Bên cạnh đó, việc thiếu kinh nghiệm thựctiễn và năng lực trình độ chưa cao cũng là một khó khăn lớn trong quá trình thuyết trình.Ngoài ra, việc thiếu các kỹ năng mềm cũng là khó khăn lớn
Cơ sở lý luận
Khó khăn, khó khăn trong thuyết trình, khó khăn trong việc thuyết trình bằng Tiếng Anh của sinh viên chuyên tiếng Anh
Theo từ điển Anh-Việt, khái niệm “khó khăn” trong tiếng Anh là “Hardship” hoặc là từ
“Difficulty” là thuật ngữ dùng để chỉ sự khó khăn, thử thách, và khắc nghiệt, đòi hỏi con người phải nỗ lực và cố gắng để vượt qua Theo “Từ điển tiếng Việt” của Viện ngôn ngữ học, từ này phản ánh những tình huống cần sự kiên trì và quyết tâm để giải quyết.
“khó khăn” có nhiều trở ngại hoặc thiếu thốn; đời sống khó khăn; khắc phục khó khăn” [2, tr
Theo "Từ điển từ và ngữ tiếng Việt" của Nguyễn Lân, "khó khăn" được hiểu là tình trạng gặp nhiều trở ngại hoặc sống trong điều kiện thiếu thốn Trong khi đó, N.V Cudơmina trong tác phẩm "Sơ thảo tâm lý lao động của người giáo viên" định nghĩa "khó khăn" là cảm giác căng thẳng và nặng nề không thỏa mãn, phát sinh từ các yếu tố bên ngoài và bên trong của hoạt động, chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố khác nhau.
Tính chất của chính các nhân tố bên ngoài của hoạt động.
Quan hệ của con người với hoạt động.
Sự chuẩn bị về trình độ văn hóa, chuyên môn đạo đức và thể chất con người đến với hoạt động [5]
Trong cuộc sống đa dạng của con người, chúng ta thường gặp phải nhiều loại khó khăn khác nhau Khó khăn có thể được hiểu là những thử thách và trở ngại mà mỗi người cần phải đối mặt Đây là trạng thái cảm giác khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và kiên trì để vượt qua những chông gai trong cuộc sống.
2.1.2 Khái niệm “khó khăn trong thuyết trình”:
Theo Gufta (2008), thuyết trình là phương pháp truyền tải thông điệp đến người nghe, trong đó khả năng nói đóng vai trò cốt lõi trong việc chia sẻ thông tin (Mooneeb et al., 2020) Tuy nhiên, việc truyền đạt thông tin hiệu quả vẫn là một thách thức lớn đối với người thuyết trình, do họ có thể thiếu kỹ năng mềm, khả năng biểu đạt thông tin và tâm lý vững vàng khi đứng trước đám đông.
2.1.3: Khái niệm “khó khăn trong việc thuyết trình bằng Tiếng Anh của sinh viên chuyên tiếng Anh”:
Sinh viên chuyên tiếng Anh thường gặp nhiều khó khăn trong việc thuyết trình bằng tiếng Anh, bao gồm việc sắp xếp ý kiến một cách rõ ràng và sử dụng ngữ pháp, từ vựng phù hợp Họ cũng gặp thử thách trong việc xây dựng một bài thuyết trình có cấu trúc logic và mạch lạc Bên cạnh đó, việc điều chỉnh giọng điệu, phát âm và thể hiện sự tự tin khi trình bày cũng là những vấn đề mà sinh viên phải đối mặt.
Quá trình thuyết trình của sinh viên khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương Mại
Từ "thuyết trình" trong từ điển có nhiều nghĩa, nhưng chúng ta sẽ hiểu nó theo nghĩa "trình bày", tức là "đưa cho ai đó một cái gì đó" hoặc giao tiếp với ai đó Thuyết trình là một hình thức giao tiếp và có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau.
Theo Wikipedia, "thuyết trình" là quá trình truyền tải một chủ đề đến khán giả, bao gồm các hình thức như bài thuyết minh, giới thiệu, giảng dạy hoặc phát biểu Mục đích của thuyết trình có thể là để thông báo, thuyết phục, truyền cảm hứng, động viên, xây dựng thiện chí, hoặc trình bày ý tưởng và sản phẩm mới.
Chivers và Shoolbred (2007) định nghĩa thuyết trình là một hoạt động trong khóa học nhằm truyền đạt kiến thức và phát triển kỹ năng làm việc nhóm cho sinh viên Kỹ năng thuyết trình được coi là một trong những yếu tố quan trọng phản ánh kết quả học tập của sinh viên.
Theo Gufta (2008), thuyết trình được định nghĩa là phương thức truyền tải thông điệp đến người nghe, trong khi Comfort (1995) cho rằng đây là hoạt động phổ biến khi sinh viên trình bày các chủ đề do họ tự chọn hoặc được giao Những bài thuyết trình này không giống như các cuộc hội thoại thông thường mà được thiết kế theo các chủ đề cụ thể và chuẩn bị kỹ lưỡng, tương tự như một bài viết Thuyết trình, nếu được trình bày một cách logic, có thể tạo ra sự hứng thú cho cả người nói và người nghe.
Thuyết trình là quá trình truyền đạt thông tin nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể như HIỆU QUẢ, TẠO DỰNG QUAN HỆ và THỰC HIỆN Nó bao gồm việc trình bày nội dung một chủ đề cụ thể một cách súc tích trước một nhóm thính giả, kết hợp sử dụng các dụng cụ trực quan để minh hoạ nội dung, từ đó cung cấp thông tin và thu hút, thuyết phục người nghe.
2.2.2: Một số khó khăn phổ biến của sinh viên trong quá trình thuyết trình (1)
Thuyết trình bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt đối với sinh viên, khi nó chiếm khoảng 15% tổng số điểm Để đạt điểm cao trong các bài thuyết trình, sinh viên cần vượt qua nhiều khó khăn như tâm lý, giọng điệu, sự chuẩn bị, kỹ năng mềm, năng lực cá nhân, kinh nghiệm thuyết trình và khả năng ghi nhớ.
1 Tâm lý (tâm lý sợ nói trước đám đông, tâm lý sợ bị đánh giá, tâm lý áp lực thời gian)
Tâm lý là một trong những khó khăn lớn mà sinh viên thường gặp khi thuyết trình trước đám đông, với cảm giác bối rối và căng thẳng là điều bình thường Cảm giác này xuất phát từ cơ chế tự vệ của cơ thể, vì vậy không cần quá lo lắng Nỗi sợ nói trước đám đông, ánh mắt của người nghe, và áp lực đánh giá từ thầy cô khiến sinh viên cảm thấy lo lắng Họ cũng thường lo lắng về thời gian, sợ không nói hết ý hoặc bài thuyết trình quá dài Nghiên cứu cho thấy lo âu là nguyên nhân phổ biến nhất gây khó khăn khi nói trước công chúng (Basic, 2011; AldNoah, Abdul-Kareem, & Taqi, 2015) Theo Emden và Becker (2004), hầu hết sinh viên đều cảm thấy lo lắng khi trình bày Do đó, để có một bài thuyết trình hiệu quả, sinh viên cần chuẩn bị tâm lý tốt.
Giao tiếp phi ngôn ngữ thể hiện qua chất giọng, bao gồm tiếng địa phương và tiếng phổ thông Nhiều người thuyết trình thường chú trọng vào nội dung mà quên rằng cách nói cũng quan trọng không kém Nội dung nâng cao trong một bài thuyết trình không thể truyền tải hết chỉ qua lời nói trong 30 – 45 phút; cảm xúc trong giọng nói và ngôn ngữ cơ thể mới là yếu tố quyết định Sinh viên thường sử dụng tiếng địa phương do chưa quen với tiếng phổ thông, điều này có thể gây khó hiểu cho người nghe Vì vậy, để thành công trong thuyết trình trước đông đảo khán giả, việc sử dụng tiếng phổ thông là cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt rõ ràng và dễ hiểu.
Tập luyện trước khi thuyết trình là một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua, nhưng lại quyết định sự thành công của bài thuyết trình "Thao trường có đổ mồ hôi thì chiến trường mới bớt đổ máu" chính là bí quyết cho sự thành công Sinh viên cần chuẩn bị cả về tâm lý lẫn các phương pháp hỗ trợ Trong quá trình luyện tập, ghi chú, ước tính thời gian và chỉnh sửa bài thuyết trình là rất cần thiết Đừng quên dành thời gian để trả lời câu hỏi từ người nghe Luyện tập giúp ghi nhớ dữ liệu và trình tự, đồng thời tạo ra sự trình bày trơn tru Bắt đầu bằng cách đọc toàn bộ văn bản và luyện tập trước gương, sau đó sử dụng các mẩu giấy để hỗ trợ.
Khi lần đầu thuyết trình, bạn có thể cảm thấy căng thẳng và không thoải mái, nhưng sự tự tin sẽ tăng lên khi bạn thoát khỏi sự phụ thuộc vào bài thuyết trình đã soạn Để trình bày một cách tự nhiên, bạn cần hiểu rõ chủ đề, từ đó có thể bổ sung chi tiết và ví dụ minh họa Hãy chú ý luyện tập để chuẩn bị cho các câu hỏi từ người nghe, đồng thời ước tính thời gian cần thiết để trả lời.
4 Thiếu các kỹ năng mềm (quản lý thời gian, giải quyết tình huống )
Khi thuyết trình, đặc biệt là bằng tiếng Anh, sinh viên cần kỹ năng mềm để đảm bảo hiệu quả Nhiều người vẫn chưa áp dụng những kỹ năng này, dẫn đến việc nói quá dài và gây mệt mỏi cho người nghe Điều này có thể khiến khán giả cảm thấy chán nản và mất kiên nhẫn Hơn nữa, nếu người thuyết trình gặp sự cố như lỗi âm thanh hay thiếu slide, họ có thể hoảng loạn và không biết cách xử lý, làm gián đoạn và kéo dài thời gian thuyết trình Do đó, việc thiếu kỹ năng mềm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bài thuyết trình của sinh viên.
5 Năng lực/ trình độ của người thuyết trình (từ vựng, ngữ pháp )
Mục đích của thuyết trình là truyền đạt thông điệp hiệu quả đến người nghe, do đó người thuyết trình cần có hiểu biết và trình độ ngôn ngữ nhất định Việc sở hữu vốn từ vựng, phát âm và ngữ pháp tốt không chỉ giúp tăng sự tự tin mà còn tối đa hóa khả năng truyền tải thông tin Hơn nữa, trình độ ngôn ngữ cao giúp người thuyết trình trả lời câu hỏi và giao tiếp với người nghe một cách rõ ràng, tránh nhầm lẫn và hiểu sai thông tin Cuối cùng, khả năng ngôn ngữ tốt cũng tiết kiệm thời gian trong quá trình thuyết trình và luyện tập, giảm thiểu tình trạng ngập ngừng và bí từ.
6 Thiếu kinh nghiệm thuyết trình
Kinh nghiệm thuyết trình là yếu tố quan trọng giúp người thuyết trình trở nên thành thạo Rèn luyện thường xuyên là cách tốt nhất để phát triển kỹ năng thuyết trình linh hoạt và tự tin Tập luyện không chỉ giúp thuyết trình trôi chảy hơn mà còn nâng cao sự tự tin Khi không có điều kiện thực hành, người thuyết trình có thể ghi âm phần trình bày và nghe lại để tự đánh giá, phát hiện lỗi sai và điều chỉnh kỹ năng Điều này giúp việc thuyết trình trở nên dễ dàng và hoàn thiện hơn.
7 Khả năng ghi nhớ (tính mới)
Ngoài kỹ năng thuyết trình, khả năng ghi nhớ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày Mỗi người có mức độ ghi nhớ khác nhau; những người ghi nhớ tốt sẽ dễ dàng học và thuyết trình hơn Ngược lại, những người có khả năng ghi nhớ kém gặp khó khăn trong việc truyền đạt nội dung Để khắc phục điều này, ngoài việc luyện tập thường xuyên, người thuyết trình nên hiểu rõ nội dung cốt lõi và đánh dấu những điểm chính để ghi nhớ hiệu quả, giúp họ truyền tải thông điệp một cách trọn vẹn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tiếp cận nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu đã áp dụng cả phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính để khảo sát khó khăn của sinh viên khoa Tiếng Anh Thương mại khi thuyết trình bằng tiếng Anh Phương pháp định lượng giúp thu thập dữ liệu khách quan thông qua phiếu khảo sát, trong khi phương pháp định tính cung cấp thông tin cập nhật và sâu sắc hơn về những thách thức mà sinh viên gặp phải Việc kết hợp hai phương pháp này không chỉ mang lại cái nhìn toàn diện mà còn giúp nhóm nghiên cứu hiểu rõ hơn về những yếu tố riêng biệt ảnh hưởng đến khả năng thuyết trình của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát, nhằm thống kê và phản ánh số lượng, đo lường cũng như diễn giải mối quan hệ giữa các yếu tố Quy trình bao gồm việc xác định câu hỏi nghiên cứu, tạo bảng hỏi, thu thập và xử lý dữ liệu Đặc biệt, nhóm nghiên cứu không tham gia vào khảo sát, giúp đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được không bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan.
Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc phỏng vấn trực tiếp sinh viên khoa tiếng Anh thương mại Nhóm nghiên cứu ghi âm các cuộc phỏng vấn và tổng hợp, phân tích thông tin từ các file ghi âm Các câu hỏi mở rộng dựa trên câu trả lời trước đó của người tham gia, giúp thu thập kết quả đa dạng và khách quan.
Mẫu nghiên cứu
3.2.2 Sinh viên khoa tiếng Anh và các đặc điểm cơ bản của sinh viên khoa Tiếng anh thương mại tại trường Đại học Thương Mại.
3.2.2.1 Tổng quan về sinh viên:
Khái niệm về sinh viên:
Thuật ngữ SV có nguồn gốc tiếng la tinh “students” có nghĩa là “người làm việc, học tập nhiệt tình, người tìm kiếm khai thác tri thức”.
Theo từ điển Tiếng Việt: “Sinh viên là người học ở bậc đại học”.
Sinh viên là nhóm đối tượng đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng hoặc các cơ sở tương đương, bao gồm cả hình thức chính quy, không chính quy, online và trực tiếp Họ đang tiếp thu tri thức và kỹ năng, đồng thời rèn luyện để áp dụng kiến thức vào thực tiễn Qua quá trình học tập, sinh viên mong muốn phát triển toàn diện về kỹ năng và hiểu biết, từ đó có được nền tảng vững chắc trong một lĩnh vực cụ thể cho tương lai.
3.2.2.2 Đặc điểm của sinh viên:
Sinh viên là nhóm người theo học tại các trường Đại học, Cao đẳng hoặc các cơ sở tương đương, đang nghiên cứu và học tập để tiếp thu kiến thức và kỹ năng phục vụ cho công việc tương lai Họ là những người trẻ, đầy nhiệt huyết và năng động, có khả năng tự giải quyết vấn đề.
3.2.3 Tổng quan sinh viên khoa Tiếng Anh sinh viên trường Đại học Thương Mại.
Sinh viên khoa tiếng Anh tại Đại học Thương mại không chỉ sở hữu những đặc điểm chung của sinh viên mà còn được trang bị kiến thức toàn diện về Tiếng Anh thương mại Chương trình học cung cấp các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết cho giao tiếp trong môi trường kinh doanh Đặc biệt, các giảng viên giỏi giảng dạy hoàn toàn bằng Tiếng Anh, giúp sinh viên quen thuộc với việc sử dụng ngôn ngữ này trong các bài thuyết trình và trình bày vấn đề.
Phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu này bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng nhằm thu thập và phân tích dữ liệu từ phiếu khảo sát Mục tiêu chính là tìm hiểu ý kiến của sinh viên đang gặp khó khăn trong quá trình thuyết trình bằng tiếng Anh.
Nhóm nghiên cứu áp dụng hai phương pháp chính là nghiên cứu định tính và định lượng, vì vậy để tối ưu hóa hiệu quả và tiết kiệm thời gian, phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên được sử dụng Cụ thể, nhóm đã lựa chọn phương pháp quả bóng tuyết cho cả hai hình thức nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện cho nghiên cứu định lượng Mẫu thuận tiện được lựa chọn là sinh viên năm nhất trong các câu lạc bộ thuộc khoa Tiếng Anh của trường.
Phương pháp khảo sát quả bóng tuyết được áp dụng bằng cách gửi bảng khảo sát đến các đối tượng ban đầu, từ đó họ tiếp tục chuyển đến những đối tượng tiếp theo Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng tiếp cận đa dạng sinh viên khoa Tiếng Anh từ các khóa khác nhau (K55, K56, K57, K58), đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho quá trình khảo sát.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
▪ Phương pháp thu thập số liệu:
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát bằng bảng hỏi tự quản lý, sử dụng phần mềm Google Form và được gửi qua Email, Facebook, Zalo, chủ yếu nhằm vào sinh viên năm nhất khoa Tiếng Anh Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được làm sạch và đánh giá phân phối chuẩn, sau đó phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm tra chất lượng thang đo, sự phù hợp của mô hình và kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong nghiên cứu.
Dữ liệu được thu thập từ các luận văn nghiên cứu về những khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh gặp phải trong quá trình học kỹ năng nghe, cả trong và ngoài nước.
Sử dụng phần mềm SPSS với công cụ phân tích thống kê mô tả
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha
Phân tích nhân tố khám phá EFA
Phân tích tương quan và phân tích hồi quy để nhập và phân tích dữ liệu đã thu được.
Xử lý và phân tích dữ liệu
Trong nghiên cứu này, tổng số phiếu phát ra là 160, trong khi số phiếu thu về cũng đạt 160 Tuy nhiên, chỉ có 150 phiếu được xác định là hợp lệ Đáng chú ý, thang đo cho các biến quan sát được nhóm nghiên cứu đề xuất độc lập, không dựa trên các nghiên cứu trước đó.
Các yếu tố tâm lý như: lo lắng, thiếu sự tự tin, … có ảnh hưởng đến chất lượng của bài thuyết trình.
Người thuyết trình có thể bị ảnh hưởng do yếu tố tâm lý khi thuyết trình.
Người thuyết trình có thể truyền đạt chính xác và tự tin hơn khi có tâm lý tốt.
Người thuyết trình không thể làm chủ bài nói và xử lý các tình huống đột ngột một cách hiệu quả hơn nếu không có sự tự tin
Yếu tố giọng điệu có thể gây ảnh hưởng tới việc truyền đạt thông tin đến người nghe thuyết trình.
Việc sử dụng tiếng địa phương có thể khiến người nghe khó hiểu và dễ gây hiểu nhầm.
Giọng điệu của người thuyết trình có thể ảnh hướng tới sự tập trung của người nghe.
Việc thiếu sự chuẩn bị sẽ làm người thuyết trình cảm thấy căng thẳng và thiếu sự tự tin.
Việc thiếu sự chuẩn bị có thể dẫn đến việc truyền đạt sai hoặc thiếu sót thông tin đến người nghe.
Việc thiếu sự chuẩn bị khiến cho người thuyết trình không ước tính được thời gian và chỉnh sửa những nội dung cần thiết trước khi thuyết trình.
Những bài thuyết trình có sự chuẩn bị chưa kỹ lưỡng sẽ khiến hiệu quả truyền đạt thông tin không được cao.
Thiếu các kỹ năng mềm (quản lý thời gian, giải quyết tình huống )
Kỹ năng mềm là yếu tố quan trọng và cần thiết khi thuyết trình bằng tiếng Anh.
Không biết cách quản lý thời gian có thể dẫn đến bài thuyết trình quá ngắn hoặc quá dài gây mất hứng thú cho người nghe.
Thiếu kỹ năng giải quyết tình huống dễ khiến cho người thuyết trình bối rối, lúng túng trước các tình huống bất ngờ.
Thiếu kỹ năng làm việc nhóm khiến sự phối hợp của người thuyết trình với các thành viên trở nên khó khăn.
Năng lực/ trình độ của người thuyết trình (từ vựng, ngữ pháp )
Năng lực, trình độ ngôn ngữ là yếu tố góp phần quyết định sự thành công của bài thuyết trình
Trình độ ngôn ngữ kém của người thuyết trình gây ảnh hưởng tới hiệu quả truyền đạt thông tin.
Sử dụng từ vựng, ngữ pháp không phù hợp và phát âm kém có thể khiến cho người nghe hiểu sai, hiểu lầm ý của người thuyết trình.
Thiếu kinh nghiệm thuyết trình
Việc thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình cảm thấy lo lắng, sợ hãi khi đứng nói trước đám đông.
Việc thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình không biết cách điều tiết tốc độ nói sao cho phù hợp.
Thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình thiếu sự linh hoạt và khả năng xử lý các tình huống bất ngờ.
Khả năng ghi nhớ nội dung kém gây thiếu sự liên kết và mạch lạc trong truyền đạt thông tin
Khả năng ghi nhớ kém khiến bạn dễ bị mất tập trung và nhầm lẫn trong quá trình thuyết trình
Khả năng ghi nhớ kém có thể dẫn đến những khoảng lặng kéo dài trong buổi thuyết trình, khi người thuyết trình quên thông tin cần truyền đạt tiếp theo.
Biến phụ thuộc: Những khó khăn ảnh hưởng đến việc thuyết trình bằng tiếng Anh của sinh viên năm nhất khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương mại
Những khó khăn về tâm lý, giọng điệu, trình độ, kinh nghiệm gây ảnh hưởng đến việc thuyết trình bằng tiếng anh
Việc thiếu thời gian chuẩn bị gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự thành công của buổi thuyết trình
Thiếu kiến thức về chủ đề thuyết trình gây ảnh hưởng tới chất lượng của bài thuyết trình
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phỏng vấn trực tiếp làm công cụ thu thập dữ liệu, gặp gỡ 10 sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại trường Đại học Thương mại Qua các câu hỏi mở, nhóm tác giả nhằm khám phá sâu hơn về những khó khăn mà sinh viên đang gặp phải.
Bạn cảm thấy vấn đề tâm lý gây khó khăn đến việc thuyết trình như thế nào?
Bạn cảm thấy việc thiếu chuẩn bị gây khó khăn đến việc thuyết trình như thế nào?
Theo bạn, thì việc thiếu những kỹ năng mềm nào gây khó khăn trong quá trình thuyết trình bằng tiếng Anh?
Trình độ ngôn ngữ ảnh hưởng như thế nào đến việc thuyết trình bằng tiếng Anh của bạn?
Việc phát âm chưa chuẩn và sử dụng sai ngữ pháp có thể gây ra sự hiểu lầm và làm giảm tính thuyết phục của thông tin mà người thuyết trình muốn truyền đạt Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến cách người nghe tiếp nhận thông điệp, mà còn có thể làm giảm uy tín của người thuyết trình Để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, việc chú trọng đến phát âm và ngữ pháp là rất cần thiết.
Việc thiếu kinh nghiệm thuyết trình gây khó khăn như thế nào đặc biệt là khi thuyết trình bằng tiếng Anh?
Khi thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn gặp những khó khăn gì trong việc ghi nhớ nội dung của bài thuyết trình?
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích kết quả nghiên cứu định tính
Yếu tố tâm lý có ảnh hưởng lớn đến chất lượng bài thuyết trình bằng tiếng Anh Khi người thuyết trình cảm thấy lo lắng và thiếu tự tin, bài nói thường không trôi chảy, gây khó hiểu và nhàm chán cho người nghe Tâm lý không tốt còn có thể dẫn đến việc quên nội dung đã chuẩn bị, gây ra sự truyền đạt thiếu hoặc sai thông tin, dẫn đến hiểu nhầm Ngoài ra, tâm lý không tốt cũng ảnh hưởng đến tốc độ nói, khiến người thuyết trình có thể nói quá nhanh hoặc quá chậm, làm người nghe khó nắm bắt thông tin Ngược lại, khi người thuyết trình có tâm lý tốt, bài thuyết trình sẽ diễn ra suôn sẻ và đạt kết quả tốt hơn.
Giọng điệu của người thuyết trình đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng bài thuyết trình bằng tiếng Anh Sinh viên cho rằng giọng điệu khô cứng, âm lượng không phù hợp có thể gây khó chịu và làm giảm sự tập trung của người nghe Việc sử dụng giọng nói địa phương khi thuyết trình cho khán giả từ khu vực khác cũng có thể dẫn đến sự hiểu nhầm thông tin Ngược lại, một giọng nói hay, rõ ràng và có ngữ điệu sẽ làm cho bài thuyết trình trở nên hiệu quả hơn, thu hút sự chú ý và giúp người nghe nắm bắt được nội dung trọng tâm.
Thiếu sự chuẩn bị trước khi thuyết trình bằng tiếng Anh có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả bài thuyết trình Khi không chuẩn bị kỹ, người thuyết trình dễ gặp tình trạng quên bài, không biết phải nói gì, dẫn đến khoảng trống thời gian và truyền đạt thông tin không chính xác Điều này cũng tạo ra khó khăn trong việc trả lời câu hỏi từ người nghe, khiến họ cảm thấy không hài lòng Hầu hết những người được phỏng vấn đều thừa nhận đã trải qua khó khăn khi thuyết trình bằng tiếng Anh do thiếu chuẩn bị, dẫn đến việc truyền đạt thông tin không rõ ràng và thiếu liên kết giữa các ý Do đó, sinh viên cần chuẩn bị đầy đủ và kỹ lưỡng để tránh lúng túng và xử lý tốt các tình huống bất ngờ trong quá trình thuyết trình.
4.1.4 Thiếu các kỹ năng mềm (quản lý thời gian, giải quyết tình huống….) Đối với việc thiếu các kỹ năng mềm (quản lý thời gian, giải quyết tình huống…) khi thuyết trình bằng tiếng Anh, tất cả các bạn sinh viên được phỏng vấn đều cho rằng đây là một yếu tố vô cùng quan trọng, nó là một trong những yếu tố quyết định rằng bài thuyết trình của bạn có thành công hay không Các bạn sinh viên tham gia phỏng vấn cho biết các kỹ năng mềm khi thuyết trình rất quan trọng vì nó có thể làm cho bài thuyết trình trở nên hay hơn, thú vị hơn, thu hút sự chú ý của người nghe hơn Trong quá trình thuyết trình có thể gặp những vấn đề về âm thanh, hình ảnh nên việc có kỹ năng giải quyết các tình huống nhanh chóng là điều rất quan trọng Ngoài ra còn có kỹ năng quản lý thời gian làm sao cho thích hợp, bài thuyết trình có thời lượng phù hợp không quá dài cũng không quá ngắn để tránh gây sự nhàm chán cho người nghe
Nhiều sinh viên cho biết họ đã từng gặp khó khăn khi thuyết trình bằng tiếng Anh, chủ yếu do thiếu kỹ năng mềm Họ thường gặp vấn đề trong việc tương tác với khán giả, không thể trả lời các câu hỏi phản biện và cảm thấy rụt rè, dẫn đến việc quên nội dung cần truyền đạt Một số sinh viên gặp khó khăn trong quản lý thời gian, khiến bài thuyết trình kéo dài hoặc quá ngắn, gây mất hứng thú cho người nghe Bên cạnh đó, việc thiếu ngôn ngữ cơ thể cũng làm cho bài thuyết trình trở nên nhàm chán Cuối cùng, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ thuyết trình, như hình ảnh và âm thanh, dẫn đến sự cố kỹ thuật.
Nhiều sinh viên cảm thấy họ chưa đủ kỹ năng mềm để thuyết trình bằng tiếng Anh, đặc biệt là trong việc ứng biến và xử lý các tình huống bất ngờ Thiếu kỹ năng tương tác với khán giả khiến bài thuyết trình trở nên nhàm chán và kém thu hút Bên cạnh đó, nỗi sợ thuyết trình trước đám đông cũng là một vấn đề phổ biến, gây ra sự thiếu tự tin Nhiều sinh viên cũng gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian, dẫn đến việc lan man trong nội dung thuyết trình Hơn nữa, kỹ năng giải quyết tình huống, đặc biệt là khi phải trả lời các câu hỏi phản biện từ giáo viên hoặc bạn học, cũng là một thách thức lớn mà nhiều sinh viên chưa thể vượt qua.
4.1.5 Năng lực/trình độ của người thuyết trình (từ vựng, ngữ pháp…)
Khi phỏng vấn về khó khăn liên quan đến “Năng lực/trình độ của người thuyết trình (từ vựng, ngữ pháp…)” trong việc thuyết trình tiếng Anh của sinh viên năm nhất khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương Mại, nhiều người tham gia đồng ý rằng thiếu năng lực có thể dẫn đến câu văn lủng củng và không truyền đạt đầy đủ nội dung đến người nghe Điều này cũng có thể gây ra sự hiểu nhầm và truyền đạt sai thông tin Tuy nhiên, một số người khác cho rằng nếu chuẩn bị kỹ lưỡng, yếu tố này không gây khó khăn trong việc thuyết trình.
Năng lực và trình độ của người thuyết trình, bao gồm từ vựng và ngữ pháp, có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thuyết trình tiếng Anh của sinh viên năm nhất khoa Tiếng Anh tại trường Đại học Thương Mại Việc sử dụng từ hoặc ngữ pháp sai có thể gây khó chịu cho người nghe, trong khi phát âm chưa chuẩn dẫn đến hiểu nhầm và khó khăn trong việc hình dung thông tin Ngoài ra, trình độ kém còn khiến sinh viên thiếu vốn từ vựng, dẫn đến sự thiếu tự tin và khả năng truyền đạt thông tin không đầy đủ và chính xác.
Để nâng cao hiệu quả thuyết trình cho những người có trình độ và năng lực chưa cao, cần kiểm tra kỹ lưỡng từ vựng và ngữ pháp trước khi trình bày Sự chắc chắn về vốn từ và cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp đảm bảo nội dung truyền đạt chính xác Bên cạnh đó, việc luyện tập kỹ càng là rất quan trọng, đặc biệt đối với những người có phát âm chưa chuẩn Họ nên kiểm tra và luyện phát âm nhiều lần trước khi thuyết trình để tránh gây hiểu nhầm và truyền tải thông tin một cách rõ ràng.
4.1.6 Thiếu kinh nghiệm thuyết trình
Thiếu kinh nghiệm thuyết trình có ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt đến hiệu quả của buổi thuyết trình, với tất cả người tham gia đều đồng ý rằng điều này làm giảm sự thành công Các khó khăn chủ yếu liên quan đến tâm lý như tự ti, run sợ và lo lắng, dẫn đến phần trình bày kém thu hút và thiếu mạch lạc Trong quá trình thuyết trình, sự cố về âm thanh, hình ảnh và đạo cụ có thể xảy ra, và thiếu kinh nghiệm khiến người thuyết trình dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn và lúng túng khi xử lý tình huống Thêm vào đó, một số người cho biết thiếu kinh nghiệm cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngôn ngữ thuyết trình và khả năng tương tác với khán giả Những khó khăn này gần như đều được tất cả người tham gia phỏng vấn trải qua.
Để nâng cao chất lượng thuyết trình, người thuyết trình nên luyện tập tại nhà và nghe lại để nhận diện và sửa chữa các lỗi của mình Ngoài ra, việc luyện tập theo nhóm cũng rất hữu ích Những phương pháp này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng mà còn tăng cường sự tự tin khi nói trước đám đông.
Khi phỏng vấn về "khả năng ghi nhớ" trong thuyết trình, nhiều người cho rằng việc tiếp cận kiến thức mới, từ vựng phức tạp hay thuật ngữ chuyên ngành có thể gây khó khăn cho việc ghi nhớ thông tin Nếu người thuyết trình có khả năng ghi nhớ kém và thường xuyên nhìn vào slide, điều này sẽ khiến người nghe cảm thấy nhàm chán và khó chịu vì thông tin bị ngắt quãng, dẫn đến sự thiếu tập trung Những khoảng trống quá lâu trong bài thuyết trình có thể làm giảm tính cuốn hút và thú vị, và nếu xảy ra lỗi trên slide, người thuyết trình có thể không nhớ nội dung tiếp theo, làm cho người nghe không thể tiếp nhận đầy đủ thông tin.
Khả năng ghi nhớ kém khi thuyết trình bằng tiếng Anh có thể làm giảm sự tự tin của người thuyết trình, khiến họ mất tập trung và lo lắng về việc truyền đạt nội dung một cách nhất quán Điều này dẫn đến bài thuyết trình không đạt hiệu quả cao, khiến người nghe không hiểu được thông điệp mà người nói muốn truyền đạt, từ đó không thu hút được sự chú ý của khán giả Ngược lại, nếu ghi nhớ tốt và nói hay, bài thuyết trình sẽ thành công hơn.
Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1 Phân tích thống kê mô tả
*Thống kê giải thích các biến của thang đo
1 TL1 Các yếu tố tâm lý như: lo lắng, thiếu sự tự tin, … có ảnh hưởng đến chất lượng của bài thuyết trình.
2 TL2 Người thuyết trình có thể bị ảnh hưởng do yếu tố tâm lý khi thuyết trình.
3 TL3 Người thuyết trình có thể truyền đạt chính xác và tự tin hơn khi có tâm lý tốt.
4 TL4 Người thuyết trình không thể làm chủ bài nói và xử lý các tình huống đột ngột một cách hiệu quả hơn nếu không có sự tự tin.
5 GD1 Yếu tố giọng điệu có thể gây ảnh hưởng tới việc truyền đạt thông tin đến người nghe thuyết trình.
6 GD2 Việc sử dụng tiếng địa phương có thể khiến người nghe khó hiểu và dễ gây hiểu nhầm.
7 GD3 Giọng điệu của người thuyết trình có thể ảnh hướng tới sự tập trung của người nghe.
8 TSCB1 Việc thiếu sự chuẩn bị sẽ làm người thuyết trình cảm thấy căng thẳng và thiếu sự tự tin
9 TSCB2 Việc thiếu sự chuẩn bị có thể dẫn đến việc truyền đạt sai hoặc thiếu sót thông tin đến người nghe.
10 TSCB3 Việc thiếu sự chuẩn bị khiến cho người thuyết trình không ước tính được thời gian và chỉnh sửa những nội dung cần thiết trước khi thuyết trình.
11 TSCB4 Những bài thuyết trình có sự chuẩn bị chưa kỹ lưỡng sẽ khiến hiệu quả truyền đạt thông tin không được cao.
12 TKNM1 Kỹ năng mềm là yếu tố quan trọng và cần thiết khi thuyết trình bằng tiếng Anh.
13 TKNM2 Không biết cách quản lý thời gian có thể dẫn đến bài thuyết trình quá ngắn hoặc quá dài gây mất hứng thú cho người nghe.
14 TKNM3 Thiếu kỹ năng giải quyết tình huống dễ khiến cho người thuyết trình bối rối, lúng túng trước các tình huống bất ngờ.
15 TKNM4 Thiếu kỹ năng làm việc nhóm khiến sự phối hợp của người thuyết trình với các thành viên trở nên khó khăn
16 NL1 Năng lực, trình độ ngôn ngữ là yếu tố góp phần quyết định sự thành công của bài thuyết trình.
17 NL2 Trình độ ngôn ngữ kém của người thuyết trình gây ảnh hưởng tới hiệu quả truyền đạt thông tin.
18 NL3 Sử dụng từ vựng, ngữ pháp không phù hợp và phát âm kém có thể khiến cho người nghe hiểu sai, hiểu lầm ý của người thuyết trình.
19 TKN1 Việc thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình cảm thấy lo lắng, sợ hãi khi đứng nói trước đám đông.
20 TKN2 Việc thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình không biết cách điều tiết tốc độ nói sao cho phù hợp.
21 TKN3 Thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình thiếu sự linh hoạt và khả năng xử lý các tình huống bất ngờ.
22 KNGN1 Khả năng ghi nhớ nội dung kém gây thiếu sự liên kết và mạch lạc trong truyền đạt thông tin.
23 KNGN2 Khả năng ghi nhớ kém khiến bạn dễ bị mất tập trung và nhầm lẫn trong quá trình thuyết trình.
Khả năng ghi nhớ kém có thể dẫn đến những khoảng lặng dài trong buổi thuyết trình, khi người thuyết trình quên thông tin cần truyền đạt tiếp theo.
25 KK1 Những khó khăn về tâm lý, giọng điệu, trình độ, kinh nghiệm gây ảnh hưởng đến việc thuyết trình bằng tiếng anh
26 KK2 Việc thiếu thời gian chuẩn bị gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự thành công của buổi thuyết trình
27 KK3 Thiếu kiến thức về chủ đề thuyết trình gây ảnh hưởng tới chất lượng của bài thuyết trình
TSCB: Thiếu sự chuẩn bị
TKNM: Thiếu kỹ năng mềm
KNGN: Khả năng ghi nhớ
Thang đo mức độ likert:
4.2.1.1 Mức độ ảnh hưởng của vấn đề về tâm lý
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 1: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của các vấn đề tâm lý
Từ số liệu thống kê, có thể thấy rằng người tham gia khảo sát đồng ý với tiêu chí TL1
Các yếu tố tâm lý như lo lắng và thiếu tự tin có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bài thuyết trình, với mức độ trung bình là 4,48 Tiếp theo là yếu tố TL3 với mức trung bình 4,42, TL2 với 4,36 và TL4 với 4,32 Độ chênh lệch giữa các tiêu chí này là không đáng kể, dao động từ 0,642 đến 0,679.
4.2.1.2 Mức độ ảnh hưởng của giọng điệu
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 2: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của giọng điệu
Theo bảng thống kê, đa số người tham gia khảo sát đồng ý với tiêu chí GD3 về việc "Giọng điệu của người thuyết trình có thể ảnh hưởng tới sự tập trung của người nghe" với mức trung bình 4,28 Các tiêu chí khác cũng có sự đồng thuận cao, với GD1 đạt 4,24 và GD2 đạt 4,09 Độ chênh lệch giữa các tiêu chí dao động từ 0,687 đến 0,736.
4.2.1.3 Mức độ ảnh hưởng của thiếu sự chuẩn bị
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 3: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của thiếu sự chuẩn bị
Theo bảng thống kê kết quả khảo sát, hầu hết người tham gia đồng ý với tiêu chí TSCB1: “Việc thiếu sự chuẩn bị sẽ làm người thuyết trình cảm thấy căng thẳng và thiếu tự tin,” với mức trung bình 4,37 Các tiêu chí khác có mức trung bình lần lượt là TSCB2 (4,33), TSCB4 (4,32) và TSCB3 (4,30) Độ chênh lệch giữa các tiêu chí dao động từ 0,671 đến 0,745.
4.2.1.4 Mức độ ảnh hưởng của thiếu kỹ năng mềm
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 4: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của thiếu các kỹ năng mềm
Theo số liệu khảo sát, người tham gia đồng ý cao nhất với tiêu chí TKNM2: “Không biết cách quản lý thời gian có thể dẫn đến bài thuyết trình quá ngắn hoặc quá dài gây mất hứng thú cho người nghe” với mức trung bình 4,32 Tiếp theo là TKNM3 với mức trung bình 4,31, TKNM4 đạt 4,27 và TKNM1 có mức trung bình 4,25 Độ chênh lệch giữa các tiêu chí là không đáng kể, dao động từ 0,675 đến 0,717.
4.2.1.5 Mức độ ảnh hưởng của năng lực
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 5: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của năng lực
Dựa trên số liệu khảo sát, người tham gia đồng thuận cao với tiêu chí NL3, cho rằng việc sử dụng từ vựng, ngữ pháp không phù hợp và phát âm kém có thể dẫn đến hiểu lầm ý của người thuyết trình, với mức độ trung bình là 4,35 Tiếp theo là tiêu chí NL1 và NL2 với mức trung bình lần lượt là 4,28 và 4,27 Sự chênh lệch giữa các tiêu chí này tương đối thấp, dao động từ 0,685 đến 0,732.
4.2.1.6 Mức độ ảnh hưởng của thiếu kinh nghiệm
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 6: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của thiếu kinh nghiệm
Theo số liệu khảo sát, người tham gia đồng ý cao nhất với tiêu chí TKN3: “Thiếu kinh nghiệm thuyết trình khiến cho người thuyết trình thiếu sự linh hoạt và khả năng xử lý các tình huống bất ngờ” với mức trung bình 4,37 Tiếp theo là TKN2 và TKN1 với mức trung bình lần lượt là 4,31 và 4,7 Độ chênh lệch giữa các tiêu chí này tương đối thấp, dao động từ 0,660 đến 0,732.
4.2.1.7 Mức độ ảnh hưởng của khả năng ghi nhớ
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Bảng 7: Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của khả năng ghi nhớ
Theo bảng thống kê, tiêu chí KNGN1 về "Khả năng ghi nhớ nội dung kém gây thiếu sự liên kết và mạch lạc trong truyền đạt thông tin" và KNGN2 "Khả năng ghi nhớ kém khiến bạn dễ bị mất tập trung và nhầm lẫn trong quá trình thuyết trình" đều nhận được sự đồng ý trung bình từ sinh viên là 4,23 Trong khi đó, KNGN3 "Khả năng ghi nhớ kém khiến cho người thuyết trình dễ bị tạo ra những khoảng lặng dài do quên thông tin tiếp theo" lại có mức đồng tình thấp nhất với trung bình 4,1 Độ chênh lệch giữa các tiêu chí này không đáng kể, dao động từ 0,709 đến 0,742.
Bảng 8: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Tâm lý”
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Bảng 9: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Tâm lý”
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập “tâm lí” với 4 biến quan sát, kết quả cho thấy hệ số tương quan tổng biến của nhân tố “tâm lí” đều đạt yêu cầu (lớn hơn 0,3) Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố đạt 0,714, vượt mức tối thiểu 0,6, và các hệ số ở cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,714 Do đó, biến “tâm lí” được xác nhận là có độ tin cậy cao.
Bảng 10: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Giọng điệu”
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
.456 Bảng 11: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Giọng điệu”
Dựa vào bảng trên, hệ số cronbach’s Alpha = 0,575 < 0,6, do vậy không thỏa mãn điều kiện tiêu chuẩn Các biến số giọng điệu bị loại bỏ
Bảng 12: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thiếu sự chuẩn bị”
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Bảng 13: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thiếu sự chuẩn bị”
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập “thiếu sự chuẩn bị” với 4 biến quan sát, kết quả cho thấy hệ số tương quan tổng biến đều lớn hơn 0,3, cho thấy tính phù hợp Hệ số Cronbach’s Alpha chung đạt 0,722, vượt mức tối thiểu 0,6, và tất cả các hệ số ở cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,722 Điều này chứng tỏ biến “thiếu sự chuẩn bị” đạt yêu cầu về độ tin cậy.
Bảng 14: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thiếu kỹ năng mềm”.
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Bảng 15: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thiếu kỹ năng mềm”.
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập “thiếu kĩ năng mềm” với 4 biến quan sát, hệ số tương quan tổng biến đều lớn hơn 0,3, cho thấy tính phù hợp Hệ số Cronbach’s Alpha chung đạt 0,702, vượt ngưỡng 0,6, và tất cả các hệ số ở cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,702 Do đó, biến “thiếu kĩ năng mềm” đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy.
Bảng 16: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “năng lực/ trình độ”.
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Bảng 17: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Năng lực/Trình độ”.
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập "năng lực" với ba biến quan sát, kết quả cho thấy hệ số tương quan tổng biến của nhân tố "năng lực" đều đạt yêu cầu (lớn hơn 0,3).
Hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể cho nhân tố đạt 0,633, vượt ngưỡng 0,6, và tất cả các hệ số trong cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,633 Do đó, biến “năng lực” được xác nhận là đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy.
4.2.2.6 Thiếu kinh nghiệm thuyết trình
Bảng 18: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “thiếu kinh nghiệm thuyết trình”.
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach’s Alpha if Item Deleted
Bảng 19: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thiếu kinh nghiệm thuyết trình”.
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập “thiếu kinh nghiệm” với 3 biến quan sát, hệ số tương quan tổng biến của nhân tố “khả năng ghi nhớ” đều phù hợp (lớn hơn 0,3) Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố đạt 0,701, vượt mức yêu cầu 0,6, và các hệ số ở cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,701 Do đó, biến “thiếu kinh nghiệm” được xác định là đạt yêu cầu về độ tin cậy.
Bảng 20: Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “khả năng ghi nhớ”.
Scale Mean if Item Deleted
Scale Variance if Item Deleted
Bảng 21: Hệ số Cronbach's Alpha của từng biến quan sát đo lường “khả năng ghi nhớ”.
Sau khi kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho biến độc lập “khả năng ghi nhớ” với 3 biến quan sát, kết quả cho thấy hệ số tương quan tổng biến của nhân tố này đều phù hợp (lớn hơn 0,3) Hệ số Cronbach’s Alpha chung đạt 0,735, vượt mức 0,6, và các hệ số ở cột Cronbach’s Alpha if Item Deleted đều nhỏ hơn 0,735 Điều này chứng tỏ biến “khả năng ghi nhớ” đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy.
4.1.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA