| Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
| 1. Nguyen, T. T., & Tran, H. Q. (2021), Phân tích các yếu tổ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của các cửa hàng thời trang tại Hà Nội. Tạp chí Kinh doanh vàTiếp thị, 25(2), tr 45-tr 60 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Phân tích các yếu tổ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của các cửa hàng thời trang tại Hà Nội |
| Tác giả: |
Nguyen, T. T., Tran, H. Q |
| Nhà XB: |
Tạp chí Kinh doanh và Tiếp thị |
| Năm: |
2021 |
|
| 2. Thái Quỳnh (2023), GDP Việt Nam đứng thứ bao nhiêu thế giới năm 2022?, tại địa chỉ https://s.net.vn/KeR2 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
GDP Việt Nam đứng thứ bao nhiêu thế giới năm 2022 |
| Tác giả: |
Thái Quỳnh |
| Năm: |
2023 |
|
| 3. Minh Ngọc (2022), GDP năm 2022 ước tăng 8,02%, lập kỷ lục trong hơn 10 năm qua, tại địa chỉ https://baochinhphu.vn/gdp-nam-2022-uoc-tang-802-lap-ky-luc-trong-hon-10-nam-qua-102221229093749292.htm |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
GDP năm 2022 ước tăng 8,02%, lập kỷ lục trong hơn 10 năm qua |
| Tác giả: |
Minh Ngọc |
| Nhà XB: |
Báo Điện tử Chính phủ |
| Năm: |
2022 |
|
| 4. Cao học đêm 3- K22 (2020), “Xây đựng chiến lược phát triển công ty sữa Vinamilk đến năm 2020”, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Xây đựng chiến lược phát triển công ty sữa Vinamilk đến năm 2020 |
| Tác giả: |
Cao học đêm 3- K22 |
| Năm: |
2020 |
|
| 5. ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân (2007,. Giáo trình Quản trị nhân lực, Nxb Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Giáo trình Quản trị nhân lực |
| Tác giả: |
ThS. Nguyễn Vân Điềm, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân |
| Nhà XB: |
Nxb Đại học Kinh tế quốc dân |
| Năm: |
2007 |
|
| 6. PGS. TS. Tran Kim Dung (2011), Quan tri nguồn nhân lực, Nxb Tông hợp thành phố Hồ Chí Minh, Thành phó Hồ Chí Minh.Tài liệu nước ngoài |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Quan tri nguồn nhân lực |
| Tác giả: |
PGS. TS. Tran Kim Dung |
| Nhà XB: |
Nxb Tông hợp thành phố Hồ Chí Minh |
| Năm: |
2011 |
|
| 1. Alexander Osterwalder and Yves Pigneur (2010), Business Model Generation: A Handbook for Visionaries, Game Changers, and Challengers, Publisher Wiley |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Business Model Generation: A Handbook for Visionaries, Game Changers, and Challengers |
| Tác giả: |
Alexander Osterwalder, Yves Pigneur |
| Nhà XB: |
Wiley |
| Năm: |
2010 |
|
| 2. Lee, C. L., & Brown, D. R. (2018), Fitness Centers in the 21st Century: A Study of Commercial Gym Trends and Customer Preferences. Journal of Fitness Management, 15(2), 45-62 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Fitness Centers in the 21st Century: A Study of Commercial Gym Trends and Customer Preferences |
| Tác giả: |
C. L. Lee, D. R. Brown |
| Nhà XB: |
Journal of Fitness Management |
| Năm: |
2018 |
|
| 4. Robbins, S. P., Coulter, M., & DeCenzo, D. A. (2017), Fundamentals of Management, Pearson |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Fundamentals of Management |
| Tác giả: |
S. P. Robbins, M. Coulter, D. A. DeCenzo |
| Nhà XB: |
Pearson |
| Năm: |
2017 |
|
| 5. Hill, C. W. L., & Jones, G. R. (2018), Strategic Management: An Integrated Approach, Cengage Learning |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Strategic Management: An Integrated Approach |
| Tác giả: |
C. W. L. Hill, G. R. Jones |
| Nhà XB: |
Cengage Learning |
| Năm: |
2018 |
|
| 6. Drucker, P. F. (2017). Management: Tasks, Responsibilities, Practices, Routledge |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Management: Tasks, Responsibilities, Practices |
| Tác giả: |
Drucker, P. F |
| Nhà XB: |
Routledge |
| Năm: |
2017 |
|
| 7. Kotler, P., & Keller, K. L. (2016), Marketing Management, Pearson |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Marketing Management |
| Tác giả: |
Kotler, P., Keller, K. L |
| Nhà XB: |
Pearson |
| Năm: |
2016 |
|
| 9. Stoner, J. A. F., Freeman, R. E., & Gilbert Jr, D. R. (2019), Management, Pearson |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Management |
| Tác giả: |
J. A. F. Stoner, R. E. Freeman, D. R. Gilbert Jr |
| Nhà XB: |
Pearson |
| Năm: |
2019 |
|
| 11.Luthans, F., & Doh, J. P. (2018), International Management: Culture, Strategy, and Behavior, McGraw-Hill Education |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
International Management: Culture, Strategy, and Behavior |
| Tác giả: |
F. Luthans, J. P. Doh |
| Nhà XB: |
McGraw-Hill Education |
| Năm: |
2018 |
|
| 12.Hill, C. W. L., Jones, G. R., & Schilling, M. A. (2017), Strategic Management: Theory: An Integrated Approach, Cengage Learning |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Strategic Management: Theory: An Integrated Approach |
| Tác giả: |
C. W. L. Hill, G. R. Jones, M. A. Schilling |
| Nhà XB: |
Cengage Learning |
| Năm: |
2017 |
|
| 14.Williams, E. L., & Martinez, G. K. (2020), The Economics of Gym Memberships: Factors Affecting Customer Retention. Journal of Business Economics, 15(3), 78-92 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
The Economics of Gym Memberships: Factors Affecting Customer Retention |
| Tác giả: |
E. L. Williams, G. K. Martinez |
| Nhà XB: |
Journal of Business Economics |
| Năm: |
2020 |
|
| 15.Anderson, J. M., & Clark, L. S. (2019), Innovations in Fitness Equipment and Their Impact on Gym Businesses. Proceedings of the International Conference on Business and Technology, 35-48 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Innovations in Fitness Equipment and Their Impact on Gym Businesses |
| Tác giả: |
Anderson, J. M., Clark, L. S |
| Nhà XB: |
Proceedings of the International Conference on Business and Technology |
| Năm: |
2019 |
|
| 16.International Health, Racquet & Sportsclub Association. (2023), Industry Reports and Research, https://www.ihrsa.org/research/ |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Industry Reports and Research |
| Tác giả: |
International Health, Racquet & Sportsclub Association |
| Năm: |
2023 |
|
| 17.American Council on Exercise. (n.d.), Starting a Fitness Business, Retrieved from https://www.acefitness.org/education-and-resources/lifestyle/blog/3565/starting-a-fitness-business/ |
Link |
|
| 26.The International Health, Racquet & Sportsclub Association. (2021), 2021 IHRSA Global Report: The Fitness Industry in a Time of Rebuilding, Retrieved from https://www.ihrsa.org/globalreport/ |
Link |
|