Trong bài thảo luận này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về nội dung, công thức và các yêu cầu của quy luật bài trùng, từ đó làm rõ vai trò của nó trong việc xây dựng một hệ thống suy
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA LUẬT
-*** -BÀI THẢO LUẬN
Bộ môn: LOGIC HỌC
Đề tài NỘI DUNG, CÔNG THỨC, CÁC YÊU CẦU CỦA QUY LUẬT BÀI TRÙNG LẤY
VÍ DỤ KHI VI PHẠM NHỮNG YÊU CẦU ĐÓ.
HÀ NỘI, 2024
Trang 2MỤC LỤC
I LỜI MỞ ĐẦU 1
II NỘI DUNG 2
2.1 Cơ sở khách quan 2
2.2 Nội dung và công thức của quy luật bài trùng 2
2.2.1 Nội dung: 2
2.2.2 Công thức: 3
2.2.3 Sự khác biệt giữa các khái niệm đối lập và mâu thuẫn dưới tác động của quy luật bài trùng và quy luật mâu thuẫn: 3
2.3 Các yêu cầu của quy luật bài trùng 3
2.3.1 Các yêu cầu: 3
2.3.2 Ví dụ khi vi phạm các yêu cầu của quy luật bài trùng 5
2.4 Ý nghĩa của quy luật bài trùng 6
2.5 Liên hệ sinh viên 8
III KẾT LUẬN 10
Trang 3I LỜI MỞ ĐẦU
Trong logic học, các quy luật suy luận đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lý và chính xác của các phán đoán và lập luận Một trong những quy luật cơ bản
là quy luật bài trùng (quy luật bài trừ cái thứ 3), có ý nghĩa to lớn trong việc xác định tính
nhất quán và rõ ràng trong tư duy
Nếu như quy luật mâu thuẫn khẳng định: hai tư tưởng mâu thuẫn không thể cùng chân thực nhưng không cho biết, chúng có thể cùng giả dối không; thì quy luật bài trung trả lời câu hỏi ấy Quy luật bài trùng hay quy luật bài trừ cái thứ ba khẳng định rằng một mệnh đề phải luôn đồng nhất với chính nó trong quá trình lập luận, không thể vừa đúng vừa sai tại cùng một thời điểm Điều này là nền tảng của mọi hệ thống logic, giúp loại bỏ mâu thuẫn và đảm bảo tính minh bạch của các suy luận
Trong bài thảo luận này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về nội dung, công thức và các yêu cầu của quy luật bài trùng, từ đó làm rõ vai trò của nó trong việc xây dựng một
hệ thống suy luận logic và nhất quán
Trang 4II NỘI DUNG
2.1 Cơ sở khách quan
Cơ sở khách quan của quy luật bài trùng là tính rõ ràng và nhất quán của tư duy Trong quá trình tư duy và nhận thức, mọi khái niệm, sự vật đều tồn tại với tính xác định nhất định, nghĩa là chúng hoặc tồn tại, hoặc không tồn tại, không có tình huống nào nằm ngoài hai khả năng này Điều này tương ứng với tính "có-không" trong thế giới hiện thực.
Do đó, để phản ánh đúng về thế giới khách quan, tư duy cũng phải tuân theo quy luật này Luật bài trùng đảm bảo rằng trong tư duy, không thể có tình trạng mâu thuẫn giữa hai phán đoán đối lập Điều này giúp duy trì sự chặt chẽ, lô-gic và nhất quán trong việc đánh giá và nhận định về mọi sự vật hiện tượng
2.2 Nội dung và công thức của quy luật bài trùng
2.2.1 Nội dung:
"Hai phán đoán mâu thuẫn nhau về cùng một đối tượng, được khảo cứu trong cùng một thời gian và trong cùng một quan hệ, không thể đồng thời giả dối: một trong chúng nhất định phải chân thực, cái còn lại phải giả dối, không có trường hợp thứ ba.”
Nghĩa là: Một phán đoán chỉ có thể đúng hoặc sai, không thể có giá trị thứ 3
→ Đây là đặc trưng logic 2 giá trị
Ví dụ: “Một số ly nước được làm bằng thủy tinh.” và “Mọi ly nước đều không được làm bằng thủy tinh” Hai phán đoán này không thể cùng đúng hoặc cùng sai, một trong
hai phán đoán phải đúng, phán đoán kia phải sai
Đối với một phán đoán, nhận định nhất định, quy luật bài trừ cái thứ ba không cho biết
nó đúng hay sai, nhưng cho biết rằng nó chỉ có thể hoặc đúng, hoặc sai chứ không thể vừa đúng vừa sai hoặc không đúng cũng không sai
Ví dụ: Ta chưa biết câu nói “Mùa đông rất lạnh” đúng hay sai, nhưng quy luật bài
trùng khẳng định rằng hoặc nó đúng, hoặc nó sai!
Trang 52.2.2 Công thức:
“a v 7a”, đọc là “a hoặc không a”
2.2.3 Sự khác biệt giữa các khái niệm đối lập và mâu thuẫn dưới tác động của quy luật bài trùng và quy luật mâu thuẫn:
Ví dụ: 1 “Bạn An học giỏi” – “Bạn An học dốt”
2 “Bạn An học giỏi” – “Bạn An học không giỏi”
Ở cặp thứ nhất, vị từ là các khái niệm đối lập nhau (“giỏi” - “dốt”), còn cặp thứ 2 thì vị
từ là các khái niệm mâu thuẫn (“giỏi” - “không giỏi”)
Ở cặp thứ nhất, Các khái niệm đối lập phủ định nhau, nhưng không lấp đầy ngoại diên của khái niệm loại chung (học lực) Luật mâu thuẫn đã trả lời là chúng không thể đồng thời chân thực, nhưng chúng có thể đồng thời giả dối Có thể trả lời: “Bạn An học trung bình” -> Ở đây, Luật bài trùng không tác động
Ở cặp thứ hai, các khái niệm mẫu thuẫn không chỉ phủ định nhau, mà còn lấp đầy ngoại diên của khái niệm chung Khác với cặp một, các phán đoán ở cặp thứ hai không thể đồng thời giả dối, vì ở đây có có giải pháp thứ ba, bạn An hoặc là học giỏi, hoặc là học không giỏi Một trong hai phán đoán đó nhất định phải chân thực -> Điều này được phản ánh trong luật bài trùng
Tóm lại, lĩnh vực tác động của luật bài trùng hẹp hơn so với luật mâu thuẫn:
Ở đâu có quy luật bài trùng, ở đó nhất thiết có quy luật mẫu thuẫn
Tuy nhiên, ở nhiều nơi quy luật mẫu thuẫn tác động, nhưng quy luật bài trừ lại không
2.3 Các yêu cầu của quy luật bài trùng
2.3.1 Các yêu cầu:
Yêu cầu 1: Quy luật này yêu cầu tính rõ ràng, tính xác định của tư duy
Trang 6Một tư tưởng bao giờ cũng phải có một giá trị xác định “đúng” hoặc “sai” Nếu nội dung của tư tưởng phù hợp thì tư tưởng mang giá trị chân thực (đúng) và ngược lại, nếu không phù hợp sẽ mang giá trị giả dối (sai)
Yêu cầu bắt buộc người nói, người viết phải thể hiện rõ chính kiến của cá nhân về vấn
đề được nêu (ủng hộ hay phản đối, khen hay chê, khẳng định hay phủ định ), không thể nêu vấn đề một cách “mập mờ” làm cho người khác không hiểu rõ tư tưởng, làm cho tư tưởng không thực hiện được chức năng phản ánh và trao đổi thông tin Yêu cầu này còn giúp cho tư tưởng được nêu ra rõ ràng, mạch lạc và dứt khoát
Ví dụ:
“Có thương thì nói là thương,
Không thương thì cũng một đường cho xong
Chứ đừng nửa đục nửa trong
Lờ đờ nước hến cho lòng tương tự."
Trong câu ca dao trên cô gái tỏ ra tôn trọng luật bài trung khi tuyên bố dứt khoát với bạn trai
Yêu cầu 2: Quy luật bài trùng yêu cầu phải lựa chọn - một trong hai - theo nguyên tắc
“hoặc là, hoặc là” (không có giải pháp thứ ba)
Một phán đoán, nhận định hoặc đúng hoặc sai chứ không thể có giá trị thứ ba nào khác Điều đó có nghĩa là: trong việc giải quyết vấn đề mang tính giải pháp thì không được lảng tránh câu trả lời xác định; không thể tìm cái gì đó trung gian, đứng giữa, thứ ba
Ví dụ: Khi một thanh niên đi kiếm việc làm được hỏi có biết ngoại ngữ hay không thì
anh ta chỉ có thể trả lời “có” hoặc “không”, tất cả các câu trả lời khác đều không có giá trị
Trang 7Ví dụ: Trong những năm gần đây, kỳ thi Tốt nghiệp Trung Học Phổ Thông Quốc Gia,
Bộ giáo dục đã áp dụng sâu sắc quy luật bài trung khi chỉ có 4 đáp án và chỉ duy nhất có một đáp án chính xác
Yêu cầu 3: Không nên tuyệt đối hóa quy luật này, nếu tuyệt đối hóa yêu cầu của quy
luật này sẽ dẫn đến cứng nhắc, siêu hình, máy móc trong nhận thức
Ví dụ: Chuyện dân gian TQ kể rằng, chúa sơn lâm hỏi Gấu: “Hôm nay phòng ta có
mùi gì?” Gấu thưa: “Phòng bệ hạ hôm nay có mùi hôi” Gấu bị chém vì tội khi quân Hỏi đến Cáo, Cáo thấy Gấu bị phạt nên nói: “Phòng bệ hạ hôm nay thơm như hoa nhài” Cáo
bị phạt vì tội nói dối Hỏi đến Thỏ, Thỏ thấy cả Gấu và Cáo đều bị phạt nên khôn ngoan trả lời: “Thưa bệ hạ, hôm nay thần bị ngạt mũi nên không ngửi thấy mùi gì” Ở đây, ta thấy, Thỏ đã khôn ngoan sử dụng việc vi phạm luật chơi của chúa sơn lâm để tránh né phải trả lời
2.3.2 Ví dụ khi vi phạm các yêu cầu của quy luật bài trùng
Sự vi phạm yêu cầu lựa chọn thường biểu hiện khác nhau Một số ví dụ khi vi phạm các yêu cầu cụ thể của quy luật bài trùng:
Vi phạm yêu cầu 1: Khi một người đưa ra ý kiến mơ hồ, không rõ ràng về một vấn đề
nào đó, điều này dẫn đến sự hiểu lầm và không thể truyền tải thông tin chính xác
Ví Dụ: Trong một cuộc thảo luận về việc có nên tăng lương cho nhân viên hay không,
một người nói: "Có thể là một ý tưởng tốt, nhưng cũng có thể không." Câu trả lời này không xác định được lập trường của người nói, làm cho những người khác không biết họ
có đồng ý hay không với việc tăng lương
Vi phạm yêu cầu 2: Một người không thể đưa ra câu trả lời rõ ràng cho một câu hỏi
mà chỉ đưa ra các câu trả lời mập mờ hoặc trung gian
Ví dụ 1: Một sinh viên khi được hỏi có tham gia vào một hoạt động ngoại khóa hay
không, lại trả lời: "Tôi có thể tham gia, nhưng còn tùy thuộc vào thời gian." Câu trả lời này không chỉ rõ được sự tham gia của sinh viên
Trang 8Ví Dụ 2: Trong một cuộc bầu cử, một cử tri nói: "Tôi không chắc là mình sẽ bỏ phiếu
cho ai." Điều này khiến cho người khác không thể biết được quan điểm thực sự của họ về ứng cử viên nào
Ví Dụ 3: Khi có người hỏi: “Tớ có xinh đẹp không?”, người được hỏi trả lời là “Cậu
thật duyên dáng.” Ở đây, người trả lời không nói rõ người hỏi có xinh đẹp hay không
Vi phạm yêu cầu 3: Khi người nói cố gắng áp dụng quy luật bài trùng vào các tình
huống mà không có sự mâu thuẫn rõ ràng
Ví dụ 1: Một nhân viên khi bị hỏi về hiệu suất công việc của mình đã trả lời: "Thực ra,
tôi làm việc tốt và cũng có lúc không được tốt lắm." Câu trả lời này không đưa ra quan điểm rõ ràng về hiệu suất công việc
Ví dụ 2: Một người trong một cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu có thể nói: "Tôi nghĩ
rằng chúng ta có thể làm gì đó, nhưng không thể khẳng định điều gì cụ thể." Câu này thể hiện sự không rõ ràng, không thể hiện được quan điểm chắc chắn
2.4 Ý nghĩa của quy luật bài trùng
Quy luật bài trung có ý nghĩa to lớn trong rèn luyện và phát triển tư duy logic của con người Bởi lẽ, quy luật đòi hỏi tư duy phải rõ ràng, mạch lạc, không mập mờ, nước đôi Quy luật này làm cơ sở cho các hình thức tư duy khác như: bác bỏ, chứng minh phản chứng, ;giúp con người có cơ sở để tin tưởng vào quan điểm của mình, có thái độ và lập trường rõ ràng trong cuộc sống, lựa chọn và ủng hộ những tư trưởng, quan điểm đúng, phê phán, gạt bỏ những tư tưởng, quan điểm sai trái
Quy luật bài trung khẳng định tính chân thực của tư tưởng khi phản ánh về đối tượng ở cùng một phẩm chất và thời điểm chỉ nằm ở một trong hai phán đoán mâu thuẫn, chứ không nằm trong phán đoán nào khác Hai phán đoán mâu thuẫn đó tất yếu có một phán đoán mang giá trị chân thực và một phán đoán mang giá trị giả dối Nhưng quy luật bài trung không chỉ rõ phán đoán nào trong cặp phán đoán đó mang giá trị chân thực hoặc giả
Trang 9dối Để xác định chính xác giá trị của từng phán đoán trong cặp phải thống qua nội dung
tư duy cụ thể hoặc là hoạt động thực tiễn
Quy luật bài trung giữ vai trò quan trọng trong hoạt động thực tiễn nói chung và trong khoa học nói riêng Nó giúp chúng ta lựa chọn một trong hai tư tưởng mâu thuẫn nhau Trong khoa học quy luật bài trung thường được sử dụng trong phưong pháp chứng minh bằng phản chứng Ở cách chứng minh này, thay vì phái chứng minh tính đúng đắn của luận đề, người ta chứng minh mệnh đề mâu thuẫn với luận đề là sai, từ đó khẳng định tính đúng dắn của luận đề Phương pháp chứng minh này thường được sử dụng trong toán học
Hay nói một cách ngắn gọn hơn, quy luật bài trung có những ý nghĩa sau:
- Tạo nền tảng cho tư duy rõ ràng, nhất quán: Quy luật bài trùng giúp chúng ta loại bỏ những suy nghĩ mâu thuẫn, không rõ ràng, giúp tư duy trở nên logic và chặt chẽ hơn
- Đảm bảo tính xác định của nhận thức: Nhờ quy luật này, chúng ta có thể đưa ra những phán đoán chính xác, không mơ hồ về sự vật, hiện tượng
- Là cơ sở cho các phép suy luận: Quy luật bài trùng là một trong những nguyên tắc cơ bản để xây dựng các phép suy luận logic, giúp chúng ta rút ra kết luận từ những tiền đề
đã biết
- Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: Quy luật này không chỉ quan trọng trong logic học mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như toán học, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội
Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, quy luật bài trùng giúp chúng ta:
- Ra quyết định: Khi đứng trước một lựa chọn, quy luật bài trùng giúp ta loại bỏ những lựa chọn không khả thi, đưa ra quyết định rõ ràng
- Giải quyết vấn đề: Quy luật bài trùng giúp ta phân tích vấn đề một cách logic, tìm ra nguyên nhân và đưa ra giải pháp hiệu quả
Trang 10- Xây dựng mối quan hệ: Quy luật bài trùng giúp chúng ta tránh những hiểu lầm, mâu thuẫn không đáng có trong giao tiếp
Quy luật bài trùng là một công cụ tư duy vô cùng hữu ích, giúp chúng ta suy nghĩ một cách logic, chính xác và khoa học Việc hiểu rõ và vận dụng tốt quy luật này sẽ giúp chúng ta tránh được những sai lầm trong suy luận và đưa ra những quyết định đúng đắn hơn trong cuộc sống
2.5 Liên hệ sinh viên
Các quy luật logic và quy luật bài trung nói riêng có vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy, nắm vững được các quy luật logic giúp cho người học đặc biệt là sinh viên
có thể vận dụng được tốt vào trong quá trình học tập và nghiên cứu, giúp tăng khả năng
tư duy chính xác, khả năng sáng tạo ra những tri thức mới cho nhân loại Tuy vậy, trong cuộc sống và trong học tập, không phải lúc nào quy luật bài trung cũng được áp dụng một cách đúng đắn Để áp dụng quy luật bài trung một cách đúng đắn thì trong quá trình học tập, rèn luyện, sinh viên luôn phải suy luận, tư duy để nhận thức được bài học
Sinh viên cần phải tiếp cận kiến thức một cách rõ ràng và chính xác Để hiểu sâu một vấn đề, sinh viên cần nắm vững các khái niệm một cách chính xác Quy luật bài trung giúp ta phân biệt rõ đâu là đúng, đâu là sai, tránh những hiểu lầm không đáng có Khi tiếp cận một vấn đề mới, việc đặt ra các câu hỏi rõ ràng, tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và phân tích chúng một cách logic sẽ giúp ta xây dựng một bức tranh toàn diện
về vấn đề đó
Trong quá trình học tập và rèn luyện, quy luật bài trung còn giúp sinh viên xây dựng được các lập luận chặt chẽ, logic, tránh những sai sót trong suy luận Khi trình bày một ý kiến, sinh viên cần đưa ra những bằng chứng cụ thể, phân tích chúng một cách hợp lý và loại bỏ những thông tin không liên quan
Khi đứng trước nhiều lựa chọn, quy luật bài trung giúp sinh viên đánh giá khách quan các lựa chọn, so sánh ưu nhược điểm của từng phương án và đưa ra quyết định dựa trên
Trang 11những quyết định đúng đắn hơn Việc áp dụng quy luật bài trung vào học tập và rèn luyện giúp sinh viên giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hơn và giúp chúng ta hình thành được
tư duy phản biện Quy luật logic này khuyến khích sinh viên luôn đặt câu hỏi, tìm kiếm những bằng chứng để chứng minh hoặc bác bỏ một quan điểm nào đó, giúp ta không dễ dàng bị thuyết phục bởi các thông tin sai lệch và có khả năng tự mình đánh giá thông tin
Quy luật bài trung không chỉ là một nguyên lý logic mà còn là công cụ hữu ích giúp sinh viên nâng cao chất lượng học tập bằng việc áp dụng quy luật này vào quá trình học tập, rèn luyện
Trang 12III KẾT LUẬN
Quy luật bài trùng là một nguyên tắc cơ bản của logic học, đảm bảo tính nhất quán
và rõ ràng trong tư duy của con người Với ý nghĩa giúp phân định rõ ràng giữa đúng và sai, loại bỏ những khả năng mơ hồ hoặc mâu thuẫn, quy luật này đóng vai trò quan trọng không chỉ trong logic mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như khoa học tự nhiên, xã hội, và đời sống hàng ngày
Nhờ quy luật bài trùng, con người có thể xây dựng những lập luận chặt chẽ và logic, giúp tư duy phát triển theo hướng chính xác và minh bạch Đối với sinh viên, việc hiểu và
áp dụng quy luật bài trùng không chỉ giúp ích trong học tập mà còn là công cụ hữu hiệu
để giải quyết các vấn đề thực tiễn, ra quyết định một cách có logic và trách nhiệm
Như vậy, quy luật bài trùng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn thể hiện rõ ý nghĩa sâu sắc và thực tiễn, là nền tảng cho những suy nghĩ và hành động có căn cứ vững chắc trong cuộc sống và sự nghiệp của mỗi người