1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

NGÂN HÀNG CÂU HỎI KỸ THUẬT VI XỬ LÝ potx

32 437 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ngân Hàng Câu Hỏi Kỹ Thuật Vi Xử Lý
Trường học Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
Chuyên ngành Kỹ Thuật Vi Xử Lý
Thể loại Đề Thi
Thành phố Thành Phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 0,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Data .Code Start: MOV AX,@Data... : PUSH AX PUSH BX PUSH CX POP AX POP BX.

Trang 1

TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (VNPT) HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG

THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

NG N HÀNG Đ THI T C NGHIỆM

MÔN THUẬT VI

Ố TÍN CH : 4 CHƯƠNG 1 I N T C C A HỆ THỐNG VI

:

c)

:

a) b)

c) C

d)

:

u nhiên

?

a) 1 b) 2 c) 3 d) 4 Câu 5: T :

:

HT

:

d

:

Trang 2

d)

:

d)

:

b

Câu 11: :

a) b)

c) d)

:

a) 0 b) 1 c) High Z

Câu 13:

a) 0 b) 1 c) High Z d) u nhiên Câu 14: Bus :

d)

0

1 d) High Z ):

0

1 d) High Z

1 byte) a) 64200H b) 00642H c) A07FFH d) A700FH 1MB a) 100 b) 112 c) 128 d) 256 4 1MB a) 256 b) 128 c) 64 d) 32 :

Trang 3

:

a) Bit MSB 1 b) 1

c) 0 d) 0

:

0 lên 1 b)

c) d)

:

a) 1111 1111 1111 1111B b) 1000 0000 0000 0001B c) 0000 0000 1000 0001B d) 0000 0000 1111 1111B ?

a) 2 b) 3 c) 4 d) 5

theo H :

a) 2000H b) 07FFH c) 0800H d) 2048H

:

Câu 27: 8 :

a) 5 bit b) 6 bit c) 7 bit d) 8 bit

phân? a) 4 bit b) 8 bit c) 16 bit

:

a) 0 b) 1 c) High Z

:

a) 05H b) 15H c) 25H d) 35H Câu 31 :

Trang 4

CHƯƠNG NGU N T C ÀM VIỆC C A HỌ VI 8086/8

Câu 1: Trong CPU 8086 BIU :

a) b)

c) d)

Câu 2: :

a) b) Logic c) d)

Câu 3: :

a) b)

c)

d)

Câu 4: )

b)

d)

Câu 5:

a) (Segment) b) (offset) c) d) Logic Câu 6: 80

a) 4 bit b) 8 bit c) 16 bit d) 32 bit Câu 7: T

a) ă b)

c) d)

Câu 8: 80 :

a) 3 b) 4 c) 5 d) 6 Câu 9:

a) C b)

c) d)

Câu 10:

a) b)

c) d)

Câu 11:

?

Trang 5

a) AX, BX, CX, DX b) CS, DS, SS, ES

c) BX, BP, DI, SI d) IP, SP, AH, AL

Câu 12: ?

a) AX b) BX c) CX d) DX Câu 13: 16 bit ? a) b)

c) d)

Câu 14: 80 ?

a) CS b) DS c) ES d) SS Câu 15: Offset khi 80 ?

a) b)

c) d)

Câu 16: CPU 80 ?

a) 6 b) 7 c) 8 d) 9 (CF) 80 1 khi: 0

zero (ZF) 80 1 khi: 0 0

0

Câu 19: CPU 8086

a) 1 b) 2 c) 3 d) 4

,

Câu 21: Khi 8086 :

b)

c)

d)

Câu 22: 8086

Trang 6

Câu 23: 8086

Câu 24 , CPU 8086 :

d)

8086

0

â à ử ụ ấ ị ỉ ộ ờ ff ấ ệ

a) IP b) SP c) BP d) DP Câu 27: ờ ấ F ủ ẽ ợ ậ ê

ề ả é í ự ệ ể à ứ ộ ố â ế ả é í ó ằ ế ả é í á Câu 28: ờ ụ ủ ử ụ á ệ

a) ự ệ ớ ố ự ệ ớ á ố ị â ự ệ ớ á ố ự ệ ớ á ố

â ờ ị ớ F ầ ả â ớ ự ệ á ệ

a) ử ý ỗ ữ ệ ố ọ à

ề ể ì ể ữ ệ

â ị ỉ ủ ấ ẽ ợ ể á ộ ố í ệ

à á ộ í ự

Câu 32: ệ ố á ộ ó ể ề

a) ữ ệ ề ữ ệ ề ừ à

Trang 7

a) b) c) d)

Model Small

.Stack 100h

Data

Code

Start: MOV AX,@Data

Trang 8

End Start

a) exe b) com c) bat d) .exe Câu 6: :

a) b)

c) d)

Câu 7: :

a) b) thanh ghi

d)

Câu 8:

a) b)

c) d)

Câu 9: :

a) ZF = 0 b) CF = 0 c) PF = 0 d)

Câu 10: : MOV AH,05 MOV AL,03 XCHG AH,AL a) AH=AL=03 b) AH=AL=05 c) AH=03; AL=05 d) AH=05; AL=03 Câu 11: :

ORG 1000H LP DB 0,1,8,27,64,125,216 :

MOV AL,3 LEA BX,LP XLAT :

a) BX=1000H; AL= 1BH b) BX=1000H, AL=27H c) BX=0000H; AL=27 d) BX=0027H, AL= 0 Câu 12: :

PUSH AX PUSH BX

PUSH CX POP AX POP BX

Trang 9

POP CX

:

a) AX=1000H; BX=2000H; CX=3000H b) AX=2000H; BX=3000H; CX=1000H c) AX=3000H; BX=1000H; CX=2000H d) AX=3000H; BX=2000H; CX=1000H Câu 13: ) v

:

a)

b)

c)

d)

Câu 14: =2; BX=3 sau l AX,BX :

a) AX=5; BX=3 b) AX=5; BX=0 c) 6; BX=0 d) c 6; BX=3 Câu 15: =9; AH=7; BL=4 sau :

ADD AL,BL DAA AND AL,0FH OR AX,3030H ADD AL,AH MOV AH,0 AAA ADD AX,3030H a) 3130H b) 3030H c) 0100H d) 3001H Câu 16: :

a) CF=0; ZF=0 b) CF=0; ZF=1 c) CF=1; ZF=0 d) CF=1; ZF=1 Câu 17: :

a) AH=0 b) AH=06 c) AH=02 d) AH=03 Câu 18: F :

a) AL b)

c) 0 d) AL=0FH Câu 19: :

a) FF b) FF c) 00H d) FF Câu 20:

:

a) AND b) OR c) XOR d) NOT Câu 21:

Trang 10

c) AL=5; CL=4 d) AL=3; CL=4

Câu 22: =00F0H; DX=0007H, sau

:

a) JB N b) JE N c) JL N d) JG N Câu 23:

a) PF = 0 b) PF = 1 c) ZF = 0 d) ZF = 1 Câu 24:

a) F b) F c) F d) F

a) AL=16H; CF=0 b) AL=16H; CF=1 c) AL=60H; CF=0 d) AL=60H; CF=1 Câu 26:

c) d)

Câu 27: 32 bit AXDX=5000 BXCX=40003000H sau

:

SUB DX,CX SBB AX,BX a) AXDX=10001000H b) AXDX=1000F000H c) AXDX=0FFF1000H d) AXDX=0FFFF000H :

mov bx, 3235h and bx, 0f0fh mov dx, bx shl bh, 4 or bl, bh xor bh, bh mov al, dh mov cl, 10 mul cl

add al, dl

Câu 29: Sau khi au:

mov ax,VALUE mov bx,ax shl ax,2 add ax,bx shl bx,3 sub ax,bx

Trang 11

a) AX=(-2)* VALUE b) AX=(-3)* VALUE

Câu 30: =2 :

add si, si add si, OFFSET TABLE mov ax, cs:[si] jmp ax TABLE: DW ZERO DW ONE DW TWO TWO: O ONE:

ZERO: O a)

b)

c)

d)

:

p :

MOV CX,99 MOV AX,0 MOV BX,1 TIEP: ADD AX,BX INC BX CMP AX,CX JNA TIEP a) BX=24 b) BX=25 c) BX=14 d) BX=15 :

MOV CX,99 MOV AX,0 MOV BX,1 TIEP: ADD AX,BX

ADD BX,2 LOOP TIEP

Trang 13

F ELSE

Câu 42 ạ ì ó ể ể ễ ấ ú ậ ì à ? XOR CX,CX

MOV AH,1

TIEP: INT 21H

CMP AL,27H

JE RA INC CX

JMP TIEP RA: a) IF THEN b) IF THEN ELSE c) WHILE d) FOR CHƯƠNG THI T HỆ THỐNG VI CHU N NG Câu 1: :

a)

b)

c)

Câ â a) b)

c) d)

Câu 3:

?

a) ng b)

c)

d)

:

Trang 14

EPROM2 (256KB) EPROM1 (256KB) SRAM2 (256KB) SRAM1 (256KB)

Câu 5

:

a) 40000H – 7FFFFH b) 50000H - 8FFFFH c) 80000H – BFFFFH d) D0000H – FFFFFH Câu 6:

:

a) b)

c) u IO/M- d)

Câu 7: :

a) 6 b) 7 c) 8 d) 9 Câu 8: :

a) 00000H b) FF800H c) FF900H d) FFFFFH Câu 9:

?

Trang 15

15

Câu 10: ) ?

Câu 11:

80286 1 4M 2M

c) d)

A B G

CS_SRAM 2 CS_SRAM1

Trang 16

a) b) F THEN

c) d)

Câu 15: :

a) 7FH b) 7FH

c) 7FH d) 0FFH

Sai

A0 A1 IORC

A

B

C

G1 G2A G2B

Y0

Y7 IOWC

A2 – A6

IO/M

A7

Trang 17

:

00H 00H 7CH 7CH CHƯƠNG 5 C C M CH TÍCH H P H T T ONG HỆ THỐNG VI

Câu 1: :

a) 3 b) 4 c) 5 d) 6 Câu 2: :

a) b) Ra c) d)

Câu 3: :

a) b)

c) d)

Câu 4: : CS=1; A1=0; A0=1; RD=0; WR=1 :

a) 8255 b) 8255

c) 8255 d)

Câu 5: F :

a) b) Ra c) d)

Câu 6: 8255 tron INTR

Câu 7: F

A0 A1 IORC

A

B

C

G1 G2A G2B

Y0

Y7 IOWC

A2 – A6

IO/M

A7

Trang 18

Câu 8: :

a) b)

c) d) 8255

Câu 9: 1 khi: a) OBF=1; ACK=1; INTE=1 b) OBF=0; ACK=1; INTE=1 c) OBF=1; ACK=0; INTE=1 d) OBF=1; ACK=1; INTE=0 Câu 10: 8255:

a)

b)

c) d)

Câu 11: - -

:

a) 80H b) 81H c) 82H d) 83H Câu 12: :

a) C0H, C1H, C2H, C3H b) C0H, C2H, C4H, C6H c) C1H, C3H, C5H, C7H d) C1H, C2H, C3H, C4H Câu 13:

:

a) 00H, 02H, 04H, 06H b) 01H, 03H, 05H, 07H c) 70H, 72H, 74H, 76H d) 03 câu

Trang 19

Câu 14: :

a) 52H b) 53H c) 54H d) 55H

:

a) IN AL,70H b) IN 70H,AL c) MOV DX,70H IN DX,AL d)

Câu 16: :

a) ô b) Song công c) d)

Câu 17: :

a) b)

c) d)

Câu 18: :

a) 1 bit b) 1.5 bit c) 2 bit d)

Câu 19:

a) 1 b) 2 c) 3 d) 4 Câu 20: ?

a) b)

c) d)

Câu 21: :

a) b) Ra c) d)

:

TxD Stop bit Start bit

Making

Trang 20

a) 110 Baud b) 220 Baud

Câu 23:

?

a) 03H b) 07H c) 0FH d) F0H Câu 24: :

a) b)

c) d)

Câu 25: 8251 c c bit B2B1 :

a) b)

c) d) Không

Câu 26: :

a) b)

c)

không d)

Câu 27: :

a) b) 8251

c) 8251 d)

Câu 28: :

a) b)

c) d)

CHƯƠNG VI ĐI U HI N 8 BIT 8051 Câu 1: :

a)

chip b)

chip c)

chip d) riêng Câu 2: :

RESET CLK A0 IORC IOWC A1

A3 A2

U1

8251

27

1 2

6 7

21

12 13

11

15

9

19 3

14

16

22

17

D0 D2 D4 D6

RESET CLK C/D RD WR CS

TXRDY TXE

TXD RXD RXRDY RXC SY/BR DSR DTR CTS RTS

U2A

74LS139

2 3

1

4 5

7

A

G

Y0 Y2 Y3

DATA BUS

Trang 21

a) 2 b) 3

Câu 3: EA 8051 :

a) 8051 b) 8051

c) 8051 d) 8051

Câu 4: ng: a) 00 b) 07 c) 0FH d) FFH Câu 5: :

a) 128 byte b) 256 byte c) 512 byte d) 1024 byte Câu 6: 08 8051 :

a) Byte 08 1 b) Byte 08 FF c) Bit 0 1 d) Bit 08 1

Câu 7: – :

a) 1 b) 2 c) 3 d) 4 Câu 8: , 8051 o? a) 0 b) 0

c) d) 1

Câu 9: 1 trong thanh ghi PSW 8051 :

a) b)

c) d)

Câu 10: 8051 :

a) p b)

c)

d)

Câu 11: :

a)

b) 1

c)

0 d) 0 lên 1 Câu 12: (timer) c

:

a) 8 bit b) 13 bit c) 16 bit d) 24 bit Câu 13: :

Trang 22

a) b)

c) 1 d) 1

Câu 14: :

a) b)

c) d)

Câu 15: 0 8051 :

a) b)

c)

d)

Câu 16: :

a) 0 b)

c)

d) 1 0

Câu 17: :

a)

b)

c) d)

Câu 18: 8051 :

a) b)

c)

d) C

Câu 19: :

a) 2 b) 3 c) 4 d) 5 Câu 20: Bit TR trong thanh ghi TCON a 8051 :

a) b)

c) d)

Câu 21: F ?

a) 00H b) FFH c) 11H d)

Câu 22:

:

a) 8051 b) 8051

c) d)

Câu 23: timer 1 8051

:

a) 0001 0000B b) 0101 0000B c) 1001 0000B d) 0000 0001B Câu 24: ?

Trang 23

a) 2 b) 3

Câu 25:

trong: a) Thanh ghi SBUF b) Thanh ghi SCON c) Trong thanh ghi B d) Trong thanh ghi A Câu 26: F 8051

a)

b)

c) F

d)

Câu 27: 8051

?

a) 0 b)

c) T d)

Câu 28:

u: a) Song công n song công c) ô d)

Câu 29

â ? a) @R1 b) @R2 c) @R3 d) @R4 Câu 30 ,70H 8051 :

07 07

07

Câu 32: :

a)

b)

c)

d)

Câu 33: 8051 #

:

ORG 0

MOV DPTR, #TAB1

Trang 24

MOV A,#0FFH MOV P1,A L01:

MOV A,P1 MOVC A,@A+DPTR MOV P2,A SJMP L01

; -

ORG 300H TAB1: DB 0,1,4,9,16,25,36,49,64,81 END a) 300H b) 0H c) 0149H d) 0149 Câu 34: :

a) ă ê b) 1

c) ă ê d) 2

Câu 35: DJNZ R2,AGAIN :

a)

AGAIN b)

c)

0 d) AGAIN khi R2 0

Câu 36 CJNE 8051 :

a) 1 b) 2 c) 3 d) 4 :

a) 64KB b) 4KB c) 2KB d) 256B :

MOV A, #0 MOV R2, #0 AGAIN: ADD A, #03

DJNZ R2, AGAIN MOV R5, A ?

a) 255 b) 256 c) 257 d) 258 :

DELAY: MOV R3, #200 ; 1 MC HERE : DJNZ R3, HERE ; 2 MC RET ; 1 MC

Trang 25

?

:

MOV A, #55H BACK: MOV P0, A

MOVC A, @A + DPTR MOV R0, A

MOVC A, @A + DPTR MOV R1, A

MOVC A, @A + DPTR MOV R2, A

ORG 000 MOV DPTR, #300 H MOV A, #0FFH

BACK: MOV A, P1

MOVC A, @A + DPTR MOV P2, A

SJMP BACK ORG 300H XSQR - TABLE:

Trang 26

DB 0, 1, 4, 9, 16, 25, 36, 49, 64, 81 END

1 1

F ?

MOV R1, #0 MOV R7, #8 MOV A, #97H AGAIN: RLC A

JNC NEXT INC R1 NEXT: DJNZ R7, AGAIN

?

Trang 27

MOV TMOD, #02H HERE: MOV TL0, #34H

MOV TH0, #76H SETB TR0

AGAIN: JNB TF0, AGAIN

CLR TR0 CPL P1.5 CLR TF0 SJMP HERE

2KHz?

MOV TMOD, #10H AGAIN: MOV TL1, #?

MOV TH1, #?

SETB TR1 BACK: JNB TF1, BACK

CLR TR1 CPL P2.3 CLR TF1

Ngày đăng: 29/06/2014, 11:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w