Chính nhờ sự hướng dẫn tận tâm của quý thầy cô mà em đã có nền tảng để ápdụng vào thực tế trong quá trình thực tập vừa qua.Trong thời gian thực tập tại các cơ sở thực tế gồm Nhà máy rượu
KẾ HỌACH THỰC TẬP HỌC PHẦN THỰC TẬP THỰC TẾ CHUYÊN MÔN
Thành phần
- Cán bộ hướng dẫn thực tập:
TS Phan Thị Kim Thư Trưởng đoàn
TS Đoàn Mạnh Dũng Phó đoàn
- Cùng 37 Sinh viên lớp Sư phạm Hóa học K21.
Thời gian, địa điểm
Thời gian: ngày 25 – 30 tháng 11 năm 2024 Địa điểm:
- Địa điểm 1: Nhà máy rượu Sake Nhật Bản – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
- Địa điểm 2: Nhà máy điện rác Phú Sơn – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
- Địa điểm 3: Nhà Máy Sản Xuất Nước Khoáng Alba Thuộc Công Ty Cổ Phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
- Địa điểm 4: Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế– Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
8:00: Đoàn đi TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế từ trường ĐH Tây Nguyên
8:00 – 11:00: Tham quan thực tế chuyên môn tại Nhà máy rượu Sake Nhật Bản –
Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất rượu Sake Nhật Bản
14:00 – 17:00: Tìm hiểu thực tế công nghệ theo kiểm soát, đánh giá chất lượng rượu Sake Nhật Bản
19:00 - 21:00: Sinh viên viết báo cáo.
8:00 – 11:00: Tham quan thực tế chuyên môn tại Nhà máy điện rác Phú Sơn – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Tìm hiểu thực tế công nghệ sản xuất điện từ rác thải
14:00 – 17:00: Thực hành thực tế quy trình phân loại, sử dụng rác và đảm bảo an toàn lao động cho quá trình sản xuất điện từ rác
19:00 - 21:00: Sinh viên viết báo cáo.
8:00 – 11:00: Tham quan thực tế chuyên môn tại trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Tham gia thực hành quy trình vận hành của khu ứng dụng công nghệ cao.
14:00 – 17:00: Tìm hiểu quy trình theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu theo dõi môi trường
Quan sát, tìm hiểu quy trình xử lý mẫu tại trung tâm
19:00 - 21:00: Sinh viên viết báo cáo.
Từ 8:00 đến 11:00, đoàn sẽ tham quan thực tế chuyên môn tại Nhà Máy Sản Xuất Nước Khoáng Alba, thuộc Công Ty Cổ Phần Thanh Tân, tọa lạc tại TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
Tìm hiểu thực tế dây chuyền sản xuất nước khoáng
14:00 – 17:00: Tham gia thực hành quy trình vận hành của nhà máy
Tham gia thực hành đánh giá chất lượng nước khoáng
19:00 - 21:00: Sinh viên viết báo cáo.
8:00: Đoàn về Thành phố Buôn Ma Thuột từ Tp Huế.
ĐỊA ĐIỂM THỰC TẾ
Nhà máy rượu Sake Nhật Bản – TP Huế
1.1 Thông tin chung về Nhà máy rượu Sake Nhật Bản – TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Hình 1: Nhà máy rượu sake Nhật Bản – TP Huế
Nhà máy rượu Sake Nhật Bản tại TP Huế, thuộc Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế (Hue Foods Company Limited - HFC), là doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản, chuyên sản xuất rượu truyền thống như Sake và Shochu Địa chỉ công ty nằm tại số 4 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế, nơi nổi tiếng với quần thể di tích lịch sử được UNESCO công nhận và nguồn nước tinh khiết từ sông Hương, rất phù hợp cho sản xuất rượu truyền thống.
- Tên giao dịch quốc tế: Hue Foods Co., Ltd.
- Ngày hoạt động: Tháng 12 năm 1995.
- Đại diện pháp luật: Giám đốc Điều hành Kurokawa Kunihiko.
Công ty TNHH ITV Thực phẩm Huế (HFC) là doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản, tọa lạc tại phường Thủy Xuân, thành phố Huế - nơi có quần thể di tích lịch sử được UNESCO công nhận Với nguồn nước từ sông Hương, HFC chuyên sản xuất rượu Sake và rượu Shochu Nhật Bản Sau quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng về nguồn nước và nguyên liệu Việt Nam, các chuyên gia Nhật Bản quyết định xây dựng nhà máy tại đây để cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa và xuất khẩu, đặc biệt là sang Nhật Bản Công ty được thành lập vào năm 1995, được cấp giấy phép đầu tư năm 1995 và bắt đầu sản xuất từ năm 1998, với trụ sở tại số 4 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế.
Công ty TNHH ITV Thực phẩm Huế, với hơn 25 năm kinh nghiệm, cam kết cung cấp sản phẩm rượu Sake và Shochu chất lượng ổn định, phục vụ tốt nhất cho người tiêu dùng Sản phẩm của công ty đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và quốc tế như TCVN ISO 22000:2018 và chứng nhận VSATTP, đồng thời được công nhận với các giải thưởng chất lượng như Chất lượng Vàng 2006.
Năm 2009, 10 ngành hàng thương hiệu Việt đã được công nhận, với nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn hàng Việt Nam chất lượng cao (VUSTA-VCCI-VINASME) Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp trong số đó đã liên tục được vinh danh là doanh nghiệp xuất sắc tại Thừa Thiên Huế.
Tại Công ty TNHH ITV Thực phẩm Huế, rượu Sake và rượu Shochu được sản xuất theo quy trình công nghệ hiện đại, dưới sự giám sát của các chuyên gia Nhật Bản có kinh nghiệm lâu năm Sản phẩm được chế biến từ nguồn nước sông Hương đặc trưng và gạo chất lượng cao, kết hợp với phương pháp lên men Koji truyền thống, tạo nên hương vị thơm ngon đặc trưng Các sản phẩm chủ lực bao gồm Để Vương Bạc, Đế Vương Vàng, Yume Genmai, Shochu Gạo, Shochu Oni, Sake Etsu no Hajime, rượu mơ Ume Hajime và rượu gia vị nấu ăn Hue Foods no Ryourishu.
Ngành nghề kinh doanh chính của Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế là:
- Sản xuất các loại rượu truyền thống Nhật Bản:
+ Rượu Sake: Một loại rượu lên men từ gạo đặc trưng của văn hóa Nhật Bản.
+ Rượu Shochu: Loại rượu chưng cất có nồng độ cồn cao hơn so với Sake.
- Xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế:
+ Các sản phẩm chủ yếu được cung cấp cho thị trường nội địa Việt Nam cũng như xuất khẩu sang nhiều quốc gia khác trên thế giới.
- Chuyển giao công nghệ sản xuất hiện đại từ Nhật Bản sang Việt Nam:
+ Đào tạo lao động địa phương để nâng cao tay nghề trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và đồ uống.
Công ty hoạt động chủ yếu tại TP Huế, một trung tâm văn hóa lớn ở miền Trung Việt Nam, nơi có môi trường tự nhiên thuận lợi cho sản xuất thực phẩm chất lượng cao.
+ Trong nước: Công ty cung cấp sản phẩm cho nhiều tỉnh thành trên cả nước thông qua mạng lưới phân phối rộng khắp.
Rượu Sake và Shochu, hai sản phẩm chủ lực của Nhật Bản, đã được xuất khẩu sang nhiều thị trường lớn trên toàn cầu nhờ vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
1.2 Quy trình chế biến rượu sake
Quy trình sản xuất rượu sake tại nhà máy ở Huế kết hợp chặt chẽ giữa các tiêu chuẩn truyền thống của Nhật Bản và công nghệ hiện đại, nhằm đảm bảo chất lượng cao và hương vị chuẩn xác nhất.
Gạo Sakamai, loại gạo chuyên dùng cho sản xuất sake, được biết đến với hàm lượng tinh bột cao và protein thấp Loại gạo đặc biệt này thường được nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc được thử nghiệm trồng tại một số vùng ở Việt Nam.
Hình 2: Kho chứa gạo, lọ đựng để sản xuất rượu của nhà máy
Nước là yếu tố quan trọng trong quy trình sản xuất sake, cần đạt độ tinh khiết cao để đảm bảo hương vị tốt nhất Tại nhà máy ở Huế, nguồn nước địa phương được xử lý qua hệ thống lọc hiện đại nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
Hình 3: Khu xử lý, bể chứa nước của nhà máy
Gạo được xay xát để loại bỏ lớp cám bên ngoài, giữ lại phần lõi giàu tinh bột Mức độ xay xát, hay còn gọi là tỷ lệ đánh bóng, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng của sake.
Hình 4: Hệ thống máy say xát gạo của nhà máy
+ Loại Junmai Daiginjo: Tỷ lệ mài gạo dưới 50%
+ Loại Junmai Ginjo: Tỷ lệ mài gạo khoảng 60%.
+ Gạo tỷ lệ mài khoảng 70%.
+ Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo không làm hỏng hạt gạo.
Hình 5: Một số mức độ say sát của nhà máy
+ Sau khi xay xát, gạo được ngâm trong nước sạch để tăng độ ẩm trước khi hấp chín bằng hơi nước.
Hình 6: Dây truyền đưa gạo vào bồn chứa để ngâm trong nước sạch.
+ Giai đoạn này giúp tinh bột trong gạo dễ dàng chuyển hóa thành đường trong quá trình lên men.
Hình 7: Máy điều chỉnh nhiệt độ của lò hấp gạo.
+ Men Koji (Aspergillus oryzae) là yếu tố quan trọng trong việc chuyển hóa tinh bột thành đường.
Hình 8: Men koji nhật dùng để sản xuất rượu sake
+ Gạo đã hấp chín sẽ được trộn với men Koji và đặt trong môi trường nhiệt độ kiểm soát chặt chẽ (khoảng 30°C) để tạo ra “Koji rice” – nguyên liệu chính cho quá trình lên men.
1.3 Quy trình sản xuất rượu Sake
Sau khi hoàn tất các bước chế biến ban đầu, quy trình sản xuất sake tiếp tục với các công đoạn phức tạp hơn để tạo ra hương vị đặc trưng.
- Lên men chính (Shubo hoặc Moto)
+ Một hỗn hợp gồm Koji rice, nước và nấm men (yeast) được đưa vào thùng lớn để bắt đầu quá trình lên men sơ cấp.
+ Quá trình này kéo dài từ 7-10 ngày nhằm phát triển nấm men mạnh mẽ trước khi chuyển sang lên men chính.
Hình 9: Ủ gạo đã trộn với men trong các thùng chứa.
+ Hỗn hợp từ bước trên sẽ được bổ sung thêm Koji rice, nước và gạo hấp theo từng đợt nhỏ trong vòng vài ngày.
Quá trình lên men Moromi diễn ra trong khoảng 20-30 ngày ở nhiệt độ thấp từ 5-15°C, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa axit hữu cơ, cồn ethanol và các hợp chất thơm khác.
+ Sau khi quá trình lên men hoàn tất, hỗn hợp sẽ được ép lọc để tách phần rượu lỏng khỏi bã rắn còn lại.
+ Phương pháp ép có thể sử dụng túi lọc truyền thống hoặc hệ thống ép tự động hiện đại.
- Thanh trùng lần đầu (Pasteurization)
+ Rượu sau khi ép sẽ trải qua quá trình thanh trùng nhẹ ở nhiệt độ khoảng 60°C nhằm tiêu diệt vi khuẩn mà không làm mất đi hương vị tự nhiên.
+ Rượu sake sau thanh trùng sẽ được lưu trữ trong các thùng lớn từ vài tháng đến một năm tùy thuộc vào loại sake cần sản xuất.
+ Giai đoạn này giúp ổn định hương vị và tăng cường sự phong phú của mùi thơm.
Hình 10: Khu lên men Moromi, ép lọc, thanh trùng lần đầu, ủ rượu.
- Chiết rót và đóng chai
Rượu sẽ trải qua một lần thanh trùng thứ hai để đảm bảo chất lượng trước khi được chiết rót vào chai Sau đó, các chai sake sẽ được dán nhãn thương hiệu, cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc và loại sake.
Hình 11: Các cô chú công nhân đang dán team, nhãn vào chai sau khi rót rượu.
Hình 12: Một số loại rượu sau khi đóng nắp.
Hình 13: Các cô chú công nhân đang cho vào thùng và xếp chuẩn bị đưa vào kho.
Hình 14: Kho chứa thành phẩm chuẩn bị đưa đi tiêu thụ
Hình 15: Đoàn checkin tại phòng trưng bày các sản phẩm của nhà máy
Nhà máy điện rác Phú Sơn – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Hình 16: Nhà máy điện rác Phú Sơn – Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Nhà máy điện rác Phú Sơn, nằm tại xã Phú Sơn, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế, là dự án xử lý rác thải hiện đại hàng đầu miền Trung Việt Nam Được đầu tư bởi Công ty TNHH Năng lượng môi trường EB với tổng mức đầu tư 1.700 tỷ đồng, nhà máy có diện tích khoảng 11,234 ha và dự kiến hoạt động trong 25 năm, bao gồm thời gian xây dựng Đây là nhà máy đốt rác phát điện đầu tiên tại miền Trung Việt Nam, áp dụng công nghệ tiên tiến đạt tiêu chuẩn khí thải châu Âu.
Hình 17: Sơ đồ nhà máy điện rác Phú Sơn – Tp Huế
Nhà máy xử lý rác có công suất 600 tấn/ngày và sản xuất khoảng 93 triệu kWh điện xanh hàng năm Công nghệ sử dụng là lò ghi cơ khí đa cấp với công suất 500 tấn/ngày, kết hợp với tổ máy phát điện tua bin hơi nước áp suất cao có công suất 12 MW.
2.2 Quá trình hình thành và phát triển
Nhà máy điện rác Phú Sơn, khởi công vào tháng 11/2021 và khánh thành vào tháng 4/2024, là một phần của “Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050” Dự án này nhằm chuyển đổi phương pháp xử lý chất thải từ chôn lấp sang công nghệ đốt rác phát điện, góp phần bảo vệ môi trường.
Hình 18: Lễ khánh thành nhà máy rác Phú Sơn
Dự án nhằm giải quyết ô nhiễm môi trường từ bãi chôn lấp truyền thống, đồng thời thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm khí thải carbon Nhà máy đã được trao “Giải thưởng An toàn Quốc tế” từ Hội đồng An toàn Anh nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn cao trong xây dựng và vận hành.
Hình 19: Trung tâm điều khiển của nhà máy điện rác Phú Sơn
Nhà máy điện rác Phú Sơn được thành lập thông qua sự hợp tác giữa chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế và Công ty TNHH Năng lượng môi trường EB, thuộc tập đoàn Everbright Environment, một trong những tập đoàn hàng đầu về năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường tại châu Á.
Nhà máy áp dụng mô hình quản trị tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo vệ môi trường theo Quy chuẩn QCVN 61-MT:2016/BTNMT của Việt Nam và tiêu chuẩn khí thải châu Âu Đồng thời, nhà máy hợp tác với chính quyền địa phương để thúc đẩy phân loại rác tại nguồn, nhằm nâng cao hiệu quả xử lý chất thải.
Ngành nghề kinh doanh chính của Nhà máy điện rác Phú Sơn bao gồm:
Nhà máy xử lý chất thải sinh hoạt tại tỉnh Thừa Thiên Huế tiếp nhận và xử lý khoảng 220.000 tấn rác sinh hoạt hàng năm từ các huyện và thị xã trong khu vực.
- Sản xuất năng lượng tái tạo: Từ việc đốt rác, nhà máy sản xuất khoảng 93 triệu kWh điện xanh mỗi năm.
Xử lý nước rỉ rác được thực hiện bằng hệ thống hiện đại có công suất lên tới 250 tấn/ngày, áp dụng quy trình kết hợp nhiều bước như tiền xử lý, IOC kỵ khí, siêu lọc UF, lọc nano NF và thẩm thấu ngược RO.
Để bảo vệ môi trường, việc giảm thiểu ô nhiễm không khí là rất quan trọng Hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến bao gồm các công nghệ như SNCR, khử axit bán khô, khử axit khô, phun than hoạt tính và bộ lọc bụi túi vải Những giải pháp này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý khí thải, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao chất lượng không khí.
Nhà máy xử lý chất thải sinh hoạt tại Thừa Thiên Huế đáp ứng nhu cầu xử lý từ các huyện lớn như Hương Thủy, Huế, Phong Điền và Quảng Điền Hiện tại, nhà máy đã tiếp nhận hơn 80% tổng lượng chất thải sinh hoạt phát sinh trong toàn tỉnh.
Nhà máy đóng vai trò quan trọng trong chiến lược dài hạn của tỉnh, hướng tới mục tiêu trở thành “Thành phố xanh quốc gia” Điều này được thực hiện thông qua việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường đô thị và hỗ trợ phát triển nền kinh tế ít carbon.
2.6 Lợi ích của quy trình xử lý hiện đại tại Nhà máy Phú Sơn
- Giảm thiểu tối đa lượng chất thải phải chôn lấp trực tiếp nhờ công nghệ đốt tiên tiến kết hợp thu hồi năng lượng hiệu quả.
Kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ vào việc tận dụng tài nguyên từ chất thải, chẳng hạn như sản xuất năng lượng tái tạo và tái chế các nguyên liệu hữu ích khác.
- Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường nghiêm ngặt nhờ hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến đạt tiêu chuẩn châu Âu.
2.7 Các giai đoạn xử lý rác thải tại Nhà máy điện rác Phú Sơn
Hình 20: Tổng hợp các giai đoạn xử lý rác và biến chúng thành năng nượng của nhà máy
2.7.1 Thu gom và phân loại ban đầu
Rác thải sinh hoạt từ các khu dân cư, cơ sở kinh doanh và công nghiệp phải được thu gom và vận chuyển đến nhà máy xử lý bởi các đơn vị vệ sinh môi trường Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Quyết định số 12/2023/QĐ-UBND của tỉnh Thừa Thiên Huế, việc phân loại rác tại nguồn là bắt buộc trước khi chuyển giao cho nhà máy.
Hình 21: Xe rác đang chuẩn bị đổ rác vào hố.
Quá trình phân loại ban đầu chia chất thải thành 4 nhóm chính:
- Nhóm tái chế, tái sử dụng: Bao gồm giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh.
- Nhóm chất thải thực phẩm: Các chất hữu cơ dễ phân hủy như thức ăn thừa.
Nhóm chất thải nguy hại bao gồm pin, bóng đèn huỳnh quang và thiết bị điện tử hỏng Những loại chất thải này không được xử lý tại nhà máy thông thường mà cần được chuyển đến các cơ sở chuyên biệt để đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường.
- Nhóm chất thải còn lại: Những vật liệu không thể tái chế hoặc tái sử dụng.
Sau khi thu gom, rác sẽ được kiểm tra sơ bộ để loại bỏ các chất cấm như thủy tinh, xác động vật lớn và các chất nguy hại, nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình xử lý.
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế – Tp Huế
Hình 32: Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế, thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thừa Thiên Huế, chuyên trách quan trắc và phân tích môi trường Được công nhận với số hiệu VILAS 910, trung tâm hoạt động trong lĩnh vực hóa học, thực hiện các phép thử nghiệm liên quan đến nước dưới đất, nước mặt, nước thải, nước biển và nước mưa.
- Địa chỉ của trung tâm là 173 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
- Điện thoại liên hệ: 054-3939226; Fax: 0503935266
- Email: ttqtrac.stnmt@thuathienhue.gov.vn.
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế được thành lập nhằm đáp ứng nhu cầu giám sát chất lượng môi trường ngày càng cao tại địa phương Trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa tại tỉnh Thừa Thiên Huế, trung tâm đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu chính xác cho quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững Ngoài ra, trung tâm còn tích hợp công nghệ hiện đại vào quy trình quan trắc tự động liên tục, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát môi trường.
Trung tâm hoạt động dưới sự quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thừa Thiên Huế, với cơ cấu tổ chức bao gồm các phòng ban chuyên môn phụ trách các lĩnh vực như phân tích hóa học, xử lý dữ liệu quan trắc môi trường và vận hành thiết bị tự động Trung tâm còn hợp tác chặt chẽ với Trung tâm Giám sát Điều hành đô thị thông minh của tỉnh, nhằm đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách kịp thời và chính xác.
- Trung tâm tập trung vào các dịch vụ sau:
Quan trắc môi trường là quá trình đo lường các thông số quan trọng như nhiệt độ nước từ 4 đến 50°C, pH trong khoảng 2 đến 12, nồng độ oxy hòa tan (DO), độ đục (NTU), độ dẫn điện (EC), độ mặn (%), hàm lượng chất rắn lơ lửng (mg/L), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), và các hợp chất như amoniac (NH4+), nitrat (NO3-), nitrit (NO2-), và photphat (PO43-).
Các mẫu nước ngầm, nước mặt, nước thải và nước biển được phân tích dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế như SMEWW Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và an toàn của nguồn nước, đồng thời hỗ trợ trong việc quản lý và bảo vệ môi trường.
+ Tư vấn môi trường: Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.
Chúng tôi cung cấp khóa đào tạo kỹ thuật viên chuyên về vận hành thiết bị quan trắc tự động, phục vụ chủ yếu tại tỉnh Thừa Thiên Huế Đội ngũ có khả năng mở rộng dịch vụ ra các khu vực lân cận khi cần thiết Hoạt động giám sát tập trung vào các khu vực nhạy cảm về môi trường như vùng ven biển, khu công nghiệp lớn và các nguồn thải tiềm năng từ đô thị.
3.2 Các phòng chức năng và thiết bị chính tại các phòng
Trung tâm có nhiều phòng chức năng chuyên biệt phục vụ cho từng loại hình quan trắc môi trường:
3.2.1 Phòng phân tích sắc kí – GC
Phòng phân tích sắc ký tại Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế là một đơn vị chuyên biệt với trang thiết bị hiện đại, phục vụ cho việc phân tích định tính và định lượng các hợp chất hóa học trong mẫu môi trường Chức năng chính của phòng là thực hiện các phép phân tích chất lượng môi trường.
Phân tích các hợp chất hữu cơ và vô cơ trong môi trường là một quy trình quan trọng nhằm xác định nồng độ và thành phần của các chất gây ô nhiễm Công nghệ sắc ký được áp dụng để kiểm tra nước, không khí, đất và trầm tích, giúp phát hiện và đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường.
Phòng phân tích sắc ký đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường bằng cách xác định sự hiện diện của các chất độc hại như thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs), dioxin và furan Ngoài ra, kết quả từ phòng này còn hỗ trợ giám sát tuân thủ các quy chuẩn môi trường bằng cách so sánh với các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc quốc tế, giúp đánh giá xem các nguồn thải có đáp ứng yêu cầu pháp lý hay không.
Nghiên cứu khoa học và phát triển tập trung vào việc phân tích sự biến đổi hóa học của các chất ô nhiễm trong môi trường tự nhiên và nhân tạo Các loại mẫu được phân tích bao gồm nước, không khí, và đất, nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm và tác động của chúng đến hệ sinh thái.
Phòng phân tích sắc ký xử lý nhiều loại mẫu khác nhau từ môi trường tự nhiên đến nhân tạo, bao gồm:
+ Nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
+ Không khí xung quanh (ambient air).
+ Khí thải từ nhà máy hoặc phương tiện giao thông.
- Mẫu đất và trầm tích:
+ Đất nông nghiệp, đất công nghiệp.
+ Trầm tích đáy sông/hồ/biển.
- Các sản phẩm phụ từ quá trình sản xuất công nghiệp:
+ Dầu mỡ, hóa chất tồn dư. b) Các thiết bị chính tại phòng phân tích sắc ký
Phòng này được trang bị nhiều thiết bị tiên tiến phục vụ cho việc phân tích chính xác và nhanh chóng Một số thiết bị phổ biến bao gồm:
- Sắc ký khí (GC – Gas Chromatography):
Hình 33: Thiết bị sắc ký khí (GC – Gas Chromatography)
Phân tách và định lượng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen, toluen, xylen; hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs); thuốc bảo vệ thực vật gốc clo; và dioxin/furan là những ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực phân tích hóa học.
+ GC thường kết hợp với đầu dò FID (Flame Ionization Detector) hoặc MS (Mass Spectrometry) để tăng độ nhạy.
- Thiết bị sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC – High Performance Liquid Chromatography) và thiết bị HPLC-MS/MS:
+ Tương tự GC-MS/MS nhưng dành cho những hợp chất khó bay hơi hơn như thuốc bảo vệ thực vật nhóm carbamate hoặc phenol.
Phân tích các hợp chất hữu cơ khó bay hơi, bao gồm thuốc nhuộm, thuốc bảo vệ thực vật nhóm phospho hữu cơ và kim loại nặng dạng phức chelate, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác động môi trường và sức khỏe con người Những hợp chất này thường tồn tại lâu trong môi trường, gây ra nhiều vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng giúp phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả và bảo vệ hệ sinh thái.
Hình 34: Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
- Sắc ký ion (IC – Ion Chromatography):
Hình 35: Hệ thống sắc ký ION
+ Xác định hàm lượng ion vô cơ như nitrat (NO 3− ), nitrit (NO 2− ), photphat (PO43−), sunfat (SO42−) trong nước thải hoặc nước mặt.
- Thiết bị GC-MS/MS (Gas Chromatography-Mass Spectrometry/Mass Spectrometry):
Hình 36: Thiết bị GC-MS/MS
Kết hợp giữa sắc ký khí (GC) và khối phổ kế cho phép nhận diện cấu trúc hóa học của các hợp chất với độ nhạy rất cao Thiết bị này thường được sử dụng để phát hiện dấu vết của dioxin, furan hoặc các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) ở mức ppb (parts per billion) Quy trình hoạt động tại phòng phân tích sắc ký đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc phân tích các mẫu.
Quy trình làm việc tại phòng thường bao gồm các bước sau
- Mẫu được lấy từ hiện trường theo đúng quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo không xảy ra nhiễm chéo hoặc thay đổi tính chất hóa học ban đầu.
Bước 2: Xử lý mẫu trước khi phân tích:
- Lọc mẫu qua màng lọc phù hợp nếu cần loại bỏ tạp chất rắn.
- Chiết xuất pha lỏng/lỏng hoặc pha rắn/lỏng đối với mẫu chứa hợp chất hữu cơ phức tạp.
Bước 3: Chạy mẫu trên thiết bị sắc ký:
- Tiến hành tiêm mẫu vào hệ thống GC/HPLC/IC tùy thuộc vào loại hợp chất cần đo lường.
Bước 4: Xử lý dữ liệu:
- Sử dụng phần mềm chuyên dụng để xử lý tín hiệu từ detector nhằm đưa ra kết quả định tính và định lượng.
Bước 5: Báo cáo kết quả:
Kết quả cuối cùng sẽ được so sánh với tiêu chuẩn quốc gia TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế ISO/US EPA, trước khi lập báo cáo gửi đến khách hàng hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
Hình 37: Phòng xử lý mẫu
Phòng xử lý mẫu tại Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Huế đóng vai trò quan trọng trong quy trình phân tích môi trường, nơi thực hiện các công đoạn chuẩn bị mẫu trước khi tiến hành thử nghiệm và phân tích chuyên sâu Chức năng chính của phòng bao gồm việc tiếp nhận và bảo quản mẫu một cách hiệu quả.
- Tiếp nhận các loại mẫu môi trường như nước (nước mặt, nước ngầm, nước thải), không khí, đất, bùn, chất thải rắn từ hiện trường.
- Kiểm tra sơ bộ tình trạng mẫu (như nhiệt độ, độ kín của chai chứa) để đảm bảo rằng chúng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về bảo quản.
- Ghi nhận thông tin chi tiết về từng mẫu vào hệ thống cơ sở dữ liệu hoặc sổ nhật ký tiếp nhận.
Hình 38: Kho mẫu và khu vực lưu trữ mẫu b) Xử lý sơ bộ mẫu:
- Thực hiện các bước tiền xử lý cần thiết để chuẩn bị cho quá trình phân tích:
+ Lọc mẫu: Sử dụng giấy lọc hoặc màng lọc sợi thủy tinh để loại bỏ cặn lơ lửng trong các mẫu nước.
+ Bảo quản hóa học: Thêm hóa chất bảo quản (như axit nitric HNO3, axit sulfuric
H2SO4) vào một số loại mẫu nhằm ổn định thành phần hóa học trước khi phân tích.
+ Đồng nhất hóa: Khuấy đều hoặc nghiền nhỏ các loại mẫu đất, bùn để đảm bảo tính đồng nhất trước khi lấy phần đại diện cho phân tích.
- Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc quốc tế trong việc xử lý sơ bộ. c) Phân chia và lưu trữ mẫu:
Nhà Máy Sản Xuất Nước Khoáng Alba CTCP Thanh Tân Thừa Thiên Huế
Hình 45: Một số mẫu chai của nhà máy sản xuất nước khoáng Alba
Nguồn nước khoáng nóng Thanh Tân đã được người dân địa phương biết đến từ hàng trăm năm trước nhờ lợi ích sức khỏe Tuy nhiên, chỉ đến năm 1928, nhà khoa học người Pháp Albert Sallet mới chính thức khám phá và xác nhận giá trị của nguồn nước này thông qua nghiên cứu khoa học.
Vào năm 1957, nhà địa chất Henri Fontaine đã tiến hành phân tích thành phần khoáng chất của nguồn nước, phát hiện các chất như sulphat, calci và hydrocarbonat với nhiệt độ dao động từ 56°C đến 66°C Các khảo sát tiếp theo vào các năm 1973, 1980 và 1992 đều cho thấy hàm lượng khoáng chất trong nguồn nước này ổn định.
Năm 1983, Bộ Y tế Việt Nam đã cấp phép cho việc khai thác nguồn nước Thanh Tân để sản xuất nước khoáng thiên nhiên đóng chai Đến năm 1986, công ty Dược phẩm Thừa Thiên Huế tiếp quản nhà máy sản xuất từ Sở Y tế Bình Trị Thiên Năm 1998, Công Ty Cổ Phần Thanh Tân được thành lập với mục tiêu bảo vệ mỏ nước khoáng nóng trên diện tích 50 hecta và phát triển các dịch vụ du lịch nghỉ dưỡng liên quan.
Dưới sự lãnh đạo của dược sĩ Lê Thị Châu (1941-2012), khu vực này đã được cải tạo thành Khu Nghỉ Dưỡng Suối Khoáng Nóng Alba, mang lại không gian xanh mát và thư giãn cho du khách.
Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba sở hữu dây chuyền sản xuất hiện đại và tự động hóa cao, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và chất lượng.
4.2.1 Khai thác nguồn nước khoáng tự nhiên
Nước khoáng Thanh Tân được khai thác từ mỏ nước khoáng cách nhà máy 8,5km, nằm ở Thừa Thiên Huế Đây là một nguồn suối khoáng nóng tự nhiên nổi tiếng với nhiệt độ ổn định từ 56°C đến 68°C Nước khoáng này chứa nhiều khoáng chất quý giá như sulphat, calci, hydrocarbonat, magiê cùng với các vi chất khác, mang lại lợi ích sức khỏe cho người sử dụng.
+ Nguồn nước được bơm trực tiếp từ lòng đất qua hệ thống đường ống chuyên dụng bằng thép không gỉ để đảm bảo không bị nhiễm tạp chất.
+ Quá trình khai thác được kiểm soát chặt chẽ để duy trì sự ổn định về lưu lượng và thành phần hóa học của nước.
4.2.2 Lọc và xử lý sơ bộ
- Sau khi khai thác, nguồn nước được đưa vào hệ thống lọc sơ cấp nhằm loại bỏ các tạp chất cơ học (như cát, bụi hoặc các hạt nhỏ).
+ Lọc cát: Loại bỏ các hạt lớn hơn khỏi dòng nước.
Lọc màng siêu lọc (Ultrafiltration) là công nghệ hiện đại có khả năng loại bỏ vi khuẩn và các hạt siêu nhỏ, đồng thời vẫn giữ nguyên hàm lượng khoáng chất tự nhiên của nước.
4.2.3 Tiệt trùng bằng công nghệ tiên tiến
- Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, nhà máy áp dụng các phương pháp tiệt trùng hiện đại:
Tiệt trùng bằng tia cực tím (UV) là phương pháp hiệu quả để tiêu diệt vi khuẩn và virus có trong nước, nhờ vào khả năng phá hủy DNA của chúng mà không làm thay đổi tính chất hóa học của nước.
+ Ozone hóa: Một số dây chuyền sử dụng ozone để khử trùng thêm lần nữa nhằm đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại.
Trong quy trình sản xuất tự động hóa cao, bước quan trọng nhất là rửa sạch các chai nhựa hoặc thủy tinh bằng dung dịch khử trùng trước khi tiến hành đóng gói.
+ Hệ thống chiết rót tự động đảm bảo mỗi chai đều được đong đúng lượng theo tiêu chuẩn đã đặt ra.
+ Quy trình đóng nắp cũng diễn ra hoàn toàn tự động trong môi trường vô trùng để tránh nhiễm khuẩn.
4.2.5 Dán nhãn và đóng gói
Sau khi nắp chai được đóng, sản phẩm sẽ được chuyển đến dây chuyền dán nhãn tự động Nhãn mác trên chai thường chứa thông tin quan trọng như thương hiệu Alba, thành phần dinh dưỡng và ngày sản xuất cũng như hạn sử dụng của sản phẩm.
- Các chai sau đó được xếp vào thùng carton hoặc pallet để chuẩn bị vận chuyển đến thị trường tiêu thụ.
4.2.6 Kiểm tra chất lượng cuối cùng
- Trước khi phân phối ra thị trường, mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt:
+ Kiểm tra vật lý: Đảm bảo chai không bị rò rỉ hoặc biến dạng.
+ Kiểm tra hóa học: Xác nhận hàm lượng khoáng chất đạt tiêu chuẩn đã công bố.
+ Kiểm tra vi sinh: Đảm bảo không có sự hiện diện của bất kỳ vi sinh vật gây hại nào.
Hình 46: Đoàn và hai Cô Chú hướng dẫn đã có một bức ảnh kỉ niệm cùng nhau