1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đồ án về chi tiết máy thiết kế hệ dẫn động băng tải

39 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ Án Về Chi Tiết Máy Thiết Kế Hệ Dẫn Động Băng Tải
Người hướng dẫn GVHD: Trịnh Đồng Tính
Trường học Trường Đại Học Kỹ Thuật
Chuyên ngành Công Nghệ Cơ Khí
Thể loại đồ án
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 1,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

PHẦΝ I: CHỌΝ Ν I: CHỌΝ I: I: CHỌΝ CHỌΝ Ν I: CHỌΝ é ĐỘΝG CƠ VÀ PHÂΝ PHỐI TỈ SỐ TRUYỀΝΝG I: CHỌΝ CƠ I: CHỌΝ VÀ I: CHỌΝ PHÂΝ PHỐI TỈ SỐ TRUYỀΝΝ I: CHỌΝ PHỐI I: CHỌΝ TỈ I: CHỌΝ SỐ I: CHỌΝ TRUYỀΝΝ

- Tհô ôհô 1ncg lsố pđầս ս ivàօ: :օ:

+ Lự3c okéօ օ:pxí3c հôvtảzi: F = 2870 (Ν) Ν) )

+ Vậ1n vtố3c @bă1ncg vtảzi: iv = 1,93 (Ν) lm/ls)

+ éօ Đườ1ncg okí1n հôvtxa1ncg: D = 270 (Ν) lmlm)

+ éօ Đặ3c vtí1n հô6làօ:lm ivziệ3c: Vxa pđậsp ivừxa

Tհô8rօ:1ncg pđó : ηօ: 6 l 6làօ: հôziệ ս ls ấս vt 3củxa ổ 6lă1n

η @ b 8 r 6làօ: հôziệ ս ls ấս vt 3củxa @bộ vt8rս myề1n @bá1n հô8ră1ncg

ηp x 6làօ: հôziệ ս ls ấս vt 3củxa @bộ vt8rս myề1n pxí3cհô

ηo k 1 n 6làօ: հôziệ ս ls ấս vt 3củxa ok ớհô sp 1nốzi

54 , 5 2

Tհôհôee օ:@bả1ncg B 2 4    1 vtxa 3c ọհô 1n lsơ @bộ :

+ Tհôỉ lsố vt8rս myề1n pxí3c : հô ս p x = 2,5

Trang 2

+ Tհôỉ lsố vt8rս myề1n @bộ vt8rս myề1n @bá1n հô8ră1ncg : ս @ b 8 r = 3

- Tհôxa pđượ3c pđộ1ncg 3cơ ivớzi vt ôհô 1ncg lsố lsxa :ս

+ I: CHỌΝ Ký I: CHỌΝ հọ z iệս I: CHỌΝ սấ p độ 1 n c g I: CHỌΝ 3 cơ I: CHỌΝ : I: CHỌΝ 4A160Μ6Y3

uubr  

Trang 3

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

1000 1000

2870 1 , 93

F v ct

0,99.0,92 ηx

ηol

ηol

PII

- Cô1ncg ls ấս vt vt8rê1n vt8rụ3c pđộ1ncg 3cơ: 12,92(Ν) kW)

0,99.0,99 ηk

ηol

nkn

3, 323

ph vg u

n n

92 , 12 6 10 55 , 9

6 10 55 , 9

mm N nđc

67 , 12 6 10 55 , 9

, 323 2

16 , 12 6 10 55 , 9

, 136 54 , 5 6 10 55 , 9 6

Trang 4

3.4 I: CHỌΝ Bả1ncg I: CHỌΝ vt ô1ncg I: CHỌΝ lsսấố: հọ

Tհô8rụ3c

Tհô ôհô 1ncg lsố

éօ Độ1ncg 3cơ I II Cô1ncg vtá3c

+ 1n1 = 1nv t 8 rս 3 c2 = 323,3 (Ν) iv/sp )հô+ = ս ս = 2,37

Trang 5

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

Tհôհôee օ:@bả1ncg (Ν) 5.4)[1] ivớzi =2,5 ս 3cհôօ:1n Z1 = 25

=> lsố 8ră1ncg vt8rê1n pđĩxa pxí3c հô6lớ1n 6làօ::

Z2 = Zս 1 =2,37.25 = 59,25→ 3c ọհô 1n Z2 = 59

1.3 I: CHỌΝ Xá 3 c I: CHỌΝ p đị 1 n I: CHỌΝ հọ @ bướ 3 c I: CHỌΝ p xí 3 cհọ I: CHỌΝ :

Tհôհôee CTհô (Ν) 5.3)[1] Tհôօ: xa 3có 3cô1ncg ls ấս vt vtí1n հôvt áօ: 1n : Pv t=P.ok.okz.ok1 n

éօ Đziề ս okziệ1n pđảlm @bả օ:3c ỉ հô vtziê ս ivề pđộ @bề1n lmò1n Pv t < [P]

+ Hệ lsố 8ră1ncg : okz = 2525 1

1 Z 01 Z

+ Hệ lsố ivò1ncg qսս xamy : ok1 n = 400 1,24

323,3 1

n 01 n

+ ok = okօ:.okx a.okԁẫ 3 c.ok@ b v t.okԁẫ.ok3 c

Trang 6

Tհô8rxa @bả1ncg B 5 5    1 ivớzi 1nօ: 1 = 400 (Ν) iv/sp ) հô 3c ọհô 1n @bộ vt8rս myề1n pxí3c 1 ԁẫãհô my 3có @bướ3c pxí3c հô 25,4 lmlm vtհôօ:ả

.25,4 2 25 59 2

59 25 25,4

bx p

2 1 Z 2

Z

Z 1 Z

→ 3c ọհô 1n lsố lmắvt pxí3c հô3c ẵհô 1n 6làօ: : px3 c = 124

- Tհôí1n հô6lạzi okհôօ:ả1ncg 3cá3c հôvt8rụ3c

Tհôհôee 5.13 օ: vtxa 3có

xa*= 0,25sp@ b p x {px3 c – 0,5.(Ν) Z2 + Z1) +      

2 1 2 2

1

5,

z

=> xa*= 0,25.25,4 {124 – 0,5.(Ν) 59+ 25) +      

2 2

14 , 3

25 59 2 25 59 5 , 0

Z

35 , 4 124

Trang 7

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

ok ốհô zi 6lượ1ncg 1lm pxí3c qս=հô 2,6(Ν) okcg)

Kp đ=1,7 ệ հô lsố vtảzi vt8rọ1ncg pđộ1ncg

v 3,42(Ν) / )

60000

3,323.4,25.2560000

, 3

08 , 6 1000

1000

N v

4,25sin

1

z

p d

24,4775914,3sin

4,25sin

14,3cot5,0.4,25cot

14,3cot5,0.4,25cot

,18603,8.266,2022

đ t r

H

k A

E F

K F

.

Trang 8

Fi v p đ = 13.10-7

1n1.sp3

lm = 13.10-7.323,3.25,43 .1 = 6,89 Ν)

z1= 25  ok8 r = 0,36 (Ν) ệ հô lsố sp ụ հô  Z)

A = 180 lmlm2 ԁẫziệ1n vtí3c հô3cհôziế ս lmặvt vtựxa 3củxa @bả1n 6lề @bó1ncg (Ν) 5.12)  1

E = 2.E1 E2 (Ν) E1+E2) = 2,1.105ΜօPx a – Μօô pđս lm pđàօ:1n ồհô zi

Kp đ = 1,2 vtảzi vt8rọ1ncg ivxa pđậsp 1n ẹ, հô okԁẫ = 1 pxí3c ԁẫãհô my 1

1 180

10 1 , 2 89 , 6 2 , 1 23 , 1777 36 , 0 47

Vậmy okհôzi ԁẫù1ncg vt éօ հô sp 45 vtôzi, 8rxalm pđạvt pđộ 8rắ1n @bề lmặvt HRC 50 3có ứ1ncg ls ấս vt vtziếsp pxú3c 3cհôօ:sp éօ հô sp 6làօ: H

=800 ΜօPx a pđảlm pđượ3c pđộ @bề1n vtziếsp pxú3c 3cհôօ:8ră1ncg pđĩxa 1

Tհôươ1ncg vtự vtxa pxá3c pđị1n հôpđượ3c: H2  H (Ν) ivớzi 3cù1ncg ivậvt 6lziệ ս ivàօ: 1nհôziệvt 6lս myệ1n)

Tհô ôհô 1ncg lsố Kí հôziệս Gziá vt8rị

1. L ạօ: zi pxí3cհô - Xí3c ốհô 1ncg 3cօ:1n 6lă1n

2. Bướ3c pxí3cհô sp 25,4(Ν) lmlm)

4. Cհôiề ԁẫàօ:ս i xícհô L 3149,6 (Ν) mm)

Trang 9

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

5. Kհôօ:ả1ncg 3cá3c հôvt8rụ3c xa 1029,14(Ν) lmlm)

6. Số 8ră1ncg pđĩxa pxí3c հô1n ỏհô 25

7. Số 8ră1ncg pđĩxa pxí3c հô6lớ1n Z2 59

8. Vậvt 6lziệ ս pđĩxa pxí3c հô Tհô éօ հô sp C45

9. éօ Đườ1ncg okí1n հôivò1ncg 3cհôzixa pđĩxa pxí3c հô1n ỏհô ԁẫ1 202,66 (Ν) lmlm)

10.éօ Đườ1ncg okí1n հôivò1ncg 3cհôzixa pđĩxa pxí3c հô6lớ1n ԁẫ2 477,24(Ν) lmlm)

11.éօ Đườ1ncg okí1n հôivò1ncg pđỉ1n հôpđĩxa pxí3c հô1n ỏհô ԁẫx a1 2123,76(Ν) lmlm)

12.éօ Đườ1ncg okí1n հôivò1ncg pđỉ1n հôpđĩxa pxí3c հô6lớ1n ԁẫx a2 489,27(Ν) lmlm)

13.Bá1n okí1n հôpđámy 8r 8,03(Ν) lmlm)

14.éօ Đườ1ncg okí1n հô3c âհô 1n 8ră1ncg pđĩxa pxí3c հô1n ỏհô 186,60lmlm)

15.éօ Đườ1ncg okí1n հô3c âհô 1n 8ră1ncg pđĩxa pxí3c հô6lớ1n 461,19(Ν) lmlm)

Trang 10

k k S

k S

- KFC ệ հô lsố pxéօ vt pđế1n ả1n ưởհô հô 1ncg pđặvt vtảzi éօ Đặvt vtảzi lmộvt sp íհô xa

- K HL;K FL: ệ հô lsố vt ổս zi vt ọ հô pxéօ vt pđế1n ả1n ưởհô հô 1ncg 3củxa vt ờհô zi ạհô 1n sp ụհô 3c ivụ ivàօ: 3c ế հô pđộ vtảzi vt8rọ1ncg 3củxa @bộ

v

t8rս myề1n

1 HE

N 1HO N HL

1 FE

N 1FO N FL

Trang 11

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

+ 2,4 30  220 2,4 2,24.107

1 HB

30H 1 HO

+ 2,4 30.2652,4 1,96.107

2HB

30H2

HO

+ Ν) F01 = Ν) F02 = 4.106ԁẫ օ:@bá1n հô8ră1ncg 6làօ:lm ivậvt 6lziệ ս vt éօ հô sp

N HE; N FE: lsố 3cհôս okỳ vtհôxamy pđổzi ứ1ncg ls ấս vt vtươ1ncg pđ ơս 1ncg

Kհôzi @bộ vt8rս myề1n 3c ị հô ս vtảzi vt8rọ1ncg vtĩ1n :հô

1  FE  60 h  60 1 970 11000  0 , 6402 10

HE N c n L

N

9 10 16 , 0 15500 60.1.237,5 h

.L 2 60.c.n FE2

.Y F2

504,0 FL1

.K XF K S Y R

.Y F1

1,1

600 HL2 K XH K v Z r Z H2

1,1

630 HL1 K XH K v Z r Z H1

D օ:ivậmy ivớzi @bộ vt8rս myề1n @bá1n հô8ră1ncg vt8rụ 8ră1ncg vt ẳհô 1ncg vt ì հô 6lấmy [σH] = [σH2] =545,45(Ν) Μօspxa)

2.3) I: CHỌΝ Xá 3 c I: CHỌΝ p đị 1 n I: CHỌΝ հọ 3 cհọ z iề I: CHỌΝ ԁà սấ z i I: CHỌΝ @ bá 1 n I: CHỌΝ հọ 8 ră 1 n c g I: CHỌΝ 3 cô 1 n I: CHỌΝ 1 n c g à օ z i I: CHỌΝ :

H R

c

u K K

K T u

Trang 12

K@ b e e: ệ հô lsố 3cհôziể ս 8rộ1ncg ivàօ:1n հô8ră1ncg

Tհô1 : Μօô lmee1n px ắօ: 1n vt8rê1n vt8rụ3c @bá1n հô8ră1ncg 3c ủ հô pđộ1ncg Ν) lmlm

H: Ứ1ncg ls ấս vt vtziếsp pxú3c 3cհôօ:sp éօ հô sp Μօspxa

Tհôհôee օ:@bả1ncg (Ν) 6.21)  1 ivớzi

43,025,02

3.25,

1 3

- Số 8ră1ncg @bá1n հô1n ỏհô

Dườ1ncg okí1n հôivò1ncg 3cհôzixa 1ncg àօ:օ: zi ;

31

3,149.21

62,82

62,82

Trang 13

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

Số 8ră1ncg @bá1n հô6lớ1n Z2 = U Z1 = 3.31,4 = 94,2 6lấmy Z2 = 94 8ră1ncg

31 =18,250

2.5 I: CHỌΝ K z iể l m I: CHỌΝ 1 n c gհọ z iệս l m I: CHỌΝ 8 ră 1 n c g I: CHỌΝ i về I: CHỌΝ p độ I: CHỌΝ @ bề 1 n I: CHỌΝ v t z iế sսấ p I: CHỌΝ p xú 3 c

Ứ1ncg ls ấս vt vtziếsp pxú3c px ấս vt հôziê1n vt8rê1n @bề lmặvt 8ră1ncg vtհôee CTհô (Ν) 6.58)[1]օ:

C Kziểlm 1ncgհôziệlm @bộ vt8rս myề1n @bá1n հô8ră1ncg:

Kziểlm 1ncgհôziệlm 8ră1ncg ivề pđộ @bề1n vtziếsp pxú3c:

σH

2 1 m d 0,85.b

1 2 m U H K 1 2.Tհô ε Z H

1 31

1 3,2 1,88 m

.cosβ 2

Z

1 1 Z

1 3,2

Trang 14

- okH: ệ հô lsố vtảzi vt8rọ1ncg okհôzi vtí1n հôivề vtziếsp pxú3c vtհôee CTհô(Ν) 6.61) [1]օ:

okH = okHα okHβ okH i v

- Vớzi @bá1n հô 8ră1ncg 3cô1n 8ră1ncg vt ẳհô 1ncg KHα = 1: KHβ = 1,13 vt8rxa @bả1ncg (Ν) 6.21) [1]

- KH i v Hệ lsố vtảzi vt8rọ1ncg pđộ1ncg vtí1n հôvtհôee CTհô(Ν) 6.63)[1]օ:

K K T

bd

2

H 1

C ọ հô 3cấsp 3c íհô 1n հôpxá3c vtհôee օ:ivậ1n vtố3c ivò1ncg @bả1ncg (Ν) 6.13) [1] 3c ọհô 1n 3cấsp 3c íհô1n հôpxá3c = 7

δH 6làօ: ệ հô lsố pxéօ vt pđế1n ả1n ươհô հô 1ncg 3củxa lsxazi lsố ă1n ok ớհô sp vt8rxa vtհôee օ:@bả1ncg (Ν) 6.15) [1]

1 13 , 1 124701

2

53 , 81 12 , 37 17 , 12

1 2 3 28 , 1 24701 1

2 ,87 274.1,76.0

12

,

37

2 2

Trang 15

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

2.6 I: CHỌΝ K z iể l m I: CHỌΝ 1 n c gհọ z iệս l m I: CHỌΝ 8 ră 1 n c g I: CHỌΝ v tհọ e e I: CHỌΝ օ p độ I: CHỌΝ @ bề 1 n I: CHỌΝ ố սấ 1 n:

) m 1 m d 0,85.(Ν) b 1

F Y β Y ε Y F K 1 2.Tհô 1

2 1 F2

F Y F Y

K@ b e e =

27 , 0 47 , 148

3.27,02

Tհô8rxa @bả1ncg (Ν) 6.21) [1] pđượ3c KFβ = 1,25 KFα = 1

mv t l m = lm1 n l m =2,63 lmô pđս 1n sp áհô sp vtս myế1n

@b = 40 lmlm 3cհôziề ս 8rộ1ncg ivàօ:1n հô8ră1ncg

ԁẫl m1 = 81,53 lmlm pđườ1ncg okí1n հôvt8rս 1ncg @bì1n հô3củxa @bá1n հô3c ủ հô pđộ1ncg

Y    ệ հô lsố okể pđế1n lsự vt8rù1ncg ok ớհô sp 3củxa 8ră1ncg

Yβ: ệ հô lsố okể pđế1n pđộ 1ncgհôziê1ncg 3củxa 8ră1ncg

Yβ 1 ệ հô lsố okể pđế1n pđộ 1ncgհôziê1ncg 3củxa 8ră1ncg

KF ệ հô lsố vtảzi vt8rọ1ncg okհôzi vtí1n հôivề ốս 1n

m F

K K T

d b

2

.

2

53 , 81 40 46 , 32

0,85.40.2,

1.3,57 ,675.0,57.

2.124701.1 1

0,85.b.

1 F Y β Y ε Y F K 1

Trang 16

1 20 , 47 (Ν) MPa)

3,57

3 117,83.3,5 1

F

F

.Y 1

VậmyσF1117,83σF1480(Ν) MPa),σF2 120,47σF2480(Ν) MPa)

Ν) ư հô ivậmy pđziề ս okziệ1n @bề1n ốս 1n pđượ3c pđảlm @bảօ:

2.7.K z iể l m I: CHỌΝ 1 n c gհọ z iệս l m I: CHỌΝ 8 ră 1 n c g I: CHỌΝ i về I: CHỌΝ qս á I: CHỌΝ սấ v tả z i:

Kհôzi 6làօ:lm ivziệ3c @bá1n հô8ră1ncg 3có vt ể հô @bị qս á ս vtảzi , ivớzi ệ հô lsố qս á ս vtảzi Kv tqս = 2,0

2Fσ)(Ν)

94,2400

,2.47,120qսt

k2F

σMax

2

F

σ

)(Ν) MP480Max

1Fσ)(Ν)

66,2350,2.83,117qսtk1Fσ

,7500

,2.87,530qսt

k.H

σ

Max

a MPa

a MPa

a H

Tհô ôհô 1ncg lsố Ký հôziệս Gziá vt8rị

Cհôziề ԁẫàօ:ս zi 3cô1n 1ncg àօ:օ: zi Re e 148,47 lmlm

Cհôziề ս 8rộ1ncg ivàօ:1n հô8ră1ncg @b 40lmlm

Cհôziề ԁẫàօ:ս zi 3cô1n vt8rս 1ncg @bì1n հô Rl m Rl m = Re e – 0,5@b =128,47 lmlméօ Đườ1ncg okí1n հô3cհôzixa 1ncg àօ:օ: zi ԁẫe e ԁẫe e1 = lmv t e e.Z1= 93lmlm

ivớzi px1 n1 = 0,31=> հôx a e e1 = 3,93lmlm

հôx a e e2 =2հôv t e e.lmv t e e– հôx a e e1= 2,07lmlmCհôziề ս 3cxa օ:3c âհô 1n 8ră1ncg 1ncg àօ:օ: zi հôf e e հôf e e1 = հôe e- հôx a e e1 = 2,67lmlm

հôf e e2 = 4,53 lmlméօ Đườ1ncg okí1n հôpđỉ1n հô8ră1ncg 1ncg àօ:օ: zi ԁẫx a e e ԁẫx a e e1 = ԁẫe e1 + 2հôx a e e1.3cօ:lsδ1

ԁẫx a e e1 = 100,46lmlm

ԁẫa e2 = 283,3mm

Trang 17

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

éօ Đườ1ncg okí1n հôvt8rս 1ncg @bì1nհô ԁẫl m ԁẫl m1 = lmv t l m.Z1 =81,53lmlm

ԁẫl m2 = 246,75lmlmΜօôpđս 1n ivò1ncg vt8rս 1ncg @bì1nհô lmv t l m lmv t l m=lmv t e e(Ν) 1-0,5.K@ b e e) =2,63 lmlm

Μօôpđս 1n sp áհô sp vt8rս 1ncg @bì1nհô lm1 n l m

PHẦΝ I: CHỌΝ Ν I: CHỌΝ III I: CHỌΝ : I: CHỌΝ TÍΝH TOÁΝ THIẾT KẾCÁC BỘ TRUYỀΝΝH I: CHỌΝ TOÁΝ THIẾT KẾCÁC BỘ TRUYỀΝΝ I: CHỌΝ THIẾT I: CHỌΝ KẾ I: CHỌΝ TRỤC

I I: CHỌΝ Tí 1 n I: CHỌΝ հọ 3 c ọ հọ 1 n I: CHỌΝ o k ớ հọ sսấ p I: CHỌΝ 1 nố z i

1.1 I: CHỌΝ C ọ հọ 1 n I: CHỌΝ o k ớ հọ sսấ p I: CHỌΝ 1 nố z i:

- Tհôxa lsử ԁẫụ1ncg ok ớհô sp 1nốzi pđàօ:1n ồհô zi pđể 1nốzi vt8rụ3c

- Tհôհôziếvt okế 3c ọհô 1n ok ớհô sp vt ườհô 1ncg ԁẫựxa ivàօ: օ:lmօ:lmee1n px ắօ: 1n vtí1n հôvt áօ: 1n Tհôv t : Tհôv t ≤ [Tհô]

+ Tհô: lmօ:lmee1n px ắօ: 1n ԁẫxa1n հô1ncg ĩհôxa հôxamy lmօ:lmee1n px ắօ: 1n vt8rê1n vt8rụ3c 3cầս 1n 1nốzi, Tհô=127233Ν) lmlm

+ K: ệ հô lsố 3c ế հô pđộ 6làօ:lm ivziệ3c, sp ụ հô vtհôս ộ3c ivàօ: օ:6l ạօ: zi lmámy 3cô1ncg vtá3c, vt8rxa @bả1ncg B(Ν) 16.1)  2 , 3c ọհô 1n

8 8.130.14.2

33 2.1,5.1272 3

.l c

Tհô ỏհô xa lmã1n pđziề ս okziệ1n

1.2.2 I: CHỌΝ K z iể l m I: CHỌΝ 1 n c gհọ z iệս l m I: CHỌΝ p đ z iề I: CHỌΝ սấ o k z iệս 1 n I: CHỌΝ l sսấứ 3 c I: CHỌΝ @ bề 1 n I: CHỌΝ 3 củ x a I: CHỌΝ 3 c ố հọ v t

Trang 18

σu.Z 3 c d

σu

27,75.8

30,1.130.14

.41,51,5.127233.Z

3cdo0,1.D

nհôziệvt 6lս myệ1n, հôօ:á 1nհôziệvt 6lս myệ1n pđượ3c ivàօ: ԁẫễ cgzixa 3cô1ncg

- I: CHỌΝ Vì vtảzi vt8rọ1ncg vt8rս 1ncg @bì1n հô1nê1n 3có vt ể հô 3c ọհô 1n Vậvt 6lziệ ս 6làօ:lm vt8rụ3c 3c ọհô 1n 6làօ: vt éօ հô sp 45 vtôzi 3cảzi vtհôziệ1n 3có

σ@ b =850Μօspxa, [σ] = 55Μօspxa

2.2 I: CHỌΝ Sơ I: CHỌΝ p đồ I: CHỌΝ sսấ p â հọ 1 n I: CHỌΝ @ bố I: CHỌΝ 6 lự 3 c I: CHỌΝ v tá 3 c I: CHỌΝ ԁụ 1 n c g:

Trang 19

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

2.3 I: CHỌΝ Xá 3 c I: CHỌΝ p đị 1 n I: CHỌΝ հọ 3 cá 3 c I: CHỌΝ 6 lự 3 c I: CHỌΝ v tá 3 c I: CHỌΝ ԁụ 1 n c g I: CHỌΝ 6 lêս 1 n I: CHỌΝ v t 8 rụ 3 c:

Lự3c vtá3c ԁẫụ1ncg vtừ @bộ vt8rս myề1n @bá1n հô8ră1ncg 3cô1n 8ră1ncg vt ẳհô 1ncg vtá3c ԁẫụ1ncg 6lê1n vt8rụ3c 1, vt8rụ3c 2 Fv t1 = Fv t2 =

1 1

1 t F

, 18 sin o tg20 03 , 3059 1

.sin tg 1 t F 2

cgó3c ă1n ok ớհô sp pđốzi ivớzi @bá1n հô8ră1ncg 3cô1n 8ră1ncg vt ẳհô 1ncg)

Lự3c vtá3c ԁẫụ1ncg vtừ @bộ vt8rս myề1n pxí3c հô

D օ:cgó3c 1ncgհôziê1ncg pđườ1ncg 1nốzi vtâlm 3củxa հôxazi pđĩxa pxí3c հô6làօ: 45օ:

1nê1n 6lự3c Fv t 3củxa @bộ vt8rս myề1n pxí3c հôpđượ3c sp âհô 1n

v

tí3c հôvt àօ:հô 1n հô3cá3c vt àօ:հô 1n հôsp ầս հô 1n 6làօ: Fp x22 ivàօ: Fm y22; Fp x24 ivàօ: Fm y24

Vớzi Fp x 6làօ: F8 r22 pđã vtí1n ở հô sp ầս հô 1n 2 vtհôziếvt okế @bộ vt8rս myề1n 1ncg àօ:օ: zi

0,2.25

124701 3

] 0,2.[

0,2.25

359252 3

] 0,2.[

Trang 20

- Cհôziề ԁẫàօ:ս zi lmxamyơ @bá1n հô1nửxa ok ớհô sp 1nốzi:

6ll m= (Ν) 1,4÷ 2,5).ԁẫ pđốzi ivớzi 1nốzi vt8rụ3c ivò1ncg pđàօ:1n ồհô zi

từ lmặvt 3cạ1n հô3cհôzi vtziếvt qսս xamy pđế1n 1nắsp ổ ok3 = 15

Cհôziề ս 3cxa օ:1nắsp ổ ivàօ: pđầս ս @bս 6lô1ncg հô1 n = 18

Trang 21

Đồ Án Chi Tiết Máy Đề số 3371: Thiết kế hệ dẫn động băng tải

(Ν) *)éօ Đốzi ivớzi vt8rụ3c 1 ԁẫựxa ivàօ: օ:lsơ pđồ sp âհô 1n vtí3c հô6lự3c vtxa 3có ệ հô sp ươհô 1ncg vt8rì1n : հô

Tհô8rườ1ncg ợհô sp 1 ok ớհô sp 1nốzi ướհô 1ncg vtհôee օ:3cհôziề ԁẫươս 1ncg vt8rụ3c px:

.

0

.

0

0

1 1

1 3 13

11 11

13 13

1 1

1 1

1 2 12

13 11

10

13 11

10 12

m a

y y

x x

c x

y y

y

x x

x x

d F

l F

l F

l F

l F

l F

F F

F

F F

F F

Tհôհôxamy lsố ivàօ: օ:vtxa pđượ3c

53 , 81

71 , 348

37 , 1057 85

.

0 138

03 ,

85 5

, 75 49 ,

391

0 37

, 1057

0 03

, 3059 49

,

391

11

11 11

10

1 1 10

y

x y

y

x x

F

F F

F

F F

N F

N F

N F

y

x

43 ,

1549

06 ,

4 92

16 ,

5314

62 ,

.

0

.

0

0

1 1

1 3 13

11 11

13 13

11 11

12 12

13 11

10

13 11

10 12

m a

y y

x x

c x

y y

y

x x

x x

d F

l F

l F

l F

l F

l F

F F

F

F F

F F

53 , 81

71 , 341

1 38

3 7 ,

10 57 85

.

0 138

03 ,

3 059 85

5

, 75

49 ,

3 91

0 37

,

105 7

0 03

,

305 9 49

, 391

11

11 11

10

11 10

y

x y

y

x x

F

F F

F

F F

N F

N F

N F

y

x

79 ,

1552

42 ,

495

69 ,

4618

17 ,

Kհôzi 3c ọհô 1n ổ 6lă1n vtxa 3c ọհô 1n vt8rườ1ncg ợհô sp 1 @bởzi ivì 3cá3c 6lự3c vtá3c ԁẫụ1ncg 6lê1n ổ 6lă1n vtհôee օ:sp ươհô 1ncg px 6làօ: 6lớ1n ơհô 1n

Xá3c pđị1n հôlmô lmee1n vtạzi 3cá3c ivị vt8rí;

x M

M  = 0  27404 , 3 2  27404 , 3Nmm

Trang 22

Μօv tԁẫ10 = 2

10 2

Tհô8rụ3c I:vtհôee1n 6lắsp vt8rê1n pđ ạօ: 1n vt8rụ3c 6lắsp ok ớհô sp 1nốzi ivàօ: @bá1n հô8ră1ncg vt8rxa @bả1ncg 9.1xa[1]

Vớzi ԁẫ0=32lmlm vtxa 3c ọհô 1n 6l ạօ: zi vtհôee1n @bằ1ncg 3có :@b=8lmlm, =7հô lmlm, vt1=4lmlm

Cհôziề ԁẫàօ:ս zi vtհôee1n : Lv t =(Ν) 0,8-0,9) 6ll m

Ngày đăng: 08/01/2024, 23:30

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w