1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Phiếu bài tập toán lớp 1

82 13 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phiếu Bài Tập Tìm Số Từ 1 - 10
Thể loại bài tập
Định dạng
Số trang 82
Dung lượng 7,28 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 3

Tên bé………

Trang 5

1 + 0 = 1 + 1 = 1 + 2 =

2 + 0 = 2 + 1 = 2 + 2 =

3 + 0 = 3 + 1 = 3 + 2 =

4 + 0 = … 4 + 1 = 1 + 3 =

5 + 0 = 1 + 4 = 3 + 1 = …

2 + 0 =

3 + 0 =

4 + 0 =

5 + 0 =

0 + 4 =

3 + 2 =

3 + 2 =

3 + 1 =

4 + 1 =

2 + 3 =

4 + 1 =

1 + 4 =

3 + 1 =

2 + 2 =

3 + 0 =

4 + 1 =

0 + 5 =

0 + 1 =

Tên bé………

Trang 6

1 + 3 = 0 + 2 = 1 + 2 =

2 + 2 = 2 + 0 = 2 + 3 =

3 + 1 = 4 + 0 = 3 + 2 =

2 + 1 = … 5 + 1 = 1 + 3 =

1 + 1 = 4 + 1 = 3 + 0 = …

1 + 2 = 0 + 1 = 1 + 4 =

3 + 3 = 0 + 5 = 2 + 3 =

4 + 0 = 3 + 1 = 3 + 0 =

1 + 0 = … 4 + 1 = 1 + 3 =

5 + 0 = 1 + 4 = 3 + 0 = …

4 + 1 = 3 + 2 = 3 + 0 =

1 + 0 = … 0 + 1 = 1 + 2 =

Tên bé………

Trang 7

PHIẾU BÀI TẬP

3 - 3 = 4 - 2 = 2 - 2 =

2 - 2 = 2 - 0 = 3 - 3 =

3 - 1 = 4 - 0 = 3 - 2 =

2 - 1 = … 5 - 1 = 5 - 3 =

1 - 1 = 4 - 1 = 3 - 0 = …

2 - 2 = 1 - 1 = 4 - 4 =

3 - 3 = 5 - 5 = 2 - 3 =

4 - 0 = 3 - 1 = 4 - 0 =

1 - 0 = … 4 - 1 = 3 - 3 =

5 - 0 = 4 - 4 = 3 - 0 = …

4 - 1 = 3 - 2 = 5 - 0 =

Trang 8

4 - 1 =

3 - 1 =

2 - 2 =

3 - 0 =

4 - 1 =

5 - 0 =

1 - 0 =

4 –0 =

3 - 2 =

3 - 2 =

3 - 1 =

4 - 1 =

3 - 3 =

4 - 1 =

5 - 4 =

3 - 0 =

3 - 1 =

5 - 1 =

4 - 0 =

5 - 3 =

4 - 0 =

4 - 4 =

3 - 3 =

5 - 2 =

5 - 1 =

4 - 2 =

5 - 3 =

4 - 1 =

Trang 9

PHIẾU BÀI TẬP

Trang 10

4 … 5

0 … 3 0… 4

Trang 11

1 … 2 ….2

4 … 2 ….0

5 … 4 ….5

1 ….3 … 4

1 ….4 … 5

3 ….3 … 4

1 ….2 … 2

4… 1 ….1

2 ….5 ….3

3 ….1 ….2

1 ….2 ….1

2 ….1 ….5

5 ….4 ….3

0 ….2 ….1

2 ….1 ….4

4 ….4 ….5

4 ….3 ….2

1… 4 ….2

5 ….3 ….0

3 ….2 ….5

2 ….5 ….4

4… 4 ….2

4 ….2 ….4

5 ….1 ….3

5 ….4 ….4

5 ….4 ….2

2… 4 ….4 0 ….3… 5

4 ….4 ….1

5 ….2 ….4

2 ….5 ….2

3… 4 ….2

5 ….3 ….1

3 ….5 ….4

2 ….5 ….4

3… 1 ….3

2 ….4 ….3

4 ….3 ….1

1 ….4 ….2

3 ….4 ….2

2… 5 ….5 3 ….2 ….1

PHIẾU BÀI TẬP Tên bé………

Trang 12

5 ….3 ….5

2 ….2 ….5

4 ….5 ….5 5….4 ….4

4 ….3 ….3

2 ….3….2

1 ….4 …2 2….4….4 3….5… 2

5… 4….5 2….3….5

2 ….4 ….2 5….4 ….4

5….1….5 2….4….4 4….5….2

4….4….5 1….1….5 3….1….5 1….1….4

1 ….5… 2

So sánh nâng cao trong phạm vi 5

Tên bé………

Trang 13

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao trong phạm vi 5

Tên bé………

Trang 15

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao trong phạm vi 5

Trang 17

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng trong phạm vi 10

Trang 19

4 + 3 =

1 + 5 =

3 + 2 =

5 + 1 =

4 + 2 =

2 + 6 =

4 + 4 =

3 + 4 =

7 + 2 =

3 + 6 =

6 + 1 =

2 + 5 =

8 + 1 =

3 + 3 = 4 + 4 = 2 + 5 =

3 + 4 = 3 + 4 = 8 + 1 =

7 + 2 = 7 + 2 = 0 + 9 =

3 + 6 = 3 + 6 = 7 + 0 =

6 + 1 = 6 + 1 = 5 + 5 =

6 + 1 =

2 + 5 =

4 + 3 =

1 + 5 =

3 + 2 =

5 + 1 =

4 + 2 =

2 + 6 =

Phép cộng trong phạm vi 10

PHIẾU BÀI TẬP

Trang 20

1 + 4 =

0 + 5 =

4 + 3 =

2 + 6 =

4 + 4 =

5 + 4 =

2 + 5 =

3 + 4 =

1 + 7 =

3 + 7 =

7 + 0 =

4 + 6 =

2 + 8 =

6 + 3 =

5 + 5 =

2 + 7 =

5 + 3 =

2 + 3 =

8 + 2 =

0 + 10 =

3 + 5 =

4 + 6 =

5 + 4 =

2 + 5 =

6 + 0 =

9 + 1 =

4 + 1 =

2 + 7 =

0 + 8 =

4 + 4 =

5 + 3 =

3 + 3 =

9 + 0 =

1 + 7 =

3 + 4 =

9 + 1 =

4 + 0 =

2 + 3 =

Phép cộng trong phạm vi 10 Tên bé………

Trang 21

PHIẾU BÀI TẬP

Em hãy điền đáp án vào dấu gạch chân

Tên bé………

Trang 23

PHIẾU BÀI TẬP

Em hãy viết số vào ô trống

Tên bé………

Trang 25

PHIẾU BÀI TẬP

Em hãy viết số vào ô trống

Tên bé………

Trang 26

+ 6 = 6 + 7 = 8 + 4 = 9 + 3 = 7

Tên bé………

Trang 27

PHIẾU BÀI TẬP

Em hãy điền số vào chỗ chấm

Trang 28

Phép trừ trong phạm vi 10

Trang 29

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ trong phạm vi 10

Tên bé………

Trang 31

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ trong phạm vi 10

Tên bé………

Trang 35

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ trong phạm vi 10 nâng cao

Tên bé………

Trang 37

PHIẾU BÀI TẬP

Cộng trừ trong phạm vi 10 nâng cao

Tên bé………

Trang 39

7 … 5

0 … 3 6… 9

Trang 41

1 … 3

2 … 2

9 … 9

2 … 10 1… 0

7 … 5

0 … 3 6… 9

5 … 3

6 … 8

PHIẾU BÀI TẬP

Trang 42

1 … 3

2 … 2

9 … 9

2 … 10 1… 0

7 … 5

0 … 3 6… 9

5 … 3

6 … 8

Tên bé………

Trang 44

1 … 7

9 … 4

4 … 10 1… 6

4 … 5

0 … 6 0… 9

5 … 6

Trang 45

3 … 5

3 … 9 3… 3

7 … 6

9 … 2

5 … 7 7… 10

4 … 5

7 … 2

4 … 5

8 … 5 4… 3

Trang 46

5 … 3 … 9

2 … 2 … 6

4 … 5 … 8 5… 7 … 6

4 … 8 … 8

2 … 3 … 2

1 … 7 … 2

1 … 2 … 3 2… 7 … 2

2 … 9 … 0

6 … 7 … 2

6 … 3 … 5

2 … 9 … 0 5… 5 … 4

5 … 7 … 8

2 … 6 … 6

9 … 5 … 2 7… 7 … 6

1 … 8 … 6

6 … 3 … 5

1 … 4 … 2

1 … 4 … 6 2… 8 … 4

6 … 7 … 1

So sánh nâng cao trong phạm vi 10

Tên bé………

Trang 47

6 … 3 … 2

5 … 5 … 8 5… 6 … 6

5 … 7 … 8

6 … 3 … 3

9 … 7 … 3

6 … 2 … 1 2… 6 … 3

10 ….7 … 6

5 … 3 … 3

10 ….4 … 3

2 … 4 … 8 2… 6 … 9

9 … 7 … 10

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao trong phạm vi 10

Tên bé………

Trang 48

5 … 3 … 9

2 … 2 … 6

4 … 5 … 8 5… 7 … 6

4 … 8 … 8

2 … 3 … 2

10 … 7 … 2

10 … 2 … 3 2… 7 … 2

2 … 9 … 10

7 … 7 … 5

2 … 3 … 5

2 … 4 … 2 5… 4 … 4

5 … 10 … 7

2 … 6 … 6

9 … 9 … 2 7… 4 … 6

10 … 10 ….6

3 … 1 … 5

1 … 10 … 4

1 … 5 … 9 9… 8 … 4

6 … 5 … 1

So sánh nâng cao trong phạm vi 10

Tên bé………

Trang 49

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao phạm vi 10

Tên bé………

Trang 51

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao phạm vi 10

Tên bé………

Trang 53

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng trong phạm vi 20

Trang 55

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng trong phạm vi 20

Trang 57

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng trong phạm vi 20

Trang 59

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ trong phạm vi 20

Tên bé………

Trang 61

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ trong phạm vi 20

Trang 63

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng nâng cao trong phạm vi 20

Trang 65

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng nâng cao trong phạm vi 20

Tên bé………

Trang 69

PHIẾU BÀI TẬP

Phép trừ nâng cao trong phạm vi 20

Trang 70

Phép trừ nâng cao trong phạm vi 20

Trang 71

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng, trừ nâng cao trong phạm vi 20

Trang 73

PHIẾU BÀI TẬP

Phép cộng, trừ nâng cao trong phạm vi 20

Tên bé………

Trang 75

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh nâng cao phạm vi 20

Tên bé………

Trang 79

So sánh số lớn, số bé

Trang 81

PHIẾU BÀI TẬP

So sánh số lớn, số bé

Bài 1: Viết các số 6, 9, 4, 8, 10, 15

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 2: Viết các số 2, 9, 5, 8, 10, 17

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 3: Viết các số 4, 9, 7, 8, 11, 18

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 4: Viết các số 3, 7, 13, 8, 10, 15

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 5: Viết các số 2, 9, 6, 8, 10, 19

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 6: Viết các số 4, 9, 4, 11, 13, 15

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:……… Bài 7: Viết các số 3, 9, 4, 17, 10, 15

a Theo thứ tự từ bé đến lớn:………

b Theo thứ tự từ lớn đến bé:………

Ngày đăng: 29/12/2023, 23:08

w