Trình bày nội dung nguyên tắc Nhà nước ghi nhận và bảo vệ quyền con người được sống trong môi trường trong lành và chứng minh sự triển khai nguyên tắc qua các quy định pháp luật Việt Nam
Trình bày nội dung nguyên tắc Nhà nước ghi nhận và bảo vệ quyền
Nguyên tắc Nhà nước ghi nhận và bảo vệ quyền con người được sống trong môi trường trong lành được xác định qua nhiều quan điểm khác nhau Quyền này không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sức khỏe và sự phát triển bền vững Tuyên bố quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường trong lành đối với cuộc sống và sự phát triển của các thế hệ tương lai.
Tuyên bố Rio De Janeiro khẳng định quyền được sống trong môi trường trong lành, tức là quyền sống trong một môi trường không ô nhiễm, hài hòa với thiên nhiên Về mặt pháp lý, quyền này được hiểu là quyền sống trong môi trường đạt tiêu chuẩn và quy chuẩn mà Nhà nước công bố, đảm bảo chất lượng môi trường ở mức chấp nhận được Tất cả các định nghĩa về quyền sống trong môi trường trong lành đều nhấn mạnh rằng đây là quyền con người, mà mọi cá nhân đều có quyền hưởng Mỗi người, không phân biệt tuổi tác, giới tính, sắc tộc hay quốc gia, đều có quyền sống trong môi trường sạch, không ô nhiễm, không suy thoái và không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Mặc dù quyền sống trong môi trường trong lành được coi là quyền con người tự nhiên, nhưng hiện nay, để đảm bảo quyền này được thực thi, Nhà nước cần ghi nhận thông qua các văn bản quy phạm pháp luật.
Do ô nhiễm và suy thoái môi trường nghiêm trọng, quyền sống trong môi trường trong lành đang bị xâm phạm Để khôi phục và bảo đảm quyền này, cần có sự can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan có thẩm quyền.
Quyền được sống trong môi trường trong lành là một yếu tố thiết yếu cho sức khỏe, tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của con người Việc bảo đảm quyền này không chỉ cải thiện sức khỏe cộng đồng mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể.
Trong cả hai bản tuyên bố của Hội nghị của Liên hợp quốc là
Tuyên bố Stockholm về môi trường và con người năm
Năm 1972 và Tuyên bố De Rio Janeiro về môi trường và phát triển năm 1992 đều nhấn mạnh nguyên tắc đầu tiên, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong phát triển bền vững Nguyên tắc 1 của Tuyên bố này đề cập đến trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ và cải thiện môi trường cho thế hệ hiện tại và tương lai.
Stockholm khẳng định rằng con người có quyền cơ bản sống trong môi trường chất lượng, bảo vệ và cải thiện cho các thế hệ hiện tại và tương lai Tuyên bố Rio De Janeiro cũng nhấn mạnh rằng con người là trung tâm của sự phát triển bền vững, với quyền được sống một cuộc sống hữu ích, lành mạnh và hài hòa.
Tuy không mang tính ràng buộc pháp lý nhưng đây cũng là điều mà các quốc gia long trọng cam kết và cần phải được bảo đảm thực hiện.
Khi quyền con người được đảm bảo trong môi trường trong lành, được công nhận bởi Nhà nước qua các văn bản pháp luật, sẽ mang lại nhiều hệ quả tích cực Sự công nhận này không chỉ thúc đẩy sự phát triển bền vững mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho sự tham gia tích cực của cộng đồng vào các hoạt động bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao ý thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc gìn giữ môi trường sống.
Nhà nước có trách nhiệm thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường, nhằm đảm bảo người dân sống trong một môi trường trong lành.
Để bảo vệ quyền sống trong môi trường trong lành, cần thiết lập cơ sở pháp lý cho người dân thông qua các quyền và nghĩa vụ cơ bản như quyền khiếu nại, tố cáo, quyền tự do cư trú, quyền được bồi thường thiệt hại và quyền tiếp cận thông tin.
Nguyên tắc Nhà nước ghi nhận và bảo vệ quyền con người được sống trong môi trường trong lành không chỉ là một quy định pháp luật, mà là quyền tự nhiên mà mọi người được hưởng từ khi sinh ra Quyền này không cần sự ban hành của Nhà nước để có hiệu lực, nhưng nếu không được ghi nhận và bảo vệ, quyền này sẽ dễ bị xâm phạm và mất đi tính bất khả xâm phạm Để đảm bảo quyền con người được sống trong môi trường trong lành được tôn trọng và thực thi, Nhà nước cần thiết lập các quy phạm pháp luật, chính sách và chế định phù hợp Do đó, nguyên tắc này được xác định là trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền sống trong môi trường trong lành cho mọi công dân.
Sự triển khai nguyên tắc qua các quy định pháp luật Việt Nam:
Điều 43 Hiến pháp 2013: “Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường”.
Trình bày nội dung nguyên tắc phát triển bền vững và chứng minh sự triển khai nguyên tắc qua các quy định pháp luật Việt Nam
Nguyên tắc phát triển bền vững
CSPL: Khoản 4 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2014, Khoản 2 Điều 4 luật Bảo vệ môi trường 2020
Luật Bảo vệ môi trường 2020 không định nghĩa cụ thể về phát triển bền vững nhưng đề cập đến nguyên tắc này tại các Điều 57, 98 Trong khi đó, Luật Bảo vệ môi trường 2014 đã định nghĩa phát triển bền vững là việc đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường Khoản 2 Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường 2020 nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường là điều kiện tiên quyết cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững, và hoạt động bảo vệ môi trường phải gắn kết chặt chẽ với phát triển kinh tế và quản lý tài nguyên.
Phát triển bền vững tập trung vào việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường sống cho con người Đây là mô hình chuyển đổi nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế và xã hội hiện tại, đồng thời đảm bảo sự phát triển kinh tế hiệu quả, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
- Tầm quan trọng của môi trường và phát triển.
- Mối quan hệ tương tác giữa môi trường và phát triển.
Yêu cầu của nguyên tắc:
Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần tuân thủ các quy định và nguyên tắc trong Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới, Tuyên bố Stockholm về môi trường và con người năm 1972, cũng như Tuyên bố Rio De Janeiro về môi trường và phát triển năm 1992 Những tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
- Hoạt động trong sức chịu đựng của trái đất.
Sự thể hiện của nguyên tắc này trong các quy định của pháp luật Việt Nam:
Phát triển bền vững là nguyên tắc cốt lõi trong Luật môi trường, được Đảng và Nhà nước Việt Nam cụ thể hóa qua các quy định pháp luật Điều này đặc biệt thể hiện rõ trong các quy định liên quan đến khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên.
Luật quy định việc khai thác tài nguyên rừng phải hợp lý, trong đó bao gồm quy định về khoảng thời gian giữa hai lần khai thác để tạo điều kiện cho rừng tái sinh Điều này giúp bảo đảm rằng tài nguyên rừng có thể được khai thác bền vững trong thời gian dài.
Trong lĩnh vực thủy sản, luật pháp nghiêm cấm việc sử dụng các phương pháp khai thác hủy diệt như chất nổ và lưới đánh bắt có kích thước mắt lưới quá nhỏ Điều này nhằm bảo vệ các loài thủy sản chưa đủ tuổi khai thác và đảm bảo khả năng phát triển bền vững của nguồn tài nguyên thủy sản.
Trình bày nội dung nguyên tắc phòng ngừa và chứng minh sự triển
Phòng ngừa là phương châm quan trọng trong bảo vệ môi trường, nhằm chủ động ngăn chặn các rủi ro trước khi chúng xảy ra.
Cơ sở xác lập nguyên tắc:
Môi trường có đặc điểm khác biệt so với các hiện tượng xã hội khác, vì việc khôi phục trạng thái ban đầu của nó thường gặp khó khăn, tốn kém và mất nhiều thời gian, thậm chí có thể là không thể thực hiện được.
Thứ nhất, chi phí phòng ngừa bao giờ cũng rẻ hơn chi phí khắc phục.
VD: sử dụng máy lọc nước thải tại các nhà máy có chi phí thấp hơn việc đầu tư khắc phục hậu quả do ô nhiễm nguồn nước.
Mục đích của nguyên tắc phòng ngừa là giảm thiểu chi phí khắc phục hậu quả do tàn phá môi trường, vì chi phí phục hồi môi trường thường rất lớn.
Thứ hai, có những tổn hại gây ra cho môi trường là không thể khắc phục được mà chỉ có thể phòng ngừa.
VD: Những khu rừng nguyên sinh, những vùng rừng nhiệt đới khi bị tàn phá sẽ khó lòng phục hồi → nên phòng ngừa thay vì khắc phục hậu quả.
Mục đích: Ngăn ngừa những rủi ro mà con người và thiên nhiên có thể gây ra cho môi trường.
Lưu ý: Những rủi ro mà nguyên tắc này ngăn ngừa là những rủi ro đã được chứng minh về khoa học và thực tiễn.
Lường trước rủi ro từ con người và thiên nhiên là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ môi trường Việc dự đoán các mối nguy này quyết định đến hiệu quả của nguyên tắc phòng ngừa, vì nếu không nhận diện được rủi ro, chúng ta sẽ không thể triển khai các biện pháp loại trừ hoặc chuẩn bị ứng phó kịp thời.
Để đối phó hiệu quả với các rủi ro đã được dự đoán, cần triển khai các biện pháp loại trừ và giảm thiểu rủi ro khi có thể Đặc biệt, việc chuẩn bị kỹ lưỡng về phương án, lực lượng và phương tiện là rất quan trọng để sẵn sàng ứng phó kịp thời khi sự cố xảy ra.
Sự triển khai nguyên tắc qua các quy định pháp luật VN:
Điều 122 Luật BVMT 2020 quy định về các Trách nhiệm phòng ngừa sự cố môi trường.
Trình bày nội dung nguyên tắc môi trường là một thể thống nhất và chứng minh sự triển khai nguyên tắc qua các quy định pháp luật Việt Nam 7 Yêu cầu 2 (giải quyết tại lớp) Trong những trường hợp sau, trường hợp nào được xem là tiền phải trả cho hành vi gây ô nhiễm theo nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả tiền (PPP)? Giải thích tại sao?
Sự thống nhất của môi trường được thể hiện ở 2 khía cạnh:
Không gian không bị chia cắt bởi biên giới quốc gia, mà là môi trường chung của nhân loại Trái đất là mái nhà chung, và các vấn đề như phát thải khí nhà kính đang làm nóng lên hành tinh, dẫn đến tình trạng băng ở hai cực tan chảy Hệ quả trước tiên ảnh hưởng đến các quốc gia có địa hình thấp Nguyên tắc này đã được ghi nhận trong nhiều tài liệu quốc tế.
Tuyên bố Stockholm 1972 và Tuyên bố Rio 1992 của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ môi trường không chỉ trong phạm vi chủ quyền của mình mà còn phải đảm bảo rằng các hoạt động của họ không gây hại đến môi trường của các quốc gia khác hoặc các khu vực ngoài quyền hạn quốc gia.
Môi trường là một hệ thống liên kết chặt chẽ, trong đó các yếu tố cấu thành có sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau Ví dụ, việc mất rừng nhiệt đới không chỉ làm giảm khả năng hấp thụ CO2 mà còn dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ trái đất Khi nhiệt độ tăng, băng tan sẽ xảy ra, gây ra nhiều thảm họa môi trường nghiêm trọng khác Do đó, bảo vệ môi trường cần được hiểu là bảo vệ một chỉnh thể thống nhất, nơi tất cả các yếu tố cấu thành đều có vai trò quan trọng.
Trên phạm vi toàn cầu các quốc gia phải có sự hợp tác để bảo vệ môi trường chung
Việc khai thác và bảo vệ môi trường trong phạm vi quốc gia cần được giám sát thống nhất từ trung ương, hình thành cơ chế liên vùng nhằm đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các địa phương Cần thiết phải liên kết các ngành và các văn bản quy phạm pháp luật để quản lý và điều chỉnh các hoạt động khai thác, bảo vệ môi trường một cách phù hợp với bản chất của đối tượng.
Trong các trường hợp liên quan đến nguyên tắc "Người gây ô nhiễm phải trả tiền" (PPP), thuế bảo vệ môi trường được xem là khoản tiền phải trả cho hành vi gây ô nhiễm Điều này bởi vì thuế này nhằm mục đích khuyến khích các cá nhân và tổ chức giảm thiểu ô nhiễm, đồng thời tạo nguồn tài chính cho việc xử lý và phục hồi môi trường Việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái mà còn thúc đẩy ý thức trách nhiệm của người gây ô nhiễm đối với môi trường.
Thuế bảo vệ môi trường (BVMT) được xem là một hình thức của nguyên tắc "Người gây ô nhiễm phải trả tiền" (PPP), vì nó là khoản chi phí mà người tiêu dùng phải trả cho hành vi gây ô nhiễm hợp pháp, ví dụ như khi mua xăng, dầu hay ni lông, trong đó đã bao gồm cả thuế BVMT Tương tự, thuế tài nguyên cũng áp dụng nguyên tắc PPP, yêu cầu người khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên phải đóng tiền cho hành vi gây ô nhiễm Ngoài ra, phí bảo vệ môi trường đối với nước thải cũng tuân theo nguyên tắc PPP, theo quy định tại Điều 6 Nghị định.
Theo quy định tại Điều 53/2020, nước thải được chia thành hai loại và phải chịu phí bảo vệ môi trường (BVMT) Mức phí này được tính dựa trên lưu lượng nước sử dụng hàng năm; lưu lượng càng lớn thì phí càng cao Đối với nước thải công nghiệp, nếu lượng thải không đáng kể thì áp dụng mức phí thấp, còn nếu thải nhiều thì phí sẽ được xác định dựa trên khối lượng nước thải và hàm lượng các chất ô nhiễm trong đó Ngoài ra, còn có phí bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường.
Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường là trách nhiệm pháp lý, yêu cầu bên gây thiệt hại phải khắc phục hậu quả bằng cách đền bù tổn thất vật chất và tinh thần theo quy định pháp luật Những cá nhân hoặc tổ chức gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng, tài sản và lợi ích hợp pháp của người khác phải chịu trách nhiệm bồi thường Do đó, phí bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại từ sự cố môi trường không được coi là khoản đóng góp theo nguyên tắc PPP.
Phí đối với hoạt động khoáng sản là khoản tiền mà tổ chức, cá nhân phải trả để bù đắp chi phí cho các dịch vụ liên quan đến hoạt động khoáng sản do cơ quan nhà nước và tổ chức công lập cung cấp Khoản phí này không chỉ đảm bảo chi phí xây dựng và củng cố hệ thống thông tin về khoáng sản mà còn nhằm thực thi quy định pháp luật về môi trường trong lĩnh vực khai thác khoáng sản, theo nguyên tắc PPP Theo Luật phí và lệ phí năm 2015, phí khai thác khoáng sản được xác định là phí bảo vệ môi trường, phù hợp với quy định của Luật Khoáng sản 2010.
Theo Điều 30, trước khi khai thác khoáng sản, tổ chức và cá nhân phải ký quỹ để cải tạo và phục hồi môi trường, điều này thể hiện nguyên tắc PPP Ngoài ra, tiền cấp quyền khai thác khoáng sản cũng được xem là một phần của nguyên tắc PPP theo điểm a khoản 2 Điều 55 của Luật.
Theo quy định tại Khoáng sản 2010, các tổ chức và cá nhân phải nộp tiền cấp quyền khai thác khoáng sản dựa trên khối lượng và loại khoáng sản khai thác Hoạt động khai thác này có thể gây ô nhiễm môi trường, do đó, số tiền này được xem là tiền PPP g Ngoài ra, các vi phạm hành chính liên quan đến môi trường sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
Theo Nghị định 45/2022, khoản tiền phải trả do xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường không được xem là PPP, mà là bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra.
Nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" yêu cầu các cá nhân hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm tài chính cho các chi phí phát sinh từ hành vi gây hại của họ, ngay cả khi hành vi đó là hợp pháp Các khoản chi phí này có thể bao gồm tiền trả cho việc khai thác và hưởng lợi từ tài nguyên thiên nhiên, cũng như các khoản phí liên quan đến việc xả thải ra môi trường như thuế môi trường và phí bảo vệ môi trường Ngoài ra, khi hành vi gây ô nhiễm làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khác, người gây ô nhiễm cũng phải bồi thường thiệt hại tương ứng với mức độ tổn thất đã gây ra.
Theo quy định tại Điều 602, các chủ thể gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, ngay cả khi không có lỗi Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực khai thác khoáng sản, nơi yêu cầu phải có tiền ký quỹ bảo vệ môi trường để đảm bảo rằng các hoạt động khai thác không gây hại đến môi trường xung quanh.
Trường hợp này không phải trả tiền vì khoản phí ký quỹ được gửi vào bên nhận ký quỹ nhằm đảm bảo trách nhiệm thực hiện các hạng mục công trình cải tạo và phục hồi môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản, theo Thông tư số 08/2017/TT-BTC Do đó, hành vi ký quỹ bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản không được xem là thuộc trường hợp PPP.
Trường hợp được xem là PPP Căn cứ theo quy định tại khoản
Phân biệt hình thức xử phạt bổ sung và xử phạt tăng thêm
Là hình phạt được áp dụng kèm theo hình phạt chính trong lĩnh vực BVMT nhằm tăng cường củng cố tác dụng của hình phạt chính
Các loại hình phạt bổ sung:
Tước quyền sử dụng có thời hạn đối với các loại giấy phép liên quan đến môi trường và sinh vật biến đổi gen, bao gồm giấy phép môi trường, giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường, giấy phép tiếp cận nguồn gen, giấy phép khảo nghiệm sinh vật biến đổi gen, quyết định công nhận phòng thí nghiệm nghiên cứu sinh vật biến đổi gen, và quyết định công nhận cơ sở khảo nghiệm sinh vật biến đổi gen Thời gian tước quyền sử dụng có thể từ 1 tháng đến 24 tháng, bắt đầu từ ngày quyết định xử phạt vi phạm hành chính có hiệu lực thi hành, theo quy định tại khoản 2 Điều 25 Luật xử lý vi phạm hành chính.
Tịch thu tang vật và phương tiện vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, bao gồm cả sản phẩm có giá trị sau khi tiêu hủy, là biện pháp cần thiết để xử lý vi phạm Hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng giấy phép môi trường sẽ được áp dụng đối với các cơ sở được nhà nước giao nhiệm vụ, trừ khi vi phạm không gây ô nhiễm hoặc đã khắc phục hậu quả Thời điểm áp dụng các biện pháp này tính từ lúc cơ quan nhà nước giao nhiệm vụ hoặc đấu thầu.
*Hình thức xử phạt tăng thêm
Hình thức xử phạt tăng thêm được áp dụng trong trường hợp các thông số môi trường vượt quy chuẩn kỹ thuật của cùng mẫu chất thải.
Các thông số môi trường vượt quy chuẩn kỹ thuật sẽ bị phạt tăng thêm từ 10% đến 50% mức phạt tiền của hành vi vi phạm tương ứng Tuy nhiên, tổng mức phạt tiền cho mỗi hành vi vi phạm không được vượt quá mức phạt tối đa quy định.
Cho biết quy định về biện pháp khắc phục hậu quả
- CSPL: Khoản 3 Điều 4 Nghị định số 45/2022/NĐ-CP
- Các biện pháp khắc phục hậu quả:
Cần phải khôi phục môi trường về trạng thái ban đầu hoặc thực hiện phục hồi môi trường theo quy định; đồng thời, phải khôi phục lại tình trạng ban đầu do các hành vi vi phạm hành chính gây ra.
Cần buộc phá dỡ các công trình và thiết bị xây dựng vi phạm quy định bảo vệ môi trường, bao gồm việc xả thải không qua xử lý ra môi trường Đồng thời, phải xử lý chất thải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và thực hiện việc phá dỡ, di dời các công trình, cây trồng, cũng như các nhà ở xây dựng trái phép.
Các biện pháp khắc phục ô nhiễm môi trường phải được thực hiện theo quy định; cần áp dụng biện pháp giảm thiểu tiếng ồn để đạt tiêu chuẩn kỹ thuật; đồng thời, cũng phải thực hiện các biện pháp giảm thiểu độ rung đạt chuẩn kỹ thuật.
Theo quy định, các loại máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, tàu biển đã qua sử dụng, nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, phế liệu và chất thải nhập khẩu từ nước ngoài phải được tái xuất Ngoài ra, tất cả các loài ngoại lai xâm hại nhập khẩu trái phép cũng cần phải được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam Đồng thời, các lô hàng chứa sinh vật biến đổi gen và mẫu vật di truyền của chúng cũng phải được tái xuất khỏi lãnh thổ nước CHXHCN Việt Nam.
Cần tiêu hủy máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, tàu biển đã qua sử dụng và các nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, phế liệu, chất thải nhập khẩu từ nước ngoài Đồng thời, phải tiêu hủy toàn bộ loài ngoại lai xâm hại và các sinh vật biến đổi gen chưa được cấp giấy phép khảo nghiệm hoặc chứng nhận an toàn sinh học Ngoài ra, cần tiêu hủy các chất, thiết bị và sản phẩm chứa hoặc sản xuất từ các chất bị kiểm soát và cấm, cũng như toàn bộ sinh vật biến đổi gen và mẫu vật di truyền của chúng.
Buộc cải chính thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn về hiện trạng môi trường;
Cần phải nộp lại số lợi bất hợp pháp thu được từ việc vi phạm hành chính, hoặc nộp số tiền tương đương với giá trị của tang vật và phương tiện vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tẩu tán hoặc tiêu hủy trái quy định của pháp luật.
Cần phải thu hồi kết quả từ các hoạt động tiếp cận nguồn gen trái pháp luật và hủy bỏ kết quả thẩm định báo cáo kiểm kê khí nhà kính cũng như báo cáo mức giảm phát thải khí nhà kính.
Cần thực hiện biện pháp thu gom, lưu giữ và quản lý an toàn các chất ô nhiễm khó phân hủy, bao gồm nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa và thiết bị đã nhập khẩu, sản xuất và sử dụng Việc này phải tuân thủ quy định và báo cáo về việc khắc phục hậu quả vi phạm đã xảy ra.
Cần chuyển giao chất thải cho đơn vị có chức năng xử lý, đồng thời chuyển giao các chất, thiết bị và sản phẩm chứa hoặc sản xuất từ các chất kiểm soát cần xử lý theo quy định Tất cả chi phí phát sinh sẽ do bên chuyển giao chịu trách nhiệm.
Các tổ chức và cá nhân vi phạm quy định về bảo vệ môi trường sẽ bị truy thu các khoản phí bảo vệ môi trường nộp thiếu hoặc trốn nộp Họ cũng phải chi trả kinh phí cho việc trưng cầu giám định, kiểm định, đo đạc và phân tích mẫu môi trường, thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường, mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường và chi phí tổ chức ứng phó sự cố chất thải Ngoài ra, họ phải bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu gây ra, chi trả đầy đủ tiền sử dụng dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên cùng lãi phát sinh (nếu có) trong vòng 01 tháng Trong thời hạn 06 tháng, họ phải chuyển số tiền còn lại về quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh hoặc Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, hoàn trả số tiền sử dụng sai mục đích trong vòng 01 tháng, và nộp số tiền đóng góp hỗ trợ tái chế tương ứng với tỷ lệ tái chế bắt buộc chưa hoàn thành Việc chấm dứt hợp đồng tái chế và nộp số tiền hỗ trợ tái chế theo quy định cũng là nghĩa vụ bắt buộc, cùng với việc nộp số tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải còn thiếu vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.
Các dự án và cơ sở vi phạm quy hoạch, phân vùng môi trường cần được di dời đến địa điểm phù hợp đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt Điều này bao gồm việc đảm bảo khả năng chịu tải của môi trường và yêu cầu xây dựng, lắp đặt công trình bảo vệ môi trường theo quy định hiện hành.
Cần lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính và báo cáo mức giảm phát thải cho các năm nộp chậm, nộp thiếu, đồng thời chịu mọi chi phí phát sinh Bắt buộc xây dựng quy trình thu gom, vận chuyển và lưu giữ an toàn theo quy định Ngoài ra, phải lập đề án chi trả dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên cấp cơ sở trong vòng 06 tháng và báo cáo kết quả khắc phục hậu quả vi phạm theo quy định.
Các doanh nghiệp phải cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ trong báo cáo kiểm kê khí nhà kính và báo cáo mức giảm phát thải khí nhà kính Họ cũng cần công khai báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt và thông tin về sản phẩm, bao bì do mình sản xuất hoặc nhập khẩu Ngoài ra, các doanh nghiệp bắt buộc thực hiện đăng ký kế hoạch tái chế, gửi bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ tái chế và báo cáo kết quả tái chế Họ cũng phải cung cấp và công bố thông tin liên quan cũng như nộp báo cáo công tác bảo vệ môi trường cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và gửi bản kê khai số tiền đóng góp hỗ trợ xử lý chất thải theo quy định.
Cho biết cách xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính
Theo Nghị định này, thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính được quy định từ Điều 56 đến Điều 67 áp dụng cho các hành vi vi phạm của cá nhân.
Yêu cầu 2 (giải quyết tại lớp) Sinh viên giải quyết tình huống sau đây:
Ngày 24/10/2022, Thanh tra Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh
Cơ quan T đã tiến hành thanh tra đột xuất nhà máy sản xuất bóng đèn G thuộc Công ty G và phát hiện nhà máy này xả thải nước có thành phần Xy-a-nua vượt 2 lần và Ni-tơ vượt 3,1 lần mức cho phép, với tổng lượng nước thải lên tới 10.000 m3/ngày đêm.
Chánh thanh tra Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh T quyết định xử phạt:
Phạt tiền với số tiền 2.36 tỷ đồng
- Mức phạt được xác định đối với hành vi nêu trên của Công ty G.
Theo quy định tại khoản 3 Điều 7 NĐ số 45/2022/NĐ-CP, việc xác định hành vi vi phạm dựa trên thông số nguy hại Chất nguy hại chính sẽ bị phạt, trong khi chất còn lại sẽ bị phạt tăng thêm, nhưng tổng mức phạt không vượt quá 2 tỷ đồng.
*Nước thải có thành phần Xy-a-nua vượt 2 lần mức cho phép với lượng nước thải 10000m3/ngày đêm.
CSPL: điểm y Khoản 4 Điều 19 NĐ số 45/2022/NĐ-CP
Hình thức xử phạt chính đối với hành vi vi phạm là phạt tiền từ 750 triệu đồng đến 850 triệu đồng Do Công ty G là tổ chức, mức phạt sẽ được nhân đôi, dẫn đến tổng số tiền phạt từ 1,5 tỷ đồng đến 1,7 tỷ đồng.
*Nước thải có thành phần Ni-tơ vượt 3,1 lần mức cho phép với lượng nước thải 10000m3/ngày đêm.
CSPL: áp dụng điểm y Khoản 4 Điều 18 NĐ số
Hình thức xử phạt chính cho hành vi vi phạm là phạt tiền từ 700 triệu đồng đến 750 triệu đồng Do Công ty G là tổ chức, mức phạt sẽ được nhân đôi, dẫn đến tổng số tiền phạt từ 1,4 tỷ đồng đến 1,5 tỷ đồng.
Theo khoản 3 Điều 7 Nghị định số 45/2022/NĐ-CP, thông số nguy hại được sử dụng để xác định hành vi vi phạm Dựa vào Mục I Phụ lục kèm theo Nghị định này, chất nguy hại sẽ được xác định rõ ràng Do đó, mức phạt được áp dụng sẽ dao động từ 1,5 tỷ đồng đến 1,7 tỷ đồng theo Điều 19 của Nghị định.
Căn cứ theo Khoản 11 Điều 19 NĐ số 45/2022/NĐ-CP áp dụng mức phạt tăng thêm là 40% của mức phạt 1,5 tỷ đồng → 1,7 tỷ đồng.
⇒ Mức phạt: 2,1 tỷ đồng → 2,38 tỷ đồng.
→ Mức phạt áp dụng không vượt mức tối đa 2 tỷ.
Mức phạt tối đa là 2 tỷ đồng, do đó việc Chánh thanh tra Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh T xử phạt 2,36 tỷ đồng là không phù hợp Hình thức xử lý là đình chỉ hoạt động trong 12 tháng.
Theo điểm c khoản 8 điều 18 và điểm c khoản 12 điều 19 của Nghị định 45/2022/NĐ-CP, đình chỉ hoạt động được xem là hình thức phạt bổ sung, áp dụng cùng với hình phạt tiền.
Nhà máy sản xuất bóng đèn G thuộc Công ty G đã bị phát hiện xả thải nước có chứa Xy-a-nua vượt 2 lần và Ni-tơ vượt 3,1 lần so với mức cho phép, với tổng lượng nước thải lên đến 10.000 m3 mỗi ngày đêm.
*Nước thải có thành phần Xy-a-nua vượt 2 lần mức cho phép với lượng nước thải 10000m3/ngày đêm.
CSPL: theo điểm y Khoản 4 Điều 19 NĐ số 45/2022/NĐ-CP Mức phạt công ty G là 1,7 tỷ đồng Căn cứ điểm c khoản 8 Điều
Theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP, cơ sở không thuộc đối tượng quy định có thể bị đình chỉ hoạt động từ 6 tháng đến 12 tháng nếu vi phạm các quy định tại các điểm u, v, x, y của khoản 4, 5 và 6 Với lượng nước thải mà công ty G thải ra, đã có đủ căn cứ để thực hiện việc đình chỉ hoạt động của công ty này.
*Nước thải có thành phần Ni-tơ vượt 3,1 lần mức cho phép với lượng nước thải 10000m3/ngày đêm.
CSPL: áp dụng điểm y Khoản 4 Điều 18 NĐ số 45/2022/NĐ-CP Mức phạt công ty G là 1.5 tỷ đồng Căn cứ điểm c khoản 12 Điều
Căn cứ theo quy định, công ty G sẽ bị đình chỉ hoạt động từ 6 đến 12 tháng do vi phạm các quy định liên quan đến nước thải Các trường hợp vi phạm được nêu rõ trong các điểm u, ư, v, x và y của khoản 4, cũng như các điểm t, u, ư, v, x và y của khoản 5 và khoản 10.
Từ hai cơ sở trên có thể thấy rằng chánh thanh tra Sở Tài nguyên & Môi trường tỉnh T quyết định xử phạt công ty G đình chỉ hoạt động
12 tháng là phù hợp với quy định pháp luật.
Yêu cầu 3 Sinh viên giải quyết các câu nhận định số 27 đến câu 30 - FILE
Tổ chức, cá nhân có hành vi trái pháp luật gây ô nhiễm môi trường là đủ cơ sở bắt buộc phải bồi thường thiệt hại
Theo Điều 602 Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị quyết số 01/2004, trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có đủ các yếu tố sau: xảy ra thiệt hại, có hành vi trái pháp luật, và mối quan hệ nhân quả giữa thiệt hại và hành vi đó Mặc dù yếu tố lỗi không bắt buộc trong một số trường hợp, nhưng để yêu cầu bồi thường thiệt hại, cần phải chứng minh được ba yếu tố còn lại.
Một hành vi vi phạm pháp luật môi trường chỉ có thể xử lý hành chính 16 3 Mọi tranh chấp môi trường đều phải giải quyết bằng con đường Tòa án 17 4 Tranh chấp môi trường xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam thì chỉ áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết
Hành vi vi phạm pháp luật môi trường không chỉ bị xử lý hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các quy định từ Điều 235 đến Điều 246 của Bộ luật Hình sự.
3 Mọi tranh chấp môi trường đều phải giải quyết bằng con đường Tòa án.
Khi tranh chấp môi trường xảy ra, việc giải quyết không chỉ giới hạn ở Tòa án mà còn có thể thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Giải quyết tranh chấp môi trường có thể thực hiện theo sự lựa chọn của các bên, bao gồm phương thức thương lượng, nơi các bên tự thỏa thuận mà không cần bên trung gian, và phương thức hòa giải, trong đó có sự tham gia của bên trung gian để hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận.
Giải quyết tranh chấp môi trường theo quy định pháp luật bao gồm việc thực hiện thủ tục hành chính, trong đó các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và giải quyết các vấn đề tranh chấp này.
4 Tranh chấp môi trường xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam thì chỉ áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết.
Theo khoản 4 Điều 162 Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, tranh chấp về môi trường tại Việt Nam có thể được giải quyết theo pháp luật Việt Nam nếu một hoặc nhiều bên liên quan là tổ chức, cá nhân nước ngoài, trừ khi có điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia quy định khác Do đó, trong trường hợp tranh chấp môi trường liên quan đến tổ chức, cá nhân nước ngoài, pháp luật nước ngoài cũng có thể được áp dụng nếu Việt Nam là thành viên của điều ước quốc tế liên quan.
1 Phân biệt Luật Môi trường và Luật BVMT? Nêu ý nghĩa của việc phân biệt giữa định nghĩa môi trường theo nghĩa rộng và môi trường theo Luật BVMT
Phân biệt Luật Môi trường và Luật BVMT
Luật môi trường (LMT) là lĩnh vực pháp luật bao gồm các quy phạm điều chỉnh quan hệ xã hội liên quan đến hoạt động khai thác, quản lý và bảo vệ môi trường Đối tượng điều chỉnh của LMT chủ yếu là các quan hệ xã hội phát sinh trực tiếp từ các hoạt động này.
Nhà nước cam kết ghi nhận và bảo vệ quyền con người được sống trong môi trường trong lành, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững Nguyên tắc này bao gồm việc phòng ngừa ô nhiễm và yêu cầu những người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm tài chính đối với môi trường.
Luật bảo vệ môi trường :
Luật bảo vệ môi trường (Luật BVMT) là một lĩnh vực pháp luật quy định các quy tắc về bảo vệ môi trường trước những hoạt động và tác động tiêu cực Luật này áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân trên toàn lãnh thổ Việt Nam, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời Luật BVMT điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến khai thác, quản lý và bảo vệ các yếu tố môi trường.
Nguyên tắc: Điều 4 Luật bảo vệ môi trường 2014 Ý nghĩa của việc phân biệt giữa định nghĩa môi trường theo nghĩa rộng và môi trường theo Luật BVMT
Luật BVMT giúp ta có cái nhìn khách quan hơn về môi trường là gì và các quy định được đặt ra để bảo vệ môi trường.
Xác định các yếu tố môi trường tác động đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật tự nhiên.
Để bảo vệ môi trường, cần xác định phạm vi điều chỉnh nhằm ngăn chặn các hành vi gây hại trực tiếp, giữ cho môi trường trong sạch, cải thiện chất lượng môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái Việc áp dụng quy định cụ thể cho từng đối tượng sẽ tạo ra một hệ thống quản lý chặt chẽ, giúp kiểm soát và quản lý tốt hơn nguồn tài nguyên thiên nhiên mà con người sử dụng.
Chứng minh biện pháp pháp lý là biện pháp bảo đảm thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường khác
Biện pháp pháp lý không phải là phương án duy nhất, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả cho các biện pháp khác Các biện pháp pháp lý được phát triển dựa trên các biện pháp môi trường khác, tạo ra sự phối hợp chặt chẽ nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường.
Các biện pháp bảo vệ môi trường:
Biện pháp khoa học - công nghệ
Biện pháp tuyên truyền giáo dục.
Trong các biện pháp nói trên thì biện pháp lý lý là biện pháp bảo đảm thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường khác Bởi:
- Biện pháp pháp lý mang tính quy phạm phổ biến và được bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế và các hoạt động khác của nhà nước.
Các biện pháp như chính trị, kinh tế, khoa học công nghệ và tuyên truyền giáo dục sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi được quy định rõ ràng trong khuôn khổ pháp luật.
Biện pháp kinh tế chỉ có thể được triển khai khi nhà nước ban hành và thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến sắc thuế và phí môi trường.
Các thành tựu khoa học công nghệ trong lĩnh vực môi trường thường chỉ được áp dụng khi việc thực hiện trở thành nghĩa vụ bắt buộc đối với các bên liên quan.
Phân tích nguyên tắc phát triển bền vững và cho ý kiến bình luận về sự thể hiện của nguyên tắc này trong các quy định của pháp luật Việt Nam
Nhận định: Luật Bảo vệ môi trường 2020 không ghi nhận nguyên tắc phát triển bền vững.
Phân tích nguyên tắc phát triển bền vững:
Phát triển bằng mọi giá – Đình chỉ phát triển
Trước khi nguyên tắc phát triển bền vững ra đời, thế giới đã chứng kiến hai xu hướng cực đoan: một là coi trọng môi trường nhưng xem nhẹ phát triển, và hai là phát triển bằng mọi giá mà không chú trọng bảo vệ môi trường Xu hướng đầu tiên xuất hiện vào thập niên 50, 60 của thế kỷ XX, khi suy thoái môi trường do cách mạng công nghiệp dẫn đến quan điểm ngừng phát triển vì cho rằng phát triển kinh tế làm tổn hại môi trường Tuy nhiên, các quốc gia không nhận ra rằng vấn đề môi trường mang tính toàn cầu, và nỗ lực bảo vệ môi trường của một số quốc gia không thể ngăn chặn ô nhiễm từ những quốc gia khác Hệ quả là môi trường vẫn bị tổn hại trong khi kinh tế ngày càng suy giảm Ngược lại, xu hướng thứ hai diễn ra ở các quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc sau chiến tranh, khi chính phủ ưu tiên khôi phục kinh tế trước, dẫn đến sự phát triển kinh tế nhưng cũng tạo ra nhiều thành phố ô nhiễm Kết quả là, mặc dù kinh tế có thể phục hồi, nhưng các quốc gia này phải sử dụng nguồn lực kinh tế để khắc phục thiệt hại môi trường, từ đó không thể đạt được sự phát triển bền vững.
Quyền được phát triển và quyền sống trong môi trường trong lành là những quyền cơ bản của con người và các quốc gia, dân tộc Không thể tước bỏ một trong hai quyền này vì bất kỳ lý do nào Do đó, để bảo đảm thực hiện đồng thời quyền được phát triển và quyền sống trong môi trường trong lành, nhân loại cần áp dụng một cách tiếp cận mới: phát triển bền vững.
Thuật ngữ “phát triển bền vững” lần đầu xuất hiện vào năm 1980 trong ấn phẩm Chiến lược bảo tồn Thế giới Năm 1987, Báo cáo Brundtland đã định nghĩa phát triển bền vững là khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải hợp tác giữa các thành phần kinh tế - xã hội, nhà cầm quyền và tổ chức xã hội để cân bằng ba lĩnh vực: kinh tế, xã hội và môi trường.
Nguyên tắc phát triển bền vững yêu cầu kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, đồng thời hoạt động trong giới hạn chịu đựng của trái đất.
Hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên cần chuyển hướng từ việc sử dụng các nguồn tài nguyên không thể tái tạo sang các nguồn tài nguyên tái tạo như nước, gió, năng lượng mặt trời và địa nhiệt, nhằm đảm bảo tính bền vững Đồng thời, việc khai thác tài nguyên phải đi đôi với bảo tồn, ví dụ như khai thác rừng cần gắn liền với trồng rừng, và tránh đánh bắt thủy sản khi chúng còn nhỏ để duy trì sự đa dạng sinh học.
Hoạt động xả thải cần được quản lý cẩn thận, đặc biệt là khi xem xét thời gian phân hủy của các loại chất thải Ví dụ, vỏ trái cây có thời gian phân hủy từ 2 đến 5 tuần, trong khi lon thiếc cần thời gian lâu hơn để phân hủy Việc lựa chọn và xử lý đúng cách các loại chất thải này sẽ góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Thời gian phân hủy của các vật liệu nhựa và thủy tinh rất dài, cụ thể như cốc xốp mất 50 năm, chai nhựa 450 năm, thẻ nhựa lên đến 1000 năm, và chai thủy tinh có thể tồn tại tới 1.000.000 năm Những con số này phản ánh sự cần thiết phải xem xét và điều chỉnh các quy định pháp luật tại Việt Nam liên quan đến việc quản lý rác thải và bảo vệ môi trường.
Nguyên tắc phát triển bền vững được quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường 2020 nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường là điều kiện tiên quyết cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững Hoạt động bảo vệ môi trường cần gắn kết chặt chẽ với phát triển kinh tế và quản lý tài nguyên Mặc dù quy định này thể hiện rõ bản chất của nguyên tắc phát triển bền vững trong pháp luật Việt Nam, nhưng do được đặt trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, nó có phần thiên về vấn đề bảo vệ môi trường, chưa được thể hiện như một xu hướng phát triển kinh tế - xã hội Do đó, cần có một chế định cụ thể trong Hiến pháp Việt Nam để nâng cao vai trò của nguyên tắc phát triển bền vững, nhằm tạo sự chú trọng hơn cho vấn đề này.
Hiến pháp là văn bản pháp luật tối cao của quốc gia, yêu cầu tất cả các văn bản pháp luật khác phải tuân thủ và không trái với các quy định của Hiến pháp Điều này đảm bảo rằng các cơ quan nhà nước khi ban hành luật pháp luôn chú trọng đến việc bảo vệ môi trường Đồng thời, Hiến pháp cũng thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường thông qua các quy định và chế định pháp luật cụ thể.
Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản cho sự phát triển đất nước, trong đó có nguyên tắc phát triển bền vững Khi nguyên tắc này được đưa vào Hiến pháp, nó sẽ trở thành xu hướng và chính sách chủ đạo trong việc xây dựng và phát triển Việt Nam Điều này đảm bảo rằng vấn đề môi trường được coi trọng và bảo vệ, từ đó tạo điều kiện cho nền kinh tế quốc gia phát triển bền vững.
Nhận định: Luật Bảo vệ môi trường 2020 không ghi nhận nguyên tắc phát triển bền vững.
CSPL: Khoản 2 Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường 2020
Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã khẳng định nguyên tắc phát triển bền vững, đánh dấu một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong hoạt động bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
Phân tích yêu cầu của nguyên tắc môi trường là thể thống nhất và bình luận về sự thể hiện của nó trong phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về môi trường ở Việt Nam
và bình luận về sự thể hiện của nó trong phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về môi trường ở Việt Nam.
Nguyên tắc này đặt ra cho pháp luật môi trường những yêu cầu sau:
Bảo vệ môi trường là một vấn đề toàn cầu không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia hay địa giới hành chính Các quốc gia cần hợp tác chặt chẽ để bảo vệ môi trường chung Trong phạm vi quốc gia, việc khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường phải được quản lý thống nhất từ trung ương, hình thành cơ chế liên vùng nhằm đảm bảo sự hợp tác hiệu quả giữa các địa phương.
Để quản lý và điều chỉnh hiệu quả các hoạt động khai thác và bảo vệ môi trường, cần đảm bảo mối quan hệ tương tác giữa các ngành và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan Các văn bản như Luật Bảo vệ môi trường, Luật Lâm nghiệp, Luật Tài nguyên nước và Luật Thủy sản cần được tích hợp trong một khung pháp lý thống nhất Đồng thời, việc phân công trách nhiệm quản lý nhà nước giữa các ngành phải phù hợp với tính thống nhất của môi trường, hướng tới việc thành lập một cơ quan quản lý chuyên ngành về môi trường, có trách nhiệm chủ trì các yếu tố và hoạt động bảo vệ môi trường dưới sự chỉ đạo của chính phủ.
Biểu hiện của nguyên tắc trong phân công quản lý Nhà nước về môi trường:
Việc xây dựng và ban hành chính sách pháp luật về môi trường cần xem xét toàn diện các yếu tố cấu thành môi trường, nhằm điều chỉnh đồng bộ các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực này.
Chính phủ đóng vai trò là cơ quan thống nhất quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường (BVMT) trên toàn quốc, theo quy định tại Điều 165 của Luật BVMT 2020 Bộ Tài nguyên và Môi trường (TN&MT) có trách nhiệm trước Chính phủ trong việc đảm bảo sự đồng nhất trong công tác quản lý nhà nước về BVMT.
Hiện nay người dân có thể thực hiện quyền được sống trong một môi trường trong lành thông qua những quyền cụ thể nào? Hãy đánh giá việc thực hiện các quyền này trên thực tế?
Quyền môi trường được quy định tại Điều 43 Hiến pháp 2013, khẳng định rằng mọi người đều có quyền sống trong môi trường trong lành và đồng thời có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
Quyền được sống trong một môi trường trong lành được thực hiện thông qua các quyền như: quyền bảo vệ môi trường và quyền tiếp cận thông tin theo Điều 159 Luật Bảo vệ môi trường; quyền tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, nhận ưu đãi và hỗ trợ cho các hoạt động thân thiện với môi trường theo khoản 6 Điều 5 Luật Bảo vệ môi trường; và quyền khiếu nại, tố cáo về các vấn đề môi trường theo Điều 163, cũng như quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại về môi trường theo Điều 131 của Luật Bảo vệ môi trường.
Trên thực tế thì việc thực hiện cái quyền này được đánh giá như sau:
Thẩm quyền trong lĩnh vực môi trường hiện đang phân tán giữa nhiều cơ quan chuyên môn và được phân cấp thành nhiều tầng nấc Sự thiếu thống nhất trong phối hợp giữa các cơ quan cùng với mức độ phân cấp không rõ ràng đã gây khó khăn cho chính quyền cơ sở trong việc phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi gây hại cho môi trường.
Pháp luật hiện nay chưa trang bị đầy đủ các công cụ pháp lý cần thiết để người dân có thể kịp thời và đầy đủ nắm bắt thông tin Điều này ảnh hưởng đến khả năng xác định các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến hành vi xâm hại môi trường, từ đó làm giảm hiệu quả trong việc chủ động phòng ngừa và chống lại những hành vi này.
Người dân gặp khó khăn trong việc sử dụng các phương thức pháp lý để đấu tranh với hành vi xâm hại môi trường do thiếu thông tin và không nhận được sự hỗ trợ pháp lý, tinh thần kịp thời từ các tổ chức, chính trị xã hội cũng như từ truyền thông, báo chí.
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã hệ thống hóa các khía cạnh pháp lý và kỹ thuật để bảo vệ môi trường sống trong lành, nhưng thực tế vẫn còn nhiều yếu kém, thiếu sót và mâu thuẫn, dẫn đến hiệu quả bảo vệ môi trường chưa cao Tình trạng ô nhiễm đất, nguồn nước, không khí và thực phẩm độc hại cho thấy quyền sống trong môi trường trong lành của người dân vẫn chưa được đảm bảo ở mức độ cần thiết.
Giải quyết tranh chấp liên quan đến ô nhiễm môi trường thường kéo dài, trong khi thiệt hại cần bồi thường lại ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và sinh kế của cộng đồng dân cư.
Hãy phân biệt nguyên tắc phòng ngừa và nguyên tắc thận trọng? Cho ví dụ để làm rõ sự khác nhau này
Nguyên tắc phòng ngừa ô nhiễm, sự cố và suy thoái môi trường, theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động ngăn chặn các rủi ro trước khi chúng xảy ra Hoạt động bảo vệ môi trường cần được thực hiện thường xuyên, với ưu tiên hàng đầu là phòng ngừa các vấn đề môi trường.
Cơ sở xác lập nguyên tắc
Một là, chi phí phòng ngừa bao giờ cũng nhỏ hơn chi phí khắc phục.
Hai là, có những tổn hại gây ra cho môi trường là không thể khắc phục được mà chỉ có thể phòng ngừa (tuyệt chủng).
Mục đích của nguyên tắc: ngăn ngừa những rủi ro mà con người và thiên nhiên có thể gây ra cho môi trường.
Nguyên tắc phòng ngừa giúp ngăn chặn những rủi ro đã được xác thực qua khoa học và thực tiễn Điều này tạo ra sự khác biệt rõ ràng giữa nguyên tắc phòng ngừa và nguyên tắc thận trọng.
Để bảo vệ Hà Nội khỏi nguy cơ ngập lụt do nước sông Hồng dâng cao lên đến 13 mét, việc gia cố đê sông Hồng là rất cần thiết Nếu đê bị vỡ, Hà Nội có thể chịu ngập sâu tới 10 mét Để giảm thiểu thiệt hại, Quốc hội đã quyết định áp dụng phương án “phân lũ”, xả lũ vào một số tỉnh lân cận.
Nguyên tắc thận trọng đề cập đến việc cẩn trọng trước những rủi ro mà con người có thể dự đoán liên quan đến môi trường, đặc biệt là những rủi ro không chắc chắn có thể xảy ra.
Nguyên tắc này đề cập đến những rủi ro chưa được xác minh về mặt khoa học và thực tiễn, bao gồm những rủi ro không thể chắc chắn xảy ra hoặc có tính không chắc chắn.
Công ty A đã vi phạm quy chuẩn kỹ thuật về chất thải khi thải bụi và khí thải vượt mức cho phép từ 3 lần trở lên với lưu lượng khí thải 18.263m3/giờ Nghiên cứu cho thấy khí thải công nghiệp là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu Do đó, công ty A cần tuân thủ nguyên tắc thận trọng trong bảo vệ môi trường nhằm hạn chế thiệt hại cho môi trường và sức khỏe con người.
Phân biệt hành vi trả tiền theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền với tiền phải trả do xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường?
Tiền trả theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền
Tiền phải trả do xử phạt vi phạm hành chính
Trả tiền cho hành vi hợp pháp gây tác động tiêu cực đến môi trường.
(tức hành vi còn trong giới hạn cho phép của pháp luật)
Tiền trả cho hành vi vi phạm pháp luật về môi trường
Có hậu quả gây tác động xấu đến môi trường.
Không xét đến hậu quả Miễn có hành vi vi phạm pháp luật về môi trường nhưng chưa đến mức truy cứu TNHS là phải chịu phạt.
Trong những trường hợp sau, trường hợp nào được xem và trường hợp nào không được xem là tiền phải trả cho hành vi gây ô nhiễm theo nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả tiền (PPP)? Giải thích tại sao?
a Thuế bảo vệ môi trường
- Thuế BVMT là tiền trả cho hành vi gây ô nhiễm hợp pháp và là nghĩa vụ
Xăng, dầu, bao ni lông và các sản phẩm khác đều đã bao gồm tiền thuế trong giá thành Việc sử dụng nhiều sẽ dẫn đến chi phí cao hơn, trong khi sử dụng ít sẽ tốn ít tiền hơn, điều này tạo ra tính công bằng và phân hóa trong chi tiêu.
=> tất cả thuế liên quan đến môi trường đều là PPP ( khoản 6 Điều 4 Luật BVMT) b Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải
Theo Điều 5 Nghị định 53/2020, có hai loại nước thải phải chịu phí bảo vệ môi trường Cụ thể, Điều 6 quy định rằng nước thải sinh hoạt được tính dựa trên giá bán, tức là sử dụng bao nhiêu thì trả bấy nhiêu Đối với nước thải công nghiệp, nếu lượng thải ít sẽ chịu mức phí thấp, trong khi nếu thải nhiều thì mức phí sẽ được xác định dựa trên khối lượng nước thải và các chất có trong đó Ngoài ra, cũng có quy định về việc xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến môi trường.
Theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền", hành vi gây ô nhiễm trong giới hạn cho phép được coi là hợp pháp Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường yêu cầu các tổ chức và cá nhân nộp khoản tiền cho những hành vi vi phạm theo quy định của Nhà nước.
=> tiền phạt là vi phạm pháp luật rồi mới bị phạt và đây là trách nhiệm không phải nghĩa vụ d Thuế tài nguyên
Việc khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên cần tuân thủ quy định đóng thuế Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu về quản lý tài nguyên mà còn đảm bảo các tiêu chí về đối tác công tư (PPP) Hơn nữa, các tổ chức và cá nhân phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra, nhằm bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.
Hành vi bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường theo quy định pháp luật là trách nhiệm của người gây ô nhiễm Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến ô nhiễm, người gây ô nhiễm phải thanh toán tiền bồi thường, từ đó phát sinh quyền lợi cho cá nhân và tổ chức bị ảnh hưởng Sau khi thực hiện nghĩa vụ bồi thường, các bên có thể tiếp tục tác động vào môi trường một cách hợp pháp.
=> đây là trách nhiệm không phải nghĩa vụ f Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản
Chủ thể thực hiện khai thác khoáng sản phải nộp lệ phí để được cấp giấy phép khai thác tài nguyên Luật khoáng sản quy định rằng mức lệ phí này phụ thuộc vào loại khoáng sản và quy mô khai thác.
Tất cả các khoản lệ phí không được coi là tiền trả theo hình thức PPP, mà chỉ là các khoản phí phải trả cho Nhà nước để xin cấp giấy phép Bên cạnh đó, tiền thuê kết cấu hạ tầng khu công nghiệp cũng bao gồm hệ thống xử lý chất thải tập trung.
- Đây là nghĩa vụ phải đóng Thải nhiều đóng nhiều thải ít đóng ít i Tiền dịch vụ thu gom rác thải
- Theo quy định tại khoản 1, 2 Điều 79 Luật BVMT thì tiền được tính theo khối lượng j Tiền dịch vụ môi trường rừng
Theo quy định tại khoản 23 Điều 3 và Điều 61 Luật Lâm Nghiệp, các hộ gia đình và cá nhân sống gần khu rừng có trách nhiệm trồng rừng nhằm tạo môi trường sinh thái cho động, thực vật phát triển Những khu vực nhận cung cấp dịch vụ như khu du lịch và nhà máy thủy điện phải thanh toán tiền cho hành vi sử dụng tài nguyên Bên cạnh đó, cũng cần chú ý đến tiền ký quỹ bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác khoáng sản.