CHƯƠNG 1: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE1.1 Tổng quan về người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắcHague: 1.1.1 Khái niệm
TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE
Nghĩa vụ của người chuyên chở đường biển đối với hàng hóa theo quy tắc Hague
CHƯƠNG 1: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE
CHƯƠNG 2: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE VISBY
CHƯƠNG 3: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAMBURG
CHƯƠNG 1: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE
1.1 Tổng quan về người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắc Hague:
1.1.1 Khái niệm người chuyên chở:
Theo quy tắc mẫu của FIATA, "người chuyên chở" là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc chuyên chở hàng hóa bằng phương tiện vận tải của mình hoặc theo hợp đồng vận chuyển Khái niệm này bao gồm cả những người kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường biển nhằm thu cước phí Đơn giản, "người chuyên chở" có trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ điểm đầu đến điểm cuối theo hợp đồng Ngoài ra, "người chuyên chở thực tế" là những cá nhân được ủy thác bởi người chuyên chở để thực hiện hoặc hỗ trợ việc chuyên chở hàng hóa.
Người chuyên chở có thể là chủ tàu, tức là người sở hữu tàu và tham gia vào hoạt động kinh doanh chuyên chở, hoặc là người thuê tàu để vận chuyển hàng hóa Quan trọng nhất, người chuyên chở cần có hợp đồng chuyên chở ký kết với người xếp hàng.
Theo Điều 1 của Công ước quốc tế về vận đơn đường biển ký tại Brussels ngày 25/8/1924, “người chuyên chở” được định nghĩa là người chủ tàu hoặc người thuê tàu ký hợp đồng vận tải với người gửi hàng Công ước cũng quy định rằng việc “chuyên chở hàng hóa” kéo dài từ thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu cho đến khi hàng hóa được dỡ xuống khỏi tàu.
Quy tắc Hague, hay còn gọi là Công ước quốc tế để thống nhất một số quy tắc về vận đơn, được ký kết tại Brussels vào ngày 25/8/1924, điều chỉnh việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển Quy tắc này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người vận chuyển và chủ hàng, và đã được nhiều quốc gia áp dụng hoặc tham khảo khi xây dựng bộ luật hàng hải của mình.
Quy tắc Hague nhằm điều hòa mối quan hệ giữa các bên liên quan đến vận tải và hàng hóa thông qua luật pháp quốc tế, bằng cách tiêu chuẩn hóa các điều kiện quan trọng của vận đơn đường biển Quy tắc này đã tạo ra sự phân chia rủi ro cân bằng giữa chủ hàng và chủ tàu, với nghĩa vụ cao nhất được đặt ra cho người chuyên chở Cụ thể, người chuyên chở phải đảm bảo con tàu đủ khả năng đi biển trước khi bắt đầu hành trình và có trách nhiệm bảo quản hàng hóa một cách hợp lý trong suốt quá trình chuyên chở.
1.1.3 Lịch sử hình thành và phát triển:
Trong lĩnh vực vận tải hàng hóa bằng đường biển, nhu cầu vận chuyển đa dạng về mặt hàng, tuyến đường và khối lượng hàng hóa là đặc điểm kinh tế nổi bật Điều này đã dẫn đến sự phát triển của nhiều hình thức kinh doanh vận tải, trong đó phương thức thuê tàu chợ đã xuất hiện từ thế kỷ XIX và trở nên phổ biến Tuy nhiên, các chủ tàu thường ghi lên vận đơn những điều khoản miễn trách, khiến người chuyên chở chỉ chịu trách nhiệm tối thiểu, trong khi chủ hàng phải gánh chịu hầu hết các mất mát và hư hại Các điều khoản này thường phức tạp và khó hiểu, làm cho chủ hàng không thể xác định rõ quyền hạn của mình Thêm vào đó, trong trường hợp người nhận hàng thuộc một vận tải đơn đã được thương lượng trước, họ không còn quyền tác động nào nữa.
Vào đầu thế kỷ 20, sau nhiều thế kỷ phát triển vận tải đường biển quốc tế, các nước trong khối Thịnh vượng chung đã thúc đẩy việc thống nhất một số quy tắc vận tải Trong bối cảnh nhiều quốc gia ban hành luật lệ vận tải khác nhau, Quy tắc Hague đã được áp dụng tại hơn 60 quốc gia.
Việc hình thành Công ước quốc tế về vận đơn bắt đầu từ cuộc họp của Hiệp hội Luật Quốc tế tại Hague, Hà Lan vào năm 1921 Vào ngày 23/10/1923, một cuộc họp tại Brussels đã tiến hành dự thảo “Công ước quốc tế để thống nhất một số quy tắc về vận đơn” Cuối cùng, công ước này được chấp nhận tại hội nghị ngoại giao ở Brussels vào ngày 25/8/1924, vì vậy nó còn được gọi là công ước Brussels, mặc dù thường được biết đến với tên gọi Quy tắc Hague, và chính thức có hiệu lực từ năm đó.
1931, đã có 72 nước tham gia thừa nhận hoặc đưa vào luật nước mình.
Quy tắc Hague được thiết lập nhằm thống nhất các quy định pháp lý và yếu tố cơ bản của vận đơn, đồng thời xác định rõ trách nhiệm giữa người chuyên chở và chủ hàng Mục tiêu chính của quy tắc này là bảo vệ quyền lợi của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời loại bỏ những điều kiện miễn trừ trách nhiệm quá rộng rãi cho người chuyên chở liên quan đến việc bảo quản và trông coi hàng hóa.
1.2 Nghĩa vụ của người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắc
Quy tắc Hague đã góp phần thống nhất các quy định pháp lý và yếu tố cơ bản của vận đơn, giúp xác định rõ trách nhiệm giữa người chuyên chở và chủ hàng nhằm bảo vệ an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển Quy tắc này cũng loại bỏ những điều kiện miễn trừ trách nhiệm quá rộng rãi đối với người chuyên chở về các sai sót trong việc bảo quản và giám sát hàng hóa Theo Điều 3 của Công ước Brussels năm 1924, người chuyên chở hàng hóa bằng đường biển cần thực hiện các nghĩa vụ cần thiết để đảm bảo chuyến chuyên chở diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Để đảm bảo tàu có đủ khả năng đi biển (seaworthy ship), người chuyên chở cần thực hiện nhiệm vụ quan trọng này nhằm vận chuyển hàng hóa an toàn và hiệu quả Khả năng đi biển của tàu được hiểu là khả năng vận chuyển hàng hóa trong các điều kiện bình thường của biển cả, đến cảng đích Trước và trong suốt hành trình, người chuyên chở cần thực hiện due diligence để kiểm tra tàu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chí về tình trạng kỹ thuật và bảo dưỡng.
Biên chế thuyền viên là số lượng cần thiết để vận hành tàu an toàn, phụ thuộc vào kích thước, loại tàu, hàng hóa và tuyến đường Để đảm bảo an toàn khi vận hành tàu biển, cần trang bị đầy đủ thiết bị như hệ thống lái, hệ thống liên lạc và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Đảm bảo hầm chứa, phòng lạnh, và các khu vực khác trên tàu được duy trì trong tình trạng kỹ thuật tốt là nghĩa vụ thiết yếu của người chuyên chở hàng hóa Những khu vực này cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn để bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển Đặc biệt, khi chuyên chở hàng đông lạnh, hầm chứa phải được trang bị hệ thống làm mát phù hợp Việc này không chỉ tăng cường tính an toàn cho hành trình mà còn giúp giảm thiểu rủi ro và tổn thất cho hàng hóa, đảm bảo hàng hóa đến đích một cách nguyên vẹn.
Người chuyên chở có trách nhiệm cẩn thận trong việc xếp, chuyển dịch, sắp xếp, chuyên chở, coi giữ và dỡ hàng hóa, nhằm đảm bảo an toàn cho cả hàng hóa và tàu Việc sắp xếp hàng hóa phải tuân theo hợp đồng vận tải và quy định kỹ thuật, nhằm hạn chế tổn thất và hư hỏng Người chuyên chở cũng cần tính toán hợp lý trong quá trình bốc xếp để không cản trở việc dỡ hàng An toàn và cẩn thận trong chuyển dịch hàng hóa là ưu tiên hàng đầu, cùng với việc thực hiện các biện pháp bảo vệ hàng hóa khỏi mất cắp và hư hỏng Cuối cùng, nghĩa vụ dỡ hàng tại điểm đến cần được thực hiện đúng thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận, đảm bảo an toàn cho cả hàng hóa và tàu trong quá trình dỡ.
Người chuyên chở hoặc thuyền trưởng sẽ cấp vận đơn đường biển cho người gửi hàng theo yêu cầu chi tiết, sau khi nhận hàng để xếp hoặc chất xếp lên tàu Trong thời hạn hợp lý, nếu đã cấp vận đơn để xếp trước đó, họ phải cấp vận đơn đã xếp hàng với dấu “đã xếp hàng” và ghi ngày tháng xếp hàng Người chuyên chở cần tuân thủ các yêu cầu của chủ hàng về nội dung vận đơn, điều kiện bảo hiểm, bốc xếp dỡ, thanh toán cước phí, cũng như hình thức và ngôn ngữ của vận đơn Thông tin chi tiết được đề cập tại Điều 3 mục 3a, b, c của Công ước Brussles.
Tổng quan về trách nhiệm của người chuyên chở đường biển đối với hàng hóa theo quy tắc Hague
Nghĩa vụ của người chuyên chở trong mỗi chuyến hành trình là rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng hóa và các bên liên quan Họ cần hiểu rõ đặc tính hàng hóa để lựa chọn phương án chuyên chở và xếp dỡ an toàn, đặc biệt với hàng hóa nguy hiểm Quy tắc Hague yêu cầu ghi rõ tên hàng để người chuyên chở nhận thức được tính chất hàng hóa, ví dụ như ghi "Acids Sulfurique" cho axit sunfuric Đối với hàng hóa có tính chất ít người biết đến, việc ghi rõ là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tổn thất Một ví dụ điển hình là vụ tai nạn ở Đức năm 1936, khi tàu chở bã dầu cọ không được thông báo rõ ràng về tính chất, dẫn đến sự cố do hơi Benzine Điều này cho thấy việc cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa cho người chuyên chở là rất quan trọng để bảo vệ hàng hóa, tàu và tính mạng của họ.
1.3 Tổng quan về trách nhiẹm của người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắc Hague:
1.3.1 Thời hạn trách nhiệm của người chuyên chở theo quy tắc Hague:
Thời hạn trách nhiệm của người chuyên chở là khoảng thời gian và không gian mà họ chịu trách nhiệm đối với hàng hóa Theo quy định của quy tắc Hague, trách nhiệm này bắt đầu từ khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi cho đến khi hàng hóa được dỡ xuống an toàn tại cảng đến, tức là từ móc cẩu đến móc cẩu Nếu trong quá trình dỡ hàng, hàng hóa bị rơi xuống biển hoặc cầu cảng dẫn đến tổn thất, người chuyên chở phải bồi thường Công ước Brussels cũng quy định rằng người chuyên chở chịu trách nhiệm cho mọi tổn thất hoặc hư hỏng xảy ra trong quá trình vận chuyển, trừ những trường hợp được nêu tại Điều 4 của công ước Theo Điều 1 của quy định Hague, hàng hóa được định nghĩa là bao gồm các loại tài sản, đồ vật và hàng hóa, ngoại trừ súc vật sống và hàng hóa không được khai báo là chở trên boong.
Người chuyên chở và tàu có trách nhiệm đối với mất mát hoặc thiệt hại hàng hóa do thất lạc Hợp đồng chuyên chở không thể miễn trách nhiệm cho người chuyên chở bằng tàu biển, nhưng có thể quy định bảo hiểm có lợi cho họ, giúp giảm nhẹ trách nhiệm Trong một số trường hợp, nếu lỗi xuất phát từ người gửi hàng hoặc do sự kiện bất khả kháng, người chuyên chở không phải chịu trách nhiệm về tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa Tuy nhiên, họ vẫn có quyền yêu cầu người gửi hàng bồi thường nếu thiệt hại là do lỗi của chủ gửi hàng.
Theo Điều 6 của quy tắc Hague, trong trường hợp hàng hóa có tính chất và điều kiện khác so với lô hàng thông thường, người chuyên chở, thuyền trưởng hoặc đại lý của họ cùng với người gửi hàng có quyền tự do ký kết bất kỳ hợp đồng nào với các điều kiện về trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hóa và quyền hạn liên quan.
Các hợp đồng này vẫn có hiệu lực pháp lý khi hai bên ký kết, và trong trường hợp phát sinh vấn đề, các yêu cầu và trách nhiệm pháp lý trong hợp đồng sẽ được thực thi Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều khoản này chỉ áp dụng cho các lô hàng hóa mua bán khác với lô hàng thông thường, bao gồm những lô hàng có tính chất, điều kiện tài sản và hoàn cảnh đặc thù.
1.3.2 Cơ sở trách nhiệm của người chuyên chở theo quy tắc Hague:
Cơ sở trách nhiệm của người chuyên chở liên quan đến nghĩa vụ của họ trong việc bồi thường khi hàng hóa bị mất mát, hư hỏng hoặc tổn thất.
Theo quy tắc Hague, người chuyên chở có trách nhiệm bồi thường khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hại trong quá trình vận chuyển Cơ sở bồi thường của người chuyên chở dựa trên sự mất mát hoặc hư hỏng, và công ước quy định rõ những trách nhiệm cũng như các miễn trách mà người chuyên chở được hưởng Cụ thể, theo quy tắc Hague, người chuyên chở phải chịu ba trách nhiệm tối thiểu.
Thứ nhất, là trách nhiệm tàu có khả năng đi biển phải đạt các yêu cầu tối thiểu sau:
Tàu phải bền chắc, kín nước, chịu được sóng gió bình thường như những tàu cùng loại.
Tàu phải được biên chế đầy đủ thủy thủ, được trang bị và cung ứng đầy đủ về nhiên liệu cho hành trình.
Tàu chuyên chở cần phải phù hợp với loại hàng hóa được vận chuyển Ví dụ, khi thuê tàu để chở khí lỏng, cần lựa chọn tàu chuyên dụng cho khí lỏng thay vì tàu đông lạnh, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển.
Người chuyên chở có trách nhiệm hàng đầu trong việc vận chuyển hàng hóa an toàn và nguyên vẹn Nếu tàu không đủ khả năng đi biển dẫn đến hư hại và tổn thất hàng hóa mà người chuyên chở không thể chứng minh đã thực hiện hợp lý, thì chủ tàu hoặc người chuyên chở sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại cho chủ hàng hoặc người thuê tàu theo quy định pháp luật.
Thứ hai, là trách nhiệm xếp dỡ, sắp xếp hàng hóa phù hợp với hành trình chuyên chở.
Người chuyên chở có trách nhiệm bảo quản hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển Nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ như xếp, chuyển dịch, sắp xếp, và dỡ hàng hóa một cách cẩn thận, họ sẽ phải chịu trách nhiệm về mọi tổn thất hàng hóa theo quy định pháp luật Hàng hóa bị hư hỏng do xếp không đúng kỹ thuật hoặc do điều kiện không đảm bảo vệ sinh sẽ do người chuyên chở chịu trách nhiệm Thêm vào đó, họ cũng phải chịu trách nhiệm cho tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa do lỗi của thuyền viên hoặc nhân viên liên quan.
Các trường hợp miễn trừ trách nhiệm của người chuyên chở theo Quy tắc Hague (1924)
Trách nhiệm cấp vận đơn đường biển bao gồm việc phát hành một bộ vận đơn, tối thiểu phải có 3 bản chính và các bản phụ Các chi tiết cần thiết phải được ghi rõ trong vận đơn khi cấp.
Ký mã hiệu chính là phương tiện nhận dạng hàng hóa, được in trực tiếp trên bề mặt hàng hóa không có bao bì và in trên bao bì đối với hàng hóa có bao bì.
Số lượng, số chiếc và trọng lượng.
Việc ghi ký mã hiệu, số lượng, trọng lượng và mô tả hàng hóa là cần thiết để đảm bảo quá trình giao nhận hàng hóa diễn ra thuận lợi và hạn chế nhầm lẫn Hàng hóa trên tàu thường được ghép chung với nhiều chủ hàng khác nhau, bao gồm cả những loại hàng hóa tương tự Đối với hàng hóa đã kê khai rõ ràng và được người chuyên chở hoặc chủ tàu đồng ý vận chuyển, trong trường hợp xảy ra sự cố gây hại, người chuyên chở có quyền phá hủy hoặc dỡ hàng dọc đường, nhưng phải chứng minh rằng hành động của mình là cần thiết Nếu hành động của người chuyên chở được coi là hợp lý, chủ hàng sẽ phải chịu thiệt hại liên quan đến tổn thất hàng hóa của mình.
1.4 Các trường hợp miễn trừ trách nhiẹm của người chuyên chở theo Quy tắc
Theo Điều 4 Quy tắc Hague năm 1924, người vận chuyển được miễn trách nhiệm trong một số trường hợp cụ thể.
1.4.1 Tàu không có khả năng đi biển:
Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Quy tắc Hague năm 1924, người chuyên chở không phải chịu trách nhiệm về mất mát hoặc thiệt hại do tàu không có khả năng đi biển Để được miễn trách nhiệm, người chuyên chở cần đáp ứng hai điều kiện: Thứ nhất, họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo Điều 3 khoản 1, đảm bảo tàu và khu vực chở hàng an toàn và phù hợp Nếu tàu không thể đi biển hoặc khu vực bảo quản không thích hợp dẫn đến thiệt hại mà không phải do lỗi của người chuyên chở, thì thiệt hại đó được coi là nằm ngoài khả năng ngăn chặn của họ.
Người chuyên chở phải chứng minh đã thực hiện sự cần mẫn thích đáng trước và trong hành trình, đồng thời sự cố xảy ra nằm ngoài khả năng kiểm soát của họ Nếu không chứng minh được, họ sẽ bị coi là có lỗi và phải chịu hoàn toàn trách nhiệm theo quy định pháp lý.
1.4.2 Các Quy tắc liệt kê 17 trường hợp người vận chuyển được miễn trách nhiệm: Đặc điểm chung cho thấy các trường hợp trên đều xuất phát từ nguyên nhân khách quan dẫn đến thiệt hại, mất mát; không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người chuyên chở. Thiệt hại, tổn thất xảy ra nằm ngoài khả năng khống chế của họ, do đó họ không có lỗi nếu như thiệt hại xảy ra Chính vì vậy mà đây cùng là những trường hợp mà người chuyên chở sẽ được miễn trách nhiệm được nêu tại Điều 4 trong quy tắc Hague:
Hành vi, sơ suất hoặc khuyết điểm của thuyền trưởng, thủy thủ, hoa tiêu và những người hỗ trợ trong việc điều khiển và quản lý tàu có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến an toàn của tàu mà còn tác động đến môi trường và cộng đồng xung quanh Việc nhận diện và khắc phục các vấn đề này là rất cần thiết để đảm bảo hoạt động hàng hải an toàn và hiệu quả.
Cháy (trừ khi do lỗi lầm thực hay hành động cố ý của người chuyên chở gây ra).
Những tai họa, nguy hiểm hoặc tai nạn trên biển hay sông nước.
Bắt giữ hay kiềm chế của vua chúa, chính quyền hay nhân dân hoặc bị tịch thu theo pháp luật.
Hạn chế vì kiểm dịch.
Hành vi hay thiếu sót của người gửi hàng hay chủ hàng, của đại ký hay đại diện của họ.
Đình công hay bế xưởng, đình chỉ hay cản trở lao động bộ phận hay toàn bộ không kể vì lý do gì.
Bạo động và nổi loạn.
Cứu hay mưu toan cứu sinh mệnh và tài sản trên biển.
Hao hụt thể tích hay trọng lượng hoặc bất kỳ mất mát hư hỏng nào khác xảy ra do nội tỳ, phẩm chất hay khuyết tật của hàng hóa.
Bao bì không đầy đủ.
Thiếu sót hay sự không chính xác về ký mã hiệu.
Những ẩn tỳ không phát hiện được dù đã có sự cần mẫn thích đáng.
Để được hưởng quyền miễn trách nhiệm, những người liên quan cần chứng minh rằng không có lỗi lầm thực sự hay cố ý của người chuyên chở, cũng như không có sơ suất hay lỗi lầm từ đại lý hoặc nhân viên của người chuyên chở đã góp phần vào việc mất mát hoặc hư hỏng.
Trong một vụ án thực tế, do sự bất cẩn của chủ hàng, người chuyên chở không phải chịu trách nhiệm về việc thất lạc hàng hóa Cụ thể, một tàu chở muối công nghệ (Sulfate of Sodium) đã làm hỏng thùng và muối ăn do tính ăn mòn cao của muối công nghệ Chủ hàng đã kiện chủ tàu đòi bồi thường thiệt hại, nhưng chủ tàu đã áp dụng quy tắc miễn trách nhiệm theo quy định của Hague, yêu cầu chủ hàng phải thông báo rõ về tính chất hàng hóa nguy hiểm Vì chủ hàng muối công nghệ không thông báo, nên họ phải chịu trách nhiệm bồi thường cho chủ hàng muối ăn Chủ hàng muối công nghệ cho rằng muối là hàng phổ thông, nhưng Tòa án Anh Quốc đã quyết định rằng mặc dù tính ăn mòn của muối là vấn đề phổ biến, chủ tàu không phải lúc nào cũng biết Theo Công ước Brussels 1924, khi có hàng nguy hiểm, chủ hàng phải thông báo cho tàu; do đó, lỗi hoàn toàn thuộc về chủ hàng.
1.4.3 Quy định khoản 3 Điều IV:
Người gửi hàng không chịu trách nhiệm về mất mát hay thiệt hại đối với người chuyên chở hoặc tàu, trừ khi nguyên nhân do hành vi, lỗi lầm hoặc sơ suất của chính họ, đại lý hoặc nhân viên của họ gây ra.
1.4.4 Trường hợp thuộc quy định tại khoản 4 Điều IV của Quy tắc: Đây là trường hợp người chuyên chở đã dịch chuyên trệch hướng dẫn tới hệ quả xảy ra mất mát hoặc hư hỏng Nhưng sự chệch đi này xuất phát từ nguyên nhân nhằm mục đích cứu hoặc cố gắng cứu tính mạng hoặc tài sản trên biển hoặc bất kỳ sự đi chệch hướng nào khác Mặc dù hành động đi chệch hướng là hành động cố ý của người chuyên chở, họ hoàn toàn có thể ý thức được hành động này của mình, nhưng mục đích của hành động không phải là nhằm gây ra thiệt hại mà nhằm mục đích chính đáng khác được pháp luật cho phép, và hành động của họ không bị coi là xâm hại hay vi phạm Quy tắc hoặc hợp đồng vận chuyển, nên người vận chuyển trong trường hợp này được coi là không có lỗi.
1.4.5 Giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở:
Giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở là số tiền tối đa mà họ phải bồi thường cho một kiện hàng hoặc một đơn vị hàng hóa Điều này áp dụng trong trường hợp giá trị hàng hóa không được kê khai trên vận đơn hoặc chứng từ vận tải.
Người chuyên chở không chịu trách nhiệm về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa vượt quá 100 bảng Anh mỗi kiện, trừ khi người gửi hàng đã khai báo tính chất và trị giá hàng hóa trước khi vận chuyển, và thông tin này được ghi rõ trong vận đơn.
Lời khai, nếu có ghi vào vận đơn, sẽ là bằng chứng hiển nhiên nhưng không có tính chất ràng buộc và quyết định đối với người chuyên chở.
Người chuyên chở, thuyền trưởng hoặc đại lý của người chuyên chở có thể thỏa thuận với người gửi hàng về một số tiền tối đa khác với số tiền ghi trong hợp đồng, miễn là số tiền này không được thấp hơn mức đã quy định.
TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE VISBY
Những trách nhiệm của người chuyên chở
CHƯƠNG 1: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE
CHƯƠNG 2: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE VISBY
CHƯƠNG 3: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAMBURG
CHƯƠNG 1: TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAGUE
1.1 Tổng quan về người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắc Hague:
1.1.1 Khái niệm người chuyên chở:
Theo quy tắc của FIATA, "người chuyên chở" là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện của mình hoặc theo hợp đồng vận chuyển Định nghĩa này cũng bao gồm những người kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường biển để thu cước phí, với trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ điểm đầu đến điểm cuối Ngoài ra, "người chuyên chở thực tế" là những cá nhân được ủy thác bởi người chuyên chở để thực hiện hoặc hỗ trợ trong việc vận chuyển hàng hóa.
Người chuyên chở có thể là chủ tàu, tức là người sở hữu tàu và tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh doanh chuyên chở, hoặc là người thuê tàu để thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa Quan trọng nhất, người chuyên chở cần có hợp đồng chuyên chở ký kết với người xếp hàng để đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm trong quá trình vận chuyển.
Theo Điều 1 của Công ước quốc tế về vận đơn đường biển ký tại Brussels ngày 25/8/1924, "người chuyên chở" được định nghĩa là chủ tàu hoặc người thuê tàu ký hợp đồng vận tải với người gửi hàng Công ước này cũng quy định rằng việc "chuyên chở hàng hóa" kéo dài từ thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu cho đến khi được dỡ xuống khỏi tàu.
Quy tắc Hague, hay còn gọi là Công ước quốc tế để thống nhất một số quy tắc về vận đơn, được ký kết tại Brussels vào ngày 25/8/1924, quy định quyền và nghĩa vụ của người vận chuyển và chủ hàng trong việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển Quy tắc này đã được nhiều quốc gia áp dụng hoặc tham khảo khi xây dựng bộ luật hàng hải của mình.
Mục tiêu chính của quy tắc Hague là điều hòa mối quan hệ giữa các bên liên quan đến vận tải và hàng hóa thông qua luật pháp quốc tế, bằng cách tiêu chuẩn hóa các điều kiện quan trọng của vận đơn đường biển Quy tắc này đã tạo ra sự phân chia rủi ro cân đối giữa chủ hàng và chủ tàu, trong đó người chuyên chở có nghĩa vụ cao nhất để đảm bảo con tàu đủ khả năng đi biển trước khi bắt đầu hành trình Chủ tàu cũng phải có trách nhiệm bảo quản hàng hóa một cách hợp lý trong suốt quá trình chuyên chở.
1.1.3 Lịch sử hình thành và phát triển:
Trong kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường biển, nhu cầu vận chuyển đa dạng về chủng loại hàng hóa, tuyến đường và khối lượng là đặc điểm nổi bật Điều này dẫn đến sự phát triển của nhiều hình thức kinh doanh, trong đó phương thức thuê tàu chợ đã xuất hiện từ thế kỷ XIX và ngày càng phổ biến Tuy nhiên, các chủ tàu thường ghi những điều khoản miễn trách lên vận đơn, khiến người chuyên chở chỉ chịu trách nhiệm tối thiểu đối với hàng hóa, trong khi chủ hàng phải gánh chịu hầu hết các mất mát, hư hại Thêm vào đó, các điều khoản này thường phức tạp và khó hiểu, khiến chủ hàng không thể xác định rõ quyền hạn của mình Đặc biệt, người nhận hàng trong vận tải đơn có những điều kiện đã được thương lượng trước đó cũng không còn quyền hạn để tác động vào tình huống.
Vào đầu thế kỷ 20, sau nhiều thế kỷ phát triển vận tải đường biển quốc tế, các nước trong khối Thịnh vượng chung đã thúc đẩy việc thống nhất một số quy tắc vận tải Điều này diễn ra trong bối cảnh nhiều quốc gia đã ban hành các luật lệ vận tải khác nhau Quy tắc Hague hiện đang được áp dụng tại hơn 60 quốc gia.
Việc hình thành Quy tắc Hague bắt đầu từ cuộc họp của Hiệp hội Luật Quốc tế tại Hague, Hà Lan vào năm 1921 Vào ngày 23/10/1923, một cuộc họp tại Brussels đã dự thảo “Công ước quốc tế để thống nhất một số quy tắc về vận đơn” Công ước này được chấp nhận tại hội nghị ngoại giao ở Brussels vào ngày 25/8/1924 và thường được gọi là Quy tắc Hague, chính thức có hiệu lực từ năm 1924.
1931, đã có 72 nước tham gia thừa nhận hoặc đưa vào luật nước mình.
Quy tắc Hague được thiết lập nhằm thống nhất các quy định pháp lý và yếu tố cơ bản liên quan đến vận đơn, đồng thời xác định rõ trách nhiệm giữa người chuyên chở và chủ hàng Mục tiêu của quy tắc này là bảo vệ quyền lợi của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời loại bỏ các điều khoản miễn trừ trách nhiệm quá rộng rãi đối với người chuyên chở trong việc bảo quản và trông coi hàng hóa.
1.2 Nghĩa vụ của người chuyên chở đường bin đối vơi hàng hóa theo quy tắc
Quy tắc Hague đã thống nhất một số quy định pháp lý cơ bản liên quan đến vận đơn và trách nhiệm giữa người chuyên chở và chủ hàng, nhằm đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển Điều này giúp loại bỏ các điều kiện miễn trừ trách nhiệm quá rộng rãi đối với người chuyên chở về những sai sót trong bảo quản hàng hóa Theo Điều 3 của Công ước Brussels năm 1924, người chuyên chở hàng hóa bằng đường biển cần thực hiện các nghĩa vụ cần thiết để đảm bảo chuyến chuyên chở diễn ra suôn sẻ và an toàn.
Để đảm bảo tàu có đủ khả năng đi biển (seaworthy ship) là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong việc chuyên chở hàng hóa Khả năng đi biển của tàu được hiểu là khả năng vận chuyển hàng hóa an toàn và hiệu quả trong các điều kiện bình thường của biển cả, nhằm đưa hàng hóa đến cảng đích Trước và trong suốt hành trình, người chuyên chở cần thực hiện due diligence để đảm bảo tàu đáp ứng các tiêu chí cần thiết, bao gồm tình trạng kỹ thuật và bảo dưỡng của tàu.
Biên chế thuyền viên là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cho tàu, được xác định dựa trên kích thước, loại tàu, hàng hóa chuyên chở và tuyến đường vận tải Để tàu hoạt động hiệu quả, cần trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn như hệ thống lái, hệ thống liên lạc và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
Đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển là nghĩa vụ thiết yếu của người chuyên chở Các hầm chứa, phòng lạnh và các khu vực làm mát trên tàu cần được duy trì trong tình trạng kỹ thuật tốt để bảo vệ hàng hóa Việc trang bị hệ thống làm mát phù hợp cho hầm chứa hàng đông lạnh không chỉ giúp tăng cường an toàn mà còn mang lại sự linh hoạt trong vận tải Sự đảm bảo này giúp giảm thiểu rủi ro và tổn thất, đảm bảo hàng hóa đến đích một cách nguyên vẹn.
Người chuyên chở có trách nhiệm thực hiện việc xếp, chuyển dịch, sắp xếp, chuyên chở, coi giữ, chăm sóc và dỡ hàng hóa một cách cẩn thận và thích hợp Họ phải xếp hàng hóa dựa trên đặc tính và tình trạng thực tế để đảm bảo an toàn cho cả hàng hóa và tàu Việc sắp xếp phải tuân thủ các quy định trong hợp đồng vận tải nhằm hạn chế tổn thất hoặc hư hỏng cho các hàng hóa khác Người chuyên chở cần tính toán cẩn thận trong quá trình bốc xếp để không gây cản trở cho việc dỡ hàng Ngoài ra, họ cũng phải đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình chuyển dịch, đồng thời thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ hàng hóa khỏi mất mát và hư hỏng Cuối cùng, nghĩa vụ dỡ hàng hóa phải được thực hiện đúng thời hạn và địa điểm đã quy định, với sự cẩn thận để bảo vệ hàng hóa và tàu.
Người chuyên chở hoặc thuyền trưởng phải cấp vận đơn đường biển cho người gửi hàng theo yêu cầu chi tiết, sau khi nhận hàng để xếp hoặc chất xếp lên tàu Nếu đã cấp vận đơn trước đó, người chuyên chở cần cấp vận đơn đã xếp hàng hoặc đóng dấu “đã xếp hàng” cùng ngày tháng xếp hàng lên tàu Vận đơn phải đáp ứng các yêu cầu của chủ hàng, bao gồm nội dung, điều kiện bảo hiểm, bốc xếp, thanh toán cước phí, hình thức và ngôn ngữ Các yêu cầu này được quy định tại Điều 3 mục 3a, b, c của Công ước Brussles.
Miễn trừ trách nhiệm
Quy tắc Hague Visby quy định rằng người gửi hàng phải chịu toàn bộ rủi ro, nhưng họ có quyền kiện người làm công hoặc đại lý của người chuyên chở Trong tình huống này, các miễn trừ trách nhiệm sẽ được áp dụng tương tự như trong quy tắc Ngoài ra, còn có những nguyên nhân miễn trừ trách nhiệm khác cần lưu ý.
Cháy, trừ trừ khi do lỗi thực tế của người chuyên chở hay do hành động cố ý của người chuyên chở.
Những tai họa, mối nguy hiểm hay tai nạn trên biển hay sông nước.
Việc bắt giữ hay hạn chế của chính quyền, người thống trị hay nhân dân bị tochj biên trong một thủ tục tố tụng tư pháp.
Các hạn chế do kiểm dịch.
TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYN CHỞ ĐƯỜNG BIỂN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THEO QUY TẮC HAMBURG
Trách nhiệm của người chuyên chở
3.1.1 Khái niệm liên quan về Trách nhiệm của người chuyên chở đường biển
"Người chuyên chở" là cá nhân hoặc tổ chức ký hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường biển với người gửi hàng, đảm bảo việc vận chuyển diễn ra theo thỏa thuận đã định.
Người chuyên chở đường biển có trách nhiệm bồi thường cho người gửi hàng về tổn thất và thiệt hại hàng hóa phát sinh trong quá trình vận chuyển Nghĩa vụ này bao gồm việc đảm bảo hàng hóa được giao an toàn từ nơi nhận đến nơi giao.
Căn cứ phát sinh trách nhiệm của người chuyên chở đường biển: Trách nhiệm của người chuyên chở đường biển phát sinh khi có đủ các điều kiện sau:
Có hợp đồng vận chuyển đường biển
Có tổn thất, hư hỏng hàng hóa
Có lỗi của người chuyên chở
Quy tắc Hamburg, được thông qua bởi Đại hội Liên hợp quốc vào năm 1978, là một công ước quốc tế quan trọng về vận tải hàng hóa bằng đường biển Công ước này đã thu hút sự ký kết từ nhiều quốc gia, nhằm mục tiêu cải thiện và quy định các điều khoản liên quan đến vận chuyển hàng hóa qua biển.
103 quốc gia và có hiệu lực vào năm 1992.
Quy tắc Hamburg xác định trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hoá dựa trên nguyên tắc lỗi, với một số trường hợp ngoại lệ Theo quy định này, người chuyên chở có trách nhiệm bồi thường cho người gửi hàng về mọi tổn thất xảy ra đối với hàng hoá, trừ khi có thể chứng minh rằng tổn thất đó do hành động của người gửi hàng, hành động của bên thứ ba không liên quan đến vận chuyển, hoặc do các trường hợp bất khả kháng.
3.2 Trách nhiẹm của người chuyên chở:
3.2.1 Quy tắc Hamburg quy định nội dung của trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hoá như sau: Ðiều 4: Thời hạn trách nhiệm
1 Trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hóa, theo Công ước này, bao gồm khoảng thời gian mà người chuyên chở đã chịu trách nhiệm về hàng hóa ở cảng xếp hàng, trong quá trình chuyên chở và ở cảng dỡ hàng.
2 Theo Mục 1 của Ðiều này, người chuyên chở được coi là đã chịu trách nhiệm về hàng hóa: a Kể từ khi người chuyên chở đã nhận hàng từ: i Người gửi hàng hoặc người làm thay người gửi hàng hoặc ii Một cơ quan hoặc người thứ ba khác mà theo luật lệ hoặc quy định ở cảng xếp hàng, hàng hoá phải được trao cho họ để gửi đi. b Cho đến khi người chuyên chở đã giao hàng: i Bằng cách chuyển giao hàng cho người nhận, hoặc ii Trong trường hợp người nhận không nhận hàng từ người chuyên chở, bằng cách đặt hàng hóa dưới sự định đoạt của người nhận hàng, phù hợp với hợp đồng hoặc luật lệ hay tập quán buôn bán mặt hàng đó tại cảng dỡ, hoặc iii Bằng cách chuyển giao cho một cơ quan hoặc cho một người thứ ba khác mà, theo luật lệ hoặc quy định áp dụng ở cảng dỡ, hàng hóa phải được chuyển giao cho họ.
3 Trong Mục 1 và 2 của Ðiều này, khi nói đến người chuyên chở hoặc người nhận hàng, thì ngoài người chuyên chở và người nhận hàng ra, còn có nghĩa là nói đến cả người làm công hay đại lý của họ. Ðiều 5: Cơ sở trách nhiệm
1 Người chuyên chở chịu trách nhiệm về những thiệt hại do hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng cũng như do việc chậm giao hàng nếu sự cố gây ra mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng xảy ra trong khi hàng hóa đang thuộc trách nhiệm của người chuyên chở theo quy định của Ðiều 4, trừ khi người chuyên chở chứng minh được rằng bản thân mình, những người làm công hoặc người đại lý của mình đã áp dụng mọi biện pháp hợp lý, cần thiết để tránh sự cố và hậu quả của nó.
2 Ðược coi là chậm giao hàng, khi hàng không được giao ở cảng dỡ hàng quy định trong hợp đồng chuyên chở bằng đường biển trong thời gian đã thỏa thuận rõ ràng hoặc nếu không có sự thỏa thuận như vậy thì trong thời gian hợp lý có thể đòi hỏi ở một người chuyên chở cần mẫn, có xét đến hoàn cảnh của sự việc.
3 Người có quyền khiếu nại về việc mất hàng có thể coi là hàng hóa đã bị mất nếu hàng đó không được giao, theo quy định của Ðiều 4, trong vòng 60 ngày liên tục tiếp sau ngày hết hạn giao hàng nói trong Mục 2 của Ðiều này.
4 a Người chuyên chở chịu trách nhiệm về:
Mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng do cháy có thể được bồi thường nếu người khiếu nại chứng minh rằng nguyên nhân cháy là do lỗi hoặc sơ suất của người chuyên chở, nhân viên hoặc đại lý của họ.
Mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng có thể được khiếu nại nếu được chứng minh là do lỗi hoặc sơ suất của người chuyên chở, nhân viên hoặc đại lý của họ trong quá trình thực hiện các biện pháp hợp lý để dập tắt lửa và hạn chế thiệt hại Trong trường hợp cháy trên tàu ảnh hưởng đến hàng hóa, người khiếu nại hoặc người chuyên chở có quyền yêu cầu tiến hành giám định theo quy định hàng hải để xác định nguyên nhân và tình hình vụ cháy, và bản sao biên bản giám định sẽ được cung cấp cho cả hai bên theo yêu cầu.
5 Ðối với súc vật sống, người chuyên chở không chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng xảy ra do bất kỳ rủi ro đặc biệt nào vốn có trong loại chuyên chở này Nếu người chuyên chở đã chứng minh được rằng mình đã làm đúng mọi chỉ dẫn đặc biệt của người gửi hàng liên quan đến súc vật và chứng minh được rằng trong hoàn cảnh đó, sự mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng có thể đã do những rủi ro nói trên thì việc mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng được suy đoán là do nguyên nhân đó gây ra trừ phi có bằng chứng là toàn bộ hoặc một phần mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng xảy ra do lỗi hoặc sơ suất của người chuyên chở, người làm công đại lý hoặc người chuyên chở.
Người chuyên chở không chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng, trừ trường hợp tổn thất chung, nếu sự cố xảy ra do thực hiện các biện pháp cứu sinh mạng hoặc các biện pháp hợp lý để bảo vệ tài sản trên biển.
7 Khi lỗi lầm hoặc sơ suất của người chuyên chở, người làm công hoặc đại lý của người chuyên chở cùng với một nguyên nhân khác gây ra mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng thì người chuyên chở chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi việc mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng xảy ra do lỗi hoặc do sơ suất đó, với điều kiện là người chuyên chở chứng minh được phần mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng không do lỗi hoặc do sơ suất đó gây nên. Ðiều 6: Giới hạn trách nhiệm