Khả năng thanh toán Khả năng thanh toán của doanh nghiệp là năng lực về tài chính mà doanh nghiệp có được để đáp ứng nhu cầu thanh toán tất cả các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn cho các c
TỔNG QUAN DOANH NGHIỆP
Sơ lược về doanh nghiệp
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, hay còn gọi là Vietnam National Petroleum Group (Petrolimex), được thành lập vào ngày 01/12/2011, có nguồn gốc từ Tổng Công ty Xăng dầu mỡ theo Nghị định của Bộ Thương nghiệp Petrolimex được tái thành lập theo Quyết định 828/QĐ-TTg ngày 31/05/2011 của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam Là doanh nghiệp nhà nước xếp hạng đặc biệt, Petrolimex có quy mô toàn quốc và chiếm phần lớn thị phần xăng dầu tại Việt Nam.
Petrolimex hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và kinh doanh xăng dầu, lọc hóa dầu, cùng với việc đầu tư vào các doanh nghiệp khác Công ty đã thực hiện cổ phần hóa, tái cấu trúc và thành công trong việc bán đấu giá cổ phần lần đầu (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội vào năm 2011 Đến năm 2017, Petrolimex chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh với mã Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PETROLIMEX).
Doanh nghiệp Petrolimex dẫn đầu thị trường xăng dầu tại Việt Nam, chiếm khoảng 50% thị phần nội địa với 5.500 cửa hàng xăng dầu và hơn 17.000 cửa hàng thuộc các thành phần kinh tế Sản lượng xuất bán của công ty luôn duy trì mức tăng trưởng ổn định trên 5% mỗi năm trong 5 năm qua Petrolimex là doanh nghiệp tiên phong trong việc cung cấp nhiên liệu sạch đạt tiêu chuẩn Euro 4 (RON 95-IV) tại Việt Nam Bên cạnh việc phân phối mạnh mẽ trong nước, Petrolimex còn có sự hiện diện quốc tế với Công ty TNHH MTV Petrolimex tại Singapore và Lào, khẳng định uy tín cả trong và ngoài nước.
Tầm nhìn
Mục tiêu của chúng tôi là trở thành Tập đoàn hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm năng lượng sạch và thân thiện với môi trường vào năm 2030, đồng thời mở rộng hoạt động kinh doanh ra quốc tế vào năm 2045.
Giữ vững vị thế là một trong những tập đoàn lớn nhất Việt Nam, công ty tiếp tục dẫn đầu trong ngành kinh doanh xăng dầu hạ nguồn Tập đoàn tập trung vào xăng dầu như trục chính trong hoạt động kinh doanh và mở rộng đầu tư sang các lĩnh vực khí hóa lỏng, lọc – hóa dầu, vận tải xăng dầu, xuất nhập khẩu và bảo hiểm Nhờ đó, công ty đã trở thành một trong mười doanh nghiệp hàng đầu cả nước về quy mô thị trường và hiệu quả kinh tế.
Sứ mệnh
Tập đoàn hiện đang theo đuổi sứ mệnh nâng cao giá trị cho cổ đông và cộng đồng, đồng thời góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước Trong giai đoạn mới, Petrolimex sẽ tiên phong trong kinh doanh phân phối sản phẩm năng lượng sạch, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh, sử dụng máy móc hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp Đối với người lao động, chúng tôi xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo cơ hội phát triển và đãi ngộ xứng đáng Đối với các đối tác, chúng tôi đề cao tinh thần hợp tác, trở thành “Người đồng hành số 1” Cuối cùng, chúng tôi cam kết hòa hợp lợi ích doanh nghiệp với lợi ích xã hội, tích cực đóng góp vào các hoạt động cộng đồng.
Giá trị cốt lõi
Giá trị cốt lõi của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, được hình thành từ nỗ lực và tri thức của các thế hệ cán bộ công nhân viên trong suốt 68 năm, không chỉ phản ánh lịch sử phát triển mà còn định hướng cho chiến lược phát triển hiện đại, phù hợp với xu thế thời đại.
Thương hiệu Petrolimex cam kết duy trì bản sắc riêng thông qua các giá trị cốt lõi, đồng thời thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh nhất quán với định hướng phát triển bền vững, hướng đến lợi ích của cổ đông, đối tác, bạn hàng và khách hàng.
Đa dạng: Đánh giá cao sự khác biệt và tính phong phú
Di sản: Tự hào là Việt Nam
Nhân bản: Đặt con người làm trung tâm trong mọi hành động
Phát triển: Không ngừng vươn lên và đổi mới để hoàn thiện.
Lịch sử hình thành và phát triển
Năm 1956: Tổng Công ty Xăng Dầu Mỡ được thành lập theo Nghị định số 09/BTN của Bộ Thương Nghiệp
Năm 1970: Đổi tên thành Tổng công ty Xăng dầu
Năm 1992: Petrolimex liên doanh với Petroleum Oil
Năm 1995: Sáp nhập Công ty Dầu lửa Quốc gia và Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam
Năm 2011, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam được thành lập thông qua quá trình cổ phần hóa và tái cấu trúc Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam, đánh dấu sự thành công của đợt IPO trong cùng năm đó.
Năm 2014: Ký biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược với JX Nippon Oil & Energy (Nhật Bản)
Năm 2016: Phát hành thành công cổ phần riêng lẻ và hợp tác chiến lược với JX NOE
Năm 2017: Chính thức niêm yết trên sàn HOSE và trở thành doanh nghiệp niêm yết hàng đầu trên sàn chứng khoán Việt Nam
Năm 2018: Ký biên bản ghi nhớ hợp tác với Tập đoàn Điện lực Việt Nam về việc hợp tác đầu tư phát triển năng lượng sạch LNG
Năm 2019: Ký biên bản ghi nhớ hợp tác với JX NOE về nghiên cứu trong lĩnh vực LNG và LPG tại Việt Nam
Năm 2020 đến nay: Tập trung nghiên cứu phát triển năng lượng mới, thân thiện với môi trường
PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021 – 2023
Môi trường hoạt động quản trị tài chính của Petrolimex
2.1.1 Hình thức tổ chức của doanh nghiệp a) Tên doanh nghiệp
- Tên viết bằng tiếng Việt: TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
- Tên viết bằng tiếng Anh: VIETNAM NATIONAL PETROLEUM GROUP
- Tên giao dịch: TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
- Tên viết tắt: PETROLIMEX b) Hình thức tổ chức của doanh nghiệp
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, với vai trò là công ty mẹ, dẫn dắt Tập đoàn Petrolimex Việt Nam Petrolimex hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần, có tư cách pháp nhân, con dấu riêng và được phép mở tài khoản tại ngân hàng, tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp.
Tập đoàn Petrolimex Việt Nam hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, tạo sự gắn kết lâu dài về lợi ích kinh tế, công nghệ, thị trường và các dịch vụ kinh doanh.
- Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
- Các doanh nghiệp thành viên của Tập đoàn
Tập đoàn Petrolimex có các doanh nghiệp liên kết với trụ sở đăng ký tại số 1 Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Để biết thêm thông tin, bạn có thể liên hệ qua điện thoại theo số (024) 3 851 2603.
Website: www.petrolimex.com.vn
8 d) Chi nhánh, văn phòng đại diện
Petrolimex có quyền thành lập chi nhánh và văn phòng đại diện tại Việt Nam hoặc nước ngoài nhằm thực hiện các mục tiêu kinh doanh, phù hợp với Nghị quyết của Hội đồng quản trị và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.
Văn phòng đại diện tại TP Hồ Chí Minh: Số 114 Bis Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1
Petrolimex phải chịu nhiều loại thuế khác nhau do đặc thù kinh doanh trong lĩnh vực xăng dầu a) Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Theo quy định pháp luật hiện hành, xăng phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt do là tài nguyên có hạn Mục tiêu của việc đánh thuế này là tiết kiệm nguồn nguyên liệu quý giá và hạn chế tiêu dùng các sản phẩm gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Theo quy định tại Khoản 4 Điều 1 Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi 2014 thuế suất áp dụng với các loại xăng được xác định như sau:
- Đối với mặt hàng xăng: 10%
- Đối với mặt hàng xăng E5: 8%
- Đối với mặt hàng xăng E10: 7% b) Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Pháp luật về thuế giá trị gia tăng (GTGT) không quy định giảm hoặc miễn thuế cho hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT, mà chỉ áp dụng ba mức thuế suất: 0% cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu; 5% cho một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu như nước sạch và sản phẩm nông nghiệp; và 10% cho tất cả các hàng hóa, dịch vụ còn lại Hiện tại, mặt hàng xăng dầu cũng đang chịu mức thuế GTGT 10%, giống như nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ khác Việc điều chỉnh thuế GTGT thuộc thẩm quyền của Quốc hội.
Thuế VAT là khoản thuế gián thu, được thu từ người tiêu dùng, nhưng Petrolimex phải tính toán và nộp khoản thuế này dựa trên doanh thu bán hàng
Mặc dù thuế VAT chủ yếu ảnh hưởng đến người tiêu dùng cuối cùng, Petrolimex vẫn phải thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế, điều này tác động đến dòng tiền và quản lý tài chính của doanh nghiệp Hơn nữa, VAT cũng có thể làm tăng chi phí quản lý thuế và hành chính, yêu cầu Petrolimex cần có một hệ thống quản lý tài chính hiệu quả.
Petrolimex nhập khẩu xăng dầu từ thị trường quốc tế để đáp ứng nhu cầu trong nước, do đó doanh nghiệp này phải chịu thuế nhập khẩu cho các sản phẩm xăng dầu nhập khẩu.
Thuế nhập khẩu xăng dầu tại Việt Nam dao động từ 0% đến 10%, tùy thuộc vào loại nhiên liệu và nguồn gốc quốc gia Chính phủ áp dụng mức thuế ưu đãi cho hàng hóa nhập khẩu từ các đối tác thương mại tự do, như Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (ATIGA) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) Theo các cam kết quốc tế trong khuôn khổ một số FTA, mức thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với xăng dầu hiện nay là 8% cho xăng và 0% cho dầu, đảm bảo thực hiện đúng lộ trình cắt giảm thuế theo các FTA.
Ngày 17/3/2016, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 48/2016/TT-BTC, điều chỉnh mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi cho một số mặt hàng xăng dầu thuộc nhóm 27.10 trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi Thông tư này quy định cụ thể mức thuế nhập khẩu ưu đãi áp dụng cho các mặt hàng xăng dầu.
- Xăng khoáng và xăng sinh học : 20%
- Dầu diesel và dầu diesel sinh học: 7%
- Xăng máy bay và nhiên liệu động cơ máy bay: 7% d) Thuế bảo vệ môi trường
Thuế BVMT là sắc thuế gián thu đánh vào các sản phẩm, hàng hóa khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường
Thuế bảo vệ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến giá xăng dầu, dẫn đến tác động lên chi phí sinh hoạt và kinh doanh của người dân và doanh nghiệp Mức thuế cao có khả năng làm giảm nhu cầu tiêu thụ, đồng thời gây áp lực lên doanh thu của Petrolimex.
Xăng dầu chứa các chất hóa học gây hại cho môi trường, vì vậy nhiều quốc gia đã áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường nhằm giảm tác động tiêu cực này Các loại thuế này, được gọi là thuế nhiên liệu, thuế năng lượng hay thuế phương tiện, có mục tiêu bảo vệ môi trường Theo Luật Thuế Bảo vệ môi trường hiện hành, xăng dầu phải chịu thuế với mức từ 1.000 - 4.000 đồng/lít, như thông tin từ ông Phạm Đình Thi, Vụ trưởng Vụ chính sách thuế Bộ Tài chính.
Ngày 18/12/2023, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 42/2023/UBTVQH15 quy định mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu và mỡ nhờn Nghị quyết này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2024.
STT Hàng hóa Đơn vị Mức thuế (đồng/đơn vị hàng hóa)
Từ ngày 1/1/2025, mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu và mỡ nhờn sẽ được áp dụng theo quy định tại Mục I khoản 1 Điều 1 của Nghị quyết số 579/2018/UBTVQH14, ban hành ngày 26/9/2018 bởi UBTVQH.
STT Hàng hóa Đơn vị Mức thuế (đồng/đơn vị hàng hóa)
7 Mỡ nhờn kg 2.000 e) Thuế thu nhập doanh nghiệp
Petrolimex phải chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn là 20%, giống như các doanh nghiệp khác tại Việt Nam Mức thuế này có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế của tập đoàn Với quy mô lớn của Petrolimex, khoản thuế này chiếm tỷ trọng đáng kể, tác động mạnh đến khả năng tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh của công ty.
Bcáo tài chính và diễn biến giá cổ phiếu của Petrolimex giai đoạn 2021-2023
2.2.1 Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, thể hiện tổng quát giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định Dưới đây là bảng cân đối kế toán của Petrolimex trong ba năm gần đây (2021-2023), được tổng hợp từ các báo cáo tài chính hợp nhất kết thúc vào ngày 31 tháng 12 của từng năm.
Số tiền (VND) Tỷ trọng
(%) Số tiền (VND) Tỷ trọng
(%) Số tiền (VND) Tỷ trọng
Tiền và các khoản tương đương tiền 6.192.497.034.229 15,0 11.606.028.926.698 23,1 14.048.245.083.619 24,5 Đầu tư tài chính ngắn hạn 11.831.714.954.279 28,6 7.097.643.300.290 14,1 16.495.622.447.477 28,8
Các khoản phải thu ngắn hạn 7.599.775.659.236 18,4 12.673.687.965.547 25,3 10.975.342.199.058 19,2
Tài sản ngắn hạn khác 2.516.583.189.725 6,1 1.560.456.182.884 3,1 1.147.802.625.602 2,0
Các khoản phải thu dài hạn 26.903.490.840 0,1 30.204.944.719 0,1 28.936.190.703 0,1
Bất động sản đầu tư 127.830.043.542 0,5 120.950.457.534 0,5 115.855.426.374 0,5
Tài sản dở dang dài hạn 586.564.158.229 2,5 557.087.688.928 2,3 919.552.879.504 4,1 Đầu tư tài chính dài hạn 5.290.402.556.519 22,5 6.498.899.053.765 26,7 4.812.246.891.099 21,5
Tài sản dài hạn khác 2.677.085.740.164 11,4 2.814.500.438.165 11,6 2.837.385.225.717 12,7
Nguồn: Báo cáo tài chính tập đoàn Xăng dầu Việt Nam a) Đánh giá các biến động về tài sản
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng tích cực về tổng tài sản qua các năm, với mức tăng 9.864 tỷ đồng trong năm 2022 so với năm trước đó.
2021 tương đương 15% và năm 2023 tăng 5.200 tỷ đồng so với năm 2023 tương đương 6% Nguyên nhân chủ yếu là do tài sản ngắn hạn tăng khá mạnh, cụ thể như sau:
Tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp đang có xu hướng tăng, với mức tăng 5.413 tỷ đồng trong năm 2022, gấp đôi so với năm 2021 và tăng 21,04% so với năm 2022 Điều này cho thấy dòng tiền của công ty đang ổn định và phục hồi sau đại dịch Covid-19 Nguyên nhân của sự tăng trưởng này có thể là do doanh nghiệp vay ngắn hạn và thanh toán một số tài sản cố định, mặc dù biên độ giảm nhưng vẫn có xu hướng tăng, cùng với các khoản đầu tư dài hạn đến ngày đáo hạn.
Dự trữ một lượng tiền lớn mang lại cho doanh nghiệp khả năng chi trả linh hoạt và kịp thời Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến những vấn đề trong quản lý, như tăng nguy cơ tham nhũng và giảm hiệu quả sử dụng vốn khi tiền không được đầu tư hợp lý.
Công ty đang quản lý hiệu quả tài sản cố định, đồng thời tăng cường đầu tư vào các khoản đầu tư dài hạn, với mức tăng 4,2% trong năm 2022 so với năm 2021, mặc dù có sự giảm nhẹ 5,2% trong năm 2023 so với năm 2022.
- Các khoản phải thu ngắn hạn: có xu hướng tăng vào năm 2022 và giảm vào năm
Năm 2023, doanh thu giảm 1.698 tỷ đồng so với năm 2022, tương đương 13,4%, cho thấy tình hình kinh doanh của khách hàng có nhiều biến động Doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng chiếm dụng vốn cao từ khách hàng, điều này ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ sản phẩm Để cải thiện tình hình, công ty cần thực hiện các chính sách kéo dài thời gian thu hồi nợ và tăng cường công tác thu hồi công nợ Ban lãnh đạo nên áp dụng các biện pháp như chiết khấu cho khách hàng thanh toán ngay nhằm giảm thiểu nợ khó đòi Ngoài ra, việc xây dựng chính sách trích lập dự phòng cho khoản phải thu khó đòi cũng là cần thiết để đảm bảo tính chủ động về vốn lưu động.
Thời gian thu tiền bình quân của khách hàng giảm, cho thấy doanh thu giảm sút rõ rệt Sản phẩm gặp khó khăn trong việc tiêu thụ do nhu cầu suy giảm và sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới.
Cần thực hiện đánh giá toàn diện về tình hình thị trường sản phẩm, xác định các khách hàng đang sử dụng sản phẩm khác, dự đoán xu hướng thị trường và nghiên cứu các biện pháp ứng phó với giai đoạn khó khăn của doanh nghiệp Đồng thời, cần dự báo khả năng thành công và xây dựng các biện pháp khắc phục rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp tình hình xấu đi.
Hàng tồn kho của doanh nghiệp đã tăng 4.069 tỷ đồng trong năm 2022 so với năm 2021, nhưng đã giảm 2.593 tỷ đồng trong năm 2023 so với năm 2022 Tuy nhiên, nhìn chung, chỉ tiêu hàng tồn kho vẫn có xu hướng tăng, cho thấy doanh nghiệp đang gia tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
- Tài sản ngắn hạn khác: có xu hướng giảm dần qua các năm từ năm 2021 – 2023
(năm 2022 giảm gần một nửa so với năm 2021 và năm 2023 giảm 36,67% so với năm 2022)
Tài sản cố định đang có xu hướng giảm, với mức giảm 495 tỷ đồng (3,35%) trong năm 2022 và tiếp tục giảm 629 tỷ đồng trong năm 2023 Nguyên nhân chủ yếu là do doanh nghiệp đã thanh toán nhượng bán và đầu tư ít hơn vào tài sản cố định Tuy nhiên, tài sản cố định cũng có dấu hiệu tăng nhẹ nhờ vào việc vay vốn Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách hợp lý để quản lý tài sản cố định, vì đây là nguồn lực quan trọng không thể thiếu trong quá trình sản xuất.
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn đã tăng trong năm 2022 nhưng giảm vào năm 2023, cho thấy hiệu quả của việc đầu tư dài hạn đối với hoạt động của công ty Điều này cần được đánh giá kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về các biến động liên quan đến nguồn vốn.
Tổng nguồn vốn của doanh nghiệp đã tăng mạnh qua các năm, cho thấy sự phát triển ổn định Sự gia tăng này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất mà còn phản ánh mức tăng trưởng vừa phải Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng nguồn vốn bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng trong hoạt động kinh doanh.
Nợ ngắn hạn đã tăng mạnh, với mức tăng 10.487 tỷ đồng trong năm 2022 so với năm 2021 và 3.966 tỷ đồng trong năm 2022, cho thấy doanh nghiệp có khả năng chiếm dụng vốn tốt Tuy nhiên, cần theo dõi các khoản mục này để đảm bảo việc chi trả đúng hạn.
Nợ dài hạn của doanh nghiệp đã giảm qua các năm, cho thấy mức độ sử dụng vốn chủ sở hữu đang có sự thay đổi Tuy nhiên, các chỉ tiêu như người mua trả trước, chi phí chi phải trả dài hạn, vay dài hạn, thuế thu nhập hoãn lại phải trả và dự phòng phải trả dài hạn lại tăng mạnh, cho thấy khả năng trả nợ của doanh nghiệp đang gặp nhiều biến động và có xu hướng thấp.
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đã có sự suy giảm vào năm 2022, với mức giảm 477 tỷ đồng, nhưng đã tăng trở lại vào năm 2023, cho thấy sự phục hồi tích cực trong tình hình tài chính của doanh nghiệp.
2021 nhưng năm 2023 tăng 1.419 tỷ đồng so với năm 2022) Có thể thấy việc kinh doanh đang có khởi sắc do tăng vốn chủ sở hữu
Đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp đề cập đến năng lực tài chính của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán, bao gồm cả nợ ngắn hạn và dài hạn Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có khả năng thanh toán cho các cá nhân và tổ chức mà họ đã vay mượn hoặc nợ.
Trong giai đoạn 2021 – 2023, khả năng thanh toán của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) đã có sự thay đổi rõ rệt qua từng năm Để phân tích sâu về khả năng thanh toán của tập đoàn, cần sử dụng bốn hệ số quan trọng: hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh và hệ số thanh toán tức thời.
Hệ số thanh toán tổng quát là chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng thanh toán của doanh nghiệp cả trong ngắn hạn và dài hạn.
Hệ số thanh toán tổng quát = Tổng sản phẩm
Năm 2021, hệ số thanh toán tổng quát của Petrolimex đạt 1,774, cho thấy công ty hoàn toàn có khả năng đáp ứng các khoản nợ đến hạn với tổng tài sản hiện có Tình hình tài chính của Petrolimex trong năm 2021 được đánh giá là lành mạnh với khả năng thanh toán cao.
Vào năm 2022, hệ số thanh toán tổng quát đã giảm xuống còn 1,595, điều này có thể được lý giải bởi sự gia tăng quy mô tài sản và nợ.
Sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường năng lượng đã mở ra cơ hội cho Petrolimex mở rộng kinh doanh và đầu tư vào các dự án mới, tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự gia tăng nợ ngắn hạn khi công ty cần huy động vốn cho phát triển Hệ số thanh toán tổng quát của Petrolimex đã giảm nhẹ xuống 1,579 vào năm 2023, mặc dù vẫn trên mức 1, cho thấy khả năng thanh toán tốt trong ngắn hạn Con số này phản ánh xu hướng tăng trưởng chậm lại của tập đoàn và yêu cầu quản lý tài chính cẩn thận hơn Mặc dù Petrolimex vẫn có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn, mức độ an toàn tài chính đã giảm do sự gia tăng nợ ngắn hạn và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không tăng trưởng mạnh như mong đợi.
Từ năm 2021 đến năm 2023, tình hình tài chính của Petrolimex tương đối ổn định, mặc dù hệ số thanh toán tổng quát có giảm nhẹ Việc duy trì hệ số này trên mức 1 cho thấy Petrolimex vẫn giữ được trạng thái tài chính an toàn Tuy nhiên, tập đoàn cần cải thiện hiệu quả kinh doanh và đảm bảo rằng mực nợ ngắn hạn không tăng cao so với tài sản ngắn hạn.
Hệ số thanh toán hiện hành là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản ngắn hạn để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn
Với hệ số thanh toán hiện hành đạt 1,173 vào năm 2021, Petrolimex chứng tỏ khả năng duy trì thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Hệ số này cho thấy tập đoàn có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng nghĩa vụ tài chính, mặc dù không có nhiều dư địa.
Dù vậy, hệ số này không quá cao, cho thấy tập đoàn đã cố gắng duy trì dòng tiền thông qua
26 việc quản lý cẩn trọng các khoản nợ và tài sản ngắn hạn trong bối cảnh khó khăn chung của thị trường
Năm 2022, hệ số thanh toán hiện hành của Petrolimex giảm xuống mức 1,098, cho thấy khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty đã trở nên căng thẳng hơn so với năm 2021 Sự suy giảm này có thể do tập đoàn mở rộng quy mô hoạt động sau đại dịch, dẫn đến gia tăng các khoản nợ ngắn hạn Mức hệ số gần sát 1 yêu cầu Petrolimex phải thận trọng trong quản lý dòng tiền và kiểm soát nợ ngắn hạn để duy trì khả năng thanh toán trong các tình huống khó lường.
Năm 2023, hệ số thanh toán hiện hành của Petrolimex đạt 1,154, cho thấy sự cải thiện trong khả năng thanh toán ngắn hạn của Tập đoàn Điều này phản ánh những điều chỉnh hợp lý trong quản lý tài chính sau áp lực từ nợ ngắn hạn Mặc dù có sự tăng nhẹ, mức độ cải thiện không lớn, cho thấy Petrolimex cần tiếp tục chú trọng vào quản lý dòng tiền và duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai.
Trong giai đoạn 2021-2023, hệ số thanh toán hiện hành của Petrolimex duy trì trên mức 1, cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt Tuy nhiên, sự suy giảm vào năm 2022 phản ánh áp lực từ việc mở rộng quy mô kinh doanh và quản lý nợ ngắn hạn.
Hệ số thanh toán nhanh là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp, trong đó hàng tồn kho được loại trừ do tính thanh khoản thấp hơn so với các tài sản lưu động khác Chỉ số này phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính mà không cần phải thanh lý gấp hàng tồn kho.
Hệ số thanh toán nhanh = Tài sản ngắn hạn−Hàng tồn kho
Hệ số thanh toán nhanh của Petrolimex năm 2021 đạt 0,799, cho thấy tập đoàn duy trì khả năng thanh toán ngắn hạn tốt và tính thanh khoản cao Với hệ số này, Petrolimex có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn mà không phụ thuộc nhiều vào việc bán hàng tồn kho Mức hệ số gần 0,8 cũng chỉ ra rằng công ty có đủ tiền mặt, khoản phải thu và tài sản ngắn hạn khác để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính cấp bách, ngay cả khi doanh thu từ hoạt động kinh doanh gặp khó khăn.
Hệ số thanh toán nhanh của Petrolimex giảm nhẹ xuống 0,721, cho thấy khả năng thanh toán nhanh của công ty suy giảm do gia tăng hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ Tuy nhiên, chỉ số này vẫn nằm trong khoảng an toàn từ 0,5 đến 1, cho thấy tính thanh khoản tốt Đến năm 2023, hệ số thanh toán nhanh của Petrolimex tăng lên 0,858, phản ánh sự cải thiện trong khả năng thanh toán so với năm 2022 nhờ vào việc quản lý tài sản ngắn hạn hiệu quả, giảm hàng tồn kho và tối ưu hóa các khoản phải thu Với hệ số 0,859, Petrolimex có vị thế tài chính mạnh mẽ hơn trong việc đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn mà không cần bán hàng tồn kho, từ đó tăng cường tính thanh khoản và giảm thiểu rủi ro tài chính trong bối cảnh thị trường dầu mỏ biến động.
ĐÁNH GIÁ CÁC CHÍNH SÁCH TÀI TRỢ CỦA PETROLIMEX GIAI ĐOẠN 2021 – 2023
Thực trạng quản trị nguồn tài trợ ngắn hạn
a) Nguồn tài trợ ngắn hạn của công ty Petrolimex trong năm 2021
Nguồn vốn ngắn hạn Cuối năm (VNĐ) Đầu năm (VNĐ) % cuối năm % đầu năm
1 Phải trả người bán ngắn hạn
2 Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4 Phải trả người lao động
5 Chi phí phải trả ngắn hạn
6 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7 Phải trả ngắn hạn khác
9 Dự phòng phải trả ngắn hạn
10 Quỹ khen thưởng, phúc lợi
11 Quỹ bình ổn giá xăng dầu
Trong năm 2022, nguồn tài trợ ngắn hạn của công ty Petrolimex chủ yếu đến từ hai khoản: phải trả người bán ngắn hạn, với số tiền đầu năm là 11.909.924.766.380 VNĐ và cuối năm là 15.883.290.888.149 VNĐ; và khoản vay ngắn hạn, với số tiền đầu năm 14.721.566.779.651 VNĐ, giảm xuống còn 14.225.188.133.645 VNĐ vào cuối năm.
Nguồn vốn ngắn hạn Cuối năm (VNĐ) Đầu năm (VNĐ) % cuối năm
1 Phải trả người bán ngắn hạn
2 Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4 Phải trả người lao động
5 Chi phí phải trả ngắn hạn
6 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7 Phải trả ngắn hạn khác
9 Dự phòng phải trả ngắn hạn
10 Quỹ khen thưởng phúc lợi
11 Quỹ bình ổn giá xăng dầu
Trong năm 2023, nguồn tài trợ ngắn hạn chính của công ty Petrolimex chủ yếu đến từ hai nguồn: phải trả người bán ngắn hạn, bắt đầu với 15.883.290.888.149 VND và tăng lên 24.220.522.070.621 VND vào cuối năm, và vay ngắn hạn, với số tiền đầu năm là 14.225.188.131.645 VND, giảm xuống còn 13.589.749.083.158 VND vào cuối năm.
Nguồn vốn ngắn hạn Cuối năm (VNĐ) Đầu năm (VNĐ) % cuối năm
1 Phải trả người bán ngắn hạn
2 Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4 Phải trả người lao động
5 Chi phí phải trả ngắn hạn
6 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7 Phải trả ngắn hạn khác
9 Dự phòng phải trả ngắn hạn
10 Quỹ khen thưởng phúc lợi
11 Quỹ bình ổn giá xăng dầu
Trong tổng nguồn tài trợ ngắn hạn của công ty, hai nguồn tài trợ chủ yếu là phải trả người bán ngắn hạn, với số tiền đầu năm đạt 24.220.522.070.621 VNĐ và giảm xuống còn 22.157.175.085.154 VNĐ vào cuối năm, cùng với vay ngắn hạn, bắt đầu từ 13.589.749.083.158 VNĐ và tăng lên 19.135.323.816.408 VNĐ vào cuối năm.
Năm Tổng nợ ngắn hạn Tổng nguồn vốn Nợ ngắn hạn/Tổng nguồn vốn
Nợ ngắn hạn đã tăng liên tục qua các năm, với mức tăng giữa 2021 và 2022 đáng kể hơn so với giai đoạn 2022 đến 2023, cho thấy công ty đang nỗ lực quản lý nợ ngắn hạn tốt hơn, tuy nhiên vẫn phụ thuộc vào nguồn tài trợ ngắn hạn Tổng nguồn vốn cũng tăng đều đặn từ 64.791.240.989.120 năm 2021 lên 79.675.619.099.330 năm 2023, điều này có thể chỉ ra rằng việc gia tăng vốn từ bên ngoài hoặc đầu tư vào công ty bắt đầu chậm lại.
Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn của công ty đã tăng từ 54.34% vào năm 2021 lên 62.33% vào năm 2023, cho thấy phần lớn nguồn vốn đến từ nợ ngắn hạn thay vì vốn tự có hoặc tài trợ dài hạn Sự gia tăng này cảnh báo về rủi ro tài chính tiềm ẩn, do công ty ngày càng phụ thuộc vào các khoản nợ ngắn hạn.
3.1.2 Nguồn tín dụng thương mại
Năm Phải trả người bán
Từ năm 2021 đến 2022, khoản phải trả người bán của doanh nghiệp tăng đáng kể, cho thấy sự gia tăng trong việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ, có thể do mở rộng sản xuất, tăng cường dự trữ hoặc thay đổi trong chuỗi cung ứng Tuy nhiên, đến năm 2023, khoản phải trả người bán đã giảm nhẹ, cho thấy doanh nghiệp đã cải thiện khả năng thanh toán và điều chỉnh lượng hàng hóa, dịch vụ nhập vào để phù hợp với nhu cầu sản xuất kinh doanh.
Năm Người mua trả tiền trước
Thuế và các khoản phải nộp
Phải trả người lao động
Từ năm 2021 đến 2023, khoản người mua trả tiền trước có xu hướng giảm: năm
Từ năm 2021 với con số 334.005.719.172, đến năm 2023, doanh thu đã giảm xuống còn 287.050.726.278 Sự thay đổi này cho thấy doanh nghiệp đã nâng cao khả năng sản xuất và cải thiện dịch vụ cung cấp sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Công ty đã điều chỉnh chính sách kinh doanh nhằm giảm thiểu số tiền khách hàng phải đặt cọc trước, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Sự thay đổi này không chỉ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch.
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước có xu hướng tăng đáng kể từ năm 2021 đến
Năm 2023, doanh nghiệp có thể đã mở rộng quy mô hoạt động và sản xuất kinh doanh, dẫn đến doanh thu tăng cao hơn, từ đó làm tăng nghĩa vụ thuế phải nộp.
Có thể thấy khoản phải trả người lao động có xu hướng tăng từ năm 2021 đến năm
Năm 2023, khi quy mô kinh doanh của công ty ngày càng mở rộng, số lượng nhân sự cũng gia tăng Để giữ chân những nhân tài, công ty đã quyết định tăng lương cho nhân viên, dẫn đến chi phí trả lương cho người lao động tăng lên theo từng năm.
Thực trạng quản trị nguồn nhân lực dài hạn
1 Người mua trả tiền trước dài hạn
2.Chi phí phải trả dài hạn 8.811.521.695 25.849.090.323 31.758.247.067
3 Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4 Phải trả dài hạn khác 102.105.467.340 56.499.126.706 70.762.745.253
6 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
7 Dự phòng phải trả dài hạn 14.825.000.000 39.593.927.894 2.569.968.997
Nợ dài hạn/Tổng nguồn vốn 2,04% 1,34% 1,02%
Tỷ trọng nợ dài hạn so với tổng vốn của doanh nghiệp hiện ở mức rất thấp, chỉ 1,46%, cho thấy hiệu quả kinh doanh cao và khả năng tự tài trợ khi mở rộng mà không cần vay nợ lớn Qua ba năm, tỷ trọng này đã giảm liên tục từ 2,04% xuống còn 1,02%, tức giảm gần 50% so với năm 2021, cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc vốn và giảm phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ nợ dài hạn.
3.2.2 Chi phí trả trước dài hạn
Tập đoàn áp dụng hướng dẫn tại Thông tư số 118/2010/TT-BTC ngày 10 tháng 8 năm 2010 của Bộ Tài chính và Công văn số 7776/BTC-TCT ngày 2 tháng 6 năm 2009 của
Bộ Tài chính đã hướng dẫn về chế độ tài chính và thuế đối với doanh nghiệp kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng chai, đặc biệt trong việc ghi nhận và phân bổ giá trị vỏ bình gas cùng các khoản ký quỹ, ký cược liên quan Theo hướng dẫn, giá trị vỏ bình gas sẽ được ghi nhận trong mục chi phí trả trước dài hạn và sẽ được phân bổ vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 năm.
Chi phí đất trả trước bao gồm tiền thuê đất và các khoản liên quan đến việc thuê đất mà Tập đoàn đã nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng nhưng chưa đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định vô hình theo quy định pháp luật Các chi phí này cũng bao gồm những khoản phát sinh khác liên quan đến việc bảo đảm sử dụng đất thuê Tất cả các chi phí này được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo phương pháp đường thẳng, dựa trên thời hạn của hợp đồng thuê đất.
Chi phí sửa chữa lớn tài sản bao gồm các khoản chi phí phát sinh định kỳ trong quá trình sử dụng tài sản cố định hữu hình Những chi phí này được ghi nhận ban đầu theo giá gốc và được phân bổ vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất bằng phương pháp đường thẳng trong thời gian tối đa 3 năm.
Công cụ và dụng cụ là tài sản mà Tập đoàn sử dụng trong hoạt động kinh doanh thường xuyên, với nguyên giá mỗi tài sản dưới 30 triệu VND, nên không đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định theo quy định hiện hành Nguyên giá của các công cụ và dụng cụ này được phân bổ theo phương pháp đường thẳng trong thời gian tối đa 3 năm.
Chi phí đi vay được ghi nhận trong năm phát sinh, trừ khi liên quan đến các khoản vay nhằm hình thành tài sản đủ điều kiện vốn hóa Trong trường hợp này, chi phí đi vay sẽ được vốn hóa và ghi vào nguyên giá của các tài sản đó.
3.2.4 Vay thời hạn từ các ngân hàng a) Các khoản vay dài hạn của Tập đoàn Petrolimex trong giai đoạn 2021 – 2023
Vay dài hạn chủ yếu bao gồm các khoản vay ngân hàng có kỳ hạn từ trên 12 tháng đến 120 tháng của các công ty con trong Tập đoàn.
Công ty Cổ phần Vận tải
Công ty Cổ phần Vận tải
Công ty Cổ phần Vận tải
Công ty Cổ phần Vận tải
Công ty Cổ phần Vận tải và
Các công ty con khác 392.021.515.699 252.007.743.926 120.989.572.169
Các khoản vay dài hạn của Tập đoàn nhằm mục đích tài trợ cho các dự án đầu tư như xây dựng kho xăng dầu và mua tàu chở dầu Các khoản vay này được thực hiện bằng cả VND và USD, với lãi suất chủ yếu là lãi suất thả nổi, dựa trên các chỉ số như LIBOR, SIBOR 6 tháng hoặc lãi suất huy động tiết kiệm VND 12 tháng của các ngân hàng, cộng với biên độ nhưng không thấp hơn lãi suất cho vay tối thiểu của ngân hàng tại thời điểm điều chỉnh Để đảm bảo cho các khoản vay dài hạn, Tập đoàn sử dụng tài sản cố định hữu hình và vô hình làm tài sản đảm bảo.
Năm 2021: Tập đoàn Petrolimex ghi nhận vay dài hạn ở mức 1.494,37 tỷ VND
Năm 2022: Số vay dài hạn giảm còn 1.098,31 tỷ VND, tương ứng giảm 396,06 tỷ VND (giảm 26,5% so với năm 2021)
Năm 2023: Vay dài hạn tiếp tục giảm xuống còn 833,37 tỷ VND, tức giảm 264,94 tỷ VND (giảm 24,1% so với năm 2022).
Từ năm 2021 đến 2023, Petrolimex đã liên tục giảm vay dài hạn, với mức giảm 26,5% từ 2021 đến 2022 và 24,1% từ 2022 đến 2023 Xu hướng này cho thấy sự giảm đáng kể và ổn định, với tỷ lệ giảm khoảng 24-26% mỗi năm Sau hai năm, tổng số vay của công ty đã giảm 661 tỷ VND, tương đương với 44,2%.
Công ty CP Vận tải Xăng dầu VITACO giữ vị trí dẫn đầu về vay nợ trong ngành, chiếm khoảng 35% tổng vay vào năm 2023 Trong khi đó, Công ty CP Vận tải Hóa dầu VP duy trì mức vay ổn định khoảng 270 tỷ VND, với tỷ trọng ngày càng tăng do tổng vay giảm Đặc biệt, Công ty CP Vận tải Xăng dầu VIPCO đã có khoản vay dài hạn 236,69 tỷ VND vào năm 2021 nhưng không còn khoản vay dài hạn nào trong năm 2022-2023, có thể do đã tất toán hoặc chuyển sang hình thức tài trợ khác.
Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex giảm dần qua các năm, từ 178,81 tỷ VND năm
Từ năm 2021 đến 2023, nợ dài hạn của công ty đã giảm từ 130,56 tỷ VND xuống còn 82,31 tỷ VND Tương tự, công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng cũng ghi nhận sự giảm nợ dài hạn hàng năm, từ 91,60 tỷ VND năm 2021 xuống còn 61,97 tỷ VND vào năm 2022.
Tính đến năm 2023, tổng số vay của các công ty con khác đã giảm mạnh từ 392,02 tỷ VND năm 2021 xuống còn 120,99 tỷ VND, phản ánh xu hướng giảm vay dài hạn trong Tập đoàn Đồng thời, số dư các khoản vay dài hạn cũng được hoàn trả theo thời gian.
Khoản đến hạn trả trong vòng 12 tháng
Khoản đến hạn trả sau 12 tháng
3.2.5 Phát hành cổ phiếu trái phiếu
Mỗi cổ phiếu phổ thông tại Tập đoàn tương ứng với một phiếu biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông, cho phép cổ đông tham gia vào quyết định của công ty Cổ đông nhận cổ tức theo thông báo của Tập đoàn tại từng thời điểm cụ thể Tất cả cổ phiếu phổ thông có quyền lợi ngang nhau đối với tài sản còn lại của Tập đoàn Quyền lợi của các cổ phiếu đã được Tập đoàn mua lại sẽ tạm ngừng cho đến khi chúng được phát hành lại.
Cổ phiếu phổ thông được ghi nhận theo giá phát hành sau khi trừ đi các chi phí phát sinh liên quan đến việc phát hành Những chi phí này, sau khi đã loại trừ ảnh hưởng thuế, sẽ được ghi giảm vào thặng dư vốn cổ phần.
Cổ phiếu bị hạn chế quyền chuyển giao quyền sở hữu thường xuất hiện trong các đợt phát hành dành cho cán bộ nhân viên có thành tích xuất sắc và các lãnh đạo cấp cao.
Cổ đông sở hữu cổ phiếu sẽ phải tuân thủ các hạn chế, theo đó họ không được phép bán lại các cổ phiếu đã nắm giữ trong một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày phát hành.
Cổ phiếu phổ thông có mệnh giá là 10.000 VND.
Các cổ phiếu bị hạn chế chuyển giao quyền sở hữu có mệnh giá 10.000 VND/cổ phiếu c) Số lượng cổ phiếu
Tổng số cổ phiếu niêm yết 1.293.878.081 1.293.878.081 1.293.878.081 Tổng số cổ phiếu lưu hành 1.270.592.235 1.270.592.235 1.270.592.235
Trong đó: Số cổ phiếu hạn chế chuyển nhượng
Số cổ phiếu tự do chuyển nhượng 1.162.063.759 1.162.063.759 1.162.063.759
Số cổ phiếu tại thời điểm 1.293.878.081 1.293.878.081 1.293.878.081
Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 d)Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Báo cáo tài chính của Tập đoàn Petrolimex
Chi phí sử dụng vốn bình quân của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Doanh nghiệp có thể huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, và mỗi nguồn vốn lại đi kèm với chi phí sử dụng khác nhau Do đó, việc xác định chi phí sử dụng vốn bình quân là rất cần thiết để quản lý tài chính hiệu quả.
V: Tổng nguồn vốn hay tổng số vốn huy động từ các nguồn tài trợ
E: Vốn chủ sở hữu (bao hàm cổ phiếu thường và lợi nhuận tái đầu tư)
KE: Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (bao hàm chi phí sử dụng cổ phiếu thường và chi phí sử dụng lợi nhuận tái đầu tư)
Cp Vốn tài trợ bằng cổ phiếu ưu đãi
Kp: Chi phí sử dụng vốn cổ phần ưu đãi
KD Chi phí sử dụng vốn vay t: Thuế thu nhập doanh nghiệp
Tuy nhiên, tập đoàn Xăng dầu Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023 không phát hành cổ phiếu ưu đã, nên công thức phù hợp là:
V: Tổng nguồn vốn hay tổng số vốn huy động từ các nguồn tài trợ
KE: Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (bao hàm chi phí sử dụng cổ phiếu thường và chi phí sử dụng lợi nhuận tái đầu tư)
Chi phí sử dụng vốn bình quân được xác định theo mô hình định giá tài sản tư bản (CAPM) vì đây là phương pháp phù hợp nhất, trong khi Mô hình tăng trưởng cổ tức không được áp dụng do Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam có tỷ lệ chi trả cổ tức không ổn định qua các năm Hơn nữa, mô hình này không làm rõ tác động của yếu tố rủi ro đến chi phí sử dụng vốn của công ty.
Lãi suất phi rủi ro thường được xác định dựa trên lãi suất trái phiếu Chính phủ, trong đó lãi suất trái phiếu Chính phủ 10 năm của Việt Nam trong ba năm gần đây lần lượt là 2,2%; 2,8% và 3,2%.
Lợi tức kỳ vọng trên thị trường (R m) được tính toán dựa trên dữ liệu của giáo sư Damodaran, với công thức R m = Adj Default Spread + Equity risk premium + R f Tại Việt Nam, Adj Default Spread là 3,28% và Equity risk premium là 9%, dẫn đến lợi tức kỳ vọng trong ba năm lần lượt là 14,48%; 15,08%; và 15,48% Hệ số tương quan (β) cho thấy mức độ nhạy cảm của cổ phiếu đối với biến động của thị trường, với Beta (5 năm) là 0,87 theo thông tin từ Investing.
Chi phí sử dụng vốn vay, được xác định bởi lãi suất vay danh nghĩa hàng năm theo Tổng cục Thống kê, đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp Đối với Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, thuế thu nhập doanh nghiệp hiện tại là 20%, ảnh hưởng đến lợi nhuận và chiến lược đầu tư của tập đoàn.
Nợ vay 36.531.049.417.061 27.782.610.644.219 29.202.107.178.831 Tổng nguồn vốn 64.791.240.989.120 74.475.615.486.233 79.675.619.099.330
Tỷ trọng vốn của chủ sở hữu
Tỷ trọng của nợ vay 56,38% 37,30% 36,65%
Lãi suất phi rủi ro (lãi suất trái phiếu cổ phần)
Lợi tức kì vọng trên thị trường
Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu
Chi phí sử dụng vốn vay
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí sử dụng vốn bình quân
Tính bằng Excel từ số liệu từ BCTC Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Sự gia tăng đáng kể của WACC tại Petrolimex từ 9,78% năm 2021 lên 12,02% vào năm 2023 chỉ ra rằng có nhiều yếu tố đang ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp này.
Biến động kinh tế vĩ mô, bất ổn địa chính trị và các yếu tố rủi ro khác có thể làm tăng yêu cầu về lợi nhuận của nhà đầu tư, dẫn đến việc lãi suất tăng lên để bù đắp cho những rủi ro này.
55 cao Tăng lãi suất thị trường qua các năm trực tiếp tác động đến chi phí vốn vay của doanh nghiệp
Biến động giá dầu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của Petrolimex, một doanh nghiệp trong ngành xăng dầu Những thay đổi mạnh mẽ về giá dầu có thể gia tăng rủi ro kinh doanh, dẫn đến việc nhà đầu tư yêu cầu mức lợi nhuận cao hơn.
Cạnh tranh trong ngành xăng dầu ngày càng trở nên khốc liệt, buộc Petrolimex phải đầu tư nhiều hơn để giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến việc gia tăng rủi ro và chi phí vốn.
Những tác động của việc tăng WACC:
WACC cao dẫn đến chi phí vốn tăng, làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tự do trong tương lai, từ đó giảm giá trị doanh nghiệp.
Khó khăn trong việc huy động vốn đang gia tăng đối với Petrolimex do các nhà đầu tư yêu cầu mức lợi nhuận cao hơn, điều này khiến cho quá trình huy động vốn trở nên phức tạp hơn.
Chi phí vốn cao sẽ giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, dẫn đến việc Petrolimex gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng cạnh tranh với các đối thủ.
WACC của Petrolimex trong giai đoạn này không cao và không tăng nhanh, do đó việc đánh giá chi phí sử dụng vốn bình quân có trọng số là "tốt" hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố Một trong những yếu tố quan trọng là so sánh WACC với mức trung bình của ngành hoặc lĩnh vực xăng dầu.
DỰ ÁN ĐẦU TƯ
Giới thiệu chung về dự án
1 Tên dự án: Cửa hàng Xăng dầu khu chế xuất Tân Thuận
- Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh
3 Chủ đầu tư: Tập đoàn Petrolimex
4 Hình thức đầu tư: Đầu tư xây mới
Nhằm đáp ứng nhu cầu nhiên liệu cho các doanh nghiệp trong khu công nghiệp Tân Thuận, cũng như phục vụ phương tiện giao thông tại khu chế xuất Tân Thuận và nhu cầu di chuyển của cán bộ công nhân, người dân địa phương.
Công ty tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu nhập cho người lao động, đồng thời đóng góp vào ngân sách địa phương thông qua việc nộp thuế và các khoản đóng góp khác.
STT Mặt hàng Đơn vị Số lượng/năm Giá bán
2 Dầu DO (Nội địa) Lít 81.000 21.400đ/l
7 Gas công nghiệp Tấn 520 1.459USD/tấn
8 Gas bình 12kg Bình 660 447.000đ/bình
9 Gas bình 13kg Bình 170 491.000đ/bình
10 Gas bình 48kg Bình 6.500 1.722.000đ/bình
Các giả định kinh tế
- Thời gian hoạt động của dự án là 10 năm, bắt đầu từ cuối năm 2025
- Vốn chủ sở hữu và vốn góp cổ đông là 30%, vốn vay 70%
- Doanh thu của dự án được căn cứ theo giá bán cho các khách hàng
- Chi phí mua xăng dầu, nhớt đầu vào
Chi phí vận hành, sản xuất và bảo dưỡng bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như chi phí nhân công, chi phí bảo trì và thay thế vật tư thiết bị, cùng với các chi phí khác liên quan Việc quản lý hiệu quả những chi phí này là cần thiết để đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra suôn sẻ và tiết kiệm tối đa nguồn lực.
Chi phí khấu hao tài sản cố định được xác định bằng phương pháp khấu hao theo đường thẳng, với thời gian khấu hao 10 năm Thời gian này được tính toán dựa trên dự báo thu hồi vốn.
- Lãi suất vay đối với nội tệ tạm tính: 16%/ năm
- Thời hạn trả nợ: 5 năm
- Thuế thu nhập doanh nghiệp của dự án thuế suất áp dụng là 25%
- Giá trị thanh lý dự án sau 10 năm dự kiến là 7.567.890.000 đồng
- Chi phí sử dụng vốn bình quân: 20%
Nguồn vốn
Nguồn vốn thực hiện dự án bao gồm 30% vốn chủ sở hữu và vốn góp cổ đông, cùng với 70% vốn vay ngân hàng Công ty dự kiến tăng vốn điều lệ và sẽ hợp tác với ngân hàng thương mại để vay trung hạn, với thời gian tối thiểu 5 năm Dự kiến lãi suất cho vay trung bình từ các ngân hàng thương mại vào năm 2025 sẽ khoảng 16% mỗi năm.
Với 70% vốn đầu tư dự án đến từ nguồn vay, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thu xếp vốn hợp lý nhằm đảm bảo tiến độ thực hiện dự án không bị ảnh hưởng.
BẢNG NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ Đơn vị: 1.000 đồng
STT Hạng mục Tổng số Năm
1 Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng
4 Chi phí quản lý dự án
Tổng cộng nguồn vốn cần huy đồng
Lãi vay trong thời gian xây dựng
Số vốn vay dự kiến sẽ được giải ngân 3 tháng một lần từ quý III/2024 đến quý III/2025 Trong thời gian xây dựng, vào cuối mỗi năm, sẽ chỉ trả toàn bộ lãi vay mà chưa trả vốn gốc do chưa có nguồn doanh thu, với tổng lãi vay trong thời gian này là 1,080,963,000 đồng Lãi vay sẽ được chi trả bằng nguồn tiền dự phòng phí hoặc từ khoản vay ngân hàng.
Khi dự án bắt đầu hoạt động, nguồn thu sẽ được sử dụng để trả vốn gốc Thời gian hoàn trả nợ dự kiến kéo dài 5 năm, với lãi suất 16%/năm Mỗi quý, số tiền phải trả sẽ bao gồm cả lãi vay và vốn gốc, với các khoản thanh toán đều nhau.
Quy hoạch nguồn doanh thu, chi phí và lãi vay theo kế hoạch trả nợ cho thấy dự án hoạt động hiệu quả, với khả năng trả nợ đúng hạn cao Điều này mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư và các đối tác hợp tác, như ngân hàng Phương pháp hoàn trả vốn vay được xác định rõ ràng, đảm bảo tính khả thi và bền vững cho dự án.
Phương án hoàn trả vốn vay trong dự án này được đề xuất là thực hiện việc trả lãi và nợ gốc theo định kỳ vào đầu mỗi năm, bắt đầu từ thời điểm dự án đi vào hoạt động.
Tổng khoản nợ của dự án là 10,08 tỷ đồng, trong đó 70% là tiền vay ngân hàng và phần còn lại là lãi vay trong thời gian xây dựng Dự án có 04 lần trả nợ mỗi năm, với thời hạn hoàn trả là 5 năm.
Phương án hoàn trả vốn vay trong dự án này bao gồm việc thanh toán lãi và nợ gốc định kỳ hàng năm ngay từ khi dự án bắt đầu hoạt động Chi tiết về phương án hoàn trả vốn vay được trình bày rõ ràng trong bảng dưới đây.
Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Tổng số trả nợ trong năm
Tiền lãi phải trả trong năm
Tiền gốc phải trả trong năm
Chi phí dự án trong 10 năm đầu
Chi phí tăng 5% cho mỗi năm tiếp theo trong 10 năm đầu dự án
4.4.1 Dự trù doanh thu của dự án
STT Mặt hàng kinh doanh ĐVT Sản lượng/năm Lãi ròng cho 1 đvt nhiên liệu (đồng)
DOANH THU DỰ KIẾN TRONG 10 NĂM Đơn vị: 1000 đồng
Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Năm 6 Năm 7 Năm 8 Năm 9 Năm 10
4.4.2 Bảng tính khấu hao tài sản cố định trong 10 năm Đơn vị: 1000 đồng
Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Nhà cửa, vật kiến trúc
Khấu hao tiền thuê đất trong vòng đời dự án
Chi phí khác trong vốn đầu tư
Năm 6 Năm 7 Năm 8 Năm 9 Năm
Nhà cửa, vật kiến trúc
Khấu hao tiền thuê đất trong vòng đời dự án
Chi phí khác trong vốn đầu tư
4.4.3 Bảng cân đối kế toán
Nội dung Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Doanh thu chưa thuế 3.225.764 3.421.670 3.592.754 3.772.391 3.396.011 Chi phí SXKDchưa thuế 1.470.204 1.660.372 1.719.545 1.742.820 1.421.529 Thu nhập chịu thuế 1.755.559 1.761.798 1.873.209 2.029.572 2.539.482 Thuế thu nhập DN
Lợi nhuận ròng 1.316.669 1.320.973 1.404.906 1.522.179 1.904.612 Lợi nhuận cộng dồn 1.316.669 2.637.643 4.042.549 5.564.728 7.469.339 Lợi nhuận bình quân/năm
Nội dung Năm 6 Năm 7 Năm 8 Năm 9 Năm 10
Doanh thu chưa thuế 3.961.011 3.961.011 3.961.011 3.961.011 3.961.011 Chi phí SXKD chưa thuế
Thu nhập chịu thuế 2.517.327 2.524.920 2.778.452 2.753.297 2.763.452 Thu nhập DN (25%) 628.582 631.230 691.894.613 688.324 690.863 Lợi nhuận ròng 1.885.745 1.893.690 2.083.839 2.064.972 2.072.589 Lợi nhuận cộng dồn 9.355.085 11.248.775 13.332.613 15.397.586 17.470.175 Lợi nhuận bình quân/năm
4.4.4 Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế của dự án đầu tư xây dựng
Đánh giá dự án
Đánh giá độ an toàn của dự án
STT Chỉ tiêu Theo dự tính
Trường hợp doanh thu giảm 10%
Trường hợp chi phí tăng 10%
Dự án vẫn cho thấy tính khả thi cao với các chỉ tiêu NPV, IRR, PI, ngay cả khi doanh thu giảm 10% và chi phí cố định giữ nguyên, hoặc khi chi phí cố định tăng 10% trong khi doanh thu không đổi.
Dự án xây dựng Cửa hàng xăng dầu Tân Thuận mang lại nhiều lợi ích cho Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế quốc dân và Thành phố Hồ Chí Minh Dự án này không chỉ nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp trong Khu công nghiệp Tân Thuận mà còn thu hút đầu tư, tạo ra việc làm cho người lao động và tăng thu nhập cho chủ đầu tư.
Dự án không chỉ có tiềm năng lớn trong thị trường tiêu thụ nhiên liệu như xăng, dầu, nhớt và gas, mà còn rất khả thi về mặt tài chính với NPV đạt 1,138 tỷ đồng và suất sinh lời nội bộ (IRR) là 28% Những con số này chứng tỏ dự án mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư, đồng thời thể hiện khả năng thanh toán nợ vay tốt và khả năng thu hồi vốn nhanh chóng Hơn nữa, dự án còn góp phần vào ngân sách Nhà nước.