+ Theo nghĩa hẹp: Dịch vụ là những hoạt động hỗ ợ cho quá trình kinh doanh, bao gồtr m các hoạt động hỗ ợ trước, trong và sau khi bán, là phần mềm của sản phẩm được cung trứng cho khách
Tổng quan về ị trườ th ng d ịch vụ
Khái niệm
Dịch vụ bao gồm tất cả các hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, với sản phẩm của nó tồn tại dưới dạng phi vật thể.
Thị trường dịch vụ là nơi diễn ra hoạt động mua bán các dịch vụ mà không có sản phẩm vật chất Trong thị trường này, các doanh nghiệp thường sử dụng kênh phân phối trực tiếp mà không cần trung gian Mạng lưới phân phối của doanh nghiệp dịch vụ thường được xây dựng dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Dịch vụ được xem là lĩnh vực kinh tế thứ ba trong nền kinh tế, bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế không thuộc về ngành công nghiệp và nông nghiệp Tại các quốc gia phát triển, lĩnh vực dịch vụ đóng góp khoảng 60% vào GDP hoặc GNP.
Dịch vụ được hiểu theo nghĩa hẹp là những hoạt động hỗ trợ cho quá trình kinh doanh, bao gồm các hoạt động diễn ra trước, trong và sau khi bán hàng, cũng như phần mềm sản phẩm được cung cấp cho khách hàng.
Một số ị trường dịch vụ trong kinh doanh thương mại quốc tế th
- Thị trường tài chính quốc tế
- Thị trường dịch vụ viễn thông
- Thị trường dịch vụ du lịch
- Thị trường các dịch vụ thương mại
Đặc điểm của dịch vụ
Dịch vụ có 4 đặc điểm chính:
+ Tính vô hình: Dịch vụ là vô hình và không thể nhìn thấy, chạm vào, nếm, ngửi hoặc nghe được
+ Tính không tách rời: Dịch vụ được cung cấp và tiêu dùng cùng một lúc
Chất lượng dịch vụ có tính không ổn định, thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhà cung cấp, thời gian và địa điểm cung cấp dịch vụ.
+ Tính không lưu trữ: Dịch vụ không thể lưu trữ và bán lại.
Phân loại dịch vụ
Thị trường dịch vụ có thể đượ phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồc m:
• Dựa trên mục đích sử dụng: Dịch vụ tiêu dùng, dịch vụ sản xuất, dịch vụ cộng đồng
• Dựa trên tính chất: Dịch vụ vô hình, dịch vụ có hình
• Dựa trên tính chất của đối tượng sử dụng: Dịch vụ cá nhân, dịch vụ doanh nghiệp
• Dựa trên tính chất của quá trình cung cấp: Dịch vụ ực tiếp, dịch vụ gián tiếp.tr
• Dựa trên tính chất của sản phẩm dịch vụ: Dịch vụ đơn lẻ, dịch vụ tổng hợp.
Vai trò của dịch vụ
+ Tạo ra giá trị: Dịch vụ mang lại giá trị cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và cộng đồng
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cải thiện sức khỏe cộng đồng, trong khi dịch vụ giáo dục nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người lao động Đồng thời, dịch vụ vận tải kết nối các thị trường và thúc đẩy hoạt động thương mại.
Dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chiếm tỷ trọng lớn trong GDP của nhiều nền kinh tế Ngoài ra, lĩnh vực dịch vụ cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm và góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế.
Dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm, vượt trội hơn so với ngành sản xuất Trong nhiều nền kinh tế, lĩnh vực dịch vụ chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số lao động, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Cụ thể, dịch vụ chăm sóc sức khỏe giúp cải thiện sức khỏe và tuổi thọ, trong khi dịch vụ giáo dục nâng cao kiến thức và kỹ năng, và dịch vụ giải trí mang lại sự thư giãn và niềm vui cho cuộc sống hàng ngày.
Phân tích một số ị th trường dịch vụ trong kinh doanh thương mại quốc tế
Thị trường dịch vụ du lịch
Dịch vụ du lịch được hình thành từ sự tương tác giữa các tổ chức cung ứng và khách du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tạo ra lợi ích cho các tổ chức cung cấp dịch vụ.
Du lịch là hình thức nghỉ dưỡng và tham quan của con người, diễn ra ngoài nơi cư trú với mục tiêu chính là nghỉ ngơi, giải trí và khám phá danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử cùng các công trình văn hóa nghệ thuật.
Du lịch được xem là một ngành kinh doanh tổng hợp mang lại hiệu quả cao, không chỉ nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, lịch sử và văn hóa dân tộc mà còn góp phần tăng cường tình yêu đất nước Đối với khách du lịch quốc tế, ngành này tạo ra tình hữu nghị với dân tộc Việt Nam Về mặt kinh tế, du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị lớn, có thể coi như một hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ ngay tại chỗ.
Sản phẩm du lịch chủ yếu mang tính vô hình và trải nghiệm, khiến việc bảo vệ bản quyền và nhãn hiệu trở nên khó khăn Điều này dẫn đến tình trạng dễ bị sao chép các chương trình du lịch, cách bố trí không gian và quy trình phục vụ.
Tính không đồng nhất trong sản phẩm du lịch là một thách thức lớn, bởi vì sản phẩm chủ yếu được hình thành từ dịch vụ Điều này dẫn đến việc khó tiêu chuẩn hóa chất lượng, vì cùng một dịch vụ có thể được cung cấp với mức độ khác nhau bởi các nhân viên khác nhau, cho những khách hàng khác nhau và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố về thời gian và không gian.
Sản phẩm du lịch có tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, vì chúng liên quan chặt chẽ đến các yếu tố thiên nhiên, tài nguyên và văn hóa tại những vùng cụ thể Đặc biệt, hầu hết sản phẩm du lịch là dịch vụ, do đó doanh nghiệp chỉ có thể cung cấp sản phẩm khi khách hàng thực sự tiêu dùng.
Sản phẩm du lịch chủ yếu là các dịch vụ như vận chuyển, lưu trú và ăn uống, do đó chúng có tính chất mau hỏng và không thể dự trữ Việc sản xuất trước và lưu kho các dịch vụ này để bán dần cho khách hàng là không khả thi.
Sản phẩm du lịch được hình thành từ sự hợp tác của nhiều nhà cung cấp khác nhau, nhằm đáp ứng đầy đủ và đa dạng nhu cầu của du khách vào mọi thời điểm Việc có nhiều nhà kinh doanh tham gia vào cung ứng sản phẩm du lịch là cần thiết để tạo ra trải nghiệm phong phú cho khách hàng.
Tiêu dùng sản phẩm du lịch có tính chất thời vụ, với nhu cầu thường xuyên biến đổi do các yếu tố như sở thích, văn hóa và tự nhiên Điều này dẫn đến sự không ổn định trong lượng cầu trong suốt cả năm, buộc các doanh nghiệp du lịch phải điều chỉnh để cân bằng sự chênh lệch giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm.
1.1.3 Dịch vụ du lịch quốc tế
Khái niệm: Dịch vụ du lịch quốc tế bao gồm 2 loại hình chính: du lịch inbound, du lịch outbound
Dịch vụ du lịch inbound là dịch vụ cung cấp các trải nghiệm tham quan và khám phá cho khách du lịch nước ngoài, với thời gian lưu trú từ 24 giờ đến một năm Trong quá trình du lịch, khách sẽ sử dụng đồng ngoại tệ của quốc gia đó, giúp quốc gia tiếp nhận khách du lịch thu hút ngoại tệ và được xem như là quốc gia xuất khẩu du lịch.
Dịch vụ du lịch outbound cung cấp trải nghiệm tham quan và khám phá các quốc gia nước ngoài cho du khách là cư dân của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động Quốc gia gửi khách được gọi là quốc gia nhập khẩu du lịch, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và phát triển ngành du lịch toàn cầu.
Thị trường du lịch trong tiếng Anh được gọi là Tourism Market
Thị trường du lịch là một phần quan trọng của thị trường hàng hóa, bao gồm tất cả các mối quan hệ và cơ chế kinh tế liên quan đến địa điểm, thời gian, điều kiện và phạm vi cung cấp dịch vụ Mục tiêu chính của thị trường này là đáp ứng nhu cầu xã hội về du lịch.
Các mối quan hệ và cơ chế kinh tế được hình thành dựa trên các quy luật kinh tế, phụ thuộc vào nền sản xuất hàng hóa và các quy luật đặc trưng của từng hình thái kinh tế - xã hội.
1.2.2 Đặc điểm thị trường du lịch
Thị trường du lịch ra đời muộn hơn so với thị trường hàng hóa và dịch vụ, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của con người về du lịch.
Trên thị trường du lịch, không có sự dịch chuyển khối lượng hàng hóa, vì để thực hiện việc mua – bán sản phẩm du lịch, khách du lịch cần phải di chuyển đến địa điểm cung cấp sản phẩm đó.
Thị trường tài chính
Dịch vụ tài chính bao gồm tất cả các dịch vụ liên quan đến bảo hiểm, ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác, ngoại trừ bảo hiểm Ngoài ra, các dịch vụ này còn bao gồm các dịch vụ kèm theo hoặc phụ trợ, phục vụ cho các dịch vụ có bản chất tài chính.
Dịch vụ tài chính rất đa dạng và phong phú, bao gồm nhiều sản phẩm như gửi tiền, vay mượn, thẻ tín dụng, bảo hiểm, đầu tư, quản lý tài sản, và tài chính doanh nghiệp cũng như bất động sản Sự đa dạng này cho phép khách hàng lựa chọn các dịch vụ phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân, ví dụ như một cá nhân có thể mở tài khoản tiết kiệm để tích lũy tiền, trong khi một doanh nghiệp có thể cần vay mượn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
Tính thanh khoản trong dịch vụ tài chính cho phép khách hàng rút tiền hoặc sử dụng dịch vụ một cách nhanh chóng và dễ dàng Chẳng hạn, tài khoản ngân hàng cho phép người dùng rút tiền bất kỳ lúc nào thông qua máy ATM hoặc giao dịch trực tiếp tại quầy.
Ngành tài chính chịu sự quy định và giám sát chặt chẽ từ các cơ quan chính phủ, như Ngân hàng Nhà nước, nhằm đảm bảo tính công bằng, đạo đức và an toàn trong các giao dịch tài chính Các quy định này tập trung vào quản lý rủi ro, yêu cầu báo cáo tài chính minh bạch và bảo vệ tiền gửi của khách hàng.
Dịch vụ tài chính tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro tín dụng khi người vay không trả nợ, rủi ro thị trường do biến động giá trị tài sản và rủi ro kinh tế Người sử dụng dịch vụ cần nắm rõ và quản lý những rủi ro này Các tổ chức tài chính thường cung cấp thông tin và tư vấn để hỗ trợ khách hàng trong việc đưa ra quyết định thông minh.
Dịch vụ tài chính toàn cầu không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, cho phép giao dịch và cung cấp dịch vụ cho khách hàng trên toàn thế giới Chẳng hạn, thị trường tiền tệ (forex) cho phép giao dịch tiền tệ từ nhiều quốc gia khác nhau, mở rộng cơ hội cho các công ty tài chính.
Xúc tiến đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với sản phẩm Để thỏa mãn nhu cầu này, các nhà sản xuất cần đầu tư nhiều hơn, và trong giai đoạn này, dịch vụ tài chính như ngân hàng trở thành cứu cánh cho các nhà đầu tư Thông qua thị trường phát hành mới, các doanh nghiệp có thể huy động vốn hiệu quả, đồng thời thu hút đầu tư từ nước ngoài qua thị trường chứng khoán Ngoài ra, các tổ chức cho thuê và bao thanh toán không chỉ giúp doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm mà còn hỗ trợ họ tiếp cận công nghệ hiện đại và máy móc để nâng cao sản xuất.
Quỹ tương hỗ trong lĩnh vực tài chính tạo ra nhiều cơ hội tiết kiệm đa dạng, đặc biệt dành cho người hưu trí và cao tuổi, giúp họ yên tâm với mức lợi tức đầu tư hợp lý và ít rủi ro Các hình thức đầu tư mới xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu của họ, đồng thời cung cấp nhiều cơ hội tái đầu tư để tăng trưởng tiết kiệm Hệ thống luật pháp do Nhà nước ban hành không chỉ điều chỉnh hoạt động dịch vụ tài chính mà còn bảo vệ lợi ích của cộng đồng.
Giảm thiểu rủi ro là một trong những lợi ích quan trọng của các công ty bảo hiểm, giúp doanh nghiệp và dịch vụ tài chính an toàn hơn Các công ty này không chỉ bảo vệ doanh nghiệp khỏi những biến động trong kinh doanh mà còn giảm thiểu rủi ro do tác động bên ngoài như thiên tai và thảm họa.
Để tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp cần có sự hiện diện của dịch vụ tài chính và tín dụng hợp lý Việc tận dụng các hình thức tín dụng đa dạng giúp doanh nghiệp mua sắm tài sản và thậm chí cho thuê những tài sản có giá trị cao Các nhà phân phối và nhà sản xuất có thể gia tăng doanh thu thông qua các công ty bao thanh toán Mặc dù phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp vẫn có thể bán sản phẩm với tỷ suất lợi nhuận thấp và tối đa hóa lợi nhuận nhờ vào doanh thu cổ phiếu cao hơn.
Tăng trưởng và phát triển kinh tế được thúc đẩy nhờ vào các dịch vụ tài chính, giúp người tiêu dùng có cơ hội tiếp cận nhiều sản phẩm và dịch vụ, từ đó cải thiện mức sống Việc sở hữu nhà cửa, xe hơi và các vật dụng thiết yếu trở nên dễ dàng hơn thông qua sự đa dạng của các dịch vụ tài chính Sự phát triển đồng đều của các ngành là yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế tổng thể, với việc phân phối nguồn vốn hợp lý cho tất cả lĩnh vực, đảm bảo sự tăng trưởng cân bằng và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho lao động.
2.2.1 Khái niệm và phân loại
Thị trường tài chính là nơi diễn ra các hoạt động mua bán và chuyển nhượng quyền sử dụng vốn thông qua nhiều phương thức giao dịch khác nhau, bao gồm các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, thương phiếu và công cụ tài chính phái sinh.
• Căn cứ theo công cụ tài chính trên thị trường: Thị trường nợ và thị trường chứng khoán
Thị trường tài chính được phân chia thành hai loại chính dựa trên thời gian luân chuyển vốn: thị trường tiền tệ, nơi vốn được luân chuyển trong vòng một năm, và thị trường vốn, nơi thời gian luân chuyển vốn kéo dài trên một năm.
Theo hình thức phát hành, thị trường chứng khoán được chia thành hai loại: thị trường sơ cấp, nơi diễn ra việc phát hành chứng khoán lần đầu, và thị trường thứ cấp, nơi các chứng khoán được mua bán lại.
- Người sử dụng cuối cùng: Doanh nghiệp, tư nhân cần vốn
Nhà đầu tư là những cá nhân hoặc tổ chức sẵn sàng đầu tư vốn vào các dự án và kế hoạch nhằm tạo ra lợi nhuận Trong lĩnh vực tài chính, họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn cho doanh nghiệp Các nhà đầu tư có thể là những người gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng, cũng như những người mua cổ phiếu và trái phiếu.
Thị trường viễn thông
Dịch vụ viễn thông cung cấp khả năng truyền tải thông tin dưới nhiều hình thức như âm thanh, hình ảnh và dữ liệu giữa các điểm kết nối qua mạng viễn thông Điều này cho phép khách hàng trao đổi thông tin hoặc nhận thông tin thông qua các mạng công cộng như mạng điện thoại cố định, mạng di động, internet và truyền hình cáp Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hạ tầng mạng cần thiết cho việc kết nối này.
Phân loại dịch vụ viễn thông được quy định tại Điều 9 Nghị định 25/2011/NĐ-CP hướng dẫn Luật Viễn thông như sau:
Dịch vụ cơ bản là dịch vụ viễn thông cung cấp thông tin tức thời qua mạng mà không thay đổi nội dung, bao gồm: dịch vụ thoại, fax, truyền số liệu, truyền hình ảnh, nhắn tin, hội nghị truyền hình, kênh thuê riêng, kết nối Internet và các dịch vụ khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông Trong khi đó, dịch vụ giá trị gia tăng nhằm nâng cao giá trị thông tin cho người dùng bằng cách hoàn thiện nội dung hoặc cung cấp khả năng lưu trữ, khôi phục thông tin qua mạng viễn thông hoặc Internet, bao gồm: dịch vụ thư điện tử, thư thoại, fax gia tăng giá trị, truy cập Internet và các dịch vụ giá trị gia tăng khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Theo Điều 9 Nghị định số 25/2011/NĐ-CP, mạng viễn thông được phân loại dựa trên đặc điểm công nghệ và phương thức truyền dẫn Các dịch vụ viễn thông cơ bản bao gồm thoại, tin nhắn và dữ liệu, trong khi các dịch vụ giá trị gia tăng như truyền hình, internet và các ứng dụng số khác ngày càng được phát triển mạnh mẽ Việc hiểu rõ các loại hình dịch vụ này giúp người tiêu dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình.
Vào ngày 06 tháng 4 năm 2011, Chính phủ đã ban hành quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông, trong đó quy định các loại hình dịch vụ viễn thông Cụ thể, dịch vụ viễn thông được chia thành hai loại chính: dịch vụ viễn thông cố định, bao gồm dịch vụ viễn thông cố định mặt đất và dịch vụ viễn thông cố định vệ tinh; và dịch vụ viễn thông di động, bao gồm dịch vụ viễn thông di động mặt đất, dịch vụ viễn thông di động vệ tinh, dịch vụ viễn thông di động hàng hải và dịch vụ viễn thông di động hàng không.
Dịch vụ viễn thông được phân thành hai loại dựa trên hình thức thanh toán giá cước: dịch vụ trả trước và dịch vụ trả sau Dịch vụ trả trước cho phép người dùng thanh toán giá cước trước khi sử dụng dịch vụ, theo thỏa thuận giữa hai bên Ngược lại, dịch vụ trả sau yêu cầu người dùng thanh toán giá cước sau khi đã sử dụng dịch vụ, cũng theo thỏa thuận đã được thiết lập.
Dịch vụ viễn thông được phân thành hai loại chính: dịch vụ nội mạng và dịch vụ liên mạng Dịch vụ nội mạng cho phép người dùng gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin trong cùng một mạng viễn thông, trong khi dịch vụ liên mạng hỗ trợ việc này giữa các người dùng thuộc các mạng viễn thông khác nhau, bao gồm cả các mạng khác loại của cùng một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp viễn thông khác nhau.
Dịch vụ viễn thông cộng thêm cung cấp tính năng và tiện ích bổ sung cho người dùng, là phần không thể thiếu trong các dịch vụ viễn thông cơ bản và giá trị gia tăng.
Sản phẩm viễn thông mang tính vô hình, không phải là hàng hóa cụ thể mà là hiệu quả của việc truyền tải thông tin từ người gửi đến người nhận Để tạo ra sản phẩm này, cần sự tham gia của nhiều yếu tố sản xuất, bao gồm lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động Đối tượng lao động ở đây là những tin tức dưới dạng thư từ và bưu phẩm, trong khi tư liệu lao động bao gồm các thiết bị và phương tiện như thiết bị chuyển mạch và truyền dẫn, được sử dụng để truyền đưa thông tin.
Sản phẩm của viễn thông là vô hình nên không thể dự trữ, kiểm tra trước khi cung cấp dịch vụ và đăng ký nhãn hiệu độc quyền
Quá trình sản xuất trong ngành bưu chính viễn thông mang tính dây chuyền, liên quan đến nhiều nhân viên và cơ sở bưu điện, với mỗi đơn vị thực hiện một công đoạn nhất định ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể Đặc điểm này có tác động lớn đến tổ chức lao động và sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Để đảm bảo chất lượng trong quá trình truyền đưa tin tức trên không gian rộng lớn, cần thiết phải có các quy định thống nhất về lệ, thủ tục quy trình khai thác và bảo dưỡng thiết bị, không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn toàn cầu.
Quá trình sản xuất dịch vụ viễn thông gắn liền với quá trình tiêu thụ, trong đó người sử dụng dịch vụ trực tiếp tham gia vào nhiều khâu sản xuất Để sử dụng dịch vụ này, người tiêu dùng cần có mặt tại các địa điểm của bưu điện hoặc sở hữu thiết bị đầu cuối.
Tải trọng không đồng đều theo thời gian và không gian, phản ánh lượng tin tức truyền đi trong một khoảng thời gian nhất định Nhu cầu truyền đưa tin tức thay đổi đa dạng và không đồng đều, phụ thuộc vào tình hình phát triển kinh tế, chính trị và văn hóa của từng địa phương Do đó, ngành viễn thông cần nghiên cứu một cách có hệ thống và khoa học về quy luật tải trọng, nhằm tính toán các yếu tố sản xuất và khai thác thiết bị một cách hợp lý và hiệu quả.
Ngành viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ công cộng và là phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội Đây là ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần đáng kể vào sự phát triển và tăng trưởng của đất nước Vai trò của bưu chính – viễn thông được thể hiện rõ nét qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tốc độ trao đổi thông tin, rút ngắn thời gian giao dịch thương mại và khuyến khích khai thác tài nguyên toàn cầu Điều này không chỉ giúp quản lý hiệu quả hơn mà còn giảm chi phí vận chuyển.
Viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dân về giáo dục, đào tạo, cảnh báo dịch bệnh và động đất, cũng như phòng ngừa và chữa trị bệnh Nó giúp đẩy mạnh và duy trì quản lý các dịch vụ, chương trình của Chính phủ thông qua việc chia sẻ thông tin nhanh chóng và hiệu quả.
Với chủ trương xã hội hóa Internet của Đảng và Chính phủ, ngành viễn thông đã đóng góp quan trọng vào việc thay đổi cách thức làm việc, kinh doanh, giải trí, tìm kiếm thông tin và học tập của người dân Điều này đặc biệt rõ nét trong giai đoạn đất nước chuyển mình từ nông nghiệp sang công nghiệp, nhất là khi hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
3.2 Thị trường dịch vụ viễn thông
Thị trường dịch vụ vận tải và giao nhận quốc tế
Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển hiện nay, dịch vụ vận chuyển trở nên phổ biến và thiết yếu, đáp ứng nhu cầu sản xuất và giao nhận hàng hóa hàng ngày Ngoài ra, vận tải cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc dân.
4.1 Dịch vụ vận tải – giao nhận
Dịch vụ vận tải chuyên chở hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác thông qua các phương thức như đường bộ, hàng không và đường biển Hàng hóa được vận chuyển từ kho đến cảng biển hoặc sân bay trong nước, sau đó tiếp tục đến cảng hoặc sân bay của nước xuất khẩu.
Giao nhận quốc tế là quy trình vận chuyển hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, bao gồm các bước như thu thập, đóng gói, vận chuyển và giao nhận Quá trình này cũng liên quan đến các thủ tục hải quan, giấy tờ và yêu cầu pháp lý cần thiết cho việc nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.
Nền kinh tế phát triển đã tạo ra nhu cầu tiêu thụ hàng hóa tăng cao, từ đó thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành Logistics, trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống Vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc thành công của Logistics, giúp đưa hàng hóa của Việt Nam đến nhiều nơi trên thế giới và đóng góp vào sự tăng trưởng của lĩnh vực xuất khẩu.
Cùng với sự phát triển về hạ tầng giao thông, kỹ thuật cao, hiện nay có thể thực hiện dịch vụ vận tải thông qua các hình thức sau:
• Vận tải đường hàng không
*Tuy nhiên, đối với vận tải quốc tế thường sẽ sử dụng 2 loại hình vận tải: -
Vận tải đường thủy là hình thức vận chuyển hàng hóa qua sông, biển bằng tàu, thuyền, và đã xuất hiện từ lâu Đây là phương thức lý tưởng cho các chuyến hàng dài mà không yêu cầu tốc độ giao hàng nhanh Vận chuyển đường biển chiếm 80% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu, phù hợp cho hàng hóa có khối lượng lớn Phương thức này đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng và không thua kém so với các hình thức vận chuyển khác Vận tải đường thủy được đánh giá là phương thức hàng đầu trong chuyên chở hàng hóa trên thị trường thế giới, mang lại nhiều ưu điểm đáng kể.
• Vận chuyển được đa số các mặt hàng mà khách hàng yêu cầu;
• Vận chuyển được cả những mặt hàng có trọng tải lớn;
• Tốc độ vận chuyển nhanh, ổn định, ít gặp sự cố;
Vận tải đường hàng không là lựa chọn tối ưu cho các mặt hàng, bưu kiện yêu cầu độ an toàn cao và thời gian vận chuyển nhanh chóng Đây là phương thức vận chuyển nhanh nhất hiện nay, phù hợp với hàng hóa có giá trị lớn và khối lượng không quá nặng.
Các công ty dịch vụ vận chuyển hàng không tại Việt Nam hiện nay có mối liên kết chặt chẽ với các tổng công ty hàng không lớn trong và ngoài nước, bao gồm Vietnam Airlines, Vietjet Air, Singapore Airlines, và các hãng hàng không chất lượng khác từ Nhật Bản (KIX), Hàn Quốc (ICN).
Cước phí vận chuyển hàng không thường cao hơn các phương thức khác, nhưng ưu điểm nổi bật là tốc độ nhanh chóng và độ an toàn cao Chính vì vậy, nhiều khách hàng vẫn lựa chọn dịch vụ này mặc dù chi phí có phần nhỉnh hơn.
Như vậy, với dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không, khách hàng sẽ luôn yên tâm về chất lượng món hàng và thời gian chuyển giao nhanh nhất
Các đặc điểm quan trọng của dịch vụ vận tải và giao nhận quốc tế:
Tính hữu hình trong vận chuyển là khả năng theo dõi hàng hóa xuyên suốt quá trình giao nhận đến tay người mua Để theo dõi đơn hàng hiệu quả, cần có khả năng tracking từng kiện hàng và xác định đúng vị trí trong thời gian thực Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp có dữ liệu cần thiết để phản ứng với xu hướng nhu cầu tương lai mà còn hỗ trợ trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh dựa trên thành công hoặc thất bại trong quá khứ.
Chuỗi hành trình sản phẩm là một khái niệm quan trọng trong vận tải giao nhận, giúp xác định tình trạng hàng hóa và các yếu tố ảnh hưởng đến nó trong quá trình vận chuyển Đặc biệt, trong dịch vụ vận chuyển giao nhận quốc tế, việc theo dõi tình trạng hàng hóa trở nên phức tạp hơn do sự thay đổi phương tiện và trách nhiệm vận chuyển giữa nhiều bên khác nhau.
Truy xét nguồn gốc hàng hóa là quá trình xác định nguồn gốc và thành phần của sản phẩm, giúp doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu về chứng nhận xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) Việc này không chỉ đảm bảo tính minh bạch mà còn mang lại lợi ích về thuế quan và phi thuế quan khi hàng hóa đến cảng.
Tính trọn vẹn của quá trình vận chuyển hàng hóa đảm bảo rằng sản phẩm đến tay người nhận trong tình trạng phù hợp, được xử lý đúng theo các điều khoản hợp đồng và mong đợi hợp lý Điều này không chỉ bao gồm việc sản phẩm phải nguyên vẹn và đầy đủ mà còn liên quan đến việc xử lý thích hợp trong suốt quá trình vận chuyển.
• Thúc đẩy phát triển sản xuất và lưu thông hàng hoá
Khả năng vận tải giữa các quốc gia là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khối lượng hàng hóa lưu chuyển Khối lượng hàng hóa lưu thông có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với khoảng cách vận tải, tức là khoảng cách càng xa thì khối lượng hàng hóa càng giảm Điều này liên quan đến chi phí vận chuyển mà người gửi phải chi trả để chuyên chở hàng hóa giữa hai điểm.
Cước phí vận chuyển hàng hóa rẻ hơn sẽ làm tăng dung lượng hàng hóa trao đổi trên thị trường, vì vậy nó chiếm tỷ trọng lớn trong giá cả hàng hóa Hiện nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ đã nâng cao năng suất lao động và giảm giá thành sản phẩm, trong đó cước phí vận chuyển thấp là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển thương mại quốc tế.
• Nâng cao năng lực cạnh tranh
Sự phát triển của giao nhận vận tải giúp giảm chi phí vận chuyển, hạ giá thành sản phẩm, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng lực giao hàng, từ đó thúc đẩy hiệu quả trong các hoạt động sản xuất, bán hàng và phân phối.
Cơ hộ - Thách thứ i c - ải pháp của doanh nghiệp VN trong thị trường dịch vụ trước tác Gi động của các FTA
Các FTA thế hệ mới giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế với nhiều rào cản thương mại được gỡ bỏ Điều này mở ra cơ hội lớn cho việc mở rộng kinh doanh và tìm kiếm khách hàng mới.
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có khả năng nâng cao xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam bằng cách giảm hoặc loại bỏ thuế và rào cản thương mại Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho các lĩnh vực như tài chính, công nghệ thông tin và du lịch phát triển mạnh mẽ.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mới có khả năng thu hút sự quan tâm của các công ty nước ngoài đầu tư vào Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ Sự gia tăng đầu tư này không chỉ giúp phát triển hạ tầng mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho lao động Việt Nam.
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có khả năng hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam bằng cách giảm thiểu rào cản và quy định liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp dịch vụ khởi nghiệp phát triển.
Cạnh tranh từ thị trường quốc tế thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường sự sáng tạo.
Hợp tác và liên kết quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại cơ hội quý giá cho doanh nghiệp Việt Nam Những FTA này giúp các doanh nghiệp mở rộng mạng lưới đối tác toàn cầu, từ đó tận dụng tối đa cơ hội thị trường quốc tế.
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế mà còn tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt hơn Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa giá cả và cải thiện dịch vụ để có thể cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ quốc tế.
Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn được quy định trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Việc này có thể yêu cầu họ cải thiện quy trình sản xuất cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Các FTA mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới cho doanh nghiệp, nhưng để thâm nhập thành công, họ cần có năng lực tài chính và quản lý vững mạnh.
Các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực giảm giá để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế Điều này đặc biệt rõ ràng khi các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giảm thuế hoặc loại bỏ thuế nhập khẩu, tạo ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp trong việc điều chỉnh chiến lược giá cả.
Các doanh nghiệp đang phải đối mặt với thách thức lớn trong việc tìm kiếm và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao, điều này là cần thiết để đáp ứng những yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể mang lại lợi ích đáng kể cho doanh nghiệp, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tài chính Do đó, doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro tài chính và đảm bảo khả năng thanh toán kịp thời các khoản phí và thuế liên quan.
Các doanh nghiệp Việt Nam có thể áp dụng nhiều giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức từ các Hiệp định Thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu và hiểu rõ các chi tiết của Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà họ tham gia, bao gồm quy định về dịch vụ, tiêu chuẩn và cam kết Việc theo dõi các thay đổi và cập nhật liên quan đến FTA là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ và tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định này.
Để đáp ứng các tiêu chuẩn trong các FTA, doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.