Trong các phương thức triển khai nội dung quaMOOC, trò chơi học tập mô phỏng đã chứng minh được hiệu quả tăng cường tham sựtham gia của người học và sự tương tác với các nội dung học tập
Tính cấp thiết của đề tài
Theo Hiệp hội các Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam, đến năm 2030, ngành Logistics sẽ cần khoảng 250.000 nhân lực được đào tạo bài bản, trong khi lực lượng lao động hiện tại chỉ đáp ứng 40% nhu cầu Chất lượng nhân lực hiện tại cũng chưa đạt yêu cầu, với chỉ 6.7% doanh nghiệp hài lòng với trình độ chuyên môn của nhân viên Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành Logistics cần được ưu tiên, nhưng vẫn gặp thách thức về nguồn lực, thời gian, kinh phí và cơ sở vật chất Để cải thiện tình hình, cần tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với thực tế ngành logistics sớm hơn.
Theo báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2020, 53.7% doanh nghiệp Logistics hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ kho bãi Từ năm 2016 đến 2020, số lượng trung tâm phân phối, kho ngoại quan và trung tâm Logistics đã tăng trưởng đáng kể Dịch vụ kho bãi vẫn là dịch vụ chủ chốt của các doanh nghiệp Logistics tại Việt Nam.
Trong tương lai, lực lượng lao động trong lĩnh vực vận tải kho bãi dự kiến sẽ đạt 2,3 triệu người Do đó, việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho hoạt động kho bãi cần được ưu tiên hàng đầu Nội dung đào tạo phải tiếp cận được một số lượng lớn học viên, đồng thời đảm bảo tính ứng dụng và phù hợp với thực tế trong ngành kho bãi.
Khoá học trực tuyến đại chúng mở (MOOC) hiện đang trở thành một hình thức đào tạo phổ biến, cho phép tiếp cận số lượng lớn học viên và đạt kết quả học tập tương đương với phương pháp giảng dạy truyền thống Tình hình giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy nhu cầu giảng dạy trực tuyến tại các trường đại học, và MOOC đã được áp dụng để đáp ứng yêu cầu đào tạo nhân lực Tuy nhiên, tỷ lệ hoàn thành khóa học MOOC vẫn còn thấp Để nâng cao tính ứng dụng và sự hấp dẫn trong quá trình học, nội dung đào tạo cần có sự tương tác với học viên Trò chơi học tập mô phỏng đã chứng minh hiệu quả trong việc tăng cường sự tham gia và tương tác của người học với nội dung học tập.
Việc áp dụng trò chơi học tập mô phỏng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên môn đang ngày càng phổ biến Nghiên cứu của Wiem và cộng sự cho thấy trò chơi mô phỏng có hiệu quả trong việc giảng dạy quản lý dòng đời sản phẩm, lập trình Arduino và tiếng Pháp cho người trưởng thành qua hình thức MOOC, với tác động tích cực lên sự tham gia của người học Tương tự, Bernaert và cộng sự đã sử dụng trò chơi mô phỏng để truyền đạt kiến thức về động cơ bền vững cho sinh viên trường IFP, cho thấy sự tích hợp này làm tăng mức độ tham gia và sự hài lòng của người học Tại trường đại học Ryerson, nghiên cứu của khoa giáo dục thường xuyên đã chứng minh rằng trò chơi học tập mô phỏng thực tế không chỉ gia tăng sự tương tác mà còn cho phép người học áp dụng kiến thức trong môi trường an toàn Ở Việt Nam, nhiều ngành đã nghiên cứu hiệu quả của phương pháp mô phỏng trong thực hành, cho thấy rằng việc kết hợp học mô phỏng với hình thức MOOC mang lại tốc độ học tập vượt trội so với trải nghiệm thực tế.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển một trò chơi học tập trực tuyến mô phỏng quy trình xuất nhập hàng tại kho bãi, nhằm tiếp cận nhiều người học và tạo ra nội dung sát thực tế Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Đại học Quốc tế Hồng Bàng có trải nghiệm học tập tương tác mà còn nâng cao hiệu quả đào tạo môn học quản lý vận hành kho Sản phẩm này hứa hẹn sẽ thu hút lượt tiếp cận lớn từ sinh viên.
Mục tiêu
Mục tiêu chính của dự án là phát triển một sản phẩm tương tác mô phỏng quy trình nhập và xuất hàng tại kho bãi, nhằm giúp sinh viên nắm bắt và làm quen với các nghiệp vụ xuất nhập hàng trong kho phân phối.
+ Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ xuất nhập kho hiện hành, các vấn đề thường gặp để xây dựng nội dung học
Xây dựng nội dung học tập dưới dạng trò chơi mô phỏng thực tế giúp sinh viên đại học Quốc tế Hồng Bàng tiếp cận quy trình và giải quyết các vấn đề thường gặp một cách hiệu quả Phương pháp này không chỉ tạo ra môi trường học tập thú vị mà còn khuyến khích sinh viên tham gia tích cực, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức và kỹ năng thực hành.
Triển khai hình thức học MOOC giúp tiếp cận đông đảo sinh viên và phù hợp với tình hình giãn cách xã hội trong đại dịch Covid-19.
Tính mới
Hiện nay, chưa có nghiên cứu nào về việc ứng dụng trò chơi học tập mô phỏng thực tế trong đào tạo nhân lực kho bãi tại Việt Nam Việc phát triển và áp dụng trò chơi học tập trực tuyến cho ngành Logistics, đặc biệt là cho sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Đại học Quốc tế Hồng Bàng, sẽ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho lĩnh vực kho bãi.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành lược khảo tài liệu về trò chơi học tập để phát triển một trò chơi mô phỏng quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho Mục tiêu là tìm kiếm các nghiên cứu tương tự, cũng như áp dụng mô hình MOOC và ADDIE, nhằm xác định các yêu cầu và mô hình nghiên cứu phù hợp cho đề tài.
Trò chơi học tập (Game-based learning)
Định nghĩa trò chơi học tập
Trò chơi học tập, hay còn gọi là trò chơi nghiêm túc, được định nghĩa bởi nhiều tác giả khác nhau Zyda mô tả trò chơi nghiêm túc là “một cuộc thi tinh thần, thực hiện trên máy tính theo các quy tắc cụ thể, sử dụng giải trí để tạo nền tảng hoặc kết hợp quá trình đào tạo, giáo dục, y tế, chính sách công, và chiến lược của chính phủ hoặc doanh nghiệp.” Susi và các đồng nghiệp cũng đã có những quan điểm riêng về trò chơi nghiêm túc, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc giáo dục và phát triển kỹ năng.
Ứng dụng công nghệ và thiết kế trò chơi trong doanh nghiệp giúp giải quyết các vấn đề tổ chức hiệu quả Những trò chơi này không chỉ thúc đẩy việc chuyển giao kiến thức mà còn bổ sung kỹ thuật phát triển trò chơi vào các lĩnh vực truyền thống như đào tạo, thiết kế sản phẩm, bán hàng và tiếp thị.
Học tập dựa trên trò chơi được Soerensen và các đồng nghiệp định nghĩa là sự kết hợp giữa trò chơi và thiết bị kỹ thuật số, với mục đích thiết kế giáo dục, không chỉ đơn thuần là giải trí.
Phần lớn các tác giả đều nhất trí rằng trò chơi học tập chủ yếu hướng đến mục tiêu giáo dục, mặc dù vẫn có yếu tố giải trí không thể thiếu Sự khác biệt giữa trò chơi học tập và trò chơi giải trí được thể hiện rõ ràng trong Bảng 1.
Bảng 1 Sự khác biệt giữa trò chơi giải trí và trò chơi học tập [CITATION Tar07 \l 1033 ]
Trò chơi học tập Trò chơi giải trí
Nhiệm vụ và trải nghiệm
Giải quyết vấn đề Tập trung vào trải nghiệm
Trọng tâm Đề cao yếu tố học tập Tập trung yếu tố giải trí
Mô phỏng Mô phỏng lại yếu tố thực tế Đơn giản hóa quá trình mô phỏng
Mô hình học tập, hình thức tiếp cận, Đặc điểm người học
Hồ sơ người học, Hồ sơ nhóm người học, hậu cảnh người học ,
Mức độ chân thật, tương tác, độ sâu,
Tại lớp học, ngoài trời, có sử dụng thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật ,
Giao tiếp Phản ánh giao tiếp tự nhiên
Việc xây dựng và ứng dụng trò chơi học tập trong giảng dạy là một quá trình phức tạp, đòi hỏi trò chơi phải liên quan và phù hợp với mục đích giảng dạy Trước khi triển khai chính thức, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan Freitas và các cộng sự đã đề xuất một mô hình đánh giá trò chơi học tập với bốn tiêu chí chính, như thể hiện trong Hình 1.
Hình 1 Mô hình đánh giá trò chơi học tập [CITATION Ros02 \l 1033 ]
Các định nghĩa của các khái niệm trong Hình 1 được đưa ra dưới đây:
Bối cảnh của hoạt động vui chơi và học tập được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm các tác nhân lịch sử, chính trị và kinh tế ở cấp độ vĩ mô Ngoài ra, ở cấp độ vi mô, sự sẵn có của các nguồn lực và công cụ cụ thể, cùng với kiến thức nền tảng của gia sư và hỗ trợ kỹ thuật, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập hiệu quả.
- Đặc điểm người học: người học hoặc nhóm người học, bao gồm phong cách, sở thích, độ tuổi trình độ, v.v.
Mô hình trình bày trong trò chơi bao gồm tính tương tác, mức độ nhập vai và độ trung thực, tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa trải nghiệm đắm chìm trong trò chơi và sự suy ngẫm bên ngoài Yếu tố này không chỉ nâng cao trải nghiệm người chơi mà còn mở ra tiềm năng cho việc tóm tắt và trao đổi thông tin, từ đó cải thiện kết quả học tập một cách hiệu quả.
Nguyên tắc sư phạm yêu cầu người thực hành cần phải suy ngẫm về các mô hình, phương pháp, lý thuyết và khuôn khổ học tập Điều này nhằm hỗ trợ cho việc thực hành học tập hiệu quả và xây dựng giáo án cùng các hoạt động học tập phù hợp.
Trò chơi học tập không chỉ nâng cao thành công trong học tập mà còn cải thiện nhiều kỹ năng quan trọng khác Những kỹ năng này bao gồm khả năng phân tích, học tập và lưu giữ thông tin, tập trung, tự giám sát, giải quyết vấn đề, ra quyết định, ghi nhớ thông tin và phát triển kỹ năng xã hội.
Ứng dụng trò chơi học tập
Các trò chơi học tập đang được áp dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như quân sự, giáo dục, y tế và chính trị Những trò chơi này có mối liên hệ chặt chẽ với nội dung nghiên cứu và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng.
Trò chơi "Skill Practice: A Home Visit" được phát triển bởi Đại học Ryerson, là một công cụ học tập mô phỏng quá trình tư vấn bệnh nhân của điều dưỡng Với thiết kế kịch bản phân nhánh, người chơi phải đưa ra lựa chọn cho từng tình huống, từ đó nhận phản hồi cá nhân hóa giúp nội dung học trở nên sống động hơn Khi lựa chọn sai, trò chơi sẽ cung cấp phản hồi phù hợp dựa trên quyết định của người học Nội dung trò chơi được xây dựng theo diễn biến tâm lý của bệnh nhân và tạo ra các tình huống bất ngờ, buộc người học phải xử lý một cách thích hợp Trò chơi đã được thử nghiệm trên hơn 500 học viên tại Khoa Điều dưỡng của Đại học Ryerson và nhận được đánh giá tích cực.
Trò chơi Học tập hiệu quả nguồn lực, được phát triển bởi Carsten Reise và các cộng sự tại Đại học TU Berlin, cho phép người tham gia đóng vai trò là ban quản lý cao cấp của một công ty xe điện ảo Trong tám giai đoạn của trò chơi, các nhóm sẽ cùng nhau đưa ra quyết định về mua sắm, quản lý hậu cần và đổi mới để nâng cao hiệu suất công ty Mỗi công ty sẽ tận dụng lợi thế cạnh tranh trên thị trường nội địa và quốc tế, đồng thời phải đối mặt với các sự kiện ngẫu nhiên ảnh hưởng đến quốc gia hoặc toàn cầu Trong trò chơi, một người có kinh nghiệm sẽ làm trọng tài, trong khi người hướng dẫn sẽ quan sát, đánh giá ý tưởng sáng tạo và tạo ra các thử thách cho người chơi Người học đã có phản hồi tích cực về việc áp dụng kiến thức quản lý nguồn lực trong chuỗi cung ứng.
MOOCS
Định nghĩa
MOOC (Massive Open Online Courses) là các khóa học trực tuyến miễn phí, thiết kế dành cho số lượng lớn người tham gia Người học có thể truy cập từ bất kỳ đâu chỉ cần có kết nối Internet, và không cần chứng thực trình độ để tham gia Các khóa học này mở ra cơ hội học tập cho mọi người, cung cấp nội dung học tập đa dạng và phong phú.
Các định nghĩa liên quan đến MOOC (Massive Open Online Course) được hình thành bởi bốn thành phần chính là Massive, Open, Online, Course:
Khóa học Massive Open Online Courses (MOOCs) được nhấn mạnh với quy mô khổng lồ, cho thấy sự thu hút của nó đối với một lượng sinh viên đông đảo Điều này chỉ ra rằng MOOCs có khả năng mở rộng đáng kể trong việc cung cấp giáo dục và đào tạo cho nhiều người học trên toàn cầu.
Khía cạnh "Mở" của MOOCs vẫn đang gây tranh cãi, với quan điểm cho rằng sự mở cửa có thể đồng nghĩa với việc truy cập không bị ràng buộc, nhưng không phải tất cả các khóa học đều miễn phí, đặc biệt là những khóa từ Coursera hay Udemy yêu cầu phí cho chứng chỉ hoàn thành Bên cạnh đó, MOOCs cũng có thể chỉ mở cho một cộng đồng học tập cụ thể, như một trường đại học, trong khi hạn chế người dùng bên ngoài Cuối cùng, sự tranh luận về tính "mở" còn liên quan đến phương pháp mở, tức là cách tiếp cận sáng tạo trong học tập và giáo dục.
Khía cạnh trực tuyến của MOOCs (Khóa học mở trực tuyến) luôn được đáp ứng dễ dàng, cho phép tiếp cận một số lượng lớn người học Ngoài ra, một số MOOCs còn cung cấp tùy chọn sử dụng ngoại tuyến, phục vụ cho những người không có kết nối internet.
Khóa học, hay còn gọi là "Course," được định nghĩa là một chuỗi sự kiện với ngày bắt đầu và kết thúc cố định, xoay quanh một chủ đề chung cMOOC phát triển từ mô hình truyền thống của khóa học, do sinh viên tổ chức và giảng viên cung cấp, nhưng không bị ràng buộc bởi các yêu cầu như bài tập và điểm số Ngược lại, xMOOC tuân theo mô hình giảng dạy truyền thống với sự hướng dẫn của giảng viên Hiện nay, hầu hết các MOOCs kết hợp nhiều mô hình khác nhau và thường được tổ chức trong khoảng thời gian ngắn từ 5 đến 8 tuần.
MOOCs đã thay đổi cách thức giáo dục với sự ra đời của khóa học đầu tiên "Connectivism and Connective Knowledge", tập trung vào việc kết nối người học và chia sẻ nguồn tài nguyên Loại hình MOOC này, được gọi là "cMOOC", dựa trên phương pháp sư phạm kết nối Kể từ khi xuất hiện vào năm 2008, MOOCs đã mang lại sự đổi mới đáng kể cho hệ thống giáo dục, mở ra khả năng tiếp cận các khóa học giáo dục mở cho nhiều người học.
Thực trạng sử dụng và tính hiệu quả
Khóa học MOOC đầu tiên, "Connectivism and Connective Knowledge", không chỉ tập trung vào việc cung cấp nội dung giảng dạy mà còn chú trọng vào việc kết nối các tham gia viên và khuyến khích họ chia sẻ tài liệu học tập cũng như đóng góp vào mạng lưới học tập Loại MOOC này, được phát triển dựa trên phương pháp sư phạm 'kết nối', sau này được gọi là 'cMOOC' Kể từ khi ra đời vào năm 2008, MOOCs đã mở ra một khía cạnh mới cho hệ thống giáo dục, mang lại cơ hội học tập mở cho tất cả mọi người.
Vào năm 2011, loại MOOC thứ hai, được gọi là ‘xMOOC’, đã xuất hiện với thiết kế tập trung vào hướng dẫn truyền thống và cung cấp nội dung cho số lượng lớn học viên Kể từ đó, số lượng MOOC đã không ngừng tăng lên, cùng với sự gia tăng số lượng học viên đăng ký hàng năm, nhờ vào sự phát triển của nhiều nền tảng như edX, Coursera, Udacity, NetEase và iCourse.
Nghiên cứu chỉ ra rằng các chương trình học trực tuyến, đặc biệt là MOOCs, có khả năng cách mạng hóa giáo dục hiện đại bằng cách cung cấp chất lượng giáo dục cao cho số lượng học sinh đông đảo MOOCs mang lại sự hướng dẫn sâu rộng hơn cho nhiều học viên so với khả năng của từng giảng viên tại các trường học truyền thống.
Mô hình ADDIE (Analysis – Design – Development – Implementation – Evaluation)
Mô hình ADDIE là một quy trình kỹ thuật hệ thống được áp dụng để giải quyết các vấn đề đào tạo và hướng dẫn tại nơi làm việc Nó cung cấp một phương pháp có hệ thống nhằm xác định nhu cầu đào tạo, thiết kế và phát triển chương trình cùng tài liệu đào tạo, thực hiện chương trình và đánh giá hiệu quả của quá trình đào tạo Mô hình này đã được ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng nội dung đào tạo theo hình thức MOOC trong nhiều lĩnh vực như y tế và kỹ thuật.
Stylianos và các cộng sự đã phát triển một cấu trúc nội dung đào tạo theo hình thức MOOC, áp dụng mô hình ADDIE với 5 giai đoạn và xác định 13 yếu tố quan trọng.
Mô hình ADDIE hiện nay gồm 5 giai đoạn chính được thể hiện trong Hình
Hình 2 5 giai đoạn của mô hình ADDIE
Trong giai đoạn 1 - phân tích, người phát triển nội dung đào tạo sẽ xem xét các yêu cầu về hiệu suất công việc và lập danh sách nhiệm vụ cần thực hiện Tiếp theo, họ sẽ so sánh các nhiệm vụ đó với kỹ năng, kiến thức và năng lực hiện tại của người học Sự chênh lệch giữa những gì người học đã có và yêu cầu công việc sẽ giúp xác định nội dung đào tạo cần thiết.
Trong giai đoạn 2 - thiết kế, người phát triển nội dung đào tạo xây dựng kế hoạch giảng dạy chi tiết, bao gồm phương pháp, phương tiện và chiến lược giảng dạy Các tài liệu giảng dạy hiện có sẽ được đánh giá để xác định khả năng ứng dụng vào nội dung mới Đồng thời, mục tiêu đào tạo, phương pháp kiểm tra và hướng dẫn thực hiện cũng được phát triển trong giai đoạn này.
Trong giai đoạn 3 - phát triển, tài liệu giảng dạy như video, âm thanh, bài trình chiếu và bài học tương tác sẽ được phát triển cùng với các thiết bị hỗ trợ đào tạo Nếu cần thiết, hệ thống quản lý đào tạo cũng sẽ được cài đặt trong giai đoạn này Cuối giai đoạn, kế hoạch triển khai đào tạo sẽ được xem xét và điều chỉnh để đảm bảo tính phù hợp Đồng thời, tất cả tài liệu học tập, trang thiết bị và hệ thống cũng sẽ được kiểm tra và sửa chữa các lỗi phát hiện.
Giai đoạn 4 - Triển khai (Implementation) là thời điểm các nội dung đào tạo, trang thiết bị và hệ thống đã được phát triển sẽ được đưa vào hoạt động thực tế Trong giai đoạn này, đội ngũ phát triển sẽ thu thập phản hồi từ học viên để đánh giá hiệu quả của các hoạt động đào tạo.
Giai đoạn 5 - Đánh giá (Evaluation) là quá trình diễn ra liên tục từ giai đoạn phân tích cho đến giai đoạn triển khai Việc đánh giá không chỉ dừng lại trong quá trình phát triển mà sẽ tiếp tục cho đến khi kết thúc vòng đời của sản phẩm giảng dạy.
Mô hình ADDIE sẽ được nhóm nghiên cứu sử dụng làm cơ sở xây dựng nội dung mô phỏng về nghiệp vụ xuất nhập kho.
3 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nội dung nghiên cứu
Dựa vào mục tiêu cụ thể, các nội dung nghiên cứu bao gồm:
Quy trình xuất nhập kho tại Kho Nhất Tín, Logistics – Sóng Thần, TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hàng hóa hiệu quả Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình xuất nhập kho, cùng với những vấn đề thường gặp mà các doanh nghiệp có thể gặp phải trong kho phân phối Việc nắm rõ quy trình và các vấn đề này giúp tối ưu hóa hoạt động logistics và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Phương pháp xây dựng trò chơi mô phỏng thực tế
- Phương pháp triển khai và đánh giá nội dung trò chơi mô phỏng thực tế.
- Xác định vấn đề giáo dục
- Xác định mục tiêu giáo dục
- Lựa chọn chiến lược/ cách tiếp cận trong giảng dạy
- Lựa chọn phương pháp đánh giá
- Phát triển/ lựa chọn tài nguyên giáo dục
- Phát triển hoặc lựa chọn các công cụ/ dịch vụ giáo dục
- Bố trí môi trường triển khai phù hợp
Phương pháp nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu đã áp dụng mô hình ADDIE để phát triển sản phẩm, đồng thời tham khảo bộ khung xây dựng khóa học MOOC do Stylianos và các cộng sự đề xuất.
Hình 3 Phương pháp nghiên cứu ứng dụng mô hình ADDIE
Xác định vấn đề giáo dục là quá trình thiết kế phù hợp với nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau, nhằm cung cấp một tiến trình học toàn diện, bao gồm cả hướng phát triển phụ Điều này đặc biệt chú trọng đến việc thu hút người học thông qua các nhiệm vụ giải quyết vấn đề.
Khi phân tích ngữ cảnh, cần xem xét tổng thời gian và thời gian của từng đơn vị/bài học, đồng thời chú ý đến sự khác biệt về múi giờ và sự đa dạng trong chất lượng truy cập của các người tham gia khác nhau.
Phân tích người học là quá trình thu thập và khai thác dữ liệu liên quan đến người tham gia, bao gồm ngôn ngữ, quốc gia xuất xứ, nghề nghiệp và chuyên môn Việc hiểu rõ động lực ban đầu của người học khi tham gia khóa học sẽ giúp tối ưu hóa nội dung và phương pháp giảng dạy, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
Xác định mục tiêu giáo dục là bước quan trọng để phù hợp với các tiêu chuẩn năng lực chuyên môn quốc tế, giúp người tham gia áp dụng kiến thức trong bối cảnh riêng của họ Các mục tiêu này cần được xác định rõ ràng, nhằm phát triển các năng lực thiết yếu như kiến thức, kỹ năng và thái độ Ngoài ra, việc thiết lập các cấp độ khác nhau cho các mục tiêu giáo dục sẽ tạo điều kiện cho những người tham gia với năng lực, động cơ và sở thích đa dạng đạt được các ngưỡng khác nhau.
Trong giảng dạy, việc lựa chọn chiến lược phù hợp là rất quan trọng Hoạt động học tập nên bao gồm các trường hợp nghiên cứu và ví dụ từ nhiều bối cảnh văn hóa, đồng thời cung cấp các phương pháp tham gia đa dạng để đảm bảo mọi người đều có thể tham gia Người tham gia có thể được chỉ định hình đại diện trong không gian kỹ thuật số để tăng cường trải nghiệm học tập Các hoạt động học tập cần được cấu trúc rõ ràng theo chủ đề, và phương pháp giảng dạy phải phù hợp với mục tiêu giáo dục, khuyến khích sự tham gia tích cực của người học vào các nhiệm vụ đầy thách thức.
Để đảm bảo hiệu quả trong việc đánh giá, cần xác định rõ yêu cầu cho từng hoạt động, bao gồm tiêu chí đánh giá, bài viết mẫu, thời gian nộp bài theo giờ quốc tế và quy tắc ứng xử trong học tập Phản hồi cần được cung cấp thường xuyên và trực tiếp từ nhiều nguồn như người hướng dẫn, gia sư, đồng nghiệp và các công cụ tự động như bảng điều khiển phân tích Ngoài ra, các hoạt động đánh giá nên có phương án thay thế để đảm bảo tất cả người tham gia, bất kể chất lượng công nghệ của họ, đều có cơ hội tham gia.
Cơ chế khen thưởng là công cụ quan trọng để ghi nhận thành tích của người tham gia Hoạt động đánh giá cần được thiết kế với độ khó và thách thức tăng dần nhằm tạo động lực cho người tham gia Để cấp chứng nhận, các hoạt động đánh giá phải được thực hiện dựa trên nguyên tắc “theo yêu cầu”.
Lựa chọn tài nguyên giáo dục đa dạng là cần thiết để phù hợp với bối cảnh địa phương và đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng tham gia Các nguồn lực giáo dục cần được chuẩn bị với nhiều phiên bản khác nhau, đảm bảo chất lượng kỹ thuật phong phú, nhằm phù hợp với trình độ và khả năng tiếp cận của từng nhóm người học.
Khi phát triển hoặc lựa chọn các công cụ và dịch vụ giáo dục, việc cung cấp hướng dẫn sử dụng là rất quan trọng Nên ưu tiên các công cụ giáo dục có tính tương tác cao, sử dụng các định dạng kỹ thuật phổ biến và đảm bảo khả năng tương thích giữa các thiết bị Ngoài ra, lựa chọn các công cụ và dịch vụ giáo dục có sẵn và miễn phí sẽ giúp tăng cường hiệu quả giảng dạy và học tập.
Để đảm bảo hiệu quả trong thiết kế giáo dục, việc lựa chọn nền tảng kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng Môi trường triển khai cần được bố trí một cách hợp lý để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và cân nhắc cần thiết.
Để nâng cao trải nghiệm học tập, cần thiết lập cơ chế thông báo cho người tham gia về trạng thái hoàn thành của họ, chẳng hạn như sử dụng thanh tiến trình Ngoài ra, việc gửi email thông báo và nhắc nhở định kỳ về các khía cạnh của khóa học, như thời hạn sắp tới, tổng quan bài học tiếp theo hoặc báo cáo tiến độ cá nhân, cũng rất quan trọng.
Sử dụng cơ chế phân tích học tập để theo dõi những người tham gia có nguy cơ bỏ học hoặc đạt thành tích cao là rất quan trọng Điều này có thể được thực hiện thông qua việc đánh giá kết quả học tập, mức độ tham gia vào các hoạt động, và sự đóng góp trong các cuộc thảo luận.
Quá trình đánh giá cần được thực hiện nhanh chóng, với phản hồi rõ ràng về những thiếu sót cụ thể của người tham gia Kết quả đánh giá và phản hồi có thể được truyền đạt qua nhiều hình thức khác nhau như văn bản, huy hiệu hoặc xếp hạng, giúp người tham gia nhận biết sự tiến bộ của mình và tạo điều kiện cho việc tự phản ánh.
Đánh giá tổng thể là quá trình đánh giá được thực hiện bởi cả người hướng dẫn và đồng nghiệp, nhằm khuyến khích sự tham gia tích cực Những người đồng nghiệp có thể được chọn dựa trên các đặc điểm văn hóa tương đồng Kết quả của đánh giá này cần được cung cấp theo yêu cầu.
4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Phân tích
Xác định vấn đề giáo dục
Giáo dục cần được thiết kế linh hoạt để phù hợp với nhiều bối cảnh và thu hút người học thông qua các nhiệm vụ giải quyết vấn đề Đối với đào tạo quy trình xuất nhập kho, nhóm nghiên cứu đã xác định các yêu cầu cụ thể cho khóa học.
Quy trình xuất nhập kho cần được thiết kế tổng quát, áp dụng chung cho các nhóm kho khác nhau như kho nguyên vật liệu và kho thành phẩm Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý và đảm bảo tính nhất quán trong các hoạt động lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.
…) Trong bối cảnh đề tài là kho phân phối Các vấn đề gặp phải cũng mang tính phổ biến, thường xuất hiện trong các kho phân phối.
Khóa học xuất nhập kho cần tập trung vào việc cung cấp nội dung rõ ràng và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong lĩnh vực này, nhằm thu hút sự quan tâm của người học Việc xác định các thách thức cụ thể trong quản lý kho bãi sẽ giúp học viên nắm bắt kiến thức và kỹ năng cần thiết để áp dụng vào thực tế.
Phân tích ngữ cảnh
Yếu tố ngữ cảnh cần phân tích thời gian tổng thể và thời gian từng đơn vị/bài học, đồng thời xem xét sự khác biệt về múi giờ và chất lượng truy cập của các người tham gia khác nhau Trong bối cảnh đề tài, các yêu cầu cụ thể về ngữ cảnh cần được làm rõ.
Thời gian học tập không bị giới hạn, cho phép người học truy cập và học bất kỳ lúc nào Kết quả của đề tài này sẽ được sử dụng làm phần mở đầu cho khóa học Quản lý nhà kho, giúp người học nắm bắt kiến thức trước trong thời gian tự học.
Nền tảng học trực tuyến cần phải dễ dàng truy cập để đáp ứng nhu cầu của sinh viên trong bối cảnh giãn cách Việc triển khai nội dung học tập trên nền tảng thuận tiện sẽ giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và tham gia vào quá trình học tập hiệu quả hơn.
Phân tích người học
Đối tượng sử dụng nội dung đào tạo là sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Đại học Quốc tế Hồng Bàng Trong chương trình đào tạo, sinh viên sẽ được học về nghiệp vụ xuất nhập kho trong Học kỳ I năm 4 Sản phẩm đào tạo này sẽ được triển khai cho sinh viên chưa có kiến thức cơ bản về nghiệp vụ xuất nhập kho Khóa học sẽ được giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Việt và là một phần bắt buộc trong chương trình học.
Thiết kế
Xác định mục tiêu giáo dục
Dựa vào ba yêu cầu trong bước phân tích, bao gồm nội dung tổng quát, giải quyết vấn đề và sinh viên chưa có kiến thức cơ bản về nghiệp vụ xuất nhập kho, nhóm nghiên cứu đã xác định mục tiêu của khóa học theo thang Bloom.
+ Biết quy trình tổng quát xuất nhập kho của kho phân phối
+ Biết các vấn đề thường gặp trong xuất nhập kho của kho phân phối
- Kỹ năng: xác định được các vấn đề thường gặp trong xuất nhập hàng kho phân phối
- Thái độ: không đề cập
Lựa chọn chiến lược/ cách tiếp cận trong giảng dạy
Nhóm tác giả chọn cách tiếp cận dựa trên yêu cầu về thời gian linh hoạt, nền tảng dễ truy cập và thực trạng hệ thống quản lý học tập hiện tại chưa hỗ trợ nội dung phức tạp, chủ yếu chỉ cho phép đăng tải tài liệu phim ảnh, văn bản và SCORM tương tác Do đó, nhóm đề xuất loại nội dung nhằm tiếp cận đông đảo người học phù hợp với hạ tầng hiện có.
- Dạng văn bản cho các nội dung cung cấp thông tin về quy trình, các vấn đề thường gặp.
Phim tương tác với góc nhìn người thứ nhất mang đến trải nghiệm độc đáo, giúp người học cảm nhận và xử lý vấn đề trong không gian kỹ thuật số Nội dung phim này tập trung vào việc xác định và giải quyết các vấn đề thường gặp, đồng thời đáp ứng yếu tố hình đại diện của người học.
Các dạng tiếp cho phép người học tiếp cận bất cứ thời gian nào và dễ truy cập với điều kiện cơ sở hạ tầng hiện tại.
Lựa chọn phương pháp đánh giá
Phản hồi cho người học cần được cung cấp thường xuyên và trực tiếp Nhằm đáp ứng yêu cầu về thời gian linh hoạt, nhóm nghiên cứu đã áp dụng phản hồi tự động cho các kết quả tương tác và phản hồi khảo sát sau khi người học hoàn thành nội dung Mỗi lựa chọn của người học sẽ nhận được phản hồi tương ứng, và kết quả cuối cùng cùng với phản hồi khảo sát sẽ được trình bày khi người học hoàn tất toàn bộ khóa học.
Phát triển
Phát triển/ lựa chọn tài nguyên giáo dục
Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc phát triển tài nguyên giáo dục thông qua việc xây dựng nội dung quy trình và giải quyết các vấn đề thường gặp Điều này tạo nền tảng cho việc phát triển nội tài nguyên giáo dục, bao gồm cả văn bản cung cấp thông tin và nội dung tương tác, nhằm nâng cao hiệu quả học tập.
4.3.1.1 Phát triển nội dung quy trình xuất nhập kho và các vấn đề thường gặp
Nhóm nghiên cứu đã phân tích quy trình xuất nhập kho và các vấn đề thường gặp tại Nhất Tín Logistics, so sánh với quy trình kho phân phối phổ biến và điều kiện làm việc của các kho ở Việt Nam Mặc dù Nhất Tín Logistics đã đầu tư vào hệ thống quản lý kho hiện đại, nhiều kho tại Việt Nam vẫn chưa có trang thiết bị tiên tiến Do đó, quy trình đào tạo nghiệp vụ cần điều chỉnh để phù hợp với thực tế hoạt động của phần lớn kho Nhóm nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp xuất nhập hàng phổ biến và thay thế hệ thống ghi nhận đơn hàng của Nhất Tín bằng tờ đơn hàng, với nội dung điều chỉnh được thể hiện trong Bảng 2.
Bảng 2 Kịch bản đào tạo so với quy trình vận hành thực tế tại kho Nhất Tín Logistics
Quy trình kho Nhất Tín là một phần quan trọng trong đào tạo, bao gồm các bước thực hiện cụ thể và công việc cần làm để đảm bảo hiệu quả Trong quá trình này, người tham gia sẽ gặp một số vấn đề thường gặp, cần được nhận diện và giải quyết kịp thời Việc tuân thủ quy trình và thực hiện các công việc cần thiết sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động kho và nâng cao chất lượng đào tạo.
Nhận phiếu thông tin hàng đến từ tổ trưởng
Xe đến và đối chiếu thông tin
Kiểm tra seal xe Kiểm tra và mở seal xe Kiểm tra seal xe và mở seal
Kiểm tra ngoại quan, số lượng hàng hóa
Kiểm tra ngoaị quan Kiểm tra thông tin vận đơn
Hạ hàng và ghi thông tin
Kiểm tra ngoại quan hàng hóa Ghi chú lên Packing list Xếp hàng lên Pallet
Hàng biến dạng, thiếu hàng
Xuống hàng, nhập thông tin vào hệ thống
Xếp hàng lên Pallet Quét mã vạch
Xếp hàng không đúng quy định
Kiểm tra thông tin và đưa vào kho
Kiểm tra trên hệ thống Đưa hàng vào kho
Nhập hàng vào kho Nhập hàng vào kho
Nhận Packing list Nhận phiếu thông tin hàng xuất từ tổ trưởng Nhận thông tin, lịch xe
Nhận thông tin xe tải, xe lùi vào kho
Vệ sinh thùng xe và kéo hàng đến của xuất
Vệ sinh thùng xe Kéo hàng đến cửa xuất
Xuất hàng Tạo phiếu Xếp hàng Kiểm tra lên xe xuất kho Đưa Pallet ra cửa kho Kiểm tra thông tin hàng hóa Quét mã vạch
Xếp hàng lên xe và ghi thông tin thông tin hàng Xếp hàng lên xe
Xe rời kho Đóng seal, ghi lệnh điều xe Đóng seal và ghi lệnh điều xe Đóng seal Ghi lệnh điều xe
4.3.1.2 Phát triển nội dung văn bản cung cấp thông tin quy trình xuất nhập kho, các vấn đề thường gặp Để hỗ trợ mô phỏng vấn đề “Xếp hàng hóa không đúng quy định”, người học cần được đào tạo nội dung về quy định xếp hàng hóa Do đó, nhóm nghiên cứu tìm hiểu và tái sử dụng nội dung đào tạo của kho Nhất Tín về quy định sắp xếp hàng hóa Nội dung chi tiết được thể hiện trong Phụ lục 2.
4.3.1.3 Phát triển nội dung tương tác cho các vấn đề thường gặp
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng kịch bản phân nhánh dựa trên nội dung đào tạo về quy trình và các vấn đề thường gặp, nhằm triển khai các nội dung cần thiết Từ kịch bản này, nhóm cũng phát triển storyboard để lên kế hoạch chi tiết cho các công việc, thiết kế giao diện và giảm thiểu rủi ro trong quá trình ghi hình nội dung đào tạo.
[29] Từ storyboard, nhóm nghiên cứu xây dựng kịch bản dựng, liệt kê đạo cụ, tiến hành quay dựng, hậu kỳ và thiết kế sản phẩm tương tác.
Kịch bản phân nhánh được xây dựng cho quy trình nhập và xuất hàng, dựa trên các bước quy trình và vấn đề thường gặp Mỗi quy trình bao gồm 4 cảnh tương ứng với 4 bước Người chơi sẽ vào vai nhân viên kho và trải qua 4 phân cảnh cho quy trình nhập hàng cũng như 4 phân cảnh cho quy trình xuất hàng.
Trong cảnh 1, người chơi cần tiếp đón xe tải và kiểm tra seal Họ phải đối chiếu seal với thông tin đã được cung cấp; nếu seal trùng khớp, có thể chuyển sang bước tiếp theo Ngược lại, nếu seal không trùng khớp và người chơi chọn báo cáo, đó là quyết định đúng Nếu lựa chọn bỏ qua, người chơi sẽ nhận được thông báo nhắc nhở và thấy rõ hậu quả của quyết định này.
Trong Cảnh 2, người chơi sẽ kiểm tra bố trí hàng hóa và quá trình xuống hàng, chú ý đến cách sắp xếp của hàng hóa Những vấn đề thường gặp bao gồm việc hàng hóa bị bố trí sai nguyên tắc hoặc sai vị trí Người chơi có quyền tự do lựa chọn bước tiếp theo, và nếu phát hiện sai sót, họ cần thực hiện các thao tác để báo cáo vấn đề Mỗi quyết định của người chơi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình làm việc của họ.
+ Cảnh 3: Đặt hàng vào pallet Vấn đề có thể gặp phải là đặt hàng sai nguyên tắc: chất hàng quá cao hoặc để hàng không đúng chiều quy định.
+ Cảnh 4: Di chuyển pallet hàng vào khu vực được quy định Ứng với mỗi khu vực cần vận chuyển sẽ là một không gian chứa pallet
+ Cảnh 1: Nhận packing list Trong bước này, nhân viên nhận Packing List từ tổ trưởng, trong đó thể hiện rõ nội dung các kiện hàng được xuất đi.
Trong cảnh 2, người chơi tham gia vào quá trình vệ sinh thùng xe và kéo hàng đến cửa xuất Người học có thể lựa chọn dọn dẹp thùng xe khi phát hiện có rác Sau khi hoàn tất việc vệ sinh, người chơi sẽ thực hiện thao tác kéo hàng đến vị trí tương ứng trước cửa xe Ví dụ, nếu hàng xuất đi Long An hoặc Tiền Giang, pallet của các tỉnh này sẽ được đưa ra cửa xuất.
Trong cảnh 3, người chơi thực hiện việc xếp hàng hóa lên xe theo quy định và nguyên tắc sắp xếp, đồng thời cập nhật trạng thái kiện hàng vào danh sách đóng gói.
+ Cảnh 4: Đóng seal và ghi lệnh điều xe Người chơi thao tác đóng seal, ghi mã seal vào lịch trình xe và đưa tài xế.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng Storyboard dựa trên kịch bản phân nhánh để hình dung thiết kế nội dung đào tạo, bao gồm cách tương tác và lời thoại Storyboard được chia thành các cảnh theo kịch bản đào tạo, bắt đầu với giao diện nhà kho cho phép người học lựa chọn quy trình và quy định hoặc tham gia mô phỏng thực hành Giao diện mở đầu được thể hiện ở Hình 6, trong khi lý thuyết về quy trình xuất nhập kho và các quy định chất xếp hàng hóa được mô tả trong Hình 5 Thông tin chi tiết về storyboard có trong Phụ lục 3.
Hình 4 Giao diện mở đầu cung cấp tính năng chọn nội dung học hay thực hành tại kho
Hình 5.Storyboard thể hiện cảnh tương tác, các nút tương tác và lời thoại cho từng cảnh của nội dung đào tạo lý thuyết quy trình xuất nhập kho
Dựa trên storyboard, nhóm nghiên cứu đã phát triển kịch bản quay tại kho Nhất Tín, bao gồm các cảnh quay, nội dung, góc máy, thời gian và đạo cụ cần thiết Kịch bản quay chi tiết được minh họa trong Hình 4 và được trình bày cụ thể ở Phụ lục 4.
Hình 6 Kịch bản quay nội dung về quy trình xuất nhập kho tại kho Nhất Tín Logistics
Dựa vào kịch bản quay, nhóm nghiên cứu liệt kê các đạo cụ cần thiết và thảo luận với phía Nhất Tín Logistics gồm:
Bài viết đề cập đến bốn gói hàng khác nhau: Gói 1 bị móp méo, Gói 2 và Gói 3 chung một mã, và Gói 4 có mã riêng, với kích thước lớn hơn để chứa hàng nhỏ Những gói hàng này minh họa hai vấn đề thường gặp là hàng hóa bị móp méo và biến dạng do xếp hàng không đúng quy định, cũng như tình trạng thiếu hàng.
Bài viết đề cập đến việc sử dụng 3 pallet hàng cho các gói hàng khác nhau: pallet cho hộp 1, pallet cho hộp 2 và pallet cho hộp 4 Mục đích của việc này là để người học có thể ngẫu nhiên chọn 1 trong 4 gói hàng, giúp tạo sự linh hoạt và tránh cảm giác không liền mạch trong quá trình mô phỏng Nhóm nghiên cứu đã chia các gói hàng thành nhiều pallet nhằm nâng cao trải nghiệm tương tác cho người học.
- Mẫu vận đơn có thông tin 4 gói hàng
- Biên bản sự cố bất thường
Sau khi hoàn tất quá trình quay dựng, nhóm nghiên cứu tiến hành hậu kỳ để bảo mật các thông tin quan trọng theo quy định của kho Nhất Tín Logistics và hoàn thiện tài liệu học tập.
Phát triển hoặc lựa chọn các công cụ/ dịch vụ giáo dục
Dựa trên storyboard và tài liệu thu thập, nhóm nghiên cứu đã xây dựng nội dung mô phỏng bằng phần mềm Articulate Storyline 360, một công cụ phổ biến với bản thử nghiệm một tháng đầy đủ tính năng Phần mềm này cho phép tạo ra các nội dung tương tác phức tạp và có hướng dẫn chi tiết trong nhiều tài liệu Giao diện sản phẩm được trình bày trong Phụ lục 5.
Trong quá trình phát triển công cụ, nhóm nghiên cứu đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tương tác với nội dung học, được trình bày qua một trang hướng dẫn như Hình 7.
Hình 7 Hướng dẫn tương tác giữa người học và nội dung mô phỏng
Bố trí môi trường triển khai phù hợp
Nội dung đã được thử nghiệm trực tuyến qua tính năng xuất nội dung đào tạo lên đám mây của Storyline 360, nhưng do chứa nhiều video lớn, tốc độ tải chậm đã ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập Để khắc phục, nhóm nghiên cứu đã chuyển nội dung lên website cá nhân, giúp cải thiện đáng kể tốc độ truy cập.
Sản phẩm được đăng tải theo đường dẫn bên dưới và Hình 8 là QR code để trải nghiệm sản phẩm.
Hình 8 QR code trải nghiệm sản phẩm https://truongantrainer.com/scorm_content/Nghiep_vu_xuat_nhap_kho/
Giải pháp học online trong ngành Logistics cung cấp tính năng tương tác liên tục, tập trung vào quy trình nhận hàng tại kho Điểm nổi bật của chương trình là bối cảnh 100% thực tế, giúp người học trải nghiệm gần gũi với công việc thực tế Nội dung, tài liệu và tài nguyên được tổ chức hệ thống, tạo điều kiện thuận lợi cho người học tiếp cận và nắm vững kiến thức cần thiết.
Giải pháp không chỉ mô phỏng quy trình vận hành cơ bản của nhân viên kho mà còn cho phép người dùng trải nghiệm các tình huống thực tế thường gặp trong công việc Điều này giúp người học tự giải quyết vấn đề và trải nghiệm nhiều bối cảnh khác nhau trong môi trường an toàn Nhóm nghiên cứu đã phát triển một bộ tình huống mô phỏng thực tế, bao gồm các kịch bản phức tạp và thách thức mà nhân viên kho thường phải đối mặt, dựa trên dữ liệu thực tế và kinh nghiệm từ những người làm trong ngành.
Giải pháp không chỉ cung cấp trải nghiệm thực tế về các tình huống trong quá trình vận hành kho mà còn giải thích và hướng dẫn về các thuật ngữ chuyên ngành, giúp người học làm quen với những khái niệm quan trọng Điều này không chỉ giúp họ nắm vững quy trình cơ bản mà còn phát triển kỹ năng xử lý tình huống và hiểu biết sâu sắc hơn về các quyết định trong công việc.
Triển khai
Triển khai
Nội dung đào tạo được triển khai theo khóa học Quản lý nhà kho năm học 2024 -
Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Đại học Quốc tế Hồng Bàng sẽ được học các nội dung quan trọng sau khi hoàn thành buổi 2 của chương trình Những kiến thức này sẽ được đánh giá thông qua điểm bài tập trên hệ thống E-Learning của trường.
Theo dõi
Hệ thống E-Learning của Đại học Quốc tế Hồng Bàng hiện chưa tích hợp chức năng cảnh báo sớm cho sinh viên có nguy cơ bỏ học và theo dõi mức độ tham gia của sinh viên trong các cuộc thảo luận Vì vậy, nhóm nghiên cứu sẽ theo dõi chỉ số hoàn thành bài tập trên hệ thống để đánh giá hiệu quả học tập của sinh viên.
Đánh giá
Đánh giá quá trình
Nội dung học được thiết kế để cung cấp phản hồi cụ thể cho từng hành động của người học, giúp chỉ ra các sai sót trong quá trình thực hành và xác nhận những vấn đề thường gặp.
Hình 9 Phản hồi người học đã chỉ ra chưa đúng vấn đề gặp phải
Đánh giá tổng thể
Đánh giá tổng thể trong giáo dục cần bao gồm ý kiến từ người học, người hướng dẫn và đồng nghiệp; tuy nhiên, hệ thống quản lý học tập của trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng hiện chưa hỗ trợ đánh giá từ người ngang hàng Do đó, nhóm nghiên cứu chỉ thực hiện đánh giá từ người hướng dẫn và người học Để thu thập ý kiến từ người học, nhóm nghiên cứu đã triển khai khảo sát cuối khóa nhằm nhận phản hồi nhằm cải thiện chất lượng khóa học, với khảo sát được xây dựng dựa trên các tiêu chí đánh giá ảnh hưởng đến lựa chọn khóa học ngắn hạn.
Bộ tiêu chí đánh giá các khóa học trực tuyến ngắn hạn bao gồm 5 tiêu chí chính: Thiết kế website, Tổ chức website, Thiết kế chương trình giảng dạy, Chất lượng nội dung và nhu cầu khách hàng, cùng với 24 tiêu chí đánh giá cụ thể Nội dung khảo sát được tích hợp vào phần cuối sản phẩm, yêu cầu người học phải trải nghiệm toàn bộ nội dung trước khi truy cập vào trang đánh giá khóa học Nhóm nghiên cứu đã thu thập được 63 kết quả khảo sát, được thể hiện trong Bảng 4.
Bảng 3 Kết quả khảo sát đánh giá nội dung đào tạo quy trình nghiệp vụ xuất nhập kho
Tiêu chí chính Tiêu chí phụ Trọ ng số Hạng trọng số Trung bình Hạng trung bình
Thân thiện với người dùng 0.05
Tính tương thích của trình duyệt
Tổ chức website Điều hướng 0.02
Thiết kế chương trình giảng dạy
Sự đa dạng và phong phú
Các vấn đề đạo đức và pháp lý 0.07
Kết quả đánh giá sản phẩm đạt tổng điểm 3.997, cho thấy sự hài lòng tích cực từ người dùng Các tiêu chí có trọng số cao đều nhận được điểm trung bình từ 4.1 trở lên Tuy nhiên, ba tiêu chí có điểm thấp nhất nhưng trọng số cao là đa ngôn ngữ (3.73, hạng 22/24), sự ổn định (3.79, hạng 21/24) và tỷ lệ phản hồi (3.81, hạng 20/24) Đa ngôn ngữ không được đánh giá cao do khóa học chủ yếu sử dụng tiếng Việt với một số từ chuyên ngành tiếng Anh Sự ổn định bị ảnh hưởng bởi chất lượng âm thanh không đồng đều trong các video, trong khi tỷ lệ phản hồi thấp do dung lượng lớn của video ảnh hưởng đến tốc độ tải Người học gặp khó khăn khi tải nội dung trên điện thoại, dẫn đến trải nghiệm không tốt.
Nghiên cứu đã đạt được mục tiêu phát triển sản phẩm tương tác mô phỏng quy trình nhập và xuất hàng tại kho, giúp sinh viên làm quen với nghiệp vụ xuất nhập kho phân phối Tuy nhiên, sản phẩm vẫn còn hạn chế về sự đa dạng trong các loại kho cũng như các tình huống xuất nhập hàng.
Các mục tiêu cụ thể ban đầu cũng được đáp ứng Bài nghiên cứu sử dụng mô hình
Mô hình ADDIE là nền tảng quan trọng trong phát triển nội dung đào tạo, giúp mô tả quy trình nghiệp vụ và các tình huống thực tế Nội dung học tập được xây dựng dựa trên trò chơi học tập với kịch bản phân nhánh, cho phép phản hồi ngay lập tức đến quyết định của người chơi, từ đó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho học viên Quá trình thiết kế kết hợp công cụ quay dựng video như storyboard và kịch bản quay phim, dẫn đến phát triển một khóa học trực tuyến mô phỏng quy trình xuất nhập kho phân phối trên nền tảng web Khóa học nhận được đánh giá tích cực về thiết kế website, tổ chức chương trình giảng dạy và chất lượng nội dung, chứng minh tiềm năng của phương pháp đào tạo mô phỏng thực tế Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự phức tạp của tương tác và chi phí khi xây dựng nội dung tương tác.
Nhóm nghiên cứu khuyến nghị rằng nội dung đào tạo mô phỏng nên được áp dụng cho các lĩnh vực yêu cầu thực hành, xử lý vấn đề và có kịch bản phân nhánh đơn giản Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả đào tạo cũng như tiết kiệm chi phí.
Nghiên cứu này cung cấp kết quả có thể áp dụng trực tiếp vào giảng dạy tại các trường đại học, đồng thời hữu ích cho những cá nhân ngoài ngành Logistics muốn tìm hiểu quy trình vận hành kho Nó cũng mang lại giá trị cho các doanh nghiệp trong việc đào tạo nguồn nhân lực nội bộ.
Nhóm nghiên cứu đề xuất hai hướng phát triển tiếp theo, bao gồm tối ưu mô hình và công cụ xây dựng nội dung đào tạo mô phỏng Mô hình nên áp dụng cho các nội dung học tập thực tế có kịch bản phân nhánh ít, trong khi công cụ được khuyến nghị là máy quay Insta360 GO Với kích thước nhỏ gọn, góc quay rộng và khả năng gắn dễ dàng vào mũ, máy quay này sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc mô phỏng góc nhìn trực tiếp của người học.
Hướng phát triển thứ hai tập trung vào việc mở rộng kiến thức sang các lĩnh vực liên quan, từ vị trí trong kho đến quản lý chứng từ và thủ tục hải quan Việc này sẽ giúp xây dựng hệ thống kiến thức toàn diện và sâu rộng về quản lý kho cùng các yếu tố liên quan.
Nghiên cứu này, mặc dù đối mặt với một số hạn chế, đã tạo ra nhiều cơ hội cho việc phát triển đào tạo và mở rộng kiến thức trong lĩnh vực quản lý kho Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là một hướng đi tiềm năng, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và đào tạo trong ngành này.
[1] N T Hương, "Quản trị nguồn nhân lực logistics tại việt nam thực trạng và giải pháp," Tạp chí Công thương, no 13, pp 236 -242, 2022
[2] C x n khẩu, "Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2020," Nhà xuất bản Công thương,
[3] N Quynh, "Nguon nhan luc quyet dinh kha nang phat trien logistics Viet Nam," 24
05 2021 [Online] Available: http://mof.gov.vn [Accessed 08 07 2023].
[4] S Stack, "Learning Outcomes in an online vs traditional course," International
Journal for the Scholarship of Teaching and Learning, vol 9, no 1, 2015
[5] F Zhao, Y Fu, Q.-J Zhang, Y Zhou, P.-F Ge, H.-X Huang and Y He, "The comparison of teaching efficiency between massive open online courses and traditional courses in medicine education: a systematic review and meta-analysis,"
Annals of Translational Medicine, vol 6, no 23, 2018
[6] F M Hollands and D Tirthali, "MOOCs: Expectations and reality," Center for
Benefit-Cost Studies of Education Teachers College, Columbia University, 2014.
[7] H Fournier, G Durand and R Kop, "Challenges to research in MOOCs," MERLOT
Journal of Online Learning and Teaching, vol 10, no 1, 2014
[8] M Freire, Á d Blanco and B Fernández-Manjón, "Serious games as edX MOOC activities," in Global Engineering Education Conference, Istanbul, Turke, 2014
[9] O Bernaert, R Crepon and L Dhorne, "MOOC and Serious game An educational approach on transfer and action," in 43rd Annual SEFI Conference, Orléans, France,
[10] W Maalej, S Msaed, P Pernelle and T Carron, "Adaptive and playful approach in the MOOC: thanks to Serious Game," in 9th International Conference on Digital
[11] M Verkuyl, M Hughes, J Tsui, L Betts, O St-Amant and J L Lapum, "Virtual gaming simulation in nursing education: a focus group study," Journal of Nursing
[12] A Siddiqui, M Khan and S Akhtar, "Supply chain simulator: a scenario-based educational tool," Computer & Education, vol 51, no 1, pp 252-261, 2007
[13] M Zyda, "From visual simulation to virtual reality to game," Computer, vol 38, no.
[14] T Susi, M Johannesson and P Backlund, "Serious games - an overview,"
[15] B H Sứrensen and B Meyer, "Serious Games in language learning and teaching – a theoretical perspective," in Digital Games Research Association, 2007
[16] R Garris, R Ahlers and J E Driskell, "Games, motivation, and learning: a research and practice model," Simulation & Gaming, vol 33, no 4, pp 441-467, 2002
[17] J Kirriemuir and S H Aleksandra Krotoski, "Unlimited learning: computer and video games in the learning landscape," Entertainment and Leisure Software
[18] R Ravi, R Y Banoor and S M Issack, "Scenario-based learning design for workplace eLearning," in Pan-Commonwealth Forum 9, Edinburgh, 2019
[19] C Reise, B Müller and G Seliger, "Resource efficiency learning game – electric scooter game," Procedia CIRP, vol 15, pp 355-360, 2014
[20] OpenupEd, "Definition Massive Open Online," 2016, 12 3 2015 [Online]. Available: https://www.openuped.eu/images/docs/Definition_Massive_Open_Online_Courses.p df [Accessed 16 6 2023].
[21] C M Stracke, S Downes, G Conole, D Burgos and F Nascimbeni, "Are MOOCs open educational resources? a literature review on history, definitions and typologies of OER and MOOCs," Open Praxis, vol 11, no 4, pp 331-341, 2019
[22] C Stracke, "The quality of MOOCs: how to improve the design of open education and," Learning and Collaboration Technologies Novel Learning Ecosystems, pp.
[23] G Siemens and S Downes, Connectivism and connective knowledge, National
[24] A Gaskell and R Mills, "The quality and reputation of open, distance and e- learning: what are the challenges?," Open Learning, vol 29, no 3, pp 190-205,
[25] Y Kang, "An analysis on SPOC: post-MOOC era of online education," Tsinghua
Journal of Education, vol 35, no 1, 2014
[26] M M Waldrop, "Online learning: campus 2.0," Nature, vol 495, no 7440, pp 160-
[27] J D Ma, K C Lee and G M Kuo, "A massive open online course on pharmacogenomics: not just disruptive," Pharmacogenomics, vol 14, no 10, pp.
[28] H S N Mohd, L T Tien, T Hafsah, R N Abdul and S A Mohamad, "E-content module for chemistry Massive Open Online Course (MOOC): development and students’ perceptions," Journal of technology and science education, vol 11, no 1,
[29] R S Nadiyaha and S Faaizaha, "The development of online project based collaborative learning using ADDIE model," Procedia - Social and Behavioral
[30] T.-C Hsu, J Lee-Hsieh, M A Turton and S.-F Cheng, "Using the ADDIE model to develop online continuing education courses on caring for nurses in Taiwan," The
Journal of Continuing Education in Nursing, vol 45, no 3, pp 124 - 131, 2014
[31] S Sergis, D G Sampson and L Pelliccione, "Educational design for MOOCs: design considerations for technology-supported learning at large scale," in Open
Education: from OERs to MOOCs, Springer, 2016, pp 39 - 71.
[32] C A W., "Overview and evolution of the ADDIE training system," Advances in
Developing Human Resources, vol 8, no 4, pp 430 -441, 2006
[33] G Richards, Warehouse management: a complete guide to improving efficiency and minimizing cost in the morden warehouse, 2nd edition, London: Kogan Page
Nghiên cứu của Đ T Tuấn, T V Hùng và T T T Nhi (2023) trong Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng đã đánh giá các tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học trực tuyến ngắn hạn Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như chất lượng giảng dạy, tính linh hoạt của thời gian học, và chi phí khóa học đóng vai trò quan trọng trong sự lựa chọn của người học Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý giá cho các tổ chức giáo dục trong việc phát triển và cải thiện chương trình đào tạo trực tuyến.
[35] K Siegel and K Hadi, Articulate Storyline 360: beyond the essentials, 3rd edition,
[36] H Stephanie, Learning articulate storyline, Packt Publishing, 2013
[37] S T, "MOOCs: harnessing a storyboard for video planning in e-learning," A Journal of Library and Information Science, vol 13, no 4, p 334, 2019
Phụ lục 1 Quy trình xuất nhập hàng hóa
Phụ lục 2 Quy định chất xếp hàng hóa
1 Đối với mặt hàng điển tử, điện lạnh, viễn thông, tin học
Hàng điện máy của TGDĐ (tivi, tủ lạnh, …) phải được quấn màng co để vỏ thùng không bị rách khi vận chuyển.
Hàng điện máy cần được quấn màng co đúng quy định để tránh bị dơ vỏ thùng Đối với các sản phẩm điện tử và điện thoại có giá trị cao, việc đóng gói phải được thực hiện riêng trong thùng hoặc sọt, đồng thời không được để vượt quá miệng thùng hoặc miệng sọt.
Tuyệt dối không đóng trong bao tải dứa hoặc chất hàng hóa quá miệng sọt.
Sắp xếp hàng nặng bên dưới, hàng nhẹ lên trên, đúng theo chiều hướng mũi tên
Hàng hóa chất xếp lộn xộn, KHÔNG đúng chiều theo quy định
Sắp xếp hàng hóa không có khoảng trông, khe hở để tránh va đập trong quá trình vận chuyển
Khoảng trống giữa các kiện lớn dẫn đến dễ VA ĐẬP khi vận chuyển
2 Đối với mặt hàng thực phẩm Đối với hàng đông lạnh, hàng có nguy cơ chảy nước, khi đóng trong thùng xốp phải quấn nilon kín.
Hàng đông lạnh đóng gói không đúng yêu cầu, bị toát mồ hôi khi vận chuyển sẽ ảnh hưởng đến hàng hóa xung quanh.
3 Đối với mặt hàng gỗ thành phẩm và gồ nguyên liệu
Hàng thủ công mỹ nghệ (tượng, phật) phải được đóng gỗ và quấn màng co trước khi vận chuyển.
Hàng bị bể, gãy do không đóng gói theo đúng quy định.
4 Đối với mặt hàng hóa chất, chất lỏng, chất khí
Hàng chất lỏng, hóa chất, hàng thủy tin dễ vở, được yêu cầu đóng gỗ và quấn nilon kín trước khi vận chuyển
Hàng hóa được đóng gỗ nhưng không đúng quy định đãn đến bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển do đóng gói không đảm bảo.
• KHÔNG được quăng ném hàng trong quá trình xử lý
• KHÔNG được đứng hoặc ngồi lên hàng
• KHÔNG được dẫn người lạ vào kho khi chưa được sự đồng ý của quản lý
• KHÔNG được tự ý rời vị trí làm việc khi chưa có sự đồng ý của quản lý
• KHÔNG được mang đồ ăn, thức uống vào khu vực kho
• KHÔNG được ghi hay dán băng keo trực tiếp lên thùng sản phẩm nhưTivi, Laptop…
• Hàng hóa phải được phân loại đúng tuyến trước khi xuất kho
• Bàn giao hàng hóa cho tài xế (lái xe) phải có biên bản bàn giao
Phụ lục 3 Storyboard nội dung đào tạo quy trình xuất nhập và quy định xếp hàng
Phụ lục 4 Kịch bản quay dựng
Kịch bản quay quy trình nhập hàng
Kịch bản quay quy trình xuất hàng
Phụ lục 5 Các giao diện tương tác của sản phẩm
Giao diện ban đầu khi vào khóa học Giao diện tương tác nội dung học
Giao diện tương tác nội dung quy trình Giao diện tương tác thực hành quy trình
Giao diện hướng dẫn tương tác
Giao diện nhận Packing list Giao diện kiểm tra thông tin Packing list
Giao diện kiểm tra và mở seal
Giao diện tương tác với hàng hóa Giao diện kiểm tra thông tin vận đơn
Phụ lục 6 Kế hoạch đào tạo khóa học Quản lý nhà kho
Bài 1 Chương 1 Định nghĩa nhà kho và dòng chảy nguyên vật liệu
Bài 2 Chương 2 Quy trình vận hành nhà kho
Bài 3 Chương 3 Thiết bị lưu trữ và vận hành kho
Bài 4 Chương 4 Mặt bằng nhà kho lấy hàng theo đơn từng đơn vị
Bài 5 Chương 5: Mặt bằng nhà kho lấy hàng thùng carton từ pallet
Bài 6 Chương 6: Mặt bằng nhà kho lấy hàng từ thùng carton
Bài 7 Chương 6: Mặt bằng nhà kho lấy hàng từ thùng carton (tt)
Bài 9 Chương 7: Lấy hàng – lộ trình để giảm di chuyển
Bài 10 Chương 8: Luồng và cân bằng công việc
Bài 11 Chương 9: Hệ thống tự động trong nhà kho
Bài 13 Chương 11: Đo lường hiệu suất nhà kho – xác định hoạt động
Số giờ Bài 14 Chương 12: Đo lường hiệu suất nhà TỔNG kho – Benchmarking
Phụ lục 7 Form đánh giá khóa học
Phụ lục 8 Minh chứng bài báo khoa học
Email tiếp nhận bài báo
Phụ lục 9 Nội dung bài báo cáo
Phụ lục 10 Thuyết minh đề tài
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
TP Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 9 năm 2022
THUYẾT MINH ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP CƠ SỞ
Mô phỏng quá trình vận hành hoạt động kho bãi theo hình thức đào tạo online
- Họ tên: Nguyễn Ngô Trường An
- Học hàm, học vị: Thạc sĩ
- Chuyên môn: Kỹ thuật sản xuất và quản lý toàn cầu
Khoa Công Nghệ - Kỹ Thuật
4 Thời gian (tháng): 09 tháng (từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 11 năm 2023)
5 Thông tin về nhân lực
TT Họ và tên Học hàm, học vị
Chuyên môn Đơn vị công tác Chức danh dự kiến trong đề tài (chủ nhiệm, thư ký, chuyên gia )
Quản lý chuỗi cung ứng
Khoa CN - KT Chủ nhiệm
Quản lý chuỗi cung ứng
Khoa CN - KT Thư ký
Quản lý chuỗi cung ứng
Khoa CN - KT Thành viên
Quản lý chuỗi cung ứng
Khoa CN - KT Thành viên
Dịch vụ kho bãi đang trở thành phân khúc chủ lực trong ngành Logistics tại Việt Nam, với nhu cầu tăng mạnh do sự phát triển của thương mại điện tử và xuất nhập khẩu Sự gia tăng này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân sự trong lĩnh vực kho bãi, đặt ra thách thức trong việc đào tạo nhanh chóng và số lượng lớn nhân lực mà vẫn đảm bảo chất lượng Do đó, mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra giải pháp đào tạo phù hợp với thực trạng của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kho bãi.
Bài viết này tập trung vào hai vấn đề chính: (1) phân tích thực trạng đào tạo nhân lực trong các doanh nghiệp kho bãi tại Việt Nam, và (2) xây dựng chương trình đào tạo cho các vị trí vận hành kho bãi Dưới đây là danh sách các tài liệu tham khảo ban đầu.
[1] N T Hương, “Quản trị nguồn nhân lực logistics tại việt nam thực trạng và giải pháp,” Tạp chí Công thương, số 13, pp 236 -242, 2022
[2] C x n khẩu, “Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2020,” Nhà xuất bản Công thương,
[3] N Quynh, “Nguon nhan luc quyet dinh kha nang phat trien logistics Viet Nam,” 24
05 2021 [Trực tuyến] Available: http://mof.gov.vn [Đã truy cập 08 07 2023].
[4] S Stack, “Learning Outcomes in an online vs traditional course,” International
Journal for the Scholarship of Teaching and Learning, tập 9, số 1, 2015
[5] F Zhao, Y Fu, Q.-J Zhang, Y Zhou, P.-F Ge, H.-X Huang và Y He, “The comparison of teaching efficiency between massive open online courses and traditional courses in medicine education: a systematic review and meta-analysis,”
Annals of Translational Medicine, tập 6, số 23, 2018
[6] F M Hollands và D Tirthali, “MOOCs: Expectations and reality,” Center for
Benefit-Cost Studies of Education Teachers College, Columbia University, 2014.
[7] H Fournier, G Durand và R Kop, “Challenges to research in MOOCs,” MERLOT
Journal of Online Learning and Teaching, tập 10, số 1, 2014
[8] M Freire, Á d Blanco và B Fernández-Manjón, “Serious games as edX MOOC activities,” trong Global Engineering Education Conference, Istanbul, Turke, 2014
[9] O Bernaert, R Crepon và L Dhorne, “MOOC and Serious game An educational approach on transfer and action,” trong 43rd Annual SEFI Conference, Orléans,
[10] W Maalej, S Msaed, P Pernelle và T Carron, “Adaptive and playful approach in the MOOC: thanks to Serious Game,” trong 9th International Conference on Digital
[11] M Verkuyl, M Hughes, J Tsui, L Betts, O St-Amant và J L Lapum, “Virtual gaming simulation in nursing education: a focus group study,” Journal of Nursing
[12] A Siddiqui, M Khan và S Akhtar, “Supply chain simulator: a scenario-based educational tool,” Computer & Education, tập 51, số 1, pp 252-261, 2007
[13] M Zyda, “From visual simulation to virtual reality to game,” Computer, tập 38, số 9, pp 25-32, 2005
[14] T Susi, M Johannesson và P Backlund, “Serious games - an overview,” University of Skửvde, Sweden, 2007.
[15] B H Sứrensen và B Meyer, “Serious Games in language learning and teaching – a theoretical perspective,” trong Digital Games Research Association, 2007
[16] R Garris, R Ahlers và J E Driskell, “Games, motivation, and learning: a research and practice model,” Simulation & Gaming, tập 33, số 4, pp 441-467, 2002
[17] J Kirriemuir và S H Aleksandra Krotoski, “Unlimited learning: computer and video games in the learning landscape,” Entertainment and Leisure Software
[18] R Ravi, R Y Banoor và S M Issack, “Scenario-based learning design for workplace eLearning,” trong Pan-Commonwealth Forum 9, Edinburgh, 2019
[19] C Reise, B Müller và G Seliger, “Resource efficiency learning game – electric scooter game,” Procedia CIRP, tập 15, pp 355-360, 2014
[20] OpenupEd, “Definition Massive Open Online,” 2016, 12 3 2015 [Trực tuyến]. Available: https://www.openuped.eu/images/docs/Definition_Massive_Open_Online_Courses.p df [Đã truy cập 16 6 2023].
[21] C M Stracke, S Downes, G Conole, D Burgos và F Nascimbeni, “Are MOOCs open educational resources? a literature review on history, definitions and typologies of OER and MOOCs,” Open Praxis, tập 11, số 4, pp 331-341, 2019
[22] C Stracke, “The quality of MOOCs: how to improve the design of open education and,” Learning and Collaboration Technologies Novel Learning Ecosystems, pp.
[23] G Siemens và S Downes, Connectivism and connective knowledge, National
[24] A Gaskell và R Mills, “The quality and reputation of open, distance and e-learning: what are the challenges?,” Open Learning, tập 29, số 3, pp 190-205, 2014
[25] Y Kang, “An analysis on SPOC: post-MOOC era of online education,” Tsinghua
Journal of Education, tập 35, số 1, 2014
[26] M M Waldrop, “Online learning: campus 2.0,” Nature, tập 495, số 7440, pp 160-
[27] J D Ma, K C Lee và G M Kuo, “A massive open online course on pharmacogenomics: not just disruptive,” Pharmacogenomics, tập 14, số 10, pp.
[28] H S N Mohd, L T Tien, T Hafsah, R N Abdul và S A Mohamad, “E-content module for chemistry Massive Open Online Course (MOOC): development and students’ perceptions,” Journal of technology and science education, tập 11, số 1,
[29] R S Nadiyaha và S Faaizaha, “The development of online project based collaborative learning using ADDIE model,” Procedia - Social and Behavioral
[30] T.-C Hsu, J Lee-Hsieh, M A Turton và S.-F Cheng, “Using the ADDIE model to develop online continuing education courses on caring for nurses in Taiwan,” The
Journal of Continuing Education in Nursing, tập 45, số 3, pp 124 - 131, 2014
[31] S Sergis, D G Sampson và L Pelliccione, “Educational design for MOOCs: design considerations for technology-supported learning at large scale,” trong Open
Education: from OERs to MOOCs, Springer, 2016, pp 39 - 71.
[32] C A W., “Overview and evolution of the ADDIE training system,” Advances in
Developing Human Resources, tập 8, số 4, pp 430 -441, 2006
[33] G Richards, Warehouse management: a complete guide to improving efficiency and minimizing cost in the morden warehouse, 2nd edition, London: Kogan Page
[34] Đ T Tuấn, T V Hùng và T T T Nhi, “Đánh giá các tiêu chí ảnh hưởng đến việc lựa chọn khóa học trực tuyến ngắn hạn,” trong Tạp chí Khoa học Trường Đại học
Quốc tế Hồng Bàng, Hồ Chí Minh, 2023
[35] K Siegel và K Hadi, Articulate Storyline 360: beyond the essentials, 3rd edition,
[36] H Stephanie, Learning articulate storyline, Packt Publishing, 2013
[37] S T, “MOOCs: harnessing a storyboard for video planning in e-learning,” A Journal of Library and Information Science, tập 13, số 4, p 334, 2019
Phương pháp đào tạo bằng mô phỏng quy trình là một giải pháp mới, chưa được áp dụng rộng rãi, nhằm nâng cao chất lượng và số lượng đào tạo nhân lực Đề tài này cung cấp ứng dụng mô phỏng quy trình trên quy mô lớn, giúp cải thiện hiệu quả đào tạo.