1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tổng hợp bảng tính thủy lực cống tròn, cống chữ nhật, cống hình thang

12 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tổng Hợp Bảng Tính Thủy Lực Cống Tròn, Cống Chữ Nhật, Cống Hình Thang
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 355,74 KB
File đính kèm Bảng tính thủy lực.rar (2 MB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Biện pháp thi công (Manner of Execution hoặc construction method statement) là trình tự và cách thi công 1 công trình cụ thể từ lúc bắt đầu thi công đến lúc kết thúc và bàn giao công trình, trong đó biện pháp thi công (BPTC) phải đề ra được: hiệu quả về thời gian, hiệu quả về phòng chống (như: tai nạn, phòng cháy…)

Trang 1

TÍNH TOÁN THUỶ LỰC CỐNG TRÒN

- K/nghiệm: i=1/d= 0.0017 - Không b ị l ắ ng

Trung chuyn kết qu

222.0 600 0.0025 1.141 0.650 0.390 0.962 OK

Lưu kết qu

Kết qu thu được

0.650

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5

h/d

Trang 2

S liu cn nhp Kết qu thu được

1,999.975 0.001 0.001 0.0010 0.803 0.001 0.163 24.164 0.026 0.03 y 0.005 0.005 1,999.919 0.002 0.002 0.0019 0.807 0.002 0.163 27.077 0.042 0.08

1,999.842 0.003 0.004 0.0029 0.810 0.004 0.163 28.938 0.055 0.16 x -0.3 -0.5 1,999.745 0.004 0.005 0.0039 0.814 0.005 0.163 30.332 0.066 0.26 y 0 1 1,999.630 0.005 0.006 0.0048 0.817 0.006 0.163 31.458 0.077 0.37

1,999.499 0.006 0.007 0.0058 0.820 0.007 0.163 32.406 0.086 0.50 y 0.3 0.5 1,999.352 0.007 0.008 0.0068 0.824 0.008 0.162 33.228 0.095 0.65 x 0 1 1,999.191 0.008 0.010 0.0078 0.827 0.009 0.162 33.955 0.104 0.81

1,999.016 0.009 0.011 0.0088 0.831 0.011 0.162 34.608 0.112 0.98 x -0.446 0.446 1,998.828 0.010 0.012 0.0097 0.834 0.012 0.162 35.201 0.120 1.17 y 0.732 0.732 1,998.626 0.011 0.013 0.0107 0.837 0.013 0.162 35.745 0.128 1.37

1,998.412 0.012 0.014 0.0117 0.841 0.014 0.162 36.248 0.135 1.59 y 0.15 0.13 1,998.186 0.013 0.016 0.0127 0.844 0.015 0.162 36.716 0.143 1.81 x 0.732 0.772 1,997.949 0.014 0.017 0.0137 0.848 0.016 0.162 37.153 0.149 2.05

1,997.699 0.015 0.018 0.0147 0.851 0.017 0.162 37.564 0.156 2.30 x 0.15 0.20 1,997.439 0.016 0.019 0.0157 0.854 0.018 0.162 37.951 0.163 2.56 y 0.724 0.709 1,997.167 0.017 0.020 0.0167 0.858 0.020 0.162 38.318 0.169 2.83

1,996.885 0.018 0.022 0.0177 0.861 0.021 0.162 38.666 0.176 3.12 B,mm H,mm m

1,996.592 0.019 0.023 0.0188 0.864 0.022 0.162 38.998 0.182 3.41 400 200 1.0

1,996.289 0.020 0.024 0.0198 0.868 0.023 0.162 39.314 0.188 3.71 600 400 1.5

1,995.975 0.021 0.025 0.0208 0.871 0.024 0.162 39.617 0.194 4.02 800 600 2.0

1,995.652 0.022 0.026 0.0218 0.875 0.025 0.162 39.907 0.199 4.35 1000 800

1,995.318 0.023 0.028 0.0228 0.878 0.026 0.162 40.185 0.205 4.68 1200 1000

Tam giac

Danh nuoc

Day

Thanh trai

Thanh phai

Duong mat nuoc

Trang 3

S liu cn nhp Kết qu thu được Trị số (h/d)max

- Không bị lắng

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

TÍNH TOÁN THU LC CNG CH NHT

0.739

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5

Trang 4

TÍNH TOÁN THUỶ LỰC CỐNG TRÒN

Kết qu theo tính toán thu lc

-Th/gian chảy trên cống đoạn trước (ph) t c tr 17.7 - Không bị lắng

Kết qu tính được theo thu văn (CĐGH) 0.83 [V kl ] Vận tốc không lắng cho phép (m/s) Th/gian chảy trên cống (ph) t c 8.37 8.37 t c ' Th/gian chảy trên cống (ph)

Lưu lượng theo CĐGH (l/s) Q 670.1 760.1 Q' Lưu lượng theo CT thuỷ lực

13.42%

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

S liu cn nhp

Trang 5

TÍNH TOÁN THUỶ LỰC CỐNG TRÒN

Tr sốđộ dc tham kho: - Ti ế t di ệ n l ớ n quá, gi ả m D xu ố ng! >900 0.80

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

!

199.0 300 0.0080 1.235 0.603 0.181 0.779 OK

Kết qu thu được

0.194

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5

h/d

Trang 6

S liu cn nhp

Chú ý: -Ti ế t di ệ n nh ỏ quá, t ă ng r lên! 500-800

- Độ dốc m/đất: i=

- Sai số DQ: 0.00%

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

Độđầy cng h/H

Tr s (h/H)max

Kết qu thu được

0.906

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.7 -0.6 -0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3

Trang 7

0.60

0.70

0.75

0.80

ị ố (h/H)max

0.3 0.4 0.5 0.6 0.7

Trang 8

S liu cn nhp

- Độ dốc m/đất: i=

- Sai số DQ: 0.05%

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

Độđầy cng h/H

Tr s (h/H)max

Kết qu thu được TÍNH TOÁN THU LC CNG HÌNH TRNG

0.737

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.7 -0.6 -0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3

Trang 9

S liu cn nhp Kết qu thu được

- Sai số DQ: 0.05%

a

m 0.42872

7,699.991 0.001 0.0020287 0.036 0.000 0.0003 0.228 0.001 0.163 24.655 0.029 0.01 -0.73

7,699.960 0.002 0.0040574 0.050 0.000 0.0009 0.322 0.003 0.163 27.640 0.045 0.04 -0.72

7,699.905 0.003 0.0060862 0.062 0.000 0.0016 0.395 0.004 0.163 29.553 0.060 0.10 -0.71

7,699.822 0.004 0.0081149 0.071 0.000 0.0025 0.456 0.005 0.163 30.990 0.072 0.18 -0.70

7,699.712 0.005 0.0101436 0.080 0.000 0.0034 0.510 0.007 0.163 32.154 0.084 0.29 -0.69

7,699.573 0.006 0.0121723 0.087 0.000 0.0045 0.558 0.008 0.163 33.137 0.094 0.43 -0.68

7,699.404 0.007 0.0142010 0.094 0.000 0.0057 0.603 0.009 0.162 33.991 0.105 0.60 -0.67

7,699.204 0.008 0.0162297 0.101 0.000 0.0070 0.645 0.011 0.162 34.750 0.114 0.80 -0.66

7,698.973 0.009 0.0182585 0.107 0.000 0.0083 0.684 0.012 0.162 35.432 0.124 1.03 -0.65

7,698.710 0.010 0.0202872 0.113 0.000 0.0097 0.721 0.014 0.162 36.055 0.132 1.29 -0.64

7,698.414 0.011 0.0223159 0.118 0.000 0.0112 0.756 0.015 0.162 36.627 0.141 1.59 -0.63

7,698.086 0.012 0.0243446 0.123 0.000 0.0128 0.790 0.016 0.162 37.157 0.150 1.91 -0.62

7,697.724 0.013 0.0263733 0.128 0.000 0.0144 0.822 0.018 0.162 37.651 0.158 2.28 -0.61

7,697.329 0.014 0.0284021 0.133 0.000 0.0161 0.853 0.019 0.162 38.115 0.166 2.67 -0.60

7,696.899 0.015 0.0304308 0.138 0.000 0.0179 0.883 0.020 0.162 38.551 0.173 3.10 -0.59

7,696.434 0.016 0.0324595 0.143 0.000 0.0197 0.912 0.022 0.162 38.964 0.181 3.57 -0.58

7,695.935 0.017 0.0344882 0.147 0.000 0.0216 0.940 0.023 0.162 39.356 0.188 4.07 -0.57

7,695.400 0.018 0.0365169 0.151 0.000 0.0235 0.968 0.024 0.162 39.729 0.196 4.60 -0.56

7,694.830 0.019 0.0385457 0.155 0.000 0.0255 0.994 0.026 0.162 40.085 0.203 5.17 -0.55

7,694.223 0.020 0.0405744 0.159 0.000 0.0275 1.020 0.027 0.162 40.426 0.210 5.78 -0.54

7,693.581 0.021 0.0426031 0.163 0.000 0.0296 1.045 0.028 0.161 40.752 0.217 6.42 -0.53

Tr s (h/H)max

Nửa tr

Trang 10

S liu cn nhp Kết qu thu được

- Sai số DQ: 0.02%

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

Độđầy cng h/H

TÍNH TOÁN THU LC CNG T HP HÌNH CH NHT VÀ 1/2 HÌNH TRÒN

Tr s (h/H)max

0.623

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.7 -0.6 -0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3 0.4

Trang 11

S liu cn nhp Kết qu thu được

Chú ý:

Tr sốđộ dc tham kho:

- Sai số DQ: 0.09%

h1 (m)

0.33333

422.000 0.001 0.001 0.0000 0.003 0.000 0.163 19.410 0.013 0.00 0

422.000 0.002 0.002 0.0000 0.005 0.001 0.163 21.754 0.021 0.00 -0.6

422.000 0.003 0.002 0.0000 0.008 0.001 0.163 23.256 0.028 0.00

422.000 0.004 0.003 0.0000 0.011 0.001 0.163 24.385 0.034 0.00 x

421.999 0.005 0.004 0.0000 0.014 0.002 0.163 25.298 0.039 0.00 0

421.999 0.006 0.005 0.0000 0.016 0.002 0.163 26.070 0.044 0.00 0.6

421.998 0.007 0.005 0.0000 0.019 0.002 0.163 26.741 0.049 0.00

421.997 0.008 0.006 0.0001 0.022 0.003 0.163 27.337 0.053 0.00 x

421.996 0.009 0.007 0.0001 0.025 0.003 0.163 27.873 0.058 0.00 -0.6

421.995 0.010 0.008 0.0001 0.027 0.003 0.163 28.362 0.062 0.01 -0.6

421.993 0.011 0.008 0.0001 0.030 0.003 0.163 28.812 0.066 0.01

421.991 0.012 0.009 0.0001 0.033 0.004 0.163 29.229 0.070 0.01 x

421.989 0.013 0.010 0.0001 0.036 0.004 0.163 29.618 0.074 0.01 0.6

421.987 0.014 0.011 0.0002 0.038 0.004 0.163 29.983 0.077 0.01 0.6

421.984 0.015 0.011 0.0002 0.041 0.005 0.163 30.326 0.081 0.02

421.981 0.016 0.012 0.0002 0.044 0.005 0.163 30.652 0.084 0.02 x

421.978 0.017 0.013 0.0003 0.047 0.005 0.163 30.960 0.088 0.02 -0.6

421.974 0.018 0.014 0.0003 0.049 0.006 0.163 31.254 0.091 0.03 0.6

421.970 0.019 0.014 0.0003 0.052 0.006 0.163 31.534 0.095 0.03

421.966 0.020 0.015 0.0003 0.055 0.006 0.163 31.803 0.098 0.03

421.961 0.021 0.016 0.0004 0.058 0.007 0.163 32.060 0.101 0.04

Doan dung phai

TÍNH TOÁN THU LC CNG TIT DIN HÌNH 5 CNH

Duong ngang

Doan xien phai

Doan dung trai Doan xien trai

Trang 12

S liu cn nhp Kết qu thu được Trị số (h/d)max

- Không bị lắng

- Sai số DQ: 0.08%

Độ dốc m/đất: i=

Trung chuyn kết qu

Lưu kết qu

0.752

0.0 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0

-0.5 -0.4 -0.3 -0.2 -0.1 0.0 0.1 0.2 0.3

Ngày đăng: 15/12/2023, 19:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w