BẢNG ĐÁNH GIÁ PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC1 Nguyễn Thị Thẩm Mỹ - Giới thiệu tổng quan về công ty - Đối thủ cạnh tranh trong nước - Tổng hợp số liệu báo cáo tài chính, vẽ biểu đồ - Làm word 100% 2
Giới thiệu công ty
Giới thiệu tổng quát
- Tên công ty: công ty Cổ Phần
- Bánh Kẹo Biên Hoà (Bibica)
- Địa chỉ: 443 Lý Thường Kiệt - Phường 8 - Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
- Trụ sở chính: Khu Công nghiệp Biên Hòa 1, Đồng Nai
- Website: https://www.bibica.com.vn/
- Tầm nhìn: Trở thành công ty Bánh kẹo số 1 Việt Nam với chất lượng và sự sáng tạo không ngừng.
+ Liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ
+ Cam kết cải thiện sức khỏe cộng đồng
+ Mở rộng và duy trì hệ thống phân phối đa kênh
+ Khẳng định uy tín trong sản xuất và dịch vụ, luôn lắng nghe và thấu hiểu để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
+ Xây dựng văn hóa doanh nghiệp theo 3 nguyên tắc: Chính trực, Trách nhiệm, Hiệu quả.
Quá trình hình thành
Năm 1993, công ty Bibica chính thức đưa vào hoạt động lò sản xuất mẻ kẹo mềm đầu tiên, đánh dấu sự khởi đầu cho hành trình chinh phục thị trường bánh kẹo.
Vào năm 1997, BIBICA (Biên Hoà Biscuit Candy) chính thức được công nhận là tên thương hiệu của công ty Logo màu đỏ với tên BIBICA đã trở thành biểu tượng nổi bật của thương hiệu bánh kẹo hàng đầu tại Việt Nam.
Vào năm 1999, Công ty chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà (Bibica), đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của công ty và mở ra giai đoạn mới cho sự phát triển của thương hiệu.
- Năm 2000: Tăng vốn điều lệ lên 54 tỷ đồng Bibica trở thành đơn vị đầu tiên đạt tiêu chuẩn ISO 9001 của tổ chức BVE Anh Quốc.
- Năm 2002: Khánh thành Nhà máy Bibica Hà Nội tại khu công nghiệp Sài Đồng B, Long Biên, Hà Nội.
- Năm 2006: Khánh thành Nhà máy Bibica Miền Đông tại khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Bình Dương.
- Năm 2008: Đặt trụ sở chính tại TP.HCM, toà nhà 443 Lý Thường Kiệt ngày nay.
Năm 2019, Nhà máy Bibica Miền Tây được khánh thành tại Khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, Long An, với quy mô 50.000m2 Nhà máy đã đưa vào hoạt động dây chuyền sản xuất bánh cracker và wafer hiện đại, góp phần nâng cao năng lực sản xuất của công ty.
Lĩnh vực kinh doanh
Công ty chuyên sản xuất và phân phối đa dạng các sản phẩm bánh kẹo, bao gồm bánh quy, bánh cookies, bột dinh dưỡng, sữa, sản phẩm từ sữa, bột giải khát và nhiều loại thực phẩm chế biến khác.
Vị thế, triển vọng
Bibica có mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước, từ các thành phố lớn đến những vùng quê yên bình Hệ thống của công ty bao gồm hơn 145.000 điểm bán, 160 nhà phân phối và trên 600 siêu thị/cửa hàng tiện lợi, hiện diện tại 63 tỉnh thành trên toàn quốc.
Cuba Điều này giúp sản phẩm của Bibica đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Bibica sở hữu ba nhà máy hiện đại tại Biên Hòa, Bình Dương và Hưng Yên, với tổng công suất thiết kế lên đến khoảng 19.000 tấn sản phẩm mỗi năm Hệ thống sản xuất lớn mạnh này không chỉ giúp Bibica tự tin đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước mà còn mở rộng hoạt động xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Đối thủ cạnh tranh
Kinh Đô
- Là thương hiệu thuộc Công ty Cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam Là doanh nghiệp dẫn đầu thị trường bánh kẹo Việt Nam với 28% thị phần.
Công ty Kinh Đô hiện là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và chế biến bánh kẹo tại Việt Nam, đã được người tiêu dùng bình chọn là Hàng Việt Nam chất lượng cao trong suốt 7 năm liên tiếp Hệ thống phân phối của Kinh Đô bao phủ 63 tỉnh thành với 150 nhà phân phối và hơn 40.000 điểm bán lẻ Sản phẩm của công ty cũng đã được xuất khẩu sang 20 quốc gia trên thế giới, bao gồm Mỹ, Châu Âu, Úc, Trung Đông, Singapore và Đài Loan.
Hải Hà – Kotobuki
Công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki là doanh nghiệp liên doanh đầu tiên chuyên sản xuất bánh kẹo tại miền Bắc Việt Nam, hiện đang chiếm khoảng 6% thị phần bánh kẹo toàn quốc.
Công ty sở hữu hệ thống kênh phân phối rộng khắp 63 tỉnh thành với khoảng 115 nhà phân phối và 50.000 cửa hàng bán lẻ, cùng với hệ thống Hải Hà Bakery Ngoài ra, sản phẩm của công ty còn được xuất khẩu tới 15 quốc gia trên toàn cầu, bao gồm Nga, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Myanmar, Mông Cổ và Trung Quốc.
Tỷ số tài chính
Tỷ số khả năng thanh toán
1.1 Hệ số khả năng thanh toán hiện thời
- Hệ số khả năng hiện thời = Tổng tài sản lưu động
Hệ số khả năng thanh toán hiện tại của Bibica đã trải qua nhiều biến động trong các năm qua, không có xu hướng tăng hoặc giảm ổn định Trong giai đoạn 2019-2020, chỉ số này tăng lên, cho thấy khả năng thanh toán của công ty cải thiện Tuy nhiên, vào năm 2021, chỉ số giảm mạnh, phản ánh những khó khăn tài chính mà công ty đang phải đối mặt, bao gồm giảm doanh thu, tăng chi phí và khó khăn trong việc thu hồi công nợ.
2022 trở đi, công ty có dấu hiệu trên đà phục hồi khả năng thanh toán.
1.2 Hệ số khả năng thanh toán nhanh
- Hệ số khả năng thanh toán nhanh = Tổng tài sản lưu động−Hàng tồn kho
Hệ số khả năng thanh toán nhanh của công ty Bibica đã có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn 2019-2021 Tuy nhiên, vào năm 2022, hệ số này đã phục hồi lên mức 1.23 và tiếp tục tăng lên 1.24 vào năm 2023.
Giữa năm 2019 và 2021, hệ số khả năng thanh toán nhanh đã giảm sút do nhiều nguyên nhân, bao gồm tăng trưởng doanh thu chậm, cạnh tranh khốc liệt và các vấn đề liên quan đến quản lý dòng tiền.
Trong giai đoạn 2022-2023, hệ số tài chính của công ty đã có sự cải thiện đáng kể nhờ vào các biện pháp như thu hồi nợ nhanh chóng, giảm chi phí hoạt động và tăng cường quản lý hàng tồn kho.
1.3 Hệ số khả năng thanh toán tức thời
- Hệ số khả năng thanh toán tức thời =Tiền và các khoản tương đương tiền
- Nhận xét: Hệ số khả năng thanh toán tức thời của Bibica có xu hướng giảm dần từ năm
Từ năm 2019 đến 2023, khả năng của công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tiền mặt hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong ngắn hạn đang có xu hướng giảm.
Tỷ số cấu trúc tài chính
2.1 Hệ số nợ tổng quát
- Hệ số nợ tổng quát = Tổng tài sản Tổng nợ
Hệ số nợ tổng quát của Bibica đã có sự biến động lớn trong giai đoạn gần đây, cho thấy công ty vẫn phụ thuộc vào nguồn vốn vay để duy trì hoạt động Năm 2020, hệ số nợ giảm xuống mức thấp nhất là 0.290, phản ánh việc giảm tỷ trọng nợ trong cơ cấu vốn, có thể do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 khiến công ty thận trọng hơn trong việc vay vốn Tuy nhiên, trong những năm tiếp theo, Bibica đã dần trở lại mức trung bình và tăng cường vay vốn cho hoạt động đầu tư, đặc biệt vào năm 2023, hệ số nợ đạt 0.393.
2.2 Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
- Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu Tổng nợ
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Bibica đã có xu hướng tăng qua các năm, mặc dù có sự biến động nhỏ Điều này cho thấy công ty ngày càng phụ thuộc vào vốn vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh Năm 2020, hệ số nợ giảm xuống mức thấp nhất là 0.408, có thể do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 khiến công ty thận trọng hơn trong việc vay vốn Tuy nhiên, từ năm 2021 đến 2023, chỉ số này liên tục tăng, cho thấy Bibica đã tăng cường vay vốn để mở rộng hoạt động và đầu tư.
2.3 Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
- Hệ số nhân vốn chủ sỡ hữu = Tổng tài sản
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu của Bibica đã duy trì sự ổn định qua các năm, với một vài biến động nhỏ Chỉ số này luôn ở mức trên 1, cho thấy doanh nghiệp không chỉ dựa vào vốn chủ sở hữu mà còn có sự hỗ trợ từ vốn vay Điều này phản ánh mức độ đầu tư và độc lập tài chính tương đối cao, khi tỷ trọng vốn vay chỉ chiếm dưới 50% so với vốn chủ sở hữu.
2.4 Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu
- Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu Nợ dài hạn
Hệ số nợ dài hạn của công ty duy trì sự ổn định, nhưng đã tăng mạnh từ 0.015 lên 0.14 trong giai đoạn 2020-2021 Sự gia tăng này cho thấy tỷ trọng nợ dài hạn cao, có thể được lý giải bởi quá trình đổi mới và thay thế một số khâu trong quy trình sản xuất của công ty.
Tỷ số khả năng hoạt động
3.1 Số vòng quay vốn lưu động
- Số vòng quay vốn lưu động = Doanh thu thuần
Vốn lưu động bình quân trong kỳ
+ Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn
Số vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp đã tăng mạnh từ 4.18 năm 2019 lên 4.20 năm 2020 và đạt 6.33 năm 2021, cho thấy sự cải thiện trong hiệu quả sử dụng vốn lưu động Đặc biệt, từ năm 2021 đến 2022, số vòng quay vốn lưu động đã đạt đỉnh 11.51, phản ánh sự tiến bộ vượt bậc trong việc sử dụng vốn để tạo ra doanh thu Tuy nhiên, vào năm 2023, vòng quay vốn lưu động giảm xuống còn 5.27, mặc dù vẫn cao hơn so với mức năm 2019.
2020, sự giảm sút này có thể cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
3.2 Số vòng quay khoản phải thu
- Số vòng quay khoản phải thu = Doanh thu bán chịu
Các khoản phải thu bình quân
- Nhận xét: Trong giai đoạn từ năm 2019 đến 2021: Số vòng quay giảm mạnh từ
10,19 xuống 3,92 Điều này cho thấy công ty đã gặp khó khăn trong việc thu hồi khoản phải thu Giai đoạn từ năm
Từ năm 2021 đến 2022, số vòng quay đã tăng từ 3,92 lên 8,24, cho thấy sự cải thiện tích cực trong hoạt động của công ty Giai đoạn từ 2022 đến 2023 tiếp tục duy trì xu hướng này.
Số vòng quay lại giảm mạnh xuống 3,12, cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc thu hồi khoản phải thu Nguyên nhân có thể do khách hàng gặp khó khăn tài chính hoặc điều kiện kinh doanh không thuận lợi.
3.3 Số vòng quay hàng tồn kho
- Số vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán
Số hàng tồn kho bình quân trong kỳ
- Nhận xét: Số vòng quay hàng tồn kho giảm từ năm 2019 (9.39) xuống năm
2021 (7.27), cho thấy doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tiêu thụ hàng hóa, dẫn đến việc hàng tồn kho gia tăng Trong giai đoạn từ 2021 -
Vào năm 2022, số vòng quay hàng tồn kho đã tăng mạnh lên 11.47, cho thấy doanh nghiệp đã cải thiện đáng kể hiệu quả trong quản lý hàng tồn kho và tiêu thụ sản phẩm Sự cải thiện này diễn ra trong giai đoạn từ 2022 đến 2023.
Số vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh với mức -8.33 trong năm 2023 cho thấy một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thua lỗ.
3.4 Hiệu suất sử dụng tài sản cố định
- Hiệu suất sử dụng TSCĐ =Doanh thu thuần trong kỳ
Giá trị tài sản cố định
- Nhận xét: hiệu suất sử dụng TSCĐ giảm mạnh từ năm 2019 (7.28) xuống năm
Năm 2020 (3.65) và 2021 (2.02) cho thấy doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả tài sản cố định (TSCĐ) Tuy nhiên, giai đoạn 2021 – 2022 chứng kiến sự cải thiện nhẹ trong hiệu suất sử dụng TSCĐ, cho thấy nỗ lực của doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa việc sử dụng tài sản này.
Năm 2023, hiệu suất sử dụng tài sản cố định (TSCĐ) giảm xuống còn 2.37, cho thấy sự cải thiện không bền vững và doanh nghiệp vẫn có thể gặp khó khăn trong việc khai thác hiệu quả tài sản cố định.
3.5 Hiệu suất sử dụng tổng tài sản
- Hiệu suất sử dụng tổng tài sản = Doanh thu thuần trong kỳ
Tổng giá trị tài sản
- Nhận xét: hiệu suất sử dụng tổng tài sản giảm từ năm 2019 (1.06) xuống năm
2020 (0.78) và năm 2021 (0.69) cho thấy doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tao ra doanh thu từ tổng tài sản của mình Trong giai đoạn 2021 –
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản của doanh nghiệp đã tăng lên 0.92 vào năm 2022, cho thấy những cải tiến trong việc tối ưu hóa tài sản để tạo ra doanh thu Tuy nhiên, trong giai đoạn 2022 – 2023, hiệu suất này đã giảm xuống còn 0.71, điều này có thể chỉ ra rằng các cải tiến trước đó không được duy trì hoặc doanh nghiệp đang đối mặt với những khó khăn trong hoạt động.
Tỷ số khả năng sinh lời
4.1 Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu = Lợi nhuận ròng
Biểu đồ 1 Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
Trong giai đoạn 2019-2022, công ty ghi nhận tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng trưởng ổn định, từ 6.35% vào năm 2019 lên 11.96% vào năm 2022 Tuy nhiên, vào năm 2023, tỷ suất này đã giảm mạnh xuống còn 6.27%.
( 2023) Tuy nhiên, nhìn chung hoạt động công ty cũng khá tốt vì có sự tăng về lợi nhuận và doanh thu.
4.2 Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA)
- Tỷ suất sinh lời của tài sản = Lợi nhuận sau thuế
Giá trị tài sản bình quân trong kỳ x100 %
ROA (Return on Assets) là chỉ số quan trọng đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản của công ty Năm 2021, tỷ số ROA giảm xuống mức thấp nhất 1.41%, cho thấy việc sử dụng vốn đầu tư của công ty chưa hiệu quả và dẫn đến khả năng sinh lời thấp Tuy nhiên, năm 2022, chỉ số ROA đã tăng vọt lên 11.06%, đạt mức cao nhất từng được ghi nhận, phản ánh sự cải thiện rõ rệt trong hiệu quả sử dụng tài sản của công ty.
ROA của Bibica tương đối ổn định, dao động từ 4% đến 7% Năm 2021, công ty gặp khó khăn do tác động của đại dịch Covid-19, giống như nhiều doanh nghiệp khác Đồng thời, Bibica đang trong quá trình đổi mới sản xuất và cải cách chu trình kinh doanh, dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm xuống mức thấp qua các năm.
4.3 Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE)
- Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu = Lợi nhuận sau thuế
VCSH bình quân trong kỳx100 %
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ số quan trọng giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của công ty Một ROE cao cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng vốn một cách hiệu quả Đối với Bibica, trước năm 2021, ROE ổn định ở mức 9,2% đến 10% Tuy nhiên, vào năm 2021, chỉ số này đã giảm mạnh xuống còn 2,16% Sau đó, ROE đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 và dần ổn định trở lại vào năm 2023 với mức 6,93%.
Đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh mẽ đến quá trình sản xuất, nhưng trong những năm gần đây, Bibica đã dần ổn định và phục hồi hoạt động kinh doanh.
Tỷ số đo lường giá trị thị trường
5.1 Thu nhập thuần tính cho một cổ phần
- Thu nhập thuần tính cho một vốn cổ phần = Lợi nhuận ròng
Số cổ phần đang lưu hành
- Nhận xét: Tỷ số EPS của Bibica đều qua các năm 2019, 2020 nằm trong khoảng
6,100-6300 đồng Tuy nhiên chỉ số này giảm mạnh vào năm 2021 với mức
1,453 đồng và tăng đáng kể vào năm
2022 khi lên tới 10,309 đồng Đến năm
Năm 2023, EPS của Bibica đã ổn định ở mức 5.128 đồng, sau khi trải qua sự sụt giảm vào năm 2021 do ảnh hưởng lớn từ đại dịch COVID-19 đến hoạt động sản xuất và tiêu thụ Trong giai đoạn khó khăn này, Bibica đã huy động vốn để đầu tư vào các dự án dài hạn Đến năm 2022, EPS tăng vọt, cho thấy thành công của chiến lược đầu tư dài hạn, giúp Bibica trở lại mạnh mẽ trên sàn chứng khoán và khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp đáng chú ý để đầu tư.
5.2 Tỷ số giá thu nhập
- Tỷ số giá thu nhập =Giá của một cổ phần
Tỷ số giá thu nhập đã duy trì sự ổn định qua các năm, nhưng ghi nhận một sự tăng đột biến vào năm 2021, đạt 43,44 lần, gấp gần 4 lần so với năm 2020 Đến năm 2022, tỷ số này giảm xuống còn 5,22 lần và đã trở lại mức ổn định ở năm 2023 với con số 9,77 lần.
Sự biến động trên thị trường chứng khoán toàn cầu trong năm 2021 chủ yếu xuất phát từ việc giá cổ phần giảm mạnh Nguyên nhân chính của tình trạng này là do suy thoái kinh tế, ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dẫn đến những biến động lớn trong các chỉ số chứng khoán.
So sánh trung bình ngành và với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
1 Tỷ số khả năng thanh toán
1.1 Hệ số khả năng thanh toán
Nhận xét: Đối với trung bình ngành thì khả năng thanh toán hiện thời của Bibica ở mức thấp hơn vào các năm
2019, 2021, 2023 cho thấy Bibica đang gây ra rủi ro nợ cao và khó khăn trong tài chính.
Bibica đang đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ như Kinh Đô và Hải Hà, với sự chênh lệch đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là năm 2021 Để cải thiện vị thế của mình, Bibica dự kiến sẽ nỗ lực tăng cường các chỉ số tài chính trong tương lai, nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu thanh toán từ các nhà cung cấp.
1.2 Hệ số khả năng thanh toán nhanh
Hệ số khả năng thanh toán nhanh của Bibica cao hơn trung bình ngành vào năm 2019 và 2023, cho thấy công ty duy trì được tình hình tài chính ổn định mặc dù ngành chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch bệnh Điều này cho thấy Bibica có một lượng tiền mặt dồi dào, đủ để hỗ trợ cho các hoạt động tăng trưởng trong tương lai.
Đối với đối thủ cạnh tranh thì Bibica có sự chênh lệch rõ ràng đối với Hải
Hải Hà đã duy trì mức thanh toán nhanh ổn định qua các năm, cho thấy khả năng tài chính vững mạnh Đồng thời, nguồn tiền mặt dồi dào của công ty cũng góp phần vào sự ổn định này.
1.3 Hệ số khả năng thanh toán tức thời
Bibica đã thể hiện sự vượt trội so với trung bình ngành trong nhiều năm qua, ngoại trừ năm 2023 khi hệ số khả năng thanh toán giảm xuống còn 0,20 Điều này cho thấy tình hình tài chính của công ty rất ổn định, với khả năng trả nợ kịp thời tốt Mặc dù các hệ số này đang có xu hướng giảm, Bibica vẫn nỗ lực cải thiện bằng cách áp dụng chính sách nới lỏng công nợ và đầu tư vào các công ty con, cũng như mở rộng nhà máy sản xuất kẹo dẻo mới Nếu thực hiện hiệu quả các chiến lược này, doanh nghiệp sẽ củng cố thị phần và nâng cao lợi thế cạnh tranh.
So với Kinh đô, khả năng thanh toán tức thời của BBC có phần vượt trội hơn Tuy nhiên, các chỉ số của BBC đang có xu hướng giảm, trong khi đó, chỉ số của KDC lại có xu hướng tăng giảm liên tục qua các năm, đạt cao nhất vào năm 2023 với mức 0,52 Đặc biệt, điều này đáng chú ý đối với Hải.
Hà, các chỉ số giảm cực mạnh chỉ còn 0.01-0.02 cho thấy công ty đang ở mức rất thấp đối với trung bình ngành.
2 Tỷ số cấu trúc tài chính
2.1 Hệ số nợ tổng quát
+ Bibica: Hệ số nợ tổng quát của
Từ năm 2019 đến 2020, Bibica đã giảm tỷ trọng nợ trong cơ cấu vốn, cho thấy công ty đang nỗ lực giảm rủi ro tài chính Sự thay đổi này có thể phản ánh một chiến lược kinh doanh mới nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty.
Trong năm 2020, Kinh Đô và Hải Hà đều ghi nhận hệ số nợ tổng quát cao, cho thấy hai công ty này đang áp dụng nhiều đòn bẩy tài chính hơn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
- So sánh với trung bình ngành:
Trong hai năm qua, Bibica duy trì hệ số nợ tổng quát thấp hơn trung bình ngành, phản ánh cấu trúc vốn ổn định và rủi ro thấp hơn so với các đối thủ Ngược lại, Kinh Đô và Hải Hà có hệ số nợ tổng quát cao hơn trung bình ngành, cho thấy họ đang áp dụng đòn bẩy tài chính mạnh mẽ hơn để thúc đẩy tăng trưởng.
2.2 Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
+ Bibica: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Bibica có sự biến động khá lớn qua các năm, không có xu hướng rõ ràng.
Kinh Đô và Hải Hà có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn Bibica, đồng thời có xu hướng tăng trong những năm gần đây Điều này cho thấy rằng cả hai công ty này đang áp dụng nhiều đòn bẩy tài chính hơn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
- So sánh với trung bình ngành:
Bibica có hệ số nợ thấp hơn trung bình ngành trong một số năm, cho thấy công ty có cấu trúc vốn ổn định Tuy nhiên, trong những năm khác, hệ số nợ của Bibica lại cao hơn mức trung bình của ngành.
Kinh Đô và Hải Hà đều có hệ số nợ cao hơn mức trung bình của ngành, điều này cho thấy hai công ty này đang áp dụng đòn bẩy tài chính mạnh mẽ để thúc đẩy sự tăng trưởng.
2.3 Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
+ Bibica: Hệ số nhân vốn chủ sở hữu của Bibica có sự biến động khá lớn qua các năm, không có xu hướng rõ ràng.
Kinh Đô và Hải Hà có hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao hơn Bibica, với xu hướng tăng trong những năm gần đây Điều này cho thấy hai công ty này đang tận dụng đòn bẩy tài chính nhiều hơn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
- So sánh với trung bình ngành:
Bibica có hệ số nợ thấp hơn trung bình ngành trong một số năm, cho thấy cấu trúc vốn ổn định hơn Tuy nhiên, trong những năm khác, hệ số nợ của công ty lại cao hơn mức trung bình của ngành.
Kinh Đô và Hải Hà có hệ số nợ cao hơn mức trung bình của ngành, cho thấy hai công ty này đang áp dụng đòn bẩy tài chính mạnh mẽ hơn để thúc đẩy sự tăng trưởng.
2.4 Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu
- Nhận xét: Xu hướng chung
Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu của Bibica duy trì sự ổn định và ở mức thấp từ năm 2019 đến 2023, cho thấy công ty chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu cho hoạt động và ít phụ thuộc vào nợ dài hạn.