Lưu ý rằng, trong giai đoạn này, ngoài việc tiền giấy được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, từ mua bán hàng hóa và dịch vụ đến thanh toán các khoản nợ, cá nhân cũng có thể đem tiền
SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TIỀN
Khái niệm về tiền
Hiểu rõ định nghĩa và chức năng của tiền là bước đầu tiên giúp tiếp cận các khái niệm kinh tế phức tạp Tiền được xem là một tài sản được chấp nhận rộng rãi, dùng để thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ hoặc để trả nợ.
Trong cuộc sống hàng ngày, từ "tiền" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, như "kiếm được nhiều tiền" ám chỉ thu nhập cao, trong khi "có nhiều tiền" chỉ những người giàu có với giá trị tài sản lớn Tuy nhiên, trong kinh tế học và tài chính ngân hàng, tiền được định nghĩa cụ thể hơn là tài sản có thể sử dụng ngay lập tức để thanh toán Thu nhập là dòng tiền kiếm được theo thời gian, còn tài sản là tổng giá trị của tất cả tài sản mà một người sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ Sự phân biệt này giúp làm rõ vai trò và chức năng của tiền trong nền kinh tế.
Chức năng của tiền
Tiền có ba chức năng chính, đó là (1) phương tiện trao đổi, (2) đơn vị tính toán, và (3) nơi lưu trữ giá trị
1.2.1 Phương tiện trao đổi (Means of Payment)
Phương tiện trao đổi, hay còn gọi là phương tiện thanh toán, là chức năng quan trọng nhất của tiền, giúp hoàn tất giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ Khi người bán yêu cầu thanh toán bằng tiền, điều này cho thấy sự bất tiện của việc trao đổi hàng hóa trực tiếp, vì nó đòi hỏi sự trùng hợp hoàn toàn về nhu cầu giữa người mua và người bán Sự trùng hợp này hiếm khi xảy ra, dẫn đến hiệu suất thấp trong nền kinh tế Tiền giúp loại bỏ điều kiện này, cho phép mọi người dễ dàng thực hiện giao dịch với các loại hàng hóa và số lượng khác nhau Khi nền kinh tế trở nên phức tạp hơn, nhu cầu về tiền tăng lên, vì nó không chỉ xác định giá trị mà còn giúp hoàn tất thanh toán một cách hiệu quả, làm cho tiền trở thành công cụ thanh toán thiết yếu trong nền kinh tế hiện đại.
1.2.2 Đơn vị đo lường giá trị (Unit of Account) Ở chức năng đơn vị đo lường giá trị, tiền được sử dụng để định giá và ghi sổ, tức tiền như một đơn vị để ghi nhận giá trị của hàng hóa và dịch vụ Chức năng này còn có tên gọi khác là chức năng thước đo giá trị Lúc này, tiền sẽ được sử dụng như một thước đo để định giá và ghi nhận các khoản nợ Cũng giống như người ta đo chiều dài bằng ki-lô-mét hay mét, đo thời gian bằng giờ và phút, hay đo cân nặng bằng gam, ki-lô-gam, thì Đồng (với ký hiệu quốc gia là đ, ký hiệu quốc tế là VND) là thước đo giá trị cho hàng hóa, dịch vụ và các khoản nợ tại Việt Nam Chức năng này giúp đơn giản hóa việc so sánh giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác nhau vì có một đơn vị tính toán chung Giá cả hàng hóa và dịch vụ sẽ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng và nhà sản xuất để họ có thể lên kế hoạch, điều chỉnh hành vi, từ đó đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ vào những mục đích sử dụng tốt nhất Điều quan trọng là giá tương đối của hàng hóa và dịch vụ Khi giá của một sản phẩm cao hơn giá của một sản phẩm khác, sản phẩm đó có giá trị hơn đối với cả nhà sản xuất và người tiêu dùng Sử dụng Việt Nam Đồng làm thước đo và báo giá tất cả các giá trị bằng Đồng chắc chắn là dễ dàng hơn Nếu chúng ta cần tính toán giá tương đối cho từng cặp hàng hóa (ví dụ như tính một ly trà sữa bằng bao nhiêu cây bút, một chiếc xe máy bằng bao nhiêu giạ lúa), số lượng giá cần tính sẽ tăng lên rất nhiều khi số lượng hàng hóa tăng Do đó, việc sử dụng tiền như một đơn vị tính toán giúp đơn giản hóa quá trình này và làm cho các giao dịch kinh tế trở nên dễ dàng hơn
1.2.3 Lưu giữ giá trị (Store of Value)
Chức năng lưu trữ giá trị là một trong những đặc tính quan trọng của tiền, cho phép người sở hữu chuyển sức mua từ hiện tại sang tương lai Để thực hiện chức năng này, tiền phải giữ được giá trị qua thời gian, đòi hỏi sự bền vững và khả năng bảo quản Nếu sử dụng các sản phẩm dễ hỏng như sữa hoặc rau làm phương tiện thanh toán, người bán sẽ khó chấp nhận trao đổi nếu không muốn sử dụng ngay Do đó, phương tiện thanh toán phải có khả năng chuyển đổi sức mua từ ngày này sang ngày khác mà không bị mất giá trị, và tiền giấy là một ví dụ điển hình khi được chấp nhận theo mệnh giá trong các giao dịch bất kể tình trạng vật lý.
Tiền không phải là phương tiện lưu trữ giá trị duy nhất; chúng ta có thể giữ tài sản dưới nhiều hình thức như cổ phiếu, trái phiếu, nhà cửa và xe máy Nhiều loại tài sản này có thể mang lại lợi ích lớn hơn tiền về mặt lưu trữ giá trị, chẳng hạn như trái phiếu với lãi suất cao hơn, cổ phiếu có khả năng tăng giá trị, và nhà cửa cung cấp dịch vụ theo thời gian Tuy nhiên, tiền vẫn được giữ vì tính thanh khoản cao, cho phép dễ dàng chuyển đổi thành phương tiện thanh toán Tính thanh khoản đo lường mức độ dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền, với trái phiếu có tính thanh khoản cao hơn nhà cửa do chi phí bán trái phiếu thấp hơn Do đó, để tiết kiệm chi phí chuyển đổi tài sản thành tiền, chúng ta thường giữ một lượng tiền mặt để sử dụng khi cần thiết.
Các tổ chức tài chính thường sử dụng hai thuật ngữ liên quan đến tính thanh khoản: tính thanh khoản thị trường và tính thanh khoản tài trợ Tính thanh khoản thị trường đề cập đến khả năng bán tài sản một cách nhanh chóng mà không làm giảm giá trị của nó, trong khi tính thanh khoản tài trợ liên quan đến khả năng vay tiền để mua chứng khoán hoặc cho vay Cả hai loại tính thanh khoản này đều rất quan trọng cho hoạt động hàng ngày của các tổ chức tài chính, và việc thiếu hụt bất kỳ loại nào có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Tiền có ba chức năng chính, trong đó chức năng phương tiện thanh toán được coi là quan trọng nhất Mọi thứ được sử dụng làm phương tiện thanh toán cần phải có khả năng lưu trữ giá trị, từ đó có thể trở thành một đơn vị tính toán.
Sự phát triển của hệ thống thanh toán
Hệ thống thanh toán là mạng lưới các thỏa thuận cho phép trao đổi hàng hóa, dịch vụ và tài sản giữa cá nhân và tổ chức Nó bao gồm nhiều phương pháp và cơ chế khác nhau, giúp các giao dịch diễn ra hiệu quả và an toàn Kể từ khi ra đời, hệ thống thanh toán đã trải qua sự phát triển đa dạng về hình thức và cách thức hoạt động.
Với sự phát triển của hệ thống thanh toán, hình thức tiền cũng đã có nhiều thay đổi Ban đầu, vàng và bạc là những hàng hóa có giá trị được sử dụng làm phương tiện thanh toán chính Tiếp theo, séc và tiền giấy đã xuất hiện và trở thành một phần quan trọng trong hệ thống thanh toán Hiện nay, xu hướng sử dụng các phương thức thanh toán điện tử đang ngày càng gia tăng, ảnh hưởng lớn đến cách định nghĩa tiền trong tương lai Dưới đây là những phương thức thanh toán đã từng tồn tại.
Giai đoạn đầu tiên trong lịch sử phát triển của tiền tệ bắt đầu với việc sử dụng hóa tệ (tiền hàng hóa) và tiền xu, được gọi là tiền cổ điển (Weatherford, 1998) Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển đổi từ hệ thống trao đổi hàng hóa trực tiếp sang việc sử dụng các vật phẩm có giá trị làm phương tiện trao đổi, đơn vị đo lường giá trị và phương tiện lưu trữ giá trị.
Hóa tệ, hay còn gọi là tiền hàng hóa, là một loại tiền tệ có giá trị nội tại, tức là giá trị của nó không chỉ phụ thuộc vào sự chấp nhận của xã hội mà còn dựa vào giá trị thực tế của chính nó.
Trong lịch sử, hóa tệ đã đóng vai trò quan trọng trong các xã hội cổ đại và trung cổ Điển hình là nền văn minh Aztec, nơi cacao được sử dụng làm tiền tệ để thực hiện giao dịch hàng hóa và dịch vụ Cacao chủ yếu được trồng ở miền nam Mexico và các quốc gia Trung Mỹ.
Muối đã được buôn bán và gửi làm cống phẩm khắp đế chế Aztec, và ở nhiều nơi như Trung Quốc, Bắc Phi, và Địa Trung Hải, nó còn được sử dụng như tiền tệ do giá trị cao và khả năng bảo quản thực phẩm Ngoài ra, gia súc cũng là một hình thức tiền tệ phổ biến trên thế giới, với tuần lộc ở Siberia, trâu ở Borneo, cừu ở Hy Lạp cổ đại, và bò ở châu Âu cổ đại Ở một số khu vực như châu Phi và xung quanh Ấn Độ Dương, vỏ sò cowrie được sử dụng để trao đổi hàng hóa.
Trong quá trình trao đổi, kim loại như vàng và bạc đã trở thành phương tiện giao dịch phổ biến nhờ vào các đặc tính vượt trội của chúng Ban đầu, kim loại được sử dụng dưới dạng thỏi, sau đó được đúc thành đĩa phẳng, và khoảng năm 640 trước Công Nguyên, chúng đã trở thành kim tệ chính thức trong nhiều khu vực.
Vào năm 630 TCN, tiền xu đầu tiên được đúc ở Lydia, hiện nay là Thổ Nhĩ Kỳ, dưới triều vua Croesus Ông đã tạo ra các đồng xu từ electrum, một hợp kim tự nhiên của vàng và bạc, điều này đã thúc đẩy thương mại và hình thành các thị trường bán lẻ đầu tiên Kim loại có nhiều ưu điểm như chất lượng và trọng lượng dễ xác định, độ bền cao và tính đồng nhất, khiến giá trị của chúng ít biến động Vàng và bạc đã trở thành tiền tệ nhờ vào những thuộc tính tự nhiên lý tưởng của chúng.
Chế độ bản vị là hệ thống tiền tệ xác định giá trị đồng tiền dựa trên một lượng cố định của kim loại quý như vàng hoặc bạc Có nhiều loại chế độ bản vị, trong đó chế độ song bản vị cho phép sử dụng cả vàng và bạc làm vật ngang giá chung Người dân có thể tự do đúc tiền vàng và bạc theo trọng lượng cố định, và nếu tiền được trao đổi tự do theo giá trị thị trường, đó là chế độ bản vị song song Ngược lại, nếu nhà nước quy định tỷ giá cố định giữa vàng và bạc, bất chấp giá trị thị trường, thì đó là chế độ bản vị kép Vàng và bạc, được ưa chuộng bởi nhiều quốc gia, không chỉ có giá trị trong nước mà còn trong giao dịch quốc tế.
Một số nước đã chuyển sang chế độ đơn bản vị, trong đó chỉ sử dụng một kim loại quý như vàng hoặc bạc làm tiền tệ Nếu bạc được chọn, đó gọi là chế độ đơn bản vị bạc, từng tồn tại ở Hà Lan, Ấn Độ, Nhật Bản và Trung Quốc Ngược lại, nếu vàng được sử dụng, thì gọi là chế độ bản vị vàng Trong giai đoạn đầu của chế độ này, cá nhân có quyền tự do đúc tiền vàng theo tiêu chuẩn nhà nước, và tiền giấy khả hoán đã xuất hiện, cho phép chuyển đổi ra vàng Tuy nhiên, giai đoạn 1914-1918 chứng kiến sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng cổ điển do nhiều nước không kiểm soát được chính sách tiền tệ và thiếu dự trữ vàng Hệ quả là chế độ bản vị vàng mới ra đời, trong đó các nước có trữ lượng vàng dồi dào như Anh áp dụng chế độ bản vị vàng thoi, yêu cầu công dân có ít nhất 1700 bảng Anh để đổi tiền giấy lấy vàng Các nước có trữ lượng vàng hạn chế theo đuổi chế độ bản
Tuy nhiên, chế độ bản vị vàng mới cũng không ổn định và đã sụp đổ hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 1929-1933
Tóm lại, từ trao đổi trực tiếp đến hóa tệ và kim tệ, có những đặc điểm nổi bật như sau: Hóa tệ sở hữu giá trị nội tại, tức là nó có giá trị ngay cả khi không được sử dụng làm tiền Chẳng hạn, vàng không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn có thể được chế tác thành trang sức hoặc ứng dụng trong công nghiệp.
Một số hàng hóa thường được chọn làm tiền vì chúng có đặc điểm dễ chuẩn hóa, giúp xác định giá trị một cách đơn giản và tiết kiệm chi phí Chẳng hạn, vàng có thể được đúc thành đồng xu với trọng lượng và độ tinh khiết cụ thể.
Để tiền tệ hoạt động hiệu quả, nó cần phải được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, giống như vàng và bạc đã từng được công nhận trên toàn cầu.
Để thực hiện chức năng của tiền, hóa tệ cần có khả năng chia nhỏ, giúp dễ dàng thực hiện các giao dịch với giá trị khác nhau Chẳng hạn, vàng và bạc có thể được chia thành các đồng xu nhỏ mà không bị mất giá trị.
Vàng và bạc là những loại tài sản có giá trị cao so với trọng lượng, giúp chúng dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong các giao dịch hàng ngày Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn ưu việt hơn so với các hàng hóa khác như lụa hay bơ.
Phép đo tiền tệ (Monetary Aggregates)
Tổng lượng tiền tệ, hay còn gọi là cung tiền tệ, là chỉ số đo lường lượng tiền trong nền kinh tế, được sử dụng để đánh giá sức khỏe kinh tế và ổn định tài chính của quốc gia Mức cung tiền là công cụ quan trọng trong việc thực hiện chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương Các thành phần tính toán cung tiền đã trải qua nhiều cải tiến, bao gồm tiền mặt, tiền gửi và các tài sản tài chính có tính thanh khoản cao Cung tiền được phân loại thành các cấp độ khác nhau dựa trên tính thanh khoản, với các phép đo tiền tệ chủ yếu như tiền cơ sở, tiền hẹp, tiền rộng, tiền mở rộng và tiền tài sản.
1.4.1 Tiền cơ sở (Monetary Base – MB)
Tiền cơ sở (Monetary Base hay Base Money) là khối cung tiền được ký hiệu là
M0, hay còn gọi là MB, là thành phần của khối cung tiền bao gồm tiền giấy và tiền xu do ngân hàng trung ương phát hành, cùng với tiền gửi của các ngân hàng thương mại tại ngân hàng trung ương Tại Mỹ, tiền cơ sở bao gồm tổng các khoản nợ bằng tiền của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System - FED), bao gồm tiền mặt lưu thông, dự trữ và các khoản nợ bằng tiền của Bộ Tài chính.
Khối cung tiền MB, chủ yếu là tiền xu, được xác định là tiền có tính thanh khoản cao nhất (Mishkin, 2019) Tiền gửi của tổ chức và cá nhân tại ngân hàng thương mại không được tính vào MB vì không lưu thông trong nền kinh tế Tuy nhiên, phần dự trữ bắt buộc và dự trữ vượt mức của các ngân hàng thương mại tại ngân hàng trung ương lại được tính vào tiền cơ sở Điều này có nghĩa là chỉ phần tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại dưới dạng dự trữ tại ngân hàng trung ương mới được tính vào tiền cơ sở, trong khi phần tiền gửi khác không được tính Do đó, MB chịu ảnh hưởng lớn từ hành vi của công chúng; bất kỳ sự thay đổi nào trong việc rút hoặc gửi tiền vào ngân hàng thương mại đều có thể dẫn đến sự thay đổi trong khối lượng MB.
Công thức của MB là:
C = Lượng tiền đang lưu thông (tức tiền không có ở ngân hàng trung ương hay bất kỳ ngân hàng nào)
R = Dự trữ (tức tiền mặt trong kho ngân hàng và tiền gửi tại ngân hàng trung ương)
MB là cơ sở của hệ thống tiền tệ, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiền tệ
MB, hay tiền cơ sở, bao gồm tiền mặt lưu thông và tiền gửi tại ngân hàng trung ương, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản cho nền kinh tế, giúp các giao dịch hàng ngày diễn ra thuận lợi Nó cũng là nền tảng cho quá trình tạo tiền trong hệ thống ngân hàng thương mại, với M0 tương ứng với tiền đang lưu thông Khi các ngân hàng cho vay và nhận tiền gửi, M0 được sử dụng để mở rộng cung tiền, từ đó ảnh hưởng đến M1 và M2 Sự thay đổi của M0 sẽ tác động trực tiếp đến cung tiền trong nền kinh tế, do đó, việc kiểm soát M0 là công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ Ngân hàng trung ương kiểm soát M0 nhằm điều tiết cung ứng tiền, ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng Vì vậy, MB hay M0 được coi là tiền có quyền lực cao, là nền tảng cho các phép đo tiền tệ khác.
1.4.2 Phép đo tiền hẹp (Narrow Money – M1)
Khối cung tiền M1 là phép đo tiền hẹp, bao gồm các loại tiền tệ có tính thanh khoản cao nhất như tiền giấy, tiền xu đang lưu thông và tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn) Các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng thương mại được đưa vào M1 vì có thể rút ra bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước.
C = Lượng tiền đang lưu thông
D = Tiền gửi thanh toán hay tiền gửi không kỳ hạn
Khối cung tiền M1 đại diện cho lượng tiền có sẵn ngay lập tức để chi tiêu và giao dịch trong nền kinh tế, giúp các nhà kinh tế và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về thanh khoản và khả năng chi tiêu của người dân và doanh nghiệp Khi nền kinh tế cần tăng trưởng, ngân hàng trung ương có thể giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, cho phép các ngân hàng thương mại có nhiều tiền hơn để cho vay Sự gia tăng khả năng cho vay dẫn đến giảm lãi suất, khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng vay tiền để đầu tư và chi tiêu, từ đó làm tăng lượng tiền gửi không kỳ hạn và cung tiền M1 Việc điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc ảnh hưởng trực tiếp đến khối cung tiền M1 và tổng thể nền kinh tế.
1.4.3 Phép đo tiền rộng (Broad Money – M2)
Khối cung tiền M2 là một thước đo mở rộng của cung tiền, bao gồm M1 và các loại tiền tệ có tính thanh khoản thấp hơn Thành phần của M2 bao gồm tiền mặt lưu thông, tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng thương mại, tiền gửi tiết kiệm dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, tiền gửi có kỳ hạn nhỏ dưới 100.000 Đô la Mỹ và cổ phiếu quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ Các khoản tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn nhỏ có tính thanh khoản cao, mặc dù không thể rút ra thường xuyên như tiền gửi không kỳ hạn Cổ phiếu quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ đầu tư vào các công cụ tài chính ngắn hạn và an toàn, cho phép nhà đầu tư dễ dàng rút tiền hoặc chuyển đổi thành tiền mặt khi cần thiết Với tính khả dụng cao, các nhà đầu tư cá nhân có thể mua và bán các quỹ này dễ dàng, do đó, chúng được xếp vào khối cung tiền M2.
C = Lượng tiền đang lưu thông
D = Tiền gửi thanh toán hay tiền gửi không kỳ hạn
T = tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng thương mại
MMF = Quỹ thị trường tiền tệ
So với M1, M2 cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tổng lượng tiền trong nền kinh tế, bao gồm cả những khoản tiền có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tiền gửi không kỳ hạn một cách dễ dàng M1 chỉ bao gồm các loại tiền tệ có tính thanh khoản cao nhất, trong khi M2 còn bao gồm tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn, do đó M2 sẽ bao quát hơn M1.
M2 là chỉ số quan trọng trong việc dự báo lạm phát và tăng trưởng kinh tế, vì nó bao gồm tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn, phản ánh xu hướng tiết kiệm và đầu tư của cá nhân và doanh nghiệp Do đó, ngân hàng trung ương cần theo dõi M2 để đưa ra quyết định chính xác về chính sách tiền tệ.
Cả M1 và M2 đều phản ánh lượng tiền trong nền kinh tế, và khi chúng di chuyển cùng nhau, việc sử dụng một trong hai chỉ số để dự đoán hiệu suất kinh tế và thực hiện chính sách sẽ không có nhiều khác biệt Tuy nhiên, khi M1 và M2 không di chuyển đồng pha, thông
1.4.4 Khối cung tiền M3 (M3 Money Supply)
Khối cung tiền M3 là một phép đo tiền mở rộng, bao gồm các thành phần như M2, tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức, cổ phiếu quỹ tương hỗ thị trường tiền tệ, thỏa thuận mua lại và Eurodollars Việc chuyển đổi các thành phần trong M3 thành tiền mặt đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí hơn so với các tài sản trong M2.
M3 cung cấp cái nhìn toàn diện về tổng lượng tiền trong nền kinh tế, bao gồm cả các khoản tiền có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tiền gửi không kỳ hạn Việc theo dõi M3 hữu ích cho việc dự báo lạm phát và tăng trưởng kinh tế, vì nó phản ánh xu hướng tiết kiệm và đầu tư của các tổ chức lớn thông qua các khoản tiền gửi lớn và công cụ tài chính ngắn hạn.
Tuy nhiên, năm 2006, FED đã ngừng theo dõi và báo cáo khối cung tiền M3, còn các khối cung tiền khác như MB, M1 và M2 vẫn được cập nhật thường xuyên
1.4.5 Khối cung tiền M4 (M4 Money Supply)
Khối cung tiền M4, hay còn gọi là khối cung tiền L, là một phép đo quan trọng về tiền tài sản trong nền kinh tế Thành phần của M4 bao gồm M3 và các loại giấy tờ được chấp nhận trong thanh toán, cho phép đo lường toàn diện hơn lượng tiền tệ M4 không chỉ phản ánh lượng tiền trong lưu thông mà còn bao gồm các tài sản tài chính có tính thanh khoản cao, giúp đánh giá chính xác hơn về tình hình tài chính của nền kinh tế.
M3, FED cũng không cập nhật khối cung tiền này
Các phép đo tiền tệ khác nhau về tính thanh khoản, phạm vi và khả năng kiểm soát của ngân hàng trung ương M0 có tính thanh khoản cao nhất và là thước đo hẹp nhất, tập trung vào tiền vật chất Tiếp theo là M1, mở rộng sang tiền gửi không kỳ hạn, trong khi M2, M3 và M4 tiếp tục mở rộng phạm vi sang các tài sản có tính thanh khoản cao Ngân hàng trung ương có quyền kiểm soát trực tiếp nhất đối với M0, trong khi các mức cung tiền khác chịu ảnh hưởng từ chính sách của ngân hàng trung ương, hành vi của ngân hàng thương mại và công chúng.
Bảng 1.1 Tóm tắt các phép đo tiền tệ
Tiền mặt đang lưu thông
Tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn)
Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn tại ngân hàng
Tiền gửi ở các tổ chức tài chính phi ngân hàng
Các loại giấy tờ có giá được chấp nhận trong thanh toán
Cách tính các chỉ số M0, M1, M2 và M3 ở mỗi quốc gia thường dựa trên nguyên tắc cơ bản của kinh tế học, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong thành phần của từng phép đo Sự khác biệt này phụ thuộc vào hệ thống tài chính và các yếu tố kinh tế đặc thù của từng quốc gia Bảng 1.1 sẽ tóm tắt các phép đo tiền tệ trong phần này.
THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH VÀ CÔNG CỤ
Thị trường tiền tệ
2.1.1 Khái niệm thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ (TTTT) là nơi diễn ra giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn với kỳ hạn dưới một năm Tại TTTT, các công cụ này có tính thanh khoản cao và rủi ro vỡ nợ thấp, giúp các nhà đầu tư dễ dàng mua bán và quản lý tài sản của mình.
Giao dịch trên thị trường tài chính không diễn ra tại một địa điểm cụ thể, mà có thể thực hiện qua điện thoại và các thiết bị điện tử Điều này tạo ra một thị trường thứ cấp hoạt động tích cực, cho phép các công cụ tài chính được mua bán lại dễ dàng sau khi giao dịch lần đầu trên thị trường sơ cấp Đây là một đặc điểm hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tham gia thị trường.
2.1.2 Mục đích của thị trường tiền tệ
Thị trường tài chính ngắn hạn hoạt động tích cực, trở thành nơi lý tưởng cho doanh nghiệp và tổ chức tài chính lưu trữ nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi Với tính thanh khoản cao và rủi ro vỡ nợ thấp, thị trường này cung cấp nguồn vốn với chi phí thấp cho doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức trung gian cần vốn ngắn hạn.
Mục tiêu chính của các nhà đầu tư tham gia thị trường tài chính là tìm kiếm lợi nhuận cao hơn so với việc giữ tiền mặt hoặc gửi ngân hàng Trong bối cảnh thị trường hiện tại, nhiều nhà đầu tư không muốn mua cổ phiếu do điều kiện không thuận lợi, hoặc kỳ vọng lãi suất tăng khiến họ ngần ngại khi đầu tư vào trái phiếu Các ngân hàng cũng huy động vốn trên thị trường tài chính để đáp ứng nhu cầu dự trữ ngắn hạn, trong khi Chính phủ có thể tài trợ một phần lớn khoản nợ quốc gia và các công ty tài chính tham gia để huy động vốn cho vay khách hàng mua sắm sản phẩm và dịch vụ.
2.1.3 Chủ thể tham gia thị trường tiền tệ
Kho bạc là tổ chức vay vốn lớn nhất trên thị trường tài chính, thông qua việc phát hành Tín phiếu Kho bạc và các công cụ tài chính khác cho các nhà đầu tư Các công cụ ngắn hạn này giúp Chính phủ huy động vốn tạm thời cho đến khi có thu nhập từ thuế Ngoài ra, Kho bạc còn phát hành Tín phiếu Kho bạc để thay thế các công cụ đã đáo hạn trước đó.
Ngân hàng Trung ương (NHTW) nắm giữ một lượng lớn Tín phiếu Kho bạc và có chiến lược bán chúng khi lãi suất thị trường tăng, đồng thời mua vào khi lãi suất giảm Với vai trò thực thi chính sách tiền tệ, NHTW kiểm soát hoạt động của nền kinh tế thông qua nghiệp vụ thị trường mở, từ đó tạo ra những tác động mạnh mẽ lên nền kinh tế và khẳng định vị thế là thành viên có ảnh hưởng nhất trên thị trường tài chính.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức nắm giữ công cụ nợ của Chính phủ lớn thứ hai, chỉ sau quỹ hưu trí (Mishkin and Eakins 2018) Điều này xảy ra một phần do các quy định hạn chế đầu tư đối với ngân hàng, khiến họ thường bị giới hạn tỷ lệ sở hữu các chứng khoán rủi ro như cổ phiếu hoặc trái phiếu doanh nghiệp Tuy nhiên, NHTM không bị hạn chế trong việc nắm giữ Tín phiếu Kho bạc, một công cụ nợ có mức rủi ro thấp và tính thanh khoản cao.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là đơn vị chủ yếu phát hành chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng, chấp phiếu ngân hàng và hợp đồng mua lại trên thị trường Ngoài việc sử dụng các công cụ tài chính để quản lý thanh khoản, nhiều ngân hàng lớn còn tham gia giao dịch trên thị trường tài chính thứ cấp để đại diện cho khách hàng, nhằm tìm kiếm nơi gửi vốn tạm thời với tính thanh khoản cao và lợi suất hấp dẫn hơn so với tiền mặt hoặc tiền gửi ngân hàng.
Nhiều doanh nghiệp lớn tham gia vào giao dịch công cụ tài chính, chủ yếu do các quy định về quy mô công cụ nợ trên thị trường Tài chính thị trường được sử dụng rộng rãi bởi các doanh nghiệp để cung cấp nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi và huy động vốn cho các nhu cầu ngắn hạn.
• Tổ chức tài chính khác
Các tổ chức tài chính khác cũng tham gia trên TTTT như công ty tài chính, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí, hay những công ty môi giới
Công ty tài chính huy động vốn trên TTTT chủ yếu bằng cách bán thương phiếu
Sau đó, họ cho người tiêu dùng vay tiền để mua hàng hóa lâu bền như ô tô, thuyền và sửa chữa nhà cửa
Các công ty bảo hiểm tài sản và tai nạn cần duy trì khả năng thanh khoản để đối phó với các nhu cầu vốn bất ngờ Chẳng hạn, vào tháng 12 năm 2015, lốc xoáy và lũ lụt đã tàn phá vùng Trung Tây, khiến hơn 1.000 ngôi nhà bị hủy hoại và 50 người thiệt mạng Trong sự kiện này, các công ty bảo hiểm đã chi hơn một tỷ đô la để bồi thường thiệt hại cho khách hàng Để đáp ứng nhu cầu về vốn, họ đã bán các công cụ tài chính mà họ nắm giữ trước đó nhằm huy động nguồn vốn cần thiết để bù đắp tổn thất cho người mua bảo hiểm (Miskin và Eakins 2018).
Quỹ hưu trí đầu tư một phần nguồn thu vào thị trường tài chính để tận dụng cơ hội sinh lời Tương tự như các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí cần duy trì đủ thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ của mình Tuy nhiên, do các nghĩa vụ này có thể dự đoán được, nên họ không cần phải nắm giữ một lượng lớn công cụ tài chính.
Công ty môi giới đóng vai trò quan trọng trong thị trường tài chính, hoạt động tích cực để tạo ra thị trường cho các công cụ tài chính Chức năng chính của các công ty này là duy trì nguồn cung công cụ sẵn có, giúp tăng cường khả năng thanh khoản của thị trường Nhờ đó, người bán có thể dễ dàng cung ứng các công cụ tài chính, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường.
Cá nhân có thể tham gia vào thị trường tài chính thông qua các quỹ tương hỗ, giúp cung cấp nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi với mức sinh lời cao hơn so với các hình thức đầu tư khác Nhờ vào quỹ tương hỗ, những nhà đầu tư cá nhân có vốn nhỏ vẫn có cơ hội tiếp cận các công cụ tài chính có mệnh giá lớn.
2.1.4 Công cụ thị trường tiền tệ
TTTT cung cấp nhiều công cụ giao dịch đa dạng, đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư khác nhau Mỗi công cụ có những đặc điểm riêng, phù hợp với từng loại nhà đầu tư Phần này sẽ làm rõ hơn về các đặc điểm của những công cụ này.
TTTT và cách mà các chủ thể tham gia thị trường sử dụng để quản lý nguồn vốn của mình
Tín phiếu Kho bạc là công cụ nợ có tính thanh khoản cao nhất, được Bộ Tài chính phát hành để tài trợ cho khoản nợ quốc gia Ngân hàng Trung ương thường đóng vai trò là đại lý phân phối cho Tín phiếu Kho bạc và các công cụ nợ khác của Chính phủ.
Thị trường vốn
2.2.1 Khái niệm thị trường vốn
Thị trường vốn (TTV) là nơi diễn ra giao dịch các công cụ nợ dài hạn và công cụ vốn chủ sở hữu Các công cụ nợ dài hạn thường có kỳ hạn từ một năm trở lên, trong khi công cụ vốn chủ sở hữu không có thời hạn cụ thể Những công cụ chính trên thị trường vốn bao gồm trái phiếu, cổ phiếu và hợp đồng vay thế chấp.
2.2.2 Mục đích của thị trường vốn
Các doanh nghiệp và cá nhân tham gia thị trường tài chính với mục đích đầu tư dài hạn cho nguồn vốn nhàn rỗi Những chủ thể thiếu hụt vốn tìm kiếm nguồn tài trợ dài hạn nhằm giảm rủi ro biến động lãi suất ngắn hạn Ví dụ, một doanh nghiệp có thể phát hành thương phiếu để tài trợ cho dự án xây dựng nhà xưởng Lãi suất phải trả cho công cụ nợ trên thị trường chính là chi phí vốn của doanh nghiệp Nếu lãi suất không thay đổi, doanh nghiệp có thể tiếp tục phát hành thương phiếu với chi phí vốn như trước Tuy nhiên, nếu lãi suất tăng, chi phí vốn sẽ tăng theo Do đó, nếu doanh nghiệp lựa chọn phát hành trái phiếu doanh nghiệp ngay từ đầu, mức lãi suất sẽ được giữ nguyên cho đến khi đáo hạn, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro lãi suất và biến động chi phí vốn trong dài hạn.
Việc giảm rủi ro lãi suất cho các chủ thể thiếu hụt vốn đồng nghĩa với việc giảm cơ hội thu lợi tức cao hơn cho những chủ thể thừa vốn khi lãi suất biến động theo hướng tích cực Do đó, lãi suất của các công cụ tài chính phi tập trung thường cao hơn so với lãi suất của các công cụ tài chính trên thị trường tài chính tập trung.
2.2.3 Chủ thể tham gia thị trường vốn
Các chủ thể phát hành công cụ tài chính chủ yếu bao gồm Chính phủ, chính quyền địa phương và doanh nghiệp Chính phủ phát hành trái phiếu trung hạn và dài hạn để tài trợ cho khoản nợ quốc gia, trong khi chính quyền địa phương cũng phát hành trái phiếu để hỗ trợ các dự án công cộng Cả Chính phủ và chính quyền địa phương đều không phát hành cổ phiếu do không thể bán quyền sở hữu Doanh nghiệp, ngược lại, phát hành cả trái phiếu và cổ phiếu, đặc biệt khi họ thiếu vốn cho các cơ hội đầu tư Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể tham gia thị trường vốn với vai trò nhà đầu tư để bảo vệ nguồn vốn trước những nhu cầu ngoài kế hoạch.
Hộ gia đình là nhóm người tiêu dùng chủ yếu của các công cụ tài chính thị trường (TTV) Thông thường, cá nhân và hộ gia đình gửi tiền vào các tổ chức tài chính, và những tổ chức này sử dụng nguồn vốn đó để đầu tư vào các công cụ TTV như trái phiếu và cổ phiếu.
2.2.4 Công cụ thị trường vốn
Trái phiếu là chứng khoán thể hiện khoản nợ của tổ chức phát hành đối với nhà đầu tư, yêu cầu người phát hành trả một số tiền nhất định vào ngày đáo hạn và thường trả lãi định kỳ Mệnh giá trái phiếu là số tiền phải trả khi đáo hạn, trong khi lãi suất coupon là lãi suất cố định mà người phát hành trả định kỳ, gọi là thanh toán lãi coupon Nếu tổ chức phát hành không hoàn trả đầy đủ, người nắm giữ trái phiếu có quyền đòi bồi thường từ tài sản của tổ chức Các loại trái phiếu được giao dịch trên thị trường tài chính bao gồm trái phiếu Kho bạc trung hạn và dài hạn, trái phiếu đô thị và trái phiếu doanh nghiệp.
Trái phiếu Kho bạc trung hạn và dài hạn
Kho bạc phát hành trái phiếu nhằm tài trợ cho nợ quốc gia Trái phiếu trung hạn có thời gian từ 1 đến 10 năm, trong khi trái phiếu dài hạn kéo dài từ 10 đến 30 năm.
Trái phiếu Kho bạc có lãi suất thấp vì được coi là không có rủi ro vỡ nợ, do Chính phủ có khả năng in tiền để thanh toán các khoản nợ khi cần thiết.
Trái phiếu đô thị là loại chứng khoán do chính quyền địa phương phát hành nhằm huy động vốn cho các dự án công cộng Số tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu này được sử dụng để tài trợ cho các công trình như trường học, hệ thống tiện ích và giao thông, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Trái phiếu đô thị có hai loại chính: trái phiếu nghĩa vụ chung và trái phiếu doanh thu Trái phiếu nghĩa vụ chung không có tài sản cầm cố hay nguồn thu nhập cụ thể để hoàn trả, mà dựa vào sự tín nhiệm của tổ chức phát hành Ngược lại, trái phiếu doanh thu được hỗ trợ bởi dòng tiền từ các dự án tạo ra doanh thu, như xây dựng đường thu phí, với phí cầu đường được sử dụng để thanh toán cho nhà đầu tư Tuy nhiên, nếu doanh thu không đủ, trái phiếu có thể vỡ nợ và nhà đầu tư sẽ phải chịu thiệt hại.
Trái phiếu đô thị tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ do chính quyền địa phương không thể in tiền để trả nợ khi cần thiết Hơn nữa, việc tăng thuế cũng gặp phải những hạn chế nhất định, khiến cho chính quyền không thể hoàn toàn dựa vào biện pháp này để giải quyết vấn đề tài chính.
Khi các tập đoàn lớn cần vay vốn dài hạn, họ thường phát hành trái phiếu, trong đó thông tin ghi rõ quyền lợi của người cho vay và nghĩa vụ của người đi vay Rủi ro vỡ nợ của trái phiếu doanh nghiệp phụ thuộc vào hoạt động của công ty, và lãi suất trái phiếu cũng khác nhau tùy theo mức độ rủi ro này Cụ thể, trái phiếu của những doanh nghiệp có rủi ro thấp, được xếp hạng AAA, sẽ có lãi suất thấp hơn so với trái phiếu của doanh nghiệp có rủi ro cao, xếp hạng BBB.
Cổ phiếu trong một công ty biểu thị quyền sở hữu, với người nắm giữ cổ phiếu được gọi là cổ đông, họ sở hữu một tỷ lệ lợi ích tương ứng với phần trăm cổ phiếu mà họ nắm giữ Khác với trái phiếu, cổ phiếu không có thông tin về ngày đáo hạn, mệnh giá hay lãi suất.
Nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận từ cổ phiếu thông qua việc tăng giá cổ phiếu theo thời gian hoặc từ cổ tức mà công ty chi trả Thông thường, họ thu được lợi nhuận từ cả hai nguồn này Cổ phiếu có mức rủi ro cao hơn trái phiếu, vì cổ đông có quyền ưu tiên thấp hơn trái chủ Trong trường hợp công ty gặp khó khăn, việc chia cổ tức có thể giảm hoặc ngừng lại, và việc tăng giá cổ phiếu cũng không được đảm bảo Một điểm khác biệt quan trọng giữa cổ phiếu và trái phiếu là cổ phiếu không có ngày đáo hạn.
Quyền sở hữu cổ phiếu mang lại cho cổ đông một số quyền quan trọng đối với công ty, bao gồm quyền yêu cầu bồi thường dựa trên tài sản và thu nhập còn lại sau khi đã thanh toán cho các nguyên đơn khác Ngoài ra, hầu hết cổ đông đều có quyền bỏ phiếu bầu giám đốc và tham gia vào các quyết định quan trọng như sửa đổi điều lệ công ty và phát hành cổ phiếu mới.
Cổ phiếu phổ thông (Common stocks)
Thị trường ngoại hối
2.3.1 Khái niệm thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối (TTNH) là nơi diễn ra hoạt động mua bán các đồng tiền của các quốc gia khác nhau, chủ yếu là các khoản tiền gửi ngân hàng bằng các loại tiền tệ khác nhau.
2.3.2 Mục đích của thị trường ngoại hối Để chuyển vốn từ quốc gia này sang quốc gia khác, nguồn vốn phải được chuyển đổi từ đơn vị tiền tệ của quốc gia ban đầu sang đơn vị tiền tệ của quốc gia đến TTNH là nơi diễn ra quá trình chuyển đổi giữa các đồng tiền, do đó TTNH là một bộ phận trong quá trình luân chuyển vốn giữa các quốc gia
Giao dịch chuyển đổi đồng tiền trên thị trường ngoại hối xác định tỷ lệ trao đổi giữa các đồng tiền, hay còn gọi là tỷ giá hối đoái Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến chi phí mua sắm hàng hóa và tài sản tài chính được định giá bằng các loại tiền tệ khác nhau.
TTNH cung cấp các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho các giao dịch chuyển đổi đồng tiền trong tương lai, bao gồm hợp đồng ngoại hối kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi ngoại hối, hợp đồng tiền tệ tương lai, và hợp đồng quyền chọn tiền tệ Những công cụ này cho phép các nhà đầu tư và doanh nghiệp thỏa thuận trước tỷ giá chuyển đổi, giúp bảo vệ họ khỏi những biến động bất lợi của tỷ giá trong tương lai.
Các công cụ hiện có trên thị trường cho phép các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội kinh doanh lợi nhuận thông qua việc khai thác sự chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường Họ có thể tham gia vào hoạt động kinh doanh chênh lệch tỷ giá hoặc thực hiện đầu cơ dựa trên dự đoán về xu hướng tỷ giá trong tương lai.
2.3.3 Chủ thể tham gia thị trường ngoại hối
Các chủ thể tham gia thị trường ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, các định chế tài chính khác, nhà môi giới, khách hàng mua bán lẻ và ngân hàng trung ương.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là nhân tố chủ chốt trên thị trường, thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu của chính mình và khách hàng Khi giao dịch cho bản thân, NHTM tìm kiếm cơ hội sinh lời thông qua chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường tại cùng thời điểm (kinh doanh chênh lệch giá) hoặc giữa các thời điểm mua bán (hoạt động đầu cơ) Ngân hàng Nhà nước (NHTW) tham gia thị trường để thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, điều tiết tỷ giá và thị trường ngoại hối nhằm ổn định giá trị đồng tiền Khách hàng bán lẻ, bao gồm doanh nghiệp và cá nhân, tham gia thị trường ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu thương mại, đầu tư như xuất nhập khẩu, đầu tư nước ngoài và các nhu cầu phi thương mại khác.
2.3.4 Công cụ thị trường ngoại hối
• Hợp đồng ngoại hối giao ngay (Forex Spots)
Hợp đồng ngoại hối giao ngay là thỏa thuận mua bán ngoại tệ được thực hiện trong ngày, với việc thanh toán diễn ra trong vòng hai ngày làm việc Giao dịch này diễn ra trên thị trường không tập trung, phục vụ nhu cầu chuyển đổi tiền tệ ngay lập tức của các bên tham gia.
• Hợp đồng ngoại hối kỳ hạn (Forex Forwards)
Hợp đồng ngoại hối kỳ hạn cho phép các bên thỏa thuận tỷ giá ngay hôm nay, với việc thanh toán diễn ra vào một thời điểm xác định trong tương lai, từ đó bảo vệ các nhà đầu tư khỏi biến động bất lợi của tỷ giá Là một công cụ phái sinh, hợp đồng này được giao dịch trên thị trường không tập trung, đáp ứng nhu cầu mua bán riêng biệt của các chủ thể tham gia Hợp đồng ngoại hối kỳ hạn là một công cụ hữu ích cho việc phòng ngừa biến động tỷ giá theo chiều hướng bất lợi trong tương lai.
• Hợp đồng hoán đổi ngoại hối (Forex Swaps)
Hợp đồng hoán đổi ngoại hối là một giao dịch tài chính bao gồm một giao dịch mua và một giao dịch bán với cùng một số lượng tiền tệ, nhưng có ngày thực hiện khác nhau và tỷ giá được xác định vào ngày giao dịch Đây là một công cụ phái sinh được giao dịch trên thị trường không tập trung, phù hợp với các đối tượng có nhu cầu mua và bán cùng một loại tiền tệ tại hai thời điểm khác nhau.
• Hợp đồng tiền tệ tương lai (Currency Futures)
Hợp đồng tương lai là một công cụ tài chính tương tự như hợp đồng kỳ hạn, trong đó tỷ giá được xác định trước để thực hiện chuyển đổi tiền tệ vào một thời điểm trong tương lai Các hợp đồng này được giao dịch trên các sàn giao dịch tập trung, với tiêu chuẩn hóa và yêu cầu các bên tham gia ký quỹ Thị trường Tiền tệ Quốc tế (IMM), thuộc Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CME), là nơi giao dịch các hợp đồng tiền tệ chính với USD Ngoài ra, Ủy ban Thương mại Philadelphia, Sàn giao dịch hàng hóa Trung Mỹ và Sàn giao dịch tiền tệ quốc tế Singapore (SIMEX) cũng cung cấp và giao dịch các hợp đồng tương lai về tiền tệ.
• Hợp đồng quyền chọn tiền tệ (Currency Options)
Quyền chọn tiền tệ được giao dịch trên cả sàn giao dịch và thị trường không tập trung, bao gồm quyền chọn mua và quyền chọn bán Quyền chọn mua cho phép người sở hữu quyền, nhưng không bắt buộc, mua một lượng ngoại tệ với mức giá đã thỏa thuận trong một khoảng thời gian nhất định Ngược lại, quyền chọn bán mang đến cho người sở hữu quyền, nhưng không có nghĩa vụ, bán một lượng ngoại tệ với tỷ giá đã thỏa thuận trước.
Người bán quyền chọn, hay còn gọi là người phát hành quyền chọn, nhận phí từ người mua và phải đối mặt với rủi ro không giới hạn khi tỷ giá biến động không thuận lợi Trong khi đó, người mua quyền chọn trả một khoản phí gọi là phí mua quyền, giúp họ giới hạn khoản lỗ tối đa bằng số tiền đã trả cho người bán quyền chọn.
2.3.5 Tỷ giá hối đoái và các vấn đề có liên quan
• Khái niệm tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái là giá trị của một loại tiền tệ được thể hiện qua số lượng đơn vị của một loại tiền tệ khác, theo nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Hoa và Đặng Văn Dân (2017).
• Vai trò của tỷ giá hối đoái trong nền kinh tế
Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì sự biến động của nó ảnh hưởng đến giá cả tương đối của hàng hóa trong nước và quốc tế Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tính cạnh tranh của sản phẩm giữa các quốc gia.
TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG
Khái niệm về ngân hàng
Ngân hàng là tổ chức tài chính có lịch sử phát triển hàng trăm năm, bắt đầu với nhiệm vụ bảo quản và thu đổi tiền Từ thế kỷ V đến XVII, ngân hàng đã hoàn thiện các nghiệp vụ như ghi chép sổ sách và thanh toán giữa các ngân hàng Bước sang thế kỷ XVII, các nghiệp vụ ngân hàng trở nên đa dạng hơn với việc nhận gửi và cho vay, phát hành tiền, và chuyển ngân Đến thế kỷ XVIII, ngân hàng thương mại bắt đầu phát hành kỳ phiếu cho vay, tách khỏi dự trữ vàng, hình thành sự phân chia giữa ngân hàng phát hành và không phát hành tiền, dẫn đến sự xuất hiện của ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại.
Ngân hàng hiện nay được xem là tổ chức tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế Có nhiều khái niệm và thuật ngữ khác nhau như tổ chức tài chính, định chế tài chính, tổ chức tín dụng và ngân hàng, nhưng tất cả đều phản ánh những hoạt động tương đồng của ngân hàng trong việc hỗ trợ và phát triển kinh tế.
Từ những năm 1930, Luật Ngân hàng Đan Mạch xác định ngân hàng thương mại là những tổ chức quan trọng trong nền kinh tế, thực hiện các nghiệp vụ như nhận tiền ký thác, buôn bán vàng bạc, hoạt động thương mại, giao dịch bất động sản, cung cấp tín dụng và hối phiếu, cũng như thực hiện chuyển ngân và bảo hiểm.
Ngân hàng, theo Peter S Rose (2008), là tổ chức tài chính cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng nhất, bao gồm tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán Ngân hàng thực hiện nhiều chức năng tài chính quan trọng hơn bất kỳ tổ chức kinh doanh nào khác trong nền kinh tế.
Frederic S Mishkin (2019) định nghĩa các tổ chức lưu ký là những trung gian tài chính nhận tiền gửi từ cá nhân và tổ chức để thực hiện các khoản vay Những tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tiền gửi, một phần của cung tiền Các tổ chức lưu ký bao gồm ngân hàng thương mại và các tổ chức tiết kiệm như hiệp hội tiết kiệm và cho vay cũng như các ngân hàng tiết kiệm tương hỗ.
Ngân hàng đóng vai trò là trung gian tài chính, huy động vốn chủ yếu thông qua việc phát hành các loại tiền gửi như tiền gửi có thể phát séc, tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn Số tiền huy động được sẽ được sử dụng để thực hiện các khoản vay thương mại, tiêu dùng, thế chấp, cũng như đầu tư vào trái phiếu chính phủ và các loại chứng khoán khác.
Hiệp hội tiết kiệm và cho vay (S&L) cùng các ngân hàng tiết kiệm tương hỗ là những tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu từ tiết kiệm và cổ phần Ban đầu, các tổ chức này bị giới hạn trong hoạt động cho vay thế chấp nhà ở, nhưng theo thời gian, những hạn chế này đã được nới lỏng, dẫn đến sự xóa nhòa ranh giới giữa chúng và ngân hàng thương mại Điều này đã tạo ra sự tương đồng trong hoạt động và cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các tổ chức lưu ký và ngân hàng thương mại.
Hiệp hội tín dụng là những tổ chức cho vay hợp tác nhỏ, phục vụ một nhóm khách hàng cụ thể như thành viên công đoàn hoặc nhân viên của một công ty Các tổ chức này huy động vốn thông qua đóng góp cổ phần và chủ yếu tập trung vào việc cho vay tiêu dùng.
Frederic S Mishkin cho rằng các trung gian tài chính, như công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận tiết kiệm theo hợp đồng Những tổ chức này thu thập vốn định kỳ để đầu tư vào các chứng khoán dài hạn như trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu, sau đó cam kết trả lợi tức cố định trong những năm tiếp theo theo mức thỏa thuận ban đầu.
Ngân hàng thương mại là một tổ chức tín dụng hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tài chính, cung cấp các dịch vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, đầu tư và thanh toán qua tài khoản Các hoạt động này được thực hiện dựa trên cơ sở pháp lý và nội dung hoạt động rõ ràng, nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng.
Các loại hình ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính trung gian được phép thực hiện tất cả các nghiệp vụ ngân hàng theo quy định pháp luật Các ngân hàng có nội dung hoạt động tương tự nhau, và việc phân chia loại hình ngân hàng chủ yếu dựa vào tính chất hoạt động, loại hình sở hữu hoặc cơ cấu tổ chức Các loại hình ngân hàng phổ biến bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư, và ngân hàng hợp tác.
3.2.1 Dựa vào tính chất sở hữu
Ngân hàng thương mại do chính phủ sở hữu 100% vốn điều lệ hoặc nắm giữ trên 50% vốn điều lệ vẫn tồn tại trên thế giới, ví dụ như Agricultural Development Bank of Zimbabwe, Société Tunisienne de Banque và Canada Infrastructure Bank Tại Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là một trong những ngân hàng thuộc sở hữu 100% vốn nhà nước.
Ngân hàng thương mại cổ phần do các cổ đông đóng góp vốn để thành lập và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần
Ngân hàng thương mại liên doanh là loại hình ngân hàng được thành lập từ vốn góp của cả bên nước ngoài và nước sở tại, dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn với ít nhất hai thành viên, và có trụ sở chính tại quốc gia nơi thành lập Tại Việt Nam, một số ngân hàng liên doanh tiêu biểu bao gồm Ngân hàng TNHH Indovina (IVB) và Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB).
Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài là loại hình ngân hàng được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nước ngoài Theo quy định, phải có ít nhất một ngân hàng nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ (ngân hàng mẹ) Ngân hàng này có thể được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên, và phải có pháp nhân cũng như trụ sở tại nước đăng ký Hiện nay, Việt Nam có một số ngân hàng 100% vốn nước ngoài như HSBC, Public Bank, Shinhan Bank, Standard Chartered, Hong Leong Bank, Woori Bank, Citibank và UOB.
3.2.2 Dựa vào tính chất hoạt động
Ngân hàng thương mại chuyên doanh là loại hình ngân hàng tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như nông nghiệp, công nghiệp, thương mại dịch vụ và các lĩnh vực kinh tế khác, cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho các công ty và tập đoàn lớn trên toàn cầu.
Ngân hàng thương mại đa năng (universal bank) là loại hình ngân hàng không chỉ thực hiện các chức năng của ngân hàng thương mại truyền thống mà còn mở rộng sang các dịch vụ tài chính khác Các dịch vụ này bao gồm kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, cung cấp hợp đồng tiết kiệm dài hạn như lương hưu và bảo hiểm xã hội, cũng như tham gia đầu tư chứng khoán.
Mô hình ngân hàng đa năng lần đầu tiên xuất hiện tại châu Âu với sự phát triển của Deutsche Bank và Commerzbank ở Đức, sau đó lan rộng sang các quốc gia như Anh và Mỹ Hiện nay, mô hình này đã trở thành xu hướng chung trong ngành ngân hàng thương mại.
Ngoài ra ngân hàng đa năng cũng có thể tham gia góp vốn nhằm sở hữu cổ phần tập đoàn và các công ty con của tập đoàn
Hình 3.1: Những chức năng cơ bản của ngân hàng đa năng
3.2.2 Dựa vào chiến lược kinh doanh
Ngân hàng thương mại bán buôn (Wholesale Banking) chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho các tổ chức và doanh nghiệp lớn, bao gồm cả việc phục vụ cho các ngân hàng thương mại khác Các dịch vụ chủ yếu của ngân hàng bán buôn bao gồm quản lý tiền mặt, ủy thác, trao đổi tiền tệ số lượng lớn, giao dịch thương mại, M&A, cho thuê tài chính, tài trợ thiết bị và cho vay hạn mức giữa các ngân hàng Đặc biệt, ngân hàng bán buôn không cung cấp các sản phẩm bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Ngân hàng hiện đại Ủy thác
Quản lý tiền mặt Đầu tư và Bảo lãnh Môi giới
Bảo hiểm hàng nổi tiếng trên thế giới về bán buôn như Citibank, JPMorgan Chase và Bank of
Ngân hàng thương mại bán lẻ (Retail Bank) cung cấp dịch vụ ngân hàng cho cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ Các dịch vụ bao gồm tiết kiệm, cho vay, phát hành thẻ tín dụng và thanh toán, được tiếp cận qua mạng lưới chi nhánh hoặc các phương tiện điện tử Trên thế giới, nhiều ngân hàng bán lẻ nổi bật như Chase, Bank of America và Wells Fargo chuyên cung cấp dịch vụ tài chính cho người tiêu dùng.
Hình 3.2: Hệ thống các tổ chức tín dụng ở Việt Nam
Chức năng và vai trò của ngân hàng thương mại
3.3.1 Chức năng của ngân hàng thương mại
Về chức năng của ngân hàng thương mại, cơ bản có các chức năng sau:
Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại bao gồm huy động tiền gửi và cho vay lại, thể hiện qua hoạt động biến đổi tài sản (asset-transformation) Đây là hai chức năng cơ bản giúp ngân hàng thương mại tồn tại và phát triển Ngân hàng thương mại cung cấp tín dụng dưới nhiều hình thức như cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, bao thanh toán, cho thuê tài chính và phát hành thẻ tín dụng.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các giao dịch thanh toán theo yêu cầu của các chủ thể kinh tế, sử dụng các công cụ như ủy nhiệm chi, séc, lệnh chuyển tiền và nhờ thu để thanh toán chi phí mua bán hàng hóa và dịch vụ Bên cạnh đó, ngân hàng còn thực hiện thanh toán bù trừ thông qua Ngân hàng trung ương hoặc các trung tâm thanh toán, đáp ứng nhu cầu thu chi hộ của khách hàng.
Chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại cho phép họ nhân số tiền gửi ban đầu thông qua hoạt động cho vay và chuyển khoản Điều này dẫn đến việc tạo ra một lượng tiền gửi (tiền tín dụng) lớn hơn nhiều lần so với khoản tiền ban đầu, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế.
3.3.2 Vai trò của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính cho nền kinh tế, giúp duy trì sự ổn định và thúc đẩy sự phát triển xã hội Chúng góp phần vào tăng trưởng bền vững thông qua việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính cần thiết.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò là nơi cung ứng vốn cho nền kinh tế
Ngân hàng thương mại là yếu tố thiết yếu trong nền kinh tế sản xuất hàng hóa, đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa Ngân hàng thương mại huy động và phân phối vốn, tạo điều kiện cho nguồn vốn luân chuyển kịp thời từ nơi cung đến nơi cầu, đồng thời đảm bảo tính chất sở hữu Qua đó, hoạt động huy động và cho vay không ngừng quay vòng, thúc đẩy nhanh chóng quá trình lưu thông tiền tệ, đáp ứng nhu cầu phát triển lưu thông hàng hóa.
Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa các chủ thể kinh tế
Ngân hàng thương mại là cầu nối quan trọng giữa các chủ thể trong nền kinh tế và thị trường, thông qua việc cung cấp vốn dưới nhiều hình thức tín dụng Ngoài ra, ngân hàng còn đóng vai trò trung gian thanh toán, giúp các chủ thể kinh tế giao dịch thuận lợi hơn, rút ngắn khoảng cách về không gian và thời gian.
Ngân hàng thương mại là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế
Ngân hàng thương mại hoạt động trong lĩnh vực tài chính với mục tiêu lợi nhuận, nhưng phải tuân thủ sự điều tiết và giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Trung ương Ngân hàng thương mại cũng là công cụ thực hiện chính sách tiền tệ, một phần quan trọng của chính sách kinh tế vĩ mô Nhà nước điều hành chính sách này thông qua việc điều chỉnh các yếu tố như lãi suất, tỷ giá và cấp vốn ưu đãi cho những lĩnh vực nhất định Bằng cách tăng hoặc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, ngân hàng thương mại góp phần điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Ngân hàng thương mại là cầu nối tài chính tệ giữa các quốc gia
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, việc thu hút và mở rộng đầu tư ra nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của các quốc gia Quan hệ thương mại và hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng đa dạng về hàng hóa, dịch vụ và quy mô Ngân hàng thương mại, với vai trò là trung gian tài chính, thông qua các nghiệp vụ như cho vay, bảo lãnh, thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại, đã góp phần thúc đẩy quan hệ kinh tế quốc tế giữa các quốc gia.
Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại
Huy động vốn là một trong những nghiệp vụ quan trọng của ngân hàng thương mại, được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau.
Tiền gửi thanh toán, hay còn gọi là tiền gửi vãng lai hoặc tiền gửi không kỳ hạn, là loại hình tài khoản mà khách hàng tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân sử dụng để gửi tiền vào ngân hàng nhằm phục vụ nhu cầu thanh toán qua các công cụ khác nhau Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, tài khoản này có thể yêu cầu số dư tối thiểu hoặc không Mặc dù số dư tiền gửi có thể được tính lãi suất, nhưng lãi suất áp dụng thường rất thấp so với các khoản tiền gửi có kỳ hạn.
Tiền gửi có kỳ hạn là loại hình gửi tiền mà người gửi chỉ có thể rút tiền sau một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận với ngân hàng thương mại Ví dụ về tiền gửi có kỳ hạn bao gồm chứng chỉ tiền gửi ghi danh và chứng chỉ tiền gửi không ghi danh.
Tiền gửi tiết kiệm (Savings deposits)
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là khoản tiền cá nhân gửi vào tài khoản tiết kiệm, được xác nhận qua sổ tiết kiệm mà không giới hạn số dư Khoản tiền này được hưởng lãi suất theo quy định của tổ chức nhận tiền gửi và được bảo hiểm theo luật pháp về bảo hiểm tiền gửi Tuy nhiên, loại hình tiết kiệm này không cho phép phát hành séc hay sử dụng các dịch vụ thanh toán khác.
Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là khoản tiền cá nhân gửi vào tài khoản tiết kiệm, được xác nhận trên sổ tiết kiệm và không giới hạn số dư Khách hàng có thể gửi nhiều lần và được hưởng lãi suất cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn, đồng thời được bảo hiểm theo quy định của pháp luật Tuy nhiên, loại tiền gửi này không cho phép phát hành séc hay sử dụng các dịch vụ thanh toán khác Khách hàng cũng có thể sử dụng tiền gửi này làm tài sản bảo đảm khi cần vay tín dụng.
Các ngân hàng có thể mở tài khoản và gửi tiền tại ngân hàng đại lý để ủy thác thanh toán và thu chi hộ, nhằm phục vụ cho các hoạt động thanh toán giữa các ngân hàng.
Ngân hàng thương mại có thể huy động vốn kinh doanh bằng cách phát hành các giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và kì phiếu Việc này giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn trong từng giai đoạn kinh doanh khác nhau trên thị trường tài chính.
Nghiệp vụ sử dụng vốn của ngân hàng thương mại là quá trình tạo lập các tài sản khác nhau được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, bao gồm cho vay, đầu tư, ngân quỹ, tài sản cố định và các tài sản khác (Lê Thị Tuyết Hoa & Đặng Văn Dân, 2017).
Cho vay là hoạt động ngân hàng trong đó ngân hàng chuyển giao một khoản tiền cho khách hàng sử dụng với mục đích xác định trong thời gian nhất định, theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ và đúng hạn cả gốc lẫn lãi Đây là nguồn thu nhập lãi chính cho ngân hàng, được phân loại theo nhiều tiêu chí: theo đối tượng cho vay (cá nhân và tổ chức), theo thời hạn (ngắn, trung và dài hạn), theo mục đích sử dụng
Bảo lãnh là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính với bên nhận bảo lãnh khi khách hàng không hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết Khi ngân hàng thực hiện trách nhiệm bảo lãnh, khách hàng phải nhận nợ và thanh toán cho ngân hàng theo các thỏa thuận đã ký kết trước đó.
Chiết khấu là quá trình mà ngân hàng thương mại mua các giấy tờ có giá ngắn hạn với giá thấp hơn mệnh giá Ngân hàng sẽ thanh toán trước cho người sở hữu giấy tờ có giá, như trái phiếu hoặc các loại giấy tờ khác, một số tiền ghi trên giấy tờ đó sau khi trừ đi khoản khấu trừ theo lãi suất chiết khấu Lãi suất chiết khấu được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm so với mệnh giá của giấy tờ.
Bao thanh toán là một hình thức giao dịch tài chính, trong đó doanh nghiệp bán các khoản phải thu cho bên thứ ba với giá chiết khấu, nhằm hỗ trợ tài chính cho con nợ Hình thức này, còn được gọi là cấp vốn cho các khoản phải thu, cho phép doanh nghiệp sử dụng hóa đơn chưa thanh toán làm tài sản thế chấp để đảm bảo thanh toán cho các khoản vay và hạn mức tín dụng.
Cho thuê tài chính là quá trình mà một công ty có quyền sử dụng tài sản cố định thông qua việc thanh toán định kỳ, với các khoản thanh toán này có thể được khấu trừ thuế Trong đó, 'bên thuê' là người nhận tài sản theo hợp đồng cho thuê, còn 'bên cho thuê' là ngân hàng sở hữu tài sản Hoạt động cho thuê tài chính thường diễn ra dưới hình thức cấp tín dụng trung hạn hoặc dài hạn, trong đó ngân hàng cam kết mua tài sản và cho bên thuê sử dụng Trong suốt thời gian cho thuê, ngân hàng vẫn giữ quyền sở hữu tài sản, trong khi bên thuê chịu trách nhiệm thanh toán tiền thuê theo hợp đồng.
Thẻ tín dụng là một hình thức cấp tín dụng từ ngân hàng thương mại, cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong giới hạn tín dụng đã được cấp Thẻ tín dụng có thể được phát hành dưới dạng thẻ vật lý hoặc phi vật lý, với khả năng sử dụng cả trong nước và quốc tế Giao dịch có thể thực hiện bằng đồng nội tệ hoặc quy đổi sang đồng nội tệ khi sử dụng ngoại tệ.
Ở Việt Nam, còn tồn tại nhiều hình thức cấp tín dụng khác nhau, bao gồm sự kết hợp giữa các hình thức đã nêu hoặc được thực hiện theo chỉ định, ủy thác theo quy định của Chính phủ, phù hợp với từng lĩnh vực và đối tượng khách hàng đặc thù.
Rủi ro của ngân hàng thương mại
Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh trong quá trình ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng, khi khách hàng không thể trả nợ hoặc trả nợ không đầy đủ, không đúng hạn cả gốc lẫn lãi theo hợp đồng tín dụng đã ký kết.
According to the Basel Committee on Banking Supervision (Bank for International Settlements/BIS, 2001), "credit risk is the risk of loss arising from a borrower's or counterparty's default."
Ngân hàng thương mại cung cấp tín dụng cho khách hàng qua nhiều hình thức như cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán, cho thuê tài chính và phát hành thẻ Khách hàng của ngân hàng là các chủ thể trong nền kinh tế, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vi mô và vĩ mô, những yếu tố này luôn biến động và ảnh hưởng đến khả năng hoàn trả nợ vay Rủi ro tín dụng phát sinh từ tất cả các khoản vay trong danh mục, bao gồm cả các khoản vay theo hạn mức chưa sử dụng, được gọi là rủi ro danh mục Ngoài ra, rủi ro cũng đến từ việc lựa chọn cho vay không chính xác và sai sót trong thu thập thông tin khi đánh giá hồ sơ tín dụng, trong đó giám sát sau cho vay là nguyên nhân chính gây ra rủi ro cho ngân hàng, được gọi là rủi ro giao dịch.
Rủi ro tín dụng có thể chia thành các nhóm sau:
Rủi ro giao dịch là những nguy cơ phát sinh từ các hạn chế trong quá trình thẩm định, phân tích, xét duyệt và lựa chọn cho vay Những rủi ro này có thể ảnh hưởng đến quyết định cho vay và kết quả tài chính của các giao dịch.
Rủi ro lựa chọn là loại rủi ro phát sinh từ việc phân tích và lựa chọn các phương án cho vay, liên quan đến khả năng thu thập thông tin, phân tích và thẩm định khách hàng của ngân hàng Rủi ro này có thể xuất phát từ những nhận định không chính xác về thị trường mục tiêu và áp lực từ chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong từng giai đoạn.
Rủi ro bảo đảm là rủi ro phát sinh từ việc không tuân thủ các tiêu chuẩn cho vay theo chính sách tín dụng hoặc quy định của sản phẩm cho vay Điều này có thể dẫn đến việc thiếu khả năng quản lý các điều khoản và điều kiện của hợp đồng cho vay, hợp đồng thế chấp, và cầm cố tài sản bảo đảm Hệ quả là có thể gặp bất lợi pháp lý trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc khi xử lý nợ.
Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro phát sinh sau khi ngân hàng cho vay, liên quan đến việc theo dõi nợ vay, tái đánh giá phân loại và xếp hạng tín dụng khách hàng, cũng như kỹ thuật xử lý nợ vay trước và sau khi cho vay Rủi ro này chủ yếu do yếu tố chủ quan của ngân hàng, bao gồm năng lực của nhân viên và hiệu quả của các công cụ giám sát, phân tích chưa đạt yêu cầu.
Rủi ro danh mục là rủi ro phát sinh từ việc xác định và xây dựng danh mục cho vay, trong đó danh mục được phân loại theo cấu trúc khách hàng, kỳ hạn và ngành nghề Việc phân loại này giúp giám sát và đánh giá các mức độ rủi ro khác nhau trong toàn bộ danh mục cho vay.
Rủi ro nội tại là những rủi ro phát sinh từ đặc điểm riêng biệt của từng khách hàng hoặc từng nhóm ngành nghề kinh tế Mỗi ngành nghề sẽ đối mặt với các loại rủi ro nội tại khác nhau tùy thuộc vào thời điểm cụ thể, điều này cho thấy sự đa dạng và phức tạp của rủi ro trong từng lĩnh vực kinh doanh.
Rủi ro tập trung xảy ra khi ngân hàng cho vay chủ yếu vào một nhóm ngành nghề kinh tế, làm cho tỷ trọng dư nợ cho vay của nhóm này chiếm ưu thế trong tổng danh mục cho vay Khi nhóm ngành này gặp khó khăn, như bất động sản hoặc chứng khoán, khả năng thu hồi nợ sẽ giảm sút, dẫn đến rủi ro tín dụng cho ngân hàng.
Hoạt động tín dụng là một trong những chức năng chính của ngân hàng thương mại, đặc biệt là các ngân hàng theo xu hướng bán lẻ và đa năng Mục tiêu của việc cấp tín dụng không chỉ là thu lãi và phí để tạo ra thu nhập cho ngân hàng, mà còn nhằm huy động vốn và cung ứng các dịch vụ ngân hàng khác, từ đó thúc đẩy bán chéo sản phẩm, đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro Tuy nhiên, rủi ro tín dụng là điều không thể tránh khỏi; ngân hàng cần chấp nhận và kiểm soát rủi ro này để nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, chất lượng tài sản, và tăng cường năng lực cạnh tranh, hướng tới phát triển bền vững Do đó, quản lý rủi ro tín dụng là yêu cầu thiết yếu, dựa trên khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế.
Ngân hàng thương mại cần tuân thủ quy định quản lý rủi ro tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, kết hợp với các tiêu chuẩn Basel, để phát triển hệ thống đánh giá tín dụng hiệu quả Điều này bao gồm việc phân loại nợ, xử lý và dự phòng rủi ro nhằm đảm bảo an toàn tín dụng Đồng thời, ngân hàng cũng cần xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro, cùng với các công cụ và phương pháp đánh giá, cảnh báo rủi ro để nâng cao khả năng quản lý rủi ro tín dụng.
Ngân hàng thương mại cần xây dựng cơ chế nhận biết rủi ro tín dụng bằng cách xác định rủi ro cụ thể cho từng khách hàng Các chỉ dấu rủi ro tín dụng có thể bao gồm dấu hiệu từ mối quan hệ khách hàng, quản lý và tổ chức của khách hàng, hoạt động sản xuất kinh doanh, biến động trong đời sống cá nhân, cũng như xử lý thông tin tài chính, kế toán và các yếu tố pháp lý liên quan.
Kiểm soát rủi ro tín dụng liên tục là rất quan trọng để ngăn ngừa và phòng chống các rủi ro, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý Việc này giúp thực hiện đầy đủ các chiến lược và chính sách nhằm bảo vệ an toàn cho hoạt động ngân hàng.
Quản lý nợ có vấn đề và xử lý rủi ro tín dụng là những yếu tố quan trọng trong quá trình cấp tín dụng Quá trình này không chỉ tập trung vào việc phòng ngừa mà còn bao gồm việc xây dựng các kịch bản, tình huống và biện pháp xử lý nhằm giảm thiểu rủi ro một cách tối đa.
NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
Ngân hàng Trung ương
4.1.1 Nguồn gốc của hệ thống ngân hàng Trung ương
Ngân hàng trung ương được thành lập nhằm đảm bảo sự phát triển của hệ thống ngân hàng và ổn định nền kinh tế Đây là cơ quan độc quyền phát hành tiền và quản lý nhà nước về tiền tệ, với mục tiêu ổn định giá trị tiền tệ, bảo đảm an toàn cho các hoạt động ngân hàng và tổ chức tín dụng, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Ngân hàng trung ương là ngân hàng duy nhất trong quốc gia, thực hiện chức năng điều hành vĩ mô trong lĩnh vực tiền tệ ngân hàng và kiểm soát tiền tệ của nhà nước, từ đó đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tiền tệ và hoạt động ngân hàng để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô.
Ngân hàng Sveriges Riksbank Thụy Điển, thành lập vào năm 1668, là ngân hàng Trung ương đầu tiên, hoạt động như một ngân hàng cổ phần cho chính phủ vay và làm trung tâm thanh toán bù trừ thương mại Sự gia tăng thương mại toàn cầu trong thế kỷ 17 đã dẫn đến nhu cầu thành lập thêm nhiều ngân hàng Trung ương ở châu Âu, với Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694 để mua nợ chính phủ Các ngân hàng Trung ương khác cũng được thành lập với mục đích tương tự, trong đó có Banque de France, do Napoléon thành lập vào năm 1800 để ổn định tiền tệ sau siêu lạm phát trong Cách mạng Pháp Ngoài việc mua nợ chính phủ, các ngân hàng Trung ương thời kỳ này còn tập trung vào việc đảm bảo thanh toán quốc tế không dùng tiền mặt, từ đó phát triển chức năng nhằm bảo vệ sự ổn định của tiền tệ.
Khác với châu Âu, nơi Ngân hàng Trung ương (NHTW) được coi là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát hệ thống ngân hàng, người Mỹ lo ngại rằng việc tập trung quyền lực vào một NHTW duy nhất có thể dẫn đến rủi ro chính trị Vì vậy, việc thiết lập một NHTW theo mô hình châu Âu tại Mỹ gặp phải nhiều thách thức.
Mỹ đã trải qua nhiều thách thức trong việc quản lý tài chính, đặc biệt là sự phản đối đối với việc tập trung quyền kiểm soát vào Ngân hàng Trung ương Tuy nhiên, sau các cuộc khủng hoảng ngân hàng diễn ra vào các năm 1873, 1884, 1893 và 1907, sự phản đối này đã giảm bớt Cuối cùng, những sự kiện này đã dẫn đến việc thành lập Hệ thống Ngân hàng Dự trữ Liên bang.
Hệ thống Dự trữ Liên bang được thành lập vào năm 1913 nhằm ngăn chặn sự tập trung quyền lực trong ngành ngân hàng Cấu trúc của hệ thống này phân phối quyền lực cho 12 ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực trên toàn nước Mỹ, và các ngân hàng này vẫn thuộc sở hữu tư nhân, là các ngân hàng thành viên (Miskin, 2022).
Sau Thế chiến thứ hai, nhiều quốc gia thuộc nền kinh tế thị trường mới nổi đã thành lập ngân hàng Trung ương, thường có cấu trúc tương tự như các NHTW Châu Âu Qua hai thế kỷ phát triển, chức năng của các NHTW đã mở rộng từ việc phát hành tiền giấy và giám sát thanh toán quốc tế đến điều chỉnh giá trị đồng tiền quốc gia, tài trợ cho chính phủ, và đóng vai trò là “người cho vay cuối cùng” trong các tình huống khủng hoảng thanh khoản Các NHTM thường phải đối mặt với vấn đề thanh khoản khi cho vay dài hạn bằng tiền gửi ngắn hạn, và NHTW can thiệp để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính Ngoài chính sách tiền tệ, NHTW còn phát hành tiền tệ, đảm bảo hệ thống thanh toán hoạt động hiệu quả, quản lý dự trữ ngoại hối và thông báo cho công chúng về tình hình kinh tế Họ cũng góp phần vào sự ổn định tài chính bằng cách giám sát các NHTM để giảm thiểu rủi ro cho người cho vay.
Hiện nay, hầu hết các ngân hàng Trung ương trên thế giới là công, nhưng vẫn có một số ít ngân hàng thuộc sở hữu tư nhân, như Ngân hàng Ý Ngân hàng Trung ương Châu Âu được sở hữu bởi các ngân hàng Trung ương của các quốc gia trong khu vực Euro Ngoài ra, cổ phiếu của một số ngân hàng Trung ương tại Bỉ, Hy Lạp, Thụy Sĩ, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ và Nam Phi cũng thuộc sở hữu tư nhân Mỗi ngân hàng Trung ương có cơ cấu cổ phần khác nhau, bao gồm các tổ chức chính phủ, ngân hàng, tổ chức tài chính, các bang và cá nhân (Miskin, 2019).
4.1.2 Chức năng và cấu trúc của ngân hàng Trung ương
4.1.2.1 Chức năng của ngân hàng Trung ương
Ngân hàng Trung ương (NHTW) là tổ chức chủ chốt trong việc thực hiện chính sách tiền tệ, quản lý và kiểm soát nguồn cung tiền tệ của một quốc gia hoặc nhóm quốc gia NHTW đảm nhiệm nhiều trách nhiệm quan trọng, bao gồm việc duy trì ổn định giá cả, điều tiết lãi suất, và giám sát hệ thống tài chính.
Các ngân hàng trung ương (NHTW) xác định chính sách tiền tệ nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Để thực hiện điều này, họ sử dụng các công cụ như ấn định lãi suất chính thức, ảnh hưởng đến chi phí tiền tệ Dựa vào tình hình kinh tế, NHTW sẽ lựa chọn chính sách lãi suất phù hợp; ví dụ, để kiểm soát lạm phát, họ có thể tăng lãi suất, trong khi giảm lãi suất có thể được áp dụng để khuyến khích tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Ngân hàng trung ương (NHTW) đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết tiền tệ trong lưu thông bằng cách phát hành tiền xu và tiền giấy, cung cấp và điều chỉnh lượng tiền đang lưu hành Họ bơm thanh khoản vào nền kinh tế để các tác nhân kinh tế như gia đình, công ty và Nhà nước có thể thực hiện các giao dịch Ngoài ra, NHTW còn có trách nhiệm đảm bảo tỷ giá hối đoái ổn định và quản lý, kiểm soát dự trữ chính thức của mình.
Ngân hàng Trung ương (NHTW) đóng vai trò giám sát thị trường liên ngân hàng, đảm bảo rằng các tổ chức tài chính tuân thủ pháp luật và quản lý hoạt động một cách hợp lý, không gây hại đến lợi ích công cộng.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể vay thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước (NHTW) khi cần thiết để giải quyết các vấn đề về khả năng thanh toán Ngoài việc vay mượn giữa các tổ chức trên thị trường liên ngân hàng, việc vay từ NHTW giúp NHTM khắc phục khó khăn về thanh khoản trong ngắn hạn.
- Đảm nhận vai trò cố vấn: NHTW thường xuyên thực hiện các nghiên cứu và báo cáo hữu ích cho chính phủ hoặc các tổ chức tư nhân
4.1.2.2 Cấu trúc của ngân hàng Trung ương
Trên thế giới, có ba mô hình Ngân hàng Trung ương (NHTW): (1) NHTW độc lập với Chính phủ, (2) NHTW trực thuộc Chính phủ, và (3) NHTW trực thuộc Bộ Tài chính NHTW độc lập với Chính phủ, theo quan điểm của Adrian và Khan, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát.
Sự độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) là yếu tố quan trọng trong việc thực hiện chính sách tiền tệ và quản lý hệ thống tài chính, nhằm phục vụ lợi ích toàn bộ nền kinh tế mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị ngắn hạn Tính độc lập này đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu, cho thấy nó đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế lạm phát và duy trì sự ổn định Dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Pháp luật về Ngân hàng Trung ương của IMF cho thấy hầu hết các quốc gia đều có các quy định pháp lý nhằm bảo vệ sự độc lập của NHTW, giúp ngăn chặn sự can thiệp chính trị có thể làm suy yếu các mục tiêu của NHTW và gây ra rủi ro cho sự ổn định kinh tế lâu dài Do đó, bất kỳ lợi ích chính trị ngắn hạn nào cũng có thể dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng, như lạm phát gia tăng.
Lybek (2004) đề cập đến quyền độc lập tự chủ của Ngân hàng Trung ương (NHTW) với bốn mức độ khác nhau Đầu tiên, độc lập tự chủ trong xác định mục tiêu hoạt động (Goal autonomy) cho phép NHTW xác định chính sách tiền tệ và chế độ tỷ giá hối đoái, với quyền hạn rộng nhất trong việc xây dựng mục tiêu Thứ hai, độc lập tự chủ trong thiết lập chỉ tiêu hoạt động (Target autonomy) yêu cầu NHTW xác định rõ ràng mục tiêu cơ bản theo quy định pháp luật, như Ngân hàng Trung ương Châu Âu với mục tiêu ổn định giá cả Thứ ba, độc lập tự chủ trong việc lựa chọn công cụ thực thi (Instrument autonomy) cho phép NHTW thực hiện chính sách tiền tệ bằng các công cụ phù hợp, mặc dù chính phủ hoặc cơ quan lập pháp quyết định chính sách Cuối cùng, độc lập tự chủ giới hạn (Limited autonomy) thể hiện sự phụ thuộc của NHTW vào chính phủ, nơi mà chính phủ quyết định các chính sách và can thiệp vào việc thực thi.
Quy trình cung tiền
4.2.1 Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng trung ương
Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương (NHTW) bao gồm tài sản và nợ phải trả, trong đó tài sản chủ yếu là chứng khoán và cho vay các tổ chức tín dụng Chứng khoán không chỉ mang lại thu nhập cho NHTW mà còn là tài sản thanh khoản có thể giao dịch dễ dàng, giúp điều chỉnh bảng cân đối kế toán Các khoản vay và chiết khấu cho ngân hàng thương mại (NHTM) cũng là một phần của tài sản Tuy nhiên, nợ phải trả của NHTW khác biệt so với ngân hàng thông thường, với tiền tệ đang lưu hành và dự trữ là hai khoản nợ quan trọng nhất.
Bảng 4.1 Mẫu bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả
Cho vay các tổ chức tài chính
Lượng tiền đang lưu hành
Chứng khoán, bao gồm các chứng khoán do Kho bạc phát hành và các loại chứng khoán khác, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dự trữ cho hệ thống ngân hàng Ngân hàng Trung ương (NHTW) thực hiện việc này bằng cách mua chứng khoán, từ đó gia tăng lượng tài sản mà họ nắm giữ Sự gia tăng này trong lượng chứng khoán Chính phủ và các chứng khoán khác do NHTW sở hữu dẫn đến việc tăng cung tiền trong nền kinh tế.
Cho vay giữa các tổ chức tài chính là hình thức mà Ngân hàng Trung ương (NHTW) cung cấp dự trữ cho hệ thống ngân hàng thông qua việc cho vay các ngân hàng và tổ chức tài chính khác Các khoản vay này, còn được gọi là khoản cho vay chiết khấu, xuất hiện dưới dạng nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán của các tổ chức tài chính Sự gia tăng các khoản cho vay này có thể dẫn đến việc tăng cung tiền trong nền kinh tế.
Hai khoản nợ chính trên bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương (NHTW) là tiền tệ đang lưu hành và dự trữ, được gọi là nợ phải trả bằng tiền Chúng đóng vai trò quan trọng trong câu chuyện cung tiền, vì sự gia tăng của chúng sẽ dẫn đến tăng cung tiền, giả định các yếu tố khác không đổi Tổng nợ phải trả bằng tiền của NHTW và nợ phải trả bằng tiền của Kho bạc được gọi là tiền cơ sở (Monetary Base - MB) Khi thảo luận về tiền cơ sở, chúng ta sẽ tập trung vào nghĩa vụ tiền tệ của NHTW, do nợ của Kho bạc chỉ chiếm dưới 10% cơ số tiền.
Tiền tệ đang lưu hành (C) là lượng tiền mà công chúng nắm giữ và được coi là khoản nợ mà Ngân hàng Trung ương (NHTW) phải chịu trách nhiệm Đồng thời, các Ngân hàng Thương mại (NHTM) phải trích lập dự trữ theo quy định và gửi tại NHTW, do đó, NHTW cũng nợ các NHTM một khoản tiền, được thể hiện qua mục dự trữ (R) trong bảng cân đối kế toán Tiền đang lưu hành (C) và dự trữ (R) cùng nhau tạo thành cơ sở tiền tệ (MB), hay còn gọi là tiền có năng lực cao, với công thức MB = C + R.
Tài sản trên bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Trung ương (NHTW) rất quan trọng vì hai lý do chính Thứ nhất, sự thay đổi trong các hạng mục tài sản ảnh hưởng đến dự trữ và cơ sở tiền tệ, từ đó tác động đến cung tiền Thứ hai, các tài sản như chứng khoán chính phủ và khoản vay của NHTW có lãi suất cao hơn so với nợ phải trả, cho thấy NHTW có khả năng sinh lãi tốt Điều này giúp NHTW duy trì thanh khoản dễ dàng, vì họ có thể in thêm tiền hoặc tạo ra dự trữ khi cần Mặc dù các NHTW truyền thống sở hữu lượng vàng lớn, nhiều NHTW hiện đại đã bắt đầu bán bớt vàng vì không còn cần chuyển đổi tiền giấy thành vàng Vàng giờ đây không còn là một phần của cơ sở tiền tệ mà chỉ là một mặt hàng có giá trị cao trên mỗi trọng lượng.
4.2.2 Hoạt động thị trường mở
NHTW ảnh hưởng đến cung tiền (Money Supply - MS) thông qua việc kiểm soát cơ sở tiền tệ (Monetary Base - MB) bằng cách thực hiện các hoạt động thị trường mở, mua bán chứng khoán Để tăng MB, NHTW thường mua trái phiếu chính phủ do tính thanh khoản cao và rủi ro vỡ nợ thấp Khi NHTW mua trái phiếu trị giá $100.000 từ ngân hàng, tài khoản chữ T của hệ thống ngân hàng thương mại sẽ giảm $100.000 chứng khoán nhưng tăng $100.000 mục dự trữ, phản ánh sự thay đổi trong bảng cân đối kế toán của NHTW.
Bảng 4.2 Hệ thống Ngân hàng Thương mại
Tài sản Nợ phải trả
Dự trữ +$100.000 Đối với bảng cân đối kế toán của NHTW (Bảng 4.3), chứng khoán ở bên tài sản gia tăng $100.000, đồng thời tăng $100.000 dự trữ trong nợ phải trả
Bảng 4.3 Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả
Việc Ngân hàng Trung ương (NHTW) mua 100.000 USD trên thị trường mở sẽ làm tăng lượng dự trữ trong hệ thống ngân hàng tương ứng Điều này cho thấy NHTW thanh toán trái phiếu bằng dự trữ Do cơ sở tiền tệ được tính bằng tiền mặt cộng với dự trữ (MB = C + R), việc mua vào trên thị trường mở sẽ dẫn đến sự gia tăng lượng tiền cơ sở bằng với giá trị mua vào.
Khi Ngân hàng Trung ương (NHTW) bán $100.000 trái phiếu trên thị trường mở cho một đại lý sơ cấp, họ sẽ khấu trừ số tiền này từ tài khoản tiền gửi của đại lý, dẫn đến việc dự trữ của NHTW giảm $100.000 và cơ sở tiền tệ cũng giảm tương ứng Tình hình tài khoản chữ T giờ đây được thể hiện như trong bảng 4.4.
Bảng 4.4 Bảng cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả
Trong trường hợp Ngân hàng Trung ương (NHTW) không thực hiện nghiệp vụ thị trường mở, việc chuyển đổi từ tiền gửi sang tiền mặt sẽ ảnh hưởng đến dự trữ trong hệ thống ngân hàng, nhưng không làm thay đổi cơ sở tiền tệ (MB) Điều này cho thấy NHTW có khả năng kiểm soát tiền cơ sở tốt hơn so với dự trữ Ví dụ, trong mùa Giáng sinh, khi công chúng có nhu cầu giữ nhiều tiền mặt hơn để mua quà, họ có thể rút $100.000 Kết quả là, tài khoản chữ T của công chúng sẽ giảm $100.000 tiền gửi, tương ứng với việc giảm $100.000 trong giá trị dự trữ của hệ thống ngân hàng.
Bảng 4.5 Tài khoản chữ T của công chúng
Tài sản Nợ phải trả
Bảng 4.6 Tài khoản chữ T của hệ thống ngân hàng
Tài sản Nợ phải trả
Dự trữ giảm $100.000 trong hệ thống ngân hàng tương ứng với $100.000 tiền tệ được bổ sung vào lưu thông, theo hành động của công chúng Điều này được thể hiện qua tài khoản chữ T của NHTW như trong bảng 4.7.
Bảng 4.7 Tài khoản chữ T của Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả
Lượng tiền đang lưu hành
Khoản $100.000 có tác động lớn đến các khoản nợ tiền tệ của Ngân hàng Trung ương (NHTW), mặc dù cơ sở tiền tệ không bị ảnh hưởng bởi nhu cầu tiền mặt của công chúng Tuy nhiên, dự trữ tiền tệ có thể bị tác động bởi sự chuyển dịch giữa tiền mặt và tiền gửi Điều này tạo ra sự ổn định hơn cho cơ sở tiền tệ, giúp NHTW dễ dàng kiểm soát Các khoản cho vay từ các tổ chức tài chính cho thấy sự thay đổi trong cơ sở tiền tệ do hoạt động thị trường mở, và lượng tiền cơ sở cũng bị ảnh hưởng khi NHTW cấp vay cho các tổ chức này.
Ngân hàng thứ nhất nhận được $100.000, số tiền này được ghi có vào dự trữ từ khoản vay Tác động của giao dịch này lên bảng cân đối kế toán của hệ thống ngân hàng và Ngân hàng Trung ương (NHTW) được thể hiện rõ trong bảng 4.8.
Bảng 4.8 Bảng cân đối kế toán của hệ thống ngân hàng và ngân hàng Trung ương
(Trường hợp NHTW cấp khoản vay cho NHTM)
Hệ thống ngân hàng Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả Tài sản Nợ phải trả
Bảng 4.8 cho thấy nợ tiền tệ của Ngân hàng Trung ương (NHTW) đã tăng thêm 100.000 USD, kéo theo sự gia tăng tương ứng trong tiền dự trữ và lượng tiền cơ sở Tuy nhiên, nếu một ngân hàng hoàn trả toàn bộ khoản vay cho NHTW, khoản vay từ NHTW sẽ giảm xuống 100.000 USD, ảnh hưởng đến tài khoản chữ T của hệ thống ngân hàng và NHTW.
Bảng 4.9 Bảng cân đối kế toán của hệ thống ngân hàng và ngân hàng Trung ương
(Trường hợp NHTM thanh toán khoản vay với NHTW)
Hệ thống ngân hàng Ngân hàng Trung ương
Tài sản Nợ phải trả Tài sản Nợ phải trả
Tác động ròng đến nghĩa vụ tiền tệ của Ngân hàng Trung ương là giảm 100.000 đô la, tương ứng với sự thay đổi trong cơ sở tiền tệ Điều này cho thấy cơ sở tiền tệ biến động theo tỷ lệ 1:1 với sự thay đổi trong khoản vay từ Ngân hàng Trung ương.
4.2.3 Kiểm soát cơ số tiền tệ của ngân hàng Trung ương
NHTW kiểm soát cơ sở tiền tệ MB bằng các công cụ sau
4.2.3.1 Hoạt động thị trường mở
Mô hình tạo tiền
4.3.1 Số nhân tiền gửi giản đơn (Simple deposit multiplier)
Khi Ngân hàng Quốc Gia thực hiện giao dịch mua trái phiếu trị giá $100.000 từ NHTW, dự trữ của ngân hàng này tăng thêm 100 triệu USD Do không muốn giữ khoản dự trữ vượt mức, ngân hàng quyết định cho một ngân hàng khác vay số tiền $100.000 Trong quá trình cho vay, Ngân hàng Quốc Gia lập tài khoản séc cho người đi vay và chuyển số tiền vay vào tài khoản đó Kết quả là bảng cân đối kế toán của Ngân hàng Quốc Gia sẽ tăng nợ phải trả $100.000 tiền gửi thanh toán và đồng thời tăng tài sản với khoản vay $100.000, thể hiện qua tài khoản chữ T như trong bảng 4.10.
Bảng 4.10 Tài khoản chữ T của Ngân hàng Quốc Gia
Tài sản Nợ phải trả
Ngân hàng Quốc Gia tạo ra tiền thông qua các khoản tiền gửi séc từ hành động cho vay của mình, làm cho tiền gửi có thể phát séc trở thành một phần của cung tiền Hiện tại, ngân hàng vẫn còn dư thừa dự trữ và có khả năng thực hiện các khoản vay bổ sung Tuy nhiên, số tiền dự trữ này sẽ không ở lại lâu, vì người vay sẽ sử dụng số tiền để mua hàng hóa và dịch vụ Khi họ viết séc để thực hiện giao dịch, séc sẽ được gửi đến các ngân hàng khác, dẫn đến việc $100.000 đô la dự trữ rời khỏi Ngân hàng Quốc Gia Do đó, ngân hàng không thể cho vay an toàn hơn mức dự trữ vượt mức mà họ có trước khi thực hiện các khoản vay.
Bảng 4.11 Tài khoản chữ T của Ngân hàng Quốc Gia
(Sau khi khách hàng sử khoản vay)
Tài sản Nợ phải trả
Khoản dự trữ tăng thêm $100.000 đã được chuyển thành khoản vay bổ sung trị giá
Tại Ngân hàng Quốc Gia, có $100.000 cùng với $100.000 tiền gửi được chuyển đến các ngân hàng khác Tất cả các séc từ tài khoản tại Ngân hàng Quốc Gia đều được gửi vào ngân hàng thay vì chuyển thành tiền mặt, vì giả định rằng công chúng không muốn giữ thêm tiền tệ Để đơn giản hóa phân tích, giả sử toàn bộ số tiền vay từ Ngân hàng Quốc Gia được gửi tại Ngân hàng A và các ngân hàng trong phân tích không có dự trữ vượt mức Tài khoản chữ T của Ngân hàng A sẽ phản ánh điều này.
Bảng 4.12 Tài khoản chữ T của Ngân hàng A
Tài sản Nợ phải trả
Dự trữ +$100.000 Tiền gửi thanh toán
Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, Ngân hàng A sẽ có khoản dự trữ bắt buộc tăng thêm $10.000, để lại $90.000 dự trữ vượt mức Không muốn giữ lượng dự trữ vượt mức, Ngân hàng A sẽ cho vay toàn bộ số tiền này Các khoản cho vay và tiền gửi thanh toán sẽ tăng thêm $90.000, nhưng khi người đi vay sử dụng số tiền này, cho vay khách hàng và dự trữ tại Ngân hàng A sẽ giảm trở lại với số tiền tương tự Tài khoản chữ T của Ngân hàng A cuối cùng sẽ phản ánh sự thay đổi này.
Bảng 4.13 Tài khoản chữ T của Ngân hàng A
(Sau khi trích dự trữ bắt buộc)
Tài sản Nợ phải trả
Nếu số tiền vay từ Ngân hàng A được khách hàng gửi toàn bộ vào Ngân hàng B, thì tài khoản chữ T của Ngân hàng B sẽ là:
Bảng 4.14 Tài khoản chữ T của Ngân hàng B
Tài sản Nợ phải trả
Dự trữ +$90.000 Tiền gửi thanh toán
Tiền gửi thanh toán trong hệ thống ngân hàng đã tăng thêm $90.000, nâng tổng mức tăng lên $190.000, bao gồm $100.000 tại Ngân hàng A và $90.000 tại Ngân hàng B Sự khác biệt giữa hai ngân hàng không ảnh hưởng đến việc mở rộng tổng tiền gửi, vì nếu người vay từ Ngân hàng A viết séc cho người gửi tiền tại Ngân hàng A, sự thay đổi về tiền gửi vẫn diễn ra tương tự Ngân hàng B cần giữ 10% trong số $90.000 ($9.000) làm dự trữ bắt buộc, trong khi 90% còn lại ($81.000) có thể cho vay Do đó, Ngân hàng B sẽ cấp các khoản vay tổng trị giá $81.000 cho người đi vay.
Bảng 4.15 Tài khoản chữ T của Ngân hàng B
(Sau khi trích dự trữ bắt buộc)
Tài sản Nợ phải trả
Người vay từ Ngân hàng B chi tiêu 81.000 đô la, số tiền này được gửi vào Ngân hàng C, dẫn đến tổng mức tăng tiền gửi thanh toán trong hệ thống ngân hàng đạt 271.000 đô la, bao gồm 100.000 đô la ban đầu, 90.000 đô la và 81.000 đô la Nếu tất cả các ngân hàng cho vay toàn bộ số tiền dự trữ vượt mức, lượng tiền gửi thanh toán sẽ tiếp tục gia tăng tại các Ngân hàng C, D, E, v.v Cuối cùng, tổng số tăng tiền gửi từ mức tăng dự trữ 100.000 đô la ban đầu có thể đạt 1.000.000 đô la, tương ứng với mức tăng gấp 10 lần so với yêu cầu dự trữ 10%.
Bảng 4.16 Tạo tiền từ tiền gửi
Giả sử tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%
Ngân hàng Gia tăng tiền gửi
Khi ngân hàng đầu tư lượng dự trữ dư thừa vào chứng khoán, tác động lên việc mở rộng tiền gửi tương tự như cho vay Ví dụ, khi Ngân hàng A mua $90.000 chứng khoán và viết séc cho người bán, số tiền này sẽ được gửi vào Ngân hàng B, làm tăng tiền gửi thanh toán của Ngân hàng B thêm $90.000 Dù ngân hàng chọn cho vay hay mua chứng khoán, quá trình mở rộng tiền gửi vẫn diễn ra tương tự Tuy nhiên, một ngân hàng chỉ có thể tạo ra tiền gửi dựa trên lượng dự trữ dư thừa của chính mình, không thể mở rộng tiền gửi nhiều lần Mặc dù một ngân hàng không thể cho vay vượt quá số tiền dự trữ dư thừa của mình, toàn bộ hệ thống ngân hàng có khả năng tạo ra sự mở rộng gấp bội tiền gửi Khi mỗi ngân hàng cho vay và tạo tiền gửi, dự trữ sẽ được chuyển đến ngân hàng khác, nơi chúng được sử dụng để cho vay bổ sung, dẫn đến sự gia tăng tiền gửi nhiều lần từ lượng dự trữ ban đầu.
Sự gia tăng bội số tiền gửi từ việc tăng dự trữ của hệ thống ngân hàng được gọi là hệ số nhân tiền gửi giản đơn Với tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, hệ số tiền gửi giản đơn đạt giá trị 10.
Chúng ta giả định rằng các ngân hàng không giữ bất kỳ khoản dự trữ vượt mức nào, điều này có nghĩa là tổng lượng dự trữ bắt buộc (RR) trong hệ thống ngân hàng sẽ được xác định rõ ràng.
RR sẽ bằng tổng dự trữ trong hệ thống ngân hàng R:
Tổng dự trữ bắt buộc (RR) được xác định bằng cách nhân tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rr) với tổng số tiền gửi thanh toán, trong đó rr là một số nhỏ hơn 1.
Sự thay đổi ở cả hai vế của phương trình (3) được biểu thị bằng delta, từ đó tạo ra phương trình hệ số nhân tiền mở rộng.
∆𝐷 là thay đổi mục tiền gửi thanh toán trong hệ thống ngân hàng rr là tỷ lệ dự trữ bắt buộc
∆𝑅 là thay đổi mục dự trữ trong hệ thống ngân hàng
Cho ví dụ ở bảng 4.16, rr = 10%, ∆𝑅 = $100.000, khi đó:
4.3.2 Số nhân tiền (Money multiplier) theo phép đo cung tiền M1
Giả sử rằng lượng tiền cần thiết nắm giữ trong lưu thông là C và dự trữ vượt mức
Tỷ lệ ER tăng lên tỷ lệ thuận với số tiền gửi thanh toán D; tức là, chúng ta giả định rằng tỷ lệ giữa C và ER so với D là hằng số trong trạng thái cân bằng.
Tổng lượng dự trữ trong hệ thống ngân hàng, ký hiệu là R, bao gồm dự trữ bắt buộc (RR) và dự trữ vượt mức (ER) Trong điều kiện cân bằng, khi RR bằng R, dự trữ vượt mức ER được giả định là 0.
Chúng ta có phương trình (2) ở trên cho biết RR = rr x D, thay vào (5), ta được:
Nếu dự trữ vượt mức là 0 (ER = 0) và tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% (rr = 10%), thì mức tiền gửi thanh toán trong hệ thống ngân hàng D sẽ được xác định dựa trên các yếu tố này.
Để hỗ trợ các khoản tiền gửi trị giá $1.600.000, lượng dự trữ cần thiết là 10% của số tiền này, tương đương với $160.000 Khoản dự trữ $160.000 có khả năng hỗ trợ gấp 10 lần số tiền gửi, nhờ vào việc tạo ra nhiều khoản tiền gửi thanh toán.
Các lý thuyết về tiền tệ (Theory of Money)
4.4.1 Lý thuyết số lượng tiền của Irving Fisher
Năm 1911, Irving Fisher đã phát hành cuốn sách "Sức mua của tiền - The Purchasing Power of Money", trong đó ông nghiên cứu mối quan hệ giữa tổng cung tiền M và tổng chi tiêu cho hàng hóa dịch vụ trong nền kinh tế.
Giá cả trung bình được ký hiệu là P, trong khi tổng sản lượng của nền kinh tế là Y Sản phẩm tổng hợp P*Y đại diện cho tổng thu nhập của nền kinh tế, hay còn gọi là GDP danh nghĩa Vận tốc của tiền, ký hiệu là V, là số lần trung bình mà một đô la được chi ra trong năm để mua tổng lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nền kinh tế.
Fisher cho rằng các yếu tố thể chế và công nghệ trong nền kinh tế có tác động chậm đến tốc độ lưu thông của tiền tệ, dẫn đến việc V thường không thay đổi đáng kể trong ngắn hạn.
Bằng cách nhân cả hai vế của phương trình (15) với M, chúng ta có được phương trình trao đổi, thể hiện mối quan hệ giữa thu nhập danh nghĩa, số lượng tiền và vận tốc của tiền.
Trong phương trình V*M, tổng lượng tiền chi tiêu trong năm để mua toàn bộ hàng hóa Y của nền kinh tế phải tương đương với thu nhập danh nghĩa P*Y, đại diện cho tổng chi tiêu danh nghĩa cho hàng hóa và dịch vụ.
Lý thuyết số lượng của Fisher có thể được hiểu như là cầu tiền, tức là lượng tiền mà mọi người mong muốn nắm giữ Lý thuyết này cung cấp thông tin về số tiền cần thiết để duy trì một mức chi tiêu danh nghĩa nhất định, do đó, nó thực chất là một lý thuyết về cầu tiền (Theory of Money Demand) Để minh họa rõ hơn, chúng ta có thể chia cả hai vế của phương trình trao đổi (Phương trình 16) cho V, từ đó rút ra những kết quả cụ thể.
Khi thị trường tiền tệ đạt trạng thái cân bằng, cung tiền tương đương với cầu tiền, cho phép chúng ta thay M trong phương trình bằng M d (tiền theo cầu) Hơn nữa, vì vận tốc được coi là không đổi trong lý thuyết số lượng tiền tệ, chúng ta có thể thay 1/V bằng hằng số k Do đó, với việc thay k cho 1/V và M d cho M, phương trình có thể được viết lại như sau.
Phương trình (18) chỉ ra rằng với k không đổi, mức thu nhập danh nghĩa cố định PY sẽ quyết định lượng tiền M d mà mọi người yêu cầu Theo lý thuyết của Fisher, cầu tiền hoàn toàn phụ thuộc vào thu nhập, trong khi lãi suất không ảnh hưởng đến cầu tiền.
4.4.2 Lý thuyết cầu tiền của Keynesian
Trong cuốn sách "Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ" năm 1936, John Maynard Keynes đã bác bỏ quan điểm cho rằng vận tốc tiền tệ là hằng số và phát triển lý thuyết ưa thích thanh khoản, nhấn mạnh tầm quan trọng của lãi suất trong cầu tiền Ông trình bày ba động cơ chính của cầu tiền: động cơ giao dịch, động cơ phòng ngừa và động cơ đầu cơ Động cơ giao dịch cho rằng cá nhân nắm giữ tiền để thực hiện giao dịch hàng ngày, nhưng sự phát triển của công nghệ thanh toán như thẻ tín dụng và thanh toán điện tử có thể làm giảm nhu cầu tiền so với thu nhập Động cơ phòng ngừa chỉ ra rằng mọi người giữ tiền như một tấm đệm cho những cơ hội bất ngờ, với số dư tiền phòng ngừa tỷ lệ thuận với thu nhập Cuối cùng, động cơ đầu cơ cho rằng tiền được giữ như một phương tiện tích trữ của cải, với chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền gia tăng khi lãi suất tăng, dẫn đến giảm cầu tiền.
Khi phân tích cầu tiền, Keynes phân biệt giữa số lượng danh nghĩa và số lượng thực, nhấn mạnh rằng giá trị của tiền phụ thuộc vào khả năng mua sắm Ông chỉ ra rằng nếu giá cả trong nền kinh tế tăng gấp đôi, thì lượng tiền danh nghĩa sẽ chỉ mua được một nửa số hàng hóa Do đó, mọi người có nhu cầu giữ một lượng tiền thực nhất định Kết hợp ba động cơ giữ số dư tiền với nhu cầu về số dư tiền thực, Keynes đã phát triển hàm ưu thích thanh khoản (Liquidity preference function).
Phương trình (19) chỉ ra rằng cầu về số dư tiền thực có mối quan hệ nghịch biến với lãi suất danh nghĩa và mối quan hệ dương với thu nhập thực tế Một điểm quan trọng trong lý thuyết Keynes về cầu tiền là tốc độ không phải là hằng số, mà thay đổi theo lãi suất Điều này sẽ được thể hiện khi chúng ta biến đổi phương trình (19) bằng cách nghịch đảo và áp dụng vào phương trình trao đổi MV=PY, với M = M d.
Cầu tiền tỷ lệ nghịch với lãi suất, khi lãi suất tăng, cầu tiền giảm và vận tốc tiền tăng Lý thuyết của Keynes chỉ ra rằng lãi suất thường xuyên biến động, dẫn đến vận tốc tiền cũng trải qua những biến động đáng kể Điều này đặt ra nghi ngờ về quan điểm của lý thuyết số lượng tiền cổ điển, cho rằng thu nhập danh nghĩa chủ yếu bị ảnh hưởng bởi sự biến động của lượng tiền.
4.4.3 Lý thuyết số lượng (Quantity Theory) của Milton Friedman
Lý thuyết số lượng của Friedman xem tiền như một loại tài sản, cho rằng các chủ thể kinh tế như cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ muốn giữ một lượng tài sản thực nhất định thay vì chỉ quan tâm đến số dư danh nghĩa Khi lạm phát làm giảm sức mua của tiền tệ, các chủ thể này có xu hướng tăng số dư danh nghĩa để bảo toàn giá trị thực Friedman cho rằng mức độ của số dư thực này phụ thuộc vào thu nhập thường xuyên, lợi nhuận kỳ vọng từ trái phiếu và cổ phiếu so với tiền, cũng như lạm phát kỳ vọng.
Phương trình cầu tiền cụ thể:
𝑃 cầu về số dư tiền thực tế (Md = cầu tiền; P = mức giá)
Yp là thu nhập thường xuyên, trong khi rb – rm đại diện cho lợi tức kỳ vọng của trái phiếu trừ đi lợi tức kỳ vọng của tiền Tương tự, rs – rm thể hiện lợi nhuận kỳ vọng trên cổ phiếu trừ đi lợi nhuận kỳ vọng của tiền Cuối cùng, π e – rm là lạm phát dự kiến trừ đi lợi nhuận kỳ vọng của tiền.
Theo Friedman, nhu cầu về tiền mặt tăng khi thu nhập ổn định tăng và giảm khi lợi nhuận kỳ vọng từ các khoản đầu tư tài chính như trái phiếu, cổ phiếu hoặc hàng hóa cao hơn so với lợi nhuận từ tiền Nếu công chúng nhận thấy lợi tức đầu tư tài chính thấp hơn so với tiền mặt, họ sẽ có xu hướng giữ nhiều tiền hơn do chi phí cơ hội thấp Ngược lại, khi kỳ vọng lạm phát tăng mà lợi nhuận từ tiền không đổi, mọi người sẽ muốn giữ ít tiền hơn vì lợi tức tương đối từ các tài sản như đất đai hay vàng sẽ tăng lên.
Chính sách tiền tệ
4.5.1 Công cụ chính sách tiền tệ
Họạt động thị trường mở
Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ quan trọng nhất của chính sách tiền tệ, quyết định các thay đổi về lãi suất và cơ sở tiền tệ, ảnh hưởng đến biến động cung tiền Khi mua hàng trên thị trường mở, dự trữ và cơ sở tiền tệ được mở rộng, dẫn đến tăng cung tiền và giảm lãi suất ngắn hạn Ngược lại, khi bán hàng trên thị trường mở, dự trữ và lượng tiền cơ sở giảm, làm giảm cung tiền và tăng lãi suất ngắn hạn.
Cho vạy (chiết khấu) các ngân hàng (Lending to Banks)
Cơ chế cho vay của Ngân hàng Trung ương (NHTW) được gọi là cửa sổ chiết khấu (Discount window), cho phép các ngân hàng vay các khoản tín dụng chiết khấu Có ba loại tín dụng: tín dụng sơ cấp, tín dụng thứ cấp và tín dụng theo mùa Tín dụng sơ cấp là khoản vay quan trọng nhất trong chính sách tiền tệ, cho phép các ngân hàng lành mạnh vay với thời gian ngắn (thường qua đêm) từ cơ sở tín dụng chính, với lãi suất chiết khấu cao hơn lãi suất mục tiêu Tín dụng thứ cấp dành cho các ngân hàng gặp khó khăn tài chính, có lãi suất cao hơn như một hình phạt cho tình trạng kém lành mạnh Tín dụng theo mùa phục vụ nhu cầu của các ngân hàng nhỏ ở khu vực nghỉ dưỡng và nông nghiệp, với lãi suất gắn liền với mức trung bình của lãi suất thị trường.
Ngân hàng Trung ương (NHTW) đóng vai trò là người cho vay cuối cùng, không chỉ để điều chỉnh dự trữ và cung tiền mà còn để ngăn chặn và ứng phó với khủng hoảng tài chính Khi ngân hàng gặp khó khăn, NHTW cung cấp dự trữ cho họ, giúp ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng Công cụ chiết khấu là phương pháp hiệu quả để đảm bảo rằng các ngân hàng cần hỗ trợ sẽ nhận được dự trữ ngay lập tức trong thời kỳ khủng hoảng Để thực hiện tốt vai trò này, NHTW cần sử dụng công cụ chiết khấu một cách khôn ngoan, điều này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách tiền tệ thành công Khủng hoảng tài chính có thể gây ra thiệt hại lớn cho nền kinh tế, làm giảm khả năng của các trung gian tài chính trong việc chuyển vốn đến những cơ hội đầu tư.
Dự trữ bắt buộc (Reserve Requirements)
Sự thay đổi trong tỷ lệ dự trữ bắt buộc có ảnh hưởng lớn đến cung tiền, khi tăng yêu cầu dự trữ sẽ giảm lượng tiền gửi có thể hỗ trợ từ mức cơ sở tiền tệ nhất định, dẫn đến thu hẹp nguồn cung tiền Đồng thời, việc này cũng làm tăng nhu cầu dự trữ và lãi suất Ngược lại, khi yêu cầu dự trữ giảm, cung tiền sẽ được mở rộng và lãi suất sẽ giảm theo.
Lãi suất trên lượng dự trữ (Interest on Reserves)
Hiện nay, lãi suất trên dự trữ chưa được áp dụng rộng rãi trong chính sách tiền tệ Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, các ngân hàng đã tích lũy lượng dự trữ lớn Việc tăng lãi suất trong bối cảnh này sẽ cần nhiều hoạt động thị trường mở để loại bỏ lượng dự trữ khỏi hệ thống ngân hàng Do đó, công cụ lãi suất trên dự trữ có thể trở thành giải pháp hiệu quả để điều chỉnh lãi suất.
4.5.2 Các loại chính sách tiền tệ
Hai chính sách mà NHTW trên thế giới thường sử dụng đó là CSTT thắt chặt và CSTT mở rộng
Chính sách tiền tệ thắt chặt là biện pháp nhằm giảm tốc độ mở rộng cung tiền để kiểm soát lạm phát, thường xuất hiện trong nền kinh tế tăng trưởng quá nóng Chính sách này giúp hạn chế tình trạng đầu cơ và đầu tư không bền vững bằng cách giảm lượng cung tiền Ngân hàng Trung ương (NHTW) thường thực hiện chính sách này với mục tiêu kiểm soát tỷ lệ lạm phát Các công cụ của chính sách tiền tệ thắt chặt bao gồm tăng lãi suất cho vay tái cấp vốn ngắn hạn, tăng yêu cầu dự trữ bắt buộc, và bán chứng khoán Chính phủ để giảm lượng tiền trong lưu thông.
Chính sách tiền tệ mở rộng là một phương pháp nhằm bổ sung cung tiền vào lưu thông để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Chính sách này chủ yếu được thực hiện bởi Ngân hàng Trung ương thông qua việc giảm lãi suất ngắn hạn, hạ thấp tỷ lệ dự trữ bắt buộc và mua chứng khoán trên thị trường mở, từ đó tăng cường lượng cung tiền trong nền kinh tế.
4.5.3 Mục tiêu của chính sách tiền tệ Ổn định tiền tệ
Mục tiêu chính là duy trì lạm phát thấp và ổn định, điều này có nghĩa là mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ mà các hộ gia đình tiêu dùng không bị tăng cao đột ngột Khi lạm phát được giữ ở mức thấp và ổn định, giá trị và sức mua của tiền sẽ được bảo toàn theo thời gian, đồng thời đảm bảo sự ổn định trong việc làm và tạo ra cơ hội việc làm đầy đủ cho người lao động.
Mục tiêu của NHTW là tạo ra một môi trường hỗ trợ việc làm đầy đủ, nơi mọi người có cơ hội làm việc nếu họ sẵn sàng và muốn Tuy nhiên, ngay cả trong tình huống việc làm đầy đủ, vẫn có thể xảy ra tình trạng thất nghiệp do kỹ năng không phù hợp hoặc trong quá trình chuyển đổi công việc Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định trong hoạt động kinh tế và phúc lợi xã hội.
Mục tiêu của NHTW là tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và phúc lợi công cộng Để đạt được điều này, NHTW thiết lập chính sách tiền tệ (CSTT) nhằm duy trì sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô, từ đó giúp các thành phần kinh tế hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững.
Tất cả các nhà kinh tế đều hướng tới mục tiêu chung là thúc đẩy việc làm và ổn định giá cả, nhưng họ không nhất trí về phương pháp đạt được điều này Khi đối mặt với nền kinh tế có tỷ lệ thất nghiệp cao do cú sốc cung hoặc cầu tiêu cực, có hai trường phái quan điểm Một số cho rằng tiền lương và giá cả linh hoạt, cho phép cơ chế tự điều chỉnh nhanh chóng, dẫn đến việc đường tổng cung ngắn hạn sẽ dịch chuyển xuống dưới, giúp nền kinh tế trở lại trạng thái toàn dụng lao động mà không cần can thiệp từ chính phủ.
Mục tiêu tiền tệ yêu cầu thiết lập và duy trì tốc độ tăng trưởng của tổng lượng tiền tệ như M1 hoặc M2 Chiến lược này đã thành công tại các quốc gia như Đức và Thụy Sĩ, nơi ngân hàng trung ương cam kết kiểm soát lạm phát Ngược lại, ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nơi ổn định giá cả không phải là mục tiêu hàng đầu, sự không nhất quán trong thời gian đã làm giảm hiệu quả của các mục tiêu tiền tệ.
Lạm phát mục tiêu sử dụng toàn bộ thông tin có sẵn, không chỉ từ tổng hợp tiền tệ, nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của các ngân hàng trung ương (NHTW) và chủ ngân hàng Mặc dù điều này làm giảm tính độc lập của họ, nhưng không dẫn đến lạm phát cao hơn, vì mục tiêu lạm phát có thể được xem như một sự thay thế cho sự độc lập Các quốc gia áp dụng mục tiêu lạm phát thường trải qua suy thoái kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp cao ban đầu; tuy nhiên, về lâu dài, họ có khả năng đạt được ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ việc làm cao.
4.5.4 Cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ
Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý rằng chính sách tiền tệ (CSTT) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của nền kinh tế Do đó, họ nỗ lực tìm hiểu cơ chế truyền tải cụ thể giữa cung tiền (MS) và các yếu tố kinh tế khác.
Y Theo nghiên cứu của Mahadeva và Sinclair (2002), Angeloni và cộng sự (2012) Cơ chế truyền dẫn của CSTT có những mô hình sau:
Mô hình cơ bản về sự truyền dẫn của CSTT đó là:
CSTT mở rộng (Expansionary monetary policy -EMP)➔ lãi suất thực giảm➔ đầu tư gia tăng➔ Tổng sản lượng gia tăng
Khi lãi suất biến động, chi tiêu của người tiêu dùng, đặc biệt đối với các mặt hàng lâu bền như ô tô, tủ lạnh và nhà cửa, cùng với xuất khẩu ròng cũng sẽ thay đổi Điều này cho thấy cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ có ảnh hưởng rõ rệt đến nền kinh tế.
EMP➔ lãi suất thực giảm➔ (I+C+NE) tăng ➔ Tổng sản lượng gia tăng
KHỦNG HOẢNG NGÂN HÀNG VÀ
Khủng hoảng ngân hàng
Theo nghiên cứu của Laeven và Valencia (2008, 2010), một cuộc khủng hoảng ngân hàng xảy ra khi:
Hệ thống ngân hàng đang đối mặt với dấu hiệu kiệt quệ tài chính, thể hiện qua việc người gửi tiền đồng loạt rút tiền, nhiều ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản và kết quả kinh doanh của một số ngân hàng ghi nhận thua lỗ.
Chính phủ triển khai các biện pháp can thiệp nhằm bù đắp tổn thất tài chính trong hệ thống ngân hàng, bao gồm hỗ trợ thanh khoản (tối thiểu 3% tổng tiền gửi và nợ của khách hàng nước ngoài), tái cấu trúc hệ thống ngân hàng (chi phí tối thiểu 5% GDP), quốc hữu hóa ngân hàng, bảo lãnh nợ của ngân hàng, mua tài sản ngân hàng (ít nhất 5% GDP), và tạm dừng hoạt động ngân hàng Ở một số quốc gia, việc áp dụng ít nhất 3 biện pháp can thiệp được coi là dấu hiệu của khủng hoảng ngân hàng, trong khi ở những nơi khác, quy mô can thiệp lớn như quốc hữu hóa phần lớn các ngân hàng có thể xảy ra với ít hơn 3 biện pháp Điều kiện đủ để xác định khủng hoảng ngân hàng là sự can thiệp mạnh mẽ từ chính phủ.
Tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng hiện đang vượt quá 20%, đồng thời, tổn thất từ việc đóng cửa các ngân hàng có thể đạt mức tương đương ít nhất 20% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng.
(ii) Chi phí tái cấu trúc hệ thống ngân hàng trên 5% GDP
Khủng hoảng ngân hàng thường dẫn đến khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng nợ công, với hiện tượng rút vốn đồng loạt từ nhà đầu tư nước ngoài và sự mất giá của đồng nội tệ Khủng hoảng tiền tệ được định nghĩa là khi đồng nội tệ mất giá ít nhất 30% so với đô la Mỹ, với khoảng 218 cuộc khủng hoảng tiền tệ xảy ra từ 1970 đến 2011 Sau khủng hoảng ngân hàng, khủng hoảng nợ công xuất hiện do các quốc gia phải vay thêm để chi trả cho các chi phí phát sinh, với 66 cuộc khủng hoảng nợ công ghi nhận trong cùng giai đoạn, bao gồm 3 cuộc khủng hoảng từ 2007 đến 2011.
Hình 5.1 Các cuộc khủng hoảng xảy ra đồng thời trong giai đoạn 1970-2011
Khủng hoảng ngân hàng có thể xảy ra sau khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng nợ công, với tần suất của khủng hoảng tiền tệ thường đi đôi với hai loại khủng hoảng này Thực tế cho thấy, khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng nợ công thường xảy ra sau các cuộc khủng hoảng ngân hàng Ở những quốc gia có hệ thống tài chính chủ yếu là ngân hàng, khủng hoảng tài chính đồng nghĩa với khủng hoảng ngân hàng Trong suốt một cuộc khủng hoảng tài chính, thường có một giai đoạn khủng hoảng ngân hàng kéo dài từ 2 đến 3 giai đoạn.
Tổn thất từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng
Khủng hoảng ngân hàng đã dẫn đến sự khác biệt trong phản ứng chính sách giữa các nền kinh tế phát triển, nền kinh tế mới nổi và nền kinh tế đang phát triển Hệ quả của khủng hoảng này bao gồm sự sụt giảm sản lượng quốc gia, gia tăng nợ công, mở rộng tiền cơ sở, chi phí cho các gói cứu trợ của chính phủ, tăng tỷ lệ nợ xấu và hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng trung ương.
Theo dữ liệu từ bảng 5.1, khủng hoảng ngân hàng đã dẫn đến sự giảm sút tổng sản lượng quốc nội, với mức giảm ở các nền kinh tế phát triển đạt 32.9%, trong khi các nền kinh tế mới nổi là 26%, và các nền kinh tế đang phát triển chỉ giảm 1.6% Để đối phó với khủng hoảng, các quốc gia đã gia tăng vay nợ, làm tăng tỷ lệ nợ công, với tỷ lệ tương ứng là 21.4% cho các nền kinh tế phát triển, 9.1% cho các nền kinh tế mới nổi, và 10.9% cho các nền kinh tế đang phát triển Điều này cho thấy các nền kinh tế phát triển có khả năng vay nợ cao hơn nhờ uy tín tốt hơn, trong khi các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển thường dựa vào các gói cứu trợ từ ngân sách quốc gia để giải quyết khủng hoảng ngân hàng.
Tỷ lệ mở rộng tiền cơ sở ở các nền kinh tế phát triển (8.3%) cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (1.3% và 1.2%) Nguyên nhân có thể là do cuộc khủng hoảng ngân hàng tại các nền kinh tế này, khiến nhà đầu tư nước ngoài rút vốn đầu tư Sự rút vốn ồ ạt làm giảm giá trị đồng nội tệ, dẫn đến phản ứng của ngân hàng trung ương là thắt chặt chính sách tiền tệ.
Bảng 5.1 Ước tính tổn thất từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng giai đoạn 1970-2021
Sự sụt giảm sản lượng quốc gia (%GDP)
Sự gia tăng nợ công (%GDP)
Sự mở rộng tiền cơ sở (%GDP)
Các gói cứu trợ từ chính phủ (%GDP)
Tỷ lệ nợ xấu (tính trên tổng dư nợ)
Hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng trung ương (tính theo phần trăm tổng tiền gửi và nợ nước ngoài)
Thời gian của cuộc khủng hoảng (tính theo năm)
Các nền kinh tế phát triển
Các nền kinh tế mới nổi
Các nền kinh tế đang phát triển
Theo nghiên cứu của Laeven và Valencia (2012), có sự khác biệt rõ rệt trong chi phí khủng hoảng giữa Mỹ và Châu Âu Ngân hàng trung ương Châu Âu đã cung cấp hỗ trợ thanh khoản lên tới 13.3%, cao hơn nhiều so với 4.7% của ngân hàng trung ương Mỹ Mặc dù vậy, tỷ lệ mở rộng tiền cơ sở giữa hai nền kinh tế này lại không có sự chênh lệch đáng kể.
Bảng 5.2 Chi phí khủng hoảng ngân hàng của Mỹ và Châu Âu
Sự sụt giảm sản lượng quốc gia (%GDP)
Sự gia tăng nợ công (%GDP)
Sự mở rộng tiền cơ sở (%GDP)
Các gói cứu trợ từ chính phủ (%GDP)
Tỷ lệ nợ xấu (tính trên tổng dư nợ)
Hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng trung ương (tính theo phần trăm tổng tiền gửi và nợ nước ngoài) Châu Âu
Hình 5.2 Top 10 quốc gia có chi phí khủng hoảng ngân hàng cao nhất từ năm 1970 (tính theo %GDP)
Các cuộc khủng hoảng ngân hàng gây ra tổn thất lớn không chỉ cho chính phủ mà còn cho nhiều thành phần khác trong nền kinh tế, bao gồm cổ đông ngân hàng, người gửi tiền và người đóng thuế Việc sử dụng ngân sách quốc gia để cứu trợ ngân hàng làm giảm phúc lợi cho người dân Hơn nữa, khủng hoảng ngân hàng còn dẫn đến sự sụp đổ trên thị trường chứng khoán, khi cổ phiếu của các ngân hàng giảm mạnh.
Nguyên nhân của khủng hoảng ngân hàng
Theo các nhà kinh tế học, nguồn gốc của khủng hoảng ngân hàng thường liên quan đến chu kỳ kinh tế Trong tác phẩm “Bùng nổ và khủng hoảng” năm 1932, Irving Fisher đã phân tích mối liên hệ giữa các cuộc khủng hoảng và chu kỳ kinh tế Trong giai đoạn mở rộng, ngân hàng có xu hướng cho vay nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu vốn Sau Thế chiến II, nhu cầu phục hồi kinh tế dẫn đến việc mở rộng tín dụng, tạo điều kiện cho sự phát triển nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng.
Hình 5.3 Chu kỳ kinh tế
Khi nền kinh tế được kích thích và hoạt động tín dụng mở rộng, nhà đầu tư có xu hướng vay vốn nhiều hơn để tìm kiếm các dự án sinh lợi Tuy nhiên, khi các dự án tốt nhất đã được đầu tư, họ bắt đầu tìm kiếm những dự án kém chất lượng hơn do sự lạc quan về tăng trưởng kinh tế Sự gia tăng các khoản vay kém chất lượng dẫn đến nhiều khách hàng không thể trả nợ, gây ra tổn thất cho ngân hàng và làm giảm giá trị vốn Khi ngân hàng cắt giảm cho vay, nguồn tài chính cho các dự án hiệu quả cũng bị thu hẹp, dẫn đến việc tín dụng bị đóng băng Chu kỳ bùng nổ tín dụng chuyển thành suy thoái, khiến nhà đầu tư không còn nguồn vốn để đầu tư, thu nhập giảm, và chi tiêu cắt giảm, từ đó kích thích sự xuất hiện của suy thoái và khủng hoảng kinh tế.
Lý thuyết chu kỳ bùng nổ và suy thoái tín dụng giải thích không chỉ các khủng hoảng ngân hàng trong và sau Thế chiến II, mà còn áp dụng cho các khủng hoảng ngân hàng ở thế kỷ 21 Cụ thể, cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn năm 2008 là một ví dụ điển hình cho thấy sự lặp lại của các mô hình tín dụng này.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu vào năm 2007 ở Mỹ đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều ngân hàng lớn như Lehman Brothers, Morgan Stanley, Citi Group và AIG Tình trạng thiếu tín dụng khiến nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành ô tô, gặp khó khăn Để ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng, chính phủ Mỹ đã phải thông qua các gói cứu trợ quy mô lớn Hơn nữa, nhiều ngân hàng châu Âu cũng đầu tư vào thị trường tín dụng Mỹ, dẫn đến việc khủng hoảng ngân hàng lan rộng sang châu Âu Sự sụt giảm mạnh của cổ phiếu các ngân hàng lớn đã kéo theo sự giảm điểm của nhiều thị trường chứng khoán.
Cuộc khủng hoảng ngân hàng thứ hai của thế kỷ 21 diễn ra trong bối cảnh các ngân hàng trung ương đang vật lộn với cuộc chiến chống lạm phát toàn cầu Vào tháng 3 năm 2023, sự sụp đổ của ba ngân hàng Mỹ (Silicon Valley Bank, Silvergate Bank, Signature Bank) đã gây hoang mang cho cả lãnh đạo và người dân ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia đang phát triển, khi họ phải đối mặt với khó khăn kinh tế do đại dịch Covid-19 Để ngăn chặn hiệu ứng lan truyền, các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và ngân hàng trung ương Châu Âu đã thực hiện các biện pháp hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng Tiếp theo là sự sụp đổ của First Republic Bank, dẫn đến việc ngân hàng này bị bán lại cho JP Morgan Chase Credit Suisse cũng thông báo thua lỗ và sau đó bị UBS Group AG mua lại Như những cuộc khủng hoảng trước, giá cổ phiếu của nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính toàn cầu đã sụt giảm mạnh.
Các quy định giám sát hoạt động ngân hàng
Hệ thống tài chính, đặc biệt là ngân hàng, là lĩnh vực chịu sự quản lý nghiêm ngặt trong nền kinh tế Tuy nhiên, quy trình quản lý không phải lúc nào cũng hoạt động hiệu quả, điều này được chứng minh qua các cuộc khủng hoảng tài chính như khủng hoảng toàn cầu 2007-2009 và khủng hoảng ngân hàng toàn cầu 2023, cùng nhiều cuộc khủng hoảng khác trong 200 năm qua.
Bảng 5.3 Các cuộc khủng hoảng ngân hàng trên toàn thế giới Quốc gia Phạm vi khủng hoảng Tổn thất Bangladesh
Bốn ngân hàng lớn (chiếm 70% thị phần tín dụng quốc gia) có tỷ lệ nợ xấu 20% Sau đó, toàn bộ hệ thống ngân hàng mất khả năng thanh toán
Cuối năm 1998, bốn ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chiếm 68% tổng tài sản của hệ thống ngân hàng đã mất khả năng thanh toán, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng vượt quá 50%.
Tổng thiệt hại ước tính 428 triệu đô la Mỹ, tương đương 47% GDP của Trung Quốc năm 1999
Đến năm 1999, Indonesia đã đóng cửa 61 ngân hàng và quốc hữu hóa 54 ngân hàng trong tổng số 240 ngân hàng trên toàn quốc Tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng đạt từ 65% đến 75%.
Thiệt hại ước tính tương đương 50%-55% GDP
Quốc gia Phạm vi khủng hoảng Tổn thất Hàn Quốc
Tính tới thời điểm tháng 3 năm
Năm 1999, 2 trong số 26 ngân hàng tại Hàn Quốc, chiếm 12% tổng tài sản của hệ thống ngân hàng, đã bị quốc hữu hóa Bên cạnh đó, 5 ngân hàng khác, chiếm 8% tổng giá trị tài sản của hệ thống ngân hàng, cũng đã bị đóng cửa.
Hơn thế nữa 7 ngân hàng (chiếm 38% tổng gía trị tài sản của hệ thống ngân hàng) nằm trong diện kiểm soát đặc biệt
Tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống ngân hàng là 30%-40%
Thiệt hại ước tính 68 triệu đô la Mỹ , tương đương 20% GDP của Hàn Quốc năm 1999
Trong bối cảnh tái cấu trúc ngành tài chính, số lượng công ty tài chính đã giảm từ 39 xuống còn 16, với một số công ty phải sáp nhập Hiện có 2 công ty tài chính đang chịu sự giám sát của ngân hàng trung ương Ngoài ra, 2 ngân hàng, chiếm 14% tổng giá trị tài sản của hệ thống ngân hàng, đã mất khả năng thanh toán và buộc phải sáp nhập với các ngân hàng khác Tỷ lệ nợ xấu trong toàn hệ thống ngân hàng hiện dao động từ 25% đến 35%.
Tổng thiệt hại ước tính 15 triệu đô la Mỹ, tương đương 21% GDP của Malaysia năm 1999
Chính phủ hỗ trợ tài chính để cứu
50 công ty tài chính và chứng khoán, 5 ngân hàng thương mại, có 3 ngân hàng
Tổng hiệt hại ước tính 60 triệu đô la Mỹ , tương đương thương mại (chiếm 14% tổng tài sản hệ thống ngân hàng) mất khả năng thanh toán
42% GDP của Thái Lan năm 1999
Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng là 20% vào năm 1999
Tông thiệt hại ước tính 4 triệu đô la
Mỹ tương đương 17$ GDP của Philippines năm 1999
Quốc gia Phạm vi khủng hoảng Tổn thất Argentia
Hơn 70 tổ chức tài chính (chiếm 16% tổng tài sản của các ngân hàng và 35% tổng tài sản các công ty tài chính) cần sự hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng trung ương
Tổng thiệt hại ước tính 55% GDP
Ngân hàng đang đối mặt với tổn thất do sự sụt giảm giá trị trên thị trường chứng khoán và bất động sản Tổng nợ xấu của hệ thống ngân hàng hiện đạt 725 triệu đô la Mỹ, tương đương 18% GDP Nhật Bản năm 1998.
Chi phí giải cứu từ chính phủ là
500 triệu đô la Mỹ, tương đương 12% GDP Nhật Bản năm
Trong ngành ngân hàng, các quy định quản lý nhằm xây dựng một hệ thống ngân hàng ổn định và hiệu quả, tập trung vào việc khắc phục hiện tượng bất cân xứng thông tin, một điểm yếu chính của thị trường ngân hàng.
Hiện tượng bất cân xứng thông tin trong lĩnh vực ngân hàng thường xảy ra giữa bên vay và bên cho vay, trong đó bên vay thường nắm giữ nhiều thông tin về khả năng vỡ nợ của mình hơn bên cho vay Sự chênh lệch thông tin này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong quá trình cho vay và quản lý rủi ro tài chính.
Sự lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức là hai hệ quả quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng Sự lựa chọn bất lợi xảy ra khi ngân hàng cho vay quyết định đồng ý cho vay cho những khách hàng có rủi ro vỡ nợ cao mà không có đủ thông tin về họ Ngược lại, rủi ro đạo đức phát sinh khi bên đi vay, sau khi nhận được vốn, đầu tư vào các dự án rủi ro cao mà không có ý thức trách nhiệm trong việc hoàn trả, dẫn đến thất thoát vốn cho ngân hàng Trong khi sự lựa chọn bất lợi liên quan đến thông tin không cân xứng trước giao dịch, rủi ro đạo đức lại xuất hiện sau khi giao dịch đã được thực hiện.
Hiện tượng bất cần xứng thông tin giữa người gửi tiền và ngân hàng có thể dẫn đến tình trạng hoảng loạn ngân hàng, khi người gửi đồng loạt rút tiền do lo ngại về sự an toàn của ngân hàng Thiếu thông tin về việc ngân hàng sử dụng tiền gửi và chất lượng các khoản cho vay có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế, như đã thấy trong các đợt hoảng loạn ngân hàng ở Mỹ vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 Để bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng, các nhà quản lý cần thiết lập quy định nhằm hạn chế rủi ro trong cho vay, ngăn chặn gian lận và đảm bảo rằng ngân hàng có đủ vốn để đáp ứng nhu cầu rút tiền và bù đắp tổn thất từ các khoản vay không thanh toán.
Một nhiệm vụ quan trọng của quy định quản lý ngân hàng là ngăn chặn hiệu ứng lan truyền trong hệ thống ngân hàng khi có ngân hàng phá sản, nhằm tránh khủng hoảng ngân hàng Giải pháp được đề xuất là ngân hàng trung ương đóng vai trò “người cho vay cuối cùng” để hỗ trợ các ngân hàng mất khả năng thanh toán Đồng thời, cần có hệ thống bảo hiểm tiền gửi để bảo vệ người gửi tiền, tránh tình trạng rút tiền ồ ạt từ các ngân hàng còn hoạt động bình thường.
Trước đây, các nhà kinh tế học cổ điển cho rằng chính phủ không nên can thiệp vào thị trường, để thị trường tự điều chỉnh và phân bổ nguồn vốn tối ưu Tuy nhiên, hiện tượng bất xứng thông tin đã dẫn đến rủi ro hệ thống trong ngành ngân hàng và tổn thất cho người gửi tiền, dẫn đến thất bại của thị trường Điều này đã khiến các nhà kinh tế và lãnh đạo xem xét việc cần thiết phải có quy định quản lý chặt chẽ đối với thị trường ngân hàng Trong thế kỷ 19, hệ thống ngân hàng Mỹ hoạt động mà không có sự giám sát của ngân hàng trung ương, trong khi đó, ngân hàng ở Anh và Canada lại được quản lý bởi ngân hàng trung ương Sự hoảng loạn trong ngành ngân hàng Mỹ năm 1937 đã cho thấy các ngân hàng yếu kém không nhận được hỗ trợ từ ngân hàng trung ương mà từ Hệ thống thanh toán New York, ngân hàng J.P Morgan và Kho bạc Mỹ Những tổn thất nghiêm trọng trong ngành ngân hàng Mỹ năm 1907 đã dẫn đến cuộc họp lịch sử giữa các chính trị gia và chủ ngân hàng Mỹ tại hòn đảo Jekyll để thảo luận về việc thành lập ngân hàng trung ương Mỹ (Bordo và Roberds, 2023).
Năm 1911, Mỹ có khoảng 25,000 ngân hàng thương mại hoạt động, cho thấy sự cần thiết phải thành lập một ngân hàng trung ương để quản lý và giám sát hệ thống ngân hàng quốc gia.
Năm 1913, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (ngân hàng trung ương Mỹ) được thành lập, cùng với cơ quan quản lý tiền tệ và các cơ quan quản lý cấp tiểu bang, thực hiện nhiệm vụ quản lý và giám sát hệ thống ngân hàng tại Mỹ từ cấp tiểu bang đến liên bang.
GIỚI THIỆU VỀ FINTECH
Giới thiệu về Fintech
Fintech, hay công nghệ tài chính, là việc áp dụng công nghệ thông tin vào lĩnh vực tài chính, mang lại những giải pháp tiên tiến có khả năng cách mạng hóa ngành này (Nakashima, 2018) Theo Szpringer (2016), fintech đại diện cho các công ty mới trong lĩnh vực tài chính ngang hàng, sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để tối ưu hóa dịch vụ tài chính như thanh toán di động và cho vay trực tuyến Ngân hàng thanh toán quốc tế (BIS, 2018) cho rằng fintech không chỉ đổi mới công nghệ mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh và sản phẩm mới, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí cho người dùng Hội đồng ổn định tài chính (2019) nhấn mạnh rằng fintech có khả năng mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường và giảm gánh nặng tài chính cho người tiêu dùng Theo IMF (2018), fintech thúc đẩy sự phát triển của các mô hình kinh doanh và sản phẩm mới, trong khi OECD (2018) khẳng định rằng fintech không chỉ ứng dụng công nghệ kỹ thuật số mà còn phát triển các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kỹ thuật số.
Fintech, mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng đều nhất quán trong việc nhấn mạnh ứng dụng công nghệ tiên tiến vào lĩnh vực tài chính Mục tiêu chính của fintech là phát triển các mô hình kinh doanh mới, cung cấp dịch vụ tài chính hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao trải nghiệm cho khách hàng.
6.1.2 Sự xuất hiện của fintech (ba làn sóng thay đổi công nghệ)
Làn song thứ nhất: Thanh toán điện tử
Với sự bùng nổ của Internet và điện thoại thông minh, thanh toán điện tử và di động đã trở nên phổ biến Sự chuyển đổi từ tiền mặt sang tiền kỹ thuật số đã làm mờ ranh giới giữa tiền và dữ liệu Hiện nay, người dùng có thể thực hiện các giao dịch như thanh toán taxi và hóa đơn nhà hàng dễ dàng qua ứng dụng, mang lại nhiều lựa chọn thanh toán hơn bao giờ hết.
Các công nghệ mới nổi trong chuyển tiền qua Internet, như Blockchain, tạo ra cơ hội mới cho doanh nghiệp và chính phủ Công nghệ nguồn mở và chi phí thấp giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng rộng lớn hơn, đặc biệt là các phân khúc thị trường chưa được khai thác Doanh nghiệp có thể tận dụng những thiếu sót trong dịch vụ tài chính hiện tại để cung cấp các dịch vụ mới, như thanh toán kỹ thuật số, chuyển tiền và cho vay Hơn nữa, các công nghệ này mang lại phương thức thuận tiện cho thương mại kỹ thuật số quốc tế, giúp giao dịch dễ dàng hơn nhờ
Hệ sinh thái FinTech đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và cải thiện hệ thống tài chính Sự phát triển của hệ sinh thái này không chỉ thu hút nhân tài mà còn tạo ra nhiều ý tưởng kinh doanh, mở ra cơ hội trong các lĩnh vực như quản lý tài sản, thanh toán điện tử, nền tảng giao dịch, bảo hiểm và tuân thủ quy định.
Làn sóng thức hai: Chuỗi khối (blockchain) và tiền điện tử
Lĩnh vực blockchain và tiền điện tử bao gồm các công ty fintech cung cấp sản phẩm và dịch vụ liên quan đến công nghệ chuỗi khối Blockchain, nổi tiếng nhất là nền tảng cho Bitcoin, là một cơ sở dữ liệu dùng chung, trong khi tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số sử dụng mật mã để bảo đảm an toàn cho giao dịch Bitcoin, loại tiền điện tử đầu tiên, đã mở đường cho sự phát triển của nhiều đồng tiền khác Các công ty fintech trong lĩnh vực này tập trung vào phát triển và triển khai công nghệ chuỗi khối, cung cấp giải pháp ghi nhận và xác thực giao dịch minh bạch Ngược lại, các công ty tiền điện tử chủ yếu cung cấp dịch vụ giao dịch, lưu trữ và tạo sàn giao dịch cho người dùng Sự kết hợp giữa công nghệ chuỗi khối và tiền điện tử đã cách mạng hóa giao dịch tài chính, mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp và cá nhân trong việc khai thác tiềm năng của tài sản kỹ thuật số.
Các công ty fintech trong lĩnh vực Blockchain và tiền điện tử cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, bao gồm phát triển phần cứng và phần mềm cho khai thác tiền điện tử Họ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình khai thác và duy trì hiệu quả hệ thống Ngoài ra, một số công ty cũng phát triển nền tảng giao dịch tiền điện tử, cho phép người dùng mua bán và trao đổi tiền điện tử một cách nhanh chóng và an toàn, đi kèm với các công cụ hỗ trợ giao dịch hiệu quả.
Nhiều công ty fintech hiện nay cung cấp dịch vụ ví điện tử, cho phép người dùng lưu trữ tiền điện tử một cách an toàn và tiện lợi Ngoài ra, họ cũng cung cấp dịch vụ chuyển tiền điện tử và tiền định danh, giúp người dùng thực hiện giao dịch dễ dàng và bảo mật Một nhóm khác trong lĩnh vực này là các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P), cho phép người dùng giao dịch trực tiếp mà không cần trung gian, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời tạo ra sự cạnh tranh với các ngân hàng truyền thống.
Làn sóng thứ 3: Trí tuệ nhân tạo
Trong giai đoạn hiện nay, Trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi hệ sinh thái tài chính thông qua các thiết bị có khả năng hiểu và thực hiện các nhiệm vụ tài chính Các thiết bị này bao gồm tư vấn robot, nhà môi giới kỹ thuật số, và công cụ giao dịch, giúp tự động hóa và nâng cao hiệu quả trong đầu tư và quản lý danh mục Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến sự biến mất của nhiều dịch vụ ngân hàng truyền thống, đồng thời mở ra nhu cầu mới từ khách hàng Các công ty fintech hiện tại đang phải đối mặt với thách thức trong việc thích nghi, trong khi những công ty mới có khả năng sẽ trở thành những nhân tố quan trọng trên thị trường Trí tuệ nhân tạo không chỉ là yếu tố cốt lõi trong nhiều sản phẩm và công nghệ tài chính, mà còn bao gồm RegTech, giúp khách hàng thực hiện quy trình tuân thủ và quản lý tài sản hiệu quả hơn.
6.1.3 Động lực chính của sự phát triển Fintech
Sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực fintech gần đây được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là nhu cầu về dịch vụ tài chính nhanh chóng và tiện lợi Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng mong muốn có thể tiếp cận dịch vụ tài chính mọi lúc, mọi nơi, dẫn đến việc các doanh nghiệp fintech đầu tư mạnh vào ứng dụng di động và dịch vụ ngân hàng trực tuyến Nhờ đó, họ không chỉ thực hiện các giao dịch cơ bản như chuyển tiền hay thanh toán hóa đơn mà còn quản lý tài chính cá nhân, đầu tư và vay vốn dễ dàng qua nền tảng số Sự gia tăng sử dụng smartphone và internet cũng đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các nền tảng thanh toán trực tuyến và dịch vụ thanh toán di động, nhờ vào tính tiện dụng và khả năng kết nối với các dịch vụ tài chính khác.
Để tiết kiệm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp tài chính truyền thống đang chuyển đổi số trong hoạt động của mình Nhu cầu cải thiện hiệu quả và giảm chi phí đã thúc đẩy họ tìm kiếm giải pháp công nghệ Công nghệ giúp tự động hóa quy trình phức tạp, cải thiện độ chính xác và tốc độ xử lý Ví dụ, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) cho phép ngân hàng phân tích dữ liệu khách hàng, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và quản lý rủi ro hiệu quả hơn AI cũng giúp phát hiện gian lận nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tài chính Bên cạnh đó, công nghệ blockchain tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong giao dịch tài chính, ghi lại mọi giao dịch một cách không thể thay đổi và dễ dàng theo dõi, góp phần giảm thiểu rủi ro gian lận và lỗi hệ thống.
Sự cạnh tranh từ các công ty khởi nghiệp fintech đã thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này nhờ vào tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với thị trường Các công ty này không bị ràng buộc bởi hệ thống cũ, cho phép họ thử nghiệm và triển khai giải pháp sáng tạo nhanh hơn Áp lực từ các fintech mới nổi đã buộc các tổ chức tài chính truyền thống phải đổi mới để giữ vững thị phần Đồng thời, các công ty khởi nghiệp fintech thường tập trung vào các ngách thị trường mà các tổ chức lớn bỏ qua, tạo ra sự đa dạng và phong phú trong các dịch vụ tài chính.
Sự hỗ trợ từ chính phủ và các quy định pháp lý đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực fintech Nhiều quốc gia đã nhận diện tiềm năng của fintech trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và đã ban hành các chính sách hỗ trợ Các sandbox quy định cho phép các công ty fintech thử nghiệm sản phẩm mới trong môi trường kiểm soát, giảm rủi ro và khuyến khích đổi mới Đồng thời, các quy định về bảo mật dữ liệu và bảo vệ người tiêu dùng đang được hoàn thiện, tạo ra môi trường hoạt động an toàn và tin cậy cho doanh nghiệp và khách hàng.
Sự hợp tác giữa các công ty fintech và tổ chức tài chính truyền thống đang tạo ra động lực mạnh mẽ trong ngành ngân hàng Các ngân hàng lớn nhận thấy lợi ích từ việc kết hợp với fintech để tận dụng công nghệ tiên tiến và tiếp cận khách hàng theo cách mới Đồng thời, các công ty fintech có thể khai thác uy tín và mạng lưới khách hàng của ngân hàng để mở rộng quy mô kinh doanh Sự kết hợp này hình thành một hệ sinh thái tài chính đa dạng và năng động, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
6.1.4 Tầm quan trọng của fintech và tác động của fintech đến tài chính truyền thống
Tầm quan trọng của fintech
Trong bối cảnh hiện nay, fintech đóng vai trò then chốt trong việc cách mạng hóa nền kinh tế, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho những nhóm người chưa được phục vụ Các nền tảng như thanh toán di động, cho vay trực tuyến và ngân hàng kỹ thuật số đã giúp người dân ở vùng sâu, vùng xa và nhóm thu nhập thấp dễ dàng tiếp cận tài chính Fintech không chỉ mang lại sự tiện lợi và tốc độ xử lý giao dịch vượt trội mà còn cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua công nghệ như big data và AI Những công nghệ này cho phép tùy chỉnh dịch vụ tài chính theo nhu cầu cá nhân, nâng cao sự hài lòng của khách hàng Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí và rủi ro, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính nhờ vào các giải pháp như blockchain và machine learning.
Fintech và các mô hình kinh doanh sáng tạo
Sự xuất hiện của các công ty fintech đã cách mạng hóa lĩnh vực tài chính truyền thống, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ (Haddad & Hornuf, 2019; Gai & cộng sự, 2018; Sarhan, 2020).
Sự xuất hiện của các công ty fintech đã làm thay đổi quy trình cho vay truyền thống, cho phép khách hàng vay tiền trực tuyến mà không cần đến ngân hàng Ngày nay, quy trình vay qua fintech diễn ra nhanh chóng và tiện lợi, với khả năng phê duyệt khoản vay trong thời gian ngắn Các công ty này sử dụng thuật toán và dữ liệu để tự động đánh giá tín nhiệm của người vay, giúp đơn giản hóa thủ tục và mở rộng cơ hội tiếp cận khoản vay cho nhiều người hơn.
Tài chính cá nhân ngày càng quan trọng trong thị trường tài chính hiện đại nhờ vào sự phát triển của công nghệ tài chính Trước đây, khách hàng phải tìm đến cố vấn tài chính tại ngân hàng và sử dụng các công cụ phức tạp để lập kế hoạch ngân sách Hiện nay, nhiều ứng dụng công nghệ cung cấp lời khuyên và hỗ trợ lập ngân sách cá nhân, cho phép người dùng tiếp cận dịch vụ mọi lúc, mọi nơi Các ứng dụng này không chỉ giúp tiết kiệm và đầu tư mà còn cung cấp tư vấn về hưu trí và các vấn đề tài chính phức tạp Sự tiện lợi và hiệu quả của công nghệ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu và mục tiêu, mở ra cơ hội quản lý tài chính cá nhân một cách thông minh và hiệu quả hơn.
Thanh toán đóng vai trò quan trọng trong thị trường fintech, nơi các công ty cung cấp giải pháp giao dịch giữa cá nhân và doanh nghiệp mà không cần ngân hàng truyền thống Khác với ngân hàng, thường áp đặt phí cho các giao dịch đơn giản như chuyển khoản, các công ty fintech mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí Công nghệ blockchain, ví dụ, được sử dụng để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí giao dịch Nhờ vào sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như blockchain, fintech có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng và tiết kiệm hơn cho người dùng và doanh nghiệp.
Các công ty fintech đang tạo ra những thay đổi lớn trong lĩnh vực tài trợ vốn và đầu tư, giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn hơn bao giờ hết Thay vì phụ thuộc vào các phương pháp truyền thống như ngân hàng hay nhà đầu tư lớn, fintech cung cấp nền tảng kết nối hiệu quả giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp Nhiều công ty tập trung vào việc kết nối các nhà đầu tư đã được thẩm định với các công ty khởi nghiệp tiềm năng, tăng cường sự tin cậy và an toàn cho quyết định đầu tư Ngoài ra, mô hình huy động vốn từ cộng đồng (crowdfunding) cho phép mọi người, không chỉ nhà đầu tư chuyên nghiệp, tham gia vào các dự án khởi nghiệp, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ và những người có nguồn vốn hạn chế Các nền tảng fintech cũng đơn giản hóa quy trình gây quỹ trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tạo điều kiện cho nhà đầu tư tham gia từ bất kỳ đâu với sự tiện lợi và minh bạch.
Các công ty fintech đang mở rộng sang lĩnh vực bảo hiểm, khai thác cơ hội mới thông qua việc phân phối bảo hiểm và ứng dụng công nghệ hiện đại để tiếp cận khách hàng chưa được bảo hiểm (Suprun & cộng sự, 2020) Nhờ vào các ứng dụng và nền tảng trực tuyến, các công ty Insurtech có khả năng tiếp cận đối tượng khách hàng khó tiếp cận trước đây Insurtech cũng linh hoạt hơn trong việc cung cấp sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu riêng của từng khách hàng Tuy nhiên, do thị trường bảo hiểm có quy định nghiêm ngặt, các công ty Insurtech thường hợp tác với các công ty bảo hiểm truyền thống để đảm bảo tuân thủ pháp lý Sự kết hợp giữa công nghệ và chuyên môn trong lĩnh vực bảo hiểm hứa hẹn mang lại lợi ích lớn cho người tiêu dùng và ngành bảo hiểm.
RegTech, hay công nghệ quản lý, là những công ty FinTech hỗ trợ khách hàng trong quy trình tuân thủ quy định Những công ty này cung cấp công cụ công nghệ tiên tiến để thực hiện và giám sát việc tuân thủ, giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến pháp luật và quy định RegTech chủ yếu tập trung vào chính phủ và pháp luật, cung cấp các giải pháp để xác định và phân tích luật pháp Một số công ty RegTech chuyên về ngăn chặn rủi ro chống rửa tiền và hỗ trợ quy trình nhận biết khách hàng (KYC) Ngoài ra, RegTech trong lĩnh vực an ninh mạng cũng cung cấp công cụ phát hiện vi phạm chính sách và tuân thủ bảo mật thông tin Các lĩnh vực khác đáng chú ý của RegTech bao gồm quản lý thuế và giám sát thương mại Sự gián đoạn công nghệ từ FinTech và sự phát triển nhanh chóng của kinh tế kỹ thuật số đã thu hút sự quan tâm từ các cơ quan quản lý và chính phủ ở nhiều quốc gia.
Hệ sinh thái fintech
6.3.1 Các bên liên quan trong hệ sinh thái Fintech
Theo nghiên cứu của Lee và Shin (2018), hệ sinh thái Fintech bao gồm năm thành phần chính: các công ty khởi nghiệp fintech, tổ chức tài chính truyền thống, nhà phát triển công nghệ, cơ quan quản lý nhà nước và khách hàng.
Các công ty khởi nghiệp fintech đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tài chính, nhờ vào chi phí hoạt động thấp và khả năng mở rộng ra nhiều thị trường Chúng cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính cá nhân hơn so với các tổ chức truyền thống, đồng thời tạo ra những đổi mới trong thanh toán, quản lý tài sản, cho vay, huy động vốn, thị trường vốn và bảo hiểm thông qua tự động hóa quy trình Người tiêu dùng hiện nay ưa chuộng dịch vụ từ nhiều công ty khác nhau thay vì chỉ phụ thuộc vào một tổ chức tài chính duy nhất Sự gia tăng đầu tư từ các nhà đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư tư nhân cũng đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành fintech.
Các tổ chức tài chính truyền thống như ngân hàng, công ty bảo hiểm và công ty chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Fintech, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ tài chính Để thích ứng với sự đổi mới không ngừng của Fintech, các mô hình kinh doanh của những tổ chức này cần được đánh giá lại và phát triển các chiến lược mới nhằm tận dụng cơ hội mà Fintech mang lại Ngân hàng truyền thống đang đối mặt với thách thức từ các công ty Fintech trong các lĩnh vực cho vay, thanh toán và công nghệ mới như blockchain và trí tuệ nhân tạo Để không bị tụt hậu, nhiều ngân hàng đã đầu tư vào công nghệ, hợp tác với các công ty Fintech hoặc phát triển giải pháp công nghệ riêng Tương tự, ngành bảo hiểm cũng đang trải qua sự chuyển mình với sự xuất hiện của Insurtech, giúp tối ưu hóa quy trình từ định giá đến phục vụ khách hàng.
Sự xuất hiện của các công ty fintech trong ngành bảo hiểm đã thúc đẩy các công ty bảo hiểm truyền thống cần đổi mới và áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Nhà phát triển công nghệ cung cấp nền tảng cho nhiều lĩnh vực quan trọng như truyền thông xã hội, phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, điện thoại thông minh và dịch vụ di động, tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty khởi nghiệp Fintech Những nền tảng này giúp triển khai các dịch vụ sáng tạo nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cho phép cung cấp dịch vụ cá nhân hóa nhờ vào phân tích dữ liệu lớn Điện toán đám mây tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp, cho phép họ triển khai dịch vụ trực tuyến mà không cần đầu tư nhiều vào hạ tầng Hơn nữa, chiến lược giao dịch thuật toán hỗ trợ xây dựng các dịch vụ quản lý tài sản robo-advisor với chi phí thấp hơn đáng kể so với các dịch vụ quản lý tài sản truyền thống.
Cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm các cơ quan quản lý tài chính và cơ quan lập pháp, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hệ sinh thái fintech thông qua việc thiết lập quy định và tiêu chuẩn nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và an toàn trong hoạt động tài chính Các cơ quan này giám sát và thực thi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì sự ổn định của thị trường Cơ quan quản lý tài chính, như ngân hàng trung ương và ủy ban chứng khoán, chịu trách nhiệm giám sát các tổ chức tài chính, đảm bảo tuân thủ quy định về vốn, thanh khoản và quản lý rủi ro, đồng thời thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực tài chính Cơ quan lập pháp xây dựng và ban hành luật liên quan đến hoạt động tài chính, cân nhắc giữa việc thúc đẩy đổi mới và bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính Việc thiết lập khung pháp lý rõ ràng và linh hoạt là cần thiết để khuyến khích sự phát triển của các công ty khởi nghiệp fintech, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và nhà đầu tư Sự hợp tác giữa cơ quan quản lý tài chính và cơ quan lập pháp là yếu tố then chốt giúp duy trì môi trường tài chính ổn định, minh bạch và hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và đổi mới của các công ty fintech, đảm bảo hệ sinh thái tài chính hoạt động an toàn và bền vững.
Các công ty Fintech tạo ra doanh thu từ nhiều nguồn, với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ là nguồn chính Những người sử dụng dịch vụ Fintech thường là cá nhân trẻ tuổi, có hiểu biết về công nghệ, sống tại khu vực thành thị và có thu nhập cao Thế hệ Millennials (18-34 tuổi) hiện chiếm tỷ lệ lớn trong việc sử dụng dịch vụ Fintech, họ mong muốn các giải pháp tài chính tiện lợi, hiệu quả và trải nghiệm cá nhân hóa, điều mà Fintech có thể cung cấp tốt hơn so với các tổ chức tài chính truyền thống Trong tương lai, sự phát triển của Fintech sẽ tiếp tục được thúc đẩy bởi sự gia tăng của thế hệ Millennials và Gen Z, dẫn đến nhu cầu cao hơn về dịch vụ Fintech và yêu cầu cải tiến không ngừng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng ngày càng am hiểu công nghệ.
Hình 6.1 Hệ sinh thái fintech 6.3.2 Môi trường hỗ trợ phát triển Fintech
Sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, blockchain và điện toán đám mây đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của các giải pháp Fintech đổi mới và hiệu quả Điều này mở ra môi trường lý tưởng cho các công ty fintech phát triển.
Các công ty khởi nghiệp Fintech
Nhà phát triển công nghệ
Cơ quan quản lý nhà nước
Các tổ chức tài chính truyền thống đang trải qua sự chuyển mình mạnh mẽ nhờ vào các công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, cho phép phân tích dữ liệu lớn nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định và đàm phán Trí tuệ nhân tạo cũng hỗ trợ trong việc phát triển ứng dụng tự động hóa, từ quản lý tài chính cá nhân đến dự báo thị trường Một công nghệ quan trọng khác là blockchain, nổi bật với khả năng minh bạch và không thay đổi, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và gia tăng an toàn trong giao dịch tài chính, đồng thời thúc đẩy dịch vụ thanh toán quốc tế nhanh chóng và tiết kiệm Cuối cùng, công nghệ điện toán đám mây cung cấp nền tảng hiệu quả cho các công ty fintech, giúp giảm chi phí đầu tư vào hạ tầng và nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua việc lưu trữ dữ liệu và triển khai ứng dụng một cách linh hoạt.
Nhu cầu toàn cầu đối với dịch vụ tài chính của các công ty fintech đang bùng nổ, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán di động, ví điện tử và cho vay ngang hàng Sự chuyển đổi sang các giải pháp tài chính công nghệ mang lại tiện lợi và hiệu quả cho cả cá nhân và doanh nghiệp Doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ lợi ích từ việc áp dụng công nghệ fintech, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh Thanh toán di động và ví điện tử trở thành phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong môi trường kinh doanh phát triển Việc cung cấp phương tiện thanh toán tiện lợi không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn mở ra cơ hội tăng doanh số và mở rộng thị trường Đồng thời, mô hình cho vay ngang hàng đang trở thành yếu tố quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Năm 2023, doanh nghiệp và cá nhân có thể sử dụng dịch vụ Fintech để tối ưu hóa quy trình vay vốn, từ việc đánh giá rủi ro đến xử lý hồ sơ Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu các chi phí liên quan đến vay vốn truyền thống.
Chính sách hỗ trợ của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của lĩnh vực fintech, với nhiều quốc gia nhận thức được tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy kinh tế và tạo ra môi trường tài chính hiệu quả Các chính sách này thường được thiết kế để khuyến khích đổi mới, tạo cơ hội và khung pháp lý rõ ràng cho doanh nghiệp fintech, bao gồm việc giảm bớt ràng buộc pháp lý và cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp Đồng thời, quy định pháp lý cũng tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thiết lập các quy định về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư Một yếu tố quan trọng khác là đảm bảo an ninh mạng, khi mà sự kết nối trực tuyến ngày càng gia tăng, các quốc gia thường thiết lập tiêu chuẩn về an ninh mạng để các doanh nghiệp fintech tuân thủ các biện pháp bảo mật và phòng ngừa các mối đe dọa mạng.
6.3.3 Hợp tác và cạnh tranh trong hệ sinh thái Fintech
Hệ sinh thái Fintech là một môi trường năng động, nơi các ngân hàng truyền thống, công ty công nghệ và các công ty khởi nghiệp hợp tác và cạnh tranh để cung cấp dịch vụ tài chính sáng tạo và hiệu quả cho khách hàng.
Hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển lĩnh vực Fintech Hình thức hợp tác này không chỉ gia tăng sức mạnh và sự đa dạng của sản phẩm, dịch vụ mà còn mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng phát triển sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu khách hàng Bằng cách kết hợp nguồn lực và kiến thức, các doanh nghiệp Fintech có thể tạo ra giải pháp tài chính độc đáo, từ ứng dụng thanh toán đến dịch vụ quản lý tài chính cá nhân Hợp tác cũng giúp chia sẻ nguồn lực và dữ liệu, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro Thêm vào đó, việc mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng mới thông qua mạng lưới đối tác là một lợi ích lớn, giúp các doanh nghiệp mở rộng phạm vi hoạt động cả trong và ngoài nước Tóm lại, hợp tác giữa các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới và phát triển của Fintech.
Cạnh tranh trong lĩnh vực fintech không chỉ thúc đẩy hiệu quả và chất lượng dịch vụ mà còn là động lực cho sự đổi mới và phát triển bền vững Các doanh nghiệp Fintech luôn nỗ lực cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn với giá cả cạnh tranh, đồng thời cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và blockchain Cạnh tranh khuyến khích các doanh nghiệp tập trung vào việc nâng cao tính bảo mật, tối ưu hóa giao diện người dùng và tăng cường tính linh hoạt của sản phẩm Nhờ vào sự cạnh tranh, người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn và được hưởng lợi từ các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao Ví dụ, ngân hàng hợp tác với công ty công nghệ để phát triển dịch vụ thanh toán di động, trong khi các công ty khởi nghiệp Fintech chia sẻ nguồn lực để phát triển giải pháp mới Tóm lại, sự kết hợp giữa hợp tác và cạnh tranh trong hệ sinh thái Fintech tạo ra môi trường đa dạng và tiên tiến, mang lại lợi ích cho cả ngành và khách hàng.
Quản trị rủi ro trong công nghệ tài chính
Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của fintech, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro (WB, 2022) Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý cần chú trọng đến những rủi ro này để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việc xác định các rủi ro chính và thực hiện các biện pháp cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực fintech.
Rủi ro về an ninh mạng
Các công ty fintech là mục tiêu phổ biến của các cuộc tấn công mạng do việc xử lý lượng lớn dữ liệu nhạy cảm và tài chính Những cuộc tấn công này có thể gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng và vi phạm dữ liệu cá nhân Do đó, các cơ quan quản lý cần yêu cầu các công ty fintech tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng nghiêm ngặt như mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố và kiểm tra an ninh định kỳ Hơn nữa, cần có quy định về báo cáo sự cố an ninh mạng và chia sẻ thông tin về các mối đe dọa giữa các tổ chức tài chính.
Rủi ro về gian lận và lừa đảo
Với sự gia tăng của dịch vụ tài chính trực tuyến, nguy cơ gian lận và lừa đảo cũng gia tăng, khiến người tiêu dùng dễ bị tổn thương qua các trang web giả mạo và email lừa đảo Để giảm thiểu rủi ro này, cần thiết lập các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng, bao gồm giáo dục về các rủi ro và cách phòng tránh, cũng như phát triển công nghệ nhận diện và ngăn chặn gian lận Các cơ quan quản lý cũng cần áp dụng các biện pháp kiểm soát và giám sát chặt chẽ hơn đối với dịch vụ fintech nhằm phát hiện và ngăn chặn gian lận kịp thời.
Rủi ro về tuân thủ pháp lý
Các công ty fintech phải tuân thủ nhiều quy định pháp lý, bao gồm bảo vệ dữ liệu và chống rửa tiền, vì vi phạm có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng và mất uy tín Để đảm bảo tuân thủ, cơ quan quản lý cần cung cấp hướng dẫn rõ ràng về các quy định và hỗ trợ các công ty trong việc xây dựng quy trình tuân thủ cũng như triển khai công nghệ tự động hóa.
Rủi ro về tính ổn định của hệ thống tài chính
Sự phát triển nhanh chóng của fintech có thể làm gia tăng tính phức tạp và liên kết trong hệ thống tài chính, đồng thời tạo ra những rủi ro mới đối với tính ổn định của hệ thống Vì vậy, các cơ quan quản lý cần thực hiện giám sát chặt chẽ các hoạt động của các công ty fintech và đánh giá tác động của chúng đối với hệ thống tài chính tổng thể Để giảm thiểu rủi ro hệ thống, cần thiết phải thiết lập các biện pháp phòng ngừa, bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn về vốn và thanh khoản cho các công ty fintech.
Rủi ro về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu
Các công ty fintech đang đối mặt với nguy cơ vi phạm quyền riêng tư và mất mát dữ liệu do thu thập và xử lý lượng lớn thông tin cá nhân Để bảo vệ dữ liệu, cần thiết phải có các quy định nghiêm ngặt yêu cầu các công ty này bảo mật thông tin cá nhân và chỉ sử dụng dữ liệu khi có sự đồng ý rõ ràng từ người dùng Hơn nữa, các cơ quan quản lý cần thực hiện các kiểm tra và đánh giá định kỳ nhằm đảm bảo việc tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu này.
Rủi ro về cạnh tranh không lành mạnh
Sự xuất hiện của các công ty fintech đang tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các tổ chức tài chính truyền thống, điều này có thể dẫn đến áp lực và hành vi kinh doanh không đúng đắn Do đó, các cơ quan quản lý cần đảm bảo một sân chơi công bằng bằng cách áp dụng các quy định tương tự cho tất cả các tổ chức tài chính, bất kể là fintech hay truyền thống Cần thiết phải có các biện pháp giám sát và xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
Fintech (công nghệ tài chính) là sự giao thoa giữa lĩnh vực tài chính và công nghệ, nhằm mang đến dịch vụ tài chính hiệu quả và tiện lợi hơn Sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (big data) và học máy đã thúc đẩy sự đổi mới trong ngành tài chính, cải thiện trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa quy trình giao dịch.
Fintech đã trải qua ba làn sóng phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự tiến bộ công nghệ, nhu cầu cao về dịch vụ tài chính tiện lợi và chi phí thấp, cùng với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và sự hỗ trợ từ nhà đầu tư Các công ty fintech đã cách mạng hóa việc cung cấp dịch vụ tài chính, giảm chi phí, tăng tính minh bạch và cải thiện trải nghiệm người dùng, tạo ra sự cạnh tranh đáng kể với các tổ chức tài chính truyền thống Fintech đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế kỹ thuật số, cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt như thanh toán trực tuyến, quản lý tài sản số và cho vay trực tuyến Các doanh nghiệp fintech bao gồm cho vay P2P, crowdfunding và các nền tảng tài chính phi tập trung, mang lại dịch vụ tài chính sáng tạo và dễ tiếp cận Hệ sinh thái fintech bao gồm các công ty khởi nghiệp, tổ chức tài chính truyền thống, nhà phát triển công nghệ và cơ quan quản lý, hợp tác để thúc đẩy đổi mới Môi trường hỗ trợ fintech cần có cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến, khung pháp lý rõ ràng và sự hỗ trợ từ chính phủ Tuy nhiên, fintech cũng đối mặt với rủi ro như an ninh mạng, gian lận và tuân thủ pháp lý, đòi hỏi các cơ quan quản lý áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt và khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan.
1 Fintech là gì và tại sao nó lại quan trọng trong ngành tài chính hiện nay?
2 Những công nghệ tiên tiến nào được sử dụng trong Fintech?
3 Trình bày ngắn gọn các giai đoạn phát triển của Fintech?
4 Tác động của Fintech đối với các tổ chức tài chính truyền thống là gì?
5 Những ứng dụng Fintech nào đang được sử dụng phổ biến trong nền kinh tế kỹ thuật số?
6 Nêu ví dụ về các công ty Fintech tiêu biểu trong từng lĩnh vực tài chính cá nhân, thanh toán, đầu tư và bảo hiểm
7 Cho vay ngang hàng khác gì so với các mô hình tài chính truyền thống?
8 Những bên nào tham gia vào hệ sinh thái Fintech?
9 Vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ và quản lý hệ sinh thái Fintech là gì?
10 Những rủi ro chính nào mà các công ty Fintech phải đối mặt? Các biện pháp nào có thể được áp dụng để quản trị rủi ro trong công nghệ tài chính?
CÔNG NGHỆ THÚC ĐẨY FINTECH
Dữ liệu lớn (Big Data)
7.1.1 Giới thiệu về Dữ liệu lớn
7.1.1.1 Định nghĩa về dữ liệu lớn
Dữ liệu lớn (Big Data) là thuật ngữ mô tả các tập dữ liệu có kích thước và độ phức tạp vượt quá khả năng xử lý của các công cụ truyền thống Nó không chỉ liên quan đến khối lượng dữ liệu mà còn bao gồm tốc độ tạo ra, sự đa dạng của các loại dữ liệu và những thách thức trong việc lưu trữ, quản lý và phân tích chúng.
Thuật ngữ "dữ liệu lớn" (big data) lần đầu tiên xuất hiện vào giữa những năm 1990, nhưng chỉ thực sự trở nên phổ biến sau năm 2004 khi hai kỹ sư từ Google công bố bài báo về MapReduce, một mô hình lập trình giúp thu thập và phân tích dữ liệu từ trang web MapReduce, phát triển bởi Google, cho phép xử lý dữ liệu song song trên các cụm máy tính lớn, giúp quản lý và truy xuất lượng dữ liệu khổng lồ chỉ trong vài giây Thành công của Google đã thu hút sự chú ý của nhiều kỹ sư, thúc đẩy họ tìm kiếm cách ứng dụng công nghệ này cho các lĩnh vực mới, từ đó dữ liệu lớn đã trở thành nền tảng quan trọng cho việc huấn luyện trí tuệ nhân tạo (AI).
7.1.1.2 Đặc điểm của dữ liệu lớn
Dữ liệu lớn (big data) được xác định qua ba đặc điểm chính: khối lượng (Volume), sự đa dạng (Variety) và tốc độ (Velocity) Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và xử lý thông tin, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động.
"3V của dữ liệu lớn”(Kitchin & McArdle, 2016)
Khối lượng dữ liệu đề cập đến lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra và thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, thường được đo bằng terabyte, petabyte hoặc zettabyte Ví dụ, Facebook có hơn 2 tỷ người dùng, tạo ra hàng tỷ bài đăng, ảnh và video mỗi ngày Sự bùng nổ dữ liệu được lưu trữ được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự phổ biến của các phương tiện truyền thông như video và hình ảnh, nhu cầu từ hoạt động kinh doanh như tuân thủ và kiểm toán, yêu cầu cá nhân hóa dịch vụ thông qua việc thu thập dữ liệu hành vi của khách hàng, sự phát triển của các thiết bị thông minh, và sự gia tăng số lượng người dùng internet và thiết bị thông minh.
Sự đa dạng dữ liệu bao gồm dữ liệu có cấu trúc, bán cấu trúc và không cấu trúc từ nhiều nguồn khác nhau, tạo ra thách thức trong việc tích hợp, lưu trữ và phân tích Trước đây, công nghệ thông tin hạn chế đã ảnh hưởng đến sự phát triển ứng dụng, nhưng sự tiến bộ của bộ vi xử lý mạnh mẽ đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều ứng dụng mới Hiện nay, các ứng dụng yêu cầu định dạng dữ liệu lớn ngày càng trở nên phổ biến, điển hình như YouTube, nơi có khoảng 500 giờ video được tải lên mỗi phút.
Tốc độ dữ liệu đề cập đến tốc độ mà dữ liệu được tạo ra, xử lý và phân tích
Trong thế giới hiện đại, dữ liệu được tạo ra nhanh chóng từ nhiều nguồn như mạng xã hội, cảm biến IoT và giao dịch tài chính Khả năng xử lý và phân tích dữ liệu gần thời gian thực là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng và chính xác Chẳng hạn, hệ thống giao dịch tài chính cần phân tích dữ liệu thị trường ngay lập tức để thực hiện các giao dịch kịp thời, trong khi các nền tảng mạng xã hội phải xử lý hàng triệu tương tác mỗi giây để mang đến trải nghiệm người dùng mượt mà và cá nhân hóa.
Gần đây, các nhà quản lý đã bổ sung thêm các đặc điểm như độ tin cậy (Veracity), giá trị (Value) và tính biến đổi (Variability) vào việc đánh giá dữ liệu (Faroukhi, El Alaoui, Gahi, & Amine, 2020) Độ tin cậy đề cập đến chất lượng và độ chính xác của dữ liệu, vì dữ liệu có thể chứa lỗi, nhiễu hoặc thông tin không chính xác, làm giảm giá trị của các phân tích Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu là một thách thức lớn trong xử lý dữ liệu lớn, do dữ liệu không đáng tin cậy có thể dẫn đến quyết định sai lầm.
Giá trị của dữ liệu lớn được xác định bởi khả năng mang lại lợi ích cho tổ chức, như cải thiện quy trình kinh doanh, nâng cao trải nghiệm khách hàng, và phát triển sản phẩm mới Để biến dữ liệu thành thông tin có giá trị, cần áp dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích tiên tiến.
Tính biến đổi đề cập đến sự thay đổi và không ổn định của dữ liệu theo thời gian
Dữ liệu từ mạng xã hội và cảm biến IoT thường thay đổi nhanh chóng và không đồng nhất, vì vậy các hệ thống cần có khả năng xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực để đưa ra quyết định kịp thời.
Hiểu rõ các đặc điểm của dữ liệu lớn là yếu tố then chốt giúp tổ chức lựa chọn công nghệ và phương pháp tối ưu để lưu trữ, xử lý và khai thác giá trị từ dữ liệu một cách hiệu quả.
Dữ liệu lớn được phân loại thành ba loại chính: dữ liệu có cấu trúc, dữ liệu bán cấu trúc và dữ liệu không có cấu trúc Mỗi loại dữ liệu này mang những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, ảnh hưởng đến cách thức lưu trữ, quản lý và phân tích thông tin.
Dữ liệu có cấu trúc là loại dữ liệu được tổ chức và định dạng một cách cụ thể, thường được trình bày dưới dạng bảng với các hàng và cột.
Dữ liệu có cấu trúc dễ dàng truy vấn và phân tích bằng các công cụ như SQL, bao gồm các ví dụ như cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng tính Excel, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống quản lý tài chính Loại dữ liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính chính xác và khả năng truy xuất nhanh chóng, chẳng hạn như quản lý hàng tồn kho, giao dịch tài chính và hệ thống đặt chỗ khách sạn.
Dữ liệu bán cấu trúc (Semi-Structured Data) không tuân theo một mô hình dữ liệu cố định nhưng vẫn chứa các yếu tố tổ chức như thẻ và siêu dữ liệu, giúp phân loại và quản lý thông tin Những ví dụ phổ biến bao gồm XML, JSON, HTML và các tệp nhật ký Dữ liệu bán cấu trúc thường được sử dụng trong ứng dụng web, trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống và lưu trữ cấu hình hệ thống, mang lại sự linh hoạt trong việc lưu trữ và quản lý mà không cần một cấu trúc cố định.
Dữ liệu không có cấu trúc là loại dữ liệu không tuân theo bất kỳ mô hình hay cấu trúc nào, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, âm thanh và bài đăng trên mạng xã hội Ví dụ điển hình của dữ liệu không có cấu trúc là tài liệu văn bản, email, hình ảnh, video, và dữ liệu cảm biến Loại dữ liệu này chiếm phần lớn lượng dữ liệu được tạo ra hàng ngày và thường cần đến các công cụ và kỹ thuật phân tích tiên tiến như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy (machine learning) để trích xuất thông tin giá trị.
Trí tuệ nhân tạo và học máy
7.2.1 Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo và học máy
7.2.1.1 Định nghĩa về trí tuệ nhân tạo và học máy
Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực khoa học máy tính nhằm phát triển các hệ thống thông minh có khả năng thực hiện nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người AI bao gồm nhiều công nghệ như học máy, mạng nơ-ron nhân tạo, hệ thống chuyên gia và xử lý ngôn ngữ tự nhiên Kể từ những năm 1950, AI đã được nghiên cứu và phát triển, đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong thời gian gần đây.
Học máy (Machine Learning) là một lĩnh vực con của trí tuệ nhân tạo, chuyên phát triển các thuật toán và mô hình giúp máy tính tự học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian mà không cần lập trình chi tiết cho từng nhiệm vụ cụ thể Bằng cách sử dụng các kỹ thuật thống kê, học máy có khả năng phát hiện các mẫu và mối quan hệ trong dữ liệu, từ đó đưa ra dự đoán hoặc quyết định dựa trên thông tin mới.
Sự khác biệt chính giữa học máy và lập trình truyền thống là học máy không cần hướng dẫn rõ ràng; thay vào đó, nó phát hiện quy luật từ dữ liệu để cải thiện dự đoán Quá trình này yêu cầu lượng dữ liệu khổng lồ, xác định phạm vi học tập của AI Ví dụ, AI có thể nhận diện khuôn mặt sinh viên trong trường nhưng không thể nhận ra những người chưa thấy trước đó, tương tự như cách mà não người hoạt động Tuy nhiên, AI có khả năng học tập vượt trội hơn con người, với khả năng học liên tục nhờ vào lượng dữ liệu gần như vô hạn, chỉ bị giới hạn bởi tài nguyên máy tính Do đó, AI có tiềm năng học tập gần như vô hạn mà không cần nghỉ ngơi.
Một nhánh của học máy đang được quan tâm gần đây là học sâu Học sâu (Deep
Học sâu (Deep Learning) là một nhánh của học máy và trí tuệ nhân tạo, sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp để mô phỏng hoạt động của não người Các mạng nơ-ron sâu này có khả năng học hỏi và trích xuất đặc trưng phức tạp từ dữ liệu lớn và không có cấu trúc, giúp giải quyết những vấn đề mà phương pháp học máy truyền thống gặp khó khăn Học sâu đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong nhiều lĩnh vực như thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, y tế và tài chính Trong y tế, nó giúp tự động nhận diện và phân loại khối u trong hình ảnh, cải thiện độ chính xác chẩn đoán Trong tài chính, học sâu được áp dụng để dự đoán giá cổ phiếu và phát hiện gian lận trong giao dịch Các thuật toán phổ biến bao gồm mạng nơ-ron tích chập (CNNs) cho thị giác máy tính, mạng nơ-ron hồi quy (RNNs) cho xử lý chuỗi thời gian, và mạng đối kháng sinh (GANs) cho việc tạo ra dữ liệu mới Học sâu không chỉ mở ra cơ hội phát triển hệ thống AI thông minh hơn mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp.
Về mặt lý thuyết, học máy có thể được phân thành các loại chính là học có giám sát, học không có giám sát và học tăng cường (Ayodele, 2010)
Học có giám sát (Supervised Learning) là phương pháp học máy mà thuật toán học từ tập dữ liệu đã được gán nhãn, với mỗi mẫu dữ liệu đi kèm nhãn đúng Mục tiêu của thuật toán là xây dựng hàm ánh xạ từ đầu vào đến đầu ra dựa trên các ví dụ đã biết Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và dự báo tài chính, y tế Một số thuật toán học có giám sát phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, máy vector hỗ trợ, cây quyết định, rừng ngẫu nhiên, và mạng nơ-ron.
Trong lĩnh vực tài chính, học có giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán rủi ro tín dụng, phát hiện gian lận và dự đoán xu hướng giá cổ phiếu Các thuật toán như SVM và Random Forests được áp dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng và các yếu tố tài chính khác Ngoài ra, việc phát hiện giao dịch gian lận được thực hiện thông qua phân tích mẫu giao dịch và nhận diện hành vi bất thường Để dự đoán giá cổ phiếu, các mô hình hồi quy tuyến tính và mạng nơ-ron sử dụng dữ liệu lịch sử cùng với các yếu tố kinh tế Cuối cùng, thuật toán Decision Trees và Random Forests giúp phân loại khách hàng dựa trên hành vi giao dịch và đặc trưng nhân khẩu học, từ đó hỗ trợ ngân hàng cung cấp dịch vụ phù hợp hơn.
Học có giám sát mang lại nhiều lợi ích, bao gồm độ chính xác cao khi có đủ dữ liệu và nhãn chính xác, cùng với khả năng dễ hiểu và dễ giải thích cho nhiều thuật toán như cây quyết định Tuy nhiên, phương pháp này cũng gặp phải một số hạn chế, chủ yếu là sự phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu gán nhãn Việc gán nhãn dữ liệu có thể tốn kém và mất thời gian, đồng thời không linh hoạt khi xử lý dữ liệu mới hoặc không mong đợi.
Học không giám sát (Unsupervised Learning) là một phương pháp học máy mà thuật toán phân tích dữ liệu không có nhãn để phát hiện cấu trúc ẩn Các bài toán chính trong học không giám sát bao gồm phân cụm và giảm chiều dữ liệu Trong lĩnh vực tài chính, phương pháp này có thể giúp phát hiện gian lận trong giao dịch ngân hàng bằng cách nhận diện hành vi bất thường mà không cần nhãn Hơn nữa, nó cũng hỗ trợ phân nhóm khách hàng dựa trên hành vi giao dịch, từ đó ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ phù hợp hơn Những thuật toán phổ biến trong học không giám sát bao gồm k-means, phân tích thành phần chính (PCA), và phân cụm phân cấp Tuy nhiên, một thách thức lớn là đánh giá chất lượng kết quả do không có nhãn để so sánh.
Học bán giám sát (Semi-Supervised Learning) là phương pháp học máy kết hợp dữ liệu có nhãn và không có nhãn, giúp cải thiện hiệu suất học Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi việc gán nhãn dữ liệu tốn kém hoặc khó khăn, trong khi vẫn có nhiều dữ liệu không có nhãn Học bán giám sát tận dụng thông tin từ dữ liệu không có nhãn để nâng cao quá trình học từ dữ liệu có nhãn, mang lại độ chính xác cao hơn so với chỉ sử dụng dữ liệu có nhãn Một ứng dụng điển hình trong lĩnh vực tài chính là việc kết hợp lọc cộng tác và lọc nội dung để xây dựng hệ tư vấn tự động, giúp cung cấp thông tin phù hợp và loại bỏ thông tin không cần thiết cho người dùng Học bán giám sát không chỉ giảm thiểu chi phí và thời gian gán nhãn mà còn nâng cao hiệu suất và độ chính xác của các mô hình học máy trong nhiều ứng dụng thực tế.
Học tăng cường (Reinforcement Learning) là một phương pháp học máy cho phép tác nhân tự học cách hành động trong môi trường thông qua phản hồi từ phần thưởng hoặc hình phạt Mục tiêu chính của tác nhân là tối đa hóa phần thưởng tích lũy theo thời gian bằng cách khám phá và học từ kinh nghiệm mà không cần dữ liệu gán nhãn trước Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong các bài toán có giải pháp chưa rõ ràng hoặc khi dữ liệu đầu vào quá lớn Ví dụ điển hình là tối ưu hóa chiến lược giao dịch trên thị trường chứng khoán, nơi tác nhân học cách mua và bán cổ phiếu để tối đa hóa lợi nhuận Các thuật toán như Q-learning, Deep Q-Networks (DQN) và phương pháp Actor-Critic thường được sử dụng trong học tăng cường Phương pháp này đã chứng minh thành công trong nhiều lĩnh vực, từ chơi game như AlphaGo đến điều khiển robot và quản lý năng lượng Tuy nhiên, một thách thức lớn là cần một lượng lớn dữ liệu và thời gian để tác nhân học được quy luật tối ưu, đặc biệt trong các môi trường phức tạp và không ổn định.
7.2.1.2 Đặc điểm của học máy
Học máy có khả năng xử lý và phân tích dữ liệu lớn, giúp phát hiện các mẫu và mối quan hệ ẩn mà con người khó nhận ra, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, y tế và viễn thông Ví dụ, trong tài chính, học máy được ứng dụng để dự đoán rủi ro tín dụng và phát hiện gian lận trong giao dịch ngân hàng Hơn nữa, học máy bao gồm nhiều loại thuật toán khác nhau như hồi quy tuyến tính, máy vector hỗ trợ (SVM), cây quyết định, rừng ngẫu nhiên và mạng nơ-ron nhân tạo, mỗi loại có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các loại dữ liệu và bài toán như phân loại, hồi quy, phân cụm và giảm chiều dữ liệu.
Học máy mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng vượt trội, cho phép xử lý dữ liệu phức tạp và không có cấu trúc rõ ràng Các mô hình học máy có khả năng học hỏi từ dữ liệu mới, từ đó cải thiện hiệu suất theo thời gian, giúp chúng thích ứng tốt hơn với các tình huống mới và phức tạp Chẳng hạn, trong lĩnh vực thiết kế chip, học máy hỗ trợ tối ưu hóa các quy trình như floorplanning, placement optimization và routing optimization, giúp tăng tốc độ thiết kế và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Các kỹ sư học máy đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình huấn luyện mô hình, bao gồm yêu cầu sức mạnh tính toán cao dẫn đến tiêu thụ năng lượng lớn và phát thải carbon Mặc dù có nỗ lực giảm tiêu thụ năng lượng, nhưng nhu cầu năng lượng trong các ngành công nghiệp vẫn gia tăng Hơn nữa, các mô hình học máy thường bị giới hạn bởi dữ liệu có sẵn và khó chuyển đổi sang các ứng dụng khác, như mô hình nhận diện ung thư não không thể áp dụng cho ung thư phổi Việc xóa bỏ dữ liệu không chính xác trong mô hình đã được huấn luyện cũng tốn nhiều thời gian và công sức Thêm vào đó, việc kết hợp các mô hình đã được huấn luyện riêng biệt gặp khó khăn, nhất là trong các ứng dụng như phát hiện gian lận trong fintech Cuối cùng, nhiều mô hình học máy thiếu khả năng giải thích, tạo ra tình huống khó xử cho bác sĩ và nhà đầu tư khi phải quyết định giữa việc tin tưởng vào AI hay phán đoán cá nhân, đặc biệt khi có khiếu nại về lời khuyên đầu tư sai lầm.
7.2.2 Ứng dụng học máy trong lĩnh vực tài chính ngân hàng
Phát hiện gian lận là ứng dụng quan trọng trong ngành ngân hàng, sử dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu giao dịch theo thời gian thực Những thuật toán này giúp nhận diện các mẫu hành vi bất thường và gắn cờ các hoạt động đáng ngờ, từ đó ngăn chặn gian lận trước khi gây thiệt hại.
Citibank FeedzAI đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực dịch vụ tài chính và an ninh mạng, sử dụng thuật toán học máy để phân tích dữ liệu lớn theo thời gian thực Công nghệ này cho phép FeedzAI cảnh báo ngay lập tức cho các tổ chức tài chính về những trường hợp gian lận có dấu hiệu đáng ngờ Đặc biệt, FeedzAI tập trung vào việc ứng dụng khoa học dữ liệu nhằm nhận diện và ngăn chặn gian lận trong nhiều lĩnh vực tài chính, bao gồm ngân hàng trực tuyến và ngân hàng di động.
Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain)
7.3.1 Giới thiệu công nghệ Chuỗi khối
7.3.1.1 Định nghĩa về chuỗi khối
Chuỗi khối (Blockchain) là một hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, bất biến và công khai, được thiết kế để ghi lại giao dịch và dữ liệu một cách an toàn và minh bạch Nó bao gồm các khối dữ liệu liên kết với nhau theo thứ tự thời gian thông qua các hàm mã hóa, tạo nên một sổ cái không thể thay đổi hoặc làm giả.
Blockchain được xem như một cơ sở dữ liệu phân cấp, trong đó các nút trong mạng đồng thuận lưu trữ và xác thực giao dịch thông qua các thuật toán như Proof-of-Work và Proof-of-Stake, thể hiện rõ tính phân tán và cơ chế đồng thuận của công nghệ này.
Blockchain có thể được hiểu qua các ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau Trong tài chính, blockchain là một sổ cái kỹ thuật số phân tán, cho phép ghi lại và chuyển giao tài sản kỹ thuật số như tiền điện tử một cách an toàn và không thể thay đổi Trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, blockchain đóng vai trò là nền tảng theo dõi và ghi lại các giao dịch, cũng như sự luân chuyển hàng hóa một cách minh bạch và tin cậy (Wang, Wang, & Tan, 2019).
Hình 7.1 Cấu trúc minh họa của chuỗi khối
Cơ chế đồng thuận trong mạng lưới blockchain là quá trình giúp các nút (nodes) đạt được sự nhất trí về trạng thái hiện tại của sổ cái Những cơ chế này đảm bảo rằng tất cả các nút đồng ý về các giao dịch được thêm vào blockchain, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.
Hộp 7.1 Cơ chế đồng thuận trong chuỗi khối
Chứng minh công việc (PoW) là cơ chế yêu cầu các thợ đào giải quyết các bài toán mã hóa phức tạp nhằm xác nhận giao dịch và cập nhật chúng vào blockchain Mặc dù quá trình này tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên tính toán, nhưng nó tạo ra một lớp bảo mật mạnh mẽ, khiến cho việc tấn công vào mạng lưới trở nên khó khăn và tốn kém.
Chứng minh cổ phần (Proof of Stake - PoS) là cơ chế chọn người xác thực dựa trên số lượng tiền điện tử mà họ nắm giữ và đặt cọc Phương pháp này không chỉ giảm thiểu tiêu thụ năng lượng so với Chứng minh công việc (Proof of Work - PoW) mà còn nâng cao khả năng mở rộng của mạng lưới.
Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT) là cơ chế đồng thuận hiệu quả, được phát triển để hoạt động trong môi trường có các nút không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại PBFT yêu cầu các nút trong mạng lưới thực hiện một chuỗi các vòng bỏ phiếu để đạt được sự đồng thuận, đảm bảo tính nhất quán và an toàn ngay cả khi có sự hiện diện của một số nút độc hại.
Các thuật toán mã hóa và cơ chế đồng thuận hoạt động cùng nhau để bảo vệ dữ liệu trên blockchain Mã hóa ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, trong khi cơ chế đồng thuận đảm bảo sự đồng nhất giữa tất cả các nút trong mạng lưới về trạng thái của sổ cái Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống bảo mật vững chắc, ngăn chặn các cuộc tấn công và đảm bảo rằng dữ liệu trên blockchain không thể bị thay đổi hoặc làm giả mà không bị phát hiện.
7.3.1.2 Đặc Điểm Chính của Blockchain
Blockchain là công nghệ đột phá với tính phi tập trung, cho phép giao dịch trực tiếp giữa các bên mà không cần trung gian, từ đó nâng cao bảo mật và giảm rủi ro tấn công Không có thực thể trung tâm nào kiểm soát hệ thống, quyền lực và trách nhiệm được phân phối đều giữa các nút trong mạng Mỗi nút sở hữu bản sao của toàn bộ sổ cái và tham gia vào xác thực cũng như ghi nhận giao dịch mới.
Blockchain có tính bất biến, nghĩa là dữ liệu một khi đã được ghi vào hệ thống sẽ không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ, tạo ra một sổ cái minh bạch và đáng tin cậy Tính chất này được đảm bảo thông qua các hàm băm và cơ chế đồng thuận, trong đó mỗi khối chứa hàm băm của khối trước, tạo thành chuỗi liên kết chặt chẽ Nếu thông tin trong một khối bị thay đổi, hàm băm sẽ thay đổi, khiến cho tất cả các khối sau đó trở nên không hợp lệ Điều này làm cho việc thay đổi dữ liệu trong blockchain trở nên khó khăn và tốn kém, yêu cầu kẻ tấn công phải thay đổi tất cả các khối sau và kiểm soát hơn 50% sức mạnh tính toán hoặc số lượng token của mạng lưới.
Blockchain có tính bảo mật cao nhờ vào việc sử dụng các thuật toán mật mã để bảo vệ dữ liệu Mỗi khối trong chuỗi được liên kết với khối trước đó thông qua hàm băm, tạo thành một chuỗi không thể thay đổi Hàm băm chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành một chuỗi ký tự cố định, và bất kỳ thay đổi nào trong một khối sẽ làm thay đổi hàm băm, khiến tất cả các khối sau đó trở nên không hợp lệ Điều này đảm bảo rằng dữ liệu không thể bị thay đổi hoặc làm giả mà không bị phát hiện Các thuật toán mã hóa như RSA, DSA và ECDSA được áp dụng để bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch Sự kết hợp giữa các thuật toán mã hóa và cơ chế đồng thuận tạo ra một hệ thống bảo mật mạnh mẽ, ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ dữ liệu trên blockchain.
Blockchain mang lại tính công khai và tính riêng tư, cho phép người dùng tham gia vào mạng lưới để xem và xác minh dữ liệu mà không thể thay đổi nó Điều này tạo ra một môi trường minh bạch, nơi mọi giao dịch đều có thể được kiểm tra Để bảo vệ quyền riêng tư, các giao dịch và thông tin cá nhân được bảo vệ thông qua mã hóa và chứng thực Mã hóa bất đối xứng sử dụng cặp khóa công khai và khóa riêng tư, đảm bảo chỉ người sở hữu khóa riêng tư mới có thể giải mã dữ liệu Ngoài ra, các kỹ thuật như mã hóa đồng hình và các phương pháp bảo vệ quyền riêng tư khác cũng được áp dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, trong khi vẫn duy trì tính minh bạch của hệ thống Nhờ đó, hệ thống vừa minh bạch vừa bảo mật, đảm bảo dữ liệu không thể bị thay đổi hay làm giả mà không bị phát hiện, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
Blockchain có tính minh bạch cao, cho phép tất cả giao dịch và dữ liệu công khai và có thể kiểm tra bởi bất kỳ ai trong mạng lưới, từ đó tăng cường sự tin tưởng và trách nhiệm giải trình Tính minh bạch này đạt được nhờ cơ chế đồng thuận và tính bất biến của blockchain, giúp người dùng dễ dàng theo dõi giao dịch và hỗ trợ các nhà quản lý, kiểm toán viên trong việc xác minh dữ liệu Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tài chính và chuỗi cung ứng, nơi mọi giai đoạn từ sản xuất đến tiêu thụ đều có thể được ghi lại trên blockchain Nhờ đó, các bên liên quan có thể theo dõi nguồn gốc và trạng thái sản phẩm một cách chính xác, như trong ngành thực phẩm, nơi blockchain giúp đảm bảo nguồn gốc của sản phẩm nông nghiệp không bị nhiễm bẩn hoặc giả mạo.
Blockchain mang lại tính hiệu quả cao trong các giao dịch, đặc biệt là thanh toán quốc tế, nhờ khả năng thực hiện nhanh chóng và chi phí thấp hơn so với phương pháp truyền thống Việc loại bỏ các bên trung gian phức tạp giúp giảm thiểu phí giao dịch, mặc dù vẫn cần một khoản phí nhỏ cho các thợ mỏ hoặc người xác thực Hơn nữa, blockchain cho phép giao dịch toàn cầu dễ dàng, không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và hoạt động liên tục 24/7 mà không bị gián đoạn.
Bảng 7.2 Các thuật toán quan trọng trong chuỗi khối
Hàm băm là thuật toán mã hóa chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành chuỗi ký tự cố định, thường bao gồm số và chữ cái Trong blockchain, mỗi khối chứa hàm băm của khối trước, tạo thành chuỗi liên kết chặt chẽ Điều này đảm bảo rằng bất kỳ sự thay đổi nào trong thông tin của một khối sẽ làm thay đổi hàm băm của khối đó, dẫn đến việc tất cả các khối sau trở nên không hợp lệ.
Mã Hóa Bất Đối Xứng
Giao diện lập trình ứng dụng (API)
Giao diện lập trình ứng dụng (API) là công cụ cho phép các phần mềm tương tác và trao đổi dữ liệu một cách hiệu quả Nó thiết lập các phương thức và quy tắc cần thiết để các ứng dụng yêu cầu dịch vụ từ nhau API thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống phần mềm, ứng dụng web và dịch vụ trực tuyến, giúp kết nối và tích hợp các chức năng từ nhiều nguồn khác nhau (Ofoeda, Boateng, & Effah, 2019).
API hoạt động giống như người phục vụ trong nhà hàng, là cầu nối giữa khách hàng và đầu bếp mà không cần giao tiếp trực tiếp Khách hàng đặt món qua người phục vụ, người này chuyển đơn đến bếp, và đầu bếp chuẩn bị món ăn để gửi lại cho khách Tương tự, API cho phép các hệ thống máy tính giao tiếp gián tiếp, với tính ẩn danh của cả hai bên Khách hàng không biết ai là đầu bếp, và hệ thống cung cấp dữ liệu qua API cũng không quan tâm đến người nhận Điều này tạo ra mô hình tự phục vụ cho việc truy xuất dữ liệu Tuy nhiên, mối quan hệ này được quản lý bởi các hợp đồng, trong đó tổ chức cung cấp dữ liệu thiết lập quy định về loại dữ liệu và cách chia sẻ Khi thỏa thuận được thiết lập, dữ liệu ngoài phạm vi thỏa thuận sẽ không được chia sẻ, giống như nhà hàng chỉ phục vụ món trong thực đơn.
API được thiết kế với các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm xác thực, ủy quyền, mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập Những biện pháp này nhằm bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, đảm bảo rằng chỉ những người dùng hoặc ứng dụng được ủy quyền mới có quyền truy cập vào API Quá trình bảo mật bao gồm nhiều hoạt động quan trọng để duy trì an toàn cho thông tin.
Xác thực (Authentication) là quá trình quan trọng để xác minh danh tính của người dùng hoặc ứng dụng trước khi cấp quyền truy cập vào API Các phương pháp xác thực phổ biến như OAuth, JWT (JSON Web Tokens) và API keys được sử dụng rộng rãi Chẳng hạn, một ứng dụng ngân hàng di động áp dụng OAuth 2.0 để xác thực người dùng, yêu cầu họ cung cấp thông tin đăng nhập và nhận mã thông báo (token) truy cập, từ đó cho phép thực hiện các yêu cầu API tiếp theo.
Ủy quyền (Authorization) xác định quyền hạn của người dùng hoặc ứng dụng sau khi đã được xác thực, đảm bảo rằng họ chỉ có thể truy cập và thực hiện các hành động mà mình được phép Chẳng hạn, trong hệ thống quản lý tài chính, một nhân viên kế toán có thể được ủy quyền để xem báo cáo tài chính nhưng không có quyền thực hiện các giao dịch chuyển tiền.
Mã hóa dữ liệu là phương pháp bảo vệ thông tin trong quá trình truyền tải giữa các hệ thống, ngăn chặn việc đọc dữ liệu bởi các bên thứ ba không được phép Giao thức HTTPS, sử dụng mã hóa SSL/TLS, là một trong những cách phổ biến nhất để đảm bảo an toàn cho dữ liệu khi truyền qua mạng.
Ví dụ: Một ứng dụng thanh toán trực tuyến sử dụng HTTPS để mã hóa thông tin thẻ tín dụng của khách hàng khi họ thực hiện giao dịch
Kiểm soát truy cập (Access Control) xác định quyền truy cập vào API và các hành động mà người dùng có thể thực hiện Chính sách kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (Role-Based Access Control - RBAC) là một phương pháp hiệu quả, ví dụ như trong hệ thống quản lý bệnh viện, nơi chỉ bác sĩ mới được phép truy cập hồ sơ y tế của bệnh nhân, trong khi nhân viên hành chính chỉ có quyền truy cập thông tin hành chính.
Tính mở rộng (Scalability) của API là yếu tố quan trọng giúp hệ thống xử lý hiệu quả số lượng lớn yêu cầu và dữ liệu mà không giảm hiệu suất Để đạt được tính mở rộng, API thường áp dụng kiến trúc microservices, cho phép các thành phần hoạt động độc lập và linh hoạt trong việc mở rộng Kiến trúc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thêm hoặc bớt dịch vụ mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ điện toán đám mây giúp tự động mở rộng tài nguyên, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi lưu lượng truy cập tăng cao.
Trong một hệ thống quản lý vị trí dựa trên đám mây, API có khả năng tự động mở rộng dịch vụ theo vị trí của người dùng Khi số lượng người dùng gia tăng, hệ thống sẽ tự động bổ sung tài nguyên máy chủ để xử lý các yêu cầu mới mà không ảnh hưởng đến hiệu suất Điều này giúp người dùng luôn có trải nghiệm mượt mà và nhanh chóng, bất kể lưu lượng truy cập vào hệ thống là bao nhiêu.
Tính tương tác (Interoperability) cho phép các hệ thống và ứng dụng khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu hiệu quả, đảm bảo rằng các thành phần phần mềm, dù được phát triển bởi các nhà cung cấp khác nhau hoặc sử dụng công nghệ khác nhau, vẫn có thể hoạt động liền mạch Điều này tạo ra một hệ sinh thái phần mềm linh hoạt, nơi các dịch vụ và ứng dụng kết nối và phối hợp để cung cấp giải pháp toàn diện Để đạt được tính tương tác, API thường tuân theo các tiêu chuẩn và giao thức như RESTful, SOAP và GraphQL, định nghĩa cách thức yêu cầu và phản hồi được định dạng và truyền tải, giúp các hệ thống hiểu và xử lý dữ liệu nhất quán Việc sử dụng các định dạng dữ liệu phổ biến như JSON và XML cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tương tác giữa các hệ thống.
Trong lĩnh vực y tế, hệ thống quản lý bệnh viện có thể sử dụng API để kết nối với các hệ thống như phòng xét nghiệm, nhà thuốc và thiết bị y tế Khi bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu, hệ thống sẽ gửi yêu cầu qua API đến phòng xét nghiệm, và kết quả sẽ được tự động cập nhật vào hồ sơ bệnh nhân Tính tương tác của API cho phép các hệ thống trao đổi dữ liệu nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ y tế.
Tính nhất quán trong hệ thống đảm bảo dữ liệu và hoạt động luôn chính xác và đồng nhất, ngăn chặn lỗi và sự không đồng bộ trong trao đổi dữ liệu Điều này nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống Để đạt được tính nhất quán, API cần tuân thủ các quy tắc và giao thức nghiêm ngặt trong xử lý và truyền tải dữ liệu Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng giao thức đồng bộ hóa dữ liệu, kiểm tra tính toàn vẹn và áp dụng cơ chế kiểm soát phiên bản Ngoài ra, các công cụ và kỹ thuật như kiểm tra tính nhất quán tự động và thuật toán đồng bộ hóa cũng rất quan trọng trong việc duy trì tính nhất quán của API.
Trong hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, API sử dụng các giao thức đồng bộ hóa như Paxos hoặc Raft để đảm bảo tất cả các bản sao của cơ sở dữ liệu đều có trạng thái nhất quán Khi một giao dịch diễn ra, API sẽ áp dụng giao dịch đó đồng nhất trên mọi bản sao, ngăn ngừa tình trạng dữ liệu không nhất quán Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng tài chính, nơi tính chính xác và nhất quán của dữ liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tin cậy.
Tính trừu tượng trong API tạo ra một lớp giữa các ứng dụng và hệ thống cơ sở hạ tầng, giúp che giấu các chi tiết phức tạp và chỉ cung cấp các chức năng cần thiết cho người dùng Điều này không chỉ đơn giản hóa quá trình phát triển và sử dụng phần mềm mà còn tăng cường tính bảo trì và mở rộng của hệ thống Các nhà phát triển thường thiết kế lớp trừu tượng này để giấu đi các chi tiết triển khai cụ thể như cơ sở dữ liệu, giao thức mạng và thành phần phần cứng, từ đó giảm thiểu sự phức tạp và nâng cao khả năng sử dụng của hệ thống.
Trong lĩnh vực phát triển ứng dụng di động, API giúp các nhà phát triển dễ dàng truy cập và điều khiển các chức năng của thiết bị như camera, cảm biến và GPS mà không cần tương tác trực tiếp với phần cứng phức tạp Tương tự, trong phát triển ứng dụng web, API cũng cho phép các nhà phát triển thực hiện các thao tác cơ sở dữ liệu mà không cần viết mã kết nối và truy vấn trực tiếp, từ đó che giấu các chi tiết triển khai và cung cấp giao diện đơn giản hơn cho người dùng.
FINTECH VÀ TƯƠNG LAI NGÂN HÀNG
Fintech: Thách thức và cơ hội cho ngân hàng
8.1.1 Fintech và cạnh tranh với ngân hàng
Sự phát triển của Fintech đã tạo ra thách thức lớn cho các ngân hàng truyền thống, đặc biệt là trong việc giảm thị phần của họ (Boot và cộng sự, 2021; Zhao và cộng sự, 2022) Với công nghệ tiên tiến và khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường, Fintech cung cấp các dịch vụ tài chính sáng tạo và cá nhân hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng (Berg và cộng sự, 2022; Cornelli và cộng sự, 2023; Ferretti & Martino, 2023) Các ứng dụng ngân hàng di động và ví điện tử đã cách mạng hóa cách người tiêu dùng quản lý tài chính, mang lại sự tiện lợi và giao dịch theo thời gian thực (Gomber et al., 2017) Sử dụng AI để cung cấp lời khuyên tài chính cá nhân hóa, Fintech thu hút những người tiêu dùng trẻ tuổi và am hiểu công nghệ, mong muốn kiểm soát hơn các quyết định tài chính của mình (Haddad & Hornuf, 2019) Hơn nữa, với chi phí hoạt động thấp hơn, các công ty Fintech có thể cung cấp giá cạnh tranh cho sản phẩm và dịch vụ tài chính, ngày càng được khách hàng ưa chuộng hơn (Zavolokina et al., 2016) Fintech cũng đang mở rộng vào lĩnh vực tài chính toàn diện, tiếp cận nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ chưa được phục vụ bởi các ngân hàng truyền thống (Eỗa và cộng sự, 2022; Ferretti & Martino, 2023).
Năm 2023, sự phát triển của Fintech đã thách thức sự thống trị của ngân hàng truyền thống, làm giảm thị phần và doanh thu, đồng thời tăng chi phí, dẫn đến sụt giảm lợi nhuận tổng thể của các ngân hàng (Martino, 2021; Ferretti & Martino, 2023) Các hoạt động kinh doanh cốt lõi như cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán của ngân hàng đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự xuất hiện của Fintech Trong khi ngân hàng truyền thống cần xây dựng mạng lưới giao dịch rộng lớn và tuyển dụng nhiều nhân sự, các công ty Fintech lại tận dụng công nghệ để duy trì cơ sở hạ tầng tinh gọn và linh hoạt hơn (Boot và cộng sự, 2021) Đặc biệt, trong lĩnh vực cho vay, ngân hàng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nền tảng cho vay ngang hàng, làm giảm thu nhập từ lãi (EBA, 2017; Cornelli và cộng sự, 2023; Ferretti & Martino, 2023) Fintech cũng đang định hình lại phương thức thanh toán trong nền kinh tế thông qua công nghệ chuỗi khối và tiền điện tử, cho phép người tiêu dùng và doanh nghiệp thanh toán trực tiếp mà không cần tổ chức tài chính, ảnh hưởng đến nguồn thu từ phí và hoa hồng của ngân hàng (Ehrentraud và cộng sự, 2021; Giudici và cộng sự, 2020; Ferretti & Martino, 2023) Để duy trì vị thế cạnh tranh, ngân hàng phải tăng cường chi phí cho marketing, cải tiến sản phẩm, dịch vụ và đầu tư vào công nghệ, trong khi tổng thu nhập giảm sút, tạo áp lực lớn lên lợi nhuận (Martino, 2021).
8.1.2 Fintech và hiệu quả của ngân hàng (fintech and banking efficiency)
Mối quan hệ giữa Fintech và ngân hàng truyền thống không chỉ là sự đối đầu mà còn mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả ngân hàng thông qua việc giảm chi phí và tăng doanh thu, từ đó cải thiện lợi nhuận Các công nghệ mới đang thay đổi sản phẩm, dịch vụ và quy trình ngân hàng, tạo ra một hệ thống ngân hàng hiệu quả hơn với các công cụ thanh toán và dịch vụ mới Để bảo vệ doanh thu và gia tăng thu nhập, ngân hàng tích hợp công nghệ mới vào mô hình kinh doanh, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo lợi thế cạnh tranh Ngân hàng EU đang số hóa và tự động hóa hoạt động văn phòng hỗ trợ, từ giao dịch tài chính đến phân tích và tuân thủ tự động Công nghệ mới giúp ngân hàng phát triển danh mục sản phẩm và mở rộng kênh phân phối, phục vụ nhu cầu khách hàng tốt hơn Trí tuệ nhân tạo và học máy cho phép ngân hàng cải thiện qua kinh nghiệm, trong khi phân tích dữ liệu lớn giúp rút ra hiểu biết từ tập dữ liệu lớn Các ngân hàng cũng đang loại bỏ rào cản gia nhập và thúc đẩy đổi mới tài chính, chú trọng đến cảm nhận cá nhân nhằm tăng mức độ hài lòng của khách hàng.
Giám sát Châu Âu - ESA, 2022)
Hình 8.1 Mức độ tham gia của ngân hàng với việc áp dụng các công nghệ đã chọn
Nguồn: EBA, 2022, trích từ Ferretti & Martino, 2023
Sự hợp tác giữa các công ty fintech và ngân hàng truyền thống, thông qua các chiến lược hợp tác hoặc mua lại, đã nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng Các ngân hàng tận dụng sự nhanh nhẹn và chuyên môn công nghệ của fintech để cải thiện dịch vụ, trong khi fintech tiếp cận được cơ sở khách hàng và kiến thức quy định sẵn có Mối quan hệ cộng sinh này đã tạo ra các dịch vụ tài chính lai, kết hợp ưu điểm của cả hai bên, từ đó nâng cao giá trị cho người tiêu dùng.
Bằng cách khai thác tiềm năng của fintech, các ngân hàng có thể tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách hàng Sự phát triển không ngừng của hệ sinh thái fintech sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa ngân hàng truyền thống và các công ty fintech, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của dịch vụ tài chính Điều này cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua việc cải thiện hiệu quả và tăng cường khả năng tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ tài chính đổi mới.
8.1.3 Regtech và tuân thủ quy định
Sự phát triển của công nghệ tài chính (FinTech) đã dẫn đến sự ra đời của RegTech, viết tắt của Regulatory Technology, một phân khúc quan trọng trong ngành công nghệ RegTech được định nghĩa là ứng dụng công nghệ để đáp ứng yêu cầu quy định, tuân thủ và báo cáo, đóng vai trò cầu nối giữa các công ty và cơ quan quản lý Thông qua việc ứng dụng công nghệ hiện đại, RegTech giúp quản lý các quy trình pháp lý trong ngành tài chính một cách hiệu quả.
Regtech được coi là yếu tố thiết yếu trong sự phát triển của ngành tài chính – ngân hàng trong thời đại công nghiệp 4.0, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh và hợp tác giữa Fintech và ngân hàng Để đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống tài chính, quy định đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy FinTech mà không làm ảnh hưởng đến ổn định tài chính và bảo vệ khách hàng Các quy định cần thiết như yêu cầu về vốn, thanh khoản và quản lý rủi ro giúp thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh Đồng thời, việc điều chỉnh hoặc xây dựng quy tắc mới cũng cần thiết để các ngân hàng có thể triển khai công nghệ mới trong khuôn khổ pháp lý hiện hành RegTech, với khả năng cải thiện quy trình quản lý và tuân thủ pháp lý, đã trở thành công cụ quan trọng cho các tổ chức tài chính trong việc đảm bảo tuân thủ hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh quy định ngày càng phức tạp.
Sự hình thành của Regtech xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm tiến bộ công nghệ số và các rủi ro mới như an ninh mạng, cũng như sự phát triển của tài chính phi tập trung Các cơ chế giám sát hiện tại cần được cải cách để đảm bảo tính phù hợp và ổn định của hệ thống tài chính, cũng như quản trị rủi ro Tại châu Âu, Regtech được hình thành dựa trên bốn yếu tố: yêu cầu báo cáo sau cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu, quy tắc bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt, thúc đẩy ngân hàng mở và khung pháp lý cho nhận diện kỹ thuật số Nghiên cứu cho thấy sự phức tạp trong quản lý thông tin tạo ra rủi ro cho các đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính, với tình trạng quá tải thông tin và quản lý dữ liệu thủ công làm gia tăng nguy cơ mất thông tin và chi phí Mô hình kinh doanh và quy trình của các tổ chức tài chính ngày càng phức tạp, khiến việc giám sát và tuân thủ quy định trở nên thách thức, đặc biệt đối với các tổ chức nhỏ.
Hình 8.2: Quá tải thông tin, phức tạp, thiếu thông tin và tổn thất
RegTech đóng vai trò quan trọng trong giám sát, báo cáo và tuân thủ quy định, giúp giảm rủi ro cho các bộ phận tuân thủ doanh nghiệp Nhờ vào dữ liệu lớn và công nghệ học máy, RegTech cung cấp thông tin về các hoạt động rửa tiền trực tuyến mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót Công nghệ này mang lại lợi ích vượt trội trong việc đáp ứng yêu cầu quy định một cách hiệu quả và linh hoạt hơn so với các phương pháp cũ.
Sự phát triển của công nghệ số đã giúp RegTech hỗ trợ các tổ chức tài chính trong việc quản lý rủi ro mới, nâng cao tuân thủ và thích ứng với quy định RegTech tạo ra các giải pháp linh hoạt, cho phép triển khai nhanh chóng trong môi trường kinh doanh Công nghệ này không chỉ thu thập thông tin mà còn áp dụng các mô hình phân tích, cung cấp những thông tin sâu sắc, giúp doanh nghiệp hiểu và đối mặt với các thách thức phức tạp trong môi trường kinh doanh hiện nay.
RegTech đang ngày càng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và quy định pháp lý nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội Ban đầu, RegTech được phát triển để hỗ trợ các tổ chức tuân thủ các quy định như chống rửa tiền, yêu cầu về vốn và báo cáo quy định, cũng như đánh giá rủi ro Các cơ quan quản lý đã nhận thấy lợi ích của RegTech trong việc giám sát và quản lý rủi ro hệ thống Các ứng dụng phổ biến của RegTech bao gồm kiểm tra tuân thủ quy định, nhận diện khách hàng, giám sát giao dịch, bảo mật thông tin, kiểm toán hệ thống, quản trị doanh nghiệp, quản trị rủi ro và báo cáo Công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ sổ cái phân tán (DLT) và API là những nền tảng quan trọng cho sự phát triển của RegTech.
RegTech nổi bật với khả năng phân tích và sắp xếp nhanh chóng các tập dữ liệu phức tạp Việc tích hợp và phân tích dữ liệu linh hoạt giúp tổ chức tối ưu hóa quy trình và nguồn lực Công cụ phân tích của RegTech nhận diện các mô hình, xu hướng và rủi ro trong dữ liệu, cung cấp thông tin chi tiết và đáng tin cậy Đồng thời, RegTech cũng tạo báo cáo nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời dựa trên thông tin hiện đại.
Tương lai của ngân hàng
8.2.1.1 Những yếu tố định hình tương lai
Dự báo tương lai xa thường gặp khó khăn do sự bất định và các yếu tố không lường trước Bài viết này sẽ tập trung vào viễn cảnh từ 5 đến 10 năm tới, nhằm cung cấp cái nhìn dựa trên phân tích các diễn biến hiện tại Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang biến đổi mạnh mẽ, năm xu hướng lớn đang nổi lên và sẽ định hình tương lai của ngành ngân hàng (Economic Impact, 2022).
Cuộc cách mạng kỹ thuật số đang thay đổi nhanh chóng ngành ngân hàng thông qua việc áp dụng công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và điện toán đám mây, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng Nền kinh tế số mở ra cơ hội thu thập và bảo vệ dữ liệu, đồng thời tạo ra những thị trường mới, thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực ngân hàng Các ngân hàng đang sử dụng Dữ liệu lớn, AI và công nghệ di động để đơn giản hóa dịch vụ và cung cấp quyền truy cập linh hoạt cho khách hàng Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng đi kèm với rủi ro về quy định và an ninh mạng, buộc các tổ chức tài chính phải đối mặt với thách thức bảo mật thông tin, phòng chống tội phạm mạng và tuân thủ quy định quốc tế.
Phân mảnh kinh tế đang gây ra nhiều thách thức cho ngành ngân hàng, khi các hệ thống kinh tế trở nên mất kết nối và cô lập, dẫn đến giảm hội nhập và toàn cầu hóa Căng thẳng địa chính trị và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng nhằm bảo vệ phát triển kinh tế quốc gia sau đại dịch đang làm gia tăng bất ổn trong chuỗi cung ứng toàn cầu và các hiệp định quản trị quốc tế Hệ quả trong lĩnh vực ngân hàng là sự biến động trong dòng chảy vốn và gia tăng rủi ro tài chính Để đối phó với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh tế, các ngân hàng cần tăng cường hợp tác quốc tế nhằm duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và xung đột địa chính trị đang thúc đẩy ngân hàng tham gia vào phát triển bền vững Những vấn đề nghiêm trọng này yêu cầu các quốc gia hợp tác tìm kiếm giải pháp hiệu quả Chính phủ đang thực hiện các hành động cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề nhức nhối, hướng tới sự phát triển bền vững Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các giải pháp tài chính bền vững, hỗ trợ các dự án xanh và thân thiện với môi trường, đồng thời nâng cao quản lý rủi ro để đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghệ xanh và y tế không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ các yêu cầu về trách nhiệm xã hội mà còn tạo ra cơ hội tăng trưởng mới.
Bất bình đẳng kinh tế và xã hội đang thúc đẩy sự chuyển mình của ngành ngân hàng trong tương lai, đặc biệt sau tác động của dịch bệnh Covid-19 Sự thay đổi này mở ra cơ hội cho các ngân hàng cải thiện dịch vụ và phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp hơn với nhu cầu của người dân, từ đó góp phần giảm thiểu bất bình đẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tình trạng bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng trên toàn cầu, bất chấp các nỗ lực của chính phủ Để giải quyết vấn đề này, việc phát triển tài chính toàn diện, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển, trở nên ngày càng quan trọng Ngành ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ tài chính cho các dự án cộng đồng và nâng cao chương trình giáo dục tài chính Áp dụng công nghệ tiên tiến có thể giúp ngân hàng mở rộng dịch vụ tài chính đến những khu vực kém phát triển và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Sự nổi lên của các chuẩn mực đạo đức đang định hình lại ngành ngân hàng, buộc họ phải đổi mới để tạo ra giá trị bền vững cho xã hội Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến vấn đề môi trường và xã hội, mong đợi các công ty, bao gồm ngân hàng, đóng vai trò tích cực trong việc giải quyết những thách thức này Tuân thủ các chuẩn mực đạo đức không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng và nhà đầu tư Do đó, các ngân hàng cần minh bạch trong hoạt động, từ việc đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường đến việc đảm bảo các chính sách nội bộ công bằng và đạo đức.
Trong tương lai, ngành ngân hàng sẽ đối mặt với thách thức và cơ hội mới, ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt động của các tổ chức tài chính Dựa trên phương pháp của Nicoletti (2021) và phát triển từ bộ công cụ marketing 4Ps, kịch bản tương lai của ngân hàng sẽ tập trung vào những thay đổi căn bản trong các yếu tố sản phẩm, giá cả, phân phối và tiếp thị.
Xu hướng phi vật chất hóa ngày càng chiếm ưu thế trong ngành ngân hàng, với sự phát triển của các sản phẩm dịch vụ vô hình và ứng dụng công nghệ hiện đại (Nicoletti, 2021) Các ngân hàng truyền thống đang chuyển sang trải nghiệm dịch vụ kỹ thuật số nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng thông qua dữ liệu và nền tảng trực tuyến Trong quá trình này, hình thức thuê ngoài gia công cũng ngày càng phát triển, giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ tiên tiến và tiết kiệm chi phí (Economic Impact, 2022; Nicoletti, 2021) Thuê ngoài không chỉ hỗ trợ ngân hàng trong việc quản lý quy trình back-office mà còn cho phép họ tập trung vào các hoạt động cốt lõi, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng giá trị cho khách hàng (Oshri và Ravishankar, 2014; Lacity và cộng sự, 2017).
Xu hướng phi vật chất hóa không chỉ thể hiện cam kết với mục tiêu bền vững môi trường thông qua việc giảm tiêu thụ vật chất, mà còn tạo ra cơ hội cho sự đổi mới, sáng tạo và phân biệt thị trường trong nền kinh tế số.
Các ngân hàng đang chuyển từ cạnh tranh giá sang cạnh tranh dựa trên lợi ích gia tăng mà sản phẩm và dịch vụ của họ mang lại cho khách hàng Khách hàng hiện nay sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các dịch vụ chuyên nghiệp và chăm sóc cá nhân, như tư vấn quản lý tài sản Họ cũng chấp nhận chi phí cao hơn cho những sản phẩm thể hiện cá tính của bản thân (Nicoletti, 2021).
Ngân hàng hiện nay không chỉ cung cấp dịch vụ qua các chi nhánh vật lý mà còn thông qua ứng dụng di động, website và mạng xã hội, đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng số Các kênh này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn tạo nền tảng tương tác với khách hàng, cải thiện trải nghiệm và xây dựng lòng tin Đặc biệt, việc tích hợp các kênh kỹ thuật số cho phép ngân hàng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn, từ đó hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng, giúp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và kịp thời.
Các ngân hàng hiện đại đang áp dụng chiến lược xúc tiến đa kênh, kết hợp truyền hình, internet và mạng xã hội để tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả tiếp thị và khuyến mãi Việc sử dụng các kênh truyền thông khác nhau không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà còn mang lại trải nghiệm liền mạch và tương tác cao hơn Sự kết hợp này giúp ngân hàng tận dụng ưu điểm của từng kênh, nhanh chóng lan tỏa thông tin và tối ưu hóa chi phí cũng như nguồn lực tiếp thị.
8.2.2 Thành phần mô hình kinh doanh tương lai của ngân hàng Để thấy rõ hơn các thành phần mô hình kinh doanh trong tương lai ngân hàng, bài viết lược khảo lại các nội dung cơ bản của quá trình phát triển của ngân hàng Dựa trên sự phát triển về công nghệ, thị trường và nhu cầu của khách hàng, ngành ngân hàng đã trải qua quá trình biến hóa với những đặc điểm khác biệt trong mỗi giai đoạn Sự phát triển của ngành ngân hàng từ banking 1.0 đến banking 5.0 đều ảnh hưởng sâu rộng đến mô hình kinh doanh, cách ngân hàng tương tác với khách hàng Bảng 8.1 trình bày tóm tắt các đặc điểm cốt lõi của từng giai đoạn phát triển của ngân hàng
Bảng 8.1: Các cuộc cách mạng công nghiệp và giai đoạn phát triển của ngân hàng Thế hệ Cuộc cách mạng công nghiệp Giai đoạn phát triển của ngân hàng
Sản xuất công nghiệp và vận tải
Các tổ chức cung cấp dịch vụ ngân hàng cốt lõi như gửi tiền, rút tiền, cho vay
Minitel Ứng dụng ngân hàng Thẻ tín dụng
Thị trường tài chính điện tử
Sự hội tụ của tự đông hóa công nghiệp và công nghệ thông tin
Công nghệ tài chính Ngân hàng mobile/online Thị trường toàn cầu ảo
Cố vấn/tư vấn robot
Tư vấn robot và bot Ngân hàng nhận thức Ngân hàng trách nhiệm xã hội
Ngân hàng nhúng (Embedded Banking)