1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tiểu luận môn văn hóa Ẩm thực chủ Đề tập quán và khẩu vị Ăn uống của nước nhật bản

34 9 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tập quán và khẩu vị ăn uống của nước Nhật Bản
Tác giả Lê Văn Dưỡng
Người hướng dẫn Th.S Nguyễn Hạnh Nguyên
Trường học Học viện hàng không Việt Nam
Chuyên ngành Văn hóa ẩm thực
Thể loại tiểu luận
Năm xuất bản 2024
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 466,8 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: MỘT SỐ ẢNH HƯỞNG CHỦ YẾU ĐẾN TẬP QUÁN VÀ KHẨU VỊ ĂN UỐNG CỦA NƯỚC NHẬT BẢN (6)
    • 1.1 Vị trí địa lý – khí hậu (6)
    • 1.2 Lịch sử văn hóa (7)
      • 1.2.1 Sự ảnh hưởng đến tập tập quán ăn uống qua các thời kỳ (Yomon, Yayoi, Asuka, Nara, Heian, Kamakura, Edo và thời kỳ hiện đại) (7)
      • 1.2.2 Sự ảnh hưởng qua tôn giáo Nhật Bản (10)
    • 1.3 Tôn giáo (11)
      • 1.3.1 Shinton (11)
      • 1.3.2 Phật giáo (12)
    • 1.3 Kinh tế (13)
      • 1.3.1 Biến động kinh tế (13)
      • 1.3.2 Sự phát triển của ngành thực phẩm (14)
  • CHƯƠNG 2: TẬP QUÁN VÀ KHẨU VỊ ĂN UỐNG CỦA NHẬT BẢN (16)
    • 2.1. Tập quán và khẩu vị trong ăn (16)
      • 2.1.1. Các món ăn truyền thống (16)
      • 2.1.2 Các tư thế ăn, tâm lý trong ăn (17)
      • 2.1.3 Các nguyên tắc trong ăn (17)
      • 2.1.4. Những món ăn dịp lễ tết, ý nghĩa của Osechi - ryori, hộp sơn mài đựng cơm, và tầng zukobako (22)
    • 2.2. Tập quán và khẩu vị trong uống (29)
      • 2.2.1 Rượu (29)
      • 2.2.2 Trà đạo (31)
  • KẾT LUẬN (33)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (34)

Nội dung

Vị trí địa lý và khí hậu đặc thù của Nhật Bản không chỉ ảnh hưởng đến nguyên liệu chế biến món ăn mà còn tạo nên sự đa dạng và phong phú trong ẩm thực của quốc gia này.. Bắt đầu trồng lú

MỘT SỐ ẢNH HƯỞNG CHỦ YẾU ĐẾN TẬP QUÁN VÀ KHẨU VỊ ĂN UỐNG CỦA NƯỚC NHẬT BẢN

Vị trí địa lý – khí hậu

Nhật Bản, một đảo quốc nằm ở khu vực phía Đông Châu Á và phía Tây Thái Bình Dương, được bao quanh bởi biển Lãnh thổ của Nhật Bản bao gồm khoảng 3,900 đảo nhỏ, trong đó có bốn đảo chính: Honshu, Hokkaido, Kyushu và Shikoku.

Rừng núi chiếm khoảng 97% diện tích Nhật Bản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận nhiều loại hải sản phong phú từ biển, là nguồn thực phẩm chính trong ẩm thực Nhật Bản Vị trí địa lý bao quanh bởi biển cả giúp Nhật Bản giao thương, từ đó du nhập nhiều nét tinh hoa ẩm thực từ cả phương Đông và phương Tây.

Ẩm thực Nhật Bản, nằm gần Triều Tiên và Trung Quốc, đã chịu ảnh hưởng từ nền ẩm thực lâu đời của Trung Hoa Nhiều món ăn, như đậu hũ nổi tiếng, có nguồn gốc từ Trung Quốc và cách làm mì cũng được người Nhật học hỏi từ nơi đây Tuy nhiên, khi du nhập vào Nhật, các món ăn này đã được chế biến và điều chỉnh theo phong cách riêng của người Nhật.

Nhật Bản, nằm trên vành đai Thái Bình Dương, có khí hậu ôn đới với bốn mùa rõ rệt Mùa hè ấm và ẩm bắt đầu từ giữa tháng 7, trong khi mùa xuân và mùa thu là những thời điểm dễ chịu nhất trong năm Mùa đông, với tuyết rơi dày và nhiệt độ có thể xuống dưới -30 độ C, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp Mỗi mùa mang đến những thực phẩm đặc trưng, ảnh hưởng đến ẩm thực Nhật Bản: mùa xuân có hoa anh đào và cá sakura, mùa hè có dưa hấu và trái cây tươi, mùa thu có nấm matsutake và hạt dẻ, còn mùa đông thì có các món hầm nóng như nabe.

Khí hậu đa dạng của Nhật Bản, từ vùng núi cao lạnh giá đến các khu vực ven biển ôn hòa, ảnh hưởng lớn đến loại cây trồng và vật nuôi Khu vực miền bắc như Hokkaido nổi tiếng với sản phẩm từ sữa và thịt, trong khi miền nam như Kyushu lại được biết đến với các loại trái cây nhiệt đới Sự khác biệt trong nền ẩm thực giữa các vùng như Kanto và Kansai cũng rất rõ rệt; nước canh trong chén súp miso tại Kansai có màu trắng nhạt, trong khi tại Kanto, nước canh súp miso có màu đậm và hơi đỏ.

Món ăn ở Nhật Bản có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng miền, đặc biệt là hương vị sushi và các loại đồ chua Ở Kyoto, ẩm thực mang hương vị thanh tao và nhẹ nhàng của các món ăn cung đình, trong khi Tokyo lại nổi bật với những món ăn đậm đà, thường được chế biến với dầu đậu nành Đảo Kyushu nổi tiếng với trái cây, trà và hải sản, đồng thời chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc và phương Tây, đặc biệt là Nagasaki, thành phố từng là cầu nối giao thương giữa Nhật Bản và thế giới.

Khi đến thăm thành phố này, du khách không thể bỏ qua món bánh Kasutera (Castella) – một loại bánh bông lan mật ong đặc trưng của Nhật Bản Tại hòn đảo cực Nam Okinawa, ẩm thực địa phương mang đậm ảnh hưởng từ Trung Quốc và các nước Đông Nam Á, do sự giao thoa văn hóa trong suốt hơn 400 năm của vương quốc Ryukyu Một trong những món ăn truyền thống nổi bật ở đây là Goya Chanpuru, một món xào kết hợp giữa khổ qua, thịt lợn và giá Không chỉ đa dạng theo vùng miền, mà mỗi khu vực còn có cách thưởng thức món ăn khác nhau tùy thuộc vào điều kiện khí hậu.

Dân tộc Nhật Bản rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết và cảnh quan thiên nhiên, điều này thể hiện rõ nét trong văn hóa ẩm thực của họ Mùa hè, người Nhật thường thưởng thức lươn nướng để cung cấp năng lượng chống chọi với khí hậu nóng bức, cùng với các món mực, rau, và hoa quả tươi mát, kèm theo bia và edamame Khi thu đến, mì soba và nấm matsutake trở thành món ăn ưa thích, trong khi cuối thu là thời điểm chế biến các loại đồ chua để bảo quản cho mùa đông Vào đông, món lẩu Onabe được ưa chuộng để xua tan cái lạnh Cuối năm, mì toshikoshi với sợi dài được ăn với hy vọng mang lại sức khỏe và sự trường thọ cho năm mới Vị trí địa lý và khí hậu của Nhật Bản không chỉ ảnh hưởng đến nguyên liệu mà còn tạo nên sự đa dạng và phong phú trong ẩm thực nơi đây.

Lịch sử văn hóa

1.2.1 Sự ảnh hưởng đến tập tập quán ăn uống qua các thời kỳ (Yomon, Yayoi,

Asuka, Nara, Heian, Kamakura, Edo và thời kỳ hiện đại)

Ẩm thực Nhật Bản có bề dày lịch sử phát triển qua các thời kỳ, bắt đầu từ thế kỷ thứ 6 khi rau củ như cà rốt và củ cải trắng du nhập từ Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên Sự xuất hiện của Phật giáo đã dẫn đến việc hạn chế ăn thịt vào thế kỷ thứ 8 Trong giai đoạn này, người Nhật học hỏi cách làm đậu hũ, nước tương và nghệ thuật rán bằng dầu từ Trung Quốc Thời kỳ Heian (974 – 1185) đánh dấu sự khởi đầu cho nền ẩm thực Nhật Bản mang bản sắc riêng.

Thời kỳ Jomon (10,000 – 300 BCE) đánh dấu sự chuyển mình của xã hội Nhật Bản từ lối sống săn bắn và thu thập sang trồng trọt và định cư Trong giai đoạn này, công cụ nấu nướng bằng niêu đất được phát triển, phản ánh sự ổn định trong nguồn cung thực phẩm và thời gian dự phòng Đồng thời, việc trồng lúa bắt đầu được thực hiện, với gạo trở thành nguồn thực phẩm quan trọng để bù đắp cho sự thiếu hụt từ hoạt động săn bắn.

Thời kỳ Yayoi (300 BCE – 300 CE) đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của nghề trồng lúa, với gạo trở thành lương thực chính trong ẩm thực Các món ăn phụ thời kỳ này, dựa trên những di tích còn lại, bao gồm sò, cá, chim, thú, rau rừng, nấm, và có khả năng họ cũng tiêu thụ trái cây như đào và hồng.

Thời đại Asuka / Nara: Lệnh cấm ăn thịt" được Hoàng đế Tenbu ban hành vào năm

Thời kỳ 675 - 1841 (1.200 năm) đánh dấu sự tiếp nhận văn hóa Trung Quốc tại Nhật Bản, đặc biệt trong ẩm thực Nhiều món ăn và kỹ thuật nấu ăn đã được du nhập từ Trung Quốc, góp phần làm phong phú thêm nền ẩm thực Nhật Bản Một tài liệu quan trọng ghi lại phong tục ẩm thực và nguyên liệu sử dụng trong thời kỳ này là "Nihon Shoki" (Nhật Bản Thế Kỷ).

Thời kỳ Heian (794 - 1185) đánh dấu sự phát triển của phong cách nấu ăn "ẩm thực Daikiyo", chịu nhiều ảnh hưởng từ văn hóa ẩm thực Trung Hoa Ẩm thực Heian chủ yếu phát triển trong giới quý tộc và hoàng gia, nổi bật với các nguyên liệu tươi ngon như cá, thịt, rau củ và gia vị phong phú Trong thời kỳ này, trà trở thành một phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực, với các buổi trà đạo được tổ chức, nơi trà và bánh ngọt (wagashi) được phục vụ cùng nhau.

Thời kỳ Kamakura (1185-1333) đánh dấu sự thống trị của tầng lớp samurai, với ẩm thực đơn giản và tập trung vào tinh thần kỷ luật Gạo, cá và rau là những thực phẩm chủ yếu, phản ánh cách chế biến và trình bày tinh tế Văn hóa trà phát triển mạnh mẽ, trở thành biểu tượng của sự thanh lịch trong các buổi lễ Mì soba cũng trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của nông nghiệp và sản xuất lúa mì Đồng thời, Phật giáo Thiền tông du nhập, thúc đẩy việc chế biến các món ăn chỉ sử dụng nguyên liệu thực vật.

Thời kỳ Muromachi / Sengoku / Azuchi Momoyama (1336 - 1600) chứng kiến sự xuất hiện của phong cách ẩm thực honzen, nơi các samurai tiếp đãi khách với những quy tắc nghiêm ngặt Trong giai đoạn này, việc sử dụng tảo bẹ và vảy cá ngừ bắt đầu phổ biến, tạo nên sự sâu sắc trong hương vị các món ăn Đồng thời, ẩm thực kaiseki ra đời, mang đến những bữa tối truyền thống Nhật Bản với sự chú trọng vào hương vị, cách sắp đặt, vẻ ngoài và màu sắc, thể hiện rõ nét nghệ thuật ẩm thực độc đáo của xứ sở hoa anh đào.

Thời kỳ Edo (1608 - 1868) đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ cận đại, khi các nhà hàng bắt đầu cung cấp "kaiseki-ryori", một loại ẩm thực phát triển từ nghi lễ trà của Senrikyu Kaiseki-ryori không chỉ là bữa ăn mà còn mang ý nghĩa sâu sắc, với hai khía cạnh chính: thứ nhất là việc các nhà sư đặt đá nóng vào bụng để tịnh tâm thiền đạo, và thứ hai là bữa ăn trước khi tham gia trà đạo, giúp thực khách cảm nhận trọn vẹn hương vị trà Một bữa kaiseki chuẩn gồm 14 món ăn đa dạng như sống, hấp, nướng, hầm và lẩu, được sắp xếp theo các bước từ khai vị, rau củ, súp đến món chính chứa protein, món ăn kèm, trà và tráng miệng.

Soba, tempura, lươn và sushi nigiri là những món ăn phổ biến ở Edo, trong đó nigiri sushi, sử dụng cá tươi từ vịnh Tokyo, được ưa chuộng nhất Mặc dù ngày nay cá ngừ thường được dùng làm lớp phủ, người Edo thường chọn tôm, cá kohada, trứng chiên, cá hồng, cá chình, cá trắng, cá thu, mực, bạch tuộc và sò Cá ngừ không được ưa chuộng vì được coi là quá nhiều mỡ và chỉ dành cho tầng lớp bình dân Gạo là thành phần trung tâm trong bữa ăn, với sự khác biệt trong thói quen ăn uống giữa các giai cấp; gia đình giàu có thường ăn cơm trắng với nhiều món ngon, trong khi gia đình nghèo thường thiếu món phụ Tuy nhiên, một điểm chung là người dân Edo không tiêu thụ nhiều thịt như hiện nay, và nguồn đạm chủ yếu đến từ cá và đậu.

Thời đại Meiji, Taisho và Showa (1868 - 1989) đánh dấu sự tiếp nhận ảnh hưởng mạnh mẽ từ phương Tây vào Nhật Bản, đặc biệt trong ẩm thực Các món ăn phương Tây như thịt bò, mì và bánh ngọt bắt đầu xuất hiện, khiến người dân dần từ bỏ thói quen ăn cơm trắng và tăng cường tiêu thụ thực phẩm từ thịt Xu hướng "yoshoku," sự kết hợp giữa ẩm thực Nhật và phương Tây, ngày càng được coi trọng và phát triển, với các món ăn như ramen, curry rice và tonkatsu (thịt lợn chiên) trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Thời đại Heisei (1989-2019) đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa ẩm thực Nhật Bản, với nhiều xu hướng và thay đổi đáng chú ý Thời kỳ này chứng kiến sự đổi mới và sáng tạo trong ẩm thực, phản ánh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, mang đến những trải nghiệm ẩm thực phong phú và đa dạng cho người tiêu dùng.

Fusion Cuisine: Các đầu bếp đang sáng tạo những món ăn độc đáo bằng cách kết hợp ẩm thực Nhật với các nền ẩm thực khác như Pháp, Ý và Trung Quốc, mang đến trải nghiệm ẩm thực mới lạ và hấp dẫn.

Món ăn nhanh Nhật Bản, đặc biệt là sushi và ramen, đã phát triển mạnh mẽ và trở nên phổ biến không chỉ trong nước mà còn trên toàn cầu.

Sự phục hồi truyền thống

Chăm sóc sức khỏe ngày càng được người dân chú trọng, dẫn đến sự phục hồi và cải thiện các món ăn truyền thống như súp miso, sashimi và các loại rau củ theo mùa.

Lễ hội ẩm thực truyền thống diễn ra thường xuyên, góp phần bảo tồn và phát huy văn hóa ẩm thực địa phương Những sự kiện này không chỉ tôn vinh các món ăn đặc sắc mà còn tạo cơ hội cho cộng đồng giao lưu và học hỏi về giá trị ẩm thực của vùng miền.

Tăng cường tính bền vững

Tôn giáo

Shinto, tôn giáo bản địa của Nhật Bản, tôn thờ các vị thần thiên nhiên (kami) và tổ tiên, có ảnh hưởng sâu sắc đến ẩm thực Nhật Bản thông qua các nghi lễ và lễ hội Các lễ hội Shinto thường dâng cúng thức ăn như gạo, rượu sake, cá, và trái cây để tôn vinh các kami, làm phong phú thêm ẩm thực và giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo của đất nước Món ăn trong lễ hội Shinto thường được chế biến đơn giản, giữ nguyên hương vị tự nhiên, thể hiện sự tôn trọng đối với thiên nhiên Ẩm thực Nhật Bản ưu tiên nguyên liệu tươi sống và tự nhiên, sử dụng nguyên liệu theo mùa, phản ánh sự tôn kính đối với đất đai và mùa màng.

Nghi lễ và truyền thống của Nhật Bản thường gắn liền với các món ăn đặc trưng được chuẩn bị cho các lễ hội Matsuri Những món ăn này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn mang ý nghĩa tâm linh, ví dụ như mochi, được sử dụng trong các lễ hội với mong muốn cầu an lành.

Nguyên tắc "umami" trong ẩm thực Nhật Bản phản ánh triết lý Shinto về sự hài hòa và cân bằng Các nguyên liệu như dashi, được làm từ cá bào và rong biển, không chỉ mang lại hương vị tự nhiên mà còn thể hiện sự tinh tế và giản dị trong ẩm thực Nhật Bản.

Trong Shinto, sự thanh khiết đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua cách chuẩn bị và trình bày món ăn, nơi mà sạch sẽ và tinh khiết được đặt lên hàng đầu Các món ăn thường được bày trí đẹp mắt, thể hiện sự tôn trọng đối với thực phẩm.

Phong cách ăn uống trong văn hóa Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Shinto, nơi việc thưởng thức món ăn trở thành một trải nghiệm tâm linh Các bữa ăn không chỉ đơn thuần là hành động ăn uống, mà còn được tổ chức với sự chú ý đến không gian và thời gian, nhằm tạo ra sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.

Phật giáo được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc và Hàn Quốc vào thế kỷ thứ 6

Tư tưởng Phật giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là qua việc khuyến khích ăn chay và tôn trọng sự sống Ẩm thực Shojin Ryori (精進料理) là một phong cách ăn chay Phật giáo, chủ yếu sử dụng các nguyên liệu thực vật như rau củ, đậu hũ và ngũ cốc Món ăn Shojin Ryori không chỉ đơn thuần là ăn chay mà còn thể hiện một phần của quá trình tu hành, yêu cầu sự tỉ mỉ và tinh tế trong từng công đoạn chế biến.

Món ăn chay tại Nhật Bản tập trung vào 5 màu sắc cơ bản: đỏ, vàng, xanh, trắng và đen tím, kết hợp với 6 vị: đắng, ngọt, nóng, chua, cay và vị thơm ngon Phương pháp nấu ăn này không chỉ quan trọng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến hương vị và cách chế biến món ăn cho đến ngày nay Món ăn chay được coi là khởi đầu cho sự phát triển của món Kaiseki, một loại hình ẩm thực được phục vụ trong các buổi trà đạo từ thế kỷ trước.

16 Đặc biệt là trong bối cảnh Nhật Bản, Tôn giáo Phật giáo ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa ẩm thực của đất nước này

Phật giáo nhấn mạnh sự tinh khiết và giản dị trong lối sống, điều này được phản ánh rõ nét trong ẩm thực Nhật Bản Các món ăn Nhật thường được chế biến với ít gia vị và nguyên liệu đơn giản, nhằm giữ nguyên hương vị tự nhiên của thực phẩm Ngoài ra, nhiều món ăn truyền thống còn được chuẩn bị cho các nghi lễ tôn giáo như lễ hội Obon, nơi mọi người tưởng nhớ tổ tiên Những món ăn đặc biệt này thường được dâng lên bàn thờ để cầu an lành và thể hiện lòng biết ơn.

Phật giáo không chỉ ảnh hưởng đến ý nghĩa tâm linh mà còn định hình cách bày trí và thưởng thức món ăn Các món ăn được trình bày đẹp mắt nhằm thể hiện sự tôn trọng đối với thực phẩm, với hương vị và hình thức được coi trọng để tạo ra một trải nghiệm ăn uống toàn diện.

Phát triển món ăn truyền thống Nhật Bản như sushi, tempura và ramen chịu ảnh hưởng từ triết lý Phật giáo, thể hiện qua cách chế biến và thưởng thức Những món ăn này kết hợp nguyên liệu bản địa với triết lý về sự hài hòa và cân bằng, tạo nên sự độc đáo và phong phú trong ẩm thực Nhật Bản.

Phật giáo đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa ẩm thực Nhật Bản, từ việc khuyến khích chế độ ăn chay đến sự chú trọng vào sự tinh khiết trong chế biến và thưởng thức món ăn Sự tác động này không chỉ làm phong phú thêm ẩm thực mà còn phản ánh các giá trị văn hóa và tâm linh của người Nhật.

5 quy tắc: trong ăn uống, người Nhật rất coi trọng 5 quy tắc bắt nguồn từ đạo Phật của Nhật:

Một: kính trọng & biết ơn công sức của người đã nuôi trồng thực phẩm và người chuẩn bị ra món ăn đó

Hai: luôn nhớ tới và phải làm những việc tốt xứng đáng với những món ăn mà mình được hưởng

Ba: ngồi vào bàn ăn với một tâm thái bình an

Bốn: thưởng thức món ăn để nuôi dưỡng tinh thần bên cạnh việc nuôi dưỡng cơ thể

Năm: người Nhật luôn nỗ lực để duy trì trạng thái và tinh thần vui vẻ.

Kinh tế

Chỉ trong vài thập kỷ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Nhật Bản đã nhanh chóng phục hồi và trở thành một cường quốc kinh tế, với thu nhập bình quân đầu người vượt qua Hoa Kỳ vào năm 1986 Sự tăng trưởng kinh tế không chỉ mang lại sự giàu có mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người dân Người Nhật chú trọng đến dinh dưỡng, hài hòa và tính thẩm mỹ trong ẩm thực, chi tiêu một phần không nhỏ thu nhập cho thực phẩm.

Sự phát triển kinh tế đã làm thay đổi ẩm thực Nhật Bản, với việc tiếp cận thực phẩm chất lượng cao từ khắp nơi và sự ra đời của các phong cách ẩm thực độc đáo nhờ vào sự sáng tạo của các đầu bếp Đổi mới này đã giúp Nhật Bản có nhiều nhà hàng được trao tặng sao Michelin, biểu tượng của sự xuất sắc trong ngành ẩm thực toàn cầu Với thu nhập ngày càng cao và lối sống hiện đại, người Nhật đã thay đổi thói quen ăn uống, hướng tới sức khỏe và chất lượng thực phẩm Sự ưa chuộng sản phẩm hữu cơ, thực phẩm chức năng và chế độ ăn lành mạnh phản ánh xu hướng sống khỏe mạnh, nơi mỗi món ăn không chỉ là thức ăn mà còn là tác phẩm nghệ thuật.

1.3.2 Sự phát triển của ngành thực phẩm

Ngành thực phẩm Nhật Bản đang phát triển mạnh mẽ, chuyển mình từ một quốc gia bị tàn phá sau Thế chiến thứ hai thành một cường quốc kinh tế và khoa học, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực ẩm thực.

Ngành công nghiệp thực phẩm tại quốc gia này không ngừng mở rộng về quy mô, đồng thời nâng cao chất lượng và sự đa dạng, góp phần tạo nên một dấu ấn nổi bật trong bản đồ ẩm thực toàn cầu.

Ngành công nghiệp không chỉ phát triển nhờ nhu cầu tiêu dùng tăng cao mà còn nhờ sự kết hợp giữa các yếu tố văn hóa độc đáo, yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt và đổi mới công nghệ sản xuất Ngành này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa mà còn khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản.

Các yếu tố thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành thực phẩm Nhật Bản:

Nhật Bản nổi tiếng với tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, đảm bảo mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đạt chất lượng cao nhất Các quy định này không chỉ áp dụng cho sản xuất trong nước mà còn cho sản phẩm nhập khẩu, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo sự tin cậy cho người tiêu dùng Chính sự khắt khe này đã làm cho thực phẩm Nhật Bản được đánh giá cao về độ an toàn, từ các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày đến những món ăn tinh tế tại các nhà hàng danh tiếng Thực phẩm Nhật không chỉ tươi ngon mà còn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu sản xuất, vận chuyển đến tiêu thụ.

Ngành thực phẩm Nhật Bản nổi bật với sự tôn trọng nguyên liệu tự nhiên và cam kết bền vững, ưu tiên sử dụng các nguyên liệu tươi sống và có nguồn gốc rõ ràng Mối quan hệ đặc biệt của người Nhật với thiên nhiên được thể hiện rõ qua sự lựa chọn thực phẩm của họ, phản ánh giá trị văn hóa và phong cách sống gắn liền với môi trường.

Nguyên liệu được lựa chọn cẩn thận không chỉ đảm bảo chất lượng dinh dưỡng mà còn giữ được hương vị tự nhiên Người Nhật chú trọng đến tính bền vững trong sản xuất thực phẩm, sử dụng nguyên liệu theo mùa và khuyến khích sản phẩm địa phương Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn duy trì cân bằng sinh thái, đồng thời mang đến cho người tiêu dùng cơ hội trải nghiệm hương vị đặc trưng của từng vùng miền.

Sự sáng tạo và đổi mới không ngừng là yếu tố then chốt giúp ngành thực phẩm Nhật Bản phát triển và giữ vững vị trí dẫn đầu Nhật Bản kết hợp kỹ thuật truyền thống với công nghệ hiện đại để tạo ra sản phẩm thực phẩm độc đáo Các nhà sản xuất và đầu bếp Nhật Bản luôn tìm cách cải tiến, từ thực phẩm chức năng đến món ăn cách mạng về hương vị và hình thức Khả năng sáng tạo này không chỉ duy trì sức hút trong nước mà còn lan tỏa ra thế giới.

Ẩm thực Nhật Bản nổi bật với sự kết hợp tinh tế giữa truyền thống và hiện đại, tạo nên một văn hóa ẩm thực độc đáo Không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, mỗi món ăn còn thể hiện nghệ thuật và triết lý sống của người Nhật Bữa ăn của họ không chỉ là sự kết hợp nguyên liệu mà còn phản ánh giá trị văn hóa, lối sống và cách thưởng thức đặc sắc.

Các món ăn truyền thống Nhật Bản như sushi, sashimi, tempura và ramen đã có lịch sử lâu đời, nhưng chúng đã trải qua nhiều biến tấu và cải tiến để phù hợp với xu hướng hiện đại Sự giao thoa giữa truyền thống và đổi mới này đã tạo nên nét đặc trưng riêng của ẩm thực Nhật Bản, thu hút thực khách trong nước và nhận được sự ngưỡng mộ từ khắp nơi trên thế giới.

TẬP QUÁN VÀ KHẨU VỊ ĂN UỐNG CỦA NHẬT BẢN

Tập quán và khẩu vị trong ăn

2.1.1 Các món ăn truyền thống

Một số món ăn truyền thống tại Nhật Bản như là:

Sushi: Cơm trộn giấm kèm hải sản tươi sống, rau củ hoặc trứng

Tempura: Hải sản và rau củ chiên giòn

Ramen: Mì trong nước dùng từ xương heo, gà hoặc cá

Okonomiyaki: Bánh xèo Nhật Bản với nhân từ thịt, hải sản và rau củ

Nabe: Món lẩu với nhiều loại rau củ, thịt và hải sản, thường ăn vào mùa đông

Tại Nhật, các ngày lễ và lễ hội diễn ra quanh năm và sẽ có những món ăn thích hợp cho từng dịp này

Bánh giòn Hina-arare là món ăn truyền thống trong dịp Tết Dương Lịch của Nhật Bản, diễn ra vào đầu tháng Giêng, thời điểm quan trọng nhất trong năm Người Nhật thường cúng Thần Ngũ cốc với hy vọng nhận được sự phù hộ cho một vụ mùa bội thu.

Bánh dày Kagamimochi, được đặt trang trọng trong nhà, tượng trưng cho chỗ ngồi của Thần Loại bánh này được chế biến từ gạo nếp, mà người Nhật tin rằng mang trong mình linh hồn của cây lúa.

Osechi là những món ăn truyền thống của Nhật Bản, bao gồm các món nấu, món trộn dấm, hải sản nướng và thịt, kết hợp với rau củ phong phú về hương vị và màu sắc Mỗi nguyên liệu trong Osechi đều mang ý nghĩa riêng, tượng trưng cho những lời chúc tốt đẹp cho năm mới như cá tráp (may mắn), rong biển (vui mừng), đậu (sức khỏe), trứng cá trích (con cháu đông đúc), ngó sen (tầm nhìn xa) và tôm (trường thọ) Osechi được chế biến với nguyên liệu và phương pháp bảo quản lâu dài, giúp giảm bớt công việc nội trợ trong dịp Tết.

Thức ăn trong ngày tết khác nhau ở mỗi vùng, mỗi nhà nhưng món ăn cổ truyền trong dịp tết gồm các món sau:

Tazukuri là món cá mòi nhỏ sấy khô tẩm nước tương và đường, biểu trưng cho ước vọng có vụ mùa bội thu Kazunoko, món trứng cá trích muối, được ướp với rượu sake và nước tương, mang ý nghĩa cầu mong con đàn cháu đống Kuromame, loại đậu phụ màu đen được luộc và tẩm đường, thể hiện mong muốn về sức khỏe tốt.

2.1.2 Các tư thế ăn, tâm lý trong ăn

Người Nhật thường ăn trong tư thế quỳ hoặc ngồi bên bàn thấp, với hố lõm cho chân Họ có tâm lý coi trọng sự trung thực và chính xác về giờ giấc, thích sự nhiệt tình và gần gũi nhưng không quá suồng sã Thêm vào đó, người Nhật ưa chuộng sự nhanh chóng trong bữa ăn và rất kỵ số 4, do đó thực đơn thường tránh số 4 và các món ăn không dừng ở con số này.

2.1.3 Các nguyên tắc trong ăn

Nguyên tắc trong khẩu vị và chế biến món ăn

Nhật Bản, giống như nhiều nước châu Á khác, coi cơm là thành phần chính trong bữa ăn, với cá và hải sản là nguồn protein chủ yếu Nhiều người Nhật cảm thấy khó chịu nếu không ăn cơm ít nhất một lần mỗi ngày, mặc dù hiện nay, bánh mì và mì sợi cũng được ưa chuộng Phong cách nấu nướng của người Nhật thường không sử dụng nhiều gia vị, mà tập trung vào hương vị tự nhiên của các nguyên liệu như cá, rong biển, rau, gạo và đậu nành Thói quen ăn uống lành mạnh của người Nhật, chủ yếu là thực phẩm ít béo và tối giản hóa quy trình nấu nướng, được coi là một trong những bí quyết sống thọ đã được công nhận bởi các nhà khoa học.

Người Nhật tiêu thụ nhiều cá, thay vì thịt đỏ, với các loại hải sản giàu omega-3, tốt cho sức khỏe và ít calo Họ cũng ăn nhiều rau xanh, bao gồm các món từ thực vật, đậu, salad và thường xuyên bổ sung trái cây vào bữa ăn hàng ngày Văn hóa ẩm thực Nhật Bản nổi bật với cách chế biến đơn giản, ưu tiên các món ăn sống, hấp và luộc, tránh những món chiên nhiều dầu mỡ.

Trong ẩm thực Nhật Bản, nguyên tắc vàng là sử dụng ít gia vị để giữ nguyên hương vị tự nhiên của thực phẩm, đặc biệt là hạn chế muối, giúp món ăn có vị ngọt và tươi ngon Một phương pháp quan trọng khác là Hara Hachi Bu, khuyến khích việc ăn no đến 80%, giúp giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa và mang lại cảm giác nhẹ nhàng sau bữa ăn.

Các món lên men như súp miso, nước tương, mơ ngâm và đậu nành lên men là những thành phần thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản, giúp hỗ trợ tiêu hóa và duy trì đường ruột khỏe mạnh Người Nhật rất chú trọng đến hình thức và quy trình chế biến thực phẩm, điều này góp phần tạo nên hương vị đặc trưng cho các món ăn như món sống, hấp và luộc Quan niệm "Tam ngũ" trong ẩm thực Nhật Bản thể hiện sự cân bằng giữa ngũ vị, ngũ sắc và ngũ pháp, tạo nên sự hài hòa trong mỗi bữa ăn.

Ngũ vị bao gồm: ngọt, chua, cay, đắng, mặn

Ngũ sắc có: trắng, vàng, đỏ, xanh, đen

Ngũ pháp có: đồ sống, ninh, nướng, chiên và hấp

Món ăn Nhật Bản nổi bật với sự đơn giản và tinh tế, chú trọng vào đặc sản theo mùa và cách bày trí nghệ thuật Các món ăn giữ lại hương vị và màu sắc tự nhiên, thể hiện sự hòa quyện khéo léo giữa màu sắc, hương vị và truyền thống Với kích thước nhỏ nhắn và hương vị thanh tao, người Nhật thường dùng đũa và bày biện món ăn trong những bát đĩa xinh xắn Bữa cơm truyền thống bao gồm cơm, cá, rau và rất ít thịt, thường kèm theo rau bina, củ cải, dưa góp và rong biển sấy.

Mì Udon và Soba là những lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho cơm hoặc sushi Bữa ăn thường bắt đầu với sashimi tươi ngon và kết thúc bằng một tách trà xanh nóng hổi, tạo cảm giác thư giãn và trọn vẹn.

Umami là vị thứ năm bên cạnh năm vị cơ bản: chua, ngọt, mặn, cay và đắng Vị umami được mô tả là vị ngọt thịt, tương tự như vị ngọt của nước dùng, và là vị nguyên bản của rau, củ, quả, thịt, hải sản Đây là một vị đặc biệt giúp hòa quyện các vị khác, mang đến sự hài hòa cho món ăn Umami được khám phá vào năm 1908 bởi giáo sư Kikunae Ikeda từ Đại học Tokyo, khi ông nhận thấy một hương vị không giống bất kỳ loại nào trong số năm vị cơ bản Ông phát hiện ra chất tạo vị axit glutamic trong tảo bẹ kombu, một axit amin thiết yếu cho sự sống Từ "umami" trong tiếng Nhật có nghĩa là "vị ngon", với "umai" nghĩa là "ngon" và "mi" là "vị".

Năm 1985, tại Hội thảo khoa học quốc tế về vị Umami diễn ra ở Hawaii, thuật ngữ umami đã chính thức được công nhận là thuật ngữ khoa học để mô tả vị của glutamate và nucleotit Từ "Umami" được giữ nguyên trong tất cả các ngôn ngữ quốc tế.

Lợi ích khi sử dụng umami đối với sức khỏe

Vị umami có khả năng giảm hàm lượng muối trong nấu ăn mà vẫn giữ được độ ngon miệng Một nghiên cứu cho thấy, khi so sánh súp trứng theo công thức tiêu chuẩn với súp bổ sung vị umami, có thể giảm khoảng 30% muối trong súp umami mà không làm mất đi hương vị hấp dẫn.

Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi có thể đạt được thông qua việc sử dụng vị umami trong ẩm thực Nghiên cứu gần đây cho thấy rằng chất umami glutamate không chỉ thúc đẩy tiết nước bọt mà còn giúp cải thiện cảm giác vị giác, vốn suy giảm ở người già do sự giảm tiết nước bọt Việc áp dụng vị umami vào chế độ ăn uống có thể là một phương pháp hiệu quả để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.

Cách bài trí bàn ăn

Tập quán và khẩu vị trong uống

Rượu sake có nguồn gốc từ Nhật Bản và đã phát triển qua hàng ngàn năm Được làm từ gạo, nước và nấm koji, sake trải qua quá trình lên men tự nhiên Lịch sử sản xuất sake bắt đầu từ thời kỳ Jomon khi người Nhật phát hiện ra phương pháp lên men từ gạo Rượu sake nhanh chóng trở nên phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo và lễ hội truyền thống Qua thời kỳ Heian, kỹ thuật sản xuất sake đã được cải tiến và hoàn thiện, khiến nó trở thành biểu tượng văn hóa và tinh hoa ẩm thực Nhật Bản ngày nay Sake hiện được thưởng thức rộng rãi trong các bữa tiệc gia đình và sự kiện quốc gia.

Lịch sử phát triển của rượu sake bắt đầu từ thời kỳ Jomon với việc phát hiện quá trình lên men gạo Trong thời kỳ Heian, kỹ thuật sản xuất rượu sake được cải tiến, nâng cao chất lượng và trở thành phần không thể thiếu trong các nghi lễ tôn giáo và sự kiện quan trọng Thời kỳ Edo chứng kiến sự mở rộng và thương mại hóa sản xuất sake, dẫn đến sự ra đời của nhiều loại sake khác nhau Ngày nay, các nhà máy sản xuất sake hiện đại áp dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng và hương vị, biến rượu sake thành biểu tượng văn hóa và niềm tự hào của ẩm thực Nhật Bản, được yêu thích trên toàn thế giới.

Quá trình sản xuất rượu sake rất phức tạp và yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với các loại rượu khác Gạo dùng để làm rượu sake không chứa đường đơn, dẫn đến việc ủ men diễn ra qua hai quá trình song song: đường hóa tinh bột bằng enzyme nấm mốc koji và chuyển đổi đường thành rượu bằng men Điều này khác biệt với rượu vang, nơi chỉ diễn ra một lần lên men từ đường glucose trong nho.

Xát gạo là quá trình quan trọng sau khi thu hoạch, giúp loại bỏ lớp vỏ gạo lứt bên ngoài Quá trình này, còn được gọi là đánh bóng gạo, không chỉ làm sạch hạt gạo mà còn ảnh hưởng đến hương vị và mùi thơm của rượu, vì lớp vỏ này chứa nhiều protein, vitamin và khoáng chất.

Sau khi gạo được ngâm và vo sạch, bước tiếp theo là hấp gạo để tạo thành cơm, một quá trình cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng rượu sake Gạo hấp lý tưởng cần có độ mềm và xốp, với lớp ngoài cứng và lớp trong mềm.

Làm gạo koji là một quy trình thiết yếu trong sản xuất rượu sake, trong đó bào tử koji được rắc lên bề mặt cơm và giữ ở nhiệt độ ổn định trong khoảng hai ngày Koji đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi tinh bột trong gạo thành đường, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của rượu sake.

Khi gạo koji đã được chuẩn bị, nó sẽ được chuyển sang một bể khác cùng với men, gạo hấp và nước nóng Trong quá trình này, men sẽ phát triển và nhân lên, tạo thành shubo, hay còn gọi là mẹ của rượu.

Để chuẩn bị moromi (hỗn hợp lên men), cần thêm koji, cơm trắng và nước vào shubo Trong bốn ngày tiếp theo, gạo hấp, gạo koji, men và nước sẽ được bổ sung vào hỗn hợp Có nhiều quy trình khác nhau, trong đó quy trình truyền thống kimoto sử dụng cọc gỗ để quấy đều, tạo ra moromi sệt Sau đó, moromi sẽ được để lên men, và quá trình này thường kéo dài từ 18 đến 32 ngày.

Trong quá trình lọc, thanh trùng và ủ rượu sake, moromi sau khi lên men được ép để lấy rượu Truyền thống yêu cầu các nghệ nhân nấu rượu sử dụng túi vải để ép rượu, nhưng hiện nay, hầu hết các nhà sản xuất đã chuyển sang sử dụng máy ép cơ học để nâng cao hiệu quả sản xuất.

Trong giai đoạn này, sake được thanh trùng ở nhiệt độ 60-65 độ để tiêu diệt vi khuẩn và loại bỏ enzyme hoạt động Sau đó, rượu sake được ủ trong thùng lớn khoảng sáu tháng trước khi được đóng chai và dán nhãn hoàn thiện.

Rượu sake là một phần quan trọng trong văn hóa và truyền thống Nhật Bản, đóng vai trò cầu nối giữa con người và thần linh Người Nhật coi sake là thức uống tinh khiết, được làm từ gạo và nước, thường được dâng lên các vị thần để thể hiện lòng thành kính và sự biết ơn Trong các nghi lễ tôn giáo và lễ hội truyền thống, việc dâng sake được xem là phương tiện cầu xin sự phù hộ và ban phước từ thần linh, đồng thời thể hiện lòng biết ơn đối với thiên nhiên Ngoài ra, sake cũng được sử dụng trong các sự kiện quan trọng như đám cưới và đám tang, thể hiện sự gắn kết giữa các thế hệ và niềm tin vào sự bảo trợ tâm linh Trong các buổi gặp mặt và liên hoan, việc nâng ly sake không chỉ là hành động giao tiếp xã hội mà còn thể hiện sự chia sẻ, đoàn kết và tôn trọng lẫn nhau, trở thành biểu tượng cho sự kết nối và tinh thần cộng đồng trong văn hóa Nhật Bản.

Trình tự cơ bản trong một buổi tiệc trà đạo Nhật Bản

Khi vào phòng trà đạo, hãy tháo tất cả các phụ kiện và đồng hồ để tránh làm trầy xước dụng cụ trà Nếu không mặc Kimono, bạn nên đi tất trắng để bảo vệ chiếu Tatami Khi vào, quỳ xuống và kéo mở cửa Shōji để thể hiện sự tôn trọng với chủ nhà, đồng thời tránh nhìn từ trên xuống Đặc biệt, hãy chú ý không dẫm lên mép chiếu Tatami, vì đây là dấu hiệu phân biệt giữa chủ và khách, việc này có thể làm mất đi ý nghĩa của không gian trà đạo.

Chào chủ nhà Ăn bánh Wagashi (bánh ngọt truyền thống): Bánh Rakygan, Bánh Nerikiri

Khi uống trà, bạn nên nói “Otemae chōdaishimasu” (tạm dịch: “Tôi xin nhận trà”) và cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng Otemae (お点前) ám chỉ động tác pha trà Để thực hiện đúng, hãy dùng tay phải cầm chén trà và đặt lên lòng bàn tay trái Sau đó, xoay chén trà 180 độ (chia thành 2 lần xoay, mỗi lần 90 độ) để phần chính diện của chén, thường là phần có hoa văn đẹp nhất, hướng về phía chủ nhà, thể hiện lòng kính trọng đối với họ.

Trong trà đạo, việc ngắm chén trà không chỉ là một nghi thức mà còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa chủ nhà và dụng cụ pha trà Những chiếc chén trà không chỉ là vật dụng, mà còn mang ý nghĩa tinh thần, phản ánh tâm huyết của người chủ trong việc đãi khách Sự chú trọng đến chén trà là một phần quan trọng trong nghệ thuật trà đạo.

Chào tạm biệt chủ nhà: Điều quan trọng trong trà đạo Nhật Bản là “Shiki Shichisoku” (四規七則, nghĩa là “4 đức tính, 7 nguyên tắc”)

Bốn đức tính quan trọng trong trà đạo bao gồm “Hòa”, “Kính”, “Thanh” và “Tịnh” “Hòa” thể hiện sự hài hòa giữa trà nhân với trà thất, giữa các trà nhân và với dụng cụ pha trà “Kính” là tôn trọng và tri ân đối với con người và cuộc sống, đạt được khi trà nhân cảm nhận sự hài hòa hoàn toàn “Thanh” xuất hiện khi lòng tôn kính đối với vạn vật giúp tâm hồn trở nên thanh thản và yên tĩnh Cuối cùng, “Tịnh” là trạng thái yên tĩnh tuyệt đối, khi tâm hồn hoàn toàn thanh thản Bốn đức tính này là thước đo cho vị trí của trà nhân trên con đường trà đạo.

7 nguyên tắc cơ bản quan trọng trong trà đạo:

1 Pha trà bằng cả tấm lòng

2 Chuẩn bị thật kỹ than củi để đun nước

3 Cắm hoa sao cho cảm nhận được như hoa đang mọc ngoài đồng

4 Trân trọng cảm giác về các mùa trong năm

5 Trân trọng thời gian, luôn chuẩn bị thời gian dư dả để không bị cập rập

6 Chuẩn bị và sẵn sàng hành động một cách bình tĩnh cho dù có chuyện gì xảy ra

Ngày đăng: 19/12/2024, 20:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w