Từ thời kỳ dựng nước và giữ nước, qua các triều đại phong kiến, đến giai đoạn thuộc địa và cuộc đấu tranh giành độc lập, và cuối cùng là sự hình thành và phát triển của Nhà nước Việt Nam
NGUYÊN NHÂN RA ĐỜI CỦA NHÀ NƯỚC
Sự phát triển của nền kinh tế
Dựa vào các thư tịch cổ như Việt sử lược, Lĩnh Nam chích quái, Dư địa chí và quá trình chuyển hóa lịch sử từ nước Văn Lang thời Hùng Vương sang nước Âu Lạc thời An Dương Vương, cũng như các di tích khảo cổ học thuộc văn hóa Đông Sơn, có thể khẳng định rằng địa bàn cư trú của cư dân Việt cổ thời Văn Lang tương ứng với vùng Bắc bộ, Bắc Trung bộ của Việt Nam ngày nay và một phần phía Nam Quảng Đông, Quảng Tây (Trung Quốc).
Cư dân thời Hùng Vương thuộc bộ tộc Lạc Việt, một phần của Bách Việt, được các nhà khảo cổ học mô tả là giống “Mông Cổ phương Nam” Nhóm người này bao gồm sự kết hợp giữa người Anhđônêdiêng (Indonêsien) và người Mông Cổ (Mônggôlôit), tạo nên đặc trưng của người Mông Cổ phương Nam.
Dựa trên những thành tựu của các ngành khoa học, đặc biệt là khảo cổ học, các nhà khoa học hiện nay đồng thuận rằng thời đại Hùng Vương tương ứng với thời kỳ kim khí, bao gồm thời kỳ đồng thau và sơ kỳ đồ sắt, phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau.
Trần Quốc Vượng (2005) đã dịch tác phẩm "Việt lược sử" do Nxb Thuận Hoá và Trung tâm văn hoá ngôn ngữ Đông Tây xuất bản; Đinh Gia Khánh và Nguyễn Ngọc San cũng đã dịch "Lĩnh Nam chích quái" vào năm 2017, phát hành bởi Nxb Kim Đồng; bên cạnh đó, Phan Duy Tiếp cũng có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực này.
"Dư địa chí" là tác phẩm được dịch và hiệu đính bởi Hà Văn Tấn, dựa trên bản gốc năm 1868 do Nxb Sử học phát hành Gần đây, bản dịch này đã được hiệu đính thêm một lần nữa và được đưa vào bộ "Tổng tập dư địa chí Việt Nam" (tập 1), do nhà xuất bản Thanh Niên phát hành vào năm 2012.
- Giai đoạn Phùng Nguyên (có niên đại cách ngày nay khoảng 4.000 - 3.500 năm), thuộc sơ kỳ đồng thau
- Giai đoạn Đồng Đậu (có niên đại cách ngày nay khoảng 3.500 - 3.100 năm), thuộc trung kỳ đồng thau
- Giai đoạn Gò Mun (có niên đại cách ngày nay khoảng 3.100 - 2.700 năm), thuộc hậu kỳ đồng thau
Giai đoạn Đông Sơn, kéo dài từ khoảng 2.700 đến 1.900 năm trước, đánh dấu thời kỳ phát triển của đồng thau và sơ kỳ sắt, là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ đỉnh cao của đồ đồng sang sơ kỳ đồ sắt Văn hóa Đông Sơn tiếp tục tồn tại đến vài thế kỷ sau công nguyên, trong khi thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc chỉ diễn ra từ thế kỷ VII TCN đến năm 179 TCN.
Thời kỳ Hùng Vương chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật luyện kim, với công cụ lao động bằng đồng thau ngày càng trở nên phổ biến Sự cải tiến trong việc sản xuất công cụ bằng sắt đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế trong thời kỳ này.
Nông nghiệp lúa nước là ngành chủ đạo, phổ biến từ trung du đến đồng bằng Việt Nam Sự phát triển của lưỡi cày đã thay thế cho phương pháp canh tác bằng cuốc, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nông nghiệp Ngoài ra, sự xuất hiện của các công cụ bằng đồng chứng tỏ sự tiến bộ trong kỹ thuật canh tác của cư dân Việt cổ.
Cư dân thời kỳ này không chỉ biết trồng lúa trên các loại ruộng nước, bãi và nương rẫy mà còn áp dụng những hình thức canh tác phù hợp Bên cạnh việc trồng lúa, họ còn phát triển nghề làm vườn, trồng rau củ và cây ăn quả.
Nông nghiệp, chăn nuôi, đánh cá và thủ công nghiệp đã phát triển mạnh mẽ, trong đó chăn nuôi trâu bò được cư dân thực hiện để phục vụ nông nghiệp, với nhiều di tích văn hóa Đông Sơn chứa xương trâu bò Gia súc và gia cầm được nuôi rộng rãi, đồng thời nghề thủ công cũng có những bước tiến quan trọng, đặc biệt là kỹ thuật luyện kim đạt trình độ cao, khiến các học giả nước ngoài kinh ngạc Trống đồng và thạp đồng là những hiện vật tiêu biểu thể hiện trí tuệ và tài năng của người thợ thủ công Ngoài ra, nghề làm đồ gốm cũng có sự phát triển, với nghệ thuật nặn gốm bằng bàn xoay được cải tiến.
Chất lượng gốm ngày càng được nâng cao với sự đa dạng trong hình thức trang trí Các sản phẩm gốm hiện nay bao gồm nhiều kiểu dáng như nồi có đáy tròn, đáy bằng và đáy lồi, cùng với các hoa văn phong phú như hình chữ S, dấu thừng và hình ô van.
Sự phát triển kinh tế trên nhiều lĩnh vực đã thúc đẩy việc mở rộng trao đổi hàng hóa với quốc tế, đặc biệt là với các nước trong khu vực Một ví dụ điển hình là sự xuất hiện của một số trống đồng loại 1 Hegơ từ Văn Lang tại Thái Lan và Malaixia, chứng minh cho sự giao lưu văn hóa và thương mại giữa các quốc gia.
Vào khoảng 2000 năm trước công nguyên, nền kinh tế thời đại Hùng Vương đã trải qua những biến chuyển đáng kể, từ nền kinh tế tự nhiên nguyên thủy sang nền kinh tế sản xuất chủ yếu Sự chuyển biến này phản ánh sự chủ động của con người trong việc cải thiện đời sống và phát triển kinh tế.
Sự phân hóa của xã hội
Sự phát triển kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của cải và sản phẩm dư thừa, tạo nền tảng cho sự phân hóa xã hội Sự phân hóa này được thể hiện qua nhiều đặc điểm khác nhau.
Cuối thời kỳ Hùng Vương, sự chuyển đổi từ chế độ mẫu hệ sang phụ hệ diễn ra khi những gia đình nhỏ với hôn nhân một vợ một chồng xuất hiện Sự xuất hiện này phản ánh sự phân hóa xã hội cao hơn so với chế độ quần hôn của thời kỳ nguyên thủy.
Công xã nông thôn, còn được gọi là kẻ, chiềng, chạ, và sau này là làng xã, là hình thái tổ chức xã hội xuất hiện trong giai đoạn tan rã của công xã nguyên thủy, chuyển tiếp sang xã hội có giai cấp Đặc trưng của công xã nông thôn là ruộng đất thuộc sở hữu chung của công xã, nhưng được phân chia cho các thành viên canh tác và sở hữu sản phẩm lao động của mình Công xã nông thôn đóng vai trò trung gian giữa công xã thị tộc và chế độ tư hữu Sự chuyển tiếp này diễn ra nhanh chóng ở phương Tây, trong khi ở Việt Nam và phương Đông, công xã nông thôn tồn tại bền vững trong thời gian dài, dẫn đến sự phân hóa xã hội ở Việt Nam không sâu sắc như ở phương Tây.
Chế độ tư hữu tài sản đã ra đời và phát triển, dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội Từ thời Phùng Nguyên, hiện tượng này đã xuất hiện rõ nét, minh chứng qua việc khai quật 12 ngôi mộ ở Lũng Hòa (Vĩnh Phú) với sự chênh lệch số lượng hiện vật chôn theo người chết: có mộ chỉ có 2 hiện vật, trong khi một số khác có tới 20 và 14 hiện vật Những đồ tùy táng như công cụ bằng đá và gốm cho thấy xã hội thời kỳ này đã bắt đầu phân hóa Sự phân hóa diễn ra từ từ, ngày càng rõ rệt và trải qua một quá trình lâu dài, tuy nhiên, mức độ phân hóa tài sản chưa sâu sắc và đã hình thành các tầng lớp xã hội khác nhau.
+ Quý tộc: gồm các Tộc trưởng, Tù trưởng bộ lạc, Thủ lĩnh liên minh bộ lạc và những người giàu có khác
+ Dân tự do: là tầng lớp đông đảo nhất trong xã hội, giữ vai trò là lực lượng sản xuất chủ yếu
+ Nô tì: là tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội
Mặc dù nền kinh tế và sự phân hóa xã hội ở Việt Nam phát triển chậm và chưa sâu sắc, nhưng đây là những yếu tố quan trọng tạo tiền đề cho sự ra đời của nhà nước đầu tiên tại đây.
Các yếu tố thúc đẩy sự ra đời của nhà nước
Sự phát triển của kinh tế nông nghiệp lúa nước ngày càng cần thiết đòi hỏi cải thiện công tác trị thủy và thủy lợi, cũng như khai khẩn đất đai để mở rộng diện tích canh tác Tài liệu lịch sử cho thấy cư dân thời kỳ đó đã áp dụng biện pháp tưới tiêu thông minh, cụ thể là tưới ruộng theo chu kỳ nước triều lên xuống.
Vị trí địa lý chiến lược của khu vực, nằm trên các tuyến giao thông quan trọng từ Bắc vào Nam và từ Đông sang Tây, khiến việc tự vệ chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Cuộc đấu tranh tự vệ và công tác thủy lợi là những nhiệm vụ quan trọng, cần thiết và cấp bách, liên quan trực tiếp đến sự sống còn của cộng đồng Những công việc này đòi hỏi sự đoàn kết và sức mạnh tập thể, cùng với một quản lý và lãnh đạo hiệu quả Mặc dù lý thuyết về sự hình thành nhà nước chưa hoàn thiện, nhưng các yếu tố thúc đẩy đã khiến nhà nước đầu tiên ở Việt Nam ra đời sớm hơn so với quy luật chung Điều này thể hiện rõ qua việc các công xã nông thôn không còn đủ sức để thực hiện những nhiệm vụ này.
Trong bối cảnh tự vệ và trị thủy, sự xuất hiện của nhà nước trở nên cần thiết do yêu cầu về một cơ cấu tổ chức mạnh mẽ hơn Các thủ lĩnh ngày càng có vai trò quan trọng trong xã hội, với quyền lực và tài sản tích tụ lớn Điều này dẫn đến việc họ áp dụng các phương pháp độc đoán nhằm duy trì trật tự và địa vị xã hội, từ đó thúc đẩy sự hình thành của nhà nước mới.
Khác với nhiều quốc gia, sự ra đời của nhà nước ở Việt Nam và các nước Phương Đông không chỉ do đấu tranh giai cấp và chiến tranh, mà còn xuất phát từ những nhu cầu cấp bách như quản lý các con sông lớn và chống lại các cuộc xâm lược Sự phân hóa xã hội ở đây chưa sâu sắc, nhưng yêu cầu thống nhất các địa phương và các tộc người thành một quốc gia đã thúc đẩy sự hình thành của nhà nước Do đó, sự xuất hiện của nhà nước là một tất yếu khách quan, phản ánh quy luật lịch sử và kết quả của quá trình phát triển lâu dài của người Việt cổ.
Nhà nước thời kỳ Văn Lang
Nhà nước thời kỳ Âu Lạc
Vào năm 218 TCN, Tần Thủy Hoàng đã chỉ đạo Hiệu úy Đồ Thư dẫn dắt 500.000 quân xâm lược vùng đất Bách Việt phía Nam sông Trường Giang, dẫn đến hàng vạn quân Tần tràn vào lãnh thổ phía Bắc và Đông Bắc của nước ta.
Hai tộc Lạc Việt và Tây Âu, với mối liên hệ gần gũi về dòng máu, văn hóa và kinh tế, đã cùng nhau chiến đấu chống lại kẻ thù chung trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tần Liên minh này ngày càng mạnh mẽ, củng cố uy tín của Thục Phán, thủ lĩnh bộ lạc Tây Âu Sau khi kháng chiến thành công vào năm 208 TCN, Thục Phán lên ngôi, lập ra nước Âu Lạc và xưng là An Dương Vương, đóng đô tại Cổ Loa Sự thành lập nước Âu Lạc là kết quả của sự hợp nhất giữa cư dân và đất đai của Lạc Việt và Tây Âu, không phải là một cuộc chiến tranh thôn tính Tuy nhiên, nước Âu Lạc chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn ngủi từ năm 208 đến 179 TCN.
Xã hội Âu Lạc không có nhiều khác biệt so với xã hội Văn Lang trước đó, với Vua An Dương Vương đứng đầu bộ máy nhà nước, thay thế Hùng Vương An Dương Vương giữ quyền tối cao về quân sự, trong khi dưới quyền vua có lạc hầu và lạc tướng, với lạc hầu ở trung ương và lạc tướng quản lý các bộ lạc ở địa phương Đơn vị cơ sở của nhà nước là công xã nông thôn.
Nước Âu Lạc ra đời đánh dấu sự kế thừa và phát triển vượt bậc so với nước Văn Lang Kinh tế, chính trị và văn hóa thời Âu Lạc tiếp tục phát triển dựa trên những thành tựu của Văn Lang Đặc biệt, trong bối cảnh chiến đấu chống ngoại xâm, kỹ thuật quân sự của Âu Lạc đã có những bước tiến đáng kể.
Nỏ liễu, hay còn gọi là nỏ liên, là một loại vũ khí đặc biệt có khả năng bắn nhiều phát tên trong một lần, được xem như "nỏ thần" trong truyền thuyết Năm 1957, các nhà khảo cổ học đã phát hiện tại Cầu Vực, phía Nam thành Cổ Loa, một kho mũi tên đồng với số lượng lên đến hàng vạn chiếc, chứng minh sự phát triển vượt bậc của công nghệ vũ khí trong lịch sử.
Thành Cổ Loa, biểu tượng kiến trúc quân sự nổi bật của nước Âu Lạc, thể hiện sức mạnh và lịch sử của vùng đất này Hiện nay, di tích còn lại của thành Cổ Loa gồm ba vòng thành, với vòng ngoài dài hơn 8.000m và cao từ 4 đến 8m, bao quanh khu vực hiện tại là xã Cổ Loa và một phần các xã Dục.
5 5 Phan Huy Lê (chủ biên), “Lịch sử Việt Nam” (Tập 1), NXB Giáo dục Việt Nam năm 2012, Tr198-199
Tú, Dục Nội là một di tích lịch sử thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội, với thành giữa dài 6.500m và cao từ 12 đến 16m Thành trong có chiều dài 1.600m và độ cao trung bình khoảng 5m Chân thành có độ dày từ 20 đến 30m, trong khi mặt trên của thành rộng từ 6 đến 12m Xung quanh thành là hào sâu và rộng, có kích thước từ 10 đến 30m, tạo nên một hệ thống phòng thủ vững chắc.
Thành Cổ Loa là biểu tượng của nghệ thuật quân sự độc đáo và sáng tạo của nhân dân Âu Lạc, với cấu trúc phòng ngự kiên cố, bao gồm nhiều công trình như hào, lũy và ụ công sự Đây không chỉ là căn cứ bộ binh mà còn là căn cứ thủy quân quan trọng, cho phép thuyền chiến hoạt động linh hoạt qua ba vòng thành, phối hợp hiệu quả với bộ binh Cổ Loa còn kết nối với các tuyến đường thủy như Hoàng Giang, sông Hồng và sông Cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và giao thương đến khắp mọi miền đất nước.
Thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc, tồn tại khoảng 2.000 năm TCN, là giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam Người Việt cổ, với sự lao động sáng tạo và tinh thần đấu tranh kiên cường, đã xây dựng và bảo vệ quê hương, đóng góp vào sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế - xã hội Một trong những thành tựu nổi bật của thời kỳ này là sự hình thành và phát triển của nền văn minh đầu tiên của dân tộc: văn minh Văn Lang - Âu Lạc.
Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc, hay còn gọi là nền văn minh sông Hồng, đã ra đời song song với sự hình thành nhà nước Văn Lang, đánh dấu sự phát triển vượt bậc trong đời sống vật chất và tinh thần của người Việt cổ.
Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc có nguồn gốc sâu xa từ cư dân nông nghiệp trồng lúa nước ở Bắc bộ và Bắc Trung bộ, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa địa phương Văn minh này là kết quả của sự kết tinh bản lĩnh, truyền thống và lối sống của người Việt cổ.
Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài từ thời kỳ Phùng Nguyên đến Đông Sơn, kéo dài từ sơ kỳ đồng thau đến sơ kỳ sắt Quá trình này song song với sự hình thành và ra đời của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc vào thế kỷ VII - VI TCN.
Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc là nguồn gốc quan trọng cho các nền văn minh sau này của dân tộc Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành bản sắc văn hóa dân tộc.
6 6 Phan Huy Chú (chủ biên), “Lịch sử Việt Nam” (Tập 1), NXB Giáo dục Việt Nam năm 2012, Tr205
9 là cội nguồn sức mạnh tinh thần để nhân dân ta vượt qua thử thách to lớn trong hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
Nguyên nhân ra đời của pháp luật
Hình thức pháp luật
Pháp luật mới được hình thành vẫn mang dấu ấn của xã hội nguyên thủy, do nhiều yếu tố của xã hội này vẫn tồn tại Nhà nước còn đơn giản, chức năng lập pháp chưa được chú trọng, dẫn đến việc pháp luật chủ yếu dựa vào việc thừa nhận phong tục tập quán, tức là tập quán pháp.
Tập quán pháp hình thành khi giai cấp thống trị công nhận các phong tục tập quán phù hợp với ý chí của họ Khi một tập quán được công nhận trên toàn quốc, nó trở thành pháp luật và được đảm bảo bởi sức mạnh cưỡng chế của nhà nước Đây là hình thức pháp luật phổ biến trong các nhà nước mới ra đời Ví dụ điển hình là việc kết hôn cần có đồ sính lễ, một phong tục lâu đời đã được nhà nước thừa nhận và chuyển đổi thành pháp luật.
Pháp luật thành văn là hình thức pháp luật được thể hiện qua hệ thống ký tự và ký hiệu Tuy nhiên, hiện tại chúng ta vẫn chưa có bằng chứng xác thực về việc người Văn Lang đã phát triển chữ viết, do đó, chưa thể khẳng định chắc chắn về sự tồn tại của hình thức pháp luật này.
Ý chí và mệnh lệnh của nhà vua được coi là một hình thức pháp luật, mặc dù số lượng quy định này chưa mang tính quy phạm cao Pháp luật được truyền đạt đến người áp dụng chủ yếu qua hình thức khẩu truyền thông qua các sứ giả của nhà vua Chẳng hạn, trong câu chuyện Thánh Gióng, khi giặc Ân xâm lược, nhà vua đã lệnh cho sứ giả tìm kiếm người tài giỏi để cứu nước, phản ánh cách thức truyền bá phù hợp với trình độ phát triển xã hội lúc bấy giờ.
Nội dung của pháp luật
Nội dung pháp luật được thể hiện một cách mơ hồ qua các truyền thuyết và tài liệu cổ, cho thấy rằng pháp luật thời kỳ này còn sơ khai và đơn giản Chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa luật và lệ, cũng như chưa có sự phân chia thành các ngành luật cụ thể.
Trong thời kỳ này, nhiều truyền thuyết nổi bật như Sơn Tinh - Thủy Tinh, Tiên Dung - Chử Đồng Tử, Trầu cau và Thánh Gióng đã xuất hiện với nội dung phong phú và đa dạng Mặc dù có sự khác biệt trong từng câu chuyện, nhưng điểm chung của chúng là phản ánh một cách gián tiếp những thực tiễn xã hội của thời đại mà chúng được sáng tác.
Hôn nhân một vợ một chồng là hình thức quan hệ gia đình phổ biến, trong đó lễ cưới được tổ chức trang trọng, kèm theo thách cưới, và con gái sẽ về nhà chồng sau khi kết hôn.
Trong bối cảnh chế độ công xã nông thôn tồn tại vững bền, ruộng đất được sở hữu chung bởi toàn thể công xã, với các thành viên chỉ có quyền chiếm hữu và sử dụng Điều này đã góp phần vào sự phân hóa xã hội diễn ra chậm chạp tại Việt Nam, trong khi các mối quan hệ tư hữu hiếm khi xuất hiện.
Trong các truyền thuyết, hình phạt đối với người phạm tội thường rất nghiêm khắc, như trường hợp lưu đày trong truyền thuyết Mai An Tiêm hay cái chết trong truyền thuyết Mỵ Châu - Trọng Thủy.
Trong thời kỳ Hùng Vương, sự hình thành của nhà nước đi đôi với sự ra đời của pháp luật Tuy nhiên, pháp luật ở giai đoạn này vẫn mang tính chất đơn giản và sơ khai về cả hình thức lẫn nội dung.
1 Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự ra đời nhà nước đầu tiên ở Việt Nam
2 Phân tích điểm đặc thù trong phương thức hình thành nhà nước và trong thiết chế nhà nước Văn Lang - Âu Lạc
3 Phân tích nguyên nhân ra đời của pháp luật
4 Phân tích các hình thức của pháp luật trong thời kỳ Hùng Vương
5 Phân tích một số nội dung pháp luật trong thời kỳ Hùng Vương
B Câu hỏi bán trắc nghiệm
Nhận định sau đúng hay sai? Giải thích
1 Thời kỳ Hùng Vương, tầng lớp nô lệ chiếm số đông và là lực lượng chính sản xuất ra của cải vật chất cho xã hội nước ta
2 Hình thức pháp luật cơ bản trong thời kỳ nhà nước mới hình thành là pháp luật thành văn
3 Nhà nước đầu tiên của Việt Nam ra đời khi xã hội người Việt cổ chưa có sự phân hoá thành các giai cấp
4 Công xã nông thôn tồn tại ở Việt Nam trong một thời gian ngắn, sau đó nhường chỗ cho chế độ tư hữu
5 Đầu thời kỳ Hùng Vương, trên lãnh thổ nước ta, nhà nước đầu tiên đã ra đời nhưng còn sơ khai
6 Yếu tố trị thủy và chống giặc ngoại xâm là nguyên nhân chính dẫn tới quá trình ra đời nhà nước đầu tiên ở Việt Nam
NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN BẮC THUỘC VÀ CHỐNG ĐỒNG HOÁ CỦA NGƯỜI PHƯƠNG BẮC
NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ CHỐNG ĐỒNG HÓA CỦA TRUNG QUỐC
Năm 179 TCN, Âu Lạc bị nhà Triệu đô hộ, đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ đen tối kéo dài trong lịch sử dân tộc, được gọi là thời Bắc thuộc và chống Bắc thuộc (179 TCN - 905).
Thời Bắc thuộc kéo dài hơn 1.000 năm với sự xâm chiếm và đô hộ của các triều đại như Triệu, Hán, Ngô, Ngụy, Tấn, Tống, Tề, Lương, Tùy, và Đường Chính sách đô hộ của các chính quyền ngoại bang có sự thay đổi giữa các triều đại, nhưng mục tiêu chung vẫn là biến Âu Lạc thành quận huyện, đồng hóa dân tộc và bóc lột nhân dân một cách tàn tệ.
Thời Triệu, Âu Lạc được chia thành hai quận Giao Chỉ và Cửu Chân, thuộc đất Nam Việt Triệu Đà cử điển sứ quản lý thu cống và tả tướng phụ trách quân sự tại mỗi quận Cách cai trị của nhà Triệu lỏng lẻo, cho phép các Lạc tướng người Việt giữ quyền lực qua nhiều thế hệ Các tục lệ và tập quán cũ của Âu Lạc vẫn được duy trì, và cơ cấu xã hội Âu Lạc hầu như không bị thay đổi.
Vào năm 111 TCN, Âu Lạc bị nhà Hán xâm chiếm và chia thành ba quận: Giao Chỉ (tương ứng với vùng Bắc bộ hiện nay), Cửu Chân (bao gồm Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) và Nhật Nam (khu vực từ đèo Ngang đến Quảng Nam - Đà Nẵng), trong đó quận Giao Chỉ được chọn làm trụ sở chính.
9 Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lề Mậu Hãn (Chủ biên), Đại cương lịch sử Việt Nam toàn tập, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2001, tr 98
Giáo trình "Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam" do các tác giả Nguyễn Minh Tuấn, Phạm Thị Duyên Thảo và Mai Văn Thắng đồng chủ biên, được xuất bản bởi NXB Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2022 Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của nhà nước và hệ thống pháp luật tại Việt Nam, với các thông tin chi tiết được trình bày trên trang 63 và 64.
Đứng đầu bộ Giao Chỉ là một viên Thứ sử, cùng với một viên Thái thú phụ trách hành chính và một viên Đô úy quản lý quân sự Nhà Hán duy trì phương thức cai trị cũ của nhà Triệu, sử dụng người Việt để cai quản người Việt, với các Lạc tướng được đổi thành Huyện lệnh và Huyện trưởng Cách cai trị này đảm bảo nguồn lợi cho chính quyền mà ít xâm phạm đến quyền lợi của quý tộc địa phương Tuy nhiên, từ năm 43, sau khi lật đổ Hai Bà Trưng, nhà Hán siết chặt ách đô hộ, thiết lập lại chính quyền và loại bỏ dần các tổ chức cũ, đưa quan lại Trung Quốc vào cai trị trực tiếp Đến thế kỷ VI, nhà Tùy bãi bỏ đơn vị hành chính cấp châu, lập lại cấp quận với 7 quận: Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Tỷ Cảnh, Hải Âm, Chăm Pa và Ninh Việt Mặc dù các quận phụ thuộc vào chính quyền trung ương, thực tế chúng chỉ là những vùng đất bị cát cứ và áp bức bởi các Thái thú.
Sang thời Đường, chính quyền đô hộ đã đổi các quận thành châu như cũ Năm
Năm 622, nhà Đường thành lập Giao Châu đô hộ phủ, sau đó vào năm 679 đổi tên thành An Nam đô hộ phủ với các biện pháp cai trị khắc nghiệt hơn An Nam đô hộ phủ quản lý 12 châu, bao gồm Giao Châu, Long Châu (ngày nay thuộc Bắc bộ), Thang Châu, Chi Châu, Vũ Nga Châu và Vũ An.
11 Phan Huy Lê (Chủ biên), Lịch sử Việt Nam (Tập 1), Sđd, tr 220-221
12 Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn (Chủ biên), Đại cương lịch sử Việt Nam toàn tập, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2001, tr 67
Châu là đơn vị hành chính ở Trung Quốc, bao gồm các khu vực như Quảng Đông, Quảng Tây, Ái Châu, Phúc Lộc Châu, Diễn Châu, và Hoan Châu, cùng với 41 châu Ky mi nằm ở miền núi hẻo lánh Dưới châu có các đơn vị huyện, hương, và xã, trong đó xã nhỏ có từ 10-30 hộ, xã lớn từ 40-60 hộ; hương nhỏ từ 70-150 hộ, hương lớn từ 160-540 hộ Đứng đầu mỗi phủ là Đại Tổng quản, sau này đổi thành Đô đốc và Kinh lược sứ trong thời kỳ chiến tranh, trước khi được gọi là Tiết độ sứ để tăng quyền lực Bên cạnh đó, còn có một bộ máy quan lại đảm nhiệm việc quản lý hành chính, chính trị, quân sự và thu thuế.
Mặc dù chính quyền đô hộ đã cố gắng thiết lập sự kiểm soát đến cấp hương, xã để quản lý trực tiếp các xóm làng người Việt, nhưng thực tế họ chỉ có thể kiểm soát ở cấp châu, huyện và không bao giờ can thiệp vào cơ cấu xóm làng của người Việt.
Trong quá trình thực hiện chính sách đô hộ, các triều đại phong kiến phương Bắc đã áp dụng nhiều biện pháp nhằm đàn áp quân sự và đồng hóa xã hội, biến đất nước ta thành quận huyện của Trung Quốc Từ thời Tây Hán, Nho giáo đã được truyền bá để nô dịch tư tưởng và tinh thần của nhân dân ta Vào đầu công nguyên, Thái thú Tích Quang và Nhâm Diên đã tích cực "dựng học hiệu để dạy lễ nghĩa" cho dân Giao Chỉ, Cửu Chân, và nhiều nho sĩ Hán đã được cử sang để mở trường dạy học tại Luy Lâu, Long Biên Tuy nhiên, dưới thời Bắc thuộc, ảnh hưởng của Nho giáo chủ yếu chỉ lan tỏa tới một số vùng trung tâm, do đó, tác động của nó đối với việc Hán hóa dân tộc Việt là rất hạn chế.
Trong suốt hơn 1.000 năm đô hộ, chính quyền đã phổ biến tiếng Hán và chữ Hán ở Giao Châu nhằm thực hiện chính sách đồng hóa người Việt Tuy nhiên, họ không thể tiêu diệt tiếng nói của dân tộc Việt, vì chỉ một bộ phận nhỏ thuộc tầng lớp trên học chữ Hán, trong khi đa số nhân dân lao động ở các làng xã vẫn giữ gìn và duy trì tiếng nói của tổ tiên mình.
13 Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh, Lịch sử Việt Nam, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp, Hà Nội, 1971, t.I, tr 374
14 Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tân, Lương Ninh, Sđd, tr 395
Chính quyền đô hộ đã tích cực thực hiện việc di dân Hán vào Việt Nam, buộc người dân phải thay đổi phong tục và tập quán theo văn hóa Hán Đồng thời, họ áp dụng các luật pháp hà khắc và tàn bạo, đàn áp mạnh mẽ các cuộc khởi nghĩa của nhân dân Việt Nam.
Chính sách đô hộ và đồng hóa kéo dài hơn 1.000 năm của các triều đại phong kiến phương Bắc đã gây cản trở lớn cho sự phát triển toàn diện của dân tộc Việt Nam Tuy nhiên, xã hội Việt Nam vẫn có những chuyển biến rõ rệt trong bối cảnh khó khăn này.
2.1.2 Tình hình kinh tế - xã hội - văn hóa a Tình hình kinh tế
Mặc dù chịu sự kìm hãm của chính quyền đô hộ, nền kinh tế Việt Nam vẫn có những bước phát triển mạnh mẽ Nhờ vào sự phổ biến của công cụ bằng sắt và việc nâng cao kỹ thuật sản xuất, nông nghiệp đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
Từ đầu công nguyên, Giao Chỉ và Cửu Chân đã phát triển nông nghiệp với việc sử dụng cày bừa kéo trâu bò Nơi đây đã xây dựng đê để phòng lụt và nhiều kênh đào phục vụ tưới tiêu Người dân đã biết bón phân để cải thiện độ phì nhiêu của đất, thực hiện thâm canh tăng vụ và trồng lúa hai mùa, được gọi là lúa Giao Chỉ.
PHÁP LUẬT
2.2.1 Luật lệ của chính quyền đô hộ Để cai trị và đồng hóa người Việt, pháp luật là một trong những công cụ hết sức hữu hiệu Trong hoàn cảnh xã hội lúc bấy giờ, để cai trị một cách hiệu quả, vừa phù hợp mới mục đích bóc lột của chính quyền phương Bắc, vừa xoa dịu, tránh các cuộc nổi dậy của nhân dân ta, các chính quyền đô hộ đã sử dụng ba nguồn luật chính:
Luật tục của người Việt, có nguồn gốc từ thời đại Hùng Vương, vẫn giữ vai trò quan trọng trong xã hội và được chính quyền đô hộ công nhận Các tài liệu cổ từ các triều đại như Triệu, Hán, Tuỳ, Đường đều ghi nhận rằng “lấy luật cũ của họ mà cai trị” Luật tục chủ yếu bao gồm các lệ làng và phong tục tập quán, điều chỉnh các mối quan hệ hôn nhân, gia đình, dân sự và quyền sở hữu đất đai trong nội bộ làng xã, nhằm duy trì sự ổn định trong đời sống của người Việt.
Pháp luật Trung Quốc, được điều chỉnh theo đặc điểm của Âu Lạc, đã được áp dụng tại nước ta nhằm phục vụ mục đích cai trị của chính quyền đô hộ Các quy định này chủ yếu tập trung vào việc quản lý quan hệ hành chính giữa các cấp chính quyền.
Chính quyền đô hộ đã áp đặt các quy định riêng biệt trên lãnh thổ Âu Lạc, chủ yếu nhằm thực hiện chính sách bóc lột thông qua cống phẩm và tô thuế Sách sử Trung Quốc ghi nhận rằng việc thu tài vật diễn ra tùy thuộc vào lượng sản xuất của từng vùng, với quy định không cố định và thiếu tính minh bạch.
Qua nghiên cứu các tư liệu lịch sử, chúng ta có thể tóm tắt về nội dung pháp luật thời kỳ này như sau:
Các loại tội danh tiêu biểu như phản loạn, phản nghịch, tội phạm chức vụ, tham ô, tham nhũng và nhận hối lộ thường gặp trong lịch sử Sách sử Trung Quốc ghi nhận rằng ở Giao Chỉ, các thứ sử thường không thanh liêm, họ bợ đỡ người quyền quý và thu vén của cải từ dân chúng Khi tài sản đã đầy túi, họ lại xin chuyển đổi vị trí Giao Châu, với vị trí xa xôi, đã trở thành nơi mà quan lại thường thực hiện các hành vi tham ô và gian trá.
19 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm
20 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm
Các hình phạt như tử hình, lưu đày, tịch thu tài sản, xẻo mũi và khắc chữ lên mặt thường được sử dụng để đàn áp những người bất đồng chính kiến Những biện pháp này đã được áp dụng rộng rãi sau cuộc khởi nghĩa Hai.
Bà Trưng thất bại, hơn 300 thủ lĩnh Việt bị bắt đày sang Trung Quốc, hàng vạn nhân dân lạc Việt đã bị giết hại
- Luật lệ về dân sự và thuế khóa:
Có hai hình thức sở hữu ruộng đất: Sở hữu ruộng đất tối cao của hoàng đế Trung Quốc (sở hữu nhà nước) và sở hữu tư nhân
Hoàng Đế Trung Quốc nắm quyền sở hữu tối cao đối với ruộng đất tại các làng xã và đồn điền, với chính quyền đô hộ thực hiện quyền này thay mặt cho hoàng đế Luật Hán điều chỉnh thuế khoá đối với ruộng đất ở làng xã, trong khi luật tục làng xã quy định việc phân phối ruộng đất cho các gia đình nông dân Phần lớn người Việt là nông dân, họ cày ruộng đất công và phải nộp tô thuế cũng như chịu lao dịch cho chính quyền đô hộ.
Ruộng đất tư nhân ở nước ta còn hạn chế, chủ yếu thuộc về các quan lại, địa chủ người Hán và một số quý tộc Việt Nam.
Nhà Đường áp dụng chính sách tô - dung - điệu, bao gồm thuế ruộng, thuế người và nộp sản phẩm thủ công Tuy nhiên, khi chính sách này không mang lại hiệu quả, họ đã chuyển sang thực hiện chính sách lưỡng thuế.
- Luật lệ về hôn nhân - gia đình:
Chính quyền đô hộ áp đặt luật hôn nhân của người Hán lên dân Việt, yêu cầu kết hôn theo độ tuổi quy định (nam từ 20-50 tuổi, nữ từ 15-40 tuổi) và phải có sính lễ Tuy nhiên, thực tế cho thấy chỉ người Hán tuân theo luật này, trong khi người Việt vẫn giữ gìn phong tục tập quán truyền thống của mình.
Trong suốt hơn một ngàn năm đô hộ, các triều đại phong kiến phương Bắc đã áp dụng hệ thống pháp luật hà khắc nhằm duy trì quyền lực, nhưng để thực thi các quy định này, họ buộc phải sử dụng biện pháp cưỡng chế Mặc dù vậy, người Việt vẫn kiên trì giữ gìn và thực hiện các phong tục tập quán của mình.
2.2.2 Nhận xét về pháp luật của các chính quyền tự chủ
Do các chính quyền độc lập tự chủ chỉ tồn tại ngắn hạn, họ phải tập trung vào việc củng cố chính quyền và xây dựng lực lượng quân đội, dẫn đến việc không có nhiều thời gian để ban hành pháp luật Các chính quyền này đã bãi bỏ những loại thuế nặng nề do chính quyền đô hộ áp đặt Hình thức pháp luật chủ yếu được áp dụng là tập quán pháp, trong đó sử dụng luật lệ của người Việt để quản lý.
CÂU HỎI ÔN TẬP Câu hỏi tự luận
1 Phân tích những hệ quả của thời kỳ Bắc thuộc đối với quá trình xây dựng và phát triển của nhà nước phong kiến Việt Nam
2 Phân tích đặc điểm về nhà nước thời kỳ Bắc thuộc
3 Phân tích đặc điểm của pháp luật giai đoạn chống Bắc thuộc
21 Đọc thêm, Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm 2022, Tr40-Tr43
NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRONG CÁC TRIỀU ĐẠI NGÔ - ĐINH - TIỀN LÊ
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
3.1.1 Giới thiệu khái quát các triều đại
Giai đoạn Ngô - Đinh - Tiền Lê bao gồm ba triều đại của ba dòng họ khác nhau, nhưng lại được xem là một mốc quan trọng trong lịch sử Việt Nam Thời kỳ này đánh dấu sự kết thúc hơn một ngàn năm Bắc thuộc và khởi đầu kỷ nguyên độc lập cho đất nước Đây là thời kỳ xây dựng và củng cố nền độc lập dân tộc, đồng thời thiết lập nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền.
Trong giai đoạn đầu của ba triều đại này, nhà nước quân chủ chuyên chế với quyền lực tập trung vào trung ương đã được thiết lập Vào thời kỳ này, quyền lực nhà nước chủ yếu nằm trong tay vua, người đứng đầu, trong khi các địa phương hoàn toàn chịu sự quản lý của trung ương, tạo nên một hệ thống quyền lực vững mạnh cho nhà vua.
Trong lịch sử Việt Nam, bên cạnh những thời kỳ phát triển, cũng có những giai đoạn phân quyền cát cứ, tiêu biểu là giai đoạn loạn 12 sứ quân từ năm 944 đến 968.
Sau khi Ngô Quyền mất, quyền lực trung ương suy yếu dẫn đến sự tranh giành quyền lực và tình trạng cát cứ ở nhiều địa phương, gây ra loạn 12 sứ quân Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh đã dẹp loạn này và xây dựng chính quyền trung ương thống nhất Tuy nhiên, đến năm 1005, sau khi Lê Hoàn qua đời, đất nước lại rơi vào cuộc tranh chấp giữa các vương tử.
22 Xem, Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm 2022, Tr87
Trong thời kỳ 28 tranh chấp nội bộ cung đình, các vương tử tranh giành ngôi vị, dẫn đến việc chiếm đóng từng vùng lãnh thổ Lịch sử ghi nhận đây là giai đoạn không có ai làm chủ, khi quyền lực nhà nước bị phân tán về các địa phương, làm suy yếu quyền lực trung ương và hạn chế quyền lực của nhà vua Kết quả là, trung ương không thể quản lý hiệu quả các địa phương, trong khi các thế lực địa phương xây dựng lực lượng và phát triển theo xu hướng riêng Tuy nhiên, giai đoạn này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, vì trạng thái nhà nước cơ bản trong thời kỳ Ngô - Đinh - Tiền Lê vẫn là tập quyền trung ương.
Dù ở giai đoạn nào, cho dù là nhà nước trung ương tập quyền hay tình trạng phân quyền cát cứ, nền tảng vẫn luôn là công xã nông thôn, với xu hướng chung hướng tới một nhà nước trung ương tập quyền.
- Ngô Quyền và Chiến thắng bạch Đằng năm 938
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn phản bội và giết hại để chiếm chức Tiết độ sứ Vào tháng 10/938, Ngô Quyền từ Châu Ái dẫn quân tấn công Kiều Công Tiễn, trở thành người lãnh đạo đoàn kết lực lượng kháng chiến, nhanh chóng chiếm thành Đại La và tiêu diệt Kiều Công Tiễn để trừ khử nội phản Khi biết quân xâm lược Nam Hán do Hoằng Tháo chỉ huy sắp tấn công, Ngô Quyền nhận định quân địch sẽ mệt mỏi và không có nội ứng, do đó ông lập kế hoạch phòng thủ bằng cách đóng cọc lớn có đầu nhọn ở cửa biển, nhằm ngăn chặn thuyền địch và dễ dàng kiểm soát tình hình chiến sự.
Năm 938, Ngô Quyền đã giành chiến thắng quyết định trên sông Bạch Đằng trước quân Nam Hán, đánh bại hoàn toàn ý chí xâm lược của phong kiến phương Bắc Chiến thắng này đã mở ra một kỷ nguyên độc lập và tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam.
Năm 939, ông từ bỏ chức tiết độ sứ, tự xưng vương và bắt đầu xây dựng nhà nước trung ương tập quyền, khẳng định sự độc lập của đất nước không chỉ trên thực tế mà còn về danh nghĩa và pháp lý Ông chọn Cổ Loa làm kinh đô, bãi bỏ chức tiết độ sứ cùng với cơ cấu tổ chức chính quyền đô hộ của nhà Đường, tiến hành xây dựng đất nước.
Vào năm 29, chính quyền trung ương của Ngô Quyền chưa đủ khả năng để kiểm soát và quản lý các địa phương Nhân cơ hội này, các thế lực phong kiến địa phương đã tận dụng để mở rộng quyền lực, chuẩn bị cho việc cát cứ và đối kháng với chính quyền trung ương.
Sau khi Ngô Quyền qua đời, triều Ngô bắt đầu suy yếu và đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn Các con của Ngô Quyền, Xương Ngập và Xương Văn, không đủ uy tín để duy trì chính quyền quân chủ tập trung, trong khi Dương Tam Kha âm thầm âm mưu cướp ngôi Sự ra đi của Xương Ngập vào năm 954 và Xương Văn vào năm 965 đánh dấu sự kết thúc thực sự của triều Ngô, dẫn đến tình trạng nhiều tướng lĩnh chiếm giữ các vùng địa phương và xung đột lẫn nhau Nhiều hào trưởng ở các địa phương nổi lên cát cứ, mỗi người kiểm soát một khu vực nhỏ, chỉ gồm một vài huyện hoặc xã, tạo ra 12 thế lực cát cứ lớn trong thời kỳ này.
1 Kiều Công Hãn chiếm giữ phong Châu (Phú Thọ) tự xưng là Kiều Tam Chế
2 Nguyễn Khoan chiếm giữ Bạch Hạc (Phú Thọ), tự xưng Nguyễn Thái Bình
3 Ngô Nhật Khánh chiếm giữ Đường Lâm (Hà Nội), tự xưng là là Ngô Lãm Công
4 Đỗ Cảnh Thạc chiếm giữ Bảo Đà, Thanh Oai (Hà Nội)
5 Ngô Xương Xí chiếm giữ Bình Kiều (Thanh Hóa)
6 Lý Khuê chiếm giữ Siêu Loại (Bắc Ninh) tự xưng là Lý Lăng Công
7 Nguyễn Thủ Tiệp chiêm giữ Tiên Du (Bắc Ninh), tự xưng là Nguyễn Lệnh Công
8 Nguyễn Siêu chiếm giữ Tây Phù Liệt (Hà Nội), tự xưng là Nguyễn Hữu Công
9 Lữ Đường chiếm giữ Tế Giang (Hưng Yên), tự xưng là Lữ Tá Công
10 Kiều Thuận chiếm giữ Cấm Khê (Hà Tây), tự xưng Kiểu Lệnh Công
11 Phạm Bạch Hổ chiếm giữ Đằng Châu (Hưng Yên), tự xưng là Phạm Phòng Át
12 Trần Lãm chiếm giữ Bố Hải Khẩu (Vũ Tiên, Thái Bình), tự xưng là Trần Minh Công
- Đinh Bộ Lĩnh tiêu diệt 12 sứ quân, thống nhất đất nước
Năm 945, sau sự ra đi của Ngô Quyền, chính quyền trung ương trở nên yếu kém, dẫn đến tình trạng rối loạn trong cả nước với các thế lực phong kiến địa phương tranh giành quyền lực Trong bối cảnh đó, Đinh Bộ Lĩnh, một vị tướng tài ba, đã nhận được sự ủng hộ từ các tướng như Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Lê Hoàn và nhân dân, và lần lượt đánh bại 12 sứ quân đang cát cứ.
968, Đinh Bộ Lĩnh tự xưng Hoàng đế, đóng đô ở Hoa Lư (Ninh Bình), lập ra nhà Đinh
Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn bị sát hại, Đinh Toàn 6 tuổi lên ngôi Nhà Đinh tồn tại được 12 năm, trải qua 2 đời vua:
+ Đinh Tiên Hoàng (968 - 979), niên hiệu Thái Bình
+ Đinh Phế Đế (979 - 980), niên hiệu Thái Bình
- Lê Hoàn lên ngôi vua và kháng chiến chống Tống thành công
Sau khi Đinh Toàn lên ngôi vua khi mới 6 tuổi, thập đạo tướng quân Lê Hoàn được giao quyền chấp chính bởi thái hậu Dương Vân Nga Năm 980, khi nhà Tống xâm lược, Dương Thái Hậu đã chính thức mời Lê Hoàn lên làm vua để lãnh đạo cuộc kháng chiến Lê Hoàn tự xưng là Đại Hành Hoàng đế và dưới sự chỉ huy của ông, quân Tống bị đánh bại hoàn toàn, buộc phải rút về nước Cuộc kháng chiến chống Tống của nhân dân ta nhanh chóng giành thắng lợi, góp phần bảo vệ độc lập và chủ quyền đất nước.
Triều Tiền Lê tồn tại 29 năm, trải qua ba đời vua:
+ Lê Đại Hành (980 - 1005), niên hiệu Thiên Phúc, Hưng Thống, Ứng Thiên + Lê Long Việt (1005), niên hiệu Ứng Thiên
+ Lê Long Đĩnh (1005 - 1007), niên hiệu Cảnh Thụy
3.1.2 Tổ chức bộ máy nhà nước a Chính quyền trung ương
Thời Ngô - Đinh - Tiền Lê, bộ máy nhà nước được tổ chức theo chế độ quân chủ quân sự với vua là người đứng đầu, nắm quyền lực cả về quân sự lẫn tôn giáo Vua không chỉ là tổng chỉ huy quân đội mà còn xét xử các vụ kiện lớn, tiếp đãi sứ thần và thực hiện các lễ nghi tôn giáo Hệ thống quan lại còn đơn giản, chưa có các cơ quan hành chính rõ ràng Dưới vua có một số đại thần như Thái sư, Tổng quản, Phụ quốc, vừa làm cố vấn vừa có thể cầm quân khi cần thiết Cấp dưới cùng bao gồm ba ban: ban văn chịu trách nhiệm thu thuế và xử kiện, ban võ đảm nhiệm các vấn đề quân sự, và tăng quan với các chức vụ như Quốc sư, Pháp sư, Đạo sĩ.
Ngô Quyền đã thực hiện những thay đổi quan trọng trong việc thiết lập lại các chức vụ lãnh đạo, được Ngô Sỹ Liên nhận xét là “quy mô của bậc đế vương” Sự kiện này được ghi chép trong sử sách vào mùa xuân, phản ánh những bước tiến trong việc củng cố quyền lực và quản lý đất nước.
31 vua bắt đầu xưng vương, lập Dương Thi làm hoàng hậu, đặt trăm quan, chế định triều nghi phục phẩm" 23
TÌNH HÌNH PHÁP LUẬT
Thời Ngô - Đinh - Tiền Lê, tình hình pháp luật được ghi nhận rất hạn chế, mặc dù chưa có bộ luật chính thức nào được ban hành Tuy nhiên, việc thực thi pháp luật vẫn được xem trọng nhằm duy trì sự ổn định của nhà nước trung ương và ngăn chặn các cuộc nổi loạn từ các thế lực phong kiến địa phương Một số sự kiện liên quan đã được ghi chép trong Đại Việt sử ký toàn thư.
Năm 939, Ngô Quyền đã thiết lập triều nghi phẩm phục, quy định trật tự và lễ nghi trong triều, theo ghi chép của Đại Việt sử ký toàn thư Thời kỳ này, pháp luật còn đơn giản do vương triều phải tập trung vào việc giữ vững độc lập dân tộc và chống lại xu hướng cát cứ.
Năm 968, sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, Đinh Tiên Hoàng đã thiết lập một chế độ pháp luật nghiêm khắc nhằm củng cố quyền lực, với những hình phạt như bỏ vào vạc dầu hay cho hổ ăn đối với những kẻ trái phép Điều này cho thấy sự cần thiết của việc duy trì trật tự trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất sau thời kỳ phân quyền và luôn bị đe dọa xâm lược từ phương Bắc Tuy nhiên, các hình phạt này chỉ áp dụng cho những tội liên quan đến các thế lực chống đối, không phải cho toàn dân.
Vào năm 1002, Lê Hoàn đã ban hành "định luật lệnh", nhưng nội dung và các điều luật cụ thể của nó vẫn chưa được rõ ràng, có thể đó là những quy chế quản lý xã hội của nhà nước thời bấy giờ Pháp luật trong giai đoạn này được đánh giá là sơ sài và tùy tiện Theo báo cáo của sứ thần nhà Tống, Lê Hoàn đã trực tiếp xử lý những người xung quanh một cách nghiêm khắc, với hình phạt nặng nề cho những lỗi nhỏ Thời kỳ Lê Long Đĩnh chứng kiến những hình phạt dã man, được thực hiện như những trò mua vui hơn là để giáo dục, ví dụ như hình phạt dùng dao cùn róc mía trên đầu hay hình phạt thủy lao.
25 Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Sđd, tr 114
26 Đại Việt sử ký toàn thư, Sđd, tr 148
27 Chú thích 1: đã tiến hành cải cách bộ máy nhà nước và pháp luật Các công việc quan trọng của quốc gia như
Định luật lệnh và việc tổ chức quân lính đã được cải cách rõ rệt dưới triều đại Lê Đại Hành, với việc chia tướng hiệu thành hai ban và chuyển đổi mười đạo thành phủ, lộ, châu Năm 980, vua Lê Đại Hành đã tiến hành điểm danh dân để tuyển quân, và đến năm 1002, ông đưa ra quy định về hình phạt đánh roi và tử hình đối với các quan lại vi phạm nghiêm trọng trong quá trình thi hành công vụ.
Trong hơn một ngàn năm Bắc thuộc, pháp luật thành văn đã xuất hiện tại Việt Nam nhờ vào việc tiếp thu chữ Hán, công cụ quan trọng để thể hiện nội dung pháp luật Việc ban hành pháp luật thành văn là hình thức quản lý nhà nước đã có từ trước ở Trung Quốc và được áp dụng trong thời kỳ đô hộ Mặc dù sử cũ không ghi lại cụ thể các văn bản pháp luật, nhưng có thể thấy chúng chủ yếu là các sắc lệnh do vua ban hành để điều chỉnh các vụ việc cụ thể, như "xuống chiếu" hay "chế định triều nghi phục phẩm".
Tập quán pháp vẫn giữ vai trò quan trọng trong tổ chức bộ máy nhà nước tại các triều đình, với những tập quán chính trị như truyền ngôi, phong vương cho hoàng tử và lập nhiều hậu Các vua Đinh - Tiền Lê đã thực hiện quyền sở hữu ruộng đất nhà nước để khẳng định quyền lực và quản lý thần dân, thông qua việc thu tô thuế và bắt lính Nhà nước đã quản lý các khu đất tịch điền ở Đọi Sơn (Hà Nam) và Bàn Hải để phục vụ tế lễ, với nhà vua trực tiếp làm lễ tịch điền mỗi mùa xuân Các vua Đinh, Tiền Lê cũng phong cấp đất đai cho hoàng tử, quý tộc và quan lại, như Đinh Tiên Hoàng phong Trần Lãm thực ấp ở Sơn Nam và Lê Hoàn cử các hoàng tử đi trấn trị địa phương để hưởng quyền thu thuế.
Vào năm 1009, vua Lê Long Đĩnh đã ra lệnh "xuống chiếu cho lấy quân và dân" nhằm thực hiện các công trình công cộng như đào kênh và đắp đường Chính quyền địa phương được tổ chức thành 5 cấp, trong khi quân đội được phân chia theo ngạch quân 10 đạo, xác định khung biên chế quân đội trên toàn quốc Điều này đánh dấu sự khởi đầu của hoạt động lập pháp dưới triều Tiền Lê, với các văn bản pháp luật đơn lẻ của nhà vua trở thành công cụ quản lý hiệu quả các lĩnh vực trong đời sống xã hội.
Dù tài liệu lịch sử về hoạt động lập pháp của các triều đại Ngô, Đinh và Tiền Lê còn hạn chế, nhưng những tư liệu còn lại cho thấy ý thức quản lý đất nước bằng pháp luật đã xuất hiện từ những ngày đầu của chính quyền tự chủ Các triều đại này đặt mục tiêu bảo vệ độc lập dân tộc lên hàng đầu, thể hiện qua việc chuyển kinh đô lên vùng núi hiểm trở, xây dựng chính quyền trung ương dựa vào quân đội mạnh mẽ, phát triển hệ thống quan lại theo khuôn phép triều đình và bình định các thế lực cát cứ.
36 sách trọng nông, khuyến khích sản xuất như đào vét các sông kênh (Đá Cai, Bà Hòa) ở vùng Thanh- Nghệ
Nhìn chung, ở các làng xã, tập quán chủ yếu điều chỉnh các quan hệ xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự và hôn nhân gia đình Luật tục đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua các lệ làng Pháp luật nhà nước chưa đủ mạnh để ảnh hưởng đến mọi khía cạnh đời sống, trong khi tính tự trị của các làng xã cùng sự hình thành và hoàn thiện của lệ làng khiến người dân chủ yếu sống theo lệ làng, ít bị chi phối bởi pháp luật nhà nước.
Mặc dù pháp luật trong thời kỳ này còn đơn giản và chưa hoàn thiện, nhưng đây là nền tảng pháp lý tự chủ, tạo điều kiện cho sự phát triển của pháp luật phong kiến Đại Việt sau này.
CÂU HỎI ÔN TẬP Câu hỏi tự luận
1 Phân tích những chính sách nổi bật và những chức năng cơ bản của nhà nước qua các triều đại Ngô - Đinh - Tiền Lê
2 Phân tích đặc điểm bộ máy nhà nước thời Ngô - Đinh - Tiền Lê
3 Chứng minh nhận định: Dù là nhà nước trung ương tập quyền hay phân quyền cát cứ thì nhà nước thời kỳ Ngô - Đinh - Tiền Lê vẫn có nền tảng là công xã nông thôn và xu hướng chung là một nhà nước trung ương tập quyền
4 Phân tích đặc điểm của pháp luật thời kỳ Ngô - Đinh - Tiền Lê
5 Chứng minh hình thức chính thể của nhà nước thời kỳ Ngô - Đinh -Tiền Lê luôn luôn là quân chủ chuyên chế
NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRONG CÁC TRIỀU ĐẠI LÝ - TRẦN - HỒ
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
4.1.1 Khái quát lịch sử các triều đại a Vương triều Lý - Trần (1010 - 1400)
Cuối thời Lê, Lê Long Đĩnh là một vị vua bạo ngược và sa đoạ, không đủ năng lực cầm quyền Năm 1009, khi Lê Long Đĩnh qua đời ở tuổi 35, triều thần đã tôn Lý Công Uẩn, một nhân vật có uy tín và thế lực, lên ngôi vua Lý Công Uẩn, từng là điện tiền chỉ huy sứ và có mối quan hệ gần gũi với giới Phật giáo, đã trở thành người lãnh đạo mới của triều đình.
Sau khi lên ngôi, Lý Công Uẩn đã chuyển đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về Thăng Long và chính thức đặt tên nước là Đại Việt vào năm 1054 Từ thời điểm này, triều đại Lý (1010 - 1225) đã kéo dài suốt 4 thế kỷ, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử đất nước.
Nhà Lý (1009 - 1225) và nhà Trần (1225 - 1400) đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng và phát triển hệ thống hành chính quốc gia, hoàn thiện các bộ luật thành văn, đồng thời củng cố tiềm lực an ninh quốc phòng, bảo vệ vững chắc nền độc lập của dân tộc.
Trong suốt 4 thế kỷ, với nhiều chính sách và biện pháp tích cực của vương triều
Dưới thời Lý - Trần, nhân dân ta đã phát triển một nền kinh tế tự chủ và toàn diện, vừa đảm bảo đời sống của người dân, vừa đáp ứng nhu cầu cho các cuộc kháng chiến lâu dài, nhằm bảo vệ độc lập dân tộc.
Việt Nam sẽ tiếp tục thực hiện chính sách ngoại giao tích cực, duy trì quan hệ hòa bình và hữu nghị với các nước láng giềng, đồng thời kiên quyết phản đối mọi hành động xâm phạm lãnh thổ, bảo vệ độc lập và chủ quyền quốc gia.
- Xã hội: Thời Lý - Trần chế độ đẳng cấp đóng vai trò quan trọng, xã hội chia thành 3 đẳng cấp:
+ Đẳng cấp thứ nhất: gồm quý tộc thân thuộc và quan chức Đẳng cấp này nắm mọi đặc quyền, đặc lợi
Đẳng cấp thứ hai trong xã hội bao gồm địa chủ, nông dân, thợ thủ công và thương nhân, là lực lượng sản xuất chủ yếu Nhóm này phải thực hiện mọi nghĩa vụ đối với nhà nước, bao gồm việc đóng thuế và tham gia lao dịch.
Đẳng cấp thứ ba trong xã hội bao gồm điền nô, gia nô và nô tì, đây là tầng lớp thấp kém nhất Sự gia tăng số lượng của họ diễn ra song song với sự phát triển của chế độ điền trang.
Trong thời kỳ Lý - Trần, mặc dù xã hội đã phân hóa thành các đẳng cấp, mối quan hệ giữa vua quan và dân vẫn còn gần gũi và chan hòa Sự phân biệt đẳng cấp chưa trở nên gay gắt như ở các giai đoạn sau.
Ruộng đất: Ruộng đất công làng xã là bộ phận ruộng đất lớn nhất thời Lý - Trần
Với sự gia tăng dân số, nhà nước đã chú trọng đến việc khai hoang và lập làng, đặc biệt là thông qua chức đồn điền sứ để mộ dân đi khai hoang Kết quả là các vùng ven sông và ven biển ngày càng được khai phá, mở rộng đất đai Nhiều làng ở Bắc bộ và Trung bộ được hình thành trong thời kỳ này, đặc biệt dưới triều đại Trần, khi vào năm 1266, nhà Trần khuyến khích các vương hầu và quý tộc tham gia khai hoang, lập điền trang.
Nông nghiệp vẫn là nền tảng chủ yếu của nền kinh tế, với nhiều chính sách khuyến khích từ nhà nước như xây dựng đê điều, thành lập cơ quan chuyên trách và thực hiện chính sách “ngụ binh ư nông” trong quân đội Nhà nước cũng cấm buôn bán nô lệ, khuyến khích khai hoang lập điền trang, và trong những năm mất mùa, giảm hoặc miễn thuế cho nông dân, phát chẩn cho người nghèo Những chính sách này đã góp phần tích cực vào việc đảm bảo nhân công, sức kéo, khuyến khích sản xuất nông nghiệp phát triển, nâng cao năng suất và ổn định đời sống nhân dân.
Công thương nghiệp tại Đại Việt thời kỳ này phát triển mạnh mẽ với sự đa dạng của các ngành nghề thủ công Triều đình trung ương mở rộng các quan xưởng để sản xuất các sản phẩm thiết yếu như binh khí, đồ trang sức, thuyền, tiền và cung điện Ở cấp địa phương, nhiều làng nghề và phường thủ công ra đời, đặc biệt là trong các lĩnh vực ươm tơ dệt vải, gốm sứ, giấy và trang sức Bốn công trình tiêu biểu thể hiện sự sáng tạo của thợ thủ công Đại Việt gồm chuông Quy Điền, vạc Phổ Minh, tượng Phật Quỳnh Lâm và tháp Báo Thiên, được vinh danh trong danh sách “An Nam tứ đại khí".
Thương mại trong và ngoài nước thời kỳ Nhà Lý - Trần phát triển mạnh mẽ, với nhiều chợ làng và liên làng xuất hiện khắp nơi Để thuận tiện cho việc trao đổi, nhà Lý - Trần đã cho đúc tiền đồng và thống nhất các đơn vị đo lường Thăng Long thời điểm đó có 61 phường, được chia thành hai khu vực: kinh thành và phố phường, với các phường vẫn mang đặc trưng làng xã và chủ yếu hoạt động buôn bán hơn sản xuất Đặc biệt, trong thời kỳ này, thuyền buôn từ các nước như Gia Va, Xiêm La, Hồi Hột đã đến giao thương với nước ta.
Cuối thế kỷ XIV, nhà Trần rơi vào khủng hoảng do sản xuất đình trệ và nạn đói xảy ra liên miên, dẫn đến tình trạng nông dân bỏ làng và khởi nghĩa nông dân bùng nổ khắp nơi, phản ánh sự bất lực của chính quyền quân chủ quý tộc Trần.
Khủng hoảng của nhà nước còn thể hiện qua sự bất lực trước các cuộc chiến tranh xâm lược từ nước ngoài, đặc biệt là việc Chiêm Thành đã ba lần tấn công kinh thành Thăng Long, cùng với sự chuẩn bị xâm lược của nhà Minh đối với đất nước ta.
Từ giữa thế kỷ XIV, tư tưởng cải cách đã nở rộ trong giới quan liêu và nho sĩ, tiêu biểu là Lê Quát, Phạm Sư Mạnh và Hồ Quý Ly Xu hướng chính lúc bấy giờ là thay đổi mô hình nhà nước quân chủ quý tộc, xóa bỏ kinh tế điền trang và giải phóng sức lao động của nông nô Cuộc đấu tranh giữa hai khuynh hướng bảo thủ và cải cách diễn ra gay gắt trong suốt 30 năm, từ 1370 đến 1400.
QUÂN ĐỘI
Nhà nước Lý - Trần đã chú trọng xây dựng một lực lượng quốc phòng mạnh mẽ với tổ chức quân đội quy củ và chặt chẽ Quân đội thời kỳ này bao gồm cấm quân để bảo vệ kinh thành và nhà vua, cùng với quân từ các lộ, phủ Bộ phận quân thường trực được chia thành 5 phiên, thay nhau thực hiện công việc nông nghiệp, thể hiện chính sách “ngụ binh ư nông” nhằm đảm bảo sản xuất và duy trì quân số cần thiết Đặc biệt, trong thời Trần, lực lượng quân đội của các vương hầu rất mạnh và đã đóng góp quan trọng vào cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông.
Nhà Lý đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng lực lượng quân đội, bởi vì nguy cơ đe dọa của giặc ngoại xâm là liên tục
Chức năng chính của quân đội thường trực là bảo vệ cung cấm và kinh đô Đây là đội quân tinh nhuệ, được tuyển chọn kỹ lưỡng và huấn luyện bài bản, mang trên mình danh hiệu “thiên tử quân”.
- Quân ở các lộ (sương quân): Chức năng canh phòng, bảo vệ lộ, phủ, châu
Các vương hầu và tù trưởng miền núi sở hữu lực lượng gia binh, mặc dù không đông đảo, nhưng có thể được nhà vua điều động và kiểm soát khi cần thiết.
Dân binh là lực lượng vũ trang được huy động từ dân chúng, bao gồm hương binh ở đồng bằng và thổ binh ở miền núi, nhằm tham gia chiến đấu trong thời kỳ chiến tranh tại các địa phương hương ấp.
33 Phan Huy Chú, Lịch triều hiến chương loại chí Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2005
Phương thức tuyển quân tại Việt Nam được thực hiện qua một hệ thống quản lý hộ tịch và tuyển lính nghiêm ngặt, nhằm xác định quân hạng Hàng năm vào mùa xuân, các xã quan có trách nhiệm lập hộ tịch, phân loại nhân số theo từng hạng như tôn thất, quan văn, quan võ, quân theo hầu, quân nhân, tạp lưu, hoàng nam (đinh nam đến tuổi trưởng thành), long lão (người già yếu), người tàn tật và người xiêu tán.
Nhà nước tuyển chọn tất cả công dân đủ tuổi trưởng thành vào quân đội, nhưng trong thời bình, chỉ một số ít được gọi nhập ngũ để huấn luyện và canh gác Những người còn lại sẽ được ghi vào sổ quân, thường xuyên luyện tập tại nhà và chỉ được gọi khi cần thiết Theo sách Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú, thời Lý, quân đội không nhận lương và luân phiên canh gác, sau đó trở về làm nông để tự cung tự cấp Chính sách ngụ binh ư nông được áp dụng từ thời vua Lý Thần Tông, kết hợp chặt chẽ giữa quân sự và nông nghiệp, tồn tại trong thực tiễn xã hội Việt Nam đến thế kỷ XV, ngoại trừ quân cấm vệ.
Nhà Lý sở hữu khoảng vài chục đô, mỗi đô gồm 100 người, cùng với các vệ quân, mỗi quân có 200 người Đây chính là lực lượng "thiên tử binh" đảm nhiệm nhiệm vụ bảo vệ cấm thành.
Quân đội gồm hai bộ phận chính là quân bộ và quân thủy Quân bộ chủ yếu bao gồm bộ binh, bên cạnh đó còn có kỵ binh, tượng binh và lính cung nỏ Trong khi đó, thủy quân sở hữu những hạm thuyền lớn, có khả năng chiến đấu trên biển một cách thành thạo.
Nhà Trần đã tiếp tục củng cố và phát triển quân đội về cả số lượng và chất lượng, đồng thời duy trì chính sách “ngụ binh ư nông” từ thời Lý.
Quân chủ lực bao gồm cấm quân và quân các lộ, trong đó quân các lộ ở đồng bằng được gọi là chính binh, còn ở miền núi gọi là phiên binh Cấm quân gồm tám quân, mỗi quân do một đại tướng quân đứng đầu, với 30 đô trong mỗi quân Mỗi đô được chỉ huy bởi một chánh phó đại đội.
Cấm quân bao gồm 5 ngũ, mỗi ngũ do một đầu ngũ chỉ huy, với tổng quân số khoảng 20.000 người, tạo thành lực lượng quân chuyên nghiệp chủ chốt trong cuộc chiến chống ngoại xâm Lực lượng này có khả năng được điều động đến các địa phương hoặc phối hợp với các lộ quân để tổ chức tác chiến, trong khi lộ quân đảm nhiệm nhiệm vụ phong giữ địa phương trong lộ.
34 Phan Huy Chú, Lịch triều hiến chương loại chí Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2005
Ngoài lực lượng vũ trang chính, các quý tộc cũng có quyền chiêu mộ quân riêng theo lệnh của nhà vua Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai, Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản, chỉ mới 15 tuổi, đã tổ chức một đội quân lên đến hàng ngàn người.
Nhà Trần rất chú trọng đến binh pháp và kỹ thuật quân sự Vào năm 1253, Trần Thái Tông đã thành lập Giảng Võ đường nhằm tạo điều kiện cho các quan chức tập trung học hỏi về binh pháp và rèn luyện võ nghệ.
Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn soạn ra sách “Binh thư yếu lược" 35 để huấn luyện binh pháp cho tướng sĩ
Về mặt quân sự, chế độ bổ nhiệm người trong tôn thất vào các chức vụ chỉ huy quân sự cao cấp đã bị xóa bỏ, thay vào đó là việc cải cách binh chế và nâng cao kỷ luật trong quân đội Các tướng lĩnh bất tài đã bị thải loại và được thay thế bằng những người trẻ tuổi, có tài năng và am hiểu võ nghệ Quân đội được tổ chức thành các đơn vị quân, đô, vệ, với Đại tướng quân và Đô tướng đứng đầu Hồ Quý Ly còn tiến hành lập sổ hộ tịch để kiểm kê dân số toàn quốc, nhằm chống tình trạng ẩn lậu nhân khẩu và tăng cường quân số, hướng tới mục tiêu xây dựng một đạo quân lên tới 1 triệu người.
Hồ Quý Ly đã thực hiện nhiều cải cách trong lĩnh vực vũ khí và trang bị, bao gồm việc mở xưởng rèn đúc vũ khí và đóng thuyền, tuyển chọn thợ giỏi, cũng như xây dựng hệ thống phòng thủ quốc gia tại các địa điểm như Tây Đô và Đa Bang.
PHÁP LUẬT
Thời kỳ Lý - Trần - Hồ đánh dấu sự ổn định và phát triển, dẫn đến sự phong phú về nội dung và hình thức của pháp luật Mặc dù không thể xác định chi tiết từng điều luật trong Hình pháp của thời kỳ này, nhưng việc nghiên cứu lịch sử đã giúp tái hiện lại các quy định pháp lý Quá trình pháp điển hóa và tập hợp hóa đã sản sinh ra nhiều bộ luật quan trọng, trong đó có Hình thư và Quốc triều thống chế, thể hiện sự phát triển của hệ thống pháp luật thời kỳ này.
35 Chú thích: Binh thư yếu lược gồm có 4 quyển, với các chương như:
Quyển 1: gồm 9 chương: Thiên tượng, Kén mộ, Chọn tướng, Đạo làm tướng, Kén luyện, Quân lễ, Tuyển người làm việc dưới trướng, Đồ dùng của binh lính, Hiệu lệnh
Quyển 2: gồm 10 chương: Hành quân, Hướng đạo, Đồn trú, Tuần canh, Quân tư, Hình thế, Phòng bị, Điểm về việc binh, Phép dùng gián điệp, Dùng cách lừa dối (Tiếp)
Quyển 3: gồm 7 chương: Liệu thế giặc, Quyết chiến, Đặt cờ, Dã chiến, Sơn chiến, Thủy chiến, Lâm chiến Quyển 4: gồm 7 chương: Đánh thành, Giữ thành, Công thành, Xông vây - ứng cứu, Lui đánh, Thắng và đặt phục, Phép nhận hạng
Quốc triều thường lễ, Hoàng triều ngọc diệp và Công văn cách thức là những văn bản quan trọng của văn hóa Đại Việt Tuy nhiên, sau thời kỳ bị nhà Minh phá hủy, nhiều tài liệu này đã bị thất truyền Nội dung pháp luật của các triều đại Lý, Trần, Hồ chủ yếu được nghiên cứu qua các văn bản pháp luật đơn hành như đạo chiếu và lệnh của vua, được ghi lại ngắn gọn trong sử cũ.
- Năm 1010: chiếu về việc đích thân vua giải quyết khiếu kiện của dân
- Năm 1028: lệnh xử phạt binh lính cướp của dân, ai cướp bóc của dân thì bị xử chém
Vào năm 1042, một chiếu chỉ được ban hành quy định về hình phạt đối với các quan chức bỏ trốn, với mức phạt lên đến 100 trượng và 50 chữ khắc vào mặt Ngoài ra, những người Đông sĩ trốn vào núi và cướp bóc của dân sẽ bị xử phạt 100 trượng và khắc 30 chữ lên mặt.
Chiếu về việc kẻ nào ăn trộm trâu của công thì xử phạt 100 trượng
Chiếu về việc kẻ nào ban đêm vào gian dâm với vợ người bị chủ nhà đánh chết tại chỗ thì người chủ đó vô tội
- Năm 1043: Chiếu về việc mua bán hoàng nam làm đầy tớ thì bị phạt 100 trượng, thích vào mặt 20 chữ, người biết mà vẫn mua xử giảm một bậc
Chiếu định cứ 3 người lập thành 1 bảo cùng chịu tội nếu quy có 1 người chứa giấu hoàng nam làm đầy tớ
Chiếu phạt kẻ ăn cắp lúa má và tài vật của dân đã thành xử 100 trượng, chưa thành mà gây thương tích xử tội lưu
- Năm 1044: Lệnh về bảo vệ thường dân trong chiến tranh
Chiếu cấm quan cai ngục không được sai tù làm việc riêng, vi phạm bị xử 100 trượng, thích chữ vào mặt và giam vào nhà lao
- Năm 1074: chiếu cho phép các công thần 80 tuổi trở lên được phép chống gậy, ngồi ghế khi vào chầu
- Năm 1076: chiếu cầu lời nói thẳng khi bàn chính sự
-Năm 1123: chiếu cấm giết trâu, ba nhà làm một bảo, ai làm trái bị xử theo luật hình
Vào năm 1128, một chiếu chỉ được ban hành nhằm đảm bảo an ninh trật tự cho dân chúng trong các hương ấp Chiếu chỉ này quy định rằng không ai được phép che giấu những kẻ trộm cướp, người đánh nhau hay kẻ giết người, nhằm bảo vệ sự bình yên cho cộng đồng.
Chiếu quy định khi để tang vua, dân chúng không được cưỡi ngựa và đi võng màu lam, xe che màn
Chiếu cấm gia nô lấy con gái quan
Chiếu quy định các việc kiện đã được các vua triều trước xử rồi thì không được xử lại
- Năm 1135: chiếu cấm những người đã bán ruộng, ao không được trả tăng tiền lên để chuộc lại
Năm 1142, chiếu quy định rằng những người cầm đợ ruộng đất trong 20 năm có quyền chuộc lại Trong trường hợp tranh chấp ruộng đất, thời gian khiếu nại được quy định là 5 năm hoặc 10 năm tùy thuộc vào diện tích đất Nếu có ruộng bỏ hoang, người khác có thể cày cấy trong vòng 1 năm và sau đó có quyền kiện để nhận lại ruộng Sau thời gian này, quyền kiện sẽ không còn hiệu lực, và nếu vi phạm, sẽ bị phạt 80 trượng.
Chiếu quy định những người bán đứt ruộng đã có văn khế rồi thì không được chuộc lại nữa, làm trái bị phạt 80 trượng
- Năm 1143: Chiếu cấm người có quyền thế tranh chấp ruộng ao xằng bậy, làm trái phải thì phải chịu phạt
- Năm 1144: Chiếu cấm sản xuất hàng thủ công theo kiểu để cho nhà vua và nhà nước dùng đem bán
Chiếu xử phạt kẻ tranh chấp trái phép bị xử phạt 60 trượng
- Năm 1162: Chiếu cấm tự hoạn, vi phạm xử phạt 80 trượng, thích 23 chữ vào tay trái
Chiếu cấm dân mặc áo sắc vàng là màu dành riêng cho nhà vua
- Năm 1227: Chiếu quy định các đơn từ, văn khế đều phải in ngón tay vào chỗ hai tờ giáp nhau, mỗi tờ mang nửa dấu
- Năm 1230: Chiếu quy định tội đồ gồm có các mức:
Cảo điền hoành: Thích vào mặt 6 chữ, cho ở Cảo Xá, cày ruộng công mỗi người
3 mẫu, mỗi năm nộp 300 thăng thóc
Lao thành binh: Thích vào cổ 4 chữ, bắt dọn cỏ ở Phượng Thành, thành Thăng Long
- Năm 1236: Chiếu quy định hàm cho các quan đại thần
Năm 1237, chiếu quy định về việc lập chúc thư, văn khế ruộng đất và vay mượn tiền bạc đã được ban hành, trong đó người làm chứng phải in dấu tay ở 3 dòng trước, còn người bán phải in dấu tay ở 4 dòng sau.
- Năm 1242: Chiếu quy định cách thức thi hành các luật hình
- Năm 1246: Chiếu quy định quan chế
Chiếu định thể lệ thi tiến sỹ, cứ 7 năm mở một khoa
- Năm 1267: Chiếu quy định quân ngũ, mỗi quân 30 đô, mỗi độ 80 người, người tôn thất giỏi võ nghệ, binh pháp được chỉ huy
- Năm 1285: Chiếu quy định hộ khẩu trong nước
- Năm 1288: Chiếu đại xá tô dịch cho nơi có chiến sự, các nơi khác miễn giảm theo mức độ khác nhau sau khi chiến thắng quân Nguyên mông lần 3
- Năm 1292: Chiếu cho phép chuộc lương dân đã bị bán làm nô tỳ
Chiếu về cách thức làm văn tự bán đứt hoặc cầm đợ phải làm 2 bản giống nhau, mỗi bên giữ một bản
- Năm 1294: Chiếu ban bố các chữ quốc húy
- Năm 1298: Lệnh cấm xưng thần với các đại thần, tôn thất
- Năm 1300: Chiếu quy định kiểu áo mũ của các quan văn võ
- Năm 1303: Chiếu quy định áo mũ của các vương hầu
- Năm 1304: Chiếu quy định các chữ húy về miếu hiệu, tên vua phải viết bớt nét
- Năm 1315: Chiếu cấm tố cáo người thân trong gia đình: cha, con, vợ, chồng, gia nô không được tố cáo nhau
- Năm 1323: Chiếu quy định ruộng đang tranh chấp có lúa thì chia làm hai phần, một phần bồi thường cho người cày cấy, một phần lưu lại
- Năm 1324: Lệnh cấm tiền kẽm
- Năm 1351: Chiếu khuyến khích nhà giàu bán thóc để phát chẩn cho dân nghèo
Năm 1360, một chiếu chỉ quy định rằng gia nô của vương hầu và công chúa phải có chữ viết trên trán Nếu không thực hiện, họ sẽ bị coi là giặc cướp; những người lớn tuổi sẽ bị xử phạt, trong khi trẻ em sẽ bị sung công.
- Năm 1362: Chiếu cho các nhà giàu dâng thóc cứu đói sẽ được ban tước bậc
- Năm 1371: Lệnh bỏ phép “cắt chân bãi sa bồi" và lệnh kiểm kê tài sản
Lệnh cho các người có chức tước phải khai báo để làm thành sổ sách
- Năm 1372: Chiếu cho làm sổ hộ tịch ở các lộ
- Năm 1373: Lệnh quyền thóc của quân và dân, ban thưởng cho phẩm tước có đẳng hạng khác nhau
- Năm 1374: Chiếu cấm không được bắt chước lối phục sức và tiếng nói của người nước ngoài
- Năm 1375: Quy định các quan viên biết võ nghệ, thông hiểu thao lược, không cứ người tôn thất đều cho làm tướng coi quân
- Năm 1378: Chiếu quy định mỗi hộ đinh nam không cứ có ruộng hay không đều phải nộp 3 quan tiền/năm
- Năm 1392: Chiếu cầu lời nói thẳng
Chiếu quy định quân dân trốn lao dịch phải phạt 4 quan tiền, thích vào gáy 4 chữ, kẻ đầu mục thì xử chém, ruộng đất sung công
-Năm 1395: Chiếu về việc y phục, đồ dùng của quan
- Năm 1396: Chiếu chỉnh đốn đội ngũ tăng ni
Chiếu phát hành tiền giấy
Chiếu quy định cách thức tuyển nhân tài
- Năm 1397: Chiếu cải cách hành chính địa phương
Chiếu hạn điền và cho chuộc tội bằng ruộng
- Năm 1399: Lệnh bảo vệ an ninh trật tự
Lệnh xử phạt kẻ trộm măng tre vòng thành
4.3.2 Những quy định trong lĩnh vực hình sự a Nguyên tắc
Các nhà làm luật phong kiến thường quy định chi tiết mà không nêu rõ khái niệm hay nguyên tắc pháp lý Tuy nhiên, qua việc nghiên cứu các quy định pháp luật thời kỳ này, có thể tổng hợp một số nguyên tắc đặc thù Những nguyên tắc này được áp dụng phổ biến trong nội dung các điều luật, nhưng có nhiều điểm khác biệt so với pháp luật hiện hành.
- Nguyên tắc mọi vi phạm pháp luật đều bị trừng trị bằng hình phạt
Các vi phạm không chỉ xảy ra trong lĩnh vực hình sự mà còn trong các lĩnh vực dân sự, hôn nhân gia đình và tố tụng, và người vi phạm đều phải chịu hình phạt tương ứng Mục đích chính của pháp luật là nhằm trừng trị các hành vi vi phạm này.
Trong lĩnh vực tố tụng, năm 1142 quy định rằng những người cầm đợ ruộng đất trong 20 năm có quyền chuộc lại Đối với tranh chấp ruộng đất trong 5 hoặc 10 năm, quyền kiện tùy thuộc vào diện tích đất Nếu có ruộng bỏ hoang cho người khác cày cấy trong 1 năm, chủ sở hữu có quyền kiện để lấy lại Sau thời gian này, quyền kiện sẽ không còn và nếu vi phạm sẽ bị phạt 80 trượng.
Trong lĩnh vực dân sự: Chiếu quy định những người bán đứt ruộng đã có văn khế rồi thì không được chuộc lại nữa, làm trái bị phạt 80 trượng
- Nguyên tắc chuộc hình phạt bằng tiền
Nguyên tắc này được giới hạn bởi quy định một số đối tượng và một số tội mới được áp dụng:
Nguyên tắc pháp luật nhân đạo áp dụng cho các đối tượng như người già (70 - 80 tuổi), người ốm đau, tàn tật, trẻ em (10 - 15 tuổi), người có họ với vua và những người có công với đất nước Tuy nhiên, tính giai cấp trong pháp luật cũng thể hiện rõ, vì không phải ai cũng có khả năng chuộc hình phạt Chỉ những người có tài sản hoặc tiền bạc mới có thể thực hiện việc này.
+ Nguyên tắc này không áp dụng với nhóm tội thập ác
Vào năm 1042, một quy định đã được ban hành cho phép những người già từ 70-80 tuổi, trẻ em từ 10-15 tuổi, người ốm yếu, và thân thuộc của nhà vua từ hạng đại công trở lên nếu phạm tội có thể được chuộc bằng tiền, trừ trường hợp phạm tội thập ác.
- Nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự liên đới
Nguyên tắc này đề cập đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người vô tội có mối quan hệ gia đình hoặc hàng xóm với kẻ phạm tội Mục tiêu không chỉ là trừng phạt những người này, mà còn nhằm khuyến khích họ có trách nhiệm giám sát, kiểm soát và bảo ban lẫn nhau Điều này giúp phòng ngừa tình trạng một người phạm tội có thể kéo theo những người khác bị ảnh hưởng.
NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRONG CÁC TRIỀU ĐẠI LÊ SƠ
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
5.1.1 Khái quát lịch sử các triều đại
Sau thất bại của Hồ Quý Ly vào năm 1407, đất nước ta rơi vào ách đô hộ của phong kiến Minh Nhà Minh thực hiện nhiều chính sách nhằm vơ vét tài sản và bóc lột nhân dân, đồng thời tìm cách đồng hóa văn hóa và bản sắc dân tộc Việt.
Trong thời kỳ nhà Minh đô hộ nước ta từ năm 1407 đến 1427, chính quyền này thực hiện chính sách đàn áp và bóc lột tàn khốc, khiến kinh tế nước ta đình trệ và đời sống nhân dân khổ cực Mâu thuẫn giữa nhân dân và chính quyền đô hộ ngày càng sâu sắc, dẫn đến sự bùng nổ của nhiều phong trào đấu tranh giành độc lập, nổi bật là khởi nghĩa Lam Sơn.
Vào tháng 2 năm 1416, Lê Lợi và 18 người bạn thân đã tổ chức một buổi lễ tại Lũng Nhai, thuộc khu vực núi rừng Lam Sơn, Thọ Xuân, Thanh Hóa Tại đây, họ đã tiến hành tế cáo trời đất, kết nghĩa anh em và khẳng định quyết tâm chiến đấu chống giặc để cứu nước.
Tháng 2/1418, Lê Lợi cùng toàn thể nghĩa quân dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn
Lê Lợi, tự xưng là Bình Định Vương, đã kêu gọi nhân dân đứng lên chống giặc để cứu nước Theo tài liệu Lam Sơn thực lục, lực lượng ban đầu của nghĩa quân rất ít ỏi.
66 trong những ngày đầu nghĩa quân gặp rất nhiều khó khăn trước sự vây ráp của kẻ thù Khởi nghĩa Lam Sơn trải qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn tích cực tiến công và chống địch vây quét (1418 - 1423) chứng kiến cuộc khởi nghĩa bị quân Minh đàn áp mạnh mẽ, buộc nghĩa quân phải rút lên xứ Mường Một và sau đó là núi Chí Linh trong tình thế hiểm nghèo Lê Lai, cải trang thành Lê Lợi, đã dẫn dắt 500 quân và 2 voi chiến tự xưng là “Chúa Lam Sơn” để phá vòng vây, nhưng đã bị xử tàn bạo Sau khi quân Minh rút về Tây Đô, Lê Lợi tập hợp lực lượng trở lại căn cứ Lam Sơn, nhưng quân Minh tiếp tục tấn công, khiến nghĩa quân phải rút lên núi Chí Linh lần thứ hai Dù chịu tổn thất nặng nề, nghĩa quân vẫn giữ vững ý chí chiến đấu và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ nhân dân.
Giai đoạn chuyển hướng vào Nghệ An từ năm 1424 đến 1425, nghĩa quân do Nguyễn Chích lãnh đạo đã rời Thanh Hóa, tiến vào Nghệ An và thực hiện các cuộc tấn công quyết liệt nhằm xây dựng căn cứ địa Vào tháng 10/1424, nghĩa quân đã bất ngờ tấn công đồn Đa Cang, tiêu diệt hơn 1.000 quân địch Trên hành trình tiến vào Nghệ An, họ cũng giành được nhiều thắng lợi lớn tại các địa điểm như Bồ Lạp, Trà Long, Khả Lưu và Bồ Ải Những chiến thắng này đã góp phần tiêu diệt lực lượng quân chủ lực của Nghệ An, tạo thế chủ động cho nghĩa quân trong cuộc chiến.
Quân Minh đã bị động và chỉ giữ được thành Nghệ An, trong khi nghĩa quân từ Nghệ An tiến ra phía Bắc, giải phóng Diễn Châu và Thanh Hóa, đồng thời tiến vào phía Nam để giải phóng Tân Bình và Thuận Hóa Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã thực sự lớn mạnh và chuẩn bị bước vào giai đoạn mới.
Giai đoạn phản công tiêu diệt địch trên phạm vi cả nước từ năm 1426 đến 1427 chứng kiến những thắng lợi quan trọng của Lê Lợi và bộ tham mưu Bắt đầu từ tháng 9/1926, khi nhận thấy sự suy yếu của địch, họ đã quyết định tấn công Đông Đô, giành được nhiều chiến thắng tại Ninh Kiều, Nhân Mục, Xa Lộc, Tốt Động và Chúc Động Những chiến thắng này đã phá sản hoàn toàn âm mưu giành lại thế chủ động của địch, khiến hệ thống chính quyền và đồn lũy của chúng ở các địa phương từ Thanh Hóa trở ra dần tan rã Địch buộc phải tập trung trong các thành lũy lớn như Đông Quan, Điêu Diêu, Thị Cầu, Xương Giang và Khâu Ôn, đồng thời cầu cứu viện binh từ triều đình Vào tháng 1/1927, triều đình nhà Minh đã điều động 15 vạn viện binh để cứu nguy cho Vương Thông Tuy nhiên, Lê Lợi và bộ chỉ huy quyết tâm lãnh đạo quân khởi nghĩa đánh tan quân Minh, dẫn đến những thắng lợi vang dội trong cuộc kháng chiến.
Tại Tốt Động và Chúc Động, quân ta đã đánh bại quân Minh, buộc Vương Thông phải chấp nhận "Hội thể Đông Quan" vào tháng 12 năm 1927 và rút quân về nước Sự kiện này đánh dấu sự giải phóng đất nước, mở ra một thời kỳ phát triển mới dưới triều đại Lê Sơ.
Thời Lê Sơ trải qua 99 năm với 10 đời vua 38 :
1 Lê Thái Tổ (1428 - 1433) niên hiệu Thuận Thiên
2 Lê Thái Tông (1434 - 1442) niên hiệu thiệu Bình, Đại Bảo
3 Lê Nhân Tông(1433 - 1459) niên hiệu Thái Hòa, Diên Ninh
4 Lê Thánh Tông (1460 - 1497) niên hiệu Quang Thuận, Hồng Đức
5 Lê Hiến Tông (1497 - 1504) niên hiệu Cảnh Thống
6 Lê Túc Tông (1504) niên hiệu Thái Trinh
7 Lê Uy Mục (1505 - 1509) niên hiệu Đoan Khánh
8 Lê Tương Dực (1509 - 1516) niên hiệu Hông Thuận
9 Lê Chiêu Tông (1516 - 1522) niên hiệu Quang Thiệu
10 Lê Cung Hoàng (1522 - 1527) niên hiệu Thống Nguyên
5.1.2 Bộ máy nhà nước sau cải cách của Lê Thánh Tông
Ngay từ thời Lê, bộ máy chính quyền được tổ chức chặt chẽ từ trung ương đến các làng xã, với quyền hành tập trung vào triều đình Vua đứng đầu triều đình, tiếp theo là các chức vụ như tả, hữu Tướng quốc và các chức vụ cao cấp khác dành cho tôn thất và đại công thần Quan lại được chia thành hai ngạch: văn ban và võ ban, trong đó văn ban do Đại hành khiển đứng đầu, tiếp theo là Thượng thư các bộ và các cơ quan chuyên trách Ban võ do Đại tổng quản và các chức vụ cao cấp khác chỉ huy quân đội tại kinh thành và các vùng lân cận.
Bộ máy nhà nước thời Lê Lợi chủ yếu kế thừa quy chế tổ chức của các triều đại Lý - Trần Qua thời gian, bộ máy này được củng cố theo hướng tập quyền, nhằm tập trung quyền lực vào tay vua và gia tăng tính chuyên chế.
Năm 1471, Lê Thánh Tông thực hiện cuộc cải cách hành chính lớn nhất và thành công nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, tạo nên một mô hình mẫu mực cho các triều đại và vua sau này học hỏi và áp dụng.
38 Viện Sử học, Lê triều quan chế, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 1997, tr 13-1
Mục tiêu chính của cuộc cải cách là củng cố và hoàn thiện chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến, tập trung quyền lực nhà nước tuyệt đối vào tay vua theo nguyên tắc tôn quân quyền Điều này nhằm nâng cao hiệu lực của bộ máy quan liêu, từ đó tăng cường sự thể hiện và hiệu quả quyền lực của hoàng đế.
Mô hình tổ chức bộ máy chính quyền ở trung ương dưới thời Lê sơ
Nhà vua nắm quyền điều khiển trực tiếp các cơ quan chủ chốt trong triều đại, tự mình quản lý các quan lại Trái ngược với các triều đại trước, khi công việc này thường được giao cho tể tướng, dẫn đến tình trạng tể tướng lạm quyền và chiếm đoạt vương quyền.
Các chức vụ trung gian như tể tướng, bộc xạ, tam tư, đại hành khiển đã bị bãi bỏ để ngăn ngừa sự tiếm quyền và lạm quyền, bảo vệ quyền lực của nhà vua Những quan đại thần khác cũng bị hạn chế quyền lực, như chức thái úy, người từng chỉ huy quân đội ở các triều đại trước, cũng không còn giữ được quyền lực tương tự trong triều đại này.
Lê Thánh Tông, nhà vua là tổng chỉ huy quân đội, biến thái úy thành một ông quan có chức mà không có quyền
QUÂN ĐỘI
Quân đội thời Lê được tổ chức quy củ, với 25 vạn quân trở về quê làm ruộng và 10 vạn quân thường trực sau khi hoàn thành nhiệm vụ giải phóng đất nước vào đầu năm 1429 Quân đội được chia thành 6 đạo, trong đó có 1 đạo bảo vệ kinh thành và 5 đạo trấn giữ các địa phương, hoạt động theo chế độ luân phiên để đảm bảo sự sẵn sàng chiến đấu Đến năm 1466, dưới triều Lê Thánh Tông, quân đội được cải tổ thành 2 loại: thân binh và ngoại binh, với quy định thống nhất về quân số và chế độ tập huấn Các võ quan cũng được cấp ruộng như quan lại, góp phần vào chính sách "ngụ binh ư nông" nhằm tự cung tự cấp Nhờ lực lượng quân đội hùng mạnh và chính sách kiên quyết, nhà Lê đã bảo vệ vững chắc lãnh thổ.
BỘ QUỐC TRIỀU HÌNH LUẬT
5.3.1 Văn bản và bố cục của bộ luật
Thời kỳ Lê sơ đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ trong hoạt động lập pháp của xã hội phong kiến Việt Nam, với sự xuất hiện của nhiều văn bản pháp luật dưới các hình thức khác nhau như bộ luật và tập luật lệ Nhà nước đặc biệt chú trọng đến quá trình pháp điển hóa các văn bản này Vua đã chỉ đạo các quan lại thu thập và chỉnh sửa các văn bản pháp luật từ các triều đại trước, dẫn đến việc xây dựng bộ luật hoàn chỉnh mang tên Quốc triều hình luật.
Nền pháp luật triều Lê, đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, đã có sự phát triển rực rỡ với bộ Quốc triều hình luật, hay còn gọi là bộ luật Hồng Đức Đây được xem là bộ luật hoàn chỉnh nhất của triều Lê, đồng thời là bộ luật tiến bộ nhất trong thời kỳ phong kiến ở Việt Nam.
39 Trường đại học Luật Hà Nôi, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm
40 Cao Văn Liên, Pháp luật các triều đại Việt Nam và các nước, Nxb Thanh Niên, Hà Nội, 2004, tr.204
Bộ Quốc triều hình luật là một bộ luật tổng hợp gồm 13 chương và 722 điều, bao quát nhiều quy định pháp luật thuộc các lĩnh vực khác nhau như hình sự, dân sự, tố tụng, hôn nhân gia đình và hành chính.
Bố cục của bộ luật:
- Chương Danh lệ: Gồm 49 điều, quy định những vấn đề khái quát, cơ bản, có tính chất chi phối nội dung các chương khác
- Chương cấm vệ: Gồm cấm, kinh thành 47 điều, quy định về việc bảo vệ cung cấm, kinh thành
- Chương vi chế: Gồm 144 điều, quy định trừng phạt những hành vi sai trái của quan lại
- Chương quân chính: Gồm 43 điều, quy định sự trừng phạt những hành vi sai trái của các tướng sĩ
- Chương hộ hôn: Gồm 58 điều, quy định về hộ tịch, hộ khẩu, hôn nhân gia đình
- Chương điền sản: Gồm 59 điều, quy định về ruộng đất thừa kế, ruộng đất hương hỏa
- Chương thông gian: Gồm 10 điều, quy định các tội phạm về tình dục
- Chương đạo tặc gồm 54 điều: Quy định tội trộm cướp, giết người, phản nước hại vua
- Chương đấu tụng: Gồm 50 điều: quy định nhóm tội đánh nhau, vu cáo, lăng mạ Quyển V:
- Chương trá ngụy: gồm 38 điều, quy định các tội giả mạo, lừa dối
- Chương tạp luật: Gồm 92 điều, quy định những tội mà không thể xếp vào các chương khác
- Chương bộ vong, gồm 13 điều, quy định về việc bắt tội phạm chạy trốn
- Chương đoán ngục: 65 điều, quy định về việc xử án, giam giữ can phạm và những tội phạm trong lĩnh vực này
5.3.2 Những quy định thuộc lĩnh vực hình sự a Các nguyên tắc cơ bản trong lĩnh vực hình sự
Bộ luật Hồng Đức không chỉ tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của pháp luật thời Lý - Trần, như việc xử lý mọi vi phạm bằng hình phạt và truy cứu trách nhiệm hình sự liên đới, mà còn thể hiện rõ một số nguyên tắc bổ sung quan trọng khác.
Nguyên tắc này nhấn mạnh việc ưu tiên và xét giảm tội cho những đối tượng đặc biệt trong các trường hợp cụ thể, bao gồm những người có địa vị xã hội cao và những người yếu thế Điều này không chỉ phản ánh sự phân chia giai cấp rõ rệt mà còn thể hiện chức năng xã hội của nhà nước và pháp luật phong kiến.
Theo Điều 3 quy định về bát nghị, có tám đối tượng được xem xét giảm tội dựa trên địa vị xã hội Những đối tượng này bao gồm: Nghị thân, tức là những người họ hàng với nhà vua trong năm thế hệ; Họ hoàng thái hậu từ hàng phải để tang ti ma; và Họ hoàng hậu từ tiểu công trở lên.
Nghị cố: Những người cố cựu, đã theo giúp vua lâu ngày, những người đã giúp việc từ vua trước
Nghị hiền: Những người có đức hạnh lớn
Nghị năng: Là những người có tài năng lớn
Nghị công: Là những người có công huân lớn
Nghị quý: Là những quan viên có chức sự từ tam phẩm trở lên, những quan viên tản chức hay có tước nhị phẩm trở lên
Nghị cần: Là những người cần cù chăm chỉ
Nghị tân: Là những con cháu các triều vua trước Điều 4, 5, 6, 8 quy định rõ cụ thể mức xét giảm tội Phàm những người thuộc vào
Trong quy định pháp luật, có 8 điều liên quan đến việc xem xét giảm tội, đặc biệt là đối với các tội danh tử hình Các quan nghị án cần ghi rõ tội trạng và hình phạt đề xuất, sau đó lập bản tâu trình vua để quyết định Đối với tội lưu trở xuống, có thể giảm một bậc, nhưng đối với tội thập ác thì không áp dụng quy định này (Điều 4) Đối với các bà phi của hoàng thái tử từ đại công trở lên phạm tội tử hình, cũng cần lập bản tâu trình vua xác định, và tội lưu trở xuống sẽ được giảm một bậc, ngoại trừ các tội thập ác như giết người, gian dâm, trộm cắp trong cung cấm và ăn hối lộ (Điều 5) Những người thuộc nghị tân phạm tội sẽ được xem xét riêng.
Theo Điều 6, các thành viên trong họ hoàng thái hậu được miễn tội đánh roi, đánh trượng và thích mặt, trong khi họ hoàng hậu có thể được chuộc bằng tiền Điều 8 quy định rằng nếu một người phạm tội và được hưởng nhiều điều luật giảm nhẹ, thì chỉ được áp dụng điều luật có mức giảm cao nhất, không được cộng dồn các mức giảm.
Những quy định trên thể hiện bản chất giai cấp sâu sắc, rõ nét của pháp luật phong kiến
Điều 16 quy định về việc chiếu cố theo tuổi tác đối với người tàn tật và phụ nữ, với những người từ 70 tuổi trở lên và dưới 15 tuổi được cho phép chuộc tội bằng tiền, trừ những tội thập ác Người từ 80 tuổi trở lên, dưới 10 tuổi và những người bị tật nguyền phạm tội nghiêm trọng phải được trình vua xem xét Từ 90 tuổi trở lên và dưới 7 tuổi, ngay cả khi bị án tử hình cũng không bị hành hình Điều 17 quy định rằng nếu một người phạm tội khi chưa già cả hoặc tàn tật, nhưng sau đó phát hiện ra khi đã già hoặc tàn tật, sẽ được xử theo quy định dành cho người già Tương tự, nếu trẻ nhỏ phạm tội và sau này mới bị phát hiện khi đã trưởng thành, sẽ bị xử theo luật dành cho trẻ em.
Nam phạm nhân và nữ phạm nhân cùng phạm một tội nhưng nhận hình phạt khác nhau; nam phạm nhân bị xử tội nặng hơn, trong khi nữ phạm nhân chỉ phải chịu tội nhẹ hơn Đối với hình phạt đồ và lưu, mặc dù cùng một bậc, công việc mà nữ phạm nhân phải thực hiện cũng nhẹ hơn so với nam phạm nhân (Điều 1).
Những quy định này thể hiện tính chất nhân đạo của bộ luật Hồng Đức
- Nguyên tắc chuộc tội bằng tiền
Nguyên tắc chiếu cố của pháp luật được thể hiện qua nhiều điều luật, như Điều 6 và Điều 16, nhằm bảo vệ những đối tượng đặc biệt như người có họ với hoàng hậu, người già trên 70 tuổi và trẻ em dưới 15 tuổi Những đối tượng này có thể không phải chịu hình phạt mà được phép chuộc tội bằng tiền Ngoài ra, nguyên tắc này cũng áp dụng cho các tội nhẹ do vô ý và các hình phạt nhẹ như đánh trượng, biếm hoặc thích chữ Cụ thể, Điều 14 quy định rằng quan viên và quân dân phạm tội do sơ suất hoặc lỗi lầm, từ tội lưu trở xuống, cũng có thể được chuộc bằng tiền.
Mức độ tiền chuộc trong các tội cũng được quy định một cách cụ thể
Theo Điều 21, tiền chuộc cho tội bị xử đánh trượng được quy định theo cấp bậc quan, cụ thể: quan tam phẩm phải chuộc 5 tiền, tứ phẩm 4 tiền, ngũ phẩm và lục phẩm 3 tiền, thất phẩm và bát phẩm 2 tiền, trong khi cửu phẩm và thứ dân chỉ cần chuộc 1 tiền Điều 22 quy định tiền chuộc tội biếm cho từng hạng quan, với quan nhất phẩm phải chuộc 100 quan, nhị phẩm 75 quan, tam phẩm 50 quan, tứ phẩm 30 quan, ngũ phẩm 25 quan, lục thất phẩm 20 quan, bát cửu phẩm 15 quan và dân định, nô tì 10 quan Những quan viên chưa có tước phẩm sẽ được giảm 1 bậc Đối với những kẻ bị bắt làm khao binh hoặc tang thất phụ mà trước đó đã bị đày làm nô tì, tiền phạt là 30 quan Tiền chuộc cho tội bắt làm tượng phường binh là 60 quan, chủng điền binh 100 quan, bị đày đi châu gần 130 quan, châu ngoài 200 quan, châu xa 230 quan, và tử tội 330 quan Đối với đàn bà phạm tội, tiền chuộc cũng tương tự Điều 24 quy định tiền chuộc cho tội thích chữ vào mặt hoặc cổ, với tam phẩm là 2 quan, tứ phẩm 1 quan 5 tiền, ngũ phẩm 1 quan, lục phẩm 7 tiền, thất phẩm 5 tiền, và bát cửu phẩm cũng 5 tiền.
Nguyên tắc này không áp dụng với nhóm thập ác và tội xuy
Nguyên tắc miễn, giảm trách nhiệm hình sự theo Điều 18 quy định rằng người tự thú trước khi bị phát giác sẽ được tha tội, trừ các tội thập ác và giết người Nếu người phạm tội nhẹ đã bị phát giác nhưng tự thú cả tội nặng và thú thêm cả tội khác, họ sẽ được tha cả mọi tội Tuy nhiên, nếu tự thú nhưng không thành thật hoặc không khai hết, chỉ được giảm một bậc.
Theo quy định về xử lý tội phạm, nếu người phạm tội tự thú về tang vật nhưng không đầy đủ, sẽ bị xử lý theo mức độ thú tội Nếu biết mình sắp bị tố giác và tự thú, sẽ được giảm một bậc Trong trường hợp cùng nhau trốn và biết nhau sẽ bị bắt, việc tự nộp có thể được tha tội Điều 450 và 485 quy định về miễn giảm tội trong trường hợp tự vệ chính đáng: những kẻ vào nhà người khác ban đêm mà không có lý do sẽ bị xử tội, nhưng nếu chủ nhà đánh chết kẻ xâm nhập ngay lúc đó thì không bị xử tội Nếu đã bắt được mà đánh chết hoặc gây thương tích, sẽ bị xử lý như tội đánh nhau, nhưng được giảm ba bậc (Điều 450) Nếu ông bà, cha mẹ bị đánh và con cháu đánh lại mà không gây thương tích, sẽ không bị xử tội; nếu gây thương tích, sẽ bị xử lý nhẹ hơn ba bậc, và nếu đánh chết, sẽ bị xử lý nhẹ hơn một bậc so với luật thường (Điều 485).
Điều 499 quy định về việc miễn giảm tội trong các trường hợp bất khả kháng Những hành vi gây thương tích hoặc chết người sẽ được xem xét dựa trên tình trạng cụ thể của sự việc để giảm tội Điều này bao gồm những tình huống xảy ra ngoài khả năng kiểm soát của con người, như không kịp nhìn thấy hay suy nghĩ, hoặc do sức nặng không thể chống đỡ, trèo lên cao đến nơi nguy hiểm, hoặc săn bắt động vật, dẫn đến việc gây sát thương cho người khác, tất cả đều được xem là những việc lầm lỡ.
- Nguyên tắc vô luật bất hình
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
6.1.1 Khái quát lịch sử các triều đại
Đầu thế kỷ XVI, nhà Lê rơi vào tình trạng suy yếu nghiêm trọng do vua ăn chơi sa đọa và bỏ bê việc nước, khiến cho quan lại lạm quyền Vua Uy Mục và Tương Dực bị gọi là “vua quỷ", “vua lợn”, trong khi tể tướng Lương Đắc Bằng lên án tình trạng tham nhũng và áp bức nông dân Quan lại và cường hào lạm dụng quyền lực, cướp đoạt ruộng đất, trong khi chế độ quân điền không còn hiệu lực Nạn đói kém kéo dài và các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng phát tại nhiều địa phương như Kinh Bắc, Sơn Tây, Vĩnh Phúc, Hải Phòng và Nghệ An.
Trong bối cảnh đó, các thế lực phong kiến đã tiến hành chiêu mộ quân đội và tranh giành quyền lực để kiểm soát triều chính Nhà Lê rơi vào tình trạng suy yếu nghiêm trọng, thường xuyên phải dựa vào các thế lực khác để duy trì quyền lực.
Mạc Đăng Dung, một nhân vật nổi bật trong các thế lực phong kiến thời bấy giờ, đã nhanh chóng phế truất vua Lê để lập ra nhà Mạc Dù xuất thân hèn kém, nhưng nhờ sức khỏe và tài năng quân sự, ông đã nhận được sự ủng hộ và chiếm lấy ngôi vua.
41 Trường đại học luật Hà Nôi, Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, năm
- Cục diện Nam - Bắc triều
Nhà Mạc đã thành lập và duy trì bộ máy nhà nước của triều đại Lê, đồng thời thực hiện các chính sách đối nội và đối ngoại cần thiết nhằm củng cố quyền lực của mình.
Nhà Mạc đã thực hiện các biện pháp đối nội quan trọng như mở đều đặn các khoa thi nhằm đào tạo quan lại trung thành, củng cố quân đội và ổn định việc chia ruộng công Những nỗ lực này đã giúp củng cố trật tự xã hội, đưa đất nước trở lại yên bình trong một số năm.
Do sức ép từ cuộc nội chiến, nhà Mạc đã phải chấp nhận các yêu sách của nhà Minh, bao gồm việc trả lại các châu động ở Đông Bắc và công nhận sắc phong "An Nam đô thống sứ".
Sự chán nản và mất niềm tin vào nhà Mạc của quan lại và nhân dân đã dẫn đến sự nổi dậy của Nguyễn Kim vào năm 1532, khi ông nhận được sự hỗ trợ từ vua Ai Lao để đưa con của Chiêu Tông lên ngôi và tập hợp quân đội chống lại nhà Mạc Đại bản doanh của ông được đặt tại Tây Thanh Hóa, nơi nhiều cựu thần nhà Lê đã gia nhập, dần hình thành triều đại mới được gọi là Nam triều, nhằm phân biệt với Bắc triều của nhà Mạc Kết quả là đất nước Đại Việt tạm thời chia thành hai miền dưới sự thống trị của hai triều đại Mạc và Lê.
Chiến tranh Trịnh - Mạc diễn ra liên tiếp tại vùng đất Thăng Long - Thanh Hóa, biến nơi đây thành chiến trường khốc liệt Trong nhiều năm, quân Trịnh và quân Mạc liên tục giao tranh, với sự thay đổi trong thế chủ động Cuối cùng, vào năm 1592, nhà Mạc suy yếu và bị họ Trịnh đánh bại, chấm dứt tình trạng chia cắt Chính quyền nhà Lê được khôi phục trên đất Đại Việt, mang lại sự ổn định cho vùng đất này.
Trong bối cảnh chiến tranh Nam - Bắc triều, sự chia cắt mới đã bắt đầu hình thành Năm 1558, Nguyễn Hoàng được giao nhiệm vụ trấn thủ Thuận Hóa, nơi ông tập trung củng cố kinh tế, quân sự và xã hội Khi họ Trịnh lật đổ nhà Mạc và chiếm Thăng Long, Nguyễn Hoàng đã huy động quân đội ra Bắc để hỗ trợ vua Lê.
Vào năm 1600, Nguyễn Hoàng đã bắt đầu tách khỏi sự quản lý của họ Trịnh, tiến hành tổ chức lại chính quyền tại khu vực Thuận - Quảng và thành lập một nhà nước độc lập ở phía Nam Điều này dẫn đến việc đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền: Đàng trong, bao gồm vùng đất từ sông Gianh (Quảng Bình) trở vào Nam, và Đàng ngoài, bao gồm vùng đất từ sông Gianh trở ra Bắc.
Chiến tranh giữa hai miền bùng nổ, sử gọi là chiến tranh Trịnh - Nguyễn Từ
Từ năm 1627 đến 1672, hai bên đã trải qua 7 trận đánh lớn tại vùng đất Nghệ An - Quảng Bình, biến nơi đây thành chiến trường khốc liệt Tình hình "bất phân thắng bại" đã dẫn đến việc hai bên phải giảng hòa, lấy sông Gianh làm giới tuyến, tạo ra sự chia cắt lâu dài cho đất nước.
- Từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX
+ Tình hình Đàng ngoài
Bước sang thế kỷ XVIII, chế độ phong kiến Đàng ngoài lâm vào khủng hoảng
Kinh tế đang ngày càng suy sụp và sản xuất đình trệ, đặc biệt từ cuối thế kỷ XVII Sự kiểm soát lỏng lẻo của nhà nước trung ương đã tạo điều kiện cho quan lại nhận hối lộ, trong khi địa chủ cường hào thoải mái chiếm đoạt ruộng đất của nông dân.
Bình lệ của phủ chúa đã khiến nhân dân phải gánh chịu mọi phú dịch và đóng tiền nuôi lính, điều này buộc người nông dân phải bán ruộng, rơi vào tình cảnh “cày thuê cuốc mướn” hoặc phải tha phương cầu thực.
Sản xuất nông nghiệp đang gặp khó khăn do hạn hán và lũ lụt thường xuyên, khiến dân nghèo không đủ khả năng mua sắm hàng hóa, ảnh hưởng đến sự phát triển của công thương nghiệp Các đô thị không còn phát triển như trước, các phường thủ công hoạt động kém hiệu quả và thương nhân nước ngoài gần như vắng bóng, chỉ còn lại thương nhân Trung Quốc.
Sự sa đọa của đội ngũ quan lại ngày càng nghiêm trọng, khi đạo đức suy thoái và đồng tiền trở thành yếu tố chi phối mọi hành động Tình trạng này đặc biệt trầm trọng dưới triều đại nhà Lê - Trịnh, khi chế độ “mua quan, bán tước” được thực hiện, yêu cầu nộp 1.500 để có thể thăng tiến trong hàng ngũ quan chức.
PHÁP LUẬT
Trong thời kỳ nội chiến phân liệt, đất nước bị chia cắt và phải đối mặt với chiến tranh liên miên giữa các thế lực phong kiến và quân xâm lược Trung Quốc, các chính quyền gặp khó khăn trong việc xây dựng và ban hành các công trình pháp luật lớn như thời Lê sơ Tuy nhiên, những thành tựu lập pháp của thời kỳ Lê sơ, đặc biệt là bộ ĐÀNG TRONG TÂY SƠN, vẫn để lại dấu ấn quan trọng trong lịch sử pháp luật Việt Nam.
Dinh (Ty xá sai, Ty tướng thần,
Trấn (Trấn thủ, Hiệp trấn, Tham trấn)
Phủ (Phân tri, Phân xuất)
Huyện (Phân tri, Phân xuất)
Quốc triều hình luật, với những giá trị tiến bộ và ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội, vẫn còn phù hợp để áp dụng trong hiện tại Theo sách Đại Việt sử ký toàn thư, Đăng Dung lo ngại về sự trung thành của người dân với vua cũ, vì vậy ông phải tuân thủ pháp độ của triều Lê và không dám thay đổi Hơn nữa, trong bối cảnh loạn lạc, một số luật như luật đất đai (quân điền chế) cũng không thể thực thi hiệu quả.
Trong thời kỳ chiến tranh, chính quyền chủ yếu ban hành các văn bản pháp luật đơn lẻ để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh Tuy nhiên, hoạt động tư pháp ở Đàng ngoài lại diễn ra rất sôi động do sự gia tăng các tranh chấp và hành vi phạm tội trong bối cảnh kinh tế tư nhân phát triển Số lượng vụ kiện tụng gia tăng nhanh chóng, dẫn đến tình trạng dồn ứ hồ sơ phổ biến Để ứng phó, nhà nước đã liên tục ban hành quy định về tố tụng Một điểm tiến bộ đáng chú ý của pháp luật thời kỳ này là sự xuất hiện của bộ luật tố tụng riêng biệt, cụ thể là Bộ Quốc triều khám tụng điều lệ, thể hiện tính độc đáo và hiếm có trong hệ thống pháp luật Việt Nam thời trung đại.
Bộ luật Quốc triều khám tụng điều lệ được ban hành vào năm Đinh Dậu (1777) dưới triều vua Lê Hiển Tông, niên hiệu Cảnh Hưng thứ 38, cụ thể ghi rõ trong phần đầu với ngày tháng "Cảnh Hưng tam thập bát niên, cửu nguyệt, nhị thập nhị nhật" Bộ luật này còn có tên gọi ban đầu là “Từ tụng điều lệ” Theo học giả Phan Huy Chú trong tác phẩm "Lịch triều hiến chương loại chí", bộ luật này được sửa đổi nhằm quy định rõ ràng hơn về xét xử kiện tụng trong thời kỳ Hiển Tông.
Lần đầu tiên trong lịch sử pháp luật, các quy định về thủ tục tố tụng đã được tách ra thành một bộ luật độc lập, khác với những bộ luật trước đây của Quốc triều Bộ luật này quy định rõ ràng các giai đoạn từ việc nộp đơn kiện cho đến đơn tố cáo, tạo nên một khung pháp lý hoàn chỉnh cho quá trình tố tụng.
43 Đại việt sử ký toàn thư, Tập IV, Sđd, tr 133
125 bước khám nghiệm hiện trường, xét xử, thi hành án, cho đến quy định về thời hiệu đều được quy định rõ ràng
Sau khi bộ Quốc triều khám tụng điều lệ được hoàn thành vào năm Đinh Dậu
Năm 1777, triều đình đã khắc in bộ luật mới vào năm Mậu Tuất (1778) để phân phát cho các cơ quan ở kinh đô và nha môn địa phương Chúa Trịnh Sâm cũng đã chỉ thị công bố rộng rãi bộ luật này để toàn quốc biết, đặc biệt là các cơ quan địa phương, và yêu cầu áp dụng triệt để.
Các nha môn chỉ được phép khám xét và xử án trong khuôn khổ pháp luật Việc kiện tụng cần được thực hiện một cách thanh liêm và giảm thiểu phiền hà cho người dân Mặc dù các quy định về khám xét và xử án đã được thiết lập đầy đủ qua các triều đại, nhưng thực tế, nhiều cơ quan chỉ coi đó là văn bản mà không thực hiện nghiêm túc, dẫn đến sự tích tụ những nỗi thống khổ cho dân chúng.
Triều đình đã nắm rõ các sự việc và giao cho đình thần tham khảo các quy định trước đây về việc khám tụng Họ đã đặt ra luật pháp chuẩn định và biên soạn thành sách, đảm bảo rõ ràng và chính xác, sau đó ban xuống cho các nha môn thực hiện công tác khám tụng theo tuần hành.
Từ nay, việc khám xét và xử án phải tuân theo điều lệ, đồng thời chuyển giao trách nhiệm cho các thành viên liên quan để đảm bảo các vụ án được giải quyết công bằng và hợp lý, mang lại lợi ích cho dân chúng Nếu vẫn tiếp tục khinh thường, làm việc tùy tiện và dung túng nhau, thì quốc gia sẽ không tha thứ, vì đã có luật pháp quy định rõ ràng.
Quốc triều khám tụng điều lệ là một hiện tượng pháp lý độc đáo trong pháp luật phong kiến Việt Nam, xuất phát từ tình hình chiến tranh loạn lạc kéo dài Sự gia tăng các vụ tranh chấp về ruộng đất công khi người dân trở về quê hương, cùng với sự phát triển của chế độ sở hữu ruộng đất tư, đã dẫn đến nhiều hợp đồng mua bán, cầm cố và cho thuê, từ đó phát sinh nhiều vụ kiện cáo Những yếu tố này đã thúc đẩy sự ra đời của bộ luật tố tụng duy nhất trong thời kỳ phong kiến, nhằm ngăn chặn việc áp dụng pháp luật tùy tiện, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân và tạo ra một môi trường pháp lý ổn định cho cộng đồng.
44 Quốc triều khám tụng điều lệ, tr269
126 định rành mạch trách nhiệm của quan lại tham gia vào quá trình tố tụng Lời nói đầu của
Bộ luật này khẳng định rằng việc áp dụng chính sự là cần thiết để đảm bảo công bằng trong các vụ kiện tụng, từ đó tạo điều kiện cho người dân có nơi nương tựa, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của họ.
6.2.2 Nội dung bộ Quốc triều khám tụng điều lệ
Quốc triều khám tụng điều lệ bao gồm 31 lệ, quy định chi tiết về quy trình kiện tụng và xét xử.
1 Thông lệ về khám tụng
2 Lệ về người kiện, khiếu nại quan án
3 Lệ về nhật trình sai bắt của các khám quan
4 Lệ về kỳ hạn tra án kiện của các khám quan
6 Lệ đương sự xin hoãn việc kiện
7 Lệ trông việc kiện tụng
8 Lệ quy định cách giải quyết khi đương sự không đến hầu kiện hoặc bỏ trốn
9 Lệ người kiện tụng kêu xin phân tụng
10 Lệ về tiền phí tổn
11 Lệ về tiền trầu cau
12 Lệ về tiền tạ đảm
13 Lệ sai thu tiền chuộc, phạt, bồi thường, tạ
16 Lệ kiện tụng về nhân mạng
17 Lệ kiện tụng về trộm cướp
18 Lệ kiện tụng ruộng đất
19 Lệ kiện tụng về ức hiếp
20 Lệ kiện tụng các quan cai mục hà lạm
21 Lệ lệ cấm giả trá việc sai phái
22 Lệ kiện tụng đánh nhau
23 Lệ kiện tụng sự lăng mạ
24 Lệ kiện tụng việc gian dâm
25 Lệ kiện tụng việc hôn thú
26 Lệ kiện tụng tiền nợ
27 Lệ kiện tụng cờ bạc
28 Lệ kiện tụng mồ mả
30 Lệ cấm nhũng nhiễu, điêu toa
31 Lệ thân sức cai lệ
Trong 31 điều lệ kiện tụng, nhà làm luật đã có ý thức phân biệt những quy định, nguyên tắc chung ở thông lệ đầu tiên (Thông lệ về khám tụng), các lệ áp dụng chung cho tất cả các vụ việc (Lệ về người kiện, lệ tróc bắt, lệ về tiền phí tổn ) và những quy
45 Quốc triều khám tụng điều lệ, tr271
Trong hệ thống pháp luật, có 127 định riêng đặc thù cho các “Lệ kiện” tương ứng với từng loại vụ kiện cụ thể như Lệ kiện tụng nhân mạng, trộm cướp, ruộng đất, đánh nhau, cưới xin và sự ức hiếp Kỹ thuật lập pháp này không chỉ phản ánh những vấn đề chung trong quy trình tố tụng mà còn làm nổi bật những đặc thù riêng của từng loại vụ việc, từ đó giúp xác định rõ thẩm quyền xét xử.
Quốc triều khám tụng điều lệ phân cấp xét xử căn cứ vào tính chất vụ việc, hạn chế việc kiện tụng vượt cấp
- Các cơ quan xét xử ở kinh đô
Lục phiên và Lục bộ là các cơ quan quan trọng trong phủ chúa và triều đình, được giao quyền xử lý các vụ việc Những vấn đề quan trọng sẽ được thụ lý và xét xử sơ thẩm tại phiên, sau đó sẽ được bộ tương ứng thực hiện phúc thẩm, tùy thuộc vào lĩnh vực mà phiên và bộ đó quản lý.
Ngự sử đài xét xử những vụ việc đã được xử lý lần đầu ở thừa ty hoặc hiến ty nhưng vẫn có khiếu kiện
NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TRIỀU NGUYỄN
TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC
7.1.1 Khái quát lịch sử các triều đại
Năm 1792, sau khi Quang Trung qua đời, nhà Tây Sơn rơi vào suy yếu và nội bộ mâu thuẫn, dẫn đến xung đột Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ánh cùng lực lượng của mình ngày càng mạnh mẽ đã tiêu diệt Tây Sơn và khôi phục quyền lực của dòng họ Nguyễn vào năm 1802, đặt tên nước là Nam Việt Tuy nhiên, sau đó nhà Thanh yêu cầu đổi tên lại thành Việt Nam, và dưới triều đại Minh Mệnh, quốc hiệu được đổi thành Đại Nam.
Năm 1802, sau khi đánh bại Tây Sơn, Nguyễn Ánh tái lập vương triều Nguyễn với kinh đô tại Phú Xuân (Huế) và đặt quốc hiệu là Việt Nam, đổi thành Đại Nam vào năm 1838 Để củng cố quyền thống trị, triều đại Nguyễn đã thực hiện nhiều chính sách chính trị nhằm tổ chức lại bộ máy chính quyền.
Năm 1858, Pháp tấn công bán đảo Sơn Trà, khởi đầu cho thời kỳ xâm lược Việt Nam Đến năm 1884, nhà Nguyễn buộc phải ký hiệp ước thừa nhận sự thống trị của Pháp trên toàn lãnh thổ, chấm dứt nền độc lập của triều đại phong kiến Nguyễn.
Chúng ta có thể phân kỳ lịch sử triều Nguyễn thành 2 giai đoạn:
Các triều đại vua Nguyễn (1802 - 1884)
5 Dục Đức (làm vua 3 ngày)
7.1.2 Tổ chức bộ máy nhà nước
TỔ CHỨC NHÀ NƯỚC TRIỀU NGUYỄN
Các vua Nguyễn hầu như vẫn giữ nguyên hệ thống cơ quan cũ của các triều đại trước
Hoàng đế là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước, nắm giữ quyền hành tuyệt đối và chi phối mọi hoạt động trong triều đình Tất cả quyền lực đều tập trung vào tay hoàng đế, bao gồm cả vương quyền và thần quyền Để duy trì quyền lực tối thượng, nhà Nguyễn đã thiết lập lệ tứ bất, nhằm củng cố quyền lực của vua.
- Bất lập hoàng hậu
- Bất lập trạng nguyên
Những người có uy tín và quyền lực có thể ảnh hưởng đến vương quyền của nhà vua, nhưng triều Nguyễn đã hạn chế phong tước công hầu và không phong tước vương cho những người ngoài dòng họ vua Các chức tam thái, tam thiếu trở thành vinh hàm cho các đại thần, dẫn đến việc tăng cường mức độ chuyên chế ở mức cao nhất.
Tứ trụ đại thần bao gồm bốn viên quan chủ chốt trong triều đình, thường giữ chức vụ thượng thư và là thành viên của cơ mật viện, gồm Cần Chánh điện Đại học sĩ, Văn Minh điện Đại học sĩ, Võ Hiển điện Đại học sĩ và Đông Các đại học sĩ Họ có vai trò quan trọng trong việc tư vấn và thảo luận với vua về những vấn đề trọng yếu của đất nước.
- Cửu khanh: 9 viên quan đứng đầu triều đình Bao gồm 6 thượng thư và 3 viên quan đứng đầu 3 cơ quan: Đô sát viện, Đại lý tự, Thông chính sứ ty
Vua Minh Mệnh đã quyết định đổi Thị thư viện thành Văn thư phòng, và do khối lượng công việc gia tăng, Nội các được thành lập Nội các là cơ quan văn phòng trung ương của Hoàng đế, đóng vai trò là trung tâm điều hành chính sự của các vua Nguyễn Tại đây, thông tin được tập trung, tình hình được tổng hợp, và các công việc thiết yếu được tư vấn, trình lên vua Nội các phụ trách công tác văn thư, lưu trữ văn bản và sổ sách, đồng thời nhận các chương, tấu, từ, biểu, sớ dâng lên vua trong các buổi thiết triều Nội các cũng có quyền nhận chỉ dụ của vua để soạn thảo văn bản điều chỉnh mọi hoạt động của triều đình và các địa phương trên toàn quốc.
Vua Minh Mệnh đã thiết lập chế độ "phiếu nghĩ" giữa Lục bộ và Nội các nhằm đảm bảo sự ràng buộc lẫn nhau, cho phép Lục bộ kiểm tra và phản hồi về các bản tấu của Nội các nếu phát hiện điều gì không hợp lệ Ngược lại, Nội các cũng có quyền xem xét và chỉ trích các bản tấu của Lục bộ nếu có vấn đề, từ đó tạo ra cơ chế giám sát chặt chẽ giữa hai cơ quan này.
Nội các không chỉ là cơ quan quản lý văn thư mà còn đại diện cho nhà vua trong việc điều hành triều đình, kiểm soát quyền lực của Lục bộ và các trấn Sự ra đời của Nội các đáp ứng nhu cầu phát triển hành chính và là một trong những cải cách quan trọng của vua Minh Mệnh đối với các cơ quan trung ương Nội các đóng vai trò quan trọng trong việc bãi bỏ cấp trung gian Bắc thành và Gia Định, từ đó giúp tập trung quyền lực hành chính tại trung ương, hỗ trợ cho nhà nước phong kiến tập quyền một cách hiệu quả.
Nội các gồm bốn tào: Thượng bảo tào, Ký chú tào, Đồ thư tào và Biểu bạ tào Bốn viên quan phụ trách được nhà vua trực tiếp lựa chọn, bao gồm hai chánh tam phẩm và hai chánh tứ phẩm, cùng với khoảng 30 viên thuộc viên gọi là nội các hành tẩu Mặc dù thành viên Nội các không có phẩm trật cao bằng lục bộ, nhưng họ có khả năng kiểm soát lục bộ.
Vào năm 1834, Minh Mệnh đã thành lập Cơ mật viện với mục đích bàn bạc về những công việc trọng yếu của quốc gia, quân sự, an ninh và quốc phòng Đây là lần đầu tiên trong lịch sử chế độ quân chủ phong kiến Việt Nam có sự ra đời của thiết chế này Trước đó, vua Minh Mệnh thường giao cho Lục bộ và Nội các giải quyết các vấn đề quân quốc quan trọng Tuy nhiên, khi triều đại và sự thống nhất đất nước đang bị đe dọa nghiêm trọng, việc thảo luận những vấn đề cực kỳ bí mật liên quan đến vận mệnh quốc gia cần phải được thực hiện trong một cơ quan riêng biệt Điều này đã dẫn đến sự hình thành của Cơ mật viện, đánh dấu một bước tiến mới trong cơ cấu tổ chức bộ máy hành chính dưới triều vua Minh Mệnh.
Cơ cấu tổ chức bao gồm hai ban được phân chia theo địa giới hành chính: Nam chương kinh phụ trách các công việc từ Quảng Bình trở vào Nam Kỳ, trong khi Bắc chương kinh đảm nhiệm các vấn đề từ Hà Tĩnh trở ra Bắc Kỳ Sau này, hai cơ quan này đã được đổi tên.
Nam ty và Bắc ty là hai bộ phận quan trọng trong Cơ mật viện, đứng đầu bởi 4 cơ mật đại thần do vua lựa chọn từ các thượng thư Cơ mật viện còn có 8 quan chức gọi là cơ mật hành tẩu Tuy nhiên, cơ quan này chỉ đóng vai trò là hội đồng tư vấn, với các đại thần kiêm nhiệm, nhằm tập trung sức mạnh xung quanh nhà vua mà không có quyền quyết định thực sự trong công việc.
Cơ quan hành pháp hiện tại bao gồm 6 bộ chủ chốt: Lễ, Lại, Hộ, Hình, Công và Binh, tương tự như thời Lê nhưng với quy định cụ thể và chi tiết hơn Mỗi bộ đều có văn phòng bộ và các ty trực thuộc nhằm đảm bảo chức năng và nhiệm vụ được thực hiện hiệu quả.
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC BỘ LẠI
Bộ lại có nhiệm vụ quản lý việc bổ nhiệm, thuyên chuyển và thăng thưởng các quan văn, đồng thời thực hiện khảo sát niên khóa và thành tích, phong tước, trao ấn và phong tặng Bộ cũng có trách nhiệm soạn thảo các chiếu, sắc, cáo, lệnh để công bố ngọc âm (lời của vua) và lập sổ ghi rõ các ngạch của quan chức Bộ lại bao gồm các ty như Ty Văn tuyến, Ty Trung tự, Ty Phong điển, Ty Lại ấn và Xứ Lại trực.
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC BỘ HỘ
QUÂN ĐỘI
Quân đội triều Nguyễn được tổ chức lại với quy mô lớn, bao gồm cả chế độ nghĩa vụ và phục vụ suốt đời, với chính sách huy động tráng đinh, cứ 3 đến 4 đinh sẽ có 1 người được gọi nhập ngũ, tổng số quân lính chiếm khoảng 1/3 dân số Bộ Binh quản lý các chức vụ quân sự và hoạt động của quân đội, đứng đầu là Thượng thư cùng các trợ lý Quân đội được chia thành 5 quân, mỗi quân có cấu trúc tổ chức từ doanh, vệ đến đội, thập, ngũ Để chỉ huy 5 quân này, triều đình thành lập 5 phủ đô đốc, mỗi phủ do Chưởng phủ sự đô thống đứng đầu, tiếp theo là các chức vụ thống, chế và chưởng vệ.
47 Quốc Quốc sử quán triều Nguyễn, Sđd, tr.333
Binh chủng trong quân đội thời Nguyễn bao gồm bộ binh, thủy binh, tượng binh và pháo binh, với trang bị đại bác và súng cầm tay ở các tỉnh thành Mặc dù binh lính được ưu đãi về ruộng đất, nhưng quân đội không còn giữ được dũng khí như trước đây.
PHÁP LUẬT
Bộ tư liệu pháp luật triều Nguyễn rất phong phú, nổi bật nhất là bộ Hoàng Việt luật lệ, được ban hành dưới triều vua Gia Long (Nguyễn Phúc Anh).
Bộ luật Gia Long (1762 - 1820) là một bộ luật hoàn chỉnh và đầy đủ của nền cổ luật Việt Nam, do Tổng trấn Nguyễn Văn Thành đứng đầu soạn thảo với sự chỉ đạo trực tiếp của vua Gia Long Hai người phụ tá chính là Vũ Trinh và Trần Hựu đã cùng nhau biên soạn bộ luật này, hoàn tất vào năm 1811 và được khắc in lần đầu tại Trung Quốc vào năm 1812 với bài tựa của vua Gia Long Vua Gia Long đã trực tiếp duyệt và chỉnh sửa trước khi cho phép khắc in và ban hành, áp dụng trên toàn quốc từ năm 1813 cho đến khi bị bãi bỏ vào năm 1949.
- Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ
- Đại Nam điển lệ toát yếu
7.3.1 Cấu trúc bộ luật Gia Long
Bộ luật Gia Long gồm 398 điều, chia thành 22 quyển
Quyển 1, 2, 3 cung cấp thông tin chi tiết về biểu đồ giá chuộc, các hình phạt liên quan, nguồn gốc và ý nghĩa của chúng, cùng với đồ hình cụ và tang chế Bài viết giải thích các quy định pháp luật và phương thức xử lý tài sản bất hợp pháp Ngoài ra, còn đề cập đến danh sách các thập ác và các nguyên tắc chung quan trọng.
- Quyển 4, 5: luật lại, quy định về chức chế và công vụ
Quyển 6, 7, 8 tập trung vào các quy định về luật hộ, hộ tịch và điền trạch, bao gồm các vấn đề như đăng ba, quản lý của cải và thuế điền thổ, cũng như các hành vi trốn thuế Ngoài ra, các quy định cũng điều chỉnh các lĩnh vực hôn nhân, thu chi, cho vay, cùng với việc quản lý chợ và cửa hàng.
- Quyển 9: luật lễ, quy định về lễ nghi triều đình, tế tự, lăng tẩm, nhà cửa, y phục
Quyển 10 và 11 của luật binh tập trung vào việc bảo vệ nhà vua và thiết lập các quy định nghiêm ngặt trong lĩnh vực quân sự Các quy định này bao gồm việc kiểm soát lưu thông, biên giới, cũng như quản lý việc lưu chuyển công văn và trạm dịch.
- Quyển 12 đến 20: luật hình, quy định về các nhóm tội phạm cụ thể và thủ tục khiếu tố, kiện tụng, xét xử, giam giữ, thi hành án
- Quyển 21: luật công, chủ yếu quy định về những vi phạm trong lĩnh vực xây dựng công trình công cộng, kho chứa, đê điều, cầu đường
- Quyển 22: mục lục tổng loại và tỉ dẫn điều luật
7.3.2 Nội dung bộ luật Gia Long a Lĩnh vực hình sự
Bộ luật Gia Long tiếp tục duy trì các hình phạt và tội danh từ bộ luật Hồng Đức, nhưng cũng có nhiều điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tiễn Những thay đổi này gần gũi với hệ thống pháp luật hình sự của nhà Thanh.
- Các nguyên tắc cơ bản
Luật Gia Long không quy định rõ ràng về các nguyên tắc của pháp luật hình sự, nhưng qua một số điều luật cụ thể, có thể nhận thấy rằng nguyên tắc hình sự trong luật này tương đồng với luật Hồng Đức và phản ánh đặc trưng của pháp luật phong kiến Các nguyên tắc bao gồm: vô luật bất hình, chuộc tội bằng tiền, xử theo luật mới, chiếu cố, thưởng người có công và phạt người có tội, truy cứu trách nhiệm hình sự liên đới, cũng như nguyên tắc thân thuộc che giấu tội cho nhau.
Thập ác tội là một chế định pháp lý có nguồn gốc từ phong kiến Trung Hoa, ảnh hưởng đến các bộ luật phong kiến Việt Nam qua các thời kỳ Lý, Trần, Hồ, Lê và Nguyễn Nội dung cơ bản về thập ác tội trong luật Gia Long tương tự như trong luật Hồng Đức, nhưng luật Gia Long có những quy định chi tiết và rõ ràng hơn.
2 quy định về 10 tội ác:
- Mưu phản: bày mưu kế làm nguy xã tắc;
- Mưu đại nghịch: Âm mưu phá tông miếu, lăng tẩm của vua;
- Mưu phiến: mưu phản nước theo giặc;
- Ác nghịch: đánh giết ông bà nội, cha mẹ, ông bà ngoại, chú, bác, cô, anh chị của ông nội; đánh hay giết chồng;
- Bất đạo: Giết 3 mạng người trong một gia đình, hoặc cắt tay chân người sống, chế thuốc độc bùa mê, tàn nhẫn, phá tan chính đạo;
Đại bất kính bao gồm các hành vi như ăn cắp đồ dùng của vua để cúng tế, lấy trộm vật phẩm trong xe vua, ngụy tạo con dấu của vua, chế thuốc cho vua không theo toa chính thức, lầm lẫn trong việc đề nghị phong chức, sử dụng thực phẩm cấm để nấu cho vua ăn, và sự lơ là trong việc sửa chữa thuyền mua.
Bất hiếu là hành vi tố cáo, chửi mắng ông bà, cha mẹ, và ông bà nội bên chồng; chia của và nuôi dưỡng cha mẹ một cách thiếu sót; tự tổ chức cưới hỏi, vui chơi trong thời gian để tang cha mẹ; mặc trang phục không phù hợp với tang lễ; giấu kín sự ra đi của ông bà, cha mẹ mà không tổ chức tang lễ; và thậm chí nói dối về cái chết của ông bà, cha mẹ.
- Bất mục: Mưu giết, bán người thân thuộc trong cửu tộc từ hàng ty ma trở lên; đánh, tố cáo chồng, tôn trưởng hoặc đại công trở lên;
Bất nghĩa là hành động giết hại các quan chức như tri phủ, tri châu, tri huyện tại địa phương; lính giết chỉ huy; hoặc các tình huống như tốt giết ngục phẩm trưởng, trò giết thầy Ngoài ra, việc vợ nghe tin chồng mất mà không tổ chức tang lễ, thậm chí vui chơi, mặc khác tang phục và cải giá cũng được coi là bất nghĩa.
- Nội loạn: Gian dâm với thiếp của ông, cha; gian dâm trong họ nội ngoại từ hàng tiểu công trở lên
*Đạo tặc (giặc cướp): được quy định trong quyển thứ 12, 13 từ điều 223 đến Điều 250
+ Đạo tặc - phần thượng, gồm 13 điều, gồm các tội danh sau đây:
Mưu phản đại nghịch (Điều 223) và mưu phản (Điều 224) liên quan đến hành vi gây rối loạn lớn; trong khi đó, việc tạo yêu thư, yêu ngôn (Điều 225) thể hiện việc phát ngôn không chính đáng Các tội danh khác bao gồm đạo đại từ thần ngự vật (Điều 226) là ăn cắp đồ dùng của vua trong các nghi lễ, đạo chế thư (Điều 227) là trộm chiếu chỉ của vua, và đạo ấn tín (Điều 228) là ăn cắp ấn tín của vua Đạo nội phủ tài vật (Điều 229) đề cập đến việc trộm cắp tài sản trong nội phủ, còn đạo thành môn thược (Điều 230) là trộm chìa khóa cổng thành Đạo khí quân (Điều 231) liên quan đến việc trộm đồ quân khí, trong khi đạo viên lăng thụ mộc (Điều 232) là trộm cây cối từ vườn lăng Giám thủ tự đạo thương khố tiền lương (Điều 233) chỉ việc giám thủ lấy trộm tiền, lương ở kho tàng, và thường nhân đạo thương khố tiền lương (Điều 234) là hành vi trộm cắp của người thường Cuối cùng, cưỡng đạo (Điều 235) đề cập đến việc trộm táo bạo.
+ Đạo tặc - phần trung, gồm 5 điều, quy định về các hành vi trộm cắp sau:
Kiếp tù liên quan đến hành vi cướp tù nhân theo Điều 236; Bạch trú sang đoạt chỉ việc cướp giật giữa ban ngày theo Điều 237; Thiết đạo đề cập đến tội trộm cắp vặt theo Điều 238; Đạo mã ngưu súc sản là hành vi trộm trâu, ngựa và gia súc theo Điều 239; và Đạo điền dã cốc mạch liên quan đến việc trộm thóc lúa ngoài đồng theo Điều 240.
+ Đạo tặc - phần hạ, gồm 10 điều:
Trong Bộ luật hình sự, các hành vi liên quan đến trộm cắp và lừa đảo được quy định rõ ràng Điều 241 đề cập đến việc lấy trộm của nhau, trong khi Điều 242 quy định về việc đe dọa để chiếm đoạt tài sản Điều 243 xử lý hành vi lừa gạt của cải từ quan chức hoặc tư nhân, còn Điều 244 liên quan đến việc sử dụng phương thuật để lừa đảo Việc đào mồ mã được quy định tại Điều 245, và Điều 246 cấm việc vô cớ vào nhà người khác vào ban đêm Chủ chứa chấp trộm cướp bị xử lý theo Điều 247, trong khi Điều 248 quy định về hành vi cùng mưu trộm cắp Điều 249 phân biệt giữa việc lấy của công khai và lén lút, và cuối cùng, Điều 250 cấm việc xóa bỏ chữ thích trên người.
* Nhân mạng (giết người), gồm 20 điều: được quy định trong quyển thứ 14, từ điều 251 đến điều 270, gồm các hành vi sau đây:
Mưu giết người được quy định tại Điều 251, trong khi mưu giết chế sứ và quan bản quản được nêu tại Điều 252 Điều 253 đề cập đến việc mưu giết ông bà cha mẹ, còn Điều 254 quy định về việc giết chết gian phu Việc mưu giết cha mẹ chồng cũ được quy định tại Điều 255, và giết một nhà ba mạng người tại Điều 256 Điều 257 cấm chặt chân tay, phanh thân người còn sống, trong khi Điều 258 xử lý việc chế tạo, tàng trữ độc trùng để giết người Điều 259 quy định về đấu ẩu và cố sát, còn Điều 260 liên quan đến việc tước bỏ quần áo hoặc thức ăn của người khác Hí sát, ngộ sát hoặc lỡ sát thương người được đề cập tại Điều 261, và Điều 262 quy định về việc chồng đánh chết thê thiếp có tội Việc giết con cháu hoặc nô tì rồi đổ lỗi cho người khác được quy định tại Điều 263, trong khi Điều 264 xử lý việc bắn tên làm người bị thương Điều 265 đề cập đến xe ngựa sát thương người, và Điều 266 quy định về thầy thuốc kém làm người chết hoặc bị thương Việc đặt bẫy cung nỏ làm bị thương, chết người được quy định tại Điều 267, còn Điều 268 xử lý bức hại người đến chết Điều 269 nêu rõ bậc tôn trưởng bị kẻ khác giết mà con cháu lại hòa giải riêng, và Điều 270 quy định về việc cùng đi biết có mưu hại mình.
* Ẩu đả (đánh nhau): được quy định trong quyển thứ 15, gồm 22 điều từ điều