1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

"Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo một số loại máy gieo, máy cấy phù hợp với kỹ thuật canh tác lúa ở Việt nam phụ lục 4

56 475 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo một số loại máy gieo, máy cấy phù hợp với kỹ thuật canh tác lúa ở Việt Nam phụ lục 4
Trường học Trường Universidade Công nghệ miền Nam (Thông tin không rõ URL cụ thể)
Chuyên ngành Kỹ thuật canh tác lúa và chế tạo máy móc nông nghiệp
Thể loại Nghiên cứu kỹ thuật và chế tạo máy móc
Năm xuất bản 2005
Thành phố Việt Nam
Định dạng
Số trang 56
Dung lượng 1,8 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

QUY TRINH CONG NGHỆ GIA CONG CO Tcl080|... Lượng QC Phôi Tên nguyên công Tôi tần số THỨTỰ ˆ „ DỰNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT... CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO

Trang 1

POLELSE

TT Tên nguyên x fan Thiết bị Dung Kẻ Bạc | Thời

công | SWZ"Ẻ[ Ten | Kýhiệu | Tên | „2, | thơ | gian

8 | Tiéntinh | CRI | Tiện | SUI-32 377] 20"

9 | lIănthen CKI | Lăn 5350 3/7 | 20”

13|_ Màitròn CKI | Mài | 3AI5I 4/7} 30

14 Tiên ren CKT Tiện SUI-32 3/7 10°

Trang 2

Ten thiét bi Máy cưa

Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T Vv | Tm! Tp

Lần ban hành:

Y

Trang 3

Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | § T V | Tm Tp

Xén mat khoan tam Mũi khoan tâm d3.15 P18 ! | Thước cặp 1/50

v

Trang 4

P.Xưởn| CKI |Bacthg] 3/7

T.gian 15' |Đơn giá `

TROT NOI DUNG BUC GIA CONG DUNG CỤ CẮT | DUNG CU PHY DUNG CU KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lần ‡ Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | § T Vi | Tm Tp

| Tiện thô Dao tiện xén trái phát T15K6 !| Thước cặp 1/50

Trang 5

<< > QUY TRINH CONG NGHỆ GIA CONG CO Tcl080| 150/61 |_ 6

cóc ` z |§ân phẩm Máy cấy 6 hàng

R =t0/ Tên chỉ tiết "Trục chủ động

| Số chỉ tiết MC6i0017 | 99640.5 Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi

THỨTỰ |, DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ẤT | THỜI GIAN

Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | 'Tm | Tp

Tiện tỉnh Dao tiện xén trái phải T15K6 !Ì Thước cặp 1/50 ,

Dao tién ranh B=2 PL8

7 Lần ban hành: Ï

Trang 6

: San phẩm Máy cấy 6 hàng

Rz of Tên chi tiết Trục chủ động

P.Xuéng) CKI |Bacthg } 3/7

T.gian 20 Đơn giá

Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vật Hệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | $ T M Tm Tp

Lan then Dao lăn then hoa 6xD25.5x5 !Ì Pan me 0-25 ,

Trang 7

Sản phẩm Máy cấy 6 hàng Tên chỉ tiết Trục chủ động

Số chỉ tiết MC6.1.00.17 Vật liệu |Độ cứng |K Lượng QC Phôi

Tên nguyên công Tôi tần số

THỨTỰ ˆ „ DỰNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lần | Bước NỘI DỰNG BUỘC GIÁ CÔNG Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S TT V | Tm Tp

Tôi tần số

Trang 8

vs} ŠŸ si, sj gg] sạ SE ø

SB) à 8 Ÿ Ÿ S 3p Al ¬

s a Chất làm lạnh E mun xi

mm man - _— LÍ TT” — P.Xưởng CKI |Bậcthợ| 4/7

Tên thiết bị Máy mài tròn

ð]o.06a] |Ô|0.02]A.B] [Ø]o:os3] _—]|Ô|0.02]4.5 lo.osa| |Ký hiệu 3A151

DH | SL | Tên Ký |Ngày THỨTỰ ——| NỘI DƯNG BƯỚC GIA CÔNG ` DỤNG CỤ CẮT * pe DUNG CỤ PHỤ | DỰNG CỤ KIỂM | CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN : aa —— c eG

Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S | T | V | Tm | Tp

Trang 9

¬ ,ÔÔỎ ~ ` An Ms Nay The [

mm ~ ILL ie H Tan 10 |Đơn giá

‘ Lan | Buéc} ` Tên Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Ký hiệu | S T V Tm Tp

Tién ren Dao tién ren P18 Dưỡng kiểm ren

Trang 11

Tên sản phẩm Máy cấy 6 hàng ew ` Ký hiện ean MC6.250

Tên chi tiết BANH RANG TRUC CHÍNH Số bản vẽ eit x MC6.1.00.12

Vật liệu 40X Số lượng Ì may 01

công |- UPB | Ten | Kýhiệu | Tên hea | thỢ | gian

Trang 12

Sân phẩm Máy cấy 6 hàng

Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính |

Số chỉ tiết MC6.1.00.12 Vật liệu |Độ cứng |K Lượng QC Phôi 40X

THỨTỰ NỘI DŨNG BUOC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN

Lần | Bước ` “| Ten | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S | T | V | Tm | Tp

Người lập 46 ) m Kiểm Duyệt đc [no |

Trang 13

_BS > 5S QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO — : TTCI0.B04| 15/01/05 | 0 | —

Trang 14

<5 > OUY TL RINH CONG N GUE G HA CÔNG CC) TTCI0B04| 15/01/05 | 03

Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính

Các góc Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi

Nguyên công thứ 03

T.gian 15 {Don gid

Tén thiét bi May tién

\ Lân | Bước , Tên |} Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | § T | V } Tm Tp

Tiện 1 Dao tiện xén trái phải T15K6 Thước cặp 1/50

Trang 15

“BS | QUY NI CÔNG NCH Ik GIA C “ONC CO | TTCI0.B04| 15/0105 | 04

———————— z z⁄ Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính

THỨTỰ NỘI DỤNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN

Lân |Bước| Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | V | Tm | Tp

Dao tiện móc lỗ cạn P18

Dao cất rãnh trong B=1.9 P18

Trang 16

=8 > pc Quy Tp pint CÔNG NGH HỆ GIÁ CÔ NÓ co TTCI0.BM| 1501/05 | 05

Tên chỉ tiết | Bánh răng trục chính

Trang 17

<_ BS QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO TTCI0B04| 15/0/05 | 06 -

Tén thiét bi Máy tiện

THỨTỰ DUNG CU CAT DUNG CU PHU] DUNG CU KIEM Ar | THỜI GIAN

———} NOI DUNG BUGC GIA CONG TS - = ra ae — CHẾ ĐỘ C

Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | Tm | Tp

Tiện 3 Đao tiện xén trái phải T15K6 Thước cặp 1/50

Dao tiện rãnh B=6 Pi8

Lần ban hành; |

Trang 18

T.gian 10' (Don gid

Tén thiét bi Máy xoc răng

DH | SL | Tén Ky Ngày

Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhbiệu | S T V | Tm | Tp

Xoc rang | Dao xocrangm=2.5 P18 Thudc cap 1/50

Trang 19

DHỊ §L | Tên Ký Ngày

THỨTỰ DUNG CU CAT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCẮT | THỜI GIAN,

Lần | Bước Tên | Ký hiệu | Vật liệu | Tên | Kýhiệu | Tên ! Kýhiệu | S$ T Vi | Tm Tp

Xoc rang Dao xocrangm=2.5 P18 ' Thước cặp 1/50

Trang 20

PXưởng CKI |Bậcthợ| 3/7

Lân | Bước ' Tên | Ký hiệu | Vật Hiệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Ký hiệu | S$ T V | Tm} Tp

Phay vấu Dao phay đĩa 3 mat cat DI00x10 Thước cặp 1/50

Người lập tu —” f Kiểm Duyệt CE ATCT BOT

Trang 21

Trang |

Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu ; Tên | Kýhiệu | § T Vi] Tm Tp -

Trang 22

P.Xưởng| CKI | Bac the 3/7

T.gian 03 |Đơn giá

Tên thiết bị Máy đóng số

Ký hiệu Y31-3A

Tên gá lắp

Ký hiệu

Số chỉ tiết 1 lân gá YÊU CẦU KỸ THUẬT

1- Số đóng đều, rõ nét 2- Chiều sẫu số từ 0.3-0.5mm DH | SL | Tên Ký |Ngày

THOTY NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG cụ CẮT DỤNG cụ PHỤ DỤNG CỤ KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lân | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | § T Vv | Tm Tp

Trang 23

CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP

TAMAC

QUY TRINH CONG NGHE

Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hang

Trang 24

qT Ma TTC10.BOi |

TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ - [Ngay 15/01/04 |

Tén san phẩm Máy cấy 6 hàng he aa à Ký hiệu 2 ĐIA MC6.250

Ten chi COC DUNG BI S6 ban vé MC6.1.00.28

Vật liệu GX21-40 Số lượng I may 01

TT Tên nguyên x Thiết bị Dụng Ko Bạc | Thời

cong Z"# | Ten | Kýhiệu | Tên | (2% | thợ | gian

-| Kiểm nhập

3 kho I KCS

7 Kiểm nhập

kho 3

Các dung sai kích thước và yêu cầu kỹ thuật tuân theo bản vẽ chỉ tiết

Ngày 15 tháng 01 nam 2005 Ngày 15 tháng 01 năm 2005

KTV PHONG KY THUAT

TTC!0-BO! (An han hanh: 1

Trang 26

P.Xưởn| CKI |Bacthg | 3/7

T.gian 12_ | Don gid

THỨTỰ NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG CU CAT DUNG CU PHY DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN

Lân |Bước| ` Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V | Tm Tp

Khoan _ | Mũi khoan d6.6 P18 'Í_ Thước cặp 1/50

Mũi khoan đ7 PI§

Mũi khoan đ9 P18

—*”——

Trang 27

| BS oe | CQUY TRINE CONG NGHE GIA CONG CO TTCI0804| 1501/05 | 03 |

S6 chi tiét MC6.1.00.28

Vật liệu [D6 cing [K Luong QC Phoi GX21-40 4

: Nguyên công thứ 05 | Tén nguyén cong Ta rộ „

THÚTỰ NOI DUNG BUOC GIA CONG DUNG cy CAT | DUNG cy PHY | DUNG CỤ KIỂM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lần | Bước “Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | V | Tm Tp

Ta rô Mũi ta rõ M8 P18 "| Thudc cap 1/50

Trang 28

CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP

QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hàng

Tên chỉ tiết: Càng gạt biến tốc phụ

Ký hiệu: MC6.1.00.33

Mã hiệu: TTC10.B01

1S5O 9001:2000

Trang 29

Tenchi | CANG GAT BIEN TOC | ge ban ve tiệt PHU MC6 1.00.33 |

Vật liệu 45A Số lượng | may Ol

ar) Tennguyen Phan Thiết bị Dung cv Bạc | Thời

công = OME | Tẹn | Kýhiệu | Tên hiểu | thỢ | gian

Kiểm nhập ~

13 | Mai phang CKI Mai 3/7 | 04’

Ngày I5 tháng 01 năm 2005

KTV

TTC10-B01 Tần han hành- |

Trang 30

Rz40/ |Tenchitiết | Càng gạt biến tốc phụ

Số chỉ tiết MC6.1.00.33 Vật liệu | Độ cứng |K LượngQC Phôi 45A

DH] SL ] Tên Ký Ngày

THỨTỰ NOI DUNG BUOC GIA CONG DUNG CU CAT DUNG CU PHU DUNG CU KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lần | Bướ|i * Tên | Ký hiệu | Vật liệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | 5 T Vv | Tm Tp

Dao tiện lỗ, mũi khoan d13 PL8

Dao xoáy d13.8 PI8

7 ; a Dao doa d14H8 P18 ) |

Trang 31

¬ QUY TRINH CONG NGHE CIA CONG CO TTCI0B04| 15/0105 {02 -

THỨTỰ NỘI DỤNG BƯỚC GIÁ CÔNG DUNG CU CAT DỤNG CỤ PHỤ |DỤNG CỤ KIỂM| CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lan | Bước| ' ™ Ten | Kýhiệu | Vatlieu | Tên | Kyhiéu | Ten | Kýhiệu | § T | V | Tm | Tp

Phay 1 Dao phay 3 mặt cát DI00x12 Thước cặp 1/50

Người lé gười lập sở ' Kiếm lể Duyét uyệ ORF Lần ban hành: | TTCT0-B04

Trang 32

- ——| NỘI DŨNG BƯỚC GIA CÔNG TT : - rarer ae — CHẾ ĐỘ CÁT

Lân | Bước Tên | Kýhiệu | VẠtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Ký hiệu | S T V {| Tm Tp

Phay 2 Đao phay 3 mặt cất D100x12 Ì Thước cặp 1/50

Người lạ gười lập là)” : muấi Kiểm ' iém Duyệt uyệ £ 23 J lá hạnh ảnh : CT0

Trang 33

| | a ˆ 2 ˆ CÔ | Ms | Ngày | Trang |

" | QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO TTC10B04| 1501/05 | 0 |

Ị EEE I : Sản phẩm Máy cấy 6 hàng

Rz40/ Tên chỉ tiết | Càng gạt biến tốc phụ

Số chỉ tiết MC6.1.00.33 Vật liệu |Độ cứng |K LượngQC Phôi 45A

THUTY NOI DUNG BUGC GIA CONG DUNG cụ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỀM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

, Lần | Bước Ten | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Ten | Ký hiệu | S T Vv Tm Tp

Phay 3 Dao phay 3 mat cat D100x 12 | Thude cp 1/50

Trang 34

Tén thiét bi Máy phay

Lần | Bước NOL DUNG BUUC GIA CONG Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ky hiéu | Ten | Kýbiệu | S T | V | Tm | Tp `

Phay 4 Đao phay 3 mặt cất D100x12 ' Thước cặp 1/50

Người lập Kiểm Duyệt BEY TTCTEH I

Trang 35

T.gian 04' =| Don gid

A-A Tên thiết bị

DHI §L ‡ Tên Ký Ngày

THỨTỰ - —1 NỘI DUNG BƯỚC GIA CONG A DUNG CU CAT — ; DỤNG CỤ PHỤ | DỰNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘCÁT | THỜI GIAN: Ts — * Lan | Bước Ten | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | 8 T | V | Tm | Tp

Trang 36

L

THUTU NOI DUNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN

: Lân |Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S$ T V | Tm | Tp

[News ap Xa fase Kiểm Duyet (- Z han bạn hành:

Trang 37

THỨTỰ NỘI DUNG BƯỚC GIÁ CÔNG DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ |DỤNG CỤ KIỂM| CHẾĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lan | Budc} ' Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kyhiéu | 5 T Vv | Tm Tp

++

Trang 38

THỨTỰ ˆ ˆ DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỀM ‘ THỜI GIAN

— ——I NỘI DỰNG BƯỚC GIA CONG - — - - ——— : ——— CHẾ ĐỘ CAT :

\ Lần | Bước , Tên | Kýhiệu | Vật liệu | Ten | Ký hiệu | Tên Ký hiệu | S T M Tm Tp

Khoan + ta rô Mũi khoan 48.5 PI8 Thước cặp 1/50

| Mũi ta rô MIO PI8

Người lập Vv Kiém Duyệt /7 TTCT-B0

Lin ban hanh: 4

Trang 39

CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MAY KEO VA MAY NONG NGHIEP

TAMAC

QUY TRINH CONG NGHE

Tên sản phẩm: Máy cấy 6 hàng

Tên chỉ tiết: Hộp truyền động trung tâm

Ký hiệu: MC6.4.00.54

Mã hiệu: TTC10.B01

1SO 9001:2000

Trang 40

TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ [Ngy 15/01/04

Trang | l Tén san phẩm Máy cấy 6 hàng fe na Ký hiệu - atts MC6.250

Tén chi | HOP TRUYEN DONG tiết TRUNG TÂM Số bản vẽ Lee MC6.4.00.54

Vat lieu AA4 Số lượng l may Ol

TT Tên nguyên we Thiết bị Dụng ei Bạc | Thời

công #| Tên | Kýhiệu | Tên | „số, | thỢ | gian

2] Ủ Đúc | -

Kiém nhap |

8 Phay 5 CKI | Phay | 6Mg3 3/7] 15

14 Khoan 2 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 20'

15 Khoan 3 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 15’

16 Khoan 4 CKI | Khoan | 2A125 3/7 | 10”

Trang 41

THUTU ` ˆ DỤNG CỤ CẮT DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM | CHẾ ĐỘCẮT | THỜI GIAN

Lần | Bước : Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Kýhiệu | Tên | Kýhiệu | S T Vv | Tm Tp

Trang 42

ˆ DUNG CU CAT DUNG CU PHU| DUNG CU KIEM ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Trang 43

THỨTỰ ˆ DỤNG CỤ CẮT DỰNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM | CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

—= Lần | Bước ——| NỘI DUNG BƯỚC GIA CÔNG Tên | Ký hiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu To - = —— Ký hiệu | S —— c T | V | Tm Ộ CÁ Tp

Trang 44

Chất làm lạnh Ê munxi P.Xưởng CKI |Bậcthợ| 3/7

Tén thiét bi Máy phay

THỨTỰ NỘI DUNG BUGC GIA CÔNG DỤNG cụ CẮT - DUNG cy PHU DUNG CU KIEM CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN

Lần | Bước Tên | Kýhiệu | Vạtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T V Tm Tp

Phay 4 Dao phay mặt đầu D60 P18 || Thước cặp 1/100 Phay mặt đâu đạt kích thước 146

trước, sau đó phay đạt KT 378

Trang 45

T.gian 1# Don gid

| Tén thiét bi May phay

THỨTỰ | _„ - —— NỘI DUNG BƯỚC GIA CÔNG DỤNG CỤ CẮT —— : DỤNG CỤ PHỤ | DỤNG CỤ KIỂM| ; TH Tưng PP = CHẾ ĐỘ CẮT | THỜI GIAN °

Lần | Bước : Ten | Kýhiệu | Vật liệu | Tên | Ký hiệu | Ten | Ký biệu | S T Vv Tm Tp

Phay 5 Dao phay 3 mặt cắt D220x10 P18 Thước cặp 1/100

Người lập ÂM Kiểm Duyệt C1 [TiCT0t

Trang 46

_ QUY TRINH CONG NGHE GIA CONG CO | TTCI0B04| 15/0104 | 06

Tén chi tiết Hop TP trung tam

Phay 6 Dao phay mặt đâu D32 PI8 | Thước cặp 1/100

Trang 47

ị | 6029.905 | ST 107 ACA : ⁄ Tên chỉ tiết Hộp TÐ trung tam

Al _, C | Ten nguyên công Doa lỗ 1

- _ _ ~ | _ _ _ | Chất làm lạnh Ê munxi

Ø442+0.025 Š a Be 11 Ten Hhiét bi May doa

THỨTỰ NỘI DUNG BƯỚC GIÁ CÔNG DỰNG CỤ CẮT DỤNG Cụ PHỤ DỤNG CỤ KIEM CHẾ ĐỘ CÁT | THỜI GIAN

Lan | Bước Tên | Kýhiệu | Vậtliệu | Tên | Ký hiệu | Tên | Kýhiệu | S T | Vil Tm Tp

Ngày đăng: 22/06/2014, 20:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w