1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bài tập nhóm 10 quyết Định vận hành của công ty vinamilk

44 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Tập Nhóm 10 Quyết Định Vận Hành Của Công Ty Vinamilk
Người hướng dẫn ThS. Bùi Tuyết Anh
Trường học Trường Đại Học Văn Lang
Chuyên ngành Quản Trị Vận Hành
Thể loại bài tập nhóm
Năm xuất bản 2022 - 2023
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 1,53 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Xác định sản phẩm & dịch vụ (6)
  • 2. Thiết kế sản phẩm, dich vụ (7)
  • 1. Định nghĩa chất lượng (10)
  • 2. Chất lượng của Vinamilk (10)
  • 3. Các tiêu chuẩn kiểm soát của Vinamilk (13)
  • 1. Khái niệm (14)
  • 2. Quy trình sản xuất của công ty Vinamilk (14)
  • 3. Công suất nhà máy Vinamilk (18)
  • 1. Giới thiệu vị trí Vinamilk (21)
  • 2. Chiến lược của Vinamilk (0)
  • 3. Cơ sở đặt vị trí (22)
  • 4. Điều kiện đặt ví trí (23)
  • 1. Khái niệm bố trí mặt bằng (23)
  • 2. Mục tiêu của bố trí mặt bằng (23)
  • 3. Vai trò của bố trí mặt bằng trong sản xuất (24)
  • 4. Ưu và nhược điểm của bố trí mặt bằng của Vinamilk (25)
  • 1. Chính sách đào tạo & phát triển (27)
  • 2. Mô hình cơ cấu nhân lực (29)
  • 3. Chức năng của từng bộ phận (29)
  • 1. Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng (31)
  • 2. Chuỗi cung ứng của Vinamilk (31)
  • 3. Bài học thành công của Vinamilk (35)
  • 2. Quản lý tồn kho của Vinamilk (36)
  • 2. Tại sao phải điều độ trong sản xuất? (38)
  • 3. Các hoạt động điều độ trong sản xuất (38)
  • 4. Điều phối, phân giao công việc (39)
  • 2. Các phương pháp bảo trì của Vinamilk (39)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (41)

Nội dung

Trong hơn 42 năm hình thành và phát triển, Vinamilk luôn nỗ lực mangđến những giải pháp dinh dưỡng tối ưu phù hợp với thể trạng ngườiViệt Nam, hướng đến đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về

Xác định sản phẩm & dịch vụ

Vinamilk là thương hiệu sữa lâu đời và nổi tiếng tại Việt Nam, được thành lập vào năm

Vinamilk, thành lập năm 1976, cung cấp đa dạng các sản phẩm sữa an toàn và chất lượng cao như sữa nước, sữa bột, sữa đặc, kem, sữa chua và các thức uống tốt cho sức khỏe Với nhiều nhà máy và trang trại bò sữa đạt tiêu chuẩn toàn cầu, Vinamilk cam kết chất lượng sản phẩm Thương hiệu không ngừng tham gia tích cực từ sản xuất đến phân phối, tạo dựng niềm tin lâu dài từ khách hàng.

Sứ mệnh của Vinamilk là cung cấp nguồn dinh dưỡng quý giá cho cộng đồng, dựa trên sự tôn trọng, yêu thương và trách nhiệm Trong năm qua, Vinamilk đã khẳng định vị thế của mình là một trong những công ty hàng đầu trong ngành.

10 thương hiệu chất lượng cao hàng đầu Việt Nam Bất chấp những thách thức do Covid-

Mặc dù gặp phải 19 nguyên nhân gây ra thách thức, Vinamilk vẫn ghi nhận sự tăng trưởng tích cực về doanh thu và lợi nhuận Thương hiệu này đang thực hiện chiến lược dài hạn với mục tiêu vươn vào top 30 công ty sữa lớn nhất thế giới.

Vinamilk nổi bật với các sản phẩm chất lượng cao, hương vị thơm ngon và giá cả hợp lý Hãng đã cho ra mắt các sản phẩm sữa tươi hữu cơ và A2, nhận được sự yêu thích từ người tiêu dùng Với sự hiện diện mạnh mẽ trên toàn quốc và xuất khẩu ra thị trường quốc tế, Vinamilk không ngừng mở rộng mạng lưới phân phối, giới thiệu sản phẩm mới và quảng bá hiệu quả hình ảnh thương hiệu.

Vinamilk dự kiến mở rộng sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực nước giải khát tăng cường sức khỏe, tập trung vào thương hiệu Vfresh để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thức uống tự nhiên và tốt cho sức khỏe Công ty đặt mục tiêu nâng cao hệ thống phân phối và thị phần tại các khu vực có sự hiện diện thấp, đặc biệt là nông thôn và thị trấn nhỏ Họ sẽ đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu mạnh, phát triển dòng sản phẩm mới và cải thiện chất lượng hệ thống phân phối lạnh.

Vinamilk cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội và xây dựng mối quan hệ gắn kết với cộng đồng Công ty đã trao tặng hàng triệu ly sữa cho trẻ em kém may mắn, đồng thời tổ chức các hoạt động chăm sóc sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức về môi trường cho học sinh.

Thiết kế sản phẩm, dich vụ

Bao bì sản phẩm Vinamilk có chức năng bảo vệ sữa khỏi các tác nhân bên ngoài như độ ẩm, không khí, vi khuẩn và bụi bẩn Ngoài việc bảo vệ, bao bì còn giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và an toàn cho người tiêu dùng.

Vinamilk nhận thức rõ tầm quan trọng của việc quảng bá thương hiệu và đã dành 10% ngân sách cho việc thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, bao gồm logo, bao bì sản phẩm, nhãn mỹ phẩm, brochure, catalog và phong bì cho thương hiệu mới Đặc biệt, với đối tượng mục tiêu chủ yếu là trẻ em, Vinamilk đã phát triển một hình ảnh thương hiệu phong phú, biểu cảm và sống động, tạo ấn tượng tích cực với trẻ nhỏ.

Vinamilk cam kết đảm bảo an toàn và giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm thông qua nghiên cứu sâu rộng và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt Đội ngũ nghiên cứu và phát triển của họ không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng, đồng thời ưu tiên chọn lựa nguyên liệu cao cấp và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp Họ tập trung vào sự hài lòng của người tiêu dùng, cung cấp sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn góp phần vào lối sống lành mạnh Vinamilk liên tục nghiên cứu và phát triển để ra mắt các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu và sở thích ngày càng cao của khách hàng, thể hiện giá trị cốt lõi về sự tin cậy và hiểu biết sâu sắc nhu cầu người tiêu dùng.

Vinamilk là công ty hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh sản phẩm từ sữa và thực phẩm chức năng Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm như sữa tươi, sữa chua, sữa đặc, sữa bột, và các sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ em và người lớn Ngoài ra, Vinamilk còn sản xuất các sản phẩm từ sữa chua như kem và bánh, cùng với các sản phẩm chức năng như sữa non và sữa đặc giàu protein Đặc biệt, công ty cũng đáp ứng nhu cầu của khách hàng bằng cách cung cấp sữa chua và sữa tươi theo yêu cầu, cũng như hợp tác kinh doanh với các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới.

Trong hơn 42 năm phát triển, Vinamilk cam kết cung cấp giải pháp dinh dưỡng tối ưu cho người Việt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng và đa dạng sản phẩm Công ty không ngừng nỗ lực mang đến sản phẩm dinh dưỡng đạt tiêu chuẩn quốc tế, gần gũi hơn với người tiêu dùng trong nước.

Vinamilk đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm, từ đó nâng cao chất lượng và cải tiến mẫu mã Điều này giúp công ty liên tục giới thiệu những sản phẩm mang lại giá trị gia tăng cho người tiêu dùng, khẳng định vị thế thương hiệu số 1 tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành sữa.

Về cam kết đổi mới :

Một số cam kết đổi mới của Vinamilk bao gồm:

1 Nâng cao quy trình sản xuất:

Vinamilk đang liên tục nâng cao và đổi mới quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng cao nhất cho sản phẩm của mình.

Công ty đầu tư vào công nghệ tiên tiến và thiết bị hiện đại để tăng cường năng lực sản xuất.

Vinamilk đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và sở thích của khách hàng Công ty chú trọng nâng cao giá trị dinh dưỡng và hương vị, đảm bảo sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn tốt cho sức khỏe.

Vinamilk cam kết đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm Từ quy trình sản xuất cho đến đóng gói và vận chuyển, công ty luôn nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

4 Tăng cường quan hệ khách hàng: Vinamilk luôn lắng nghe ý kiến của khách hàng và phản hồi một cách nhanh chóng.

Về chất lượng nghiên cứu, thiết kế & phát triển:

Vinamilk nổi bật trong việc đảm bảo an toàn và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thông qua nghiên cứu và phát triển Đội ngũ chuyên gia về khoa học thực phẩm, dinh dưỡng và công nghệ của họ làm việc không ngừng để cải tiến chất lượng sản phẩm Nghiên cứu kỹ lưỡng của Vinamilk xác định nhu cầu người tiêu dùng, xu hướng thị trường và tiến bộ trong lĩnh vực dinh dưỡng.

Quy trình thiết kế và phát triển của Vinamilk áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ tiêu chuẩn và nguyên tắc quốc tế để đảm bảo an toàn và toàn vẹn sản phẩm Điều này bao gồm việc giám sát chặt chẽ toàn bộ quá trình sản xuất, từ việc tìm nguồn nguyên liệu thô cho đến khâu đóng gói và phân phối.

Vinamilk chú trọng đến chất lượng nguyên liệu trong sản phẩm, lựa chọn cẩn thận các nhà cung cấp và thực hiện kiểm tra thường xuyên để đảm bảo các thành phần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt Họ duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp, đảm bảo tính nhất quán và khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên vật liệu.

Vinamilk đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở sản xuất và công nghệ hiện đại, sử dụng thiết bị tiên tiến và quy trình sản xuất nhằm duy trì chất lượng, hiệu quả và vệ sinh sản phẩm Công ty liên tục nâng cấp cơ sở để dẫn đầu trong các tiến bộ công nghệ của ngành Để xác thực giá trị dinh dưỡng và độ an toàn của sản phẩm, Vinamilk thực hiện các thử nghiệm và phân tích rộng rãi, hợp tác với các phòng thí nghiệm và tổ chức nghiên cứu uy tín nhằm đánh giá toàn diện Các thử nghiệm này tập trung vào thành phần dinh dưỡng, an toàn vi sinh vật và các thuộc tính cảm quan, đảm bảo tất cả sản phẩm đều đạt hoặc vượt tiêu chuẩn chất lượng.

Vinamilk cam kết nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm nhằm mang lại sự hài lòng và hạnh phúc cho người tiêu dùng Họ nỗ lực cung cấp các sản phẩm không chỉ thơm ngon mà còn hỗ trợ lối sống lành mạnh và cân bằng Đồng thời, Vinamilk liên tục đổi mới và giới thiệu các sản phẩm mới, cải tiến để đáp ứng nhu cầu và sở thích ngày càng đa dạng của khách hàng.

QUYẾT ĐỊNH 2: QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

Định nghĩa chất lượng

Chất lượng sản phẩm hay dịch vụ được định nghĩa bởi khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng Do đó, bất kỳ sản phẩm hay dịch vụ nào không thỏa mãn nhu cầu này đều bị xem là kém chất lượng, bất chấp công nghệ sản xuất hiện đại Đánh giá chất lượng cần dựa trên quan điểm của người tiêu dùng; sản phẩm nào đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tốt hơn sẽ được coi là có chất lượng cao hơn.

Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) là công cụ quan trọng giúp hợp thức hóa các quy trình, thủ tục và trách nhiệm nhằm đạt được các chính sách và mục tiêu về chất lượng QMS không chỉ điều phối và định hướng hoạt động của doanh nghiệp mà còn giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các yêu cầu chế định Đồng thời, hệ thống này còn nâng cao hiệu quả và năng suất hoạt động trong một nền tảng cải tiến liên tục.

Chất lượng của Vinamilk

a) Đảm bảo nguồn nguyên liệu

Vinamilk xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với các nhà cung cấp để đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho sản xuất.

Công ty cũng thực hiện kiểm tra và thẩm định nguồn nguyên liệu để đảm bảo chất lượng.

Sữa là sản phẩm dễ hư hỏng do vi sinh vật, vì vậy kiểm tra chất lượng là hoạt động thiết yếu trong ngành công nghiệp chế biến sữa Điều này đảm bảo sản phẩm sữa đạt tiêu chuẩn chất lượng tốt, bất kể quy mô sản xuất.

Vinamilk, công ty hàng đầu Việt Nam trong ngành chế biến sữa, cam kết cung cấp sản phẩm an toàn, dinh dưỡng và chất lượng cho người tiêu dùng Để đảm bảo điều này, Vinamilk chú trọng kiểm soát chất lượng nguồn sữa tươi nguyên liệu (STNL) theo tiêu chuẩn quốc tế.

Vinamilk hiện đang sử dụng hai nguồn cung cấp chính cho STNL: từ các nông hộ chăn nuôi bò sữa và từ hệ thống trang trại của mình Là nhà sản xuất, Vinamilk cam kết kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra, đặc biệt là STNL Quy trình kiểm soát chất lượng được thực hiện qua các kiểm nghiệm tại từng giai đoạn, bao gồm thu mua, vận chuyển, chế biến, đóng gói, bảo quản và phân phối đến tay người tiêu dùng.

Chất lượng của STNL được đánh giá thông qua các kiểm nghiệm phân tích hóa lý, bao gồm hàm lượng chất khô, béo, và đạm Bên cạnh đó, các chỉ tiêu an toàn thực phẩm (ATTP) cũng được xem xét, bao gồm vi sinh và các chất ô nhiễm như kim loại nặng, độc tố vi nấm, cũng như dư lượng thuốc thú y và thuốc bảo vệ thực vật.

Tại trạm thu mua STNL, sữa được kiểm tra sơ bộ bằng các phương pháp nhanh như cảm quan, thử vi sinh (test resazurin), thử kháng sinh, thử cồn và kiểm tra tạp chất Những kiểm tra này giúp phân loại sữa thu mua, quyết định chấp nhận hay loại bỏ Sau đó, mẫu STNL sẽ được chuyển về nhà máy để kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng khác như hàm lượng chất khô, béo và đạm.

Bồn chứa sữa tại trạm thu mua STNL

Sau khi đạt các phép thử tại trạm thu mua, STNL được làm lạnh đến 4 ± 20C và bảo quản ở nhiệt độ này để hạn chế sự phát triển của vi sinh vật Đối với nguồn STNL từ các trang trại của Vinamilk, ngay sau khi vắt, STNL được làm lạnh và chuyển vào bồn chứa Chất lượng STNL được kiểm nghiệm tương tự như STNL nông hộ Khi về đến nhà máy chế biến, STNL được lấy mẫu và kiểm tra các chỉ tiêu như nhiệt độ sữa, cảm quan, thử cồn, độ axit, test resazurin và hàm lượng để xác định chất lượng và đảm bảo điều kiện bảo quản, vận chuyển đạt yêu cầu kỹ thuật.

Hệ thống phòng thí nghiệm nội bộ của các Nhà máy Vinamilk hiện đã được chứng nhận đạt tiêu chuẩn ISO 17025, sở hữu trang thiết bị hiện đại Đội ngũ nhân viên tại đây được đào tạo bài bản, có trình độ chuyên môn cao, thể hiện tính chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm lớn.

Vinamilk tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong kiểm nghiệm sản phẩm sữa tươi nguyên liệu (STNL), bao gồm tiêu chuẩn của FAO và FDA Các mẫu sản phẩm được kiểm tra định kỳ bởi cơ quan thứ ba để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm Để nâng cao chất lượng STNL từ các nông hộ, Vinamilk triển khai các chương trình hợp tác và hướng dẫn nông dân về kỹ thuật chăn nuôi bò, chế độ dinh dưỡng, vệ sinh chuồng trại, cũng như quy trình vắt sữa và bảo quản sữa.

Vinamilk đang đầu tư xây dựng các trang trại nuôi bò sữa với công nghệ chăn nuôi hiện đại, nhằm nâng cao chất lượng nguồn sữa tươi nguyên liệu (STNL) Công ty áp dụng mô hình quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001 và đảm bảo an toàn thực phẩm theo chuỗi “từ trang trại đến bàn ăn”, bên cạnh việc hợp tác với các hộ nông dân.

Vinamilk đảm bảo chất lượng sản phẩm thông qua hệ thống kiểm tra chất lượng khách quan dựa trên kết quả kiểm nghiệm và phân tích Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra, kết hợp với việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm tiên tiến, giúp sản phẩm của Vinamilk luôn đạt tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế.

Các tiêu chuẩn kiểm soát của Vinamilk

Có rất nhiều loại tiêu chuẩn như tiêu chuẩn chi phí, tiêu chuẩn thu nhập, tiêu chuẩn vốn,

Trong quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm, VINAMILK áp dụng các tiêu chuẩn vật lý để đo lường chất lượng sữa tươi Những tiêu chuẩn này không chỉ liên quan đến các yếu tố phi tiền tệ mà còn tuân thủ các quy định chung ở cấp tác nghiệp, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng cao nhất.

- Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008 trong toàn công ty

(Giải thích thêm: ISO 9001:2008 là một tiêu chuẩn quy định chuẩn mực cho một hệ thống quản lý khoa học đã được quốc tế công nhận,

ISO 9001:2008 dành cho tất cả các loại hình

Doanh nghiệp Một doanh nghiệp muốn liên tục tăng trưởng và duy trì tỷ suất lợi nhuận cao,

Doanh nghiệp đó nhất định phải có một hệ thống quản lý chặt chẽ như ISO Và Vinamilk đã áp dụng hệ thống này để quản lý

Nghiên cứu, thiết kế sản phẩm an toàn & dinh dưỡng

Thiết bị, công nghệ hiện đại

Kiểm soát theo tiêu chuẩn ISO

Thông tin trung thực, đầy đủ cho người tiêu dùng

- Tiêu chuẩn ISO 17025:2005 đối với các phòng kiểm nghiệm

Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2005 quy định các yêu cầu cần thiết để đảm bảo năng lực của phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn, áp dụng cho mọi phương pháp thử nghiệm và hiệu chuẩn Vinamilk đã tích cực áp dụng tiêu chuẩn này trong quy trình sản xuất của mình.

Ngoài ra, Vinamilk cũng đạt được các tiêu chuẩn như:

- Tiêu chuẩn HACCP nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.

- Tiêu chuẩn ISO 14001:2004 đối với hệ thống quản lý môi trường theo tại các nhà máy.

Các chỉ tiêu, giới hạn và phương pháp kiểm nghiệm được áp dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm tiêu chuẩn của FAO (Tổ Chức Lương Thực và Nông Nghiệp Thế Giới) và FDA (Cục Thực Phẩm và Dược Phẩm Hoa Kỳ).

QUYẾT ĐỊNH 3: THIẾT KẾ QUÁ TRÌNH & CÔNG SUẤT

Khái niệm

Quy trình sản xuất không chỉ dựa vào nhu cầu của sản phẩm mà còn phụ thuộc vào khả năng sản xuất của doanh nghiệp Các loại hình sản xuất mà doanh nghiệp có thể lựa chọn bao gồm sản xuất hàng loạt, sản xuất theo đơn đặt hàng, và sản xuất linh hoạt.

- Phân loại theo số lượng sản phẩm sản xuất và tính chất lặp lại: Sản xuất đơn chiếc; Sản xuất hàng khối và Sản xuất hàng loạt.

- Phân loại theo hình thức tổ chức sản xuất: Quá trình sản xuất liên tục; Quá trình sản xuất gián đoạn và Sản xuất theo dự án.

Phân loại sản xuất theo mối quan hệ với khách hàng bao gồm hai hình thức chính: sản xuất để dự trữ, tức là sản xuất theo nhu cầu, và sản xuất theo đơn đặt hàng, hay sản xuất khi có yêu cầu.

- Phân loại theo kết cấu sản phẩm: Quá trình hội tụ (quá trình lắp rắp) và quá trình sản xuất phân kỳ (Quá trình chế biến).

Công suất gồm: Công suất tối đa có thể đạt được trong các điều kiện lý thuyết máy móc thiết bị hoạt động trong suất 24h/ngày và 365 ngày/ năm.

Công suất mong đợi, hay còn gọi là công suất hiệu quả, là mức công suất mà doanh nghiệp kỳ vọng đạt được khi tuân thủ các tiêu chuẩn, quy trình công nghệ và khả năng điều hành sản xuất Để duy trì hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần có kế hoạch bảo trì và bảo dưỡng hợp lý Thông thường, công suất hiệu quả được ước lượng tối đa là 90%, do máy móc vẫn chịu ảnh hưởng từ các tác nhân bên ngoài.

Quy trình sản xuất của công ty Vinamilk

Vinamilk áp dụng quy trình sản xuất hiện đại với dây chuyền sản xuất sữa tươi tuyệt trùng, sử dụng công nghệ tiên tiến hàng đầu Nhà máy hoạt động theo mô hình tự động và khép kín, đảm bảo chất lượng từ khâu nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra.

 Quy trình 1: Chăn nuôi bò Để có được những ly sữa chất lượng, nguồn sữa bò nguyên liệu cần đảm bảo chất lượng

Kể từ năm 2006, Vinamilk đã đầu tư vào chăn nuôi bò sữa và xây dựng các trang trại theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo nguồn sữa bò chất lượng cao phục vụ cho quy trình sản xuất sữa.

Những con bò đạt tiêu chuẩn sức khỏe sẽ được vắt sữa, quá trình này có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng máy Sữa sau đó sẽ được vận chuyển đến cơ sở để kiểm tra chất lượng.

 Quy trình 2: Nhận và kiểm tra nguồn nguyên liệu sản xuất ra

Sữa sau khi vận chuyển sẽ được lấy mẫu để kiểm tra chất lượng Chỉ những lô sữa đạt tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu mới được chuyển tiếp đến quy trình chế biến, sản xuất sữa thành phẩm.

 Quy trình 3: Làm lạnh và bảo quản sữa bò

Sau khi được kiểm tra chất lượng và đạt tiêu chuẩn, sữa bò nguyên liệu sẽ được đo thể tích và làm lạnh Trước khi làm lạnh, trong quá trình lọc, sữa cần được đun ở nhiệt độ từ 30 – 40 độ C để giảm độ nhớt Cuối cùng, sữa sẽ được làm lạnh ở nhiệt độ từ 2 – 4 độ C trong các bồn inox đạt tiêu chuẩn bảo quản.

Khâu gia nhiệt trong quy trình sản xuất sữa Vinamilk đóng vai trò quan trọng, giúp hỗ trợ quá trình ly tâm và làm sạch sữa.

Sữa sẽ được gia nhiệt ở nhiệt độ lên đến 40 độ C bằng cách bơm sữa vào những thiết bị trao đổi nhiệt có dạng tấm

 Quy trình 5: Ly tâm để làm sạch sữa nguyên liệu

Sau khi được gia nhiệt, sữa sẽ trải qua quá trình ly tâm để loại bỏ cặn và xác vi sinh vật, đảm bảo độ sạch Sữa bò sau khi hoàn tất quá trình ly tâm sẽ đạt tiêu chuẩn để tiếp tục chuyển đến các giai đoạn chế biến tiếp theo.

 Quy trình 5: Phối trộn sữa

Nguồn sữa nguyên liệu sẽ được phối trộn với chất ổn định, và lượng chất ổn định sẽ được phân chia theo từng mẻ Sữa nguyên liệu sau đó sẽ được đưa vào bồn trộn có thể tích khoảng

500 – 600 lít và gia nhiệt ở mức nhiệt từ 65 – 70 độ C, sau đó sẽ được giảm xuống mức

40 – 45 độ C để cho đường vào trộn.

 Quy trình 6: Làm lạnh sữa

Sữa sau khi phối trộn sẽ được làm lạnh dưới 8 độ C, sau đó tiến hành tiêu chuẩn hóa và điều chỉnh hàm lượng các chất để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn như đã công bố trên bao bì.

Quy trình 7 trong sản xuất sữa bao gồm đồng hóa và tiệt trùng Đồng hóa giúp giảm kích thước của các cầu mỡ, từ đó tăng khả năng phân tán của sữa Quá trình này cũng hạn chế tình trạng váng sữa nổi lên bề mặt trong thời gian bảo quản, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Sữa được tiệt trùng nhằm loại bỏ vi sinh vật, bào tử và enzym có trong sữa, giúp kéo dài thời gian bảo quản ở nhiệt độ thường và hạn chế sự biến đổi các tính chất của sữa.

Sau khi sữa được tiệt trùng, bước cuối cùng là đóng gói sữa vào hộp hoặc bịch để phân phối ra thị trường Để quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, sữa sẽ được sắp xếp và đóng gói vào các thùng giấy lớn với số lượng nhất định Những thùng giấy chất lượng cao giúp bảo quản sữa, ngăn chặn tác động và va chạm trong suốt quá trình vận chuyển.

Công suất nhà máy Vinamilk

Vinamilk hiện có 13 trang trại và 13 nhà máy sữa trên toàn quốc, bao gồm 2 siêu nhà máy: Nhà máy sữa Việt Nam với công suất 800 triệu lít/năm cho sản xuất sữa nước và Nhà máy sữa bột Việt Nam, sản xuất gần 54.000 tấn sữa bột mỗi năm.

Máy ly tâm tách khuẩn

Hệ thống tiệt trùng UHT

Hệ thống máy rót b) Công nghệ

Hệ thống Tetra Plant Master là giải pháp tự động hóa giúp kết nối và tích hợp toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm Nhờ vào hệ thống này, nhà máy có khả năng điều khiển, theo dõi và kiểm soát chất lượng liên tục Đồng thời, Tetra Plant Master cung cấp dữ liệu cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo trì.

Hệ thống quản lý kho Wamas kết hợp với hệ thống ERP và giải pháp tự động hoá Tetra Plant Master, tạo ra sự liền mạch trong hoạt động của nhà máy Điều này bao gồm các quy trình từ lập kế hoạch sản xuất, nhập nguyên liệu cho đến xuất kho thành phẩm, đảm bảo hiệu quả cho toàn công ty.

QUYẾT ĐỊNH 4: CHIẾN LƯỢC VỊ TRÍ

Giới thiệu vị trí Vinamilk

Hội đồng Quản trị Vinamilk đã xác định tầm nhìn chiến lược dài hạn nhằm định hướng các hoạt động sản xuất kinh doanh, với mục tiêu duy trì vị trí số 1 tại thị trường Việt Nam và phấn đấu trở thành một trong Top 30 Công ty Sữa lớn nhất thế giới về doanh thu Vinamilk sẽ thực hiện chiến lược phát triển dựa trên ba trụ cột chính.

“Trở thành biểu tượng niềm tin số 1 Việt Nam về các sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người”

“Đi đầu trong đổi mới sáng tạo và mang tính ứng dụng cao”

Tập trung vào ngành sữa và các sản phẩm liên quan đến sữa, vốn là ngành kinh doanh cốt lõi tạo nên thương hiệu Vinamilk.

Chúng tôi tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới nhằm đổi mới, mở rộng và đa dạng hóa danh mục sản phẩm, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng Mục tiêu của chúng tôi là mang đến cho khách hàng những trải nghiệm phong phú và tiện lợi hơn.

“Củng cố vị thế dẫn đầu ngành sữa Việt Nam”

 Ưu tiên tập trung khai thác thị trường nội địa với tiềm năng phát triển còn rất lớn.

 Mở rộng thâm nhập và bao phủ khu vực nông thôn với các dòng sản phẩm phổ thông, nơi tiềm năng tăng trưởng còn rất lớn.

 Đẩy mạnh tập trung vào phân khúc sản phẩm cao cấp với nhiều giá trị gia tăng, đặc biệt ở khu vực thành thị.

Vinamilk tiếp tục mở rộng và củng cố hệ thống phân phối nội địa, nhằm gia tăng thị phần và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

“Trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất Đông Nam Á”

Sẵn sàng cho các hoạt động M&A và mở rộng mối quan hệ hợp tác mạnh mẽ với các đối tác, bao gồm tích hợp ngang, tích hợp dọc và kết hợp.

Tiếp tục mở rộng vào các thị trường xuất khẩu mới, chúng tôi sẽ chuyển đổi mô hình xuất khẩu hàng hóa truyền thống sang các hình thức hợp tác sâu sắc với các đối tác phân phối tại những thị trường trọng điểm.

3 Cơ sở đặt vị trí

Trên thị trường Việt Nam, Vinamilk đã xây dựng một hệ thống đại lý sữa rộng khắp với hơn 600 cửa hàng giấc mơ sữa Việt Mỗi tỉnh thành đều có từ 1 đến 2 đại lý chính thức, bên cạnh đó là nhiều đại lý nhỏ hơn, cửa hàng tạp hóa và thế giới sữa hoạt động như đại lý con cho hệ thống này, góp phần giới thiệu và phân phối sản phẩm sữa Vinamilk đến tay người tiêu dùng.

4 Điều kiện đặt ví trí

 Tính hiệu quả của hoạt động sản xuất

 An toàn cho người lao động

 Thích hợp với đặc điểm thiết kế của sản phẩm và dịch vụ

 Phù hợp với quy mô sản xuất

 Đáp ứng những đòi hỏi của công nghệ và phương pháp sản xuất

 Thích ứng với môi trường sản xuất bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

QUYẾT ĐỊNH 5: BỐ TRÍ MẶT BẰNG

1 Khái niệm bố trí mặt bằng

Bố trí mặt bằng là việc sắp xếp hợp lý các loại máy móc, vật dụng, khu vực sản xuất của công nhân, khu phục vụ khách hàng, khu chứa vật liệu, lối đi, văn phòng làm việc, phòng nghỉ và phòng ăn Chuỗi đại lý Vinamilk là một ví dụ điển hình trong việc áp dụng các đặc điểm của bố trí mặt bằng sản xuất, giúp họ đạt được những ưu thế vượt trội trong hoạt động kinh doanh như giá thành hợp lý, tối đa hóa nguồn nhân lực và bố trí không gian sản xuất và phục vụ hiệu quả Tất cả những điều này đều là kết quả của việc bố trí mặt bằng sản xuất kinh doanh một cách khoa học.

2 Mục tiêu của bố trí mặt bằng

Bố trí mặt bằng hợp lý không chỉ giúp trưng bày hàng hóa một cách hấp dẫn mà còn tạo sự phân biệt rõ ràng cho từng khu vực Điều này giúp giảm bớt sự di chuyển của khách hàng, từ đó tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm mua sắm.

Khi bố trí mặt bằng, cần tuân thủ nguyên tắc cân đối giữa không gian và công suất hoạt động của doanh nghiệp Điều này phải phù hợp với thiết kế sản phẩm, dịch vụ và các công cụ, thiết bị hiện có Đồng thời, mặt bằng cũng cần thích ứng với môi trường sản xuất bên trong và bên ngoài, đảm bảo an toàn cho người lao động.

Bố trí sản xuất theo sản phẩm:

- Áp dụng cho loại hình sản xuất liên tục, máy móc thiết bị được lắp đặt theo một đường cố định hình thành các dây chuyền.

Bố trí sản xuất là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhà xưởng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như không gian nhà xưởng, các hoạt động tác nghiệp khác diễn ra trong cùng một không gian, việc lắp đặt thiết bị và quy trình vận chuyển nguyên vật liệu Việc tối ưu hóa các yếu tố này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí.

Bố trí sản xuất theo quá trình:

- Phù hợp với loại hình sản xuất gián đoạn,quy mô sản xuất nhỏ, chủng loại sản phẩm đa dạng.

Sản phẩm và các bộ phận yêu cầu quy trình chế biến khác nhau, với thứ tự công việc không giống nhau Sự di chuyển của nguyên vật liệu và bán thành phẩm cũng diễn ra theo những lộ trình khác biệt.

Bố trị sản xuất theo vị trí cố định:

- Sản phẩm đứng cố định ở một vị trí còn máy móc, thiết bị, vật tư và lao động được chuyển đến đó để tiến hành sản xuất.

Bố trí sản xuất theo vị trí là phương pháp tối ưu cho các sản phẩm mỏng manh, dễ vỡ hoặc quá cồng kềnh và nặng nề, giúp giảm thiểu khó khăn trong quá trình di chuyển và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bố trí mặt bằng kho hàng:

- Phân loại từng sản phẩm (sữa tươi, sữa chua…) xuất nhập kho dễ dàng

- Tủ nguyên liệu được bố trí trung tâm nên dễ di chuyển đến các khu vực kệ hàng.

3 Vai trò của bố trí mặt bằng trong sản xuất

Quản trị sản xuất là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian sản xuất sản phẩm cũng như cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Bố trí hợp lý không chỉ nâng cao năng suất mà còn tăng cường nhịp độ sản xuất, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực để đạt được các mục tiêu kinh doanh hiệu quả.

Bố trí không hợp lý có thể dẫn đến tăng chi phí và thời gian di chuyển, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh Việc sắp xếp lại mặt bằng sẽ gây lãng phí về tiền bạc và thời gian, tạo ra tâm lý không tốt và giảm năng suất lao động Do đó, cần nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng để lựa chọn phương án bố trí hợp lý ngay từ đầu, đặc biệt trong dây chuyền sản xuất.

Dây chuyền chế biến sữa tươi

Dây chuyền chế biến sữa chua

B1: Sữa tươi nguyên liệu B2: Thanh trùng B3: Đóng gói sữa vào hộp

B3: Đóng hộp b) Phương pháp bố trí

Cơ sở đặt vị trí

Hệ thống đại lý sữa của Vinamilk đã phủ sóng toàn quốc với hơn 600 cửa hàng "Giấc Mơ Sữa Việt" Mỗi tỉnh thành đều có 1 đến 2 đại lý chính thức, cùng với nhiều đại lý nhỏ hơn, cửa hàng tạp hóa và thế giới sữa nhận làm đại lý con cho các hệ thống và cửa hàng giới thiệu sản phẩm sữa Vinamilk.

Điều kiện đặt ví trí

 Tính hiệu quả của hoạt động sản xuất

 An toàn cho người lao động

 Thích hợp với đặc điểm thiết kế của sản phẩm và dịch vụ

 Phù hợp với quy mô sản xuất

 Đáp ứng những đòi hỏi của công nghệ và phương pháp sản xuất

 Thích ứng với môi trường sản xuất bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

QUYẾT ĐỊNH 5: BỐ TRÍ MẶT BẰNG

Khái niệm bố trí mặt bằng

Bố trí mặt bằng là việc sắp xếp hợp lý các máy móc, vật dụng và khu vực làm việc nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất Chuỗi đại lý Vinamilk là ví dụ điển hình cho việc áp dụng hiệu quả các nguyên tắc bố trí mặt bằng, giúp họ đạt được giá thành hợp lý, tối đa hóa nguồn nhân lực và cải thiện không gian phục vụ khách hàng Tất cả những thành công này đều xuất phát từ việc bố trí mặt bằng sản xuất một cách khoa học.

Mục tiêu của bố trí mặt bằng

Bố trí mặt bằng hợp lý không chỉ giúp trưng bày hàng hóa một cách hấp dẫn mà còn tạo ra sự khác biệt cho từng khu vực, giảm thiểu sự đi lại của khách hàng và tiết kiệm thời gian mua sắm.

Khi bố trí mặt bằng, cần tuân thủ các nguyên tắc chung để đảm bảo sự cân đối giữa không gian và công suất hoạt động của doanh nghiệp Điều này phải phù hợp với thiết kế sản phẩm, dịch vụ và các công cụ, thiết bị hiện có Đồng thời, mặt bằng cũng cần thích ứng với môi trường sản xuất bên trong và bên ngoài, đảm bảo an toàn cho người lao động.

Bố trí sản xuất theo sản phẩm:

- Áp dụng cho loại hình sản xuất liên tục, máy móc thiết bị được lắp đặt theo một đường cố định hình thành các dây chuyền.

Bố trí sản xuất là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhà xưởng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như không gian nhà xưởng, các hoạt động tác nghiệp diễn ra đồng thời, cách lắp đặt thiết bị và quy trình vận chuyển nguyên vật liệu Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

Bố trí sản xuất theo quá trình:

- Phù hợp với loại hình sản xuất gián đoạn,quy mô sản xuất nhỏ, chủng loại sản phẩm đa dạng.

Sản phẩm và các chi tiết, bộ phận yêu cầu quy trình chế biến khác nhau, với thứ tự công việc và cách di chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm không giống nhau.

Bố trị sản xuất theo vị trí cố định:

- Sản phẩm đứng cố định ở một vị trí còn máy móc, thiết bị, vật tư và lao động được chuyển đến đó để tiến hành sản xuất.

Bố trí sản xuất theo vị trí là phương pháp lý tưởng cho các sản phẩm mỏng manh, dễ vỡ hoặc quá cồng kềnh và nặng nề, giúp giảm thiểu khó khăn trong quá trình di chuyển và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bố trí mặt bằng kho hàng:

- Phân loại từng sản phẩm (sữa tươi, sữa chua…) xuất nhập kho dễ dàng

- Tủ nguyên liệu được bố trí trung tâm nên dễ di chuyển đến các khu vực kệ hàng.

Vai trò của bố trí mặt bằng trong sản xuất

Quản trị sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến chi phí và thời gian sản xuất sản phẩm cũng như cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Bố trí hợp lý trong sản xuất không chỉ giúp tăng năng suất mà còn nâng cao nhịp độ làm việc, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Bố trí không hợp lý có thể dẫn đến tăng chi phí và thời gian di chuyển, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh Việc sắp xếp lại mặt bằng sẽ gây hao phí tiền bạc và thời gian, tạo tâm lý không tốt và giảm năng suất lao động Do đó, cần nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích để lựa chọn phương án bố trí hợp lý ngay từ đầu, đặc biệt là trong dây chuyền sản xuất.

Dây chuyền chế biến sữa tươi

Dây chuyền chế biến sữa chua

B1: Sữa tươi nguyên liệu B2: Thanh trùng B3: Đóng gói sữa vào hộp

B3: Đóng hộp b) Phương pháp bố trí

Phương pháp bố trí của Vinamilk là tổ chức và sắp xếp các yếu tố thiết yếu nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh Công ty áp dụng phương pháp bố trí hiện đại và hiệu quả để quản lý nguồn lực, quy trình sản xuất, vận chuyển và phân phối sản phẩm Vinamilk cũng chú trọng xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng bền vững, từ trồng cỏ, chăn nuôi đến thu mua nguyên liệu và sản xuất thành phẩm Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, gia tăng năng suất và giảm chi phí.

Ưu và nhược điểm của bố trí mặt bằng của Vinamilk

- Tối ưu hóa không gian.

- Tiện ích và linh hoạt.

- An toàn và hiệu quả.

- Tạo môi trường làm việc tốt.

- Giảm tồn kho sản phẩm

Diện tích của các cửa hàng Vinamilk đôi khi không đủ lớn, dẫn đến việc không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng Sự hạn chế về mặt bằng có thể gây khó khăn trong việc tạo ra không gian thoải mái cho khách hàng khi mua sắm và di chuyển trong cửa hàng.

Một số chuỗi cửa hàng và đại lý có vị trí không thuận lợi, dẫn đến việc giảm lưu lượng khách hàng Điều này tạo ra khó khăn trong việc thu hút khách hàng, ảnh hưởng đến doanh thu và sự phát triển của cửa hàng.

QUYẾT ĐỊNH 6: NHÂN LỰC & THIẾT KẾ CÔNG VIỆC

Chính sách đào tạo & phát triển

Nguồn nhân lực là tập hợp những cá nhân tạo nên lực lượng lao động trong một tổ chức, lĩnh vực kinh doanh hoặc nền kinh tế Đây là nguồn lực con người, được đánh giá từ hai khía cạnh khác nhau.

Ý nghĩa là nguồn gốc và nơi phát sinh nguồn lực, trong đó nguồn nhân lực tồn tại trong bản thân con người Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể nhân lực của từng cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển Đây là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội, thể hiện qua số lượng và chất lượng tại một thời điểm nhất định.

Nguồn nhân lực tại Vinamilk, bao gồm nhân viên cùng với kỹ năng, kiến thức và chuyên môn của họ, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của công ty Vinamilk hiểu rõ giá trị của lực lượng lao động và xem đây là tài sản quý giá, vì vậy công ty luôn chú trọng phát triển và quản lý nguồn nhân lực một cách hiệu quả Chiến lược nhân sự của Vinamilk tập trung vào việc nâng cao kỹ năng và chuyên môn của nhân viên để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững.

Vinamilk thực hiện quy trình tuyển dụng nghiêm ngặt nhằm thu hút những cá nhân tài năng phù hợp với giá trị và mục tiêu của công ty, xác định ứng viên có trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với các vị trí cụ thể Bên cạnh đó, công ty cũng chú trọng đến việc đào tạo và phát triển nhân viên thông qua nhiều chương trình đào tạo, giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn, bao gồm cả đào tạo kỹ thuật trong sản xuất sữa và đào tạo quản lý để phát triển năng lực lãnh đạo.

Vinamilk đã triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất mạnh mẽ nhằm thiết lập các mục tiêu rõ ràng và theo dõi hiệu suất nhân viên Hệ thống này cung cấp phản hồi thường xuyên, giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng và thúc đẩy văn hóa định hướng hiệu suất trong tổ chức.

Vinamilk chú trọng đến sự gắn kết của nhân viên bằng cách tạo ra một môi trường làm việc tích cực Công ty khuyến khích giao tiếp cởi mở, làm việc nhóm và sự tham gia của nhân viên trong quá trình ra quyết định Họ thường xuyên thu thập phản hồi từ nhân viên, triển khai các chương trình công nhận và cung cấp phúc lợi, tất cả đều góp phần vào nỗ lực gắn kết đội ngũ nhân viên.

Phát triển nghề nghiệp: Vinamilk mang đến cơ hội phát triển và thăng tiến nghề nghiệp.

Cung cấp kế hoạch nghề nghiệp, luân chuyển công việc và cơ hội thăng tiến dựa trên thành tích và hiệu suất là cách hiệu quả để thúc đẩy nhân viên và đảm bảo nguồn tài năng cho tổ chức.

Vinamilk hiểu rõ tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, vì điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân viên mà còn nâng cao năng suất làm việc.

Họ nỗ lực xây dựng một môi trường làm việc linh hoạt, hỗ trợ cam kết cá nhân của nhân viên và khuyến khích sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.

Vinamilk cung cấp các gói phúc lợi và khen thưởng cạnh tranh cho nhân viên, bao gồm lương, thưởng và các phúc lợi như chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm và chế độ hưu trí Công ty cũng triển khai các chương trình công nhận và khen thưởng nhằm ghi nhận những thành tích và đóng góp đặc biệt của nhân viên.

Vinamilk tập trung vào việc thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu, đồng thời nuôi dưỡng sự trưởng thành và phát triển của họ Điều này tạo ra một lực lượng lao động năng động và gắn bó, góp phần vào sự thành công liên tục của công ty và củng cố vị thế của Vinamilk như một công ty sữa hàng đầu tại Việt Nam.

Mô hình cơ cấu nhân lực

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam hiện có một bộ máy quản lý gồm Tổng giám đốc và 8 phòng ban chức năng, mỗi phòng ban đảm nhận các nhiệm vụ cơ bản khác nhau Chức năng và trách nhiệm được phân chia rõ ràng cho từng bộ phận, góp phần vào sự hoạt động hiệu quả của công ty.

Chức năng của từng bộ phận

Hội đồng quản trị có trách nhiệm điều hành mọi hoạt động kinh doanh của công ty theo quy định pháp luật và điều lệ công ty Đồng thời, hội đồng cũng phải chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh trước cơ quan quản lý và pháp luật.

Ban Kiểm toán: Chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của công ty và các phòng ban.

Phòng Kỹ thuật chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề kỹ thuật và máy móc, bao gồm bảo trì và sửa chữa thiết bị, quản lý năng lượng hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

Phòng kế hoạch xuất nhập khẩu

Phòng toán kế thống kê

Phòng Quản nhân trị sự

Phòng hành chính phòng văn

Phòng chức tổ động lao

Phòng tư vấn dinh dưỡng

Ban kiểm toán Ban kiểm soát

Phòng kế hoạch xuất nhập khẩu chịu trách nhiệm quản lý cung ứng vật tư, linh kiện và bao bì Họ phát triển và thực hiện các kế hoạch xuất nhập khẩu, đồng thời tiến hành nghiên cứu và phát triển các chiến lược đầu tư.

Phòng kinh doanh chịu trách nhiệm thực hiện hoạt động bán buôn và bán lẻ thông qua các đại lý và cửa hàng bán lẻ, đồng thời quản lý các đơn đặt hàng và hợp đồng của khách hàng.

Phòng kế toán thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ kế toán tại công ty Trách nhiệm của phòng bao gồm ghi chép sổ sách kế toán, thanh toán kịp thời các khoản vay và chi phí, cũng như chuẩn bị các báo cáo kế toán Ngoài ra, họ còn có nhiệm vụ bảo vệ dữ liệu bí mật và phân tích các hoạt động tài chính để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính.

Kinh tế đối ngoại: Xử lý các chức năng ngoại thương, bao gồm các hoạt động xuất nhập khẩu.

Phòng quản trị nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý công tác tuyển dụng và đào tạo lao động, hạch toán tiền lương, cũng như đào tạo và phát triển công nhân kỹ thuật.

Phòng Hành chính văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các công việc hành chính như tiếp nhận và lưu trữ tài liệu, phân loại công văn, và phổ biến chính sách của Đảng và Nhà nước Đồng thời, phòng cũng đảm bảo công tác phòng cháy chữa cháy, bảo vệ tài sản công ty, và tổ chức các hoạt động tập thể cũng như sự kiện xã hội.

Phòng tư vấn dinh dưỡng: Tư vấn dinh dưỡng chuyên biệt cho khách hàng.

Phòng Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức mạng lưới phân phối bán buôn, bán lẻ và đại lý, đồng thời thực hiện các hợp đồng kinh tế Họ tư vấn trực tiếp cho CEO, phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả Ngoài ra, phòng Marketing còn chịu trách nhiệm quảng cáo sản phẩm mới nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu và doanh số bán hàng.

QUYẾT ĐỊNH 7: QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG

Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng

Chuỗi cung ứng là sự kết hợp giữa sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận chuyển giữa các thành viên nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường một cách hiệu quả Nó bao gồm các công ty và hoạt động cần thiết để thiết kế, sản xuất, phân phối và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ Những hoạt động này phụ thuộc vào chuỗi cung ứng để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Chuỗi cung ứng của Vinamilk

Chuỗi cung ứng của Vinamilk là mô hình tiêu biểu mà nhiều doanh nghiệp khác đang học hỏi Mô hình này thể hiện rõ ràng các thành phần cấu thành được sắp xếp theo một trình tự liên tục và khoa học, bắt đầu từ khâu cung ứng nguyên liệu đầu vào.

Quá trình cung ứng nguyên liệu đầu vào của Vinamilk bao gồm các bước sau:

Bước 1: Đánh giá và tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên liệu

Vinamilk đang tiến hành đánh giá các nguồn cung cấp nguyên liệu tiềm năng từ các trang trại, nhà máy và nhà cung cấp trong và ngoài nước Công ty đặt mục tiêu tìm kiếm các đối tác đảm bảo chất lượng nguyên liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Bước 2: Kiểm tra và chọn lọc nguồn cung cấp

Vinamilk thực hiện kiểm tra chất lượng và an toàn của nguyên liệu từ các nguồn cung cấp tiềm năng Công ty áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo nguyên liệu đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Bước 3: Ký kết hợp đồ cung cấp

Sau khi thực hiện đánh giá và kiểm tra, Vinamilk đã ký hợp đồng cung cấp với một đối tác đáng tin cậy Hợp đồng này sẽ quy định rõ ràng các điều khoản liên quan đến chất lượng, số lượng và thời gian giao hàng, đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quá trình hợp tác.

 Sữa bò được thu mua từ nông dân Việt Nam, qua nhiều khâu kiểm tra tại các trạm thu mua, trung chuyển.

Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên sẵn sàng hỗ trợ bà con nông dân về các kỹ thuật nuôi bò, bao gồm hướng dẫn về thức ăn, vệ sinh chuồng trại, phương pháp vắt sữa, cũng như cách bảo quản và thu mua sữa hiệu quả.

Sữa tươi nguyên liệu được thu mua và bảo quản trong các xe bồn lạnh, sau đó sẽ trải qua nhiều lần kiểm tra chất lượng tại nhà máy trước khi tiến hành sản xuất.

 Tốn chi phí vận chuyển b) Khâu sản xuất thành phẩm

Quá trình sản xuất thành phẩm của Vinamilk bao gồm các bước sau đây:

Bước 1: Sự chọn lọc nguyên liệu

Vinamilk cam kết sử dụng nguyên liệu tươi ngon, bao gồm sữa tươi, bột sữa, đường, hương liệu và các thành phần khác, được lựa chọn kỹ lưỡng nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.

Nguyên liệu sữa được tiền xử lý để loại bỏ tạp chất và vi khuẩn có hại, bao gồm các bước làm sạch, sát khuẩn và tách béo.

Sau khi tiền xử lý, nguyên liệu sữa được chế biến thành các sản phẩm cụ thể Đối với sữa tươi, quy trình bao gồm việc đun sôi và làm lạnh nhanh nhằm bảo toàn chất lượng và độ tươi Còn đối với sữa bột, nguyên liệu sẽ được trộn với nước và các thành phần khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Vinamilk áp dụng các quy trình bảo quản chuyên nghiệp để đảm bảo sản phẩm được lưu trữ và vận chuyển trong điều kiện tốt nhất

Quá trình sản xuất sữa Vinamilk:

Thanh trùng & làm lạnh Phối trộn Đồng hóa

Rót sản phẩm Đóng hộp

& Bảo quản c) Khâu phân phối sản phẩm đầu ra

Vinamilk có một hệ thống phân phối sản phẩm rộng khắp trên cả nước. Các khâu phân phối chính bao gồm:

1 Nhà máy: Vinamilk có các nhà máy sản xuất sản phẩm đầu ra tại các vùng lân cận Thành phố

Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và

Cần Thơ Các nhà máy này chịu trách nhiệm sản xuất các sản phẩm Vinamilk.

Vinamilk sở hữu hệ thống trung tâm phân phối rộng khắp cả nước, giúp quản lý hiệu quả quá trình phân phối sản phẩm từ nhà máy đến các điểm bán hàng.

Vinamilk sở hữu một mạng lưới cửa hàng Vinmart, siêu thị và các điểm bán lẻ khác trên toàn quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng trong việc mua sắm các sản phẩm của Vinamilk trực tiếp.

Kênh bán hàng trực tuyến của Vinamilk cho phép người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn và mua sắm tất cả các sản phẩm với chất lượng được đảm bảo Khách hàng có thể thanh toán linh hoạt bằng tiền mặt khi nhận hàng hoặc qua các hình thức thanh toán trực tuyến bằng thẻ nội địa và quốc tế.

Bài học thành công của Vinamilk

Thứ nhất: Tập trung vào chất lượng

Vinamilk thành công trong chuỗi cung ứng nhờ vào việc kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm Họ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22000 và HACCP, đảm bảo sản phẩm luôn đạt chất lượng cao và an toàn cho người tiêu dùng.

Thứ hai: Không ngừng cải tiến & đổi mới

Vinamilk đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển nhằm nâng cao hiệu suất sản xuất và vận chuyển Công ty áp dụng công nghệ tiên tiến như tự động hóa và quản lý thông minh để giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình làm việc.

Thứ ba: Lắng nghe & nắm bắt thị trường

Vinamilk đã phát triển một hệ thống phân phối rộng khắp trên toàn quốc, bao gồm các đại lý, cửa hàng và siêu thị Điều này giúp sản phẩm của họ luôn sẵn có và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Thứ tư: Mở rộng mối quan hệ với các đối tác

Vinamilk cam kết xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà cung cấp và đối tác Để đạt được điều này, quy trình lựa chọn nhà cung cấp và nhà phân phối của Vinamilk được thiết lập với tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm được minh bạch, rõ ràng cho cả Vinamilk và các đối tác.

Thứ năm: Nâng cao hình ảnh thương hiệu & trách nhiệm xã hội

Vinamilk luôn chú trọng đến các hoạt động hỗ trợ cộng đồng và chăm sóc sức khỏe trẻ em, từ đó lan tỏa giá trị cốt lõi của công ty Những nỗ lực này không chỉ nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn tăng cường niềm tin và sự yêu thích của khách hàng đối với sản phẩm.

QUYẾT ĐỊNH 8: QUẢN LÝ TỒN KHO, MRP VÀ JIT

Quản lý tồn kho là quy trình quan trọng trong doanh nghiệp, bao gồm việc đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng hóa Quá trình này không chỉ liên quan đến nguyên liệu thô và linh kiện mà còn bao gồm hàng hóa thành phẩm, cũng như việc nhập kho và xử lý các mặt hàng đó một cách hiệu quả.

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là yếu tố then chốt giúp công ty giảm chi phí và gia tăng lợi nhuận Tồn kho đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, vì vậy việc tối ưu hóa quy trình quản lý sẽ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp.

Quản lý tồn kho của Vinamilk

a) Quản lý tồn kho MRP (Material Requirements Planning)

Hệ thống quản lý tồn kho đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán và lập kế hoạch nhu cầu vật liệu cho công ty Bằng cách phân tích dữ liệu sản xuất, tiêu thụ và thời gian cung cấp, hệ thống này tính toán chính xác các yêu cầu vật liệu cần thiết.

Chức năng Quản lý tồn kho MRP của Vinamilk:

- Giúp công ty đảm bảo sự cân đối giữa cung và cầu, từ đó tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

Hệ thống quản lý tồn kho MRP của Vinamilk giúp theo dõi và kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, đảm bảo nguyên liệu và vật liệu luôn sẵn sàng cho quá trình sản xuất Bằng cách dự đoán và lập kế hoạch cho các nguyên liệu, vật liệu và thành phẩm cần thiết, hệ thống này góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất của công ty.

Hệ thống này của Vinamilk đảm bảo nguồn cung cấp luôn đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu thụ, giảm thiểu tồn kho không cần thiết và nâng cao hiệu suất hoạt động Nó bao gồm các chức năng quan trọng như dự đoán nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất, quản lý đặt hàng và kiểm soát tồn kho.

Các bước thực hiện quản lý tồn kho MRP của Vinamilk

Bước đầu tiên trong quy trình sản xuất của Vinamilk là xác định danh sách vật liệu cần thiết, bao gồm nguyên liệu, thành phẩm và phụ liệu.

Bước 2: Xác định thông số kỹ thuật của vật liệu, bao gồm đơn vị tính và số lượng tối thiểu cũng như tối đa cần có trong kho.

Xác định chu kỳ sản xuất của Vinamilk là bước quan trọng để hiểu tần suất sản xuất và cung cấp nguyên liệu cho các sản phẩm Việc này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo nguồn cung kịp thời.

Xác định mức tồn kho an toàn cho từng loại vật liệu là bước quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn do thiếu hụt Việc này giúp duy trì sự liên tục trong hoạt động sản xuất và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

Bước 5 trong quy trình là dự đoán yêu cầu vật liệu bằng cách áp dụng các phương pháp dự đoán để ước lượng nhu cầu trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng sản phẩm bán ra Đồng thời, quản lý tồn kho theo phương pháp Just-in-Time (JIT) giúp tối ưu hóa quy trình cung ứng và giảm thiểu chi phí lưu kho.

Quá trình quản lý hàng tồn kho của Vinamilk nhằm điều chỉnh và đáp ứng nhu cầu sản xuất cũng như tiêu thụ Cụ thể, công ty chỉ tiếp nhận và sản xuất sản phẩm khi có đơn đặt hàng từ khách hàng, giúp hạn chế tình trạng tích trữ hàng tồn kho lớn.

Các bước thực hiện quản lý tồn kho JIT của Vinamilk:

Vinamilk sẽ tiến hành đánh giá nhu cầu sản xuất và tiêu thụ của khách hàng bằng cách phân tích dữ liệu bán hàng, xu hướng tiêu dùng và dự báo thị trường.

Bước 2 Đặt hàng: Khi có đơn đặt hàng từ khách hàng, Vinamilk sẽ tiến hành đặt hàng ngay lập tức để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Sau khi nhận đơn đặt hàng, Vinamilk bắt đầu sản xuất các sản phẩm cần thiết để đáp ứng nhu cầu khách hàng Quy trình sản xuất được thực hiện linh hoạt và hiệu quả nhằm hạn chế tình trạng tồn kho dư thừa.

Sau khi hoàn tất sản xuất, Vinamilk sẽ nhanh chóng vận chuyển sản phẩm đến tay khách hàng Chúng tôi cam kết tối ưu hóa quy trình vận chuyển để đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian và địa điểm yêu cầu.

Vinamilk sẽ thực hiện đánh giá quy trình quản lý tồn kho JIT để nhận diện các vấn đề và cải tiến Thông tin phản hồi từ khách hàng và nhà cung cấp sẽ được áp dụng nhằm điều chỉnh quy trình quản lý tồn kho hiệu quả hơn.

Điều độ là quá trình tổ chức lịch trình sản xuất, phân công lao động cho từng cá nhân và nhóm, cũng như sắp xếp thứ tự công việc tại các địa điểm làm việc, nhằm đảm bảo hoàn thành đúng tiến độ.

Tại sao phải điều độ trong sản xuất?

Nhiệm vụ chính của điều độ sản xuất là tối ưu hóa khả năng sản xuất của doanh nghiệp thông qua việc lựa chọn và triển khai các phương án tổ chức hợp lý Điều này bao gồm việc giảm thiểu thời gian chờ đợi của lao động, máy móc và thiết bị, đồng thời quản lý lượng dự trữ hiệu quả Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng kịp thời nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ với chi phí thấp nhất.

Các hoạt động điều độ trong sản xuất

- Xác định lịch trình sản xuất

- Dự tính các nguồn lực.

- Phân giao công việc và cho từng bộ phận, từng người và từng máy

- Sắp xếp thứ tự các công việc trên các máy và nơi làm việc nhằm giảm thiểu thời gian ngừng máy.

- Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chương trình, nhiệm vụ đã xác định Điều chỉnh kế hoạch và chương trình sản xuất.

Điều phối, phân giao công việc

Các nhà máy và đại lý lớn cần lập kế hoạch cụ thể cho việc xuất nhập hàng hàng ngày, bao gồm kiểm kê thành phẩm và chuẩn bị giấy tờ, chứng từ để theo dõi tình trạng hàng hóa và phân bổ đều cho các cửa hàng bán lẻ Khi hàng hóa được chuyển đi, cần có ít nhất hai nhân viên vận chuyển, trong đó có một người lái Tại địa điểm giao hàng, nhân viên sẽ bốc dỡ hàng hóa và ghi nhận tình trạng, trong khi nhân viên đại lý cập nhật thông tin lên hệ thống đồng bộ.

Bảo trì và bảo dưỡng thiết bị là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động liên tục trong sản xuất Một kế hoạch bảo trì hiệu quả cần dựa trên kinh nghiệm, nhân lực, thiết bị và quy trình bảo dưỡng hiện có Để giảm thiểu tình trạng ngừng máy và sự cố, doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch bảo trì hợp lý và hiệu quả.

Bảo trì và bảo dưỡng là các hoạt động kỹ thuật cần thiết để chăm sóc, điều chỉnh, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận của máy móc và thiết bị Mục đích của những hoạt động này là duy trì hoặc khôi phục các thông số hoạt động, đảm bảo máy móc và thiết bị hoạt động bình thường.

Các phương pháp bảo trì của Vinamilk

a) Kế hoạch bảo trì:

- Vinamilk xác định các hoạt động bảo trì cần thiết dựa trên các yêu cầu kỹ thuật, lịch sử bảo trì và khả năng của nhà máy.

- Một lịch trình bảo trì chi tiết được thiết lập với các nhiệm vụ, nguồn lực và thời gian cụ thể cho từng hoạt động.

Các kế hoạch bảo trì được xác định dựa trên định kỳ, đảm bảo rằng các hoạt động bảo trì được thực hiện đúng lịch trình Hệ thống theo dõi và báo cáo giúp quản lý hiệu quả các công việc bảo trì.

- Vinamilk sử dụng các hệ thống theo dõi để giám sát hoạt động của các thiết bị, quy trình và các thông số quan trọng.

Dữ liệu từ các hệ thống theo dõi được thu thập liên tục và phân tích nhằm tạo ra báo cáo chi tiết về hiệu suất, tình trạng và các vấn đề cần bảo trì.

Các báo cáo này hỗ trợ Vinamilk trong việc theo dõi sự phát triển của hệ thống, phát hiện sự cố và đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả Bên cạnh đó, việc bảo trì định kỳ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.

- Vinamilk thực hiện các hoạt động bảo trì định kỳ như kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh và thay thế các linh kiện cần thiết.

- Các nhiệm vụ bảo trì định kỳ được xác định dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất và các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Lịch trình bảo trì định kỳ là yếu tố quan trọng giúp duy trì hoạt động hiệu quả của thiết bị và hệ thống, giảm thiểu nguy cơ sự cố và nâng cao hiệu suất Bên cạnh đó, việc đào tạo và phát triển nhân viên cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa quy trình bảo trì, đảm bảo đội ngũ luôn sẵn sàng và có kỹ năng cần thiết để xử lý các tình huống phát sinh.

- Vinamilk cung cấp đào tạo về kỹ năng bảo trì và vận hành cho nhân viên liên quan.

- Các khóa đào tạo bao gồm các kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, điều khiển hệ thống và an toàn làm việc.

Nhân viên được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để phát hiện sự cố, sửa chữa lỗi và thực hiện các nhiệm vụ bảo trì hiệu quả Việc sử dụng công nghệ thông tin là một phần quan trọng trong quy trình này, giúp tối ưu hóa công việc và nâng cao hiệu suất làm việc.

- Vinamilk sử dụng công nghệ thông tin để quản lý quy trình bảo trì.

- Hệ thống quản lý tài sản (EAM) được triển khai để theo dõi thông tin về các thiết bị, vật tư và lịch trình bảo trì.

Phần mềm quản lý bảo trì là công cụ quan trọng giúp ghi lại các hoạt động bảo trì, phân công công việc hiệu quả và quản lý dữ liệu liên quan Đánh giá và cải tiến liên tục là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình bảo trì, nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chi phí.

- Vinamilk thường xuyên đánh giá hiệu suất của quá trình bảo trì và tìm kiếm cách cải tiến.

- Các phản hồi từ nhân viên và khách hàng được thu thập và sử dụng để cải thiện chất lượng bảo trì và vận hành.

- Quá trình đánh giá và cải tiến được thực hiện thông qua việc áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng như Lean Six Sigma và Kaizen.

Vinamilk áp dụng quy trình bảo trì hệ thống vận hành chi tiết và tổ chức, bao gồm lập kế hoạch, theo dõi và báo cáo, bảo trì định kỳ, đào tạo nhân viên, sử dụng công nghệ thông tin, và đánh giá, cải tiến liên tục Điều này giúp công ty duy trì hoạt động ổn định, nâng cao hiệu suất và đảm bảo chất lượng sản xuất.

Chúng em xin cảm ơn cô đã đọc!

Ngày đăng: 12/12/2024, 19:06

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình ảnh nhãn hiệu phong phú, biểu cảm và - Bài tập nhóm 10 quyết Định vận hành của công ty vinamilk
nh ảnh nhãn hiệu phong phú, biểu cảm và (Trang 7)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w