Chương VII -Những cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật 2 Câu 23. Phạm trù là gì? Phân tích vai trò của phạm trù trong quá trình tư duy? 2 Câu 24. Phân tích quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa "cái riêng" và "cái chung", ý nghĩa phương pháp luận của nó đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn? 2 Câu 25. Phân tích quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả. ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu quan hệ nhân quả? 4 Câu 26. Phân tích quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên. ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ này? 5 Câu 27. Phân tích quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức. ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ này? 6 Câu 28. Phân tích quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng. ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ này? 8 Câu 29. Phân tích quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực? ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ này? 9
Trang 1Triết học Mác-Lê nin (dành cho sinh viên không chuyên)
Câu hỏi và hướng dẫn trả lời
Phần II -Những nguyên lý cơ bản của triết học Mác – Lênin
(Câu 23 đến Câu 29)
Mục lục Chương VII -Những cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật 2
Câu 23 Phạm trù là gì? Phân tích vai trò của phạm trù trong quá trình tư duy? 2 Câu 24 Phân tích quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa "cái riêng"
và "cái chung", ý nghĩa phương pháp luận của nó đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn? 2
Câu 25 Phân tích quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả ý nghĩa phương pháp luận của
việc nghiên cứu quan hệ nhân quả? 4
Câu 26 Phân tích quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên ý nghĩa phương pháp luận của
việc nghiên cứu mối quan hệ này? 5
Câu 27 Phân tích quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức ý nghĩa phương pháp luận của
việc nghiên cứu mối quan hệ này? 6
Câu 28 Phân tích quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng ý nghĩa phương pháp luận của
mối quan hệ này? 8
Câu 29 Phân tích quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực? ý nghĩa phương pháp luận của
mối quan hệ này? 9
Trang 2Chương VII -Những cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật
Câu 23 Phạm trù là gì? Phân tích vai trò của phạm trù trong quá trình tư duy?
Phạm trù là gì?
Phạm trù là những khái niệm rộng nhất, phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung và cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định của thực tế khách quan Khái niệm này có thể bao hàm các lĩnh vực khác nhau như triết học, khoa học tự nhiên, kinh tế học, v.v Mỗi bộ môn khoa học đều có hệ thống phạm trù riêng, phản ánh những đặc trưng cơ bản của lĩnh vực
đó
Vai trò của phạm trù trong quá trình tư duy:
Phạm trù đóng vai trò quan trọng trong quá trình tư duy, bởi nó giúp con người khái quát hóa và trừu tượng hóa các đặc điểm chung của các hiện tượng và sự vật trong thực tế Điều này cho phép tư duy con người nắm bắt các mối quan hệ cơ bản, đồng thời tổ chức các thông tin phức tạp thành những khái niệm dễ hiểu và có hệ thống Phạm trù không chỉ phản ánh sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng mà còn giúp con người hiểu rõ hơn về bản chất và các quy luật chi phối chúng, từ đó đưa ra những nhận định và quyết định phù hợp trong hoạt động thực tiễn
Câu 24 Phân tích quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng
giữa "cái riêng" và "cái chung", ý nghĩa phương pháp luận của nó đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn?
Quan niệm của triết học Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa
"cái riêng" và "cái chung"
Triết học Mác - Lênin khẳng định rằng trong sự tồn tại và phát triển của các
sự vật, hiện tượng của hiện thực khách quan, luôn bao hàm sự thống nhất giữa cái chung và cái riêng Hai phạm trù này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ biện chứng với nhau
1 Cái chung và cái riêng tồn tại khách quan:
Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng để biểu thị sự tồn tại của mình
Trang 3Cái riêng chỉ tồn tại trong mối quan hệ với cái chung, và không thể tách rời khỏi cái chung
2 Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng:
Cái chung là bộ phận của cái riêng nhưng mang tính chất sâu sắc hơn cái riêng Trong khi đó, cái riêng lại phong phú hơn cái chung vì nó bao hàm các yếu tố cụ thể,
đa dạng
Trong những điều kiện nhất định, cái riêng có thể chuyển hóa thành cái chung
và ngược lại, cho thấy sự linh hoạt và sự thay đổi của các phạm trù này trong quá trình vận động của thực tiễn
Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ này đối với nhận thức và hoạt động thực tiễn
1 Nhận thức cái chung qua cái riêng và ngược lại:
Để nhận thức được cái chung, cần phải nghiên cứu cái riêng Ngược lại, muốn hiểu rõ cái riêng, cần xem xét mối quan hệ của nó với cái chung
Nếu trong quá trình nhận thức chỉ chú ý đến cái chung mà không xét đến cái riêng, hoặc ngược lại, sẽ dẫn đến nhận thức không đầy đủ, có thể gây sai lầm trong
lý luận và thực tiễn
2 Vận dụng cái chung trong thực tiễn:
Trong hoạt động thực tiễn, cần vận dụng cái chung cho từng trường hợp cụ thể của cái riêng Việc áp dụng một cách máy móc mà không xem xét đến tính cá biệt và điều kiện lịch sử của cái riêng sẽ dẫn đến thất bại
Ngược lại, nếu không nắm vững những nguyên lý chung, hoạt động của con người sẽ trở nên mù quáng, thiếu cơ sở lý luận(triet-hoc-mac-lenin-cau…)
3 Phê phán các quan điểm sai lầm:
Triết học Mác - Lênin cũng phê phán các quan điểm phủ nhận sự tồn tại khách quan của cái chung và cái riêng, hoặc tuyệt đối hóa một trong hai, điều này được coi
là các quan điểm duy thực và duy danh trong lịch sử triết học
Như vậy, sự hiểu biết và vận dụng đúng đắn mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả nhận thức mà còn là cơ sở để thành công trong hoạt động thực tiễn
Trang 4Câu 25 Phân tích quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả ý nghĩa
phương pháp luận của việc nghiên cứu quan hệ nhân quả?
Quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả
1 Khái niệm nguyên nhân và kết quả:
Nguyên nhân là sự tác động lẫn nhau giữa các yếu tố, mặt, hoặc thuộc tính trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau dẫn đến sự thay đổi hay xuất hiện kết quả nhất định Nguyên nhân luôn có trước kết quả và là yếu tố quyết định sự tồn tại và biến đổi của kết quả
Kết quả là những biến đổi xảy ra do sự tác động của nguyên nhân Kết quả luôn xuất hiện sau nguyên nhân và là kết quả của những tác động từ nguyên nhân
2 Quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả:
Tính khách quan và phổ biến: Mối quan hệ nhân quả là khách quan và phổ
biến, tồn tại trong mọi hiện tượng tự nhiên, xã hội, và tư duy Không có hiện tượng nào không có nguyên nhân và ngược lại, không có kết quả nào mà không bắt nguồn
từ nguyên nhân
Tính tất yếu: Nguyên nhân và kết quả có mối quan hệ tất yếu với nhau, một
nguyên nhân trong điều kiện nhất định sẽ sinh ra một kết quả cụ thể Tuy nhiên, một nguyên nhân có thể dẫn đến nhiều kết quả khác nhau tùy thuộc vào các điều kiện và hoàn cảnh cụ thể
Sự tác động qua lại: Kết quả sau khi xuất hiện lại có thể tác động trở lại
nguyên nhân Sự tác động này có thể thúc đẩy hoặc cản trở hoạt động của nguyên nhân, tạo ra một vòng xoáy nhân quả liên tục Ví dụ, dân trí thấp có thể là kết quả của sự phát triển kinh tế yếu kém, nhưng đồng thời, nó lại trở thành nguyên nhân cản trở sự phát triển kinh tế và giáo dục(triet-hoc-mac-lenin-cau…)
Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu quan hệ nhân quả:
1 Nhận thức đúng đắn về nguyên nhân: Việc tìm hiểu và phân tích nguyên
nhân giúp con người hiểu rõ nguồn gốc của các hiện tượng, từ đó có thể đưa ra những biện pháp xử lý, giải quyết phù hợp Không thể nhận thức một cách chủ quan hoặc dựa trên sự tưởng tượng mà phải xuất phát từ thực tiễn khách quan
2 Phân biệt nguyên nhân chủ yếu và thứ yếu: Trong thực tiễn, cần phải phân
loại nguyên nhân để xác định đâu là nguyên nhân chính, phụ, bên trong, bên ngoài,
Trang 5nhằm đưa ra các giải pháp phù hợp Việc hiểu rõ tác động của các loại nguyên nhân giúp tăng hiệu quả của các biện pháp thực tiễn
3 Đề phòng và khắc phục hậu quả: Hiểu rõ quan hệ nhân quả giúp con người
có thể dự đoán và đề phòng những kết quả tiêu cực, đồng thời tìm cách khắc phục, chuyển hóa kết quả xấu thành tốt thông qua việc thay đổi nguyên nhân hoặc điều kiện tác động
Như vậy, nghiên cứu quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả không chỉ giúp hiểu rõ các quy luật phát triển của sự vật, hiện tượng mà còn cung cấp cơ
sở khoa học cho việc định hướng và tổ chức các hoạt động thực tiễn nhằm đạt được kết quả mong muốn
Câu 26 Phân tích quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên ý nghĩa
phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ này?
Quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên
1 Khái niệm tất nhiên và ngẫu nhiên:
Tất nhiên là phạm trù chỉ những yếu tố, hiện tượng mà nguyên nhân của chúng
là do những quy luật bên trong của sự vật, hiện tượng đó quyết định Trong điều kiện nhất định, tất nhiên phải xảy ra như thế và không thể xảy ra khác được
Ngẫu nhiên là phạm trù chỉ những yếu tố, hiện tượng không gắn liền với bản chất của sự vật, không phải là hệ quả tất yếu từ quy luật bên trong của sự vật, mà thường xuất hiện do các điều kiện bên ngoài hoặc các yếu tố phụ thuộc
2 Mối quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên:
Tính thống nhất hữu cơ: Tất nhiên và ngẫu nhiên đều tồn tại khách quan và
có mối quan hệ thống nhất hữu cơ với nhau Tất nhiên định hướng cho sự phát triển của sự vật và được biểu hiện thông qua vô vàn cái ngẫu nhiên Ngược lại, cái ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện của cái tất nhiên và phụ thuộc vào các mối quan hệ nhất định
Tính chuyển hóa: Tất nhiên và ngẫu nhiên không tồn tại biệt lập mà có thể
chuyển hóa cho nhau trong những điều kiện nhất định Một hiện tượng ban đầu có thể là ngẫu nhiên nhưng dưới sự tác động của các yếu tố khác, nó có thể trở thành
Trang 6tất nhiên Ví dụ, việc trao đổi hàng hóa trong xã hội nguyên thủy ban đầu là ngẫu nhiên nhưng sau khi xã hội phát triển, phân công lao động và sản xuất hàng hóa trở thành phổ biến, việc trao đổi hàng hóa trở thành tất nhiên
Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ này:
1 Nhận thức đúng đắn: Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa tất nhiên và ngẫu
nhiên giúp con người không chỉ nhận diện đúng bản chất của sự vật mà còn nắm bắt được xu hướng phát triển tất yếu của nó Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng các kế hoạch hành động và chiến lược phát triển
2 Dựa vào cái tất nhiên: Trong hoạt động thực tiễn, con người cần dựa vào
cái tất nhiên để đưa ra những quyết định đúng đắn và phù hợp với quy luật khách quan, bởi cái tất nhiên phản ánh xu hướng chính của sự phát triển Tuy nhiên, cũng không nên bỏ qua cái ngẫu nhiên vì nó có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ phát triển của sự vật
3 Tính linh hoạt: Khi nghiên cứu và áp dụng mối quan hệ giữa tất nhiên và
ngẫu nhiên, cần có sự linh hoạt, không nên cứng nhắc Việc hiểu rõ ngẫu nhiên giúp
dự phòng và có các kế hoạch dự trù để ứng phó với những tình huống không mong đợi, tăng cường khả năng thích ứng trong thực tiễn
Như vậy, nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên không chỉ giúp con người hiểu rõ hơn về các quy luật của tự nhiên và xã hội mà còn nâng cao hiệu quả trong hoạt động thực tiễn
Câu 27 Phân tích quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức ý nghĩa phương
pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ này?
Quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức
1 Khái niệm nội dung và hình thức:
Nội dung là sự tổng hợp tất cả các yếu tố, các mặt, các quá trình tạo nên sự vật Nội dung của sự vật thể hiện bản chất, cấu trúc và tính chất của nó
Hình thức là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, là hệ thống các mối liên hệ tương đối ổn định giữa các yếu tố cấu thành nội dung của sự vật
2 Mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức:
Tính thống nhất hữu cơ giữa nội dung và hình thức:
Trang 7Nội dung và hình thức luôn gắn bó chặt chẽ với nhau trong một thể thống nhất Không có hình thức nào tồn tại mà không chứa đựng nội dung, và cũng không
có nội dung nào lại không tồn tại trong một hình thức nhất định Nội dung nào có hình thức đó
Tuy nhiên, không phải lúc nào nội dung và hình thức cũng hoàn toàn phù hợp với nhau Một nội dung có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, và một hình thức có thể chứa đựng nhiều nội dung khác nhau tùy thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh cụ thể
Vai trò của nội dung và hình thức trong quá trình phát triển:
Nội dung giữ vai trò quyết định đối với hình thức Sự thay đổi và phát triển của sự vật bắt đầu từ sự biến đổi của nội dung, trong khi hình thức thường thay đổi chậm hơn Hình thức do đó có tính ổn định tương đối
Tuy nhiên, hình thức không chỉ là kết quả thụ động mà còn có thể tác động trở lại nội dung Sự tác động của hình thức lên nội dung có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của nội dung
Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung và hình thức
1 Tránh tuyệt đối hóa một phía: Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, cần
tránh việc tuyệt đối hóa nội dung hoặc hình thức mà phải xem xét chúng trong mối quan hệ biện chứng, đồng thời phải luôn cân nhắc đến sự thay đổi của cả hai yếu tố
2 Chú ý đến sự phù hợp giữa nội dung và hình thức: Để đạt được hiệu quả
cao trong hoạt động thực tiễn, cần chú ý đến việc điều chỉnh hình thức sao cho phù hợp với nội dung mới khi nội dung có sự thay đổi Điều này đặc biệt quan trọng trong việc cải cách tổ chức, quản lý, hay xây dựng các phương án phát triển
3 Tôn trọng tính khách quan của nội dung: Trong việc thiết kế và áp dụng
các chính sách, phương pháp, cần căn cứ vào nội dung thực tế và điều kiện khách quan, tránh việc áp đặt hình thức một cách chủ quan không phù hợp với nội dung
Nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung và hình thức giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và biện chứng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả của các hoạt động nhận thức
và thực tiễn
Trang 8Câu 28 Phân tích quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng ý nghĩa
phương pháp luận của mối quan hệ này?
Quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng
1 Khái niệm bản chất và hiện tượng:
Bản chất là sự tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định ở bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật Bản chất gắn liền với cái chung, vì nó phản ánh các mối liên hệ phổ biến của các sự vật cùng loại
Hiện tượng là sự biểu hiện ra bên ngoài của bản chất Hiện tượng thể hiện những đặc điểm, mối liên hệ bên ngoài mà qua đó bản chất của sự vật được biểu hiện
2 Mối quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng:
Tính thống nhất: Bản chất và hiện tượng thống nhất biện chứng với nhau Bản
chất luôn được bộc lộ qua hiện tượng, và hiện tượng nào cũng là biểu hiện của một bản chất nhất định Không có hiện tượng nào tồn tại mà không phản ánh một bản chất, và cũng không có bản chất nào tồn tại ngoài hiện tượng Sự thống nhất này cho thấy bản chất và hiện tượng là hai mặt của một sự vật, hiện tượng
Tính mâu thuẫn: Mặc dù thống nhất, bản chất và hiện tượng cũng đối lập với
nhau ở chỗ bản chất phản ánh cái bên trong, cái ổn định của sự vật, trong khi hiện tượng biểu hiện ra bên ngoài và có thể thay đổi theo điều kiện Hiện tượng có thể đa dạng, phong phú và không phản ánh đầy đủ hoặc thậm chí có thể che giấu bản chất
Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ này:
1 Nhận thức bản chất qua hiện tượng: Trong quá trình nhận thức, cần phải
đi từ hiện tượng đến bản chất Tuy nhiên, không nên dừng lại ở một vài hiện tượng
mà phải nghiên cứu toàn diện, tổng hợp các hiện tượng khác nhau để khám phá bản chất của sự vật Điều này giúp tránh những sai lầm do hiện tượng che giấu hoặc xuyên tạc bản chất
2 Không tách rời bản chất và hiện tượng: Trong thực tiễn, việc nhận thức
và giải quyết vấn đề cần gắn liền bản chất với hiện tượng Cần phải hiểu rõ bản chất
để có thể dự đoán và xử lý đúng các hiện tượng xảy ra trong quá trình hoạt động thực tiễn
Trang 9Như vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa bản chất và hiện tượng có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận thức đúng đắn và hành động hiệu quả trong thực tiễn
Câu 29 Phân tích quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực? ý nghĩa
phương pháp luận của mối quan hệ này?
Quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực
1 Khái niệm về khả năng và hiện thực
Khả năng (Khả năng có thể xảy ra):
Khả năng là phạm trù triết học chỉ những gì chưa tồn tại thực tế nhưng có thể xảy ra, xuất hiện khi có đủ điều kiện cần thiết Khả năng phản ánh xu hướng phát triển của sự vật, hiện tượng dựa trên những tiền đề, điều kiện khách quan và chủ quan hiện có
Khả năng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau và có mức độ hiện thực hóa khác nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể
Hiện thực:
Hiện thực là phạm trù triết học chỉ những gì đang tồn tại thực tế, có thể quan sát, nhận thức và kiểm chứng được Hiện thực bao gồm toàn bộ sự vật, hiện tượng
và quá trình đang diễn ra trong thế giới khách quan
Hiện thực không chỉ bao gồm những gì hiện hữu mà còn bao hàm cả những quá trình, sự kiện đang diễn ra và tác động đến các sự vật, hiện tượng khác
Mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực
Mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực là một quan hệ biện chứng, tức là chúng tồn tại trong sự tương tác, chuyển hóa lẫn nhau theo quy luật của phép biện chứng duy vật Cụ thể:
a Khả năng và hiện thực có tính thống nhất và chuyển hóa lẫn nhau
Từ khả năng đến hiện thực:
Khả năng chuyển hóa thành hiện thực khi có đủ điều kiện cần và đủ Quá trình này thể hiện sự phát triển và biến đổi của sự vật, hiện tượng
Trang 10Ví dụ: Hạt giống có khả năng trở thành cây trưởng thành Khi được gieo trồng trong môi trường phù hợp (đất, nước, ánh sáng), khả năng đó sẽ trở thành hiện thực
là cây cối phát triển
Từ hiện thực tạo ra khả năng mới:
Hiện thực mới hình thành lại tạo ra những khả năng mới khác Quá trình này diễn ra liên tục, tạo nên sự phát triển không ngừng của thế giới
Ví dụ: Sự phát triển của công nghệ thông tin hiện thực đã mở ra khả năng phát triển của trí tuệ nhân tạo và các ứng dụng công nghệ cao khác
b Phân loại khả năng
Khả năng tất nhiên và khả năng ngẫu nhiên:
Khả năng tất nhiên là những khả năng mà khi có đủ điều kiện sẽ chắc chắn trở thành hiện thực
Khả năng ngẫu nhiên là những khả năng mà khi có đủ điều kiện cũng chưa chắc chắn trở thành hiện thực, phụ thuộc vào nhiều yếu tố không xác định trước
Khả năng gần và khả năng xa:
Khả năng gần là những khả năng có điều kiện hiện thực hóa trong thời gian ngắn
Khả năng xa là những khả năng cần thời gian dài và nhiều điều kiện phức tạp
để trở thành hiện thực
c Vai trò của điều kiện trong chuyển hóa từ khả năng thành hiện thực
Điều kiện đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa khả năng thành hiện thực Nếu thiếu hoặc không đủ điều kiện, khả năng sẽ không thể trở thành hiện thực
Việc tác động, thay đổi hoặc tạo ra các điều kiện phù hợp có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình chuyển hóa này
3 Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực
a Trong nhận thức:
Nhận thức đầy đủ và sâu sắc về sự vật, hiện tượng: