Thầy cô vận dụng các công cụ, kỹ thuật đã tìm hiểu để giải quyết một vấn đề trong hoạt động giảng dạy/nghiên cứu khoa học/hoạt động nghề nghiệp khác.... Vai trò của giáo viên vượt ra ngo
Trang 2CÂU HỎI 1 Hãy phân tích vai trò của giảng viên trong hoạt động tự học của người học; đề xuất biện pháp cải thiện hạn chế của bản thân (nếu có) ảnh hưởng
tới hoạt động tự học của người học
1.1 Vai trò của giảng viên trong hoạt động tự học
1.1.1 Người hướng dẫn (Mentor)
1.1.2 Người truyền động lực (Motivator)
1.1.3 Người đánh giá (Evaluator)
1.2 Đề xuất các biện pháp giải quyết những hạn chế của cá nhân
1.2.1 Tự đánh giá và phản hồi
1.2.2 Nâng cao kỹ năng giao tiếp
1.2.3 Tận dụng công nghệ
1.2.4 Phát triển phương pháp giảng dạy linh hoạt
CÂU HỎI 2 Quy trình giải quyết vấn đề gồm các bước nào? Thầy (cô) vận dụng các công cụ, kỹ thuật đã tìm hiểu để giải quyết một vấn đề trong hoạt động giảng dạy/nghiên cứu khoa học/hoạt động nghề nghiệp khác
2.1 Khái niệm về vấn đề
2.2 Các bước giải quyết vấn đề
2.3 Đặt tình huống và áp dụng quy trình giải quyết vấn đề
2.3.1 Tình huống
2.3.2 Phương pháp giải quyết vấn đề
2.3.3 Kết quả
Trang 3GIỚI THIỆU
Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội, trong đó giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành trải nghiệm học tập của học sinh Trong nền giáo dục hiện đại, khái niệm tự học đã đạt được tầm quan trọng đáng kể vì nó khuyến khích học sinh làm chủ hành trình học tập của mình, bồi dưỡng tính độc lập và kỹ năng tư duy phản biện Vai trò của giáo viên vượt ra ngoài cách giảng dạy truyền thống; họ đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn và động viên, đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một môi trường nơi việc tự học có thể phát triển
Tự học, được định nghĩa là quá trình người học tham gia một cách độc lập vào việc tiếp thu kiến thức và kỹ năng, là điều cần thiết cho việc học tập suốt đời Nó cho phép sinh viên nghiên cứu sâu hơn về các môn học theo tốc độ riêng của họ, điều chỉnh trải nghiệm học tập theo nhu cầu và sở thích cá nhân Phương pháp này không chỉ nâng cao khả năng hiểu mà còn nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm và kỷ luật, những đặc điểm cần thiết để thành công trong học tập và nghề nghiệp
Giáo viên là công cụ hỗ trợ việc tự học bằng cách cung cấp những hỗ trợ và nguồn lực cần thiết Họ tạo ra một khuôn khổ có cấu trúc trong đó học sinh có thể khám phá và học tập một cách tự chủ, đưa ra hướng dẫn và phản hồi để đảm bảo rằng việc tự học có hiệu quả và có định hướng mục tiêu Ngoài ra, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc động viên học sinh, giúp các em vượt qua thử thách và luôn cam kết với mục tiêu học tập của mình
Trong bài tập lớn này, tác giả sẽ tìm hiểu vai trò nhiều mặt của giáo viên trong việc thúc đẩy việc tự học và đề xuất các chiến lược nhằm giải quyết bất kỳ hạn chế cá nhân nào có thể cản trở quá trình này Hơn nữa, tác giả sẽ xem xét cách tiếp cận có hệ thống
để giải quyết vấn đề, trình bày chi tiết các bước liên quan và minh họa cách áp dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để giải quyết các thách thức trong giảng dạy, nghiên cứu và các hoạt động chuyên môn khác
Trang 4CÂU HỎI 1 Hãy phân tích vai trò của giảng viên trong hoạt động tự học của người học; đề xuất biện pháp cải thiện hạn chế của bản thân (nếu có) ảnh hưởng tới hoạt động tự học của người học.
1.1 Vai trò của giảng viên trong hoạt động tự học
1.1.1 Người hướng dẫn (Mentor)
Hướng dẫn và định hướng
Giáo viên đưa ra lộ trình cho học sinh, giúp các em hiểu được mục tiêu và mong muốn của việc tự học Họ cung cấp các tài nguyên, chẳng hạn như danh sách tài liệu tham khảo, các khóa học trực tuyến và tài liệu học tập, được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu học tập của từng cá nhân
Ví dụ: Giáo viên có thể giới thiệu những cuốn sách hoặc nền tảng trực tuyến cụ thể phù hợp với sở thích và mục tiêu học tập của học sinh Như học sinh cần học Tiếng Anh, thì hướng dẫn các em tham khảo tài liệu của Oxford, Cambridge
Xây dựng kế hoạch học tập
Giáo viên hỗ trợ học sinh lập kế hoạch học tập hiệu quả nhằm phân bổ thời gian cho các môn học và hoạt động khác nhau Họ dạy học sinh cách đặt ra các mục tiêu và cột mốc quan trọng thực tế
Ví dụ: Giúp học sinh chia một dự án phức tạp thành các nhiệm vụ có thể quản lý được
và có thời hạn: giao đồ án kèm theo deadline
1.1.2 Người truyền động lực (Motivator)
Khuyến khích tư duy phát triển
Giáo viên thúc đẩy một môi trường học tập tích cực, trong đó những sai lầm được coi
là cơ hội để phát triển Họ là người trân trọng những thành tựu nhỏ để xây dựng sự tự tin và động lực cho học sinh
Ví dụ: Đưa phản hồi tích cực về sự tiến bộ của học sinh và khuyến khích sự kiên trì vượt qua thử thách
Khơi dậy sự tò mò và đam mê
Giáo viên sử dụng nội dung hấp dẫn và phù hợp để thu hút sự quan tâm của học sinh đối với môn học Họ có thể kết hợp các ứng dụng thực tế để làm cho việc học có ý nghĩa hơn
Trang 5Ví dụ: Liên kết các khái niệm lý thuyết với các sự kiện hiện tại hoặc các tình huống thực tế để minh họa tầm quan trọng của chúng Ví dụ như lý thuyết về cung cầu với tình huống đại dịch COVID – 19
1.1.3 Người đánh giá (Evaluator)
Cung cấp nhận xét mang tính xây dựng
Giáo viên đưa ra phản hồi, nhận xét kịp thời và cụ thể để giúp học sinh hiểu được điểm mạnh của mình và những lĩnh vực cần cải thiện Họ sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để đánh giá sự tiến bộ, chẳng hạn như câu hỏi, bài tập và thảo luận, phản biện
Ví dụ: Đưa ra nhận xét chi tiết về bài luận của học sinh, nêu bật những điểm mạnh cũng như những gợi ý cần hoàn thiện
Giám sát và điều chỉnh chiến lược học tập
Giáo viên liên tục theo dõi sự tiến bộ của học sinh và điều chỉnh các chiến lược để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của học sinh Họ tiến hành kiểm tra thường xuyên để đảm bảo học sinh đi đúng hướng và giải quyết mọi khó khăn mà học sinh phải đối mặt
Ví dụ: Tổ chức các cuộc gặp riêng để thảo luận về tiến độ và điều chỉnh kế hoạch học tập nếu cần thiết
1.2 Đề xuất các biện pháp giải quyết những hạn chế của cá nhân
1.2.1 Tự đánh giá và phản hồi
Phản ánh thường xuyên
Giáo viên nên tham gia tự đánh giá để xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình trong việc hỗ trợ việc tự học Thực hành phản ánh có thể bao gồm viết nhật ký, đánh giá ngang hàng và phản hồi của sinh viên
Ví dụ: Viết nhật ký giảng dạy để ghi lại kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc, đồng thời xem xét nó định kỳ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện
Tham khảo từ các phản hồi
Tích cực tìm kiếm phản hồi từ đồng nghiệp và học sinh để có những góc nhìn khác nhau về hiệu quả giảng dạy
Ví dụ: Phân phát khảo sát ẩn danh cho sinh viên để thu thập phản hồi trung thực về phương pháp giảng dạy và hỗ trợ được cung cấp
Trang 61.2.2 Nâng cao kỹ năng giao tiếp
Phát triển chuyên môn
Tham gia các hội thảo, khóa học và hội thảo tập trung vào kỹ thuật giao tiếp và giảng dạy
Ví dụ: Tham dự hội thảo về kỹ thuật lắng nghe tích cực và đặt câu hỏi hiệu quả để cải thiện sự tham gia của học sinh
Học tập có tính hợp tác
Tham gia vào các cộng đồng học tập chuyên nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm và chiến lược với các nhà giáo dục khác
Ví dụ: Tham gia một nhóm giảng dạy nơi các thành viên thường xuyên thảo luận về các thách thức và cùng nhau đưa ra các giải pháp
1.2.3 Tận dụng công nghệ
Sử dụng các công cụ giáo dục
Tích hợp các công cụ và nền tảng kỹ thuật số để nâng cao trải nghiệm tự học cho sinh viên
Ví dụ: Sử dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) để sắp xếp tài nguyên, theo dõi tiến độ và tạo điều kiện giao tiếp
Luôn cập nhật những tiến bộ công nghệ
Bám sát các công nghệ và xu hướng giáo dục mới nhất để không ngừng cải tiến phương pháp giảng dạy Ví dụ như Kahoot, Quizizz, Canva, Google Classroom, …
Ví dụ: Tham gia hội thảo trên web hoặc các khóa học trực tuyến về các công nghệ giáo dục mới nổi và ứng dụng của chúng
1.2.4 Phát triển phương pháp giảng dạy linh hoạt
Giảng dạy linh hoạt
Điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu và phong cách học tập đa dạng
Ví dụ: Thực hiện kết hợp các bài giảng, các buổi tương tác và các hoạt động thực hành
để thu hút nhiều loại người học khác nhau
Thực tiễn đổi mới
Thử nghiệm các chiến lược giảng dạy sáng tạo để nâng cao sự tham gia của học sinh
và kết quả học tập
Trang 7Ví dụ: Sử dụng kỹ thuật gamification để làm cho việc học trở nên tương tác và thú vị hơn
Trang 8CÂU HỎI 2 Quy trình giải quyết vấn đề gồm các bước nào? Thầy (cô) vận dụng các công cụ, kỹ thuật đã tìm hiểu để giải quyết một vấn đề trong hoạt động giảng dạy/nghiên cứu khoa học/hoạt động nghề nghiệp khác.
2.1 Khái niệm về vấn đề
Theo Từ điển tiếng Việt (1998), “vấn đề cần giải quyết là một việc gì đó chưa rõ ràng, hoặc là một khó khăn cần phải được xác định rõ và là một vấn đề khó hiểu, khó hoàn thành hoặc khó giải quyết”
Ở nghĩa hẹp hơn, “vấn đề như là việc xác định những hành động cần phải thực hiện để hoàn thành một mục tiêu” (Trần Thị Thanh Thủy (Chủ biên) (2008), Cẩm nang quản
lý, NXB Lý luận chính trị, Hà Nội, tr 243)
Vấn đề phát sinh khi có sự sai lệch, khác biệt giữa những gì chúng ta mong đợi và những gì đang xảy ra trong thực tế Mỗi tổ chức, trên từng lĩnh vực khác nhau trong quá trình tồn tại và phát triển của mình đều ẩn chứa nhiều vấn đề cần được giải quyết Điều quan trọng nhất của các nhà quản lý không phải là tìm cách lảng tránh vấn đề hay không chấp nhận nó mà là biết cách đối mặt với vấn đề, hình thành và phát triển các kỹ năng để tìm kiếm, phát hiện ra các vấn đề và giải quyết vấn đề Một vấn đề trong xã hội nói chung và trong một tổ chức nói riêng được xem là lớn hay nhỏ, quan trọng hay không quan trọng và từ đó có cách nhìn nhận và giải quyết khác nhau, tùy thuộc vào nhận thức và đánh giá của người xem xét vấn đề
2.2 Các bước giải quyết vấn đề
Bước 1 Phát hiện vấn đề cần giải quyết
Trước khi đề ra các giải pháp để giải quyết vấn đề, cần nhận diện kỹ vấn đề để tìm cách giải quyết cho phù hợp Nhiều vấn đề giống như tảng băng trôi, cái nhìn thấy chỉ
là phần nổi, còn phần chìm lớn hơn nhiều có thể mang đến những tác động tiêu cực
Có nhiều phương pháp khác nhau để nhận diện vấn đề và xác định mức độ ưu tiên cho các vấn đề cần giải quyết
Phương pháp động não
Phương pháp 6 chiếc mũ tư duy
Phương pháp SWOT
Phương pháp bản đồ tư duy
Phương pháp 5W
Phương pháp biểu đồ xương cá
Phương pháp cây vấn đề
Trang 9Bước 2 Xác định các yếu tố cần thiết trong giải quyết vấn đề
Sau khi đã lựa chọn được vấn đề cần ưu tiên giải quyết, việc giải quyết vấn đề bắt đầu bằng việc nhận diện vấn đề và xác định nguyên nhân dẫn tới vấn đề đó Xác định chính xác nguyên nhân vấn đề cần giải quyết giữ vai trò quan trọng trong giải quyết vấn đề đó Nhận định sai vấn đề hay xác định nguyên nhân của vấn đề không chuẩn xác sẽ làm cho việc giải quyết vấn đề không đi đúng hướng Xác định đúng vấn đề là yếu tố căn bản để có giải pháp giải quyết hợp lý, hữu hiệu
Để có thể đánh giá đúng các vấn đề và chỉ đúng những nguyên nhân làm phát sinh vấn
đề cần phải có một hệ thống thông tin về vấn đề Các thông tin cần đảm bảo: thông tin phải chính xác, đầy đủ, kịp thời và phù hợp Trong quá trình xác định vấn đề cần lưu ý các điểm sau đây:
+ Cần thường xuyên kiểm tra tính chính xác và khách quan của các nguồn thông tin liên quan tới vấn đề; tránh những định kiến có sẵn
+ Cần xây dựng một hệ thống xử lý thông tin tin cậy
+ Biết lựa chọn đúng các thông tin cần thiết phục vụ việc ra quyết định
Bước 3 Xác định các phương án trong giải quyết vấn đề
- Xác định các phương án
Sau khi nguyên nhân của vấn đề đã được xác định, cần phải xây dựng các phương án
có thể có để giải quyết vấn đề đó Một nguyên nhân dẫn tới vấn đề có thể giải quyết được bằng nhiều cách khác nhau Có rất nhiều phương án ra quyết định khác nhau Lựa chọn phương án nào tùy thuộc vào tính chất của vấn đề cần ra quyết định, thời gian mà nhà quản lý có được để cân nhắc, suy nghĩ, những nguồn lực có thể được huy động và cả năng lực tư duy của người ra quyết định
- Lựa chọn phương án tối ưu để giải quyết vấn đề
Trong hệ thống các phương án được đưa ra để giải quyết một nguyên nhân nào đó của vấn đề, có những phương án tốt hơn những phương án khác Chính vì vậy, cần lựa chọn phương án tối ưu khi giải quyết vấn đề
Phương án được coi là tối ưu chính là phương án thỏa mãn được nhiều nhất các tiêu chí được đặt ra Tổng quan nhất có thể có các tiêu chí sau đây:
Lợi ích: Liệu giải pháp này sẽ hiệu quả như thế nào, mức độ mong muốn thay đổi khi thực hiện giải pháp Liệu vấn đề được cải thiện tới mức nào khi thực hiện giải pháp này
Trang 10 Nguồn lực: nguồn lực khi thực hiện giải pháp cao hay thấp Các nguồn lực này
60 bao gồm: Kinh phí, nhân lực
Thời gian: thời gian thực thi giải pháp sẽ nhanh hay chậm, cần bao lâu thời gian
để thực hiện giải pháp, những tác nhân nào có thể gây trì hoãn
Tính khả thi: Phương án này có dễ thực hiện không, liệu có các rào cản nào có thể ngăn trở khi thực hiện phương án hay không?
Rủi ro: xem xét những rủi ro liên quan đến kết quả mong đợi, những rủi ro có thể xảy ra và mức độ thiệt hại được đo lường như thế nào?
Khía cạnh đạo đức khi thực thi, liệu có vấn đề về luật pháp hay vấn đề đạo đức cần xem xét không?
Tùy từng vấn đề khác nhau mà mức độ quan trọng các tiêu chí cũng được đánh giá khác nhau Tùy vào cơ cấu, nguồn lực của tổ chức và mức độ đặc trưng của từng vấn
đề mà chúng ta cho trọng số nhất định
2.3 Đặt tình huống và áp dụng quy trình giải quyết vấn đề
2.3.1 Tình huống
Thời điểm dịch bệnh COVID – 19 bùng nổ, tất cả học sinh đã chuyển sang phương thức học – thi trên các nền tảng trực tuyến Tác giả đã quan sát thấy mức độ tham gia
và tương tác của học sinh giảm đáng kể trong các buổi học trực tuyến Phần lớn sinh viên còn thụ động trong giờ học trực tuyến, hiếm khi tham gia thảo luận hoặc đặt câu hỏi Sự thảnh thơi này đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập và trải nghiệm học tập tổng thể của học viên
2.3.2 Phương pháp giải quyết vấn đề
Tác giả áp dụng chu trình cải tiến liên tục (PDCA) để áp dụng giải quyết tình huống trên
Trang 112.3.2.1 Lập kế hoạch (Plan)
Xác định mục tiêu:
Tăng cường sự tham gia của học sinh vào các lớp học trực tuyến
Tăng cường sự hiểu biết và ghi nhớ của học sinh về các khái niệm toán học
Tạo ra một môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn
Phát triển chiến lược:
Tích hợp các công cụ tương tác như cuộc thăm dò trực tiếp, câu đố và phòng họp nhóm
Kết hợp nội dung đa phương tiện, bao gồm video và mô phỏng, để minh họa các khái niệm phức tạp
Thiết lập các buổi kiểm tra và phản hồi thường xuyên để theo dõi sự tiến bộ của học sinh và thu thập ý kiến đầu vào
Phân bổ nguồn lực:
Phân bổ thời gian cho các buổi đào tạo về cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số mới
Đảm bảo tất cả học sinh đều có quyền truy cập vào công nghệ và tài nguyên cần thiết
2.3.2.2 Thực hiện kế hoạch đã lập (Do)
Triển khai các công cụ tương tác:
Sử dụng các nền tảng như Kahoot! và Quizizz cho các câu đố trực tiếp trong giờ học để làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn
Sử dụng công cụ chia phòng trên Zoom để thảo luận nhóm nhỏ và các hoạt động hợp tác giải quyết vấn đề
Trang 12Kết hợp nội dung đa phương tiện:
Tích hợp video từ các trang web giáo dục như Khan Academy để bổ sung tài liệu giảng dạy
Sử dụng mô phỏng và mô hình tương tác để thể hiện các khái niệm toán học Tiến hành các buổi đào tạo:
Tổ chức hội thảo cho học sinh và giáo viên về cách sử dụng hiệu quả các công
cụ và nền tảng mới
2.3.2.3 Kiểm tra việc thực hiện kế hoạch (Check)
Thu thập phản hồi:
Tiến hành khảo sát và thăm dò ý kiến để thu thập phản hồi của sinh viên về các phương pháp tương tác mới
Tổ chức các cuộc họp thường xuyên với sinh viên để thảo luận về kinh nghiệm
và đề xuất của họ
Giám sát sự tham gia:
Theo dõi tỷ lệ tham dự và tham gia trong các phiên trực tuyến
Phân tích dữ liệu hiệu suất từ các câu đố và bài tập để đánh giá tính hiệu quả của các chiến lược mới
2.3.2.4 Điều chỉnh, cải tiến thích hợp (Act)
Đánh giá kết quả:
Đánh giá tác động của những thay đổi được thực hiện dựa trên dữ liệu phản hồi
và sự tham gia
Xác định những lĩnh vực mà chiến lược đã thành công và những lĩnh vực cần cải thiện
Điều chỉnh chiến lược:
Sửa đổi các hoạt động tương tác dựa trên sở thích và hiệu quả của học sinh
Cung cấp hỗ trợ và nguồn lực bổ sung khi xác định được những khoảng trống Cải tiến liên tục:
Thiết lập một quy trình đánh giá và điều chỉnh liên tục để đảm bảo sự tham gia được duy trì
Khuyến khích vòng phản hồi trong đó học sinh và giáo viên cộng tác để tinh chỉnh và nâng cao trải nghiệm học tập