Với dữ liệu thu thập từ 394 đối tượng và phân tích bằng mô hình hồi qui cấu trúc tuyến tính SEM, kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng hòa nhập cuộc sống bị tác động bởi việc làm, đáp ứn
GIỚI THIỆU
Đặt vấn đề nghiên cứu
Lao động nhập cư đóng vai trò quan trọng trong lực lượng lao động, đặc biệt tại các đô thị lớn ở vùng Đông Nam Bộ Các nghiên cứu gần đây cho thấy, người di cư ngày càng trẻ, với nhóm tuổi 15-39 chiếm 82,3% trong tổng số lao động từ 15-59 tuổi Đặc biệt, lao động nữ chiếm ưu thế, với nhóm tuổi 15-34 chiếm 76% trong tổng số lao động nữ nhập cư.
Thay đổi nhân khẩu học mang lại nhiều cơ hội cho nền kinh tế, bao gồm sự gia tăng số lượng người lao động, thu nhập và tiết kiệm, cũng như năng suất và nhu cầu về hàng hóa - dịch vụ Theo Palanivel (2016), điều này được gọi là lợi tức nhân khẩu học đối với tăng trưởng kinh tế Bên cạnh đó, số lượng người nộp thuế tăng lên trong khi số người phụ thuộc, bao gồm người già và trẻ em, giảm đi.
Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo ở địa phương đứng thứ hai cả nước, nhưng tỷ lệ người nhập cư có trình độ chuyên môn kỹ thuật lại thấp, chỉ đạt 13,4% Điều này dẫn đến một số vấn đề như nhiều người nhập cư làm việc trong khu vực phi chính thức với thu nhập không ổn định và tỷ lệ trẻ em được đến trường cũng thấp Tình trạng này làm giảm lợi tức nhân khẩu học, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và ngân sách nhà nước.
Lao động nhập cư thường không được hưởng phúc lợi đầy đủ do chính sách quản lý dân cư theo nơi cư trú, dẫn đến việc họ không tiếp cận được an sinh xã hội, bảo hiểm, chỗ ở ổn định và hộ khẩu thường trú Điều này gây khó khăn cho họ trong việc xin việc, cũng như tiếp cận dịch vụ giáo dục, chăm sóc sức khỏe và nhà ở Chất lượng lao động nhập cư ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động; những người có trình độ văn hóa, tay nghề và sức khỏe tốt sẽ làm việc hiệu quả hơn, từ đó tạo ra nhiều lợi ích kinh tế cho xã hội.
Khó khăn trong cuộc sống tại nơi xuất phát đã thúc đẩy nhiều người lao động di cư, trong khi những thách thức tại nơi đến cũng khiến không ít người quyết định tiếp tục di cư hoặc trở về quê hương Trong thời gian sinh sống tại nơi mới, hầu hết lao động nhập cư tiết kiệm chi tiêu để tích lũy, nhưng phần lớn số tiền này thường được gửi về cho gia đình ở quê nhà Bên cạnh đó, lao động nhập cư còn tích lũy được nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong quá trình làm việc.
Hai yếu tố quan trọng và nguồn vốn phi vật chất này sẽ được duy trì khi người di cư tiếp tục hành trình hoặc trở về quê hương Quá trình này tạo ra những biến động tương tự như khi họ mới đặt chân đến nơi mới.
Tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế tại nơi đến mà còn tác động đến ý định ở lại lâu dài, tiếp tục di chuyển hoặc hồi cư sau khi tích lũy kiến thức và kinh nghiệm Do đó, việc nghiên cứu tình trạng sống và ý định ở lại lâu dài của lao động nhập cư là vô cùng cần thiết.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về lao động nhập cư tại Việt Nam, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm rõ, đặc biệt là về tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản như y tế và giáo dục Các nghiên cứu định lượng hiện tại chủ yếu tập trung vào thu nhập và việc làm, mà chưa xem xét đầy đủ sự khác biệt theo nhóm dân cư, thời gian sinh sống và nguồn gốc xuất cư Hơn nữa, xu hướng nghiên cứu gần đây chưa sử dụng các phương pháp ước lượng chính xác hơn để phân tích tình trạng sống và ý định ở lại lâu dài của lao động nhập cư Điều này là cần thiết để hiểu rõ hơn về tác động của lao động nhập cư đối với phát triển kinh tế - xã hội, cũng như nhu cầu và khả năng tiếp cận thị trường lao động và dịch vụ xã hội Đặc điểm đô thị hóa và di cư ở các tỉnh thành vùng Đông Nam Bộ cũng khác nhau, với Bình Dương và Tp.HCM có tỉ lệ đô thị hóa trên 65%, nhưng tỉ suất di cư thuần của Bình Dương lại biến động, trong khi Tp.HCM ổn định Do đó, nhóm tác giả quyết định nghiên cứu tại Tp.HCM để khám phá các quy luật liên quan đến tình trạng sống và ý định ở lại lâu dài của lao động nhập cư.
Nghiên cứu này nhằm mô tả và phân tích tình trạng cuộc sống cũng như ý định ở lại lâu dài của lao động nhập cư, từ đó đánh giá tác động của họ đến tăng trưởng kinh tế tại địa phương Tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư được xem xét qua nhiều khía cạnh khác nhau, phù hợp với xu hướng đánh giá nghèo đa chiều hiện nay Điều này được thể hiện qua việc so sánh nhu cầu và mức độ thỏa mãn giữa lao động nhập cư và lao động địa phương, cũng như giữa các nhóm lao động nhập cư dựa trên thời gian họ sinh sống tại nơi đến.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 394 quan sát tại TP.HCM và được phân tích thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, sử dụng phần mềm AMOS và SPSS 20.0.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là làm rõ tình trạng cuộc sống và ý định ở lại lâu dài của lao động nhập cư, nhằm phân tích cơ chế tạo ra những tác động tích cực của họ đối với sự phát triển kinh tế tại Tp.HCM.
Phân tích tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư cần xem xét qua các tiêu chí như khả năng tiếp cận thị trường lao động, dịch vụ xã hội cơ bản và sự hội nhập xã hội Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển của lao động nhập cư.
Thứ hai, cần làm rõ tình trạng sống của lao động nhập cư bằng cách phân tích mối quan hệ tương tác giữa điều kiện sống và quá trình hòa nhập, từ đó đánh giá kết quả của sự hòa nhập vào cộng đồng.
Bài viết này sẽ làm rõ tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư tại Tp.HCM bằng cách so sánh sự khác biệt giữa nhóm lao động nhập cư và nhóm lao động địa phương, cũng như giữa các nhóm lao động nhập cư được phân loại theo thời gian sinh sống tại thành phố.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư tại TP.HCM tập trung vào những người từ 23 tuổi trở lên, có khả năng lao động, đang làm việc hoặc thất nghiệp Đối tượng này có nơi sinh khác với nơi cư trú hiện tại và đã sinh sống tại TP.HCM ít nhất một tháng.
Tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư được đánh giá qua hai khía cạnh chính: (1) mức độ thỏa mãn nhu cầu sống, bao gồm khả năng tiếp cận thị trường lao động, hàng hóa - dịch vụ công như giáo dục, y tế, và hạ tầng giao thông, cũng như các mối quan hệ xã hội; (2) mối quan hệ tương tác giữa tình trạng sống, hòa nhập và kết quả cuộc sống Cụ thể, tình trạng sống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa nhập, trong khi việc thỏa mãn nhu cầu sống lại thúc đẩy quá trình hòa nhập, từ đó tác động đến các kết quả như thu nhập, trình độ học vấn, và ý định ở lại nơi cư trú mới.
Bài viết so sánh sự khác biệt giữa nhóm lao động nhập cư và nhóm lao động địa phương, đồng thời phân tích sự khác biệt giữa các nhóm nhập cư đến vào các thời điểm khác nhau Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến thị trường lao động, điều kiện làm việc và sự hội nhập của các nhóm lao động Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng các chính sách phù hợp hỗ trợ cả lao động địa phương và lao động nhập cư.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Phương pháp hệ thống hóa và khái quát hóa là quá trình tổ chức lý thuyết và thực tiễn liên quan đến vấn đề nghiên cứu, giúp định hướng và xác định chi tiết hướng nghiên cứu của đề tài Qua đó, phương pháp này hỗ trợ xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp và thiết kế bảng khảo sát hiệu quả.
Phương pháp thống kê mô tả giúp phân tích các đặc điểm của lao động nhập cư, bao gồm tình trạng việc làm, thu nhập, khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, cũng như đánh giá vốn xã hội và vốn con người của họ.
Phương pháp phân tích so sánh giúp làm rõ những khác biệt trong tình trạng cuộc sống giữa lao động nhập cư và lao động địa phương, đặc biệt là giữa lao động nhập cư đến từ các tỉnh thành trong vùng Đông Nam Bộ Việc nghiên cứu này không chỉ phản ánh thực trạng mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà lao động nhập cư đang đối mặt trong môi trường làm việc và sinh sống tại khu vực này.
- ngoài vùng ĐNB, lao động nhập cư đang sinh sống ở Tp.HCM dưới 10 năm – trên 10 năm;
Phương pháp mô hình hóa sử dụng mô hình hồi quy cấu trúc tuyến tính SEM để phân tích tình trạng cuộc sống, hòa nhập cuộc sống và kết quả cuộc sống Phương pháp này cũng cho phép so sánh sự khác biệt giữa các nhóm thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm từ kết quả mô hình SEM Mô hình hồi quy cấu trúc tuyến tính SEM bao gồm hai thành phần chính: mô hình cấu trúc và mô hình đo lường, được thực hiện qua phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích nhân tố khẳng định CFA, dựa trên các biến quan sát được đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu mô hình cấu trúc tuyến tính yêu cầu tối thiểu 300 quan sát Nghiên cứu này đã thu thập được 394 quan sát thông qua bảng khảo sát thiết kế sẵn, bao gồm 253 lao động nhập cư và 141 lao động địa phương, sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên quota Dữ liệu khảo sát được phân tích bằng Excel, AMOS và SPSS, với các chỉ tiêu thống kê cơ bản như tỷ lệ và giá trị trung bình.
Bố cục đề tài
Nghiên cứu được cấu trúc thành 5 chương, bao gồm:
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Thảo luận kết quả và hàm ý chính sách
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tổng quan nghiên cứu
Trong thời gian gần đây, nghiên cứu về lao động nhập cư đã có nhiều thay đổi, chuyển từ việc mô tả xu hướng di chuyển và đặc điểm người di cư sang phân tích sâu hơn về tác động của di chuyển lao động trong bối cảnh đô thị hóa và toàn cầu hóa Các nghiên cứu hiện nay không chỉ tập trung vào nguyên nhân di chuyển mà còn xem xét cuộc sống của người di cư và gia đình họ, đồng thời đề xuất các chính sách quản lý hiệu quả Nội dung phần tổng quan nghiên cứu sẽ lược khảo các nghiên cứu liên quan đến cuộc sống của lao động nhập cư, nhằm làm rõ định hướng nghiên cứu và xây dựng thang đo nhân tố cho đề tài.
2.1.1 Các yếu tố tác động đến quyết định di cư
Lý thuyết di chuyển lao động được phân chia thành ba cấp độ phân tích: vĩ mô, trung mô và vi mô Mỗi cấp độ này giúp xem xét các nguyên nhân di chuyển lao động một cách chi tiết (Faist, 2000, trích từ Trần Thị Hồng Nhung, 2015, tr.12).
Nghiên cứu vi mô về quyết định di cư tập trung vào các yếu tố cá nhân và hộ gia đình, thường áp dụng các lý thuyết như di cư tân cổ điển, lý thuyết hệ thống xã hội, lý thuyết vốn xã hội, lý thuyết vốn con người và lý thuyết chiến lược sinh kế.
Nghiên cứu “Những con đường về thành phố: Di dân đến Tp.HCM từ một vùng Đồng bằng
Nghiên cứu "Sông Cửu Long" của Vũ Thị Hồng và cộng sự, thực hiện vào năm 2003, là một trong những công trình khái quát và đầy đủ nhất về quá trình di chuyển lao động Tuy nhiên, các kết luận được đưa ra dựa trên khảo sát năm 1998, cho thấy người xuất cư từ Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) vào Tp.HCM chủ yếu là từ Long An với nguyên nhân chính là đô thị hóa Gần đây, người xuất cư chủ yếu lại là từ Tiền Giang, cho thấy sự thay đổi trong đặc điểm di chuyển lao động Đến nay, chưa có nghiên cứu nào phản ánh đầy đủ quá trình di chuyển lao động đến Tp.HCM Một kết luận quan trọng trong nghiên cứu là xác suất xuất cư của người thất nghiệp và xác suất quay trở về của người có trình độ học vấn và nhà ở.
Xác suất nhập cư trở lại của người có mức sống thấp cao hơn so với các trường hợp khác, điều này đặt ra câu hỏi liệu xu hướng này có đúng với Thành phố Hồ Chí Minh hay không Việc nghiên cứu sâu hơn về vấn đề này là cần thiết để hiểu rõ hơn về tình hình nhập cư tại địa phương.
Nghiên cứu vi mô chú trọng vào các yếu tố quan trọng như đặc điểm nhân khẩu học, khoảng cách di chuyển, chiến lược sinh kế và khả năng ứng phó với rủi ro.
Nghiên cứu về mô hình lực hút - lực đẩy trong xã hội học đã chỉ ra rằng đặc điểm nhân khẩu học ảnh hưởng đến quyết định di cư, với xu hướng người di cư ngày càng trẻ hóa (Trần Thị Hồng Nhung, 2015; Nguyen Thu Phuong et al, 2008; Bùi Thái Quyên, 2016) Đặc biệt, phụ nữ di cư thường là những người sống tại thành phố, có xu hướng di cư dài hạn, nhưng ở độ tuổi trẻ hơn lại chủ yếu di cư tạm thời, với trình độ học vấn tiểu học hoặc đã qua đào tạo nghề cơ bản và thường đã lập gia đình (Bùi Thái Quyên, 2016) Nghiên cứu của Dinh Vu Trang Ngan và Jonathan Pincus (2011) cho thấy người nhập cư mới đến tại Tp.HCM và Hà Nội thường gặp nhiều khó khăn và có mức sống thấp hơn so với người địa phương hoặc người nhập cư lâu năm Những kết quả này cho thấy đặc điểm của người di cư có sự thay đổi theo thời gian và thời gian sinh sống tại nơi đến, do đó, đặc điểm này luôn được đề cập trong các nghiên cứu khác nhau.
Nghiên cứu trong lĩnh vực xã hội học cho thấy rằng mạng lưới xã hội có ảnh hưởng tích cực đến quyết định di cư, giúp giảm chi phí tìm kiếm việc làm và rủi ro trên thị trường lao động (Đặng Nguyên Anh, 1998b; Nguyen Van, 2015) Mạng lưới này không chỉ hỗ trợ về thông tin và chỗ ở mà còn bảo lãnh hợp pháp cho người di cư, góp phần thúc đẩy quá trình hòa nhập Đặc biệt, nghiên cứu của Nguyen Van (2015) chỉ ra rằng mạng lưới xã hội tại nơi đến giúp phụ nữ di cư duy trì các chuẩn mực xã hội và trách nhiệm gia đình Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của mạng lưới xã hội trong đời sống của người nhập cư và được nhấn mạnh trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Nghiên cứu về tác động của khoảng cách di chuyển đến quyết định di cư được tiếp cận qua lý thuyết vốn xã hội, trong đó nhấn mạnh vai trò của mạng lưới xã hội Phương pháp chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu này là định lượng (Trần Thị Hồng Nhung, 2015).
Nghiên cứu cho thấy vốn xã hội ở nơi đi có tác động tích cực đến di chuyển lao động, phù hợp với các nghiên cứu trước đây của Putman (1993), Portes (1998) và Kwon (2000), nhưng không hoàn toàn nhất quán với lý thuyết vốn xã hội Cụ thể, thang đo vốn xã hội bao gồm nhóm và mạng lưới xã hội, nguồn thông tin và liên lạc có ý nghĩa thống kê, trong khi sự gắn kết xã hội lại không có ý nghĩa thống kê Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Prayitno và cộng sự (2013), nhưng khác với các nghiên cứu của Kan (2006), David và cộng sự (2010), cũng như Zhao và Yao (2013) Sự khác biệt trong các kết quả nghiên cứu có thể được giải thích bởi sự khác nhau trong thang đo vốn xã hội và giả thuyết nghiên cứu của từng tác giả, đặc biệt là trong nghiên cứu của Trần Thị Hồng Nhung (2015).
Hồng Nhung (2015) chỉ mới tập trung vào một số thang đo vốn xã hội và sử dụng một phần giả thuyết về vốn xã hội
Nghiên cứu về tình trạng thiếu thốn trong cuộc sống và chiến lược sinh kế theo lý thuyết mới của Stark (1985) cùng với lý thuyết vốn con người của Becker (1975) và vốn xã hội của Bourdieu (1986) hay Coleman (1988) vẫn còn hạn chế Hiện tại, chỉ có nghiên cứu của Huynh đề cập đến vấn đề này.
Nghiên cứu của Nguyen Duc Loc et al (2013) phân tích tác động của yếu tố rủi ro từ các cú sốc, trình độ giáo dục và sự tham gia vào các tổ chức xã hội của các thành viên trong gia đình đối với quyết định di cư tại Hà Tĩnh.
Kết quả nghiên cứu tại Thiên Huế và Đắc Lắc cho thấy di cư chủ yếu là quyết định của cá nhân và hộ gia đình đối phó với rủi ro kinh tế và nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến việc làm, trong khi rủi ro xã hội và nhân khẩu không ảnh hưởng đến quyết định di cư vì giáo dục Mặc dù thu nhập bình quân đầu người trong hộ gia đình không tác động đến quyết định di cư, trình độ giáo dục lại có ý nghĩa trong việc di cư vì giáo dục nhưng không trong di cư vì việc làm Tham gia các tổ chức xã hội tại nơi đi không ảnh hưởng đến quyết định di cư vì giáo dục hay việc làm, dù lý thuyết vốn xã hội cho rằng nó hạn chế di cư Nghiên cứu chỉ ra rằng vốn con người và vốn xã hội có tác động khác nhau đến quyết định di cư tùy theo mục đích, nhưng vẫn thiếu nghiên cứu về ý định di chuyển tiếp theo hoặc quay trở về của người di cư tại các đô thị lớn ở vùng Đông Nam Bộ.
Lê Sĩ Hải (2018) áp dụng lý thuyết lựa chọn hợp lý của Friedman và Hechter (1988) để phân tích quyết định ở lại làm việc của sinh viên sau tốt nghiệp tại Tp.HCM, dưới ảnh hưởng của các điều kiện sinh sống như tham gia hoạt động kinh tế - xã hội và tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản Mặc dù nghiên cứu chỉ tập trung vào đối tượng nhập cư là sinh viên, nhưng kết luận về mạng lưới cũng được đề cập.
Các yếu tố xã hội như gia đình và bạn bè, điều kiện sinh sống thuận lợi thể hiện sự hòa nhập tốt với thành thị đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chuyển cư, đồng thời cũng là tiền đề quan trọng cần tham khảo trong nghiên cứu về vấn đề này.
2.1.2 Tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư
Cơ sở lý luận
Lý thuyết nền tảng khởi nguồn từ lý thuyết đầu tư vốn con người của Chiswick (1978), tích lũy vốn con người của Becker (1975) và hàm thu nhập của Mincer (1974), đã được phát triển qua các mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Borjas và nhiều nhà nghiên cứu khác Ngoài ra, một số nghiên cứu của các tổ chức cũng đã xây dựng thang đo phản ánh tình trạng cuộc sống và hòa nhập của lao động nhập cư, như mô hình Gdansk IIM của Gdansk Task Force.
(2016), chỉ số CIMI của The Canadian Institute for Indentities and Migration (2017), mô hình
Bài viết sẽ trình bày 4 nhân tố của Ager và cộng sự (2004, 2008) về lao động nhập cư, nhằm làm rõ đối tượng và giới hạn nghiên cứu Nội dung sẽ tập trung vào các lý thuyết tiếp cận từ quan điểm kinh tế - xã hội, từ nguyên nhân di cư đến kết quả di cư, để phản ánh tình trạng cuộc sống và nỗ lực của lao động nhập cư trong việc ổn định cuộc sống.
2.2.1 Lao động di cư và phân loại lao động di cư
Di cư là sự di chuyển của cá nhân hoặc nhóm người từ một địa điểm này sang một địa điểm khác nhằm tìm kiếm điều kiện sống, làm việc, học tập và sinh hoạt tốt hơn Hiện tượng di cư được mô tả qua nhiều thuật ngữ khác nhau như di dân, tản cư, nhập cư, xuất cư và chuyển cư.
Trong quá trình phát triển kinh tế, nguồn lao động được hiểu là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động (15-55 đối với nữ, 15-60 đối với nam) có khả năng lao động, bao gồm cả những người đang có việc làm và những người thất nghiệp Ngoài ra, những người ngoài độ tuổi lao động vẫn tham gia vào các hoạt động kinh tế Di chuyển lao động được định nghĩa là sự di chuyển của cá nhân hoặc nhóm người trong nguồn lực lao động từ khu vực này sang khu vực khác qua ranh giới hành chính, với mong muốn định cư lâu dài hoặc tạm thời.
Quá trình lịch sử di chuyển lao động cho thấy có nhiều hình thức di chuyển khác nhau và phân loại thành nhiều dạng người di cư khác nhau
Phân lo ạ i theo ranh gi ớ i hành chính
Di cư nội bộ là hiện tượng di chuyển trong phạm vi một quốc gia, trong khi di cư quốc tế đề cập đến việc di chuyển qua biên giới các nước (Bauer, John và Schmidt, 2004) Quan điểm về người nhập cư và người địa phương khác nhau giữa các quốc gia; ví dụ, Úc, Canada, New Zealand và Mexico coi người nhập cư là những người sinh ra bên ngoài lãnh thổ quốc gia, trong khi một số nước châu Âu như Pháp, Ý lại dựa vào quyền công dân hay quốc tịch, và các nhóm dân tộc đa số như Hungary, Hy Lạp cũng có cách nhìn riêng (OECD và EU, 2018).
Di cư trong nước bao gồm nhiều hình thức di chuyển lao động, như từ nông thôn đến thành thị, từ thành thị về nông thôn, giữa các khu vực nông thôn với nhau, và từ thành thị về nông thôn.
Phân lo ạ i theo độ dài th ờ i gian sinh s ố ng ở n ơ i đế n
Các hình thức di chuyển được phân loại khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, và Canada, theo nghiên cứu của OECD và EU (2018) Điều này cũng phụ thuộc vào đối tượng mục tiêu trong các khảo sát quốc gia.
Theo Luật cư trú của Việt Nam, công dân có quyền tự do cư trú trong nước và phải đăng ký cư trú tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền Có bốn loại hình cư trú: thường trú, tạm trú, lưu trú và tạm vắng Người di cư được định nghĩa là những người có nơi ở hiện tại khác với nơi ở trước đây, không giới hạn thời gian sinh sống tại nơi hiện tại Do đó, nếu một người di cư đã sống ở một địa điểm hơn 20 năm nhưng vẫn thuộc loại hình tạm trú, họ vẫn được xem là người di cư.
Theo Tổng điều tra Dân số và Nhà ở, một cá nhân được coi là người di cư nếu nơi ở thường trú hiện tại khác với nơi ở thường trú trong vòng 5 năm trước đó, áp dụng cho người từ 5 tuổi trở lên.
1 năm trước đó đối với người dưới 1 tuổi khác nhau về đơn vị hành chính cấp xã Theo đó, có
Di cư nội địa tại Việt Nam được phân thành 4 hình thức chính: di cư trong huyện, di cư giữa các huyện trong tỉnh, di cư giữa các tỉnh, và di cư giữa các vùng (Tổng cục Thống kê; Bộ Kế hoạch Đầu tư, 2015) Theo Điều tra Di cư nội địa quốc gia, người di cư được định nghĩa là những cá nhân di chuyển từ quận/huyện này sang quận/huyện khác trong vòng 5 năm trước thời điểm điều tra, với 3 đặc điểm quan trọng: (i) đã cư trú tại nơi điều tra từ 1 tháng trở lên; (ii) đã cư trú dưới 1 tháng nhưng có ý định ở lại từ 1 tháng trở lên; (iii) đã cư trú dưới 1 tháng nhưng trong vòng 1 năm qua đã rời khỏi nơi cư trú để sống ở nơi khác.
Theo Tổng Cục Thống kê và Quỹ Dân số Liên hợp quốc (2016b), có 14 quận/huyện với thời gian tích lũy từ 1 tháng trở lên để lao động kiếm tiền, trong đó có 3 loại hình di cư: di cư đến, di cư quay về và di cư gián đoạn Người di cư được khảo sát nếu thời gian sinh sống tại nơi ở hiện tại không quá 5 năm; những người đã sống hơn 20 năm tại địa điểm đó sẽ không được xem là người di cư trong khảo sát này.
Hầu hết các nghiên cứu trong nước đều tập trung vào khái niệm điều tra và khảo sát dân số, nhưng lại có sự khác biệt trong việc xác định độ dài thời gian sinh sống của các đối tượng nghiên cứu.
Theo các nghiên cứu, lao động di cư thường là những người trong độ tuổi từ 18 đến 55, sống và làm việc tại nơi đến từ 6 tháng đến 10 năm (Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Uyên, 2017) Một số nghiên cứu khác chỉ ra rằng lao động di cư có thể nằm trong độ tuổi 15-24 và lưu trú từ 1 tháng đến 5 năm (Lưu Bích Ngọc, 2012), hoặc trong độ tuổi 15-50 với thời gian từ 1 tháng đến 3 tháng (Le Bach Duong et al., 2010) Nghiên cứu của Lê Văn Thành (2005) cũng chỉ ra những khác biệt trong đặc điểm của lao động di cư tại Việt Nam.
Theo Vy (2018), việc xác định người nhập cư không dựa trên thời gian sinh sống mà căn cứ vào hộ khẩu thường trú, phù hợp với nội dung của Luật cư trú Do đó, người nhập cư được hiểu là những cá nhân di chuyển từ tỉnh thành khác đến sinh sống tại nơi ở hiện tại nhưng chưa đăng ký hộ khẩu thường trú.
Theo nghiên cứu quốc tế, người di cư được xác định dựa trên dự định về thời gian sinh sống và kế hoạch di cư Dustmann và Gorlasch (2016) cho rằng nếu người di cư có ý định chuyển cư (tiếp tục di cư hoặc hồi cư) sau 3 năm sống tại nơi đến, họ sẽ được coi là người di cư tạm thời.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Xây dựng mô hình
3.1.1 Cơ sở lựa chọn mô hình
Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào phân tích các khía cạnh riêng lẻ của cuộc sống bằng các phương pháp như hồi quy đa biến OLS, hồi quy Logistic và phân tích nhân tố khám phá EFA Tuy nhiên, những phương pháp này chưa đủ khả năng làm rõ mối quan hệ đa chiều giữa các khía cạnh cuộc sống, từ đó không phản ánh đầy đủ tình trạng cuộc sống tổng thể cũng như mối quan hệ tương tác giữa tình trạng cuộc sống, sự hòa nhập và kết quả kinh tế Hơn nữa, việc phân tích và so sánh thường yêu cầu nhiều lần thực hiện phân tích.
Cơ sở lựa chọn sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM:
Rất ít nghiên cứu áp dụng phương pháp này để phân tích tình trạng cuộc sống của lao động nhập cư, và nhóm nghiên cứu chỉ tìm thấy công trình của tác giả Nguyễn.
Lê Hoàng Thụy Tố Uyên (2017), và do đó đây vừa là thử thách nhưng cũng là cơ hội để nhóm nghiên cứu khám phá các kết quả mới;
SEM thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội và quản lý, đặc biệt liên quan đến tâm lý và hành vi Phân tích tình trạng sống, sự hòa nhập và kết quả kinh tế của lao động nhập cư là những vấn đề thuộc về tâm lý và hành vi, do đó việc sử dụng phương pháp SEM là hoàn toàn hợp lý.
Thứ ba, theo Trương Đình Thái (2017), SEM có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phân tích khác như:
SEM là phương pháp phù hợp cho các mô hình không chuẩn hóa, cấu trúc sai số tự tương quan, và dữ liệu không chuẩn hóa hoặc bị khuyết Những vấn đề này khiến cho việc áp dụng các phương pháp phân tích khác trở nên không khả thi.
SEM cho phép phân tích đồng thời mối quan hệ giữa các biến quan sát được và biến tiềm ẩn, đồng thời mô hình cấu trúc xác định mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn.
SEM kết hợp các kỹ thuật phân tích như hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá, phân tích mối quan hệ tương hỗ, cùng với phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp Điều này giúp kiểm tra và hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp trong thực tiễn.
SEM cho phép thực hiện ước lượng đồng thời nhiều biến phụ thuộc, nhiều biến quan sát và biến tiềm ẩn;
SEM cung cấp các chỉ số để kiểm định độ phù hợp của mô hình, đồng thời cung cấp các chỉ số hiệu chỉnh nhằm cải thiện độ chính xác của mô hình Ngoài ra, SEM còn cho phép thực hiện phương pháp Bootstrap, tạo ra các bộ dữ liệu lặp lại để kiểm tra độ phù hợp giữa dữ liệu và mô hình.
Mô hình nghiên cứu được xây dựng như sau:
Sơ đồ 3 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
Theo mô hình SEM, tình trạng cuộc sống ảnh hưởng trực tiếp đến hòa nhập cuộc sống và gián tiếp đến kết quả kinh tế như thu nhập và ý định ở lại lâu dài Mối quan hệ giữa tình trạng cuộc sống, hòa nhập và kết quả kinh tế được làm rõ thông qua hai mô hình trong nghiên cứu này.
Kêu gọi người thân bạn bè; Hỗ trợ người thân bạn bè; Nguyện vọng ở lại; Tích cực học tập; Tích cực làm việc; Tích cực thay đổi bản thân
Thu nhập cao, ổn định;
Tích lũy cá nhân; Tìm kiếm thu nhập; Áp lực kiếm sống; Thu nhập đáp ứng
Môi trường làm việc; Chính sách phúc lợi; Cơ hội việc làm; Tìm kiếm việc làm; Áp lực công việc;
Chỗ ở ổn định; Đi lại thuận lợi, dễ dàng; Môi trường sống; Tìm kiếm chỗ ở; Khả năng chi trả; Khả năng đáp ứng
Tham gia dịch vụ; Chất lượng dịch vụ; Chi phí sử dụng; Môi trường sử dụng; Khả năng chi trả;
Liên lạc; Giúp đỡ; Con người; Đối xử
Tham gia hoạt động xã hội, chương trình bảo trợ xã hội; Khả năng đáp ứng
Thứ nhất, mô hình đo lường kiểm định mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn với các biến quan sát
Tình trạng cuộc sống được phản ánh qua các khía cạnh khác nhau, với các biến tiềm ẩn ngoại sinh được đo lường bằng các biến quan sát Điều này được mô tả rõ ràng trong Sơ đồ 3.1 về mô hình nghiên cứu và Bảng 3.1 liệt kê các biến quan sát cùng với các biến tiềm ẩn trong mô hình đo lường.
(1) Tham gia thị trường lao động thể hiện qua khía cạnh Việc làm (vlam);
(2) Tiếp cận tiêu dùng hàng hóa - dịch vụ công thể hiện qua 5 khía cạnh: Nhà ở (nhao), Giáo dục (gduc), Y tế (yte), Giao thông (gthong), Vui chơi giải trí (gtri);
(3) Hình thành các gắn kết xã hội thể hiện qua 2 khía cạnh: Quan hệ xã hội (qhxh), Hoạt động xã hội (hdxh)
Hòa nhập cuộc sống là biến tiềm ẩn trung gian được hình thành từ phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính
Kết quả kinh tế được thể hiện qua các biến tiềm ẩn, được đo lường thông qua các biến quan sát như đã trình bày trong Sơ đồ 3.1 và Bảng 3.1, mô tả các biến quan sát và biến tiềm ẩn trong mô hình đo lường.
(1) Thu nhập (TNhap) thể hiện qua khía cạnh thu nhập cao, ổn định, tích lũy, áp lực tài chính, đáp ứng nhu cầu;
Ý định ở lại lâu dài (Ydol) được xác định không chỉ qua nhận định chủ quan mà còn qua các hành vi và tâm lý cụ thể Nghiên cứu này đo lường Ydol như một biến tiềm ẩn, thể hiện qua các hành động như kêu gọi và hỗ trợ người thân, bạn bè chuyển đến sống tại Tp.HCM; tích cực học tập để nâng cao trình độ; làm việc chăm chỉ; và chủ động thay đổi bản thân nhằm duy trì cuộc sống tại thành phố này.
Mô hình cấu trúc đo lường mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn cho thấy rằng tất cả các mối quan hệ đều đồng biến, như được trình bày trong Sơ đồ 3.1 của nghiên cứu đề xuất.
H1: Nếu tình trạng cuộc sống tốt thì hòa nhập cuộc sống sẽ tốt; Hòa nhập cuộc sống
= f (Việc làm, Nhà ở, Giáo dục, Y tế, Giao thông, Vui chơi quải trí, Quan hệ xã hội, Hoạt động xã hội)
H 2 : Nếu hòa nhập cuộc sống tốt thì thu nhập sẽ tốt; Thu nhập = f (Hòa nhập cuộc sống)
H3: Nếu hòa nhập cuộc sống tốt thì sẽ có ý định ở lại lâu dài; Ý định ở lại lâu dài = f (Hòa nhập cuộc sống)
H 4 : Nếu có ý định ở lại lâu dài thì hòa nhập cuộc sống sẽ tốt; Hòa nhập cuộc sống
H5: Nếu có ý định ở lại lâu dài thì thu nhập sẽ tốt; Hòa nhập cuộc sống = f (Thu nhập)
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích đa nhóm MA để làm rõ sự khác biệt trong cuộc sống giữa các nhóm so sánh, bao gồm người nhập cư và người địa phương, cũng như giữa những người sống ở Tp.HCM dưới 10 năm và trên 10 năm, dựa trên lập luận của Borjas (1985, 2014).
Khái quát các biến quan sát và biến tiềm ẩn trong mô hình dự kiến:
Bảng 3 1: Các biến quan sát và biến tiềm ẩn trong mô hình đo lường
Nhân tố Biến quan sát Ký hiệu Nguồn
Cơ sở vật chất, trang thiết bị tốt, hiện đại Vlam1 Ager và Strang
(2004, 2008); Đặng Nguyên Anh (1998a); Anh, Dang Nguyen và cộng sự (2016); Borjas (1985, 2014);
Improvement of Living and Working Conditions (2004);
Môi trường làm việc Vlam2
Chính sách khen thưởng, đãi ngộ Vlam3
Cơ hội đào tạo Vlam4
Có cơ hội thăng tiến t Vlam5
Có cơ hội học hỏi tích lũy kinh nghiệm Vlam6
Có cơ hội thể hiện và phát huy năng lực Vlam7
Cạnh tranh lành mạnh Vlam8
(Nhao) Ổn định Nhao1 Đi lại thuận tiện Nhao2
Rộng rãi, thoáng mát Nhao3
An ninh, an toàn Nhao5
Môi trường sạch sẽ, trong lành Nhao6
Chi phí nhà ở thấp hơn trước đây Cocphithap
Phù hợp khả năng chi trả Coknctra
Thấp hơn thị trường Cottruong
Tham gia học tập thuận lợi, dễ dàng Dvcong1
Chất lượng giáo dục tốt, đảm bảo Dvcong2
Chi phí học tập hợp lý, ổn định Dvcong3
Môi trường học tập thoải mái, dễ chịu Dvcong4 Chi phí phù hợp với khả năng chi trả Dvcong5
Chất lượng cải thiện Gdcthien Đáp ứng nhu cầu học tập Gdncau
Thuận lợi, dễ dàng cho bản thân tham gia khám chữa bệnh Dvcong6 Thuận lợi, dễ dàng cho người thân tham gia khám chữa bệnh Dvcong7
(Yte) Chất lượng tốt Dvcong8 Phuong,
Nguyen Thu và cộng sự (2008);
Chi phí hợp lý Dvcong9
Môi trường thoải mái, dễ chịu Dvcong10
Chi phí phù hợp với khả năng chi trả Ytknctra
Chất lượng cải thiện Ytcthien Đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe Ytncau
Thuận lợi, dễ dàng di chuyển do hệ thống đa dạng Dvcong11 Thuận lợi, dễ dàng di chuyển do kết nối được Dvcong12
Dễ dàng tham gia sử dụng Dvcong14
Chi phí phù hợp với khả năng chi trả Gtknctra
Chất lượng ngày càng cải thiện Gtcthien Đáp ứng nhu cầu đi lại Gtncau
Thuận lợi, dễ dàng lựa chọn hình thức Dvcong15 Quan sát thực Thuận lợi, dễ dàng di chuyển đến khu vui chơi Dvcong16 tế
Chất lượng tốt, đảm bảo Dvcong17
Không gian rộng rãi, thoáng mát Dvcong18
Môi trường sạch sẽ, không khí trong lành Dvcong19
Có nhiều cảnh quan đẹp Dvcong20 Đảm bảo an ninh trật tự, an toàn xã hội Dvcong21 Môi trường vui chơi giải trí thoải mái, dễ chịu Dvcong22
Thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội Qhxh2 Ager và Strang
(2004, 2008); Gans (1992); Gdansk Task Force (2016); Gordon (1964); Massey (1985); Trần Thị Hồng Nhung (2015); Portes và Zhou (1993); Van, Nguyen
Trong cộng đồng, việc thường xuyên nhận và cung cấp hỗ trợ từ người thân, bạn bè là rất quan trọng Mọi người đều thể hiện sự thân thiện, hòa đồng và gần gũi, sẵn sàng quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau Ngoài ra, việc duy trì liên lạc thường xuyên với người thân, bạn bè ở quê, cũng như bạn bè từ nơi khác và hàng xóm, là một phần thiết yếu trong hoạt động xã hội, góp phần tạo nên mối quan hệ gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày.
Tham gia các hoạt động xã hội một cách thường xuyên mang lại nhiều lợi ích, giúp dễ dàng kết nối với cộng đồng Các chương trình bảo trợ xã hội cũng được thiết kế thuận lợi, đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng của người tham gia, tạo điều kiện cho mọi người dễ dàng tham gia và hưởng lợi từ những hoạt động này.
Kết quả hòa nhập cuộc sống
(Tdo) Được cải thiện Tdcthien Đáp ứng yêu cầu công việc Tdvlam Đáp ứng yêu cầu xã hội Tdqhe
Phù hợp cuộc sống Tdttruong
Thu nhập tương đối cao Tnhap1
Thu nhập tương đối ổn định Tnhap2
Thu nhập là công bằng với năng lực, năng suất làm việc Tnhap3
Có khoản tiết kiệm có thể gửi về cho người thân Tnhap4
Có khoản tiết kiệm có thể giúp đỡ bạn bè Tnhap5
Thoải mái về tài chính Tntmai
Cải thiện tốt hơn Tncthien
Phù hợp nguyện vọng Tnnvong
Phù hợp năng lực Tnnluc
Phù hợp xu hướng thị trường Tnttruong Ý định ở lại
Kêu gọi người thân, bạn bè ở quê vào sinh sống Ydol1 Loc, Nguyen
Duc (2017); South và cộng sự (2005); Dustmann và Gorlach (2016)
Tích cực hỗ trợ người thân, bạn bè ở quê để thích nghi Ydol2
Sẽ ở lại lâu dài Ydol3
Tích cực nâng cao trình độ, tích lũy kinh nghiệm để thích nghi Ydol4
Tích cực làm việc để thích nghi Ydol5
Tích cực thay đổi bản thân để để thích nghi Ydol6
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối liên hệ giữa các khía cạnh cuộc sống và kết quả cuộc sống, bao gồm ý định ở lại lâu dài, thu nhập và trình độ học vấn Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua ba giai đoạn.
Giai đ o ạ n 1 – Xác đị nh m ụ c tiêu và xây d ự ng mô hình nghiên c ứ u
Nghiên cứu lý thuyết và các nghiên cứu liên quan nhằm làm rõ mục tiêu nghiên cứu về khái niệm tình trạng cuộc sống Bài viết sẽ phân tích các tiêu chí thể hiện tình trạng cuộc sống và kết quả cuộc sống, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.
Nghiên cứu đã xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo nhân tố, thiết kế bảng hỏi và thực hiện khảo sát sơ bộ để đánh giá và hiệu chỉnh bảng hỏi vào tuần đầu tháng 06/2019 Bảng hỏi ban đầu gồm 78 câu hỏi nhằm thu thập thông tin về thời điểm hiện tại và thời điểm mới đến Tp.HCM đối với lao động nhập cư, cũng như lao động địa phương mới bắt đầu đi làm và có thu nhập.
Bảng hỏi đã được điều chỉnh còn 52 câu, tập trung vào việc thu thập thông tin hiện tại Các câu hỏi được chỉnh sửa để rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu hơn, như các câu 1J, 10, 44A, 45A, 46A, nhằm nâng cao hiệu quả thu thập dữ liệu.
Sau khi điều chỉnh bảng hỏi, nghiên cứu tiến hành khảo sát chính thức trong 3 tuần cuối tháng 06/2019
Giai đ o ạ n 3 – Phân tích k ế t qu ả và vi ế t báo cáo
Dựa trên dữ liệu khảo sát, nghiên cứu tiến hành xử lý và phân tích kết quả để viết báo cáo nghiên cứu Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm việc làm sạch dữ liệu, loại bỏ các giá trị ngoại lai.
Để đảm bảo độ tin cậy của thang đo, tiến hành kiểm định Cronbach’s Alpha bằng cách loại bỏ các biến quan sát không phù hợp Tiếp theo, áp dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định để sàng lọc các yếu tố chính Sau đó, thực hiện phân tích mô hình hồi quy cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định tính chính xác của mô hình Cuối cùng, sử dụng phân tích đa nhóm (MA) để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm so sánh.
Theo Hair et al (2010, tr.574), cỡ mẫu phù hợp được xác định tùy thuộc vào số nhân tố trong mô hình, cụ thể:
Bảng 3 2: Yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu
Số nhóm nhân tố Hệ số tải nhân tố Cỡ mẫu tối thiểu
Nguồn: Hair et al (2010, tr.574)
Như đề xuất ở Mục 3.1.2 Đề xuất mô hình, mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố độc lập
Tham gia thị trường lao động liên quan đến nhiều yếu tố như việc làm, nhà ở, giáo dục, y tế, vui chơi giải trí và tiêu dùng hàng hóa - dịch vụ công, đồng thời cũng ảnh hưởng đến quan hệ xã hội và hoạt động xã hội trong việc gắn kết cộng đồng Trong nghiên cứu này, có hai nhân tố phụ thuộc là thu nhập và ý định ở lại, cùng với một nhân tố phụ thuộc tiềm ẩn là hòa nhập, được hình thành qua phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM Để đảm bảo tính chính xác, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết cho nghiên cứu là 150 quan sát nếu hệ số tải nhân tố trong phân tích EFA từ 0.5 trở lên, hoặc 300 quan sát nếu hệ số tải nhân tố là 0.45.
Theo Tabachnick và Fidell (2007), cỡ mẫu tối thiểu cần thiết cho phân tích nhân tố là n = 50 + 8*Số nhân tố độc lập Trong khi đó, Hair (2006) đề xuất rằng n = 5*Số biến quan sát, dẫn đến yêu cầu tối thiểu là 285 quan sát.
Nghiên cứu sẽ tiến hành thu thập 400 quan sát thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đã được thiết kế sẵn Chi tiết bảng khảo sát có thể tham khảo trong Phụ lục 6, theo thông tin từ Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Uyên.
Năm 2017, lao động nhập cư phân bố rộng rãi tại các quận huyện ở Tp.HCM Để hiểu rõ hơn về tình hình này, nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát tại 10 quận huyện có mật độ lao động nhập cư cao nhất Tuy nhiên, nghiên cứu dự kiến chỉ thu thập dữ liệu từ 5 quận huyện chủ yếu tập trung lao động nhập cư.
Trong nghiên cứu tại các quận Bình Chánh, Bình Tân, Tân Bình, Tân Phú và Quận 12, do hạn chế về nguồn nhân lực, chỉ có 394 quan sát được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên quota, phân bổ trên nhiều quận huyện.
Bảng 3 3: Phân bổ mẫu khảo sát Địa bàn Số lượng Tỉ lệ Đối tượng Số lượng Tỉ lệ
Quận 12 33 8.38 Thời gian ở nơi đến của người nhập cư
Phú Nhuận 15 3.81 Nguồn gốc xuất cư của người nhập cư
Quận 7, 8, 9 40 10.15 Từ các tỉnh trong vùng ĐNB 206 52.28
Quận khác 27 6.85 Từ các tỉnh ngoài vùng ĐNB 47 11.93
Loại đối tượng Đại học và trên đại học 226 57.36 Lao động nhập cư 253 64.21 CĐ, TC, THPT, THCS, TH, Khác 168 42.64 Lao động địa phương 141 35.79 Khu vực làm việc
Giới tính Khu vực nhà nước 73 18.53
Nam 184 46.70 Khu vực tư nhân 265 67.26
Nữ 210 53.30 Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài 52 13.20
Nguồn: Kết quả khảo sát
3.2.3 Phân tích và kiểm định mô hình
Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được nhập vào Excel, sau đó tiến hành làm sạch dữ liệu bằng Excel và SPSS 20.0 Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) sẽ được thực hiện thông qua SPSS 20.0, tiếp đó là phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bằng AMOS 20.0.
Qui trình phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bao gồm các bước: (Hair và cộng sự, 2007, trích từ Nguyễn Khánh Duy, 2009)
Bước đầu tiên trong việc kiểm tra dữ liệu là phân tích Cronbach’s Alpha để đánh giá tính hội tụ và độ tin cậy của dữ liệu, cũng như mối tương quan giữa các biến quan sát và biến tổng Đối với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, hệ số tương quan giữa các biến quan sát và biến tổng cần đạt tối thiểu 0.5, trong khi hệ số Cronbach’s Alpha phải đạt ít nhất 0.6 Nếu kết quả kiểm định mô hình cấu trúc không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh lại hệ số tương quan lên ít nhất 0.6.
Bước 2 - Phân tích mô hình đo lường:
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định mối quan hệ giữa các biến quan sát và các nhân tố ban đầu, đồng thời rút gọn số lượng biến quan sát tải lên nhân tố Phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp với phép xoay Promax được áp dụng, yêu cầu hệ số tải nhân tố của mỗi biến phải đạt tối thiểu 0.5 Ngoài ra, hệ số KMO cần lớn hơn hoặc bằng 0.5, kiểm định Bartlett phải nhỏ hơn hoặc bằng 0.05, và tổng phương sai trích phải vượt quá P%.
Phân tích nhân tố khẳng định CFA được thực hiện để kiểm định độ phù hợp của mô hình với các nhân tố và tập hợp biến quan sát ban đầu Các tiêu chí kiểm định bao gồm hệ số tải chuẩn hóa phải đạt >=0.5, phương sai trung bình được trích >=0.5, độ tin cậy thể hiện qua hệ số Cronbach’s Alpha >0.6 và hệ số tương quan với biến tổng >0.3 Để đánh giá độ phù hợp của mô hình, các chỉ số như Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df) cần phải 50 triệu Đối tượng khảo sát Người nhập cư Người địa phương
Nơi ở đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người lao động, và việc ổn định chỗ ở giúp cải thiện chất lượng cuộc sống Theo khảo sát, 71.3% đối tượng tham gia chưa sở hữu nhà ở, trong đó lao động nhập cư chiếm tỷ lệ cao hơn với 82%, so với 52% ở lao động địa phương Điều này cho thấy nhóm lao động nhập cư phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn và chịu chi phí sinh hoạt cao hơn so với lao động địa phương.
Người nhập cư Người địa phương Đồ thị 4 7: Sở hữu nhà ở
Nguồn: Kết quả khảo sát
Nguồn tài chính chủ yếu để tạo lập chỗ ở chủ yếu đến từ tài chính tự có của cá nhân, chỉ chiếm 2.8%, trong khi phần lớn còn lại đến từ vay mượn từ bạn bè, người thân, ngân hàng và hỗ trợ từ chính sách địa phương Mức thu nhập và nhu cầu tiện nghi của mỗi người khác nhau, dẫn đến chi phí thuê nhà cũng có sự phân hóa rõ rệt, với mức trung bình khoảng 2.5 triệu đồng/người/tháng Đặc biệt, chi phí thuê nhà của nhóm lao động nhập cư luôn cao hơn so với nhóm lao động địa phương ở tất cả các phân khúc chi phí.
Nguồn: Kết quả khảo sát
0 - 2,5 triệu/ tháng 2,5 - 5 triệu/tháng 5 - 7,5 triệu/tháng 7,5 - 10 triệu/tháng > 10 triệu/tháng
Người nhập cư Người địa phương
Theo khảo sát, 35.2% người lao động chưa đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú, trong đó 53% là lao động nhập cư và chỉ 6% là lao động địa phương Việc này tạo ra rào cản lớn cho họ trong việc tiếp cận dịch vụ công, đặc biệt là giáo dục và chăm sóc sức khỏe Nhiều người cho rằng thủ tục đăng ký hộ khẩu phức tạp hoặc không cần thiết, dẫn đến khó khăn trong quản lý dân cư và kiểm soát tội phạm tại Tp.HCM Tuy nhiên, người lao động đều đồng ý rằng việc có hộ khẩu mang lại nhiều thuận lợi, như dễ dàng tìm việc, vay vốn và nhận hỗ trợ từ các chương trình cho người thu nhập thấp.
Nghiên cứu cho thấy, người nhập cư trung bình cần khoảng 6.6 năm để ổn định cuộc sống, điều này cho thấy họ phải trải qua nhiều khó khăn và chi phí cao khi tiếp cận dịch vụ giáo dục và y tế, đặc biệt trong 5 năm đầu tiên.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng cuộc sống
4.2.1 Phân tích mô hình đo lường
Mô hình nghiên cứu đề xuất tình trạng cuộc sống thông qua 7 khái niệm chính: việc làm, nhà ở, giáo dục, y tế, vui chơi giải trí, quan hệ xã hội và hoạt động xã hội, đây là các biến không quan sát được và là các nhân tố độc lập tiềm ẩn Tình trạng cuộc sống được đáp ứng sẽ ảnh hưởng đến quá trình hòa nhập tại nơi đến, dẫn đến việc hình thành khái niệm hòa nhập như một nhân tố tiềm ẩn Kết quả của quá trình hòa nhập được thể hiện qua ba khái niệm: thu nhập, trình độ và ý định ở lại lâu dài, là các nhân tố phụ thuộc tiềm ẩn Hòa nhập cuộc sống và kết quả hòa nhập có mối quan hệ đa chiều, với việc hòa nhập tốt dẫn đến thu nhập cao và ý định ở lại lâu dài, đồng thời thu nhập tốt cũng có thể thúc đẩy quá trình hòa nhập.
Một cách khái quát, mối quan hệ giữa các khái niệm trên như sau:
HOANHAP = f (vlam, nhao, gduc, yte, gtri, qhxh, hdxh)
Để đánh giá các khái niệm thông qua các biến quan sát, nghiên cứu sử dụng phân tích tương quan và phân tích Cronbach’s Alpha nhằm kiểm định độ tin cậy của thang đo và loại biến quan sát Sau đó, nghiên cứu tiếp tục thực hiện phân tích mô hình đo lường khám phá EFA theo các tiêu chuẩn kiểm định đã đặt ra.
Kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy có 13 nhân tố ngoại sinh được rút ra từ 7 khái niệm ban đầu, cùng với 4 nhân tố nội sinh từ 2 khái niệm khác Các nhân tố này đã được đặt tên lại, trong đó khái niệm Ý định ở lại (ydol) được đổi thành nỗ lực ở lại (NOLUCOLAI) Điều này phản ánh sự chung của các biến quan sát, cho thấy đối tượng khảo sát nỗ lực hơn để duy trì ở nơi làm việc thông qua việc nâng cao trình độ, tích lũy kinh nghiệm, và tích cực thay đổi bản thân để thích nghi tốt hơn.
Bảng 4 4: Kết quả phân tích mô hình đo lường từ phân tích nhân tố khám phá - nhóm nhân tố ngoại sinh
Nhân tố và thang đo Ký hiệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
1Việc làm vlam Điều kiện làm việc, môi trường làm việc vlam1 745
Môi trường làm việc vlam2 722
Chính sách phúc lợi vlam3 693
Cơ hội đào tạo vlam4 676
Cơ hội thăng tiến vlam5 674
Cơ hội học hỏi vlam6 651
Cơ hội phát huy vlam7 563
Chỗ ở đi lại thuận lợi nhao2 694
Chỗ ở rộng rãi, thoáng mát nhao3 682
Không gian chung rộng rãi, thoáng mát nhao4 629
Chi phí chỗ ở thấp cocphithap 972
Chi phí chỗ ở phù hợp với khả năng chi trả cocphikntra 953
Chi phí chỗ ở phù hợp với thị trường cocphittruong 892
Bản thân tham gia thuận lợi, dễ dàng dvucong1 748
Người thân tham gia thuận lợi, dễ dàng dvucong2 717
Chất lượng giáo dục tốt, đảm bảo dvucong3 689
Chi phí giáo dục phù hợp khả năng chi trả dvucong4 541
Không gian học tập thoải mái, dễ chịu dvucong5 539
Bản thân tham gia thuận lợi, dễ dàng dvucong6 998
Người thân tham gia thuận lợi, dễ dàng dvucong7 721
6Giáo dục – y tế đáp ứng gdytdapung
Nhu cầu học tập được đáp ứng gdncau 694
Nhu cầu khám chữa bệnh được đáp ứng ytncau 654
Giáo dục được cải thiện nơi ở trước đây gdcthien 612
Y tế được cải thiện tốt hơn nơi ở trước đây ytcthien 557
Thuận lợi, dễ dàng tham gia giao thông đa dạng dvcong11 821
Thuận lợi, dễ dàng tham gia giao thông kết nối dvcong12 748
Thuận lợi, dễ dàng lựa chọn hình thức đa dạng dvcong15 624
Thuận lợi, dễ dàng đến các khu vui chơi dvcong16 549
9Giải trí đáp ứng gtridapung
Nhu cầu vui chơi, giải trí được đáp ứng vcncau 700
Chi phí vui chơi phù hợp khả năng chi trả vcknctra 692
Bản thân tham gia thuận lợi, dễ dàng vcde 579
Các khu vui chơi tốt, đảm bảo dvcong17 785
Không gian rộng rãi, thoáng mát dvcong18 712
Môi trường sạch sẽ, không khí trong lành dvcong19 646
Có nhiều cảnh quan đẹp dvcong20 633
An ninh trật tự, an toàn xã hội dvcong21 627
Mật độ thưa thớt dvcong22 537
11Quan hệ bạn bè xhqhe
Liên lạc thường xuyên với bạn bè cùng quê xhban 827
Liên lạc thường xuyên với bạn bè khác quê xhbankhac 617
12Quan hệ cộng đồng xhconnguoi
Con người thân thiện, hòa đồng, gần gũi qhxh5 915
Con người luôn quan tâm, sẵn sàng giúp đỡ qhxh6 749
Thường xuyên hỗ trợ người thân, bạn bè qhxh3 858
Thường xuyên nhận hỗ trợ từ người thân, bạn bè qhxh4 637
Nguồn: Kết quả nghiên cứu
Bảng 4 5: Kết quả phân tích mô hình đo lường từ phân tích nhân tố khám phá - nhóm nhân tố nội sinh
Nhân tố và thang đo Ký hiệu 1 2 3 4
Kết quả: cải thiện trình độ tdphuhop Được cải thiện tdcthien 804
Phù hợp với việc làm tdvlam 652
Phù hợp với các mối quan hệ xã hội tdqhe 621
Phù hợp với xu hướng xã hội tdttruong 608
Kết quả: thu nhập phù hợp tnhapphuhop
Phù hợp với năng lực tnnluc 790
Phù hợp với nguyện vọng tnnvong 760
Phù hợp với xu hướng thị trường tnttruong 560
Kết quả: thu nhập tốt tnhaptot
Tiết kiệm hỗ trợ được người thân tnhap4 769
Tiết kiệm hỗ trợ được bạn bè tnhap5 743
Kết quả: nỗ lực ở lại nolucolai
Nâng cao trình độ, kinh nghiệm để thích nghi tốt hơn csong4 861
Tích cực làm việc để thích nghi tốt hơn csong5 853
Tích cực thay đổi bản thân để thích nghi tốt hơn csong6 831
Để kiểm định độ phù hợp của mô hình lý thuyết, nghiên cứu tiến hành phân tích sơ đồ đường (Path Analysis) bằng mô hình bão hòa (Saturated Model), nhằm hình thành các đường dẫn thể hiện mối quan hệ giữa các biến quan sát và các nhân tố, cũng như giữa các nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện để xác định các mối quan hệ theo các tiêu chuẩn kiểm định (xem Phụ lục 3: Sơ đồ đường dẫn mô hình đo lường CFA).
Kết quả từ phân tích nhân tố khẳng định CFA cho thấy các chỉ số độ phù hợp đều đáp ứng yêu cầu, khẳng định rằng mô hình đo lường ban đầu là phù hợp Tuy nhiên, cần xem xét thêm về biến quan sát.
Biến "nhao2" trong khái niệm "nhaodapung" có hệ số hồi quy chuẩn hóa dưới 0.50, vì vậy cần loại bỏ biến quan sát này khỏi nhân tố và tiến hành phân tích lại Kết quả của mô hình đo lường cuối cùng cho thấy các chỉ số độ phù hợp đạt yêu cầu kiểm định và cải thiện hơn so với mô hình đo lường ban đầu (xem Phụ lục 4: Kết quả mô hình đo lường CFA).
Bảng 4 6: So sánh và lựa chọn mô hình đo lường
Chỉ số Mô hình ban đầu Mô hình cuối cùng
Nguồn: Kết quả nghiên cứu
4.2.2 Phân tích mô hình cấu trúc
Mô hình cấu trúc được xây dựng ban đầu như sau:
Hình 4 1: Mô hình cấu trúc ban đầu (mô hình 1)
Nguồn: Kết quả nghiên cứu
Mô hình cấu trúc ban đầu được mô tả là mô hình không xác lập (Non-recursive) với sự tồn tại của vòng lặp phản hồi giữa các biến phụ thuộc tiềm ẩn Cụ thể, mối quan hệ giữa các biến phụ thuộc tiềm ẩn và các biến độc lập tiềm ẩn được thiết lập rõ ràng.
HOANHAP = f (vlam, nhaodapung, nhaocphi, gduc, yte, gdytdapung, gthong, gtri, gtridapung, canhquan, xhqhe, xhconnguoi, xhhotro, NOLUCOLAI) (1) NOLUCOLAI = f (HOANHAP, TNHAPPHUHOP, TNHAPTOT, TDPHUHOP) (2)
H : hệ số hồi qui không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%;
H : hệ số hồi qui có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%
Kỳ vọng tất cả hệ số hồi qui đều mang giá trị dương, bao gồm:
Để người lao động hòa nhập tốt hơn vào cuộc sống, các khía cạnh của cuộc sống cần được đáp ứng và thỏa mãn một cách hiệu quả Khi những nhu cầu này được chú trọng, chất lượng cuộc sống của họ sẽ được cải thiện, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự hòa nhập xã hội.
Hòa nhập vào cuộc sống tại Tp.HCM mang lại nhiều lợi ích cho người lao động, bao gồm thu nhập cao hơn và trình độ chuyên môn được cải thiện Khi người lao động hòa nhập tốt, họ sẽ có động lực lớn hơn để nỗ lực và duy trì cuộc sống tại thành phố này.
Nỗ lực hòa nhập vào cuộc sống tại TP.HCM không chỉ giúp người lao động cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn nâng cao thu nhập và trình độ chuyên môn Khi người lao động chăm chỉ và quyết tâm ở lại, họ sẽ có cơ hội tốt hơn để phát triển bản thân và đạt được thành công trong công việc.
Thu nhập và trình độ của người lao động là yếu tố quan trọng quyết định sự nỗ lực giữ chân họ tại Tp.HCM Nếu người lao động có thu nhập và trình độ phù hợp hoặc tốt hơn, họ sẽ càng có động lực mạnh mẽ để gắn bó lâu dài với thành phố này.
Kết quả mô hình cấu trúc ban đầu (mô hình 1) cho thấy các chỉ số độ phù hợp như Chi-square/df=1.871 (0.80) và RMSEA=0.047 (