BÁO CÁO tóm tắt tài chính năm 2009 Số liệu đã đươc kiểm toán TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI 25/13 Đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội B
Trang 1BÁO CÁO tóm tắt tài chính năm 2009 (Số liệu đã đươc kiểm toán)
TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HÀ NỘI
25/13 Đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động,
Quận Hoàng Mai, Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2009
(Đã được kiểm toán)
A Bảng cân đối kế toán
ĐVT: VNĐ
I Tài sản ngắn hạn 526,403,334,829 546,874,024,824
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 17,236,376,951 20,675,821,712
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,354,823,882
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 339,035,672,240 260,119,721,895
4 Hàng tồn kho 150,097,413,215 237,362,563,033
5 Tài sản ngắn hạn khác 20,033,872,423 13,361,094,302
II Tài sản dài hạn 338,682,046,203 348,532,181,069
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 277,054,859,702 311,245,037,777
- Tài sản cố định hữu hình 275,687,500,834 291,530,619,205
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính 964,209,609 1,013,284,782
- Xây dựng cơ bản dở dang 403,149,259 18,701,133,790
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,448,880,000 35,288,880,000
5 Tài sản dài hạn khác 6,178,306,501 1,998,263,292
III Tổng cộng tài sản 865,085,381,032 895,406,205,893
V Vốn chủ sở hữu 212,143,857,729 211,286,342,465
1 Vốn chủ sở hữu 211,387,334,265 208,905,129,563
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205,000,000,000 205,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái (3,880,196,711) (4,790,821,885)
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,461,556,496 8,186,007,643
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 756,523,464 2,381,212,902
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi 756,523,464 2,381,212,902
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI Tổng cộng nguồn vốn 865,085,381,032 895,406,205,893
1Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,168,985,337,944 1,372,975,034,282
Trang 23Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,168,985,337,944 1,371,332,797,032 4Giá vốn bán hàng 1,076,877,851,497 1,243,039,271,868 5Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,107,486,447 128,293,525,164 6Doanh thu hoạt động tài chính 15,745,167,695 9,562,260,411 7Chi phí tài chính 43,701,455,930 64,707,939,857 8Chi phí bán hàng 33,583,972,910 38,428,210,222 9Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,125,110,106 34,090,937,226
10 Lợi nhuận thuần về hoạt động kinh doanh -3,557,884,804 628,698,270
14Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,683,725,752 9,872,557,300 15Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,104,599,860 1,539,512,732 16Chi phí thuế TNDN hoãn lại
17Lợi nhuận sau thuế TNDN 8,579,125,892 8,333,044,568