1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông

86 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phân Tích Thiết Kế Website Bán Gói Dịch Vụ FPT Telecom Hà Đông
Tác giả Bùi Phương Dung
Người hướng dẫn ThS. Bùi Thị Như
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải
Chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
Thể loại Đồ án tốt nghiệp
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 86
Dung lượng 10,85 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN (13)
    • 1.1 Lý do chọn đề tài (13)
    • 1.2 Mục tiêu đề tài (13)
    • 1.3 Giới hạn và phạm vi đề tài (13)
    • 1.4 Kết quả đạt được (14)
  • CHƯƠNG 2. KIẾN THỨC NỀN TẢNG (15)
    • 2.1. Cơ sở lý thuyết (15)
      • 2.1.1. Tổng quan về PHP (15)
      • 2.1.2. Ưu và nhược điểm của PHP (15)
      • 2.1.3. HTML (HyperText Markup Language) (16)
      • 2.1.4. Ưu điểm và nhược điểm của HTML (16)
      • 2.1.5. CSS (17)
    • 2.2. Công cụ sử dụng (18)
      • 2.2.1. Javascript (18)
      • 2.2.2: Laravel Framwork (20)
        • 2.2.2.2 Ưu điểm và nhược điểm của Laravel (21)
        • 2.2.2.3 Những tính năng hữu ích của Laravel (23)
      • 2.2.3. Giới thiệu về MYSQL (23)
      • 2.2.4. Giới thiệu về XAMPP (26)
  • CHƯƠNG 3. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (28)
    • 3.1. Khảo sát hệ thống (28)
      • 3.1.1. Giới thiệu về hệ thống khảo sát (Website khảo sát) (28)
      • 3.1.2. Hiện trạng khảo sát (29)
      • 3.1.3. Yêu cầu xây dựng hệ thống (30)
      • 3.1.4. Mô tả bài toán (31)
    • 3.2. Phân tích và thiết kế hệ thống (31)
      • 3.2.1. Các chức năng chính của hệ thống (31)
      • 3.2.2. Xác định tác nhân (32)
      • 3.2.3: Các chức năng của hệ thống (33)
      • 3.2.4. Biểu đồ UseCase (34)
      • 3.2.5. Biểu đồ tuần tự (48)
      • 3.2.6. Biểu đồ hoạt động (58)
      • 3.2.7. Biểu đồ lớp (68)
      • 3.2.8. Thiết kế cơ sở dữ liệu (70)
    • 3.3. Thiết kế giao diện (74)
      • 3.3.1. Xác định Yêu Cầu Giao Diện (74)
      • 3.3.2. Thiết Kế Giao Diện (74)
    • 1. Kết quả đạt được (84)
    • 2. Hạn chế (84)
    • 3. Hướng phát triển (84)
    • 4. Kết luận (85)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (86)

Nội dung

1.4 Kết quả đạt được  Về mặt thiết bị phần mềm - Hệ cơ sở dữ liệu được dùng là MySQL - Các phần mềm dùng để lập trình web như: Visual studio code, xampp, phpstorm  Yêu cầu trang web -

TỔNG QUAN

Lý do chọn đề tài

Hiện nay, công nghệ thông tin đang phát triển mạnh mẽ, khiến máy tính điện tử trở thành công cụ quen thuộc và hữu ích trong công việc và giải trí Không chỉ xuất hiện tại các văn phòng, máy tính còn được sử dụng rộng rãi trong các gia đình, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của nền kinh tế, nhu cầu trao đổi hàng hóa ngày càng tăng cả về số lượng và chất lượng Các công ty công nghệ hàng đầu đang đầu tư mạnh mẽ vào giải pháp thương mại điện tử, cho phép người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm qua Internet Với những thao tác đơn giản, người dùng có thể mua sắm trực tuyến mà không tốn nhiều thời gian, chỉ cần truy cập vào các trang thương mại điện tử và làm theo hướng dẫn Để thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử tại Việt Nam, tôi đã nghiên cứu và xây dựng "Thiết kế website bán gói dịch vụ cho FPT Telecom Hà Đông".

Mục tiêu đề tài

 Xây dựng được các chức năng cơ bản của hệ thống

Giới hạn và phạm vi đề tài

- Giao diện thân thiện, dễ nhìn, dễ sử dụng.

- Thông tin cập nhật thường xuyên.

- Các chức năng tìm kiếm, phân loại và quản lý.

- Chức năng cập nhật, sửa, xóa.

Kết quả đạt được

 Về mặt thiết bị phần mềm

- Hệ cơ sở dữ liệu được dùng là MySQL

- Các phần mềm dùng để lập trình web như: Visual studio code, xampp, phpstorm

 Hiển thị danh sách sản phẩm theo từng danh mục

Chức năng tìm kiếm giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy sản phẩm mong muốn Sau khi nhập từ khóa, hệ thống sẽ hiển thị danh sách thông tin liên quan, loại bỏ những thông tin không cần thiết, tạo cảm giác thoải mái cho người dùng.

 Chức năng đăng ký, đăng nhập Khi đăng nhập thành công tài khoản user có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

Người quản trị website cần sẵn sàng khắc phục mọi lỗi khi có phản ánh từ khách hàng Họ sẽ nhận được một tài khoản với các chức năng và quyền hạn riêng biệt Sau khi đăng nhập thành công, quyền hạn của tài khoản sẽ được quy định bởi ban điều hành, cho phép người quản trị thực hiện các thao tác tương ứng.

Trang web cần được thiết kế dễ hiểu và thân thiện với người dùng, với giao diện đẹp mắt giúp người đọc dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết Cung cấp thông tin hấp dẫn và nhanh chóng sẽ thu hút sự quan tâm của người dùng Bên cạnh đó, việc thường xuyên bảo trì và cập nhật tính năng mới là rất quan trọng để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng và đảm bảo không có lỗi phát sinh.

KIẾN THỨC NỀN TẢNG

Cơ sở lý thuyết

PHP là ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở, chủ yếu được sử dụng để phát triển ứng dụng web và xử lý trang web động Tên gọi PHP ban đầu là viết tắt của

"PHP" (PHP: Hypertext Preprocessor) ban đầu được gọi là "Personal Home Page", nhưng đã được đổi tên để thể hiện chức năng chính của nó là xử lý mã nguồn PHP và tạo ra mã HTML cho việc hiển thị trên trình duyệt web.

PHP, được phát triển bởi Rasmus Lerdorf vào năm 1994, đã trở thành một trong những ngôn ngữ lập trình web phổ biến nhất toàn cầu nhờ vào cú pháp dễ học và tính linh hoạt trong phát triển ứng dụng Ngôn ngữ này hỗ trợ nhiều cú pháp từ C, Java và Perl, cùng với khả năng tích hợp mượt mà với HTML và các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL PHP thường được sử dụng cho việc xử lý biểu mẫu, quản lý phiên làm việc và tương tác với cơ sở dữ liệu, là lựa chọn hiệu quả cho các dự án web có quy mô vừa và nhỏ.

2.1.2 Ưu và nhược điểm của PHP

PHP là một ngôn ngữ lập trình phổ biến, được nhiều lập trình viên ưa chuộng nhờ vào các tính năng nổi bật của nó Tuy nhiên, giống như nhiều ngôn ngữ lập trình khác, PHP cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng, điều này được thể hiện rõ trên trang hocphp.info.

PHP là ngôn ngữ lập trình dễ học, lý tưởng cho người mới bắt đầu Với cú pháp tương tự như HTML, việc tích hợp mã PHP vào trang web trở nên thuận tiện và đơn giản hơn.

PHP là ngôn ngữ lập trình web hàng đầu, nổi bật với sự phổ biến rộng rãi và cộng đồng lập trình viên đông đảo Với nhiều tài liệu và diễn đàn hỗ trợ, người dùng dễ dàng tìm kiếm sự giúp đỡ và chia sẻ kiến thức.

PHP dễ dàng tích hợp với HTML và hỗ trợ nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL, giúp quản lý dữ liệu trên trang web hiệu quả Ngoài ra, PHP mang lại hiệu suất tốt cho các ứng dụng web nhỏ và trung bình, cho phép xử lý yêu cầu nhanh chóng và tạo ra các trang web động mượt mà.

Quản lý mã nguồn PHP trong các dự án lớn có thể gặp nhiều khó khăn do thiếu cấu trúc và kiểm soát hiệu quả.

Khả năng mở rộng của PHP có hạn, khiến ngôn ngữ này gặp khó khăn trong việc xử lý các dự án lớn và phức tạp So với các ngôn ngữ lập trình khác như Java hoặc Python, PHP có thể không đáp ứng tốt trong những tình huống yêu cầu tính mở rộng cao.

Bảo mật là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi nhiều lỗ hổng bảo mật đã xuất hiện trong quá khứ Để đảm bảo an toàn thông tin, các nhà phát triển cần chú ý duy trì một mức độ bảo mật cao.

Thời gian xử lý của PHP có thể chậm hơn so với nhiều ngôn ngữ lập trình khác, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu thời gian thực và có tải trọng lớn.

HTML viết tắt của Hypertext Markup Language là ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng và cấu trúc lại các thành phần có trong Website.

Tài liệu HTML có đuôi file html hoặc htm, có thể được xem trên các trình duyệt web như Google Chrome, Firefox, và Safari Trình duyệt có nhiệm vụ đọc các file HTML và chuyển đổi chúng thành nội dung trực quan trên Internet, giúp người dùng dễ dàng xem và hiểu thông tin.

Một website thường bao gồm nhiều tài liệu HTML, như trang chủ, trang blog và trang liên hệ, với mỗi trang có một tệp HTML riêng Mỗi tài liệu HTML được cấu thành từ các tag (hay còn gọi là element), tạo nên một cấu trúc giống như cây thư mục với các phần như heading, section, paragraph và các khối nội dung khác Hầu hết các element trong HTML đều có một tag mở và một tag đóng, tạo thành một cấu trúc rõ ràng.

2.1.4 Ưu điểm và nhược điểm của HTML

HTML được sử dụng để tạo bố cục, cấu trúc trang web Nó có một số ưu điểm sau:

- Có nhiều tài nguyên hỗ trợ với cộng đồng người dùng vô cùng lớn

- Có thể hoạt động mượt mà trên hầu hết mọi trình duyệt hiện nay

- Học HTML khá đơn giản

- Các markup sử dụng trong HTML thường ngắn gọn, có độ đồng nhất cao

- Sử dụng mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí

- HTML là chuẩn web được vận hành bởi W3C

- Dễ dàng để tích hợp với các loại ngôn ngữ backend (ví dụ như: PHP, Node.js,…)

Bên cạnh ưu điểm, HTML cũng có các nhược điểm nhất định Cụ thể như sau:

Chỉ áp dụng chủ yếu cho web tĩnh, nếu muốn phát triển các tính năng động, lập trình viên cần sử dụng thêm JavaScript hoặc ngôn ngữ backend từ bên thứ ba như PHP.

- Mỗi trang HTML cần được tạo riêng biệt, ngay có khi có nhiều yếu tố trùng lặp như header, footer.

Việc kiểm soát cách đọc và hiển thị file HTML trên trình duyệt gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là với các trình duyệt cũ không hỗ trợ các thẻ HTML mới Điều này dẫn đến việc dù trong tài liệu HTML có sử dụng các thẻ hiện đại, nhưng trình duyệt vẫn không thể đọc và hiển thị chúng đúng cách.

- Một vài trình duyệt còn chậm cập nhật để hỗ trợ tính năng mới của HTML

 Vai trò của HTML trong lập trình Web

Công cụ sử dụng

JavaScript là một ngôn ngữ kịch bản phổ biến, được sử dụng để phát triển các script cho cả máy client và máy server Các script client-side được thực thi trực tiếp trên trình duyệt, trong khi đó, các script server-side hoạt động trên máy chủ.

JavaScript là một ngôn ngữ lập trình quan trọng trong phát triển web, cung cấp nhiều lợi ích và tính năng mạnh mẽ cho trải nghiệm người dùng và quản lý máy chủ Nó không chỉ tạo ra các tương tác và nội dung động trên trình duyệt, mà còn đóng vai trò đa dạng hơn trong việc cải thiện hiệu suất và khả năng tương tác của trang web.

JavaScript cho phép phát triển trang web động và tương tác thông qua việc xử lý các sự kiện như nhấp chuột, gõ phím và cuộn trang, giúp người dùng tương tác trực tiếp mà không cần phải làm mới trang.

- Thay Đổi Động Nội Dung:

JavaScript cho phép thay đổi nội dung trang web sau khi đã tải, giúp cập nhật thông tin, hiển thị thông báo và tải thêm dữ liệu từ máy chủ mà không cần làm mới trang.

JavaScript được sử dụng phổ biến để kiểm tra và xác thực dữ liệu người dùng trước khi gửi lên máy chủ, nhằm ngăn chặn việc gửi dữ liệu không hợp lệ hoặc có hại.

- AJAX (Asynchronous JavaScript and XML):

JavaScript kết hợp với AJAX cho phép tương tác không đồng bộ với máy chủ, giúp tải và gửi dữ liệu mà không cần làm mới toàn bộ trang Sự kết hợp này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn giảm thời gian tải trang một cách hiệu quả.

JavaScript hỗ trợ nhiều phong cách lập trình, bao gồm lập trình hàm và lập trình hướng đối tượng, cho phép lập trình viên linh hoạt chọn phương pháp phù hợp với từng tình huống cụ thể.

- Lập Trình Tại Cả Client và Server:

JavaScript có khả năng chạy không chỉ trên máy khách mà còn trên máy chủ nhờ vào môi trường như Node.js, giúp tạo ra sự đồng nhất trong mã nguồn giữa hai môi trường này.

- Phát Triển Ứng Dụng Web Đơn Trang (SPA):

JavaScript đóng vai trò quan trọng trong phát triển ứng dụng web đơn trang, cho phép mọi hoạt động diễn ra trên một trang duy nhất mà không cần tải lại Với tính linh hoạt và sức mạnh của mình, JavaScript trở thành yếu tố không thể thiếu trong phát triển web hiện đại, mang lại sự tương tác và động cho trang web và ứng dụng.

Khi so sánh với các đối thủ khác thì JavaScript có rất nhiều điểm mạnh có thể được kể đến dưới đây

JavaScript là ngôn ngữ lập trình dễ học và thuận tiện trong việc phát hiện và sửa lỗi, giúp lập trình viên kiểm tra dữ liệu đầu vào để giảm bớt công việc kiểm tra thủ công Ngoài ra, JavaScript rất linh hoạt, có thể sử dụng trên nhiều nền tảng và trình duyệt mà không cần công cụ phức tạp, vì nó có thể được biên dịch trực tiếp từ HTML trong trình duyệt web.

Khách truy cập có thể tương tác hiệu quả hơn với website nhờ vào tính năng gọn nhẹ, giúp thực hiện các tác vụ trên trang web nhanh chóng.

Vì dễ bị khai thác, nhiều hacker tìm kiếm lỗi bảo mật để lợi dụng, từ đó chèn mã độc vào máy tính của người dùng.

Việc linh hoạt trong hỗ trợ các thiết bị có thể dẫn đến trải nghiệm không đồng nhất, vì một số trình duyệt có thể không hỗ trợ JavaScript.

Laravel là một framework PHP mã nguồn mở và miễn phí, được thiết kế để hỗ trợ phát triển phần mềm và ứng dụng theo kiến trúc MVC Hiện tại, Laravel là framework PHP phổ biến và tốt nhất trên thị trường.

Laravel là một framework PHP với nhiều ưu điểm vượt trội

Những lý do khiến Laravel trở nên rộng rãi:

 Cú pháp dễ hiểu – rõ ràng

 Hệ thống đóng gói modular và quản lý gói phụ thuộc

 Nhiều cách khác nhau để truy cập vào các cơ sở dữ liệu quan hệ

 Nhiều tiện ích khác nhau hỗ trợ việc triển khai vào bảo trì ứng dụng.

Framework – thư viện với các tài nguyên không thể thiếu với các lập trình viên

Framework là thư viện chứa các tài nguyên sẵn có cho lập trình viên, giúp họ tiết kiệm thời gian thiết kế Với framework, lập trình viên chỉ cần tìm hiểu và kết hợp các tài nguyên này để hoàn thiện sản phẩm Mỗi lập trình viên trong lĩnh vực của mình cần xây dựng các lớp chương trình để phát triển phần mềm và ứng dụng thành phẩm.

PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Khảo sát hệ thống

3.1.1 Giới thiệu về hệ thống khảo sát (Website khảo sát)

 Đơn vị khảo sát bao gồm:

- Công Ty : Cổ Phần Viễn Thông Fpt Hà Đông

- Địa chỉ: 105 Chu Văn An – Hà Đông – Hà Nội

- Quy mô: Cửa hàng kinh doanh lớn

- Lĩnh vực kinh doanh: cung cấp dịch vụ vận hành gian hàng

- Cách thức hoạt động: hotline, online và địa điểm cố định

 Nội dung khảo sát: Thu thập thông tin, nắm bắt được cách thức vận hành của cửa hàng và nghiệp vụ chuyên môn.

- Đối tượng khảo sát: Quản lý

- Phương thức khảo sát: Hẹn lịch phỏng vấn trực tiếp.

- Mục đích: Thu thập thông tin, nắm bắt được cách thức vận hành của cửa

- Hàng và nghiệp vụ chuyên môn

STT Câu hỏi Câu trả lời

Chào chị, cho em hỏi về cửa hàng mình hiện tại đang kinh doanh về những mặt hàng nào ạ?

- Bên chị hiện có các mặt hàng dịch vụ như đồ điện tử, laptop, điên thoại di động,…

Cho em hỏi là, cửa hàng còn có những ai hỗ trợ chị trong việc quản lý nữa ạ? Và họ có những nhiệm vụ cụ thể như thế nào ạ?

- Cửa hàng sẽ có nhân viên hỗ trợ nắm bắt mỗi nghiệp vụ mà họ được giao để cửa hàng có thể hoạt động tốt.

3 Công việc mua-bán hiện đang hoạt động trên các hình thức như thế nào? Chị có thể nói rõ hơn về cách hình thức đó được không ạ?

Hiện nay, cửa hàng chủ yếu thực hiện giao dịch mua-bán thông qua hình thức trực tiếp hoặc liên hệ qua Facebook Khách hàng có thể đến trực tiếp để chọn sản phẩm và thanh toán, hoặc lựa chọn sản phẩm yêu thích và đặt hàng qua dịch vụ ship COD, với tùy chọn chuyển khoản online, nhưng chưa có hình thức thanh toán trực tuyến.

4 Thanh toán bằng hình thức ra sao ạ?

-Hình thức thanh toán là thanh toán trực tiếp tại cửa hàng và shipcode.

Hiện tại hình thức quản lý có lưu trữ dữ liệu thông tin của khách hàng không ạ?

- Cửa hàng sẽ có một file thông tin lưu trữ của khách hàng đã mua

Chị có cần một hệ thống website để giúp quản lý và bán hiệu quả hơn không ạ?

- Cửa hàng rất mong muốn có một hệ thống giúp việc quản lý cũng như bán hàng hiệu quả hơn.

Nếu có hệ thống website trên thì chị mong muốn có những loại khách hàng như thế nào? Và các hoạt động của những khách hàng đó ạ?

Hệ thống hỗ trợ cả khách hàng đã có tài khoản và khách chưa có tài khoản trong việc xem sản phẩm, tìm kiếm và đặt hàng Tuy nhiên, chỉ khách hàng đã đăng ký tài khoản mới có quyền xem thông tin đơn hàng của mình.

Bảng 3 1: Bảng khảo sát người quản lý

3.1.2 Hiện trạng khảo sát Đối tượng tham gia:

- Người quản lý: Quản lý hoạt động trên Website, quản lý sản phẩm, bài viết, tin tức, liên hệ, đơn hàng,

- Người sử dụng: khách hàng

Khách hàng là những người có nhu cầu mua sắm và họ sẽ tìm kiếm các sản phẩm cần thiết từ hệ thống để đặt hàng Do đó, hệ thống cần tích hợp các chức năng hỗ trợ việc tìm kiếm và đặt hàng hiệu quả.

Khách hàng xem các thông tin tức mới trên trang web

Sau khi khách hàng chọn và đặt hàng trực tiếp thì phải hiện lên đơn hàng

để khách hàng có thể nhập thông tin mua hàng

- Dành cho người quản lí

Người làm chủ ứng dụng có quyền kiểm soát mọi hoạt động của hệ thống.

Người này được cấp username và password để đăng nhập hệ thống thực hiện chức năng của mình:

Chức năng cập nhật, sửa, xoá các mặt hàng, tin tức Việc này đòi hỏi sự

Tiếp nhận kiểm tra đơn đặt hàng của khách hàng Hiển thị đơn đặt hàng.

Ngoài các chức năng trên thì trang web phải được thiết kế sao cho dễ hiểu, giao

diện mang tính dễ dùng đẹp mắt và đồng thời trang web phải luôn đổi mới, hấp dẫn.

 Đã cung cấp đầy đủ cho người dùng về thông tin cần thiết về sản phẩm

 Có thể cung cấp rõ ràng các thắc mắc cho khách hàng.

 Khó tiếp cận đến khách hàng

 Giao diện chưa thân thiện với người dùng

3.1.3 Yêu cầu xây dựng hệ thống

- Hiển thị các chức năng nổi bật của website.

- Hiển thị thông tin của công ty (Số điện thoại, Địa chỉ liên hệ).

- Các chức năng của Website (Tìm kiếm, Xem thông tin loại sản phẩm, Các sản phẩm và bài viết nổi bật).

- Đơn giản, định hướng, giúp người dùng dễ sử dụng.

❖ Trang danh sách sản phẩm

- Sắp xếp, phân loại sản phẩm theo các loại sản phẩm khác nhau.

❖ Trang chi tiết sản phẩm

- Trình bày thân thiện, dễ sử dụng.

- Thông tin đầy đủ, tất cả các thông tin chi tiết về sản phẩm.

- Cho phép người dùng có tài khoản thêm các sản phẩm muốn mua vào giỏ hàng

- Quản lý danh mục sản phẩm.

- Phân quyền cho các tài khoản.

Website của chúng tôi cung cấp dịch vụ bán sản phẩm nhằm hỗ trợ khách hàng chọn lựa một cách nhanh chóng và thuận tiện, tiết kiệm thời gian cho cả khách hàng và cửa hàng Người dùng có thể truy cập website để xem thông tin sản phẩm và bài viết mà không cần đăng nhập Tuy nhiên, khi đăng nhập, khách hàng có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng và xác nhận đơn hàng Sau khi đặt hàng, quản trị viên sẽ nhận thông báo về đơn hàng mới, và đơn hàng sẽ ở trạng thái “Chờ xác nhận”, cho phép quản trị viên thay đổi trạng thái của đơn hàng.

Phân tích và thiết kế hệ thống

3.2.1 Các chức năng chính của hệ thống

Từ những khảo sát và mô tả bài toán được trình bày ở chương 2, hệ thống có các chức năng chính sau:

 Xem chi tiết sản phẩm

 Xem chi tiết đơn hàng

Bảng 3 2 Danh sách tác nhân

STT Tên tác nhân Ý nghĩa

1 Người quản lý - Có tất cả các quyền và quản lý tất cả các thông tin trên hệ thống

- Quản lý hóa đơn đặt hàng từ phía khách hàng.

- Thống kê báo cáo theo định kỳ.

- Hỗ trợ trả lời khách hàng.

- Cập nhật các danh mục hàng hóa.

- Cập nhật tin tức về cửa hàng, nhà cung cấp, thị trường, các chương trình khuyến mãi.

- Khách hàng có thể đăng ký tạo tài khoản mới, quản lý và thay đổi thông tin cá nhân.

- Khách hàng có thể chọn, tìm kiếm và xem thông tin về loại sản phẩm mình thích cùng với thông tin về sản phẩm.

- Khách hàng có thể theo dõi tin tức về cửa hàng, về nhu cầu của thị trường và các chương trình khuyến mãi của cửa hàng.

3.2.3: Các chức năng của hệ thống

Từ các tác nhân đã tìm được ở trên và các nghiệp vụ đã phân tích, các use case tương ứng có thể có như sau:

Bảng 3 3 Các chức năng của hệ thống

STT Tên Chức Năng Ý nghĩa

1 Đăng nhập Chức năng này mô tả chức năng đăng nhập vào hệ thống của người dùng hoặc Admin

2 Đăng kí Chức năng này mô tả chức năng đăng kí tài khoản làm thành viên của người dùng và Admin

3 Quản lý danh mục Chức năng này cho phép user quản lý các nhóm sản phẩm để phân loại các sản phẩm có cùng thuộc tính

4 Quản lý sản phẩm Đây là chức năng dùng để liệt kê các sản phẩm, giá thành và số lượng…

5 Quản lý banner Chức năng để user quản lý các banner cho website

6 Quản lý thông tin website

Chức năng cho phép user cấu hình các thông tin của website

Chức năng này quản lý thông tin tài khoản đăng nhập vào hệ thống, bao gồm tên người dùng, mật khẩu, tên đăng nhập và số điện thoại.

8 Quản lý cửa hàng Chức năng cho phép user cấu hình các thông tin như:

Màu sắc, tỉnh, loại sản phẩm, phí ship.

Quản lý các đơn hàng đặt hàng từ khách hàng bao gồm các thông tin như: Tên mặt hàng, số lượng, đơn giá, thông tin khách hàng, …

10 Tìm kiếm Chức năng này mô tả chức năng tìm kiếm các sản phẩm

11 Thống kê Thống kê số lượng sản phẩm đã bán, tồn kho, doanh thu, …

12 Quản lý cấu hình dịch vụ

Hiển thị các thông tin về dịch vụ vận chuyển, mua hàng

13 Quản lý FAQs Hiển thị các thông tin về các chính sách bán hàng

3.2.4.1: Biểu đồ use case tổng quát

Bảng 3 4 Đặc tả chức năng đăng nhập

Tên use case: Đăng nhập

Kịch bản: - Người dùng cần đăng nhập vào hệ thống để cập nhập thông tin.

- Người dùng truy cập vào phần mềm và chọn nút đăng nhập

- Người dùng nhập email và mật khẩu và chọn xác nhận

Sự kiện kích hoạt: - Truy cập vào phần website hoặc trang quản trị.

- Người dùng nhấn nút “đăng nhập”.

Mô tả ngắn: Cho phép người dùng đăng nhập hệ thống để sử dụng các chức năng được hỗ trợ đối với đối tượng người dùng này.

Tác nhân: Nhân viên, quản lý, khách hàng

Các TH liên quan: Hệ thống loại bỏ được các thông tin đã tác động vào hệ thống và quay lại bước trước.

3.2.4.3 Biểu đồ chi tiết UseCase chức năng “Quản lý tài khoản”

Hình 3 2 Biểu đồ chi tiết UseCase chức năng“Quản lý tài khoản”

Bảng 3 5 Đặc tả ca sử dụng chức năng quản lý tài khoản

Tên use case Quản lý tài khoản

Các tác nhân Quản lý

Để thực hiện giao dịch tiền điều kiện, Admin cần đăng nhập bằng tài khoản cá nhân và xác thực thông tin trong cơ sở dữ liệu của Server Hệ thống phải đảm bảo quay lại giao diện làm việc trước đó và cập nhật thành công thông tin tài khoản.

1: Hệ thống hiển thị form thông tin tài khoản

2: Admin chọn thêm tài khoản, nhập thông tin và chọn lưu để tạo tài khoản người dùng.

3: Admin chọn một tài khoản sau đó chọn sửa để cập nhập thông tin cho tài khoản. 4: Admin phân quyền cho tài khoản bằng cách chọn hoặc tích vào các nhóm quyền dưới mục thông tin tài khoản.

- Nhân viên chỉ có quyền tương ứng với quyền admin chọn.

- Nếu nhập sai không thành công do nhập thông tin hay thao tác không hợp lệ, yêu cầu thực hiện lại

3.2.4.4 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý sản phẩm”

Hình 3 3 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý sản phẩm”

Bảng 3 6 Đặc tả ca sử dụng chức năng quản lý loại sản phẩm

Tên Usecase Quản lý danh mục sản phẩm

Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống

Mục đích Người dùng sử dụng chức năng để thêm mới, sửa, xóa danh mục sản phẩm vào hệ thống Dòng sự kiện chính Dòng sự kiện chính:

Người dùng chọn nhấn vào mục quản lý danh mục sản phẩm

Thêm mới danh mục sản phẩm:

⬩ Người dùng chọn chức năng thêm mới

⬩ Nhập thông tin cần thêm mới lên form vừa hiển thị

⬩ Hệ thống kiểm tra dữ liệu hợp lệ, lưu vào cơ sở dữ liệu và thông báo

Sửa danh mục sản phẩm:

⬩ Người dùng nhấn vào thanh tìm kiếm

⬩ Nhập thông tin cần tìm

⬩ Danh mục sản phẩm được hiển thị

⬩ Nhấn vào biểu tượng sửa trên danh mục cần sửa

⬩ Nhập thông tin cần sửa lên form sửa

⬩ Hệ thống kiểm tra dữ liệu hợp lệ, lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu và thông báo

⬩ Người dùng nhấn vào thanh tìm kiếm

⬩ Nhập thông tin cần tìm

⬩ Danh mục sản phẩm được hiển thị

⬩ Nhấn vào biểu tượng xóa trên danh mục sản phẩm

⬩ Hiển thị cửa sổ xác nhận xóa

⬩ Hủy bỏ xóa: hiển thị trang quản lý sản phẩm

⬩ Xác nhận xóa: Xóa danh mục sản phẩm khỏi hệ thống

⬩ Hệ thống kiểm tra, thực hiện xóa và thông báo

⬩ Kết thúc Usecase Dòng sự kiện phụ ⬩ Hệ thống thông báo thông tin nhập chưa đầy đủ.

⬩ Hệ thống thông báo thông tin nhập sai

3.2.4.5 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý đơn hàng”

Hình 3 4 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý đơn hàng”

Bảng 3 7 Đặc tả ca sử dụng chức năng quản lý đơn hàng

Tên Use case Tác nhân Mục đích Mô tả

Nhân viên Quản lý đơn hàng trên hệ thống phía nhân viên

- Tiền điều kiện: nhân viên phải đăng nhập vào hệ thống

- Dòng sự kiện chính: Use case bắt đầu khi nhân viên muốn xử lý đơn hàng, xem chi tiết, xóa, tìm kiếm các đơn hàng trong hệ thống

+ Xóa đơn hàng: - Hệ thống hiển thị form xác nhận xóa thông tin Đơn hàng

- Hệ thống kiểm tra các thông tin và xóa, hiển thị popup xóa thành công Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách Đơn hàng.

+ Xem chi tiết đơn hàng:

(1) Người dùng chọn chức năng xem thông tin chi tiết của sản phẩm

(2) Trang chủ sẽ mở đến trang thông tin chi tiết của sản phẩm

(3) Người dùng xem và nhấn vào nút “đặt mua”

(4) Hệ thống xác nhận thông tin và lưu lại

(5) Hiển thị trang thông tin sản phẩm + Tìm kiếm: khách hàng nhập thông tin cần tìm và ấn tìm kiếm

+ Không nhập đầy đủ các thông tin bắt buộc + Nhập thông tin không hợp lệ

3.2.4.6 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý danh mục”

Hình 3 5 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý danh mục ”

Bảng 3 8Đặc tả ca sử dụng chức năng quản lý danh mục

Tên Usecase Quản lý danh mục

Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống

Mục đích Người dùng sử dụng chức năng để thêm mới, sửa, xóa danh mục bài viết vào hệ thống Dòng sự kiện chính Dòng sự kiện chính:

Người dùng chọn nhấn vào mục quản lý danh mục bài viết

- Hệ thống hiển thị form thêm dịch vụ và yêu cầu người sử dụng nhập các thông tin bắt buộc.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin vừa nhập và lưu vào csdl Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách danh mục

- Hệ thống hiển thị form chỉnh sửa danh mục.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin vừa nhập và lưu vào csdl Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách danh mục

- Hệ thống hiển thị form xác nhận xóa thông tin danh mục.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin và xóa, hiển thị popup xóa thành công Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách danh mục

Hậu điều kiện - Không nhập đầy đủ các thông tin bắt buộc

- Nhập thông tin không hợp lệ

3.2.4.7 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý các dịch vụ ”

Hình 3 6 Biểu đồ chi tiết UseCase “Quản lý các dịch vụ ” Bảng 3 9 Đặc tả ca sử dụng chức năng quản lý dịch vụ

Tên Usecase Quản lý dịch vụ

Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống

Mục đích Người dùng sử dụng chức năng để thêm mới, sửa, xóa danh mục bài viết vào hệ thống Dòng sự kiện chính Dòng sự kiện chính:

Người dùng chọn nhấn vào mục quản lý dịch vụ

- Hệ thống hiển thị form thêm dịch vụ và yêu cầu người sử dụng nhập các thông tin bắt buộc.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin vừa nhập và lưu vào csdl Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách dịch vụ.

- Hệ thống hiển thị form chỉnh sửa dịch vụ.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin vừa nhập và lưu vào csdl Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách dịch vụ.

- Hệ thống hiển thị form xác nhận xóa thông tin dịch vụ.

Hệ thống kiểm tra thông tin và hiển thị popup thông báo xóa thành công, sau đó chuyển sang giao diện danh sách dịch vụ Lưu ý rằng người dùng cần nhập đầy đủ các thông tin bắt buộc để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.

- Nhập thông tin không hợp lệ

3.2.4.8 Biểu đồ UseCase chi tiết Cài đặt slide ảnh ( banner)

Hình 3 7 Biểu đồ chi tiết UseCase chi tiết Cài đặt slide ảnh ( banner)

Bảng 3 10 Đặc tả ca sử dụng chức năng Quản lý slide ảnh

Tên UC Quản lý slide ảnh

Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống

Mục đích Quản lý thông tin slide ảnh

Mô tả Cho phép nhân viên nắm bắt thông tin slide ảnh

Luồng sự kiện chính - Admin chọn chức năng “ Quản lý slide ảnh”.

- Hệ thống hiển thị thông tin danh sách slideảnh.

- Admin chọn chức năng thêm mới slide ảnh.

- Admin nhập thông tin slide ảnh sau đó chọn chức năng lưu.

- Admin chọn chức năng sửa slide ảnh.

- Hệ thống hiển thị form sửa slide ảnh.

- Admin nhập thông tin cần sửa

Hệ thống kiểm tra slide ảnh sẽ xác minh thông tin; nếu đúng, dữ liệu sẽ được lưu vào cơ sở dữ liệu và thông báo kết quả sửa thành công Ngược lại, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.

- Admin chọn chức năng xóa slide ảnh.

- Hệ thống hiển thị thông báo xác nhận xóa slide ảnh.

- Admin xác nhận xóa slide ảnh.

- Hệ thống thực hiện xóa slide ảnh trong cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo đã xóa slide ảnh thành công

Luồng sự kiện phụ 1.Nhập sai định dạng

3.2.4.9 Biểu đồ UseCase chi tiết FAQs.

Hình 3 8 Biểu đồ UseCase chi tiết FAQs.

Bảng 3 11 Đặc tả ca sử dụng chức năng Quản lý hỏi đáp

Tên UC Quản lý hỏi đáp

Tiền điều kiện Đăng nhập thành công vào hệ thống

Mục đích Quản lý hỏi đáp

Mô tả Cho phép admin nắm bắt thông tin hỏi đáp

Luồng sự kiện chính - Admin chọn chức năng “ Quản lý hỏi đáp”.

- Hệ thống hiển thị thông tin danh sách

- Admin chọn chức năng thêm mới

- Admin nhập thông tin sau đó chọn chức năng lưu.

Hệ thống kiểm tra thông tin, nếu thông tin đúng, sẽ lưu vào cơ sở dữ liệu và thông báo kết quả thêm thành công Ngược lại, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.

- Admin chọn chức năng sửa

- Hệ thống hiển thị form sửa.

- Admin nhập thông tin cần sửa

- Admin chọn chức năng xóa.

- Hệ thống hiển thị thông báo xác nhận xóa

- Admin xác nhận xóa câu hỏi đáp

- Hệ thống thực hiện xóa câu hỏi đáp trong cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo đã xóa Luồng sự kiện phụ 1.Nhập sai định dạng

3.2.4.10 Biểu đồ UseCase chi tiết quản lý thông tin website

Hình 3 9 Biểu đồ UseCase chi tiết quản lý thông tin website

Bảng 3 12 Đặc tả ca sử dụng chức năng thông tin cửa hàng

Tên use case: Quản lý thông tin website

Kịch bản: - Người dùng cần đăng nhập vào hệ thống để sửa thông tin Thông tin website

- Người dùng truy cập vào phần mềm ,đăng nhập và chọn chức năng Sửa thông tin Thông tin website

- Đã đăng nhập thành công với quyền cho phép sửa thông tin

- Kích chọn menu “Thông tin website” và danh sách các Thông tin website đang được hiển thị.

- Chọn Thông tin website cần chỉnh sửa và kích chọn “Chỉnh sửa”

Mô tả ngắn: Sửa thông tin về Thông tin website của sản phẩm

Hệ thống loại bỏ được các thông tin đã tác động vào hệ thống và quay lại bước trước.

Quản lý Điều kiện trước:

Nhân viên cần đăng nhập bằng tài khoản cá nhân và có thông tin xác thực trong cơ sở dữ liệu của Server Sau khi sửa đổi thành công thông tin website, các thay đổi sẽ được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu Cuối cùng, danh sách thông tin website sẽ được tải lên và hiển thị lại.

Nhập các thông tin cần chỉnh sửa của Thông tin website

- Hệ thống hiển thị form chỉnh sửa Thông tin website.

- Hệ thống kiểm tra các thông tin vừa nhập và lưu vào csdl.

Hệ thống chuyển sang giao diện danh sách Thông tin website.

Ngoại lệ: - Không nhập đầy đủ các thông tin bắt buộc

- Nhập thông tin không hợp lệ

3.2.5.1 Biểu đồ tuần tự đăng nhập.

Hình 3 10 Biểu đồ tuần tự đăng nhập. 3.2.5.2.Biểu đồ tuần tự đăng kí.

Hình 3 11 Biểu đồ tuần tự đăng kí

3.2.5.3 Biểu đồ tuần tự quản lý slide ảnh

Hình 3 12 Hình biểu đồ tuần tự quản lý slide ảnh 3.2.5.4 Biểu đồ tuần tự quản lý sản phẩm

Hình 3 14 Biểu đồ tuần tự sửa sản phẩm

Hình 3 15 Biểu đồ tuần tự xóa sản phẩm

3.2.5.5 Biểu đồ tuần tự quản lý tài khoản

Hình 3 16 Biểu đồ tuần tự them tài khoản

Hình 3 18 Biểu đồ tuần tự xóa tài khoản 3.2.5.6 Biểu đồ tuần tự danh mục

Hình 3 20: Biểu đồ tuần tự sửa danh mục

Hình 3 21: Biểu đồ tuần tự xóa danh mục

3.2.5.7 Biểu đồ tuần tự FAQs

Hình 3 22 Biểu đồ tuần tự cho UC thêm FAQs

Hình 3 23 Biểu đồ tuần tự cho UC sửa FAQs

Hình 3 24: Biểu đồ tuần tự cho UC xóa FAQs 3.2.5.8 Biểu đồ tuần tự quản lí đơn hàng

- Thay đổi tình trạng đơn hàng

Hình 3 25 Biểu đồ tuần tự cho UC thay đổi tình trạng đơn hàng

Hình 3 26 Biểu đồ tuần tự cho UC xóa đơn hàng 3.2.5.9 Biểu đồ tuần tự quản lý thông tin website

Hình 3 27 Biểu đồ tuần tự quản lý thông tin website

3.2.5.10 Biểu đồ tuần tự dịch vụ.

Hình 3 28: Biểu đồ tuần tự cho UC thêm dịch vụ

Hình 3 30 Biểu đồ tuần tự cho UC xóa dịch vụ

3.2.6.1 Biểu đồ hoạt động đăng nhập

Hình 3 31: Biểu đồ hoạt động đăng nhập

3.2.6.2 Biểu đồ hoạt động đăng ký.

Hình 3 32: Biểu đồ hoạt động UC đăng ký 3.2.6.3 Biểu đồ hoạt động đăng xuất.

Hình 3 33: Biểu đồ hoạt động UC đăng xuất3.2.6.4 Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm

Hình 3 34: Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm 3.2.6.5 Biểu đồ hoạt động thêm mới sản phẩm vào giỏ hàng

Hình 3 35 Biểu đồ hoạt động thêm mới sản phẩm vào giỏ hàng

3.2.6.6 Biểu đồ hoạt động quản lý đơn đặt hàng

Hình 3 36 Biểu đồ hoạt động quản lý đơn đặt hàng 3.2.6.7 Biểu đồ hoạt động quản lý đổi trạng thái ( Kích hoạt/huy) khách hàng

Hình 3 37 Biểu đồ hoạt động đổi trạng thái ( Kích hoạt/huy) khách hàng

3.2.6.7 Biểu đồ hoạt động xóa khách hàng

Hình 3 38 Biểu đồ hoạt động xóa khách hàng 3.2.6.7 Biểu đồ hoạt động tìm kiếm khách hàng

Hình 3 39 Biểu đồ hoạt động tìm kiếm khách hàng

3.2.6.8 Biểu đồ hoạt động thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Hình 3 40Biểu đồ hoạt động thêm sản phẩm vào giỏ hàng 3.2.6.9 Biểu đồ hoạt động sửa sản phẩm

Hình 3 41 Biểu đồ hoạt động sửa sản phẩm

3.2.6.10 Biểu đồ hoạt động xóa sản phẩm

Hình 3 42 Biểu đồ hoạt động xóa sản phẩm3.2.6.11 Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm

3.2.6.12 Biểu đồ hoạt động gửi tin nhắn đơn hàng.

Hình 3 44 Biểu đồ hoạt động gửi tin nhắn đơn hàng 3.2.6.13 Biểu đồ hoạt động đánh dấu hoàn thành đơn hàng.

Hình 3 45 Biểu đồ hoạt động đánh dấu hoàn thành đơn hàng.

3.2.6.14 Biểu đồ hoạt động đánh dấu đã thanh toán đơn hàng.

Hình 3 46 Biểu đồ hoạt động đánh dấu đã thanh toán đơn hàng. 3.2.6.15 Biểu đồ hoạt động xóa đơn hàng.

Hình 3 47 Biểu đồ hoạt động xóa đơn hàng.

3.2.6.16 Biểu đồ hoạt động nhập từ khóa tìm kiếm đơn hàng.

Hình 3 48 Biểu đồ hoạt động nhập từ khóa tìm kiếm đơn hàng.3.2.6.17 Biểu đồ hoạt động báo cáo doanh thu.

Bảng 3 13 Danh sách các đối tượng

STT Tên lớp/quan hệ Ý nghĩa/Ghi chú

1 Categories Mô tả các thuộc tính và các phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản lý danh mục.

2 Products Mô tả các thuộc tính và các phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản lý sản phẩm

3 Service Mô tả các thuộc tính và các phương thức liên quan tới dịch vụ

4 User Mô tả các thuộc tính và các phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản trị viên

5 Customers Mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản lý khách hàng

6 Orders Mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản lý đơn hàng

7 FAQ Mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan tới điều khoản

8 Banner Mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan tới nghiệp vụ quản lý slide

9 Setting Mô tả các thuộc tính và phương thức liên quan tới nghiệp vụ cấu hình website

3.2.7.2 Mô hình hóa các lớp đối tượng

Hình 3 50 Biểu đồ lớp của hệ thống

3.2.8 Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.2.8.1 Lớp chứa thông tin về sản phẩm

Bảng 3 14 Lớp chứa thông tin về sản phẩm

The article outlines the structure of a product database with key fields including: `p_id` as an integer for the product ID, `p_name` as a varchar for the product name, `p_old_price` and `p_current_price` as varchar fields for old and new prices respectively, and `p_qty` as an integer for quantity Additional fields include `p_featured_photo` for the standout image, `p_description` for a detailed description, and `p_short_description` for a brief overview It also contains `p_feature` for highlighted features, `p_condition` for product condition, and `p_return_policy` for return guidelines Finally, `p_total_view` tracks total views, while `p_is_featured` and `p_is_active` are integers used to mark products as featured and active in the database.

Website ecat_id int(11) Mã danh mục

3.2.8.2 Lớp chứa thông tin về đơn hàng

Bảng 3 15: Lớp chứa thông tin về đơn hàng

Thuộc tính Kiểu Mô tả id int(11)

The order code (product_id) is an integer identifier, while the product name (product_name) is a variable character string with a maximum length of 255 The size of the product is indicated by a varchar field limited to 100 characters, and the color is also described using a varchar field of the same length The quantity of the product is specified as a varchar with a maximum of 50 characters, and the unit price is recorded as a varchar, also up to 50 characters Lastly, the payment method is identified by a varchar field that can contain up to 255 characters.

3.2.8.3 Lớp chứa thông tin về khách hàng

Bảng 3 16: Lớp chứa thông tin về khách hàng

Bài viết mô tả các thuộc tính của bảng khách hàng, bao gồm mã khách hàng (cust_id), tên khách hàng (cust_name), tên khách hàng (cust_cname), email (cust_email), số điện thoại (cust_phone), quốc gia (cust_country), địa chỉ (cust_address), thành phố (cust_city), tỉnh (cust_state), mật khẩu (cust_password), token đăng nhập (cust_token), thời gian tạo (cust_datetime) và trạng thái (cust_status) Các trường dữ liệu này giúp quản lý thông tin khách hàng một cách hiệu quả.

3.2.8.4 Lớp chứa thông tin về banner

Bảng 3 17: Lớp chứa thông tin về banner

Thuộc tính Kiểu Mô tả id int(11)

The banner code includes several key components: a photo identifier (varchar(255)), a heading image (varchar(255)), and a title for the banner (text) It also specifies the button text (varchar(255)), the content within the button, the button URL (varchar(255)), and the link associated with the button Additionally, the banner's position is defined (varchar(255)).

3.2.8.5 Lớp chứa thông tin về tài khoản

Bảng 3 18: Lớp chứa thông tin về tài khoản

Thuộc tính Kiểu Mô tả id int(10)

Mã user full_name varchar(100) Họ Tên email varchar(255) Email phone varchar(100) Số điện thoại password varchar(255) Mật khẩu photo varchar(255) Ảnh role varchar(30) Quyền status varchar(10) Trạng thái

3.2.8.6 Lớp chứa thông tin về danh mục

Bảng 3 19 Lớp chứa thông tin về danh mục

Thuộc tính Kiểu Mô tả mcat_id int(11) ID mcat_name varchar(255) Tên danh mục

3.2.8.7 Lớp chứa thông tin về FAQ

Bảng 3 20: Lớp chứa thông tin về nhóm quyền

Thuộc tính Kiểu Mô tả faq_id int(11)

Mã FAQ faq_title varchar(255) Tiêu đề FAQ faq_content text Nội dung FAQ

3.2.8.8 Lớp chứa thông tin về website

Bảng 3 21 Lớp chứa thông tin về website

Thuộc tính Kiểu Mô tả id int(11)

The website configuration includes essential elements such as the logo (varchar(255)), favicon (varchar(255)), and information about the company (footer_about text) It also specifies copyright details (footer_copyright text) and contact information, including the store address (contact_address text), email (contact_email varchar(255)), phone number (contact_phone varchar(255)), and fax (contact_fax varchar(255)) Additionally, it features a map of the store (contact_map_iframe text) and settings for email notifications, including the recipient email (receive_email varchar(255)), subject (receive_email_subject varchar(255)), and a thank-you message (receive_email_thank_you_message text) There are also messages for password recovery (forget_password_message text) and configurations for displaying recent posts, featured products, hot items, and bestsellers, with respective totals for each category (total_recent_post_footer int(10), total_recent_post_sidebar int(11), total_featured_product_home int(11), total_latest_product_home int(11), total_popular_product_home).

3.2.8.9 Lớp chứa thông tin về dịch vụ

Bảng 3 22 Lớp chứa thông tin về dịch vụ

Thuộc tính Kiểu Mô tả id int(11) Mã dịch vụ title varchar(255) Tiêu đề content text Nội dung photo varchar(255) Ảnh

Thiết kế giao diện

3.3.1 Xác định Yêu Cầu Giao Diện:

Giao diện trang web được thiết kế để phục vụ hai nhóm đối tượng chính: Người quản trị và Người dùng Nhóm Người quản trị cần một giao diện đơn giản và tiện lợi, tập trung vào các chức năng quản lý Trong khi đó, Nhóm Người dùng yêu cầu trải nghiệm thị giác cao, với giao diện nổi bật thông tin, hấp dẫn và dễ thao tác, nhằm tạo ấn tượng mạnh về mặt trực quan.

Dựa trên yêu cầu giao diện đã xác định, chúng ta thiết kế giao diện như sau:

Trang này cung cấp toàn bộ nội dung chính của website, cho phép người dùng thực hiện mọi công việc chỉ bằng cách nhấp vào các mục tương ứng, dẫn đến các trang đáp ứng nhu cầu của họ.

Menu ngang chứa các mục chính như Trang chủ, Giới thiệu, Đăng nhập, Đăng ký.

Phần chính của trang: Giới thiệu sản phẩm, liệt kê các sản phẩm, giới thiệu thông tin về hệ thống cửa hàng và tin tức nổi bật.

Phần cuối trang: Thông tin liên hệ về trang web.

Hình 3 51 Hình giao diện chung

Dữ liệu nhập vào form đăng nhập phải đáp ứng các tiêu chí sau:

- Phần tài khoản yêu cầu nhập đúng tên

- Mật khẩu phải đảm bảo độ dài 5-20 ký tự

Hình 3 52 Hình form đăng nhập

Dữ liệu nhập vào form đăng ký phải đáp ứng các tiêu chí sau:

- Phần nhập tài khoản yêu cầu nhập đúng định dạng tài khoản

- tài khoản nhập vào không được trùng với tên các tài khoản đã có trong hệ thống

- Mật khẩu phải đảm bảo độ dài 5-20 ký tự

- Phần nhập lại mật khẩu phải trùng khớp với mật khẩu đã nhập ở trên

Hình 3 53 Hình form đăng ký

3.3.2.4.Giao diện trang chi tiết sản phẩm

Tại trang chi tiết sản phẩm có thể thực hiện các chức năng:

- Tìm kiếm, danh mục mong muốn

- Xem chi tiết thông tin sản phẩm

Hình 3 54 Hình giao diện trang chi tiết sản phẩm

3.3.2.5 Giao diện trang giỏ hàng

Tại form quản lý giỏ hàng, người dùng có thể:

- Xem sản phẩm trong giỏ hàng

- Thay đổi số lượng sản phẩm

- Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng

Hình 3 55 Hình giao diện trang chi tiết sản phẩm

3.3.2.6 Giao diện trang đặt hàng

Tại form đặt hàng, người dùng có thể:

- Nhập thông tin đặt hàng mới hoặc sử dụng thông tin có sẵn của tài khoản

Hình 3 56 Hình giao diện trang đặt hàng

3.3.2.7 Giao diện trang đăng nhập quản trị

Hình 3 57 Hình giao diện trang quản lí 3.3.2.8 Giao diện trang dashboard

Tại trang quản trị, người dùng có thể thực hiện các chức năng:

- Xem thống kê hệ thống ở dashboard

Hình 3 58 Hình giao diện trang dashboard

2.3.2.9 Giao diện trang quản lý sản phẩm

Tại form quản lý sản phẩm, người dùng có thể thực hiện:

Hình 3 59 Hình giao diện trang quản lý sản phẩm

2.3.2.10 Giao diện trang quản lý dịch vụ

Hình 3 60 Hình giao diện trang quản lý dịch vụ

Hình 3 61 Hình giao diện trang quản lý FAQs 2.3.2.12 Giao diện trang cài đặt Slide

Hình 3 62 Hình giao diện trang quản lý salide 2.3.2.13 Giao diện trang quản lý đơn hàng

Hình 3 63 Hình giao diện trang quản lý đơn hàng

2.3.2.14 Giao diện trang quản lý khách hàng

Tại form quản lý khách hàng, người dùng có thể thực hiện:

- Xem thông tin khách hàng

Hình 3 64 Hình giao diện trang quản lý khách hàng

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Kết quả đạt được

- Nắm vững các kiến thức về hệ quản trị cơ sở dữ liệu, UML, HTML, CSS, Bootstrap, và Laravel Framework.

- Phân tích thiết kế hệ thống thông qua biểu đồ use case, biểu đồ hành động, biểu đồ lớp, và biểu đồ trình tự.

- Thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả.

- Thiết kế giao diện dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.

- Thiết kế giao diện đặc biệt cho người quản trị.

- Xây dựng thành công các chức năng cơ bản của website, phục vụ nhu cầu của khách hàng và quản trị viên.

⬩ Khách hàng: tìm kiếm sản phẩm theo nhu cầu, xem chi tiết sản phẩm, đặt hàng, xem đơn hàng đã đặt (có tài khoản)

⬩ Quản trị: kiểm soát mọi hoạt động trên hệ thống: tìm kiếm, xem, thêm,sửa, xóa; tiếp nhận và xử lí đơn đặt hàng từ khách

Hạn chế

Kinh nghiệm khảo sát hiện tại còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích hệ thống gặp nhiều khó khăn và thiếu sót Hệ thống khảo sát chưa hoàn thiện, tạo ra nhiều điểm chưa hợp lý trong quá trình đánh giá.

Thời gian thực hiện đề tài có hạn, do đó hệ thống hiện tại có thể chưa đáp ứng đầy đủ các chức năng đã nêu trong đề cương Vì vậy, tôi xin đề xuất bổ sung các chức năng này vào kế hoạch phát triển của hệ thống trong tương lai.

Hướng phát triển

Website đang hướng tới việc trở thành một nền tảng thương mại điện tử hoàn chỉnh, tập trung vào thanh toán trực tuyến Mặc dù thanh toán trực tuyến tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn, điều này đã hạn chế chức năng thanh toán của website Trong bài viết, tôi đã đề cập đến việc quản lý hóa đơn nhưng chỉ dừng lại ở các chức năng cơ bản Hệ thống người dùng vẫn còn thiếu sót, vì vậy tôi sẽ hoàn thiện các chức năng chưa đáp ứng được, không chỉ phát triển những tính năng đã hoàn thành mà còn bổ sung các chức năng như xử lý đơn hàng tự động, kiểm tra lượng sản phẩm tồn kho, và hỗ trợ thanh toán điện tử qua Momo, VNPay.

Kết luận

Với sự nỗ lực cá nhân và sự hỗ trợ từ cô giáo Bùi Thị Như, cùng với sự giúp đỡ của bạn bè và gia đình, em đã hoàn thành đề tài và đạt được hầu hết các mục tiêu đã đề ra Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, em không tránh khỏi một số thiếu sót và mong thầy cô thông cảm, đồng thời có những góp ý để em có thể hoàn thiện đề tài hơn nữa.

Ngày đăng: 26/12/2024, 20:52

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] Huỳnh Văn Đức, “Giáo trình nhập môn UML”, nhà xuất bản Lao động Xã hội, 2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình nhập môn UML
Nhà XB: nhà xuất bản Lao động Xã hội
[2] Nguyễn Văn Ba, “Giáo trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin”, nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Nhà XB: nhà xuất bảnĐại học Quốc gia Hà Nội
[3] Phạm Hữu Khang, “Giáo trình nhập môn PHP và MySQL”, nhà xuất bản Phương Đông, 2007 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình nhập môn PHP và MySQL
Nhà XB: nhà xuất bản PhươngĐông
[4] Lynn Beighley & Michael Morrison, “ Head first php & mysql”, nhà xuất bản O’Reilly, 2008 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Head first php & mysql
Nhà XB: nhà xuất bảnO’Reilly
[5] Elisabeth Robson, “ Head first HTML with CSS & XHTML”, nhà xuất bản Amazon, 2005 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Head first HTML with CSS & XHTML
Nhà XB: nhà xuất bản Amazon
[6] Douglas Crockford, “JavaScript: The Good Parts” nhà xuất bản Amazon,2008 Sách, tạp chí
Tiêu đề: JavaScript: The Good Parts
Nhà XB: nhà xuất bản Amazon

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình  3.  12. Hình biểu đồ tuần tự quản lý slide ảnh 3.2.5.4. Biểu đồ tuần tự quản lý sản phẩm - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 12. Hình biểu đồ tuần tự quản lý slide ảnh 3.2.5.4. Biểu đồ tuần tự quản lý sản phẩm (Trang 49)
Hình  3.  18.  Biểu đồ tuần tự xóa tài khoản 3.2.5.6. Biểu đồ tuần tự  danh mục - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 18. Biểu đồ tuần tự xóa tài khoản 3.2.5.6. Biểu đồ tuần tự danh mục (Trang 52)
Hình  3.  20: Biểu đồ tuần tự sửa danh mục - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 20: Biểu đồ tuần tự sửa danh mục (Trang 53)
Hình  3.  24: Biểu đồ tuần tự cho UC xóa FAQs 3.2.5.8. Biểu đồ tuần tự quản lí đơn hàng - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 24: Biểu đồ tuần tự cho UC xóa FAQs 3.2.5.8. Biểu đồ tuần tự quản lí đơn hàng (Trang 55)
Hình  3.  26. Biểu đồ tuần tự cho UC xóa đơn hàng 3.2.5.9. Biểu đồ tuần tự quản lý thông tin website - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 26. Biểu đồ tuần tự cho UC xóa đơn hàng 3.2.5.9. Biểu đồ tuần tự quản lý thông tin website (Trang 56)
Hình  3.  30. Biểu đồ tuần tự cho UC xóa dịch vụ - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 30. Biểu đồ tuần tự cho UC xóa dịch vụ (Trang 58)
Hình  3.  32: Biểu đồ hoạt động UC đăng ký 3.2.6.3. Biểu đồ hoạt động đăng xuất. - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 32: Biểu đồ hoạt động UC đăng ký 3.2.6.3. Biểu đồ hoạt động đăng xuất (Trang 59)
Hình  3.  34: Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm 3.2.6.5. Biểu đồ hoạt động thêm mới sản phẩm vào giỏ hàng - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 34: Biểu đồ hoạt động tìm kiếm sản phẩm 3.2.6.5. Biểu đồ hoạt động thêm mới sản phẩm vào giỏ hàng (Trang 60)
Hình  3.  38. Biểu đồ hoạt động xóa khách hàng 3.2.6.7. Biểu đồ hoạt động tìm kiếm khách hàng - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 38. Biểu đồ hoạt động xóa khách hàng 3.2.6.7. Biểu đồ hoạt động tìm kiếm khách hàng (Trang 62)
Hình  3.  48. Biểu đồ hoạt động nhập từ khóa tìm kiếm  đơn hàng. 3.2.6.17. Biểu đồ hoạt động báo cáo doanh thu. - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 48. Biểu đồ hoạt động nhập từ khóa tìm kiếm đơn hàng. 3.2.6.17. Biểu đồ hoạt động báo cáo doanh thu (Trang 67)
Hình  3. 50. Biểu đồ lớp của hệ thống - Phân tích thiết kế website bán gói dịch vụ fpt telecom hà Đông
nh 3. 50. Biểu đồ lớp của hệ thống (Trang 69)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w