Đề tài: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên Khoa Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội.” GIẢNG
Tổng quan nghiên cứu
STT Tên công trình Tác giả Nhân tố nghiên cứu Lý thuyết nền sử dụng
Phương pháp đo lường nhân tố
Tìm hiểu mục đích của sinh viên kế toán tại Trung
Quốc khi theo đuổi chứng chỉ kế toán CPA
-Biến phụ thuộc: Ý định dự thi chứng chỉ CPA
+ Sự quan tâm, nhận thức về tính độc lập nghề nghiệp + Sự nhận thức về những khó khăn trong việc duy trì chứng chỉ
+ Sự kỳ vọng về cơ hội thị trường
+ Sự ảnh hưởng của những người giới thiệu chuyên môn
Lý thuyết về hành vi có kế hoạch:
Hành vi tổ chức và quy trình ra quyết định của sinh viên kế toán tại Trung Quốc liên quan đến danh hiệu kế toán viên công chứng (CPA) cho thấy rằng sự quan tâm thực sự, nhận thức về tính độc lập nghề nghiệp tại nơi làm việc, và những khó khăn trong việc duy trì chứng chỉ đều tác động đến ý định theo đuổi chứng chỉ CPA Ngoài ra, kỳ vọng về cơ hội thị trường tốt hơn cho những người có CPA và ảnh hưởng tích cực từ những người giới thiệu chuyên môn cũng góp phần quan trọng vào quyết định lấy bằng CPA của sinh viên.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi chứng chỉ
Nghiên cứu thực nghiệm tại Cần
Nguyễn Thúy An và Cộng sự (2021)
-Biến phụ thuộc:Ý định thi chứng chỉ CPA:
- Biến độc lập: +Quy định liên quan đến kỳ thi CPA.
+ Quan điểm cá nhân về nghề nghiệp
+ Yếu tố về kỳ vọng + Thái độ với việc dự thi chứng chỉ CPA
+ Sự hỗ trợ từ trường đại học
+ Phí ôn thi và lệ phí của kỳ thi + Mức độ chấp nhận rủi ro
Thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) và Thuyết dự định hành vi (Theory of Planned Behaviour - TPB) đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa các quy định liên quan đến kỳ thi, quan điểm cá nhân về nghề nghiệp, yếu tố kỳ vọng và thái độ đối với việc dự thi Cụ thể, thái độ đối với việc thi lấy chứng chỉ và sự hỗ trợ từ trường đại học đào tạo ngành cũng có tác động tích cực đến ý định dự thi Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy ý định dự thi của những cá nhân phù hợp với chuyên ngành đào tạo, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo để xác định các yếu tố thúc đẩy từ ý định đến quyết định dự thi lấy chứng chỉ CPA Việt Nam.
3 Những nhân tố tác động đến ý định thi các chứng chỉ kế toán quốc tế của sinh viên ngành Kế
Trần Đình Sơn Anh Minh và Cộng sự (2023)
+ Thái độ đối với việc dự thi các chứng chỉ Kế toán quốc tế.
+Ý định thi các chứng chỉ
Nghiên cứu về Kế toán quốc tế cho thấy mối liên hệ tích cực giữa quan điểm cá nhân về nghề nghiệp và triển vọng nghề nghiệp sau khi đạt chứng chỉ Kế toán quốc tế, ảnh hưởng đến thái độ tham gia kỳ thi toán - kiểm toán tại các trường đại học ở TP Hồ Chí Minh.
Chí Minh viên ngành Kế toán - Kiểm toán.
+ Quan điểm cá nhân về nghề nghiệp
+ Triển vọng nghề nghiệp sau khi đạt chứng chỉ Kế toán quốc tế
+ Ý kiến các nhóm tham khảo
+ Sự kiểm soát hành vi được cảm nhận
Mức độ chấp nhận rủi ro và thái độ tích cực đối với việc dự thi các chứng chỉ Kế toán quốc tế có ảnh hưởng quan trọng đến ý định tham gia thi Tuy nhiên, ý kiến từ các nhóm tham khảo lại có tác động ngược chiều, làm giảm ý định thi của sinh viên Đặc biệt, phí ôn thi và lệ phí thi không được coi là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thi các chứng chỉ này.
-Biến phụ thuộc: Ý định theo đuổi trình độ chuyên môn
+Yếu tố niềm tin +Yếu tố về sở thích + Yếu tố về sự ràng buộc
Nghiên cứu cho thấy rằng sở thích của sinh viên trong việc giữ vị trí thành viên chuyên môn có mối liên hệ tích cực và đáng kể với ý định theo đuổi trình độ chuyên môn của họ Ngoài ra, triển vọng nghề nghiệp, niềm tin xã hội và niềm tin vào năng lực cá nhân cũng ảnh hưởng đến quyết định này Những ràng buộc mà sinh viên gặp phải cần được xem xét để hiểu rõ hơn về động lực và hành vi của họ trong việc theo đuổi sự nghiệp chuyên môn.
Qualification phải đối mặt có tác động tiêu cực nhưng không đáng kể đến ý định của sinh viên.
Các yếu tố quyết định ý định học chương trình Kế toán chuyên nghiệp của sinh viên đại học -
Nguyễn Phương Thảo và Cộng sự (2020)
-Biến phụ thuộc: Ý định tham gia học chương trình
+ Thái độ + Chuẩn mực chủ quan +Kiểm soát hành vi nhận thức
+ Nhận thức về tính hữu ích
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (2002) đã được áp dụng để nghiên cứu ý định theo đuổi các chương trình chuyên nghiệp của sinh viên kế toán và kiểm toán tại Việt Nam Nghiên cứu sử dụng 227 bảng câu hỏi từ sinh viên, được thu thập thông qua kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản Các phương pháp phân tích như hệ số alpha của Cronbach, EFA, CFA và SEM đã được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết Kết quả cho thấy thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức đều có ảnh hưởng tích cực đến ý định tham gia các kỳ thi chuyên nghiệp Nghiên cứu này dự kiến sẽ cung cấp thông tin hữu ích về động lực của sinh viên và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm khuyến khích sinh viên tích cực theo đuổi các kỳ thi chuyên nghiệp.
6 Determinants of K -Biến phụ thuộc: Ý định -Lý thuyết Định lượng Kết quả cho thấy ý định theo đuổi accounting students’ intention to take professional accountant certification
Niswatin và Cộng sự (2024) lấy chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp
+Mức độ hiểu biết +Thái độ
+Động lực nghề nghiệp +Động lực về bằng cấp +Phần thưởng tài chính hành vi có kế hoạch (TPB), (Ajzen,2002)
Thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) chỉ ra rằng thái độ và phần thưởng tài chính có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến ý định theo đuổi chứng chỉ kế toán viên chuyên nghiệp của sinh viên Tuy nhiên, mức độ hiểu biết, động lực lấy bằng cấp và động lực nghề nghiệp không tác động đến ý định này.
Padang Fitria Bintari và Cộng sự (2024)
-Biến phụ thuộc: Quyết định tham gia kỳ thi chứng chỉ Kế toán chuyên nghiệp -Biến độc lập:
+Động lực +Khả năng +Cơ hội nghề nghiệp + Nhận thức về chi phí
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (2002) được áp dụng để định lượng nghiên cứu, trong đó 227 bảng câu hỏi đã được thu thập từ sinh viên ngành kế toán và kiểm toán tại các trường đại học ở Việt Nam thông qua kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
Mô hình hồi quy tuyến tính bội đã chỉ ra rằng động lực, khả năng, cơ hội nghề nghiệp và nhận thức về chi phí là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên khi tham gia kỳ thi chứng chỉ kế toán chuyên nghiệp.
8 Các yếu tố ảnh S -Biến phụ thuộc: Quyết Lý thuyết Định lượng, Thông qua phân tích mô tả và hồi
13 hưởng đến sự lựa chọn ghi danh của sinh viên vào
Chương trình chuyên nghiệp kế toán (ACCA):
Trường đại học tư thục Malaysia
Norizan và Cộng sự (2023) định theo đuổi trình độ chuyên môn của sinh viên.
Các yếu tố cá nhân, động lực và sự lựa chọn của sinh viên trong khóa học ACCA có vai trò quan trọng trong quyết định theo đuổi các bằng cấp chuyên môn của sinh viên kế toán Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy tất cả các biến dự báo đều ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên, khi họ cân bằng lợi ích và giá trị cá nhân với cơ hội và tài năng sẵn có Thông tin thuận lợi về nghề nghiệp có thể thu hút sinh viên tiềm năng tham gia vào ngành kế toán chuyên nghiệp tại Malaysia, phù hợp với mục tiêu của chính phủ nhằm đạt được 60.000 kế toán viên, hiện vẫn còn thấp.
9 Dự đoán ý định theo đuổi chứng chỉ kế toán chuyên nghiệp
Tiw Kai Chi và Cộng sự (2020)
-Biến phụ thuộc: ý định theo đuổi chứng chỉ kế toán chuyên nghiệp của sinh viên
-Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) -Lý thuyết Định lượng, mô hình bình phương nhỏ nhất (PLS- SEM) đã
Nghiên cứu dựa trên dữ liệu định lượng từ 339 sinh viên kế toán tại Malaysia cho thấy rằng năng lực và cơ hội nghề nghiệp có tác động đáng kể đến ý định theo đuổi chứng nhận CPA của sinh viên.
– Nghiên cứu thực nghiệm tại
+Năng lực của bản thân +Cơ hội nghề nghiệp
+Sự ổn định và đảm bảo công việc.
+Thái độ đối với chứng chỉ CPA
Nhận thức kiểm soát hành vi, theo lý thuyết TPB, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định theo đuổi chứng chỉ CPA của sinh viên Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố này trong việc hình thành ý định và quyết định của sinh viên về việc theo đuổi CPA Những phát hiện này mang lại hàm ý quan trọng cho các nhà giáo dục kế toán và tổ chức giáo dục nhằm khuyến khích nghề kế toán như một lựa chọn hấp dẫn Để hỗ trợ sinh viên kế toán, chính phủ Malaysia cần khuyến khích và cung cấp tài chính, bảo đảm việc làm, và nâng cao các chuẩn mực chủ quan, giúp sinh viên hoàn thành các bằng cấp chuyên môn cần thiết.
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận và học tập chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) của sinh viên chuyên ngành kế toán, kiểm toán bao gồm mức độ nhận thức về IFRS, sự hỗ trợ từ giảng viên, tài liệu học tập sẵn có, và môi trường học tập Ngoài ra, kinh nghiệm thực tiễn và sự quan tâm của sinh viên đối với các chuẩn mực quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp cận và áp dụng IFRS.
-Biến phụ thuộc: Khả năng tiếp cận IFRS của sinh viên -Biến độc lập:
+ Động cơ học tập +Tài liệu học tập IFRS
Sự hỗ trợ từ nhà trường và các tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh của sinh viên Đặc biệt, việc áp dụng mô hình hồi quy bội giúp đánh giá và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận IFRS, từ đó cải thiện kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên.
Nghiên cứu cho thấy bốn yếu tố chính đều ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận IFRS của sinh viên ngành kế toán – kiểm toán tại các trường đại học ở Đà Nẵng Trong đó, yếu tố có tác động mạnh nhất là trình độ tiếng Anh với tỷ lệ 42,4% Yếu tố thứ hai là sự hỗ trợ từ các bên, chiếm 34,7% Tiếp theo là tài liệu học tập IFRS với 28,9%, và cuối cùng là động cơ học tập IFRS, chỉ chiếm 10,2%.
Cơ sở lý thuyết
Lý thuyết hành vi hợp lý: (Theory of Reasoned Action - TRA)
Lý thuyết hành vi hợp lý của Fishbein và Ajzen (1975) chỉ ra rằng hành vi con người được xác định bởi ý định hành động, mà ý định này chịu ảnh hưởng từ thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội Đối với sinh viên, thái độ tích cực về thi chứng chỉ kế toán viên, kiểm toán viên, bao gồm nhận thức về lợi ích nghề nghiệp và cơ hội việc làm, cùng với áp lực từ gia đình, bạn bè và giảng viên, có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định tham gia kỳ thi.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB)
Lý thuyết này mở rộng lý thuyết TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức, phản ánh cảm nhận của cá nhân về khả năng kiểm soát hành vi của mình Sinh viên sẽ đánh giá khả năng chuẩn bị và vượt qua kỳ thi chứng chỉ, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tham gia thi hay không.
Lý thuyết phát triển nghề nghiệp (Career Development Theory)
Lý thuyết này phân tích cách sinh viên lựa chọn nghề nghiệp và các chứng chỉ liên quan Đối với sinh viên ngành kế toán và kiểm toán, các chứng chỉ nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tham gia kỳ thi.
Lý thuyết nền trong nghiên cứu này nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của sinh viên khi quyết định tham gia kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán Những yếu tố này bao gồm thái độ cá nhân, tác động từ môi trường xã hội, động lực nghề nghiệp và cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi Các lý thuyết như TRA, TPB, lý thuyết động lực và lý thuyết phát triển nghề nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn hệ thống và có cơ sở để giải thích những yếu tố này.
Nghiên cứu này chỉ ra rằng có một khoảng trống lớn trong việc phân tích các yếu tố đặc thù của sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam Cụ thể, sinh viên còn thiếu hiểu biết về lợi ích lâu dài của chứng chỉ nghề nghiệp và mối quan hệ giữa chương trình đào tạo với sự hỗ trợ từ nhà trường Việc tìm hiểu những yếu tố này sẽ cung cấp thông tin quý giá, từ đó hỗ trợ các chiến lược đào tạo và phát triển nghề nghiệp cho sinh viên trong lĩnh vực Kế toán - Kiểm toán.
Bước 3: Đặt câu hỏi nghiên cứu cho đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên Khoa Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội" là rất quan trọng Câu hỏi nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố tác động đến quyết định của sinh viên trong việc tham gia kỳ thi chứng chỉ Những yếu tố này có thể bao gồm động lực cá nhân, sự hỗ trợ từ giảng viên, và nhận thức về giá trị của chứng chỉ trong sự nghiệp Việc làm rõ các câu hỏi này sẽ giúp xây dựng một khung nghiên cứu vững chắc, phục vụ cho việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định dự thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên?
Các vấn đề tài chính có phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến sinh viên không?
Những yếu tố bên ngoài nào (gia đình, sự hỗ trợ từ nhà trường và giáo viên) ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên
Thuộc tính cá nhân như năng khiếu, sự tự tin và tính cách đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định tham gia thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên Năng khiếu giúp sinh viên nắm bắt kiến thức chuyên môn tốt hơn, trong khi sự tự tin thúc đẩy họ dám đối mặt với thử thách trong kỳ thi Bên cạnh đó, tính cách cũng ảnh hưởng đến động lực và quyết tâm của sinh viên trong việc chuẩn bị và tham gia các kỳ thi này.
Nhận thức của sinh viên về giá trị của các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên có ảnh hưởng đáng kể đến ý định tham gia các kỳ thi này Khi sinh viên hiểu rõ lợi ích và tiềm năng nghề nghiệp từ các chứng chỉ, họ sẽ có động lực cao hơn để chuẩn bị và đăng ký dự thi Việc nâng cao nhận thức về giá trị của chứng chỉ không chỉ giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp tốt hơn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành kế toán và kiểm toán.
Khả năng ngoại ngữ ( Tiếng Anh) có ảnh hưởng như thế nào đến ý định dự thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên?
BƯỚC 4: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu đề tài bắt đầu bằng việc xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, sau đó xây dựng cơ sở lý thuyết để đề xuất mô hình nghiên cứu và thang đo nháp Nhóm nghiên cứu tiến hành hiệu chỉnh thang đo qua khảo sát 50 sinh viên, từ đó phát triển thang đo chính thức và thực hiện khảo sát toàn bộ sinh viên khoa Kế toán - Kiểm toán tại trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Sau khi thu thập dữ liệu, nhóm kiểm định thang đo và các giả thuyết bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và phân tích hồi quy Cuối cùng, nhóm đưa ra kết luận và khuyến nghị Quy trình xây dựng thang đo và thu thập dữ liệu được chia thành hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.
Nghiên cứu sơ bộ định tính đã khảo sát 50 sinh viên tham gia thi chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên thông qua phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên Mục tiêu là kiểm tra tính rõ ràng của bảng câu hỏi và cách sử dụng từ ngữ trong các câu hỏi nhằm đảm bảo chúng dễ hiểu với người tham gia Qua khảo sát và thảo luận trực tuyến, nhóm nghiên cứu đã phát hiện và hiệu chỉnh những sai sót trong bảng câu hỏi Kết quả là xây dựng một bảng câu hỏi hoàn chỉnh để tiến hành khảo sát và thu thập dữ liệu cho nghiên cứu định lượng chính thức.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát sinh viên khoa Kế toán - Kiểm toán tại Đại học Công nghiệp Hà Nội, nhằm tìm hiểu ý định thi chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên Mục tiêu của nghiên cứu là thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp, kiểm định thang đo, giả thuyết và mô hình nghiên cứu Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế gồm hai phần chính.
Phần 1 cung cấp thông tin về sinh viên khoa Kế toán - Kiểm toán tại trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, bao gồm họ và tên, độ tuổi, và mức độ hiểu biết về các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên Thông tin này nhằm mục đích chọn lọc mẫu phù hợp cho đối tượng khảo sát và thực hiện phân tích thống kê mô tả.
Phần 2 của bảng câu hỏi khảo sát tập trung vào việc ghi nhận đánh giá của những đối tượng có ý định tham gia thi chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên về các yếu tố như thái độ đối với việc thi chứng chỉ, sự hỗ trợ từ nhà trường, phí ôn thi và lệ phí thi, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro Để kiểm định thang đo và các giả thuyết, nghiên cứu sử dụng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), với các kết quả được thống kê thông qua phần mềm SPSS.
Mô hình nghiên cứu
Dựa vào cơ sở lý thuyết cùng các nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất theo mô hình sau đây:
Biến phụ thuộc: Ý định dự thi chứng chỉ Kế toán viên, Kiểm toán viên
Thái độ đối với việc dự thi chứng chỉ KTV - Kiểm toán viên rất quan trọng, bởi nó ảnh hưởng đến quy định và quy trình liên quan đến kỳ thi Việc có một quan điểm cá nhân rõ ràng về chuyên ngành học giúp thí sinh định hướng tốt hơn trong quá trình ôn tập và chuẩn bị Bên cạnh đó, yếu tố kỳ vọng cũng đóng vai trò lớn trong việc tạo động lực cho các thí sinh, giúp họ nỗ lực hơn để đạt được chứng chỉ mong muốn.
- Sự hỗ trợ từ phía nhà trường
- Phí ôn thi và lệ phí thi
- Mức độ chấp nhận rủi ro
- Trình độ ngoại ngữ: Tiếng anh
Các biến sử dụng trong mô hình:
QD Quy định liên quan đến kỳ thi lấy chứng chỉ Kế toán viên -
QD1 Quy định về thời gian học tập là phù hợp khi tham dự kỳ thi
QD2 Các môn dự thi theo quy định của kỳ thi là hợp lý
QD3 Đối tượng dự thi là phù hợp
NN Quan điểm cá nhân về chuyên ngành học
NN1 Bạn tự quyết định chuyên ngành học của mình Ý định dự thi chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
Thái độ đối với việc dự thi chứng chỉ
Sự hỗ trợ từ phía nhà trường
Phí ôn thi và lệ phí thi
Mức độ chấp nhận rủi ro
Yếu tố về sự kỳ vọng
Quan điểm cá nhân về chuyên ngành học
Các quy định liên quan đến kỳ thi lấy CC KTV, Kiểm toán viên
NN2 Bạn nhận thức được trách nhiệm trong việc phát triển ngành học của mình
KV Yếu tố về sự kỳ vọng
KV1 Đạt được các chứng chỉ KTV-KTV sẽ giúp bạn kiếm được việc làm mình mong muốn
KV2 Đạt được chứng chỉ KTV-KTV sẽ giúp bạn phát triển cơ hội nghề nghiệp trong nước và ngoài nước
KV3 Bạn có thể kiếm được việc làm mong muốn mà không cần có chứng chỉ KTV-KTV
KV4 Đạt được chứng chỉ KTV-KTV sẽ giúp bạn có thu nhập nhiều hơn và có cơ hội thăng tiến trong công việc
TD Thái độ đối với việc dự thi chứng chỉ
Chứng chỉ KTV-KTV là yếu tố quan trọng và cần thiết cho kế toán và kiểm toán viên tại Việt Nam, do đó việc tham gia kỳ thi để đạt được chứng chỉ này là rất cần thiết.
Thông tin về chứng chỉ KTV-KTV tại trường cần được phổ biến rộng rãi cho sinh viên ngay từ sớm Việc này sẽ thúc đẩy sinh viên tham gia thi chứng chỉ một cách sớm nhất có thể, từ đó nâng cao cơ hội nghề nghiệp và phát triển bản thân.
TD3 Bạn có thái độ hào hứng khi nhận được chia sẻ hoặc chia sẻ thông tin về chứng chỉ này
TD4 Bạn hài lòng về các quy định liên quan đến các kỳ thi chứng chỉ
HT Sự hỗ trợ từ nhà trường
HT1 Giảng viên các bộ môn đã tuyên truyền, khích lệ bạn tham gia cuộc thi
HT2 Khoa có các chính sách hỗ trợ về tài liệu ôn thi, các kênh trực
21 tuyến, nhóm học để giải bài tập, giải đề cho sinh viên.
PT Phí ôn thi và lệ phí thi
PT1 Bạn nghĩ học phí của khóa ôn kỳ thi lấy CC KTV, kiểm toán viên là đắt
PT2 Các chi phí tham gia thi như hồ sơ và lệ phí thi là rất cao
RR Mức độ chấp nhận rủi ro
RR1 Bạn sẵn sàng chấp nhận kết quả không cao, không đạt trong trường hợp thi trượt
RR2 Bạn sẵn sàng ôn thi lại nếu thi lần 1 chưa đạt
NN Trình độ ngoại ngữ
NN1 Bạn nghĩ trình độ ngoại ngữ của bản thân là rào cản để tham gia ôn và thi lấy CC KTV, Kiểm toán viên
Giả thuyết nghiên cứu
Các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình gồm:
H1: Các quy định liên quan đến kỳ thi có tác động cùng chiều đến thái độ dự thi chứng chỉ CC KTV, Kiểm toán viên.
H2: Quan điểm cá nhân về lựa chọn ngành học có tác động cùng chiều đến thái độ dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
H3: Yếu tố về sự kỳ vọng có tác động cùng chiều đến thái độ dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
H4: Thái độ đối với việc dự thi chứng chỉ có tác động cùng chiều đến ý định dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
H5: Sự hỗ trợ từ phía nhà trường có tác động cùng chiều đến ý định dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên.
H6: Phí ôn thi và lệ phí dự thi có tác động ngược chiều đến ý định dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
H7: Mức độ chấp nhận rủi ro có tác động cùng chiều đến ý định dự thi các chứng chỉ KTV, Kiểm toán viên
H8: Trình độ ngoại ngữ có tác động ngược chiều đến ý định dự thi các chứng chỉ
BƯỚC 5: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Sử dụng phương pháp: Nghiên cứu định lượng
Mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên sinh viên năm 1 2,3,4 khoa Kế toán – Kiểm toán trường Đại học công nghiệp Hà Nội.
Phương pháp thu thập dữ liệu trong mô hình này sử dụng dữ liệu sơ cấp, được thu thập thông qua phiếu khảo sát với bảng câu hỏi.
Bảng 1.1 Thông tin về số lượng, hình thức và đối tượng gửi phiếu khảo sát
Số phiếu phát ra 300 (50 phiếu cho sinh viên năm 1, 50 phiếu cho sinh viên năm 2, 100 phiếu cho sinh viên năm 3 và
100 phiếu cho sinh viên năm 4).
Số phiếu không hợp lệ
Hình thức gửi phiếu Kênh zalo - Kênh facebook, messenger - Email Đối tượng gửi phiếu Sinh viên năm 1,2,3,4 khoa Kế toán – Kiểm toán trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Để thực hiện khảo sát hiệu quả, bạn cần sử dụng các công cụ hỗ trợ như Google Forms, Typeform hoặc Microsoft Forms Bên cạnh đó, bạn cần có điện thoại hoặc laptop kết nối internet để thu thập dữ liệu Phần mềm phân tích dữ liệu như Excel, SPSS hoặc R sẽ giúp bạn xử lý thông tin một cách chính xác Ngoài ra, công cụ quản lý dự án như Trello hoặc Asana rất hữu ích trong việc theo dõi tiến độ và tổ chức công việc liên quan đến khảo sát.
Tiến hành khảo sát, nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên Khoa Kế toán - Kiểm toán thuộc Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, kèm theo mẫu bảng hỏi để thu thập dữ liệu.
Trong bảng khảo sát, người tham gia sẽ bày tỏ quan điểm về các khái niệm trong mô hình nghiên cứu đề xuất Các tiêu chí được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, với 1 là rất không đồng ý và 5 là rất đồng ý.
Phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích định lượng như thống kê, đo lường, mô hình hóa và kiểm nghiệm để lượng hóa và diễn giải mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên.
Nghiên cứu này áp dụng phân tích thống kê và phần mềm SPSS nhằm khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi các chứng chỉ Kế toán viên và Kiểm toán viên của sinh viên Khoa Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội là một đề tài quan trọng Nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố tác động đến quyết định của sinh viên trong việc tham gia các kỳ thi chứng chỉ, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao tỷ lệ sinh viên dự thi Việc hiểu rõ động lực và rào cản của sinh viên sẽ góp phần cải thiện chất lượng đào tạo và định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán.
Tổng quan được tài liệu
Đặt câu hỏi nghiên cứu
Xây dựng được mô hình nghiên cứu, nêu biến độc lập, biến phụ thuộc.
Xác định các câu hỏi để xây dựng bảng câu hỏi: ứng dụng các thang đo trong thiết kế phiếu khảo sát cho đề tài nghiên cứu.
Tiến hành thử nghiệm và điều chỉnh bằng cách gửi bảng câu hỏi thử nghiệm đến một nhóm nhỏ nhằm thu thập phản hồi, từ đó chỉnh sửa các câu hỏi không rõ ràng.
Lựa chọn phương pháp phân phối:
Chọn phương thức khảo sát trực tuyến bằng cách sử dụng các công cụ như Google Forms, Typeform hoặc Microsoft Forms Những công cụ này cho phép bạn tạo khảo sát với nhiều loại câu hỏi khác nhau và tự động thu thập dữ liệu hiệu quả.
Gửi phiếu khảo sát cho sinh viên qua các nền tảng xã hội (zalo, facebook, messenger, email )
Thu thập và Quản lý Dữ liệu
Sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu như Excel, SPSS để xử lý và phân tích kết quả khảo sát
Tóm tắt dữ liệu thông qua bảng biểu, biểu đồ, và các thống kê mô tả.
Viết và Trình bày Kết quả
Tóm tắt kết quả một cách rõ ràng, sử dụng biểu đồ và bảng để minh họa.
Thảo luận về những phát hiện, so sánh với các nghiên cứu trước đó và nêu bật ý nghĩa của kết quả.
BƯỚC 6: THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Bước 1: Thống kê mô tả
Bảng thống kê mô tả giới tính của mẫu nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về phân bố giới tính trong nhóm đối tượng tham gia, làm nổi bật sự khác biệt giữa các giới.
25 giữa nam và nữ trong việc tham gia dự thi các chứng chỉ kế toán viên và kiểm toán viên.
1 Phân tích kết quả thống kê
- Tổng số mẫu (N): 210 sinh viên
- Tỷ lệ nam giới: 15.2% rất thấp so với nữ giới Điều này có thể chỉ ra rằng trong Khoa
Kế toán - Kiểm toán của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, nữ sinh viên chiếm ưu thế rõ rệt.
Tỷ lệ nữ giới tham gia vào các chương trình đào tạo và thi lấy chứng chỉ kế toán và kiểm toán đạt 84.8%, cho thấy sự quan tâm và khả năng tham gia cao của họ trong lĩnh vực này.
Để thu hút nam sinh viên tham gia nhiều hơn vào lĩnh vực kế toán, các nhà quản lý giáo dục và giảng viên cần xem xét lại các chính sách và chương trình học Việc tạo dựng một môi trường hỗ trợ và khuyến khích cho cả nam và nữ là điều thiết yếu để nâng cao sự tham gia của tất cả sinh viên.
Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự chênh lệch lớn về tỷ lệ giới tính trong ý định tham gia thi chứng chỉ giữa nam và nữ Các yếu tố như văn hóa, định kiến xã hội và xu hướng nghề nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng trong sự khác biệt này.
Bảng thống kê cho thấy sự mất cân bằng rõ ràng giữa nam và nữ trong nhóm sinh viên Khoa Kế toán - Kiểm toán, điều này không chỉ phản ánh qua số liệu mà còn cần được xem xét trong chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực này.
Bảng thống kê mô tả năm học của sinh viên cung cấp cái nhìn tổng quát về cơ cấu mẫu nghiên cứu, giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia thi chứng chỉ kế toán viên và kiểm toán viên Mỗi năm học có những đặc điểm khác nhau về kiến thức, kỹ năng và tư duy của sinh viên, từ đó góp phần hiểu rõ hơn về động lực tham gia các kỳ thi này.
- Tổng số sinh viên trong mẫu nghiên cứu: 210
- Phân bổ theo năm học:
- Phân bố tỷ lệ sinh viên theo năm học