Phòng Giáo dục Tiền HảiTrờng T.H.C.S Giang Phong The First term English Test Time allowed: 45 minutes [ Bài 1: Chọn từ mà phần gạch chân có cách phát âm khác các từ còn lại.. face Bài 2:
Trang 1Phòng Giáo dục Tiền Hải
Trờng T.H.C.S Giang Phong The First term English Test
(Time allowed: 45 minutes)
[
Bài 1: Chọn từ mà phần gạch chân có cách phát âm khác các từ còn lại (1,0 điểm)
3 A small B grade C late D face
Bài 2: Chọn từ trái nghĩa với từ in đậm (1,0điểm)
5 OPEN
A watch B have C close D listen
6 UP
7 BIG
A small B late C fine D tall
8 LEFT
Bài 3: Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau (3,0 điểm)
9 “… is that?” ~ It’s a rice paddy
10.He lives in the country It’s very … here
11.How … she … to school? ~ She goes by bike
A are … going going B do … going go C does … going go D is … going going
12.They are waiting … the train
13.He … his truck now
14.What is that? ~ It’s an …
15.………? ~ I’m twelve
A How old you are B How old are you C How are you D How you are
16.Hello ~ ………
17.… in
18.That is my book … are your books
19.We have math, English and literature … Friday
20.Look at that man on the motorbike He is going … that street
Bài 4: Tìm lỗi sai trong mỗi câu sau.(1,0 điểm)
21.They playing soccer in the yard
A B C D
22.He travels to work by his car
A B C D
23.Is there a lake to the right from the house?
A B C D
24.What do you spell your name?
A B C D
Bài 5: Chọn từ trong khung điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại.(2,0 điểm)
spell next by is grade doing English Where
Lan
Mary : Hello My name is Lan What is your name?: Hello, Lan I’m Mary How do you (25 ) … your name?
Trang 2Lan
Mary
Lan
Mary
Lan
Mary
Lan
Mary
Lan
Mary
Lan
Mary
Lan
: L- A-N
: Uhm How old are you?
: I’m twelve I’m in (26) … 6, class 6A
: (27) … do you live?
: I live on Le Loi Street
: Where (28) … your school?
: It’s on Nguyen Trai Street
: What is there (29) … to your school?
: There is a movie theater
: How do you go to school every day?
: (30) …… bus
: What are you (31) … ?
: I’m learning (32) …
Bµi 6: Dïng tõ gîi ý viÕt thµnh c©u.(2,0 ®iÓm)
33.Lan / which / in / class / is ?
34.There / yard / front / my house
35.How / your father / travel / work / every day?
36.There / intersection / ahead / , / we / must not / go fast
Bµi lµm:
33
34
35
36