QUY TRINH CONG NGHỆ GIA CONG CO Tcl080|... Lượng QC Phôi Tên nguyên công Tôi tần số THỨTỰ ˆ „ DỰNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT... CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO
Trang 1POLELSE
TT Tên nguyên x fan Thiết bị Dung Kẻ Bạc | Thời
công | SWZ"Ẻ[ Ten | Kýhiệu | Tên | „2, | thơ | gian
8 | Tiéntinh | CRI | Tiện | SUI-32 377] 20"
9 | lIănthen CKI | Lăn 5350 3/7 | 20”
13|_ Màitròn CKI | Mài | 3AI5I 4/7} 30
14 Tiên ren CKT Tiện SUI-32 3/7 10°
Trang 2
Ten thiét bi Máy cưa
Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T Vv | Tm! Tp
Lần ban hành:
Y
Trang 3
Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | § T V | Tm Tp
Xén mat khoan tam Mũi khoan tâm d3.15 P18 ! | Thước cặp 1/50
v
Trang 4
P.Xưởn| CKI |Bacthg] 3/7
T.gian 15' |Đơn giá `
TROT NOI DUNG BUC GIA CONG DUNG CỤ CẮT | DUNG CU PHY DUNG CU KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lần ‡ Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | § T Vi | Tm Tp
| Tiện thô Dao tiện xén trái phát T15K6 !| Thước cặp 1/50
Trang 5
<< > QUY TRINH CONG NGHỆ GIA CONG CO Tcl080| 150/61 |_ 6
cóc ` z |§ân phẩm Máy cấy 6 hàng
R =t0/ Tên chỉ tiết "Trục chủ động
| Số chỉ tiết MC6i0017 | 99640.5 Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi
THỨTỰ |, DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ẤT | THỜI GIAN
Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | 'Tm | Tp
Tiện tỉnh Dao tiện xén trái phải T15K6 !Ì Thước cặp 1/50 ,
Dao tién ranh B=2 PL8
7 Lần ban hành: Ï
Trang 6
: San phẩm Máy cấy 6 hàng
Rz of Tên chi tiết Trục chủ động
P.Xuéng) CKI |Bacthg } 3/7
T.gian 20 Đơn giá
Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vật Hệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | $ T M Tm Tp
Lan then Dao lăn then hoa 6xD25.5x5 !Ì Pan me 0-25 ,
Trang 7
Sản phẩm Máy cấy 6 hàng Tên chỉ tiết Trục chủ động
Số chỉ tiết MC6.1.00.17 Vật liệu |Độ cứng |K Lượng QC Phôi
Tên nguyên công Tôi tần số
THỨTỰ ˆ „ DỰNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lần | Bước NỘI DỰNG BUỘC GIÁ CÔNG Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S TT V | Tm Tp
Tôi tần số
Trang 8vs} ŠŸ si, sj gg] sạ SE ø
SB) à 8 Ÿ Ÿ S 3p Al ¬
s a Chất làm lạnh E mun xi
mm man - _— LÍ TT” — P.Xưởng CKI |Bậcthợ| 4/7
Tên thiết bị Máy mài tròn
ð]o.06a] |Ô|0.02]A.B] [Ø]o:os3] _—]|Ô|0.02]4.5 lo.osa| |Ký hiệu 3A151
DH | SL | Tên Ký |Ngày THỨTỰ ——| NỘI DƯNG BƯỚC GIA CÔNG ` DỤNG CỤ CẮT * pe DUNG CỤ PHỤ | DỰNG CỤ KIỂM | CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN : aa —— c eG
Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S | T | V | Tm | Tp
Trang 9¬ ,ÔÔỎ ~ ` An Ms Nay The [
mm ~ ILL ie H Tan 10 |Đơn giá
‘ Lan | Buéc} ` Tên Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | S T V Tm Tp
Tién ren Dao tién ren P18 Dưỡng kiểm ren
Trang 11
Tên sản phẩm Máy cấy 6 hàng ew ` Ký hiện ean MC6.250
Tên chi tiết BANH RANG TRUC CHÍNH Số bản vẽ eit x MC6.1.00.12
Vật liệu 40X Số lượng Ì may 01
công |- UPB | Ten | Kýhiệu | Tên hea | thỢ | gian
Trang 12
Sân phẩm Máy cấy 6 hàng
Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính |
Số chỉ tiết MC6.1.00.12 Vật liệu |Độ cứng |K Lượng QC Phôi 40X
THỨTỰ NỘI DŨNG BUOC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN
Lần | Bước ` “| Ten | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S | T | V | Tm | Tp
Người lập 46 ) m Kiểm Duyệt đc [no |
Trang 13
_BS > 5S QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO — : TTCI0.B04| 15/01/05 | 0 | —
Trang 14
<5 > OUY TL RINH CONG N GUE G HA CÔNG CC) TTCI0B04| 15/01/05 | 03
Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính
Các góc Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi
Nguyên công thứ 03
T.gian 15 {Don gid
Tén thiét bi May tién
\ Lân | Bước , Tên |} Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | § T | V } Tm Tp
Tiện 1 Dao tiện xén trái phải T15K6 Thước cặp 1/50
Trang 15
“BS | QUY NI CÔNG NCH Ik GIA C “ONC CO | TTCI0.B04| 15/0105 | 04
———————— z z⁄ Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính
THỨTỰ NỘI DỤNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN
Lân |Bước| Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | V | Tm | Tp
Dao tiện móc lỗ cạn P18
Dao cất rãnh trong B=1.9 P18
Trang 16
=8 > pc Quy Tp pint CÔNG NGH HỆ GIÁ CÔ NÓ co TTCI0.BM| 1501/05 | 05
Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính
Trang 17
<_ BS QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO TTCI0B04| 15/0/05 | 06 -
Tén thiét bi Máy tiện
THỨTỰ DUNG CU CAT DUNG CU PHU] DUNG CU KIEM Ar | THỜI GIAN
———} NOI DUNG BUGC GIA CONG TS - = ra ae — CHẾ ĐỘ C
Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | Tm | Tp
Tiện 3 Đao tiện xén trái phải T15K6 Thước cặp 1/50
Dao tiện rãnh B=6 Pi8
Lần ban hành; |
Trang 18
T.gian 10' (Don gid
Tén thiét bi Máy xoc răng
DH | SL | Tén Ky Ngày
Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhbiệu | S T V | Tm | Tp
Xoc rang | Dao xocrangm=2.5 P18 Thudc cap 1/50
Trang 19
DHỊ §L | Tên Ký Ngày
THỨTỰ DUNG CU CAT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCẮT | THỜI GIAN,
Lần | Bước Tên | Ký hiệu | Vật liệu | Tên | Kýhiệu | Tên ! Kýhiệu | S$ T Vi | Tm Tp
Xoc rang Dao xocrangm=2.5 P18 ' Thước cặp 1/50
Trang 20
PXưởng CKI |Bậcthợ| 3/7
Lân | Bước ' Tên | Ký hiệu | Vật Hiệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Ký hiệu | S$ T V | Tm} Tp
Phay vấu Dao phay đĩa 3 mat cat DI00x10 Thước cặp 1/50
Người lập tu —” f Kiểm Duyệt CE ATCT BOT
Trang 21Trang |
Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu ; Tên | Kýhiệu | § T Vi] Tm Tp -
Trang 22
P.Xưởng| CKI | Bac the 3/7
T.gian 03 |Đơn giá
Tên thiết bị Máy đóng số
Ký hiệu Y31-3A
Tên gá lắp
Ký hiệu
Số chỉ tiết 1 lân gá YÊU CẦU KỸ THUẬT
1- Số đóng đều, rõ nét 2- Chiều sẫu số từ 0.3-0.5mm DH | SL | Tên Ký |Ngày
THOTY NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG cụ CẮT DỤNG cụ PHỤ DỤNG CỤ KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | § T Vv | Tm Tp
Trang 23
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP
TAMAC
QUY TRINH CONG NGHE
Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hang
Trang 24
qT Ma TTC10.BOi |
TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ - [Ngay 15/01/04 |
Tén san phẩm Máy cấy 6 hàng he aa à Ký hiệu 2 ĐIA MC6.250
Ten chi COC DUNG BI S6 ban vé MC6.1.00.28
Vật liệu GX21-40 Số lượng I may 01
TT Tên nguyên x Thiết bị Dụng Ko Bạc | Thời
cong Z"# | Ten | Kýhiệu | Tên | (2% | thợ | gian
-| Kiểm nhập
3 kho I KCS
7 Kiểm nhập
kho 3
Các dung sai kích thước và yêu cầu kỹ thuật tuân theo bản vẽ chỉ tiết
Ngày 15 tháng 01 nam 2005 Ngày 15 tháng 01 năm 2005
KTV PHONG KY THUAT
TTC!0-BO! (An han hanh: 1
Trang 26
P.Xưởn| CKI |Bacthg | 3/7
T.gian 12_ | Don gid
THỨTỰ NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG CU CAT DUNG CU PHY DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN
Lân |Bước| ` Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | Tm Tp
Khoan _ | Mũi khoan d6.6 P18 'Í_ Thước cặp 1/50
Mũi khoan đ7 PI§
Mũi khoan đ9 P18
—*”——
Trang 27
| BS oe | CQUY TRINE CONG NGHE GIA CONG CO TTCI0804| 1501/05 | 03 |
S6 chi tiét MC6.1.00.28
Vật liệu [D6 cing [K Luong QC Phoi GX21-40 4
: Nguyên công thứ 05 | Tén nguyén cong Ta rộ „
THÚTỰ NOI DUNG BUOC GIA CONG DUNG cy CAT | DUNG cy PHY | DUNG CỤ KIỂM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lần | Bước “Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | V | Tm Tp
Ta rô Mũi ta rõ M8 P18 "| Thudc cap 1/50
Trang 28
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP
QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ
Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hàng
Tên chỉ tiết: Càng gạt biến tốc phụ
Ký hiệu: MC6.1.00.33
Mã hiệu: TTC10.B01
1S5O 9001:2000
Trang 29
Tenchi | CANG GAT BIEN TOC | ge ban ve tiệt PHU MC6 1.00.33 |
Vật liệu 45A Số lượng | may Ol
ar) Tennguyen Phan Thiết bị Dung cv Bạc | Thời
công = OME | Tẹn | Kýhiệu | Tên hiểu | thỢ | gian
Kiểm nhập ~
13 | Mai phang CKI Mai 3/7 | 04’
Ngày I5 tháng 01 năm 2005
KTV
TTC10-B01 Tần han hành- |
Trang 30Rz40/ |Tenchitiết | Càng gạt biến tốc phụ
Số chỉ tiết MC6.1.00.33 Vật liệu | Độ cứng |K LượngQC Phôi 45A
DH] SL ] Tên Ký Ngày
THỨTỰ NOI DUNG BUOC GIA CONG DUNG CU CAT DUNG CU PHU DUNG CU KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lần | Bướ|i * Tên | Ký hiệu | Vật liệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | 5 T Vv | Tm Tp
Dao tiện lỗ, mũi khoan d13 PL8
Dao xoáy d13.8 PI8
7 ; a Dao doa d14H8 P18 ) |
Trang 31
¬ QUY TRINH CONG NGHE CIA CONG CO TTCI0B04| 15/0105 {02 -
THỨTỰ NỘI DỤNG BƯỚC GIÁ CÔNG DUNG CU CAT DỤNG CỤ PHỤ |DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lan | Bước| ' ™ Ten | Kýhiệu | Vatlieu | Tên | Kyhiéu | Ten | Kýhiệu | § T | V | Tm | Tp
Phay 1 Dao phay 3 mặt cát DI00x12 Thước cặp 1/50
Người lé gười lập sở ' Kiếm lể Duyét uyệ ORF Lần ban hành: | TTCT0-B04
Trang 32- ——| NỘI DŨNG BƯỚC GIA CÔNG TT : - rarer ae — CHẾ ĐỘ CÁT
Lân | Bước Tên | Kýhiệu | VẠtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Ký hiệu | S T V {| Tm Tp
Phay 2 Đao phay 3 mặt cất D100x12 Ì Thước cặp 1/50
Người lạ gười lập là)” : muấi Kiểm ' iém Duyệt uyệ £ 23 J lá hạnh ảnh : CT0
Trang 33
| | a ˆ 2 ˆ CÔ | Ms | Ngày | Trang |
" | QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO TTC10B04| 1501/05 | 0 |
Ị EEE I : Sản phẩm Máy cấy 6 hàng
Rz40/ Tên chỉ tiết | Càng gạt biến tốc phụ
Số chỉ tiết MC6.1.00.33 Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi 45A
THUTY NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG cụ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
, Lần | Bước Ten | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Ten | Ký hiệu | S T Vv Tm Tp
Phay 3 Dao phay 3 mat cat D100x 12 | Thude cp 1/50
Trang 34
Tén thiét bi Máy phay
Lần | Bước NOL DUNG BUUC GIA CONG Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ky hiéu | Ten | Kýbiệu | S T | V | Tm | Tp `
Phay 4 Đao phay 3 mặt cất D100x12 ' Thước cặp 1/50
Người lập Kiểm Duyệt BEY TTCTEH I
Trang 35T.gian 04' =| Don gid
A-A Tên thiết bị
DHI §L ‡ Tên Ký Ngày
THỨTỰ - —1 NỘI DUNG BƯỚC GIA CONG A DUNG CU CAT — ; DỤNG CỤ PHỤ | DỰNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN: Ts — * Lan | Bước Ten | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | 8 T | V | Tm | Tp
Trang 36L
THUTU NOI DUNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN
: Lân |Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S$ T V | Tm | Tp
[News ap Xa fase Kiểm Duyet (- Z han bạn hành:
Trang 37
THỨTỰ NỘI DUNG BƯỚC GIÁ CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ |DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lan | Budc} ' Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kyhiéu | 5 T Vv | Tm Tp
++
Trang 38
THỨTỰ ˆ ˆ DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỀM ‘ THỜI GIAN
— ——I NỘI DỰNG BƯỚC GIA CONG - — - - ——— : ——— CHẾ ĐỘ CAT :
\ Lần | Bước , Tên | Kýhiệu | Vật liệu | Ten | Ký hiệu | Tên Ký hiệu | S T M Tm Tp
Khoan + ta rô Mũi khoan 48.5 PI8 Thước cặp 1/50
| Mũi ta rô MIO PI8
Người lập Vv Kiém Duyệt /7 TTCT-B0
Lin ban hanh: 4
Trang 39
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP
TAMAC
QUY TRINH CONG NGHE
Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hàng
Tên chỉ tiết: Hộp truyền động trung tâm
Ký hiệu: MC6.4.00.54
Mã hiệu: TTC10.B01
1SO 9001:2000
Trang 40
TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ [Ngy 15/01/04
Trang | l Tén san phẩm Máy cấy 6 hàng fe na Ký hiệu - atts MC6.250
Tén chi | HOP TRUYEN DONG tiết TRUNG TÂM Số bản vẽ Lee MC6.4.00.54
Vat lieu AA4 Số lượng l may Ol
TT Tên nguyên we Thiết bị Dụng ei Bạc | Thời
công #| Tên | Kýhiệu | Tên | „số, | thỢ | gian
2] Ủ Đúc | -
Kiém nhap |
8 Phay 5 CKI | Phay | 6Mg3 3/7] 15
14 Khoan 2 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 20'
15 Khoan 3 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 15’
16 Khoan 4 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 10”
Trang 41
THUTU ` ˆ DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM | CHẾ ĐỘCẮT | THỜI GIAN
Lần | Bước : Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S T Vv | Tm Tp
Trang 42
ˆ DUNG CU CAT DUNG CU PHU| DUNG CU KIEM ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Trang 43
THỨTỰ ˆ DỤNG CỤ CẮT DỰNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM | CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
—= Lần | Bước ——| NỘI DUNG BƯỚC GIA CÔNG Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu To - = —— Ký hiệu | S —— c T | V | Tm Ộ CÁ Tp
Trang 44
Chất làm lạnh Ê munxi P.Xưởng CKI |Bậcthợ| 3/7
Tén thiét bi Máy phay
THỨTỰ NỘI DUNG BUGC GIA CÔNG DỤNG cụ CẮT - DUNG cy PHU DUNG CU KIEM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN
Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V Tm Tp
Phay 4 Dao phay mặt đầu D60 P18 || Thước cặp 1/100 Phay mặt đâu đạt kích thước 146
trước, sau đó phay đạt KT 378
Trang 45
T.gian 1# Don gid
| Tén thiét bi May phay
THỨTỰ | _„ - —— NỘI DUNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT —— : DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| ; TH Tưng PP = CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN °
Lần | Bước : Ten | Kýhiệu | Vật liệu | Tên | Ký hiệu | Ten | Ký biệu | S T Vv Tm Tp
Phay 5 Dao phay 3 mặt cắt D220x10 P18 Thước cặp 1/100
Người lập ÂM Kiểm Duyệt C1 [TiCT0t
Trang 46_ QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO | TTCI0B04| 15/0104 | 06
Tén chi tiết Hop TP trung tam
Phay 6 Dao phay mặt đâu D32 PI8 | Thước cặp 1/100
Trang 47
ị | 6029.905 | ST 107 ACA : ⁄ Tên chỉ tiết Hộp TÐ trung tam
Al _, C | Ten nguyên công Doa lỗ 1
- _ _ ~ | _ _ _ | Chất làm lạnh Ê munxi
Ø442+0.025 Š a Be 11 Ten Hhiét bi May doa
THỨTỰ NỘI DUNG BƯỚC GIÁ CÔNG DỰNG CỤ CẮT DỤNG Cụ PHỤ DỤNG CỤ KIEM CHẾ ĐỘ CÁT | THỜI GIAN
Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | Vil Tm Tp