MỤC LỤC BẢN VẼ GHI CHÚ CHUNG (E) GHI CHÚ CHUNG (V) BẢN ĐỒ VỊ TRÍ DỰ ÁN TRẮC DỌC VÀ MẶT BẰNG HẦM HỞ ( PHÍA HÀ ĐÔNG) TOẠ ĐỘ CÁC ĐỐT HẦM HỞ ( PHÍA HÀ ĐÔNG) BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U1B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U1B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U1B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U2B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U2B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U2B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U3B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U3B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U3B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U4B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U4B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U4B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U5B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U5B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U5B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U6B (11) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (18) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (28) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (38) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (48) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (58) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (68) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (78) BỐ TRÍ CỐT THÉP HẦM HỞ ĐỐT U6B (88) TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG VẬT LIỆU ĐỐT U6B BỐ TRÍ CHUNG ĐỐT U7B (11)
Trang 1NO Drawing Number drawing Title Tiêu đề bản vẽ
5 HS-C4-NH06-OPT-05 profile & plan of opened tunnel (ha dong side) trắc dọc và mặt bằng hầm hở ( phía hà đông)
6 HS-C4-NH06-OPT-06 COORDINATE OF OPENED TUNNEL (ha dong side) Toạ độ các đốt hầm hở ( phía hà đông)
7 HS-C4-NH06-OPT-U1B-07 general view of SEGMENT U1B (1/1) bố trí chung đốt u1B (1/1)
8 HS-C4-NH06-OPT-U1B-08 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (1/8)
9 HS-C4-NH06-OPT-U1B-09 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (2/8)
10 HS-C4-NH06-OPT-U1B-10 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (3/8)
11 HS-C4-NH06-OPT-U1B-11 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (4/8)
12 HS-C4-NH06-OPT-U1B-12 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (5/8)
13 HS-C4-NH06-OPT-U1B-13 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (6/8)
14 HS-C4-NH06-OPT-U1B-14 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (7/8)
15 HS-C4-NH06-OPT-U1B-15 reinforcement of opened tunel SEGMENT U1B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u1B (8/8)
16 HS-C4-NH06-OPT-U1B-16 quantities of material for segment u1b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt U1b
17 HS-C4-NH06-OPT-U2B-17 general view of SEGMENT U2B (1/1) bố trí chung đốt u2b (1/1)
18 HS-C4-NH06-OPT-U2B-18 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (1/8)
19 HS-C4-NH06-OPT-U2B-19 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (2/8)
20 HS-C4-NH06-OPT-U2B-20 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (3/8)
21 HS-C4-NH06-OPT-U2B-21 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (4/8)
22 HS-C4-NH06-OPT-U2B-22 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (5/8)
23 HS-C4-NH06-OPT-U2B-23 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (6/8)
24 HS-C4-NH06-OPT-U2B-24 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (7/8)
25 HS-C4-NH06-OPT-U2B-25 reinforcement of opened tunel SEGMENT U2B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u2b (8/8)
26 HS-C4-NH06-OPT-U2B-26 quantities of material for segment u2b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u2b
List of submission WORKING drawings
I segment u1b - đốt u1b
II segment u2b - đốt u2b
SD-RF-1/3
Trang 227 HS-C4-NH06-OPT-U3B-27 general view of SEGMENT U3B (1/1) bố trí chung đốt u3b (1/1)
28 HS-C4-NH06-OPT-U3B-28 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (1/8)
29 HS-C4-NH06-OPT-U3B-29 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (2/8)
30 HS-C4-NH06-OPT-U3B-30 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (3/8)
31 HS-C4-NH06-OPT-U3B-31 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (4/8)
32 HS-C4-NH06-OPT-U3B-32 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (5/8)
33 HS-C4-NH06-OPT-U3B-33 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (6/8)
34 HS-C4-NH06-OPT-U3B-34 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (7/8)
35 HS-C4-NH06-OPT-U3B-35 reinforcement of opened tunel SEGMENT U3B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u3b (8/8)
36 HS-C4-NH06-OPT-U3B-36 quantities of material for segment u3b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u3b
37 HS-C4-NH06-OPT-U4B-37 general view of SEGMENT U4B (1/1) bố trí chung đốt u4b (1/1)
38 HS-C4-NH06-OPT-U4B-38 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (1/8)
39 HS-C4-NH06-OPT-U4B-39 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (2/8)
40 HS-C4-NH06-OPT-U4B-40 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (3/8)
41 HS-C4-NH06-OPT-U4B-41 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (4/8)
42 HS-C4-NH06-OPT-U4B-42 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (5/8)
43 HS-C4-NH06-OPT-U4B-43 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (6/8)
44 HS-C4-NH06-OPT-U4B-44 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (7/8)
45 HS-C4-NH06-OPT-U4B-45 reinforcement of opened tunel SEGMENT U4B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u4b (8/8)
46 HS-C4-NH06-OPT-U4B-46 quantities of material for segment u4b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u4b
47 HS-C4-NH06-OPT-U5B-47 general view of SEGMENT U5B (1/1) bố trí chung đốt u5b (1/1)
48 HS-C4-NH06-OPT-U5B-48 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (1/8)
49 HS-C4-NH06-OPT-U5B-49 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (2/8)
50 HS-C4-NH06-OPT-U5B-50 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (3/8)
51 HS-C4-NH06-OPT-U5B-51 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (4/8)
52 HS-C4-NH06-OPT-U5B-52 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (5/8)
53 HS-C4-NH06-OPT-U5B-53 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (6/8)
III segment u3b - đốt u3b
IV segment U4b - đốt u4b
V segment u5b - đốt u5b
SD-RF-2/3
Trang 354 HS-C4-NH06-OPT-U5B-54 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (7/8)
55 HS-C4-NH06-OPT-U5B-55 reinforcement of opened tunel SEGMENT U5B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u5b (8/8)
56 HS-C4-NH06-OPT-U5B-56 quantities of material for segment u5b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u5b
57 HS-C4-NH06-OPT-U6B-57 general view of SEGMENT U6B (1/1) bố trí chung đốt u6b (1/1)
58 HS-C4-NH06-OPT-U6B-58 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (1/8)
59 HS-C4-NH06-OPT-U6B-59 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (2/8)
60 HS-C4-NH06-OPT-U6B-60 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (3/8)
61 HS-C4-NH06-OPT-U6B-61 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (4/8)
62 HS-C4-NH06-OPT-U6B-62 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (5/8)
63 HS-C4-NH06-OPT-U6B-63 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (6/8)
64 HS-C4-NH06-OPT-U6B-64 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (7/8)
65 HS-C4-NH06-OPT-U6B-65 reinforcement of opened tunel SEGMENT U6B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt u6b (8/8)
66 HS-C4-NH06-OPT-U6B-66 quantities of material for segment u6b tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u6b
67 HS-C4-NH06-OPT-U7B-67 general view of SEGMENT U7B (1/1) bố trí chung đốt u7b (1/1)
68 HS-C4-NH06-OPT-U7B-68 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (1/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (1/8)
69 HS-C4-NH06-OPT-U7B-69 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (2/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (2/8)
70 HS-C4-NH06-OPT-U7B-70 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (3/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (3/8)
71 HS-C4-NH06-OPT-U7B-71 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (4/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (4/8)
72 HS-C4-NH06-OPT-U7B-72 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (5/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (5/8)
73 HS-C4-NH06-OPT-U7B-73 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (6/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (6/8)
74 HS-C4-NH06-OPT-U7B-74 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (7/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (7/8)
75 HS-C4-NH06-OPT-U7B-75 reinforcement of opened tunel SEGMENT U7B (8/8) bố trí cốt thép hầm hở đốt U7B (8/8)
76 HS-C4-NH06-OPT-U7B-76 quantities of material for segment U7B tổng hợp khối l−ợng vật liệu đốt u7b
77 HS-C4-NH06-OPT-U7B-77 approach slab after U7B segment (1/2) BảN QUá Độ SAU Đốt U7B (1/2)
78 HS-C4-NH06-OPT-U7B-78 approach slab after U7B segment (2/2) BảN QUá Độ SAU Đốt U7B (2/2)
79 HS-C4-NH06-OPT-79 DETAIL OF WATER SEALING - OPENED TUNNEL (1/4) CHI TIếT CHốNG THấM HầM Hở (1/4)
VI segment u6b - đốt u6b
VII segment u7b - đốt u7b
SD-RF-3/3