1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam

79 9 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quy Trình Kiểm Toán Các Khoản Phải Thu Khách Hàng
Tác giả Lê Văn Cường
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Chí Hiếu
Trường học Đại học Kinh tế - Luật
Thể loại khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2023
Thành phố Tp Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 79
Dung lượng 3,13 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM (14)
    • 1.1. Giới thiệu chung về Công ty TNHH Deloitte (14)
      • 1.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Deloitte (14)
      • 1.1.2. Tầm nhìn và giá trị cốt lõi của Deloitte (17)
    • 1.2. Các dịch vụ cung cấp (18)
    • 1.3. Cơ cấu tổ chức (19)
    • 1.4. Tình hình kinh doanh (21)
  • CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC PHẢI THU KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM (23)
    • 2.1. Khái quát chung về các khoản phải thu khách hàng (23)
      • 2.1.1. Các văn bản pháp lý quy định (23)
      • 2.1.2. Các rủi ro gặp phải và những thủ tục kiểm toán cơ bản khi kiểm toán khoản phải thu khách hàng (23)
    • 2.2. Quy trình kiểm toán chung tại Công ty TNHH Kiểm Toán Deloitte Việt Nam (25)
      • 2.2.1. Giai đoạn tiền kế hoạch (26)
      • 2.2.2. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán tổng quát và chi tiết (28)
      • 2.2.3. Giai đoạn thực hiện kế hoạch kiểm toán (32)
      • 2.2.4. Giai đoạn hoàn thành kiểm toán (34)
      • 2.2.5. Hệ thống làm việc và lưu trữ tại Deloitte Việt Nam (35)
      • 2.3.1. Giai đoạn tiền kế hoạch và lập kế hoạch kiểm toán (39)
      • 2.3.2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán (40)
      • 2.3.3. Giai đoạn hoàn thành kiểm toán (47)
    • 2.4. Quy trình kiểm toán Nợ phải thu khách hàng tại công ty TNHH Deloitte Việt Nam – Minh họa tại công ty ABC (48)
      • 2.4.1. Khái quát về công ty ABC (48)
      • 2.4.2. Tìm hiểu về hệ thống KSNB của công ty ABC và xác định mức trọng yếu (49)
      • 2.4.3. Xác định rủi ro (50)
      • 2.3.4. Các thủ tục kiểm toán khoản mục nợ phải thu của công ty ABC (52)
      • 2.3.5. Trình bày khoản mục nợ phải thu khách hàng của công ty ABC trên BCTC (0)
  • CHƯƠNG 3. NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC PHẢI THU KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM (0)
    • 3.1. Nhận xét về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam (0)
      • 3.1.1. Ưu điểm (63)
      • 3.1.2. Tồn tại (64)
    • 3.2. Đề xuất, kiến nghị (65)
  • KẾT LUẬN (66)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (67)
  • PHỤ LỤC (68)

Nội dung

Để hoàn thành Khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Quy trình kiểm toán các khoản phải thu khách hàng tại công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam”, tôi nhận thức đó không chỉ là những nỗ lực

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM

Giới thiệu chung về Công ty TNHH Deloitte

1.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Deloitte a Deloitte toàn cầu (Deloitte Global)

Deloitte Touche Tohmatsu Limited, một trong bốn công ty hàng đầu thế giới về dịch vụ kế toán, kiểm toán, tài chính, thuế và tư vấn, được thành lập vào năm 1845 tại London, Vương Quốc Anh Sau 177 năm phát triển, Deloitte đã khẳng định được vị thế và danh tiếng vững chắc trong ngành nhờ vào chất lượng dịch vụ tin cậy, tạo dựng uy tín và mối quan hệ lâu dài với các tập đoàn lớn trên toàn cầu.

Quá trình thành lập và phát triển của Deloitte Global:

Vào năm 1845, William Welch Deloitte đã thành lập văn phòng đầu tiên của mình tại London và trở thành kiểm toán viên độc lập đầu tiên cho một công ty đại chúng, cụ thể là Công ty Great Western Railway.

- Năm 1896, Charles Waldo Haskins và Elijah Watt Sells thành lập Haskins & Sells –

“công ty kiểm toán lớn đầu tiên được thành lập ở Mỹ bởi các nhà kế toán Mỹ” ở New York

- Năm 1898, George Touche thành lập một văn phòng tại Luân Đôn Sau đó vào năm

1900, gia nhập John Ballantine Niven trong việc thành lập công ty của Touche Niven trong tòa nhà Johnston tại 30 Broad Street ở New York

- Năm 1952, công ty của Deloitte (sau đó được gọi là Deloitte, Plender, Griffiths & Co.) sáp nhập với Haskins & Sells để thành lập Deloitte Haskins & Sells

Năm 1989, Deloitte Haskins & Sells đã sáp nhập với Touche Ross tại Mỹ, tạo thành Deloitte & Touche Đến năm 1993, tập đoàn chính thức được đổi tên thành Deloitte Touche Tohmatsu và giữ nguyên tên gọi này cho đến hiện nay.

Deloitte hiện đang hoạt động tại hơn 150 quốc gia với hơn 411 nghìn chuyên gia tâm huyết, ngày càng mở rộng quy mô và tạo ra ảnh hưởng tích cực cho nền kinh tế thị trường cùng cộng đồng xã hội.

Bảng 1 Giới thiệu tổng quan về Deloitte

Ngành nghề Dịch vụ chuyên nghiệp

Thành lập 1845 tại LonDon, Anh Quốc

Người sáng lập William Welch Deloitte

Trụ sở chính New York, Hoa Kỳ

Khu vực hoạt động Trên toàn thế giới

Thành viên chủ chốt David Cruickshank (chủ tịch HĐQT Deloitte Global), Punit

Renjen (CEO Deloitte Global) Dịch vụ Kiểm toán, thuế, tư vấn quản trị, tư vấn tài chính, quản lý rủi ro, pháp lý Doanh thu 59.3 tỷ USD (2022)

Deloitte châu Á Thái Bình Dương, thành viên của Deloitte Global, cung cấp dịch vụ cho khách hàng tại hơn 100 thành phố trong khu vực như Bắc Kinh, Bangkok, Hà Nội, Tokyo, Seoul và Singapore Các hoạt động kinh doanh tại các nước thành viên được thực hiện độc lập bởi các pháp nhân riêng biệt Với quy mô trải rộng từ Trung Quốc, Nhật Bản, châu Đại Dương đến Đông Nam Á, Deloitte châu Á Thái Bình Dương mang đến các dịch vụ sáng tạo và khác biệt cho khách hàng trong nhiều lĩnh vực và ngành nghề.

Deloitte Việt Nam, là công ty kiểm toán đầu tiên trên thị trường kiểm toán độc lập Việt Nam, đã gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của ngành này trong hơn 30 năm qua Là thành viên của Deloitte Global, công ty tiên phong trong lĩnh vực Tư vấn và Kiểm Toán, hiện có hơn 1000 nhân viên tại trụ sở Hà Nội và văn phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh Deloitte Việt Nam không chỉ am hiểu sâu sắc về luật pháp và môi trường kinh doanh trong nước mà còn được hỗ trợ bởi công nghệ tiên tiến và nguồn lực từ Deloitte châu Á Thái Bình Dương, phục vụ cho hơn 100 thành phố trong khu vực.

Các cột mốc quan trọng trong lịch sử hoạt động của Deloitte Việt Nam:

- Ngày 13/5/1991, Công ty Kiểm Toán Việt Nam VACO – Tiền thân của Deloitte Việt Nam được thành lập

- Năm 1992, VACO kết hợp cùng với Deloitte Touche mở rộng về mặt chuyên môn tại Việt Nam

- Năm 1995, Ban lãnh đạo VACO đã đi đến quyết bắt tay thành lập Liên doanh Kiểm toán VACO - Deloitte Touche Tohmatsu

Vào tháng 5 năm 2007, VACO đã trở thành công ty đầu tiên chuyển đổi thành công quyền sở hữu, đánh dấu sự ra đời của VACO Deloitte Từ đó, công ty chính thức hoạt động dưới tên gọi Deloitte Việt Nam cho đến nay.

- Ngày 07/05/2007, Deloitte Việt Nam đã gia nhập thành viên của Deloitte Châu Á, Deloitte Thái Bình Dương và Deloitte Đông Nam Á

Deloitte Việt Nam tiếp tục phát huy thành quả từ VACO, đồng thời xây dựng chiến lược mở rộng và phát triển đa dạng dịch vụ Công ty cũng đang tái cấu trúc hệ thống quản lý để phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu của Deloitte.

Bảng 2 Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Deloitte Việt Nam

CÔNG TY TNHH DELOITTE VIỆT NAM

Trụ sở chính Tầng 12A, tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội Chi nhánh Tầng 16-18, Tòa nhà Times Square, 57–69F đường Đồng

Khởi, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Số điện thoại 04 62883568 (Trụ sở chính)

Người đại diện pháp luật Hà Thị Thu Thanh (Trụ sở chính)

Võ Thái Hòa (Chi nhánh)

1.1.2 Tầm nhìn và giá trị cốt lõi của Deloitte a Tầm nhìn của Deloitte

“Making an impact that matters, together”

Tất cả thành công của Deloitte đều xuất phát từ một mục đích chung: tạo ra tác động quan trọng Tuyên bố này định hình mỗi quyết định và kết nối, thúc đẩy Deloitte duy trì sự liêm chính và phát triển một nền văn hóa hòa nhập, từ đó xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho khách hàng, nhân viên và cộng đồng toàn cầu.

“Together, we can build a better future” là tầm nhìn mà Deloitte hướng tới, phản ánh sự phức tạp của thế giới hiện tại với nhiều thách thức và cơ hội mới Những thử thách này không chỉ là động lực mà còn là nguồn cảm hứng để Deloitte không ngừng cải thiện Thông qua tầm nhìn này, Deloitte kết nối ý tưởng, đổi mới và các ngành nghề, nhằm tạo ra sự thịnh vượng cho khách hàng, xã hội và hành tinh, góp phần xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Deloitte Việt Nam tuân thủ các giá trị cốt lõi của Deloitte toàn cầu, nhằm tăng cường tính minh bạch, xây dựng lòng tin và chuẩn hóa quy trình kinh doanh Các giá trị cốt lõi này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược và hoạt động của công ty.

Deloitte không chỉ đứng đầu trong lĩnh vực chuyên môn mà còn tái định hình nó cho tương lai Công ty cam kết tạo ra cơ hội và hướng tới một thế giới bền vững hơn.

Deloitte cam kết phục vụ với sự chính trực, hành động đạo đức để xây dựng niềm tin từ khách hàng, cơ quan quản lý và công chúng Việc duy trì niềm tin này là trách nhiệm hàng đầu của Deloitte.

❖ Take care of each other (Quan tâm lẫn nhau): Deloitte quan tâm đến nhau và ưu tiên sự tôn trọng, công bằng, phát triển và hạnh phúc

Deloitte đạt hiệu quả cao nhất khi thúc đẩy một nền văn hóa hòa nhập và chào đón sự đa dạng, điều này không chỉ thu hút những tài năng hàng đầu mà còn tạo điều kiện cho sự đổi mới và cung cấp các giải pháp toàn diện cho khách hàng.

Deloitte tiếp cận công việc với tư duy hợp tác, kết nối giữa các doanh nghiệp, khu vực địa lý và kỹ năng nhằm tạo ra tác động hữu hình và có thể đo lường được Hợp tác là chìa khóa để đạt được sự ảnh hưởng đáng kể trong các lĩnh vực khác nhau.

Các dịch vụ cung cấp

Dịch vụ Kiểm toán và Đảm bảo của Deloitte kết hợp công nghệ tiên tiến với đội ngũ nhân viên nhiệt huyết, nhằm mang đến trải nghiệm vượt trội cho khách hàng Không chỉ dừng lại ở việc xem xét các sự kiện và hiệu suất trong quá khứ, Deloitte áp dụng phương pháp chủ động, phân tích nhiều khía cạnh của tổ chức để cung cấp giá trị và thông tin chi tiết.

Deloitte cung cấp dịch vụ tư vấn bằng cách áp dụng công nghệ tiên tiến và kiến thức sâu rộng về ngành, giúp doanh nghiệp ở mọi quy mô phát triển bền vững Chúng tôi tạo ra các giải pháp tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của doanh nghiệp, đảm bảo sự thịnh vượng và tăng trưởng.

Deloitte cung cấp giải pháp thuế linh hoạt, kết hợp kiến thức chuyên môn, công nghệ hiện đại và ý tưởng sáng tạo, giúp doanh nghiệp tự tin vượt qua những phức tạp trong hoạt động kinh doanh thuế.

Deloitte kết hợp tư vấn pháp lý, chiến lược và công nghệ để phát triển giải pháp đổi mới, tạo giá trị cho doanh nghiệp và cải cách cách thức cung cấp cũng như sử dụng dịch vụ pháp lý.

Deloitte cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính toàn diện, giúp tối ưu hóa và bảo vệ giá trị trong các giao dịch sáp nhập và mua lại, quá trình tái cấu trúc, cũng như trong các tình huống điều tra và tranh chấp.

Deloitte cung cấp dịch vụ tư vấn rủi ro toàn cầu, giúp khách hàng xây dựng niềm tin, khả năng phục hồi và bảo mật Mục tiêu của chúng tôi là hình thành các doanh nghiệp có trách nhiệm, giúp họ vượt qua nghịch cảnh mạnh mẽ hơn, phát triển bền vững và tạo ra tác động tích cực lâu dài cho xã hội.

Cơ cấu tổ chức

Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty TNHH Kiểm Toán Deloitte Việt Nam gồm:

- Hội đồng thành viên và chủ tịch Hội Đồng thành viên

- Hội đồng thành viên điều hành

- Ban kiểm soát của Hội đồng thành viên

- Các Uỷ ban giám sát thuộc Hội đồng thành viên điều hành

- Ban Giám đốc điều hành, Ban Giám đốc, Tổng Giám đốc

- Chủ tịch/Tổng Giám đốc các công ty thành viên

Hình 1 Sơ đồ tổ chức các phòng ban thực hiện kiểm toán

Các pháp nhân khác trong hệ thống Deloitte Việt Nam:

- Công ty Cổ phần Deloitte Việt Nam Holding Corporation

- Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam

- Công ty TNHH Tư vấn tài chính và Quản trị kinh doanh Deloitte Việt Nam

- Công ty TNHH Phát triển nguồn nhân lực Deloitte Việt Nam

- Công ty TNHH Dịch vụ kế toán và Giải pháp Doanh nghiệp

- Công ty Luật TNHH Deloitte Việt Nam

Tình hình kinh doanh

Bảng 3 Tình hình kinh doanh của Deloitte Global

Deloitte đã ghi nhận doanh thu gần 60 tỷ USD trong năm 2022, tăng 18% so với năm 2021, đánh dấu năm tài chính thành công nhất trong 10 năm qua Mặc dù phải đối mặt với những thách thức từ đại dịch toàn cầu, Deloitte vẫn đạt tăng trưởng doanh thu ở tất cả các dịch vụ, với dịch vụ tư vấn dẫn đầu về doanh thu và tăng trưởng 24.5% Các dịch vụ khác cũng có sự tăng trưởng đáng kể, bao gồm dịch vụ kiểm toán và đảm bảo tăng 8.6%, dịch vụ thuế và pháp lý tăng 11.2%, tư vấn rủi ro tăng 16.9%, và dịch vụ tư vấn tài chính tăng 23.3%.

Trong năm 2022, khu vực châu Mỹ đã ghi nhận doanh thu lớn nhất trong ba khu vực mà Deloitte hoạt động, đạt 30.7 tỷ USD, tăng 22.1% so với năm trước Khu vực châu Âu, Trung Đông và châu Phi theo sau với doanh thu 18.8 tỷ USD, trong khi khu vực Châu Á Thái Bình Dương đạt 9.8 tỷ USD.

Deloitte hiện đang dẫn đầu trong ngành kiểm toán tại Việt Nam, nổi bật với tổng doanh thu cao nhất, số lượng kiểm toán viên hành nghề lớn, cùng với lượng khách hàng và nhân viên đông đảo.

Mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch Covid-19 vào năm 2021, khiến lợi nhuận sau thuế giảm 12.3% so với năm 2020, Deloitte vẫn ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 6.2%, khẳng định uy tín và chất lượng dịch vụ của mình Sang năm 2022, Deloitte tiếp tục phát triển mạnh mẽ với doanh thu tăng 11.4% so với năm 2020 và lợi nhuận sau thuế trở lại mức năm 2020 Đặc biệt, Deloitte vẫn duy trì vị trí hàng đầu về doanh thu, số lượng khách hàng và lợi nhuận trong lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam trong ba năm gần đây.

Bảng 4 Tình hình kinh doanh Deloitte Việt Nam 3 năm gần đây

Doanh thu từ dịch vụ kiểm toán BCTC của đơn vị có lợi ích công chúng

Doanh thu từ dịch vụ kiểm toán BCTC của đơn vị không có lợi ích công chúng

Doanh thu dịch vụ khác 530.518 567.609 624.387

Doanh thu hoạt động tài chính

Chi phí tiền lương, thưởng của nhân viên

Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC PHẢI THU KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM

Khái quát chung về các khoản phải thu khách hàng

Tài khoản này được sử dụng để ghi nhận các khoản phải thu từ khách hàng, phản ánh tình hình thanh toán liên quan đến doanh thu từ bán sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư, tài sản cố định, các khoản đầu tư tài chính và dịch vụ cung cấp Ngoài ra, tài khoản cũng ghi nhận các khoản phải thu từ người nhận thầu xây dựng cơ bản đối với người giao thầu, liên quan đến khối lượng công việc xây dựng đã hoàn thành.

2.1.1 Các văn bản pháp lý quy định o Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn nguyên tắc kế toán các khoản phải thu o Thông tư 48/2019/TT-BTC ngày 08/08/2019 của BTC hướng dẫn việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, công trình xây dựng tại doanh nghiệp o Điều 15 Nghị định số 126/2017/NĐ-CP, khoản 9 Điều 1 Nghị định số 140/2020/NĐ-

CP hướng dẫn xử lý các khoản nợ phải thu trong giá trị doanh nghiệp dựa trên số dư thực tế trên sổ kế toán và sau khi đối chiếu, ngoại trừ dư nợ tín dụng của ngân hàng thương mại nhà nước trong quá trình cổ phần hóa Ngoài ra, các chuẩn mực kiểm toán liên quan đến quy trình kiểm toán, bằng chứng, cơ sở dẫn liệu và hồ sơ kiểm toán cũng cần được tuân thủ theo Bộ VSA.

2.1.2 Các rủi ro gặp phải và những thủ tục kiểm toán cơ bản khi kiểm toán khoản phải thu khách hàng a Những rủi ro cơ bản khi kiểm toán khoản phải thu khách hàng

Khi kiểm toán khoản phải thu khách hàng và doanh thu liên quan, có thể xảy ra rủi ro gây sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính Những sai sót này có thể do lỗi của kế toán viên hoặc gian lận trong quá trình ghi nhận Các sai sót và gian lận liên quan đến khoản phải thu khách hàng có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

- Các khoản phải thu được ghi nhận không liên quan đến việc bán hàng/giao hàng hợp lệ

- Các khoản phải thu được ghi nhận sai kỳ hay ghi nhận không đầy đủ

- Các khoản phải thu được ghi nhận với số tiền không chính xác

- Số dư các khoản phải thu không được phân loại phù hợp trên báo cáo tài chính

- Quy trình phê duyệt bán chịu không đầy đủ, chặt chẽ: chưa có quy định về số tiền nợ tối đa, thời hạn thanh toán…

- Doanh nghiệp không có quyền đối với các khoản phải thu

- Các khoản xóa nợ chưa tập hợp được đầy đủ hồ sơ theo quy định Không theo dõi nợ khó đòi đã xử lý

- Chưa trích lập đầy đủ dự phòng các khoản phải thu bị quá hạn hoặc không có khả năng thu hồi

Chưa thực hiện đánh giá lại các khoản phải thu gốc ngoại tệ vào cuối kỳ và thiếu chính sách tín dụng rõ ràng, dẫn đến việc không theo dõi chính xác tuổi nợ.

Chưa thực hiện đối chiếu các khoản phải thu bất thường và tài sản thiếu chờ xử lý, đồng thời không có biên bản kiểm kê để xác minh Điều này dẫn đến việc không xác định được nguyên nhân thiếu hụt, gây khó khăn trong việc quy trách nhiệm.

Khi thực hiện kiểm toán các khoản phải thu, cần lưu ý rằng không có sự phân loại rõ ràng giữa các khoản phải thu ngắn hạn và dài hạn theo quy định Do đó, các thủ tục kiểm toán cơ bản cần được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các khoản phải thu.

Các thủ tục kiểm toán được thiết kế nhằm hỗ trợ kiểm toán viên trong việc phát hiện và ngăn chặn các rủi ro cũng như sai sót quan trọng liên quan đến khoản mục phải thu khách hàng trên báo cáo tài chính, như được trình bày trong phụ lục 1.

Quy trình kiểm toán chung tại Công ty TNHH Kiểm Toán Deloitte Việt Nam

Hình 2 Quy trình kiểm toán chung tại Deloitte Việt Nam

2.2.1 Giai đoạn tiền kế hoạch Đây là giai đoạn đầu tiên và rất quan trọng liên quan đến chất lượng của cuộc kiểm toán Đây là giai đoạn mà Deloitte sẽ có những đánh giá sơ bộ về khách hàng cũng như đánh giá những rủi ro khi chấp nhận hợp đồng kiểm toán

Deloitte đã thiết lập một quy trình chặt chẽ để chấp nhận khách hàng và hợp đồng kiểm toán, bao gồm việc đánh giá rủi ro liên quan Công ty chỉ cung cấp dịch vụ khi đảm bảo đủ năng lực chuyên môn và nguồn lực cần thiết, đồng thời xem xét tính chính trực của khách hàng Đối với những khách hàng có rủi ro "cao hơn bình thường", hợp đồng kiểm toán phải được Phó Tổng Giám đốc phụ trách rủi ro phê duyệt trước khi chấp nhận.

Để xác định rủi ro khách hàng và quyết định chấp nhận hợp đồng kiểm toán, Deloitte yêu cầu phê duyệt ở cấp độ hãng thành viên đối với các trường hợp có rủi ro cao hơn bình thường Họ thiết kế một bảng câu hỏi bao gồm các yếu tố quan trọng như đặc điểm quản lý và tính chính trực, cơ cấu tổ chức, bản chất doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, kết quả tài chính, mối quan hệ với các bên liên quan, kiến thức và kinh nghiệm trước đó, cùng với rủi ro gian lận.

Based on the information gathered from clients and the professional assessments of senior auditors at Deloitte, typically a Partner or Manager, the level of risk for an audit is determined Deloitte categorizes audit risk into several classifications: lower risk without reliance on controls, lower risk with reliance on controls, higher risk without reliance on controls, higher risk with reliance on controls, significant risk without reliance on controls, and significant risk with reliance on controls.

Sau khi đánh giá rủi ro hợp đồng, KTV quyết định chấp nhận hợp đồng kiểm toán và thiết lập các điều khoản như phạm vi dịch vụ, chi phí và thời gian kiểm toán Deloitte sau đó sẽ thành lập nhóm kiểm toán để thực hiện hợp đồng, bao gồm một PIC (Partner in charge), một MIC (Manager in charge), một SIC (Senior in charge) và số lượng thành viên khác tùy thuộc vào quy mô khách hàng và khối lượng công việc cần thực hiện.

Đánh giá rủi ro trong các hợp đồng kiểm toán là một bước quan trọng và bắt buộc trong quá trình chấp nhận hợp đồng, đồng thời được duy trì liên tục trong suốt quá trình thực hiện kiểm toán Hàng năm, Deloitte thực hiện đánh giá này cho các hợp đồng kiểm toán đã ký kết.

Mỗi năm, Deloitte sẽ thực hiện đánh giá lại hợp đồng kiểm toán để quyết định có tiếp tục hợp tác hay không Nếu khách hàng có những thay đổi quan trọng như thay đổi cơ cấu sở hữu, bộ máy quản lý hoặc bản chất hoạt động kinh doanh, việc cung cấp dịch vụ sẽ được xem xét lại nhằm đảm bảo loại bỏ những sai sót trọng yếu có thể xảy ra.

Khi KTV cấp cao tại Deloitte phát hiện các vấn đề phức tạp hoặc yêu cầu chuyên môn cao mà họ chưa được đào tạo, Partner hoặc Manager sẽ liên hệ với chuyên gia có kinh nghiệm để hỗ trợ nhóm kiểm toán Điều này nhằm cung cấp thông tin hữu ích và giúp KTV thu thập bằng chứng kiểm toán một cách hiệu quả nhất.

Quy trình đánh giá rủi ro hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán tại Deloitte giúp xác định các rủi ro liên quan, từ đó tạo cơ sở cho việc áp dụng phương pháp tiếp cận kiểm toán phù hợp với từng khách hàng.

2.2.2 Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán tổng quát và chi tiết

Lập kế hoạch kiểm toán là một quá trình liên tục, bắt đầu ngay sau khi kết thúc cuộc kiểm toán trước và kéo dài cho đến khi hoàn tất cuộc kiểm toán hiện tại (VSA 300) Việc lập kế hoạch tổng quát giúp Deloitte tổ chức và quản lý cuộc kiểm toán một cách hiệu quả, tập trung vào các phần hành quan trọng, đồng thời hỗ trợ điều phối công việc giữa các kiểm toán viên và chuyên gia khi cần thiết.

Tại Deloitte, KTV cấp cao đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương hướng kiểm toán dựa trên hiểu biết về khách hàng từ giai đoạn tiền kế hoạch và các xét đoán chuyên môn Họ cần chú ý đến các vấn đề quan trọng trong quá trình kiểm toán và thu thập thông tin liên quan đến nghĩa vụ pháp lý của khách hàng Điều này giúp KTV hiểu rõ các quy trình pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là với những doanh nghiệp lần đầu được Deloitte kiểm toán, bao gồm các tài liệu như Giấy phép thành lập, báo cáo thanh tra, biên bản họp cổ đông và các hợp đồng quan trọng.

Sau khi hoàn thiện kế hoạch kiểm toán tổng quát, KTV sẽ xây dựng kế hoạch chi tiết để hướng dẫn các thành viên trong nhóm kiểm toán thực hiện và theo dõi quá trình kiểm toán Kế hoạch này giúp KTV tại Deloitte nắm rõ mục tiêu kiểm toán cho từng phần hành, các thủ tục cần thực hiện và thời gian ước tính cho mỗi phần hành.

Hình 3 Danh mục hồ sơ kiểm toán tại Deloitte Việt Nam a Tìm hiểu chung về khách hàng

KTV sẽ tiến hành khảo sát thông tin khách hàng, ngành nghề kinh doanh, các quy định pháp lý và các yếu tố bên ngoài khác, bao gồm cả khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính hiện hành.

KTV sẽ nghiên cứu lĩnh vực hoạt động, cơ cấu tổ chức và quản lý của đơn vị, cũng như các hình thức đầu tư hiện tại và tương lai Việc này giúp KTV nắm rõ các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin cần trình bày trong báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp.

Kế toán viên (KTV) cần nắm vững các chính sách kế toán mà doanh nghiệp áp dụng, cùng với lý do thay đổi nếu có, và đánh giá tính phù hợp của chúng với lĩnh vực hoạt động kinh doanh cũng như sự nhất quán với khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) Đối với khách hàng cũ, KTV sẽ xem xét hồ sơ kiểm toán từ những năm trước trên hệ thống EMS hoặc Levia của Deloitte Để cập nhật thông tin kịp thời, KTV cũng cần chủ động trao đổi với doanh nghiệp trước khi tiến hành kiểm toán Đối với khách hàng mới, KTV phải thu thập tài liệu liên quan như biên bản họp, chính sách công ty và hợp đồng, đồng thời liên hệ với KTV tiền nhiệm để xác minh tính trung thực và hợp lý của số dư đầu kỳ và BCTC năm trước.

Quy trình kiểm toán Nợ phải thu khách hàng tại công ty TNHH Deloitte Việt Nam – Minh họa tại công ty ABC

2.4.1 Khái quát về công ty ABC

Công ty ABC, được thành lập vào năm 2008, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam chuyên lắp ráp và phân phối máy nông nghiệp Sau hơn 10 năm hoạt động với 38 đại lý chính thức trên 34 tỉnh thành, ABC đã phân phối hơn 30.000 sản phẩm chất lượng và dần trở thành doanh nghiệp có thị phần lớn nhất trong lĩnh vực này Với sứ mệnh đóng góp vào sự phát triển của xã hội Việt Nam, ABC cam kết nghiên cứu thị trường và cải tiến sản phẩm để cung cấp giải pháp tối ưu cho sản xuất và cơ giới hóa nông nghiệp Bên cạnh đó, công ty luôn tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ môi trường và đóng góp cho nông nghiệp theo quy định của pháp luật ABC đã vinh dự nhận nhiều giải thưởng như Giải thưởng doanh nghiệp xuất sắc của tỉnh Bình Dương và giấy chứng nhận bảo vệ môi trường.

Dựa trên kinh nghiệm của Deloitte với các doanh nghiệp và hiểu biết về ABC, công ty đã nhận thức rõ các bên liên quan cũng như bản chất của các giao dịch quan trọng Kiểm toán viên không phát hiện bất kỳ vấn đề nào khác ngoài nguy cơ đáng kể đã được xác định.

Deloitte đã thực hiện kiểm toán cho ABC trong nhiều năm, cho phép họ xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro trong hợp đồng kiểm toán Năm nay, không có thay đổi đáng kể nào trong hoạt động kinh doanh của ABC, điều này giúp giảm nguy cơ rủi ro sai sót trọng yếu cần được chú ý.

2.4.2 Tìm hiểu về hệ thống KSNB của công ty ABC và xác định mức trọng yếu a Tìm hiểu về môi trường và hệ thống KSNB của công ty ABC

Ban quản lý thể hiện tính cách, sự liêm chính và các giá trị đạo đức thông qua thái độ và hành động của mình Nhân viên được trang bị kiến thức về các chính sách liên quan đến hành vi được chấp nhận và quy trình xử lý khi gặp phải hành vi không phù hợp Quy tắc ứng xử được giới thiệu và thảo luận với nhân viên mới trong các buổi định hướng, giúp họ hiểu rõ hơn về văn hóa doanh nghiệp.

Cam kết về năng lực: Việc không tuân thủ các giá trị của công ty sẽ được báo cáo cho

Ban Giám đốc và những người chịu trách nhiệm quản trị

Có sự tham gia ban quản trị: Ông Kobayashi Nozomi – Tổng Giám đốc phụ trách quản trị tham gia điều hành hàng ngày của công ty ABC

Công ty có một cơ cấu tổ chức rõ ràng, được phân chia thành các phòng ban phù hợp Mỗi bộ phận đảm nhận các lợi ích và trách nhiệm riêng, góp phần vào sự phát triển chung của tổ chức.

Phân định quyền hạn và trách nhiệm: Mỗi nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình b Xác định mức trọng yếu

Dựa trên hiểu biết về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của khách hàng, công ty sẽ xác định mức độ trọng yếu để tập trung vào các khía cạnh chính của cuộc kiểm toán Điều này giúp xác định cỡ mẫu và đánh giá lại các sai phạm có thể xảy ra trong quá trình kiểm toán.

Công ty ABC, với 100% vốn đầu tư nước ngoài, chọn lợi nhuận trước thuế làm tiêu chí xác định trọng yếu, vì đây là yếu tố mà các nhà đầu tư và người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) đặc biệt quan tâm.

Quy trình xác định mức trọng yếu tại Deloitte bao gồm năm bước chính Đầu tiên, cần xác định khách hàng, trong đó ABC không phải là doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam và đối tượng sử dụng BCTC chủ yếu là cổ đông, hội đồng quản trị và cơ quan thuế Tiếp theo, hiểu rõ mục tiêu sử dụng BCTC của các đối tượng này là rất quan trọng Bước tiếp theo là xác định tiêu chuẩn và sau đó là xác định phạm vi phù hợp Cuối cùng, việc xác định mức trọng yếu sẽ hoàn tất quy trình này.

Bảng 5 Xác định mức trọng yếu tại công ty ABC

Tiêu chuẩn Lợi nhuận trước thuế

Số dư tiêu chuẩn 285,915,347,526 Ước tính phạm vi của các yếu tố 5-10%

Khoản mục tính dựa trên yếu tố trên 21,500,000,000

Xác định mức trọng yếu 21,500,000,000

Xác định mức trọng yếu thực hiện 19,350,000,000

Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua 1,075,000,000

Rủi ro liên quan đến số dư khoản phải thu có thể xảy ra do sai sót trọng yếu từ lỗi của con người, đặc biệt khi chỉ có hai kế toán viên theo dõi khối lượng giao dịch lớn với các đại lý.

 Đánh giá: Có một số yếu tố cho thấy rủi ro liên quan đến ROMM đã được xác định Các yếu tố chính là:

+ Mức độ sai sót: Số dư các khoản phải thu là trọng yếu trên BCTC với mức độ trọng yếu đã được xác định của hợp đồng kiểm toán

Khả năng xảy ra sai sót trong hạch toán tài khoản này là thấp, do phương pháp hạch toán không thay đổi và không có sai sót trong các năm trước Hơn nữa, kế toán ABC sở hữu kinh nghiệm lâu năm trong việc quản lý các khoản phải thu, điều này càng làm tăng độ tin cậy trong quá trình hạch toán.

Danh sách các đại lý không có nhiều thay đổi và trong những năm trước không xảy ra sai sót, do đó dịch vụ đã xác định mức độ rủi ro ở mức thấp.

Rủi ro thứ hai liên quan đến việc các khoản phải thu có thể bị phóng đại do dự phòng nợ phải thu khó đòi được ghi nhận thấp hơn, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi trong thời gian tín dụng dài Hơn nữa, nếu các số dư nợ khó đòi không được xóa sổ trong sổ sách kế toán trong thời gian dài, các khoản phải thu có thể bị phóng đại từ những đại lý quá hạn đó.

 Đánh giá: Có một số yếu tố cho thấy rủi ro liên quan đến ROMM đã được xác định Các yếu tố chính là:

+ Mức độ sai sót: Số lượng các số dư này dự kiến sẽ được tính vào cuối năm tài chính + Khả năng xảy ra sai sót:

Việc tính toán dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi và đánh giá lại từng đại lý đòi hỏi nhiều thời gian và năng lực của người phụ trách Với số lượng đại lý và thời hạn thanh toán khác nhau, khả năng xảy ra sai sót có thể gia tăng Do đó, dịch vụ xác định mức rủi ro là cao.

Rủi ro 3: ABC áp dụng nhiều điều khoản thanh toán khác nhau cho các đại lý tùy theo khu vực và loại sản phẩm, dẫn đến khả năng phân loại không chính xác các khoản phải thu ngắn hạn và dài hạn trên sổ sách kế toán.

 Đánh giá: Có một số yếu tố cho thấy rủi ro liên quan đến ROMM đã được xác định Các yếu tố chính là:

+ Mức độ sai sót: Số lượng các số dư này dự kiến sẽ được tính vào cuối năm tài chính + Khả năng xảy ra sai sót:

Dựa trên các điều chỉnh từ cuộc kiểm toán trước, việc phân loại lại trong đơn vị là một vấn đề phổ biến, có thể làm tăng khả năng và mức độ nghiêm trọng của sai sót Do đó, dịch vụ xác định mức rủi ro là thấp.

NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN KHOẢN MỤC PHẢI THU KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM

Đề xuất, kiến nghị

Quá trình sắp xếp nhân sự cho nhóm kiểm toán cần được đồng nhất giữa kỳ kiểm toán giữa niên độ và kết thúc niên độ để đảm bảo sự thuận lợi trong quá trình kiểm toán Việc này giúp tránh tình trạng nhân viên chưa hoàn thành công việc đã chuyển sang khách hàng khác, trong khi người được bố trí thay thế phải tiếp tục xử lý những công việc còn tồn đọng.

Khi lựa chọn mẫu cho các khoản mục lớn và thực hiện mẫu ngẫu nhiên, cần áp dụng xét đoán nghề nghiệp để phát hiện những khoản mục bất thường Việc này yêu cầu sự chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán Hơn nữa, tổ chức buổi họp nhóm để trao đổi thông tin là cần thiết nhằm tránh việc phỏng vấn khách hàng về những vấn đề đã được kiểm toán viên hỏi trong năm trước.

Trước khi tiến hành kiểm toán tại văn phòng khách hàng, KTV của Deloitte nên yêu cầu khách hàng cung cấp dữ liệu liên quan đến các khoản mục cần kiểm toán càng sớm càng tốt Đặc biệt, đối với những con nợ ở nước ngoài, cần gửi TXN trước để đảm bảo nhận được tài liệu này kịp thời, từ đó có bằng chứng hỗ trợ cho quy trình kiểm toán.

Trong quá trình kiểm toán nợ phải thu khách hàng, bên cạnh việc lập bảng phân tích so sánh số liệu trong hai năm, đơn vị kiểm toán cần áp dụng các thủ tục phân tích như kỳ thu tiền bình quân và số vòng quay nợ phải thu Đồng thời, cần xem xét sự biến động nợ phải thu của những khách hàng có số dư vượt mức quy định Nếu phát hiện chênh lệch, kiểm toán viên nên tập trung vào việc xem xét kỹ lưỡng các khách hàng này để đưa ra những giải thích hợp lý.

Ngày đăng: 28/12/2024, 11:33

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
7. Trần Thùy Linh (2017), Xác nhận công nợ phải thu trong hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính, tại https://tapchitaichinh.vn/xac-nhan-cong-no-phai-thu-trong-hoat-dong-kiem-toan-bao-cao-tai-chinh.html Link
8. SAPP (2021), Giới Thiệu Tổng Quan Về Deloitte Global và Deloite Việt Nam, từ https://sapp.edu.vn/gioi-thieu-tong-quan-ve-deloitte-global-va-deloite-viet-nam/ Link
1. Bộ Tài Chính (2014), Thông tư 200/2014/TT-BTC, Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp Khác
2. Bộ Tài Chính, Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, NXB Tài chính, Hà Nội Khác
3. Công ty TNHH Deloitte Việt Nam (2020), Báo cáo minh bạch 2020 4. Công ty TNHH Deloitte Việt Nam (2021), Báo cáo minh bạch 2021 5. Công ty TNHH Deloitte Việt Nam (2022), Báo cáo minh bạch 2022 Khác
6. Ngô Thanh Hải (2012), Vận dụng thủ tục kiểm toán để phát hiện gian lận trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty Deloitte Việt Nam thực hiện Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thức trình bày nhìn chung phù  hợp.  Bố  cục  phù  hợp.  Một  số  trích  dẫn chưa đầy đủ, chưa đúng yêu cầu  Còn một số lỗi chính tả, lỗi trình bày - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình th ức trình bày nhìn chung phù hợp. Bố cục phù hợp. Một số trích dẫn chưa đầy đủ, chưa đúng yêu cầu Còn một số lỗi chính tả, lỗi trình bày (Trang 4)
Bảng 2. Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Deloitte Việt Nam - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Bảng 2. Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Deloitte Việt Nam (Trang 17)
Hình 1. Sơ đồ tổ chức các phòng ban thực hiện kiểm toán - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 1. Sơ đồ tổ chức các phòng ban thực hiện kiểm toán (Trang 20)
Bảng 4. Tình hình kinh doanh Deloitte Việt Nam 3 năm gần đây - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Bảng 4. Tình hình kinh doanh Deloitte Việt Nam 3 năm gần đây (Trang 22)
Hình 2. Quy trình kiểm toán chung tại Deloitte Việt Nam - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 2. Quy trình kiểm toán chung tại Deloitte Việt Nam (Trang 25)
Hình 3. Danh mục hồ sơ kiểm toán tại Deloitte Việt Nam - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 3. Danh mục hồ sơ kiểm toán tại Deloitte Việt Nam (Trang 29)
Hình 4. Minh họa kết quả thủ tục kiểm tra D&I - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 4. Minh họa kết quả thủ tục kiểm tra D&I (Trang 31)
Hình 5. Màn hình làm việc của phần mềm EMS - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 5. Màn hình làm việc của phần mềm EMS (Trang 36)
Hình 8. Màn hình làm việc của phần mềm I-Confirm  Với những tính năng vượt trội của mình trong việc kiểm soát việc gửi và nhận thư xác  nhận, KTV tại Deloitte ưu tiên sử dụng I-Confirm trong việc gửi thư xác nhận các khoản  phải thu, phải trả cho khách hà - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 8. Màn hình làm việc của phần mềm I-Confirm Với những tính năng vượt trội của mình trong việc kiểm soát việc gửi và nhận thư xác nhận, KTV tại Deloitte ưu tiên sử dụng I-Confirm trong việc gửi thư xác nhận các khoản phải thu, phải trả cho khách hà (Trang 43)
Hình 9. Màn hình theo dõi tình trạng TXN trên phần mềm I-Confirm - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 9. Màn hình theo dõi tình trạng TXN trên phần mềm I-Confirm (Trang 44)
Hình 10. Màn hình theo dõi thông tin người nhận TXN - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 10. Màn hình theo dõi thông tin người nhận TXN (Trang 44)
Bảng 6. Thủ tục kiểm toán nợ phải thu khách hàng của công ty ABC - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Bảng 6. Thủ tục kiểm toán nợ phải thu khách hàng của công ty ABC (Trang 52)
Hình 11. Biểu chỉ đạo khoản mục nợ phải thu tại công ty ABC năm 2022 - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 11. Biểu chỉ đạo khoản mục nợ phải thu tại công ty ABC năm 2022 (Trang 54)
Hình 16. Kết quả tính toán lại dự phòng các khoản nợ phải thu khó đòi - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 16. Kết quả tính toán lại dự phòng các khoản nợ phải thu khó đòi (Trang 60)
Hình 19. Chi tiết biến động các khoản phải thu khác - Quy trình kiểm toán r ncác khoản phải thu khách hàng r ncông ty tnhh kiểm toán deloitte việt nam
Hình 19. Chi tiết biến động các khoản phải thu khác (Trang 62)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm