Hậu quả của việc định giá lao động không hợp lý...8 CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG.... Việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiể
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN -
-BÀI TIỂU LUẬN
Đề tài số 5: Vấn đề đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao
động
Nhóm sinh viên thực hiện:
Nguyễn Đức Hưng - MSSV: 27213127728
Lê Minh Dũng - MSSV: 27211240679
Lê Lào - MSSV: 27211330064
Bùi Trần Mai Xuân - MSSV: 27204748112
Phạm Bá Đông - MSSV: 27217739173
Đà Nẵng, ngày 4 tháng 4 năm 2023
Trang 2MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU 3
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG TRÁCH NHIỆM DOANH NGHIỆP VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG 4
I Trách nhiệm và tâm quan trọng 4
1 Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động 4
2 Tầm quan trọng của đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động 4
II Vấn đề đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động 5
1 Vấn đề bạo lực lao động và các dạng bạo lực lao động 5
1.1 Khái niệm 5
1.2 Hậu quả của bạo lực lao động: 5
1.3 Những ví dụ thực tế: 6
2 Các quyền lợi và vấn đề vi phạm quyền lợi của người lao động 6
2.1 Khái niệm: 6
2.2 Vi phạm quyền lợi của người lao động: 6
2.3 Hậu quả của việc vi phạm quyền lợi của người lao động: 7
3 Vấn đề định giá lao động không hợp lý 7
3.1 Khái niệm 7
3.2 Những sai sót trong định giá lao động 7
3.3 Hậu quả của việc định giá lao động không hợp lý 8
CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG 9
I Doanh nghiệp có đạo đức: Công ty Vinamilk 9
1 Giới thiệu doanh nghiệp: 9
2 Sản phẩm 10
3 Môi trường làm việc 10
4 Các chính sách đãi ngộ đối với người lao động 12
5 Các chính sách đương đầu với đại dịch Covid-19 13
II Doanh nghiệp không có đạo đức: Công ty dệt may Joubo 14
1 Giới thiệu doanh nghiệp không có đạo đức: 14
2 Sản Phẩm 14
3 Môi trường làm việc 14
4 Các chính sách ngược đãi đối với người lao động 15
5 Tình trạng tại công ty 15
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP KHÔNG CÓ ĐẠO ĐỨC 15
1 Giải pháp 16
2 Bài học là rút ra 16
Trang 3LỜI MỞ ĐẦU
Doanh nghiệp là một phần không thể thiếu của xã hội, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và xã hội Tuy nhiên, với vai trò quan trọng đó, doanh nghiệp cũng phải chịu trách nhiệm đạo đức đối với người lao động của mình Việc đảm bảo môi trường làm việc
an toàn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe và phát triển các chính sách thúc đẩy sự công bằng và đúng đắn cho nhân viên là những yếu tố không thể bỏ qua trong trách nhiệm của doanh nghiệp Tôn trọng đạo đức trong quan hệ lao động không chỉ đem lại lợi ích cho nhân viên mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững và nâng cao uy tín của doanh nghiệp Tuy nhiên, vấn đề đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động vẫn đang gặp phải nhiều thách thức trong thời đại hiện nay, và việc giải quyết vấn đề này cần được đặt lên hàng đầu trong các nỗ lực phát triển kinh doanh của doanh nghiệp Trong bài tiểu luận này, chúng ta sẽ đi sâu vào vấn đề này và phân tích các yếu tố đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động
3
Trang 4CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG TRÁCH NHIỆM DOANH NGHIỆP VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG
I Trách nhiệm và tâm quan trọng.
1 Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động.
- Cung cấp môi trường làm việc an toàn, vệ sinh: Doanh nghiệp phải cung cấp cho người lao động môi trường làm việc an toàn, vệ sinh và đảm bảo tính an toàn của người lao động trong quá trình làm việc
- Đảm bảo quyền lợi và lợi ích cho người lao động: Doanh nghiệp phải đảm bảo các quyền lợi và lợi ích cho người lao động như lương, bảo hiểm, nghỉ phép, bảo vệ quyền lợi trong trường hợp phá sản hoặc mất việc làm
- Cung cấp chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp: Doanh nghiệp cần đào tạo và phát triển cho người lao động các kỹ năng cần thiết để phát triển sự nghiệp của họ
- Tôn trọng quyền tự doanh và tôn trọng đạo đức: Doanh nghiệp phải tôn trọng quyền tự doanh và đạo đức của người lao động và không được buộc họ làm việc trong môi trường không lành mạnh hoặc bất hợp pháp
- Đảm bảo tính tiên tiến và hợp pháp của các quy trình và chính sách lao động: Điều này đảm bảo rằng các quy trình và chính sách của doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn pháp luật hiện hành và thường được cập nhật để phù hợp với các thay đổi trong pháp lý hoặc nhu cầu của người lao động
- Khuyến khích phát triển nghề nghiệp và tiếp tục nâng cao kinh nghiệm: Việc này giúp đảm bảo rằng người lao động có các kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc hiệu quả
và phát triển sự nghiệp của mình trong doanh nghiệp
2 Tầm quan trọng của đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động
- Đạo đức giúp tạo dựng uy tín và niềm tin từ phía người lao động: Khi doanh nghiệp đối
xử đúng mực, tôn trọng quyền lợi và đảm bảo an toàn cho người lao động, họ sẽ cảm thấy yên tâm và tôn trọng doanh nghiệp hơn, góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực
Trang 5- Nâng cao hiệu quả sản xuất và sự phát triển của doanh nghiệp: Khi người lao động cảm thấy được tôn trọng và có điều kiện làm việc tốt nhất, họ sẽ làm việc chăm chỉ hơn, sản xuất hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp
- Đạo đức giúp doanh nghiệp tránh những rủi ro pháp lý và tài chính: Nếu doanh nghiệp không đảm bảo trách nhiệm với người lao động, họ có thể bị kiện tụng hoặc bị phạt, ảnh hưởng đến uy tín và lợi nhuận của doanh nghiệp
- Đạo đức giúp tạo ra một môi trường kinh doanh bền vững: Khi doanh nghiệp đối xử đúng mực với người lao động, họ cũng đóng góp vào một môi trường kinh doanh bền vững, giúp tăng cường lòng tin từ phía khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng
- Cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp: Đạo đức kinh doanh giúp tạo ra hình ảnh tích cực
về doanh nghiệp trong mắt người lao động, khách hàng, cộng đồng và các đối tác kinh doanh khác Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường cạnh tranh và thu hút được nhân tài, các đối tác kinh doanh và khách hàng tiềm năng
II Vấn đề đạo đức trong trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động.
1 Vấn đề bạo lực lao động và các dạng bạo lực lao động.
1.1 Khái niệm.
- Bạo lực lao động là hành vi có hại hoặc đe dọa đối với người lao động
trong môi trường làm việc, có thể gây ra tác hại về sức khỏe vật lý hoặc tinh thần.
- Bạo lực lao động có nhiều dạng khác nhau, bao gồm:
+ Bạo lực vật lý: Đây là hành vi tấn công vật lý, gây thương tích hoặc chấn thương cho người lao động, bao gồm đánh đập, đẩy, giật, đâm hoặc sử dụng vật liệu làm vũ khí
+ Bạo lực tinh thần: Đây là hành vi có tác động tiêu cực đến tâm lý của người lao động, bao gồm sự khiêu khích, mỉa mai, hành hung tinh thần, khủng bố, và những hành động khác gây ảnh hưởng đến tinh thần của người lao động
+ Bạo lực tình dục: Đây là hành vi có tính chất tình dục bắt buộc hoặc không bắt buộc, gây ra sự khó chịu, bất lợi cho người lao động
+ Bạo lực tập thể: Đây là hành vi có tính chất nhóm, gây ra sự khó chịu, bất lợi cho người lao động, bao gồm sự hăm dọa, lôi kéo, bắt nạt nhóm
1.2 Hậu quả của bạo lực lao động:
+ Hậu quả về sức khỏe: Bạo lực lao động có thể gây ra chấn thương vật lý, bệnh tật và bệnh liên quan đến stress cho người lao động Nếu không được chăm sóc kịp thời và
5
Trang 6đúng cách, các hậu quả này có thể gây ra tác động nặng nề đến sức khỏe của người lao động
+ Hậu quả về tâm lý: Bạo lực lao động có thể gây ra stress, trầm cảm, lo âu và các vấn
đề tâm lý khác cho người lao động Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của họ và chất lượng cuộc sống
+ Hậu quả về kinh tế: Bạo lực lao động có thể gây ra chi phí về bồi thường, pháp lý và làm giảm năng suất của doanh nghiệp Ngoài ra, nếu bị phát hiện, bạo lực lao động còn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp và hình ảnh công ty trên thị trường
+ Hậu quả về đạo đức: Bạo lực lao động không chỉ vi phạm quyền lợi và sức khỏe của người lao động, mà còn vi phạm đạo đức kinh doanh của doanh nghiệp Nếu doanh nghiệp không có chính sách và biện pháp phòng ngừa và giải quyết bạo lực lao động,
họ có thể mất đi lòng tin của khách hàng và cộng đồng doanh nghiệp
1.3 Những ví dụ thực tế:
+ Bạo lực tình dục tại các công ty may ở tỉnh Bình Dương
+ Bạo lực hành chính tại các công trình xây dựng
+ Bạo lực trong các nhà máy sản xuất điện tử
+ Bạo lực tại các nhà máy sản xuất giày và túi xách
2 Các quyền lợi và vấn đề vi phạm quyền lợi của người lao động.
2.1 Khái niệm:
- Các quyền lợi của người lao động là các quyền được đảm bảo và bảo vệ bởi pháp luật và các chính sách lao động của các quốc gia Những quyền lợi này được thiết lập để bảo vệ và đảm bảo sức khỏe, an toàn, trả lương công bằng, đảm bảo điều kiện làm việc tốt và nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động
- Một số quyền lợi cơ bản của người lao động:
+ Quyền được làm việc trong môi trường an toàn và lành mạnh
+ Quyền được trả lương công bằng và đầy đủ theo thỏa thuận hợp đồng lao động + Quyền được nghỉ ngơi, nghỉ phép hàng năm và hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội theo quy định
+ Quyền được giáo dục, đào tạo nghề nghiệp để nâng cao kỹ năng và năng lực làm việc + Quyền được phát triển và thăng tiến trong công việc theo năng lực và hiệu suất làm việc
Trang 7Discover more
from:
DTE 201
Document continues below
Đạo đức trong
công việc
Trường Đại Học…
199 documents
Go to course
DTE 201 BG Thi PTU 2122- tài liệu tham…
Đạo đức
trong côn… 100% (9)
70
Sức khỏe môi trường
Đạo đức
trong côn… 100% (7)
10
ĐÁP ÁN ÔN TẬP PHÁP LUẬT ĐẠI…
Đạo đức
trong côn… 100% (6)
10
TIỂU LUẬN VĂN HÓA
TỔ CHỨC
Đạo đức
trong côn… 100% (4)
28
Tài nguyên du lịch -zzzzz
18
Trang 8+ Quyền tham gia các tổ chức đại diện lao động và tham gia vào quá trình đàm phán về quyền lợi và lợi ích của người lao động
2.2 Vi phạm quyền lợi của người lao động:
+ Vi phạm về tiền lương: Bao gồm việc không trả đầy đủ tiền lương, không trả tiền lương theo đúng thời hạn, không trả lương tăng ca hoặc trả lương tăng ca thấp hơn quy định +Vi phạm về thời gian làm việc: Bao gồm việc bắt buộc người lao động làm việc quá giờ, làm việc vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ tết mà không trả thêm tiền lương
+ Vi phạm về điều kiện làm việc: Bao gồm việc không đảm bảo an toàn lao động, không cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo vệ, không đảm bảo điều kiện vệ sinh trong môi trường làm việc
+ Vi phạm về chế độ phúc lợi: Bao gồm việc không đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp hoặc không đóng theo đúng quy định, không cung cấp các chế độ phúc lợi khác như nghỉ phép, nghỉ thai sản, bảo hiểm tai nạn lao động
+ Vi phạm về đào tạo và phát triển người lao động: Bao gồm việc không đào tạo, không phát triển kỹ năng cho người lao động hoặc không cung cấp các cơ hội thăng tiến, thăng chức cho người lao động
2.3 Hậu quả của việc vi phạm quyền lợi của người lao động:
+ Pháp lý: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý cho doanh nghiệp, như bị phạt tiền hoặc bị buộc thực hiện lại công việc
+ Mất uy tín: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể làm mất uy tín và danh tiếng của doanh nghiệp trên thị trường
+ Giảm hiệu suất lao động: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể làm giảm hiệu suất lao động, làm mất động lực và sự tận tâm của người lao động
+ Mất lòng tin và tinh thần đoàn kết: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể làm mất lòng tin và tinh thần đoàn kết của người lao động, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
+ Tốn kém: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể dẫn đến những chi phí đáng kể cho doanh nghiệp, như chi phí bồi thường, chi phí pháp lý và chi phí tái cơ cấu
+ Ảnh hưởng đến mối quan hệ với đối tác và khách hàng: Vi phạm quyền lợi của người lao động có thể làm giảm niềm tin và sự tín nhiệm của đối tác và khách hàng đối với doanh nghiệp
Đạo đức trong côn… 100% (4)
BÁO CÁO THUỘC NHÓM 8 - Đạo Đức…
Đạo đức trong côn… 100% (2)
7
Trang 93 Vấn đề định giá lao động không hợp lý.
3.1 Khái niệm.
+ Định giá lao động là quá trình xác định giá trị của lao động trong một công việc cụ thể, bao gồm cả yếu tố kinh nghiệm, trình độ, kỹ năng và năng lực
+ Quá trình định giá lao động có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm định giá theo thị trường, định giá theo ngành nghề, định giá theo vị trí và trách nhiệm, và định giá theo hiệu suất làm việc
+ Mục đích của việc định giá lao động là để xác định mức lương phù hợp với giá trị lao động mà người lao động đó mang lại cho công ty hoặc tổ chức
3.2 Những sai sót trong định giá lao động.
+ Không đánh giá đầy đủ công việc: Việc không đánh giá đầy đủ công việc có thể dẫn đến mức lương không phản ánh đúng giá trị thực của công việc Điều này cũng có thể gây ra sự bất công trong phân bổ lương
+ Thiếu tính khách quan: Khi đánh giá lao động, người đánh giá có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân, như tình cảm, sự ưa thích, định kiến, dẫn đến việc định giá không khách quan
+ Không cập nhật thường xuyên: Việc định giá lao động cần được cập nhật thường xuyên
để phản ánh sự thay đổi của công việc và thị trường lao động Nếu không cập nhật, mức lương có thể không phù hợp với thực tế
+ Thiếu tính công bằng: Khi định giá lao động, nếu không có sự công bằng, sẽ dẫn đến những sự bất hợp lý trong phân bổ lương Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoàn cảnh gia đình, tình trạng sức khỏe không nên ảnh hưởng đến việc đánh giá và định giá lao động
+ Không định giá theo định kỳ: Việc định giá lao động cần được thực hiện định kỳ để phản ánh sự phát triển của năng lực lao động và giá trị của công việc Nếu không định giá định
kỳ, sẽ dẫn đến tình trạng lương không phù hợp với giá trị thực của công việc và năng lực lao động
3.3 Hậu quả của việc định giá lao động không hợp lý.
+ Sự bất công: Nếu mức lương không phản ánh đúng giá trị công việc, người lao động sẽ cảm thấy bị bất công và không được đối xử công bằng Điều này có thể gây ra sự không hài lòng, tâm lý bất mãn, và tăng khả năng xảy ra tranh cãi và phàn nàn
8
Trang 10+ Sự mất cân đối: Định giá lao động không hợp lý có thể dẫn đến mức lương quá thấp hoặc quá cao đối với công việc mà người lao động đang thực hiện Nếu mức lương quá thấp, người lao động có thể không đủ động lực để hoàn thành công việc một cách hiệu quả, trong khi nếu mức lương quá cao, doanh nghiệp sẽ phải trả một khoản chi phí lớn hơn cho lao động
+ Sự khuyến khích sai lầm: Nếu định giá lao động không hợp lý, doanh nghiệp có thể khuyến khích nhân viên thực hiện các công việc không đúng với khả năng và kỹ năng của
họ Điều này có thể dẫn đến sự thiếu chính xác, sự chậm trễ, và sự thiếu hiệu quả trong thực hiện công việc
+ Sự thiếu động lực: Nếu mức lương không phản ánh đúng giá trị công việc, người lao động có thể không có động lực để làm việc tốt hơn Nếu không có động lực, người lao động có thể không đáp ứng được yêu cầu của công việc và doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận
CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG TRÁCH NHIỆM CỦA DOANH NGHIỆP VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG.
I Doanh nghiệp có đạo đức: Công ty Vinamilk
1 Giới thiệu doanh nghiệp:
Vinamilk được thành lập vào năm 1976 tại thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, là một doanh nghiệp sản xuất sữa nhỏ Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, Vinamilk đã trở