Một số nghiên cứu thực nghiệm đã kết luận rằng quy mô công ty kiểm toán, thể hiện qua thu nhập và quy mô tổ chức, có tương quan thuận đến chất lượng kiểm toán, nghĩa là các công ty kiểm
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm xác định tác động và mức độ ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán đến sự bền vững thu nhập của các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2017 Chất lượng kiểm toán được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính, từ đó tác động đến khả năng duy trì thu nhập ổn định của doanh nghiệp Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định cho các công ty niêm yết.
▪ Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục tiêu trên, đề tài đã đưa ra một số câu hỏi nghiên cứu như sau:
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
❖ Một là, có mối tương quan giữa chất lượng kiểm toán và sự bền vững thu nhập của doanh nghiệp hay không
❖ Hai là, mức độ ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán đối với bền vững thu nhập của doanh nghiệp như thế nào.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài được nghiên cứu bằng phương pháp định lượng, sử dụng dữ liệu bảng từ nhiều đơn vị chéo công ty Mỗi đơn vị chéo được nghiên cứu theo thời gian, và tác giả đã thu thập dữ liệu thứ cấp liên quan đến các yếu tố tài chính.
Trong giai đoạn 2014 – 2017, có 228 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Đề tài sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính để phân tích kết quả hồi quy, thảo luận về các sự tương tác giữa các biến và nguyên nhân ảnh hưởng, từ đó đưa ra kết luận cho nghiên cứu.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương này nhằm hệ thống hóa và phân tích các nghiên cứu toàn cầu và trong nước về tác động của chất lượng kiểm toán đến bền vững thu nhập Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến vấn đề này Chất lượng kiểm toán được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau, tùy thuộc vào mục đích của từng nghiên cứu, trong đó nổi bật nhất là việc sử dụng biến giả để phân loại các doanh nghiệp kiểm toán thuộc Big4 và Nonbig.
Báo cáo tài chính là công cụ thiết yếu cung cấp thông tin cho người sử dụng trong việc ra quyết định kinh tế, với độ trung thực và đáng tin cậy cao giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan (Biddle và Hilary, 2006) Nó không chỉ phản ánh thu nhập hiện tại của công ty mà còn dự đoán giá trị cổ phiếu và thu nhập tương lai (Okolie, 2013) Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều nhà quản lý sử dụng các chiến lược để thao túng thu nhập nhằm đạt được mục tiêu cá nhân, thông qua việc áp dụng các thủ thuật để báo cáo lợi nhuận cao và đẩy giá cổ phiếu lên (Healy & Wahlen, 1999).
Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch của thông tin tài chính mà các doanh nghiệp công bố, đặc biệt là đối với các công ty niêm yết có nhiều cổ đông Kiểm toán viên không chỉ đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính mà còn cung cấp thư quản lý như một hình thức tư vấn cho Ban lãnh đạo, giúp cải thiện hoạt động và phương pháp làm việc của tổ chức Họ có trách nhiệm xem xét và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó ngăn ngừa sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Theo Barth & Schipper (2008), kiểm toán là quá trình điều tra nhằm thu thập bằng chứng để hình thành ý kiến độc lập, từ đó tăng cường độ tin cậy của thông tin Bouaziz (2012) nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm toán trong việc ngăn chặn xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý Báo cáo kiểm toán, sản phẩm cuối cùng của quá trình này, cần phải dễ hiểu, khách quan và không gây hiểu lầm để hỗ trợ người dùng trong quyết định tài chính Chất lượng kiểm toán liên quan chặt chẽ đến chất lượng quy trình kiểm toán, nhằm đảm bảo báo cáo trung thực và khách quan, giúp người sử dụng đưa ra quyết định đúng đắn.
Chất lượng thu nhập là yếu tố quan trọng trong báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường vốn (Panyam, 2013) Theo Mohammad (2015), chất lượng thu nhập không chỉ đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty mà còn xác định giá trị hợp lý của chúng Chất lượng này liên quan chặt chẽ đến chất lượng báo cáo tài chính, đạt được khi các tiêu chuẩn pháp lý và kiểm soát được tuân thủ (Dechow & Schrand, 2004) Nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng chất lượng thu nhập trong báo cáo tài chính có mối liên hệ với tính ổn định của thu nhập (Li, 2008; Kang & Kim, 2012) Thu nhập bền vững là yếu tố cần thiết trong thông tin kế toán, hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá dòng tiền và thu nhập tương lai (Kang & Kim, 2012).
Mối quan hệ giữa chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập của doanh nghiệp, với quy mô công ty kiểm toán là yếu tố chính, đã được phân tích trong nhiều nghiên cứu trước đây Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn còn nhiều khác biệt trong phương pháp đo lường và kết quả không đồng nhất Phần tổng quan về các nghiên cứu trước sẽ được trình bày trong chương này Tiếp theo, tác giả sẽ xem xét các lý thuyết liên quan và môi trường kiểm toán cũng như pháp lý tại Việt Nam Chương 3 sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu, mô hình và dữ liệu sử dụng, trong khi kết quả và phân tích sẽ được thảo luận ở chương sau.
Tác giả Trần Anh Tài, dưới sự hướng dẫn của TS Nguyễn Vĩnh Khương, sẽ trình bày kết luận và đưa ra một số kiến nghị quan trọng dành cho các bên liên quan.
Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài
Nghiên cứu của Adegbie và cộng sự (2020) đã chỉ ra rằng chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng đáng kể đến sự bền vững thu nhập của các công ty sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán Nigeria Kết quả cho thấy việc nâng cao chất lượng kiểm toán có thể cải thiện khả năng duy trì thu nhập của các doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.
Nghiên cứu từ năm 2008 đến 2017 cho thấy quy mô công ty kiểm toán, nhiệm kỳ kiểm toán và chuyên môn của ủy ban kiểm toán có ảnh hưởng tích cực nhưng không đáng kể đến tính bền vững của thu nhập Ngược lại, chuyên môn hóa theo lĩnh vực có tác động tiêu cực đáng kể đến tính bền vững này Tính độc lập của công ty kiểm toán cũng có ảnh hưởng nghịch nhưng không đáng kể Thời gian hoạt động và quy mô công ty lại ảnh hưởng trái chiều đến sự ổn định của thu nhập Kết luận cho thấy các yếu tố như quy mô công ty kiểm toán, nhiệm kỳ kiểm toán, chuyên môn hóa theo lĩnh vực, tính độc lập và chuyên môn của ủy ban kiểm toán, khi được kiểm soát theo quy mô và thời gian hoạt động, đều góp phần mang lại sự ổn định về thu nhập Nghiên cứu khuyến nghị cần chú trọng đến các yếu tố chất lượng kiểm toán để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, nhằm hỗ trợ quyết định của cổ đông và ban lãnh đạo.
Nghiên cứu của Sumiadji và cộng sự (2019) đã khảo sát tác động của chất lượng kiểm toán đến chất lượng thu nhập, sử dụng dữ liệu hàng năm của 116 công ty sản xuất niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Indonesia từ năm 2011 đến 2014 Các yếu tố đại diện cho chất lượng kiểm toán bao gồm quy mô công ty kiểm toán, nhiệm kỳ kiểm toán và chuyên môn kiểm toán Chất lượng thu nhập được xác định bởi các thuộc tính như tính bền vững, khả năng dự đoán và sự ổn định Kết quả cho thấy chất lượng thu nhập chịu ảnh hưởng từ tính bền vững và khả năng dự đoán, trong khi quy mô công ty kiểm toán và nhiệm kỳ kiểm toán có tác động tích cực đến chất lượng thu nhập, còn chuyên môn hóa kiểm toán không có ảnh hưởng đáng kể.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Nghiên cứu của Kheirollahi và cộng sự (2014) về mối quan hệ giữa chất lượng kiểm toán và chất lượng thu nhập tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Tehran trong giai đoạn 2008 - 2010 cho thấy chất lượng kiểm toán được xác định qua quy mô, thời gian hoạt động, kinh nghiệm và uy tín của công ty kiểm toán Chất lượng thu nhập được đo bằng tính ổn định, mức tích lũy và khả năng phản ánh giao dịch kinh tế Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi tiêu chuẩn, và kết quả cho thấy có mối tương quan thuận đáng kể giữa chất lượng kiểm toán và chất lượng thu nhập, cho thấy chất lượng kiểm toán có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng lợi nhuận.
Nghiên cứu của An và cộng sự (2009) đã chỉ ra mối liên hệ giữa cơ chế quản trị công ty và chất lượng thu nhập tại các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hàn Quốc trong giai đoạn 2000-2005 Ba yếu tố chính của cơ chế quản trị được xem xét bao gồm cơ cấu sở hữu (sở hữu gia đình và sở hữu nước ngoài), quản trị nội bộ (sự tham gia của giám đốc trong hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán) và quản trị bên ngoài (vai trò của kiểm toán viên bên ngoài) Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố quản trị đến chất lượng thu nhập trong bối cảnh kinh tế Hàn Quốc.
Nghiên cứu năm 2000 đã xem xét chất lượng thu nhập như một đại diện cho chất lượng báo cáo tài chính, thông qua hai phương pháp tiếp cận: nhu cầu của người dùng và sự bảo vệ cổ đông/nhà đầu tư Chất lượng thu nhập liên quan đến mức độ liên quan của thông tin tài chính và được đo lường bằng tính ổn định của thu nhập, trong khi từ góc độ bảo vệ cổ đông/nhà đầu tư, nó liên quan đến độ tin cậy và tính thận trọng của thông tin tài chính, với chất lượng tích lũy là thước đo Phương pháp Pooled-OLS được sử dụng để ước lượng các phương trình hồi quy Kết quả cho thấy, trong chức năng quản trị nội bộ, ủy ban kiểm toán không cải thiện chất lượng thu nhập theo nhu cầu người dùng và sự bảo vệ cổ đông/nhà đầu tư Ngược lại, trong chức năng quản trị bên ngoài, chất lượng kiểm toán cao hơn từ các công ty Big4 có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thu nhập trong việc bảo vệ cổ đông/nhà đầu tư.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Nghiên cứu của Hussainey (2009) đã kiểm tra ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán, được đánh giá qua các báo cáo kiểm toán của bốn công ty Big4, đến khả năng dự đoán thu nhập trong tương lai của nhà đầu tư Nghiên cứu này tập trung vào 4,417 công ty tại Anh trong một khoảng thời gian nhất định.
Nghiên cứu từ năm 1996 đến 2002 cho thấy rằng các nhà đầu tư có khả năng dự đoán thu nhập tương lai tốt hơn khi báo cáo tài chính được kiểm toán bởi các công ty Big4 Đặc biệt, nghiên cứu khẳng định rằng các công ty Big4 không mất đi lợi thế về chất lượng kiểm toán, và báo cáo tài chính do họ kiểm toán được xem là có chất lượng cao hơn so với các công ty kiểm toán khác.
Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty kiểm toán lớn, đặc biệt là Big4 như PwC, Deloitte, EY và KPMG, cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao hơn so với các công ty nhỏ hơn Quy mô công ty kiểm toán được thể hiện qua thu nhập và tổ chức, và các công ty lớn này ít phụ thuộc vào một khách hàng cụ thể, giúp họ giảm áp lực trong việc phát hành báo cáo sai sót Big4 có động lực lớn hơn để duy trì danh tiếng thương hiệu và thường gặp rủi ro lớn hơn nếu xảy ra kiểm toán thất bại Họ sở hữu năng lực kỹ thuật và nguồn lực vượt trội, cùng với đội ngũ kiểm toán viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao hơn so với các công ty kiểm toán nhỏ.
Trong lĩnh vực kiểm toán, Trần Anh Tài và TS Nguyễn Vĩnh Khương nhấn mạnh rằng các kiểm toán viên thường sở hữu kiến thức chuyên sâu về ngành nghề của khách hàng, điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ Tuy nhiên, Francis và cộng sự (1999) cho rằng chất lượng kiểm toán cao ở các công ty lớn không chỉ do năng lực của kiểm toán viên mà còn do hiệu ứng từ khách hàng lớn Tại Việt Nam, Do (2013) chỉ ra rằng các công ty Big4 có chất lượng kiểm toán vượt trội nhờ vào bối cảnh thể chế và hệ thống kiểm soát chất lượng mạnh mẽ hơn so với các công ty kiểm toán nhỏ Các công ty Big4 thường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong kiểm soát chất lượng, trong khi nhiều công ty kiểm toán Việt Nam thiếu nguồn lực tài chính để đầu tư vào đào tạo và tuyển dụng nhân sự chất lượng cao Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển dịch vụ kiểm toán tại Việt Nam Nghiên cứu của Pham và cộng sự (2017) cũng cho thấy quy mô công ty kiểm toán lớn hơn có mối tương quan tích cực với chất lượng kiểm toán.
Tổng quan nghiên cứu trong nước
Mặc dù thị trường Việt Nam đã có một số nghiên cứu về chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập, nhưng hai vấn đề này vẫn chưa được nghiên cứu một cách liên kết Các nghiên cứu như của Hang và cộng sự (2018) đã chỉ ra rằng các công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán Big4 ít có khả năng tham gia vào việc quản lý thu nhập hơn so với các công ty khác Điều này cho thấy cần có những nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán đối với bền vững thu nhập.
Nghiên cứu của Phan và cộng sự (2020) chỉ ra rằng chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, Việt Nam Bài báo phân tích dữ liệu từ 228 công ty niêm yết bằng phần mềm SPSS 22 và Smart PLS 3.0, cho thấy rằng kiểm toán viên không thuộc Big4 có xu hướng hạn chế việc sử dụng chính sách kế toán linh hoạt, dẫn đến việc lập báo cáo tài chính tuân thủ các chuẩn mực Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh mối liên hệ giữa chất lượng kiểm toán và khả năng sinh lời cũng như tỷ lệ tăng trưởng của các công ty này.
Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước
Về tổng quan, các nghiên cứu đi trước đã đạt được những kết quả nhất định như sau:
• Lý thuyết: Tổng hợp và khái quát hóa được các lý thuyết, khái niệm liên quan đến chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập
Các nhân tố đo lường chất lượng kiểm toán bao gồm quy mô công ty kiểm toán, nhiệm kỳ kiểm toán, chuyên môn của Ủy ban kiểm toán, chuyên môn hóa theo lĩnh vực, tính độc lập của kiểm toán viên, thời gian hoạt động của doanh nghiệp, kinh nghiệm của công ty kiểm toán và danh tiếng của công ty kiểm toán Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và đảm bảo chất lượng của quy trình kiểm toán.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong bài viết này là phương pháp định lượng, sử dụng các công cụ xử lý dữ liệu đa dạng như thống kê mô tả, kiểm tra tương quan bằng phân tích Pearson, kiểm tra đa cộng tuyến, và các mô hình hồi quy tuyến tính.
Mẫu thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được chọn từ nhiều quốc gia khác nhau, đảm bảo thời gian nghiên cứu đủ dài để đạt được kết quả đáng tin cậy Nhiều nghiên cứu được thực hiện ở các quốc gia phát triển như Vương Quốc Anh, Úc, và Hàn Quốc, bên cạnh đó cũng có các nghiên cứu nổi bật từ các quốc gia đang phát triển như Nigeria và Indonesia.
Khoảng trống nghiên cứu
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả, các nghiên cứu về tác động của chất lượng kiểm toán đối với bền vững thu nhập vẫn còn một số hạn chế, với kết quả chưa đồng nhất do ảnh hưởng của các yếu tố khách quan Đặc biệt, nghiên cứu về tác động này tại Việt Nam chưa được phân tích sâu Nhận thấy sự thiếu sót này, tác giả quyết định thực hiện nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi của Việt Nam, với ba lý do chính Thứ nhất, các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam còn non trẻ và gặp nhiều vấn đề về tính minh bạch thông tin tài chính và phi tài chính Việc công bố thông tin của các công ty niêm yết thường mang tính chất chiếu lệ và không chi tiết, dẫn đến khó khăn trong việc phân tích và đánh giá hoạt động kinh doanh thực tế của họ.
Năm 2015, nghiên cứu chỉ ra rằng quản trị công ty tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, với hầu hết các công ty niêm yết có quản trị kém (International Finance Corporation, 2012; Quang, 2013) Hội đồng quản trị được phân quyền lớn nhưng cổ đông và ủy ban kiểm toán không thể thực hiện quyền của mình đầy đủ (Vietnam Investment Review, 2015) Các công ty này thường ít tuân thủ quyền lợi của cổ đông, dẫn đến việc phân cấp quyền lực cho ban điều hành, tạo điều kiện cho gian lận tài chính nhằm bảo vệ lợi ích của họ, gây thiệt hại cho cổ đông (Do và Ngo, 2015) Một vấn đề khác là tính độc lập của kiểm toán viên Theo pháp luật Việt Nam, các Ủy ban kiểm toán phải giám sát kiểm toán viên độc lập, nhưng thực tế, kiểm toán viên thường làm việc chặt chẽ với Ban giám đốc Hơn nữa, cổ đông thường ủy quyền cho Ban giám đốc trong việc chỉ định kiểm toán viên bên ngoài, trong khi việc công bố tính độc lập và hoạt động của kiểm toán viên rất hiếm khi được thực hiện trong các cuộc họp đại hội đồng thường niên hoặc tài liệu công ty (International Finance Corporation, 2012).
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
The close relationship between auditors and the board of directors can potentially diminish the independence of auditors, as highlighted by the International Finance Corporation in 2012.
Mặc dù nghiên cứu về chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập tại các nền kinh tế mới nổi còn hạn chế, kết quả vẫn cho thấy sự trái chiều Ba yếu tố thể chế chính của Việt Nam có thể khiến các nghiên cứu từ các nền kinh tế khác không áp dụng được Vì vậy, cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về chất lượng kiểm toán và ảnh hưởng của nó đến bền vững thu nhập tại các công ty niêm yết ở Việt Nam.
Chương 1 đã tổng hợp và trình bày một số kết quả nghiên cứu trên thế giới cũng như trong nước về tác động của chất lượng kiểm toán đến bền vững thu nhập Tuy nhiên, các nghiên cứu trên vẫn tồn tại một số hạn chế cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu bổ sung Đó là những vấn đề về cơ sở lý thuyết, về phạm vi nghiên cứu và về kết quả nghiên cứu nên nghiên cứu về tác động của chất lượng kiểm toán đến bền vững thu nhập của các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2017 là cần thiết
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Giới thiệu
Mục tiêu chính của chương này là trình bày các khái niệm quan trọng liên quan đến nghiên cứu Tác giả sẽ giới thiệu lý thuyết nền về tác động của chất lượng kiểm toán đối với sự bền vững thu nhập của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam Những nhận xét và kết luận từ chương này sẽ là cơ sở cho các chương tiếp theo.
Thị trường kiểm toán và môi trường pháp lý tại Việt Nam
Các công ty kiểm toán tại Việt Nam được phân thành hai loại chính: Big4 và các công ty không thuộc Big4 (Nonbig) Nhóm Big4 bao gồm các tên tuổi lớn như PwC, Deloitte và Ernst & Young.
Theo báo cáo của CPA.vn từ Bộ Tài chính năm 2018, các công ty kiểm toán không thuộc nhóm Big4, bao gồm các công ty như Grant Thornton, RSM và Crowe, hoạt động cùng với các công ty kiểm toán Việt Nam Nhóm Big4, bao gồm Deloitte, PwC, EY và KPMG, chiếm tới 50,41% thị phần toàn ngành với tổng số 52.366 khách hàng Trong số đó, Big4 phục vụ 8.610 khách hàng, với doanh thu trung bình mỗi khách hàng dao động từ 311 triệu đồng (KPMG) đến 524 triệu đồng (Deloitte).
Tính đến ngày 31/12/2018, Việt Nam có 3.784 người sở hữu chứng chỉ KTV làm việc trong các công ty kiểm toán, trong đó 2.037 người đủ điều kiện ký báo cáo kiểm toán, chiếm khoảng 40% tổng số người được cấp chứng chỉ (5.080 người) Tổng số nhân viên chuyên nghiệp tại 174 công ty kiểm toán là 11.475 người, với các công ty Big4 dẫn đầu, chiếm 28,93% tổng số nhân viên trong ngành Tuy nhiên, tỷ lệ KTV hành nghề tại các công ty Big4 chỉ chiếm khoảng 12,47% tổng số KTV hành nghề toàn ngành KTV Việt Nam ký tên riêng trên báo cáo kiểm toán, điều này làm tăng trách nhiệm giải trình cá nhân, khác với thực tiễn tại Hoa Kỳ, nơi KTV ký thay mặt cho công ty.
Khi làm việc tại các công ty kiểm toán, Kế toán viên kiểm toán (KTV) Việt Nam phải chịu trách nhiệm pháp lý cá nhân và đối mặt với nguy cơ mất uy tín nếu không đưa ra những ý kiến kiểm toán chính xác và phù hợp.
Các công ty kiểm toán tại Việt Nam hiện cung cấp nhiều dịch vụ với tỷ trọng doanh thu khác nhau, bao gồm: kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư hoàn thành, soát xét báo cáo tài chính, dịch vụ kế toán, tư vấn thuế, thẩm định giá, tư vấn khác (tài chính, quản lý, nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ thông tin), dịch vụ đào tạo và dịch vụ khác Trong đó, kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán báo cáo quyết toán và soát xét báo cáo tài chính được gọi chung là dịch vụ kiểm toán, trong khi các dịch vụ còn lại thuộc nhóm phi kiểm toán Tỷ lệ dịch vụ kiểm toán so với phi kiểm toán năm 2018 là 61%/39%, giảm so với 64%/36% của năm 2017, cho thấy xu hướng chuyển dịch của các công ty kiểm toán sang dịch vụ phi kiểm toán với lợi nhuận cao hơn.
Theo ThS Lại Phương Thảo từ Tạp chí Kế toán & Kiểm toán, hoạt động kiểm toán độc lập (KTĐL) không chỉ đáp ứng nhu cầu dịch vụ của khách hàng mà còn đảm bảo công khai thông tin tài chính minh bạch vì lợi ích công chúng và yêu cầu quản lý của Nhà nước Với vai trò quan trọng trong nền kinh tế, Nhà nước liên tục cải thiện môi trường pháp lý để hỗ trợ sự phát triển về số lượng và chất lượng của các doanh nghiệp kiểm toán.
Luật Kiểm toán độc lập (KTĐL) được Quốc hội thông qua vào ngày 29/3/2011, đã thiết lập khung pháp lý cao nhất cho hoạt động KTĐL, nâng cao hiệu lực quản lý Nhà nước và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế Luật này tăng cường quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là những đơn vị có lợi ích công chúng, trong việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và các bên liên quan Nghị định 17/2012/NĐ-CP và các Thông tư của Bộ Tài chính đã hướng dẫn chi tiết thi hành Luật KTĐL, trong khi Nghị định 84/2016/NĐ-CP quy định tiêu chuẩn và điều kiện đối với kiểm toán viên hành nghề và tổ chức kiểm toán được phép kiểm toán cho các đơn vị có lợi ích công.
Nghị định 105/2013/NĐ-CP của Chính phủ đã làm rõ trách nhiệm pháp lý của kiểm toán viên (KTV) trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán độc lập (KTĐL) Bộ Tài chính Việt Nam chịu trách nhiệm soạn thảo và ban hành các chuẩn mực kiểm toán (VSA), được thực hiện qua hai giai đoạn: giai đoạn đầu từ 1999 đến 2005 với 37 VSA và 01 chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, và giai đoạn hai từ 2012 đến 2015 với 47 chuẩn mực mới Các chuẩn mực này không chỉ hoàn thiện hệ thống pháp lý về kiểm toán mà còn tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động KTĐL, giúp KTV và các doanh nghiệp kiểm toán thực hiện công việc một cách trung thực và khách quan VSA cũng là cơ sở cho việc giám sát và đánh giá chất lượng KTĐL, đồng thời bảo vệ KTV và các công ty kiểm toán khỏi rủi ro nghề nghiệp Để đảm bảo môi trường hoạt động minh bạch, Chính phủ đã ban hành các quy định về kiểm soát chất lượng dịch vụ kế toán và kiểm toán.
Theo Thông tư số 214/2012/TT-BTC ngày 06/12/2012 và Thông tư 157/2014/TT-BTC ngày 23/10/2014 của Bộ Tài chính, quy định về kiểm soát chất lượng cuộc kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) đã có những chuyển biến rõ rệt Các quy định này nhằm nâng cao tính chính xác trong việc đánh giá chất lượng kiểm toán thông qua bảng chấm điểm kỹ thuật, từ đó đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của các cuộc kiểm toán.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Theo Ngô Thị Thúy Quỳnh (2015), vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của nhà quản lý và thực tế trong lĩnh vực kiểm toán độc lập (KTĐL), chủ yếu do hạn chế của hệ thống pháp lý VACPA, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính hiện đang thực hiện kiểm tra định kỳ các hồ sơ kiểm toán nhưng các quy định về kiểm soát, minh bạch và chất lượng hoạt động của công ty kiểm toán vẫn chưa hiệu quả Tiêu chí đánh giá chất lượng cuộc kiểm toán và năng lực kiểm toán viên chưa được chú trọng Mặc dù đã có Luật KTĐL và hệ thống VSA, nhưng thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể để áp dụng các chuẩn mực này Ngoài ra, các rủi ro kinh doanh như cạnh tranh không lành mạnh và doanh thu không đủ để đầu tư vào nhân sự chất lượng cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp kiểm toán trong việc nâng cấp hạ tầng kỹ thuật.
Môi trường pháp lý ảnh hưởng đến vai trò quản trị của kiểm toán viên theo hai cách Thứ nhất, môi trường pháp lý yếu kém có thể dẫn đến chất lượng kiểm toán giảm, khi kiểm toán viên dễ dàng đồng ý với yêu cầu của khách hàng (Choi và cộng sự, 2005) Francis và cộng sự (2003) chỉ ra rằng các quốc gia với môi trường pháp lý yếu thường yêu cầu dịch vụ kiểm toán chất lượng thấp hơn Ngược lại, một quan điểm cho rằng trong môi trường pháp lý yếu, kiểm toán viên có thể đóng vai trò quản trị mạnh mẽ hơn, bảo vệ lợi ích của cổ đông bên ngoài (Choi và Wong, 2007) Ngoài ra, Fan và Wong (2005) phát hiện rằng các kiểm toán viên của Big4 chú ý đến vấn đề quản trị của khách hàng khi quyết định về phí và báo cáo kiểm toán, cho thấy vai trò quản trị của kiểm toán viên bên ngoài ở Đông Nam Á.
Nhiều nghiên cứu đã đưa ra các định nghĩa về chất lượng kiểm toán, với các quan điểm đa dạng Những định nghĩa này được phân loại thành hai cách tiếp cận chính: thứ nhất, xác suất mà kiểm toán viên phát hiện và báo cáo các sai sót; thứ hai, mức độ tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán.
Chất lượng kiểm toán được xác định dựa trên chất lượng thông tin tài chính, theo nghiên cứu của Tritscher (2013) và DeFond & Zhang (2014) DeAngelo (1981) định nghĩa chất lượng kiểm toán là khả năng phát hiện và báo cáo các vi phạm trong hệ thống kế toán của khách hàng Chất lượng kiểm toán phụ thuộc vào xác suất mà kiểm toán viên phát hiện sai sót và quyết định báo cáo chúng (DeAngelo, 1981; Palmrose, 1988) Khi các sai sót không được phát hiện và báo cáo, chất lượng kiểm toán sẽ thấp, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các báo cáo tài chính đã được kiểm toán Do đó, chất lượng kiểm toán cao hơn sẽ đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính tốt hơn (DeFond & Zhang).
Chất lượng kiểm toán được xác định bởi mức độ tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán chấp nhận chung, như được đề xuất bởi DeFond & Zhang (2014) và Carcello cùng cộng sự (2002) Chất lượng này có thể được đo lường thông qua sự chênh lệch giữa yêu cầu và thực tế đạt được trong các thủ tục kiểm toán Do thiếu phương pháp đánh giá trực tiếp, các nhà nghiên cứu thường xác định "chất lượng kiểm toán kém" thông qua các kết quả bất lợi, chẳng hạn như các vụ kiện chống lại công ty kiểm toán (Casterella và cộng sự, 2009) Tuy nhiên, việc đo lường chất lượng kiểm toán gặp khó khăn do ít trường hợp sai sót được phát hiện, đặc biệt là ở Việt Nam, nơi mà chất lượng kiểm toán chưa được nghiên cứu rõ ràng Sự phức tạp trong việc đánh giá chất lượng kiểm toán cũng xuất phát từ việc các yếu tố trong thủ tục kiểm toán không được công bố công khai bởi các công ty kiểm toán.
Chất lượng kiểm toán thường khó đánh giá trực tiếp bởi người sử dụng (Pham và cộng sự, 2017) Do đó, các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều yếu tố khác nhau để đo lường chất lượng kiểm toán, bao gồm quy mô kiểm toán, số giờ thực hiện kiểm toán, phí dịch vụ kiểm toán, danh tiếng của công ty kiểm toán và tỷ lệ kiện tụng.
Bền vững thu nhập
Sự bền vững thu nhập được định nghĩa là khả năng duy trì và lặp lại các khoản thu nhập (Rajizadeh, 2013) Tính ổn định của thu nhập được đo lường qua khả năng dự đoán thu nhập trong tương lai từ thu nhập hiện tại (Barth & Hutton, 2004; Jonas và Blanchet, 2000) Sự ổn định thu nhập cao cho thấy thu nhập hiện tại là chỉ số hữu ích cho hiệu suất hoạt động tương lai và giúp định giá công ty chính xác hơn (Dechow và cộng sự, 2010) Theo Kang & Kim (2012), tính bền vững là một yếu tố quan trọng trong chất lượng thu nhập, cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư trong việc đánh giá dòng tiền và thu nhập.
Theo nghiên cứu của Mahmoud và Zohre (2014), thu nhập ổn định không chỉ phản ánh hiệu quả quản lý trong việc sử dụng các nguồn lực hiện có mà còn là yếu tố quyết định khả năng duy trì lợi nhuận trong tương lai Họ nhấn mạnh rằng tính ổn định của thu nhập có liên quan chặt chẽ đến khả năng duy trì mức thu nhập hiện tại và đạt được chất lượng thu nhập cao hơn.
Tính bền vững của thu nhập là một chỉ số quan trọng phản ánh tính minh bạch trong báo cáo tài chính và giá trị của công ty, không bị ảnh hưởng bởi sai sót trong mô hình dồn tích (Kang & Kim, 2012) Sự thông tin của thu nhập giúp nhà đầu tư dự đoán dòng tiền tương lai của công ty Những công ty có thu nhập và dòng tiền bền vững thường có lợi thế trong việc định giá vốn chủ sở hữu Ngược lại, những công ty gặp khó khăn có thể dẫn đến chất lượng thu nhập kém và tính không ổn định của thu nhập, điều này thể hiện qua mức độ bền vững thu nhập thấp hơn (Vichitsarawong & Pornupatham, 2015).
Lý thuyết nền
2.5.1 Lý thuyết người đại diện (Agency theory)
Lý thuyết đại diện, được phát triển bởi Alchian và Demsetz vào năm 1971, xuất phát từ lý thuyết kinh tế và tập trung vào vấn đề thông tin bất cân xứng giữa chủ sở hữu và người quản lý, đặc biệt trong ngành Bảo hiểm Nghiên cứu của Spence và Zeckhauser (1971) cùng với Ross (1973) đã chỉ ra sự cần thiết của hợp đồng đại diện giữa chủ sở hữu và người đại diện để điều hành hoạt động của đơn vị Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành ngày càng phổ biến khi các công ty lớn mạnh, dẫn đến việc chủ sở hữu thường thuê người quản lý để ra quyết định thay cho họ Tuy nhiên, người đại diện không nhất thiết phải hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ sở hữu, tạo ra những thách thức trong quản lý và giám sát.
Khi quyền sở hữu cổ phần trở nên phân tán, việc kiểm soát của cổ đông trở nên tốn kém hơn, dẫn đến sự phụ thuộc vào kiểm toán như một cơ chế quản trị để giảm thiểu vấn đề đại diện Xung đột lợi ích có thể xảy ra trong từng bộ phận quản trị, giữa các cổ đông (đa số và thiểu số, kiểm soát và không kiểm soát, cá nhân và tổ chức) và các thành viên Hội đồng Quản trị (điều hành và không điều hành, bên trong và bên ngoài, độc lập và phụ thuộc).
Cổ đông kỳ vọng rằng nhà quản lý sẽ đưa ra quyết định mang lại lợi ích cho họ, nhưng ưu tiên của nhà quản lý có thể khác biệt, dẫn đến việc họ tập trung vào lợi ích cá nhân hơn là tăng giá trị công ty Điều này khiến các cổ đông phải giám sát hành vi của nhà quản lý, tạo ra chi phí đại diện cho vốn chủ sở hữu Sự khác biệt về lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý có thể dẫn đến các chi phí đại diện và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công ty trong dài hạn Lý thuyết đại diện được áp dụng để phân tích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, cũng như giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ thông qua chỉ số quyền cổ đông Điều này nhấn mạnh nhu cầu về kiểm toán chất lượng cao để giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên và đảm bảo sự công bằng cho tất cả cổ đông.
Theo quan điểm của Shleifer và Vishny (1997), khi mức độ tập trung quyền sở hữu tăng cao, chủ sở hữu kiểm soát có thể lợi dụng quyền biểu quyết để chiếm đoạt lợi ích của cổ đông thiểu số Hành động này dẫn đến việc giảm nhu cầu kiểm soát chất lượng từ phía chủ sở hữu kiểm soát, như được chỉ ra bởi Jensen và Meckling.
Năm 1976, nghiên cứu chỉ ra rằng sự gia tăng tỷ lệ nắm giữ của các cổ đông lớn có thể giảm chi phí đại diện Điều này tạo động lực cho các chủ sở hữu kiểm soát trong việc cải thiện chất lượng thông tin tài chính thông qua việc thực hiện kiểm toán độc lập.
2.5.2 Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric information theory)
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Thông tin không đối xứng, hay thông tin bất cân xứng, xảy ra khi các bên giao dịch cố tình giấu diếm thông tin, dẫn đến giá cả không phản ánh đúng giá trị thị trường Khi người mua thiếu thông tin xác thực và đầy đủ, họ có thể đưa ra mức giá thấp hơn giá trị thực của hàng hóa Hệ quả là người bán sẽ không có động lực để sản xuất, dẫn đến việc cung cấp hàng hóa có chất lượng kém hơn mức trung bình trên thị trường.
Lý thuyết thông tin bất cân xứng, xuất hiện từ những năm 1970, đã khẳng định vị trí của mình trong kinh tế học hiện đại khi các nhà nghiên cứu George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz nhận giải Nobel Kinh tế năm 2001 Thông tin bất cân xứng xảy ra trước khi ký kết hợp đồng, khi các bên giao dịch che giấu thông tin, khiến người mua không có đủ thông tin để đưa ra quyết định chính xác, dẫn đến việc họ trả giá thấp hơn giá trị thực của hàng hóa Hậu quả là người bán thiếu động lực sản xuất hàng hóa có giá trị, dẫn đến xu hướng cung cấp sản phẩm chất lượng thấp hơn mức trung bình trên thị trường.
Lý thuyết về thị trường thông tin bất cân xứng đã trở thành trọng tâm của nghiên cứu kinh tế học hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam Tình trạng này gia tăng do tính minh bạch thông tin kém và khả năng tiếp cận thông tin hạn chế Trên thị trường chứng khoán, doanh nghiệp thường che giấu thông tin bất lợi, thổi phồng thông tin có lợi, và cung cấp thông tin không công bằng cho nhà đầu tư Hơn nữa, sau khi phát hành cổ phiếu, một số doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc "làm giá" thay vì đầu tư vào sản xuất Sự rò rỉ thông tin nội gián, việc tạo cung cầu ảo, tin đồn thất thiệt, và thông tin sai lệch từ các cơ quan truyền thông cũng làm trầm trọng thêm tình hình Do đó, nhu cầu về báo cáo tài chính được kiểm toán bởi các kiểm toán viên chất lượng cao là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề này.
Trần Anh Tài, dưới sự hướng dẫn của TS Nguyễn Vĩnh Khương, nghiên cứu về tình trạng tin bất cân xứng trên thị trường Nghiên cứu này nhằm đưa thị trường về trạng thái cân bằng thông tin, giúp các bên tham gia có thể đưa ra những quyết định kinh tế hợp lý nhất.
2.5.3 Lý thuyết bên liên quan (Stakeholder theory)
Theo Freeman (2015), "bên liên quan" là bất kỳ nhóm hoặc cá nhân nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi một tổ chức Thuật ngữ này bao gồm nhiều đối tượng như nhà cung cấp, khách hàng, cổ đông, nhân viên, cộng đồng, nhóm chính trị, chính phủ và phương tiện truyền thông Trong một định nghĩa hẹp hơn, các bên liên quan trong một công ty chủ yếu được xác định là nhà cung cấp, khách hàng, nhân viên và cộng đồng.
Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh rằng tổ chức phải đối xử công bằng giữa các bên liên quan và khi có xung đột lợi ích, doanh nghiệp cần đạt được sự cân bằng tối ưu Việc này không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của các bên mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Một trong những hành động quan trọng để đạt được sự cân bằng này là thuê kiểm toán độc lập chất lượng cao Lý thuyết này thường được so sánh với lý thuyết cổ đông, cho rằng nhà quản lý có trách nhiệm hành động vì lợi ích của cổ đông Khái niệm "bên liên quan" mở rộng nghĩa vụ của công ty vượt ra ngoài lý thuyết kinh tế truyền thống và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như tài chính, quản lý chiến lược, lý thuyết tổ chức và đạo đức học.
Chương 2 tập trung vào ba nội dung chính là tổng quan về môi trường kiểm toán và pháp lý ở Việt Nam, một số khái niệm nghiên cứu và lý thuyết nền Khái niệm nghiên cứu khái quát chung lý thuyết về chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập Cũng trong chương này, tác giả cũng trình bày lý thuyết nền về việc đánh giá tác động của chất lượng kiểm toán đến bền vững thu nhập của doanh nghiệp làm tiền đề cho nghiên cứu Ba lý thuyết được tác giả đề cập tới làm nền tảng cho nghiên cứu là: lý thuyết “Người đại diện”, lý thuyết
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Thông tin bất cân xứng và lý thuyết các bên liên quan đều nhấn mạnh rằng chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đến sự bền vững thu nhập của doanh nghiệp Chương tiếp theo sẽ trình bày phương pháp thu thập và xử lý số liệu, mô hình nghiên cứu, cùng với mô tả các biến trong nghiên cứu.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Việc xác định phương pháp nghiên cứu là yếu tố then chốt giúp đạt được mục tiêu nghiên cứu Chương này sẽ thảo luận về phương pháp nghiên cứu khoa học đã được chọn, mô tả quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, cũng như các phương pháp phân tích dữ liệu được áp dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Creswell (2003) đã chỉ ra ba phương pháp nghiên cứu khoa học phổ biến, bao gồm định lượng, định tính và hỗn hợp Nghiên cứu định lượng tập trung vào việc đo lường số lượng và sử dụng các phương pháp thống kê để lượng hóa, phản ánh và giải thích mối quan hệ giữa các biến Phương pháp này thường liên quan đến việc kiểm định lý thuyết thông qua quy trình suy diễn (Nguyễn Đình Thọ, 2011) và được áp dụng cho những hiện tượng có thể diễn tả bằng số lượng (Kothari).
Nghiên cứu năm 2004 đã sử dụng phương pháp định lượng do tất cả các biến nghiên cứu đều được thể hiện dưới dạng số đo và thống kê, điều này cho thấy phương pháp này là phù hợp cho đề tài.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng các phương pháp thống kê bao gồm thống kê mô tả để phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập, cùng với các biến kiểm soát Ngoài ra, chúng tôi sử dụng ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy biến công cụ theo phương pháp GMM để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
3.3.1 Cách thức thu thập số liệu
Trong nghiên cứu này, tác giả đã thu thập dữ liệu chủ yếu từ cơ sở dữ liệu của Trung tâm nghiên cứu Kinh tế và Tài chính, cùng với nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính hàng năm đã được kiểm toán của 228 công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cụ thể là Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX), trong khoảng thời gian từ năm 2014 đến 2017.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Tác giả đã tham khảo nhiều nguồn tài liệu, bao gồm nghiên cứu, bài báo và phân tích từ các tạp chí và trang web điện tử về kinh tế, cùng với một số nguồn thông tin khác.
3.3.2 Phương pháp xử lý số liệu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2014 – 2017 Dữ liệu được thu thập từ nhiều đối tượng tương tự trong cùng một thời điểm hoặc khoảng thời gian, do đó, bảng dữ liệu này kết hợp giữa dữ liệu chéo (cross-section) và dữ liệu thời gian (time series), tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu.
Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được lưu trữ một cách khoa học trong file Excel, giúp dễ dàng kiểm soát, nhập dữ liệu và chạy phần mềm Tiếp theo, tác giả sẽ sử dụng phần mềm Stata để phân tích số liệu Quá trình phân tích sẽ được thực hiện theo các bước cụ thể.
(1) Phương pháp thống kê mô tả:
Phương pháp thống kê mô tả giúp xác định các đặc tính cơ bản của dữ liệu, bao gồm giá trị nhỏ nhất (Minimum), giá trị lớn nhất (Maximum), giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) Để thực hiện phân tích thống kê dữ liệu hiệu quả, phần mềm STATA 14 là một công cụ hỗ trợ hữu ích.
Phương pháp phân tích tương quan Pearson được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai biến bằng cách ước tính hệ số tương quan r Hệ số r có giá trị dao động từ -1 đến 1, cho phép đánh giá mức độ và hướng của sự tương quan giữa các biến.
• Nếu r = -1 thì hai biến số có quan hệ tuyến tính hoàn toàn âm
• Nếu r thuộc khoảng [-1,0) thì hai biến số có mối quan hệ tuyến tính âm
• Nếu r = 0 thì hai biến số là độc lâp nhau, tức là không có tương quan gì với nhau
• Nếu r thuộc khoảng (0,1] thì hai biến số có mối quan hệ tuyến tính dương
(3) Ước lượng hồi quy biến công cụ bằng phương pháp GMM (Generalized method of moments)
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Nghiên cứu này áp dụng dữ liệu bảng và hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá tác động của các biến độc lập và biến kiểm soát lên biến phụ thuộc Để khắc phục các vấn đề nội sinh, phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan, nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy GMM, được giới thiệu lần đầu bởi Lars Peter Hansen vào năm 1982 GMM là một phương pháp tổng quát, bao gồm nhiều kỹ thuật ước lượng phổ biến như OLS, MLE và FE.
Theo nghiên cứu của Theo Driffill và cộng sự (1998), phương pháp hồi quy GMM cho thấy ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hồi quy truyền thống khi xử lý dữ liệu bảng để kiểm tra sự biến động của các biến tài chính Ngay cả khi giả thuyết về nội sinh bị vi phạm, GMM vẫn cung cấp các ước lượng hệ số vững, không chệch và hiệu quả Hơn nữa, việc áp dụng phương pháp GMM là hợp lý trong bối cảnh dữ liệu bảng có T nhỏ và N lớn, tức là có nhiều quan sát nhưng ít mốc thời gian.
Để khắc phục tình trạng thiên lệch trong kết quả hồi quy do mẫu nghiên cứu nhỏ, tác giả áp dụng mô hình biến công cụ (IV) với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 14 Các kiểm định về độ tin cậy và sự phù hợp của các biến công cụ cũng được thực hiện, và chi tiết về các biến công cụ sẽ được trình bày trong phần sau của bài nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu
Hình 3.1 Mô hình nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết và những nghiên cứu thực nghiệm đã được trình bày trước đó, tác giả đã xây dựng thành công phương trình sau đây.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Trong đó: i = 1, 2, …, 228 (với i đại diện cho 228 công ty niêm yết đang xem xét) t = 1, 2, 3, 4 (với t là niên độ 4 năm đang xem xét từ 2014 đến 2017)
PERSISTENCE: Mức độ bền vững thu nhập của công ty i tại thời điểm t, được đo lường bằng hàm số (*);
BIG4: quy mô công ty kiểm toán, bằng 1 nếu doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big4 (ngược lại, bằng 0);
SIZE: Quy mô doanh nghiệp của công ty i tại thời điểm t, được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản;
DEBT: Tỷ lệ nợ của công ty i tại thời điểm t, được đo lường bằng tổng nợ trên tổng tài sản;
Tỷ lệ tài sản cố định của công ty i tại thời điểm t được xác định bằng giá trị còn lại của tài sản cố định so với tổng tài sản.
CASH là tỷ lệ giữa tiền và các khoản tương đương tiền của công ty i tại thời điểm t, được tính bằng tổng tiền và các khoản tương đương tiền chia cho tổng tài sản.
AGE: Thời gian niêm yết của doanh nghiệp của công ty i tại thời điểm t, được đo lường bằng hiệu năm hiện hành và năm bắt đầu niêm yết;
Các biến, giả thuyết nghiên cứu và mô tả biến
Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào biến phụ thuộc bền vững thu nhập (PERSISTENCE) để đánh giá mức độ bền vững thu nhập của các doanh nghiệp trong giai đoạn 2014-2017 Bền vững thu nhập được coi là yếu tố quan trọng phản ánh chất lượng thu nhập của doanh nghiệp Theo Delvira & Nelvirita (2013), sự bền vững của thu nhập có thể được nhận diện thông qua tổng thể tài chính báo cáo.
Trong nghiên cứu của Deng và cộng sự (2017) về mối quan hệ giữa cổ tức và chất lượng thu nhập tại Trung Quốc, tác giả đã đề xuất phương pháp đo lường mức độ bền vững thu nhập của từng công ty trong một giai đoạn nghiên cứu cụ thể thông qua hệ số 𝛽 1 Các phép đo này dựa trên các thành phần của báo cáo tài chính, góp phần làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố tài chính và khả năng duy trì thu nhập của doanh nghiệp.
𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑖,𝑡+1 = 𝛼 + 𝛽 1 ∗ 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑖,𝑡 + 𝜀 (*) Trong phương trình trên, 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑖,𝑡+1 và 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑖,𝑡 lần lượt là thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của doanh nghiệp trong năm t+1 và t, nhân với giá cổ phiếu năm t+1 và t
Delvira & Nelvirita (2013), Ranasinghe và cộng sự (2020), Adegbie và cộng sự
(2020), Li (2019), Ticoalu (2020) cũng đề xuất cách đo tương tự
Chất lượng kiểm toán được thể hiện thông qua biến quy mô công ty kiểm toán, một biến giả trong mô hình nghiên cứu
Theo DeAngelo (1981) và Healy & Wahlen (1999), các công ty kiểm toán Big4 có khả năng cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao hơn nhờ vào những khoản đầu tư đáng kể vào công nghệ, chuyên gia và việc nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên.
Chất lượng kiểm toán năm 2020 được đánh giá dựa trên việc sử dụng các kiểm toán viên từ Big4, những chuyên gia nổi bật với tính chuyên nghiệp và tiêu chuẩn chất lượng cao.
Theo Yu (2009), các công ty kiểm toán Big4 sở hữu đội ngũ chuyên gia xuất sắc hơn so với các công ty kiểm toán khác, giúp phát hiện các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng kiểm toán Nhiều nghiên cứu trước đây, như của DeAngelo (1981), Chalmers & Godfrey (2004), Alzoubi (2016), Sumiadji và cộng sự (2019), Pham và cộng sự (2017), Adegbie và cộng sự (2020), và Ticoalu (2020), đã đề xuất phương pháp đo lường quy mô công ty kiểm toán thông qua biến giả Big4, với hai giá trị nhận dạng là 0 hoặc 1.
• Giá trị 1 khi doanh nghiệp được kiểm toán bởi công ty kiểm toán Big4 hoặc,
• Giá trị 0 khi doanh nghiệp được kiểm toán bởi công ty kiểm toán không phải là Big4 (Nonbig)
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Nghiên cứu của Adegbie và cộng sự (2020) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tính bền vững thu nhập giữa các doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty Big4 và các công ty kiểm toán nhỏ hơn (Nonbig) Ngược lại, Sumiadji và cộng sự (2019) cùng với Vichitsarawong & Pornupatham cũng đã đóng góp vào chủ đề này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng kiểm toán trong các doanh nghiệp khác nhau.
Nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng quy mô công ty kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến sự bền vững thu nhập của doanh nghiệp Dựa trên các kết quả thực nghiệm từ những nghiên cứu trước, tác giả đã đưa ra giả thuyết H1.
Quy mô của công ty kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đến sự bền vững của thu nhập; cụ thể, nếu doanh nghiệp được kiểm toán bởi một trong bốn công ty lớn (Big4), mức độ bền vững thu nhập sẽ được nâng cao hơn.
Bài viết này không chỉ tập trung vào quy mô công ty kiểm toán mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự bền vững thu nhập của doanh nghiệp, bao gồm quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ, tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền, tỷ lệ tài sản cố định, cũng như thời gian niêm yết của doanh nghiệp Các yếu tố này sẽ được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.
Quy mô doanh nghiệp (SIZE)
Nghiên cứu của Lys và Watts (1994) cùng với Shu (2000) chỉ ra rằng các công ty lớn thường phải đối mặt với rủi ro biến động thu nhập cao hơn so với các công ty nhỏ, dẫn đến tính bền vững thu nhập thấp hơn Ngược lại, Watts và Zimmerman (1978) cho rằng các công ty lớn có xu hướng chọn các khoản đầu tư ít rủi ro hơn để tránh sự can thiệp của chính phủ, từ đó đạt được lợi nhuận cao và bền vững hơn Quy mô công ty cũng phản ánh sức mạnh cạnh tranh và tính ổn định trong thu nhập Các nghiên cứu của Vichitsarawong & Pornupatham (2015) và Adegbie cùng cộng sự (2020) khẳng định rằng các công ty lớn hơn sẽ có tính bền vững thu nhập cao hơn so với các công ty nhỏ Từ những kết luận này, tác giả đưa ra giả thuyết H2.
H2: Quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều với bền vững thu nhập
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Nghiên cứu này sử dụng thước đo Logarit tự nhiên của tổng tài sản để đánh giá quy mô của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Phương pháp này thường được áp dụng trong nhiều nghiên cứu trước đây, như của Fortin và Pittman (2007) cũng như Iana và các cộng sự Các yếu tố khác như số lượng nhân viên, tổng doanh thu bán hàng, giá trị gia tăng và vốn hóa thị trường cũng thường được xem xét để đo lường quy mô doanh nghiệp.
(2013), Vichitsarawong & Pornupatham (2015), Adegbie và cộng sự (2020), …
Tổng tài sản là chỉ tiêu mã số 270 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tỷ lệ nợ (DEBT) và đòn bẩy tài chính liên quan đến việc sử dụng nợ để gia tăng lợi nhuận trên tài sản Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao thường phải đối mặt với rủi ro tài chính và nguy cơ phá sản, dẫn đến mức độ bền vững thu nhập kém (Ohlson, 1980) Nghiên cứu của Vichitsarawong & Pornupatham (2015) cũng chỉ ra rằng có mối tương quan nghịch giữa đòn bẩy tài chính và bền vững thu nhập Từ các kết quả này, tác giả đưa ra giả thuyết H3.
H3: Tỷ lệ nợ của doanh nghiệp có tác động ngược chiều với bền vững thu nhập
Công thức đòn bẩy tài chính được tính như sau:
Tổng nợ phải trả là chỉ tiêu mã số 300 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tổng tài sản là chỉ tiêu mã số 270 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền (CASH)
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Một khoản dự trữ tiền và các khoản tương đương tiền lớn là tài sản có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp trong việc mua sắm nguyên vật liệu, máy móc, thanh toán nợ cho nhà cung cấp và nhân viên Khi tình hình tài chính khó khăn, doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động mà không cần bán các tài sản khác Tuy nhiên, việc giữ quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư sinh lời Từ đó, tác giả xây dựng giả thuyết H4.
H4: Tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền có tác động thuận chiều với bền vững thu nhập
Công thức tính tỷ lệ tiền và tương đương tiền:
Tiền và các khoản tương đương tiền là chỉ tiêu mã số 110 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tổng tài sản là chỉ tiêu mã số 270 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tỷ lệ tài sản cố định (PPE)
TSCĐ, khác với tiền và các khoản tương đương tiền, có tính thanh khoản thấp nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Khi doanh nghiệp sở hữu tỷ lệ TSCĐ lớn và sử dụng chúng một cách hiệu quả, họ có khả năng tạo ra nguồn thu nhập cao và ổn định Do đó, tác giả đưa ra giả thuyết H5.
H5: Tỷ lệ TSCĐ có tác động thuận chiều với bền vững thu nhập
Công thức tính tỷ lệ TSCĐ như sau:
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Giá trị còn lại của TSCĐ là chỉ tiêu mã số 220 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Tổng tài sản là chỉ tiêu mã số 270 trên Bảng Cân Đối Kế Toán
Thời gian niêm yết của doanh nghiệp (AGE)
Thời gian niêm yết của doanh nghiệp được sử dụng làm biến kiểm soát trong nghiên cứu của Adegbie và cộng sự (2020) để xác định mối quan hệ giữa chất lượng kiểm toán và bền vững thu nhập Kết quả cho thấy rằng thời gian niêm yết càng dài thì mức độ bền vững thu nhập càng thấp Biến thời gian niêm yết được tính bằng cách lấy thời điểm nghiên cứu trừ đi thời điểm doanh nghiệp bắt đầu niêm yết trên sàn chứng khoán, với dữ liệu được thu thập từ Thomson Reuters corp từ Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Tài Chính Tác giả đã đưa ra giả thuyết H6 liên quan đến vấn đề này.
H6: Thời gian niêm yết của doanh nghiệp có tác động ngược chiều với bền vững thu nhập
Bảng 3.1 Thang đo kỳ vọng các biến nghiên cứu
Nhân tố tác động Cách đo Tham chiếu các nghiên cứu trước
Quy mô công ty kiểm toán (BIG4)
Bằng 1 nếu doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big4, ngược lại, bằng 0
Quy mô doanh nghiệp (SIZE) Ln(Tổng tài sản)
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Tỷ lệ nợ (DEBT) Tổng nợ phải trả ÷
Tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền
Tổng tiền và các khoản tương đương tiền ÷ Tổng tài sản
Tỷ lệ TSCĐ (PPE) Giá trị còn lại TSCĐ ÷
Thời gian niêm yết của doanh nghiệp
Năm hiện hành – Năm bắt đầu niêm yết
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Mục tiêu chính của chương này là trình bày các kết quả nghiên cứu từ các phương pháp đã trình bày ở chương 3.
Thống kê mô tả
Tóm lược các biến trong mô hình ở bảng sau
Bảng 4.1 Thống kê mô tả
Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn
Nguồn: Tính toán từ phần mềm Stata 14
Theo kết quả thống kê mô tả, chúng ta đã xác định được giá trị nhỏ nhất (Minimum), giá trị lớn nhất (Maximum), giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std.Deviation) của các biến từ 228 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.
Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong giai đoạn 2014 đến 2017
Biến phụ thuộc bền vững thu nhập trong mô hình PERSISTENCE có giá trị trung bình là 0.244 và độ lệch chuẩn là 0.450 Trong giai đoạn 4 năm từ 2014 đến 2017, giá trị lớn nhất của bền vững thu nhập đạt 2.426, trong khi giá trị nhỏ nhất là -4.169.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Biến độc lập BIG4 cho thấy công ty kiểm toán báo cáo tài chính, với giá trị cao nhất là 1 khi báo cáo được kiểm toán bởi một trong bốn công ty Big4, và giá trị thấp nhất là 0 khi kiểm toán bởi các công ty khác Giá trị trung bình của biến BIG4 là 0.230, trong khi độ lệch chuẩn đạt 0.421.
Trong giai đoạn 2014 - 2017, các biến kiểm soát cho thấy quy mô doanh nghiệp niêm yết (SIZE) dao động từ 23.441 đến 31.027, với mức trung bình là 27.127 Sự chênh lệch không đáng kể giữa giá trị thấp nhất và cao nhất cho thấy các công ty trong mẫu nghiên cứu có quy mô tương đối đồng đều.
Các biến kiểm soát như tỷ lệ nợ (DEBT), tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền (CASH), và tỷ lệ tài sản cố định (PPE) trên tổng tài sản cho thấy sự biến thiên đáng kể Tỷ lệ nợ dao động từ 0.040 đến 0.944, với mức trung bình là 0.530 Tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền có giá trị thấp nhất là 0.0002 và cao nhất là 0.695, trung bình là 0.097 Tỷ lệ tài sản cố định biến động từ 0.002 đến 0.953, với giá trị trung bình là 0.277 Những biến động này phản ánh sự khác biệt rõ rệt trong hoạt động và cơ cấu tài chính của các doanh nghiệp được nghiên cứu.
Thời gian niêm yết của các doanh nghiệp (AGE) dao động từ 1.609 đến 4.060 năm, với giá trị trung bình là 2.753 năm Điều này cho thấy rằng hầu hết các doanh nghiệp được chọn có thời gian niêm yết trên các sàn giao dịch còn khá ngắn.
Phân tích tương quan các biến
Dưới đây là ma trận tương quan giữa các biến
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Bảng 4.2 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình
BIG4 SIZE DEBT PPE CASH AGE
Nguồn: Tính toán từ phần mềm Stata 14
Bảng 4.2 cho thấy hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình, trong đó bền vững thu nhập có mối tương quan tích cực với biến BIG4, tỷ lệ tiền và tương đương tiền (CASH), nhưng lại có mối tương quan tiêu cực với quy mô doanh nghiệp (SIZE), tỷ lệ nợ (DEBT), tỷ lệ tài sản cố định (PPE) và thời gian niêm yết của doanh nghiệp (AGE) Ma trận hệ số tương quan cũng được sử dụng để phân tích hiện tượng đa cộng tuyến, và kết quả cho thấy khả năng xuất hiện đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy là không lớn, khi mà hầu hết các hệ số tương quan đều nhỏ và không có hệ số nào có trị tuyệt đối vượt quá 0.5 (Xem phụ lục 4.2)
Kết quả hồi quy biến công cụ theo phương pháp GMM
Nghiên cứu với mẫu nhỏ có thể dẫn đến kết quả không chính xác và thiên lệch, tương tự như hiện tượng nội sinh do biến độc lập (BIG4) gây ra Để khắc phục vấn đề này, tác giả đã bổ sung các biến công cụ, bao gồm độ trễ của quy mô công ty (l.size), độ trễ của tỷ lệ nợ (l.debt), độ trễ của tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền (l.cash), độ trễ của tỷ lệ tài sản cố định (l.ppe) và các doanh nghiệp đang xem xét (i.firm1).
Trong nghiên cứu này, tác giả Trần Anh Tài dưới sự hướng dẫn của TS Nguyễn Vĩnh Khương đã tập trung vào biến độc lập BIG4 Đặc biệt, số lượng biến công cụ được sử dụng trong nghiên cứu vượt quá số lượng biến nội sinh.
Bảng 4.3 Kết quả phân tích hồi quy biến công cụ
Ghi chú: *, **, *** tương ứng với mức ý nghĩa 10%, 5%, 1%
Nguồn: Tính toán từ phần mềm Stata 14
Tác giả sử dụng mô hình biến công cụ để kiểm định tính phù hợp và độ tin cậy của các biến này Đầu tiên, tác giả kiểm tra xem biến BIG4 có phải là biến ngoại sinh hay không, với giả thuyết H0: Biến BIG4 là biến ngoại sinh Kết quả kiểm định GMM C cho thấy giá trị p-value là 0.9303, không có ý nghĩa thống kê, do đó tác giả chấp nhận giả thuyết H0 và xác định biến BIG4 là biến ngoại sinh.
Biến Hệ số hồi quy Độ lệch chuẩn điều chỉnh
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương hình là để khắc phục việc kết quả nghiên cứu có thể bị thiên lệch do mẫu nghiên cứu nhỏ
Việc BIG4 được coi là biến ngoại sinh không ảnh hưởng đến việc lựa chọn các biến công cụ Để đảm bảo giá trị của các biến công cụ, chúng cần có sự tương quan đáng kể với biến mà chúng giải thích và không tương quan với phần sai số ngẫu nhiên Bảng 4.4 cung cấp các chỉ số thống kê để đánh giá mức độ giải thích của các biến công cụ (tham khảo phụ lục 4.4).
Bảng 4.4 Kiểm định mức độ giải thích của các biến công cụ
Nguồn: Tính toán từ phần mềm Stata 14
Các chỉ số R2, Adjusted R2 và Partial R2 đều có giá trị lớn, cho thấy sự phù hợp tốt của mô hình Kiểm định F với p-value bằng 0.0000 cho thấy có ý nghĩa thống kê mạnh, chứng tỏ rằng các biến công cụ được sử dụng có độ mạnh đáng kể Điều này cho thấy mô hình hồi quy biến công cụ ít bị thiên lệch khi các biến công cụ có sự tương quan cao với biến mà chúng giải thích.
Kiểm định Hansen được thực hiện để xác định tính xác định quá mức của các biến công cụ, theo phụ lục 4.5 Các biến công cụ chỉ có giá trị khi không có tương quan với phần sai số ngẫu nhiên trong mô hình, bên cạnh việc có tương quan với biến mà chúng giải thích Kết quả kiểm định Hansen’s J cho thấy p-value là 0.0981, tương ứng với mức ý nghĩa 10%, cho thấy kiểm định về tính xác định quá mức được thỏa mãn.
Việc sử dụng các biến công cụ giúp khắc phục vấn đề thiên lệch và không chính xác trong kết quả hồi quy, từ đó mang lại kết quả hồi quy đáng tin cậy và phù hợp cho các mục đích diễn giải thống kê.
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Kết quả mô hình hồi quy IV sử dụng phương pháp GMM trên phần mềm Stata 14 được tóm tắt trong Bảng 4.3, với kết quả chi tiết có thể tham khảo ở phụ lục 4.6 Kiểm định Chi – Bình phương cho thấy độ phù hợp tổng quát của mô hình, nhằm xác định xem các hệ số hồi quy của các biến độc lập có đồng thời bằng 0 hay không, với giá trị Prob > Chi2 là 0.000.
Mô hình hồi quy cho thấy có ý nghĩa thống kê với giá trị P nhỏ hơn 0.05 (độ tin cậy 95%), cho thấy các yếu tố đều ảnh hưởng đến mức độ bền vững thu nhập của doanh nghiệp Nhiều biến trong mô hình có ảnh hưởng đáng kể, tuy nhiên, biến PPE với giá trị P là 0.236, lớn hơn 0.05, không có tác động đến bền vững thu nhập của doanh nghiệp (Xem phụ lục 4.3).
Thảo luận kết quả hồi quy:
Giá trị hằng số 0.114 trong mô hình hồi quy chỉ ra rằng khi các biến như Big4, quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ, tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền, cũng như thời gian niêm yết của doanh nghiệp đều ở mức 0, thì PERSISTENCE đạt 11.43%.
(1) Tác động các biến độc lập đến biến phụ thuộc:
Quy mô công ty kiểm toán có ảnh hưởng tích cực đến bền vững thu nhập của doanh nghiệp, với hệ số P-value = 0.000 và hệ số hồi quy dương Cụ thể, tác động biên là 0.062, cho thấy doanh nghiệp được kiểm toán bởi công ty Big4 có mức bền vững thu nhập cao hơn 6.2% so với doanh nghiệp chọn công ty kiểm toán Nonbig Kết quả này nhất quán với nghiên cứu của Sumiadji và cộng sự.
Nghiên cứu của Vichitsarawong & Pornupatham (2015) và các tác giả khác vào năm 2019 chỉ ra rằng chất lượng kiểm toán, đặc biệt là từ các công ty kiểm toán lớn như Big4, có ảnh hưởng tích cực đến sự ổn định thu nhập của doanh nghiệp Kết quả này khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết lựa chọn các công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ chất lượng cao, nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin trên báo cáo tài chính và từ đó cải thiện sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
(2) Tác động các biến kiểm soát đến biến phụ thuộc:
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương
Ngoại trừ biến tỷ lệ TSCĐ không có ý nghĩa thống kê, các biến kiểm soát khác đều thể hiện ý nghĩa thống kê cao, với biến quy mô doanh nghiệp (Size), tỷ lệ nợ (Debt), và tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền (Cash) có mức ý nghĩa 1%, trong khi biến thời gian niêm yết của doanh nghiệp (Age) có mức ý nghĩa 5% Quy mô doanh nghiệp và thời gian niêm yết có tác động thuận chiều với bền vững thu nhập, trong khi tỷ lệ nợ và tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền lại ảnh hưởng ngược chiều đến bền vững thu nhập.
Kết quả nghiên cứu cho thấy giả thuyết H2 và H3 được chấp nhận, trong khi giả thuyết H4, H5 và H6 bị bác bỏ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các doanh nghiệp kiểm soát các yếu tố liên quan đến đặc điểm hoạt động kinh doanh để nâng cao bền vững thu nhập của công ty.
Kết luận tổng hợp kết quả hồi quy:
Kết quả hồi quy chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa biến độc lập và các biến kiểm soát với biến phụ thuộc Nhờ đó, mô hình nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra.
Bảng 4.5 Bảng kết quả nghiên cứu
Biến Kết quả nghiên cứu Kỳ vọng Giả thuyết
Quy mô công ty kiểm toán (BIG4)
Quy mô DN (SIZE) + + Chấp nhận H2
Tỷ lệ nợ (DEBT) - - Chấp nhận H3
Tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền (CASH)
Tỷ lệ TSCĐ (PPE) Không có kết quả thống kê
Thời gian niêm yết của
SVTH: Trần Anh Tài GVHD: TS Nguyễn Vĩnh Khương