MBA QTKD Marketing -Tiểu luận Quản trị marketing toàn cầu Đề tài: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC MARKETING CỦA CÔNG TY VIFON ĐỂ ĐƯA SẢN PHẨM PHỞ BÒ VIFON THÂM NHẬP VÀO THỊ TRƯỜNG HÀ LAN
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích lợi thế cạnh tranh xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay Để đạt được mục tiêu này, đề tài sẽ thực hiện các nhiệm vụ cụ thể nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê và xác định các chiến lược phù hợp để nâng cao vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- Thứ nhất, tìm hiểu về ngành sản xuất, xuất khẩu cà phê của Việt Nam
- Thứ hai, nghiên cứu phân tích lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập hiện nay
- Thứ ba, đề xuất phương án để duy trì, nâng cao lợi thế cạnh tranh của ngành xuất khẩu cà phê của Việt Nam
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- Phương pháp phân tích tổng hợp
- Phương pháp thống kê mô tả
- Phương pháp thu thập số liệu tài liệu
- Phương pháp xử lý, phân tích số liệu
Ý NGHĨA VÀ ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu lợi thế cạnh tranh xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế là rất quan trọng để nâng cao tính cạnh tranh và phát triển bền vững cho ngành cà phê Việc hiểu rõ lợi thế cạnh tranh giúp định hướng phát triển ngành cà phê một cách bền vững, tạo điều kiện cho hợp tác và liên kết giữa các bên liên quan, đồng thời nâng cao nhận thức về giá trị và chất lượng cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
KẾT CẤU BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ
Về cấu trúc của bài tiểu luận gồm 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về lợi thế cạnh tranh quốc gia
Chương 2: Phân tích lợi thế cạnh tranh xuất khẩu Cà phê của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay
Chương 3: Đề xuất giải pháp để duy trì lợi thế cạnh tranh xuất khẩu Cà phê của Việt Nam
CƠ SỞ LÍ THUYẾT LỢI THẾ CẠNH TRANH QUỐC GIA
KHÁI NIỆM VỀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Thương mại quốc tế là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, cũng như chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nhằm mục đích sinh lợi.
Hành vi mua bán liên quốc gia, hay còn gọi là thương mại quốc tế, bao gồm việc giao dịch hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, có thể diễn ra qua biên giới hoặc trực tiếp với người nước ngoài.
Ví dụ: Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Đức; Các công ty Mỹ thuê các doanh nghiệp Việt Nam làm gia công hàng may mặc, da giày…
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LÝ THUYẾT VỀ LỢI THẾ CẠNH TRANH QUỐC GIA
Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh quốc gia do Michael Porter đưa ra vào những năm
Năm 1990, cuốn sách "Lợi thế cạnh tranh quốc gia" ra đời từ nghiên cứu của một nhóm các nhà khoa học, bắt đầu từ năm 1986 tại 12 quốc gia, bao gồm New Zealand, Bồ Đào Nha, Canada, Thụy Điển, Anh, Thụy Sỹ, Hàn Quốc và Đức.
Lí thuyết này nhằm giải thích lý do một số quốc gia dẫn đầu trong sản xuất một số sản phẩm, hay nói cách khác, tại sao có những quốc gia có lợi thế cạnh tranh về sản phẩm nhất định Sự thịnh vượng của một quốc gia được tạo ra từ sự phát triển và đổi mới, chứ không phải chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên sẵn có.
Theo tác giả Michael Porter, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không chỉ dựa vào lao động, lãi suất hay giá trị tiền tệ, mà còn phụ thuộc vào khả năng đổi mới và nâng cấp của các ngành trong quốc gia đó.
1.2.2 Mô hình kim cương của M.Porter
Hình 1.2: Mô hình kim cương của M.Porter
Lợi thế cạnh tranh, theo Porter (1990), là những nguồn lực và lợi thế mà ngành hoặc quốc gia sở hữu, giúp doanh nghiệp tạo ra ưu thế vượt trội so với đối thủ trong thị trường quốc tế Những lợi thế này cho phép doanh nghiệp đạt được "quyền lực thị trường", từ đó thành công hơn trong kinh doanh và cạnh tranh.
Theo lý thuyết lợi thế cạnh tranh, sự liên kết của bốn nhóm yếu tố: điều kiện các yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và có liên quan, cùng với chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh của ngành, tạo nên mô hình kim cương Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, hình thành khả năng cạnh tranh quốc gia Bên cạnh đó, chính sách của Chính phủ và cơ hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh.
Theo Porter, không có quốc gia nào có thể cạnh tranh hiệu quả trong tất cả các ngành Thành công trên thị trường quốc tế chỉ đến khi các quốc gia sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững trong một số lĩnh vực nhất định Ông chỉ trích các quan điểm dựa trên lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh.
Các yếu tố sản xuất là những điều kiện thiết yếu không phải là "đầu ra" để cạnh tranh trong một ngành công nghiệp, bao gồm nguồn lao động, đất đai, tài nguyên tự nhiên, vốn và cơ sở hạ tầng Những yếu tố này được phân loại thành hai nhóm: yếu tố cơ bản và yếu tố tiên tiến.
Nhóm yếu tố cơ bản bao gồm nguồn tài nguyên thiên nhiên, khí hậu, vị trí địa lý, nguồn lao động chưa qua đào tạo hoặc đào tạo đơn giản và nguồn vốn Đây là những yếu tố nền tảng cho các học thuyết thương mại cổ điển.
Nhóm các yếu tố tiên tiến bao gồm cơ sở hạ tầng thông tin viễn thông kỹ thuật số hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao như kỹ thuật viên, lập trình viên máy tính và nhà nghiên cứu chuyên môn, cùng với các thiết bị nghiên cứu và bí quyết công nghệ.
M Porter nhấn mạnh rằng nhóm yếu tố tiên tiến là cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh quốc gia, khác với các yếu tố cơ bản được ưu đãi tự nhiên Ông cho rằng các yếu tố tiên tiến là sản phẩm của đầu tư từ cá nhân, công ty và chính phủ Đầu tư của chính phủ vào giáo dục và nghiên cứu có thể nâng cao trình độ kiến thức và kỹ năng của dân cư, từ đó cải thiện các yếu tố tiên tiến Mối quan hệ giữa yếu tố tiên tiến và cơ bản là phức tạp; yếu tố cơ bản có thể tạo lợi thế ban đầu, nhưng cũng có thể gây áp lực để đầu tư vào yếu tố tiên tiến khi gặp bất lợi.
Điều kiện về cầu phản ánh tiềm năng thị trường đối với sản phẩm của ngành, và thị trường chính là yếu tố quyết định quan trọng nhất đến mức độ cạnh tranh của một quốc gia.
Mô hình kim cương của Porter nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu trong nước trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh quốc gia Các doanh nghiệp thường nhạy cảm với nhu cầu của khách hàng gần gũi, vì vậy đặc điểm nhu cầu thị trường nội địa rất quan trọng trong việc định hình sản phẩm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo Porter cho rằng, các doanh nghiệp sẽ đạt được lợi thế cạnh tranh khi người tiêu dùng trong nước có sự sành sỏi và yêu cầu cao, tạo áp lực lên doanh nghiệp để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và phát triển mẫu mã sản phẩm mới.
Thực tế thương mại cho thấy, không phải lúc nào cầu trong nước cũng quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, mà yếu tố quan trọng hơn là khả năng đổi mới và đáp ứng của doanh nghiệp đối với các yếu tố thị trường nước ngoài Sự sai lệch trong quan điểm của Porter xuất phát từ việc ông chủ yếu nghiên cứu tại các nước phát triển, nơi có mức độ cạnh tranh cao và xu hướng quốc tế hóa kinh tế, dẫn đến sự khác biệt giữa thị trường nội địa và thị trường nước ngoài không đáng kể.
❖ Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan
Các ngành công nghiệp hỗ trợ cung cấp yếu tố đầu vào cho các ngành khác, dẫn đến sự kết nối giữa các ngành theo chiều dọc và ngang Ví dụ, công nghệ tiên tiến trong ngành bán dẫn của Mỹ đã tạo nền tảng cho sự phát triển của máy vi tính cá nhân và các sản phẩm điện tử khác Kết quả của sự kết nối này là các ngành trong một quốc gia thường hình thành cụm liên quan, theo nghiên cứu của M Porter Khi các cụm này được hình thành, việc trao đổi thông tin giữa các doanh nghiệp trong cụm diễn ra mạnh mẽ hơn, giúp tăng cường khả năng thích ứng và cạnh tranh lâu dài cho các doanh nghiệp.
❖ Chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành
Chiến lược doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng cạnh tranh lâu dài của doanh nghiệp Nó ảnh hưởng đến các hoạt động đầu tư, đào tạo nhân lực, đổi mới công nghệ, và phát triển sản phẩm cũng như thị trường Khả năng cạnh tranh của một quốc gia phụ thuộc vào sự kết hợp hợp lý giữa các nguồn lực cạnh tranh trong từng ngành cụ thể.
PHÂN TÍCH LỢI THẾ CẠNH TRANH XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ HIỆN NAY
2.1 TỔNG QUAN NGÀNH CÀ PHÊ TẠI VIỆT NAM
2.1.1 Thị trường cà phê Việt Nam
Cà phê (coffea) là một chi thực vật thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae), một trong những họ có nhiều chi nhất trong vùng nhiệt đới với 68 chi Chi cà phê bao gồm nhiều loài cây lâu năm, trong đó hai loài chính chứa caffein và có giá trị kinh tế cao là cà phê vối và cà phê chè Mặc dù cây cà phê mít cũng mang lại hiệu quả kinh tế, nhưng loài này ít phổ biến hơn Các loài khác trong chi cà phê không giống như các cây cà phê thường trồng, do đó, cà phê vối và cà phê chè thường được gọi chung là cây cà phê.
Cà phê được người Pháp đưa vào Việt Nam lần đầu vào năm 1870, nhưng ngành cà phê chỉ thực sự phát triển từ sau năm 1975 Đến năm 2022, cả nước có khoảng 710.000 ha trồng cà phê, với năng suất đạt 28,2 tạ/ha, sản lượng hơn 1,84 triệu tấn Việt Nam đứng thứ hai thế giới về sản lượng xuất khẩu cà phê, chỉ sau Brazil, với hơn 1,78 triệu tấn và kim ngạch đạt trên 4,06 tỷ USD, tăng 32% so với năm trước, lập kỷ lục mới Dự báo từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam cho thấy, trong giai đoạn 2023-2033, Việt Nam sẽ tiếp tục là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới.
Cà phê Việt Nam ngày càng được công nhận trên trường quốc tế, với nhiều vinh danh từ các báo chí uy tín Mới đây, Taste Alas đã xếp hạng Cà phê sữa đá Việt Nam đứng đầu trong Top 10 thức uống cà phê hàng đầu thế giới Năm 2022, Tạp chí The Travel của Canada đã liệt kê Việt Nam là quốc gia có cà phê ngon nhất Ngoài ra, cà phê Robusta Việt Nam cũng đã được chứng nhận đạt tiêu chuẩn quốc tế bởi các tổ chức danh tiếng như Rainforest Alliance, UTZ và Fairtrade.
Hình 2.1: Xuất khẩu và kim ngạch cà phê VN giai đoạn 2012-2022
Theo tầm nhìn của Trung Nguyên Legend, ngành cà phê Việt Nam có tiềm năng đạt 20 tỉ USD trong chuỗi giá trị toàn cầu nếu áp dụng các chiến lược và chính sách hợp lý Hiện tại, 5 tỉnh Tây Nguyên chiếm 91,2% diện tích và 93,2% sản lượng cà phê cả nước, bên cạnh đó, cà phê cũng được trồng nhiều ở Nghệ An, Hà Tĩnh, và Thanh Hóa Tuy nhiên, nhờ điều kiện tự nhiên lý tưởng, các tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, và Gia Lai vẫn là những nơi sản xuất cà phê có năng suất và chất lượng tốt nhất.
Việt Nam vẫn đang hướng đến 2 mục tiêu chính, đó là:
• Duy trì vị thế đứng thứ 2 trên toàn thế giới về sản lượng xuất khẩu cà phê
• Không ngừng tăng năng suất, chất lượng và giá trị hạt cà phê được sản xuất tại Việt Nam trên thị trường thế giới
Trong năm qua, sản xuất cà phê tại Việt Nam đã duy trì sự ổn định Tuy nhiên, giữa niên vụ, một số tổ chức dự đoán rằng sản lượng cà phê của Việt Nam có thể giảm khoảng 10% so với năm trước.
Trong giai đoạn 2020-2021, từ 1/10/2020 đến 30/9/2021, nông dân gặp khó khăn do biến đổi khí hậu và chi phí trồng tăng cao, tuy nhiên sản lượng cà phê vẫn không thay đổi Sang năm 2022, mùa mưa đến sớm hơn giúp cây cà phê phát triển tốt, trong khi điều kiện thời tiết ẩm ướt giảm chi phí tưới tiêu cho doanh nghiệp Dù vậy, giá phân bón tăng tới 70% trong năm 2022 khiến người trồng cà phê giảm sử dụng phân bón, dẫn đến năng suất dự kiến thấp hơn Theo Hiệp hội Cà phê - Cacao (VICOFA), sản lượng cà phê niên vụ 2021-2022 ước tính khoảng 1,73 triệu tấn, không thay đổi đáng kể so với niên vụ trước, với tổng diện tích trồng giữ nguyên khoảng 600.000 ha.
2022, năng suất cà phê khoảng 28,2 tạ/ha, đây cũng là mức cao nhất kể từ ít nhất năm 2005, theo số liệu của Cục Trồng trọt
Hình 2.2: Năng suất cà phê VN từ năm 2005-2022
Thời tiết thuận lợi và mưa đúng thời điểm trong quá trình gieo trồng đã giúp nâng cao chất lượng cà phê Việt Nam, với tỉ lệ hạt trên sàn cao Ngành cà phê đã phát triển mạnh mẽ về diện tích, năng suất và sản lượng, đồng thời xây dựng một ngành chế biến hiện đại với đa dạng sản phẩm Nhiều tiến bộ kỹ thuật như giống mới, tưới nước tiết kiệm và tái canh đã cải thiện chất lượng sản phẩm Việt Nam đã hình thành ngành chế biến cà phê xuất khẩu, với hệ thống kho bảo quản lên tới 2,36 triệu tấn/năm Để hướng tới phát triển bền vững, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ như Đề án phát triển cà phê bền vững và Đề án tái canh cà phê Nhiều địa phương cũng đã áp dụng mô hình trồng xen cà phê với các loại cây khác, mang lại lợi nhuận cao Đồng thời, việc đăng ký chỉ dẫn địa lý và mã số vùng trồng đang được tích cực thực hiện để bảo vệ thương hiệu cà phê Việt Nam.
Trong năm 2022, hoạt động tiêu thụ cà phê tăng vọt, nhất là về cả giá trị lẫn số lượng
Mặc dù lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam giảm so với năm ngoái, giá trị xuất khẩu lại tăng cao nhờ giá cà phê tăng Theo Tổng cục Hải quan, Việt Nam đã xuất khẩu gần 1,8 triệu tấn cà phê trong năm 2022, mang về hơn 4 tỷ USD, tăng 13,8% về lượng và 32% về trị giá so với năm 2021 Đây là khối lượng xuất khẩu cao nhất trong 4 năm qua và giá trị kim ngạch cao nhất từ trước tới nay Sự tăng trưởng mạnh mẽ này được thúc đẩy bởi nhu cầu phục hồi sau đại dịch COVID-19 và giá cà phê cao do nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt từ các nước sản xuất lớn như Brazil và Colombia, cùng với sự cải thiện trong nguồn cung container và tàu.
Hình 2.3: Kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2009 - 2022
(Nguồn: Số liệu từ Tổng cục Hải quan)
Hình 2.4: Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2022
Năm 2022, thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ tại một số quốc gia như Nga (tăng 26,5%), Anh (tăng gần 40%), Ấn Độ (tăng 123,5%) và Mexico (tăng 18 lần) Tuy nhiên, một số thị trường như Mỹ (-3,5%), Nhật Bản (-2,5%) và Trung Quốc (-19,3%) lại sụt giảm Liên minh châu Âu (EU) vẫn là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 39% khối lượng xuất khẩu Trong năm 2022, xuất khẩu cà phê sang EU đạt 689.049 tấn, trị giá gần 1,5 tỷ USD, tăng 25,8% về lượng và 45,4% về giá trị so với năm trước Các thị trường chính trong khu vực EU bao gồm Đức (224.723 tấn, giảm 0,9%), Italy (139.271 tấn, tăng 8,5%), Bỉ (121.865 tấn, tăng 101,5%) và Tây Ban Nha (114.024 tấn, tăng 71,7%).
Nhu cầu cao từ thị trường EU đã giúp ngành cà phê Việt Nam đạt kỷ lục xuất khẩu hơn 4 tỷ USD trong năm 2022, mặc dù khu vực này đối mặt với lạm phát Xuất khẩu cà phê sang EU tăng trưởng mạnh, với mức tăng 54,6% trong tháng 12 năm 2022 so với cùng kỳ năm trước, đạt 72.081 tấn Người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu và tìm kiếm sản phẩm giá rẻ hơn, tạo cơ hội cho cà phê robusta của Việt Nam, quốc gia sản xuất robusta hàng đầu thế giới Hiệp định EVFTA cũng mang lại lợi thế thuế quan cho doanh nghiệp xuất khẩu Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là các yêu cầu về chất lượng và tính bền vững ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt sau thỏa thuận của EU cấm nhập khẩu một số sản phẩm gây phá rừng, bao gồm cà phê.
Việc Trung Quốc mở cửa biên giới và dỡ bỏ cách ly từ ngày 8/1/2022, sau khi hạ mức độ kiểm soát Covid-19, mang lại cơ hội cho xuất khẩu cà phê của Việt Nam phục hồi và tăng trưởng tại thị trường này trong thời gian tới.
Hình 2.5: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2022
(Nguồn: Số liệu từ Tổng cục Hải quan)
Năm 2022, giá xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2022 ghi nhận mức cao nhất trong nhiều năm qua với bình quân 2.282 USD/tấn, tăng 16% so với năm 2021
Hình 2.6: Diễn biến giá cà phê xuất khẩu từ năm 2020 - 2022 (Đơn vị: USD/tấn)
Trong 10 tháng năm 2022, mặc dù kinh tế thế giới gặp nhiều khó khăn, nhưng nhập khẩu cà phê của các thị trường lớn vẫn tăng so với cùng kỳ năm 2021, theo Cục Xuất nhập khẩu Thị phần cà phê Việt Nam trên tổng nhập khẩu của Đức, Pháp và Canada tăng, trong khi giảm ở Mỹ và Trung Quốc Mỹ, thị trường nhập khẩu cà phê lớn nhất thế giới, ghi nhận nhập khẩu đạt 8,07 tỷ USD, tăng 44,8% so với năm trước, trong đó nhập khẩu từ Việt Nam đạt 285 triệu USD, tăng 32,2% Đức, thị trường nhập khẩu cà phê lớn nhất châu Âu, cũng cho thấy sự gia tăng thị phần cà phê Việt Nam từ 9,35% lên 10,47% trong cùng kỳ.
2.2 PHÂN TÍCH LỢI THẾ CẠNH TRANH QUỐC GIA NGÀNH HÀNG CÀ PHÊ
VIỆT NAM DỰA TRÊN MÔ HÌNH KIM CƯƠNG CỦA M.PORTER
2.2.1 Điều kiện các yếu tố sản xuất
Việt Nam hiện đang chiếm vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu cà phê, nhờ vào lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ từ các yếu tố sản xuất thuận lợi Những yếu tố này bao gồm tài nguyên phong phú, khí hậu lý tưởng, vị trí địa lý thuận lợi, lao động giá rẻ và nguồn vốn tài chính sẵn có, tất cả đều đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra lợi thế xuất khẩu cho mặt hàng cà phê của nước ta.
Đất trồng cà phê tốt nhất là đất đỏ bazan, nhưng cũng có thể sử dụng đất đỏ đá vôi, đất đá hoa cương và phiến thạch Để đạt hiệu quả cao, đất cần tương đối bằng phẳng, với độ dốc lý tưởng dưới 8 độ Cà phê có khả năng thích nghi với độ pH từ 4,5 đến 6,5, cho thấy sự linh hoạt trong điều kiện độ chua Hàm lượng chất hữu cơ cao trong đất giúp duy trì độ tơi xốp và cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết Việt Nam có hơn 3 triệu hecta đất bazan màu mỡ phù hợp cho việc trồng cà phê, trong đó khu vực Tây Nguyên chiếm hơn 2 triệu hecta, tương đương hơn 60% diện tích đất bazan cả nước Hiện tại, Việt Nam có 536.959 ha đất canh tác cà phê, với gần 90% diện tích nằm ở khu vực Tây Nguyên.
Tây Bắc là một trong ba vùng nổi tiếng của Việt Nam về cà phê, đặc biệt là cà phê Arabica hay còn gọi là cà phê chè Vùng này có địa hình phức tạp với nhiều núi trung bình và núi cao, xen kẽ là các bồn địa lớn nhỏ, nổi bật là các cao nguyên như Sơn La và Mộc Châu.