Đảo Chữ Tiếng Anh Hài Hước 1.. DORMITORY Ký túc xá = DIRTY ROOM Căn phòng bẩn thỉu 2.. ASTRONOMER Nhà thiên văn học = MOON STARER Người soi mặt trăng 3.. DESPERATION Sự tuyệt vọng = A
Trang 1Đảo Chữ Tiếng Anh Hài
Hước
1 DORMITORY (Ký túc xá) = DIRTY ROOM (Căn phòng
bẩn thỉu)
2 ASTRONOMER (Nhà thiên văn học) = MOON STARER
(Người soi mặt trăng)
3 DESPERATION (Sự tuyệt vọng) = A ROPE ENDS IT (Một
cái dây thừng sẽ kết thúc nó)
4 THE EYES (Đôi mắt) = THEY SEE (Chúng nhìn)
5 GEORGE BUSH = HE BUGS GORE (Ông ta làm Gore khó
chịu)
6 THE MORSE CODE (Mã Moóc) = HERE COME DOTS
(Các dấu chấm đến đây!)
7 SLOT MACHINES (Máy đánh bạc) = CASH LOST IN ME
(Tôi thua tiền rồi)
8 ANIMOSITY (Thù hận) = IS NO AMITY (Là không bạn bè)
Trang 29 ELECTION RESULTS (Kết quả bầu cử) = LIES – LET’S
RECOUNT (Dối trá – Hãy đếm lại)
10 SNOOZE ALARMS (Báo động ngủ gật) = ALAS! NO
MORE Z ””S (Chúa ơi! Đừng thêm Zzzz nữa)
11 A DECIMAL POINT (Dấu chấm thập phân) = IM A DOT
IN PLACE (Tôi là một dấu chấm đặt đúng chỗ)
12 THE EARTHQUAKES (Động đất) = THAT QUEER
SHAKE (Cơn rung chóng mặt)
13 ELEVEN PLUS TWO (11 + 2) = TWELVE PLUS ONE
(12 + 1)
14 MOTHER-IN-LAW (Mẹ chồng) = WOMAN HITLER (Bà
hít-le)