Trong các công đoạn lại phân chia nhỏ ra sẽ giúp được nhà cung cấp giảm được chi phí ở thành phẩm cuối cùng, đồng thời sẽ có được sản phẩm chất lượng tốt nhất.. Hình 2.1 Chuỗi cung ứng c
GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT SÀI GÒN – SABECO
Thông tin chung
- Tên Công ty: TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA – RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT SÀI GÒN
- Tên tiếng Anh: SAIGON BEER – ALCOHOL – BEVERAGE CORPORATION
- Người đại diện pháp luật: Ông Koh Poh Tiong – Chủ tịch Hội đồng quản trị
- Ông Neo Gim Siong Bennett – Tổng Giám đốc
- Trụ sở đăng ký: 187 Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trụ sở chính: Tầng 5, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Website: https://www.sabeco.com.vn
- Giấy phép kinh doanh: 0300583659 được cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hồ Chí Minh ngày 17/04/2008, điều chỉnh lần thứ 10 ngày 18/05/2020
- Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất và buôn bán Bia, Rượu và Nước giải khát
Thành tích nổi bật
- BIA 333: Huy chương Bạc “International Style Pilsener Runner – up”, The
International Beer Cup 2019 Từ The Craft Beer Association, Nhật Bản.
- BIA SAIGON SPECIAL: Huy chương Vàng “International Style Pilsener”, The
International Beer Cup 2019 Từ The Craft Beer Association, Nhật Bản.
- BIA SAIGON LAGER: Champion “German Heritage”, The International Beer
Cup 2019 Từ The Craft Beer Association, Nhật Bản.
- BIA SAIGON LAGER: Huy chương Vàng “Light Lager”, The International
BeerCup 2019 Từ The Craft Beer Association, Nhật Bản.
- BIA SAIGON LAGER: Huy chương Vàng “International Smallpack Lager Competition”, Class 1, The International Brewing Awards 2019 Từ The National
- BEER 333 PREMIUM EXPORT: Giải Vần Quốc tế AIBA tại Úc năm 2015.
Tầm nhìn – Sứ mệnh
- Tầm nhìn đến năm 2025: Phát triển SABECO thành Tập đoàn công nghiệp đồ uống hàng đầu của Việt Nam, có vị thế trong khu vực và quốc tế.
Sứ mệnh của chúng tôi là góp phần phát triển ngành Đồ uống Việt Nam ngang tầm thế giới, đồng thời đề cao văn hóa ẩm thực của người Việt Chúng tôi cam kết nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách cung cấp các sản phẩm đồ uống an toàn, bổ dưỡng và chất lượng cao, mang lại lợi ích thiết thực cho cổ đông, khách hàng, đối tác, người lao động và xã hội Chúng tôi luôn thỏa mãn và đáp ứng nhu cầu đồ uống theo chuẩn mực an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế, đồng thời bảo vệ môi trường Chúng tôi thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với Nhà nước với sự minh bạch trong kinh doanh và tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng, đảm bảo phát triển theo hướng hội nhập quốc tế.
Định hướng phát triển
SABECO tiếp tục đẩy mạnh hoạt động kinh doanh hướng tới sự phát triển hiệu quả và bền vững để khẳng định vị trí dẫn đầu thị trường.
Để nâng cao hiệu quả bán hàng, doanh nghiệp cần tập trung duy trì vị thế trên thị trường nội địa, đồng thời đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu và khám phá các thị trường mới Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các kênh phân phối và cải thiện năng lực vận hành của hệ thống phân phối cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng cường hiệu quả kinh doanh.
- Thương hiệu: o Rà soát việc định vị thương hiệu. o Phát triển kiến trúc thương hiệu. o Phát triển kiến trúc thương hiệu.
Để nâng cao chất lượng sản phẩm, cần đảm bảo quy trình sản xuất được tối ưu hóa và hiệu quả hoạt động của các nhà máy được gia tăng Đồng thời, việc nâng cao năng lực quản trị sản xuất và hợp lý hóa vùng sản xuất – tiêu thụ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất tổng thể.
- Chuỗi cung ứng: o Hợp lý hóa kho bãi và vận chuyển. o Tối ưu hóa kế hoạch điều vận. o Cải thiện dịch vụ vận chuyển
- Chi phí: o Hợp lý hóa kho bãi và vận chuyển. o Tối ưu hóa kế hoạch điều vận. o Cải thiện dịch vụ vận chuyển
HĐQT và Ban điều hành đang quốc tế hóa hoạt động quản lý bằng cách áp dụng mô hình quản trị theo thông lệ quốc tế Trong mô hình này, HĐQT đảm nhận vai trò định hướng chiến lược, trong khi Ban Điều hành phụ trách các hoạt động sản xuất kinh doanh và điều hành.
Để nâng cao hiệu quả nhân sự, doanh nghiệp cần củng cố sự gắn kết với nhân viên, biến con người thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi Việc tăng cường đối thoại cởi mở và minh bạch sẽ giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực Đồng thời, cần thiết lập chính sách quản lý và đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng Để gia tăng năng suất, doanh nghiệp nên triển khai các chương trình đào tạo hàng năm cho nhân viên Cuối cùng, việc thực hiện cấu trúc lương dựa trên năng lực sẽ khuyến khích sự phát triển và cống hiến của đội ngũ nhân viên.
- Công nghệ thông tin:Chuyển đổi cách thức làm việc bằng việc ứng dụng CNTT - SABECO 4.0.
CHUỖI CUNG ỨNG BIA SÀI GÒN
Tổng quan về chuỗi cung ứng
Theo nghiên cứu từ khi thuật ngữ "chuỗi cung ứng" ra đời, nhiều khái niệm về chuỗi cung ứng đã được phát triển theo thời gian Chuỗi cung ứng, còn được gọi là chuỗi nhu cầu hay chuỗi giá trị, là một thuật ngữ kinh tế mô tả sự liên kết giữa nhiều công ty nhằm cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng trên thị trường.
Hình 2.1 Chuỗi cung ứng của Wal-mart
Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các thành viên tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng Để thỏa mãn nhu cầu này, không chỉ cần sự góp mặt của nhà cung cấp và nhà sản xuất, mà còn cần sự hỗ trợ từ các đối tác như nhà vận chuyển, kho bãi, nhà phân phối và nhà bán lẻ.
Trong sản xuất, việc hoạch định cần thiết là rất quan trọng để tối ưu hóa hoạt động của chuỗi cung ứng Quản lý chuỗi cung ứng bao gồm việc tích hợp các quy trình kinh doanh từ nhà cung cấp đến khách hàng, nhằm cung cấp sản phẩm, dịch vụ và thông tin, tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và cổ đông Mục tiêu chính của quản lý chuỗi cung ứng là tối đa hóa giá trị khách hàng, đạt hiệu quả tối ưu và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
Chuỗi cung ứng cơ bản bao gồm ba thành phần chính: nhà cung cấp, doanh nghiệp sản xuất và khách hàng Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự liên kết và hiệu quả trong toàn bộ quá trình cung ứng.
Nhà cung cấp là doanh nghiệp hoặc cá nhân đảm nhận vai trò cung cấp nguyên vật liệu đầu vào và các dịch vụ thiết yếu, nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra một cách liên tục và hiệu quả.
Doanh nghiệp sản xuất là tổ chức tận dụng nguồn nguyên vật liệu từ nhà cung cấp, kết hợp với nhân sự và công nghệ để tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
- Khách hàng bao gồm tất cả các cá nhân, tổ chức sử dụng sản phẩm
Chuỗi cung ứng được mở rộng là sự kết hợp giữa các thành phần trong chuỗi cung ứng với những đối tác như công ty tài chính, logistics, nhà phân phối và nhà bán lẻ, nhằm mục đích kết nối doanh nghiệp sản xuất với khách hàng cuối cùng.
Hình 2.3 Cấu trúc chuỗi cung ứng điển hình 2.1.3 Quản lý chuỗi cung ứng
Quản lý chuỗi cung ứng là quá trình tối ưu hóa và tích hợp các phương thức làm việc giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất, hệ thống kho bãi và các cửa hàng để phân phối hàng hóa một cách hiệu quả.
9 đến đúng địa điểm, đúng yêu cầu của khách hàng trong khi vẫn giảm thiểu được chi phí cho hệ thống
Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi sự nhất quán và chia sẻ thông tin giữa các phòng ban, bao gồm kế hoạch sản xuất và dự báo nhu cầu Việc này không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn cải thiện chất lượng và dịch vụ khách hàng, giúp doanh nghiệp đạt được vị thế cạnh tranh bền vững trong ngành.
Quản lý chuỗi cung ứng thành công tập trung vào việc kiểm soát luồng hàng và mức tồn kho, với mục tiêu đạt được phương pháp “Just in time” trong sản xuất Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ tồn kho, nhưng cần duy trì mức tồn kho hợp lý để đáp ứng nhu cầu khách hàng và giảm thiểu chi phí cung ứng Để tối ưu hóa hiệu quả toàn chuỗi cung ứng, tổng chi phí cần được giảm thiểu, thể hiện tính tinh gọn và hạn chế tồn kho Quản lý hiệu quả các hoạt động từ chiến lược đến chiến thuật và tác nghiệp là điều cần thiết để đạt được những mục tiêu này.
Mô hình chuỗi cung ứng của Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SABECO với sản phẩm Bia Sài Gòn
Hình 2.4 Mô hình chuỗi cung ứng ngành Bia của công ty SABECO
- Nhà cung cấp nguyên vật liệu
Bia Sài Gòn được sản xuất từ các nguyên liệu chính như đại mạch và lúa mạch, kết hợp với hoa bia để tạo ra hương vị đặc trưng và vị đắng dịu Ngoài ra, hoa bia còn giúp tăng khả năng tạo và giữ bọt, cũng như nâng cao độ bền sinh học của bia Quy trình sản xuất cũng không thể thiếu gạo, nước và nấm men, đảm bảo chất lượng và hương vị thơm ngon của Bia Sài Gòn.
Do sự biến động trong nguồn cung cấp các nguyên liệu tự nhiên như đại mạch và hoa bia bị ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện thời tiết tại vùng trồng, nên tình trạng thiếu hụt thường xuyên xảy ra, dẫn đến cầu vượt quá cung.
Khi lựa chọn nhà cung ứng nguyên vật liệu, doanh nghiệp cần xem xét nhiều yếu tố, đặc biệt là sự biến động của nguyên vật liệu Nhà cung ứng phải có khả năng cung cấp khối lượng lớn với chất lượng đảm bảo Trong bối cảnh thị trường có biến động giá cả, công ty cung ứng vẫn cần duy trì khả năng cung cấp hàng hóa với mức giá hợp lý nhất.
SABECO hợp tác với một số công ty cung ứng trong ngành bia, bao gồm Công ty Krones chuyên về bao bì, Công ty TNHH Bao bì San Miguel Yamamura Phú Thọ, Công ty TNHH Lon nước giải khát TBC Ball Việt Nam, và Công ty Liên doanh TNHH Crown Sài Gòn.
Bia Sài Gòn được sản xuất bằng quy trình chất lượng cao, sử dụng nguyên liệu được chọn lọc qua công nghệ tiên tiến và phương pháp lên men truyền thống Nhờ vậy, sản phẩm bia không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm hảo hạng.
Năm 2019, SABECO sở hữu 26 nhà máy và nhiều thương hiệu bia nổi bật trên thị trường, giúp giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo chất lượng nguyên liệu.
Tính đến cuối năm 2020, Bia Sài Gòn đã phát triển mạnh mẽ với 10 công ty thương mại khu vực và 26 công ty con, hiện diện trên hơn 600.000 điểm bán trong nước Ngoài ra, Bia Sài Gòn còn mở rộng phân phối ra 38 quốc gia trên toàn cầu, bao gồm các thị trường lớn tại châu Âu như Pháp, Hà Lan, Nga và Đan Mạch; châu Á như Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc; châu Mỹ như Hoa Kỳ, Canada, Panama; và châu Đại Dương như Úc, New Zealand, Kiribati.
12 o Châu Phi: Cameroon, Cộng hòa Congo, Benin, Liberia…
Hợp tác với các sàn thương mại điện tử như Lazada, Shopee, và Tiki là cách hiệu quả để đưa sản phẩm của Sabeco lên bán trực tuyến Các sàn này hoạt động tương tự như đại lý truyền thống, nhận đơn hàng từ Sabeco và phân phối sản phẩm đến tay khách hàng.
Sabeco áp dụng hệ thống phân phối song song với hai kênh chính: kênh 1 cấp và kênh 2 cấp Kênh 1 cấp bao gồm các siêu thị lớn trên toàn quốc, chuỗi siêu thị nhỏ, nhà hàng và quán bar có doanh số tiêu thụ cao Trong khi đó, kênh 2 cấp tập trung vào kênh bán hàng truyền thống, nơi các đại lý thứ cấp lấy hàng trực tiếp từ công ty để phân phối.
Quy trình sản xuất bia
Có 5 nguyên liệu để sản xuất bia tại Sabeco:
- Malt đại mạch (đã sơ chế)
Bia được sản xuất từ malt đại mạch, nguồn cung cấp các hợp chất thiết yếu như đường, protein, chất béo và vitamin Trong quá trình nấu, tinh bột trong malt được enzyme amylase thủy phân thành đường lên men, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất bia.
Hoa houblon, nguyên liệu chính sau malt, mang đến vị đắng nhẹ và hương thơm đặc trưng cho bia Chúng không chỉ tăng cường khả năng tạo và giữ bọt mà còn cải thiện độ bền keo và ổn định thành phần sinh học của sản phẩm Trong quy trình sản xuất bia, chỉ hoa cái chưa thụ phấn được sử dụng.
Men bia là sản phẩm vi sinh có độ tinh khiết cao, có khả năng chuyển hóa đường từ ngũ cốc thành cồn và carbon dioxide Trong quá trình lên men, nấm men tạo ra các hợp chất mang lại hương vị và mùi thơm đặc trưng cho bia Ngoài ra, men bia còn có thể được thu thập trong quá trình nấu bia.
Nước chiếm từ 90-95% khối lượng của bia, đóng vai trò quan trọng không chỉ trong thành phần mà còn trong toàn bộ quy trình sản xuất bia.
Công nghệ sản xuất sử dụng nước như dung môi để hòa tan các hợp chất hóa học trong hạt malt, bao gồm tinh bột, đường, protein và chất béo, cùng với các hợp chất đắng và thơm từ hoa bia Các enzym đóng vai trò quan trọng trong việc thủy phân các hợp chất cao phân tử thành các hợp chất đơn giản hơn, giúp nấm men dễ dàng sử dụng Sau quá trình này, nấm men tiếp tục phát triển trong môi trường nước.
Gạo có cấu trúc tương tự như malt đại mạch, do đó có thể sử dụng một phần gạo thay thế cho malt trong sản xuất bia Tuy nhiên, tinh bột gạo là tinh bột sống với cấu trúc tế bào chưa bị phá vỡ Nếu sử dụng gạo với tỷ lệ cao, lượng enzyme trong malt có thể không đủ để phân giải các hợp chất trong cả malt và gạo Do đó, gạo cần được hồ hóa và dịch hóa trước khi tiến hành quá trình đường hóa cùng với malt.
Hình 2.5 Quy trình sản xuất bia tại SABECO
Hình 2.6 Sơ đồ quy trình sản xuất bia tại SABECO
Nghiền nhỏ hạt malt hoặc hạt gạo đến kích thước phù hợp giúp các thành phần trong nguyên liệu hòa tan vào nước, đồng thời giải phóng enzym cần thiết cho quá trình thủy phân.
Quá trình thủy phân các hợp chất cao phân tử như tinh bột và protein thành các sản phẩm lên men như đường maltose, glucose và axit amin diễn ra trong nồi malt Kết thúc quá trình nấu, chúng ta thu được dịch ngọt, và quy trình này được gọi là quá trình đường hóa.
Là quá trình tách vỏ trấu của hạt malt ra khỏi dịch đường
Dịch đường được đun sôi với hoa bia để tạo ra vị đắng đặc trưng, trong khi quá trình này cũng giúp loại bỏ các hợp chất không mong muốn và tiệt trùng dịch nha.
Loại bỏ các thành phần như cánh hoa bia, các kết tủa hình thành trong quá trình đun sôi
Sau khi đun sôi nước ở nhiệt độ 100°C, cần hạ nhiệt độ xuống khoảng 10 – 15°C để nấm men có thể hoạt động hiệu quả Nhiệt độ thích hợp này có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại nấm men và loại bia được sản xuất.
Dịch nha lạnh và nấm men được đưa vào tank lên men để bắt đầu quá trình lên men, trong đó nấm men sử dụng đường từ giai đoạn nấu để sản xuất cồn và khí CO2 Đồng thời, các hợp chất tạo mùi thơm cho bia cũng được hình thành trong giai đoạn này Sau khi quá trình lên men kết thúc, nấm men sẽ được thu hồi để tái sử dụng cho lần lên men tiếp theo Cuối cùng, dịch bia sau lên men sẽ được chuyển sang tank ủ bia để tiến hành quá trình lên men phụ.
Quá trình ủ bia bao gồm việc chuyển hóa hoặc loại bỏ các hợp chất không mong muốn như diacetyl, hình thành trong quá trình lên men Quá trình này kết thúc khi nồng độ các chất này giảm xuống mức mong muốn và đáp ứng thời gian yêu cầu cho từng loại bia.
Trước khi bia trải qua quá trình lọc, nó sẽ được làm lạnh sâu xuống nhiệt độ -1 đến -2 độ C để hình thành cặn lạnh Các cặn lạnh này sẽ được loại bỏ trong quá trình lọc sau đó.
Nấm men, cặn lạnh, … sẽ được loại bỏ để làm cho bia trở nên trong suốt
Bia sau khi lọc được chứa trong tank bia trong để chờ quá trình chiết, đóng gói
Quá trình đóng chai bia diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Bia có thể được chứa trong keg với các dung tích 2 lít, 5 lít, 20 lít, 30 lít hoặc 50 lít Ngoài ra, bia cũng được đóng vào lon với dung tích 330ml và 500ml, trong khi đó, bia chai có các dung tích 330ml, 450ml, 500ml và 750ml Dung tích của bia chai và bia lon thường phụ thuộc vào chiến lược thị trường và sở thích tiêu dùng của từng quốc gia.
Hình 2.7 Quy trình đóng chai bia tại SABECO 2.3.3 Kiểm soát chất lượng:
Triển khai và áp dụng thành công các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001:2008 cho quản lý chất lượng, ISO 14001 cho quản lý môi trường, và HACCP để kiểm soát chất lượng sản phẩm Những hệ thống này đảm bảo hương vị, chất lượng và độ an toàn của sản phẩm khi khách hàng mua hàng.
18 o Hệ thống vệ sinh CIP, COP
Phân phối
Kênh phân phối là một mạng lưới các tổ chức, cá nhân và công nghệ tương tác với nhau, có vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm và dịch vụ từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng hoặc khách hàng mục tiêu.
Các cá nhân và tổ chức tham gia vào kênh phân phối sẽ được xem là thành viên Những thành viên này đóng vai trò trung gian giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất, được gọi là trung gian phân phối.
2.4.1.2 Vai trò của kênh phân phối
Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung ứng nhanh chóng các sản phẩm cần thiết cho khách hàng tại những vị trí mua sắm thuận lợi Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm tại các tiệm tạp hóa, siêu thị và các đầu mối phân phối, thay vì phải đến trực tiếp nơi sản xuất.
Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn và mua sản phẩm nhờ vào thông tin giới thiệu và cách trưng bày sản phẩm thuận tiện Bên cạnh đó, nhiều điểm phân phối còn đại diện cho nhà sản xuất, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn sản phẩm, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và thời gian.
Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng đối với nhà sản xuất, giúp đưa sản phẩm đến nhiều điểm bán hàng và bao phủ thị trường hiệu quả mà không tốn nhiều thời gian Đây là công cụ giúp nhà sản xuất nắm bắt nhu cầu và mục đích của khách hàng, đồng thời tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh Kênh phân phối cũng được xem là cầu nối giữa doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng, đảm bảo sản phẩm được chuyển đến tay người dùng một cách thuận tiện và nhanh chóng Ngoài ra, kênh này hỗ trợ nhà sản xuất trong việc chăm sóc khách hàng qua các dịch vụ như hướng dẫn sử dụng, bảo hành, bảo trì, đặt hàng, vận chuyển và xử lý khiếu nại.
2.4.1.3 Các loại kênh phân phối
Hình 2.8 Các loại kênh phân phối
Kênh phân phối trực tiếp là mô hình phân phối trong đó chỉ có hai bên tham gia: nhà sản xuất và người tiêu dùng Hàng hóa được sản xuất sẽ được chuyển giao trực tiếp đến tay người tiêu dùng mà không cần thông qua bất kỳ trung gian nào Cấu trúc của kênh này được thể hiện qua mối quan hệ P (nhà sản xuất) –> C (người tiêu dùng).
- Kênh phân phối gián tiếp: Trong kênh phân phối gián tiếp sẽ được chia làm hai loại là kênh phân phối truyền thống và kênh phân phối hiện đại
Kênh phân phối truyền thống là quá trình mà hàng hóa phải trải qua nhiều giai đoạn, bắt đầu từ nhà sản xuất, qua các trung gian, và cuối cùng mới đến tay người tiêu dùng.
Cụ thể, kênh phân phối truyền thống sẽ có 3 cấp bao gồm:
- Cấp 1: P (Nhà sản xuất) -> R (Nhà bán lẻ) -> C (Người tiêu dùng)
- Cấp 2: P (Nhà sản xuất)-> W (Nhà bán sỉ/nhà bán buôn) -> R (Nhà bán lẻ) -> C (Người tiêu dùng)
- Cấp 3: P (Nhà sản xuất) -> A&B (Cò mối) -> W (Nhà bán sỉ/nhà bán buôn) -> R (Nhà bán lẻ) -> C (Người tiêu dùng)
Kênh phân phối hiện đại kết hợp nhà sản xuất và bên trung gian thành một hệ thống thống nhất, cho phép hàng hóa được phân phối trực tiếp đến tay người tiêu dùng Lợi ích nổi bật của kênh này là tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình vận chuyển, mang lại sự tiện lợi cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Kênh phân phối đa cấp (hỗn hợp) bao gồm các thành phần tham gia vào quá trình phân phối hàng hóa, không chỉ nhà sản xuất mà còn cả các trung gian và người tiêu dùng Việc áp dụng kênh phân phối này mang lại lợi thế cho doanh nghiệp trong việc tiết kiệm chi phí quảng cáo Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần phải trả hoa hồng cho các bên trung gian tham gia.
2.4.2 Các thành viên trong kênh phân phối của Bia Sài Gòn
Tổng công ty Cổ phần Rượu – Bia – Nước giải khát Sài Gòn (Sabeco) sở hữu 26 nhà máy sản xuất, đảm nhận vai trò cung cấp sản phẩm cho các thành viên trong kênh phân phối.
2.4.2.2 Nhà phân phối Đại lý cấp 1: là nhà phân phối đầu tiên của kênh phân phối giao dịch trực tiếp với công ty về các chính sách, điều kiện phân phối do công ty đề ra, nhận nguồn hàng trực tiếp từ công ty, có vốn, kho bãi, phương tiện vận chuyển Nhà phân phối cần tuân thủ các nguyên tắc: đảm bảo doanh số, đảm bảo thông tin đến nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng, cung cấp thông tin phản hồi cho nhà sản xuất; nhà phân phối được hưởng hoa hồng theo doanh số khi hoàn thành tốt công việc, ngược lại sẽ bị cắt giảm
Công ty có thể tiêu thụ sản phẩm với số lượng lớn, giúp giảm thiểu rủi ro và tạo ra nhiều cơ hội tiếp xúc với người tiêu dùng cuối cùng.
Đối với người tiêu dùng: Mua được sản phẩm giá sỉ, đảm bảo tính sẵn có của hàng hóa
Sự xung đột giữa các đại lý có thể khiến công ty tốn nhiều thời gian để giải quyết, và nếu không có thái độ tích cực, điều này sẽ ảnh hưởng xấu đến hình ảnh của công ty.
Đối với người tiêu dùng: không bán sản phẩm với số lượng ít
Kênh phân phối đại diện hiện nay được ưa chuộng bởi tính tiện lợi và phục vụ văn minh cho khách hàng Đây là kênh kinh doanh hỗn hợp hoặc chuyên doanh, nhận hàng trực tiếp từ công ty, sở hữu vốn, không gian trưng bày, kho bãi và phương tiện vận chuyển, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiệu quả.
Đối với công ty: Tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng nên hiểu rõ tâm tý khách hàng, hệ thống cửa hàng phong phú đa dạng
Đối với người tiêu dùng, việc đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm là rất quan trọng, giúp họ yên tâm khi mua sắm Giá bán cần ổn định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, đồng thời chất lượng sản phẩm phải được đảm bảo Điều này tạo ra tâm lý thoải mái và tin tưởng cho khách hàng trong quá trình lựa chọn và mua sắm.
Đối với công ty: Kinh doanh luôn sản phẩm của đối thủ, số lượng tiêu thụ phụ thuộc nhiều vào cách trưng bày của siêu thị
Đối với người tiêu dùng: giá cả có thể cao hơn so với các nhà bán lẻ
Vận tải và phân phối
2.5.1 Khái quát công ty cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn
(Sabetranjsc) Địa chỉ: Tầng 8, số 8 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Tiền thân là đội xe được tiếp quản từ Công ty BGI năm 1977 trực thuộc Liên hiệp
Xí nghiệp Rượu – Bia – Nước giải khát II Năm 2005, Công ty được cổ phần hóa thành Công ty CP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn
Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn (Sabetranjsc) chuyên cung cấp dịch vụ vận tải cho Tổng công ty Cổ phần Rượu – Bia – Nước giải khát Sài Gòn (Sabeco) Sabetranjsc đóng vai trò quan trọng trong kênh phân phối và lưu thông hàng hóa, là mắt xích thiết yếu trong hệ thống của Sabeco.
Hệ thống vận tải của Sabeco hoạt động theo hai chiều, bao gồm việc vận chuyển hàng hóa thành phẩm như bia, rượu và nước giải khát, cùng với vận tải vật tư như vỏ và két bia Mục tiêu của hệ thống này là tối đa hóa năng suất vận tải và tiết kiệm chi phí.
Hiện nay, vận tải đường bộ là hình thức chiếm ưu thế trong hệ thống vận tải nội địa của Sabeco Bên cạnh đó, Sabeco cũng áp dụng nhiều phương thức vận chuyển khác như đường thủy và đường sắt từ các đơn vị cung ứng trong và ngoài nước.
2.5.2 Vai trò hệ thống vận tải
Vận tải đóng vai trò quan trọng trong logistics và ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí Do đó, việc tối ưu hóa hệ thống vận tải là ưu tiên hàng đầu cho các công ty, đặc biệt là trong ngành rượu, bia và nước giải khát như Sabeco.
Bia Sài Gòn sử dụng đa dạng các hình thức vận chuyển như đường biển, hàng không, tàu hỏa và đường bộ, đồng thời hợp tác với nhiều công ty logistics bên thứ ba để phục vụ quá trình vận chuyển Trong số đó, vận chuyển đường bộ được xem là phương thức linh hoạt nhất nhờ vào hệ thống đường bộ phát triển.
Vận chuyển bằng đường hàng không là cách thức nhanh nhất Tuy nhiên, chi phí cũng cao nhất
Vận chuyển bằng đường biển cho phép chuyển hàng hóa với khối lượng lớn cùng lúc, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể Tuy nhiên, phương thức này thường mất nhiều thời gian hơn so với các hình thức vận chuyển khác.
Containers có thể được sử dụng để vận chuyển tiếp bằng đường bộ hoặc xe lửa tại địa điểm thông quan Hiện tại, Bia Sài Gòn đang xem xét lựa chọn phương thức vận chuyển bằng đường biển, bao gồm cả chi phí chất hàng lên tàu và các giấy phép liên quan.
Vận chuyển hàng hóa bằng xe lửa là một giải pháp tiết kiệm và hiệu quả, đặc biệt tại các quốc gia có hệ thống xe lửa tốc hành như châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc Phương thức này mang lại nhiều lợi ích cho việc di chuyển hàng hóa nhanh chóng và an toàn từ nơi này tới nơi khác.
2.5.4 Thuận lợi và khó khăn đối với hệ thống vận tải Bia Sài Gòn
- Thuận lợi: o Vị trí địa lý Việt Nam vô cùng thuận lợi
Việt Nam có hơn 3000 km bờ biển, nằm ở vị trí chiến lược tại ngã tư hàng hải quốc tế Địa thế thuận lợi này tạo điều kiện phát triển các cảng biển quan trọng, giúp vận chuyển hàng hóa đường biển một cách dễ dàng với chi phí thấp và khả năng vận chuyển khối lượng lớn.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn trong việc xuất nhập cảnh, đặc biệt là do hệ thống pháp luật còn thiếu tính cụ thể và chồng chéo, dẫn đến thời gian xử lý kéo dài Bên cạnh đó, môi trường thiên nhiên cũng gây ra thách thức lớn, khi trung bình mỗi năm đất nước này hứng chịu từ 10 đến 12 cơn bão, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận tải của các doanh nghiệp như Coca-Cola.
Hệ thống giao thông đường bộ ở một số khu vực đang trong tình trạng xuống cấp
Chưa có cao tốc Bắc-Nam
Hệ thống đường cao tốc đang được mở rộng nhưng chưa nhiều
Miền Nam Việt Nam hiện chỉ có 90 km cao tốc với tốc độ tối đa 120 km/h, trong khi tốc độ trung bình toàn cầu là 220 km/h Ngoài ra, khu vực này còn thiếu các kho bãi vận chuyển tập trung, không đồng bộ với hệ thống cảng, sân bay và đường quốc lộ, dẫn đến tình trạng mất cân đối cung cầu tại các cảng biển.
2.5.5 Hệ thống phân phối Bia Sài Gòn
Tính đến cuối năm 2020, Tổng công ty Cổ phần Rượu – Bia – Nước giải khát Sài Gòn đã phát triển mạnh mẽ với 10 công ty thương mại khu vực và 26 công ty con, hiện diện trên toàn quốc với hơn 600.000 điểm bán.
Trong năm 2018 và 2019, Sabeco chiếm thị phần lớn nhất trong ngành bia, nhưng đã có xu hướng giảm do sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ Đối mặt với tình hình khó khăn và những ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch Covid-19 đến ngành sản xuất bia, Sabeco cần triển khai các chiến lược kịp thời nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bia Sài Gòn được khách hàng trên khắp thế giới ưa chuộng, đã được xuất khẩu sang 38 quốc gia:
- Châu Âu: Pháp, Hà Lan, Anh, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Nga, Đan Mạch, Tây Ban
- Nha, Cộng hòa Séc, Áo, Ý, Đức, Romania
- Châu Á: Lào, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hồng Kông, Hàn Quốc, Thái
- Châu Mỹ: Hoa Kỳ, Canada, Panama
- Châu Đại Dương: Úc, New Zealand, Kiribati
- Châu Phi: Equatorial Guinea, Gabon, Cameroon, Ghana, Cộng hòa Congo, Benin, Liberia và Sierra Leone
2.5.5.3 Chức năng của hệ thống phân phối
Các thành viên của kênh phân phối thực hiện nhiều chức năng quan trọng bao gồm:
Chức năng thông tin trong hệ thống phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và phân phối dữ liệu về các tác nhân và lực lượng liên quan, từ đó hỗ trợ công ty đưa ra những quyết định chiến lược hiệu quả.
Chức năng cổ động đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai và phân bổ các chương trình, nhằm giới thiệu hình ảnh công ty đến khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu.
- Chức năng về tiếp xúc: có vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu và giới thiệu sản phẩm của công ty với thị trường
- Chức năng về thương lượng: nhằm thỏa thuận một mức giá hợp lý sao cho việc bán hàng diễn ra tốt đẹp
- Chức năng chuyên chở và lưu kho: đảm bảo sự ổn định trong việc cung cấp sản phẩm cho khách hàng
- Chức năng đảm bảo kinh phí: tìm kiếm và sử dụng nguồn vốn để bù đắp chi phí hoạt động phân phối
- Chức năng về rủi ro: chấp nhận rủi ro trong việc kinh doanh của mình
2.5.5.4 Vai trò của hệ thống phân phối
SẢN XUẤT ➡ PHÂN PHỐI ➡ NGƯỜI TIÊU DÙNG
Tồn kho
Bia Sài Gòn, sản phẩm chủ lực của Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO), chủ yếu được phân phối dưới hai hình thức đóng gói: lon và chai thủy tinh Trong bài báo cáo này, nhóm sẽ tập trung phân tích sản phẩm Bia Sài Gòn từ góc độ đóng gói, mà không đi sâu vào các mẫu mã cụ thể như Bia Sài Gòn xanh hay Bia Sài Gòn đỏ.
Lon nhôm Bia Sài Gòn có dung tích 330ml, là lựa chọn phổ biến cho nhu cầu mua bia mang về hoặc vận chuyển xa Thiết kế lon nhôm không chỉ tiện lợi mà còn ứng dụng công thái học (Ergonomic), với chiều cao hợp lý giúp người uống không phải ngửa đầu quá cao Đặc biệt, bán kính lớn hơn so với các sản phẩm khác giúp lon dễ cầm nắm, phù hợp với đối tượng khách hàng nam, là nhóm khách hàng chính của Bia Sài Gòn.
Chai thủy tinh của Bia Sài Gòn có dung tích 330ml và đa dạng về kiểu dáng với độ cao khác nhau, phục vụ cho nhiều nhóm khách hàng Tất cả các chai đều sử dụng chung một loại két để chứa Thiết kế của chai thủy tinh cũng được áp dụng công thái học tại một số điểm, mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng.
Bảng 2.1 Đặc điểm các loại hàng hóa của SABECO
Lon nhôm (thùng) Chai thủy tinh (két)
Số sản phẩm/đơn vị lưu trữ 24 lon 24 chai
Số tầng cho phép xếp cao nhất 4 6
Số đơn vị ở mỗi tầng 9 6
Một số đặc điểm về kho hàng:
Các cơ sở được xây dựng trên diện tích rộng lớn và nằm ở vị trí bằng phẳng, thoáng đãng, điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả bảo quản thành phẩm.
Kho được thiết kế theo kiến trúc khép kín nhằm mục đích lưu trữ nguyên vật liệu, sản phẩm hoặc hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định Điều này giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường, đồng thời ngăn ngừa mất mát và hao hụt.
Không gian làm việc hiệu quả và phù hợp với chức năng giúp tạo ra môi trường an toàn, thoải mái cho công nhân, từ đó nâng cao năng suất và khả năng kiểm soát Điều này không chỉ giảm chi phí khai thác mà còn cải thiện mức độ dịch vụ khách hàng.
Kho phân phối của công ty tại Việt Nam là kho cấp 1, nơi sản phẩm từ nhà máy được chuyển đến và sau đó phân phối tới các đại lý cấp 1 Từ đó, sản phẩm tiếp tục được phân phối đến các cửa hàng bán lẻ ở các cấp độ 2, 3, 4 và cuối cùng là tới tay người tiêu dùng.
Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn là một trong những công ty lâu đời tại Việt Nam, với mạng lưới logistics rộng lớn trải dài từ Bắc đến Nam Hệ thống nhà xưởng, kho bãi, và văn phòng được kết nối với hàng trăm đối tác, tạo nên một chuỗi cung ứng liền mạch và hiệu quả Nhằm phân tích hiệu quả của mạng lưới này, nhóm sẽ tập trung vào hệ thống kho của Nhà máy bia Sài Gòn - Củ Chi, nằm ở ngoại ô Thành phố Hồ Chí Minh.
Cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 20km, khu công nghiệp này sở hữu cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh với đường xá, cảnh quan, hệ thống điện nước và xử lý chất thải Khu vực còn thuận lợi trong việc tiếp cận nguồn lao động phổ thông dồi dào và gần các đại lộ huyết mạch, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
Hình 2.13 Mặt bằng kho SABECO
Dựa vào dự báo nhu cầu, kho hàng phân phối áp dụng mô hình một tầng để tối ưu hóa không gian và giảm chi phí đầu tư Kho được thiết kế theo luồng dịch chuyển chữ U, với cửa nhập và cửa xuất cùng một phía, giúp tối đa hóa diện tích lưu trữ Tổng diện tích kho là 1500m2, với chiều dài 50m, chiều rộng 30m và chiều cao 7m, bao gồm các khu vực chức năng khác nhau.
Khu vực nhập hàng và xuất hàng có tổng diện tích 405 m2, với chiều dài 22,5m và chiều rộng 9m cho mỗi khu Mỗi khu vực được trang bị 2 cửa rộng 6m, cùng với 2 cầu bến nhập và xuất có sàn nâng hạ tự động (dock leveler) nhằm hỗ trợ lưu chuyển hàng hóa giữa phương tiện vận tải và kho.
Khu vực nhặt hàng và ghép đơn hàng có diện tích tổng cộng 120m2, với chiều dài 30m và chiều rộng 4m Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa khai thác kho, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Khu vực lưu trữ hàng là phần quan trọng nhất của kho, đóng vai trò là không gian thực tế để bảo quản và lưu trữ hàng hóa Việc sắp xếp hàng hóa tại đây cần được bố trí hợp lý để tối ưu hóa diện tích sử dụng, với khu vực lưu trữ có diện tích lớn nhất lên đến 810 m2 Ngoài ra, các không gian khác trong kho như văn phòng, khu sửa chữa, khu vực phụ cho căng-tin, tủ khóa, nhà vệ sinh và khu chứa vỏ chai cũng cần được tính toán để đảm bảo hiệu quả hoạt động tổng thể của kho.
Kho hàng được trang bị 4 cửa thoát hiểm, được đặt tại các khu vực đông người, nhằm đảm bảo an toàn và giúp nhanh chóng thoát ra ngoài trong trường hợp xảy ra sự cố.
2.6.3.1 Định nghĩa hàng tồn kho
Hàng tồn kho, hay hàng lưu kho, bao gồm nguyên vật liệu và sản phẩm mà doanh nghiệp lưu giữ Quản trị hàng tồn kho hiệu quả có thể giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho công ty.
2.6.3.2 Tồn kho trong sản xuất Bia Sài Gòn
2.6.3.2.1 Tồn kho nguyên vật liệu:
Là những nguyên liệu cần cho quá trình tạo ra sản phẩm, bao gồm:
- Vỏ chai chất lượng cao, thùng carton hộp giấy cao cấp
Phân tích các yếu tố trong chuỗi cung ứng
2.7.1 Các yếu tố thành công
Xây dựng một chuỗi cung ứng thành công đòi hỏi sự vận dụng và quản lý hiệu quả, cùng với việc thực hiện đổi mới đồng bộ và thống nhất Sự hợp tác tối ưu giữa các khâu trong chuỗi cung ứng, bao gồm nhà cung cấp vật liệu, doanh nghiệp, vận chuyển, kho bãi và các nhà phân phối bán buôn, bán lẻ, là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả cao trong toàn bộ quy trình.
SABECO đã thực hiện chiến lược làm mới thương hiệu toàn diện với nhiều phương án truyền thông sáng tạo, bao gồm tổ chức chuỗi sự kiện Đêm Sài Gòn tại các tỉnh thành lớn, góp phần lan tỏa văn hóa đường phố Việt Nam và kết nối thương hiệu với giới trẻ Để duy trì chất lượng sản phẩm, SABECO ưu tiên đầu tư vào hệ thống sản xuất, với 26 nhà máy được trang bị công nghệ hiện đại từ các nhà sản xuất hàng đầu Châu Âu như Krones AG và KHS Nguyên liệu sản xuất bia được chọn lọc và nhập khẩu từ Châu Âu, Úc và Mỹ, cùng với nguồn lực con người và thiết bị được đầu tư cao nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh và chất lượng theo phê duyệt của Bộ Y tế - Cục ATTP Việt Nam.
Xây dựng chiến lược dài hạn và tầm nhìn rõ ràng là yếu tố then chốt trong mô hình phát triển bền vững của doanh nghiệp bia, với bốn mục tiêu trọng điểm nhằm nâng cao hiệu quả tiêu thụ.
Mô hình 4C bao gồm bốn yếu tố quan trọng: khuyến khích tiêu dùng bia có trách nhiệm, thực hiện hoạt động kinh doanh và sản xuất theo nguyên tắc bảo tồn và bảo vệ môi trường, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước, và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam Mô hình này không chỉ giúp nâng cao ý thức tiêu dùng mà còn bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy văn hóa địa phương.
2.7.2 Các yếu tố thách thức trong chuỗi cung ứng
Lượng tồn kho cao tại SABECO dẫn đến chi phí tài chính và chi phí kho bãi tăng, cũng như tỷ lệ khuyết tật cao hơn Nguyên nhân chính là do SABECO phải duy trì tồn kho để ứng phó với biến động và sự khác biệt giữa các bộ phận sản xuất Thêm vào đó, việc quản lý thời gian vận chuyển, tuổi thọ sản phẩm, lịch sản xuất và số lượng tối thiểu mỗi lần sản xuất chưa được tối ưu Sự khác biệt trong chuỗi cung ứng cũng tạo ra khoảng cách, trong khi kênh phân phối lớn khiến khoảng cách từ sản xuất đến bán hàng và đại lý trở nên xa, buộc SABECO phải lưu kho để giảm chi phí vận chuyển.
Chi phí nguyên vật liệu và cước vận tải biển đã tăng cao do sự bùng phát của đại dịch Covid-19, gây ra một cuộc khủng hoảng toàn cầu chưa từng có Các cuộc chiến thương mại cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình hình, ảnh hưởng đến nền kinh tế và thay đổi nhu cầu tiêu dùng Điều này dẫn đến sự gia tăng giá cả của một số mặt hàng nguyên liệu, đặc biệt là nhôm và cước vận tải biển trong quý 4 năm 2020.
Cạnh tranh trong ngành bia và rượu ngày càng gia tăng, đặc biệt từ các hãng nước ngoài có thương hiệu mạnh và tiềm lực tài chính vững chắc Những công ty này không ngừng đầu tư vào marketing và bán hàng để mở rộng thị phần, đồng thời phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nội địa và sản phẩm nhái Phân khúc phổ thông, vốn là thế mạnh của Tổng Công ty, hiện đang chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt Hơn nữa, xu hướng tiêu dùng đang thay đổi, với sự gia tăng ưa chuộng các sản phẩm bia cao cấp do thu nhập bình quân của người dân tăng lên trong những năm gần đây.
Chênh lệch tỷ giá ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu sản xuất bia tại SABECO, khi nguyên liệu chủ yếu được nhập từ Châu Âu, Úc và Mỹ Biến động tỷ giá không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Thêm vào đó, Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã chính thức dán nhãn Việt Nam là quốc gia thao túng tiền tệ, cáo buộc rằng Việt Nam can thiệp vào thị trường ngoại hối để nâng cao lợi thế xuất khẩu Mặc dù cáo buộc này đã bị bác bỏ, nhưng đây là lần đầu tiên Việt Nam nhận được chỉ định này từ Chính phủ Hoa Kỳ, yêu cầu nước này tham gia vào các cuộc đàm phán với Chính phủ Hoa Kỳ và Quỹ Tiền tệ Quốc tế để giải quyết vấn đề.
Nghị định 100/2019/NĐ-CP đã quy định các mức phạt nghiêm khắc đối với hành vi lái xe sau khi uống rượu, bia, dẫn đến sự giảm sút nghiêm trọng về lượng cầu Cụ thể, mức phạt tiền tối đa tăng từ 18 triệu đồng lên 40 triệu đồng, trong khi thời gian tước quyền sử dụng giấy phép lái xe cũng tăng từ 6 tháng lên 24 tháng, áp dụng cho nồng độ cồn vượt quá 80 mg/100 ml máu hoặc 0,4 mg/1L khí thở.
2.7.3 Quản lý rủi ro và thách thức chuỗi cung ứng bền vững
Để duy trì nhu cầu khách hàng và nâng cao lòng tin, Sabeco cần áp dụng hiệu quả các chiến lược marketing sản phẩm Việc đảm bảo sự ổn định giữa cung và cầu sẽ tạo điều kiện cho công ty phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa dòng sản phẩm bia và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Giảm thiếu hụt nguyên vật liệu bằng các cách:
- Tiến hành mua trước lon và malt vào thời điểm giá phù hợp để tránh bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả
Để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nguyên liệu đầu vào và đảm bảo giá cả hợp lý, doanh nghiệp cần duy trì nguồn cung ứng đa dạng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Cải tiến bao bì giúp giảm chi phí và hạn chế tác động đến môi trường Điều chỉnh chính sách giá là yếu tố quan trọng kích thích tiêu dùng, vì vậy Sabeco cần thiết lập mức giá ổn định, không bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường Điều này tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng khi mua sắm, giúp họ không lo lắng về giá cả quá cao hoặc quá thấp, từ đó xây dựng lòng tin và sự yêu thích lâu dài đối với sản phẩm.
Sự liên kết giữa nhà cung ứng và người bán hàng mang lại nhiều lợi ích, trong đó việc trao đổi thông tin chính xác giữa hai bên giúp giảm thiểu tình trạng dư thừa hàng hóa và bất ổn giá cả Nhờ đó, cả nhà cung cấp lẫn người bán hàng đều có thể tối ưu hóa quy trình kinh doanh, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động thương mại.
VẤN ĐỀ VÀ GIẢI PHÁP
Vấn đề về kênh phân phối
- Chưa khai thác triệt để thị trường nông thôn
- Hệ thống phân phối còn yếu tại những nơi vùng sâu, vùng xa, huyện đảo
- Chưa có những quy định thích hợp cũng như chưa giải quyết thỏa đáng các trường hợp khách hàng mua phải sản phẩm lỗi
- Quản lý việc bảo quản sản phẩm của các đại lý còn nhiều khó khăn
Để mở rộng thị trường tại khu vực nông thôn, Sabeco cần áp dụng các biện pháp tăng cường lợi ích và sự gắn bó của các thành viên trong kênh phân phối, nhằm đồng nhất lợi ích của họ với công ty Việc này sẽ giúp hoạt động kinh doanh của Sabeco đạt hiệu quả cao hơn và đảm bảo trách nhiệm đối với công ty Đồng thời, Sabeco cần chú trọng phát triển mạng lưới phân phối ở khu vực nông thôn, lựa chọn các thành viên trung gian dựa trên các yếu tố như mật độ dân cư, quy mô thị trường và thu nhập bình quân đầu người.
Để củng cố thị phần hiện có, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá hiệu quả hoạt động của các thành viên trong kênh phân phối dựa trên các tiêu chí như sản lượng tiêu thụ, khả năng duy trì tồn kho, năng lực cạnh tranh và uy tín của đại lý Việc này giúp kịp thời phát hiện những điểm yếu và có biện pháp khắc phục phù hợp Đồng thời, tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ bán hàng là cần thiết để rèn luyện nhân viên về tính linh hoạt, lịch sự, và khả năng nắm bắt nhu cầu khách hàng, từ đó giúp họ quảng cáo sản phẩm một cách khéo léo và nhấn mạnh những ưu điểm nổi bật của sản phẩm công ty.
- Hoàn thiện tổ chức và quản lý kênh phân phối:
Công ty không ngừng phát triển đội ngũ nhân lực để tổ chức, phân bổ và quản lý kênh phân phối, nhằm thích ứng với những biến đổi của thị trường và xã hội Để nắm bắt thông tin thị trường một cách kịp thời và chính xác, công ty đã thành lập một bộ phận chuyên nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược phân phối sản phẩm trong phòng kinh doanh.
Quá trình vận tải
Chính sách xuất nhập khẩu hiện nay còn thiếu rõ ràng, mặc dù đã có nhiều văn bản quy định liên quan, dẫn đến thời gian thực hiện kéo dài Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hợp đồng, kinh tế và chất lượng sản phẩm.
- Về cơ sở hạ tầng:
- Hệ thống giao thông đường bộ ở một số tuyến đường hiện đang xuống cấp trầm trọng
- Hệ thống đường cao tốc đang được mở rộng nhưng quy mô chưa lớn, chưa nhiều
Tại Việt Nam, sự thiếu hụt các khu kho bãi có vị trí chiến lược và đồng bộ với hệ thống vận tải như cảng, sân bay và xưởng sản xuất đang là một vấn đề lớn Điều này dẫn đến tình trạng mất cân đối cung cầu tại các cảng biển miền Nam, ảnh hưởng đến hiệu quả logistics và phát triển kinh tế.
Tại Việt Nam, hàng năm có từ 10 - 12 cơn bão đổ bộ vào đất liền, gây ảnh hưởng lớn đến hệ thống giao thông, đặc biệt là ở miền Trung, khi đường bộ và đường thủy thường phải dừng hoạt động từ 1-2 tuần Gần đây, biến đổi khí hậu và dịch Covid-19 đã làm tăng chi phí vận chuyển nguyên vật liệu và thành phẩm, tạo ra những thách thức lớn đối với quá trình vận tải của công ty SABECO.
Quá trình vận tải của SABECO hiện đang gặp nhiều vấn đề tồn đọng do chưa được chuẩn hóa, tạo ra một ma trận phức tạp với nhiều tuyến xe, điểm phân phối và kho bãi Công ty sở hữu 26 nhà máy và 10 công ty thương mại thành viên, cùng với mạng lưới hơn 200.000 điểm bán hàng trải dài khắp cả nước.
Chủ trương hoàn thiện giấy tờ và nâng cao uy tín nhằm rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục xuất nhập khẩu Đồng thời, cần có kế hoạch cụ thể cho lượng hàng xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng, ngay cả khi gặp sự cố trong quy trình xuất khẩu.
Công ty đang tiến hành tái thiết kế hệ thống vận tải, phân phối và kho bãi nhằm tối ưu hóa chi phí Để giảm 30% sản lượng tại miền Bắc do chi phí vận chuyển cao vào miền Nam, công ty sẽ đầu tư nâng cấp công suất các nhà máy ở miền Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu và giảm thiểu chi phí vận chuyển.
SABECO đã thực hiện chiến lược chuyển đổi số toàn bộ quy trình vận chuyển nhằm tối ưu hóa và chuẩn hóa Trước khi chuyển đổi, hệ thống của công ty giống như một ma trận với hàng trăm chuyến xe và hàng triệu điểm phân phối, dẫn đến việc không kiểm soát được hàng tồn kho và thông tin cập nhật chậm Nhận thấy sự cần thiết của chuyển đổi số, SABECO đã quyết định thực hiện ngay để nâng cao hiệu quả kinh doanh và giảm chi phí vận tải.
SABECO đã bắt đầu triển khai hệ thống quản lý vận tải số từ cuối năm 2020 đến đầu năm 2021, trong bối cảnh nhu cầu cao vào dịp Tết Nguyên Đán, gặp nhiều thách thức trong chuyển đổi số Tuy nhiên, để tránh phải khởi động lại và đối mặt với nguy cơ thất bại, SABECO đã quyết định sắp xếp toàn bộ nhân viên khối vận tải làm việc cùng nhân viên khối phát triển phần mềm Điều này giúp giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh, vượt qua khó khăn và tiếp tục tiến bước trong hành trình chuyển đổi số.
SABECO đã triển khai hệ thống Quản lý Vận chuyển (Transport Management System) và Quản lý Kho (Warehouse Management System) từ năm 2020 nhằm tích hợp hiệu quả quy trình sản xuất Hệ thống này giúp đáp ứng kịp thời nhu cầu và điều kiện thay đổi trong nhà máy cũng như mạng lưới cung ứng Hiện tại, SABECO đã có gần 100 kho hàng, 27 nhà máy và hơn 100 đối tác vận chuyển.
5000 tài xế và hơn 1000 nhân viên sử dụng và vận hành để tham gia vào hệ thống này.
Vấn đề hàng bị thất thoát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển
Vấn đề: Trong quá trình vận chuyển nguyên vật liệu cũng như thành phầm việc thất thoát hoặc hư hỏng là điều không thể tránh khỏi
Để giảm thiểu thiệt hại trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, Sabeco nên mua bảo hiểm cho những mặt hàng có giá trị lớn Việc này không chỉ giúp giảm thiệt hại tài chính mà còn đảm bảo nhận được đền bù tương ứng khi có sự cố xảy ra Bên cạnh đó, việc phân định và thỏa thuận rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm giữa bên mua và bên bán là điều cần thiết để tránh những tranh chấp không đáng có.
Khi nhập khẩu nguyên vật liệu qua đường biển, Sabeco cần mua bảo hiểm cho lô hàng để đảm bảo bồi thường hợp lý trong trường hợp xảy ra sự cố như chìm, cháy hay nổ Để đảm bảo chất lượng hàng hóa đến tay người tiêu dùng, Sabeco phải thực hiện quy trình đóng gói và vận chuyển đúng yêu cầu Việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện ở cả đầu và cuối giai đoạn vận chuyển, bao gồm việc tiếp nhận thông tin tại các điểm giao hàng và thu thập phản hồi từ khách hàng Ngoài ra, Sabeco cũng cần kiểm tra chất lượng của các phương tiện vận chuyển, bao gồm kích cỡ và hệ thống bảo vệ hàng hóa, trước và trong quá trình vận chuyển để giảm thiểu hư hỏng.
Chủ động triển khai các biện pháp ứng phó để xử lý tình huống hàng hóa bị thất thoát hoặc hư hỏng là rất quan trọng Điều này giúp đảm bảo số lượng và chất lượng hàng hóa cung cấp cho các nhà phân phối luôn được duy trì.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển, cần có kế hoạch thay thế cho các tình huống như xe bị lật hay tai nạn, đồng thời chuẩn bị các phương án hỗ trợ và đáp ứng đơn hàng Việc vận chuyển trực tiếp đến các nhà phân phối giúp hạn chế rủi ro và giảm chi phí vận chuyển qua đường biển Hơn nữa, việc sử dụng phần mềm theo dõi và hoạch định lộ trình vận chuyển sẽ giúp tránh các yếu tố khách quan như thời tiết và cơ sở hạ tầng, từ đó đảm bảo thời gian và chất lượng hàng hóa.
Sử dụng phần mềm giám sát lộ trình giúp đồng bộ hóa thời gian đến của công nhân bốc dỡ hàng hóa và xe hàng, từ đó giảm thiểu tình trạng chờ đợi và tiết kiệm chi phí Đồng thời, phần mềm cũng hỗ trợ phát hiện sự cố một cách nhanh chóng, đảm bảo quy trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ.
Chi phí vận chuyển thay đổi liên tục vào những thời điểm khác nhau trong năm 54 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN
Trong bối cảnh nền kinh tế mở, nhu cầu vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là sản phẩm bia Sài Gòn, thường xuyên biến đổi theo từng giai đoạn Vào những thời điểm cao điểm như lễ Tết, nhu cầu tăng cao dẫn đến chi phí vận chuyển cũng gia tăng đáng kể Điều này không chỉ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm mà còn tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng Do đó, việc quản lý chi phí vận chuyển trong những khoảng thời gian này là rất quan trọng để duy trì cạnh tranh trên thị trường Việt Nam.
Vì thế việc làm sao hạn chế ảnh hưởng của những giai đoạn này trong quá trình vận chuyển là một bài toán khó mà Sabeco cần giải quyết
Để tối ưu hóa quy trình sản xuất, doanh nghiệp cần chủ động lập kế hoạch từ sớm, giúp chuẩn bị và tích trữ nguyên vật liệu cần thiết Điều này sẽ giúp tránh tình trạng vận chuyển gia tăng trong giai đoạn nhu cầu tăng mạnh, đảm bảo hiệu quả trong hoạt động sản xuất.
Sabeco cần lập kế hoạch sản xuất cho dịp Tết sớm để chuẩn bị nguyên vật liệu, bao gồm số lượng sản xuất và mẫu mã hàng Việc này giúp đảm bảo có đủ tư liệu sản xuất cần thiết trong thời gian cao điểm Nhờ đó, nhu cầu vận chuyển sẽ giảm, giúp Sabeco ít bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng chi phí vận chuyển.
- Cần nắm rõ thời gian, giai đoạn nhu cầu khách hàng tăng để có những kế hoạch vận chuyển phù hợp
Sabeco sẽ chủ động làm việc với các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển trước Tết để đảm bảo giá cả ổn định và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tăng cao của khách hàng.
- Có những chính sách bình ổn giá với bên thứ 3 (khâu vận chuyển) để hạn chế ảnh hưởng của các giai đoạn nhu cầu vận chuyển tăng mạnh
Sabeco cần hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển để thiết lập các quy định và chính sách nhằm giảm thiểu sự biến động giá thành vận chuyển.
- Ký kết hợp đồng đối tác chiến lược với bên cung cấp dịch vụ vận chuyển để giảm sự biến động về giá
Sabeco, với danh tiếng là một công ty lớn, có thể tạo ra sự yên tâm cho các đối tác vận chuyển thông qua việc hợp tác chiến lược, từ đó nâng cao uy tín và giá trị mà họ mang lại Điều này cho phép Sabeco có khả năng thương lượng về giá thành vận chuyển Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả, Sabeco cần lựa chọn các đối tác vận chuyển có năng lực và uy tín, nhằm giảm thiểu rủi ro và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình vận chuyển hàng hóa.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc xây dựng chiến lược phát triển đúng đắn là yếu tố quyết định cho sự thành công của doanh nghiệp Bia Sài Gòn, với nỗ lực phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sản phẩm, đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành bia Việt Nam Đặc biệt, thương hiệu này đã liên tiếp được công nhận là Thương hiệu Quốc Gia trong 5 năm qua và tự hào trở thành thành viên thứ 351 của Học viện Bia.
Berlin được biết đến như một trong những cái nôi của văn hóa bia toàn cầu, với mỗi thành viên trong chuỗi cung ứng đảm nhận vai trò riêng nhưng vẫn thống nhất và khăng khít, góp phần vào thành công chung Mặc dù vẫn còn những hạn chế cần khắc phục, chuỗi cung ứng của SABECO đã đạt được nhiều thành tựu nhờ vào sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận Để nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, các công ty nước giải khát Việt Nam cần rút ra bài học từ sự thành công này Với nỗ lực không ngừng của từng thành viên trong chuỗi, SABECO chắc chắn sẽ phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.
[1] Nguyễn Tiến Dũng, Tập bài giảng Logistics Management
Bích Ngọc (2022) đã chỉ ra rằng SABECO đang tích cực thích ứng với chuyển đổi số trong quản lý hệ thống logistics Việc áp dụng công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tối ưu hóa quy trình logistics, giúp SABECO cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường Chuyển đổi số là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển bền vững của công ty.
[3] Trang chủ Tổng công ty bia rượu nước giải khát Sài Gòn SABECO https://www.sabeco.com.vn/gioi-thieu#part-4
[4] Nhóm tác giả trường đại học Lao Động Xã Hội, 2021, Phân tích các nhân tố gây ra hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng bia của công ty SABECO
Thương hiệu bia 144 năm tuổi đã đạt được thành công đáng kể nhờ vào những chiến lược kinh doanh hiệu quả và sự đổi mới liên tục Họ tập trung vào chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong quy trình sản xuất cũng đã giúp thương hiệu này giữ vững vị thế trên thị trường.
- Danh sách các thành viên
Họ và tên MSSV Email
1 Nguyễn Hồ Sơn 2014376 son.nguyenho1905@hcmut.edu.vn
2 Dương Nguyễn Ngọc Bích 2012688 bich.duongfme20@hcmut.edu.vn
3 Nguyễn Thị Kim Nguyên 2013926 nguyen.nguyennguyenck15@hcmut.edu.vn
4 Nguyễn Thanh Hiền 2010019 hien.nguyenthanh2002@hcmut.edu.vn
5 Phạm Nhật Quang 2014249 quang.pham14072002@hcmut.edu.vn
6 Đinh Thị Chi 2112925 chi.dinhsilky28@hcmut.edu.vn
7 Lại Văn Quý 2114596 quy.lai16022003@hcmut.edu.vn
8 Trần Hà Ngọc Huy 2113545 huy.trananamazingsound@hcmut.edu.vn
Mục tiêu của nhóm được xây dựng theo cấu trúc của mục tiêu S.M.A.R.T
SMART được cấu thành bởi 5 tiêu chí là các từ tiếng Anh viết tắt lần lượt là:
The SMART criteria consist of five essential components: Specific, which ensures clarity in objectives; Measurable, allowing for tracking progress; Attainable, meaning goals should be realistic and achievable; Relevant, ensuring that the goals align with broader objectives; and Time-bound, establishing a clear deadline for completion.
Dưới đây là mô hình cấu trúc mục tiêu S.M.A.R.T do nhóm 5 đề xuất, là “kim chỉ nam” hoạt động của nhóm xuyên suốt môn học
III NỘI QUY NHÓM Điều 1: Tham gia đầy đủ các buổi họp (nếu có vắng phải báo trước nhóm trưởng ít nhất 5 tiếng, với lý do chính đáng) Điều 2: Tích cực đóng góp ý kiến, tôn trọng và lắng nghe ý kiến các thành viên Điều 3: Có trách nhiệm và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mỗi tuần Điều 4: Đảm bảo thông tin nội bộ của nhóm Điều 5: Hoạt động với châm ngôn: “Đoàn kết là sức mạnh”
Nếu bạn hoàn thành tốt các nhiệm vụ trong nhóm và sẵn sàng hỗ trợ các thành viên khác, bạn sẽ nhận được sự tuyên dương, bao gồm một món quà nhỏ và cộng thêm 0.5 điểm mỗi tuần.
- Nếu hoạt động thiếu trách nhiệm và có thái độ thiếu hòa nhã thì sẽ bị nhắc nhở và
Nhóm sẽ hoàn thành tất cả các bài tập nhóm một cách nghiêm túc, hiệu quả cao và đúng hạn
Các BTVN và bài tập nhóm trên lớp đều đạt được số điểm lớn hơn 9
Mục tiêu có thể đạt được nhờ vào mối quan hệ hợp tác tốt giữa các thành viên và khả năng tiếp thu kiến thức nhanh chóng của họ.
Mục tiêu thực tế của chương trình là trang bị cho nhóm những kiến thức chuyên ngành, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp, tạo nền tảng vững chắc cho các môn học tiếp theo cũng như môi trường làm việc trong tương lai.