10 II/ Reading + Đọc nhanh và dịch sơ bài viết + Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân những từ khóa quan trọng + Tìm thông tin và kết hợp với từ khóa → trả lời câu hỏi Tips – Hiểu được nội dung
Trang 1English I/ Pronunciation, Stress
1/ Pronunciation
+ Bảng phiên âm IPA
+ Phát âm đuôi “-s/-es”
• /s/ - khi từ kết thúc bằng -p, -k, -t, -f, -ph, -th
→ tận cùng là các phụ âm vô thanh
“/p/, /k/, /t/, /f/, /θ/”
Ex: keeps /kiːps/, lakes /leiks/, visits /ˈvizits/, …
• /z/ - khi từ kết thúc bằng -b, -d, -g, -v, -m, -n, -ng, … → tận cùng là các phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm
“/b/, /d/, /ɡ/, /v/, /m/, /n/, /ŋ/, /ɪ/, …”
Ex: crabs /krӕbz/, cards /kaːdz/, drags /drӕɡz/, …
• /ɪz/ - khi từ kết thúc bằng -c, -ss, -z , -ch, -sh, -ge, … → tận cùng là các phụ âm vô thanh hoặc hữu thanh
“/s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, /dʒ/”
Ex: boxes /bɒksɪz/, quizes /kwɪzɪz/, watches /wɑːtʃɪz/, …
Trang 22
+ Phát âm đuôi “-ed”
• /t/ - khi từ kết thúc bằng -p, -k, -f, -ph, -th, -s, -ch, …
→ tận cùng là các phụ âm vô thanh
“/p/, /tʃ/, /k/, /f/, /θ/, /s/”
Ex: hoped /həupt/, watched /wɑːtʃt/, looked /lukt/, …
• /d/ - khi từ kết thúc bằng -b, -g, -v, -m, -n, -ng, -l, …
→ tận cùng là các phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm
“/b/, /ɡ/, /v/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /ɪ/, …”
Ex: crabed /krӕbd/, draged /drӕɡd/, moved /muːvd/, …
• /ɪd/ - tận cùng là -t /t/, -d /d/
Ex: visited /ˈvizitɪd/, decided /dɪˈsaɪdɪd/, …
Notes
Một số từ bất quy tắc
dogged, crooked, wicked, wretched
scared, naked, beloved, hundred
→ các đuôi “-ed” của những từ trên được phát âm là /ɪd/
+ Phát âm đuôi “-l”
• Light “-l”
-l đứng ở đầu hoặc ở giữa
Ex: link /lɪŋk/, lunge /lʌndʒ/, eleven /ɪˈlevən/, …
-l đứng trước nguyên âm (L + vowels)
Ex: like /laɪk/, love /lʌv/, lion /ˈlaɪən/, …
Trang 3• Dark “-l”
-l đứng ở cuối
Ex: email /ˈiːmeɪl/, ball /bɔːl/, hall /hɔːl/, …
-l có đuôi “-le” đứng sau phụ âm (consonants + Le)
Ex: apple /ˈæp ə l/, cable /ˈkeɪb ə l/, doable /ˈduːəb ə l/, …
-l đứng sau nguyên âm (vowels + L)
Ex: always /ˈɔːlweɪz/, almost /ˈɔːlməʊst/, child /tʃaɪld/ Notes - Trường hợp “-l” là âm câm
Nguyên âm + L + phụ âm = L câm
Ex: calm /kɑːm/, talk /tɔːk/, walk /wɔːk/, …
+ Nối âm
• Nối các phụ âm (cuối) và nguyên âm (đầu)
- Các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /∫/, …
→ chuyển các phụ âm vô thanh → phụ âm hữu thanh tương ứng
Ex: laugh /lɑːf/ at /æt/
→ khi nối âm → laugh /lɑːv/ at /æt/
- Đối với phụ âm /h/ khi có vị trí đứng đầu
→ không đọc phụ âm /h/ → nối âm với từ đứng trước nó
Ex: tell /tel/ her /hǝ/
→ khi nối âm → tell /tel/ her /hǝ/
Trang 44
• Nối các nguyên âm (cuối) và nguyên âm (đầu)
- Tận cùng là những âm tròn môi /aʊ/, /ʊ/, /aʊ/, /ɔː/, …
→ thêm phụ âm /w/ vào ngay giữa
Ex: go /gəʊ/ out /aʊt/
→ khi nối âm → go /gəʊˈw/ out /aʊt/
- Tận cùng là những âm dài môi /e/, /ɪ/, /eɪ/, /ɔɪ/, …
→ thêm phụ âm /j/ vào ngay giữa
Ex: I /aɪ/ owe /əʊ/ you
→ khi nối âm → I /aɪˈj/ owe /əʊ/ you
• Nối các phụ âm (cuối) và phụ âm (đầu)
- Khi nối hai phụ âm /t/ và /j/ liên tiếp
→ chuyển thành âm /tʃ/
Ex: want /wɒnt/ you /juː/
→ khi nối âm → want /wɒntʃ/ you /juː/
- Khi nối hai phụ âm /d/ và /j/ liên tiếp
→ chuyển thành âm /dʒ/
Ex: Could /kʊd/ you /juː/
→ khi nối âm → Could /kʊdʒ/ you /juː/
Trang 5+ Ngữ điệu
• Lên (giọng)
- Cuối câu hỏi Yes/No
Ex: Are you ready (➚)?
- Cuối câu cầu khiến
Ex: Will you turn on the light for me, please (➚)?
- Khi thể hiện cảm xúc tích cực
→ lên giọng ở những từ chỉ cảm xúc tích cực
Ex: Wow, I’m so happy (➚)
- Khi xưng hô thân mật
→ lên giọng ở những từ xưng hô thân mật
Ex: My honey (➚), I love you
- Cuối câu hỏi đuôi
→ khi không chắc chắn về câu trả lời
Ex: You are a doctor, aren’t you (➚)?
Trang 66
• Xuống (giọng)
- Cuối câu chào hỏi
Ex: Good Morning (➘)!
- Cuối câu hỏi có từ để hỏi (WH-QUESTION)
Ex: Why don’t you like rain (➘)?
- Cuối câu trần thuật
Ex: My favorite dish is spaghetti (➘)
- Cuối câu đề nghị, mệnh lệnh
Ex: Sit down (➘)!
- Khi câu cảm thán thể hiện sự tiêu cực
→ xuống giọng ở những từ chỉ cảm xúc tiêu cực
Ex: I’m so sad (➘)
- Cuối câu hỏi đuôi
→ khi chắc chắn về câu trả lời và mong đợi sự đồng tình Ex: She’s beautiful, isn’t she (➘)?
Trang 7• Kết hợp cả lên (giọng) và xuống (giọng)
- Trong câu hỏi lựa chọn
→ lên ở “lựa chọn 1”
xuống ở “lựa chọn 2”
Ex: Do you like coffee (➚) or tea (➘)?
- Trong câu liệt kê
→ lên ở trước dấu phẩy hoặc liên từ
xuống ở những từ được liệt kê cuối cùng (sau liên từ)
Ex: I like soccer (➚), volleyball (➚) and basketball (➘)
- Trong câu suy nghĩ mà chưa hết ý
→ thường mang ý nghĩa chê bai
Ex: A - Do you think this skirt is beautiful?
B - Hmm, I like (➚) its color (➘) …
(but maybe it's too short)
- Trong câu điều kiện
Ex: If you have any problems (➚), just contact (➘) us
- Trong lời yêu cầu hoặc gợi ý một cách lịch sự
Ex: Do you think it's al (➘) lowed (➚)?
- Thể hiện sự chần chừ hoặc không chắc chắn về câu trả lời Ex: I don’t quite re(➘)member(➚)
Trang 88
+ Chunking và Pausing
- Ghi nhớ các chunk có sẵn
→ Phải nói liền nhau (không ngắt quãng)
- Ngắt giọng theo dấu câu
- Ngắt giọng trước liên từ
- Ngắt giọng khi kết thúc câu hoặc một quãng nói có nghĩa Notes
- Các trường hợp không ngắt giọng
• giữa mạo từ, giới từ, đại từ sở hữu, danh từ
• giữa “to V1”
- Một số chunk có sẵn
Collocation: pay attention, sense of futility, …
Fixed expressions: day by day, now and then,…
Phrasal verbs: take off, set off,…
Idiom: make a living, wet behind the ears,…
Trang 92/ Stress
Tips – âm tiết nào có dấu nhấn → phát âm cao hơn, dài hơn
Các Quy Tắc
+ Từ có 2 âm tiết
• Động từ - nhấn âm 2
• Tính từ, Danh từ - nhấn âm 1
• Âm đầu là chữa “-a” /ə/ - nhấn âm 2
+ Từ có 3 âm tiết trở lên
• Từ có 3 âm tiết - thường nhấn âm 1,2 (giống với 2 âm tiết)
• Từ có 4 âm tiết - thường nhấn âm 2,3
• Từ có 5 âm tiết - thường nhấn âm 3,4
• Tính từ có đuôi -ary, -ory, -iry → thường nhấn âm 1
• Động từ có 3 âm tiết, kết thúc bằng 2 phụ âm - nhấn âm 3
+ Các đuôi tion, sion, ment, ness, ance, ant, ence, -ent, -ty, -ety, -ity, -ive, -ic, -ical, -al,
→ nhấn trước nó
+ Các đuôi -ate, -ite, -ide, -ute, -ude, -fy, -ise
- Nếu có 2 âm tiết
• Động từ - nhấn âm 2
• Tính từ, Danh từ - nhấn âm 1
- Nếu có 3 âm tiết trở lên → nhấn âm 3 từ dưới đếm lên
+ Các đuôi -ade, -eer, -oo, -esque, -een → nhấn chính nó
+ Các đuôi ation, bility, ology → nhấn vào chữ được gạch chân
Trang 1010
II/ Reading
+ Đọc nhanh và dịch sơ bài viết
+ Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân những từ khóa quan trọng
+ Tìm thông tin và kết hợp với từ khóa → trả lời câu hỏi
Tips – Hiểu được nội dung chính của bài viết
III/ Listening
+ Đọc và dịch các câu hỏi và câu trả lời
+ Gạch chân các từ khóa quan trọng
+ Dự đoán câu trả lời
+ Nghe lần đầu → hiểu ngữ cảnh (ý chính)
+ Nghe lần hai → tìm câu trả lời đúng
+ Nghe lần ba → kiểm tra lại câu trả lời
Notes - Khi sang câu hỏi tiếp theo → quên các câu hỏi trước đó
IV/ Speaking
+ Học ngữ pháp và từ vựng
+ Luyện phát âm
+ Luyện các kỹ thuật như “ngữ điệu, chunking, pausing”
+ Lắng nghe thông tin từ người nói
+ Luyện phản xạ nhanh các thông tin vừa nghe được
Tips – Chú ý đến những từ ngữ được nhấn mạnh trong giao tiếp
V/ Grammar and Vocabulary
(xem trong phần tài liệu tiếp theo)