1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ

44 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đàm Phán Kinh Doanh Giữa Hàn Quốc Và Thụy Sĩ
Tác giả Nguyễn Ngọc Khuê, Lê Yến Nhi, Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ, Dương Nguyễn Ngọc Thiện, Đỗ Nguyễn Hà Vy, Nguyễn Thị Mỹ Linh, Nguyễn Hồng Ngọc, Đinh Thị Phương Thảo
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Nguyên Phương
Trường học Trường Đại Học Văn Lang
Chuyên ngành Thương Mại
Thể loại tiểu luận
Năm xuất bản 2023
Thành phố Tp. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 85,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. TỔNG QUAN VỀ CÁC BÊN THAM GIA VÀ VẤN ĐỀ ĐÀM PHÁN (8)
    • 1. Tổng quan về các bên tham gia (8)
    • 2. Vấn đề đàm phán (8)
  • II. PHÂN TÍCH YẾU TỐ NỀN TẢNG (9)
    • 1. Mục tiêu (9)
    • 2. Môi trường (10)
    • 3. Bên thứ ba (11)
    • 4. Nhà đàm phán (11)
  • III. PHÂN TÍCH BẦU KHÔNG KHÍ ĐÀM PHÁN (12)
    • 1. Xung đột/Hợp tác (13)
      • 1.1. Xung đột tiềm ẩn (13)
      • 1.2. Hợp tác tiềm năng (13)
    • 2. Quyền lực/Sự phụ thuộc (14)
    • 3. Mong đợi (15)
  • IV. CHIẾN LƯỢC ĐÀM PHÁN GIỮA SWEETSWISS VÀ CHOCOKOREA (15)
    • 1. Phong cách đàm phán (15)
    • 2. Chiến lược, chiến thuật (16)
    • 3. Quy trình đàm phán (16)
    • 4. Kết luận (17)
  • V. QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN GIỮA SWEETSWISS VÀ CHOCOKOREA (17)
    • 1. Trước đàm phán (17)
    • 2. Trong quá trình đàm phán (17)
    • 3. Sau quá trình đàm phán (18)
  • VI. CÁC VẤN ĐỀ KHÁC TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÀN (18)
    • 1. Kỹ năng giao tiếp (18)
    • 2. Các vấn đề về văn hóa (20)
    • 3. Kỹ năng thuyết phục (21)
  • VII. KẾT LUẬN (23)
  • VIII. PHỤ LỤC (23)
    • 1. Hợp đồng (23)
  • I. ĐIỀU KHOẢN CHUNG (24)
  • II. HÀNG HÓA (24)
  • III. GIÁ CẢ VÀ VẬN CHUYỂN (26)
  • IV. KHÔNG PHÙ HỢP (28)
  • V. THỦ TỤC THUÊ GIÁM ĐỊNH (31)
  • VI. CHUYỂN GIAO QUYỀN SỞ HỮU (34)
  • VII. BẢO MẬT VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP (37)
  • VIII. HIỆU LỰC VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG (39)
    • 2. Phân tích về doanh nghiệp và nhà đàm phán (41)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (44)

Nội dung

Bài luận này tập trung phân tích toàn diện các khía cạnh của một cuộc đàm phánquốc tế, với trọng tâm là thương vụ hợp tác giữa SweetSwiss AG – một công ty sản xuấtchocolate cao cấp từ Th

TỔNG QUAN VỀ CÁC BÊN THAM GIA VÀ VẤN ĐỀ ĐÀM PHÁN

Tổng quan về các bên tham gia

Chocokorea là công ty chuyên cung cấp kẹo, socola và thực phẩm Hàn Quốc, hiện đang tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường và hợp tác với các nhà cung cấp quốc tế để giới thiệu sản phẩm mới tại Hàn Quốc.

Sweetwiss là công ty chuyên sản xuất và phân phối bánh kẹo cao cấp trên thị trường quốc tế Với chất lượng sản phẩm vượt trội, công ty hướng đến việc mở rộng thị trường tại Hàn Quốc, nơi có nhu cầu lớn về sản phẩm nhập khẩu và các sản phẩm chất lượng cao.

Các công ty logistics hoặc tư vấn thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Sweetwiss nhập khẩu và phân phối sản phẩm tại Hàn Quốc, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và phát triển chiến lược marketing phù hợp với thị trường địa phương.

Vấn đề đàm phán

 Giá cả và điều kiện phân phối: Chocokorea muốn nhập khẩu socola của

Sweetwiss đang tìm cách phân phối hiệu quả tại Hàn Quốc với mức giá hợp lý, đồng thời cần đảm bảo lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu và bảo vệ giá trị thương hiệu của mình.

Hai bên cam kết xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài nhằm đưa sản phẩm của Sweetwiss thành công tại Hàn Quốc Chocokorea có thể yêu cầu cam kết về phân phối độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định cùng với các điều khoản bảo vệ thương hiệu.

Sweetwiss cần chú trọng đến chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn bảo quản, đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ khi đến Hàn Quốc Đồng thời, công ty cũng phải duy trì chất lượng cao của sản phẩm trong suốt quá trình tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Chính sách marketing và hỗ trợ là yếu tố quan trọng, yêu cầu các bên thống nhất về các chiến lược quảng bá sản phẩm và phương thức hỗ trợ lẫn nhau, nhằm nâng cao sự hiện diện của Sweetwiss tại thị trường Hàn Quốc.

PHÂN TÍCH YẾU TỐ NỀN TẢNG

Mục tiêu

 Hợp tác dài hạn để chia sẻ công nghệ sản xuất, nguồn lực và mạng lưới phân phối.

 Phát triển các sản phẩm mới, sáng tạo, dựa trên sự kết hợp giữa chất lượng, kỹ thuật Thụy Sĩ và sự hiểu biết thị trường của Hàn Quốc.

 Tăng cường lợi thế cạnh tranh của cả hai thương hiệu trên thị trường quốc tế.

- Tận dụng quan hệ hợp tác với Sweetswiss để cải thiện chất lượng sản phẩm, học hỏi công nghệ sản xuất sô cô la cao cấp từ Thụy Sĩ.

Gia tăng thị phần trong phân khúc sô cô la cao cấp tại thị trường nội địa Hàn Quốc cùng với các quốc gia Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và khu vực Đông Nam Á đang trở thành một xu hướng quan trọng.

- Đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng địa phương về các sản phẩm sô cô la kết hợp phong cách Á-Âu.

Xây dựng thương hiệu Sweetswiss thành thương hiệu sô cô la hàng đầu không chỉ tại Đông Á mà còn trên toàn cầu, nhờ vào danh tiếng và chất lượng vượt trội của sản phẩm.

Để tăng cường sự hấp dẫn và cạnh tranh, doanh nghiệp nên đa dạng hóa danh mục sản phẩm sô cô la bằng cách phát triển các dòng sản phẩm mới, kết hợp đặc trưng của sô cô la Thụy Sĩ với nguyên liệu và hương vị bản địa.

- Tăng năng lực cạnh tranh quốc tế, thâm nhập vào các thị trường tiềm năng ở châu Âu và Bắc Mỹ thông qua mối quan hệ hợp tác với Sweetswiss.

Sweetswiss - Tận dụng sự am hiểu thị trường của

ChocoKrea để thâm nhập thị trường Hàn Quốc, vốn là một trong những thị trường sô cô la cao cấp đang phát triển

- Đạt được sự tăng trưởng bền vững tại châu Á, biến khu vực này thành một trong những nguồn doanh thu nhanh nhất ở châu Á

- Gia tăng doanh thu thông qua việc mở rộng mạng lưới phân phối tại các quốc gia Đông Á, bắt đầu từ Hàn

- Xây dựng sự hiện diện thương hiệu mạnh mẽ hơn ở châu Á, định vị là thương hiệu sô cô la cao cấp được yêu thích chính

Củng cố danh tiếng quốc tế bằng cách hợp tác với đối tác địa phương mạnh như ChocoKrea, nhằm phát triển các sản phẩm phù hợp hơn với khẩu vị châu Á.

- Đảm bảo khả năng cạnh tranh dài hạn trước các thương hiệu quốc tế khác, như Lindt, Godiva, và Ferrero Rocher

Bảng 1: Mục tiêu của hai nước đàm phán

Môi trường

- Thị trường sô cô la tại châu Á: Đang tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt là Hàn

Quốc, đang phát triển mạnh nhờ tầng lớp trung lưu tăng và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm chất lượng cao

Người tiêu dùng Hàn Quốc ngày càng chú trọng đến chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và thiết kế phù hợp với thị hiếu địa phương Họ ưa chuộng những sản phẩm cá nhân hóa và có câu chuyện thương hiệu độc đáo, điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại.

- Rủi ro cạnh tranh: Cạnh tranh gay gắt với các thương hiệu quốc tế (như Ferrero

Rocher, Lindt, Godiva) và các thương hiệu nội địa (Orion, Lotte) vốn có tiềm lực mạnh và đã quen thuộc với người tiêu dùng

- Chính sách và quy định: Quy định nghiêm ngặt về thực phẩm nhập khẩu tại Hàn

Các hiệp định thương mại tự do giữa Hàn Quốc và Thụy Sĩ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xuất khẩu và nhập khẩu nguyên liệu, sản phẩm, ảnh hưởng tích cực đến hoạt động của Sweetswiss.

Khác biệt văn hóa giữa Thụy Sĩ và Hàn Quốc ảnh hưởng lớn đến văn hóa kinh doanh và phong cách tiêu dùng Người Thụy Sĩ thường ưu tiên sự ổn định và chất lượng lâu dài, trong khi người Hàn Quốc lại ưa chuộng sự nhanh chóng, đổi mới và phù hợp với xu hướng hiện tại Việc hiểu rõ những khác biệt này là rất quan trọng để phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Bên thứ ba

Các thương hiệu lớn như Lindt, Godiva và Ferrero Rocher đang mở rộng hoạt động tại thị trường châu Á, điều này đặt ra thách thức về chất lượng sản phẩm và việc xây dựng nhận diện thương hiệu.

Các công ty Hàn Quốc như Orion và Lotte không chỉ chú trọng vào thị trường sô cô la đại trà mà còn mở rộng sang phân khúc cao cấp, tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp với ChocoKrea.

- Nhà cung cấp nguyên liệu:

 Nguyên liệu cacao chất lượng cao chủ yếu đến từ châu Phi hoặc Nam Mỹ, đòi hỏi một chuỗi cung ứng ổn định và chi phí vận chuyển thấp.

 Việc hợp tác có thể giúp cả hai bên tối ưu hóa chi phí và đảm bảo nguồn cung bền vững

- Chính phủ và tổ chức thương mại:

Các quy định, chính sách thương mại và tiêu chuẩn thực phẩm giữa hai quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác.

Nhà đàm phán

Ma trận "Types of Negotiator – Tangibles and Intangibles Matrix" chia nhà đàm phán thành bốn loại chính, dựa trên hai yếu tố:

- Tangibles: Những yếu tố hữu hình, như lợi nhuận, tài sản, chi phí, công nghệ, và mạng lưới phân phối

- Intangibles: Những yếu tố vô hình, như danh tiếng, giá trị thương hiệu, mối quan hệ, và sự tin cậy.

Yếu tố Chocokrea (Hàn Quốc) Sweetswiss (Thụy Sĩ)

- Mạng lưới phân phối mạnh tại Châu Á, đặc biệt ở Hàn Quốc.

- HIểu biết sâu về thị hiếu người tiêu dùng địa phương.

- Nguồn lực tài chính tăng nhờ phát triển nhanh.

- Kỹ thuật sản xuất truyền thống chất lượng cao

- Sản phẩm cao cấp với thương hiệu lâu đời.

- Mong muốn thâm nhập thị trường Châu Á để tăng doanh thu.

Intangibles - Danh tiếng mạnh ở thị trường - Danh tiếng toàn cầu về chất lượng

(Vô hình) nội địa và khu vực Đông Á.

- Khát vọng trở thành thương hiệu toàn cầu.

- Giá trị văn hóa và khả năng đổi mới trong sản phẩm cao và truyền thông lâu đời.

- Giá trị thương hiệu gắn với chất lượng và uy tín

- Mong muốn xây dựng mối quan hệ đối tác dài hạn, bền vững.

Results - Oriented Negotiators (Tập trung vào kết quả và lợi ích thực tiễn)

Value – Oriented Nagotiators (Ưu tiên mối quan hệ và giá trị thương hiệu)

Bảng 2: Phân tích yếu tố và loại nhà đám phán

- Đánh giá tổng quan về khả năng hợp tác:

Chocokrean và Sweetswiss có thể hỗ trợ lẫn nhau hiệu quả: Chocokrean cần cải thiện danh tiếng quốc tế và nâng cao kỹ thuật sản xuất, trong khi Sweetswiss có thể tận dụng mạng lưới phân phối và kiến thức địa phương để mở rộng thị trường.

 Chia sẻ công nghệ sản xuất và phát triển sản phẩm mới (Sweetswiss cung cấp kỹ thuật, Chocokrea triển khai thị trường)

 Cùng khai phá thị trường châu Á bằng cách tận dụng điểm mạnh của cả hai bên

Chocokrea đối mặt với thách thức lớn khi chú trọng vào các yếu tố hữu hình như kết quả tài chính, trong khi Sweetswiss lại ưu tiên các giá trị vô hình như danh tiếng và truyền thống.

 Kết luận chiến lược đàm phán

- Chocokrea cần làm nổi bật lợi ích hữu hình (tăng trưởng doanh thu, thâm nhập thị trường) để thuyết phục Sweetswiss

- Sweetswiss cần đảm bảo các giá trị vô hình (bảo vệ thương hiệu, uy tín) không bị ảnh hưởng trong quá trình hợp tác

- Phương pháp đàm phán hợp lý: "Win-Win Negotiation", tập trung vào chia sẻ lợi ích và xây dựng mối quan hệ bền vững.

PHÂN TÍCH BẦU KHÔNG KHÍ ĐÀM PHÁN

Xung đột/Hợp tác

1.1 Xung đột tiềm ẩn a Mâu thuẫn về chiến lược kinh doanh:

 Ưu tiên duy trì hình ảnh cao cấp, tập trung vào chất lượng và truyền thống Thụy Sĩ.

 Chiến lược giá cao phù hợp với các thị trường cao cấp, có thể không đáp ứng được thị trường phổ thông tại Hàn Quốc.

● Chú trọng đáp ứng nhu cầu thị trường Hàn Quốc, nơi ưu tiên sản phẩm giá cả cạnh tranh và khẩu vị phù hợp với người tiêu dùng trẻ.

● Có thể gây áp lực để SweetSwiss điều chỉnh công thức hoặc giảm giá sản phẩm, làm ảnh hưởng đến thương hiệu. b Khác biệt văn hóa kinh doanh:

SweetSwiss đại diện cho phong cách châu Âu, coi trọng quy trình chuẩn hóa, minh bạch và tính lâu dài.

ChocoKorea đại diện cho phong cách châu Á, linh hoạt hơn và sẵn sàng điều chỉnh nhanh chóng để đáp ứng thị trường nội địa.

SweetSwiss: Cần đối tác địa phương am hiểu thị trường Hàn Quốc để giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập.

ChocoKorea: Muốn cải thiện hình ảnh quốc tế và tiếp cận công nghệ sản xuất của

2 Phát triển sản phẩm kết hợp:

SweetSwiss có thể tận dụng khẩu vị của ChocoKorea để tạo ra dòng sản phẩm

"fusion" (kết hợp), ví dụ:

- Chocolate nhân vị trà xanh hoặc nhân đậu đỏ.

- Bao bì sáng tạo kết hợp phong cách châu Á và châu Âu.

3 Tăng cường thị phần quốc tế:

Cùng hợp tác để mở rộng dòng sản phẩm ra ngoài Hàn Quốc, nhắm đến các thị trường lân cận như Nhật Bản, Trung Quốc, và Đông Nam Á.

Quyền lực/Sự phụ thuộc

 Danh tiếng thương hiệu: SweetSwiss là đại diện cho chocolate cao cấp châu Âu, được người tiêu dùng tin tưởng về chất lượng.

Công nghệ sản xuất hiện đại cho phép sản xuất chocolate từ nguyên liệu tự nhiên với quy trình kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội và tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường.

ChocoKorea nắm bắt thị trường địa phương một cách hiệu quả nhờ vào hệ thống phân phối vững mạnh tại Hàn Quốc, cùng với khả năng nhạy bén trong việc nhận diện và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

 Khả năng sản xuất linh hoạt: ChocoKorea có thể hỗ trợ điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với thói quen và khẩu vị tiêu dùng Hàn Quốc.

SweetSwiss hợp tác với ChocoKorea để nắm bắt thị trường nội địa và tận dụng các kênh phân phối hiện có, từ đó giảm thiểu chi phí marketing và rủi ro liên quan đến pháp lý cũng như quy định nhập khẩu.

ChocoKorea hợp tác với SweetSwiss nhằm nâng cao hình ảnh quốc tế và giá trị sản phẩm, đồng thời mở rộng xuất khẩu sang thị trường châu Âu Sự kết hợp này giúp ChocoKorea tiếp cận công nghệ và quy trình sản xuất chocolate cao cấp, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm.

● SweetSwiss giữ quyền kiểm soát về công nghệ và thương hiệu.

● ChocoKorea kiểm soát việc tiếp cận thị trường Hàn Quốc, tạo nên thế cân bằng đôi bên cùng có lợi.

Mong đợi

- Thâm nhập thị trường Hàn Quốc: Đạt được thỏa thuận phân phối để mở rộng sự hiện diện tại Hàn Quốc.

SweetSwiss cần duy trì bản sắc thương hiệu bằng cách đảm bảo sản phẩm của mình luôn đạt chất lượng cao và hình ảnh sang trọng, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ thị trường địa phương.

ChocoKorea hướng tới việc thiết lập một quan hệ đối tác bền vững, với mục tiêu mở rộng hoạt động sang các thị trường khác trong khu vực châu Á Sự hợp tác này không chỉ mang lại lợi ích lâu dài mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và tăng trưởng trong tương lai.

Phát triển sản phẩm kết hợp giữa phong cách Thụy Sĩ và khẩu vị châu Á sẽ giúp thu hút khách hàng trẻ Các dòng sản phẩm mới này không chỉ mang tính độc đáo mà còn đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường Sự kết hợp này tạo ra trải nghiệm mới mẻ và hấp dẫn, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu.

- Mở rộng thị trường xuất khẩu: Thông qua SweetSwiss, tăng cường xuất khẩu sản phẩm của ChocoKorea sang thị trường châu Âu.

- Chia sẻ lợi ích công bằng: ChocoKorea mong muốn đảm bảo rằng lợi ích tài chính và giá trị thương hiệu được chia sẻ hợp lý.

CHIẾN LƯỢC ĐÀM PHÁN GIỮA SWEETSWISS VÀ CHOCOKOREA

Phong cách đàm phán

Trong bối cảnh hợp tác giữa SweetSwiss và ChocoKorea, việc chọn phong cách đàm phán thích hợp là rất quan trọng Mặc dù cả hai công ty đều có mục tiêu khác nhau, nhưng sự hợp tác có thể mang lại lợi ích chung cho cả hai bên.

Phong cách hợp tác là lựa chọn lý tưởng cho cả SweetSwiss và ChocoKorea SweetSwiss có thể áp dụng phong cách này để tìm kiếm những giải pháp mang lại lợi ích cho cả hai bên, trong khi ChocoKorea thể hiện mong muốn phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Phong cách trung gian cho phép cả SweetSwiss và ChocoKorea tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi ích của họ SweetSwiss có thể chú trọng vào chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, trong khi ChocoKorea nên tập trung vào thị trường địa phương và nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.

Chiến lược, chiến thuật

Chiến lược đàm phán giữa SweetSwiss và ChocoKorea cần phải rõ ràng và linh hoạt để đạt được kết quả tốt nhất.

Chiến lược BATNA là điều quan trọng mà SweetSwiss cần áp dụng để xác định các lựa chọn thay thế trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, như việc tìm kiếm đối tác khác tại các quốc gia châu Á Đồng thời, ChocoKorea cũng nên xác định các lựa chọn tại châu Âu nếu không thể hợp tác với SweetSwiss.

Chiến thuật chia sẻ thông tin là yếu tố quan trọng trong hợp tác giữa SweetSwiss và ChocoKorea Cả hai bên nên cởi mở trong việc trao đổi nhu cầu và mong muốn của mình SweetSwiss có thể cung cấp thông tin về các sản phẩm độc đáo của mình, trong khi ChocoKorea có thể chia sẻ dữ liệu về thị trường và xu hướng tiêu dùng tại Hàn Quốc.

Chiến thuật nhượng bộ có điều kiện của SweetSwiss cho phép công ty này đưa ra các nhượng bộ về giá cả hoặc điều kiện thanh toán, nhưng chỉ khi ChocoKorea cam kết tham gia vào việc phát triển sản phẩm mới.

Quy trình đàm phán

Quy trình đàm phán giữa SweetSwiss và ChocoKorea bao gồm ba giai đoạn chính: Trước đàm phán, cả hai bên cần chuẩn bị kỹ lưỡng, xác định mục tiêu và lập kế hoạch chiến lược, trong đó SweetSwiss nghiên cứu thị trường Hàn Quốc và ChocoKorea phân tích xu hướng tiêu dùng Trong quá trình đàm phán, các bên thực hiện chiến thuật đã chuẩn bị, duy trì giao tiếp rõ ràng và linh hoạt điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi, đồng thời giữ sự chuyên nghiệp và tôn trọng lẫn nhau Sau quá trình đàm phán, cần đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm cho các lần sau, nếu cần thiết, các bên có thể tiến hành đàm phán lại để điều chỉnh các điều khoản hoặc thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp.

Kết luận

Chiến lược đàm phán hợp tác giữa SweetSwiss và ChocoKorea sẽ mở ra cơ hội lớn cho cả hai bên trong việc mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới Việc áp dụng các chiến lược và chiến thuật phù hợp sẽ giúp hai công ty đạt được thỏa thuận bền vững và có lợi cho cả hai.

QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN GIỮA SWEETSWISS VÀ CHOCOKOREA

Trước đàm phán

Giai đoạn chuẩn bị trước khi bắt đầu quá trình đàm phán là rất quan trọng Các bước cần thực hiện bao gồm:

SweetSwiss cần tiến hành nghiên cứu thị trường Hàn Quốc để hiểu rõ sở thích và xu hướng tiêu dùng đồ ngọt của người tiêu dùng, cũng như phân tích các đối thủ cạnh tranh Đồng thời, ChocoKorea cần nắm bắt thông tin chi tiết về sản phẩm của SweetSwiss nhằm chuẩn bị tốt cho cuộc đàm phán sắp tới.

Xác định mục tiêu rõ ràng là bước quan trọng trong đàm phán giữa SweetSwiss và ChocoKorea SweetSwiss hướng đến việc mở rộng thị trường và tăng doanh thu từ sản phẩm mới, trong khi ChocoKorea tìm kiếm một đối tác chiến lược để phát triển sản phẩm và gia tăng xuất khẩu.

Lập kế hoạch chiến lược là bước quan trọng trong quá trình đàm phán, bao gồm việc xác định các chiến thuật cụ thể và chuẩn bị cho các tình huống khác nhau Các bên cần xác định BATNA (Best Alternative to a Negotiated Agreement) để hiểu rõ lựa chọn của mình, đồng thời xác định các yếu tố nhượng bộ có thể chấp nhận nhằm đạt được thỏa thuận hiệu quả.

Trong quá trình đàm phán

Giai đoạn này là thời điểm các bên tiến hành các chiến thuật đã chuẩn bị và tương tác trực tiếp với nhau, bao gồm nhiều bước quan trọng.

Trong phần mở đầu cuộc đàm phán, lãnh đạo hai công ty nên giới thiệu về tổ chức của mình và nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác Tạo ra không khí thân thiện và cởi mở sẽ giúp thiết lập mối quan hệ tốt ngay từ đầu.

SweetSwiss cần trình bày rõ ràng các sản phẩm dự kiến ra mắt tại thị trường Hàn Quốc và các điều kiện hợp tác liên quan Đồng thời, ChocoKorea cũng nên xác định rõ nhu cầu và mong muốn của họ trong việc phát triển sản phẩm mới.

Giai đoạn thảo luận và thương lượng là rất quan trọng, nơi các bên tiến hành trao đổi về các điều khoản hợp tác, giá cả, khối lượng sản phẩm và các vấn đề liên quan khác Việc lắng nghe và tôn trọng quan điểm của nhau sẽ góp phần tạo ra sự đồng thuận hiệu quả.

Trong quá trình thương lượng, các bên cần linh hoạt điều chỉnh chiến thuật khi có vấn đề phát sinh và ghi nhận các điểm đã thống nhất để đảm bảo sự đồng thuận và tiến độ của cuộc thương lượng.

Sau quá trình đàm phán

Sau khi hoàn tất quá trình đàm phán, các bên cần thực hiện các bước sau:

Cả hai bên cần tiến hành đánh giá kết quả cuộc đàm phán, xem xét các điều khoản đã được thống nhất và các vấn đề còn tồn tại để đạt được sự đồng thuận hiệu quả.

Để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên, việc thiết lập thỏa thuận là rất quan trọng Nếu các bên đạt được thỏa thuận, cần lập văn bản ghi nhớ hoặc hợp đồng chính thức để xác nhận các điều khoản đã thống nhất.

Sau khi ký kết hợp đồng, các bên cần theo dõi và thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận, đảm bảo mọi cam kết được thực hiện đúng hạn.

Quá trình đàm phán giữa SweetSwiss và ChocoKorea đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện chuyên nghiệp các bước trong đàm phán, cùng với việc theo dõi kết quả, sẽ hỗ trợ cả hai bên trong việc mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới.

CÁC VẤN ĐỀ KHÁC TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÀN

Kỹ năng giao tiếp

Cuộc đàm phán giữa ChocoKorea Co., Ltd và SweetSwiss AG yêu cầu sự kết hợp giữa hai phong cách giao tiếp khác nhau, thể hiện rõ nét văn hóa và phương thức làm việc của mỗi quốc gia Để đạt được thành công trong đàm phán, các bên cần chú trọng đến những kỹ năng giao tiếp thiết yếu.

Nội dung ChocoKorea Co., Ltd SweetSwiss AG Kỹ năng cần thiết

Chuẩn bị trước đàm phán là yếu tố quan trọng, giúp tạo ấn tượng ban đầu tích cực Việc xây dựng mối quan hệ cá nhân trước khi đi vào thảo luận kinh doanh sâu sắc sẽ mang lại lợi ích lớn Đồng thời, ưu tiên sử dụng dữ liệu chính xác và chuẩn bị kỹ lưỡng dựa trên số liệu thực tế sẽ nâng cao hiệu quả của cuộc đàm phán.

- Tìm hiểu đối tác, thể hiện thiện chí.

- Phân tích số liệu, trình bày minh bạch kế hoạch.

Phong cách gián tiếp, tránh từ chối trực tiếp, sử dụng ngụ ý để giảm xung đột.

Phong cách thẳng thắn, rõ ràng, tập trung vào sự minh bạch và tính logic.

- Lắng nghe tinh tế, giải mã ngụ ý.

- Diễn đạt mạch lạc, logic.

Ngôn ngữ phi lời nói Đánh giá cao tín hiệu phi lời như cử chỉ, ánh mắt, thái độ; thể hiện sự kính trọng và nhã nhặn.

Chú trọng sự chuyên nghiệp, đúng giờ và tài liệu rõ ràng hơn ngôn ngữ cơ thể.

- Quan sát, duy trì thái độ nhã nhặn.

- Thể hiện tính chuyên nghiệp, đúng giờ.

Để giải quyết mâu thuẫn hiệu quả, hãy tránh đối đầu trực tiếp và thay vào đó sử dụng phương pháp đàm phán nhẹ nhàng hoặc thông qua trung gian Việc đối mặt trực tiếp với vấn đề cần dựa trên nguyên tắc công bằng và sử dụng dữ liệu rõ ràng để đạt được kết quả tốt nhất.

- Khéo léo, kiên nhẫn khi giải quyết xung đột.

- Sử dụng lập luận hợp lý và dữ kiện thực tế để tìm giải pháp.

Tin tưởng xây dựng qua mối quan hệ cá nhân và thời gian làm quen.

Niềm tin dựa trên tính chuyên nghiệp, minh bạch và sự đáng tin cậy trong cam kết.

- Đầu tư xây dựng mối quan hệ.

- Tuân thủ cam kết, xây dựng kế hoạch rõ ràng, thực tế.

Cần linh hoạt thích nghi với phong cách chú trọng dữ liệu của đối tác Thụy Sĩ.

Dành thời gian xây dựng quan hệ cá nhân và tôn trọng văn hóa Hàn Quốc.

- Hài hòa phong cách giao tiếp.

- Ưu tiên lợi ích chung để đạt thỏa thuận tích cực.

Bảng 3: Kỹ năng giao tiếp trong quá trình đàm phán

Các vấn đề về văn hóa

Trong cuộc đàm phán giữa ChocoKorea Co., Ltd (Hàn Quốc) và SweetSwiss AG (Thụy Sĩ), sự khác biệt văn hóa có thể tác động mạnh mẽ đến hiệu quả và kết quả của quá trình thương thảo Các yếu tố văn hóa cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự hiểu biết và hợp tác hiệu quả giữa hai bên.

Yếu tố Hàn Quốc Thụy Sĩ Vấn đề tiềm ẩn

Cách tiếp cận giao tiếp

Giao tiếp gián tiếp, tinh tế; tránh mâu thuẫn công khai.

Tôn trọng thứ bậc, chú trọng quan hệ cá nhân, cảm xúc và mối quan hệ dài hạn.

Giao tiếp trực tiếp, dựa trên logic và minh bạch; chú trọng tính chính xác, hiệu quả và thảo luận thẳng thắn.

Người Hàn Quốc có thể thấy người Thụy Sĩ lạnh lùng; người Thụy Sĩ có thể cảm thấy người Hàn Quốc thiếu rõ ràng.

Thời gian và quản lý lịch trình

Thời gian linh hoạt, sẵn sàng kéo dài để đạt thỏa thuận.

Chính xác về thời gian, mong muốn tuân thủ lịch trình nghiêm ngặt.

Người Thụy Sĩ có thể khó chịu với sự không đúng giờ; người Hàn Quốc cảm thấy áp lực với yêu cầu nghiêm ngặt về thời gian.

Cấp bậc và quyền lực đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, đặc biệt là ảnh hưởng từ Nho giáo, nơi mà lãnh đạo thường nắm quyền quyết định cuối cùng Nhân viên cấp dưới thường ít khi dám đưa ra ý kiến trái ngược với lãnh đạo, điều này thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ cấp bậc trong môi trường làm việc.

Cấu trúc tổ chức phẳng, khuyến khích sự tham gia từ mọi cấp độ Ra quyết định dựa trên đồng thuận và phân tích logic.

Người Thụy Sĩ mong đợi sự tham gia tích cực từ nhân viên Hàn Quốc, trong khi nhân viên Hàn Quốc lại cần sự chấp thuận từ lãnh đạo trước khi đưa ra quyết định.

Cách xây dựng niềm tin

Niềm tin dựa trên quen biết, thiện chí, vượt qua điều khoản pháp lý; quan tâm và tôn trọng đối tác.

Niềm tin dựa trên tính minh bạch, chuyên nghiệp và sự cam kết rõ ràng qua hợp đồng.

Người Hàn Quốc có thể áp lực khi bị yêu cầu cam kết nhanh chóng; người Thụy Sĩ lo ngại khi thiếu các cam kết chính thức rõ ràng.

Người Hàn Quốc thường ưu tiên tiếp cận trực tiếp để giải quyết mâu thuẫn, nhưng cũng có thể thảo luận không chính thức hoặc thông qua trung gian Họ đề cao sự hài hòa và tránh làm mất mặt đối tác, đồng thời dựa trên nguyên tắc công bằng và tìm kiếm giải pháp rõ ràng Tuy nhiên, họ không thoải mái với sự thẳng thắn, điều này có thể gây khó khăn trong giao tiếp.

Sĩ nhận thấy rằng phương pháp giải quyết của người Hàn Quốc thường vòng vo và tốn thời gian Trong đàm phán, họ ưu tiên xây dựng mối quan hệ lâu dài hơn là lợi ích ngắn hạn, đồng thời thể hiện sự linh hoạt trong các thỏa thuận nếu đối tác được coi là đáng tin cậy.

Tập trung vào lợi ích thực tế, rõ ràng; ưu tiên giá trị tối ưu trong giao dịch và điều khoản đôi bên cùng có lợi.

Người Hàn Quốc thấy người Thụy Sĩ quá chú trọng chi tiết; người Thụy Sĩ không hiểu tại sao người Hàn Quốc đặt nặng yếu tố quan hệ.

Biểu đạt cảm xúc một cách tinh tế là rất quan trọng, đặc biệt là khi đối diện với những cảm xúc tiêu cực Việc hạn chế bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ giúp duy trì thể diện và tạo ra một bầu không khí hài hòa Điều này không chỉ giúp tránh làm đối phương cảm thấy mất mặt mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Bộc lộ cảm xúc trung thực, cởi mở, đặc biệt khi quan điểm không được xem xét Phản hồi trực tiếp khi không hài lòng.

Người Hàn Quốc thường cảm thấy áp lực hoặc bị hiểu lầm khi đối diện với những cảm xúc mạnh mẽ, trong khi người Thụy Sĩ có thể cảm thấy khó chịu nếu phía Hàn Quốc không thể hiện rõ ràng suy nghĩ của mình.

Bảng 4: Các vấn đề văn hóa trong quá trình đàm phán

Kỹ năng thuyết phục

Yếu tố ChocoKorea Co., Ltd.

Chiến lược chung và lưu ý

Nhu cầu và ưu tiên Ưu tiên mối quan hệ lâu dài, sự tin tưởng lẫn nhau.

Tập trung vào lợi ích tổng thể hơn lợi ích tài chính tức thì.

Chú trọng tính thực tế, số liệu, và logic Cần thấy giá trị rõ ràng của thỏa thuận.

Xây dựng niềm tin và mối quan hệ là bước đầu tiên quan trọng trước khi trình bày giá trị hợp tác Sử dụng dữ liệu và ví dụ thực tế sẽ giúp minh họa rõ ràng lợi ích cho cả hai bên, từ đó tạo ra sự đồng thuận và hợp tác hiệu quả.

Niềm tin dựa trên giao tiếp tinh tế, tôn trọng cấp bậc, và thời gian làm quen.

Niềm tin dựa trên tính chính xác, cam kết, và sự chuyên nghiệp.

Tôn trọng yếu tố văn hóa, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và cam kết rõ ràng trong quá trình đàm phán.

Cách trình bày đề xuất

Trình bày thân thiện, tinh tế, tránh gây áp lực và đối đầu.

Trình bày trực tiếp, đi thẳng vào vấn đề, đề xuất có tính thực tiễn và rõ ràng.

Kết hợp sự thân thiện với logic là cách hiệu quả để tạo ra sự kết nối cảm xúc Việc sử dụng dữ liệu minh họa qua các câu chuyện không chỉ giúp người đọc dễ dàng tiếp cận thông tin mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác lâu dài.

Sử dụng ngôn từ khích lệ, nhấn mạnh lợi ích chung và hợp tác lâu dài Tránh từ chối trực tiếp.

Ngôn ngữ mạch lạc, rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề.

Kết hợp dữ liệu thực tế để hỗ trợ các đề xuất, đồng thời điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp với từng văn hóa: nhẹ nhàng với ChocoKorea và trực tiếp với SweetSwiss, luôn duy trì sự tích cực và tôn trọng đối tác.

Số liệu và dữ kiện Đánh giá cao dữ liệu khi được trình bày phù hợp, kết hợp cảm xúc và mối quan hệ.

Số liệu và tính thực tiễn là chìa khóa thuyết phục.

Chuẩn bị báo cáo tài chính và phân tích thị trường, đồng thời theo dõi các chỉ số KPI, là những bước quan trọng để nâng cao tính thuyết phục của nội dung Việc kết hợp các câu chuyện liên quan sẽ giúp làm nổi bật thông tin và thu hút sự chú ý của người đọc Đồng thời, cần điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp với văn hóa địa phương để tăng tính hiệu quả và sự đồng cảm.

Linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đối tác.

Cần thời gian thảo luận nội bộ trước khi quyết định.

Phong cách giao tiếp thẳng thắn, tập trung vào hiệu quả và đạt thỏa thuận nhanh chóng.

Với SweetSwiss, đưa ra kế hoạch rõ ràng và cam kết; với ChocoKorea, dành thời gian xây dựng quan hệ và thể hiện thiện chí.

Để đạt được hiệu quả trong giao tiếp, hãy tránh đối đầu và sử dụng cách tiếp cận hòa giải, đồng thời đưa ra các phương án thay thế và nhấn mạnh mục tiêu chung Khi cần thiết, hãy đối mặt trực tiếp và dựa vào dữ liệu cùng logic để giải quyết những lo ngại của đối tác.

Tôn trọng ý kiến đối tác, sử dụng cả giải pháp hòa giải (với ChocoKorea) và dữ liệu trực tiếp (với SweetSwiss) để xử lý phản đối hiệu quả.

Kết hợp nhấn mạnh lợi ích lâu dài dựa trên các luận điểm rõ ràng là rất quan trọng Sự linh hoạt, kiên nhẫn và kiên định trong quá trình đàm phán sẽ giúp đạt được kết quả bền vững Hợp lý hóa mối quan hệ đối tác để điều chỉnh chiến lược phù hợp với từng giai đoạn của cuộc đàm phán là yếu tố then chốt để thành công.

Bảng 5: Kỹ năng thuyết phục trong quá trình đàm phán

ĐIỀU KHOẢN CHUNG

 Tên công ty: SweetSwiss AG

 Địa chỉ: Bahnhofstrasse 12, 8001 Zurich, Thụy Sĩ

 Chức vụ: Giám đốc Kinh doanh Quốc tế

 Mã số đăng thuế: CHE-123.456.789

 Tên công ty: ChocoKorea Co., Ltd.

 Địa chỉ: 345 Gangnam-daero, Gangnam-gu, Seoul, Hàn Quốc

 Đại diện: Kim Ji-hoon

 Chức vụ: Giám đốc điều hành

- Căn cứ Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG).

- Căn cứ Luật Thương mại Quốc tế và pháp luật liên quan tại quốc gia của hai bên.

- Thỏa thuận hợp tác dựa trên nguyên tắc tự nguyện, công bằng và minh bạch.

HÀNG HÓA

1.1 Bên A (SweetSwiss AG) sẽ cung cấp các hàng hóa là sản phẩm sô cô la cao cấp này.

Sản phẩm sô cô la:

 Nguyên bản: Sô cô la làm từ 100% nguyên liệu cacao tự nhiên, không chứa hương liệu hoặc phụ gia nhân tạo, giữ nguyên hương vị cacao đậm đà.

 Ít đường: Sô cô la với công thức giảm 50% lượng đường so với loại truyền thống, phù hợp cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

 Matcha: Sô cô la hòa quyện hương vị matcha từ trà xanh Nhật Bản, mang đến trải nghiệm mới lạ và độc đáo.

 Các sản phẩm được sản xuất tại nhà máy SweetSwiss AG tại Thụy Sĩ.

 Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và chất lượng (ISO 22000).

2.1 Tổng số lượng hàng hóa: Được xác định cụ thể trong từng đơn hàng.

2.2 Dung sai: ±5% tổng số lượng, nếu không có chỉ định khác.

2.3 Giao hàng theo từng đợt, với lịch trình và số lượng cụ thể được xác định trước ít nhất 30 ngày.

3.1 Hàng hóa sẽ được đóng gói trong bao bì tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn thực phẩm và tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

3.2 Thông tin trên bao bì:

- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.

- Thông tin bằng tiếng Hàn, theo quy định của thị trường Hàn Quốc.

4.1 Kiểm định trước khi giao:

- SweetSwiss chịu trách nhiệm thực hiện kiểm định chất lượng tại cơ sở sản xuất trước khi giao hàng.

- Báo cáo kiểm định phải được cung cấp cho ChocoKorea trước mỗi lần giao hàng.

4.2 Kiểm định sau khi giao:

- ChocoKorea có quyền kiểm tra hàng hóa sau khi nhận hàng tại kho.

- Nếu phát hiện hàng hóa không đạt yêu cầu, phải thông báo ngay trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận hàng.

GIÁ CẢ VÀ VẬN CHUYỂN

1.1 Tổng giá trị hợp đồng: Giá trị tổng cộng của các đơn hàng sẽ được xác định dựa trên tổng số lượng và giá đơn vị.

 Sô cô la nguyên bản: 3,500 KRW/100g.

 Sô cô la ít đường: 3,800 KRW/100g.

 Sô cô la matcha: 4,200 KRW/100g.

1.3 Dung sai giá cả: Nếu giá nguyên liệu đầu vào biến động trên 10%, SweetSwiss có quyền điều chỉnh giá, với thông báo trước 45 ngày.

 Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable LC) theo tiêu chuẩn của ICC. 2.2 Thời hạn thanh toán:

- 60% tổng giá trị hợp đồng được thanh toán ngay khi ký kết.

- 40% còn lại được thanh toán trong vòng 6 tháng kể từ ngày ký hợp đồng.

Các khoản thanh toán sẽ được thực hiện thông qua chuyển khoản ngân hàng quốc tế (SWIFT) Bên B sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tài khoản ngân hàng để Bên A tiến hành giao dịch.

2.3 Thông tin tài khoản ngân hàng:

- Tên ngân hàng: UBS AG Zurich

- Địa chỉ ngân hàng: Bahnhofstrasse 45, 8001 Zurich, Thụy Sĩ

- Áp dụng Incoterms 2020 (CIF - Seoul, Hàn Quốc).

- Kho của ChocoKorea tại Seoul, hoặc cảng nhập khẩu gần nhất.

- SweetSwiss sẽ giao hàng trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được xác nhận đơn hàng và thanh toán lần đầu.

- SweetSwiss chịu trách nhiệm thuê đơn vị vận chuyển.

- Đơn vị vận chuyển phải có kinh nghiệm và đảm bảo bảo hiểm toàn bộ lô hàng.

4.1 SweetSwiss chịu trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa đến khi hàng hóa được giao tại cảng Seoul, Hàn Quốc.

4.2 ChocoKorea chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng đến các địa điểm lưu trữ và phân phối.

5 Phạt vi phạm liên quan đến giao hàng và thanh toán

- SweetSwiss sẽ chịu phạt 0,5% giá trị hàng hóa cho mỗi ngày giao hàng trễ, tối đa không quá 10% giá trị đơn hàng.

- ChocoKorea chịu phạt 0,3% giá trị chưa thanh toán cho mỗi ngày trễ, tối đa không quá 5% tổng giá trị đơn hàng.

KHÔNG PHÙ HỢP

1 Xác định hàng hóa không phù hợp

1.1 Hàng hóa được coi là không phù hợp với hợp đồng nếu:

- Một phần hàng hóa, số lượng ít hơn hoặc nhiều hơn so với quy định tại Điều II của hợp đồng.

- Hàng hóa thuộc loại khác hoặc không liên quan đến hợp đồng này.

- Không đáp ứng phẩm chất và/hoặc đặc tính được quy định rõ trong hợp đồng.

- Không tương xứng với hàng mẫu mà Bên Bán đã cung cấp và Bên Mua đã phê

- Không đạt tiêu chuẩn cần thiết để sử dụng thông thường hoặc cho mục đích cụ thể đã được biết đến hoặc ngầm hiểu bởi Bên Bán.

1.1.3 Bao bì và bảo quản:

- Không đáp ứng đúng quy cách đóng gói và bảo quản quy định tại Điều II của hợp đồng.

- Không bảo đảm tính an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

1.2 Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng:

- Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng hàng hóa (ISO 22000, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm).

- Được chứng nhận bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức giám định độc lập.

2 Trách nhiệm của Bên Bán

Bên Bán có trách nhiệm đối với mọi sự không phù hợp của hàng hóa tại thời điểm chuyển giao rủi ro, kể cả khi sự không phù hợp đó chỉ được phát hiện sau này.

2.2 Bên Bán không chịu trách nhiệm trong các trường hợp sau:

- Bên Mua đã biết hoặc lẽ ra phải biết về sự không phù hợp của hàng hóa vào thời điểm ký kết hợp đồng nhưng không thông báo.

- Sự không phù hợp phát sinh từ việc sử dụng sai cách, bảo quản không đúng quy định của Bên Mua sau khi nhận hàng.

2.3 Nếu Bên Bán nhận được thông báo về hàng hóa không phù hợp, Bên Bán phải tiến hành:

- Thay thế hoặc sửa chữa hàng hóa trong thời gian không quá 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo từ Bên Mua.

- Chịu mọi chi phí phát sinh liên quan đến việc thay thế hoặc sửa chữa hàng hóa, bao gồm phí vận chuyển và giám định bổ sung (nếu có).

3 Nghĩa vụ kiểm tra và thông báo của Bên Mua

3.1 Bên Mua có trách nhiệm kiểm tra hàng hóa:

- Trong vòng 7 ngày làm việc kể từ khi nhận hàng.

- Kiểm tra phải được thực hiện tại kho của Bên Mua hoặc địa điểm giao hàng như đã thỏa thuận trong hợp đồng.

3.2 Thông báo về hàng hóa không phù hợp:

- Phải được lập thành văn bản, gửi cho Bên Bán trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày phát hiện sự không phù hợp.

- Nội dung thông báo phải bao gồm:

 Mô tả chi tiết tính chất không phù hợp.

 Ảnh chụp hoặc tài liệu chứng minh (nếu có).

 Yêu cầu cụ thể của Bên Mua (sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường).

3.3 Hậu quả của việc không thông báo:

Nếu Bên Mua không thông báo đúng thời hạn quy định, quyền khiếu nại của Bên Mua sẽ bị mất, và Bên Bán sẽ được miễn trách nhiệm đối với sự không phù hợp đó.

4 Biện pháp xử lý hàng hóa không phù hợp

4.1 Bên Mua có quyền yêu cầu Bên Bán thực hiện một trong các biện pháp sau:

Bên Bán sẽ giao bổ sung hàng hóa thiếu mà không phát sinh thêm chi phí cho Bên Mua và đồng thời thay thế hàng hóa không phù hợp bằng hàng hóa mới đạt tiêu chuẩn.

4.1.3 Sửa chữa hàng hóa không phù hợp để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đã thỏa thuận.

4.1.4 Giảm giá tương ứng với mức độ không phù hợp của hàng hóa.

4.2 Tuyên bố hủy hợp đồng:

- Nếu sự không phù hợp gây ra vi phạm cơ bản đối với hợp đồng, Bên Mua có

Trong mọi tình huống, nếu hàng hóa không phù hợp gây thiệt hại cho Bên Mua, Bên Mua có quyền yêu cầu Bên Bán bồi thường theo Điều XIII.

5 Thời hạn và phạm vi chịu trách nhiệm

5.1 Bên Bán chịu trách nhiệm trong vòng 2 năm kể từ ngày chuyển giao hàng hóa, trừ khi có thỏa thuận khác.

Trong trường hợp Bên Bán thực hiện việc thay thế hoặc sửa chữa hàng hóa không phù hợp, thời gian chịu trách nhiệm sẽ được kéo dài thêm 6 tháng kể từ ngày hoàn tất việc sửa chữa hoặc thay thế.

Nếu Bên Bán biết hoặc lẽ ra phải biết về sự không phù hợp của hàng hóa nhưng không thông báo cho Bên Mua, thì Bên Bán sẽ chịu trách nhiệm không giới hạn về thời gian.

THỦ TỤC THUÊ GIÁM ĐỊNH

1 Quy định về giám định hàng hóa

1.1 Giám định hàng hóa trong trường hợp tranh chấp:

- Khi Bên Mua không đồng ý với chất lượng hoặc số lượng hàng hóa mà Bên Bán đã giao, Bên Mua có quyền yêu cầu giám định.

- Yêu cầu giám định phải được thực hiện bằng văn bản, gửi đến Bên Bán trong vòng 7 ngày kể từ ngày phát hiện vấn đề.

- Cả hai bên đồng ý chỉ định một tổ chức giám định độc lập hoặc chuyên gia có uy tín, được cả hai bên chấp thuận.

- Tổ chức giám định phải có đủ năng lực và chuyên môn trong lĩnh vực hàng hóa được giao dịch.

1.3 Trường hợp không thỏa thuận được tổ chức giám định:

Nếu trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận yêu cầu từ Bên Mua mà không đạt được sự đồng thuận về tổ chức giám định, Bên Mua có quyền chỉ định tổ chức giám định phù hợp.

2.1 Đặt yêu cầu giám định:

- Bên yêu cầu giám định phải gửi yêu cầu chính thức đến tổ chức giám định, kèm theo:

 Mô tả chi tiết về tính chất không phù hợp hoặc tranh chấp.

 Mẫu hàng hóa (nếu cần thiết).

- Giám định phải được tiến hành trong vòng 7 ngày làm việc kể từ khi tổ chức giám định nhận được yêu cầu.

- Tổ chức giám định có quyền:

 Kiểm tra trực tiếp hàng hóa tại địa điểm của Bên Mua hoặc kho chứa.

 Lấy mẫu hàng hóa để phân tích và thử nghiệm tại phòng thí nghiệm hoặc cơ sở chuyên môn.

- Kết quả giám định phải được lập thành báo cáo chi tiết, bao gồm:

 Đánh giá chất lượng hàng hóa.

 Xác định mức độ không phù hợp (nếu có).

 Đề xuất biện pháp khắc phục (nếu cần).

- Báo cáo phải được gửi đến cả hai bên trong vòng 5 ngày làm việc sau khi hoàn tất giám định.

3 Giá trị của báo cáo giám định

3.1 Tính bắt buộc của báo cáo:

Báo cáo giám định là tài liệu có giá trị pháp lý bắt buộc cho cả hai bên, trừ khi có khiếu nại được đưa ra trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận báo cáo Việc giải quyết các khiếu nại liên quan đến giám định cần được thực hiện kịp thời và rõ ràng.

Trong trường hợp có khiếu nại về kết quả giám định, các bên có quyền yêu cầu giám định bổ sung từ một tổ chức giám định khác hoặc đề nghị cơ quan trọng tài giải quyết theo Điều XVII của hợp đồng.

Bên yêu cầu giám định (thường là Bên Mua) sẽ tạm ứng toàn bộ chi phí giám định ban đầu.

Nếu kết quả giám định xác nhận hàng hóa không đạt yêu cầu hoặc Bên Bán có sai sót, Bên Bán sẽ hoàn trả toàn bộ chi phí giám định cho Bên Mua.

Nếu hàng hóa được xác nhận là phù hợp hoặc lỗi không thuộc về Bên Bán, chi phí giám định sẽ do Bên Mua chịu.

5.1 Quyền tham gia giám định:

Cả hai bên đều có quyền cử đại diện để giám sát quá trình giám định, tuy nhiên, đại diện của mỗi bên chỉ được phép quan sát và ghi nhận mà không được can thiệp vào quá trình này.

5.2 Trường hợp bất đồng nghiêm trọng:

- Nếu một bên không đồng ý với kết quả giám định, các bên có thể lựa chọn:

 Giám định lại bởi một tổ chức khác.

 Đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án như đã quy định tại Điều XVII (Giải quyết tranh chấp).

Nếu kết quả giám định lần đầu không rõ ràng, các bên có quyền yêu cầu giám định bổ sung hoặc mở rộng phạm vi giám định để làm rõ vấn đề.

5.4 Hệ quả từ kết quả giám định:

Nếu giám định xác nhận hàng hóa không phù hợp, Bên Mua có quyền thực hiện các biện pháp theo Điều IV (Không phù hợp) hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều XIII (Bồi thường thiệt hại).

CHUYỂN GIAO QUYỀN SỞ HỮU

1 Quy định chung về chuyển giao quyền sở hữu

1.1 Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu:

- Quyền sở hữu hàng hóa sẽ được chuyển từ Bên Bán sang Bên Mua khi:

 Hàng hóa đã được giao đến địa điểm thỏa thuận tại Điều II của hợp đồng.

 Bên Mua đã hoàn tất nghĩa vụ thanh toán theo Điều IV (Điều kiện thanh toán).

1.2 Bảo lưu quyền sở hữu:

Trong trường hợp có thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu, Bên Bán sẽ giữ quyền sở hữu hàng hóa cho đến khi Bên Mua thanh toán đầy đủ số tiền.

Bên Mua không được phép bán lại, chuyển nhượng hoặc thế chấp hàng hóa cho đến khi quyền sở hữu được chuyển giao hoàn toàn.

2 Trách nhiệm đối với hàng hóa trước khi chuyển giao quyền sở hữu

Bên Bán sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ rủi ro liên quan đến hàng hóa, bao gồm hư hỏng và mất mát, cho đến khi quyền sở hữu được chuyển giao cho Bên Mua Đồng thời, Bên Bán cam kết rằng hàng hóa sẽ không có bất kỳ khiếu nại nào từ bên thứ ba trước khi tiến hành chuyển giao.

2.2 Trách nhiệm của Bên Mua:

Bên Mua phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo quy định.

Nếu Bên Mua đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán đầy đủ, họ có trách nhiệm bảo quản và bảo vệ hàng hóa để tránh làm giảm giá trị của sản phẩm.

3 Tranh chấp với bên thứ ba về quyền sở hữu

3.1 Nếu hàng hóa trở thành đối tượng của một tranh chấp với bên thứ ba trước khi quyền sở hữu được chuyển giao, Bên Bán có trách nhiệm:

Thông báo cho Bên Mua về tranh chấp ngay khi phát hiện.

Giải phóng hàng hóa khỏi mọi quyền hoặc khiếu nại của bên thứ ba mà không phát sinh thêm chi phí cho Bên Mua trong vòng 30 ngày kể từ ngày thông báo.

3.2 Nếu Bên Bán không giải quyết tranh chấp trong thời hạn quy định, Bên Mua có quyền:

Yêu cầu giao hàng hóa khác thay thế mà không phát sinh thêm chi phí.

Yêu cầu giảm giá hoặc bồi thường thiệt hại theo Điều XII của hợp đồng.

3.3 Trường hợp Bên Mua đã nhận hàng hóa và phát hiện hàng hóa bị khiếu nại bởi bên thứ ba:

Bên Mua phải thông báo ngay cho Bên Bán trong vòng 10 ngày kể từ ngày phát hiện vấn đề.

Nếu không thông báo kịp thời, Bên Mua có thể mất quyền khiếu nại đối với Bên Bán.

4 Quyền và nghĩa vụ trong thời gian bảo lưu quyền sở hữu

4.1 Trong thời gian quyền sở hữu chưa được chuyển giao:

- Bên Bán có quyền kiểm tra tình trạng bảo quản hàng hóa tại địa điểm của Bên Mua.

- Bên Mua có nghĩa vụ:

 Bảo quản hàng hóa tách biệt với các hàng hóa khác.

 Không bán, thế chấp hoặc sử dụng hàng hóa làm tài sản bảo đảm trước khi thanh toán xong.

4.2 Nếu Bên Mua không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán trong thời gian quy định, Bên Bán có quyền:

Thu hồi hàng hóa hoặc yêu cầu Bên Mua trả lại hàng hóa ngay lập tức.

Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trong thời gian bảo lưu quyền sở hữu.

5 Thời hạn khiếu nại về quyền sở hữu

Nếu hàng hóa được phát hiện có tranh chấp về quyền sở hữu sau khi đã chuyển giao, Bên Mua cần thông báo cho Bên Bán trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày phát hiện.

5.2 Trường hợp không thông báo đúng hạn, Bên Mua có thể mất quyền yêu cầu bồi thường hoặc thay thế từ Bên Bán.

Bên Bán không chịu trách nhiệm về các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa nếu Bên Mua đã biết hoặc lẽ ra phải biết về vấn đề này tại thời điểm ký kết hợp đồng.

6 Xử lý trong trường hợp mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa

6.1 Nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trước khi quyền sở hữu được chuyển giao, Bên Bán chịu toàn bộ trách nhiệm, bao gồm:

 Giao hàng hóa thay thế hoặc bồi thường giá trị tương ứng.

 Chịu chi phí vận chuyển, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác liên quan đến việc thay thế hàng hóa.

Nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát sau khi quyền sở hữu đã được chuyển giao, Bên Mua sẽ chịu trách nhiệm và không được yêu cầu Bên Bán bồi thường, trừ khi có lỗi từ phía Bên Bán.

Trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hoặc trách nhiệm đối với hàng hóa, các bên sẽ ưu tiên thương lượng để giải quyết Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được xử lý theo Điều XVII (Giải quyết tranh chấp) của hợp đồng.

7.2 Mọi thay đổi hoặc điều chỉnh liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa phải được lập thành văn bản và có sự đồng ý của cả hai bên.

BẢO MẬT VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

Tất cả thông tin liên quan đến hợp đồng, như giá cả, điều kiện giao hàng, danh sách khách hàng, tài liệu kỹ thuật, dữ liệu sản phẩm và chiến lược kinh doanh, đều được xem là thông tin bảo mật.

- Cả hai bên cam kết:

 Không tiết lộ bất kỳ thông tin bảo mật nào cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên kia.

 Chỉ sử dụng thông tin bảo mật cho mục đích thực hiện hợp đồng.

Cam kết bảo mật có hiệu lực trong suốt thời gian hợp đồng và 5 năm sau khi hợp đồng chấm dứt.

Bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh từ việc tiết lộ hoặc sử dụng trái phép thông tin bảo mật.

2.1 Thương lượng và hòa giải

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp từ hợp đồng, các bên sẽ ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải trong thời gian 30 ngày kể từ ngày tranh chấp xảy ra.

Nếu thương lượng không đạt kết quả, tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài thương mại:

 Áp dụng Quy tắc Trọng tài UNCITRAL.

 Trọng tài viên: 01 hoặc 03 trọng tài viên, được các bên thống nhất lựa chọn.

 Địa điểm trọng tài: Zurich, Thụy Sĩ

 Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh

Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc với các bên.

Hợp đồng được điều chỉnh bởi:

- Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG).

- Luật quốc gia: [Tên luật quốc gia áp dụng].

HIỆU LỰC VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

Phân tích về doanh nghiệp và nhà đàm phán

Cung cấp các sản phẩm kẹo và Socola truyền thống của Hàn Quốc

Sản xuất các dòng sản phẩm bánh kẹo, Socola cao cấp

Quyền sở hữu trí tuệ Kim Jennie Lukas Müller

Thương hiệu sô cô la nổi tiếng và phổ biến nhất ở Hàn Quốc

Thương hiệu sô cô la có uy tín và danh tiếng mạnh mẽ trên toàn cầu

Pepero có mặt trên thị trường Hàn Quốc từ những năm 1980 Được thành lập vào năm

Người đại diện Song Hee Kyo Jun Vu

Cô ấy có khả năng thuyết phục xuất sắc, được phát triển qua nhiều năm kinh nghiệm đàm phán các hợp đồng lớn Không chỉ dựa vào lý lẽ sắc bén, cô còn chú trọng xây dựng niềm tin với đối tác ngay từ lần gặp đầu tiên.

Jun Vu có khả năng thuyết phục ấn tượng nhờ sự tự tin, hiểu biết sâu sắc về các vấn đề và khả năng làm rõ lợi ích chung cho tất cả các bên.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn chiến lược và đàm phán quốc tế

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong các cuộc đàm phán quy mô lớn và phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và hợp tác quốc tế, chúng tôi tự tin mang đến những giải pháp tối ưu và hiệu quả.

Kim Jennie là một bậc thầy trong giao tiếp, với khả năng lắng nghe và diễn đạt rõ ràng

Jun Vu có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời, đặc biệt trong việc lắng nghe và hiểu rõ các nhu cầu và mục tiêu của đối tác.

Thái đội với đối tác

Cô luôn giữ thái độ thân thiện nhưng kiên quyết trong các cuộc đàm phán

Cô hiểu rằng thái độ và sự tôn trọng là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài

Jun Vu luôn thể hiện thái độ chuyên nghiệp, lịch sự và tôn trọng trong tất cả các cuộc đàm phán.

Chúng em xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Văn Lang đã đưa môn Đàm phán trong Kinh doanh Quốc tế vào chương trình giảng dạy Môn học này không chỉ thiết thực mà còn giúp chúng em tích lũy kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tiễn, chuẩn bị tốt cho những thách thức trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Chúng em xin chân thành cảm ơn giảng viên Nguyễn Nguyên Phương, người đã tận tâm hướng dẫn và chia sẻ những kiến thức quý báu, đồng thời luôn động viên chúng em trong suốt quá trình học tập.

Bài viết này được xây dựng dựa trên tài liệu từ cô giáo, kiến thức học được trong lớp, và các nguồn thông tin thực tiễn qua nghiên cứu trực tuyến Những yếu tố này đã giúp chúng em có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về nghệ thuật đàm phán trong kinh doanh quốc tế.

Chúng em mong rằng bài luận không chỉ phản ánh sự nỗ lực học tập của chúng em, mà còn cung cấp những giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực này.

Chúng em xin chân thành cảm ơn cô giáo cùng tất cả những người đã hỗ trợ và đồng hành với chúng em trong quá trình thực hiện bài luận này.

Ngày đăng: 21/12/2024, 10:17

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng  1: Mục tiêu của hai nước đàm phán - Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ
ng 1: Mục tiêu của hai nước đàm phán (Trang 10)
Bảng  2: Phân tích yếu tố và loại nhà đám phán - Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ
ng 2: Phân tích yếu tố và loại nhà đám phán (Trang 12)
Bảng  3: Kỹ năng giao tiếp trong quá trình đàm phán - Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ
ng 3: Kỹ năng giao tiếp trong quá trình đàm phán (Trang 19)
Bảng  4: Các vấn đề văn hóa trong quá trình đàm phán - Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ
ng 4: Các vấn đề văn hóa trong quá trình đàm phán (Trang 21)
Bảng  5: Kỹ năng thuyết phục trong quá trình đàm phán - Môn học Đàm phán trong kinh doanh quốc tế Đề tài Đàm phán kinh doanh giữa hàn quốc và thụy sĩ
ng 5: Kỹ năng thuyết phục trong quá trình đàm phán (Trang 23)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w