Văn hóa Tại Đại hội VI, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhìn nhận rõ vai trò của văn hóatrong quá trình đổi mới, đề ra nhiều chính sách nhằm nâng cao chất lượng đời sốngvăn hóa của nhân dân và
ĐẠI HỘI VI
Hoàn cảnh lịch sử
Cuộc Chiến tranh Lạnh chứng kiến sự suy yếu của phe Xã hội Chủ nghĩa, khi Liên Xô và các nước Đông Âu đối mặt với khủng hoảng kinh tế và chính trị Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung đã trở nên kém hiệu quả, dẫn đến bế tắc trong phát triển Tình trạng này ảnh hưởng sâu sắc đến Việt Nam, quốc gia phụ thuộc vào viện trợ từ Liên Xô.
Xu hướng toàn cầu hóa và cải cách kinh tế đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt ở các nước đang phát triển tại châu Á Nhiều quốc gia, như Trung Quốc, đã thực hiện chính sách "Cải cách và mở cửa" từ năm 1978 dưới sự lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình, mang lại những kết quả tích cực và khẳng định hiệu quả của các cải cách này trong việc hội nhập với nền kinh tế toàn cầu.
Khủng hoảng kinh tế - xã hội: Việt Nam gặp phải những khó khăn lớn về kinh tế.
Mô hình kinh tế tập trung, bao cấp không còn phù hợp, dẫn đến sản xuất đình trệ, lạm phát phi mã, thiếu lương thực, hàng hóa khan hiếm.
Chiến tranh biên giới với Campuchia (1978-1989) đã tạo ra gánh nặng lớn cho nền kinh tế Việt Nam và ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ đối ngoại của đất nước Sự cô lập về chính trị và kinh tế trong khu vực đã trở thành một thách thức nghiêm trọng, thúc đẩy Việt Nam tìm kiếm các giải pháp mới để vượt qua khó khăn.
Nội dung Đại hội VI
Đại hội đã rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng từ thực tiễn cách mạng trước đó: Đảng cần quán triệt tư tưởng “lấy dân làm gốc” trong mọi hoạt động; luôn xuất phát từ thực tế và tôn trọng quy luật khách quan; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong điều kiện mới; và chú trọng xây dựng Đảng ngang tầm với vai trò lãnh đạo nhân dân trong cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.
Tại Đại hội VI, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thừa nhận những sai lầm trong lãnh đạo và quản lý kinh tế trước đây, đặc biệt là việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tập trung bao cấp sang mô hình kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước Sự thay đổi này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc cải cách kinh tế của đất nước.
Chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một bước đột phá quan trọng, tạo ra động lực mới cho sản xuất và phát triển Dù vẫn dưới sự quản lý của nhà nước, nhưng sự khuyến khích phát triển các thành phần kinh tế tư nhân và kinh tế tập thể đã mở ra cơ hội cho doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân tham gia vào hoạt động kinh doanh và sản xuất, từ đó tạo ra sức bật mới cho nền kinh tế.
Đại hội VI đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do hoá thương mại và mở rộng quan hệ quốc tế, khuyến khích mở cửa nền kinh tế và tăng cường hợp tác toàn cầu Chính sách này không chỉ thúc đẩy xuất khẩu, nhập khẩu và đầu tư nước ngoài mà còn giúp Việt Nam thoát khỏi tình trạng cô lập kinh tế Nhờ đó, đất nước đã mở ra nhiều cơ hội mới trong việc thu hút vốn đầu tư và tiếp nhận công nghệ hiện đại.
Tái cơ cấu nông nghiệp và công nghiệp là một phần quan trọng trong quá trình đổi mới kinh tế, với nông nghiệp được xác định là ngành kinh tế trọng điểm Đảng đã triển khai nhiều biện pháp nhằm thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, bao gồm việc khoán sản phẩm, qua đó nâng cao năng suất và cải thiện đời sống nông dân Đồng thời, ngành công nghiệp cũng được khuyến khích phát triển theo hướng hiện đại hóa và công nghiệp hóa, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Cải cách hành chính và tinh gọn bộ máy quản lý là những yếu tố quan trọng được nhấn mạnh tại Đại hội VI, nhằm giảm bớt quan liêu và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước Phân cấp quyền lực và trao quyền tự chủ cho các địa phương đóng vai trò then chốt, góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện các chính sách kinh tế.
1.2.3 Công nghiệp hóa Đại hội VI đã đưa ra những định hướng cơ bản nhằm thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong điều kiện mới Một số nội dung chính về công nghiệp hóa được nhấn mạnh tại Đại hội VI như sau:
Công nghiệp hóa gắn liền với đổi mới tư duy kinh tế là một bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh tế của Việt Nam từ kế hoạch tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia, bao gồm cả khu vực tư nhân Đại hội VI nhấn mạnh sự cần thiết phát triển đồng thời công nghiệp nặng và nhẹ, với công nghiệp nặng như sản xuất thép và chế tạo máy làm nền tảng cho các ngành khác, trong khi công nghiệp nhẹ như sản xuất hàng tiêu dùng và chế biến thực phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường Hơn nữa, việc ứng dụng khoa học và công nghệ là yếu tố then chốt trong công nghiệp hóa, với mục tiêu tiếp thu công nghệ tiên tiến từ nước ngoài và khuyến khích nghiên cứu, sáng tạo trong nước.
Đại hội VI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích đầu tư nước ngoài và mở cửa hội nhập quốc tế trong quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam Để phát triển ngành công nghiệp hiệu quả, cần thu hút vốn đầu tư nước ngoài và hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ hiện đại và các mô hình quản lý tiên tiến Chính sách này không chỉ tạo ra nguồn lực tài chính mới cho công nghiệp hóa mà còn nâng cao năng lực sản xuất của các doanh nghiệp trong nước.
Phát triển cơ sở hạ tầng và năng lượng là yếu tố quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, với điện, nước, giao thông và các dịch vụ công cộng là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển công nghiệp Đại hội VI đã nhấn mạnh mục tiêu đầu tư vào các dự án hạ tầng lớn, bao gồm xây dựng nhà máy điện, hệ thống đường bộ và cảng biển, nhằm hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp.
Tại Đại hội VI, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận thức rõ vai trò quan trọng của văn hóa trong quá trình đổi mới, qua đó đề ra nhiều chính sách nhằm nâng cao chất lượng đời sống văn hóa của nhân dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Đảng xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, cần phát triển đồng bộ với chính trị và kinh tế Việc phát triển văn hóa được coi là thiết yếu trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, khuyến khích sự đa dạng và phong phú trong các hoạt động văn hóa, đồng thời phản ánh bản sắc dân tộc và tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa tiên tiến từ thế giới, tạo điều kiện cho đời sống tinh thần của nhân dân được nâng cao.
Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là một nội dung quan trọng được Đại hội VI nhấn mạnh Đảng khẳng định rằng Việt Nam cần giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống trong quá trình hội nhập và phát triển, đồng thời lựa chọn và tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới để làm giàu thêm cho văn hóa dân tộc Chính sách này không chỉ giúp củng cố tinh thần dân tộc mà còn phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực từ văn hóa ngoại lai.
Đại hội VI đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của văn học, nghệ thuật và báo chí trong quá trình đổi mới văn hóa, khuyến khích sáng tạo văn học và nghệ thuật mang tính cách tân, phản ánh đúng hiện thực xã hội và định hướng giá trị thẩm mỹ cho công chúng Báo chí được xem là công cụ thiết yếu thúc đẩy tiến bộ xã hội, cung cấp thông tin và nâng cao tri thức cho nhân dân Tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật đã được mở rộng, giúp phản ánh đa dạng các khía cạnh của đời sống văn hóa xã hội.
Xã hội hóa văn hóa là một điểm mới trong chính sách văn hóa tại Đại hội VI, khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần trong xã hội, từ tổ chức nhà nước đến cá nhân và doanh nghiệp tư nhân Điều này giúp xây dựng và phát triển đời sống văn hóa, đồng thời các cơ sở văn hóa không còn bị kiểm soát hoàn toàn bởi nhà nước mà được tạo điều kiện phát triển đa dạng và phong phú trong các hoạt động văn hóa.
Mở cửa và hội nhập quốc tế trong lĩnh vực văn hóa là một trong những định hướng quan trọng được Đại hội VI xác định Đảng khuyến khích việc học hỏi và tiếp thu các giá trị văn hóa tiến bộ từ thế giới, đồng thời chủ động giới thiệu các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam ra toàn cầu Sự giao lưu văn hóa này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tạo điều kiện cho người dân trong nước tiếp cận với các xu hướng văn hóa hiện đại và tiên tiến.
ĐẠI HỘI VII
Hoàn cảnh lịch sử
1.3.1.1 Sự tan rã của Liên Xô (1991)
Sự sụp đổ của Liên bang Xô viết và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu đã tác động mạnh mẽ đến Đại hội VII, tạo ra những thay đổi lớn trong trật tự thế giới Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các nước xã hội chủ nghĩa, bao gồm cả Việt Nam, buộc Đảng Cộng sản Việt Nam phải xem xét lại mô hình và đường lối phát triển xã hội chủ nghĩa.
1.3.1.2 Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh
Sự sụp đổ của Liên Xô đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh, mở ra một thời kỳ mới với thế giới đa cực và sự phát triển mạnh mẽ của toàn cầu hóa Thời điểm này đã tạo điều kiện cho Việt Nam cải thiện và mở rộng quan hệ đối ngoại, đặc biệt là với Mỹ và các nước phương Tây.
1.3.1.3 Chính sách cải cách và mở cửa của Trung Quốc
Kể từ năm 1978, Trung Quốc đã khởi xướng các chính sách cải cách kinh tế dưới sự lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Mô hình cải cách này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến Việt Nam, khi cả hai quốc gia đều tìm kiếm hướng đi phát triển kinh tế phù hợp trong bối cảnh quốc tế đang thay đổi.
1.3.2.1 Khủng hoảng kinh tế - xã hội
Cuối những năm 1980, Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế và xã hội Sau chiến tranh, đất nước chịu thiệt hại nặng nề về cơ sở hạ tầng và tài chính Chính sách bao cấp không còn hiệu quả, dẫn đến lạm phát cao, khan hiếm hàng hóa và đời sống người dân gặp nhiều thử thách.
1.3.2.2 Mối quan hệ quốc tế
Quan hệ đối ngoại của Việt Nam đang có những bước tiến tích cực, đặc biệt trong mối quan hệ với các nước ASEAN, sau giai đoạn căng thẳng liên quan đến vấn đề Campuchia Tuy nhiên, Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc phát triển quan hệ với các cường quốc phương Tây.
Nội dung
Sau hơn bốn năm thực hiện nghị quyết Đại hội VI, những kinh nghiệm đầu tiên về công cuộc đổi mới đã được rút ra Thứ nhất, cần giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, kết hợp giữa sự kiên định về nguyên tắc và chiến lược cách mạng với sự linh hoạt trong sách lược, nhạy bén trong việc nắm bắt cái mới Thứ hai, đổi mới phải toàn diện, đồng bộ và triệt để, nhưng cần có bước đi, hình thức và cách làm phù hợp Cuối cùng, phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần cần đi đôi với việc tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước trong lĩnh vực kinh tế - xã hội.
Tiếp tục phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa cần có sự lãnh đạo tốt và bước đi vững chắc Trong quá trình đổi mới, việc dự báo tình hình và giải quyết kịp thời các vấn đề mới là rất quan trọng, đồng thời kiên định thực hiện đường lối đổi mới.
Tại Đại hội VII, Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định sự kiên định với đường lối đổi mới kinh tế bắt đầu từ Đại hội VI, nhấn mạnh các chính sách kinh tế quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển và hội nhập quốc tế.
Chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quyết tâm quan trọng được khẳng định tại Đại hội VII Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kết hợp giữa kế hoạch hóa và thị trường Quan điểm kinh tế thị trường được chính thức hóa như một phần thiết yếu trong phát triển, không phải là công cụ của chủ nghĩa tư bản mà là phương tiện thúc đẩy nền kinh tế xã hội chủ nghĩa Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các thành phần kinh tế tư nhân và kinh tế tập thể, đồng thời khẳng định vai trò quan trọng của kinh tế nhà nước.
Phát triển kinh tế nhiều thành phần là một trong những chủ trương quan trọng tại Đại hội VII, khẳng định rằng nền kinh tế Việt Nam bao gồm các thành phần như kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân, kinh tế cá thể và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài Tất cả các thành phần này đều bình đẳng trước pháp luật và cùng phát triển trong khuôn khổ chung của nền kinh tế quốc dân Chính sách này đã mang lại sự khởi sắc và đa dạng cho nền kinh tế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp tư nhân và thu hút đầu tư nước ngoài.
Đại hội VII nhấn mạnh việc mở rộng và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế nhằm thu hút vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa Việt Nam chủ trương tham gia vào các tổ chức kinh tế quốc tế để mở rộng thị trường xuất khẩu và cải thiện khả năng cạnh tranh Đồng thời, Đại hội khẳng định tầm quan trọng của công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, với công nghiệp và nông nghiệp là hai trụ cột chính Các giải pháp được đề ra nhằm phát triển ngành công nghiệp chế biến và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp để nâng cao năng suất Cuối cùng, ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, với các chính sách tài chính và ngân sách được điều chỉnh để duy trì sự phát triển bền vững.
Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh công nghiệp hóa là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu cho sự phát triển quốc gia Các nội dung chính liên quan đến công nghiệp hóa đã được trình bày rõ ràng trong Đại hội, khẳng định tầm quan trọng của việc thúc đẩy ngành công nghiệp để nâng cao năng lực sản xuất và phát triển kinh tế bền vững.
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là con đường chủ đạo để Việt Nam trở thành quốc gia công nghiệp phát triển, dựa trên khoa học công nghệ hiện đại và nâng cao năng suất lao động Việc cải cách cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp hóa là cấp bách Đảng xác định các ngành công nghiệp mũi nhọn như chế biến, sản xuất hàng tiêu dùng và ngành có giá trị gia tăng cao là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế Đầu tư vào các ngành này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Đại hội VII đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển công nghiệp nông thôn nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thành phố và nông thôn Đảng đã đề ra các chính sách công nghiệp hóa nông nghiệp, tập trung vào ứng dụng khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng Những nỗ lực này không chỉ nâng cao năng suất lao động nông nghiệp mà còn tạo ra nhiều việc làm, góp phần giảm nghèo và cải thiện đời sống cho người dân nông thôn.
Đại hội VII nhấn mạnh rằng để công nghiệp hóa thành công, Việt Nam cần thu hút đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển Hợp tác quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học công nghệ, là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực sản xuất trong nước Mở cửa nền kinh tế và thu hút đầu tư không chỉ cung cấp nguồn vốn quan trọng mà còn giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất công nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho quá trình công nghiệp hóa tại Việt Nam, theo Đại hội VII Đảng nhấn mạnh rằng để đạt được thành công trong công nghiệp hóa, cần tập trung vào đào tạo và phát triển nhân lực trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là khoa học, công nghệ và kỹ thuật Điều này yêu cầu đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.
Tại Đại hội VII, Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh vai trò then chốt của văn hóa trong sự phát triển quốc gia Những nội dung chính về văn hóa được đề cập bao gồm tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc, thúc đẩy sáng tạo văn hóa trong cộng đồng, và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh nhằm nâng cao đời sống tinh thần của người dân.
Đại hội VII đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền văn hóa tiên tiến, mang đậm bản sắc dân tộc, coi văn hóa là động lực phát triển và nền tảng tinh thần của xã hội Văn hóa Việt Nam cần phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp, đồng thời tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa văn hóa nhân loại Đảng khẳng định rằng văn hóa là yếu tố then chốt giúp Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế và giữ vững bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Đại hội VII nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong việc nâng cao trình độ dân trí và phổ cập giáo dục, đồng thời thúc đẩy giáo dục đạo đức và lối sống lành mạnh Đảng nhận thức rằng văn hóa chỉ phát triển mạnh mẽ khi gắn liền với giáo dục, vì giáo dục không chỉ cung cấp tri thức mà còn hình thành nhân cách và phẩm chất đạo đức của người Việt Nam Do đó, các chính sách giáo dục, đặc biệt là giáo dục văn hóa, đã được tăng cường nhằm tạo ra thế hệ công dân vừa có tài năng vừa có đạo đức, đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước.
Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc là một trong những nội dung quan trọng tại Đại hội VII, với chủ trương thúc đẩy giá trị văn hóa phong phú và đa dạng của Việt Nam Đảng đã chỉ đạo các cơ quan liên quan tăng cường công tác bảo tồn và phục hồi di sản văn hóa, từ đó tạo động lực cho phát triển du lịch và dịch vụ văn hóa, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và phát triển kinh tế Đồng thời, Đại hội VII cũng nhấn mạnh việc đấu tranh chống lại các luồng văn hóa ngoại lai độc hại, yêu cầu toàn xã hội giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời loại bỏ những yếu tố văn hóa không phù hợp với truyền thống và giá trị đạo đức xã hội.
ĐỔI MỚI
Nhiệm kỳ đại hội Đảng lần thứ VI
Trong nhiệm kỳ đại hội Đảng lần thứ VI, các đường lối đổi mới trong kinh tế, công nghiệp hóa, văn hóa và đối ngoại được bổ sung tại hội nghị trung ương đảng lần thứ hai Các hội nghị tiếp theo nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cấp thiết của việc thực hiện con đường đổi mới Nghị quyết số 03-NQ/HNTW ngày 28/8/1987 của Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VI) đã đề ra chuyển đổi hoạt động của các đơn vị kinh tế cơ sở quốc doanh sang hạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa, đồng thời đổi mới quản lý nhà nước về kinh tế.
1.5.1 Về cơ chế quản lý hoạt động kinh tế Điểm cũ: Trong cơ chế cũ, nền kinh tế chủ yếu hoạt động theo phương thức quản lý tập trung, quan liêu Các quyết định kinh tế được đưa ra từ cấp trên, dẫn đến sự thiếu linh hoạt trong hoạt động sản xuất và quản lý. Điểm mới: Nghị quyết đã nhấn mạnh việc chuyển sang cơ chế hạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa, nơi các đơn vị kinh tế có quyền tự chủ hơn trong việc ra quyết định Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt, thúc đẩy sáng tạo và cải thiện hiệu quả hoạt động của các đơn vị kinh tế. Đổi mới quản lý nhà nước: Cần phải cải cách mạnh mẽ trong quản lý nhà nước về kinh tế, từ việc thiết lập các quy định pháp lý đến việc cải thiện cơ chế giám sát và hỗ trợ cho các doanh nghiệp Nhà nước sẽ đóng vai trò điều tiết, hỗ trợ và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phát triển, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động hàng ngày của họ.
Nghị quyết mới cho phép các xí nghiệp quốc doanh và đơn vị kinh tế tự quyết định trong sản xuất, tiêu thụ và tài chính, tạo điều kiện cho sự chủ động và sáng tạo Tự chủ này giúp các doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng trước biến động thị trường, tối ưu hóa hoạt động sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Hội nghị đã nhấn mạnh chính sách mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng, khẳng định tầm quan trọng của việc thiết lập quan hệ hợp tác với các quốc gia trong khu vực và toàn cầu Mục tiêu là thu hút đầu tư và công nghệ, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trước đây, chính sách đối ngoại của Việt Nam bị hạn chế với nhiều biện pháp kiểm soát nhằm bảo vệ nền kinh tế nội địa Tuy nhiên, qua hội nghị lần thứ 2, Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở cửa và hội nhập quốc tế, cho phép Việt Nam tham gia sâu rộng vào các mối quan hệ kinh tế, chính trị và văn hóa toàn cầu Chính sách này đã khuyến khích đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam.
Hội nghị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghiệp hóa, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm cần được triển khai đồng bộ với các chính sách phát triển kinh tế và xã hội.
Khuyến khích đầu tư vào công nghiệp là một chính sách quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực chế biến và chế tạo Chính sách này nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động Việc đầu tư vào công nghiệp không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế mà còn góp phần cải thiện đời sống xã hội.
Nghị quyết đề cập đến việc chuyển đổi cơ chế hạch toán của các đơn vị kinh tế quốc doanh sang hạch toán kinh doanh xã hội chủ nghĩa, nhằm mục tiêu nâng cao tính tự chủ và trách nhiệm trong sản xuất và kinh doanh của các đơn vị này.
Khuyến khích sáng tạo là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chương trình phát triển khoa học - kỹ thuật Các đơn vị cần chủ động áp dụng các giải pháp đổi mới để cải thiện hiệu quả kinh doanh và nâng cao chất lượng sản phẩm Điều này sẽ giúp tạo ra những sản phẩm mới, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.
Hạch toán chi phí hiệu quả là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất Việc thực hiện hạch toán chi phí sản xuất một cách chính xác sẽ góp phần nâng cao hiệu suất và giảm thiểu lãng phí.
Nghị quyết số 06-NQ/HNTW ngày 29/3/1989 được thông qua tại Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VI, nhằm kiểm điểm kết quả thực hiện Nghị quyết Đại hội trong hai năm qua.
Trong giai đoạn từ 1989-1991, bài viết "VI và phương hướng, nhiệm vụ trong 3 năm tới" đã chỉ ra những thách thức nghiêm trọng trong việc khắc phục khủng hoảng kinh tế do những khó khăn lớn và thời gian đổi mới hạn chế Về lĩnh vực văn hóa, sự thiếu chủ động trong công tác lãnh đạo tư tưởng đã dẫn đến việc không kịp thời ngăn chặn các tư tưởng sai lệch trong một số cán bộ, đảng viên, cùng với những lệch lạc từ một số cơ quan báo chí, xuất bản, văn hóa và văn nghệ, gây ra tình trạng văn hóa phẩm xấu lan rộng.
Trước tình hình đó, Nghị quyết số 06-NQ/HNTW đã đề ra các nội dung đổi mới quan trọng về văn hóa Cụ thể:
Xây dựng và phát huy văn hóa xã hội chủ nghĩa cần mở rộng dân chủ trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội, khuyến khích quyền làm chủ của nhân dân trong văn hóa và văn nghệ Đồng thời, việc đảm bảo quyền tự do sáng tác cho nghệ sĩ là rất quan trọng, nhằm nâng cao trách nhiệm công dân trong các hoạt động văn hóa Qua đó, tạo ra những sản phẩm văn hóa phong phú, đa dạng và phù hợp với đường lối của Đảng.
Giáo dục và bồi dưỡng lý tưởng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt là trong việc xóa mù chữ và phổ cập giáo dục cấp I Mục tiêu chính là đào tạo thanh thiếu niên thành những con người mới, mang bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời giáo dục lý tưởng cách mạng xã hội chủ nghĩa và nâng cao ý thức bảo vệ các giá trị văn hóa của dân tộc.
Nhiệm kỳ đại hội Đảng lần thứ VII
1.6.1 Bổ sung đường lối đổi mới về kinh tế
Nghị quyết Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VII) số 02-NQ/HNTW, ban hành ngày 4-12-1991, đã xác định nhiệm vụ và giải pháp nhằm ổn định và phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn 1992 - 1995, với nhiều đường lối đổi mới chính trong nền kinh tế.
Phát triển nền kinh tế nhiều thành phần: Đường lối đổi mới trong Hội nghị
Trong Đại hội VII, Trung ương Đảng lần thứ 2 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nền kinh tế nhiều thành phần Điều này nhằm khai thác tối đa tiềm năng lao động, trí tuệ, ruộng đất và tài nguyên Sự đa dạng trong các thành phần kinh tế không chỉ tạo động lực cho sự phát triển bền vững mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
Hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường xuất khẩu và hợp tác kinh tế quốc tế, nhằm mở rộng thị trường và thu hút đầu tư, công nghệ từ nước ngoài, tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước và củng cố vị thế của Việt Nam trên thị trường toàn cầu Đồng thời, đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, cải cách quản lý vĩ mô và bộ máy Nhà nước sẽ nâng cao hiệu quả điều hành, đảm bảo phát triển đồng bộ và bền vững, xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển kinh tế lâu dài.
Nghị quyết số 05 - NQ/HNTW của Hội nghị lần thứ năm BCHTW Đảng (khóa VII) vào ngày 10/6/1993 đã đề ra những chiến lược đổi mới quan trọng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại nông thôn.
Nông nghiệp toàn diện là mục tiêu phát triển chính, tập trung vào việc nâng cao sản xuất lương thực, mở rộng chăn nuôi, và phát triển cây công nghiệp cũng như cây ăn quả, bên cạnh việc tăng cường ngành thủy sản và lâm nghiệp.
Hội nghị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhằm thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp và dịch vụ tại khu vực nông thôn.
Quyền sử dụng đất lâu dài của nông dân được khẳng định, giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ rõ ràng, từ đó tạo điều kiện cho nông dân yên tâm đầu tư và phát triển sản xuất.
Hội nghị tập trung vào việc phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Mục tiêu là cải thiện môi trường sinh thái nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài và ổn định.
Hội nghị BCH Trung Ương Đảng lần thứ sáu (khóa VII) vào ngày 24/11/1993 đã chỉ ra một số hạn chế của nền kinh tế thị trường và nhấn mạnh sự cần thiết phải bổ sung đường lối đổi mới dưới sự quản lý của nhà nước.
Để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, cần tiếp tục đổi mới cơ chế quản lý, đề xuất các cải cách mạnh mẽ nhằm chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường với sự quản lý của Nhà nước.
Khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân là một chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy các thành phần kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân, từ đó tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế bền vững.
Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế là một chiến lược quan trọng nhằm mở rộng quan hệ thương mại và thu hút đầu tư từ các quốc gia khác, giúp nâng cao vốn và công nghệ cho nền kinh tế Hội nghị lần VI đã nhấn mạnh vai trò của cổ phần hóa như một biện pháp thiết yếu để cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thị trường Việc này không chỉ tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua việc thu hút vốn đầu tư từ các nguồn khác nhau mà còn giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước bằng cách chuyển giao một phần vốn cho các nhà đầu tư tư nhân.
1.6.2 Bổ sung đường lối đổi mới về công nghiệp hóa
Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII vào ngày 24/11/1993 nhấn mạnh vai trò quan trọng của công nghiệp hóa trong phát triển kinh tế, tập trung vào các ngành công nghiệp chủ lực như chế biến và chế tạo Hội nghị cũng đề xuất chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, chú trọng nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất, nhằm hiện đại hóa công nghệ và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Nghị quyết số 07-NQ/HNTW của Hội nghị lần thứ 7 BCHTW Đảng (khóa VII) vào ngày 30/7/1994 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển công nghiệp và công nghệ đến năm 2000, hướng tới công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Các điểm chính bao gồm việc đẩy mạnh công nghiệp hóa, tập trung vào phát triển công nghiệp hiện đại, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thông qua việc áp dụng công nghệ tiên tiến và cải tiến quy trình sản xuất.
Phát triển công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, vì vậy cần khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ mới Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ cũng rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến trong các ngành công nghiệp.
CƯƠNG LĨNH XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC TRONG THỜI KỲ QUÁ ĐỘ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI 1991
Những bài học lớn trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội 1991
kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội 1991.
Đảng ta kiên định với hai ngọn cờ: độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội Kể từ sau ngày thống nhất đất nước, nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa đã trở thành chiến lược chung Ngọn cờ duy nhất trong cuộc chiến đấu của Đảng và nhân dân là độc lập dân tộc kết hợp với chủ nghĩa xã hội Đảng nhấn mạnh sự cần thiết phải giữ vững nguyên tắc này, vì bất kỳ sự lung lay nào cũng sẽ dẫn đến sai lầm nghiêm trọng về chính trị.
Sự nghiệp cách mạng là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, thể hiện rõ trong 80 năm hoạt động từ Cương lĩnh đầu tiên năm 1930 đến Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 1991 Đảng ta nhất quán mục tiêu đấu tranh vì tự do, độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân, với nhân dân vừa là chủ thể thực hiện vừa là đối tượng phục vụ Quá trình quá độ lên chủ nghĩa xã hội là sự tham gia của toàn dân, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh trong tác phẩm Đường cách mệnh (1927): "Cách mệnh là việc chung của dân chúng chứ không phải việc một hai người." Đảng Cộng sản Việt Nam đã đặt bài học lấy dân làm gốc lên hàng đầu trong công cuộc đổi mới, với mục tiêu hướng đến sự phát triển bền vững cho nhân dân.
1 Hồ Chí Minh (1927), Đường cách mệnh, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia
Hồ Chí Minh (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kinh tế - xã hội với chất lượng và hiệu quả cao, nhằm cải thiện đời sống của nhân dân.
Ba là, củng cố và tăng cường đoàn kết toàn Đảng, toàn dân, dân tộc và quốc tế là nhiệm vụ quan trọng Đoàn kết toàn Đảng cần dựa trên tư tưởng Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với Cương lĩnh và Điều lệ Đảng, tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ và tự phê bình Đoàn kết toàn dân và dân tộc phải phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân Mục tiêu là xây dựng Việt Nam hòa bình, độc lập, thống nhất, giàu mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh.
Phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa là việc đảm bảo cho nhân dân tham gia và làm chủ các hoạt động chính trị, kinh tế và xã hội, đồng thời bảo vệ quyền lợi và trách nhiệm của từng cá nhân trong cộng đồng.
Xóa bỏ mặc cảm và định kiến là cần thiết để loại bỏ các quan niệm cũ về giai cấp và quá khứ, từ đó tạo ra một xã hội tôn trọng sự khác biệt mà không trái với lợi ích chung Đề cao tinh thần dân tộc và truyền thống nhân nghĩa, khoan dung giúp quy tụ mọi người lại, vượt qua rào cản cá nhân và xã hội, xây dựng một cộng đồng đoàn kết và phát triển.
Để đạt được sự đoàn kết toàn dân, cần cân bằng lợi ích của các thành phần trong xã hội, đảm bảo không ai bị bỏ rơi trong quá trình phát triển Đoàn kết quốc tế phải dựa trên đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình và hợp tác, đồng thời tích cực hội nhập quốc tế Việt Nam cần trở thành bạn và đối tác tin cậy, đồng thời là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, hướng đến lợi ích quốc gia và dân tộc, vì một Việt Nam xã hội chủ nghĩa giàu mạnh Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công".
Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là yếu tố then chốt trong phát triển đất nước Sức mạnh dân tộc được xây dựng từ tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và giá trị văn hóa, lịch sử, cùng với ý chí kiên cường của người dân Việt Nam Trong khi đó, sức mạnh thời đại thể hiện việc tận dụng thành tựu khoa học, công nghệ và xu hướng tiến bộ toàn cầu để thúc đẩy sự phát triển Sự kết hợp này không chỉ giúp đất nước hòa nhập vào xu thế toàn cầu hóa mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế dựa trên lòng tự hào dân tộc.
Sức mạnh trong nước được xây dựng từ sự đoàn kết giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, cùng với sự phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và an ninh quốc phòng Đồng thời, sức mạnh quốc tế đến từ sự hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế, hướng tới hòa bình và phát triển chung Kết hợp hai sức mạnh này không chỉ thúc đẩy hợp tác kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài mà còn đảm bảo an ninh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa với nhiều thách thức phức tạp Hơn nữa, sự kết hợp này còn giúp quốc gia tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch, từ đó nâng cao vai trò và vị thế trên trường quốc tế.
Năm là, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
Lãnh đạo đúng đắn của Đảng là yếu tố then chốt cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam Từ khi thành lập, Đảng đã tập trung vào mục tiêu giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội nhằm mang lại hạnh phúc cho nhân dân.
Hồ Chí Minh (1961) nhấn mạnh rằng Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ có lợi ích duy nhất là lợi ích của giai cấp, dân tộc và nhân dân Để thực hiện sứ mệnh này, Đảng cần nâng cao năng lực lãnh đạo, tự đổi mới và chỉnh đốn, đồng thời phát triển trí tuệ và lý luận Việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với việc xây dựng đường lối dựa trên thực tiễn và lợi ích của nhân dân, là rất quan trọng Cương lĩnh xây dựng đất nước cũng nhấn mạnh việc phòng chống các nguy cơ sai lầm, bệnh quan liêu và sự tha hóa của cán bộ, đảng viên.
Các đặc trưng của chủ nghĩa xã hội qua Cương lĩnh 1991
Dựa trên việc hiểu đúng và toàn diện các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội, cùng với việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam, đặc biệt từ sau công cuộc đổi mới năm 1986, Đảng đã xác định rõ trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, được thông qua tại Đại hội VII năm 1991, mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam bao gồm 6 đặc trưng cơ bản.
Nhân dân lao động là chủ thể chính trong việc quản lý đất nước, khẳng định vai trò làm chủ của mình trong mô hình xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam Tầng lớp lao động đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trực tiếp tham gia vào công tác quản lý nhà nước và xã hội.
Nền kinh tế phát triển cao dựa vào lực lượng sản xuất hiện đại và chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu Để xây dựng nền kinh tế phát triển, cần tập trung vào công nghiệp hóa và hiện đại hóa, dựa trên các yếu tố tiên tiến trong sản xuất Tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu toàn dân, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Ba là một nền văn hóa tiên tiến, mang đậm bản sắc dân tộc, kết hợp giữa hiện đại và truyền thống Mục tiêu là xây dựng một nền văn hóa vừa hiện đại, vừa bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Chủ nghĩa xã hội hướng tới việc giải phóng con người khỏi áp bức, bóc lột và bất công, tạo điều kiện cho mọi người làm việc theo năng lực và hưởng thụ theo lao động Mục tiêu tối thượng là mang lại cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc, đồng thời khuyến khích sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân.
Năm là, tất cả các dân tộc trong nước đều bình đẳng và đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau để cùng tiến bộ Sự bình đẳng giữa các dân tộc, không phân biệt giữa dân tộc đa số và thiểu số, được khẳng định rõ ràng Các dân tộc cùng nhau đoàn kết để xây dựng và phát triển đất nước.
Sáu là xây dựng quan hệ hữu nghị và hợp tác với nhân dân tất cả các quốc gia trên thế giới, dựa trên nguyên tắc hòa bình, hợp tác cùng phát triển, tôn trọng lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.