Vì vậy để nâng cao hiệu quả công tác marketing các sản phẩm và dịch vụ, thư viện ĐHAG cần nghiên cứu thực trạng công tác marketing của mình, đồng thời tham khảo các mô hình marketing để
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Thư viện Trường ĐHAG thực hiện công tác marketing sản phẩm và dịch vụ thư viện như thế nào?
- Các điều kiện để tiến hành marketing sản phẩm và dịch thư viện?
- Thư viện Trường ĐHAG cần có những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả công tác marketing sản phẩm và dịch vụ đến NSD?
Công tác marketing sản phẩm và dịch vụ tại thư viện Trường ĐHAG hiện nay diễn ra một cách đơn lẻ, chủ yếu tập trung vào quảng cáo các sản phẩm và dịch vụ mà thư viện cung cấp Tuy nhiên, thư viện chưa có một chiến lược marketing cụ thể hay áp dụng bất kỳ mô hình marketing nào Do đó, luận văn này sẽ nghiên cứu thực trạng công tác marketing sản phẩm và dịch vụ tại thư viện Trường ĐHAG từ hai góc độ khác nhau.
Nếu chiến lược marketing cho sản phẩm và dịch vụ không được triển khai hiệu quả, người sử dụng sẽ không nhận thức được sự tồn tại của các sản phẩm và dịch vụ mà thư viện cung cấp.
Hoạt động của thư viện trở nên kém hiệu quả, dẫn đến lãng phí nguồn tài nguyên thông tin Hệ quả là thư viện sẽ dần mất đi vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin.
Công tác marketing hiệu quả cho sản phẩm và dịch vụ thư viện sẽ thu hút nhiều người sử dụng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của người dùng Thư viện không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo mà còn hỗ trợ nghiên cứu khoa học tại Trường Để đánh giá hiệu quả marketing sản phẩm và dịch vụ, thư viện Trường ĐHAG cần nghiên cứu từ hai khía cạnh chính.
- Nếu thư viện Trường ĐHAG không thực hiện các chiến lược marketing cho các sản phẩm và dịch vụ, thì sẽ không đưa được SP&DV đến NSD
Thư viện ĐHAG có thể nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút nhiều người sử dụng hơn bằng cách áp dụng các chiến lược marketing và mô hình marketing phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu định tính
- Phương pháp quan sát: Sử dụng phương pháp này tại thư viện Trường ĐHAG có liên quan đến hoạt động sử dụng các SP&DV của NSD
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Tác giả tiến hành nghiên cứu tài liệu bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tạp chí, sách và các công trình khoa học liên quan đến chủ đề nghiên cứu Bên cạnh đó, tác giả cũng khai thác các số liệu thống kê từ báo cáo hoạt động của thư viện trường Đại học An Giang (ĐHAG).
Phương pháp điều tra xã hội học được áp dụng thông qua bảng khảo sát nhằm nghiên cứu công tác marketing sản phẩm và dịch vụ tại thư viện Trường ĐHAG Quá trình khảo sát được thực hiện một cách hệ thống để thu thập thông tin chính xác và đáng tin cậy.
Để xây dựng bảng khảo sát hiệu quả, các câu hỏi cần được thiết kế ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với nội dung đề tài Điều này giúp người sử dụng dễ dàng trả lời và đảm bảo rằng các đáp án bao quát đầy đủ khả năng phản hồi của họ.
+ Phân tích dữ liệu, so sánh, thống kê kết quả khảo sát
+ Xử lý thông tin đã khảo sát, lập biểu đồ các kết quả thu thập được
+ Lên bảng biểu, rút ra kết luận.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Luận văn này làm rõ các khái niệm cơ bản về marketing, đặc biệt là marketing trong lĩnh vực thư viện, cùng với sản phẩm và dịch vụ của thư viện Nó cũng nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của việc áp dụng marketing vào hoạt động thư viện, từ đó nâng cao hiệu quả phục vụ bạn đọc và phát triển nguồn lực thông tin.
- Luận văn làm rõ thực trạng công tác marketing SP&DV và các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác marketing SP&DV tại thư viện Trường ĐHAG
Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn sẽ giúp lãnh đạo thư viện Trường ĐHAG cải thiện hoạt động thư viện và tích hợp marketing vào chiến lược phát triển chung Đồng thời, cán bộ thư viện sẽ nâng cao nhận thức về marketing các sản phẩm và dịch vụ, từ đó triển khai hiệu quả hơn trong thực tiễn.
Bố cục luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và phụ lục, nội dung luận văn gồm các chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về thư viện Trường Đại học An
Công tác marketing sản phẩm và dịch vụ trong thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thu hút người dùng Bài viết sẽ trình bày lý luận cơ bản về marketing thư viện, đồng thời giới thiệu tổng quan về Trường Đại học An Giang (ĐHAG) và thư viện của trường, nhấn mạnh các dịch vụ và sản phẩm mà thư viện cung cấp nhằm phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên và giảng viên.
Chương 2: Thực trạng công tác marketing sản phẩm và dịch vụ tại thư viện
Trường Đại học An Giang
Tại thư viện Trường ĐHAG, nội dung marketing được trình bày một cách rõ ràng, nhằm đảm bảo các hoạt động marketing cho sản phẩm và dịch vụ diễn ra hiệu quả Các điều kiện cần thiết để hỗ trợ hoạt động marketing bao gồm việc nắm bắt nhu cầu của người dùng và tối ưu hóa các kênh truyền thông Đánh giá hiệu quả công tác marketing các sản phẩm và dịch vụ tại thư viện cũng là một phần quan trọng, giúp cải thiện chất lượng phục vụ và thu hút thêm người dùng.
Chương 3 trình bày các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác marketing tại thư viện Trường Đại học An Giang Đề xuất một số biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả marketing cho các sản phẩm và dịch vụ của thư viện, từ đó thu hút nhiều người dùng hơn và nâng cao chất lượng phục vụ.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG
Cơ sở lý luận về marketing sản phẩm và dịch vụ thư viện
Lý thuyết marketing xuất hiện trước hết ở Mỹ vào những năm đầu của thế kỷ
XX Đầu tiên, lý thuyết marketing chỉ gắn với những vấn đề tiêu thụ, nhưng nó ngày càng trở nên hoàn chỉnh và lý thuyết này bao quát tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội Trước đây, trên thế giới marketing lúc đầu diễn ra phổ biến ở các công ty sản xuất hàng tiêu dùng đóng gói, các công ty sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền và các công ty sản xuất các thiết bị công nghiệp Tiếp theo, marketing được ứng dụng trong lĩnh vực sản xuất các vật liệu như: Thép, hoá chất, giấy và những thập kỷ qua, marketing được đánh giá cao bởi các ngành kinh doanh dịch vụ tiêu dùng, hàng không, ngân hàng, bảo hiểm Các nhóm nghề như các luật sư, kiểm toán, bác sĩ, các kiến trúc sư cũng quan tâm đến marketing Cho đến ngày nay, marketing được áp dụng trong kinh doanh quốc tế, các lĩnh vực phi thương mại như chính trị, xã hội
Thuật ngữ “Marketing” có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dịch sang tiếng Việt là “tiếp cận thị trường” hay “tiếp thị” Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ gốc “marketing” để đảm bảo tính chính xác Hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về marketing, và dưới đây là một số định nghĩa phổ biến được sử dụng.
Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), marketing là một hệ thống tổng thể các hoạt động của tổ chức, được thiết kế để hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu và đạt được các mục tiêu của tổ chức.
Theo Học viện Chartered Institute of Marketing (CIM), marketing được định nghĩa là quy trình quản lý nhằm xác định, dự đoán và đáp ứng hiệu quả nhu cầu của khách hàng, đồng thời đảm bảo mang lại lợi nhuận.
Theo Gary Armstrong và Philip Kotler, marketing được định nghĩa là một quá trình quản lý xã hội, giúp cá nhân và tập thể đáp ứng nhu cầu và mong muốn của mình Quá trình này diễn ra thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị với những người khác.
Marketing được định nghĩa là quá trình tương tác với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi, từ đó đáp ứng nhu cầu và mong muốn của con người Hoạt động này có thể được hiểu là sự nỗ lực của cá nhân và tổ chức nhằm thỏa mãn các nhu cầu thông qua việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Marketing tập trung vào việc phân tích nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng nhằm thỏa mãn họ Hoạt động này giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về khách hàng, từ đó giải quyết những vấn đề không hài lòng Việc điều chỉnh chính sách dựa trên phản hồi của người tiêu dùng sẽ dẫn đến tăng trưởng lợi nhuận và doanh số bán hàng.
Để thực hiện hoạt động marketing hiệu quả, cần phải có các yếu tố như nhu cầu, mong muốn, khả năng thanh toán, hàng hóa (sản phẩm và dịch vụ), trao đổi và thị trường Hiểu rõ các khái niệm liên quan này sẽ giúp chúng ta nắm bắt nội hàm của marketing một cách toàn diện hơn.
Nhu cầu tự nhiên là cảm giác thiếu hụt mà con người nhận thức được, hình thành từ trạng thái ý thức về việc cần một thứ gì đó để phục vụ cho tiêu dùng.
Mong muốn, hay ước muốn, là nhu cầu tự nhiên mang tính chất đặc thù, cần được đáp ứng bằng hình thức phù hợp với trình độ văn hóa và tính cách cá nhân của mỗi người.
Nhu cầu có khả năng thanh toán, hay còn gọi là nhu cầu thị trường, được định nghĩa là sự kết hợp giữa nhu cầu tự nhiên và mong muốn của người tiêu dùng, phù hợp với khả năng tài chính của họ Nhu cầu này phản ánh khả năng mua sắm thực tế của thị trường, góp phần quan trọng trong việc xác định xu hướng tiêu dùng.
Hàng hóa bao gồm sản phẩm và dịch vụ, được định nghĩa là những gì được đưa ra thị trường nhằm thu hút sự chú ý và đáp ứng nhu cầu của khách hàng Sản phẩm không chỉ giới hạn ở vật thể hữu hình mà còn bao gồm dịch vụ, địa điểm, tổ chức và ý tưởng Chúng được tạo ra để thỏa mãn các yêu cầu của người tiêu dùng và có thể mang lại giá trị sử dụng cũng như giá trị khác Dịch vụ, theo định nghĩa, là các hoạt động hoặc lợi ích vô hình mà một bên cung cấp cho bên kia, mà không dẫn đến quyền sở hữu một vật nào.
Trao đổi là hành động nhận sản phẩm mong muốn từ người khác thông qua việc cung cấp một thứ khác Đây là một trong bốn phương thức mà con người sử dụng để có được sản phẩm, bên cạnh tự sản xuất, tước đoạt và xin của người khác Trao đổi không chỉ là một sự việc mà là một quá trình, diễn ra khi hai bên thương lượng để đạt được thỏa thuận Khi thỏa thuận được thiết lập, giao dịch sẽ hoàn thành, và giao dịch chính là đơn vị đo lường cơ bản của quá trình trao đổi.
“giao dịch là một cuộc trao đổi mang tính chất thương mại những vật có giá trị giữa hai bên” [6, tr.17]
Thị trường được định nghĩa là tập hợp tất cả các khách hàng tiềm năng có chung một nhu cầu hoặc mong muốn cụ thể, những người sẵn sàng và có khả năng tham gia vào quá trình trao đổi để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn đó.
Để hiểu đúng và đầy đủ về khái niệm marketing, chúng ta cần có kiến thức vững chắc về các khái niệm liên quan như nhu cầu, sản phẩm, trao đổi, giao dịch và thị trường.
Tổng quan về thư viện Trường Đại học An Giang
1.2.1 Khái quát về Trường Đại học An Giang
- Lịch sử hình thành và phát triển
Trường Đại học An Giang (ĐHAG) được thành lập từ Trường Cao đẳng Sư phạm An Giang theo Quyết định số 241/1999/QĐ-TTg ngày 30/12/1999 của Thủ tướng Chính phủ, là một cơ sở đào tạo công lập trong hệ thống các trường đại học tại Việt Nam.
Trường Đại học An Giang (ĐHAG) có nhiệm vụ chính là đào tạo nguồn nhân lực trình độ đại học và các cấp thấp hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh An Giang và các tỉnh lân cận Trường hoạt động dưới sự lãnh đạo và quản lý trực tiếp của Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang.
Đại học An Giang (ĐHAG) đã trải qua gần 20 năm xây dựng và phát triển, khẳng định chất lượng giáo dục, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng được xã hội ghi nhận Vào tháng 3/2018, trường được cấp Giấy chứng nhận đạt chuẩn chất lượng giáo dục của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh Đến tháng 3/2019, ĐHAG trở thành thành viên của mạng lưới đảm bảo chất lượng AUN-QA Đội ngũ cán bộ, giảng viên của trường đã tăng từ 190 người ban đầu lên 834 người, với 91.9% có trình độ sau đại học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại 30 đơn vị trực thuộc.
Trường ĐHAG đã không ngừng đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng, từ 79.572 m² ban đầu, hiện nay có 2 cơ sở khang trang với tổng diện tích 419.679,5 m² Cơ sở vật chất bao gồm 222 phòng học, 92 phòng thí nghiệm hiện đại, 08 trại thực nghiệm và 1.200 máy vi tính, đáp ứng tốt nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên.
01 Thư viện điện tử với nhiều nguồn học liệu phong phú; khu Ký túc xá có 220 phòng với hơn 1.620 chỗ nội trú cho sinh viên
Ngày 13/8/2019, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1007/QĐ-TTg, chuyển ĐHAG thành trường đại học thành viên của ĐHQG-HCM, từ đó trực thuộc Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam nhấn mạnh rằng mục tiêu này nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho An Giang và toàn khu vực Việc chuyển giao sẽ tạo điều kiện cho ĐHAG phát triển chuyên sâu với quy mô và chất lượng cao trong các lĩnh vực như nông nghiệp, thủy sản, tài nguyên môi trường và biến đổi khí hậu, góp phần biến An Giang cùng với TP Cần Thơ và TP Hồ Chí Minh thành trung tâm nghiên cứu và chuyển giao khoa học – kỹ thuật của vùng ĐBSCL và cả nước.
- Chức năng và nhiệm vụ
Theo Quyết định số 1250/QĐ-ĐHAG ngày 9 tháng 6 năm 2017 của Hiệu trưởng, Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường ĐHAG quy định rõ chức năng và nhiệm vụ của nhà trường.
Đại học An Giang có chức năng đào tạo trình độ sau đại học, đại học và cao đẳng nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội của tỉnh An Giang cùng các tỉnh lân cận Đồng thời, trường cũng tập trung vào nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ để phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội trong khu vực.
Nhiệm vụ của Trường là xây dựng chiến lược và kế hoạch phát triển đào tạo cùng nghiên cứu khoa học, bao gồm việc mở rộng, thay đổi và điều chỉnh các ngành nghề, quy mô và trình độ đào tạo, cũng như các hoạt động khoa học công nghệ, trình Hội đồng trường để quyết nghị.
Trường sẽ ban hành các quy chế, nội quy và quy định nội bộ nhằm đảm bảo việc điều hành, kiểm tra và giám sát mọi hoạt động theo đúng quy định hiện hành, dựa trên quyết nghị của Hội đồng trường.
Xây dựng đề án việc làm và kế hoạch tuyển dụng là rất quan trọng để quản lý, sử dụng và phát triển đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên, cán bộ quản lý và người lao động Đề án này cần được trình lên Hội đồng trường để được quyết nghị.
Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý và viên chức là nhiệm vụ quan trọng, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục Tổ chức bồi dưỡng và đào tạo lại đội ngũ công chức, viên chức sẽ giúp cải thiện năng lực làm việc Đồng thời, cần tạo điều kiện cho công chức, viên chức và người lao động tham gia các hoạt động đoàn thể và xã hội, góp phần phát triển cộng đồng và nâng cao kỹ năng mềm cho họ.
Tổ chức tuyển dụng giảng viên, cán bộ quản lý và viên chức, đồng thời quyết định việc tiếp nhận, bổ nhiệm, thay đổi chức danh nghề nghiệp và thăng hạng chức danh nghề nghiệp cho viên chức theo quy định.
Tổ chức thực hiện các hoạt động đào tạo quy định trong Điều lệ trường đại học; phát triển các điều kiện đảm bảo chất lượng của nhà trường
Tổ chức thực hiện hoạt động khoa học và công nghệ, hợp tác quốc tế được quy định trong Điều lệ trường đại học
Quản lý tài chính và tài sản của Nhà trường phải tuân thủ các quy định hiện hành, đồng thời quyết định mức chi quản lý và chi nghiệp vụ dựa trên quy định của pháp luật cũng như quy chế chi tiêu nội bộ của nhà trường.
Công khai minh bạch về tài chính của nhà trường theo quy định của pháp luật; chấp hành các quy định về kế toán và kiểm toán
1.2.2 Khái quát về thư viện Trường Đại học An Giang
- Lịch sử hình thành và phát triển
Thư viện Trường ĐHAG, tiền thân là Thư viện Trường Cao Đẳng Sư Phạm An Giang, được thành lập vào năm 1976 Năm 1995, tỉnh đã quyết định sáp nhập Trường Trung học Sư phạm An Giang và Trường Cao đẳng Sư phạm An Giang thành Trường Cao đẳng Sư phạm An Giang Thư viện lúc này thuộc phòng Đào tạo của trường, với 3 cán bộ phụ trách và diện tích sử dụng 330 m², bao gồm 2 kho sách Thư viện hoạt động theo hình thức kho đóng, quản lý thủ công và bạn đọc sử dụng tủ phích mục lục để tra cứu sách Tài nguyên chủ yếu là tài liệu in với khoảng 30.000 bản, phục vụ cho các ngành Sư phạm.
Vào cuối năm 1999, Trường Đại học An Giang (ĐHAG) được thành lập, và đến tháng 1 năm 2002, Thư viện chính thức ra mắt theo quyết định số 144/QĐ-UB-TC của Chủ tịch UBND tỉnh An Giang, trực thuộc Ban Giám hiệu Ngày 16/09/2002, Thư viện khai trương cơ sở mới tại Khu A Trường ĐHAG với 3 tầng, diện tích 1.530 m², bao gồm 3 kho sách và 2 phòng đọc, cùng với hơn 80 máy tính Thư viện sử dụng phần mềm Ilib của CMC để quản lý tài liệu và phục vụ người dùng theo hình thức kho mở.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC MARKETING SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG
Công tác marketing sản phẩm và dịch vụ tại Thư viện
2.1.1 Nghiên cứu thị trường và phân tích người sử dụng thư viện
Nghiên cứu thị trường thư viện cần thực hiện các công đoạn sau:
- Phân khúc thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu:
Phân khúc thị trường trong lĩnh vực thư viện là quá trình phân loại người sử dụng dựa trên sự khác biệt về nhu cầu, mong muốn và đặc điểm hành vi của các nhóm người dùng có chung đặc tính Trong nghiên cứu về nhóm người sử dụng tại Thư viện Trường ĐHAG, tác giả tập trung vào hai nhóm đối tượng chính: cán bộ, giảng viên và sinh viên.
Nhóm NSD là cán bộ, giảng viên dựa trên nhiệm vụ chuyên môn có thể chia thành các nhóm nhỏ như sau:
Nhóm NSD, bao gồm Ban Giám hiệu, trưởng phó các phòng ban chức năng và khoa, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Trường Mặc dù số lượng không nhiều, nhưng họ chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành hoạt động của bộ phận mình quản lý Các thành viên trong nhóm thường có trình độ học vấn cao và yêu cầu thông tin đa dạng, phong phú, cập nhật và mang tính thời sự để hỗ trợ cho công việc ra quyết định của mình.
Nhóm người sử dụng (NSD) gồm viên chức hành chính và giảng viên có trình độ trên đại học và khả năng sử dụng ngoại ngữ Họ đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất thông tin mới, bao gồm giáo trình, bài giảng, công trình nghiên cứu và các dự án.
Người sử dụng dịch vụ (NSD) trong lĩnh vực này có nhu cầu thông tin rất cao và yêu cầu thông tin chuyên sâu liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy của họ Họ cũng là những người sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của thư viện.
Nhóm người sử dụng thư viện chủ yếu là sinh viên, bao gồm sinh viên từ các hệ đào tạo đại học và cao đẳng thuộc nhiều khoa, khóa học và chuyên ngành khác nhau Đối tượng này cần thông tin đa dạng và phong phú, phù hợp với đặc thù chuyên ngành của họ, bao gồm các tài liệu hướng dẫn chi tiết và kỹ thuật chuyên sâu.
Việc phân chia đối tượng người sử dụng thư viện thành từng nhóm sẽ giúp xác định nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ, từ đó đưa ra các chiến lược truyền thông phù hợp và phân bổ nguồn nhân lực hiệu quả Luận văn này sẽ tập trung phân tích nhu cầu của hai nhóm đối tượng cụ thể, dựa trên các số liệu thống kê từ năm trước.
2015 - 2020 được thể hiện qua bảng dữ liệu sau:
Bảng 2.1: Số liệu NSD Thư viện ở bộ phận phục vụ bạn đọc từ năm 2015 – 2020
Năm học Cán bộ, giảng viên Sinh viên
Theo thống kê năm học 2019 - 2020, 46% cán bộ, giảng viên đã đăng ký sử dụng dịch vụ thư viện, trong khi 100% sinh viên được cấp tài khoản để mượn tài liệu, đọc tại chỗ và sử dụng phòng đọc.
Để đảm bảo chất lượng nghiên cứu, tác giả đã tiến hành khảo sát nhóm người sử dụng (NSD) tại Thư viện trường ĐHAG nhằm hiểu rõ mong muốn, sở thích và nhu cầu sử dụng thư viện Trong nghiên cứu này, nhóm NSD được điều tra bao gồm cán bộ, giảng viên và sinh viên từ năm 1 đến năm 4 Tổng số phiếu khảo sát phát ra là 430, trong đó toàn bộ 430 phiếu đã được thu về Cụ thể, số phiếu dành cho cán bộ, giảng viên là 100 phiếu, bao gồm 16 phiếu từ viên chức quản lý, 19 phiếu từ viên chức hành chính và 65 phiếu từ giảng dạy, chiếm tỷ lệ 23%.
Bảng 2.2: Nhóm người sử dụng thư viện tham gia khảo sát
Nhóm người sử dụng Số lượng (phiếu) Tỷ lệ (%)
Kết quả khảo sát 100 cán bộ, giáo viên cho thấy đối tượng người sử dụng là viên chức làm công tác quản lý, trong khi nhóm người sử dụng chủ yếu là viên chức hành chính và giảng dạy với trình độ học vấn cao Cụ thể, 75% có trình độ thạc sĩ, 11% có trình độ tiến sĩ, 4% tiến sĩ khoa học và 10% là cử nhân Đáng chú ý, 64% trong số họ có thâm niên công tác từ 11-20 năm trong lĩnh vực chuyên môn.
Biểu đồ 2.1: Học vị CB, GV tham gia khảo sát (kết quả khảo sát của tác giả năm 2020)
Tiến sĩ khoa học Tiến sĩ
Biểu đồ 2.2: Thâm niên công tác của CB, GV tham gia khảo sát
Theo kết quả khảo sát năm 2020 của tác giả, 330 sinh viên đã tham gia, trong đó sinh viên năm nhất chiếm 75 phiếu, năm hai 175 phiếu, năm ba 52 phiếu và năm bốn 28 phiếu Tỷ lệ sinh viên có trình độ đại học đạt 86% với 285 phiếu, trong khi đó 14% còn lại là sinh viên cao đẳng với 45 phiếu Số liệu này được phân bổ theo 8 khoa: Kinh tế - Quản trị kinh doanh, Ngoại ngữ, Nông nghiệp – Tài nguyên thiên nhiên, Sư phạm, Du lịch và Văn hóa – Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Luật và Khoa học chính trị, Kỹ thuật - Công nghệ - Môi trường, như thể hiện trong biểu đồ 2.4.
Biểu đồ 2.3: Số lượng sinh viên tham gia khảo sát (kết quả khảo sát của tác giả năm 2020)
3-5 năm 6-10 năm 11-20 năm Trên 20 năm
Sinh viên năm nhất Sinh viên năm 2Sinh viên năm 3Sinh viên năm 4
Biểu đồ 2.4: Thống kê số lượng sinh viên được khảo sát theo từng khoa
Kết quả khảo sát năm 2020 của tác giả cho thấy 430 phiếu được thu thập từ cán bộ, giảng viên và sinh viên, cung cấp nguồn dữ liệu đầy đủ để thực hiện phân tích cho đề tài luận văn.
- Phân tích nhu cầu của người sử dụng thư viện
Kết quả khảo sát từ biểu đồ 2.5 cho thấy cán bộ và giảng viên chủ yếu sử dụng thư viện để nghiên cứu (85%) và học tập (22%) Trong khi đó, sinh viên sử dụng thư viện chủ yếu cho việc học tập (71%), thảo luận nhóm (56%) và nghiên cứu (30%) Ngoài ra, cán bộ và giảng viên còn có mục đích khác như tìm tài liệu, mượn tài liệu, soạn bài giảng và liên hệ eNews (trang báo sinh viên điện tử do thư viện quản lý) Đối với sinh viên, mục đích khác khi sử dụng thư viện bao gồm đọc sách, mượn tài liệu, sử dụng máy tính, tham quan thư viện và tham gia nhóm tình nguyện viên tại thư viện.
Khoa Ngoại ngữ Khoa NN-TNTNKhoa Sư phạm Khoa Du lịch và VHNT Khoa Công nghệ thông tin Khoa Luật và KHCT Khoa KT-CN-MT
Biểu đồ 2.5: Thống kê mục đích sử dụng thư viện của NSD
(kết quả khảo sát năm 2020)
2.1.2 Phát triển các sản phẩm và dịch vụ thư viện
Sản phẩm và dịch vụ thư viện được thiết kế để hỗ trợ người sử dụng (NSD) trong việc tìm kiếm và trao đổi thông tin, đáp ứng nhu cầu của họ Mối quan hệ chặt chẽ giữa sản phẩm và dịch vụ thư viện không chỉ giúp chúng phát triển đồng bộ mà còn là cơ sở để thư viện triển khai và mở rộng các dịch vụ khác.
Sản phẩm thư viện là kết quả của quá trình xử lý thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng Quá trình này bao gồm các bước như phân loại, biên mục, định từ khóa, tóm tắt, và phân tích, tổng hợp thông tin Bài viết sẽ khám phá các sản phẩm thư viện tại ĐHAG.
Hệ thống tra cứu mục lục trực tuyến giúp người sử dụng xác định vị trí và địa chỉ lưu trữ tài liệu trong kho bằng cách cung cấp thông tin như tên tác giả, tên tài liệu, chủ đề và từ khóa Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ người dùng lựa chọn tài liệu phù hợp và đưa ra gợi ý về các nguồn tài liệu liên quan đến cùng chủ đề, từ đó giúp người dùng có thể đưa ra quyết định lựa chọn tài liệu hiệu quả hơn.
Học tập Nghiên cứu Thảo luận nhóm Giải trí Khác
Các điều kiện đảm bảo công tác marketing sản phẩm và dịch vụ
Yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong marketing, đặc biệt trong lĩnh vực marketing dịch vụ Trong marketing hỗn hợp, yếu tố con người được xem là một công cụ riêng biệt Tuy nhiên, trong luận văn này, chúng tôi chỉ tập trung vào yếu tố con người như một điều kiện thiết yếu để đảm bảo hiệu quả của công tác marketing sản phẩm và dịch vụ trong hoạt động thư viện.
Tính đến tháng 6/2020, tổng số nhận sự của Thư viện là 24 người (05 thạc sĩ,
Trong tổng số 19 cử nhân, có 12 người chuyên môn về Thư viện, chiếm 50% Ngoài ra, có 4 người làm trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, tương đương 17% Các chuyên ngành khác như Kinh tế, tiếng Anh, Ngữ văn, Công nghệ sinh học, Nuôi trồng thủy sản, Luật và Địa lý kinh tế phát triển có 8 người, chiếm 33%.
Bảng 2.18: Trình độ chuyên môn của nhân viên thư viện từ tháng 6/2020 (nguồn báo cáo thống kê hoạt động thư viện)
Chuyên ngành Sau đại học Đại học Tổng Tỷ lệ %
Hiện tại, cơ cấu tổ chức thư viện gồm ban lãnh đạo thư viện (01 Giám đốc,
Bài viết đề cập đến cơ cấu tổ chức của một thư viện, bao gồm 01 Phó Giám đốc và 3 Tổ chức năng (Tổ Dịch vụ, Tổ Nghiệp vụ, Tổ Thông tin – Tin học), mỗi tổ có nhiệm vụ chuyên môn riêng nhằm phát triển nguồn tài nguyên thông tin và không gian cho người sử dụng (NSD) truy cập và khai thác thông tin Để đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập, thư viện cần một đội ngũ chuyên viên nhiệt huyết và chuyên nghiệp, những người hiểu rõ chính sách phát triển và dịch vụ thư viện, cũng như trách nhiệm của mình Hơn nữa, điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ hợp lý cho từng vị trí công việc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của thư viện.
Hiện tại, Thư viện chưa có bộ phận chuyên trách về marketing, mà toàn bộ chức năng này được tích hợp trong Tổ Dịch vụ phục vụ bạn đọc Nhân viên thực hiện nhiệm vụ marketing tại Thư viện thiếu kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu, chưa được tham gia các khóa đào tạo bài bản mà chỉ tham dự một số hội thảo chia sẻ kinh nghiệm Kinh nghiệm chủ yếu của họ được tích lũy trong quá trình làm việc.
Nhân sự thực hiện marketing đóng vai trò quan trọng trong việc đưa marketing SP&DV thư viện vào triển khai trong thực tế:
Nhân sự marketing đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất ý tưởng cho chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ (SP&DV), xác định chiến lược giá, phân phối cũng như truyền thông quảng bá SP&DV, và thực hiện hóa những ý tưởng này thành hiện thực.
Nhân sự marketing không chỉ tham gia vào việc triển khai các chiến dịch mà còn có trách nhiệm tổ chức kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing Qua đó, họ sẽ đưa ra những kiến nghị phù hợp nhằm tối ưu hóa chiến lược và nâng cao hiệu suất marketing.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trong Thư viện, cần đảm bảo điều kiện nhân sự thực hiện marketing Lãnh đạo Thư viện nên xây dựng chính sách phát triển nhân sự hợp lý, tập trung vào đào tạo và bồi dưỡng nhân viên marketing Đồng thời, Thư viện cũng cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng thông tin cho người sử dụng dịch vụ (NSD), giúp họ tiếp cận và khai thác hiệu quả các sản phẩm và dịch vụ của thư viện.
Thư viện trường Đại học An Giang chủ yếu hoạt động dựa vào ngân sách thường xuyên của trường, bên cạnh đó còn có nguồn thu từ các dịch vụ như cấp thẻ cho bạn đọc ngoài trường, dịch vụ nâng cao và sao chụp tài liệu Mặc dù thư viện nhận được một số viện trợ từ cá nhân và tổ chức, nhưng nguồn thu từ các dịch vụ này không đáng kể và phải nộp về trường theo quy định Do đó, khả năng chủ động về kinh phí cho hoạt động marketing của thư viện là rất hạn chế.
Phần lớn kinh phí cho thư viện được chi cho việc bổ sung sách, báo, tạp chí, cơ sở dữ liệu điện tử, đầu tư trang thiết bị và trả nhuận bút cho trang báo sinh viên điện tử (eNews) Kinh phí này do Nhà trường cấp, và thư viện cần lập kế hoạch dự trù theo quy chế chi tiêu nội bộ Ngoài ra, thư viện cũng xin thêm kinh phí từ Trường để tổ chức các hoạt động tuyên truyền và quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, chủ yếu dành cho ban tổ chức, ban phục vụ, báo cáo viên và nước uống cho người tham dự.
Các lớp đào tạo kỹ năng thông tin chủ yếu nhằm giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ thư viện, đồng thời hướng dẫn sinh viên năm nhất cách khai thác hiệu quả các sản phẩm và dịch vụ này.
+ Tổ chức hội nghị bạn đọc thư viện nhằm tổng kết các hoạt động trong năm, giới thiệu các SP&DV mới
Từ năm 2015 đến 2017, Thư viện không xin kinh phí cho hoạt động triển lãm sách Tuy nhiên, từ năm 2018 đến 2019, Thư viện đã tổ chức triển lãm sách với quy mô lớn hơn và đã lập kế hoạch xin kinh phí từ trường để hỗ trợ cho các hoạt động này.
Từ năm 2015, nguồn kinh phí cho việc in tờ bướm thư viện là 3.200.000đ Tuy nhiên, từ năm 2016 đến 2020, Phòng công tác sinh viên đã in chung tờ bướm cho các đơn vị trong trường vào đầu năm học, dẫn đến việc thư viện không thể thống kê được chi phí cụ thể cho việc in tờ bướm của mình.
Bảng 2.19: Chi phí chi cho các hoạt động thư viện từ năm 2015 - 2020
Năm Lớp đào tạo kỹ năng thông tin Hội nghị bạn đọc
Triển lãm, trƣng bày tài liệu Tờ bướm
Các hoạt động truyền thông marketing của thư viện không diễn ra thường xuyên, dẫn đến khó khăn trong việc xác định kinh phí cho các hoạt động này Hiện tại, thư viện chưa có kế hoạch marketing cụ thể cho từng sản phẩm và dịch vụ, khiến việc xác định ngân sách cho nghiên cứu thị trường, khảo sát nhu cầu người sử dụng, hoạt động truyền thông, trang thiết bị công nghệ hỗ trợ marketing và đào tạo nguồn nhân lực chưa được đầu tư đầy đủ.
Thư viện ĐHAG, với diện tích 4.980 m², bao gồm ba tầng 3, 4, và 5, được thiết kế theo mô hình kho mở, đáp ứng nhu cầu hiện đại của người dùng Tầng 3 phục vụ sách mượn đọc và các dịch vụ hỗ trợ, trong khi Tầng 4 chứa tài liệu nội sinh, tài liệu tham khảo, báo tạp chí, cùng với phòng máy tính và các văn phòng làm việc Tầng 5 là khu vực lưu trữ Tuy nhiên, không gian trong thư viện thiếu sự tách biệt cho các khu vực học nhóm, nghiên cứu và giải trí, dẫn đến việc khu vực nghiên cứu chung với kho sách không đảm bảo sự yên tĩnh cho người sử dụng.
Bảng 2.20: Cơ sở vật chất và trang thiết bị của thư viện được tính từ tháng 6/2020
(nguồn báo cáo hoạt động của Thư viện)
Hiện trạng trang thiết bị Thƣ viện Số lƣợng Đơn vị tính
Số lượng chỗ ngồi 1000 chỗ
Tổng số máy tính 376 máy
Số lượng máy tính cho NSD truy cập tại phòng đọc 319 máy
Máy Scan (HP5590, Epson 1650) 2 máy
Thư viện được trang bị 2 máy chủ, do Trung tâm Tin học của trường quản lý, đảm bảo việc sao lưu dữ liệu một cách an toàn và hiệu quả.
Đánh giá chung công tác marketing sản phẩm và dịch vụ thư viện
2.3.1 Những thành quả, nguyên nhân
Dựa trên số liệu từ bảng 2.21, người sử dụng dịch vụ (NSD) thể hiện sự quan tâm đến hoạt động và các sản phẩm, dịch vụ (SP&DV) của thư viện Họ mong muốn tìm hiểu về tài nguyên mà thư viện cung cấp và khả năng đáp ứng nhu cầu nghiên cứu, giảng dạy và học tập của mình.
Bảng 2.21 cho thấy đánh giá của NSD về sự cần thiết của hoạt động marketing sản phẩm và dịch vụ thư viện Đặc biệt, hoạt động marketing được đánh giá qua ý kiến của cán bộ, giảng viên và sinh viên, với tổng hợp tỷ lệ phản hồi từ các đối tượng này.
Có cũng được, không có cũng được 2 42 44 10%
Để đánh giá tổng quan về hoạt động của thư viện và các sản phẩm dịch vụ (SP&DV) của thư viện, tác giả đã tiến hành khảo sát 430 người sử dụng dịch vụ (NSD) dựa trên các tiêu chí chung Kết quả khảo sát được thể hiện qua biểu đồ 2.30, cho thấy tỷ lệ đánh giá của NSD về các hoạt động của thư viện.
Biểu đồ 2.30: Đánh giá chung của NSD về thư viện, SP&DV của thư viện
(kết quả khảo sát của tác giả năm 2020)
Hài lòng về hoạt động marketing …
Cách bố trí thư viện tạo cảm …
Không gian thư viện phù hợp với …
Thư viện đáp ứng đầy đủ nhu cầu …
Nguồn tài liệu của TV đáp ứng …
Hài lòng về SP&DV hiện tại của …
Rất tốt Tốt Trung bình Chưa tốt
Căn cứ vào thực trạng công tác marketing SP&DV, Thư viện đã đạt được những thành quả đáng khích lệ trong công tác marketing SP&DV như sau:
Thư viện chú trọng phát triển sản phẩm và dịch vụ thông qua việc đầu tư vào các hệ thống tra cứu trực tuyến, thư mục giới thiệu tài liệu, thông tin chuyên đề và cơ sở dữ liệu toàn văn Để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng (NSD), thư viện cung cấp đa dạng các dịch vụ đi kèm và không thu phí làm thẻ cho cán bộ, giảng viên và sinh viên Chi phí cho các dịch vụ được quy định ở mức tối thiểu, giúp NSD dễ dàng tiếp cận Kết quả khảo sát cho thấy hơn 60% NSD cho rằng mức giá của thư viện phù hợp với khả năng chi trả Sinh viên là đối tượng chính chịu phí, với ba dịch vụ chủ yếu là sao chụp tài liệu (66%), cung cấp thông tin theo yêu cầu (72%) và đào tạo kỹ năng thông tin (61%) Đối với cán bộ, giảng viên, thư viện chỉ thu phí cho dịch vụ sao chụp tài liệu, với mức độ đánh giá phù hợp đạt 62%.
Phân phối sản phẩm và dịch vụ: Thư viện sử dụng hai kênh phân phối
SP&DV là hình thức phân phối trực tiếp tại Thư viện và qua các kênh trực tuyến như email, Facebook và trang web thư viện Kết quả khảo sát cho thấy hoạt động phân phối của Thư viện tập trung chủ yếu tại trụ sở chính, đạt tỷ lệ cao nhất là 82% Theo sau đó, trang web thư viện có tỷ lệ 79%, email 76% và Facebook 76% Điều này chứng tỏ rằng các kênh phân phối mà Thư viện sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến người sử dụng dịch vụ.
Hoạt động quảng bá sản phẩm và dịch vụ tại Thư viện luôn được chú trọng, với các hình thức như tờ rơi, tờ bướm, nhân viên thư viện, giới thiệu truyền miệng, trang web thư viện, Facebook và email Kết quả khảo sát cho thấy, trang web thư viện và nhân viên thư viện là những kênh quảng bá hiệu quả nhất đối với cán bộ, giảng viên, trong khi sinh viên chủ yếu được tiếp cận thông qua giới thiệu từ bạn bè và website thư viện Để nâng cao hiệu quả quảng bá, Thư viện cần thường xuyên cập nhật thông tin về sản phẩm và dịch vụ mới trên trang web, đồng thời xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho nhân viên qua thái độ phục vụ, trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp Điều này sẽ tạo ấn tượng tốt với người sử dụng và khuyến khích họ quay lại, cũng như giới thiệu bạn bè đến sử dụng các dịch vụ tại Thư viện.
Con người: Tổng số nhân sự hiện tại của Thư viện là 24 người, trong đó có
Trong số 12 nhân viên, 50% có trình độ chuyên môn về thư viện, 17% là nhân viên công nghệ thông tin và 33% thuộc chuyên ngành khác, trong đó những nhân viên chuyên ngành khác đã tham gia các lớp chứng chỉ về nghiệp vụ thư viện Nguồn nhân lực dồi dào này tạo điều kiện thuận lợi cho thư viện triển khai các hoạt động một cách hiệu quả Đội ngũ nhân viên công nghệ thông tin mạnh mẽ, có khả năng ứng dụng và triển khai tốt các công nghệ mới vào công tác chuyên môn nghiệp vụ của thư viện.
Cơ sở vật chất của thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người sử dụng Việc đầu tư nâng cấp không gian, xây dựng thêm phòng học nhóm và phòng nghiên cứu sẽ cải thiện trải nghiệm của độc giả Các yếu tố như tòa nhà, môi trường học tập và trang thiết bị không chỉ phản ánh chất lượng dịch vụ mà còn truyền tải thông điệp về tài nguyên thông tin mà thư viện cung cấp Theo đánh giá của người sử dụng, 80% cho rằng không gian thư viện đáp ứng tốt nhu cầu, trong khi 77% cảm thấy cách bố trí tạo cảm hứng học tập.
Nguyên nhân chính dẫn đến những ưu điểm của thư viện là sự nhận thức của lãnh đạo và nhân viên về việc cần thay đổi để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng dịch vụ (NSD) Sự phát triển của công nghệ và Internet đã thay đổi cách thức tiếp cận thông tin của NSD, từ đó thúc đẩy thư viện phải cải tổ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao Để thực hiện điều này, thư viện cần hoàn thiện các hoạt động chuyên môn và nghiệp vụ, bao gồm cả marketing sản phẩm và dịch vụ (SP&DV) mà thư viện đang triển khai Mặc dù marketing chủ yếu thông qua các hoạt động nhỏ lẻ và sự kiện, nhưng đã góp phần cải thiện hình ảnh thư viện và nâng cao chất lượng SP&DV trong thời gian qua.
2.3.2 Những hạn chế, nguyên nhân
Bên cạnh những thành tựu đã đạt được trong công tác marketing SP&DV, Thư viện ĐHAG vẫn có những hạn chế sau:
Công tác phân tích nhu cầu người sử dụng (NSD) tại Thư viện chưa được thực hiện thường xuyên và chưa đi sâu vào từng đối tượng, đặc biệt là nhóm cán bộ quản lý và giảng dạy Điều này dẫn đến việc Thư viện không hiểu rõ nhu cầu thực tế của các nhóm NSD, từ đó ảnh hưởng đến việc xây dựng các chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ (SP&DV) thư viện hiệu quả.
Thư viện cần cải thiện sản phẩm và dịch vụ để thu hút người sử dụng hơn, đồng thời đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ này phù hợp với từng nhóm đối tượng khác nhau Việc thiết kế và phát triển các sản phẩm và dịch vụ dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của thư viện.
Thư viện hiện áp dụng chính sách giá chung với mức phí 50.000đ/năm cho người sử dụng dịch vụ, cho phép truy cập vào tất cả các dịch vụ như cung cấp thông tin theo yêu cầu, sử dụng máy tính, cấp tài khoản tài liệu điện tử và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Tuy nhiên, điều này khiến Thư viện gặp khó khăn trong việc đánh giá nhu cầu thực tế của từng dịch vụ, chi phí thực hiện cũng như việc bồi dưỡng cho nhân viên thực hiện các dịch vụ này.
Thư viện chưa phát triển một chiến lược truyền thông và quảng cáo cụ thể cho các sản phẩm và dịch vụ (SP&DV), mặc dù đã áp dụng nhiều phương thức quảng bá khác nhau Việc chưa sử dụng các hình thức quảng cáo phù hợp với từng nhóm đối tượng cũng như thiếu đánh giá hiệu quả và tác động của các hình thức quảng cáo đối với người sử dụng (NSD) đang là những điểm hạn chế cần khắc phục.
Nhân viên marketing tại thư viện còn thiếu kinh nghiệm và đào tạo chuyên sâu, chủ yếu tham gia các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm mà chưa hiểu rõ về hoạt động marketing trong thư viện Việc áp dụng các chiến lược marketing chưa đạt được mục tiêu và nhiệm vụ của thư viện Nhân viên marketing thường là những người thuộc bộ phận dịch vụ kiêm nhiệm, làm việc theo chỉ đạo của Ban Giám đốc mà chưa chủ động nghiên cứu và hoạch định chiến lược Họ cũng không có đủ thời gian do phải thực hiện nhiều nhiệm vụ chuyên môn khác, dẫn đến hiệu quả công tác marketing chưa đảm bảo.
Tài chính đầu tư cho marketing là một vấn đề quan trọng, khi thư viện không thể chủ động trong việc huy động nguồn kinh phí cho các hoạt động marketing sản phẩm và dịch vụ Doanh thu từ các dịch vụ hiện tại không đủ để trang trải cho các hoạt động của thư viện cũng như nâng cấp thiết bị.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC MARKETING TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG
Cơ sở đề xuất giải pháp
Theo Điều 48 của Luật Thư viện 2019, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan chủ chốt trong việc thực hiện quản lý nhà nước về thư viện tại Việt Nam, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong công tác quản lý thư viện trên toàn quốc.
Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách, văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược và kế hoạch phát triển thư viện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và phục vụ cộng đồng tốt hơn.
Cần ban hành hoặc trình các cơ quan có thẩm quyền để xây dựng tiêu chuẩn quốc gia và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho hoạt động thư viện, đồng thời thiết lập quy tắc ứng xử nghề nghiệp cho nhân viên thư viện.
Chỉ đạo thực hiện liên thông thư viện là một trong những nhiệm vụ quan trọng, bao gồm việc chỉ đạo chuyên môn và nghiệp vụ thư viện Đồng thời, cần chú trọng bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực thư viện, cũng như nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ trong các hoạt động thư viện để nâng cao hiệu quả và chất lượng phục vụ.
- Thông tin, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về thư viện;
- Xây dựng và hướng dẫn hoạt động phát triển văn hóa đọc;
- Kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động thư viện theo thẩm quyền;
- Hợp tác quốc tế về thư viện
Thư viện cần thích nghi với các quy định pháp lý và chính trị để trở thành trung tâm giáo dục sáng tạo và nghiên cứu Việc phát triển liên tục nguồn lực sẽ giúp người sử dụng mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng cần thiết cho học tập, nghiên cứu và giảng dạy Đồng thời, thư viện cũng cần chú trọng đến các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động marketing.
Luật thương mại số 36/2005/QH11, ban hành ngày 14/6/2005, quy định về xúc tiến thương mại tại Chương IV từ điều 88 đến điều 140 Chương này được chia thành 4 mục, mỗi mục liên quan đến các khía cạnh khác nhau của hoạt động xúc tiến thương mại tại Việt Nam.
Khuyến mãi là một hoạt động thương mại quan trọng, giúp thúc đẩy việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ Thông qua các chương trình khuyến mãi, thương nhân mang đến cho khách hàng những lợi ích hấp dẫn, từ đó tăng cường sự thu hút và giữ chân khách hàng.
Quảng cáo thương mại là hoạt động xúc tiến của thương nhân nhằm giới thiệu đến khách hàng về các sản phẩm và dịch vụ mà họ cung cấp, theo quy định tại Điều 102.
Trưng bày và giới thiệu hàng hóa, dịch vụ là hoạt động xúc tiến thương mại quan trọng, giúp thương nhân quảng bá sản phẩm và dịch vụ của mình đến khách hàng Qua việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ cùng với tài liệu liên quan, thương nhân có thể tạo ấn tượng và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Hội chợ và triển lãm thương mại là những sự kiện xúc tiến thương mại diễn ra trong một khoảng thời gian và địa điểm cụ thể, nơi các thương nhân có cơ hội trình bày và giới thiệu hàng hóa, dịch vụ của mình Mục tiêu chính của các hoạt động này là thúc đẩy cơ hội giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa và hợp đồng dịch vụ.
Luật quảng cáo số 16/2012/QH13, được ban hành ngày 21/6/2012 bởi Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, gồm 5 chương chính: chương 1 quy định những điều khoản chung, chương 2 nêu rõ quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong hoạt động quảng cáo, chương 3 tập trung vào các hoạt động quảng cáo cụ thể, chương 4 đề cập đến quảng cáo có yếu tố nước ngoài, và chương 5 quy định các điều khoản thi hành.
- Luật sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 được Quốc hội Việt Nam khóa XI trong kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2005 và có hiệu lực vào ngày
Vào ngày 01 tháng 7 năm 2006, một luật mới đã được ban hành, quy định về quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và các biện pháp bảo hộ cho những quyền này.
Luật thư viện số 46/2019/QH14 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2020, quy định rõ về hoạt động của thư viện, bao gồm các điều khoản quan trọng như Điều 14 về thư viện đại học, Điều 24 nêu rõ nguyên tắc hoạt động thư viện, Điều 28 liên quan đến việc tạo lập và cung cấp sản phẩm thông tin cũng như dịch vụ thư viện, và Điều 35 quy định về nguồn tài chính của thư viện.
Luật Thư viện quy định rõ ràng về sở hữu trí tuệ trong hoạt động của thư viện Việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ là rất quan trọng và đã được nêu rõ trong các điều khoản cụ thể.
Theo Điều 24 của luật, hoạt động thư viện phải tuân thủ nguyên tắc chuyển dạng và số hóa tài nguyên thông tin, nhằm phục vụ cho việc lưu giữ và nghiên cứu, đồng thời phải tuân theo quy định về sở hữu trí tuệ Điều 25 nhấn mạnh việc xây dựng tài nguyên thông tin, không chỉ áp dụng cho nhân viên thư viện mà còn cho người sử dụng thư viện (NSD) Tại Điều 42, Khoản 1, quyền của NSD thư viện được quy định rõ ràng, bao gồm quyền tiếp cận và sử dụng tài nguyên thông tin cũng như tiện ích của thư viện, nhưng phải tuân thủ nội quy của thư viện và các quy định pháp luật liên quan.
Giải pháp cụ thể công tác marketing sản phẩm và dịch vụ của thư viện
- Mục tiêu của giải pháp:
Phân tích nhu cầu người sử dụng (NSD) giúp thư viện hiểu rõ đặc điểm và phân nhóm NSD theo trình độ học vấn và thói quen sử dụng Qua đó, thư viện có thể nhận diện nhu cầu thông tin của từng nhóm, theo dõi sự phát triển và biến động nhu cầu của NSD theo thời gian Điều này là cơ sở để thư viện xây dựng các sản phẩm và dịch vụ (SP&DV) phù hợp, đáp ứng kịp thời nhu cầu của người dùng.
Để hiểu rõ nhu cầu thông tin và đặc điểm của người sử dụng dịch vụ (NSD), Thư viện cần thực hiện phân đoạn thị trường NSD một cách chính xác và thường xuyên nghiên cứu nhu cầu của từng phân đoạn.
Để nâng cao hiệu quả phục vụ tại Thư viện, việc thống kê số lượt người sử dụng (NSD) là rất quan trọng Qua đó, Thư viện có thể xác định nhóm đối tượng NSD và mức độ luân chuyển tài liệu, từ đó hiểu rõ hơn về lĩnh vực thông tin mà họ quan tâm Cần chú ý đến các tiêu chí như tổng số tài liệu được mượn theo từng cá nhân và toàn bộ NSD trong khoảng thời gian nhất định, tỷ lệ các môn loại tài liệu, loại hình tài liệu và ngôn ngữ của tài liệu Dựa trên các thống kê này, Thư viện có thể lập báo cáo đề xuất với lãnh đạo để thực hiện các điều chỉnh kịp thời, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ.
Để nắm bắt nhu cầu thông tin của người sử dụng, thư viện cần tiến hành điều tra định kỳ mỗi học kỳ Các phương pháp khảo sát có thể bao gồm bảng hỏi, phỏng vấn và phân tích phiếu yêu cầu của người sử dụng Qua việc phân tích kết quả từ các phương pháp này, thư viện sẽ thu thập được ý kiến phản hồi của người sử dụng, xác định các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của họ, cũng như đánh giá mức độ hài lòng về sản phẩm, dịch vụ và đội ngũ nhân viên thư viện.
Dựa trên phân tích ý kiến phản hồi từ người sử dụng, Thư viện sẽ triển khai các biện pháp điều chỉnh kịp thời nhằm cải thiện hoạt động nghiệp vụ và nâng cao chất lượng phục vụ của Thư viện.
Hội nghị bạn đọc thư viện hàng năm được tổ chức với sự tham gia của lãnh đạo các khoa, bộ môn, phòng ban trung tâm cùng những độc giả thân thiết của thư viện Sự kiện này không chỉ tạo cơ hội giao lưu, trao đổi ý kiến mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.
Thư viện sẽ tiếp nhận ý kiến đóng góp từ lãnh đạo các đơn vị và yêu cầu từ khoa, bộ môn về nguồn tài liệu phục vụ học tập và giảng dạy, cũng như đề xuất và đánh giá của người sử dụng về hoạt động và sản phẩm, dịch vụ của thư viện Đồng thời, thư viện sẽ trình bày báo cáo tổng kết hoạt động hàng năm, tình hình sử dụng sản phẩm và dịch vụ, cùng với đánh giá của người sử dụng về hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên Qua đó, thư viện có thể nêu rõ thành quả đạt được và những khó khăn gặp phải, từ đó giúp người sử dụng và thư viện gần gũi hơn.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng thay đổi của người sử dụng dịch vụ thư viện, việc thường xuyên phân tích xu hướng phát triển và các yêu cầu mới là rất quan trọng Qua đó, thư viện có thể định hướng và phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, phù hợp với mong muốn của người dùng.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi báo cáo chuyên đề về kỹ năng thông tin, nhằm giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ mới, cũng như hướng dẫn cách khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên.
TV sẽ tiến hành báo cáo chuyên đề để xác định nhu cầu của người sử dụng dịch vụ (NSD) về các kỹ năng cần được đào tạo Dựa trên thông tin thu thập được, Thư viện sẽ thiết kế các khóa đào tạo phù hợp cho từng nhóm NSD.
3.2.2 Nâng cao chất lượng và đa dạng các sản phẩm và dịch vụ của thư viện
- Mục tiêu của giải pháp:
Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ (SP&DV) hiện có là cần thiết để người sử dụng (NSD) tận dụng tối đa nguồn tài nguyên thông tin của Thư viện Đồng thời, việc đa dạng hóa SP&DV sẽ giúp Thư viện tiếp cận đúng đối tượng và đáp ứng nhu cầu của NSD một cách hiệu quả hơn.
- Nội dung và phương pháp thực hiện giải pháp:
Để nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ hiện có, Thư viện cần duy trì và cải thiện các dịch vụ đọc tại chỗ và mượn về nhà, vốn vẫn được người sử dụng ưa chuộng Việc này không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm của người dùng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho các dịch vụ thư viện.
Bố trí lại các khu vực kho sách, bao gồm kho mượn đọc, kho tham khảo và kho lưu trữ, nhằm tối ưu hóa việc khai thác nội dung tài liệu và rút ngắn thời gian tìm kiếm cho người sử dụng.
Để duy trì sự thông thoáng cho kho sách, cần thường xuyên tiến hành thanh lọc tài liệu, loại bỏ những tài liệu cũ và lạc hậu Việc này không chỉ giúp mở rộng diện tích lưu trữ mà còn nâng cao chất lượng tài liệu trong kho mượn đọc.
Để nâng cao chất lượng nghiên cứu và học tập, cần tăng cường bổ sung các nguồn tài liệu mới Đồng thời, việc đảm bảo đủ tài liệu cho các ngành đào tạo của trường cũng rất quan trọng.
+ Tăng cường đầy đủ cơ sở vật chất, trang thiết bị an ninh cho các kho mở được sắp xếp tại thư viện