Được thiết lập từ những năm 1990, quan hệ này đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau khi ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU EVFTA và Hiệp định khung về Đối tác và Hợp tác toàn
TỔNG QUAN VỀ EU VÀ QUAN HỆ HỢP TÁC EU - VIỆT NAM 1 Khái niệm Liên minh Châu Âu
Những đặc điểm chính trị, tài chính của EU
Tất cả công dân của các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU) có quyền tự do di chuyển và cư trú trong lãnh thổ của các nước khác Các quốc gia thành viên thực hiện chính sách đối ngoại và an ninh chung dựa trên sự hợp tác liên chính phủ, đảm bảo chủ quyền quốc gia Khi một quốc gia đối mặt với nguy cơ chiến tranh, các thành viên khác có trách nhiệm hỗ trợ Công dân EU cũng có quyền bầu cử và ứng cử vào chính quyền địa phương và Nghị viện Châu Âu ở bất kỳ quốc gia thành viên nào mà họ đang cư trú Nghị viện Châu Âu là cơ quan quản lý tối cao của EU, cho phép công dân lựa chọn và bầu cử các vị trí mong muốn Tất cả các quốc gia thành viên sử dụng đồng Euro làm tiền tệ chung, trừ Vương quốc Anh, nơi vẫn sử dụng đồng Bảng Anh Đồng Euro có thể được sử dụng để mua, bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ trong toàn bộ khối.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ESCB) đóng vai trò quản lý toàn bộ hoạt động tiền tệ của các nước thành viên trong khối Mặc dù còn nhiều mâu thuẫn và bất ổn, Liên minh Châu Âu vẫn giữ vị thế là tổ chức kinh tế hàng đầu thế giới hiện nay.
Cơ cấu tổ chức của EU
Liên minh châu Âu là một thực thể kinh tế và chính trị đặc biệt với mức độ liên kết sâu sắc Các định chế chính của Liên minh châu Âu bao gồm Hội đồng châu Âu, Hội đồng Bộ trưởng, Nghị viện châu Âu, Ủy ban châu Âu và Tòa án châu Âu.
3.1 Hội đồng châu Âu (European Council)
Hội đồng châu Âu là cơ quan quyền lực cao nhất của Liên minh châu Âu, gồm lãnh đạo
Hội đồng châu Âu, bao gồm 27 nước thành viên, cùng với Chủ tịch Hội đồng và Chủ tịch Ủy ban châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và xác định các ưu tiên chính trị cho Liên minh châu Âu Hội đồng này, phối hợp với Nghị viện châu Âu, chịu trách nhiệm thông qua các đạo luật và ngân sách chung của Liên minh Các quyết định của Hội đồng châu Âu thường được thông qua theo hình thức đồng thuận.
Chủ tịch Hội đồng châu Âu có nhiệm kỳ 2,5 năm (tối đa 2 nhiệm kỳ)
Hội đồng Bộ trưởng, bao gồm các đại diện cấp Bộ trưởng từ các quốc gia thành viên, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chính sách ở các lĩnh vực cụ thể và khuyến nghị Ủy ban châu Âu soạn thảo các đạo luật chung.
Hội đồng Ngoại trưởng của Liên minh châu Âu do Đại diện cấp cao về Chính sách đối ngoại và An ninh làm Chủ tịch, trong khi các Hội đồng Bộ trưởng khác do nước Chủ tịch luân phiên đảm nhiệm.
3.3 Nghị viên châu Âu (European Parliament – EP)
Nghị viện châu Âu có vai trò quan trọng trong việc ban hành luật pháp cùng với Hội đồng Bộ trưởng và giám sát các cơ quan của Liên minh châu Âu, đặc biệt là Ủy ban châu Âu Nghị viện có quyền thông qua hoặc bãi miễn các ủy viên Ủy ban châu Âu và cùng với Hội đồng Bộ trưởng quản lý ngân sách và chi tiêu của Liên minh Kể từ năm 1979, các nghị sĩ của Nghị viện châu Âu được bầu cử trực tiếp với nhiệm kỳ 5 năm, với cuộc bầu cử gần nhất diễn ra vào tháng 6 năm 2009 Trong Nghị viện, các nghị sĩ được phân chia theo các nhóm chính trị mà không theo quốc tịch.
3.4 Ủy ban châu Âu (European Commission – EC) Ủy ban châu Âu là cơ quan hành pháp của Liên minh Ủy ban châu Âu hoạt động độc lập, có chức năng xây dựng, kiến nghị các đạo luật của Liên minh châu Âu, thực thi, áp dụng và giám sát việc triển khai các hiệp ước và điều luật của Liên minh châu Âu, sử dụng ngân sách chung để thực hiện các chính sách chung của cả khối theo quy định
Chủ tịch Ủy ban do chính phủ các nước thành viên nhất trí đề cử Ủy ban châu Âu có
Trong số 27 nước thành viên, có 26 ủy viên và 1 Chủ tịch, các ủy viên được bổ nhiệm dựa trên thỏa thuận giữa các nước thành viên và phải được Nghị viện phê chuẩn, với nhiệm kỳ kéo dài 5 năm.
Tình hình EU hiện nay
Liên minh châu Âu (EU) là một tổ chức chính trị và kinh tế quan trọng, đóng vai trò hàng đầu trên thế giới EU sở hữu 2/5 nước thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, 4/7 quốc gia trong nhóm G7 và 4/20 quốc gia thuộc nhóm G20.
Gần đây, đại dịch Covid-19 và xung đột Nga-Ukraine đã ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế châu Âu hơn Mỹ Theo Eurostat, trong quý 2, GDP của 20 quốc gia sử dụng đồng euro chỉ tăng trưởng 0,3%, tương đương với quý 1, đánh dấu sự phục hồi đầu tiên sau hơn một năm đình trệ Mức tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh sáu tháng đầu năm ghi nhận sự tăng trưởng gần như bằng 0 do lạm phát gia tăng, làm giảm sức mua của người tiêu dùng.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), thu nhập bình quân đầu người theo sức mua tương đương tại châu Âu hiện chỉ đạt khoảng 1/3 so với mức thu nhập ở Mỹ.
Châu Âu đang đối mặt với vấn đề tăng trưởng cầu thấp, đầu tư yếu kém và tình trạng tích trữ lao động Nhiều công ty giữ lại số lượng công nhân lớn hơn mức cần thiết vì lo ngại khó khăn trong việc tuyển dụng lại khi nhu cầu phục hồi.
Nền kinh tế châu Âu đang phải đối mặt với gánh nặng do dân số già đi và tỷ lệ sinh giảm, dẫn đến tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng khi số lượng người nghỉ hưu gia tăng.
Quan hệ Việt Nam – Liên minh châu Âu
Lãnh đạo hai bên coi trọng tăng cường hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU)
Chuyến thăm chính thức của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tới Liên minh Châu Âu, Anh, Italia và Bỉ vào tháng 1 năm 2013, cùng với các chuyến thăm của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang tới Hungary và Đan Mạch vào tháng 9 năm 2013, và Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng tới Pháp cũng vào tháng 9 năm 2013, đã đánh dấu những bước tiến quan trọng trong quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và các quốc gia Châu Âu.
EU: Nguyên thủ nhiều nước thành viên EU, Chủ tịch Hội đồng Châu Âu, Chủ tịch Ủy ban Châu Âu (EC) và nhiều Ủy viên EC thăm Việt Nam.
Nhiều cơ chế hợp tác được thiết lập và triển khai hiệu quả:
Tham vấn chính trị cấp Thứ trưởng Ngoại giao Việt Nam - EU.
Đối thoại nhân quyền Việt Nam - EU.
Hợp tác trong khuôn khổ ASEM, ASEAN - EU, ARF, v.v.
Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với 7 nước EU (Anh, Tây Ban Nha, Đức, Hà Lan, Đan Mạch, Italia và Pháp).
Vào ngày 1 tháng 5 năm 2020, Hiệp định giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam về việc thiết lập khuôn khổ tham gia của Việt Nam vào các hoạt động quản lý khủng hoảng của Liên minh châu Âu (FPA) đã chính thức có hiệu lực Hiệp định này tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia và đóng góp vào các hoạt động của Chính sách Quốc phòng và An ninh chung của Liên minh châu Âu, khẳng định Việt Nam là thành viên đầu tiên trong ASEAN và là quốc gia thứ 4 ở châu Á – Thái Bình Dương ký kết hiệp định này Qua đó, hiệp định thể hiện cam kết chung của Liên minh châu Âu và Việt Nam trong việc góp phần vào hòa bình và an ninh toàn cầu, cũng như bảo vệ trật tự đa phương dựa trên luật pháp.
5.3 Hợp tác chuyên ngành Ủy ban châu Âu và các nước thành viên Liên minh châu Âu hợp tác chặt chẽ với Việt Nam trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành thuộc các lĩnh vực ưu tiên của Việt Nam và các lĩnh vực mà Liên minh châu Âu có thế mạnh như: hỗ trợ thể chế, khoa học công nghệ (trong đó có lĩnh vực an toàn hạt nhân), giáo dục, pháp luật, y tế, tài chính - ngân hàng, nông nghiệp, văn hóa và du lịch
5.4 Hợp tác thương mại – đầu tư
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam, đứng thứ hai trong các đối tác thương mại và thị trường xuất khẩu quan trọng nhất, chỉ sau Trung Quốc và Hoa Kỳ Trong 20 năm qua, kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và EU đã tăng 17 lần, đạt 56,45 tỷ USD vào năm 2019 EU cũng là thị trường xuất siêu lớn thứ hai của Việt Nam, chỉ sau Hoa Kỳ, góp phần bù đắp thâm hụt thương mại với các nước như Trung Quốc và Hàn Quốc Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020 đã tạo ra cú hích lớn cho thương mại song phương, giúp kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng vượt bậc.
EU đạt 3,25 tỉ USD, tăng 4,65% so với tháng 7 và tăng 4,2% so với cùng kỳ năm 2019)
EU là một trong năm nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất vào Việt Nam, cùng với Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore và Đài Loan - Trung Quốc Xu hướng đầu tư của EU chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao và gần đây đã mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ như bưu chính viễn thông, tài chính - ngân hàng, văn phòng cho thuê và bán lẻ Các nhà đầu tư EU không chỉ có lợi thế về công nghệ mà còn đóng góp tích cực vào chuyển giao công nghệ, tạo ra nhiều ngành nghề và sản phẩm mới có hàm lượng công nghệ cao, từ đó tạo thêm nhiều việc làm Mặc dù đầu tư của Việt Nam sang EU còn hạn chế, nhưng các dự án này đã giúp doanh nghiệp Việt Nam khai thác lợi thế kinh doanh và mở rộng thị trường tại EU, nơi có sức mua lớn.
1990 Việt Nam và Cộng đồng châu Âu chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao
1992 Việt Nam và Cộng đồng châu Âu ký Hiệp định dệt may
1995 Việt Nam và Cộng đồng châu Âu ký Hiệp định Khung Hợp tác Việt Nam – EC
1996 Ủy ban châu Âu thành lập Phái đoàn Đại diện thường trực tại Việt Nam
1997 Việt Nam tham gia Hiệp định hợp tác ASEAN – EU
2003 Việt Nam và EU chính thức tiến hành đối thoại nhân quyền
2004 Hội nghị Cấp cao Việt Nam – EU lần thứ I tại Hà Nội
2005 Việt Nam thông qua Đề án tổng thể và Chương trình hành động đến 2010 và định hướng tới 2015 về quan hệ Việt Nam – EU
2007 Tuyên bố chính thức khởi động đàm phán Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện
2008 Đàm phán Hiệp định PCA Việt Nam – EU
2010 Ký tắt Hiệp định PCA Việt Nam – EU
2012 Hiệp Định Đối Tác và Hợp Tác Toàn Diện EU-Việt Nam (PCA), được ký kết
Bảng 1 Một số mốc quan trọng trong hợp tác EU – Việt Nam
Khái quát về EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU)
Giai cấp công nhân Việt Nam đang trải qua sự chuyển mình mạnh mẽ về cơ cấu nghề nghiệp và trình độ chuyên môn Từ việc chủ yếu làm việc trong ngành công nghiệp nhẹ và nông nghiệp, công nhân hiện nay đã chuyển hướng sang các lĩnh vực công nghệ cao, dịch vụ và sản xuất hiện đại Lực lượng công nhân trẻ, với trình độ học vấn và kỹ năng cao, đang tích cực tham gia vào các ngành công nghệ thông tin, điện tử và tự động hóa, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế của đất nước Sự chuyển đổi này phản ánh xu hướng hội nhập và phát triển sâu rộng của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
Việt Nam – EU bắt đầu khởi động đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam -
Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) đã được khởi động từ tháng 6 năm 2012 và trải qua 14 vòng đàm phán Vào ngày 02 tháng 12 năm 2015, hai bên đã tuyên bố hoàn tất cơ bản việc đàm phán các nội dung của Hiệp định Sau khi ký kết, EVFTA sẽ cần được phê chuẩn bởi Quốc hội Việt Nam và Nghị viện châu Âu trước khi chính thức có hiệu lực.
EVFTA là một hiệp định thương mại thế hệ mới, mang tính hội nhập sâu rộng và toàn diện nhất từ trước đến nay So với các hiệp định thương mại trước đây, EVFTA có những đặc điểm nổi bật, thể hiện sự tiến bộ trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa các quốc gia.
Cam kết của chúng tôi bao gồm một phạm vi rộng lớn, không chỉ tập trung vào các cam kết thương mại mà còn chú trọng đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường Điều này bao gồm các cam kết liên quan đến lao động, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm công và giải quyết tranh chấp, nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện và bền vững.
Mức độ mở cửa của Việt Nam vượt trội so với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), với việc xóa bỏ hầu hết các dòng thuế và mở rộng mạnh mẽ các lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ và cạnh tranh.
Hiệp định này nêu rõ nhiều cam kết liên quan đến thể chế pháp lý, bao gồm yêu cầu đổi mới chính sách và thể chế trong việc thực thi các cam kết Điều này nhấn mạnh vai trò của nhà nước, quyền lợi của đầu tư nước ngoài, và việc đảm bảo đối xử bình đẳng cho tất cả các bên liên quan.
Lộ trình thực thi cam kết tương đối ngắn: thông thường khoảng từ 5 - 10 năm
Liên minh Châu Âu (EU) là một đối tác thương mại mạnh mẽ với nền tảng kinh tế và hệ thống pháp luật hiện đại Đối với Việt Nam, việc thực hiện Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) đánh dấu bước quan trọng trong việc đa dạng hóa các đối tác thương mại và đầu tư, cũng như mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào một khu vực cụ thể Trước năm 2010, hầu hết các hiệp định thương mại chủ yếu tập trung vào một số đối tác nhất định.
Việt Nam đã tham gia nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với các đối tác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, bao gồm các thỏa thuận với ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc và Niu Di Lân Từ năm 2010, Việt Nam tích cực đàm phán FTA với nhiều khu vực khác như EU, CPTPP, Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) với Nga, và khối các nước Bắc Âu (EFTA) như Na Uy và Thụy Sỹ Những thỏa thuận này sẽ hình thành một hệ thống thương mại tự do toàn diện và ổn định giữa Việt Nam và các đối tác thương mại lớn trên thế giới.
Các cam kết đáng chú ý a Cam kết mở cửa thị trường hàng hóa của EU
EU cam kết loại bỏ thuế quan ngay khi EVFTA có hiệu lực, áp dụng cho 85,6% số dòng thuế trong biểu thuế đối với hàng hóa Việt Nam, tương ứng với 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào EU.
Trong 7 năm kể từ khi Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế, tương đương với 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU Đối với 0,3% kim ngạch xuất khẩu còn lại, bao gồm các sản phẩm như gạo, ngô ngọt, tỏi, nấm, đường và các sản phẩm chứa hàm lượng đường cao, tinh bột sắn, cá ngừ đóng hộp, EU sẽ mở cửa theo hạn ngạch thuế quan với thuế nhập khẩu trong hạn ngạch là 0%.
Nguồn: Bộ Công Thương Việt Nam, Ủy ban châu Âu
Sản phẩm Cam kết của EU
Dệt may 42,5% số dòng thuế xóa bỏ ngay Số còn lại xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm
Phải sử dụng và sản xuất tại Việt Nam (về quy tắc xuất xứ)
Được phép sử dụng vải sản xuất tại Hàn Quốc (vì Hàn Quốc là nước đã có FTA song phương với EU)
Giày dép 37% số dòng thuế xóa bỏ ngay Số còn lại xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm
Gỗ và sản phẩm gỗ 83% số dòng thuế xóa bỏ ngay 17% xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 5 năm
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện
74% số dòng thuế xóa bỏ ngay Số còn lại xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 5 năm
Thủy sản (trừ cá ngừ đóng hộp vả cá viên)
Xóa bỏ thuế quan trong vòng 7 năm
Cá ngừ đóng hộp và cá viên Hạn ngạch thuế quan lần lượt là 11.500 tấn và 500 tấn
Gạo xay xát, gạo chưa xay xát và gạo thơm
Hạn ngạch thuế quan, tổng hạn ngạch là 80.000 tấn, cụ thể:
Gạo chưa xay xát: 20.000 tấn
Gạo thơm: 30.000 tấn Gạo tấm Xóa bỏ thuế quan sau 5 năm Sản phẩm từ gạo Xóa bỏ thuế quan trong vòng 7 năm
Ngô ngọt có hạn ngạch thuế quan 5.000 tấn, trong khi tinh bột sắn có hạn ngạch 30.000 tấn Đối với mật ong, thuế quan sẽ được xóa bỏ hoàn toàn Đường và các sản phẩm chứa hàm lượng đường cao cũng nằm trong chính sách điều chỉnh thuế quan này.
Hạn ngạch thuế quan: 10.000 tấn đường trắng và 10.000 tấn sản phẩm chứa trên 80% đường
Rau củ quả, rau củ quả chế biến, nước hoa quả
Phần lớn xóa bò thuế quan ngay
Tỏi Hạn ngạch thuế quan: 400 tấn Túi xách, vali Phần lớn xóa bỏ thuế quan ngay
Sản phẩm nhựa Phần lớn xóa bỏ thuế quan ngay
Sản phẩm gốm sứ thủy tĩnh Phần lớn xóa bỏ thuế quan ngay
Bảng 2 Bảng tổng hợp cam kết mở cửa của EU đối với một số nhóm hàng hóa b Cam kết về thuế xuất khẩu
Việt Nam và EU đã cam kết không áp dụng bất kỳ loại thuế hay phí xuất khẩu nào, ngoại trừ những trường hợp được bảo lưu từ phía Việt Nam Theo nguyên tắc này, trừ các trường hợp có bảo lưu, hai bên sẽ không áp dụng thuế hoặc phí riêng biệt cho hàng xuất khẩu mà không áp dụng cho hàng tiêu thụ nội địa, đồng thời không được áp dụng mức thuế hoặc phí đối với hàng xuất khẩu cao hơn so với hàng tiêu thụ nội địa.
Việt Nam duy trì thuế xuất khẩu đối với 57 dòng thuế, bao gồm cát, đá phiến, đá granit, một số loại quặng và tinh quặng, dầu thô, than đá, than cốc, và vàng Các dòng thuế có mức thuế xuất khẩu cao sẽ được giảm xuống 20% trong tối đa 5 năm, riêng quặng mangan sẽ giảm còn 10% Mức thuế xuất khẩu hiện hành sẽ được giữ nguyên cho các sản phẩm còn lại Đối với toàn bộ các sản phẩm khác, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế xuất khẩu theo lộ trình tối đa 15 năm.
Khái quát về PCA (Hiệp định khung về Đối tác và Hợp tác toàn diện Việt
Hiệp định khung về Đối tác và Hợp tác toàn diện Việt Nam – EU (PCA), ký kết ngày 27/6/2012, thể hiện sự phát triển sâu sắc trong quan hệ Việt Nam và EU hơn 20 năm qua Đây là một cột mốc quan trọng, nâng quan hệ giữa hai bên lên tầm cao mới với mô hình đối tác bình đẳng và hợp tác toàn diện, phù hợp với sự kết nối sâu rộng và tầm vóc của EU trong thế kỷ XXI, cùng với tiềm năng ngày càng tăng của Việt Nam sau 25 năm đổi mới và hội nhập.
Hiệp định PCA mới sẽ đánh dấu một kỷ nguyên mới trong quan hệ song phương, dựa trên các nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, pháp trị và quyền con người Hiệp định này sẽ mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thương mại, môi trường, năng lượng, khoa học và công nghệ, quản trị công hiệu quả, cũng như du lịch, văn hóa, di cư, chống khủng bố và cuộc đấu tranh chống tham nhũng và tội phạm có tổ chức.
Thiết lập hợp tác toàn diện trong thương mại và đầu tư nhằm tạo điều kiện cho luồng thương mại bền vững, đồng thời loại bỏ rào cản thương mại và đầu tư Điều này sẽ hỗ trợ các sáng kiến khu vực EU-ASEAN hiện tại và tương lai.
Các cam kết đáng chú ý
Các bên cam kết tham gia vào các cuộc đối thoại liên quan đến thương mại, bao gồm cả thương mại song phương và đa phương, nhằm mục tiêu củng cố quan hệ thương mại giữa hai bên và phát triển hệ thống thương mại đa phương.
Các Bên cam kết thúc đẩy phát triển và đa dạng hóa trao đổi thương mại lên mức độ cao nhất có thể và vì lợi ích chung
Các Bên cam kết cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường thông qua hợp tác nhằm loại bỏ rào cản thương mại Điều này bao gồm việc dỡ bỏ kịp thời các rào cản phi thuế quan và hạn chế thương mại, đồng thời áp dụng các biện pháp nâng cao tính minh bạch, phù hợp với hoạt động của các tổ chức quốc tế mà các Bên tham gia.
Thương mại đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và các chương trình ưu đãi thương mại, bao gồm Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) Những quy định về đãi ngộ đặc biệt tại WTO đã mang lại lợi ích rõ rệt cho các nước đang phát triển Các bên liên quan đang nỗ lực tăng cường tham vấn để thực hiện hiệu quả những chương trình này.
Các Bên cần tính tới trình độ phát triển tương ứng của nhau trong triển khai thực hiện Chương này
Các Bên sẽ thông báo lẫn nhau về việc phát triển các chính sách thương mại, bao gồm chính sách nông nghiệp, an toàn thực phẩm, tiêu dùng và môi trường.
Các bên khuyến khích đối thoại và hợp tác để phát triển quan hệ thương mại và đầu tư, đồng thời giải quyết các vấn đề thương mại Họ cũng thực hiện các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực nhằm giải quyết các vấn đề thương mại trong các lĩnh vực được đề cập trong chương này.
Các Bên cam kết khai thác tối đa tiềm năng kinh tế và tận dụng tính bổ sung lẫn nhau, đồng thời nỗ lực tạo ra nhiều cơ hội và giải pháp để nâng cao quan hệ thương mại và đầu tư Điều này bao gồm việc đàm phán các hiệp định mậu dịch tự do và các thỏa thuận khác mà hai Bên cùng quan tâm, khi phù hợp.
Các Bên cam kết thúc đẩy thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh hàng hóa trên thị trường nội địa, khu vực và toàn cầu Hợp tác sẽ tập trung vào xây dựng năng lực trong chiến lược phát triển thương mại, tối ưu hóa tiềm năng thương mại, cải thiện năng lực cạnh tranh, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, minh bạch hóa chính sách và quy định, cung cấp thông tin thị trường, cũng như xây dựng thể chế và mạng lưới kết nối khu vực.
Các Bên sẽ tối ưu hóa chương trình Trợ giúp Thương mại cùng với các chương trình hỗ trợ bổ sung khác để thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa các Bên.
Cơ hội
Mặc dù EU là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, thị phần hàng hóa của Việt Nam tại đây vẫn còn khiêm tốn do năng lực cạnh tranh, đặc biệt về giá, còn hạn chế Nếu thuế quan được xóa bỏ tới trên 99% theo EVFTA, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội tăng khả năng cạnh tranh về giá khi xuất khẩu vào thị trường quan trọng này Các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, giày dép và hàng nông sản dự kiến sẽ được hưởng lợi nhiều nhất, khi EU vẫn duy trì thuế quan cao đối với những sản phẩm này Hơn nữa, việc tiếp cận thị trường EU sẽ là bước đệm quan trọng giúp Việt Nam mở rộng ra các thị trường phát triển khác.
Việt Nam, với hơn 90 triệu dân và tầng lớp trung lưu đang gia tăng, là một nền kinh tế phát triển nhanh chóng Lực lượng lao động trẻ và năng động tại đây mở ra nhiều cơ hội cho hàng xuất khẩu nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ từ EU Dự báo rằng Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) sẽ giúp Việt Nam trở thành một trong những thị trường ô tô phát triển nhanh nhất trong khu vực ASEAN trong 20 năm tới, theo đánh giá của Hiệp hội Doanh nghiệp.
Hiệp định giữa EU và Việt Nam sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, mang lại lợi ích to lớn cho cả hai bên Việc thực thi Hiệp định này không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn nâng cao mối quan hệ kinh tế giữa EU và Việt Nam.
Doanh nghiệp Việt Nam sẽ được hưởng lợi từ nguồn hàng hóa và nguyên liệu nhập khẩu chất lượng cao với giá cả hợp lý từ EU Họ sẽ có cơ hội tiếp cận máy móc, thiết bị và công nghệ tiên tiến, giúp nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm Đồng thời, hàng hóa EU nhập khẩu vào Việt Nam sẽ tạo ra sức ép cạnh tranh, thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nỗ lực cải thiện năng lực cạnh tranh.
PCA hỗ trợ việc trao đổi thông tin và hợp tác trong các lĩnh vực tiêu chuẩn và quy định, từ đó giúp Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và nâng cao môi trường kinh doanh.
Các ngành thủy sản, dệt may, da giày và túi xách sẽ được cắt giảm thuế tới gần 90%, với nhiều dòng thuế được xóa bỏ hoàn toàn Thủy sản, một ngành tiềm năng và chủ lực của Việt Nam, sẽ là ngành hưởng lợi nhiều nhất từ EVFTA, với mức thuế giảm từ khoảng 35% xuống 0% Điều này tạo lợi thế cho ngành thủy sản Việt Nam phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh với sản phẩm của các nước khác Ngoài ra, EU cũng sẽ cho phép nhập khẩu có hạn ngạch một số sản phẩm nông nghiệp nhạy cảm của Việt Nam, như gạo, cá ngừ đóng hộp, cá viên, ngô ngọt, đường và các sản phẩm chứa nhiều đường, thông qua việc miễn thuế theo hạn ngạch.
Ngành công nghệ thông tin, du lịch và y tế đang thu hút sự đầu tư và hợp tác từ các công ty lớn của EU, điều này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho lực lượng lao động dồi dào tại Việt Nam.
2.4 Về lợi thế cạnh tranh
EVFTA mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho Việt Nam trong ngắn hạn và trung hạn so với các nước ASEAN tại thị trường EU Trong khi EU là đối tác thương mại lớn của nhiều nước ASEAN, chỉ có Việt Nam và Singapore hoàn tất đàm phán FTA với EU Sự khác biệt trong lĩnh vực thương mại hàng hóa và mặt hàng xuất khẩu giữa Việt Nam và Singapore cũng đáng chú ý Các nước ASEAN khác hiện đang gặp khó khăn trong tiến trình đàm phán FTA với EU, khiến cho Việt Nam có cơ hội nổi bật hơn trong giai đoạn này.
Trong 10 đến 15 năm tới, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội khi tiếp cận thị trường EU nhờ vào mức thuế nhập khẩu thấp hơn và các cơ chế thương mại ưu đãi từ EVFTA Để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp cần nhanh chóng thâm nhập thị trường và xây dựng chỗ đứng vững chắc cho sản phẩm của mình trước khi đối mặt với sự cạnh tranh từ hàng hóa tương tự từ các nước ASEAN.
2.5 Về môi trường kinh doanh
Việc thực hiện các cam kết trong EVFTA sẽ thúc đẩy Việt Nam cải cách thể chế và chính sách pháp luật, hướng tới sự minh bạch và thuận lợi hơn, đồng thời phù hợp với thông lệ quốc tế.
PCA tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa Việt Nam và EU trong các lĩnh vực quản lý và tiêu chuẩn chất lượng, từ đó giúp Việt Nam cải thiện quy định và quản lý kinh doanh.
Thách thức
Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức trong việc thiết lập, thực thi và vận hành các cam kết Điều này bao gồm việc đảm bảo thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo cam kết cũng như tối ưu hóa việc sử dụng các quyền đã được cấp.
3.1 Khó khăn trong đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ
Hiện nay, phần lớn nguyên liệu cho sản xuất hàng xuất khẩu tại Việt Nam chủ yếu được nhập từ Trung Quốc và các nước ASEAN, cũng như từ các quốc gia không thuộc FTA Tuy nhiên, để được hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA, nguyên liệu cần phải đáp ứng tỷ lệ hàm khối nhất định, với nguồn gốc từ EU hoặc Việt Nam.
Trong ngành hàng điều, EU yêu cầu nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, coi việc bóc vỏ hạt điều là chế biến giản đơn Để đạt được nguồn gốc xuất xứ, hạt điều nhân Việt Nam phải được chế biến từ nguyên liệu trong nước Tuy nhiên, Việt Nam hiện đang phụ thuộc vào việc nhập khẩu 63% nguyên liệu chế biến từ Bờ Biển Ngà, Ghana và Nigeria.
Trong ngành gỗ, Việt Nam chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu từ Campuchia và Lào, nhưng đây là các nước không có chứng chỉ nguồn gốc hợp pháp Tình trạng này gây khó khăn cho Việt Nam trong việc đáp ứng các cam kết quốc tế, buộc nước này phải tìm kiếm nguồn hàng nhập khẩu mới hoặc phát triển nguyên liệu nội địa.
3.2 Khó khăn trong đáp ứng yêu cầu khách hàng
Thị trường EU yêu cầu chất lượng sản phẩm rất cao với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, dán nhãn và bảo vệ môi trường Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định này một cách chặt chẽ, điều này tạo ra nhiều thách thức cho họ.
3.3 Nguy cơ về các biện pháp phòng vệ thương mại
Khi EU gỡ bỏ rào cản thuế quan, doanh nghiệp trong khu vực này thường áp dụng các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp để bảo vệ ngành sản xuất nội địa Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn thiếu kiến thức pháp lý, dẫn đến khó khăn trong việc ứng phó với các cuộc điều tra phòng vệ thương mại.
3.4 Sức ép cạnh tranh từ EU
Các doanh nghiệp EU sở hữu sức mạnh vượt trội so với Việt Nam, nhờ vào năng lực cạnh tranh và kinh nghiệm thị trường phong phú Sự mở cửa cho hàng hóa từ EU không chỉ gia tăng tính cạnh tranh mà còn tạo ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp nội địa.
Cam kết mở cửa của Việt Nam theo lộ trình tạo ra cơ hội và sức ép hợp lý cho các doanh nghiệp trong nước, giúp họ điều chỉnh và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua EVFTA.
Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam xếp thứ 90 trong số 189 nền kinh tế về mức độ lợi nhuận hóa môi trường, với điểm trung bình 62,1/189 Một số lĩnh vực có điểm số thấp bao gồm nộp thuế (168/189), bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư (122/189), giải thể doanh nghiệp (123/189), tiếp cận điện năng (108/189) và khởi sự kinh doanh (119/140) Hiện tại, Việt Nam đứng thứ 56/140 trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu.
3.5 Thương hiệu sản phẩm Việt Nam còn yếu
Việt Nam vẫn chưa được công nhận là quốc gia có nguồn hàng hóa chất lượng cao Sản phẩm của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa được nhiều người biết đến, và hiệu quả trong việc quảng bá cũng như thúc đẩy sản phẩm còn hạn chế.
3.6 Chuỗi cung ứng nội địa chưa phát triển
Chuỗi cung ứng nội địa Việt Nam đang gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh quốc tế Các doanh nghiệp Việt Nam thường hoạt động độc lập, thiếu sự phối hợp và liên kết chặt chẽ, dẫn đến việc chưa tận dụng tối đa nguồn lực và giảm hiệu quả sản xuất Hơn nữa, hạ tầng logistics chưa phát triển, tình trạng tắc nghẽn giao thông diễn ra thường xuyên, làm chậm quá trình vận chuyển, tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của sản phẩm.
Giải pháp
4.1.1 Tạo điều kiện để vượt qua các rào cản TBT, SPS và rào cản phi thuế quan Để giảm chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn về TBT, SPS của EU, Việt Nam cần chủ động ký kết các thỏa thuận công nhận chung và thỏa thuận tương đương trong từng trường hợp cụ thể với EU Việc đạt được các thỏa thuận như vậy, đặc biệt trong những lĩnh vực mà hàng xuất khẩu của Việt Nam có cơ hội tiếp cận thực sự hoặc còn ở dạng tiềm năng vào thị trường EU, sẽ mang lại cho các nhà sản xuất, xuất khẩu và kinh doanh Việt Nam những lợi thế so sánh lớn, được ưu tiên tiếp cận thị trường Những lợi thế này có thể tương đương hoặc thậm chí lớn hơn những nhượng bộ thuế quan trong FTA
Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao nhận thức về các rào cản phi thuế quan và khuyến khích họ đàm phán với đối tác nhập khẩu để nhận được sự hỗ trợ cần thiết Chẳng hạn, thị trường EU đã thiết lập những tiêu chuẩn mới về hóa chất cho hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam, nhưng EU cũng sẵn sàng hợp tác để giúp doanh nghiệp Việt Nam hiểu và tuân thủ các tiêu chuẩn này.
4.1.2 Tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư
Những cam kết và hành động thiết thực sẽ gia tăng niềm tin của nhà đầu tư vào Việt Nam Cần đảm bảo sự công bằng giữa doanh nghiệp trong nước và nước ngoài, giảm rào cản đầu tư và nâng cao tính minh bạch Bảo vệ đầu tư trong nước thông qua việc định hướng đầu tư nước ngoài, tập trung vào các lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt Nam không có lợi thế Xây dựng cơ chế chọn lựa nhà đầu tư phù hợp, tạo điều kiện cho các lĩnh vực có tác động lớn Đồng thời, cần khuyến khích các nhà khoa học trong và ngoài nước chuyển giao kết quả nghiên cứu vào sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng.
4.1.3 Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để đáp ứng những điều kiện về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ phù hợp với chuẩn mực quốc tế
Một số chính sách của Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn phù hợp với các cam kết quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, lao động công đoàn và cơ chế giải quyết tranh chấp Do đó, cần rà soát các cam kết liên quan đến từng ngành hàng và đối chiếu với hệ thống văn bản cũng như tình hình thực thi chính sách hiện tại Việc điều chỉnh chính sách là cần thiết để tận dụng cơ hội và chủ động đối phó với thách thức từ hội nhập Các chính sách liên quan đến vốn, thị trường, đất đai và khoa học công nghệ cần được áp dụng nhằm nâng cao số lượng và chất lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại hàng hóa.
4.2.1 Nâng cao chất lượng hàng hóa
Thị trường EU, với mức thu nhập cao và chính sách bảo vệ người tiêu dùng nghiêm ngặt, đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc xuất khẩu hàng hóa Để thâm nhập vào thị trường khó tính này, sản phẩm cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc Doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng chiến lược dài hạn nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa và phát triển thương hiệu, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm Hơn nữa, các nhà xuất khẩu cũng nên tận dụng các cam kết và ưu đãi từ các hiệp định đã ký kết để khai thác tối đa tiềm năng của thị trường EU.
4.2.2 Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Doanh nghiệp Việt Nam cần nỗ lực đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm để khẳng định vị thế trên thị trường nội địa và tận dụng cơ hội mở rộng ra EU Tập trung phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ như dệt may, giày dép, và lắp ráp ô tô, xe máy, thiết bị điện tử là rất quan trọng Các doanh nghiệp nên chủ động tiếp cận nhà đầu tư EU để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao trình độ Để khai thác hiệu quả lợi ích từ Hiệp định, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược và giải pháp mới nhằm tạo ra sản phẩm có giá trị cao, đủ sức cạnh tranh với đối tác quốc tế và giữ vững vị trí trên thị trường trong nước.
4.2.3 Cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động cập nhật thông tin về các cơ hội thị trường mà EVFTA mang lại, đặc biệt là thông tin về ưu đãi thuế liên quan đến hàm lượng giá trị gia tăng nội địa của các hàng hóa và các hàng rào kỹ thuật khác Đối với các doanh nghiệp tư nhân: Song song với quá trình tự tích lũy để mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng hoạt động, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh liên kết liên doanh để hình thành các hiệp hội có đủ năng lực quản lý hoạt động ngành hàng, cung cấp dịch vụ cần thiết (nghiên cứu ứng dụng, phát triển thị trường, quản lý tiêu chuẩn), phối hợp sản xuất kinh doanh một cách cạnh tranh lành mạnh Doanh nghiệp chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn chung của quốc tế mà EU và Việt Nam công nhận (trong cả sản xuất, chế biến, kinh doanh), sản xuất theo chuỗi khép kín kết hợp với kiểm soát chất lượng trong toàn chuỗi Cần tăng cường liên kết, chủ động tìm hướng hợp tác với các đối tác nước ngoài, tham gia vào chuỗi cung ứng và chuỗi sản xuất toàn cầu Xây dựng thương hiệu, kết nối với các hộ sản xuất kinh doanh, phát triển các vùng nguyên liệu sản xuất theo tiêu chuẩn Cần xây dựng đội ngũ thiết kế, xây dựng thương hiệu cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang EU, ứng dụng khoa học công nghệ mới, đảm bảo tính bền vững Đối với doanh nghiệp Nhà nước: Tiếp tục đổi mới các doanh nghiệp nhà nước thông qua cổ phần hóa, sắp xếp lại để giao lại cho khối tư nhân vận hành và quản lý Các doanh nghiệp mạnh dạn rút lui khi hoạt động không còn hiệu quả
III QUAN HỆ ĐẦU TƯ EU – VIỆT NAM
1 Tổng quan về quan hệ đầu tư EU – Việt Nam
Các thành viên EU hiện là một trong những nhà đầu tư hàng đầu tại Việt Nam, với 23 nước đã đầu tư 1.607 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 19,7 tỷ USD tính đến ngày 20/3/2015 Hà Lan dẫn đầu với 233 dự án và 6,63 tỷ USD, chiếm 33,6% tổng vốn đầu tư của EU tại Việt Nam Pháp đứng thứ hai với 429 dự án và 3,38 tỷ USD (17,2%), trong khi Vương quốc Anh đứng thứ ba với 204 dự án và 3,18 tỷ USD (16,2%) Luxembourg xếp thứ tư với 32 dự án và 1,57 tỷ USD (8%) Nhiều tập đoàn lớn của EU như BP, Shell Group, Total, và Daimler Chrysler đang hoạt động hiệu quả tại Việt Nam.
Nguồn: Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư
TT Quốc gia Số dự án
Tổng vốn đầu tư (USD)
Bảng 3 23 đối tác đầu tư của EU vào Việt Nam (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến
Các dự án đầu tư của EU tại Việt Nam tập trung vào những lĩnh vực kinh tế quan trọng, tận dụng thế mạnh về tài chính và công nghệ cao của EU Tính đến ngày 20/3/2015, số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các khoản đầu tư này.
EU đã đầu tư vào 18 trong số 21 ngành của hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân Việt Nam Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 566 dự án và tổng vốn đầu tư 6,27 tỷ USD, chiếm 31,8% tổng vốn đầu tư của EU tại Việt Nam Theo sau là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa với 19 dự án và tổng vốn đầu tư 3,53 tỷ USD, chiếm 17,9% Lĩnh vực kinh doanh bất động sản đứng thứ ba với 34 dự án và tổng vốn đầu tư 2,2 tỷ USD, chiếm 11,2% tổng vốn đầu tư của EU tại Việt Nam Các lĩnh vực khác cũng có sự đầu tư nhưng với quy mô nhỏ hơn.
Tính đến ngày 20/3/2015, các dự án đầu tư từ EU đã hiện diện tại 52/63 tỉnh, thành phố của Việt Nam, theo Cục Đầu tư nước ngoài Hà Nội dẫn đầu với 371 dự án và tổng vốn đăng ký 3,4 tỷ USD, chiếm 17,5% tổng vốn đầu tư EU tại Việt Nam TP Hồ Chí Minh xếp thứ hai với 591 dự án và 2,8 tỷ USD (14,4% tổng vốn) Bà Rịa - Vũng Tàu đứng thứ ba với tổng vốn 2,45 tỷ USD Các địa phương Quảng Ninh và Đồng Nai cũng ghi nhận mức đầu tư cao từ các nước EU.
Liên minh Châu Âu (EU) đã đầu tư lần lượt 2,2 tỷ USD và 1,85 tỷ USD vào các dự án tại Việt Nam Các tỉnh miền Trung và miền Tây hiện có từ 1 đến 3 dự án được EU đầu tư, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Các nước EU đầu tư vào Việt Nam thông qua nhiều hình thức đa dạng, bao gồm 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh và hợp đồng BOT.
Hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam hiện dẫn đầu với 1.173 dự án và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 8,4 tỷ USD, chiếm 42,9% tổng vốn đầu tư của EU Tiếp theo, hình thức liên doanh có 382 dự án với tổng đầu tư 4,79 tỷ USD, tương đương 24,3% tổng vốn đầu tư EU Hợp đồng hợp tác kinh doanh đứng thứ ba với 29 dự án và tổng vốn 3,1 tỷ USD Dù hình thức hợp đồng BOT, BT, BIO chỉ có 4 dự án, nhưng quy mô vốn đầu tư đăng ký lại rất lớn Ngoài ra, còn tồn tại hai hình thức đầu tư là công ty cổ phần và công ty mẹ con.
Thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến và sản xuất tại Việt Nam
Ngành chế biến và sản xuất tại Việt Nam là lĩnh vực thu hút đầu tư lớn nhất từ EU, với 566 dự án và tổng vốn đăng ký lên tới 6,27 tỷ USD, chiếm 31,8% tổng vốn đầu tư của EU vào Việt Nam (tính đến năm 2015) Mối quan hệ đầu tư giữa EU và Việt Nam có khả năng thúc đẩy sự phát triển của ngành này thông qua việc gia tăng nguồn vốn, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Việt Nam có cơ hội nâng cao giá trị sản xuất nội địa thông qua việc tận dụng các khoản đầu tư từ EU để phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao Điều này đặc biệt quan trọng, vì hiện tại, Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô và sản phẩm có giá trị thấp Việc thu hút thêm đầu tư sẽ giúp nâng cao trình độ công nghệ và tăng cường sản xuất hàng hóa chất lượng cao, từ đó cải thiện vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp châu Âu mang lại cơ hội quý báu cho Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, chế tạo máy móc và công nghệ thông tin Sự đầu tư của EU vào Việt Nam không chỉ giúp doanh nghiệp địa phương tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Mở rộng quy mô sản xuất tại Việt Nam sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và quản lý sản xuất Điều này không chỉ giúp tăng cường nguồn nhân lực mà còn nâng cao trình độ và kỹ năng lao động thông qua các chương trình đào tạo từ các doanh nghiệp châu Âu.
Tập đoàn Siemens, một trong những tập đoàn công nghiệp hàng đầu thế giới, đang tích cực tham gia vào nhiều dự án tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực chế tạo thiết bị điện và công nghiệp Sự lựa chọn Việt Nam làm điểm đến cho các dự án đầu tư của Siemens không chỉ khẳng định vị thế của Việt Nam như một trung tâm công nghiệp hấp dẫn trong khu vực, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và EU trong lĩnh vực chế tạo và sản xuất.
Hình 1 Siemens kỷ niệm 30 năm hoạt động tại Việt Nam (2023)
Phát triển lĩnh vực năng lượng tái tạo và bền vững
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn trong phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió và mặt trời Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những nhà đầu tư hàng đầu trong lĩnh vực này, với sự hỗ trợ và cam kết vốn từ các quốc gia như Đức và Đan Mạch Quan hệ đầu tư giữa EU và Việt Nam không chỉ tạo cơ hội cho Việt Nam phát triển năng lượng tái tạo mà còn thúc đẩy sự bền vững trong lĩnh vực này.
Nhu cầu năng lượng của Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng do đô thị hóa và công nghiệp hóa Để đáp ứng nhu cầu này, việc đầu tư vào nguồn năng lượng sạch và bền vững là cần thiết Liên minh Châu Âu, với kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, có thể hỗ trợ Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển năng lượng bền vững.
Chuyển giao công nghệ xanh từ các doanh nghiệp EU, đặc biệt là Đức, Đan Mạch và Hà Lan, mang lại cơ hội cho Việt Nam phát triển các trang trại năng lượng tái tạo quy mô lớn Việc áp dụng công nghệ năng lượng gió và năng lượng mặt trời không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho đất nước.
Sự tham gia của Đức và Đan Mạch trong dự án trang trại điện gió tại Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng bền vững mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp năng lượng tái tạo Điều này thể hiện sức hấp dẫn của Việt Nam đối với nhà đầu tư quốc tế trong lĩnh vực năng lượng và công nghệ Hợp tác quốc tế này mang lại lợi ích kinh tế và góp phần quan trọng vào bảo vệ môi trường cũng như phát triển bền vững.
Hình 2 Danh tiếng “ông lớn” Đan Mạch đem 10,5 tỷ USD sang Việt Nam làm điện gió ngoài khơi
Phát triển hạ tầng sản xuất và phân phối điện, khí, nước
Lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí, nước tại Việt Nam đã thu hút 3,53 tỷ USD vốn đầu tư từ EU tính đến năm 2015, chiếm 17,9% tổng vốn đầu tư của EU vào Việt Nam.
Quan hệ đầu tư EU – Việt Nam có thể phát triển hạ tầng sản xuất và phân phối điện, khí, nước của Việt Nam bằng cách:
Nâng cấp hạ tầng năng lượng là yếu tố quan trọng để đáp ứng nhu cầu gia tăng của hệ thống điện và nước tại Việt Nam Đầu tư từ EU sẽ hỗ trợ Việt Nam cải thiện và mở rộng các hệ thống hạ tầng này, đảm bảo cung cấp điện và nước ổn định hơn cho nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
Việt Nam, với sự hỗ trợ từ EU, có thể nâng cao hiệu quả năng lượng thông qua việc áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả hơn Điều này sẽ giúp giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường Các dự án như nâng cấp hệ thống truyền tải điện và phát triển nhà máy xử lý nước sẽ góp phần giảm tải cho hệ thống hiện tại.
Liên minh châu Âu (EU) đã đầu tư mạnh mẽ vào các dự án năng lượng tại Việt Nam, đặc biệt trong việc nâng cao cơ sở hạ tầng điện lực và phân phối năng lượng Những khoản đầu tư này không chỉ giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng tại các khu công nghiệp và khu dân cư mà còn hỗ trợ sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Thúc đẩy lĩnh vực bất động sản và phát triển cơ sở hạ tầng
Với tổng vốn đăng ký 2,2 tỷ USD trong lĩnh vực bất động sản, Liên minh Châu Âu (EU) có khả năng phát triển mạnh mẽ các dự án đô thị, khu công nghiệp và khu thương mại tại Việt Nam.
Với sự gia tăng nhanh chóng của đô thị hóa tại Việt Nam, nhu cầu về nhà ở, văn phòng và khu thương mại đang tăng cao Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các nhà đầu tư từ EU trong việc phát triển các dự án bất động sản cao cấp tại các thành phố lớn.
Hà Nội và TP Hồ Chí Minh
Đầu tư từ EU có thể được sử dụng để xây dựng và mở rộng các khu công nghiệp hiện đại tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong và ngoài nước Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thu hút thêm các nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất.
Khi xây dựng Vinhomes Royal City, Vingroup đã hợp tác với các nhà đầu tư châu Âu, bao gồm các công ty tư vấn thiết kế và xây dựng từ Pháp và Hà Lan, mang đến kinh nghiệm phong phú trong thiết kế đô thị và xây dựng quy mô lớn Pháp nổi bật với chuyên môn trong thiết kế kiến trúc sang trọng và giải pháp xây dựng bền vững, thường áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và phương pháp thân thiện với môi trường Trong khi đó, Hà Lan tập trung vào các giải pháp xây dựng thông minh, tối ưu hóa không gian và phát triển khu đô thị xanh, với việc áp dụng công nghệ tiên tiến để quản lý hiệu quả tài nguyên.
Tăng cường hỗ trợ ODA và phát triển xã hội
EU là một trong những nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam, với tổng cam kết lên tới 5,2 tỷ euro trong giai đoạn 2007-2013, trong đó 43% là viện trợ không hoàn lại Mối quan hệ đầu tư giữa EU và Việt Nam mở ra cơ hội tăng cường hỗ trợ ODA, góp phần vào sự phát triển xã hội của Việt Nam.
Viện trợ ODA của EU chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực y tế, giáo dục, giảm nghèo và phát triển xã hội, đặc biệt tại các khu vực khó khăn Điều này tạo cơ hội lớn cho Việt Nam nâng cao chất lượng dịch vụ công, phát triển hạ tầng xã hội và cải thiện đời sống cho các vùng kém phát triển.
Các khoản viện trợ ODA từ EU đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam thực hiện các chương trình cải cách và tái cấu trúc kinh tế Sự hỗ trợ này không chỉ nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế mà còn đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.
Từ năm 2014 đến 2020, EU đã cam kết tăng viện trợ cho Việt Nam lên đến 400 triệu euro (550 triệu USD), chủ yếu tập trung vào năng lượng bền vững và nhà nước pháp quyền Các dự án và chương trình được triển khai không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn tạo ra những thay đổi tích cực, góp phần vào sự phát triển bền vững và công bằng của đất nước.
Mối quan hệ đầu tư giữa Việt Nam và EU đang phát triển mạnh mẽ, với EU là một trong những nhà đầu tư lớn tại Việt Nam Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ đầu tư này.
Sự cạnh tranh về thu hút đầu tư từ các quốc gia khác
Mặc dù Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những nhà đầu tư lớn tại Việt Nam, nhưng quốc gia này đang phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các nước trong khu vực như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, những quốc gia này cũng duy trì mối quan hệ đầu tư lâu dài với Việt Nam Để tiếp tục thu hút đầu tư từ EU, Việt Nam cần triển khai các chính sách ưu đãi cạnh tranh, nâng cấp cơ sở hạ tầng và đảm bảo một môi trường đầu tư minh bạch, thân thiện.
Sự chênh lệch về vốn đầu tư
Tính đến năm 2023, đầu tư của EU vào Việt Nam chủ yếu tập trung ở một số quốc gia như Hà Lan, Pháp, Anh, Đức và Luxembourg, chiếm phần lớn tổng vốn đầu tư Sự phụ thuộc này khiến việc đa dạng hóa các đối tác đầu tư trong EU trở nên quan trọng, nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến những thay đổi trong chính sách hoặc tình hình kinh tế của các quốc gia lớn.
Trong năm 2023, các nhà đầu tư lớn nhất từ EU bao gồm Hà Lan với 20 dự án mới trị giá 805,76 triệu USD, Đức với 32 dự án mới trị giá 366,25 triệu USD, Thụy Điển với 10 dự án mới trị giá 221,71 triệu USD, Đan Mạch với 14 dự án mới trị giá 168,84 triệu USD, Ý với 14 dự án mới trị giá 133,49 triệu USD, và Pháp với 25 dự án mới trị giá 89,83 triệu USD.
Hình 3 Tổng số vốn đăng ký của sáu đối tác lớn của EU vào Việt Nam trong năm 2023
Nguồn: Tổng hợp dựa trên số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Phân bổ đầu tư không đồng đều giữa các tỉnh, thành phố
Mặc dù có sự hiện diện rộng rãi của đầu tư EU tại Việt Nam, nhưng chủ yếu tập trung vào một số lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo và bất động sản, cũng như các địa phương lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai và Quảng Ninh Sự tập trung này hạn chế khả năng khai thác tiềm năng của các ngành và vùng miền khác, đồng thời gia tăng rủi ro khi thị trường hoặc chính sách thay đổi.
Nguồn: Tổng cục Thống kê
Hình 4 Đầu tư nước ngoài năm 2023 phân theo địa phương
Hạn chế về hình thức đầu tư và sự đa dạng trong lĩnh vực đầu tư
Hình thức đầu tư phổ biến nhất từ EU tại Việt Nam là 100% vốn nước ngoài, chiếm 42,9% tổng vốn đầu tư, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, năng lượng và bất động sản Trong khi đó, các lĩnh vực như nông nghiệp, giáo dục và y tế vẫn chưa được đầu tư tương xứng Để đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện, Việt Nam cần thúc đẩy đầu tư mạnh mẽ hơn vào những lĩnh vực chiến lược này.
Thách thức về công nghệ và nguồn nhân lực
Mặc dù đã có những cải thiện trong hệ thống hạ tầng, nhưng nhiều địa phương vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các nhà đầu tư lớn Hơn nữa, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực có kỹ năng chuyên môn, vẫn đang thiếu hụt so với yêu cầu của các dự án đầu tư.
Sự phụ thuộc vào các khoản viện trợ phát triển (ODA)
Việt Nam nhận được nhiều viện trợ không hoàn lại từ EU, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và phát triển kinh tế xã hội Tuy nhiên, khi quốc gia này ngày càng phát triển, lượng viện trợ có thể giảm, yêu cầu Việt Nam phải tự chủ hơn trong các dự án phát triển Việc sử dụng hiệu quả ODA và xây dựng chiến lược tài chính bền vững sau khi nguồn vốn này giảm là một thách thức lớn đối với chính phủ Việt Nam.
Về phía nhà nước
4.1.1 Về cơ sở hạ tầng
Việt Nam cần tăng cường đầu tư và nâng cấp hạ tầng giao thông, viễn thông và năng lượng để cải thiện kết nối giữa các vùng kinh tế Việc này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế Hơn nữa, một hạ tầng hiện đại sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp châu Âu triển khai dự án đầu tư, từ đó thúc đẩy hợp tác kinh tế sâu rộng hơn.
Chất lượng thể chế ở Việt Nam hiện nay vẫn bị đánh giá thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thu hút FDI từ EU, trong khi đây là yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư của doanh nghiệp Để cải cách thể chế, cần thực hiện một số giải pháp như bảo đảm quyền tài sản, cải cách điều kiện kinh doanh, sửa đổi các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, tài nguyên và môi trường, cũng như nâng cao hiệu lực và hiệu quả thực thi các quy định và chính sách.
Việt Nam cần cải thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định về thuế, hải quan và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, nhằm xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và công bằng hơn.
Cần thiết lập các quy định và tiêu chí cụ thể về bảo vệ môi trường cũng như khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên trong việc thu hút và sử dụng vốn FDI Việc này không chỉ củng cố niềm tin của các nhà đầu tư từ EU mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho họ mở rộng hoạt động kinh doanh tại Việt Nam một cách an toàn và hiệu quả.
Việt Nam nên tiếp tục cải cách và số hóa thủ tục hành chính nhằm giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp châu Âu Việc này sẽ không chỉ cải thiện môi trường kinh doanh mà còn nâng cao tính cạnh tranh của Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư.
4.1.3 Về lĩnh vực đầu tư
Việt Nam cần khuyến khích đầu tư từ các doanh nghiệp châu Âu vào công nghệ cao, sản xuất sạch và giải pháp bền vững, vì đây là những lĩnh vực mà EU có thế mạnh và Việt Nam đang hướng tới Để thu hút vốn đầu tư FDI, cần xây dựng cơ chế chính sách ưu đãi cho các ngành công nghệ cao, công nghệ thân thiện với môi trường, năng lượng sạch và tái tạo Đồng thời, việc phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật hiện đại, đặc biệt trong các ngành nghề mới dựa trên nền tảng số và công nghệ 4.0, là rất cần thiết.
4.2.1 Về khoa học công nghệ
Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động áp dụng khoa học công nghệ trong sản xuất và quản lý để nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả công việc, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ EU sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam cải thiện công nghệ theo tiêu chuẩn châu Âu, thu hút vốn đầu tư từ EU và đáp ứng xu hướng thị trường cũng như yêu cầu về tính bền vững và sản xuất sạch, thân thiện với môi trường.
4.2.2 Về giáo dục đào tạo Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các doanh nghiệp nước ngoài, các doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo, đảm bảo rằng lực lượng lao động có kỹ năng đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp EU thông qua các chương trình đào tạo kỹ thuật và ngoại ngữ Điều này giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam trong mắt các doanh nghiệp châu Âu
Quá trình hợp tác giữa Liên minh Châu Âu (EU) và Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những bước khởi đầu khiêm tốn đến việc thiết lập các hiệp định thương mại tự do và đối tác toàn diện Sự kiện ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong mối quan hệ này.
Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) và Hiệp định khung về Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA) đã tạo ra bước ngoặt quan trọng, mang đến cơ hội lớn cho Việt Nam trong việc gia tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao vị thế quốc tế.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng mặc dù có cơ hội lớn, như việc các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ EU về quy tắc xuất xứ và chất lượng sản phẩm Sức ép cạnh tranh từ các quốc gia khác và yêu cầu bảo hộ thương mại cũng có thể cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, Việt Nam cần thực hiện các giải pháp đồng bộ, bao gồm cải cách thể chế, nâng cấp hạ tầng, và tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu phát triển, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Sự hợp tác giữa EU và Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo cơ hội cho việc xây dựng các mối quan hệ chính trị và văn hóa sâu sắc hơn Với quyết tâm và nỗ lực không ngừng nghỉ, Việt Nam có khả năng tận dụng những cơ hội và ứng phó hiệu quả với các thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.