Sự phát triển là xu thế tất yếu trong mọilĩnh vực đời sống xã hội, được diễn ra dưới ba hình thức: từ thấp đến cao, đơngiản đến phức tạp và từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện Theo quan ni
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN
Khái niệm phát triển
Sự phát triển cũng có những quan điểm khác nhau, đối lập với nhau: quan điểm siêu hình và quan điểm biện chứng.
Theo quan điểm siêu hình, sự phát triển được hiểu là sự tăng giảm đơn thuần về lượng mà không có sự thay đổi về chất Nếu có sự thay đổi về chất, thì nó chỉ diễn ra trong một vòng lặp khép kín, không dẫn đến sự xuất hiện của cái mới với những chất mới Nguyên nhân của sự phát triển được cho là nằm bên ngoài sự vật.
Theo quan điểm biện chứng, sự phát triển là quá trình thay đổi dần dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất Quá trình này diễn ra theo đường xoáy ốc, và sau mỗi chu kỳ, sự vật lặp lại nhưng ở cấp độ cao hơn Nguyên nhân của sự phát triển nằm trong chính bản thân sự vật.
Quan điểm duy vật biện chứng khẳng định rằng phát triển là một phạm trù triết học, thể hiện quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của mọi sự vật, hiện tượng trong hiện thực.
Tính chất của sự phát triển
Phát triển khách quan bắt nguồn từ bản chất của sự vật và hiện tượng, không bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài hay ý muốn chủ quan của con người.
Để phát triển năng lực, trình độ và bằng cấp, cần phải giải quyết các mâu thuẫn trong chính bản thân và quá trình nhận thức Không thể chỉ trông chờ vào người khác hay một thế lực siêu nhiên nào đó Việc tự nhận diện và xử lý những mâu thuẫn bên trong là điều kiện tiên quyết để đạt được sự phát triển bền vững.
- Phát triển có tính phổ biến, sự phát triển có mặt khắp nơi trong các lĩnh vực tự nhiên, xã hội, tư duy.
- Trong tự nhiên: Tăng cường khả năng thích nghi cơ thể trước sự biến đổi của môi trường
Khi người miền Nam làm việc ở miền Bắc, họ có thể gặp khó khăn do sự thay đổi khí hậu Tuy nhiên, theo thời gian, họ sẽ dần quen với điều kiện mới và thích nghi tốt hơn với môi trường sống.
Trong xã hội, việc nâng cao năng lực chinh phục tự nhiên và cải tạo xã hội là rất quan trọng, nhằm tiến tới mục tiêu giải phóng con người Một ví dụ rõ ràng là mức sống của người dân luôn được cải thiện và cao hơn so với các thế hệ trước.
Trong tư duy, khả năng nhận thức của con người ngày càng sâu sắc và đầy đủ hơn về tự nhiên và xã hội, thể hiện qua sự gia tăng trình độ hiểu biết so với trước đây Điều này cho thấy tính thừa kế trong quá trình phát triển tư duy, nơi kiến thức và kinh nghiệm được truyền lại và cải tiến qua các thế hệ.
Phát triển có tính kế thừa cho thấy rằng sự vật, hiện tượng mới không hoàn toàn phủ định sự vật, hiện tượng cũ mà được hình thành từ chúng Những yếu tố tích cực và phù hợp từ sự vật cũ được giữ lại và cải tạo, trong khi các yếu tố tiêu cực và lỗi thời bị loại bỏ, nhằm tạo điều kiện cho sự phát triển của sự vật, hiện tượng mới.
- Ví dụ: Sự ra đời học thuyết Mác kế thừa 3 tiền đề lý luận d) Tính phong phú đa dạng
Sự phát triển mang tính đa dạng và phong phú, diễn ra trong nhiều lĩnh vực như tự nhiên, xã hội và tư duy Tuy nhiên, mỗi sự vật, hiện tượng có quá trình phát triển riêng biệt Đặc biệt, tính đa dạng và phong phú của sự phát triển còn bị ảnh hưởng bởi không gian, thời gian và các yếu tố, điều kiện tác động khác.
Trong cùng một lớp học với một giáo viên và kiến thức giống nhau, sự phát triển của học sinh sẽ khác nhau Mặc dù cùng học dưới sự hướng dẫn của một thầy cô, nhưng kết quả đánh giá và khả năng áp dụng kiến thức vào cuộc sống của mỗi người vẫn có sự khác biệt rõ rệt.
Ý nghĩa của sự phát triển
1 Trong quá trình nghiên cứu, việc đưa đối tượng vào tình trạng chuyển động là cực kỳ quan trọng để phát hiện xu hướng biến đổi của nó Điều này giúp chúng ta không chỉ nhận thức đối tượng ở trạng thái hiện tại mà còn có thể dự báo được hướng phát triển của nó trong tương lai.
Khi đánh giá một hiện tượng, việc tiếp cận khách quan là rất quan trọng Cần xem xét quá khứ để hiểu sự hình thành của hiện tượng, đồng thời đánh giá hiện tại để nhận biết trạng thái hiện tại Điều quan trọng nhất là khả năng dự đoán xu hướng và biến đổi của hiện tượng trong tương lai.
Quan điểm này trái ngược với tư duy bảo thủ, nhấn mạnh rằng mọi hiện tượng đều trải qua sự vận động và biến đổi Chẳng hạn, một học sinh có thành tích yếu có thể trở thành học sinh giỏi nếu duy trì nỗ lực và phát triển liên tục.
2 Quá trình phát triển của sự vật không diễn ra theo một hành trình thẳng đơn giản, mà thường điều này đi kèm với sự phức tạp và không đồng đều Đối với các hiện tượng và sự vật, cũng cần một khoảng thời gian để trải qua quá trình phát triển, và do đó, chúng ta cần phải chấp nhận tính phức tạp và quanh co của quá trình này như một phần tự nhiên Thay vì bị lùi bước bởi những thách thức và rắc rối trong quá trình phát triển, chúng ta cần phải tự động viên và khuyến khích sự tiến triển.
Thay vì bi quan trước khó khăn, chúng ta nên tìm cách thúc đẩy sự phát triển Ví dụ, khi trẻ mắc sai lầm, thay vì cưỡng chế, hãy áp dụng phương pháp dạy dỗ nhẹ nhàng để hướng dẫn trẻ nhận thức và phát triển tích cực.
3 Để hiểu rõ và thúc đẩy sự phát triển của sự vật hoặc hiện tượng, chúng ta cần phải dựa vào từng giai đoạn cụ thể và hoàn cảnh đặc biệt của chúng Sự phát triển thường diễn ra qua nhiều giai đoạn, từ thấp đến cao, từ trạng thái chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.
Việc phát hiện và ủng hộ những điều mới mẻ là rất quan trọng Chúng ta cần chủ động nghiên cứu để tìm ra mâu thuẫn trong mỗi tình huống Sau khi xác định được mâu thuẫn, chúng ta có thể lựa chọn các biện pháp phù hợp để giải quyết và thúc đẩy sự phát triển của sự vật hoặc hiện tượng Lựa chọn biện pháp cần căn cứ vào từng giai đoạn và hoàn cảnh cụ thể, vì sự phát triển thường diễn ra qua nhiều giai đoạn khác nhau.
Sự phát triển của học sinh từ tiểu học đến đại học diễn ra qua nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn mang những đặc điểm và tính chất riêng Quá trình này phản ánh sự chuyển biến từ vai trò học sinh sang vai trò sinh viên.
4 Hiểu và kế thừa các yếu tố tích cực từ các đối tượng trước và phát triển sáng tạo chúng trong bối cảnh mới là cách tiếp cận đối phó với sự bảo thủ, trì trệ và định kiến Khi hiểu rõ nguyên lý của sự phát triển, chúng ta cần phê phán những quan điểm lỗi thời, bảo thủ và hạn chế, và quan trọng nhất là tránh bị bám víu vào những kiểu tư duy và hành động cũ kỹ.
Việc nỗ lực tìm hiểu và học hỏi từ các giá trị khoa học cùng kiến thức thực tiễn xã hội là vô cùng cần thiết Trong quá trình chuyển đổi từ các đối tượng cũ sang mới, việc kế thừa những yếu tố tích cực để phát triển và sáng tạo trong bối cảnh mới đóng vai trò quan trọng.
Sự chuyển đổi từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội cần kế thừa những yếu tố tích cực của chủ nghĩa tư bản, bao gồm khả năng sáng tạo trong kinh doanh và quản lý Đồng thời, cần phát triển các giải pháp mới để giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo sự công bằng và bền vững.
VẬN DỤNG QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN TRONG THỜI KỲ 14
Khái niệm và đặc điểm của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
2.1.1 Khái niệm thời kỳ quá độ:
Thời kỳ quá độ là giai đoạn chuyển đổi từ xã hội tư bản chủ nghĩa sang xã hội xã hội chủ nghĩa, trong đó các chính sách được điều chỉnh để phù hợp với chiến lược phát triển Giai đoạn này mang lại những chuyển biến quan trọng, góp phần vào việc xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội Kết quả của thời kỳ này là sự tiến lên của quốc gia hướng tới chủ nghĩa xã hội, và trong một số trường hợp, có thể đạt được bước nhảy vọt vào chủ nghĩa xã hội mà không cần trải qua giai đoạn tư bản chủ nghĩa Tất cả những đặc điểm diễn ra trong giai đoạn này đều phản ánh rõ nét quá trình quá độ.
- Tinh tất yếu khách quan của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội:
Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin xác định rằng lịch sử xã hội trải qua 5 hình thái: Cộng sản nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa Trong đó, hình thái cộng sản chủ nghĩa nổi bật với sự không có giai cấp đối kháng và con người dần trở thành tự do Theo Mác - Lênin, để chuyển từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội, xã hội phải trải qua một thời kỳ quá độ chính trị C.Mác nhấn mạnh rằng giữa hai hình thái xã hội này có một giai đoạn cải biến cách mạng, trong khi V.I Lênin khẳng định rằng lý luận không thể phủ nhận sự cần thiết của thời kỳ quá độ giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản, đồng thời phân biệt hai loại quá độ trong quá trình chuyển đổi này.
Quá độ trực tiếp từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản là một quá trình chưa từng diễn ra đối với những quốc gia đã trải qua giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có trường hợp nào cho thấy sự chuyển đổi trực tiếp này thành công.
Quá độ gián tiếp từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản đang diễn ra tại nhiều quốc gia chưa trải qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa, bao gồm Liên Xô, các nước Đông Âu, Trung Quốc, Việt Nam và một số quốc gia xã hội chủ nghĩa khác Theo lý luận Mác – Lênin, các nước này đang trải qua những giai đoạn quá độ khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong mức độ phát triển kinh tế và xã hội của từng quốc gia.
Chủ nghĩa cộng sản không phải là một lý tưởng cần được tạo ra mà là kết quả của phong trào hiện thực Các nhà sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học cho rằng, nhờ sự giúp đỡ của giai cấp vô sản đã chiến thắng, các nước lạc hậu có thể rút ngắn quá trình phát triển lên xã hội xã hội chủ nghĩa, đồng thời tránh được nhiều đau khổ và cuộc đấu tranh mà các nước Tây Âu đã trải qua C.Mác cũng nhấn mạnh rằng Nga có thể không cần trải qua những đau khổ của chế độ tư bản mà vẫn có thể chiếm đoạt thành quả của nó.
V.I Lênin, sau cách mạng tháng Mười, đã khẳng định rằng với sự hỗ trợ của giai cấp vô sản, các nước tiên tiến và lạc hậu có thể tiến tới chế độ Xô-Viết Qua các giai đoạn phát triển nhất định, những nước này có khả năng đạt tới chủ nghĩa cộng sản mà không cần trải qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa, thể hiện quan điểm về con đường rút ngắn trong quá trình phát triển xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, việc quán triệt và phát triển sáng tạo lý thuyết của chủ nghĩa Mác – Lênin là cần thiết Thời đại hiện nay đánh dấu giai đoạn quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên toàn thế giới Các nước lạc hậu, sau khi giành được chính quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, có khả năng tiến thẳng lên chủ nghĩa xã hội mà không cần trải qua chế độ tư bản chủ nghĩa.
Giai cấp công nhân bắt đầu giành quyền lực và kết thúc khi hoàn thành các cơ sở của chủ nghĩa xã hội, nhưng không có khoảng thời gian cụ thể cho các quốc gia đạt được điều này Sự thành công trong việc tiến lên chủ nghĩa xã hội phụ thuộc vào thực tế đất nước và cách thức lãnh đạo Do đó, bên cạnh việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế, các quốc gia cần tận dụng thuận lợi và sáng tạo để nhanh chóng phát triển theo hướng chủ nghĩa xã hội.
2.1.2 Đặc điểm thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội Việt Nam: Đặc điểm thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội:
Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là giai đoạn cải biến cách mạng từ xã hội tiền tư bản chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa sang xã hội xã hội chủ nghĩa Trong thời kỳ này, xã hội tồn tại sự đan xen giữa các tàn dư kinh tế, đạo đức và tinh thần của chủ nghĩa tư bản cùng với những yếu tố mới mang tính chất xã hội chủ nghĩa Đặc điểm nổi bật của thời kỳ quá độ là sự hiện diện của các yếu tố cũ bên cạnh những nhân tố mới của chủ nghĩa xã hội, tạo nên mối quan hệ vừa thống nhất vừa đấu tranh trên tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.
Trên lĩnh vực kinh tế:
Thời kỳ quá độ là giai đoạn cần thiết để duy trì nền kinh tế nhiều thành phần trong hệ thống kinh tế quốc dân thống nhất Đây là bước chuyển tiếp quan trọng trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, không thể áp dụng ý chí để loại bỏ ngay lập tức cấu trúc kinh tế đa dạng, đặc biệt là đối với các quốc gia chưa trải qua sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Nền kinh tế nhiều thành phần trong giai đoạn chuyển tiếp lên chủ nghĩa xã hội được hình thành dựa trên sự tồn tại đa dạng của các loại hình sở hữu tư liệu sản xuất Sự phong phú trong hình thức tổ chức kinh tế và các phương thức phân phối khác nhau phản ánh tính đa dạng này Trong bối cảnh đó, hình thức phân phối theo lao động ngày càng khẳng định vị trí chủ đạo trong nền kinh tế.
Trên lĩnh vực chính trị:
Kết cấu kinh tế trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội rất đa dạng và phức tạp, dẫn đến kết cấu giai cấp xã hội cũng tương tự Thời kỳ này thường bao gồm giai cấp công nhân, nông dân, tầng lớp trí thức, những người sản xuất nhỏ, tầng lớp tư sản và một số tầng lớp xã hội khác, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia Các giai cấp và tầng lớp này vừa hợp tác, vừa đấu tranh lẫn nhau.
Trên lĩnh vực tư tưởng – văn hoá:
Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nhiều yếu tố tư tưởng và văn hóa khác nhau vẫn tồn tại, bao gồm tư tưởng xã hội chủ nghĩa, tư sản, tiểu tư sản và tâm lý tiểu nông V.I Lênin nhấn mạnh rằng tính tự phát tiểu tư sản là “kẻ thù giấu mặt hết sức nguy hiểm, nguy hiểm hơn so với nhiều bọn phản cách mạng công khai” Trong lĩnh vực văn hóa, các yếu tố văn hóa cũ và mới thường xuyên đấu tranh lẫn nhau.
Thời kỳ quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội là giai đoạn diễn ra cuộc đấu tranh giai cấp giữa giai cấp tư sản đã bị đánh bại và giai cấp công nhân cùng quần chúng nhân dân lao động Trong bối cảnh mới, giai cấp công nhân đã nắm quyền lực nhà nước và quản lý mọi lĩnh vực của đời sống xã hội Cuộc đấu tranh giai cấp này mang tính chất và hình thức mới, diễn ra chủ yếu qua tuyên truyền, vận động chính trị, kinh tế, và tư tưởng - văn hóa, đồng thời sử dụng hành chính và pháp luật Trong xã hội tồn tại nhiều giai cấp và tầng lớp, với sự hợp tác và đấu tranh lẫn nhau giữa các nhóm này.
Trên lĩnh vực xã hội:
Trong bối cảnh hiện nay, sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị, cũng như giữa lao động trí óc và lao động chân tay, đang ngày càng rõ nét Thời kỳ này chứng kiến cuộc đấu tranh giai cấp nhằm chống lại áp bức và bất công, đồng thời xóa bỏ các tệ nạn xã hội và tàn dư của chế độ cũ, với mục tiêu thiết lập công bằng xã hội dựa trên nguyên tắc phân phối theo lao động Việc khắc phục các tệ nạn xã hội do xã hội cũ để lại, giảm thiểu sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền và tầng lớp dân cư là cần thiết để đạt được bình đẳng xã hội Hơn nữa, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa con người theo lý tưởng tự do không chỉ là điều kiện mà còn là tiền đề cho sự tự do của mỗi cá nhân Đặc điểm nổi bật của quá trình quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là việc bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa.
Việt Nam tiến lên chủ nghĩa xã hội trong điều kiện vừa thuận lợi vừa khó khăn đan xen, có những đặc trưng cơ bản:
Khả năng tiến hành quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
- Trong những năm đầu của giai đoạn chuyển tiếp sang chủ nghĩa xã hội ở Nga
V I Lênin đã khẳng định rằng mọi quốc gia đều sẽ tiến tới chủ nghĩa xã hội, tuy nhiên, con đường mỗi quốc gia đi đến đó sẽ khác nhau Mỗi quốc gia sẽ đóng góp những đặc điểm riêng vào các hình thức dân chủ và chuyên chính vô sản, cũng như vào nhịp độ cải tạo xã hội chủ nghĩa trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội Qua đó, hai hình thức cơ bản của quá trình chuyển tiếp lên chủ nghĩa xã hội được xác lập: quá độ trực tiếp từ chế độ tư bản chủ nghĩa và quá độ gián tiếp bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa.
Việc quá độ lên chủ nghĩa xã hội và bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa là một tất yếu lịch sử đối với Việt Nam, dựa trên những điều kiện mà chủ nghĩa Mác - Lênin đã chỉ ra và bối cảnh quốc tế Trên toàn cầu, thế giới đang chuyển mình từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội, khi mà những mâu thuẫn cơ bản của chế độ tư bản không thể giải quyết, mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu Chủ nghĩa xã hội không chỉ đại diện cho giá trị tiến bộ của nhân loại mà còn vì lợi ích của người lao động Lịch sử Việt Nam từ Cách mạng Tháng Tám đến các cuộc kháng chiến đã khẳng định rằng chỉ có thông qua đường lối độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, Việt Nam mới có thể đạt được độc lập, tự do, và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
Khả năng chuyển đổi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam có thể được phân tích qua hai yếu tố chính: khả năng khách quan và khả năng chủ quan Những yếu tố khách quan bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội và chính trị hiện tại, trong khi khả năng chủ quan liên quan đến ý chí, quyết tâm và năng lực của con người trong việc thực hiện quá trình này Sự kết hợp giữa hai khả năng này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lộ trình phát triển của Việt Nam hướng tới chủ nghĩa xã hội mà không cần trải qua giai đoạn tư bản chủ nghĩa.
Yếu tố quan trọng đầu tiên giúp Việt Nam tiến tới chủ nghĩa xã hội là sự hỗ trợ tận tình từ Liên Xô, quốc gia đã thành công trong cuộc Cách mạng xã hội chủ nghĩa Bên cạnh đó, sự suy tàn của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu đã mang lại cho Việt Nam những bài học quý báu về thành công và thất bại, từ đó giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả cho việc lãnh đạo và thực hiện tiến trình cách mạng.
Xu thế quá độ lên chủ nghĩa xã hội trên toàn cầu đang đóng vai trò quan trọng trong việc thức tỉnh các dân tộc và quốc gia, biến hình thức quá độ gián tiếp thành điều tất yếu Sự toàn cầu hóa sản xuất và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia đã tạo điều kiện cho các nước đi sau tiếp thu lực lượng sản xuất hiện đại và kinh nghiệm từ các nước tiên tiến, giúp rút ngắn con đường phát triển Mặc dù tiềm ẩn nhiều nguy cơ và thách thức, nhưng cũng mang lại cơ hội khắc phục khó khăn về vốn và công nghệ cho các nước chậm phát triển, nếu có chính sách đúng đắn Do đó, cần tận dụng và khai thác hiệu quả những thành tựu của nhân loại để thúc đẩy quá trình tiến tới chủ nghĩa xã hội ở nước ta.
Khả năng và nguồn lực trong nước hoàn toàn đủ sức đáp ứng yêu cầu của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội Với dân số đông đảo, nguồn nhân lực phong phú cùng tài nguyên dồi dào, nhân dân Việt Nam đã xây dựng chính quyền nhà nước dân chủ nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đảng Cộng sản Việt Nam, với tinh thần cách mạng, sáng tạo và khoa học, đã thực hiện sứ mệnh lịch sử của chuyên chính vô sản, thiết lập nền tảng ban đầu cho chính trị và kinh tế của chủ nghĩa xã hội Sự gắn bó chặt chẽ với quần chúng là yếu tố then chốt, bảo đảm cho thắng lợi trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Sự lãnh đạo vững chắc của Đảng và liên minh công nông là yếu tố quyết định cho mọi thành công mà chúng ta đạt được Dưới sự dẫn dắt của Đảng, chúng ta đã có những bước tiến quan trọng trong phát triển kinh tế và xã hội.
Cộng sản Việt Nam và nhân dân đã chiến đấu để giành độc lập dân tộc và thực hiện ước mơ về cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc Những khát vọng này chỉ có thể đạt được thông qua chủ nghĩa xã hội Do đó, quyết tâm của nhân dân trở thành lực lượng mạnh mẽ, vượt qua mọi thách thức để xây dựng xã hội chủ nghĩa thành công.
Trong công cuộc đổi mới do Đảng khởi xướng, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị với sự ổn định được củng cố, tạo điều kiện cho phát triển bền vững Môi trường đầu tư đã được cải thiện, khuyến khích sự tham gia của cả nhà đầu tư nội và ngoại Sự phát triển kinh tế không chỉ mang lại cơ hội cho doanh nghiệp và người lao động, mà còn cải thiện đời sống xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển văn hóa, giáo dục, y tế cho mọi tầng lớp Những thành tựu này khẳng định rằng con đường phát triển mà chúng ta đã chọn là đúng đắn và có tiềm năng bền vững cho tương lai của chủ nghĩa xã hội.
Nguyên nhân quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Theo V.I Lênin, nguyên nhân của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội bắt nguồn từ đặc điểm ra đời của phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa và cách mạng vô sản Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội khác nhau về bản chất: chủ nghĩa tư bản dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, dẫn đến áp bức và bóc lột bất công, cùng với sự đối kháng giai cấp Ngược lại, chủ nghĩa xã hội được xây dựng dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, tồn tại dưới hình thức nhà nước và tập thể, nhằm xóa bỏ tình trạng áp bức và bóc lột, đồng thời không còn sự đối kháng giai cấp.
Mục tiêu của chủ nghĩa xã hội (CNXH) là xóa bỏ chế độ bóc lột bất công và xóa bỏ đối kháng giữa các giai cấp Việc tước bỏ quyền sở hữu của giai cấp địa chủ và tư sản một cách ngay lập tức là điều không khả thi.
Để đạt được những thành tựu tích cực trong chủ nghĩa xã hội (CNXH), cần phải trải qua một thời kỳ quá độ Những thuộc tính cơ bản của CNXH chỉ có thể được xây dựng và phát triển sau giai đoạn này.
CNTB tạo ra cơ sở vật chất – kỹ thuật cần thiết cho CNXH, nhưng để những cơ sở này thực sự phục vụ cho CNXH, cần có thời gian tổ chức và sắp xếp lại Thời gian này được gọi là thời kỳ quá độ.
Chủ nghĩa tư bản đã tạo ra nền tảng vật chất và kỹ thuật cần thiết cho sự phát triển của chủ nghĩa xã hội Nền đại công nghiệp chủ yếu mang lại lợi ích cho giai cấp tư sản, những người nắm giữ tư liệu sản xuất Để chuyển hóa cơ sở vật chất này phục vụ cho chủ nghĩa xã hội và mang lại lợi ích cho người lao động, giai cấp công nhân cần có thời gian để tổ chức lại.
Các nước chưa trải qua chủ nghĩa tư bản, như Việt Nam, cần thời gian dài để tiến hành công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa Trong quá trình này, giai cấp công nhân và nhân dân lao động phải đảm nhận những nhiệm vụ vốn thuộc về giai cấp tư sản và chủ nghĩa tư bản.
Thứ ba, các quan hệ xã hội của CNXH không thể tự phát ra đời trong lòng
Chủ nghĩa tư bản (CNTB) liên quan đến các mối quan hệ xã hội giai cấp, quan hệ dân tộc và kinh tế chính trị Những mối quan hệ xã hội này là kết quả của quá trình xây dựng và cải tạo chủ nghĩa xã hội (CNXH) Sự phát triển của CNTB chỉ tạo ra những điều kiện và tiền đề vật chất cần thiết cho sự hình thành của CNXH.
Sự phát triển của xã hội loài người là một quá trình lịch sử tự nhiên, thể hiện sự biến đổi và thay thế lẫn nhau của các hình thái kinh tế - xã hội từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.
Thời đại hiện nay được xem là giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội toàn cầu, bắt đầu từ thành công của cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười năm 1917 tại Nga Mặc dù hệ thống chủ nghĩa xã hội thế giới đã sụp đổ và phong trào xã hội chủ nghĩa đang thoái trào, nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, vẫn kiên định với lý tưởng xã hội chủ nghĩa, tiến hành cải cách và đạt được những thành tựu lớn Trong khi đó, chủ nghĩa tư bản tuy có tiềm năng phát triển, nhưng vẫn tồn tại bản chất áp bức và bất công, cùng với những mâu thuẫn trong xã hội hóa.
Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội là một quá trình khó khăn và phức tạp, đòi hỏi thời gian để giai cấp công nhân làm quen Thời kỳ quá độ là giai đoạn lịch sử mà mọi quốc gia theo đuổi chủ nghĩa xã hội đều phải trải qua, ngay cả những nước có nền kinh tế phát triển Mặc dù lực lượng sản xuất ở các nước này đã phát triển cao, nhưng vẫn cần cải tạo và xây dựng quan hệ sản xuất cũng như nền văn hóa mới Những nước này có lợi thế hơn, do đó thời kỳ quá độ có thể ngắn hơn Đối với Việt Nam, từ một nước nông nghiệp lạc hậu hướng tới chủ nghĩa xã hội mà không qua chế độ tư bản chủ nghĩa, thời kỳ quá độ sẽ kéo dài hơn.
Việc chưa trải qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa đồng nghĩa với việc các nước chưa có đủ cơ sở vật chất, xã hội và con người để tiến lên chủ nghĩa xã hội một cách nhanh chóng và vững chắc Để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội, các quốc gia này cần thực hiện thời kỳ quá độ một cách lâu dài, với những bước đi thích hợp và khối lượng công việc lớn Lênin nhấn mạnh rằng trong thời kỳ quá độ, việc xây dựng chủ nghĩa xã hội có thể phải "làm lại nhiều lần" mới hoàn thành Thực tế diễn biến của quá trình quá độ trong gần chín mươi năm qua với những thất bại và thăng trầm đã chứng minh rằng thời kỳ này không chỉ khó khăn, phức tạp mà còn kéo dài đối với các nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.
Thực trạng của thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển kinh tế và chính trị mạnh mẽ, với sự gia tăng của chủ nghĩa thị trường và văn hóa tiêu dùng Mặc dù vậy, chủ nghĩa xã hội vẫn được xem là mục tiêu lý tưởng và nhận được sự ủng hộ từ nhiều người Đảng ta khẳng định tầm quan trọng của việc thấm nhuần những tư tưởng căn bản của các nhà kinh điển về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam.
Quá trình cách mạng ở Việt Nam là một cuộc đấu tranh phức tạp giữa cái cũ và cái mới, nhằm tạo ra sự biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội Để đạt được điều này, đất nước cần trải qua một thời kỳ quá độ lâu dài với nhiều bước phát triển và hình thức tổ chức kinh tế, xã hội khác nhau Dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin và những thành tựu thực tiễn trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, Đảng đã tổng kết và đưa ra cái nhìn rõ nét về thời kỳ quá độ ở Việt Nam trong suốt 25 năm đổi mới.
2.4.1 Thành tựu đã đạt được
Sau hơn 30 năm thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước và 37 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu lịch sử, chuyển mình mạnh mẽ với mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Đất nước đã thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, tạo nền tảng cho thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định Cuộc sống của nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế quốc gia trên trường quốc tế ngày càng nâng cao Các lĩnh vực văn hoá, xã hội, giáo dục, khoa học - công nghệ và bảo vệ môi trường được chú trọng, đạt nhiều kết quả quan trọng Chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo và các chính sách dân tộc, tôn giáo được thực hiện hiệu quả Chính trị xã hội ổn định, quốc phòng an ninh được tăng cường, quan hệ đối ngoại ngày càng sâu rộng Sức mạnh đại đoàn kết toàn dân được củng cố, dân chủ xã hội chủ nghĩa được nâng cao, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ngày càng hoàn thiện Công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị được đẩy mạnh, mang lại hiệu quả rõ rệt, tạo sự đồng lòng, tin tưởng từ cán bộ, đảng viên và nhân dân, cùng với sự tín nhiệm từ bạn bè quốc tế.
1 Về phát triển kinh tế
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước đã tích cực thể chế hóa đường lối và chính sách về công nghiệp hoá, hiện đại hoá, tạo môi trường pháp lý bình đẳng cho các doanh nghiệp Điều này giúp khơi thông nguồn lực trong nước và thu hút vốn đầu tư nước ngoài Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.
Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang phát triển mạnh mẽ, với sự ổn định vĩ mô được củng cố và các cân đối lớn được bảo đảm Tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức cao, quy mô và tiềm lực kinh tế được nâng cao, đồng thời chất lượng tăng trưởng cũng được cải thiện Nhận thức về mô hình kinh tế này ngày càng sâu sắc hơn, trong khi hệ thống pháp luật, cơ chế và chính sách tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế.
Các yếu tố thị trường và các loại thị trường đang phát triển đồng bộ, kết nối với thị trường khu vực và thế giới Nhiều thị trường như hàng hóa, dịch vụ và chứng khoán hoạt động thông suốt, với quy mô tự do hóa ngày càng mở rộng Các thành tố cơ bản của thị trường tài chính, bao gồm thị trường tín dụng ngân hàng, thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm, đã hình thành hoàn chỉnh và đang hoạt động, tạo điều kiện thu hút nguồn vốn cho phát triển kinh tế - xã hội Thị trường tiền tệ cũng phát triển với quy mô giao dịch tăng và hàng hóa đa dạng, góp phần điều hòa vốn ngắn hạn linh hoạt trong hệ thống ngân hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của các ngân hàng thương mại.
Doanh nghiệp nhà nước đang được sắp xếp và tổ chức lại một cách hiệu quả hơn, trong khi kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là động lực quan trọng cho nền kinh tế Kinh tế tập thể cũng đang được đổi mới, phù hợp với cơ chế thị trường Đồng thời, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phát triển nhanh chóng, trở thành một bộ phận thiết yếu của nền kinh tế.
Việt Nam đã đạt mức tăng trưởng trung bình khoảng 7% mỗi năm và chính thức ra khỏi nhóm các nước có thu nhập thấp từ năm 2008 Quy mô GDP theo giá hiện hành năm cũng ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể, phản ánh sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của đất nước.
Năm 2022, GDP của Việt Nam ước đạt 9,513 triệu tỷ đồng (409 tỷ USD), với GDP bình quân đầu người đạt 95,6 triệu đồng (4.110 USD) Cơ cấu GDP theo sở hữu gồm 27% từ kinh tế nhà nước, 4% từ kinh tế tập thể, 30% từ kinh tế hộ, 10% từ kinh tế tư nhân trong nước và 20% từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài Sau khi kiểm soát đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam đã mở cửa trở lại từ quý IV-2021, ghi nhận tăng trưởng GDP 8,02% trong năm 2022 Lạm phát cơ bản tăng 2,59% so với năm 2021, kim ngạch xuất khẩu đạt 371,85 tỷ USD (tăng 10,6%), trong khi kim ngạch nhập khẩu đạt 360,65 tỷ USD (tăng 8,4%), dẫn đến thặng dư cán cân thương mại 11,2 tỷ USD Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam đạt 22,4 tỷ USD, tăng 13,5% so với năm trước.
Công nghiệp hoá và hiện đại hoá nông nghiệp tại Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ đáng kể, với hạ tầng nông thôn được nâng cao và chú trọng xây dựng nông thôn mới Nông nghiệp hiện nay tập trung vào sản xuất hàng hoá theo hướng hiện đại, với giá trị gia tăng bền vững, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị và phát triển các mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp sạch và hữu cơ Điều này không chỉ giải quyết nhu cầu lương thực trong nước mà còn giúp Việt Nam vươn lên trở thành một trong những nước xuất khẩu lương thực hàng đầu thế giới, với vị trí thứ ba trong xuất khẩu gạo trong 6 tháng đầu năm 2023.
Trình độ công nghệ sản xuất công nghiệp đã chuyển mình theo hướng hiện đại, với sự dịch chuyển cơ cấu ngành công nghiệp từ khai khoáng sang chế biến, chế tạo và ứng dụng công nghệ cao Ngành công nghiệp và xây dựng duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trong nhiều năm, với việc cải thiện ứng dụng các thành tựu khoa học và công nghệ Ngành xây dựng phát triển mạnh mẽ, nâng cao năng lực xây lắp và chất lượng công trình Đồng thời, các lĩnh vực công nghiệp chủ đạo như dầu khí, điện, khoáng sản, ô tô và thép cũng đang có sự phát triển đáng kể.
Ngành dịch vụ đã có sự phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn với tốc độ tăng trưởng cao và thị trường ngày càng mở rộng Các lĩnh vực dịch vụ mới và chủ lực, như khoa học - công nghệ, thiết kế công nghiệp, nghiên cứu thị trường, tài chính, ngân hàng và viễn thông, đang hình thành và phát triển với giá trị gia tăng cao.
Đảng ta đã bám sát 8 phương hướng trong Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011 để cụ thể hóa và làm sáng tỏ hơn phương hướng phát triển đất nước Điều này nhấn mạnh đến việc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp gắn liền với xây dựng nông thôn mới, đồng thời chú trọng đến chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh Mục tiêu là phát triển nhanh và bền vững.
Xây dựng tổ chức bộ máy của Đảng đã có những chuyển biến mạnh mẽ với quy định, nguyên tắc và cơ chế vận hành ngày càng hoàn thiện Bộ máy được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả, góp phần ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức và lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên, đạt được những kết quả tích cực.
Hệ thống tổ chức Đảng, Nhà nước và các đoàn thể chính trị xã hội đã được sắp xếp và đổi mới phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác, nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Đoàn thể nhân dân đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, củng cố và mở rộng tổ chức, đồng thời phát triển nhiều phong trào thi đua.
3 Về văn hoá - xã hội
PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI VÀ GIẢI PHÁP NHẰM KHẮC PHỤC NHỮNG HẠN CHẾ CỦA THỜI KÌ QUÁ ĐỘ LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở VIỆT NAM
Phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở Việt Nam là một vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng mà Đảng ta luôn chú trọng Mỗi kỳ Đại hội, Đảng ta đều đưa ra những bước tiến mới trong việc tổng kết thực hiện mục tiêu CNXH, đồng thời đảm bảo định hướng XHCN trong quá trình đổi mới và phát triển đất nước.
Xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân Việt Nam đang phấn đấu xây dựng hướng tới một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh Đó là xã hội do nhân dân làm chủ, với nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ Văn hóa trong xã hội này cần tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đảm bảo cho con người có cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện Các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam cần bình đẳng, đoàn kết và tôn trọng lẫn nhau để cùng phát triển.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do Đảng Cộng sản lãnh đạo hướng tới sự phát triển bền vững và quan hệ hợp tác quốc tế Đại hội XIII của Đảng đã đề ra mục tiêu phát triển cho Việt Nam trong các thập niên tới, nhấn mạnh tính khoa học và thực tiễn Đến năm 2025, Việt Nam phấn đấu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp Đến năm 2030, mục tiêu là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045, trở thành nước phát triển với thu nhập cao Để đạt được các mục tiêu này, Đại hội XIII đã xác định các phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội, tập trung vào những vấn đề phát triển quan trọng trong thập kỷ tới.
Tiếp tục đổi mới tư duy mạnh mẽ để xây dựng và hoàn thiện thể chế phát triển bền vững cho đất nước Cần hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Để đạt được sự phát triển bền vững, cần thực hiện đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế Điều này bao gồm công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước, đồng thời chú trọng vào đổi mới sáng tạo Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển nền kinh tế số và xã hội số nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
Để tạo đột phá trong đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo, cần chú trọng vào khoa học và công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời thu hút và trọng dụng nhân tài Việc ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của hệ thống giáo dục.
+ Phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
+ Quản lý phát triển xã hội có hiệu quả, nghiêm minh, bảo đảm an ninh xã hội, an ninh con người.
+ Chủ động thích ứng có hiệu quả với biến đổi khí hậu và giảm nhẹ thiên tai, phòng, chống dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe cho nhân dân.
+ Quản lý, khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên, chú trọng bảo vệ môi trường, bảo đảm phát triển bền vững.
Chủ động phòng ngừa các nguy cơ chiến tranh và xung đột từ sớm và từ xa là rất quan trọng Điều này giúp bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc Kiên quyết và kiên trì trong nỗ lực này sẽ đảm bảo an ninh và ổn định cho đất nước.
+ Bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Chúng ta cần thực hiện một chính sách đối ngoại độc lập và tự chủ, đồng thời đa phương hóa và đa dạng hóa các mối quan hệ quốc tế Điều này đòi hỏi sự chủ động và tích cực trong việc hội nhập toàn diện, sâu rộng và hiệu quả vào cộng đồng quốc tế.
Thực hành và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa là cách thức quan trọng để khẳng định quyền làm chủ của nhân dân Việc này không chỉ củng cố niềm tin của người dân mà còn tăng cường đồng thuận xã hội, tạo nên một môi trường phát triển bền vững và hòa bình.
Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là mục tiêu quan trọng, nhằm tạo ra một hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh và tinh gọn Điều này đòi hỏi các hoạt động phải diễn ra hiệu lực và hiệu quả Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu và các hành vi tiêu cực để đảm bảo sự phát triển bền vững.
+ Tiếp tục tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng toàn diện gắn với đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng.
Giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế của thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh hiện nay, Đảng ta xác định mục tiêu tổng quát là xây dựng nền tảng kinh tế chủ nghĩa xã hội và kiến trúc thượng tầng chính trị, tư tưởng, văn hóa phù hợp, nhằm hướng tới một xã hội phồn vinh và hạnh phúc Cụ thể, đến giữa thế kỷ XXI, nước ta phấn đấu trở thành một nước công nghiệp hiện đại theo định hướng xã hội chủ nghĩa, điều này đặt ra những nhiệm vụ nặng nề cho toàn thể đất nước.
Để xây dựng nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội, chúng ta cần đảm bảo rằng nền kinh tế liên tục phát triển mạnh mẽ Mục tiêu là đạt được một nền kinh tế phát triển cao trước khi kết thúc thời kỳ quá độ, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho sự chuyển mình của xã hội vào giai đoạn phát triển xã hội chủ nghĩa.
Để xây dựng kiến trúc thượng tầng chính trị, tư tưởng và văn hóa phù hợp với hạ tầng phát triển cao, cần nhận thức rằng thời kỳ quá độ là giai đoạn biến đổi sâu sắc, với cuộc đấu tranh giữa cái cũ và cái mới, giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội Trong bối cảnh này, không chỉ đơn thuần là xây dựng mà còn phải quyết liệt bảo vệ chính quyền và chế độ, nhằm tạo cơ sở cho sự phát triển của một nước xã hội chủ nghĩa phồn vinh và hạnh phúc Việc nhận diện đúng thời cơ và thách thức là thiết yếu để đạt được mục tiêu tổng quát khi kết thúc thời kỳ quá độ, theo định hướng và nhiệm vụ cơ bản mà Đảng đã đề ra.
- Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn liền với phát triển kinh tế tri thức, bảo vệ tài nguyên, môi trường
-Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc
- Xây dựng con người, nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện tiến bộ và công băng xã hội
- Bảo đảm vững chắc quốc phòng và an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội
- Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, dân chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển
- Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế
- Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, thực hiện đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường và mở rộng mặt trận dân tộc thống nhất
- Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân
- Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh
Trách nhiệm của sinh viên trong việc góp phần thực hiện thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Trong quá trình phát triển Chủ nghĩa Xã hội ở Việt Nam, thanh niên, đặc biệt là sinh viên, đóng vai trò quan trọng hàng đầu Điều này được khẳng định trong Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 25 tháng 7 năm 2008 của BCHTW, nhấn mạnh sự cần thiết tăng cường lãnh đạo của Đảng đối với công tác thanh niên trong thời kỳ mới.
Thanh niên là lực lượng chủ chốt trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc, đóng vai trò quyết định trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế Việc phát triển thanh niên không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực cho sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, mặc dù là tất yếu, nhưng những khuyết điểm trong nhận thức và tổ chức thực hiện đã dẫn đến việc kéo dài hoặc chệch hướng khỏi mục tiêu xã hội chủ nghĩa Do đó, sinh viên cần phải vững vàng, tỉnh táo và sáng tạo trong việc thực hiện các nhiệm vụ của thời kỳ này.
Học tập tích cực và trang bị kiến thức về chủ nghĩa Mác–Lênin là cần thiết để hiểu rõ sự phát triển của các quy luật xã hội Điều này giúp chúng ta tin tưởng vào con đường mà Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn, đó là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Rèn luyện đạo đức và tác phong tích cực là rất quan trọng, đồng thời cần xây dựng lối sống trong sáng, lành mạnh, tránh xa các tệ nạn xã hội Chúng ta cũng cần kiên quyết đấu tranh chống lại những biểu hiện của lối sống lai căng, thực dụng, nhằm bảo vệ và gìn giữ các giá trị văn hóa - đạo đức truyền thống của dân tộc.
Cần nâng cao nhận thức chính trị thông qua việc học tập chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh Điều này giúp tránh tình trạng nhạt Đảng, khô Đoàn và xa rời chính trị, từ đó củng cố niềm tin và tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Hiểu và thực hiện đúng các chủ trương, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước trong hệ thống pháp quyền xã hội chủ nghĩa là rất quan trọng Tham gia tích cực vào các đoàn thể trong trường học và các hoạt động tình nguyện sẽ góp phần nâng cao ý thức bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa.
Chủ động tiếp cận và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới là cần thiết để bảo vệ tài sản của cộng đồng và xã hội Việc tiếp thu và bổ sung có chọn lọc những thành tựu mới nhất trong tư tưởng và khoa học, dưới tinh thần phê phán và sáng tạo, giúp cho chủ nghĩa và học thuyết của chúng ta luôn tươi mới và được tiếp thêm sinh lực Điều này đảm bảo rằng chúng ta không rơi vào tình trạng xơ cứng, trì trệ hay lạc hậu so với sự phát triển của cuộc sống hiện đại.
- Giữ gìn bản sắc văn hoá, truyền thống lịch sử, đấu tranh với các quan điểm sai trái, phê phán những lệch lạc trong nhận thức.