Khái quát về thơ hậu hiện đại Việt Chủ nghĩa hậu hiện đại trong thơ Việt “khẳng định bản thể”[ ] từ thơ của Lê Đạt, Hoàng Cầm,… và xa hơn là nhóm thơ siêu thực Xuân thu nhã tập, Hàn Mặc
CƠ SỞ LÍ THUYẾT
Khái quát về thơ hậu hiện đại Việt
Chủ nghĩa hậu hiện đại trong thơ Việt Nam, được thể hiện qua tác phẩm của các nhà thơ như Lê Đạt và Hoàng Cầm, đã khẳng định bản thể của mình từ những năm đầu thế kỷ 21 Theo Inrasara trong bài viết “Thơ Việt, thế hệ hậu hiện đại mới”, phong trào thơ hậu hiện đại ở Việt Nam bắt đầu xuất hiện vào khoảng năm 2002 và lắng xuống vào năm 2006 Ông phân chia các nhà thơ trong phong trào này thành hai nhóm: nhóm đầu tiên là những nhà thơ có phong cách bộc phát, phản ứng mạnh mẽ và đối kháng với cơ chế xã hội và hệ mỹ học cũ như Phan Bá Thọ, Bùi Chát, và Lý Đợi; nhóm thứ hai là thế hệ hậu hiện đại mới, những người không nhất thiết phải phá bỏ truyền thống hay hiện đại, như Phan Trung Thành và Lê Anh Hoài.
Thuyết thơ cấu của Khải Minh, thủ pháp thơ phụ âm của Đặng Thân, thủ thuật thơ của Nguyễn Tôn Hiệt, và thơ trình diễn của Ngu Yên đều là những thử nghiệm mang yếu tố hậu hiện đại vào thơ, tạo nên các cách viết mới mẻ và đa dạng phong cách Những tác phẩm này chứng minh rằng chủ nghĩa hậu hiện đại không nhằm lập thuyết hay đề ra chân lý mới, mà cung cấp nhiều giải pháp khác nhau để mỗi người có thể tự chọn lựa và khám phá những hướng đi mới trong tiếp cận khoa học.
Tái sử dụng chất liệu có sẵn là một phương pháp sáng tác phổ biến trong thơ hậu hiện đại, bên cạnh các thủ pháp như giễu nhại, phỏng nhại và phân mảnh lắp ghép Các đặc tính của chủ nghĩa hậu hiện đại như trò chơi, hỗn độn, liên văn bản, rễ chùm và vật thay thế nguỵ tạo cũng được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của các nhà thơ hậu hiện đại Việt Nam.
Khái quát về thơ Tân hình thức Việt
Thơ Tân hình thức là một loại hình nghệ thuật mới, xuất hiện và phát triển ở Mỹ và các nước phương Tây vào những năm 80 của thế kỷ 20, trong bối cảnh chủ nghĩa hậu hiện đại đang dần kết thúc Phong trào này không thuộc về khuynh hướng hậu hiện đại, mà tiếp thu những thành quả từ các trường phái trước đó mà không lặp lại các trào lưu nghệ thuật đã lỗi thời.
Năm 2000, Khế Iêm trở thành nhà thơ người Việt đầu tiên sáng tác theo thể thơ tân hình thức, mở đầu cho sự xuất hiện của nhiều nhà thơ khác trong phong trào này như Chu Thuỵ Nguyên, Biển Bắc, Đài Sử, Đình Nguyên, Đoàn Minh Hải, Đoàn Vượng, Đỗ Kh, Hà Nguyên Du, Hạc Thành Hoa, Hoàng Huy Hùng, Hồ Đăng Thanh Ngọc, Hường Thanh, Khánh Hà, Huỳnh Lê Nhật Tấn, Insrasara, Lê Hưng Tiến, Lưu Hy Lạc, Nguyên Quân, Nguyễn Đăng Thường, Nguyễn Hoài Phương, Nguyễn Hoạt, Nguyễn Hữu Viện, Nguyễn Lương Ba, Nguyễn Thị Khánh Minh, Nguyễn Tất Độ, Nguyễn Tiến Đức, Nguyễn Tuyết Trinh, Phạm An Nhiên, Phạm Thị Anh Nga, Phạm Viết Cường, Thiền Đăng, và Nguyễn Lãm Thắng.
Trước Đổi mới, thơ Tân hình thức chưa được công nhận là một trào lưu nghệ thuật và không đáp ứng nhu cầu biểu đạt của nhà thơ cũng như bạn đọc Việt Nam Tuy nhiên, sau Đổi mới, với sự giao lưu quốc tế, thơ Tân hình thức đã tìm được chỗ đứng vững chắc trong sáng tác và tiếp nhận tại Việt Nam.
Vào năm 2014, tập tiểu luận “Thơ Tân hình thức, tiếp nhận và sáng tạo” đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả với những nhận xét và dẫn chứng phong phú Tất cả đều thống nhất rằng Thơ Tân hình thức là một loại hình nghệ thuật mới, được hình thành và phát triển tại Mỹ và phương Tây, hiện đang được phổ biến tại Việt Nam với nhiều triển vọng Kể từ năm 2015, Tạp chí Sông Hương đã đăng tải nhiều bài thơ Tân hình thức bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.
DUNG CHÍNH
Sự khác nhau về nguồn gốc của thơ hậu hiện đại Việt và thơ Tân hình thức Việt
2.1.1 Nguồn gốc của thơ hậu hiện đại Việt
Chủ nghĩa hậu hiện đại bao gồm nhiều trào lưu nhỏ như chủ nghĩa Đa Đa, siêu thực, hiện thực huyền ảo và cực hạn Tại Việt Nam, mầm mống của thơ hậu hiện đại đã xuất hiện qua nhóm thơ Xuân thu nhã tập, cùng với các tác giả nổi bật như Đinh Hùng và Hàn Mặc Tử Tập thơ "Mê hồn ca" của Đinh Hùng mang đậm hình ảnh siêu thực, với các yếu tố như ma, quỷ, tiên, người dưới mộ và máu, thể hiện rõ nét đặc trưng của trào lưu này.
Em có là ma, là quỷ, là tiên?
Em có mấy linh hồn, bao nhiêu mộng?
Em có trái tim nào đang xúc động?
Em có gì, trong xác thịt như hoa
Ta thản nhiên, đi trở lại núi rừng.
Một mặt trời đẫm máu ở sau lưng
Vào những năm 30, 40 của thế kỷ trước, mầm mống của thơ hậu hiện đại Việt đã xuất hiện Sau năm 1945, văn học Việt Nam chủ yếu tập trung vào dòng thơ ca cách mạng Tuy nhiên, từ sau năm 1986, trong bối cảnh đổi mới, văn học nghệ thuật đã có những chuyển biến đáng kể Giai đoạn từ 1986 đến 2000 đã chứng kiến sự xuất hiện của nhiều nhà thơ như Dương Kiều Minh, Mai Văn Phấn, và Trần Tiến Dũng, tạo nền tảng cho phong trào thơ hậu hiện đại Việt bùng nổ vào năm 2000.
Dư Thị Hoàn, Nguyễn Bình Phương, Lê Đạt, và Trần Dần là những nhà thơ tiêu biểu của giai đoạn hậu hiện đại, trong đó các yếu tố hậu hiện đại đã bắt đầu xuất hiện rõ nét trong tác phẩm của họ.
Chia xa rồi anh mới thấy em Như một thời thơ thiếu nhỏ
Em về trắng đầy cong khung nhớ Mưa mấy mùa mây mấy độ thu Vườn thức một mùi hoa đi vắng
Em vẫn đây mà em ở đâu Chiều Âu Lâu bóng chữ động chân cầu
Hình như cổ nhân đã lập ngôn:
“Trong tình yêu cái ta được là cái ta mất.”
Hay bản thân tình yêu chính là sự thất tình
Ngôn ngữ Việt ưa xài “ghen bóng” thưa dùng “yêu bóng” Anh tình nguyện yêu bóng em, tự do yêu thất tình em suốt đời, hơn suốt đời
May sóng liễu đèn mây ghen bóng
Mưa bóng lông mày yêu bóng ai
( Phần “Ngỏ lời”, tập thơ “Ngỏ lời”.)
Thơ hậu hiện đại Việt Nam chính thức ra đời và phát triển mạnh mẽ từ 2000-2006, với sự xuất hiện của những nhà thơ trẻ triển vọng như Lê Hưng Tiến, Lam Hạnh, và Tuệ Nguyên Thế hệ thi sĩ này đã kế thừa những thành tựu từ các nhà thơ tiền bối, tạo nền tảng cho phong trào thơ hậu hiện đại Trong khi các nhà thơ trước phải đấu tranh với hệ hình mỹ học cũ, các nhà thơ hậu hiện đại đã tự do sáng tác, không còn lo ngại về cơ chế kiểm duyệt Nhiều giải thưởng tư nhân như Quỹ lời vàng Eva và Giải thưởng thơ Bách Việt đã mở ra cơ hội cho lớp nhà thơ trẻ.
Rồi quyết định nơi này (Cơn ngạt thở tình cờ)
Giấc mơ của em trở nên rực rỡ hơn bao giờ hết, nhưng chỉ là những hình ảnh nhảy múa, trêu đùa, khiến em giật mình và rồi biến mất như âm thanh của cây ghi ta mà em tình cờ nghe thấy, mãi mãi không thể tìm lại.
(Tháng năm) 2.1.2 Nguồn gốc của thơ Tân hình thức Việt
Vào năm 2000, Khế Iêm đã trở thành nhà thơ Việt Nam đầu tiên khai phá Tân hình thức, mở đường cho sự xuất hiện của nhiều nhà thơ khác như Chu Thuỵ Nguyên, Biển Bắc, Đài Sử, Hoàng Huy Tùng và Inrasara Tân hình thức, một thể loại thơ mới, ra đời và phát triển tại Mỹ vào thập niên 1980, trong bối cảnh chủ nghĩa hậu hiện đại đang ở giai đoạn cuối Do đó, Tân hình thức không phải là một phần của chủ nghĩa hậu hiện đại phương Tây như nhiều người lầm tưởng.
“một loại hình nghệ thuật mới ra đời do nhu cầu tiếp nhận mới”
Khi ngồi uống cà phê ngoài lề đường, tôi nghe câu chuyện về người đàn bà và đàn con nheo nhóc, một câu chuyện đã được kể lại qua nhiều thế hệ Nơi góc phố, giữa cái gọi là chỗ chết và chỗ sống, họ vẫn sống trong những ký ức mờ nhạt, như bóng hình trong tấm ảnh cũ Dù cuộc sống có lặp đi lặp lại, người đàn bà và đàn con vẫn tiếp tục kể lại câu chuyện của mình, như một vòng lặp không có điểm dừng, mà không ai, kể cả họ, có thể thoát ra khỏi.
Các nhà thơ Tân hình thức sử dụng kỹ thuật viết "theo luật tắc" với các yếu tố như ngữ điệu, cú pháp văn phạm, sự lặp lại hình ảnh và ý tưởng, nhóm chữ, cùng với việc vắt dòng Nhận xét của nhà thơ Mỹ Frederick Turner về phong cách này đã nhấn mạnh sự độc đáo trong cách thể hiện của các tác giả Tân hình thức.
Chủ nghĩa Tân hình thức tại Việt Nam đã tạo ra một loại thơ không vần điệu, thu hút sự chú ý của người đọc và có thể so sánh với thể thơ không gieo vần trong tiếng Anh Nhà thơ Nguyễn Đức Tùng nhận định rằng sự phát triển của Tân hình thức không chỉ mở rộng về địa lý mà còn mang lại những bước tiến mới trong nghệ thuật, góp phần quan trọng cho phong trào thơ ca này Điều này cho thấy vai trò và ý nghĩa của thơ Tân hình thức đã được các nhà nghiên cứu công nhận trong bối cảnh văn học Việt Nam.
Thơ Tân hình thức có chắt lọc các yếu tố của thơ cổ điển, thơ tự do và thơ không vần tiếng Anh, mượn các hình thức thơ 5,7,8 chữ
Thơ Tân hình thức là một sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống và hiện đại, sử dụng các thể thơ 4, 5, 6, 7, 8 chữ với đặc điểm liên tục vắt dòng và nối ý Đặc trưng của thể loại này là sự ràng buộc giữa lời và ý, tạo nên một “trường thẩm mỹ riêng” không thể nhầm lẫn với các thể thơ khác Thơ Tân hình thức không sử dụng vần, có tính truyện và ngôn ngữ đời thường, phản ánh rõ nét kỹ thuật viết thơ độc đáo của Việt Nam.
Sự khác nhau về cảm thức giữa hai phong trào thơ hậu hiện đại Việt và Tân hình thức Việt
Hạn chế lớn nhất của thơ tân hình thức Việt là cảm thức, khi mà chủ nghĩa hiện đại phản ánh sự phi hài hòa của thế giới và sự tha hóa của cá nhân, dẫn đến sự nổi loạn và mất niềm tin Để phản ứng lại, các nhà thơ tân hình thức quay về với truyền thống, nhưng việc sử dụng hình thức chỉ mang tính kỹ thuật mà thiếu cảm thức triết học, khiến thơ tân hình thức trở nên lơ lửng và mất cội rễ Trong khi đó, chủ nghĩa hậu hiện đại, mặc dù cũng nhận thức thế giới như hiện đại, lại tiếp cận với tâm thế khác, chấp nhận và tham gia vào trò chơi của cuộc sống Điều này giải thích tại sao phong trào hậu hiện đại vẫn phát triển mạnh mẽ, trong khi thơ tân hình thức vẫn chưa tìm được hướng đi mới mẻ hơn.
2.2.1 Từ cảm quan hậu hiện đại đến cảm thức hậu hiện đại trong thơ Việt
GS Lê Huy Bắc trong “Những định đề triết học hậu hiện đại” đã đề xuất khái niệm “Cảm quan hậu hiện đại”, phản ánh một tâm thức và thế giới quan mới về hiện thực Ông cho rằng bản chất của tồn tại là sự hỗn độn ngẫu nhiên, nơi các hiện tượng liên tục xuất hiện và biến mất, không có trung tâm cố định Quan niệm này ảnh hưởng đến ngôn ngữ, vốn là công cụ giao tiếp nhưng bị bào mòn bởi thói quen, làm mất đi những nét nghĩa ban đầu Các nhà hậu hiện đại xem thế giới như một văn bản gắn liền với quyền lực, từ đó hình thành các đại tự sự mà họ giải mã để đưa cuộc sống trở về bản chất của nó Diễn ngôn hậu hiện đại không chấp nhận hình thức tổng thể mà chỉ thừa nhận sự phân tán, nhấn mạnh sự do dự và không quyết đoán.
Cảm quan hậu hiện đại và cảm thức hậu hiện đại phản ánh sự nhận thức về tính hỗn độn và “bất tín nhận thức” của con người trước các đại tự sự, dẫn đến sự thay đổi trong thế giới quan và cách xử lý cảm quan của nghệ sĩ Nhà thơ đã đi sâu vào tâm thức, từ đó biến đổi hình thức sáng tác qua ngôn ngữ, lối viết và thủ pháp, không còn tuân thủ những quy tắc nghiêm ngặt, mà thay vào đó là sự chơi đùa, lạ hoá, giễu nhại và sử dụng các kỹ thuật viết như phân mảnh và cắt dán Đối với Lê Đạt, thơ không chỉ là “bóng chữ”, mà ngôn ngữ trong thơ mang ý nghĩa và vận động riêng, trở thành “thông tin thẩm mỹ” và mục đích sáng tác Cách sắp xếp chữ ngẫu nhiên như “thơ thiếu nhỏ” và “về trắng đầy cong khung nhớ” trong “Bóng chữ” tạo nên sự trì biệt cho câu thơ, thể hiện quan niệm không nên gò bó trong những quy luật thông thường Chữ trong thơ Lê Đạt mở ra những “vùng ánh sáng động đậy”, mỗi con chữ chỉ là cái bóng của những chữ khác, như Thuỵ Khuê đã từng nhận định.
Lê Đạt sử dụng ngôn từ để thể hiện những thực thể ngữ nghĩa của mình, cho thấy sự sống động, chuyển động và khả năng biến đổi của chúng Bản sắc của những thực thể này là đa dạng và phong phú.
Thơ Lê Hữu Khoá thể hiện cảm thức hậu hiện đại qua cấu trúc ngắn gọn và hình ảnh đặc trưng Ông coi thơ là cõi “không sinh không diệt”, tương tự như thơ thiền, và nhấn mạnh việc tránh lối viết khô khan Tư duy của nhà thơ thường bắt nguồn từ hiện thực trần thế, giúp ông hiểu quá khứ và dự cảm tương lai Qua đó, tác giả khám phá những điều đã và sẽ phân mảnh, tan rã trong vũ trụ và tâm hồn con người.
Mùa tịnh khẩu ghé cửa thuyền khuya Máu cuồng hâm nóng cuồng chân
Tuệ thức triền dốc buốt vắng người (Mùa tịnh khẩu)
Trong trạng thái thiền định, nhà thơ cảm nhận mọi sự vật và hiện tượng như bị xé nát, nứt vỡ và xoá bỏ Ba trạng thái này diễn ra liên tục trong ba bài thơ: Xé, Nứt, và Xoá Cuối cùng, tất cả dẫn đến sự trở về với hư vô, hỗn độn và sự trống rỗng của vạn vật, phản ánh sự rỗng không của mọi chân trời.
Xoá sạch mọi chân trời Những ngón tay
Những ngón chân Đang cào
Sẽ biết bay (Xoá) 2.2.2 Cảm thức trong thơ Tân hình thức Việt
Cảm thức hậu hiện đại xuất phát từ một thế giới hỗn độn và phức tạp, trong khi thơ Tân hình thức lại hạn chế ở mặt cảm thức Các nhà thơ Tân hình thức Việt chịu ảnh hưởng của cảm quan hậu hiện đại, nhưng cách xử lý chất liệu hiện thực của họ rất khác biệt Họ chọn lối đi không phi trung tâm và không phân mảnh như các nhà thơ hậu hiện đại, mà trở về với các thể thơ truyền thống để kết nối những mảnh rời rạc trong cuộc sống.
Theo ý kiến của Biển Bắc trong bài “Cảm thức thơ tân hình thức
Ông đã định nghĩa tâm thức - cảm thức là những ý thức và định hướng tư tưởng tốt đẹp, trong sáng và hoàn thiện Trong thơ Tân hình thức Việt, mặt tâm - cảm thức được kết hợp liền mạch với kỹ thuật qua bốn nền tảng: 1 Tính Truyện/Chuyện; 2 Ngôn ngữ đời thường; 3 Vắt dòng; 4 Phản hồi và Lập/Lặp lại Cách lập luận của Biển Bắc cho thấy tư tưởng gắn liền với kỹ thuật viết, thể hiện rõ qua bốn đặc trưng thi pháp của Tân hình thức.
Ông nhấn mạnh rằng tính truyện trong thơ Tân hình thức liên quan đến những mối quan hệ lỏng lẻo và rời rạc, tương tự như tư tưởng hậu hiện đại Tuy nhiên, khác với cảm thức của hậu hiện đại, thơ Tân hình thức không cố tình phân mảnh thế giới hay tham gia vào trò chơi của sự hỗn độn, mà lại tìm cách gắn kết và liên kết suy nghĩ, cảm xúc, không gian và thời gian một cách hài hòa Điều này được thể hiện rõ nét qua tính truyện của thơ Tân hình thức.
Em đâu biết tiếng Anh, chỉ bập bõm vài câu đâu hiểu hết.
Chúng em chỉ gặp nhau hai lần tại quán bún riêu trước khi quyết định kết hôn Anh ấy hiện đang thất nghiệp, nhưng em vẫn chọn anh dù mới chỉ học hết lớp.
5, không việc làm,nhà nghèo, em đông.
Em từng nghĩ rằng việc lấy chồng Tây sẽ giúp gia đình mình, nhưng thực tế lại khó khăn hơn tôi tưởng Khi được hỏi sao không về Mỹ, tôi chỉ biết trả lời rằng không có nghề nghiệp ổn định, làm sao có tiền để bảo lãnh mình trở lại!
– Hiện giờ cuộc sống thế nào? – Thì phải sống nhờ! Mỗi ngày ảnh phát
Em phải tiêu hết 30 ngàn, không được thừa cũng không thiếu, vì phải hỗ trợ gia đình Em nhịn ăn sáng, chỉ ăn cơm hộp trưa và cơm bụi tối Dù tằn tiện, em chỉ dư được ít tiền và nhờ người khác giữ giùm, nhưng anh ta lại bị phạt ngay Nhớ lại những trận đòn khủng khiếp, em rớm lệ khi nghĩ đến những hình phạt như ngửi mùi toa-lét, cắt khẩu phần ăn hàng ngày, hoặc bị bắt cởi hết áo quần và đi vòng quanh phòng để anh ta xem.
Tính truyện trong thơ Tân hình thức thu hút độc giả yêu văn thơ nhờ khả năng tạo ra một hành trình trở về khởi điểm Điều này giúp cho thơ Tân hình thức trở nên hấp dẫn, dễ hiểu và dễ đọc hơn.
Thơ Tân hình thức kết nối những yếu tố rời rạc bằng cách sử dụng ngôn ngữ đời thường, tương tự như đặc điểm của hậu hiện đại Tuy nhiên, điểm khác biệt là thơ Tân hình thức không xuất phát từ tính chất trò chơi Thay vào đó, nó hướng về nguồn cội của thơ ca, phục hồi ngôn ngữ đời thường và đưa thơ trở lại với thực tại của cuộc sống.
Các nhà thơ Tân hình thức Việt đang nỗ lực phục hồi ngôn ngữ ban đầu của thơ ca, nhằm mô tả và diễn bày đời sống thực tế, đồng thời khôi phục vai trò nguyên gốc của nhà thơ Họ tường thuật sự thực một cách chân thật, sử dụng ngôn ngữ đời thường như một cầu nối giữa người viết và người đọc, người nghe, giúp kết nối sáng tạo và tiếp nhận một cách hiệu quả.
“thơ ca lại là thơ ca, lại là cuộc sống”
Sự khác nhau về kĩ thuật viết giữa thơ hậu hiện đại Việt và Tân hình thức Việt
và Tân hình thức Việt
2.3.1 Một số thủ pháp và kĩ thuật viết được sử dụng trong thơ hậu hiện đại
2.3.1.1 Một số “định đề triết học hậu hiện đại” chi phối hình thức thơ của các nhà thơ hậu hiện đại Việt
Liên văn bản (intertextuality) là một đặc trưng quan trọng của văn học hậu hiện đại, đặc biệt trong thơ Từ góc độ nhà văn, tác phẩm và độc giả, ta nhận thấy sự giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, văn hóa truyền thống và cá nhân Mỗi văn bản không chỉ là sản phẩm độc lập mà còn là điểm giao thoa của nhiều văn bản khác nhau, bao gồm cả quá khứ, hiện tại và tương lai Cấu trúc của văn bản dựa trên “chữ”, nơi các chữ kết hợp để tạo ra nghĩa, và nghĩa đó liên kết với các cách sử dụng trước đây trong các văn bản khác.
Liên văn bản là một thuộc tính quan trọng trong ngôn từ, nhấn mạnh vai trò của người đọc trong quá trình tiếp nhận văn bản Điều này tạo ra thách thức lớn cho nhà thơ hậu hiện đại, yêu cầu họ phải tạo ra những khoảng trống để người đọc sử dụng vốn sống và kinh nghiệm ngôn ngữ của mình nhằm lấp đầy Hành động tiếp nhận không còn đơn thuần là việc đọc thụ động, mà người đọc phải chủ động giải mã và tạo nghĩa, thậm chí có thể viết lại văn bản Bài thơ "Tháng năm" của nhà thơ trẻ Trần Lê Sơn Ý là một ví dụ điển hình cho sự tương tác này giữa tác giả và người đọc.
Giấc mơ của em trở nên rực rỡ hơn bao giờ hết, nhưng chỉ như những điệu nhảy vui tươi, khiến em giật mình và rồi biến mất, giống như âm thanh của cây ghi ta mà em tình cờ nghe thấy, nhưng mãi mãi không thể tìm lại được.
Bài thơ "Tháng năm" của Trần Lê Sơn Ý gợi nhớ đến "Đàn ghi ta của Lorca" của Thanh Thảo, thể hiện sự liên kết giữa hai tác phẩm qua hình ảnh "tiếng ghi ta" Cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tượng trưng siêu thực, khiến người đọc cảm nhận được sự sâu sắc và phong phú trong âm thanh của tiếng ghi ta Khi phân tích "tiếng ghi ta nâu", ta thấy đây là một câu hoàn chỉnh với đầy đủ các thành phần ngữ pháp, góp phần làm nổi bật ý nghĩa của tác phẩm.
Trong bài viết, "nâu" không chỉ đơn thuần là một định ngữ mà thực chất là một vị ngữ, thể hiện tính chất của "tiếng ghi ta" Màu nâu trong văn hóa Tây Ban Nha tượng trưng cho tình yêu nồng nàn Thanh Thảo đã khéo léo sử dụng ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, từ thị giác (màu nâu) sang thính giác (âm thanh “nâu” của tiếng ghi ta), thể hiện tình yêu say đắm qua tiếng đàn của Lorca Cụm từ này không chỉ dồn nén ý nghĩa mà còn mở ra không gian văn hóa Tây Ban Nha, tạo nên một hệ liên văn bản phong phú giữa quá khứ và hiện tại, xuyên suốt thời gian và không gian, như Lê Huy Bắc đã nói về "văn bản đa văn hóa của các nền văn hóa trên trái đất".
Trì biệt (différance) là khái niệm do Jacques Derrida phát triển, kết hợp giữa sự khác biệt (difference) và sự trì hoãn (deferral) Theo Irena R Makaryk trong cuốn Bách khoa thư về lí thuyết văn học đương đại, différance thể hiện cách mà ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa thông qua sự tương tác của các yếu tố khác nhau và sự trì hoãn ý nghĩa vô tận Bài thơ "Bóng chữ" của Lê Đạt là một minh chứng rõ ràng cho tính chất trì biệt, trong đó tác giả đã khéo léo thay đổi và đặt các từ ngữ quen thuộc vào những vị trí lạ, sử dụng kỹ thuật sắp xếp ngẫu nhiên, điều này phản ánh tư tưởng cách tân văn chương và nghệ thuật mạnh mẽ nhất trong thế kỷ XX.
Chia xa rồi anh mới thấy em Như một thời thơ thiếu nhỏ
Em về trắng đầy cong khung nhớ Mưa mấy mùa mây mấy độ thu Vườn thức một mùi hoa đi vắng
Em vẫn đây mà em ở đâu Chiều Âu Lâu bóng chữ động chân cầu
Bài thơ thể hiện sự song hành giữa bóng chữ và bóng em, phản ánh sự trì biệt đầu tiên; nếu em là hiện thân của cái đẹp, thì chữ lại diễn đạt tất cả những vẻ đẹp đó Chữ không chỉ là kí tự cho cái đẹp mà còn là “một lối ghi trì biệt”, nơi em và chữ hòa quyện Câu thơ đầu “Chia xa rồi anh mới thấy em” cho thấy sự tỉnh lược từ “nhớ”, tạo nên một chiều sâu ý nghĩa; từ “thấy” không chỉ mang nghĩa đơn thuần mà còn thể hiện sự hiểu biết và nhận thức rõ về em Nhờ vào kĩ thuật tỉnh lược, câu thơ tạo ra “sự trì biệt đa tầng”, thể hiện nỗi nhớ da diết và thiết tha của “anh”.
Trò chơi trong thơ hậu hiện đại Việt Nam thể hiện qua việc giải phóng ngôn từ, chấp nhận nhiều hình thức thể nghiệm và cấu trúc phi truyền thống Tính trò chơi phản ánh quan điểm chống lại chân lý khách quan và diễn ngôn văn hóa toàn cầu, đồng thời nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ và quyền lực trong xã hội Ngôn ngữ được xem như một trò chơi với các quy luật ngẫu hứng, loại bỏ tính tập quán và tuyến tính trong chức năng của nó Sự giải phóng ngôn ngữ khỏi các quy tắc cố định cho phép mỗi tác giả phát triển một hệ phong cách độc đáo, tạo nên sự không trùng lặp trong sáng tạo Mỗi tác phẩm đều thiết lập những quy ước riêng giữa người viết và người đọc, góp phần vào sự tiếp nhận văn bản.
Thơ hậu hiện đại Việt Nam thể hiện rõ tính chất trò chơi qua những câu chữ ngắn gọn Một bài thơ chỉ gồm hai câu nhưng vẫn có khả năng truyền tải ý nghĩa sâu sắc và tạo ấn tượng mạnh mẽ Sự tinh tế và sáng tạo trong cách diễn đạt đã làm nổi bật đặc trưng của thể loại này, khiến người đọc phải suy ngẫm và cảm nhận.
Bài thơ này nổi bật vì đã vượt ra khỏi khuôn mẫu của thể thơ điếu truyền thống Sau hai câu thơ, thi sĩ đưa ra những lý giải và chú thích, như một sự thỏa thuận ngầm giữa tác giả và người đọc: "khóc văn cao anh văn ơi! hu hu hu "
Bài thơ "Khóc Văn Cao" được viết vào tháng 3 năm 1978, phản ánh cách mà các nhà thơ hiện nay thường sử dụng để tăng giá trị cho tác phẩm của mình Nội dung bài thơ có thể áp dụng công thức sản xuất hàng loạt, và nếu ai có ý định sở hữu công thức này, xin liên hệ qua số điện thoại 0903.695.983 để biết thêm chi tiết, với ưu đãi giảm giá từ 10-40% cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn Mặc dù bài thơ này không liên quan đến cá nhân tôi, nhưng tôi vẫn cảm thấy xúc động khi đọc nó Việc quảng bá sản phẩm văn học đang trở thành một xu hướng phổ biến trên các trang web hiện nay, và tôi khẳng định rằng bài thơ này là một tác phẩm có giá trị, không phải là một trò lừa dối độc giả.
(*) nếu dùng hoa ngữ thì chỉ tiếp giọng bắc kinh hoặc quảng đông [còn nam nguyệt (1) hay quảng ít thì miễn tiếp] phụ tử:
Bắc Kinh và Nam Nguyệt đều trải qua những thách thức riêng, tương tự như những khó khăn mà tôi và hắn đã cùng nhau đối mặt trong suốt thời gian chơi đùa từ năm mười.
(i)chỉ văn cao cường dương bổ thận nhiên liệu hồn ma cà bông bí vàng khè…
(ii) là trốn tìm í mà đứa nào thua sẽ bị lấp đít ở tận vườn mít thuộc biên hoà đồng nai để gọi là lai rai vậy
(Bùi Chát, cai lon bo di, NXB Giấy vụn, Sài Gòn, 2004)
Bài thơ Khóc Văn Cao là minh chứng cho sự phá cách trong cách thể hiện nỗi tiếc thương của các nhà thơ hậu hiện đại Thay vì sử dụng những câu văn quen thuộc như “Anh ra đi để lại một khoảng trống lớn trên văn đàn” hay “tiếc thương vô hạn”, tác phẩm này đã đả phá những khuôn mẫu cũ kỹ, khuyến khích người đọc phản tỉnh về cách thể hiện cảm xúc trong thơ ca Hai câu thơ trong bài như một công thức có thể thay thế tên gọi, thể hiện sự đa dạng trong cách bày tỏ nỗi buồn Qua đó, bài thơ không chỉ làm nổi bật sự giả tạo trong cảm xúc mà còn khuyến khích sự suy ngẫm về giá trị thực sự của thơ ca trong việc thể hiện nỗi mất mát.
Hiện thực thậm phồn (hyperreality) đề cập đến những vật thay thế nguỵ tạo (simulacra) cho thực tại, được hình thành qua sự can thiệp của công nghệ thông tin vào đời sống, tạo nên một kiểu hiện thực đa chiều và không giới hạn Thế giới ảo, mặc dù không có thật, lại dựa trên những tiêu chí nhất định từ thế giới thực, kích thích trí tưởng tượng nhưng đồng thời cũng dẫn đến xu hướng tâm thần hoá con người Điều này hình thành một thói quen mới trong nhân loại về một hiện thực mà con người có thể tưởng tượng ra Trong bối cảnh phê bình hậu hiện đại, không còn mẫu gốc để tham chiếu do sự xuất hiện của vô số bản sao chồng chất lên nhau, gây nguy cơ xa lạ với bản gốc Liên quan đến hiện thực thậm phồn là khái niệm “huyền ảo”, nơi con người tri giác thế giới xung quanh theo góc nhìn bản thể của nó, cho thấy những yếu tố vô thức và huyền bí đã có chỗ đứng tương đương với thực tại trước đây Chấp nhận tính hỗn độn (chaos) không chỉ là nhìn nhận sự hỗn độn như một phần của thực tại mà còn là chấp nhận bản chất khách quan của tồn tại.
2.3.1.2 Biểu hiện của các thủ pháp và kĩ thuật trong thơ hậu hiện đại Việt
Các nhà thơ hậu hiện đại Việt Nam đã tiếp thu các tính chất cơ bản của triết học hậu hiện đại như liên văn bản, trì biệt, trò chơi và hiện thực thậm phồn Họ áp dụng những thủ pháp lạ hoá, giễu nhại và phỏng nhại vào thơ ca, bao gồm cả yếu tố thô tục và tình dục Ngoài ra, kỹ thuật viết phân mảnh, lắp ghép, cắt dán và dồn nén chữ nghĩa cũng được sử dụng để tạo ra những tác phẩm độc đáo và sáng tạo.
Từ tính chất trò chơi, các nhà thơ hậu hiện đại có thủ pháp phỏng nhại, giễu nhại, lạ hoá ngôn từ
Sự tương tác giữa thơ hậu hiện đại Việt và Tân hình thức Việt
Thơ tân hình thức Việt không chỉ đơn thuần là sự kết hợp mới mà còn là quá trình kế thừa và sáng tạo từ nền văn hóa Việt Mỗi bài thơ đều thể hiện sự hòa quyện giữa hình thức và nội dung, phản ánh tâm hồn, tư tưởng, cảm xúc và ngôn ngữ Việt Nam Điều này cho thấy rằng thơ tân hình thức vẫn được hình thành từ các hình thức chuyển nghĩa và các thể thơ truyền thống, tạo nên một dòng chảy nghệ thuật độc đáo.
2.4.1 Nhà thơ vừa là nhà thơ hậu hiện đại vừa là nhà thơ Tân hình thức
Thơ Tân hình thức Việt và thơ hậu hiện đại đã khéo léo tái sử dụng những thể thơ truyền thống như thơ 5 chữ, 7 chữ, 8 chữ, thơ lục bát và thơ tự do, tạo ra những tác phẩm mới mẻ và sáng tạo.
Sầu Riêng, lần đầu tiên tôi thưởng thức, là khi mẹ mang trái sầu riêng nặng nề từ chợ về, kèm theo câu chuyện về trái cây này từng rơi trúng đầu người làm họ để lại vết thương nâu sậm Ấn tượng sâu đậm từ lần đầu ấy khiến mỗi lần ăn sầu riêng đều mang lại hương vị đặc trưng riêng, pha trộn giữa cảm xúc và kỷ niệm Chính vì vậy, sầu riêng có người yêu thích, nhưng cũng có người chê bai mùi vị đặc biệt của nó.
(đầu 2, không 10) Nguồn bài viết: https://thotanhinhthucviet.vn/chum-tho- bien-bac/
Có những nhà thơ vừa là nhà thơ hậu hiện đại và nhà thơ Tân hình thức như Inrasara, Đỗ Kh (tức Đỗ Khiêm) Đỗ Khiêm có bài thơ
“Barbès thứ bảy yakuzas” là sự kết hợp của lối viết hậu hiện đại và
Hôm nay lên Barbes coi lại Yakuzas
Có người anh em Phi Châu giận dữ đạp bàn tin ĐM cái máy này đéo chạy
Có người anh em Ả Rập trước cửa hàng âm nhạc mơ màng cái ra- đô sẽ mua mang về sau khi hết hạn giao kèo với Chrysler- Simca
Nhà thơ Inrasara, trước khi ra mắt tập thơ “Chuyện 40 năm mới kể và 18 bài thơ Tân hình thức”, đã từng hoạt động trong dòng thơ hậu hiện đại Ông viết về quê hương Chăm đã mất với cảm xúc đau thương và nỗi đổ vỡ, thể hiện rõ nét trong hai tập thơ “Tháp nắng” và “Chuyện”.
40 năm mới kể và 18 bài thơ Tân hình thức” là hai hình thức khác nhau: Ôi, Quê hương! Quê hương
Quê hương gầy, quê hương xanh xao
Quê hương không có rặng dừa thơ mộng của ca dao
Quê hương không có cánh cò xa, không có bản tình ca thôn dã
Mây trắng Mặt trời Gió trùng dương Đất Đá
Quê hương cằn khô, nóng bức, nghèo nàn.
Quê hương buồn Quê hương yêu thương
Quê hương em lũ trẻ con chơi bẩn
Những bà mẹ gầy còm, cụ già râu trắng
Những cô gái quê ánh nặng áo vai sờn
Quê hương có lũ dê, đàn trâu dưới nắng khỏa thân
Có bé mục đồng chiều hôm không buồn nghêu ngao tiếng hát.
(Tháp nắng 07: Quê hương- trường ca 1/3) [Tháp nắng]
Từ Paris em mail cho anh chúng mình gặp nhau ở quê, anh nhé ờ, chúng mình gặp nhau ở quê từ Sàigòn anh mail cho em
Mình sẽ nói với nhau thật nhiều ừ, thật nhiều, em nhé
Chúng mình phóng xe lên bãi cát qua những đụn cát
Không bóng người bên kia là cát bên này là biển bên này là đời bên kia là tháp không bóng ma
(Diệp Mi Lan hay Đoản thi lãng mạn mới - Chuyện người đời thường)
2.4.2 Một số nét tương đồng trong kĩ thuật viết hậu hiện đại và Tân hình thức
2.4.2.1 Kĩ thuật ngắt dòng và vắt dòng
Kỹ thuật vắt dòng trong Tân hình thức không phải là điều mới mẻ, nhưng chỉ đến khi Tân hình thức ra đời, kỹ thuật này mới được áp dụng triệt để trong thơ Trong thơ hậu hiện đại Việt Nam, vắt dòng cũng thỉnh thoảng xuất hiện, như trong bài thơ "Barbès thứ bảy yakuzas", bên cạnh đó còn có cả kỹ thuật ngắt dòng.
Tác phẩm của Đỗ Kh thể hiện sự vay mượn phong phú từ Pháp văn với cú pháp đa dạng và những câu văn dài, khúc khuỷu Ngôn ngữ của ông không chỉ thống nhất mà còn phức điệu, mang đến cho độc giả cảm giác bất ngờ trước sự va chạm của các âm thanh ngoại lai Đặc biệt, trong thơ ca, nơi mà từ ngữ thường được chăm chút kỹ lưỡng, Đỗ Kh vẫn tạo ra một nhịp điệu độc đáo và nhạy cảm Một ví dụ điển hình là bài thơ “Barbès thứ bảy yakuzas”.
“Barbès thứ bảy yakuzas”: Đỗ Kh
“Hôm nay lên Barbès coi lại the Yakuzas
Có người anh em Phi Châu giận dữ đạp bàn tin ĐM cái máy này đéo chạy
Có người anh em Ả Rập trước cửa hàng âm nhạc mơ màng cái ra-dô sẽ mua mang về nước sau khi hết hạn giao kèo với Chrysler-Simca.”
Thơ Tân hình thức Việt:
Bài thơ “Tình yêu, mũi tên và bia bắn”
Tình yêu của em như mũi tên xuyên thấu trái tim, để lại nỗi đau và sự cô đơn Trái tim ta dần chảy máu, từng giọt rơi trong đêm tĩnh lặng, vang vọng trong không gian buồn bã.
Bài thơ thể hiện nỗi khát vọng tình yêu mãnh liệt và sự thất vọng trong chia ly qua thể thơ 6 chữ, với lối vắt dòng liên khúc tạo nên cảm xúc sâu sắc Mỗi tác phẩm Tân hình thức truyền tải tâm trạng và suy tư một cách liền mạch, gây ấn tượng mạnh mẽ về cảm giác Những hình ảnh sống động trong từng câu thơ khơi gợi trạng thái tâm hồn của nhân vật trữ tình, cho thấy khả năng tạo ra sự dồn nén cảm xúc, một đặc trưng nổi bật của thơ ca.
2.4.2.2 Ngôn ngữ đời thường và tính truyện
Thơ hậu hiện đại Việt và thơ Tân hình thức Việt đều sử dụng ngôn ngữ đời thường, thể hiện tính truyện trong nội dung Tính truyện trong Tân hình thức phản ánh thế giới hỗn độn với những mối quan hệ lỏng lẻo và rời rạc, tương đồng với cảm quan của hậu hiện đại.
Thơ Hậu hiện đại của Phan Thị Vàng Anh khám phá sự nhỏ lẻ trong đời sống thường nhật, khác với Khúc Duy và Bùi Chát, người nhấn mạnh vào khía cạnh bề tối Tác giả mang đến một cách tiếp cận mới, nơi đồ vật không chỉ là vật dụng thông thường mà trở thành những đối tượng gần gũi và thân mật, tạo nên sự kết nối sâu sắc với cuộc sống hàng ngày.
Hai cây sau mới mọc Một bức tranh thêu ba con voi Ngà quá dài và chân quá mảnh
Một đèn chùm như những vỏ sò hồng Treo trên trần Đe dọa Hai nhà tắm Một đã không thể tắm Một đèn bàn
Ba cái bình hoa Bát Tràng
(Phan Thị Vàng Anh, “Danh sách chuyển nhà”, Gửi VB,
Tiểu Anh, qua trải nghiệm cá nhân và thế hệ, đã khám phá thế giới ảo hóa qua màn hình vi tính Trong thế giới ảo này, con người cảm nhận và suy nghĩ cùng với sự ảo, từ ý tưởng đến danh tính và sự kiện Một chiếc máy vi tính hay điện thoại di động cho phép ta "sống" với cả thế giới, nhưng chỉ cần tháo bỏ sim nhỏ bé, tất cả danh tính sẽ lập tức biến mất.
Khi "ngày virus" đến, chiếc máy tính ngưng trệ khiến cả thế giới đảo lộn Ranh giới giữa ảo và thực trở nên mờ nhạt, khiến trí óc rối bời và linh hồn hoảng loạn Điều này đặt ra câu hỏi làm thế nào để người sáng tác nhận thức rõ về thực tại ảo này.
… Chiều tháng 7 tả tơi em đưa lòng tay xuyên suốt mưa và mưa invisible cảm xúc không hình dạng vỡ, rơi
G-talk invisible Skype invisible Y!M invisible thế giới xám xịt chỉ e rằng một mai trời sáng ai nhận gánh trách nhiệm ngày sau
(Tiểu Anh, “Tháng Bảy ngủ quên”, Vanchuongviet, 2008)
Thơ Tân hình thức Việt:
Bài thơ “Tình buồn” của tác giả Nguyễn Hoạt:
Ngày qua ngày, đồng hồ vẫn điểm từng giây, nhưng em không thể vô tư chờ đợi anh Thư từ anh không đến, tình yêu cũng không xuất hiện, khiến em chỉ còn lại sự trống vắng Khi đồng hồ ngừng chạy, mọi thứ trở nên tĩnh lặng, chỉ còn đôi mắt buồn của em phản chiếu nỗi cô đơn.
Bài thơ thể hiện tâm trạng chờ đợi yêu thương trong sự li biệt, với các câu thơ nối tiếp nhau một cách mạch lạc Sự liên kết giữa các dòng thơ tạo nên một cảm xúc sâu sắc về nỗi nhớ và khát khao của người con gái, diễn ra trong một không gian trống trải và cô đơn.
Thơ Tân hình thức sử dụng ngôn ngữ đời thường, tương đồng với phong cách hậu hiện đại, tạo ra cầu nối giữa người viết và người đọc Ngôn ngữ này giúp khôi phục mối liên hệ giữa sáng tạo và tiếp nhận, nhấn mạnh rằng "thơ ca lại là thơ ca, lại là cuộc sống".
Thơ Tân hình thức Việt phản hồi những câu chuyện đời thường,