Tự do hóa thương mại trog quá trình hình thành aec và những Ảnh hưởng tới thương mại Điện tử việt nam Tự do hóa thương mại trog quá trình hình thành aec và những Ảnh hưởng tới thương mại Điện tử việt nam
Khái quát về AEC và tự do hóa thương mại trong AEC
Khái quát về AEC
1.1.1 Bối cảnh hình thành AEC
Vào tháng 12 năm 1997, nhân dịp kỷ niệm 30 năm thành lập ASEAN, các lãnh đạo 10 quốc gia Đông Nam Á đã thông qua "Tầm nhìn ASEAN 2020" Mục tiêu của văn kiện này là xây dựng một cộng đồng hài hòa giữa các dân tộc trong khu vực, tạo nên sự gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau Đây là lần đầu tiên ý tưởng về việc hình thành một Cộng đồng ASEAN được đề cập.
Vào tháng 10 năm 2003, các nhà lãnh đạo ASEAN đã ký Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II, hay còn gọi là Tuyên bố Bali II, với mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm tới.
2020 với ba trụ cột chính: Cộng đồng An ninh (ASC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC)
Vào tháng 1/2007, các lãnh đạo ASEAN đã quyết định rút ngắn tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN xuống còn 5 năm để thích ứng với quá trình liên kết toàn cầu mạnh mẽ và dựa trên những thành tựu đã đạt được của ASEAN.
2015 (thay vì vào năm 2020 như thỏa thuận trước đây); đồng thời cũng quyết định xây dựng Hiến chương ASEAN
AEC được xây dựng trên nhiều lĩnh vực như thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, chính sách cạnh tranh và sở hữu trí tuệ, trong đó thương mại hàng hóa đóng vai trò chủ chốt Đây là lĩnh vực truyền thống mà các nước ASEAN hướng tới trong quá trình hợp tác Để đạt được mục tiêu này, các nước ASEAN đã nỗ lực triển khai các biện pháp hiệu quả và đa dạng Tuy nhiên, quá trình này không bắt đầu từ năm 2003 (sau tuyên bố Bali II) mà thực tế, các nước ASEAN đã kiên trì thực hiện các cam kết thiết lập khu vực thương mại tự do từ những giai đoạn đầu của hợp tác.
Vào năm 1992, trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu ngày càng mạnh mẽ, lãnh đạo mười nước ASEAN đã quyết định thành lập khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) Đây là bước đi quan trọng, tạo tiền đề cho việc xây dựng Cộng đồng kinh tế mà ASEAN đang hướng tới.
Mục tiêu chiến lược của Hiệp định AFTA là nâng cao năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của ASEAN, đồng thời thúc đẩy hiệu quả kinh tế trong một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất Nội dung chính của AFTA bao gồm Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT), tập trung vào ba vấn đề quan trọng: cắt giảm thuế, loại bỏ hàng rào phi thuế và hài hòa hóa các thủ tục hải quan.
Các nước ASEAN đã thống nhất cắt giảm thuế quan nội bộ xuống còn 0-5% trong 15 năm, dự kiến hoàn thành vào năm 2008 Tuy nhiên, vào tháng 9 năm 1994, tại Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN lần thứ 26, các nước đã quyết định đẩy nhanh tiến độ thực hiện AFTA thêm 5 năm Kết quả, sáu nước thành viên cũ gồm Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xinh-ga-po và Thái Lan đã hoàn thành CEPT vào ngày 1 tháng 1 năm 2003, trong khi bốn nước tham gia AFTA sau là Cam-pu-chia, Lào, Mi-an-ma và Việt Nam (CLMV) có thời hạn hoàn thành muộn hơn.
Dựa trên Hiệp định CEPT, các nước thành viên ASEAN đã cam kết xóa bỏ các rào cản phi thuế trong quá trình xây dựng AEC theo ba giai đoạn: từ 2008-2010 cho ASEAN-6, 2010-2012 cho Phi-líp-pin, và 2013-2015, với sự linh hoạt đến 2018 cho CLMV Hiện tại, các nước ASEAN vẫn đang thực hiện kế hoạch xóa bỏ này Trong tương lai, ASEAN dự kiến sẽ thiết lập một cơ chế để rà soát và tổng hợp các rào cản đã được loại bỏ.
Với việc thực hiện nghiêm túc các cam kết, khu vực thương mại tự do mà ASEAN kỳ vọng từ đầu những năm 90 đã trở thành hiện thực Hiện nay, AFTA đã được nâng cấp lên một Hiệp định toàn diện hơn, mang tên Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), phù hợp với tình hình mới.
ASEAN đang hướng tới việc xây dựng một thị trường duy nhất và cơ sở sản xuất thống nhất, với sự lưu chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề Mục tiêu này không chỉ thu hút đầu tư từ bên ngoài mà còn thúc đẩy sự thịnh vượng chung cho khu vực, tạo ra một nền kinh tế cạnh tranh và hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
Kể từ khi AFTA được thực hiện, AEC đang dần trở thành hiện thực Đây là kết quả của quá trình nghiên cứu, sáng tạo và nỗ lực không ngừng để thiết lập một khu vực thương mại tự do năng động, bền vững và đầy tiềm năng giữa các quốc gia thành viên ASEAN.
1.1.2 Các trụ cột chính của AEC
Khác với EU, ASEAN không thiết lập các tổ chức quản lý trung ương như Ủy ban Liên minh châu Âu hay Ngân hàng Trung ương châu Âu Thay vào đó, ASEAN tập trung vào việc loại bỏ các rào cản trong kinh doanh và thương mại.
AEC được thành lập để tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất cho các quốc gia thành viên ASEAN, nhằm thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động có tay nghề Mục tiêu của AEC là phát triển kinh tế công bằng và thiết lập một khu vực kinh tế cạnh tranh cao, giúp ASEAN hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu Đến năm 2015, ASEAN sẽ đạt được những mục tiêu này.
Một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất được hình thành thông qua việc dỡ bỏ rào cản đối với lưu chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động kỹ năng Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn lưu chuyển tự do hơn và thực hiện các biện pháp trong các lĩnh vực ưu tiên hội nhập.
Một khu vực kinh tế cạnh tranh cao được xây dựng dựa trên việc thực thi chính sách cạnh tranh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và phát triển cơ sở hạ tầng cũng như thương mại điện tử.
Tự do hóa thương mại trong AEC
Toàn cầu hóa đã tạo ra sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc và cạnh tranh khốc liệt giữa các quốc gia Để bảo vệ sản xuất trong nước, nhiều quốc gia áp dụng các biện pháp bảo hộ và hạn chế thương mại Tuy nhiên, nhu cầu hợp tác để thúc đẩy thương mại phát triển toàn diện theo nguyên tắc “lợi thế so sánh” đang khiến bảo hộ tự do và tự do hóa thương mại trở thành xu thế chủ đạo trên toàn cầu.
Tự do hóa thương mại là quá trình loại bỏ dần các rào cản thương mại, bao gồm thuế quan và phi thuế quan, nhằm đảm bảo sự công bằng giữa hàng hóa và dịch vụ nội địa với hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu Quá trình này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà sản xuất trong nước cạnh tranh với các nhà sản xuất nước ngoài, hướng tới việc thiết lập chế độ thương mại tự do Do đó, Nhà nước cần áp dụng các biện pháp thích hợp để thực hiện mục tiêu này.
Để giảm thiểu các trở ngại trong quan hệ mậu dịch quốc tế, cần thực hiện 17 bước thiết yếu nhằm tạo điều kiện cho hoạt động thương mại tự do giữa các quốc gia và các khối nước.
Thương mại hàng hóa, cùng với thương mại dịch vụ, đóng vai trò chủ yếu trong thương mại quốc tế Tự do hóa thương mại hàng hóa cho phép hàng hóa nước ngoài dễ dàng xâm nhập vào thị trường nội địa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu, giúp cân bằng cán cân xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia.
Mục tiêu của AEC là tạo điều kiện cho hàng hóa, dịch vụ, vốn, công nghệ và lao động có tay nghề tự do lưu chuyển trong ASEAN mà không bị rào cản hay phân biệt đối xử Để đạt được điều này, AEC đã đưa ra các cam kết cụ thể.
Các quốc gia ASEAN đã thống nhất trong ATIGA về việc cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan thông qua cơ chế phân chia hàng hóa thành 8 danh mục khác nhau, với lộ trình cắt giảm linh hoạt hơn so với Hiệp định CEPT Mục tiêu là đạt mức thuế 0% đối với tất cả sản phẩm trong quan hệ nội khối vào năm 2010 cho ASEAN 6 và vào năm 2015, với sự linh hoạt đến năm 2018 cho các quốc gia CLMV Mỗi quốc gia thành viên sẽ xây dựng lộ trình cắt giảm thuế quan riêng, có quyền lựa chọn kênh cắt giảm nhanh hoặc thông thường Hình thức tự do hóa thương mại hàng hóa trong AEC được quy định linh hoạt, thể hiện ưu đãi cho các quốc gia kém phát triển hơn, như kéo dài thời gian thực hiện lộ trình và hỗ trợ kỹ thuật Cơ chế này đã tạo ra hiệu quả đáng kể trong việc thực hiện tự do hóa thương mại.
ATIGA quy định lùi thời hạn xóa bỏ thuế quan đến năm 2018 cho bốn nước Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (CLMV), đồng thời cho phép tạm ngừng hoặc điều chỉnh cam kết cắt giảm, xóa bỏ thuế quan giữa các nước ASEAN.
2 Trừ các sản phẩm thuộc diện loại trừ hoàn toàn theo Danh mục H (Điều 19, Khoản 2, Điểm h Hiệp định ATIGA)
Chương trình CEPT của ASEAN đã rút ngắn thời gian thực hiện cắt giảm thuế quan xuống còn 10 năm, mang lại nhiều thành tựu cho cả nhóm ASEAN 6 và các nước CLMV Cách thức cắt giảm thuế quan trong AEC được thực hiện đơn giản, với hàng hóa được giảm dần theo mức thuế suất hiện tại để đạt mức thuế xuất xác định (0–5% cho CEPT và 0% cho ATIGA) Ví dụ, hàng hóa trong TEL sẽ bắt đầu cắt giảm chậm hơn so với IL 3 năm, và từ một thời điểm nhất định, 20% mặt hàng từ TEL sẽ được chuyển dần xuống IL mỗi năm, cho đến khi IL bao trùm TEL và TEL không còn tồn tại sau 5 năm.
Về các rào cản phi thuế quan, phương thức thực hiện hoạt động này cũng được
CEPT và ATIGA quy định linh hoạt với các bước thực hiện cụ thể, ưu tiên cho các quốc gia CLMV trong việc kéo dài lộ trình xóa bỏ rào cản phi thuế quan đã được xác định Điều này được thực hiện thông qua sự chấp thuận của Hội đồng AFTA về bảng tự kê khai xóa bỏ của các quốc gia thành viên hoặc qua việc Ủy ban điều phối thực hiện ATIGA tiến hành rà soát và xác định.
Chương trình đàm phán Thuận lợi hóa thương mại tại ASEAN (ATFWP) năm 2008 đã kêu gọi các quốc gia thành viên đơn giản hóa quy tắc xuất xứ và thống nhất tiêu chuẩn sản phẩm Mục tiêu của chương trình là hướng tới việc thành lập “Một cửa ASEAN” (ASEAN Single Window - ASW) để thống nhất khai báo thông tin, đồng bộ hóa quá trình xử lý dữ liệu và thống nhất thủ tục xuất nhập khẩu ASEAN đã tách biệt thuận lợi hóa thương mại hàng hóa với việc xóa bỏ rào cản thương mại, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương thức này trong tự do hóa thương mại ATIGA quy định rõ ràng về thuận lợi hóa thương mại trong chương 5, yêu cầu mỗi quốc gia thành viên thành lập Ủy ban điều phối thuận lợi hóa thương mại, thể hiện nỗ lực của ASEAN trong việc thực hiện phương thức này Phương thức tách biệt này được đánh giá là mềm dẻo và có khả năng đem lại hiệu quả cao.
Thương mại trong AEC được thuận lợi hóa thông qua việc tăng cường hợp tác hải quan ASEAN, bắt nguồn từ Bộ quy tắc ứng xử Hải quan ASEAN ký kết năm 1983 và điều chỉnh năm 1995 Các nước thành viên cam kết đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục thương mại, nâng cao hợp tác khu vực Hiệp định Hài quan ASEAN được ký kết vào năm 1997 tại Phuket, Thái Lan, đã thiết lập khung pháp lý cho diễn đàn Hải quan ASEAN, nhấn mạnh tính nhất quán, hiệu quả và minh bạch Tầm nhìn Hải quan ASEAN đến năm 2020 được thông qua vào năm 1997, và Tầm nhìn Hải quan ASEAN 2015 được thông qua năm 2008 nhằm thúc đẩy hội nhập khu vực Hiện nay, Hải quan ASEAN nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ các đối tác như Australia, Nhật Bản và New Zealand, tập trung vào việc hiện đại hóa thủ tục hải quan và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
Về tự do hoá thương mại dịch vụ, ASEAN đã hoàn tất Gói 9 cam kết dịch vụ theo
Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS) năm 2013 đã thúc đẩy việc luân chuyển dịch vụ trong khu vực ASEAN, với các cam kết tự do hoá dịch vụ bao trùm nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chuyên nghiệp, xây dựng, phân phối, giáo dục, môi trường, vận tải biển, viễn thông và du lịch Đặc biệt, đã có 4 gói cam kết về dịch vụ tài chính và 6 gói cam kết về vận tải hàng không được ký kết Các thoả thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) giữa các nước thành viên ASEAN về tiêu chuẩn và kỹ năng nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tự do hoá lưu chuyển dịch vụ chuyên nghiệp Đến nay, các nước ASEAN đã ký kết các thoả thuận công nhận lẫn nhau cho các tiêu chuẩn và kỹ năng trong các ngành dịch vụ như cơ khí, y tá, kiến trúc, kế toán và du lịch.
1.2.1 Bản chất của tự do hóa thương mại trong AEC
Sau khi hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), thị trường sẽ trở nên lớn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường hàng hóa và dịch vụ cho các quốc gia thành viên, bao gồm cả Việt Nam.
AEC sẽ tạo ra sự liên kết kinh tế dựa trên sản xuất thống nhất, thúc đẩy tự do thương mại về đầu tư, vốn, lao động và dịch vụ Tham gia AEC sẽ giúp Việt Nam gia tăng khối lượng trao đổi thương mại với các nước Đông Nam Á Hơn nữa, sự hình thành RCEP theo mô hình FTA trong khu vực châu Á sẽ loại bỏ thuế quan đối với khoảng 90% hàng hóa trong thời gian dài, mang lại lợi ích lớn hơn cho Việt Nam khi mở rộng thị trường xuất khẩu ra ngoài ASEAN.
Thứ hai, Tham gia AEC giúp Việt Nam gia tăng khối lượng và kim ngạch hàng xuất khẩu
Tính đến ngày 01/01/2010, các nước ASEAN-6 đã hoàn thành việc xóa bỏ thuế quan đối với 99,65% số dòng thuế, trong khi các nước CLMV đã đưa 98,86% số dòng thuế vào chương trình ưu đãi thuế quan chung Mức cắt giảm thuế quan này đã thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, góp phần tăng khối lượng trao đổi thương mại với các nước trong khu vực Theo Bộ Công Thương, kim ngạch nhập khẩu của ASEAN đạt khoảng 1.329 tỷ USD/năm và xuất khẩu đạt 1.460,8 tỷ USD/năm, trong đó Việt Nam chiếm 7,36% xuất khẩu và 8,5% nhập khẩu Sự hình thành và hoạt động toàn diện của AEC trong tương lai sẽ tạo cơ hội lớn cho Việt Nam, góp phần tăng cường hiệu ứng “tạo thêm thương mại” trong khu vực.
Thực trạng phát triển của thương mại điện tử Việt Nam
Sự hình thành và phát triển của Thương mại điện tử Việt Nam
Trong hơn 10 năm qua, thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, được các chuyên gia quốc tế đánh giá cao như một nền tảng tiềm năng và thị trường thuận lợi cho sự mở rộng.
Với sự bùng nổ của Internet, 3G và smartphone, cùng với hàng ngàn thẻ ngân hàng được phát hành mỗi ngày, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang có cơ hội phát triển mạnh mẽ, dự kiến doanh thu đạt 4 tỷ USD trong năm 2015 Những nỗ lực thúc đẩy TMĐT của Việt Nam đã mang lại những kết quả tích cực.
Theo Cục TMĐT và CNTT (Bộ Công Thương), thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống viễn thông, với khoảng 1/3 dân số truy cập Internet Hiện có 58% website có tính năng đặt hàng trực tuyến, trong khi tỷ lệ website có tính năng thanh toán trực tuyến đạt 15%.
Theo khảo sát năm 2014 của Cục TMĐT và CNTT, giá trị mua sắm trực tuyến trung bình của mỗi người đạt khoảng 145 USD, với doanh thu từ TMĐT B2C đạt khoảng 2,97 tỷ USD, chiếm 2,12% tổng mức bán lẻ cả nước Các sản phẩm chủ yếu được lựa chọn bao gồm đồ công nghệ và điện tử (60%), thời trang và mỹ phẩm (60%), đồ gia dụng (34%), sách và văn phòng phẩm (31%) Tại Việt Nam, 64% người tiêu dùng vẫn chọn thanh toán tiền mặt sau khi đặt hàng trực tuyến, trong khi thanh toán qua ví điện tử chiếm 37% và qua ngân hàng chỉ chiếm 14%.
Theo báo cáo mới nhất của eMarketer, Việt Nam đang trở thành một thị trường phát triển mạnh mẽ cho smartphone, với 30% dân số sử dụng thiết bị này Thời gian người tiêu dùng Việt Nam trực tuyến trên thiết bị di động chiếm tới 1/3 thời gian trong ngày.
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet, 3G và thiết bị di động đã thúc đẩy sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) Dựa trên số liệu cho thấy giá trị mua hàng trực tuyến của mỗi người vào năm 2015 tăng thêm 30 USD so với năm 2013, dự báo doanh số TMĐT tại Việt Nam sẽ đạt 4 tỷ USD trong năm 2015 Các doanh nghiệp trong và ngoài nước đang tích cực tham gia vào thị trường này.
Năm 2029, thị trường sẽ chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt về thị phần với nhiều chiến lược kinh doanh mới Đặc biệt, kinh doanh qua ứng dụng điện thoại thông minh được dự đoán sẽ phát triển mạnh mẽ và sôi động.
Google đã gia nhập Hiệp hội TMĐT Việt Nam với mục tiêu thu về 30 triệu USD mỗi năm từ thị trường này Trong khi đó, Alibaba và eBay đã nhanh chóng tìm được đại diện chính thức, còn Amazon và Rakuten đang tiến hành thiết lập quan hệ đối tác hoặc mua cổ phần tại các công ty TMĐT Việt Nam Ngoài ra, một số doanh nghiệp từ Thái Lan và Hàn Quốc cũng đang tìm kiếm cơ hội đầu tư, có thể thông qua các công ty khác hoặc tự thực hiện.
Mặc dù chưa có công ty nào nổi bật trong lĩnh vực này tại Việt Nam, nhưng số lượng doanh nghiệp tham gia đang gia tăng đáng kể, với nhiều cái tên đáng chú ý như Vật Giá, VCCorp, Chợ Điện Tử (Peacesoft) và Mekongcom.
Ứng dụng thương mại điện tử tại Việt Nam
Theo khảo sát năm 2014 của Cục TMĐT và CNTT, giá trị mua sắm trực tuyến trung bình của một người đạt khoảng 145 USD, với doanh thu TMĐT B2C đạt 2,97 tỷ USD, chiếm 2,12% tổng mức bán lẻ cả nước Các sản phẩm chủ yếu được lựa chọn bao gồm đồ công nghệ và điện tử (60%), thời trang và mỹ phẩm (60%), đồ gia dụng (34%), sách và văn phòng phẩm (31%) Tại Việt Nam, 64% người tiêu dùng vẫn chọn thanh toán tiền mặt sau khi đặt hàng trực tuyến, trong khi thanh toán qua ví điện tử chiếm 37% và qua ngân hàng chỉ 14%.
Tỷ lệ dân số sử dụng Internet Ước tính giá trị mua hàng trực tuyến của 1 người năm 2014
Tỷ lệ truy cập Internet tham gia mua sắm trực tuyến Ước tính doanh số thu được từ TMĐT B2C năm 2014
90,73 triệu dân* 39% 145 USD 58% 2,97 tỷ USD
2.2.1 Ứng dụng thương mại điện tử trong cộng đồng
Mức độ sử dụng Internet
Theo khảo sát của Cục TMĐT và CNTT, 10% người tham gia cho biết họ sử dụng Internet dưới 3 giờ mỗi ngày, trong khi 36% sử dụng từ 3 đến 5 giờ mỗi ngày.
Hình 1: Thời gian truy cập Internet trung bình mỗi ngày
Nguồn: Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2015)
Thời điểm được nhiều người truy cập Internet nhất là từ 20h đến 24h (53%), theo sau là thời gian từ 8h đến 12h (24%), và 16h đến 20h (13%)
Hình 2: Thời điểm truy cập Internet trong ngày thường xuyên nhất
Nguồn: Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2015)
Dưới 3 giờ từ 3-5 giờ từ 5-7 giờ từ 7-9 giờ trên 9 giờ
8 giờ -12 giờ 12 giờ -16 giờ 16 giờ -20 giờ 20 giờ - 24 giờ 0 giờ - 8 giờ
Máy tính xách tay và điện thoại di động vẫn là hai thiết bị phổ biến nhất để truy cập Internet, với tỷ lệ lần lượt là 75% và 65% Đồng thời, số lượng người sử dụng máy tính bảng để truy cập Internet cũng tăng mạnh, đạt 19% so với năm trước.
Từ năm 2010 đến 2014, máy tính để bàn đã giảm mạnh về mức độ phổ biến, từ 84% người sử dụng vào năm 2010 xuống chỉ còn 33% vào năm 2014.
Hình 3: Thời điểm truy cập Internet trong ngày thường xuyên nhất
Nguồn: Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2015)
Theo khảo sát, 90% người tham gia cho biết họ thường xuyên truy cập Internet tại nhà Địa điểm phổ biến thứ hai là nơi làm việc, chiếm 48% Các địa điểm công cộng, trường học và cửa hàng Internet lần lượt chiếm 22%, 16% và 5%.
Cập nhật thông tin vẫn là mục đích sử dụng Internet hàng ngày phổ biến nhất, tăng từ 87% năm 2013 lên 93,5% năm 2014 Hầu hết người tham gia khảo sát sử dụng Internet để tham gia diễn đàn và mạng xã hội (81,2%), truy cập e-mail (73,8%), xem phim và nghe nhạc (64,8%), cũng như nghiên cứu học tập (63,9%) Đối với hoạt động mua bán cá nhân, phần lớn người khảo sát thực hiện hàng tháng (36,2%).
Tình hình tham gia thương mại điện tử trong cộng đồng
Máy tính để bàn Máy tính xách tay Điện thoại di động Thiết bị khác
Kết quả khảo sát của Cục TMĐT và CNTT với người dân có mua sắm trực tuyến năm
2014 cho thấy, 58% số người truy cập Internet đã từng mua hàng trực tuyến
Đồ công nghệ và điện tử là loại hàng hóa phổ biến nhất được mua trực tuyến, chiếm 60% và tăng 25% so với năm 2013 Ngoài ra, quần áo, giày dép và mỹ phẩm cũng được người tiêu dùng ưa chuộng, chiếm 60%, tiếp theo là đồ gia dụng (34%) và sách, văn phòng phẩm (31%).
Hình 4: Tỷ lệ mua thường xuyên của các loại hàng hóa/ dịch vụ
Nguồn: Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2015)
Theo khảo sát, 71% người tham gia đã mua hàng trực tuyến qua website bán hàng, tăng 10% so với năm 2013 Sự gia tăng cũng được ghi nhận ở việc sử dụng các diễn đàn mạng xã hội để mua sắm trực tuyến, từ 45% năm 2013 lên 53% năm 2014 Tuy nhiên, số người mua hàng qua các website mua hàng theo nhóm lại giảm mạnh, từ 51% năm 2013 xuống còn 35% năm 2014.
Dịch vụ chuyên môn (đào tạo, tư vấn…)
Dịch vụ spa làm đẹp Nhạc/video/game Đặt chỗ khách sạn/ Tour du lịch
Vé xem phim, ca nhạc Sách, văn phòng phẩm
Vé máy bay Đồ gia dụng Đồng công nghệ và điện tử Quần áo, giày dép, mỹ phẩm…
25% đối tượng cho biết có mua hàng qua các sàn giao dịch TMĐT và 13% qua ứng dụng mobile trong năm 2014
Cập nhật thông tin vẫn là mục đích sử dụng Internet hàng ngày phổ biến nhất, tăng từ 87% năm 2013 lên 93,5% năm 2014 Hầu hết người tham gia khảo sát sử dụng Internet để tham gia diễn đàn và mạng xã hội (81,2%), truy cập e-mail (73,8%), xem phim và nghe nhạc (64,8%), cũng như nghiên cứu học tập (63,9%) Đối với hoạt động mua bán cá nhân, phần lớn người khảo sát thực hiện hàng tháng (36,2%).
2 Tình hình tham gia thương mại điện tử trong cộng đồng
Kết quả khảo sát của Cục TMĐT và CNTT với người dân có mua sắm trực tuyến năm
2014 cho thấy, 58% số người truy cập Internet đã từng mua hàng trực tuyến
Đồ công nghệ và điện tử là loại hàng hóa phổ biến nhất được mua trực tuyến, chiếm 60% và tăng 25% so với năm 2013 Ngoài ra, quần áo, giày dép và mỹ phẩm cũng được người tiêu dùng ưa chuộng, chiếm 60%, tiếp theo là đồ gia dụng (34%) và sách, văn phòng phẩm (31%).
Kết quả khảo sát cho thấy, 71% người tham gia đã mua hàng trực tuyến qua website, tăng 10% so với năm 2013 Đồng thời, tỷ lệ người sử dụng các diễn đàn mạng xã hội để mua sắm trực tuyến cũng tăng từ 45% năm 2013 lên 53%.
Năm 2014, tỷ lệ người mua hàng qua các website mua sắm theo nhóm giảm mạnh từ 51% năm 2013 xuống còn 35% Trong năm này, 25% người tiêu dùng cho biết đã mua hàng qua các sàn giao dịch thương mại điện tử, trong khi 13% sử dụng ứng dụng di động để thực hiện giao dịch.
Hình 5: Các hình thức mua sắm trực tuyến của người dân
Website bán hàng hóa/dịch vụ
Sàn giao dịch TMDT website mua hàng theo nhóm
Diễn đàn mạng xã hội Ứng dụng mobile
Tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chính trong giao dịch trực tuyến, chiếm 64%, nhưng đã giảm 10% so với năm 2013 Hình thức chuyển khoản qua ngân hàng cũng giảm từ 41% năm 2013 xuống còn 14% năm 2014 Ngược lại, số người sử dụng ví điện tử tăng mạnh từ 8% năm 2013 lên 37% năm 2014.
Hình 6: Các hình thức thanh toán chủ yếu
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015)
3 Hiệu quả ứng dụng thương mại điện tử trong cộng đồng
Theo khảo sát năm 2014, 6% người mua hàng trực tuyến rất hài lòng với phương thức mua sắm này, trong khi 41% cảm thấy hài lòng, tăng đáng kể so với 29% của năm 2013 48% người mua cho biết cảm thấy bình thường và chỉ 5% không hài lòng.
Theo kết quả khảo sát, trong năm 2014, 40% người tiêu dùng trực tuyến chỉ mua dưới 5 sản phẩm, 29% mua từ 5 đến 10 sản phẩm, và 17% mua trên 15 sản phẩm.
Đánh giá sự phát triển Thương mại điện tử Việt Nam
2.2.1 Về cơ sở hạ tầng thương mại điện tử
Theo khảo sát năm 2014, 98% doanh nghiệp sở hữu máy tính để bàn và laptop, trong khi 45% doanh nghiệp có máy tính bảng.
Theo kết quả khảo sát, trung bình mỗi doanh nghiệp sở hữu 21 máy tính để bàn và laptop, cùng với 3 máy tính bảng Cơ cấu chi phí cho công nghệ thông tin (CNTT) và thương mại điện tử (TMĐT) cũng được đề cập trong nghiên cứu.
43% Đã sử dụngChưa sử dung
Tỷ lệ đầu tư của doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT) và thương mại điện tử (TMĐT) qua các năm tương đối ổn định Cụ thể, vào năm 2014, chi phí đầu tư cho phần cứng chiếm 43%, phần mềm 23%, và nhân sự cùng đào tạo là 18%.
Hình 14: Cơ cấu chi phí cho CNTT và TMĐT trong doanh nghiệp
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015)
Theo khảo sát, phần mềm kế toán và tài chính được 88% doanh nghiệp sử dụng, trong khi phần mềm quản lý nhân sự chiếm 49% Các phần mềm phức tạp như CRM, SCM và ERP có tỷ lệ sử dụng thấp hơn, lần lượt là 24%, 22% và 17%.
Chữ ký điện tử là một hình thức xác thực thông điệp dữ liệu, bao gồm từ, chữ, số, ký hiệu, âm thanh và các hình thức khác, được tạo ra bằng phương tiện điện tử Nó không chỉ xác nhận danh tính người ký mà còn thể hiện sự chấp thuận của họ đối với nội dung thông điệp Theo khảo sát, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng chữ ký điện tử đã tăng từ 23% vào năm 2012 lên 45% vào năm 2014, với doanh nghiệp lớn có tỷ lệ sử dụng cao hơn (60%) so với doanh nghiệp vừa và nhỏ (44%).
Khác Nhân sự, đào tạo
Hệ thống giám sát trực tuyến
Hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp đang áp dụng hệ thống tự động và kiểm tra trực tuyến để xử lý đơn hàng và phân phối sản phẩm Theo khảo sát, 22% doanh nghiệp đã tích cực sử dụng các hệ thống này trong hoạt động kinh doanh của họ.
Thư điện tử (e-mail) là phương tiện phổ biến và hiệu quả cho doanh nghiệp nhờ vào tốc độ cao, chi phí thấp và không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý Theo khảo sát năm 2014, tỷ lệ doanh nghiệp có trên 50% lao động sử dụng e-mail trong công việc đã tăng từ 24% năm 2013 lên 35% năm 2014.
Trong những năm qua, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng e-mail để giao dịch với khách hàng và nhà cung cấp luôn cao, đạt 67% vào năm 2012, 77% vào năm 2013 và 75% vào năm 2014.
Tỷ lệ doanh nghiệp có cán bộ chuyên trách về công nghệ thông tin (CNTT) và thương mại điện tử (TMĐT) đã giảm nhẹ từ 65% năm 2013 xuống còn 62% năm 2014 Trung bình, mỗi doanh nghiệp hiện có khoảng 3 cán bộ chuyên trách về CNTT và TMĐT.
Hình 15: Tỷ lệ cán bộ chuyên trách về CNTT và TMĐT qua các năm và theo từng ngành nghề
Tỷ lệ cán bộ chuyên trách về CNTT và TMDT qua các năm
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015)
Khi được hỏi về khó khăn trong tuyển dụng lao động có kỹ năng về CNTT và TMĐT, 27% doanh nghiệp trả lời có, 73% doanh nghiệp trả lời không
2.2.2 Về các hình thức cụ thể
Các hình thức bán hàng a Qua mạng xã hội
Theo khảo sát, 24% doanh nghiệp hiện đang bán hàng trên mạng xã hội, trong khi 8% doanh nghiệp cho biết sẽ bắt đầu bán hàng trực tuyến vào năm 2015 thông qua website của họ.
Vào năm 2014, 45% doanh nghiệp đã sở hữu website, với lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông dẫn đầu về tỷ lệ sở hữu, đạt 69%.
TMĐT trên nền tảng di động đang ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực bán lẻ, chuyển từ kênh liên lạc sang kênh tương tác giữa nhà bán lẻ và người tiêu dùng Theo khảo sát, chỉ có 11% doanh nghiệp cho biết họ sử dụng ứng dụng di động để bán hàng.
Hình 16: Tỷ lệ sử dụng các ứng dụng trên nền di động để bán hàng
Khác Bán buôn, bán lẻ
Tài chính, bất động sản
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015) d Qua sàn giao dịch TMĐT
Tỷ lệ doanh nghiệp tham gia sàn giao dịch TMĐT năm 2014 có xu hướng tăng so với những năm trước
Hình 17: Tỷ lệ DN tham gia sàn giao dịch TMĐT
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015) đ Đánh giá hiệu quả của việc bán hàng qua các hình thức
Khi được khảo sát về hiệu quả bán hàng qua các kênh như mạng xã hội, website doanh nghiệp, ứng dụng di động và sàn giao dịch thương mại điện tử, doanh nghiệp cho thấy sự đánh giá tích cực đối với mạng xã hội và website doanh nghiệp, với 66% và 71% doanh nghiệp lần lượt cho rằng hai hình thức này mang lại hiệu quả cao hoặc trung bình.
Hình 18: Đánh giá hiệu quả của việc bán hàng
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015)
Các hình thức thanh toán
Vào năm 2014, hình thức thanh toán chủ yếu tại doanh nghiệp vẫn là chuyển khoản, chiếm hơn 90% tổng giao dịch Thẻ thanh toán đứng thứ hai với tỷ lệ 20%, tiếp theo là ví điện tử với 6% và thẻ cào chiếm 3%.
Hình 19: Các hình thức thanh toán chủ yếu
Nguồn: Báo cáo chỉ số TMĐT Bộ Công Thương(2015)
Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân là điều cần thiết đối với hầu hết các doanh nghiệp Năm 2014, tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng chính sách này đã đạt 80%, tăng từ 73% so với năm trước.
Trên các mạng xã hội Trên website của doanh nghiệp
Trên các ứng dụng di động
Trên các sàn giao dịch
Chuyển khoản Ví điện tử Thẻ thanh toán Thẻ cào
Hình 20: Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân
2.2.3 Về hành lang pháp lý