1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Hoa triethocmln on tap cau hoi va hd tra loi phan1b chuong3va4 cau7 den cau15

9 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Sự ra đời và phát triển của triết học Mác – Lênin
Chuyên ngành Triết học Mác-Lê nin
Thể loại Tài liệu học tập
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 754,83 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chương III - Sự ra đời và phát triển của triết học Mác – Lênin 2 Câu 7. Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử? 2 Câu 8. Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một cuộc cách mạng trên lĩnh vực triết học? 2 Câu 9. Vì sao chúng ta gọi triết học do Mác và Ăngghen sáng lập là triết học Mác - Lênin? 3 Câu 10. Từ lịch sử triết học Mác - Lênin, anh (chị) rút ra được những bài học gì cho việc nghiên cứu triết học? 4 Chương IV - Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại 5 Câu 11. Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa thực chứng? 5 Câu 12. Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện sinh? 6 Câu 13. Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Thực dụng? 7 Câu 14. Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Tômát mới? 7 Câu 15. Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩ Phơrớt? 8

Trang 1

Triết học Mác-Lê nin (dành cho sinh viên không chuyên)

Câu hỏi và hướng dẫn trả lời

Phần I - Khái lược về triết học và lịch sử triết học

(Câu 7 đến Câu 15)

Mục lục

Chương III - Sự ra đời và phát triển của triết học Mác – Lênin 2

Câu 7 Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử? 2

Câu 8 Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một cuộc cách mạng trên lĩnh vực triết học? 2 Câu 9 Vì sao chúng ta gọi triết học do Mác và Ăngghen sáng lập là triết học Mác - Lênin? 3

Câu 10 Từ lịch sử triết học Mác - Lênin, anh (chị) rút ra được những bài học gì cho việc nghiên cứu triết học? 4

Chương IV - Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại 5

Câu 11 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa thực chứng? 5

Câu 12 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện sinh? 6

Câu 13 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Thực dụng? 7

Câu 14 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Tômát mới? 7

Câu 15 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩ Phơrớt? 8

Trang 2

Chương III - Sự ra đời và phát triển của triết học Mác – Lênin

Câu 7 Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử?

Sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử vì nó phản ánh những nhu cầu khách quan của xã hội, kinh tế và chính trị vào thời điểm đó Triết học Mác không chỉ là kết quả của những biến động trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và những mâu thuẫn trong xã hội châu Âu, mà còn xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của các lực lượng sản xuất, đặc biệt là trong cuộc cách mạng công nghiệp

Những yếu tố lịch sử quan trọng dẫn đến sự ra đời của triết học Mác bao gồm:

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa: Cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra những lực lượng sản xuất mới, làm thay đổi căn bản cấu trúc kinh tế xã hội, dẫn đến những mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản Điều này đòi hỏi phải có một lý luận khoa học để giải quyết các vấn đề đó

Thực tiễn cách mạng: Sự phát triển của phong trào công nhân và yêu cầu thực tiễn về một hệ thống lý luận để dẫn dắt cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân đòi hỏi một tư tưởng triết học mới mang tính cách mạng Triết học Mác ra đời đáp ứng yêu cầu này

Những tiền đề lý luận từ các nhà triết học trước: Triết học Mác kế thừa và phát triển những thành tựu của triết học cổ điển Đức (đặc biệt là triết học Hegel), kinh tế chính trị học Anh và chủ nghĩa xã hội Pháp, tạo thành một hệ thống triết học hoàn chỉnh và cách mạng

Do đó, sự ra đời của triết học Mác không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của những điều kiện lịch sử, xã hội và tư tưởng của thời đại

Câu 8 Vì sao có thể nói sự ra đời của triết học Mác là một cuộc cách mạng trên

lĩnh vực triết học?

Sự ra đời của triết học Mác có thể được xem là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực triết học bởi các lý do chính sau:

1 Phép biện chứng duy vật: Trước Mác, triết học chủ yếu bị chi phối bởi chủ

nghĩa duy tâm và phương pháp tư duy siêu hình Triết học Mác, với phép biện chứng duy vật, đã thay đổi cách tiếp cận đối với hiện thực bằng cách nhấn mạnh sự vận động, biến đổi và mâu thuẫn trong tự nhiên, xã hội và tư duy Điều này giúp giải

Trang 3

2 Thế giới quan duy vật: Triết học Mác lấy duy vật biện chứng và duy vật

lịch sử làm cơ sở, khẳng định rằng vật chất là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của thế giới, trong đó ý thức chỉ là sản phẩm của vật chất đã phát triển đến một trình độ nhất định Đây là một sự đột phá quan trọng, đánh đổ những nền tảng của triết học duy tâm truyền thống

3 Liên hệ chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn: Triết học Mác khẳng định mối

quan hệ khăng khít giữa lý luận và thực tiễn, trong đó thực tiễn là cơ sở, động lực và tiêu chuẩn của chân lý Điều này mang lại cho triết học Mác sức mạnh cách mạng, giúp giai cấp công nhân nhận thức đúng đắn về vai trò của mình trong quá trình cải tạo xã hội

Vì những lý do này, triết học Mác không chỉ là một sự phát triển lý thuyết mới

mà còn là một cuộc cách mạng trong cách tiếp cận và hiểu về thế giới và xã hội, mở

ra một thời kỳ mới trong lịch sử triết học

Câu 9 Vì sao chúng ta gọi triết học do Mác và Ăngghen sáng lập là triết học Mác

- Lênin?

Chúng ta gọi triết học do Mác và Ăngghen sáng lập là triết học Mác - Lênin bởi vì Lênin không chỉ là người kế tục và phát huy các tư tưởng của Mác và Ăngghen, mà ông còn có những đóng góp sáng tạo và cơ bản đối với sự phát triển của học thuyết này, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử và thực tiễn mới Lênin đã vận dụng và phát triển sáng tạo học thuyết của Mác để giải quyết các vấn đề cụ thể của cách mạng vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội trong điều kiện đặc thù của Nga và sau này là Liên Xô

Các đóng góp của Lênin bao gồm:

1 Bổ sung lý luận: Lênin phát triển các khía cạnh mới của triết học Mác, như

vấn đề dân tộc, nhà nước và cách mạng, trong điều kiện chủ nghĩa đế quốc toàn cầu

2 Thực tiễn cách mạng: Áp dụng lý luận của Mác vào thực tiễn cụ thể của

cuộc đấu tranh giai cấp ở Nga, điều chỉnh và phát triển các chiến lược cách mạng dựa trên tình hình thực tế

3 Phát triển khoa học: Đẩy mạnh sự phát triển của khoa học và kỹ thuật,

đồng thời đề cao vai trò của lý luận trong việc định hướng sự phát triển đó

Trang 4

Câu 10 Từ lịch sử triết học Mác - Lênin, anh (chị) rút ra được những bài học gì

cho việc nghiên cứu triết học?

Từ lịch sử triết học Mác - Lênin, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho việc nghiên cứu triết học như sau:

1 Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn: Lý thuyết và thực tiễn không thể

tách rời Triết học Mác - Lênin nhấn mạnh việc áp dụng lý luận vào thực tiễn, cho thấy rằng mọi lý thuyết đều cần được kiểm chứng và phát triển thông qua thực tiễn

xã hội Việc này không chỉ làm giàu thêm lý thuyết mà còn làm sâu sắc hơn hiểu biết về thực tiễn

2 Đấu tranh chống chủ nghĩa giáo điều: Triết học Mác - Lênin cảnh báo về

nguy cơ của chủ nghĩa giáo điều trong việc áp dụng lý luận, thể hiện trong việc coi

lý thuyết là tuyệt đối, không thay đổi phù hợp với điều kiện cụ thể của từng giai đoạn Sự phát triển của triết học cần phải có tính linh hoạt và thích ứng

3 Vai trò của sáng tạo lý luận: Như Lênin đã sáng tạo phát triển học thuyết

Mác trong điều kiện mới, nghiên cứu triết học cũng cần phải không ngừng sáng tạo

để phù hợp với những thay đổi và yêu cầu mới của thời đại Điều này đòi hỏi người nghiên cứu không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và có tư duy phê phán

4 Tính quốc tế của triết học Mác - Lênin: Học thuyết này không chỉ giới hạn

trong một quốc gia mà đã được áp dụng và phát triển rộng rãi trên toàn thế giới, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển triết học có tính toàn cầu, đồng thời gắn kết các nỗ lực cách mạng xã hội trên phạm vi rộng lớn

Những bài học này không chỉ quan trọng đối với việc nghiên cứu và phát triển

lý thuyết triết học mà còn trong việc áp dụng những lý thuyết đó vào thực tiễn để giải quyết các vấn đề xã hội hiện hữu

Trang 5

Chương IV - Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại

Câu 11 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa thực

chứng?

Chủ nghĩa thực chứng, được sáng lập bởi Auguste Comte, là một trào lưu triết học quan trọng trong nửa đầu thế kỷ 19 Nó đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tư tưởng khi đề cao sự ưu tiên của khoa học và quan sát thực nghiệm đối với mọi dạng tri thức khác

Nguồn gốc của chủ nghĩa thực chứng:

1 Nguồn gốc lịch sử: Chủ nghĩa thực chứng phát triển trong bối cảnh Châu

Âu trải qua nhiều biến động sau các cuộc cách mạng công nghiệp và chính trị, dẫn đến nhu cầu đánh giá lại vai trò của khoa học và công nghệ trong xã hội

2 Phản ứng với chủ nghĩa duy tâm: Trào lưu này bắt nguồn từ việc phản đối

các học thuyết duy tâm và triết học trừu tượng, thúc đẩy một phương pháp tiếp cận khoa học, dựa trên bằng chứng và thực nghiệm rõ ràng

Những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa thực chứng:

1 Phương pháp khoa học: Chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh việc áp dụng

phương pháp khoa học để nghiên cứu xã hội và tư duy Điều này bao gồm việc sử dụng quan sát, thực nghiệm và phân tích thống kê để hiểu rõ các hiện tượng xã hội

2 Bác bỏ thần học và siêu hình học: Comte cho rằng các giai đoạn phát triển

trước của tri thức, bao gồm thần học và siêu hình học, là lỗi thời và không còn phù hợp với thời đại của khoa học

3 Luật Tam Giai Đoạn: Comte đưa ra luật tam giai đoạn, trong đó xã hội và

tư duy con người phát triển qua ba giai đoạn: thần học, siêu hình và khoa học (thực chứng) Giai đoạn cuối cùng là kết quả của quá trình tiến hóa tư duy từ việc giải thích thế giới dựa trên các lực siêu nhiên sang các nguyên nhân dựa trên khoa học

4 Chức năng xã hội của tri thức: Tri thức khoa học không chỉ là phương

tiện để hiểu biết thế giới mà còn là công cụ để cải thiện xã hội Chủ nghĩa thực chứng coi khoa học và công nghệ là nền tảng cho sự tiến bộ xã hội

Chủ nghĩa thực chứng đã tạo nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành khoa học xã hội sau này và cải thiện phương pháp luận nghiên cứu trong các lĩnh vực này

Trang 6

Câu 12 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện sinh?

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học có nguồn gốc từ các tiền đề

tư tưởng và triết học phi duy lý của thế kỷ XIX, đặc biệt thông qua các tác phẩm và

tư tưởng của các nhà triết học như Hâyđơgơ, Xáctơrơ, Giaxpơ, và Macxen Trường phái này nhấn mạnh đến cá nhân, tự do và trải nghiệm chủ quan của con người đối với thế giới xung quanh

Nguồn gốc của chủ nghĩa hiện sinh:

Chủ nghĩa hiện sinh phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội, văn hóa và triết học châu Âu đầu thế kỷ XX, với các nhà triết học Đức và Pháp đóng vai trò trung tâm Nó được xem như một phản ứng đối với các học thuyết triết học truyền thống

và những khủng hoảng tinh thần của thời đại

Những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện sinh:

1 Tập trung vào cá nhân: Chủ nghĩa hiện sinh coi trọng sự hiện hữu của cá

nhân với các quyết định và sự lựa chọn cá nhân là trung tâm Cá nhân không chỉ là một thực thể tồn tại mà còn phải "hiện hữu" thông qua các hành động và lựa chọn của mình

2 Tự do và trách nhiệm: Tự do được coi là bản chất của con người, và mỗi

cá nhân phải chịu trách nhiệm về các lựa chọn của mình mà không có sự định đoạt trước hay áp đặt từ bên ngoài

3 Sự cô đơn và tuyệt vọng: Một đặc điểm nổi bật khác của chủ nghĩa hiện

sinh là sự nhấn mạnh vào cảm giác cô đơn, tuyệt vọng và bế tắc, là điều kiện tự nhiên của cuộc sống con người trong một thế giới vốn không có ý nghĩa sẵn có

4 Phản đối quyết định luận: Chủ nghĩa hiện sinh phủ nhận bất kỳ hình thức

quyết định luận nào trong đạo đức, từ chối bất kỳ sự ràng buộc bởi các quy tắc hay tiêu chuẩn đạo đức phổ quát, nhấn mạnh vào sự lựa chọn cá nhân và duy nhất của mỗi người

Chủ nghĩa hiện sinh đề cao sự tự do và lựa chọn cá nhân trong một thế giới không có sự định đoạt hay ý nghĩa sẵn có, khuyến khích mỗi cá nhân tạo ra ý nghĩa

và giá trị cho chính mình thông qua các hành động và lựa chọn của mình

Trang 7

Câu 13 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Thực

dụng?

Chủ nghĩa thực dụng, như một trường phái triết học, ra đời vào những năm

1871 - 1874 tại Đại học Cambridge với sự thành lập của Câu lạc bộ Siêu hình học Trường phái này được sáng lập bởi Charles Sanders Peirce và sau đó được phát triển bởi William James, một trong những đại biểu chính của chủ nghĩa thực dụng

Những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa thực dụng:

1 Tiêu chuẩn của chân lý là hiệu quả và công dụng: Chủ nghĩa thực dụng

đặt hiệu quả thực tế làm tiêu chuẩn để đánh giá chân lý Nếu một khái niệm hay lý thuyết mang lại kết quả có ích, nó được coi là chân lý

2 Triết học là vấn đề phương pháp: Trong chủ nghĩa thực dụng, triết học

không phải là một hệ thống lý luận triết học có hệ thống mà chỉ là lý luận về phương pháp Điều này nhấn mạnh rằng triết học nên tiếp cận vấn đề từ góc độ phương pháp học, chứ không phải dưới dạng các hệ thống lý thuyết khép kín

3 Quan điểm về chân lý là công cụ: Chủ nghĩa thực dụng coi chân lý không

phải là phù hợp với thực tế khách quan, mà là có ích cho hành vi của con người Quan điểm này chấp nhận tính hữu ích và thực dụng của chân lý, khác biệt so với quan điểm cổ điển về chân lý như sự phản ánh chính xác thực tế khách quan

Những nguyên tắc này làm nền tảng cho việc tiếp cận các vấn đề triết học và khoa học từ góc độ thực tiễn, thay vì chỉ dựa trên lý thuyết suy đoán hoặc tôn giáo Chủ nghĩa thực dụng đã đóng góp vào việc thay đổi cách tiếp cận các vấn đề triết học, làm cho chúng gần gũi hơn với thực tiễn và có ứng dụng thực tế

Câu 14 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Tômát

mới?

Chủ nghĩa Tômát mới, hay còn gọi là Neothomism, là một hình thái triết học mới của triết học Thiên Chúa giáo phương Tây, bắt nguồn từ học thuyết của Thánh Tôma ở Aquino Đây là một trường phái tôn giáo, đặt Chúa làm trung tâm, lấy đức tin làm tiền đề, và dựa trên nền tảng của thần học

Trang 8

Những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Tômát mới:

1 Tái khẳng định giáo lý truyền thống: Chủ nghĩa Tômát mới nhằm tái

khẳng định và củng cố các giáo lý Thiên Chúa giáo truyền thống thông qua việc sử dụng lập luận triết học và khoa học tự nhiên

2 Phân tích tự nhiên và thần học: Trường phái này cố gắng hòa giải giữa

các phát hiện của khoa học tự nhiên và các giáo lý thần học, nhằm tìm ra một sự cân bằng và bổ sung lẫn nhau giữa hai lĩnh vực này

3 Lấy lý tính làm nền tảng: Tuy duy tâm và thần học làm căn cứ, chủ nghĩa

Tômát mới vẫn chú trọng đến vai trò của lý tính và lập luận logic trong việc hiểu và giải thích thế giới

4 Đức tin và lý trí: Trong chủ nghĩa Tômát mới, đức tin và lý trí không phải

là những thực thể đối lập mà là những yếu tố bổ trợ cho nhau, với đức tin định hướng

và lý trí tìm kiếm sự thật trong khuôn khổ đạo đức và tôn giáo

5 Sự ảnh hưởng tới giáo dục và chính sách: Chủ nghĩa Tômát mới có ảnh

hưởng lớn tới hệ thống giáo dục và chính sách, đặc biệt là trong các cộng đồng và quốc gia theo đạo Thiên Chúa giáo, nhấn mạnh vào việc giáo dục toàn diện cả về tâm linh và trí tuệ

Câu 15 Trình bày nguồn gốc và những luận điểm cơ bản của chủ nghĩ Phơrớt?

Chủ nghĩa Phơrớt, hay còn gọi là Tâm lý học Phân tâm của Sigmund Freud,

là một trong những trào lưu tâm lý học có ảnh hưởng lớn đến triết học, văn hóa và nghệ thuật phương Tây hiện đại Nó khởi nguồn từ các công trình nghiên cứu vào đầu thế kỷ XX và đã góp phần thay đổi cách hiểu về tâm lý con người

Nguồn gốc của chủ nghĩa Phơrớt:

Chủ nghĩa Phơrớt bắt nguồn từ công trình của Sigmund Freud, một nhà bệnh học tinh thần và tâm lý học người Áo Học thuyết này phát triển trong bối cảnh các mâu thuẫn xã hội ngày càng sâu sắc do chủ nghĩa tư bản đế quốc chủ nghĩa gây ra, cũng như sự phát triển nhanh chóng của các ngành khoa học tự nhiên vào thời điểm

đó

Những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Phơrớt:

1 Vai trò của vô thức: Freud cho rằng vô thức có vai trò quan trọng trong đời

Trang 9

tiềm thức và vô thức, trong đó vô thức là nơi chứa đựng các nhu cầu, mong muốn và xung đột sâu sắc mà ý thức không thể nhận diện

2 Nguyên tắc khoái cảm: Hoạt động của vô thức theo nguyên tắc khoái cảm,

nghĩa là con người tìm kiếm khoái cảm và tránh khổ đau một cách vô thức Điều này chi phối hành vi, suy nghĩ và quyết định của con người

3 Phân tích mơ thấy và trượt ngữ: Freud sử dụng các phương pháp phân tích

mơ thấy và trượt ngữ để hiểu về vô thức, cho rằng các giấc mơ và sự trượt ngữ là cửa sổ vào thế giới vô thức

4 Sự phát triển tâm lý của trẻ em: Freud nhấn mạnh tầm quan trọng của giai

đoạn phát triển sớm trong đời sống tâm lý của trẻ em, đặc biệt là qua các giai đoạn phát triển tình dục, mà ông tin rằng có ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách và hành vi của người trưởng thành

Chủ nghĩa Phơrớt đã mở rộng hiểu biết của con người về tâm lý học và cung cấp một khung giải thích mới cho các vấn đề tâm lý, đồng thời gây tranh cãi và thách thức nhiều quan điểm truyền thống về tâm lý và hành vi con người

Ngày đăng: 17/10/2024, 21:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w