Dễ vận hành Chi phí đầu tư thấp Chi phí bảo trì thấp Xử lý được các hạt bụi thô có đường kính lớn Nồng độ bụi không ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị Nhược điểm Cồng kềnh
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THIẾT BỊ XỬ LÝ BỤI GỖ
Tổng quan về bụi
Các phần tử chất rắn thể rời rạc, hay còn gọi là vụn, được hình thành qua quá trình nghiền, ngưng kết và các phản ứng hóa học Khi chịu tác động của các dòng khí hoặc không khí, chúng chuyển sang trạng thái lơ lửng và trong những điều kiện nhất định, chúng tạo thành bụi.
Bụi là một hệ thống bao gồm hai pha: pha khí và pha rắn rời rạc Các hạt bụi có kích thước từ nguyên tử cho đến kích thước có thể nhìn thấy bằng mắt thường, và chúng có khả năng lơ lửng trong không khí trong khoảng thời gian khác nhau.
Theo nguồn gốc Theo kích thước Theo tác hại
(Mn, Si, gỉ sắt,…) Bụi thô, cát bụi (>75 μm ) Bụi gây nhiễm độc
Bụi cát, bụi gỗ Bụi: Nghiền, tán, đập
Khói: Rắn hoặc lỏng trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, ngưng tụ (1-5 μm )
Khói mịn: Chất rắn mịn
Bụi gây xơ phổi (Bụi silic, bụi amiang, )
Bụi hóa chất (Bột hàn the, phấn, graphic, )
Tổng quan về bụi gỗ
2.2.1 Nhu cầu sử dụng gỗ
Trong cuộc sống hiện đại, người tiêu dùng yêu cầu đồ gỗ nội thất phải đa năng và dễ bảo quản, đặc biệt khi diện tích nhà ở thường hạn chế Do đó, một chiếc tủ cần có khả năng chứa nhiều loại đồ và kết hợp với các phụ kiện khác Công nghệ tiên tiến cho phép thiết kế nội thất với nhiều chức năng hơn trong một không gian nhỏ Chẳng hạn, trong bếp, các ngăn chứa có thể được trang bị kệ inox có khả năng kéo, xoay và trượt để phù hợp với từng sản phẩm Bên cạnh đó, gỗ tự nhiên vẫn được ưa chuộng nhờ vào tính truyền thống và mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên, thường được sử dụng trong các không gian giao tiếp và phòng ngủ.
Sự đa dạng về bề mặt gỗ chế biến mang lại hiệu quả sử dụng và thẩm mỹ phong phú, tương tự như gỗ tự nhiên, tạo điều kiện cho các nhà thiết kế hiện thực hóa nhiều ý tưởng sáng tạo Do đó, hiện nay, hơn 90% đồ nội thất trong các công trình nhà ở được làm từ gỗ công nghiệp.
2.2.2 Các thiết bị phát sinh bụi gỗ
Hình 1 Máy cưa rong lưỡi dưới Hình 2 Máy cưa đĩa VN
Hình 3 Máy bào cuốn Hình 4 Máy bào thẩm
Hình 5 Máy cưa đu Hình 6 Máy cưa đĩa bàn trượt
Hình 7 Máy bào 4 mặt 6 trục Hình 8 Máy phay bàn trượt 1 trục
Hình 9 Máy phay tubi 2 trục Hình 10 Máy phay router cao tốc
Hình 11 Máy cưa nghiêng lưỡi Hình 12 Máy làm mộng đa năng
Hình 13 Máy đục mộng vuông Hình
Hình 15 Máy chà nhám 1 trục Hình 16 Máy làm mộng finger
Hình 17 Máy ghép dọc Hình 18 Máy cưa lọng
Hình 19 Máy làm mộng oval dương Hình 20 Máy làm mộng oval âm
Hình 21 Máy bào 2 mặt Hình 22 Máy tiện gỗ
2.2.3 Đặc điểm của bụi gỗ
Bụi gỗ là các hạt bụi nhỏ li ti lơ lửng trong không khí và nhanh chóng lắng xuống bề mặt như tường, sàn và máy móc Không chỉ xuất hiện trong quá trình chế biến gỗ, bụi gỗ còn phát tán khi vệ sinh, gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.
2.2.4 Tác hại của bụi gỗ
Trong quá trình sản xuất, bụi gỗ được coi là một nguồn ô nhiễm nghiêm trọng Với kích thước đa dạng, bụi gỗ nếu không được thu hồi và xử lý đúng cách sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người, cũng như động thực vật.
Hít phải bụi gỗ trong thời gian dài có thể gây viêm niêm mạc mũi, họng và phế quản Triệu chứng của tình trạng này bao gồm nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho, đau họng, khó thở và thở khò khè.
Bụi gỗ là một tác nhân kích thích phổ biến, gây ra cơn hen suyễn ở những người đã mắc bệnh Khi tiếp xúc với bụi gỗ, người bệnh có thể trải qua các triệu chứng như ho, khó thở, thở khò khè và cảm giác tức ngực.
Hít phải bụi gỗ trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi, đặc biệt ở những người thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ như thợ mộc, thợ xây dựng và công nhân chế biến gỗ.
Sự tiếp xúc trực tiếp với bụi gỗ có thể dẫn đến kích ứng da, bao gồm các triệu chứng như ngứa, phát ban và viêm da dị ứng, thường xuất hiện ở các vùng da như tay, mặt và cổ.
Viêm da dị ứng là một tình trạng da mãn tính phổ biến, thường biểu hiện qua ngứa, da khô, mẩn đỏ và sưng tấy Một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng này là do sự nhạy cảm với các tác nhân bên ngoài.
Gây kích ứng mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt và ngứa mắt Các triệu chứng này thường xuất hiện sau khi tiếp xúc trực tiếp với bụi gỗ.
Gia tăng sự ô nhiễm môi trường, đặc biệt ở các khu vực có hoạt động chế biến gỗ nhiều.
Các hạt bụi lơ lửng trong không khí kết hợp với các chất ô nhiễm như NOx, SOx và CO, tạo ra sương mù bụi Hiện tượng này không chỉ làm giảm tầm nhìn mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí.
Bụi gỗ có thể ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời, dẫn đến việc tăng nhiệt độ bầu khí quyển và góp phần vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Tổng quan về các phương pháp xử lý bụi gỗ
2.3.1 Thiết bị lắng bụi bằng trọng lực
2.3.1.1 Buồng lắng đơn giản a Cấu tạo
Buồng lắng bụi đơn giản là thiết bị có cấu trúc hình hộp rộng với tiết diện ngang lớn Thiết bị này bao gồm một ống dẫn khí chứa bụi vào một đầu và một ống dẫn khí đã qua xử lý ra ở đầu còn lại Phía dưới thiết bị có các cửa lắng bụi hình chóp cụt giúp thu gom bụi hiệu quả.
Buồng lắng đơn giản b Nguyên lý hoạt động
Dựa trên nguyên tắc lắng bụi trọng lực, các hạt bụi khi vào buồng lắng sẽ bị ảnh hưởng bởi trọng lực và trở lực Khi vận tốc dòng khí giảm dần, các hạt bụi sẽ từ từ lắng xuống đáy buồng lọc Phương pháp này có những ưu điểm và nhược điểm riêng.
Chi phí đầu tư thấp
Chi phí bảo trì thấp
Xử lý được các hạt bụi thô có đường kính lớn
Nồng độ bụi không ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị
Cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích
Không có khả năng xử lý bụi