêm phổi do hít phải Kết quả cho thấy thực quản của chó con này bị to và đông đặc ở thùy phổi sọ, thùy đuôi (A) và thùy phổi giữa bên trái (B).
Hình 2.9 Chụp X-quang sườn phải (A) và bụng-lưng của một con chó lai đực bị hắt hơi và tiết dịch mũi mủ mãn tính.
A Chụp sườn phải cho thấy một cấu trúc vô định hình, mờ xỉn mô mềm, làm mờ xoang mũi trái (mũi tên màu xanh).
B Chụp bụng-lưng miệng mở, cho thấy cấu trúc tương tự như A với một cấu trúc nhỏ hơn, tương tự ở bên phải, ở phía trong hàm trên (mũi tên màu cam).
Cách đọc các hình ảnh gãy xương qua X- quang được thể hiện qua hình ảnh ở hình sau:
Hình 2.10 Ảnh chụp X- quang Xương bình thường
Hình 2.11 Ảnh chụp X- quang xương bị gãy
(Nguồn: Phòng khám Thú y Delta Pet 24/7, 2024)
Hình 2.10: Qua X-quang cho thấy xương chi của thú không có dấu hiệu của việc bị gãy,
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Hình thái gãy xương
Hình 3.1: Gãy ngang là đường gãy vuông góc với trục dài của xương.
Gãy mảnh là loại gãy xương có nhiều mảnh, với các đường gãy nối tiếp nhau Trong khi đó, gãy xéo là khi đường gãy tạo thành một góc với trục xương, và góc này nhỏ hơn chiều dài gấp đôi đường kính của xương.
Hình 3.4: Gãy xoắn ốc là đường gãy xoắn quanh thân xương
Hình 3.5: Gãy đoạn là đường gãy chia làm 3 hay nhiều đoạn kết hợp với đó là các đường gãy khác nhau (gãy xéo, thường hay gọi là gãy phức).
Hình 3.6: Nứt xương là xuất hiện vết nứt vi thể sâu bên trong xương
Trong quá trình khảo sát, chúng tôi đã ghi nhận nhiều hình thái gãy xương, bao gồm gãy ngang, gãy xéo, gãy xoắn và đặc biệt là 3 trường hợp gãy đoạn Kết quả tỷ lệ các trường hợp gãy xương được phân loại theo hình thái gãy đã được trình bày trong bảng 3.2.
Bảng 3 2 Tỷ lệ các trường hợp phân loại theo hình thái xương
Hình thái gãy Số chó mèo gãy xương (con)
Trong 54 ca gãy xương dài được mang đến khám và điều trị thì tất cả đều là gãy kín và gãy trên thân xương, Kết quả bảng 3,2 cho thấy hình thái gãy ngang là loại gãy phổ biến nhất, chiếm 38,89%, Điều này cho thấy một lực tác động trực tiếp và vuông góc lên xương, gây ra vết gãy thẳng, Gãy xoắn và gãy xéo cũng chiếm tỷ lệ lần lượt là 16,67% và 14,80%, Các loại gãy này thường liên quan đến lực xoắn hoặc lực tác động nghiêng lên xương, Gãy mảnh, gãy đoạn và nứt xương có tỷ lệ thấp hơn, cho thấy các tổn thương xương phức tạp hơn gãy ngang đơn giản chiếm tỷ lệ 38,89% và trong quá trình khảo sát ghi nhận được ba trường hợp gãy đoạn, Kết quả nghiên cứu cho thấy gãy ngang là hình thái gãy xương phổ biến nhất ở chó mèo, chiếm 38,89% tổng số trường hợp, Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể của từng loại gãy có sự khác nhau giữa các nghiên cứu, có thể do sự khác biệt về loài vật, vị trí gãy xương, độ tuổi, giống loài và cường độ lực tác động, Giá trị thống kê P=0,00 cho thấy sự khác biệt về hình thái gãy xương là có ý nghĩa thống kê
Việc xác định chính xác hình thái gãy xương là yếu tố quan trọng trong điều trị thú cưng, vì các dạng gãy như gãy ngang, gãy xéo, gãy xoắn và gãy vụn ảnh hưởng đến phương pháp can thiệp Mỗi hình thái gãy yêu cầu kỹ thuật điều trị khác nhau để đảm bảo quá trình lành xương hiệu quả và hạn chế biến chứng Gãy ngang hoặc gãy xéo có thể điều trị hiệu quả bằng bó bột, trong khi gãy xoắn và gãy vụn thường cần phẫu thuật hoặc sử dụng đinh xuyên tủy Nếu không xác định đúng hình thái gãy, việc lựa chọn phương pháp điều trị có thể không phù hợp, dẫn đến thời gian lành xương kéo dài hoặc nguy cơ tái phát gãy.
Nguyễn Thị Lan Anh và cộng sự (2022) đã phát hiện tỷ lệ chó bị gãy xương ở chi sau cao hơn chi trước, với tỷ lệ lần lượt là 74,58% và 20,34% Ngoài ra, tỷ lệ gãy xương ở phần thân xương cũng cao hơn so với phần đầu và cổ xương, đạt 74,58% so với 25,42%.
Tỷ lệ gãy xương ở chó cho thấy 94,92% là gãy xương kín, trong khi chỉ có 5,08% là gãy xương hở Trong số các loại gãy xương, gãy ngang chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,24%, tiếp theo là gãy chéo 32,20% và gãy vụn hoặc gãy nhiều đoạn chỉ chiếm 13,56% Việc đánh giá các đặc điểm của tổn thương là rất quan trọng trong điều trị gãy xương, vì hình thái gãy xương sẽ quyết định phương pháp điều trị phù hợp như bó bột, phẫu thuật nẹp vít hay đinh xuyên tuỷ.
Đánh giá chính xác hình thái gãy thông qua các phương pháp chẩn đoán như X-quang là yếu tố quan trọng để xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu, giúp thú cưng hồi phục nhanh chóng và ngăn ngừa các biến chứng không mong muốn.
3.3 Tỷ lệ bệnh lý về hô hấp
Qua quá trình khảo sát và sử dụng X quang trong chẩn đoán, tỷ lệ các bệnh lý về hô hấp được thống kê chi tiết tại bảng 3.3:
Bảng 3 3 Tỷ lệ thú mắc bệnh về hô hấp qua hình ảnh X-quang
Số ca nghi mắc bệnh hô hấp
Số ca mắc bệnh qua chẩn đoán X- quang
Ca hẹp, sụp sụn khí quản 22 17 77,27
Bảng 3.3 thể hiện tỷ lệ thú mắc các bệnh hô hấp qua hình ảnh X-quang, bao gồm ba nhóm bệnh chính: viêm phổi, hẹp sup sinh khí quản và viêm xoang (mũi, trán).
Trong tổng số 52 ca nghi mắc bệnh hô hấp, 40 ca được chẩn đoán viêm phổi qua hình ảnh X-quang, chiếm 76,92% Tỷ lệ này cho thấy phương pháp X-quang đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bệnh viêm phổi.
Hẹp sup sinh khí quản là một bệnh lý nghiêm trọng, với 22 ca nghi mắc được ghi nhận, trong đó 17 ca đã được xác nhận qua X-quang, đạt tỷ lệ 77,27% Điều này cho thấy vai trò quan trọng của X-quang trong việc phát hiện bệnh hẹp sup sinh khí quản, mặc dù tỷ lệ này không khác biệt nhiều so với bệnh viêm phổi.
Viêm xoang (mũi, trán) đã ghi nhận 47 ca nghi mắc, trong đó 36 ca được chẩn đoán qua X-quang, chiếm 76,60% Tỷ lệ này cho thấy khả năng phát hiện chính xác bệnh viêm xoang qua hình ảnh X-quang là đáng kể.
Kết quả với giá trị p là 0,05 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm bệnh trong chẩn đoán qua X-quang Điều này cho thấy rằng phương pháp X-quang có độ chính xác đồng đều trong việc phát hiện các bệnh lý hô hấp.
3.4 Kết quả và hiệu quả điều trị
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích tỷ lệ thú cưng được điều trị gãy xương thông qua hai phương pháp chính: bó bột và phẫu thuật Gãy xương là một tình trạng phổ biến ở thú cưng, thường xảy ra do tai nạn hoặc tác động cơ học mạnh Việc chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào loại gãy xương, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của từng thú cưng Bảng 3.4 cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ điều trị bằng bó bột và phẫu thuật, giúp đánh giá hiệu quả của mỗi phương pháp trong việc phục hồi chức năng vận động và đảm bảo quá trình liền xương Phân tích dữ liệu này sẽ làm rõ ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp, hỗ trợ quyết định điều trị hợp lý cho thú cưng bị gãy xương.
Khi chọn phương pháp điều trị gãy xương cho thú cưng, việc xác định hình thái và mức độ nghiêm trọng của gãy xương là rất quan trọng Theo nghiên cứu của Lê Quang Thông và cộng sự (2015), phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại bệnh lý, điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật của phẫu thuật viên, cũng như khả năng đáp ứng điều trị và chăm sóc hậu phẫu của chủ nuôi.
Phương pháp bó bột là một liệu pháp điều trị không xâm lấn, thích hợp cho các trường hợp gãy xương đơn giản và ổn định như gãy ngang, gãy xéo nhẹ và gãy không di lệch Bó bột thường được áp dụng cho các vết gãy không phức tạp, không có mảnh xương nhỏ hoặc gãy vụn, và khi không có tổn thương nghiêm trọng đến các mô mềm, dây chằng, gân hoặc cấu trúc xung quanh Phương pháp này giúp giữ xương ở vị trí ổn định trong suốt quá trình lành, đặc biệt là đối với các chi và xương dài.
Kết quả và hiệu quả điều trị
Trong phần này, chúng tôi sẽ phân tích tỷ lệ thú cưng được điều trị gãy xương thông qua hai phương pháp chính: bó bột và phẫu thuật Gãy xương là một bệnh lý phổ biến ở thú cưng, thường do tai nạn hoặc tác động mạnh Việc chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào loại gãy xương, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của từng thú Bảng 3.4 cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ điều trị bằng bó bột và phẫu thuật, giúp đánh giá hiệu quả của từng phương pháp trong phục hồi chức năng vận động và quá trình liền xương Phân tích dữ liệu này sẽ làm rõ ưu điểm và hạn chế của mỗi phương pháp, hỗ trợ quyết định điều trị hợp lý cho thú cưng bị gãy xương.
Khi điều trị gãy xương cho thú cưng, việc xác định hình thái và mức độ nghiêm trọng của gãy xương là rất quan trọng Theo nghiên cứu của Lê Quang Thông và cộng sự (2015), phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại bệnh lý, điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật của phẫu thuật viên, cũng như khả năng đáp ứng điều trị và chăm sóc hậu phẫu của chủ nuôi.
Phương pháp bó bột là một phương pháp điều trị không xâm lấn, thích hợp cho các trường hợp gãy xương đơn giản và ổn định, bao gồm gãy ngang, gãy xéo nhẹ và gãy không di lệch Bó bột thường được áp dụng cho các vết gãy không phức tạp, không có mảnh xương nhỏ hoặc gãy vụn, và khi không có tổn thương nghiêm trọng đến mô mềm, dây chằng, gân hoặc cấu trúc xung quanh Phương pháp này giúp giữ xương ở vị trí ổn định trong quá trình lành, đặc biệt là ở các chi và xương dài.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả cho các trường hợp gãy xương phức tạp hoặc nghiêm trọng, đặc biệt khi xương bị di lệch hoặc có tổn thương mô mềm Các loại gãy xương như gãy xoắn, gãy vụn, và gãy đoạn ở vị trí phức tạp như xương chậu, xương cổ, hoặc xương cẳng chân cần phẫu thuật để đảm bảo sự ổn định Phương pháp nẹp vít được áp dụng cho gãy xương đoạn hoặc gãy vụn, giúp cố định các mảnh xương trong quá trình lành Đinh xuyên tủy thường được sử dụng cho các gãy xương dài như xương đùi hoặc xương cẳng chân, giữ xương ổn định bằng cách đưa đinh vào tủy xương Nẹp ngoài là lựa chọn cho các gãy xương phức tạp kèm theo tổn thương mô mềm, sử dụng các nẹp và thanh kim loại bên ngoài cơ thể Phẫu thuật cố định xương bằng đinh ốc hoặc nẹp kim loại là cần thiết cho các trường hợp gãy xương nghiêm trọng và tổn thương mô mềm Tiêu chí để áp dụng phẫu thuật bao gồm gãy xương phức tạp mà bó bột không đủ ổn định, tổn thương nghiêm trọng đến dây chằng và gân, cũng như các xương như xương chậu, xương cột sống cần nắn chỉnh chính xác để đảm bảo phục hồi tối ưu.
Kết quả về tỷ lệ thành công của hai phương pháp được trình bày như sau:
Bảng 3 4 Tỷ lệ thú chữa trị theo phương pháp bó bột và phẫu thuật
Phương pháp Tổng Số ca Tỷ lệ thành P điều trị số ca thành công/lành công/lành (%)
Trong nghiên cứu, 49 ca điều trị được ghi nhận từ 54 ca khảo sát ban đầu, trong đó 20 ca áp dụng phương pháp bó bột và 29 ca sử dụng phương pháp phẫu thuật Kết quả cho thấy phương pháp bó bột đạt hiệu quả điều trị gãy xương chi lên đến 100%, đây là một phương pháp an toàn, chi phí thấp với hiệu quả cao Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp với các loại gãy như gãy ngang và gãy xéo Theo Braden và Cs (1979), phương pháp dùng băng nẹp cố định bên ngoài cho kết quả lành xương qua chụp X-quang đạt tỷ lệ 91%.
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao của phẫu thuật trong điều trị gãy xương ở chó, với tỷ lệ thành công 100% khi áp dụng phương pháp phẫu thuật thú, theo Mai Ngọc Tuyền và Cs (2020) Braden và Cs (1979) cũng ghi nhận kết quả khả quan từ phương pháp đinh xuyên tủy Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí gãy xương, mức độ tổn thương và điều kiện của từng thú Ngoài ra, phương pháp bó bột được xem là lựa chọn hiệu quả cho các trường hợp gãy xương đơn giản, với nghiên cứu của Johnson và Cs (2010) cho thấy nẹp vít có thể rút ngắn thời gian phục hồi Tuy nhiên, chi phí phẫu thuật và nguy cơ nhiễm trùng là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Thời gian lành xương, hay còn gọi là can-xi hoá, được đánh giá dựa trên tháng điểm của Lane và cs (1987) Qua hình ảnh X-quang, quá trình này bao gồm việc đánh giá can xương mới tạo thành, sự liên tục của vỏ xương và mức độ liền xương Việc đánh giá được thực hiện tại hai thời điểm quan trọng: 4 tuần và 16 tuần sau phẫu thuật xương.
Boone và cộng sự (1986) chỉ ra rằng thời gian liền xương phụ thuộc vào độ tuổi của động vật và phương pháp cố định Cụ thể, thời gian lành xương kéo dài ở động vật trưởng thành và cũng tăng khi mức độ ổn định của phương pháp cố định gãy xương cao hơn.
Hình 3.7: xương đang được caxin hóa sau 4 tuần điều trị phẫu thuật được chỉ đinh chụp X – quang kiểm tra quá trình can xương
3.4.2 Bệnh lý hô hấp (Ca hẹp, sụp sụn khí quản)
Bệnh lý hô hấp, đặc biệt là hẹp và sụp sụn khí quản, là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ở thú cưng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp của chúng Các triệu chứng thường gặp bao gồm khó thở, ho và thở khò khè Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh lý này là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ thuốc điều trị đến phẫu thuật.
Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá hiệu quả điều trị trên 93 trường hợp mắc các bệnh lý đường hô hấp, trong đó ghi nhận 40 trường hợp viêm phổi, 17 trường hợp hẹp hoặc sụp sụn khí quản, và 36 trường hợp viêm xoang (bao gồm xoang mũi và xoang trán) Các kết quả chi tiết được trình bày trong bảng 3.5.
Bảng 3 5 Hiệu quả điều trị các bệnh lý hô hấp trên thú cưng
Số ca thành công/lành
Tỷ lệ thành công/lành P
Ca hẹp, sụp sụn khí quản
Phương pháp Stent: Mang lại hiệu quả đáng kể trong việc ổn định đường thở và giúp thú vật nhanh chóng hồi phục khả năng hô hấp.
Phương pháp điều trị nội khoa là lựa chọn ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật, giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác Tuy nhiên, thời gian điều trị bằng phương pháp này thường kéo dài hơn, yêu cầu sự kiên trì từ chủ vật nuôi.
Bảng trên trình bày hiệu quả điều trị các bệnh lý hô hấp ở thú cưng, bao gồm viêm phổi, hẹp hoặc sụp sụn khí quản, và viêm xoang Tỷ lệ điều trị thành công đối với viêm phổi đạt 100% trên 40 trường hợp, cho thấy phác đồ hiện tại rất hiệu quả Đối với hẹp hoặc sụp sụn khí quản, tỷ lệ thành công là 88,24% (15/17 ca), mặc dù kết quả tích cực nhưng vẫn cần xem xét thêm phương pháp hỗ trợ như đặt stent nội khí quản, với nghiên cứu của Sun và Cs (2008) cho thấy tỷ lệ thành công lên tới 91,7% Tỷ lệ thành công cho viêm xoang đạt 80,56% (29/36 ca), là thấp nhất trong ba nhóm bệnh, gợi ý cần tối ưu hóa phác đồ điều trị Tuy nhiên, nghiên cứu của Ballber và Cs (2018) ghi nhận tỷ lệ thành công 100% khi áp dụng phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu trên 12 con chó, cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả điều trị nếu áp dụng kỹ thuật tiên tiến này.
Khảo sát 93 trường hợp điều trị cho thấy 84 trường hợp thành công, đạt tỷ lệ 90,32% Kết quả này chứng tỏ hiệu quả tích cực của các phác đồ điều trị hiện tại, đặc biệt đối với bệnh viêm phổi.
Nghiên cứu của Cs (1996) cho thấy, trong số 72 con chó bị hẹp/sụp khí quản, việc áp dụng các phương pháp điều trị chuyên sâu như phẫu thuật có thể nâng cao hiệu quả điều trị Việc tích hợp kỹ thuật hiện đại và tối ưu hóa phác đồ điều trị sẽ cải thiện đáng kể kết quả trong tương lai, đặc biệt đối với các trường hợp hẹp khí quản và viêm xoang Điều này không chỉ nâng cao sức khỏe và chất lượng sống của thú cưng mà còn góp phần vào sự phát triển của y học thú y.
3.5 Đánh giá hiệu quả điều trị bằng ứng dụng hình ảnh X-quang Để đánh giá hiệu quả điều trị gãy xương trên thú cưng, việc xác định thành công trong từng phương pháp là một bước quan trọng, đảm bảo quá trình điều trị không chỉ phục hồi được cấu trúc xương mà còn giúp thú cưng lấy lại khả năng vận động bình thường Sử dụng hình ảnh X-quang sau điều trị là công cụ không thể thiếu, cung cấp thông tin trực quan về mức độ liền xương, vị trí cố định xương, và kiểm tra sự ổn định của các vật liệu hỗ trợ như đinh, nẹp, hay chỉ kim loại Bên cạnh đó, các tiêu chí lâm sàng như trạng thái sức khỏe chung, khả năng vận động, và tránh các biến chứng sau điều trị cũng đóng vai trò quan trọng Phương pháp bó bột hay phẫu thuật sẽ được đánh giá dựa trên hiệu quả phục hồi xương và mức độ phù hợp với tình trạng cụ thể của từng ca bệnh.
Kết luận
Dựa trên số liệu thu thập từ 19/08/2024 đến 21/10/2024 tại hai cơ sở thú y ở TP Biên Hòa, Đồng Nai, cuộc khảo sát đã ghi nhận kết quả qua chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng (X-quang) trong vòng 10 tuần.
Tỷ lệ thú được chẩn đoán gãy xương bằng phương pháp X-quang tại cơ sở phòng khám A là 42,06%, phòng khám B là 22,5%.
Tỷ lệ thú được chẩn đoán bệnh lý hô hấp bằng phương pháp X-quang tại cơ sở phòng khám A là 57,94%, phòng khám B là 77,5%.
Tỷ lệ gãy xương theo hình thái cho thấy gãy ngang chiếm cao nhất với 38,89%, tiếp theo là gãy xoắn với 16,67%, gãy xéo đạt 14,80%, và gãy đoạn có tỷ lệ thấp nhất là 5,56%.
Hiệu quả thành công sau khi thực hiện phương pháp bó bột là 100(%),
Hiệu quả thành công sau khi thực hiện phương pháp phẫu thuật Stent là 100(%) và nội khoa là 94,12%.
X-quang đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý cho thú cưng, là một công cụ chẩn đoán hình ảnh hiệu quả giúp phát hiện các bệnh lý mà khám lâm sàng khó nhận diện Đặc biệt, X-quang rất hữu ích trong việc chẩn đoán các vấn đề liên quan đến xương khớp như gãy xương, trật khớp, cũng như các bệnh lý về hô hấp bên trong của thú.
Kiến nghị: 72 TÀI LIỆU THAM KHẢO
Qua quá trình nghiên cứu tại hai phòng khám, tôi đề xuất một số giải pháp cải thiện điều trị gãy xương như tăng cường đào tạo bác sĩ thú y, nâng cao nhận thức cho chủ vật nuôi, áp dụng các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán và xây dựng quy trình chăm sóc hậu phẫu tiêu chuẩn Đối với điều trị bệnh lý hô hấp, cần áp dụng phương pháp đặt stent khí quản, tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm xoang và thực hiện các biện pháp phòng ngừa Cuối cùng, việc ứng dụng chẩn đoán bằng X-quang nên được cải thiện thông qua đầu tư nâng cấp thiết bị và đào tạo chuyên sâu về đọc và phân tích hình ảnh X-quang.
Tiếp tục phát triển nghiên cứu và hợp tác là rất quan trọng, bao gồm việc khám phá các phương pháp điều trị mới và thiết lập mối quan hệ hợp tác với các phòng khám và trung tâm thú y quốc tế.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị cho thú cưng, đặc biệt trong các trường hợp gãy xương hoặc bệnh lý phức tạp, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ thú y và chủ nuôi Tất cả các phương pháp điều trị nên dựa trên các tiêu chuẩn khoa học hiện đại và được chỉ định cụ thể từ bác sĩ thú y sau khi thực hiện xét nghiệm và chẩn đoán đầy đủ Tuân thủ chỉ định của bác sĩ không chỉ đảm bảo tính chính xác trong lựa chọn phương pháp điều trị mà còn tối ưu hóa hiệu quả hồi phục và giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến chứng hoặc sai sót trong chăm sóc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO Tiếng việt
1 Võ Thị Trà An (2022) Dược lý thú y NXB Nông Nghiệp.
2 Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Văn Huy & Nguyễn Văn Khanh (2022). Đánh giá các trường hợp gãy xương và hiệu quả điều trị trên chó tại tỉnh Đồng Nai T ạp chí Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kỳ 1 tháng 3.
3 Vũ Biển, (2013) Bước đầu ứng dụng X quang trong chẩn đoán hình ảnh trên chó tại địa bàn Hà Nội Luận Văn Thạc Sĩ Nông Nghiệp, Trường Đại học Nông
4 Phan Quang Bá (2009) Giáo trình cơ thể học gia súc NXB Nông Nghiệp,
5 Nguyễn Văn Biện, (2008) Bài giảng X-quang Trường Đại học Cần Thơ.
6 Võ Thị Bích Châu (2010) Ứng dụng siêu âm, X-quang trong chẩn đoán bệnh lý sỏi bàng quang ở chó và điều trị bằng phẫu thuật Luận Văn Tốt Nghiệp, Đại
Học Nông Lâm TP HCM, Việt Nam.
7 Bùi Ngọc Hà, (2014) Khảo sát các trường hợp bệnh lý về xương – khớp ở các chi của chó và ghi nhận hiệu quả điều trị Luận văn thạc sĩ Khoa học Nông nghiệp, Trường Đại Học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh.
8 Nguyễn Đặng Bảo Ngọc và Nguyễn Thị Bé Mười (2022) Tình hình gãy xương dài trên chó tại Phòng khám Thú y Thành phố Cần Thơ Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Thú y, tập XXIX số 4
9 Lâm Chí Toàn (2009) Đánh giá kết quả chẩn đoán X quang trên chó, mèo.
Luận Văn Tốt Nghiệp, Đại Học Cần Thơ, Việt Nam.
10 Lê Quang Thông, Bùi Ngọc Hà và Vũ Ngọc Yến (2015) Gãy xương và một số bệnh lý về khớp trên chó Kỷ yếu Hội nghị Khoa học Chăn nuôi-Thú y toàn quốc.
11 Mai Ngọc Tuyền và Nguyễn Bá Tiếp (2020) Ảnh hưởng của một số yếu tố đến gãy xương chi sau của chó và lựa chọn kỹ thuật điều trị Tạp chí Khoa học kỹ thuật Thú Y, 08: 5-11.
12 Nguyễn Thành Luân, Nguyễn Thị Kim Loan và Phạm Thị Hải Hà (2022). Khảo sát nguyên nhân và đánh giá hiệu quả điều trị tổn thương xương ở chó Tạp chí
Khoa học Kỹ thuật Thú y, tập XXIX số 8.
13 Trần Thị Hoàng Yến (2008) Chẩn đoán sỏi bàng quang bằng kỹ thuật siêu âm – X quang và điều trị bằng phẫu thuật tại bệnh viện thú y Petcare Luận Văn Tốt
Nghiệp, Đại Học Nông Lâm TP,HCM, Việt Nam
1 Ballber, C., Hill, T L., & Bommer, N X (2018) Minimally invasive treatment of sino-nasal aspergillosis in dogs Journal of veterinary internal medicine, 32(6), 2069–2073
2 Behari, J (2009) Biophysical bone behaviour: Principles and applications, John Wiley & Sons, 461.
3 Boone, E G., Johnson, A L., Montavon, P., & Hohn, R B (1986) Fractures of the tibial diaphysis in dogs and cats, Journal of the American Veterinary Medical
4 Buback, J L., Boothe, H W., & Hobson, H P (1996) Surgical treatment of tracheal collapse in dogs: 90 cases (1983-1993) Journal of the American Veterinary
5 Braden, T D and Brinker, W O (1976) Radiologic and gross anatomic evaluation of bone healing in the dog Journal of the American Veterinary Medical
6 Cook, A K., Mankin KT, Saunders AB, et al (2013) Palatal erosion and oronasal fistulation following covered nasopharyngeal stent placement in two dogs.
7 Denny, H R., & Butterworth, S J (2000) A Guide to Canine and Feline
Orthopaedic Surgery, 4 th (ed), Wiley-Blackwell, USA, 364.
8 Elgalfy, G E., El-Raof, A., Mahmoud, Y., Ghanem, M M., & El-khaiat, H.
M (2022) Clinical, Hematological, Acute phase proteins and Radiographic changes in different respiratory affections in dogs and cats Benha Veterinary Medical Journal , 42 (1), 80-85.
9 Elgalfy, G E A M (2022) Clinical and Diagnostic studies on Respiratory
System Affections in dogs and cats (Doctoral dissertation) Faculty of Veterinary
10 Fossum, T W (2002) Small animal surgery, 2 nd (ed), Mosby, USA, 1400 pp,
11 Johnson, A L., Houlton, J E., & Vannini, R (2005) Ao principles of fracture management in the dog and cat AO Publishing, Swizerland, 529, pp 21.
12 Lane, J M & Sandhu, H S (1987) Current approaches to experimental bone grafting Orthop Clin North Am, 18: 213-225.
13 Meredith, K và David (2015) A Practitioner’s Guide to Fracture
Management Part 3: Selection of Internal Fixation Technique.
14 Montavon, P M., Voss, K & Langley-Hobbs, S J (2009) Feline
Orthopedic Surgery and Musculoskeletal Disease, 1 st (ed) Mosby, USA, 129-148.
15 Nakamura, T., Hara, Y., Tagawa, M., Tamura, M., Yuge, T., Fukada, H., & Nigi, H (1998) Recombinant human basic fibroblast growth factor accelerates fracture healing by enhancing callus remodeling in experimental dog tibial fracture J ournal of bone and Mineral Research, 13 (6), 942-949
16 Nona, T., Kristien, J M Z., Francis, W., & Rocky, S T (2009) A role for gamma delta t-cells in a mouse model of Fracture healing Arthritis Rheum, 60 (6), 1.694-1.703
17 Phillips, I R (1979) A survey of bone fractures in the dog and cat Journal of Small Animal Practice, 20 (11), 661-674
18 Piermattei, D., Flo G and DeCamp C., (2006) Handbook of small Animal
Orthopedics And Fracture Repair, 4 th (ed), Saunders Company, USA, 818.
19 Probst, C W (1993) Wound healing and specific tissue regeneration In
Salter, H, D, Textbook of Small Surgery, 2 nd (ed), 53-63, Sauders, USA
20 Padrid P and Amis T C (1992): Chronic tracheobronchial disease in the dog, Vet Clin North Am Small Anim.
21 Raske M., Weisse C., Berent A C., McDougall R and Lamb, K (2018).
Immediate, short-, and long-term changes in tracheal stent diameter, length, and positioning after placement in dogs with tracheal collapse syndrome.
22 Rajendra, S G and Pankaj, B H (2022) Advanced imaging diagnostic tools for animals The Pharma Innovation Journal, SP-11 (3), 423-426.
23 Rolemberg, D S., Toledo, G N., Reis, S D S., Moreira, P P., & Moraes, P.
C (2023) Isolated Microsporum Canis from a canine nasal cavity bearer of intranasal foreign body and Transmissible Venereal Tumor-Radiografic imaging and rinoscopy- case report Arquivo Brasileiro de Medicina Veterinária e Zootecnia, 75(05), 921- 928.
24 Shapiro, F (2008) Bone development and its relation to fracture repair: The role of mesenchymal osteoblasts and Surface osteoblasts European Cells and
25 Silveira, F., Monotti, I C., Cronin, A M., Macdonald, N J., Rutherford, S., Tiffinger, K., & Burton, N J (2020) Outcome following surgical stabilization of distal diaphyseal and supracondylar femoral fractures in dogs The Canadian
26 Sun, F., Usón, J., Ezquerra, J., Crisóstomo, V., Luis, L., & Maynar, M.
(2008) Endotracheal stenting therapy in dogs with tracheal collapse The Veterinary
27 Toben, D., Schroeder, I., El Khasawna, T., Mehta, M., Hoffmann, J, E., Frisch, J, T., & Duda, G N (2011) Fracture healing is accelerated in the absence of the adaptive immune system Journal of bone and Mineral Research, 26 (1), 113-124.
28 Watanabe, Y., Takai, S., Arai, Y., Yoshino, N., & Hirasawa, Y (2001). Prediction of mechanical properties of healing fracture using acousticemission.
1 https://animalcorner,org/cat -anatomy/
2 https://courses,lumenlearning,com/suny-oneontacomparativeanatomy/ chapter/chapter-1/
3 https://veteriankey,com/skeletal-system-2/